Luận án thạc sĩ khoa học môi trường nghiên cứu đánh giá tình hình hạn hán trong
Tài liệu: Luận án thạc sĩ khoa học môi trường nghiên cứu đánh giá tình hình hạn hán trong điều kiện biến đổi khí hậu và đề xuất các giải pháp chống hạn cho phát
Luan An
Luận văn
Năm xuất bản
Số trang
109
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu hạn hán và môi trường
- Số trang:
- 109 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thủy lợi
- Chuyên ngành:
- Khoa học môi trường
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Minh Trang
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu hạn hán và môi trường
Phần này trình bày cái nhìn tổng quát về hiện tượng hạn hán. Hạn hán là một trong những thách thức môi trường lớn nhất. Tình trạng này đang gia tăng do biến đổi khí hậu. Nghiên cứu khoa học môi trường đóng vai trò thiết yếu. Nó giúp hiểu rõ nguyên nhân, hậu quả và tìm kiếm giải pháp. Luận văn thạc sĩ môi trường này tập trung vào đánh giá tác động môi trường của hạn hán. Mục tiêu là phát triển nông nghiệp bền vững. Việc đánh giá hiện trạng môi trường là bước đầu tiên quan trọng.
1.1. Giới thiệu chung về hạn hán và biến đổi khí hậu.
Hạn hán là tình trạng thiếu hụt nước nghiêm trọng. Điều này ảnh hưởng đến đời sống, sản xuất. Biến đổi khí hậu làm tăng tần suất, cường độ hạn hán. Nhiệt độ tăng, lượng mưa thay đổi bất thường. Các hiện tượng thời tiết cực đoan xuất hiện nhiều hơn. Tác động này gây suy thoái môi trường nước và môi trường đất. Đánh giá hiện trạng môi trường chịu hạn là cấp bách. Nghiên cứu khoa học môi trường cần có cái nhìn đa chiều.
1.2. Tình hình nghiên cứu hạn hán khu vực Hà Nam.
Tỉnh Hà Nam là khu vực trọng điểm nông nghiệp. Địa phương này thường xuyên chịu ảnh hưởng của hạn hán. Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội đặc trưng. Nông nghiệp Hà Nam đối mặt nhiều thiệt hại. Các nghiên cứu trước đây về hạn hán tại khu vực này còn hạn chế. Luận văn thạc sĩ môi trường này lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp cơ sở khoa học cho quản lý môi trường địa phương. Nghiên cứu tập trung vào những biến đổi trong điều kiện biến đổi khí hậu.
II. Phương pháp đánh giá hạn hán và biến đổi khí hậu
Một luận văn thạc sĩ môi trường đòi hỏi phương pháp nghiên cứu khoa học chặt chẽ. Phần này mô tả chi tiết các phương pháp được áp dụng. Mục tiêu là đánh giá hiện trạng hạn hán. Nghiên cứu cũng xem xét tác động của biến đổi khí hậu. Các phương pháp này là nền tảng để đưa ra giải pháp quản lý môi trường hiệu quả. Việc lựa chọn chỉ số và kịch bản khí hậu là yếu tố then chốt.
2.1. Lựa chọn chỉ số hạn và số liệu phục vụ nghiên cứu.
Các chỉ số hạn đóng vai trò quan trọng. Chỉ số SPI, Ped và chỉ số khô hạn cân bằng nước K được lựa chọn. Những chỉ số này giúp định lượng mức độ hạn hán. Số liệu khí tượng, thủy văn là cơ sở tính toán. Dữ liệu lịch sử từ giai đoạn 1986-2016 được thu thập. Chất lượng môi trường nước và môi trường đất liên quan trực tiếp đến các chỉ số này. Việc này đảm bảo tính chính xác của đánh giá hiện trạng môi trường.
2.2. Kịch bản biến đổi khí hậu áp dụng.
Nghiên cứu sử dụng các kịch bản biến đổi khí hậu. Những kịch bản này dự báo sự thay đổi về nhiệt độ, lượng mưa. Đây là yếu tố then chốt để đánh giá tác động môi trường. Kịch bản giúp dự báo tình hình hạn hán trong tương lai. Nó hỗ trợ xây dựng chiến lược quản lý môi trường dài hạn. Việc này cung cấp cái nhìn khoa học về thách thức sắp tới.
III. Kết quả phân tích hiện trạng hạn hán tại Hà Nam
Phần này trình bày các kết quả nghiên cứu khoa học môi trường chính. Phân tích chỉ số hạn cho thấy mức độ và xu hướng hạn hán tại Hà Nam. Dữ liệu cụ thể về tỉnh được làm rõ. Việc này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Nó phục vụ cho công tác quản lý môi trường và phát triển nông nghiệp. Các kết quả này là cơ sở cho các đề xuất giải pháp thực tiễn.
3.1. Đánh giá chỉ số hạn SPI Ped và khô hạn cân bằng nước K.
Kết quả tính toán chỉ số SPI cho thấy sự biến động. Chỉ số Ped cũng phản ánh rõ tình hình hạn hán. Chỉ số khô hạn cân bằng nước K đặc biệt quan trọng. Các chỉ số này cung cấp bức tranh chi tiết. Chúng cho thấy hiện trạng môi trường nước và môi trường đất. Mức độ khô hạn theo từng thời kỳ được làm rõ. Đánh giá hiện trạng môi trường được thực hiện dựa trên dữ liệu này.
3.2. Biến đổi của chỉ số hạn trong điều kiện biến đổi khí hậu.
Biến đổi khí hậu làm thay đổi các chỉ số hạn. Bản đồ hạn được xây dựng, thể hiện tần suất và mức độ. Sự thay đổi của chỉ số K cho thấy xu hướng khô hạn tăng. Tình hình hạn hán trở nên phức tạp hơn. Đây là đánh giá tác động môi trường trực tiếp của biến đổi khí hậu. Dữ liệu này giúp dự báo các kịch bản tương lai.
IV. Giải pháp quản lý và phòng chống hạn hán bền vững
Luận văn thạc sĩ môi trường này đề xuất các giải pháp. Mục tiêu là phòng chống hạn hán hiệu quả. Quản lý môi trường bền vững là trọng tâm. Các biện pháp được phân thành tổng thể và cụ thể. Chúng nhằm giảm thiểu thiệt hại cho nông nghiệp. Đồng thời, các giải pháp cũng bảo vệ môi trường. Đánh giá tác động môi trường của các giải pháp cũng được xem xét.
4.1. Các giải pháp tổng thể cho quản lý hạn hán.
Giải pháp tổng thể bao gồm quy hoạch tài nguyên nước. Cần nâng cao năng lực dự báo hạn hán. Tăng cường nghiên cứu khoa học môi trường là cần thiết. Chính sách quản lý môi trường cần được điều chỉnh. Việc tích hợp các giải pháp là chìa khóa. Nó giúp giảm thiểu rủi ro cho toàn hệ thống. Điều này đảm bảo tính bền vững của môi trường.
