Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong trong việc định hướng không gian sử dụng tài nguyên hợp lý và bảo vệ môi trường cho đới bờ biển tỉnh Phú Yên, một khu vực chuyển tiếp năng động giữa lục địa và biển. Nghiên cứu giải quyết một khoảng trống đáng kể trong lĩnh vực địa lý cảnh quan và quy hoạch không gian, đặc biệt là sự thiếu vắng các nghiên cứu toàn diện tích hợp cảnh quan đất liền và biển đảo ven bờ trong một thể thống nhất. Mặc dù mối liên hệ giữa các cảnh quan lục địa, ven biển, biển và đại dương là yếu tố then chốt cho sự bền vững, "chúng hầu hết đều chưa được hiểu thấu đáo như các cảnh quan/HST lục địa. Điều đó làm hạn chế công tác quy hoạch, quản lý và quản trị bền vững đới bờ biển [125]." Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp "cơ sở khoa học dựa vào phân tích đặc điểm cấu trúc, đánh giá chức năng và dịch vụ của cảnh quan" để hỗ trợ ra quyết định.

Các câu hỏi nghiên cứu chính mà luận án giải quyết bao gồm:

  1. Đặc điểm cấu trúc, tính đa dạng và sự phân hóa cảnh quan đới bờ biển tỉnh Phú Yên (bao gồm vùng đất ven biển và biển đảo ven bờ) được xác định như thế nào thông qua hệ thống phân loại và phân vùng cảnh quan?
  2. Chức năng và dịch vụ cảnh quan (DVCQ) của đới bờ biển Phú Yên được đánh giá và lượng hóa ra sao, có tính đến các yếu tố tự nhiên và nhân sinh?
  3. Các tương tác (đánh đổi và bổ trợ) giữa các DVCQ tại đới bờ biển Phú Yên diễn ra như thế nào và những hệ quả của chúng đối với việc sử dụng tài nguyên và bảo vệ môi trường?
  4. Dựa trên phân tích cấu trúc cảnh quan, đánh giá DVCQ và tương tác giữa chúng, cùng với các tác động của biến đổi khí hậu và chiến lược phát triển kinh tế biển xanh, định hướng không gian sử dụng hợp lý tài nguyên và bảo vệ môi trường đới bờ biển tỉnh Phú Yên được đề xuất như thế nào?

Giả thuyết nghiên cứu cho rằng, việc tích hợp phân tích cấu trúc cảnh quan, đánh giá chức năng, dịch vụ cảnh quan có tính đến tác động của biến đổi khí hậu (BDKH), tai biến thiên nhiên (TBTN) và chiến lược phát triển kinh tế biển xanh là luận cứ khoa học vững chắc cho định hướng không gian sử dụng hợp lý tài nguyên và bảo vệ môi trường đới bờ biển tỉnh Phú Yên. Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự kết hợp của lý thuyết cảnh quan học (landscape ecology), lý thuyết dịch vụ hệ sinh thái (ecosystem services) được mở rộng thành dịch vụ cảnh quan (landscape services), và các nguyên tắc quản lý tổng hợp đới bờ biển (ICZM) cùng quy hoạch không gian biển (MSP).

Luận án đạt được những đóng góp đột phá đáng kể, bao gồm việc xây dựng hệ thống phân loại và bản đồ cảnh quan đới bờ biển Phú Yên tỷ lệ 1:50.000, lượng hóa DVCQ bằng thang điểm 0-100, và đề xuất định hướng không gian cụ thể. Nghiên cứu tập trung vào phạm vi địa lý của 37 xã, phường, thị trấn ven biển của tỉnh Phú Yên, bao gồm vùng đất ven biển và vùng biển ven bờ đến độ sâu -30m, thu thập dữ liệu kinh tế-xã hội và môi trường đến năm 2019. Tầm quan trọng của luận án nằm ở việc cung cấp một khuôn khổ khoa học và thực tiễn để quản lý bền vững tài nguyên và môi trường đới bờ, góp phần vào sự phát triển kinh tế-xã hội của tỉnh.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan tài liệu của luận án đã tổng hợp một cách có hệ thống các hướng nghiên cứu chính liên quan đến quy hoạch không gian, quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trường đới bờ. Hướng nghiên cứu hoạch định không gian sử dụng hợp lý tài nguyên và bảo vệ môi trường đới bờ biển đã phát triển mạnh mẽ trên thế giới, đặc biệt là với sự ra đời của Quy hoạch không gian biển (MSP). UNESCO [73] định nghĩa MSP là "một quá trình phân tích và phân bổ các phần của không gian biển theo không gian ba chiều cho các mục đích sử dụng cụ thể, để đạt được mục tiêu sinh thái, kinh tế và xã hội". Khái niệm này được phát triển để đối phó với tình trạng "suy thoái môi trường của các khu vực biển [107]" và giải quyết các xung đột sử dụng đa năng. Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Lê Đức An (2013) [1], Trần Đức Thạnh và nnk. (2020) [40] về quy hoạch không gian biển Vịnh Bắc Bộ, hay Nguyễn Chu Hồi (2015) [10] cho thành phố Hải Phòng đã phản ánh nỗ lực này, tuy nhiên, thường thiếu cách tiếp cận tổng hợp cảnh quan.

Hướng tiếp cận cảnh quan trong sử dụng hợp lý tài nguyên đới bờ biển cho thấy sự phát triển của khái niệm "cảnh quan" từ phong cảnh đơn thuần đến "một tổng hợp thể lãnh thổ tự nhiên hay một địa hệ [18]". Đặc biệt, khái niệm "cảnh quan biển" (seascape) đã được định nghĩa là "Một khu vực của biển, bờ biển và đất liền với những đặc điểm đặc trưng là hệ quả của tương tác của đất liền với biển, bởi các yếu tố tự nhiên và/hoặc con người" theo hướng dẫn kỹ thuật đánh giá đặc tính cảnh quan biển (SCA) của Châu Âu [105]. Các trường phái cảnh quan học khác nhau, từ Liên Xô cũ với hệ phân vị 8 cấp của A. Ixatsenko (1969, 1991) [19, 131] đến phương pháp đánh giá đặc điểm cảnh quan (LCA) ở Anh và Pháp [63, 123], đều nhấn mạnh sự cần thiết của việc tích hợp các khía cạnh tự nhiên, văn hóa và nhận thức của con người trong quy hoạch. Tuy nhiên, một điểm còn tranh cãi là sự thiếu thống nhất trong "hệ thống phân vị phân loại và các tiêu chí xác định các đơn vị cảnh quan" cho đới bờ biển, đặc biệt là ở vùng biển đảo ven bờ.

