Luận án tiến sĩ khoa học môi trường nghiên cứu ứng dụng vật liệu lọc đa năng kết
Tài liệu: Luận án tiến sĩ khoa học môi trường nghiên cứu ứng dụng vật liệu lọc đa năng kết hợp với màng lọc để xử lý nước suối tà vải hà giang làm nước cấp cho
khoa học môi trường
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
223
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Nghiên cứu xử lý nước suối Ta Vải cấp nước sinh hoạt
Nghiên cứu tập trung vào giải pháp xử lý nước suối Ta Vải, Hà Giang. Vùng này đối mặt với tình trạng thiếu nước sạch nghiêm trọng. Nước suối thường bị ô nhiễm do hoạt động sinh hoạt và tự nhiên. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Mục tiêu chính là cung cấp nguồn nước sạch, an toàn cho sinh hoạt. Công trình đề xuất kết hợp vật liệu lọc đa năng và màng lọc. Đây là một phương pháp hiệu quả và bền vững. Nghiên cứu giải quyết vấn đề cấp thiết về tài nguyên nước. Nó góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống người dân khu vực biên giới. Các giải pháp công nghệ mới được ứng dụng. Hiệu quả xử lý nước được đánh giá kỹ lưỡng. Nhu cầu về nước sạch là một thách thức lớn. Giải pháp này mang lại tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao.
1.1. Hiện trạng ô nhiễm nước mặt và nhu cầu cấp thiết
Tài nguyên nước mặt trên thế giới và Việt Nam đang suy giảm. Nước mặt chịu nhiều áp lực ô nhiễm. Hoạt động công nghiệp, nông nghiệp, sinh hoạt là nguyên nhân chính. Chất lượng nước suối tại các vùng núi đặc biệt kém. Khu vực Tây Bắc, cụ thể là Hà Giang, còn gặp nhiều khó khăn. Người dân chưa tiếp cận đủ nước sạch. Điều kiện địa lý, kinh tế xã hội hạn chế hệ thống cấp nước tập trung. Nước suối là nguồn cấp chính. Tuy nhiên, chất lượng nước không đảm bảo tiêu chuẩn. Việc xử lý nước suối là yêu cầu cấp thiết. Đảm bảo sức khỏe và phát triển bền vững cho cộng đồng. Nghiên cứu này đáp ứng nhu cầu đó. Giải pháp xử lý nước phải phù hợp với điều kiện địa phương.
1.2. Vấn đề chất lượng nước suối Ta Vải và sinh hoạt
Nước suối Ta Vải, Hà Giang, có chất lượng chưa đạt yêu cầu. Các chỉ số về cặn lơ lửng, chất hữu cơ vượt ngưỡng. Vi sinh vật gây bệnh cũng là mối lo ngại. Nước này được sử dụng trực tiếp cho sinh hoạt hàng ngày. Tình trạng này gây ra nhiều bệnh liên quan đến đường ruột. Sức khỏe cộng đồng bị đe dọa nghiêm trọng. Cần có một hệ thống xử lý nước hiệu quả. Hệ thống này phải loại bỏ các chất ô nhiễm. Đồng thời, đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Mục tiêu là biến nước suối thành nước cấp đạt quy chuẩn quốc gia. Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm nguồn nước này. Phát triển công nghệ phù hợp với điều kiện thực tế. Điều này tối ưu hóa chi phí và vận hành.
II. Ứng dụng vật liệu lọc đa năng và màng lọc hiệu quả
Nghiên cứu tập trung vào sự kết hợp giữa vật liệu lọc đa năng và công nghệ màng lọc. Đây là một phương pháp tối ưu hóa hiệu quả xử lý nước. Vật liệu lọc đa năng đóng vai trò tiền xử lý quan trọng. Nó giúp loại bỏ các chất rắn lơ lửng, kim loại nặng. Các thành phần hữu cơ tự nhiên cũng được giảm đáng kể. Điều này làm giảm tải cho hệ thống màng lọc chính. Từ đó kéo dài tuổi thọ màng và giảm chi phí vận hành. Công nghệ màng lọc là bước tiếp theo. Nó loại bỏ các hạt siêu nhỏ, vi khuẩn, virus. Màng lọc đảm bảo nước đầu ra đạt tiêu chuẩn cao nhất. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả vượt trội. Nghiên cứu đánh giá chi tiết từng thành phần. Nó tối ưu hóa quy trình để đạt hiệu suất cao nhất. Mô hình xử lý nước này có tính ứng dụng rộng. Nó phù hợp với các vùng nông thôn, miền núi.
