Luận án TS Khoa học Môi trường: Mô phỏng biến động, lan truyền bụi PM10 Hà Nội
Luận án tiến sĩ KHMôi trường: Mô phỏng biến động và lan truyền bụi PM10 trong không khí Hà Nội. Phân tích sâu về ô nhiễm và tác động môi trường.
Môi trường không khí
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
281
Thời gian đọc
43 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng Quan Ô Nhiễm Bụi PM10 Tại Hà Nội Và Tác Hại
Ô nhiễm bụi PM10 là vấn đề môi trường nghiêm trọng tại Hà Nội. Chất lượng không khí đô thị thường xuyên bị ảnh hưởng. Luận án này tập trung nghiên cứu biến động và lan truyền bụi PM10. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng. Các nguồn gây ô nhiễm chính được xác định. Tác động của bụi đến sức khỏe cộng đồng cũng được phân tích. Đây là cơ sở quan trọng cho các giải pháp quản lý môi trường. Nghiên cứu giúp nâng cao hiệu quả công tác bảo vệ sức khỏe người dân.
1.1. Đặc điểm và Nguồn Gây Bụi PM10
Bụi PM10 là các hạt vật chất có đường kính khí động học nhỏ hơn hoặc bằng 10 micromet. Chúng có khả năng xâm nhập sâu vào hệ hô hấp. Các nguồn gây ô nhiễm bụi PM10 tại Hà Nội rất đa dạng. Hoạt động giao thông đường bộ là một trong những nguồn chính. Khí thải từ xe cộ, bụi đường do ma sát lốp xe và mặt đường tạo ra lượng lớn PM10. Hoạt động xây dựng cũng góp phần đáng kể. Các công trình xây dựng, vận chuyển vật liệu gây phát tán bụi. Hoạt động công nghiệp, đốt chất thải cũng là nguồn phát thải quan trọng. Đốt rơm rạ ở ngoại thành hoặc hoạt động sản xuất quy mô nhỏ trong đô thị làm tăng nồng độ bụi. Phân tích đặc điểm nguồn giúp kiểm soát tốt hơn.
1.2. Tác Hại Sức Khỏe Do Bụi PM10
Tiếp xúc với bụi PM10 gây ra nhiều vấn đề sức khỏe. Các hạt bụi có thể đi sâu vào phổi. Chúng gây kích ứng đường hô hấp, dẫn đến viêm phế quản, hen suyễn. Nguy cơ mắc bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính tăng cao. Bụi PM10 cũng ảnh hưởng đến hệ tim mạch. Chúng có thể làm trầm trọng thêm các bệnh tim mạch sẵn có. Hạt bụi siêu mịn có thể xâm nhập vào máu. Điều này gây ra các phản ứng viêm toàn thân. Trẻ em và người già là đối tượng dễ bị tổn thương nhất. Việc hiểu rõ tác hại giúp nhấn mạnh sự cần thiết của các biện pháp giảm thiểu. Cải thiện chất lượng không khí đô thị là ưu tiên hàng đầu.
1.3. Bối Cảnh Nghiên Cứu Ô Nhiễm Không Khí Đô Thị
Hà Nội đối mặt với thách thức lớn về ô nhiễm không khí. Sự phát triển kinh tế nhanh chóng kéo theo đô thị hóa. Gia tăng dân số và phương tiện giao thông làm tăng tải lượng chất ô nhiễm. Nồng độ bụi lơ lửng, đặc biệt là PM10, thường vượt quá giới hạn cho phép. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống người dân. Nghiên cứu này mang ý nghĩa cấp thiết. Nó cung cấp dữ liệu khoa học về biến động và lan truyền bụi PM10. Thông tin này hỗ trợ công tác dự báo. Nó cũng là cơ sở để xây dựng chính sách môi trường hiệu quả. Mục tiêu là cải thiện chất lượng không khí cho một đô thị bền vững.