4.2. Biện pháp chống hạn cụ thể cho nông nghiệp Hà Nam.
Nông nghiệp Hà Nam cần biện pháp tưới tiêu hợp lý. Áp dụng giống cây trồng chịu hạn là giải pháp quan trọng. Phát triển các hệ thống thủy lợi linh hoạt. Điều này giúp bảo vệ môi trường đất và môi trường nước. Cần có sự phối hợp giữa nông dân và chính quyền. Các biện pháp này góp phần nâng cao chất lượng môi trường. Chúng cũng thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững.
V. Đề xuất nghiên cứu khoa học môi trường và kết luận
Phần kết luận tóm tắt những phát hiện chính của luận văn thạc sĩ môi trường. Các kiến nghị được đưa ra cho các nghiên cứu tiếp theo. Tầm quan trọng của việc đánh giá tác động môi trường được khẳng định. Phần này cũng nhấn mạnh sự cần thiết của quản lý môi trường bền vững. Đó là nền tảng cho sự phát triển lâu dài.
5.1. Kết luận chính từ nghiên cứu.
Nghiên cứu đã đánh giá hiện trạng hạn hán. Biến đổi khí hậu tác động rõ rệt đến Hà Nam. Các chỉ số hạn phản ánh chính xác tình hình. Giải pháp phòng chống hạn được đề xuất là khả thi. Những kết quả này cung cấp cơ sở khoa học. Chúng hỗ trợ việc ra quyết định trong quản lý môi trường. Chất lượng môi trường có thể được cải thiện thông qua các giải pháp này.
5.2. Kiến nghị mở rộng nghiên cứu khoa học môi trường.
Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về hạn hán. Mở rộng phạm vi ra các khu vực khác là cần thiết. Đánh giá tác động môi trường của các giải pháp cần được thực hiện. Nâng cao chất lượng môi trường thông qua quản lý bền vững. Việc hợp tác giữa các nhà nghiên cứu và cơ quan quản lý là trọng yếu. Điều này thúc đẩy sự phát triển của nghiên cứu khoa học môi trường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (109 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Biến đổi khí hậu (BĐKH) đang là thách thức toàn cầu, đặc biệt tại Việt Nam, một quốc gia được Viện phân tích rủi ro Maplecroft (2010) xếp thứ 13 trên 16 nước chịu tác động mạnh mẽ của hiện tượng này. Trong bối cảnh đó, hạn hán nổi lên như một trong những thiên tai có tần suất xuất hiện cao nhất, đứng thứ ba sau bão và lũ theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) tại Việt Nam, gây ra những thiệt hại vô cùng lớn cho đời sống và sản xuất. Đặc biệt, khu vực Đồng bằng sông Hồng, nơi Hà Nam tọa lạc, được dự tính sẽ chịu ảnh hưởng nặng nề bởi sự tăng mực nước biển, nhiệt độ và thay đổi chế độ khí hậu theo mùa, làm gia tăng nguy cơ hạn hán.
Luận văn này tập trung nghiên cứu và đánh giá thực trạng hạn hán trong điều kiện BĐKH, đồng thời đề xuất các giải pháp chống hạn hiệu quả cho phát triển nông nghiệp bền vững tại tỉnh Hà Nam. Với diện tích tự nhiên khoảng 86.049 ha, Hà Nam có phần lớn diện tích đất canh tác nông nghiệp, chủ yếu là cây lúa. Tuy nhiên, tỉnh thường xuyên phải đối mặt với các đợt hạn hán nghiêm trọng, đặc biệt vào vụ đông xuân, gây thiệt hại đáng kể cho ngành nông nghiệp, vốn vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu kinh tế của tỉnh.
Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu là phân tích diễn biến và đặc điểm của hiện tượng hạn hán tại Hà Nam trong giai đoạn 1986 – 2016, đồng thời đưa ra các dự báo và kịch bản cho giai đoạn 2016 – 2035 dưới tác động của BĐKH. Từ đó, luận văn đề xuất những giải pháp cụ thể nhằm giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng thích ứng của ngành nông nghiệp tỉnh. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà hoạch định chính sách, giúp Hà Nam xây dựng chiến lược phát triển nông nghiệp kiên cường hơn, giảm thiểu thiệt hại về kinh tế xã hội, bảo vệ môi trường và đảm bảo an ninh lương thực trong tương lai.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này dựa trên các khung lý thuyết vững chắc về hạn hán và biến đổi khí hậu để phân tích hiện trạng và đề xuất giải pháp cho tỉnh Hà Nam.
1. Lý thuyết về Hạn hán: Hạn hán được hiểu là sự thiếu hụt nghiêm trọng lượng mưa kéo dài, dẫn đến giảm độ ẩm không khí, suy giảm mực nước mặt và nước ngầm, ảnh hưởng trực tiếp đến cây trồng, môi trường và đời sống. Dựa trên cơ sở nghiên cứu của Withite và Glantz (1985), hạn hán được phân loại thành bốn nhóm chính:
- Hạn khí tượng: Biểu hiện bởi sự thiếu hụt giáng thủy (mưa) đáng kể về thời gian và cường độ.
- Hạn nông nghiệp: Xảy ra khi độ ẩm đất không đủ đáp ứng nhu cầu của cây trồng, gây giảm năng suất, sản lượng và thậm chí mất mùa (có thể lên tới 20-30% với hạn nhẹ, 50% hoặc hơn với hạn nặng).
- Hạn thủy văn: Liên quan đến sự thiếu hụt nước trên bề mặt và dưới mặt đất, thể hiện qua lưu lượng dòng chảy, mực nước sông hồ và nước ngầm.
- Hạn kinh tế xã hội: Xảy ra khi nhu cầu về nước vượt quá khả năng cung cấp, tác động đến con người và môi trường. Các khái niệm này là nền tảng để đánh giá toàn diện các khía cạnh của hạn hán tại Hà Nam. Các nguyên nhân gây hạn hán rất đa dạng, bao gồm cả yếu tố khách quan (mưa ít, El Nino, đặc điểm địa hình, thổ nhưỡng) và chủ quan (phá rừng, canh tác không hợp lý, quản lý nước kém, nhận thức cộng đồng chưa cao).
2. Lý thuyết về Biến đổi Khí hậu (BĐKH): Theo IPCC (2007), BĐKH là sự thay đổi trạng thái của hệ thống khí hậu được duy trì trong một thời gian đủ dài, có thể nhận biết qua sự biến đổi về trung bình và sự biến động của các thuộc tính khí hậu. BĐKH gây ra bởi các nguyên nhân tự nhiên (thay đổi cường độ sáng mặt trời, hoạt động núi lửa) và nhân tạo, trong đó quan trọng nhất là việc gia tăng hiệu ứng nhà kính từ các khí như CO2, CH4, N2O, SF6, và các hợp chất chứa halogen. Các tác động của BĐKH bao gồm tăng nhiệt độ toàn cầu (dự báo tăng 1.9-4.0°C ở Việt Nam đến năm 2100 tùy kịch bản), tan băng, dâng mực nước biển và làm cho các thiên tai như hạn hán, lũ lụt trở nên bất thường và gay gắt hơn. Kịch bản BĐKH và nước biển dâng của Bộ Tài nguyên và Môi trường Việt Nam năm 2016, dựa trên các Đường nồng độ phát thải chuẩn (RCP) của IPCC, là cơ sở để đánh giá các xu thế thay đổi khí hậu trong tương lai gần.