2.1. Giới thiệu vật liệu lọc đa năng ODM 2E và cơ chế hoạt động
Vật liệu lọc đa năng ODM-2E được sử dụng trong nghiên cứu. Đây là vật liệu có khả năng hấp phụ và lọc cơ học. Nó hiệu quả trong việc loại bỏ chất rắn lơ lửng (TSS). Các ion kim loại nặng cũng được giữ lại. Ngoài ra, ODM-2E còn xử lý tốt các thành phần hữu cơ tự nhiên (NOM). Cơ chế hoạt động dựa trên diện tích bề mặt lớn và cấu trúc xốp. Quá trình hấp phụ xảy ra khi các chất ô nhiễm bám dính vào bề mặt vật liệu. Đồng thời, quá trình lọc cơ học giữ lại các hạt lớn hơn. Vật liệu này giúp làm trong nước ban đầu. Nó giảm màu và mùi hiệu quả. Đây là bước tiền xử lý cần thiết. Nó chuẩn bị nước cho giai đoạn lọc màng tiếp theo. Vật liệu ODM-2E có độ bền cao. Chi phí vận hành thấp, dễ dàng tái sinh. Điều này phù hợp với điều kiện kinh tế của địa phương.
2.2. Công nghệ màng lọc tiên tiến UF MF NF RO
Công nghệ màng lọc là xương sống của hệ thống xử lý. Luận án nghiên cứu ứng dụng màng lọc siêu lọc (UF). Màng UF có kích thước lỗ lọc nhỏ hơn màng tinh lọc (MF). Nó hiệu quả trong việc loại bỏ vi khuẩn, virus, chất rắn hòa tan. Màng UF hoạt động dựa trên nguyên lý áp suất. Nước đi qua màng, các chất ô nhiễm bị giữ lại. Các loại màng khác như MF, NF, RO cũng được xem xét. Mỗi loại màng có ưu nhược điểm riêng. Lựa chọn màng UF dựa trên hiệu quả và chi phí. Màng UF cung cấp nước đầu ra đạt tiêu chuẩn nước uống. Nó loại bỏ hầu hết các mầm bệnh. Công nghệ màng lọc là một giải pháp hiện đại. Nó đảm bảo an toàn vệ sinh cho nguồn nước sinh hoạt. Đây là bước xử lý cuối cùng quan trọng.
III. Giải pháp công nghệ xử lý nước sinh hoạt bền vững
Luận án đề xuất một giải pháp công nghệ toàn diện. Mục tiêu là xử lý nước suối Ta Vải thành nước sinh hoạt đạt chuẩn. Hệ thống được thiết kế theo hướng bền vững. Nó phù hợp với điều kiện kinh tế và xã hội tại địa phương. Chi phí vận hành thấp, dễ dàng bảo trì là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu triển khai mô hình ở quy mô pilot. Điều này cho phép đánh giá thực tế hiệu quả. Các thông số chất lượng nước được kiểm soát chặt chẽ. Kết quả thử nghiệm chứng minh tính khả thi của công nghệ. Giải pháp này không chỉ dừng lại ở kỹ thuật. Nó còn quan tâm đến khía cạnh cộng đồng. Việc chuyển giao công nghệ cho người dân là một phần quan trọng. Đảm bảo hệ thống được vận hành hiệu quả lâu dài. Đây là bước tiến quan trọng trong việc cải thiện cấp nước sạch. Nó góp phần vào phát triển bền vững vùng biên giới.