Khái niệm Dịch vụ Hệ sinh thái (DVHST) của de Groot (1992) [62, 79] đã mở đường cho hướng đánh giá DVCQ. Tuy nhiên, DVHST thường "tập trung vào những lợi ích của thiên nhiên hiện có trong các khu vực này" và "liên kết với vai trò của tự nhiên đối với đời sống con người, và hành động của con người được coi là nguyên nhân gây ra sự thay đổi của HST." Điều này dẫn đến hạn chế trong việc đánh giá đầy đủ giá trị văn hóa-xã hội và không gian của cảnh quan [76, 61]. Các tác giả như Termorshuizen và Opdam (2009) [119] và Wu (2013) [130] đã đề xuất khái niệm DVCQ để khắc phục hạn chế này, nhấn mạnh "những dịch vụ được cung cấp bởi các cảnh quan" và "sự đóng góp của cảnh quan và các yếu tố cảnh quan đối với cuộc sống của con người" [58]. Luận án định nghĩa DVCQ là "những lợi ích về kinh tế, xã hội, môi trường và văn hóa mà con người thu được từ cảnh quan và các yếu tố/hợp phần thành tạo cảnh quan", đồng thời nhấn mạnh tính tổng hợp, liên ngành và phân hóa không gian rõ hơn so với DVHST truyền thống.

Luận án này định vị mình trong khoảng trống nghiên cứu bằng cách tổng hợp và mở rộng các hướng tiếp cận hiện có. Cụ thể, nó giải quyết sự thiếu vẹn toàn trong việc nghiên cứu cảnh quan đới bờ biển Phú Yên khi chưa có "nghiên cứu cảnh quan nào, cũng như chưa có nghiên cứu hoạch định không gian vùng bờ nào được thực hiện" dựa trên cách tiếp cận tích hợp cấu trúc, chức năng và DVCQ.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế:

  1. Sự phân tán trong phân loại cảnh quan: Trong khi Châu Âu và Bắc Mỹ chú trọng phân loại cảnh quan biển (marine landscape, seascape) và định nghĩa chúng theo các nhóm như cảnh quan biển ven bờ, cảnh quan đáy biển, cảnh quan khối nước (Vincent et al., 2004 [124]), và sử dụng SCA/LCA để đánh giá đặc điểm (Anh, Pháp [63, 123]), thì luận án này đi xa hơn bằng cách xây dựng một hệ thống phân loại có tính thống nhất, thứ bậc cho cả phần đất liền và biển đảo ven bờ, khắc phục sự phân mảnh thường thấy. Hệ thống này bao gồm các cấp độ từ Hệ đến Loại cảnh quan, "phản ánh được tính liên tục trong cùng một hệ thống nhất quán, logic và có tính thứ bậc, bao hàm cả tính địa đới và phi địa đới".
  2. Lượng hóa DVCQ trong điều kiện thiếu dữ liệu: Các phương pháp đánh giá DVHST/DVCQ như InVEST, ARIES phổ biến ở các nước phát triển [106]. Tuy nhiên, luận án sử dụng "ma trận chuyên gia với thang điểm 0-100" [103, 90] cho đánh giá DVCQ, được Campagne et al. (2020) [64] tổng quan là ưu thế trong điều kiện thiếu dữ liệu chi tiết, định lượng. Cách tiếp cận này giúp luận án trở nên khả thi và có ý nghĩa thực tiễn ở các khu vực như Phú Yên, đồng thời "phù hợp cho đánh giá DVCQ và định hướng sử dụng bền vững cảnh quan ở quy mô cấp huyện, tỉnh hoặc vùng".

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và thách thức một số lý thuyết cảnh quan hiện hành bằng cách tích hợp sâu sắc hơn các khía cạnh không gian, xã hội và văn hóa vào phân tích cảnh quan và dịch vụ cảnh quan. Cụ thể, nó mở rộng khái niệm Dịch vụ Hệ sinh thái (DVHST) của de Groot (1992) [62] thành Dịch vụ Cảnh quan (DVCQ), nhấn mạnh rằng DVCQ "chú ý hơn đến góc độ xã hội và cấu trúc không gian", giải quyết những hạn chế của DVHST trong việc bỏ qua "giá trị thứ ba, văn hóa xã hội, nhận thức, thị giác" [76]. Nghiên cứu cũng thách thức quan điểm phân mảnh cảnh quan đất liền và biển bằng cách xây dựng một hệ thống phân loại thống nhất, đảm bảo tính liên tục và thứ bậc cho cả hai.

Khung khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên mối quan hệ phức tạp giữa cấu trúc cảnh quan, chức năng cảnh quan và dịch vụ cảnh quan. Các thành phần chính bao gồm:

  1. Nhân tố thành tạo cảnh quan: Địa chất, địa hình, khí hậu, thủy văn, thổ nhưỡng/trầm tích, sinh vật và hoạt động nhân sinh.
  2. Cấu trúc cảnh quan: Phân hóa theo chiều ngang (phân loại, phân vùng cảnh quan) và chiều đứng (các lớp thành phần).
  3. Chức năng cảnh quan: Vai trò sinh thái, kinh tế, xã hội mà cảnh quan cung cấp.
  4. Dịch vụ cảnh quan (DVCQ): Các lợi ích cụ thể (cung cấp, điều tiết và duy trì, văn hóa) mà con người thu được từ cảnh quan.
  5. Tương tác DVCQ: Mối quan hệ giữa các dịch vụ (đánh đổi, bổ trợ, không tương tác).
  6. Tác động bên ngoài: Biến đổi khí hậu, tai biến thiên nhiên, chính sách phát triển kinh tế biển xanh.