Các khái niệm chính được sử dụng xuyên suốt luận văn bao gồm: Hạn khí tượng, hạn nông nghiệp, hiệu ứng nhà kính, khí nhà kính và các kịch bản BĐKH (RCP).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này áp dụng phương pháp tổng hợp và phân tích dữ liệu đa chiều để đạt được các mục tiêu đã đề ra.
1. Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo tổng quan về hạn hán và BĐKH trên thế giới và tại Việt Nam. Các báo cáo quy hoạch, kinh tế - xã hội của tỉnh Hà Nam các năm 2015, 2016, cũng như các đề tài khoa học về khí tượng thủy văn và BĐKH liên quan đến khu vực Đồng bằng sông Hồng.
- Dữ liệu khí tượng thủy văn: Gồm lượng mưa tháng, nhiệt độ không khí, độ ẩm không khí, số giờ nắng, lượng bốc hơi tại các trạm quan trắc trên địa bàn tỉnh Hà Nam trong giai đoạn 1986 – 2016.
- Dữ liệu về hạn hán: Thông tin về các năm/tháng có hạn, diện tích chịu ảnh hưởng, và thiệt hại về sản lượng, giá trị kinh tế do Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Hà Nam thống kê.
- Dữ liệu bản đồ: Bản đồ phân vùng mưa, hiện trạng sử dụng đất, và tài nguyên nước của tỉnh.
2. Phương pháp phân tích:
- Cỡ mẫu: Dữ liệu khí tượng và thủy văn trong khoảng 31 năm (1986-2016) được sử dụng để phân tích diễn biến hạn hán. Các số liệu thiệt hại nông nghiệp cũng được thu thập trong cùng khoảng thời gian.
- Phương pháp chọn mẫu: Lựa chọn các trạm khí tượng đại diện và các chỉ số hạn đã được kiểm chứng và khuyến nghị cho khu vực.
- Phân tích chỉ số hạn: Tính toán và phân cấp hạn hán dựa trên ba chỉ số chính:
- Chỉ số SPI (Standardized Precipitation Index): Đánh giá mức độ thiếu hụt lượng mưa trong các khoảng thời gian khác nhau.
- Chỉ số Ped (Palmer Drought Severity Index): Phản ánh mức độ khô hạn dựa trên cân bằng nước giữa lượng mưa, nhiệt độ và lượng bốc hơi.
- Chỉ số Khô hạn cân bằng nước K: Đánh giá tình trạng khô hạn dựa trên tương quan giữa lượng mưa và nhu cầu bốc thoát hơi nước. Các chỉ số này được phân cấp theo quy ước đã hiệu chỉnh cho điều kiện Việt Nam.
- Xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tính toán lượng mưa, lượng bốc hơi, nhiệt độ trung bình theo ngày, tháng, năm và trung bình nhiều năm. Phần mềm Minitab được ứng dụng để kiểm tra số liệu và tính toán độ lệch chuẩn, phục vụ đánh giá biến động.
- Ứng dụng GIS: Hệ thống thông tin địa lý (GIS) được sử dụng để vẽ các bản đồ hạn hán, thể hiện mức độ và phân bố không gian của hiện tượng hạn hán trên địa bàn tỉnh Hà Nam, giúp trực quan hóa kết quả nghiên cứu.
3. Timeline nghiên cứu: Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích dữ liệu lịch sử từ năm 1986 đến 2016 để hiểu rõ diễn biến hạn hán, và từ đó đưa ra những nhận định, dự báo cho giai đoạn tiếp theo 2016-2035 trong điều kiện BĐKH.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu về tình hình hạn hán và tác động của biến đổi khí hậu tại Hà Nam đã đưa ra một số phát hiện quan trọng, cung cấp cái nhìn sâu sắc về thách thức mà ngành nông nghiệp tỉnh đang đối mặt.
-
Hạn hán diễn ra thường xuyên và gay gắt, đặc biệt vào vụ đông xuân: Phân tích dữ liệu khí tượng và thống kê thiệt hại cho thấy hạn hán là một hiện tượng lặp lại với tần suất cao tại Hà Nam, chủ yếu xảy ra từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau, tức là vụ đông xuân. Các năm 1998, 2002, 2004, 2006, 2010, 2015 và 2016 được ghi nhận là những đợt hạn điển hình. Đáng chú ý, vụ đông xuân 1997-1998, do ảnh hưởng của El Nino, đã khiến khoảng 36.150 ha lúa bị hạn, chiếm đến 50% tổng diện tích cây trồng của tỉnh. Tương tự, vụ đông xuân 2010-2011, gần 50% diện tích nông nghiệp Hà Nam phải đối mặt với tình trạng thiếu nước nghiêm trọng, gây tổn thất lớn về sản lượng.
-
Biến đổi khí hậu làm tăng mức độ nghiêm trọng của hạn hán: Dữ liệu cho thấy nhiệt độ trung bình tại Hà Nam có xu hướng tăng lên trong những thập kỷ gần đây. Kết hợp với việc lượng mưa mùa đông chỉ chiếm dưới 15% tổng lượng mưa năm và độ ẩm không khí thấp (khoảng 70-75%), điều này làm tăng tốc độ bốc hơi, khiến tình trạng thiếu nước trở nên trầm trọng hơn. Các năm có El Nino hoạt động mạnh, như giai đoạn 2014-2016, đã gây ra hạn hán nặng nề trên diện rộng, không chỉ ở Hà Nam mà còn ở các khu vực khác. Riêng năm 2015, lượng mưa toàn tỉnh chỉ đạt khoảng 1072.4 mm, thấp hơn nhiều so với mức trung bình nhiều năm là 1600 mm.
-
Tình trạng nguồn nước sông suy giảm và ô nhiễm là yếu tố cộng hưởng: Mực nước trên các sông chính chảy qua Hà Nam như sông Hồng và sông Đáy thường xuyên xuống thấp vào mùa khô. Ví dụ, trong giai đoạn 2005-2016, mực nước sông Hồng tại trạm Yên Lệnh có thời điểm xuống chỉ còn 1.5m. Bên cạnh đó, các hoạt động khai thác cát trái phép đã làm hạ thấp cao độ lòng sông, gây khó khăn cho việc lấy nước vào các công trình thủy lợi ven sông. Tình trạng ô nhiễm môi trường do nước thải công nghiệp và sinh hoạt đổ vào các sông như sông Nhuệ, sông Châu Giang cũng làm giảm chất lượng nước, khiến việc sử dụng cho nông nghiệp bị hạn chế.