3.1. Mô hình pilot xử lý nước suối quy mô thực tiễn
Một mô hình xử lý nước quy mô pilot đã được thiết kế và lắp đặt. Mô hình này dựa trên sự kết hợp vật liệu lọc đa năng và màng lọc UF. Nó được thử nghiệm trực tiếp tại suối Ta Vải, Hà Giang. Việc chạy thử nghiệm diễn ra trong thời gian dài. Các thông số chất lượng nước đầu vào và đầu ra được đo đạc liên tục. Hiệu quả loại bỏ cặn lơ lửng, COD, BOD5 được đánh giá. Đặc biệt, khả năng loại bỏ vi sinh vật được kiểm tra kỹ lưỡng. Kết quả từ mô hình pilot cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó xác nhận tính khả thi và hiệu quả của công nghệ. Đây là cơ sở để nhân rộng mô hình. Mô hình pilot cho phép điều chỉnh thiết kế. Nó tối ưu hóa quy trình trước khi triển khai rộng rãi. Quá trình này được giám sát chặt chẽ bởi các chuyên gia môi trường.
3.2. Đảm bảo chất lượng nước cấp đạt tiêu chuẩn TCVN
Mục tiêu cuối cùng là cung cấp nước sạch đạt chuẩn QCVN 01:2009/BYT. Đây là quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước ăn uống. Các chỉ tiêu lý hóa, vi sinh vật đều phải được kiểm soát. Nước sau xử lý phải trong, không màu, không mùi vị lạ. Đặc biệt, không có các chất độc hại và vi khuẩn gây bệnh. Kết quả phân tích chất lượng nước từ mô hình pilot cho thấy. Nước đầu ra đáp ứng tốt các yêu cầu của TCVN. Điều này chứng tỏ công nghệ được áp dụng rất hiệu quả. Nó mang lại nguồn nước an toàn cho sinh hoạt. Việc đảm bảo chất lượng nước là cam kết của luận án. Nó thể hiện tính ứng dụng cao và giá trị thực tiễn của nghiên cứu. Đây là yếu tố then chốt cho sự thành công của dự án.
IV. Mục tiêu và ý nghĩa luận án khoa học môi trường
Luận án tiến sĩ này có mục tiêu khoa học và thực tiễn rõ ràng. Nó không chỉ đóng góp vào lĩnh vực khoa học môi trường. Luận án còn mang lại giải pháp cụ thể cho vấn đề cấp nước sạch. Nghiên cứu ứng dụng vật liệu lọc đa năng và màng lọc. Nó giải quyết trực tiếp tình trạng ô nhiễm nước suối ở vùng biên giới. Các kết quả nghiên cứu là nền tảng cho việc phát triển công nghệ mới. Đặc biệt là các công nghệ phù hợp với điều kiện khó khăn. Ý nghĩa của luận án vượt ra ngoài phạm vi học thuật. Nó tạo ra tác động tích cực đến cộng đồng. Cải thiện sức khỏe và điều kiện sống cho người dân. Đồng thời, nó thúc đẩy các nghiên cứu ứng dụng tiếp theo. Luận án góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững. Nó thể hiện cam kết bảo vệ môi trường và tài nguyên nước.
4.1. Đặt ra mục tiêu nghiên cứu cụ thể và rõ ràng
Mục tiêu chính của luận án là xác định hiệu quả xử lý nước suối Ta Vải. Nghiên cứu đánh giá sự kết hợp vật liệu lọc đa năng và màng lọc UF. Nó hướng tới việc cung cấp nước sạch cho sinh hoạt. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: khảo sát hiện trạng chất lượng nước. Đánh giá khả năng loại bỏ các chất ô nhiễm. Tối ưu hóa các thông số vận hành của hệ thống. Kiểm tra chất lượng nước đầu ra theo quy chuẩn quốc gia. Từ đó, xây dựng một quy trình công nghệ chuẩn. Quy trình này có thể áp dụng rộng rãi. Các mục tiêu này được đặt ra một cách khoa học. Chúng đảm bảo tính khả thi và đo lường được của nghiên cứu. Điều này giúp định hướng rõ ràng cho toàn bộ quá trình thực hiện.