II.Phương Pháp Mô Phỏng Lan Truyền Chất Ô Nhiễm Không Khí
Việc đánh giá chính xác sự lan truyền chất ô nhiễm là trọng tâm của nghiên cứu. Phương pháp khoa học được áp dụng để thu thập dữ liệu. Các mô hình khuếch tán khí quyển tiên tiến được triển khai. Mục tiêu là mô phỏng biến động bụi PM10. Quy trình nghiên cứu bao gồm khảo sát thực địa. Dữ liệu hiện trạng môi trường không khí được thu thập. Thông tin về giao thông thành phố Hà Nội cũng là yếu tố quan trọng. Các phương pháp xử lý số liệu thống kê được sử dụng. Phương pháp mô hình hóa môi trường đóng vai trò chủ chốt.
2.1. Thu Thập Dữ Liệu Quan Trắc Môi Trường Không Khí
Nghiên cứu tiến hành điều tra, khảo sát kỹ lưỡng. Dữ liệu hiện trạng môi trường không khí tại Hà Nội được thu thập. Thông tin từ các trạm quan trắc môi trường không khí tự động là cơ sở chính. Đặc biệt, dữ liệu từ trạm Láng và trạm Nguyễn Văn Cừ được sử dụng. Các thông số khí tượng như tốc độ gió, hướng gió, nhiệt độ, độ ẩm cũng được ghi nhận. Dữ liệu giao thông thành phố Hà Nội được khảo sát chi tiết. Thông tin về mật độ phương tiện, loại hình xe cộ, tốc độ di chuyển là đầu vào cho mô hình. Độ chính xác của dữ liệu đầu vào quyết định độ tin cậy của kết quả mô phỏng.
2.2. Ứng Dụng Mô Hình Khuếch Tán Khí Quyển Tiên Tiến
Nghiên cứu sử dụng các mô hình khuếch tán khí quyển để mô phỏng sự lan truyền chất ô nhiễm. Các mô hình như AERMOD hoặc CALPUFF được xem xét. Những mô hình này có khả năng tính toán sự phân bố nồng độ bụi lơ lửng. Chúng dựa trên dữ liệu khí tượng và nguồn phát thải. Mô hình AERMOD phù hợp cho quy mô nhỏ đến trung bình. Nó đánh giá tác động từ các nguồn điểm, nguồn đường. Mô hình CALPUFF được dùng cho khoảng cách xa hơn. Nó xử lý tốt các điều kiện khí tượng phức tạp. Việc áp dụng các mô hình này giúp dự đoán diễn biến nồng độ bụi PM10. Đây là công cụ mạnh mẽ trong đánh giá chất lượng không khí đô thị.
2.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Lan Truyền Bụi
Sự lan truyền bụi PM10 trong không khí chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Điều kiện khí tượng đóng vai trò quyết định. Tốc độ và hướng gió ảnh hưởng trực tiếp đến hướng di chuyển của bụi. Nhiệt độ và độ ẩm không khí tác động đến sự bay hơi và lắng đọng của hạt bụi. Độ ổn định khí quyển quyết định mức độ pha loãng chất ô nhiễm. Địa hình đô thị cũng có ảnh hưởng lớn. Các tòa nhà cao tầng, mật độ xây dựng tạo ra hiệu ứng hẻm núi. Điều này làm thay đổi luồng gió cục bộ, ảnh hưởng đến sự phân tán bụi. Hiểu rõ các yếu tố này giúp cải thiện độ chính xác của mô hình.
III.Đánh Giá Nồng Độ Bụi PM10 Trong Không Khí Hà Nội
Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về nồng độ bụi PM10. Dữ liệu từ các trạm quan trắc được phân tích. Xu hướng biến động theo thời gian được xác định. Nồng độ trung bình năm của bụi PM10 tại Hà Nội được tính toán. Sự khác biệt giữa các khu vực cũng được đánh giá. Đặc biệt, mối liên hệ giữa hoạt động giao thông và mức độ ô nhiễm bụi PM10 được làm rõ. Thông tin này là nền tảng cho việc đề xuất các biện pháp kiểm soát. Nó giúp quản lý chất lượng không khí đô thị hiệu quả hơn.