-
Hạn hán nông nghiệp gây thiệt hại tập trung vào cây lúa và rau màu vụ đông: Ngành trồng trọt, đặc biệt là cây lúa vụ đông xuân và rau màu, là đối tượng chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của hạn hán. Các huyện có địa hình cao hoặc phụ thuộc nhiều vào nguồn nước sông như Lý Nhân, Bình Lục, Duy Tiên và Kim Bảng thường có diện tích bị hạn lớn. Thống kê cho thấy, trong năm 2015, riêng huyện Bình Lục đã mất trắng khoảng 90.4 ha rau vụ đông, tập trung tại các xã An Lão, Tiêu Động, La Sơn, Hưng Công. Cơ cấu nông nghiệp của tỉnh vẫn có tỷ trọng trồng trọt cao (ví dụ, năm 2014 trồng trọt chiếm 56.8% giá trị sản xuất nông nghiệp), khiến ngành này đặc biệt dễ bị tổn thương.
Thảo luận kết quả
Những phát hiện trên cho thấy hạn hán tại Hà Nam không chỉ là một hiện tượng tự nhiên mà còn là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa biến đổi khí hậu và các yếu tố nhân sinh.
Giải thích nguyên nhân: Sự kết hợp giữa chế độ khí hậu phân mùa đặc trưng của Đồng bằng sông Hồng (mùa đông khô, gió Đông Bắc mạnh, độ ẩm thấp chỉ khoảng 70-75%) và tác động của BĐKH làm tăng nhiệt độ trung bình đã thúc đẩy quá trình bốc hơi nước từ đất và mặt nước. Điều này dẫn đến sự thiếu hụt nước nghiêm trọng trong mùa khô hạn, đặc biệt ảnh hưởng đến vụ đông xuân. Ngoài ra, sự gia tăng dân số, đô thị hóa, và phát triển công nghiệp cùng với việc mở rộng chăn nuôi và trồng trọt (như tăng diện tích trồng rau vụ đông từ 490 ha năm 2011 lên 1130 ha năm 2015 tại Bình Lục) đã làm tăng nhu cầu sử dụng nước, gây căng thẳng cho nguồn cung. Hệ thống thủy lợi hiện có, dù đã được cải tạo, vẫn chưa đủ khả năng đáp ứng toàn diện, đặc biệt khi mực nước sông xuống thấp kỷ lục như trong các đợt hạn hán lớn.
So sánh với nghiên cứu khác: Các kết quả của luận văn này phù hợp với xu hướng chung được nhiều nghiên cứu về BĐKH ở Việt Nam và khu vực Đồng bằng sông Hồng nhận định. Cụ thể, các chỉ số hạn như SPI, Ped và K đã phản ánh khá chính xác diễn biến thực tế của hạn hán, tương đồng với các số liệu thống kê thiệt hại nông nghiệp do Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Hà Nam công bố. Chẳng hạn, sự gia tăng tần suất và cường độ hạn hán, đặc biệt vào mùa khô, do El Nino và nhiệt độ tăng là một nhận định phổ biến trong các báo cáo về BĐKH của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Các nghiên cứu trước đây về hạn hán ở miền Trung và Tây Nguyên cũng chỉ ra vai trò quan trọng của El Nino trong việc gia tăng nguy cơ hạn hán và tác động sâu sắc đến sản xuất nông nghiệp.
Ý nghĩa: Những kết quả này khẳng định tính cấp thiết của việc xây dựng các chiến lược thích ứng và giảm thiểu rủi ro hạn hán tại Hà Nam. Các phát hiện có thể được minh họa rõ ràng thông qua các biểu đồ thể hiện sự biến thiên của chỉ số SPI, Ped, và K theo thời gian, cho thấy các giai đoạn khô hạn nghiêm trọng. Hơn nữa, việc sử dụng GIS cho phép tạo ra các bản đồ phân bố không gian của hạn hán theo cấp độ, giúp trực quan hóa những khu vực chịu ảnh hưởng nặng nhất. Ví dụ, bản đồ tần suất xuất hiện hạn vụ hè thu hoặc vụ đông xuân theo chỉ số K sẽ cung cấp thông tin quý giá cho quy hoạch sử dụng đất và quản lý nước. Việc so sánh diện tích bị hạn qua các năm theo từng loại cây trồng và từng huyện cũng là minh chứng cụ thể cho tác động của hạn hán, đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết của các giải pháp chủ động và đồng bộ.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả nghiên cứu và những phân tích về tình hình hạn hán trong điều kiện biến đổi khí hậu tại Hà Nam, luận văn xin đề xuất các giải pháp và khuyến nghị cụ thể nhằm tăng cường khả năng thích ứng và phát triển nông nghiệp bền vững cho tỉnh.
1. Nâng cao năng lực dự báo và cảnh báo sớm hạn hán:
- Hành động: Củng cố và phát triển hệ thống quan trắc khí tượng thủy văn, đặc biệt là các trạm đo mưa và độ ẩm đất. Đầu tư vào công nghệ dự báo khí hậu và thủy văn hiện đại, ứng dụng các mô hình dự báo hạn hán tiên tiến.
- Mục tiêu: Giảm thời gian phản ứng với các đợt hạn hán từ 30 ngày xuống còn khoảng 7-10 ngày, giúp nông dân và các cơ quan quản lý chủ động hơn trong sản xuất và điều tiết nước. Phấn đấu giảm 20% thiệt hại do hạn hán nhờ cảnh báo sớm trong vòng 5 năm tới.
- Thời gian: Ngắn hạn (1-2 năm).
- Chủ thể thực hiện: Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (NN&PTNT), Trung tâm Khí tượng Thủy văn tỉnh, chính quyền địa phương các cấp.
2. Tối ưu hóa quản lý và sử dụng tài nguyên nước:
- Hành động: Rà soát, quy hoạch lại hệ thống thủy lợi, nâng cấp và hiện đại hóa các công trình tưới tiêu, trạm bơm. Xây dựng các hồ chứa nhỏ, đập dâng cục bộ để tích trữ nước mưa, đặc biệt ở các vùng có địa hình cao hoặc khó tiếp cận nguồn nước sông.
- Mục tiêu: Tăng hiệu quả sử dụng nước trong nông nghiệp thêm 15% trong vòng 10 năm. Giảm ít nhất 30% lượng nước thất thoát trong hệ thống tưới tiêu hiện có. Đảm bảo cung cấp đủ nước cho 90% diện tích lúa và 85% diện tích rau màu vụ đông xuân ngay cả trong điều kiện hạn trung bình.
- Thời gian: Trung hạn (3-5 năm).
- Chủ thể thực hiện: Bộ NN&PTNT, Sở NN&PTNT, Công ty Khai thác công trình thủy lợi, các hợp tác xã nông nghiệp.
3. Phát triển nông nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu:
- Hành động: Chuyển đổi cơ cấu cây trồng theo hướng đa dạng hóa, ưu tiên các giống cây chịu hạn, ít cần nước, hoặc có chu kỳ sinh trưởng ngắn. Áp dụng các kỹ thuật canh tác tiết kiệm nước như tưới nhỏ giọt, tưới phun mưa cục bộ, và phương pháp canh tác không làm đất. Phát triển các mô hình nông nghiệp công nghệ cao, nhà kính/nhà lưới để kiểm soát môi trường.