4.2. Giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn của công trình
Về mặt khoa học, luận án cung cấp dữ liệu mới. Nó về hiệu quả của sự kết hợp vật liệu lọc và màng lọc. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về cơ chế xử lý nước phức tạp. Công trình đóng góp vào lý thuyết về công nghệ môi trường. Về mặt thực tiễn, luận án cung cấp một giải pháp cụ thể. Giải pháp này giải quyết vấn đề nước sạch cho vùng Ta Vải. Nó có tiềm năng nhân rộng cho các khu vực tương tự. Các kết quả có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo. Nó hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách. Hỗ trợ các tổ chức phát triển cộng đồng. Nó nâng cao năng lực địa phương trong quản lý tài nguyên nước. Luận án còn góp phần vào phát triển bền vững. Nó cải thiện điều kiện sống cho người dân địa phương.
V. Kết quả chính và tiềm năng phát triển công nghệ nước
Luận án đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Các kết quả này chứng minh hiệu quả của công nghệ đề xuất. Hệ thống xử lý nước được vận hành thành công ở quy mô pilot. Nước suối Ta Vải sau xử lý đạt các chỉ tiêu về chất lượng. Nó đáp ứng quy chuẩn nước sinh hoạt của Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu đáng tin cậy. Nó về khả năng loại bỏ cặn lơ lửng, chất hữu cơ, kim loại nặng. Đặc biệt là các tác nhân vi sinh vật gây bệnh. Công trình mở ra hướng đi mới trong xử lý nước cho vùng sâu, vùng xa. Tiềm năng phát triển công nghệ này rất lớn. Nó có thể được áp dụng cho nhiều nguồn nước mặt khác. Việc tối ưu hóa chi phí và vận hành là yếu tố then chốt. Luận án đặt nền móng cho các nghiên cứu tiếp theo. Nó thúc đẩy sự phát triển của công nghệ lọc nước bền vững.
5.1. Thành tựu nghiên cứu chính và hiệu quả xử lý
Nghiên cứu đã khảo sát chi tiết hiện trạng nước suối Ta Vải. Các đặc trưng ô nhiễm được xác định rõ. Hệ thống xử lý kết hợp vật liệu lọc đa năng và màng UF đã được thiết kế. Nó được thử nghiệm thành công trên thực địa. Hiệu quả loại bỏ các chất ô nhiễm đạt mức cao. Cụ thể, TSS được loại bỏ gần như hoàn toàn. COD, BOD5 và các kim loại nặng giảm đáng kể. Màng UF chứng minh khả năng loại bỏ vi khuẩn, virus vượt trội. Nước đầu ra đạt quy chuẩn QCVN 01:2009/BYT. Các thông số vận hành của hệ thống cũng được tối ưu hóa. Luận án đã xác lập một quy trình công nghệ hoàn chỉnh. Quy trình này dễ dàng triển khai và vận hành. Đây là một thành tựu đáng kể. Nó trực tiếp giải quyết vấn đề nước sạch.
5.2. Hướng phát triển công nghệ lọc nước cho tương lai
Kết quả từ luận án mở ra nhiều hướng phát triển. Công nghệ này có thể được ứng dụng cho các nguồn nước mặt khác. Đặc biệt là ở các vùng nông thôn, miền núi, biên giới. Việc nghiên cứu thêm về vật liệu lọc mới là cần thiết. Tìm kiếm các vật liệu có chi phí thấp hơn, hiệu quả cao hơn. Phát triển hệ thống xử lý nước thông minh, tự động hóa. Điều này giảm thiểu sự can thiệp của con người. Nghiên cứu tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo. Ví dụ như năng lượng mặt trời, để vận hành hệ thống. Điều này tăng tính bền vững và giảm chi phí. Công trình cũng là cơ sở để phát triển các chính sách. Nó hỗ trợ triển khai rộng rãi công nghệ cấp nước sạch. Hướng tới mục tiêu phổ cập nước sạch toàn dân. Đây là tầm nhìn dài hạn cho ngành khoa học môi trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (223 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộPhongphet SISAVENGSOUK NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG VẬT LIỆU LỌC ĐA NĂNG KET HỢP VỚI MÀNG LOC DE XỬ LÝ NƯỚC SUOI TA VAI, HÀ GIANG LÀM NƯỚC CÁP CHO SINH HOẠT LUẬN ÁN TIEN SĨ KHOA HỌC MOI TRƯỜNG HÀ NỘI - 2022 Phongphet SISAVENGSOUK NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG VẬT LIỆU LỌC ĐA NĂNG KET HỢP VỚI MÀNG LOC DE XỬ LÝ NƯỚC SUỐI TA VAI, HA GIANG LAM NƯỚC CAP CHO SINH HOAT Chuyên ngành: Khoa học môi trường Mã số: 9440301.01 LUẬN ÁN TIEN SĨ KHOA HỌC MOI TRƯỜNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: HDC: PGS. Nguyễn Mạnh Khải HDP: TS. Trần Công Việt HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Mạnh Khải va TS.