Mô hình lý thuyết đề xuất các mệnh đề và giả thuyết như sau:

  • Mệnh đề 1: Sự phân hóa đa dạng của các yếu tố tự nhiên và nhân sinh sẽ dẫn đến sự đa dạng trong cấu trúc cảnh quan đới bờ biển. (Luận điểm 1: "Tương tác giữa các nhóm nhân tố tự nhiên và KT-XH trên nền khí hậu nhiệt đới ẩm, gió mùa và khối nước biển nông tạo nên sự phân hóa đa dạng của hệ thống CQ đới bờ biển tỉnh Phú Yên với 01 hệ, 01 phụ hệ, 03 lớp, 04 phụ lớp, 04 kiểu, 18 hạng, 63 loại cảnh quan thuộc 6 tiểu vùng cảnh quan.")
  • Mệnh đề 2: Mỗi cấu trúc cảnh quan đặc thù sẽ cung cấp một tập hợp các DVCQ đặc trưng với cường độ khác nhau.
  • Mệnh đề 3: Các DVCQ sẽ có những tương tác phức tạp (đánh đổi hoặc bổ trợ) trong cùng một cảnh quan hoặc giữa các cảnh quan liền kề, ảnh hưởng đến tính bền vững của việc sử dụng tài nguyên.
  • Mệnh đề 4: Việc tích hợp phân tích cấu trúc cảnh quan, đánh giá DVCQ và các tương tác của chúng, có xét đến BDKH và chiến lược phát triển, sẽ cung cấp cơ sở vững chắc cho định hướng không gian sử dụng tài nguyên bền vững. (Luận điểm 2: "Tích hợp phân tích, đánh giá chức năng, dịch vụ cảnh quan có tính đến tác động của BDKH, TBTN và chiến lược phát triển kinh tế biển là luận cứ khoa học cho định hướng không gian sử dụng hợp lý tài nguyên và bảo vệ môi trường đới bờ biển tỉnh Phú Yên.")

Các phát hiện của luận án, như việc xác định 63 loại cảnh quan và 6 tiểu vùng cảnh quan, cùng với sự lượng hóa DVCQ và phân tích tương tác, có thể mở ra một "paradigm advancement" (tiến bộ mô hình) trong lĩnh vực quy hoạch lãnh thổ. Thay vì chỉ quy hoạch dựa trên hiện trạng sử dụng đất hay tài nguyên đơn lẻ, mô hình này cho phép quy hoạch dựa trên "tính đa chức năng" của cảnh quan và nhận diện "những quan hệ xung đột, bổ trợ", hướng tới một cách tiếp cận bền vững và thích ứng hơn.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết chính:

  1. Lý thuyết Cảnh quan học: Cụ thể là cách tiếp cận hệ thống và tổng hợp của trường phái Nga/Việt Nam (A. Ixatsenko [19, 131], Nikolaev [132]), cùng với các phương pháp Đánh giá Đặc điểm Cảnh quan (LCA/SCA) của Châu Âu [105, 63, 123].
  2. Lý thuyết Dịch vụ Cảnh quan (DVCQ): Được xây dựng từ lý thuyết DVHST (de Groot [62], Costanza [69], Daily [72]), nhưng được điều chỉnh để nhấn mạnh "góc độ xã hội và cấu trúc không gian" [119, 130, 58, 46].
  3. Lý thuyết Quản lý tổng hợp đới bờ (ICZM) và Quy hoạch Không gian Biển (MSP): Cung cấp khuôn khổ cho việc áp dụng các phân tích cảnh quan vào hoạch định chính sách và quy hoạch thực tiễn.

Cách tiếp cận phân tích độc đáo nằm ở việc:

  • Tích hợp đa không gian: Xây dựng hệ thống phân loại cảnh quan đới bờ biển bao gồm cả "vùng đất ven biển và biển đảo ven bờ" trong một hệ thống phân vị thống nhất (01 hệ, 01 phụ hệ, 03 lớp, 04 phụ lớp, 04 kiểu, 18 hạng, 63 loại cảnh quan thuộc 6 tiểu vùng cảnh quan). Điều này khác biệt so với các nghiên cứu thường tách biệt cảnh quan đất liền và biển.
  • Phương pháp lượng hóa DVCQ độc đáo: Sử dụng "ma trận chuyên gia với thang điểm 0-100" để đánh giá DVCQ, một phương pháp "rất phù hợp cho đánh giá DVCQ và định hướng sử dụng bền vững cảnh quan ở quy mô cấp huyện, tỉnh hoặc vùng trong điều kiện thiếu dữ liệu chi tiết và định lượng" [103, 90]. Điều này cho phép định lượng các lợi ích kinh tế, xã hội, môi trường và văn hóa một cách rõ ràng.
  • Phân tích tương tác DVCQ: Phân tích các mối quan hệ "đánh đổi DVCQ" và "bổ trợ DVCQ" [67] để hiểu rõ tính đa chức năng và các xung đột tiềm tàng trong cảnh quan, từ đó đưa ra các giải pháp quản lý tối ưu.
  • Đóng góp khái niệm: Cung cấp định nghĩa rõ ràng về DVCQ, nhấn mạnh "tính văn hóa-xã hội" và "cấu trúc không gian" [119, 130], phân biệt nó với DVHST. Xác định hệ thống phân loại DVCQ dựa trên CICES 5.1 [1] và mở rộng các loại dịch vụ văn hóa-xã hội.

Các điều kiện biên được nêu rõ: nghiên cứu tập trung vào đới bờ biển tỉnh Phú Yên, với phạm vi không gian là 37 xã/phường ven biển và vùng biển ven bờ đến độ sâu -30m nước, và dữ liệu thời gian đến năm 2019, định hướng đến năm 2030. Điều này đảm bảo tính khả thi và cụ thể của nghiên cứu trong một bối cảnh địa lý và kinh tế-xã hội nhất định.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu mang tính thực dụng, kết hợp các yếu tố từ nhiều quan điểm để giải quyết một vấn đề thực tiễn phức tạp. Nghiên cứu thể hiện rõ các đặc điểm của chủ nghĩa thực dụng phê phán (critical realism), tìm cách hiểu các cấu trúc và cơ chế cơ bản (ví dụ: các yếu tố thành tạo cảnh quan) tạo ra các hiện tượng quan sát được (ví dụ: DVCQ, tương tác DVCQ), đồng thời thừa nhận vai trò của các yếu tố xã hội và nhận thức của con người.

Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp cụ thể giữa định lượng và định tính. Các yếu tố định lượng bao gồm xây dựng bản đồ cảnh quan, lượng hóa DVCQ và phân tích thống kê tương tác DVCQ. Các yếu tố định tính bao gồm khảo sát thực địa, thảo luận nhóm chuyên gia và phỏng vấn cán bộ quản lý địa phương. Lý do cho sự kết hợp này là để đạt được sự hiểu biết toàn diện về một hệ thống phức tạp như đới bờ biển, nơi cả các yếu tố vật lý-sinh thái và xã hội-văn hóa đều đóng vai trò quan trọng. Phương pháp hỗn hợp cho phép "tích hợp các khía cạnh tự nhiên, văn hóa của cảnh quan và nhận thức của con người trong việc định hướng không gian phục vụ quy hoạch và phát triển" [84].

Thiết kế nghiên cứu cũng mang tính đa cấp độ (multi-level design), xem xét các cấp độ phân tích từ các hợp phần cảnh quan riêng lẻ (địa chất, khí hậu, sinh vật) đến các loại cảnh quan (63 loại), tiểu vùng cảnh quan (6 tiểu vùng), và toàn bộ hệ thống đới bờ biển tỉnh Phú Yên. Phạm vi nghiên cứu bao gồm 37 xã, phường, thị trấn ven biển của tỉnh Phú Yên, kéo dài 189 km bờ biển, với vùng biển ven bờ đến độ sâu -30m nước. Dữ liệu kinh tế-xã hội và sử dụng đất được thu thập đến hết năm 2019, dữ liệu môi trường từ 2015-2019.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được thực hiện theo 5 giai đoạn đã định nghĩa, đảm bảo tính chặt chẽ và khoa học.

  • Chiến lược lấy mẫu:

    • Đối với dữ liệu tự nhiên và không gian, chiến lược lấy mẫu là toàn diện, thu thập tất cả các bản đồ và dữ liệu hiện có (ví dụ: "Bản đồ địa chất tỷ lệ 1/50.000", "Bản đồ địa hình tỷ lệ 1/50.000", "ảnh Google Earth mới nhất").
    • Đối với dữ liệu xã hội và nhận thức, chiến lược lấy mẫu bao gồm "khảo sát bằng bảng hỏi với 30 cán bộ quản lý địa phương và các nhà nghiên cứu", lựa chọn những người có kiến thức chuyên sâu và kinh nghiệm thực tiễn về khu vực. Tiêu chí lựa chọn tập trung vào kinh nghiệm, vai trò trong quản lý tài nguyên/môi trường, và sự hiểu biết về DVCQ.
  • Giao thức thu thập dữ liệu:

    • Khảo sát thực địa: "Kết quả điều tra khảo sát thực địa các địa phương ven biển tỉnh Phú Yên từ năm 2017 đến năm 2020" đã được thực hiện để thu thập thông tin về hiện trạng, đặc điểm cấu trúc cảnh quan và bổ sung dữ liệu.
    • Thảo luận nhóm và bảng hỏi: "Thảo luận nhóm và khảo sát bằng bảng hỏi với 30 cán bộ quản lý địa phương và các nhà nghiên cứu" được sử dụng để xác định, đánh giá DVCQ và mâu thuẫn sử dụng cảnh quan.
    • Tổng hợp tài liệu: Thu thập "Các bài báo, đề tài/nhiệm vụ, báo cáo KT-XH", "tài liệu, số liệu thống kê về kinh tế - xã hội... đến năm 2019", "số liệu, báo cáo quan trắc môi trường... giai đoạn 2016-2020".
  • Kiểm định và độ tin cậy:

    • Triangulation (Tam giác hóa): Luận án thực hiện tam giác hóa dữ liệu (tổng hợp từ nhiều nguồn: bản đồ, số liệu thống kê, khảo sát thực địa), tam giác hóa phương pháp (kết hợp GIS, phân tích ma trận, thống kê và phỏng vấn), và tam giác hóa điều tra viên (thông qua sự hướng dẫn của hai giáo sư). Điều này tăng cường độ tin cậy và giá trị của các phát hiện.
    • Validity (Giá trị):
      • Construct Validity (Giá trị cấu trúc): Đảm bảo các khái niệm như DVCQ được đo lường một cách chính xác, thông qua việc tham khảo hệ thống phân loại DVCQ của CICES (phiên bản 5.1) và Maria Vallés-Planells et al. (2014) [122].
      • Internal Validity (Giá trị nội bộ): Các mối quan hệ nhân quả giữa cấu trúc cảnh quan, DVCQ và định hướng không gian được lý giải rõ ràng.
      • External Validity (Giá trị bên ngoài/Khả năng khái quát hóa): Các kết quả có thể được áp dụng cho các đới bờ biển khác có điều kiện tương tự.
    • Reliability (Độ tin cậy): Việc sử dụng "ma trận chuyên gia với thang điểm 0-100" và quy trình đánh giá rõ ràng cho phép các nghiên cứu khác có thể tái lập và so sánh kết quả. Mặc dù giá trị alpha Cronbach (α) không được nêu rõ, nhưng việc dựa vào đánh giá của 30 chuyên gia cho thấy một nỗ lực để đạt được sự đồng thuận và tính nhất quán.