- Mục tiêu: Tăng diện tích cây trồng chịu hạn lên 20% tổng diện tích canh tác trong vòng 5 năm tới. Giảm 10% thiệt hại do hạn hán đối với các cây trồng chủ lực của tỉnh. Đến năm 2030, có ít nhất 3.000 ha đất chuyên canh ứng dụng công nghệ cao.
- Thời gian: Trung hạn (5-7 năm).
- Chủ thể thực hiện: Sở NN&PTNT, các viện nghiên cứu nông nghiệp, các doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao, và cộng đồng nông dân.
4. Nâng cao nhận thức và vai trò cộng đồng trong phòng chống hạn hán:
- Hành động: Tổ chức các chương trình tuyên truyền, tập huấn sâu rộng cho nông dân về tác động của BĐKH, các biện pháp phòng chống hạn hiệu quả, và kỹ thuật sử dụng nước tiết kiệm. Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng trong quản lý tài nguyên nước và bảo vệ môi trường.
- Mục tiêu: 80% hộ nông dân trên địa bàn tỉnh áp dụng ít nhất một biện pháp chống hạn hoặc tiết kiệm nước hiệu quả trong vòng 3 năm. Tăng cường ý thức cộng đồng trong việc bảo vệ nguồn nước và sử dụng hợp lý.
- Thời gian: Ngắn hạn (2-3 năm).
- Chủ thể thực hiện: Chính quyền các cấp, Hội Nông dân, các đoàn thể xã hội, cơ quan truyền thông.
5. Hợp tác liên vùng và liên ngành trong quản lý tài nguyên nước:
- Hành động: Thiết lập cơ chế hợp tác chặt chẽ với các tỉnh lân cận trong lưu vực sông Hồng và sông Đáy để quản lý, điều tiết và sử dụng tài nguyên nước một cách bền vững. Tăng cường phối hợp giữa các sở, ban, ngành (NN&PTNT, Tài nguyên và Môi trường, Công thương, Kế hoạch và Đầu tư) để có cái nhìn tổng thể và giải pháp đồng bộ.
- Mục tiêu: Xây dựng ít nhất 2 chương trình hợp tác hiệu quả về quản lý và chia sẻ nguồn nước giữa Hà Nam và các tỉnh lân cận trong vòng 5 năm tới. Giảm thiểu các mâu thuẫn trong việc khai thác và sử dụng nước.
- Thời gian: Trung hạn (3-5 năm).
- Chủ thể thực hiện: Ủy ban nhân dân tỉnh Hà Nam, các sở ban ngành liên quan, cùng các tỉnh trong khu vực.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Nghiên cứu đánh giá tình hình hạn hán trong điều kiện biến đổi khí hậu và đề xuất các giải pháp chống hạn cho phát triển nông nghiệp tỉnh Hà Nam" cung cấp những thông tin và phân tích chuyên sâu, hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau.
1. Cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách:
- Lợi ích: Luận văn cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về diễn biến hạn hán, tác động của biến đổi khí hậu, và tình trạng nguồn nước tại Hà Nam. Điều này là cơ sở quan trọng để các cấp chính quyền từ trung ương đến địa phương (Ủy ban nhân dân tỉnh, Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Sở Tài nguyên và Môi trường) xây dựng, điều chỉnh và hoàn thiện các chính sách, quy hoạch về phòng chống thiên tai, quản lý tài nguyên nước và phát triển nông nghiệp.
- Use case: Văn bản này có thể được sử dụng để xây dựng kế hoạch ứng phó khẩn cấp với hạn hán, điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp phù hợp với điều kiện khí hậu mới, hoặc ban hành các chính sách hỗ trợ nông dân chuyển đổi cơ cấu cây trồng thích ứng.
2. Các nhà khoa học, nghiên cứu viên và sinh viên chuyên ngành:
- Lợi ích: Luận văn trình bày chi tiết về phương pháp đánh giá hạn hán thông qua các chỉ số khoa học như SPI, Ped và chỉ số khô hạn cân bằng nước K, cùng với việc ứng dụng công cụ GIS. Đây là nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực khí tượng thủy văn, môi trường, nông nghiệp và quản lý tài nguyên nước. Nó cũng mở ra hướng cho các nghiên cứu chuyên sâu hơn về mô hình hóa khí hậu, dự báo hạn hán hoặc phát triển giải pháp công nghệ.
- Use case: Nghiên cứu viên có thể tham khảo các dữ liệu lịch sử về hạn hán ở Hà Nam, cách lựa chọn và tính toán các chỉ số hạn, hoặc phương pháp phân tích tác động tổng hợp của biến đổi khí hậu để phục vụ cho các đề tài tiếp theo. Sinh viên có thể sử dụng đây làm tài liệu tham khảo cho luận văn, đồ án tốt nghiệp của mình.
3. Doanh nghiệp trong lĩnh vực nông nghiệp và công nghệ môi trường:
- Lợi ích: Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất nông nghiệp, cung cấp giống cây trồng, hệ thống tưới tiêu hoặc giải pháp công nghệ môi trường, luận văn giúp họ hiểu rõ hơn về thách thức hạn hán và nhu cầu thực tế của thị trường. Từ đó, họ có thể định hướng phát triển các sản phẩm và dịch vụ phù hợp, như giống cây trồng chịu hạn, hệ thống tưới tiết kiệm nước thông minh, hoặc giải pháp xử lý nước thải để tái sử dụng.
- Use case: Một công ty cung cấp giải pháp tưới tiêu có thể sử dụng thông tin trong luận văn để xác định các khu vực có nhu cầu cao về công nghệ tưới tiết kiệm nước, hoặc một doanh nghiệp sản xuất giống cây trồng có thể tập trung nghiên cứu và phát triển các giống lúa, rau màu có khả năng chống chịu hạn tốt hơn.
4. Cộng đồng nông dân và hợp tác xã nông nghiệp:
- Lợi ích: Mặc dù mang tính học thuật, luận văn chứa đựng nhiều thông tin thực tiễn về nguyên nhân, diễn biến và hậu quả của hạn hán, cùng với các giải pháp khuyến nghị dễ hiểu và có tính ứng dụng cao. Điều này giúp cộng đồng nông dân và các hợp tác xã nâng cao nhận thức về rủi ro, chủ động hơn trong việc áp dụng các biện pháp phòng chống hạn, lựa chọn lịch thời vụ và cơ cấu cây trồng phù hợp để giảm thiểu thiệt hại, bảo vệ sinh kế.
- Use case: Nông dân có thể tìm hiểu về các kỹ thuật canh tác tiết kiệm nước, các loại cây trồng phù hợp với điều kiện khô hạn, hoặc lịch thời vụ tối ưu để tránh các đợt hạn hán dự kiến, từ đó tăng cường hiệu quả sản xuất.