Trần Công Việt. Các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguôồn gốc rõ rang, đã công bố theo đúng quy định. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do NCS tự tìm hiểu, tham khảo, phân tích một cách trung thực, khách quan và phù hợp với thực tiễn. Các kết quả nghiên cứu của NCS chưa từng được công bố trong bat kỳ nghiên cứu nào khác.
Tác giả luận án Phongphet SISAVENGSOUK LỜI CÁM ƠN Trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu làm Luận án Tiến sĩ này, NCS đã nhận được sự hướng dẫn giúp đỡ, quý báu của thầy cô, các nhà khoa học, các đồng nghiệp, gia đình và bạn bè. Trước hết NCS xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới tập thể cán bộ hướng dẫn khoa học đứng đầu là PGS. Nguyễn Mạnh Khải, Trưởng Khoa Môi trường, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội và TS. Trần Công Việt đến từ Viện Kỹ thuật và Công nghệ Môi trường - Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam, đã tận tình giúp đỡ tạo điều kiện hết mức cho tôi, chỉ bảo, hướng dẫn, đóng góp những ý kiến xác đáng, dé tôi hoàn thành nghiên cứu nay.
Đồng thời, tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Đảo tạo cùng với các thầy cô giáo trong Khoa Môi trường, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội đã hỗ trợ và tạo mọi điều kiện tốt nhất dé tôi hoàn thành luận án. Tiếp theo, NCS xin chân thành cam ơn ThS. Đặng Xuân Thường, cùng với nhóm thực hiện Đề tài Khoa học cấp Nhà nước về phát triển bền vững vùng Tây Bắc, mã số: KHCN-TB/13-18 “Nghiên cứu ứng dụng công nghệ màng lọc kết hợp với vật liệu lọc đa năng dé xử lý nước suối vùng biên giới Tây Bắc dé cấp nước cho sinh hoạt” ThS. Đặng Xuân Thường, Viện Kỹ thuật và Công nghệ Môi trường chủ trì.
Xin cảm ơn Phòng phân tích chất lượng môi trường của Viện Kỹ thuật và Công nghệ Môi trường, cùng cán bộ kỹ thuật của Công ty cổ phần Thương mại và Kỹ thuật Việt - Sing đã cùng tôi nghiên cứu, thiết kế, lắp đặt, chạy thử mô hình quy mô pilot xử lý nước thuộc nội dung luận án này. Cuối cùng, xin cảm ơn Bồ, Mẹ, người thân trong gia đình và bạn bè đã luôn động viên, giúp đỡ NCS về vật chat cũng như tinh than trong suốt thời gian qua. Xin chân thành cảm on! Tác giả luận án Phongphet SISAVENGSOUK KY HIEU VIET TAT Ký hiệu Tiéng Anh Tiếng Việt TSS Total Suspended solids Tổng cặn lơ lửng NOM Natural organic matter Các thành phần hữu cơ tự nhiên ME Micro Filtration Mang tinh lọc NF Nano Filtration Mang loc nano RO Reverse osmosis Màng thâm thấu ngược HA Humic Acid Axit humic COD Chemical Oxygen Demand Nhu cau oxy héa hoc BOD; Biological Oxygen Demand Nhu cau oxy sinh héa sau 5 ngay Da Unit of measurement length Don vi chiéu dai do luong PA Polyamide Polyamid PS Polysulfone Polysulfon PES Polyethersulfone Polyethersulfon PAN Polyacrylonitrile Polyacrylonitrile DVDF Polyvinylidene fluoride Polyvinylidene fluorid KLN Kim loai nang NCS Nghiên cứu sinh TDS Total dissolved solids Tổng chất rắn hòa tan TNN Water Resources Tài nguyên nước TCVN Vietnam Standards Tiêu chuân Quốc gia QCVN Quy chuẩn Kỹ thuật Quốc gia VLHP Vật liệu hấp phụ UF Ultra Filtration Màng siêu lọc MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN KÝ HIỆU VIET TAT DANH MỤC HÌNH. e6 4 DANH MỤC BẢNG.