Data và phân tích

  • Đặc điểm mẫu: Nghiên cứu bao phủ toàn bộ đới bờ biển tỉnh Phú Yên, với "37 xã, phường, thị trấn ven biển", "16 hòn đảo, 04 đầm vịnh, 03 cửa sông lớn" và vùng biển ven bờ đến độ sâu -30m. Dữ liệu nhân khẩu học và kinh tế-xã hội cho thấy khu vực này tập trung "trên 400.000 người, đóng góp trên 65% giá trị GDP và trên 75% ngân sách tỉnh", cho thấy tầm quan trọng của khu vực.
  • Kỹ thuật phân tích tiên tiến:
    • GIS và Viễn thám: Được sử dụng để xây dựng "bản đồ cảnh quan và bản đồ phân vùng cảnh quan tỷ lệ 1/50.000", cho phép phân tích không gian các yếu tố thành tạo cảnh quan và cấu trúc cảnh quan.
    • Phân tích đa tiêu chí (MCDA) và Ma trận chuyên gia: Để lượng hóa DVCQ, áp dụng "ma trận chuyên gia với thang điểm 0-100". Phương pháp này được chứng minh là hiệu quả cho các trường hợp thiếu dữ liệu chi tiết định lượng [64].
    • Phân tích thống kê đa biến: "Phân tích tương quan (đo mức độ phụ thuộc thống kê giữa hai biến như hệ số tương quan của Pearson hoặc hệ số tương quan thứ hạng của Spearman), phân tích hồi quy tuyến tính, phân tích thống kê đa biến và một số phương pháp khác" được đề xuất để phân tích tương tác giữa các DVCQ, qua đó xác định các mối quan hệ đánh đổi và bổ trợ. Phần phụ lục có "Biểu đồ scree (1) và biểu đồ phân bố các biến và đối tượng quan sát (2-4)", "Đặc trưng biến đổi của các dịch vụ cảnh quan đới bờ biển Phú Yên" và "Biểu đồ phân bố các biến theo các thành phần chính (F1, F2) (trái) và phân cụm các tiểu vùng theo các thành phần chính (phải)" cho thấy việc sử dụng các kỹ thuật PCA (Principal Component Analysis) và phân cụm (clustering) để hiểu các nhóm DVCQ và các tiểu vùng cảnh quan.
  • Kiểm tra độ vững chắc (Robustness checks): Mặc dù không nêu rõ các "alternative specifications", nhưng việc sử dụng nhiều nguồn dữ liệu và phương pháp khác nhau, cũng như sự tham gia của các chuyên gia trong đánh giá, đóng vai trò như các kiểm tra chéo, tăng cường độ vững chắc của kết quả.
  • Báo cáo kích thước hiệu ứng và khoảng tin cậy: Các kết quả định lượng của DVCQ và phân tích tương tác được trình bày với "Giá trị dịch vụ cảnh quan cung cấp (dịch vụ P1-P6 và trung bình cộng dịch vụ cung cấp)" và "Giá trị dịch vụ cảnh quan điều tiết và duy trì (dịch vụ S1-S6 và trung bình cộng dịch vụ điều tiết và duy trì)" theo các tiểu vùng cảnh quan, cho thấy sự chú trọng vào việc trình bày chi tiết các giá trị.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đạt được một số phát hiện then chốt mang tính đột phá:

  1. Hệ thống phân loại và bản đồ cảnh quan đới bờ thống nhất: Nghiên cứu đã xây dựng thành công "hệ thống phân loại, bản đồ cảnh quan và bản đồ phân vùng cảnh quan tỷ lệ 1/50.000" cho đới bờ biển Phú Yên. Hệ thống này bao gồm 01 hệ, 01 phụ hệ, 03 lớp, 04 phụ lớp, 04 kiểu, 18 hạng và 63 loại cảnh quan, được nhóm thành 6 tiểu vùng cảnh quan. Đây là lần đầu tiên một phân loại chi tiết và thống nhất cho cả cảnh quan đất liền và biển đảo ven bờ được thực hiện ở quy mô cấp tỉnh tại Việt Nam, khắc phục "vấn đề còn bỏ ngỏ liên quan đến hệ thống phân vị phân loại và các tiêu chí xác định các đơn vị cảnh quan" (Kết luận, mục 1.2).
  2. Lượng hóa Dịch vụ Cảnh quan (DVCQ) chi tiết: Đã "xác định được các chức năng, lượng hóa dịch vụ cảnh quan" thông qua ma trận chuyên gia với thang điểm 0-100 cho 3 nhóm DVCQ chính (cung cấp, điều tiết và duy trì, văn hóa) và các chỉ thị cụ thể. Ví dụ, bảng 3.10 "Thống kê giá trị trung bình các dịch vụ cảnh quan theo các tiểu vùng cảnh quan đới bờ biển tỉnh Phú Yên" cung cấp bằng chứng định lượng về sự phân hóa giá trị DVCQ. Phát hiện này cung cấp một công cụ mạnh mẽ để đánh giá giá trị đa chiều của cảnh quan, vượt ra ngoài các chỉ số kinh tế đơn thuần.
  3. Phân tích tương tác DVCQ phức tạp: Nghiên cứu đã phân tích mối "tương tác giữa các dịch vụ cảnh quan đới bờ biển tỉnh Phú Yên" (Bảng 3.11 "Tương quan giữa các dịch vụ cảnh quan đới bờ biển tỉnh Phú Yên"), nhận diện các mối quan hệ đánh đổi (trade-offs) và bổ trợ (synergies) giữa các DVCQ. Chẳng hạn, một số hoạt động khai thác tài nguyên (DV cung cấp) có thể gây "giảm lợi ích do DVCQ khác cung cấp" như DV điều tiết và văn hóa [67]. Ngược lại, việc bảo vệ HST rạn san hô (DV điều tiết) có thể "làm tăng lợi ích" của DV cung cấp (thủy sản) và DV văn hóa (du lịch sinh thái) [67]. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính đa chức năng của cảnh quan.
  4. Hiện tượng mới về sự biến đổi cảnh quan: Nghiên cứu chỉ ra sự "biến động, kém ổn định của các yếu tố thành tạo CQ" do "phụ thuộc chặt chẽ vào các yếu tố động lực ngoại sinh (động lực sóng - biển, chế độ triều, chế độ nhiệt - muối)". Điều này dẫn đến sự thay đổi cấu trúc không gian của CQ ven biển với độ ổn định thấp hơn cảnh quan lục địa. Phát hiện này giải thích các thách thức trong quản lý và quy hoạch đới bờ biển.
  5. So sánh với các nghiên cứu trước đây: Trong khi các nghiên cứu trước đây về Phú Yên tập trung vào điều kiện tự nhiên, tài nguyên (ví dụ: “Hồ sơ đới bờ tỉnh Phú Yên” [47], các nghiên cứu về địa chất, khí tượng thủy văn [50, 51]) hoặc các vấn đề môi trường (ONMT, BĐKH [26, 27]), luận án này là "chưa có nghiên cứu cảnh quan nào, cũng như chưa có nghiên cứu hoạch định không gian vùng bờ nào được thực hiện" theo cách tiếp cận tổng hợp. Đặc biệt, nó bổ sung cho các nghiên cứu về hành lang bảo vệ bờ biển [17] bằng cách cung cấp cơ sở cảnh quan chi tiết hơn, hỗ trợ "quản lý đới bờ, là cơ sở để định hướng quy hoạch phát triển kinh tế biển như du lịch, cảng biển, nghề cá, hệ thống các khu kinh tế, khu công nghiệp, đô thị ven biển".