3.1. Biến Động Nồng Độ PM10 Theo Thời Gian
Nồng độ bụi PM10 tại Hà Nội có sự biến động rõ rệt theo thời gian. Sự thay đổi này thể hiện theo chu kỳ ngày, mùa và năm. Nồng độ bụi thường cao hơn vào ban ngày, đặc biệt trong giờ cao điểm giao thông. Mùa đông và mùa khô có xu hướng ghi nhận nồng độ PM10 cao hơn. Đây là do điều kiện khí tượng bất lợi cho sự khuếch tán. Mức độ ổn định khí quyển tăng, ít mưa làm tích tụ chất ô nhiễm. Ngược lại, mùa mưa giúp rửa trôi bụi trong không khí. Phân tích biến động theo thời gian giúp xác định các giai đoạn ô nhiễm cao.
3.2. So Sánh Dữ Liệu Quan Trắc Tại Các Trạm
Dữ liệu từ các trạm quan trắc cho thấy sự khác biệt về nồng độ bụi PM10. Trạm Láng và trạm Nguyễn Văn Cừ là hai điểm quan trọng. Trạm Láng đại diện cho khu vực đô thị trung tâm. Trạm Nguyễn Văn Cừ có thể phản ánh khu vực có đặc điểm khác. Việc so sánh dữ liệu giúp hiểu rõ sự phân bố không gian của ô nhiễm. Các khu vực gần đường giao thông lớn thường có nồng độ cao hơn. Điều này khẳng định vai trò của nguồn phát thải cục bộ. Đánh giá này hỗ trợ việc lập bản đồ ô nhiễm. Nó cũng định hướng cho việc đặt các trạm quan trắc trong tương lai.
3.3. Ảnh Hưởng Của Giao Thông Đến Bụi PM10
Hoạt động giao thông đường bộ là nguồn phát thải bụi PM10 lớn. Phân tích cho thấy mối tương quan rõ rệt. Lưu lượng xe cộ tăng cao dẫn đến tăng nồng độ bụi lơ lửng. Đặc biệt, xe máy, ô tô cũ kỹ có lượng khí thải lớn hơn. Quá trình phanh, mài mòn lốp và mặt đường cũng tạo ra bụi. Xe tải chở vật liệu xây dựng không che chắn kỹ cũng là vấn đề. Mô phỏng chỉ ra rằng các khu vực gần trục đường chính chịu tác động nặng nề. Việc kiểm soát khí thải từ giao thông là cần thiết. Đây là giải pháp quan trọng để cải thiện chất lượng không khí đô thị.
IV.Kết Quả Mô Phỏng Bụi PM10 Và Giải Pháp Quản Lý
Kết quả mô phỏng cung cấp hình ảnh trực quan về lan truyền bụi PM10. Các kịch bản ô nhiễm được đánh giá. Mô hình chứng minh khả năng dự báo nồng độ bụi. Từ đó, các kiến nghị chính sách được đưa ra. Giải pháp quản lý chất lượng không khí đô thị được đề xuất. Đây là cơ sở khoa học cho quy hoạch phát triển. Mục tiêu là giảm thiểu ô nhiễm, bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu đóng góp vào nỗ lực chung cải thiện môi trường.
4.1. Hiệu Quả Mô Phỏng Lan Truyền Bụi PM10
Mô hình khuếch tán khí quyển đã mô phỏng thành công lan truyền bụi PM10. Kết quả mô phỏng phù hợp với dữ liệu quan trắc thực tế. Điều này khẳng định độ tin cậy của mô hình được sử dụng. Mô hình AERMOD và CALPUFF (nếu được sử dụng) thể hiện khả năng tái tạo các kịch bản phát tán. Chúng giúp xác định vùng ảnh hưởng của các nguồn phát thải. Khả năng này rất quan trọng trong việc lập kế hoạch ứng phó. Nó cũng hỗ trợ đánh giá tác động môi trường của các dự án mới. Sự chính xác của mô phỏng là chìa khóa cho quản lý môi trường hiệu quả.