TINH CAP THIET CUA DE TÀI:. MỤC TIÊU VA NHIEM VU NGHIÊN CUU. DIEM MỚI CUA LUẬN ÁN. Y NGHĨA KHOA HỌC VÀ THUC TIEN CUA LUẬN ÁN.
KET QUA CHÍNH CUA LUẬN AN .iveecceccsscsssssessesssessessessessssssessesssessesseess 12 Chương 1. TONG QUAN VAN DE NGHIÊN CỨU. HIEN TRANG TÀI NGUYÊN NƯỚC MAT VÀ SỰ Ô NHIEM )I€8/9)8)10/99 4. Hiện trạng tài nguyên nước mặt trên thế giới, Việt Nam và o:i©)017.
Hiện trạng chat lượng nước và nguồn gây ô nhiễm suối Tà Vải. MOT SO PHƯƠNG PHAP XỬ LÝ NƯỚC MAT PHỤC VU CAP NƯỚC 0:i908300:8:/90. Phương pháp lang/keo tụ. Phương pháp màng ÏỌC.
Phương pháp trao đổi ion.-¿- ¿5c + k‡Ex‡EE2E2E2EEEEEEEEEEEEEEEEEEkrkerkee 27 1. Phương pháp hap phụ.------2¿- +: ©5¿2+22E+22E+£EE+2EE+2EEtEEEerEvsrkrrrkerkeee 28 1. GIỚI THIEU VE VAT LIEU HAP PHU. Can bang hap 0908 a3$.
Vật liệu loc đa năng OIDDM-2E. Một số ứng dụng của vật liệu lọc da năng ODM-2E. CÔNG NGHỆ MÀNG LOC UFE.- - St St 2EEEEE2EEEEEEE5E1E11151211151EE. Màng lọc UE.
Qúa trình ứng dụng màng ÌỌC. TIEU KET CHƯNG l.--2-©5:©52©5£2SE‡EE2EE2EEEEEEEEEEESEEEEEerkrrkrrrrerree 47 Chương 2. DOI TƯỢNG, NOI DUNG VA PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CUU. DOI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.-- 2-2 £+2E£+EE£EEE£EEE£EEt2EECEEEerkerrkerred 49 2.
PHAM VI NGHIÊN CỨU.-2- 2£ +¿22+2E£+EE£SEEEEEEEEE2EE2EE2EEEEEeerkrrred 49 2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.-- 2-22 £5£+SEEE£2EE£EE£EEEEEE2EEEEEEEErrkrrrrrree 49 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp tổng quan và kế thừa tài liệu.
Phương pháp lay mau và phân tích mẫu. Phương pháp thực nghiệm. Các phương pháp phân tích, xử lý số liệu. --2- 2 2 ++£z+sz+xe+x2 66 Chương 3.
KET QUÁ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. ĐÁNH GIÁ HIỆN TRANG CHẤT LƯỢNG NƯỚC SUOI TA VAI - /vcï 9c. NGHIÊN CỨU KHẢ NANG HAP PHU MỘT SO KIM LOẠI NANG CUA VAT LIEU ODM-2F. -- 22 2£ ©SE9EE£2EE£EEEEEEEEEE12712217112711211711 71.