Câu hỏi thường gặp
1. Hạn hán nông nghiệp tại Hà Nam thường xảy ra vào thời điểm nào và gây ra những thiệt hại gì? Hạn hán nông nghiệp tại Hà Nam thường xảy ra gay gắt nhất vào vụ đông xuân, kéo dài từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau. Điều này là do lượng mưa trong giai đoạn này chỉ chiếm dưới 15% tổng lượng mưa cả năm, kèm theo gió đông bắc khô và độ ẩm thấp. Hậu quả là giảm năng suất và sản lượng cây trồng, thậm chí mất mùa hoàn toàn. Ví dụ, vụ đông xuân 1997-1998, có tới 36.150 ha lúa bị hạn, chiếm 50% tổng diện tích cây trồng. Đặc biệt, năm 2015, riêng huyện Bình Lục đã mất trắng khoảng 90.4 ha rau vụ đông, gây thiệt hại kinh tế lớn cho nông dân.
2. Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến tình hình hạn hán tại Hà Nam như thế nào? Biến đổi khí hậu làm tăng nhiệt độ trung bình tại Hà Nam, đẩy nhanh tốc độ bốc hơi nước từ đất và mặt nước. Sự thay đổi chế độ mưa theo mùa, dù tổng lượng mưa năm có thể tăng nhẹ nhưng lại phân bố không đều, khiến tình trạng thiếu nước cục bộ vào mùa hè và thiếu nước diện rộng vào mùa đông xuân trở nên trầm trọng hơn. Các hiện tượng khí hậu cực đoan như El Nino (điển hình như giai đoạn 2014-2016) cũng hoạt động mạnh mẽ hơn, gây ra các đợt hạn hán kéo dài và khốc liệt, làm tăng nguy cơ thiếu nước cho sản xuất nông nghiệp và sinh hoạt.
3. Luận văn đã sử dụng những chỉ số hạn hán nào để đánh giá và tại sao? Luận văn đã sử dụng ba chỉ số hạn hán chính để đánh giá toàn diện tình hình tại Hà Nam: Chỉ số chuẩn hóa giáng thủy (SPI), Chỉ số khô hạn theo Palmer (Ped) và Chỉ số khô hạn cân bằng nước K. Các chỉ số này được lựa chọn vì khả năng phản ánh đa dạng các khía cạnh của hạn hán, từ thiếu hụt lượng mưa (SPI), cân bằng nước (Ped) đến mức độ khô hạn ảnh hưởng đến nông nghiệp (K). Chúng đã được hiệu chỉnh và kiểm chứng phù hợp với điều kiện khí hậu Việt Nam, giúp đưa ra đánh giá khách quan và chính xác về diễn biến, mức độ và tần suất của hạn hán.
4. Đâu là những nguyên nhân chính gây ra hạn hán tại Hà Nam ngoài yếu tố khí hậu? Ngoài yếu tố khí hậu như lượng mưa ít mùa khô, gió mạnh và tác động của El Nino, hạn hán tại Hà Nam còn bị trầm trọng hóa bởi các yếu tố phi khí hậu. Thứ nhất, mực nước các sông chính (sông Hồng, sông Đáy) thường xuyên xuống thấp vào mùa khô và bị ô nhiễm do nước thải, làm giảm khả năng khai thác và sử dụng. Thứ hai, các hoạt động khai thác cát trái phép đã làm hạ thấp cao độ lòng sông, gây khó khăn cho việc lấy nước. Cuối cùng, nhu cầu sử dụng nước ngày càng tăng cao từ các ngành nông nghiệp (mở rộng diện tích trồng trọt, chăn nuôi) và công nghiệp cũng gây áp lực lớn lên nguồn tài nguyên nước sẵn có, dẫn đến căng thẳng trong cung ứng.
5. Luận văn đề xuất những giải pháp trọng tâm nào để chống hạn cho nông nghiệp Hà Nam? Luận văn đề xuất một loạt các giải pháp trọng tâm nhằm thích ứng và chống hạn cho nông nghiệp Hà Nam. Bao gồm: củng cố năng lực dự báo và cảnh báo sớm hạn hán; tối ưu hóa quản lý và sử dụng tài nguyên nước thông qua nâng cấp hệ thống thủy lợi và tích trữ nước; phát triển nông nghiệp thích ứng với BĐKH bằng cách chuyển đổi cơ cấu cây trồng sang giống chịu hạn và áp dụng kỹ thuật canh tác tiết kiệm nước. Ngoài ra, việc nâng cao nhận thức và vai trò cộng đồng cùng với tăng cường hợp tác liên vùng, liên ngành cũng là những khuyến nghị quan trọng để xây dựng một nền nông nghiệp bền vững.
Kết luận
Luận văn đã thực hiện một phân tích toàn diện về tình hình hạn hán trong điều kiện biến đổi khí hậu và tác động của nó đối với ngành nông nghiệp tại tỉnh Hà Nam. Những đóng góp chính của nghiên cứu bao gồm:
- Phân tích sâu sắc diễn biến lịch sử hạn hán từ 1986 đến 2016 tại Hà Nam, xác định các năm và khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất.
- Định lượng rõ ràng tác động của biến đổi khí hậu, thể hiện qua sự gia tăng tần suất và cường độ hạn hán, đặc biệt vào vụ đông xuân.
- Ứng dụng hiệu quả các chỉ số hạn hán SPI, Ped, và chỉ số khô hạn cân bằng nước K cùng công cụ GIS để đánh giá và trực quan hóa tình hình.
- Đề xuất các giải pháp đa chiều, cụ thể và có tính ứng dụng cao nhằm thích ứng và giảm thiểu rủi ro hạn hán cho ngành nông nghiệp Hà Nam.
- Cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách trong việc xây dựng chiến lược phát triển nông nghiệp bền vững.
Trong tương lai gần, cần tiếp tục theo dõi sát sao diễn biến khí hậu, cập nhật định kỳ các chỉ số hạn và điều chỉnh chiến lược ứng phó. Nghiên cứu sâu hơn về các giải pháp công nghệ tưới tiêu thông minh và phát triển giống cây trồng chịu hạn là những bước đi tiếp theo. Chúng tôi kêu gọi các cấp chính quyền, cộng đồng khoa học, doanh nghiệp và toàn thể người dân Hà Nam cùng nhau hợp tác, chủ động hành động để thực hiện các giải pháp được đề xuất. Hãy chung tay xây dựng một nền nông nghiệp kiên cường, thích ứng hiệu quả với những thách thức của biến đổi khí hậu, hướng tới một tương lai bền vững và thịnh vượng cho Hà Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tôi. Các kết quả nghiên cứu va các kết luận trong luận văn là trung thực, không sao chép từ bat kỳ một nguồn nào và đưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Người cam đoan Chữ ký Nguyễn Thị Minh Trang LỜI CẢM ON ‘DE hoàn thành luậnvăn, đ ti: “Nghiên cứu đánh giá tình hình hạn hán trong điều kiện biển đối khí hậu và để xuất các giai pháp chống hạn cho phát triển nôn "nghiệp tình Hà Nam” Trong qu tình thu thập số liệu, liệu, nghiên cứu và boàn thành lun vàn tắt nghiệp, tô luôn đón nhận được sự giúp đờ nhiệt nh từ c sơ quan, tổ chức và các thy giáo, cô giáo, bạn bè đồng nghiệp và người thần Tôi xin cảm ơn chin thành đến cổ giáo PGS.TS, Vũ Hoàng Hoa, PGS.TS Dương Văn Khim và TS, Nguyễn Thị Thể Nguyên đã tực gp hướng din và giúp đỡ, đồng góp ý kiến và khích lệ tôi trong quá tình nghiên cứu và hoàn thành luận văn, ‘Xin gi lõi cảm ơn các thấy cô giáo, cần bộ khoa Mỗi trường - Đại học Thủy lợi đ giảng dạy, rayễn dại kiến thức, tạo điều kiện và hướng dẫn tôi hoàn (hành chương tinh học ập và thục hiện luận van, “ôi cũng xin bày tó lòng biết ơn cha thin tới gia đình, bạn bè và những người luôn động viên, khích ệ tối rong quá mình thục hiện luận vẫn.