4.2. Dự Báo Biến Động Nồng Độ Bụi Lơ Lửng
Nghiên cứu cung cấp khả năng dự báo nồng độ bụi lơ lửng PM10. Dựa trên các kịch bản phát thải và điều kiện khí tượng. Mô hình có thể ước tính nồng độ trong tương lai. Điều này giúp các cơ quan quản lý đưa ra cảnh báo kịp thời. Dự báo giúp người dân chủ động bảo vệ sức khỏe. Nó cũng hỗ trợ việc lên kế hoạch các biện pháp ứng phó. Chẳng hạn như điều tiết giao thông hoặc tạm dừng hoạt động xây dựng. Khả năng dự báo là công cụ quan trọng trong quản lý chất lượng không khí đô thị. Nó góp phần vào việc giảm thiểu tác động của ô nhiễm.
4.3. Kiến Nghị Nâng Cao Chất Lượng Không Khí Đô Thị
Từ kết quả nghiên cứu, nhiều kiến nghị được đưa ra. Cần tăng cường kiểm soát khí thải từ phương tiện giao thông. Thúc đẩy sử dụng phương tiện giao thông công cộng và năng lượng sạch. Quy định nghiêm ngặt hơn đối với hoạt động xây dựng. Đảm bảo che chắn, tưới ẩm công trình hiệu quả. Phát triển hệ thống quan trắc môi trường không khí toàn diện hơn. Cần tích hợp dữ liệu mô hình vào quy hoạch đô thị. Giáo dục cộng đồng về tác hại của ô nhiễm cũng quan trọng. Những giải pháp này nhằm giảm nồng độ bụi PM10. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện chất lượng không khí Hà Nội.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (281 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRUCING ĐẠI HOC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ĐHƯƠNG BT OC BACH 2 NÓI MEI Ở Lí, ROT LUAN AN TIẾN SĨ KHGA 897 MCi TRƯỜNG HÀ NỘI, 2017 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Dương Ngọc Bách Chuyên ngành: Mỗi trường không khí Mã số: 62850210 LUẬN ÁN TIEN SĨ KHOA HOC MOI TRƯỜNG Người hướng dẫn khoa học: GS. Phạm Ngọc Hồ XÁC NHAN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYÉT NGHỊ CUA HOI DONG DANH GIÁ LUẬN ÁN Người hướng dẫn khoa học Chủ tịch hội đồng đánh giá Luận án Tiên sĩ er cì)M nee _ GS. Phạm Ngọc Hồ GS. Phan Văn Tân Hà Nội, 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các sô liệu, kết quả nêu trong luận án nay là trung thực và chưa từng được ai công bồ trong bất kỳ công trình nào khác. Dương Ngọc Bách LOI CAM ON Lời đầu tiên, tác gia xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới NGUT. Phạm Ngọc Ho, thay đã tận tình hướng dan, giúp đỡ trong suốt quả trình thực hiện luận an nay. Tác gia xin chân thành cam ơn lãnh đạo và cán bộ quan lý tại Trung tam quan trắc môi trường - Tổng Cục môi trường, Trạm quan trắc chất lượng không khí tự động có định thuộc Trung tâm mạng lưới khí thượng thủy văn quốc gia - Trạm Láng.
Ban quản lý kênh VOV giao thông - Đài tiếng nói Việt Nam đã cung cấp số liệu phục vụ cho việc thực hiện nghiên cứu nay. Tác gia cũng xin chân thành cam ơn lãnh đạo và can bộ Trung tâm Nghiên cứu Quan trắc và Mô hình hóa môi trường, trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội đã hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình thực hiện luận an. Tác gia cũng cũng xin chân thành cảm ơn các thay cô giáo và các bạn dong nghiệp, đặc biệt là các thay cô và các cán bộ tai Khoa Môi trường, trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội đã giúp đỗ, khích lệ, chia sẻ kinh nghiệm quí báu với tác giả trong sudt quả trình nghiên cứu, học tap và thực hiện luận an. Tác giả cũng xin được bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè đã luôn quan tâm, chia sẻ, động viên và khích lệ trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành bản luận an này.
Tác gia Dương Ngọc Bách MỤC LỤC LOI CAM DOAN LOICAM ON MUC LUC. | DANH MỤC CHỮ VIET TẮT. Sc 21 1 511211 2525121121 11 E1 51 11111111 c cao 3 DANH MỤC BANG BIÊU. S5 113 2121121 112112111111 01121111112011 1 te 4 DANH MỤC HÌNH.