Khao sát ảnh hưởng kích thước hat của vat liệu ODM-2F đến khả năng hấp phụ kim loại nặng Cu(II); Mn(I); Pb(I); Zn(I]). Khảo sát ảnh hưởng của thời gian đến khả năng hấp phụ của vật liệu ODM-2F. Khảo sát ảnh hưởng của pH đến kha năng hap phụ KLN của vật liệu ODM-2E. Khao sát ảnh hưởng của nồng độ ban đầu đến khả năng hap phụ KLN của vật liệu QÏ2MM-2ÌF.--- 1111111221111 111119211 111111101111 1kg kg 1k ky 84 3.
ĐÁNH GIA KHẢ NĂNG XỬ LY CAC CHAT Ô NHIEM CÓ TRONG NƯỚC SUOITA VAI - HA GIANG BANG VAT LIEU ODM-2E. DANH GIA KHẢ NANG LOC MÀNG UB ooeescsssessesssesssesssessssseessesssessseseeees 90 3. Khảo sát ảnh hưởng của áp suất đến năng suất lọc của mang UF, bang nurdc may PIN, X. Khảo sát ảnh hưởng của áp suất đến năng suất lọc của mang UF, bang dung dịch mẫu giả định của từng hàm lượng.
Khảo sát ảnh hưởng của độ đục đến mức độ tắc nghẽn màng lọc theo thot ia oo. Khảo sát khả năng tách loại của thành phan 6 nhiễm của mang lọc với các ham lượng SS 50, 100, 150, 200, 250, 300 mg/L. Khao sát khả năng rửa ngược của mang lọc E. Thảo luận kết quả nghiên cứu màng lọc UE.
ĐÁNH GIÁ HIỆU QUA XỬ LÝ CUA MÔ HÌNH CÔNG NGHỆ MANG LOC UF KET HỢP VỚI VAT LIEU ODM-2F DẠNG (QUI MÔ PILOT). ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG VẬT LIỆU LỌC ĐA NANG KET HỢP VỚI MANG LOC DE XỬ LÝ NƯỚC SUOI TA VAI, HÀ GIANG LAM NƯỚC CAP CHO SINH HOAT.csscssesssessessesssessessessessseesess 122 PHAN KET LUẬN VA KIEN NGHD. KẾT LUẬN oieceescssssssssssssssssssessssssssssecsusssssssssssesssecsustssessecsusssssssesssesssesssssessseesees 124 TL. 125 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BÓ CUA TÁC GIÁ LIÊN QUAN DEN LUẬN ÁN.--5ccccccecteererxet 126 TÀI LIEU THAM KHẢO.--2- 22 25S‡SE‡2E£2E£EEEEEEEEE211221271 21212221 xe 127 PHỤ LỤC DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Cơ chế lọc màng .------ 2 2© SSE+EE£EE£EE2EE2EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEkrrerreei 23 Hình 1. Kích thước lỗ mang .--- ¿+ 2 2 ©E+E£+E+EE+E£EE£EeEEEEerErEerrersred 23 Hình 1. Phân loại màng lỌC. Anh minh họa vật liệu ODM-2P.
Xử lý nước uống 300 mÌ⁄h sử dụng siêu lọc trong nhà máy nước €0/1906111/75569)). Màng dạng mô đun sợi rỗng .--- ¿2 25 £+x+£++Ee£++Ezxerezxerszed 46 Hình 1. Mô đun màng quấn xoắn Ốc .----- + 2 2 +E££E£EE£EEEEE2EEzErEerkeri 46 Hình 2. Phân bố các điểm lấy mẫu nước suối Tà Vải .-------¿ 5+ ©5z+sz+cs+¿ 52 Hình 2.
Mô hình cột lọc dạng pilot sử dụng vật liệu ODM-2E. Sơ đồ mặt cắt của thiết bị cột lọc hấp phụ .- -- se seseieeie 57 Hình 2. Sơ đồ mô hình công nghệ UF xử lý hàm lượng cặn lơ lửng. Sơ đồ bản vẽ mô hình công nghệ loc UF dạng pilot.