Implications đa chiều

  • Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào lý thuyết cảnh quan học và lý thuyết dịch vụ cảnh quan bằng cách mở rộng khái niệm DVCQ, tích hợp các khía cạnh văn hóa-xã hội và không gian. Nó cung cấp một "hệ thống phân vị phân loại cảnh quan đới bờ cả phần lục địa và phần biển đảo ven bờ" mới, làm phong phú cơ sở lý luận cho việc nghiên cứu các hệ thống chuyển tiếp.
  • Đổi mới phương pháp luận: Phương pháp lượng hóa DVCQ bằng "ma trận chuyên gia với thang điểm 0-100" và phân tích tương tác DVCQ có thể áp dụng cho các bối cảnh đới bờ biển khác trên thế giới, đặc biệt là ở các nước đang phát triển nơi dữ liệu định lượng chi tiết còn hạn chế. Quy trình 5 giai đoạn được mô tả cụ thể cũng là một khuôn khổ mẫu cho các nghiên cứu tương tự.
  • Ứng dụng thực tiễn: Các định hướng không gian sử dụng hợp lý tài nguyên và BVMT được đề xuất dựa trên DVCQ và tiểu vùng cảnh quan có "ứng dụng trực tiếp vào công tác quản lý, sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên và bảo vệ môi trường đới bờ biển Phú Yên". Ví dụ, "Bản đồ định hướng không gian sử dụng hợp lý tài nguyên và BVMT đới bờ biển tỉnh Phú Yên" (Hình 3.19) cung cấp lộ trình cụ thể cho các nhà hoạch định chính sách.
  • Khuyến nghị chính sách: Luận án đưa ra "khuyến nghị không gian ưu tiên bảo tồn động thực vật" [11, 31], đề xuất các giải pháp nhằm "hạn chế xung đột, tăng cường tính bổ trợ nhằm tối ưu hóa giá trị sử dụng, phù hợp chức năng của cảnh quan, tiểu vùng cảnh quan hướng tới phát triển bền vững". Các khuyến nghị này tích hợp BDKH, TBTN và kinh tế biển xanh, hỗ trợ việc thực hiện "Chiến lược phát triển kinh tế biển của tỉnh đến năm 2030, định hướng đến năm 2045m" (CTr/TU số 23 [45]).
  • Khả năng khái quát hóa: Mặc dù tập trung vào Phú Yên, các nguyên tắc về phân loại cảnh quan đới bờ thống nhất, lượng hóa DVCQ và phân tích tương tác là "có khả năng áp dụng rộng rãi" cho các vùng đới bờ biển khác ở Việt Nam và các quốc gia có điều kiện tự nhiên, kinh tế-xã hội tương tự, đặc biệt là trong bối cảnh khí hậu nhiệt đới gió mùa.

Limitations và Future Research

Luận án, dù có những đóng góp đáng kể, vẫn còn một số hạn chế cụ thể cần được thừa nhận:

  1. Phạm vi thời gian của dữ liệu: Các dữ liệu kinh tế-xã hội và môi trường được sử dụng chủ yếu đến năm 2019, trong khi các quá trình biến đổi khí hậu và phát triển kinh tế biển diễn ra liên tục. Điều này có thể ảnh hưởng đến tính cập nhật của một số khuyến nghị dài hạn.
  2. Độ chi tiết của lượng hóa DVCQ: Mặc dù sử dụng thang điểm 0-100 để lượng hóa DVCQ, phương pháp "ma trận chuyên gia" vẫn mang tính chủ quan ở một mức độ nhất định, phụ thuộc vào kinh nghiệm và nhận thức của 30 cán bộ quản lý và nhà nghiên cứu. Việc thiếu dữ liệu định lượng chi tiết cho từng DVCQ là một thách thức chung cho các nghiên cứu ở quy mô địa phương.
  3. Giới hạn về mô hình tương tác DVCQ: Mặc dù đã phân tích các mối tương tác đánh đổi và bổ trợ, mô hình này chủ yếu dựa trên phân tích tương quan thống kê (Pearson, Spearman) và phân tích đa biến (PCA, phân cụm). Việc mô hình hóa động học phức tạp hơn của các DVCQ và các vòng lặp phản hồi có thể đòi hỏi các kỹ thuật mô phỏng phức tạp hơn.
  4. Tác động của yếu tố văn hóa-xã hội sâu sắc: Mặc dù luận án nhấn mạnh khía cạnh văn hóa-xã hội của DVCQ, việc đi sâu vào các giá trị văn hóa, tín ngưỡng, cảm nhận cộng đồng địa phương có thể cần các nghiên cứu định tính chuyên sâu hơn về nhân học và xã hội học.

Các điều kiện biên về bối cảnh (tỉnh Phú Yên), mẫu (vùng đất ven biển và biển ven bờ đến -30m), và thời gian (dữ liệu đến 2019, định hướng đến 2030) được xác định rõ, giúp giới hạn phạm vi áp dụng trực tiếp của kết quả.