Tính cấp thiết của đề tai ccc. Mục tiêu nghiên CỨU. 12 31 2212325112 TH 19v 1111 1 11g HH rệt 10 3. Đối tượng và phạm vi nghiên €ứu.
Nội dung nghién CỨU.-- -- Ăn HT TH HH nh HH TH 10 by i00 00) 0u 01. Luận điểm bảo VỆ. cành TT 1 E111 1 111171 1111111111711 xe rio II 7. Những điểm mới của luận án.- 2: 2:22 z+2t2EE+EE2ES2EECEEEEEEEE2Ecrecrree 1] 8.
Y nghĩa khoa hoc và thực tiGt.ceccccscesssecesveseseessecseceesucevercevesesaesseevececarseveeceve 11 0, Cấu trúc luận án.-- tt 121 E11 53 51 5151152151111171111111171e15 2111111, 12 Chương 1. Tổng quan về 6 nhiễm bụi PM10 và nguồn gây ô nhiễm. Đặc điểm của DUI cc oocccccccccceccsesvsvesvssevesevesseseesssvereseeversevereevsreevsivereseeees 13 1. Các nguôn gây 6 nhiễm bub coccccccccccccccccecsescsscesecsesvesscsessessesvereeseeseereeves 18 1.
Tác hại của ô nhiễm bụi PMI(.àà cà xikieireeirreo. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoai nước. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghién CỨU trong HHỚC.àĂ co Sàn nhe 42 1.
Các yếu tô ảnh hưởng đến quá trình lan truyền bụi trong không khí. Anh hưởng của các yếu tô khí tUONG veces cescccsveseevseessevseeseeeseveseseeee 52 1. Anh hưởng của địa hình đối với sự phân bó chất 6 nhiễm. Anh hưởng của nhà va công trình đôi với sự phan bô chat 6 nhiêm trong môi trường không khi.
cà St St nh Hành keo 58 Chương 2. DOL TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên CỨU. SỐ TOU cecccccccccececcsvecevscseseececsesacececsevevsvessevevavavecesavavacasecseacavavsesevavavatacacevaveeee 59 2.
Điều tra khảo sát, thu thập dữ liệu hiện trạng môi trường không khí thành phố Hà Nội. Điều tra khảo sát, thu thập dữ liệu giao thông thành phố Hà Nội. Phương pháp nghiên CỨU. Ă HH TT HH nh 7] 2.
Phương pháp xư lý số lIỆM. ch SE ngu rau 71 2. Phuong pháp tinh các đặc trưng thong kê của bụi PM10. Phương pháp mô hình hóa môi (rung.
cece cece Sc che 72 Chương 3. KET QUÁ VÀ THẢO LUẬN. Đánh giá tính biến động của bụi PMI0 theo thời gian oo. Đánh gia sơ bộ vỀ số liệu thu thập từ trạm Láng và trạm Nguyễn Văn Cửừ.
Nông độ trung bình năm của bụi P. ào cà cccikccsiserrsseres $9 3. Diễn biến nông độ bụi PÀ10. Mô phỏng 6 nhiễm bụi PM10 từ hoạt động giao thông đường bộ tại thành 0°.) ORNƯHHddiỶỶẮẰẮIẮẰẮẰẮẰẮẰẮÁẮÁẮÁẰẮẶẰẶ.
Dữ liệu phát thủi. Ặ Sàn TT kh He 106 3. Dib LIEU RAT ONG nh ốn ea44gAgAgẦẦ. Kết quả mô phỏng 6 nhiễm bụi PM10 từ hoạt động giao thông.
110 KET LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ,. 137 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐỀN LUẬN AN. cv 2 thun HH HH th HH He 140 IV. 141 PHU LUC N DANH MUC CHU VIET TAT BTNMT Bộ Tài Nguyên và Môi trường CENMA Trung tâm Phân tích Tài nguyên và Môi trường, Hà Nội QCVN Quy chuân Việt Nam TCVN Tiêu chuân Việt Nam VKTTV Viện Khí tượng Thủy văn AERMOD The AMS/EPA Regulatory Model CALINE CAlifornia LINE Source Dispersion Model CAR Calculation of Air pollution from Road traffic CMAQ Community Multi-scale Air Quality Model CMAS Community Modeling and Analysis System CALROADSVIEW CALRoads View is an air dispersion modeling package for predicting air quality impacts of pollutants near roadways.