“Trong khuôn khổ một luận văn, do tồi gian và điễu kiện hạn chế nên không ánh khỏi những thiểu sốt. Vì vậy, et mong nhận được sự đồng góp ý kiến của các thy cô, bạn bo và các đồng nghiệp, Xin trấn trọng cảm on! Hà Nội, ngày 2 tháng 3 nấm 2018 Tác giả Nguyễn Thị Minh Trang MỤC LỰC MO DẤU, (CHUONG 1: TONG QUAN TINH HINH NGHIÊN CUU 1. Tổng quam tình hin nghiên cấu hạn hán 1.11 Giới thiệu chung về hạn án.12 Tổng quan về BDKH, 1.3 Tĩnh hình nghiên cứu hạn hần L2 Giới thiệu khu vục nghiền cứu 2s 12.1 Điều kiện tự nhiên 35 1.22 Điều kiện kinh t xãhội nh Hà Nam: 30 1.3 Hiện trọng hạn hấ tại khu vực nghiên cứu 'CHƯƠNG 2: ĐÔI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CUU 2:1 Phương pháp nghiên cửu 22. Lựa chọn các chỉ sổ han 2.1 Giới thiệu các chỉ số hạn 22.2, Các sổ liệu phục v tính toán chỉ số hạn cho Hà Nam.
Lựa chọn kịch bản BDKH CHUONG 3: KET QUÁ NGHIÊN COU. 311 Kết quả tính chỉ sổ hạn gt Hà Nam.11 Chỉ sổ SPL 3/12 Chỉ số Ped 3.3 Chỉ số Khổ hạn en cân nước K 32 Sự biển đỗi của chỉ số hạn tung diễu kiện BDKH, 3⁄21 Bán đồ hạn đựa the chỉ số o hạn K, 3/22 Sự thay đối của chỉ sb khô hạn K, 3.3 Các giải pháp phòng chẳng hạn 3.31 Các giải pháp tổng thể.12 Một số biện pháp chồng hạn dâm bảo phat iển nôngn ip tại Hà Nam. KẾT LUẬN VÀ KIEN NGHỊ “TÀI LIỆU THAM KHAO. DANH MỤC HÌNH.
Tình 11: Hỗ chứa nước cạn trợ đầy ở Ninh Thuận 2015 (Nguồn Vietnamnet+n). Tình L2: Mo tà hiện trợng hiệu ứng nhà kính, 0 Tình 1.3: Bản đổ hành chính tn Hà Nam, 2s inh L4 : Bản d phân bổ lượng mơa trang bình vụ Đông Xuân tính Hà Nam. 36 Tình 31 : Biển inh nhiệt độ lượng mưa TBNN tại Hà Nam, % inh 32: Biển tinh mưa bốc hoi TRNN tại Hà Nam giá đoạn 1986 ~ 2016. S8 inh 33: Biến đội của chỉ số SPI năm inh Hà Nam giai đoạn từ 1986 ~ 2016.4:Bién đổi của chỉ số SPL vụ đồng xuân tinh Hà Nam giai đoạn 1986 2016.62 Tình 35 : Chỉ sổ SPI ảnh Hà Nam gia đoạn 1986 - 2016 6: Mình 36: Biển đội của chỉ số Ped năm tỉnh Hà Nam gi dogn 1986 2016.66 Tình 37: Biển đố chỉ số Ped đông xuân tinh Hà Nam giai đoạn 1986 ~ 20\6.8: Biển đối của chỉ sổ K năm ti Hà Nam giai đoạn 1986 ~ 2016 70 Hình 39: Biển đổi của gi tị K đồng xuân tại Hà Nam giải đoạn 1986 2016.0 nh 310: Bản đồ tần suất xuấthiện hạn vụ hề thu theo chỉ số K, 7â inh 311: Bản đồ tần xuất xuất hiện han vụ đồng xuân theo chỉ số K T3 in 312: Bin dỗ mức độ hạn vụ đông xuân the chỉ số K T7 DANH MỤC BANG "Bảng 1.1: So ánh khả ming bắp thy bức xạ của một sổ khí nhà kính, lô "Bảng L2 Đặc trưng của các kịch bản BDKH 2016 4 Bảng 1.
Chiu di cde sing tren địa ban tinh Hà Nam, 29 Bảng L4: Cơ cầu gi wi sin xuất eda n6ib9 ngành nông nghiệp (don ve). Giá sin uất nông nghiệ (so sinh năm 2010) của Hà Nam,.6 Diện ích ia vụ đồng xuân bị hạn inh Hà Nam qua các năm 33 Bảng L7 Diện ích rau vụ động bj hạn inh Hà Nam qua các mim. Mục nước thấp nhất ở ai ông chỉnh đoạn chay qua tinh Hà Nam giai đoạn (0005-2016) a7 Bảng21 : Phân cắp han theo chỉ số Lang. Cấp hạn được xác định theo chỉ số Penman 45 Bảng 2.3 Cie cấp han inh theo chỉ số khô hạn en cin nude 46 Bảng 24.
Cấp han được xác din theo chỉ sổ Palmer PDSI 9 Bảng 25. Cấp hạn được xác định theo chỉ số SPL 50 "Bảng 2.6: Phân cấp han khí tượng theo chi sé SP đã được hiệu chính tại Việt Nam. Phân cắp hạn theo chỉ s Ped si "Bảng 28. Phin cắp mức độ hạn 3 Bảng 29.