Sơ đồ mô hình thử nghiệm hệ thống xử lý nước suối Tà Vải. Sơ đồ mô hình thử nghiệm xử lý nước suối Tà Vải cap nước sinh hoạt. Mô hình thử nghiệm xử lý nước suối Tà Vải cấp nước sinh hoạt. Hình ảnh toàn bộ lòng hồ suối Tà Vải - Hà Giang.
Chất lượng nước suối Tà Vải - Hà Giang theo mùa khô (thing 2002017. Chất lượng nước suối Tà Vải - Hà Giang theo mùa mưa 0001/2002. Anh hưởng của thời gian đến hiệu suất hấp phụ của vật liệu ODM-2F (581840920000) GỒŨŨ. Ảnh hưởng của pH đến kha năng hap phụ của ODM-2E.
Ảnh hưởng của nồng độ đến khả năng hấp phụ của ODM-2E. Đường tuyến tinh Langmuir của Cu(II), Mn(I), Pb(II), Zn(I]). Đường tuyến tính Freundlich của Cu(I), Pb(I), MnŒI), Zn(II). Ảnh hưởng của áp suất đến năng suất lọc của màng UF.
Tổng hop các anh hưởng áp suất loc của các hàm lượng mau giả định đến năng suất lọc của màng UF.-- 2: + ©2£++£+Ek+EE+EE2EE£EEEEEEEEEEEEEEEEkrrkrrrrrrkee 96 Hình 3. Kết quả tổng hợp năng suất lọc của mang UF theo thời gian. Hiệu quả xử lý của mang UF theo độ màu. Hiệu quả xử lý của mang UF theo COD (KMnÔÕ¿).
Hiệu qua xử lý của mang UF theo sắt (Fe) .------¿-cz+cs+csze: 109 Hình 3. Hiệu quả xử lý của màng UF theo mangan (MN). Hiệu quả xử lý của mang UF theo vi khuẩn (coliform). Trạm xử lý nước tại Trung Doan §77.
Hiệu quả xử ly cua mang UF theo độ màu. Hiệu quả xử lý của màng UF theo độ đục.- ----‹-cc+xcsxse2 113 Hình 3. Hiệu quả xử lý của mang UF theo độ cứng. Hiệu qua xử lý của mang UF theo chi số Pecmanganat.
Hiệu quả xử lý của mang UF theo sắt (Fe). Hiệu quả xử lý của màng UF theo E. Hiệu quả xử lý của mang UF theo coliform. Hiệu quả xử lý của màng UF theo các thông số chất ô nhiễm.
Sơ đồ dây chuyền công nghệ trạm xử lý nước suối thành nước cấp cho sinh hoạt sử dụng liên hợp màng lọc-vật liệu lọc da năng ODM-2F. 122 DANH MỤC BANG Bang 1. Cac polyme ưa nước và ky nước có sẵn trên thị trường dé SAN Xuất màng. So sánh sỐ lượng hạt sau lọc của ống lọc và siêu lọc UF.
Các điểm lấy mẫu khu vực nghiên cứu - suối Tà Vải. Phuong pháp phân tích các thông số trong môi trường nước mặt. Thông số đánh giá chỉ tiêu chat lượng nước.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học môi trường nghiên cứu ứng dụng vật" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ khoa học môi trường nghiên cứu ứng dụng vật liệu lọc đa năng kết hợp với màng lọc để xử lý nước suối tà vải hà giang làm nước cấp cho
Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học môi trường nghiên cứu ứng dụng vật" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học khoa học tự nhiên, đại học quốc gia hà nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học môi trường nghiên cứu ứng dụng vật" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học môi trường nghiên cứu ứng dụng vật" thuộc chuyên ngành khoa học môi trường. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.
Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học môi trường nghiên cứu ứng dụng vật" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học môi trường nghiên cứu ứng dụng vật" có 223 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ khoa học môi trường nghiên cứu ứng dụng vật" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.