CAL3QHC Traffic Air Dispersion Model. ISCST Industrial Source Complex (ISC) Short Term JICA Japan International Cooperation Agency OSPM Operational Street Pollution Model PM Particulate Matter PARTS Highway Vehicle Particulate Emission Modeling Software PMF Positive Matrix Factorization PAH Polycyclic aromatic hydrocarbon MAPE The mean absolute percentage error MOBILE6 Vehicle Emission Modeling Software MMS Fifth-Generation Penn StateNCAR Mesoscale Model MOVES Motor Vehicle Emission Simulator NERI National Environmental Research Institute, Denmark SVCAP Swiss Vietnamese Clean Air Program USEPA United States Environmental Protection Agency DANH MỤC BANG BIEU [rang Bang 1. So sánh bụi min và bụi thô Bảng 1. Tải lượng ô nhiễm tông cộng phát thải từ nguồn dân sinh trên địa bàn thành phố Hà Nội năm 2009 Bảng 1.
Tải lượng ô nhiễm của từng chất phát thải từ nguồn dân sinh ở nội thành Hà Nội năm 2009 Bang 1. Tải lượng ô nhiễm cua từng chat phát thải tử nguồn dân sinh ở ngoại thành Hà Nội năm 2009 Bang 1. Mức phân tang két nhiét theo Pasquil Bảng 2.Danh mục các tram QTCLKK tự động c¢ cô định tại Hà Nội / Bang 2. Thong sé số tuyển đường khảo sát Bảng 2.
Lưu lượng phương tiện giao thông trong khung gid cao o điểm Bảng 2. yêu câu cho mô hình CAL3QHC ' Bảng 2. Kịch bản tính toán Bang 3. Nguon cơ so dit liệu thu thập Bảng 3.
Tỷ lệ sé giờ quan trắc được tại 2 Trạm trong giai đoạn 2010-12 —>——~ —— Bảng 3. Đặc trưng thông kê bụi PM10 (ug/m3) tai Tram LANG Bang 3. Đặc trưng thống kê bụi PM10 (ug/m)) tại Tram Nguyễn Văn Cừ Bảng 3.Nong độ bụi trung bình năm (g/m?) tại 'Trạm LÁNG Bảng 3. Nong độ bụi trung "bình năm '(Hg/m?) tại TrạmNguyễn `Văn Cừ.
Hệ số phát thai bụi PMI0- _ 106. Phat thải6 nhiễm bụi PM10 trung bình giờ (giờ cao điềm) 107 từ mỗi loại xe Bảng 3. Tốc độ gió trung -bình tại trạm Nguyễn Văn Cừ (2010- 12) 107 Bang 3. Téc độ gió trung bình tại trạm LÁNG (2010-12) — 108 Bảng 3.
Nong độ bụi PM10 (ug/m3) tại tuyển đường Trường Clhình - 134 - Bảng 3. Nồng độ bụi PM10 (ug/m3) tại tuyến đường. Nồng độ bụi PM10 (ug/m3) tại tuyến đường Nguyễn Văn Cừ 135 Bảng 3. Nông độ bụi PM10 (ug/m3) cực đại tại các tuyến đường chính — 135 DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1.
Thành phần bụi sơ cấp và bụi thứ cap 16 Hình 1. Thanh phần bụi PM10 ; 16 Hình 1. Mô phỏng kích thước hạt bụi PM10 SỐ 17 Hình 1. Bụi sinh ra từ hoạt động giao thông — 20 Hình 1.
Ô nhiễm công nghiệp : ~ 20 Hình 1. Ô nhiễm nông nghiệp _ 23 Hình 1. O nhiễm làng nghề _ 23 Hình 1. Bụi từ hoạt động xây dựng — 24 Hình 1.