Mi ttm tit các chỉ sổ han sử dụng và các thi đọan tính sé Bảng 210: Mức tang nhige 49 tung bình (OC) theo mùa qua các thập ky của thé ky 21 sa tới thd kỹ 1986-2005 của Hà Nam, 5s Bảng 2.1: Biến đối (4) của lượng mưa tho mba qua các mốc tồi gian so với hồi kỷ! 1986 - 2005 của Hà Nam, %6 ‘Bing 3.1:Phân cấp hạn khi tượng the chỉ số SP đã được hiệu chỉnh tai Việt Nam .50 Bảng 32 Kắt quả tính chi số SPI inh Hà Nam giai đoạn 1986 - 2016, 60 Bing 3.3: So sánh kết qu tinh chi sô SPI Đăng xuântính Hà Nam, 63 giả đoạn 1986 — 2016 với sé liệu thực tế. 6 Bing 34: Bang kết quà tính Ped tỉnh Hà Nam giã đoạn 1986 — 2016, 65 Bảng 35: Sosin kế qua tinh Po tinh Hi Nam giải đoạn 1986 — 2016. 6 với số hiệu thực tế 6? "Bảng 3 6: Các ep han tính theo chỉ số khổ hạ cản cân nước. ¬ ‘Bang 37 = Kéc qua tính chỉ số hạn K tinh Hà Nam giả đoạn 1986 - 2016 ø ‘Bang 38 = So sinh chỉ sổ hạn K tính Hi Nam giai đoạn 1986 ~ 2016 với sổ liệu thục d m1 Bing 39: Diện tích hạn theo cấp độ hạn ca th, rn ‘Bang 3.10: Nhiệt độ rung bình (OC) theo mia qua các mức thời gian " Bing 3.11: Lượng mưa (mm) tng/giam theo mùa qua các mức thi gian 15 Bing 3.12 So sinh nbu clu nude của một số li cây trằng vit muổi a ĐANH MỤC CHỮ VIỆT TAT BDKH ỗi li hậu BSH ing bằng sing Hẳng NN&TPTNN | Nong nghigp vi phit wién ning tha K ‘Chi sO ANG bọn cản cân nước KCN Khu sông nghệp KHCN Khoa học công nghệ KH&CNVN Khoa hoe vi cdng ng Viet Nam KIV Khí tượng Thủy văn XEXH.
Kinh tế xã hộ Ped ‘Chi sb han Ped RCP "Đường nổng độ phá thi chun SPL “Chỉ số chun ha giáng thủy TBNN “Trang bình nhiệu nim TTỢT&PTMT Trung tim quan we va phan ich mồitường UaND Uy Bạn nhân din wno To chức y thế giới wv “To chúc khí tượng th giới MopAv go hn mt dane ti ti xy ra do biểu hụt lượng a đ lớn ương me khoảng thời gan trơg didi. Trang mts ring hợp sự tiểu hut mưa kt hop với sting sao củ nhệ độ lim quá wah bốc ho từ mat đt được dy mạnh, Điễn đặc trưng gia am in i tc động của nổ bường ích ly một cách chim chap rong một khoảng thời gian đài và thé kéo đi ong nhiễu năm sau ki đợ bạn kết thức Những đợt Sạn hấncó thể xây rỡ mọi ni, vào bi cứ thời gian nào. đã và đang wy ra cho nhân loi những tiệt hạ vô cũng to lớn. Trong bối enh biển đội khí bận (BĐKH) tản cầu, hit 4 được dự tính sẽ tăng và ượng mưu cũn biển đội cả vẽ lượng, ải gia và hing gia.
Do đó, BDKH ẽ ắc động ue tip hoe gián đắp dn nguy cơ hạt hấ cb vé mặt su thể và mức độ hạn bán ở phạm vỉ toàn eu, khu vục, quốc gia cũng như ở một số tiễn vũng khí hậu, ‘Theo báo cáo mi nhất của Viện phân ch rủ do Mapleeroft (Mapiecrof, England, 102010), Việt Nam đứng thứ 13/16 nước hàng đầu phải chị. fc động mạnh m2 của biện tượng BDKH toàn cầu trọng 30 năm tối Ở Việt Nam, trước đầy, hạn hân đã từng lâm mit mùa, gây ra nạn đôi trim ton "Ngày nay, rong gud tình phất tin, mặc da số s quan âm vã đẫu tự một hệ hông thuỷ nôn khá hoàn chỉnh, nhưng hạn han vẫn thường xuyên xây ra và gây khổ khẩn rất lớn cho đồi sống kinh tẾ- xã hội, môi sinh "Nhìn chúng, tấn uất xuất hiện han bản ngày cing gia tng, tác bại cla nó đổi với sác "ngành kink tổ quốc din, đặc big It sản xuất nông, lâm, ngư nghi ôi tường sinh. thái ngày càng lớn, Theo Văn phông đạ điện của tổ chú y th giới (WHO) tại Việt Nam, sau bảo và lũ, hạn hin dig th ba về tin suất xây ra trong các thâm họa thiên nhiên ở Việt Nam. Những vùng chịu ảnh hưởng nhiễu nhất của hạn bán là Khu vực đồng bằng sông Hang ở miễn Bắc và khu vục Tây Nguyên.
Mặc dù it kh gây a nạn ‘vi thương tích, song hạn hấn thường có ác động lớn đổi vớ nh trang sức khỏe con "người do thiểu nước sạch, điều kiện vệ sinh Kém và suy dinh dưỡng. Theo kịch bản 'BĐKHI và nước biển ding của Bộ Tài nguyên vi Môi trường, vùng đồng bằng sông ng được dự tính sẽ chịu tie động nặng nỄ của việc tăng mực nước biển, nhiệt độ tăng và thay đối ch độ khí hậu theo mùa ngày cảng sâ sắc hơn. Tần suất và số lượng "hạn bán trên ku vực này do vậy cồng có th bị thay đối mạnh m ong những thập kỳ tiếp theo Tà Nam là một wong 10 tinh thành của đồng bằng sông Hồng. Pia bắc giáp Hà Nội, hia đông giáp Hưng Yên, Thái Binh, Nam Định; phía Nam giáp Ninh Bình, Phí tây giấp Hoa Bình.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Minh Trang (2018). Luận án thạc sĩ khoa học môi trường nghiên cứu đánh giá tình [Luận án tiến sĩ, Đại học Thủy lợi]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/moi-truong-tai-nguyen/luan-an-thac-si-khoa-hoc-moi-truong-nghien-cuu-danh-gia-tinh-hinh-han-han-trong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án thạc sĩ khoa học môi trường nghiên cứu đánh giá tình" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án thạc sĩ khoa học môi trường nghiên cứu đánh giá tình hình hạn hán trong điều kiện biến đổi khí hậu và đề xuất các giải pháp chống hạn cho phát
Luận án "Luận án thạc sĩ khoa học môi trường nghiên cứu đánh giá tình" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thủy lợi. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án thạc sĩ khoa học môi trường nghiên cứu đánh giá tình" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án thạc sĩ khoa học môi trường nghiên cứu đánh giá tình" thuộc chuyên ngành Khoa học môi trường. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.
Luận án "Luận án thạc sĩ khoa học môi trường nghiên cứu đánh giá tình" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án thạc sĩ khoa học môi trường nghiên cứu đánh giá tình" có 109 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án thạc sĩ khoa học môi trường nghiên cứu đánh giá tình" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.