Ô nhiễm dân sinh "24 Hinh. Tác hại của 6 nhiễm tới sức khỏe con người : | 27 Hình 1. Anh huong của tốc độ gió trung bình đến quá trình lan truyền bụi — 92 -Hình 1. Profile tốc độ gió phụ thuộc vào độ nhám mặt đất (a.c) và tầng kết nhiệt _.
54 “| khí quyên (d,e,f,g) - Hình 2. Trạm QTCLKK tu ự động cô cédinhtaiHaNdi — - S —_ 62 - Hình 2. Lưu ru lượng xe trong giờ cao điểm(xe/giờ; 7g30-8g30) _ 69 - Hình 2. Tỷ lệ phương tiện giao thông cơ giới đường bd:tai¡ nội thành Hà Nội — 69.
Tyý lệ phương tiện trong› dòng xe lưu thông. trênn cáctuyến dường Hà Nội 70 - - Hình2. Giao diện phần mềm CALRoads View | 78 Hình 2. Xác định phát thải nguồnđường có ' — 79.
Biến trình ngày nông độ bụi PMI0 giai đoạn 2009-12 (Trạm Láng) | 92. Biển trình ngày nồng độ bụi PM10 giai đoạn 2009-12 (Tram NVC) 94 _ Hình 3. Nông độ bụi PM10 trungbình ngày, năm 2009 (Trạm Láng) 96 - Hình 3. Nông độ bụi PM10.
trung bình tháng, năm nai 2009 (Trạm Láng) _— 96 Hình 3. Tần suất nông độbụi PM10. trung bình ngày, năm 2009 (Trạm Láng) 7 96 - Hình 3. Nông độ bụi PM10 trung bình ngày, năm 2010 (Trạm Láng) — 96 Hình 3.
Nông độ bụi PM10 trung bình thang, năm 2010 (Trạm Lang) — 96 Hình 3. Tần suất nồng độ bụi PM10 trung bình ngày, năm 2010 (Trạm Láng) 96 - Hình 3. Nông độ bụi PM10 trung bình ngày, năm 2011 (Trạm Lang) 97 - Hình 3. Nông độ bụi PM10 trung bình tháng, năm 2011 (Tram Lang) 97 Hình3.
Tan suất nong dé bui PM10 trungs bình ngày, năm nà 2011 (Trạm Láng) — 97 - Hình 3. Néng độ bụi PM10 trungbình ngày, năm 2012 (Trạm Láng) 97 Hình 3. Nồng độ bụi PM10 trung bình tháng, năm 2012 (Trạm Láng) —97 Hình 3. Tần suất nồng độ bụi PM10 trung bình ngày, năm 2012 (Trạm Lang) Hình 3.
Nong độ bụi PM10 trung bình ngày. Nông độ bụi PM10 trung bình thang, năm 2010 (Tram NVC) - Hình 3. Tân suât nông độ bụi PM 10 trung binh ngay, nam 2010 (Tram NVC) Hình 3. Néng độ bụi PM10 trung bình ngày.
Nong độ bụi PM10 trung bình thang, năm 2011 (Trạm NVC) Hình 3. Tân suất nông độ bụi PM10 trung bình ngày, năm 2011 (Trạm NVC) Hình 3. Nong độ bụi PM10 trung bình ngày, năm 2012 (Tram NVC) Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mô phỏng biến động, lan truyền bụi PM10 trong không khí Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ KHMôi trường: Mô phỏng biến động và lan truyền bụi PM10 trong không khí Hà Nội. Phân tích sâu về ô nhiễm và tác động môi trường.
Luận án "Mô phỏng biến động, lan truyền bụi PM10 trong không khí Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Mô phỏng biến động, lan truyền bụi PM10 trong không khí Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mô phỏng biến động, lan truyền bụi PM10 trong không khí Hà Nội" thuộc chuyên ngành Môi trường không khí. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.
Luận án "Mô phỏng biến động, lan truyền bụi PM10 trong không khí Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mô phỏng biến động, lan truyền bụi PM10 trong không khí Hà Nội" có 281 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mô phỏng biến động, lan truyền bụi PM10 trong không khí Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.