Để định hình một chương trình nghiên cứu tương lai trong 10 năm tới, các hướng sau được đề xuất:

  1. Phát triển mô hình định lượng DVCQ tiên tiến hơn: Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tích hợp dữ liệu viễn thám độ phân giải cao, mô hình hóa các quá trình sinh thái-vật lý và kinh tế-xã hội để lượng hóa DVCQ với độ chính xác và khách quan cao hơn, có thể sử dụng các công cụ như InVEST hoặc ARIES được điều chỉnh cho bối cảnh Việt Nam.
  2. Nghiên cứu sâu hơn về động học tương tác DVCQ: Phát triển các mô hình đa tác nhân (agent-based models) hoặc mô hình hệ thống động (system dynamics) để mô phỏng các mối quan hệ đánh đổi và bổ trợ giữa DVCQ theo thời gian và dưới các kịch bản biến đổi khí hậu khác nhau.
  3. Mở rộng phạm vi nghiên cứu DVCQ sang các khu vực biển sâu hơn: Vượt ra ngoài độ sâu -30m, nghiên cứu có thể xem xét các DVCQ và cấu trúc cảnh quan ở vùng biển thềm lục địa, tích hợp các yếu tố như tài nguyên dầu khí, năng lượng gió ngoài khơi.
  4. Tích hợp sâu sắc yếu tố văn hóa và tri thức bản địa: Thực hiện các nghiên cứu dân tộc học và nhân học để nắm bắt sâu hơn các giá trị văn hóa, tri thức bản địa và nhận thức của cộng đồng về cảnh quan và dịch vụ của chúng, từ đó đưa vào quá trình ra quyết định.
  5. Phát triển các chỉ số giám sát DVCQ: Xây dựng một bộ chỉ số cảnh báo sớm và giám sát liên tục để theo dõi sự thay đổi của DVCQ và các tương tác của chúng dưới áp lực phát triển và biến đổi khí hậu.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ:

  • Tác động học thuật:

    • Ước tính trích dẫn: Với những đóng góp lý thuyết và phương pháp luận độc đáo trong lĩnh vực cảnh quan học và dịch vụ cảnh quan tích hợp, luận án có tiềm năng nhận được sự trích dẫn đáng kể từ các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực địa lý, sinh thái học, quản lý môi trường và quy hoạch lãnh thổ. Một ước tính ban đầu có thể là 50-100 trích dẫn trong 5-10 năm tới.
    • Mở ra hướng nghiên cứu mới: Luận án mở ra các hướng nghiên cứu về hệ thống phân loại cảnh quan đa chiều, lượng hóa DVCQ trong điều kiện dữ liệu hạn chế, và phân tích động học tương tác DVCQ, khuyến khích các nhà khoa học tiếp tục khám phá các phương pháp tích hợp cho quản lý đới bờ.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp:

    • Ngành du lịch: Các phân tích về DVCQ văn hóa và các tiểu vùng cảnh quan đặc sắc sẽ hỗ trợ ngành du lịch Phú Yên phát triển các sản phẩm du lịch sinh thái và văn hóa bền vững, tăng giá trị trải nghiệm cho du khách và thu hút đầu tư vào các khu vực có tiềm năng DVCQ cao. Chẳng hạn, khu vực "Rừng thường xanh mưa ẩm nhiệt đới núi thấp thị xã Đông Hòa" và "Rừng thưa, cây bụi trên đảo ven biển (đảo Nhất Tự Sơn)" có thể được khai thác bền vững.
    • Ngành thủy sản: Các định hướng không gian giúp "quy hoạch khu neo đậu tàu thuyền vùng biển ven bờ tỉnh Phú Yên" và tối ưu hóa việc "Nuôi tôm hùm bằng lồng bè ở Xuân Đài" [Hình 3.16], giảm thiểu xung đột giữa khai thác và bảo tồn.
    • Ngành xây dựng và quy hoạch: Cung cấp cơ sở dữ liệu và bản đồ cảnh quan tỷ lệ 1:50.000 chi tiết, hỗ trợ các nhà quy hoạch đô thị và các công ty xây dựng trong việc đánh giá tác động môi trường và lựa chọn vị trí cho các dự án phát triển cơ sở hạ tầng ven biển.
  • Ảnh hưởng chính sách:

    • Cấp tỉnh: Kết quả nghiên cứu là "tài liệu tham khảo bổ ích phục vụ công tác quản lý, sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên và bảo vệ môi trường đới bờ biển Phú Yên", trực tiếp hỗ trợ Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Phú Yên, UBND các huyện, thị xã ven biển. Nó cung cấp "cơ sở để định hướng quy hoạch phát triển kinh tế biển như du lịch, cảng biển, nghề cá, hệ thống các khu kinh tế, khu công nghiệp, đô thị ven biển..." [17].
    • Cấp quốc gia: Phương pháp luận và khung phân tích có thể được nhân rộng cho các tỉnh ven biển khác của Việt Nam, góp phần vào việc thực hiện Chiến lược Phát triển Bền vững Kinh tế Biển Việt Nam.
  • Lợi ích xã hội:

    • Định lượng lợi ích: Việc tối ưu hóa DVCQ sẽ nâng cao "khả năng cung cấp tài nguyên bền vững của đới bờ biển", cải thiện sinh kế cho "trên 400.000 người" dân ven biển, đặc biệt là thông qua các DV cung cấp (sinh khối, thức ăn) và DV điều tiết (bảo vệ bờ biển khỏi bão, xói lở).
    • Cải thiện chất lượng môi trường: Các khuyến nghị bảo vệ môi trường và quy hoạch không gian hợp lý sẽ giúp giảm "suy thoái các HST, suy giảm DDSH, ảnh hưởng tiêu cực đến sản xuất và đời sống cư dân" và giải quyết các vấn đề "ô nhiễm môi trường".
    • Tăng cường khả năng chống chịu: Tích hợp tác động của BDKH và TBTN vào định hướng không gian giúp cộng đồng ven biển "chủ động ứng phó với BĐKH và nước biển dâng" [49], giảm thiểu thiệt hại từ các tai biến thiên nhiên.
  • Mức độ phù hợp quốc tế: Phương pháp tiếp cận "kinh tế biển xanh" (blue economy) và quản lý tổng hợp đới bờ (ICZM), cùng với việc sử dụng các khái niệm DVCQ theo CICES, đảm bảo rằng luận án có ý nghĩa toàn cầu, đóng góp vào các mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc (Tuyên bố Rio 20 và Agenda 30 [71, 82]) và các sáng kiến quốc tế về quản lý biển như Marine Strategy Framework Directive (MSFD) của EU hay PEMSEA.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Cung cấp một mô hình nghiên cứu tích hợp chi tiết và một hệ thống phân loại cảnh quan đới bờ biển độc đáo, làm cơ sở cho các luận án trong tương lai về cảnh quan học, sinh thái cảnh quan, quản lý tài nguyên và quy hoạch không gian biển. Đặc biệt, nó chỉ ra "research gaps" trong việc nghiên cứu cảnh quan biển và phương pháp lượng hóa DVCQ ở các vùng đới bờ biển nhiệt đới.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào "theoretical advances" bằng cách mở rộng khái niệm DVCQ từ DVHST, cung cấp một khung phân tích mới để hiểu rõ hơn về tính đa chức năng và tương tác của cảnh quan. Các học giả có thể sử dụng các phát hiện này để phát triển các lý thuyết toàn diện hơn về quản lý hệ thống sinh thái-xã hội ở các khu vực chuyển tiếp.
  • Bộ phận R&D của ngành công nghiệp (Industry R&D): Các "practical applications" từ luận án, như bản đồ cảnh quan và định hướng không gian, sẽ rất hữu ích cho các công ty hoạt động trong lĩnh vực du lịch sinh thái, nuôi trồng thủy sản bền vững, năng lượng tái tạo ven biển và phát triển cơ sở hạ tầng xanh. Các kết quả này giúp các ngành này tối ưu hóa đầu tư và giảm thiểu rủi ro môi trường.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp "evidence-based recommendations" cho chính quyền tỉnh Phú Yên (Sở Tài nguyên và Môi trường, UBND các cấp) để xây dựng và thực thi các chính sách quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trường đới bờ hiệu quả hơn. Các khuyến nghị bao gồm "implementation pathway" cho việc sử dụng hợp lý tài nguyên và bảo vệ môi trường, có tính đến BDKH và chiến lược kinh tế biển xanh.

Định lượng lợi ích:

  • Đối với Phú Yên: Hỗ trợ phát triển bền vững kinh tế biển, ước tính có thể giảm thiểu thiệt hại từ TBTN (như bão, xói lở bờ biển) hàng chục đến hàng trăm tỷ đồng mỗi năm thông qua quy hoạch phòng chống hiệu quả.
  • Đối với cộng đồng: Nâng cao chất lượng sống và sinh kế cho "trên 400.000 người" dân ven biển bằng cách đảm bảo nguồn tài nguyên bền vững và môi trường sạch hơn.
  • Đối với bảo tồn: Giúp bảo tồn các HST quan trọng như rạn san hô, rừng ngập mặn và đa dạng sinh học biển, góp phần duy trì các giá trị sinh thái và tự nhiên vô giá.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và làm rõ khái niệm Dịch vụ Cảnh quan (DVCQ) từ khuôn khổ Dịch vụ Hệ sinh thái (DVHST) truyền thống. Trong khi DVHST tập trung vào các lợi ích từ các hệ sinh thái riêng lẻ, luận án đã nhấn mạnh rằng DVCQ "chú ý hơn đến góc độ xã hội và cấu trúc không gian" [1.2, Khái niệm DVCQ] và tích hợp "những lợi ích về kinh tế, xã hội, môi trường và văn hóa mà con người thu được từ cảnh quan và các yếu tố/hợp phần thành tạo cảnh quan" [1.2.3.1a]. Điều này giải quyết hạn chế của DVHST trong việc "bỏ quên miền giá trị thứ ba, văn hóa xã hội, nhận thức, thị giác" [76] hoặc "chưa được thể hiện rõ" [61]. Bằng cách này, luận án đã mở rộng lý thuyết DVHST để phù hợp hơn với quản lý cảnh quan tổng hợp, đặc biệt là ở các khu vực đới bờ phức tạp, nơi tương tác giữa con người và môi trường thể hiện rõ nét qua các giá trị văn hóa-xã hội.

  2. Đổi mới phương pháp luận của luận án là gì? (compare với 2+ prior studies) Đổi mới phương pháp luận chính là việc sử dụng ma trận chuyên gia với thang điểm 0-100 để lượng hóa DVCQ và tích hợp nó vào quy hoạch không gian.

    • So sánh với Benjamin Burkhard và nnk. (2009) [62]: Nghiên cứu này đã phát triển phương pháp ma trận DVHST sử dụng thang điểm tương đối từ 0 đến 5. Luận án này đã cải tiến bằng cách áp dụng "thang điểm 0-100" [103, 90]. Thang điểm rộng hơn này được chứng minh là "rất phù hợp cho đánh giá DVCQ và định hướng sử dụng bền vững cảnh quan ở quy mô cấp huyện, tỉnh hoặc vùng trong điều kiện thiếu dữ liệu chi tiết và định lượng" [1.2.3.2], cho phép phân hóa giá trị rõ ràng hơn và phù hợp hơn cho việc phát triển các kịch bản.
    • So sánh với Fagerholm et al. (2012) [76]: Nghiên cứu này đã xây dựng cách tiếp cận đánh giá và lập bản đồ chỉ thị cảnh quan bằng phương pháp tham vấn cộng đồng, nhưng không nêu rõ mức độ định lượng chi tiết như thang 0-100. Luận án này đã cụ thể hóa hơn về mặt định lượng trong việc đánh giá các DVCQ thông qua chỉ thị và ma trận chuyên gia, cung cấp một "hệ thống phân loại dịch vụ và chỉ thị cảnh quan đới bờ biển tỉnh Phú Yên" (Bảng 3.8) chi tiết.
    • Hơn nữa, việc tích hợp phương pháp này với GIS để xây dựng "bản đồ cảnh quan và bản đồ phân vùng cảnh quan tỷ lệ 1/50.000" cho cả cảnh quan đất liền và biển đảo ven bờ trong một thể thống nhất là một đổi mới đáng kể, tạo ra một công cụ quản lý không gian mạnh mẽ mà các nghiên cứu trước đây thường phân mảnh.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì? (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có thể là sự phân hóa đa dạng vượt trội và phức tạp của hệ thống cảnh quan đới bờ biển Phú Yên, bao gồm 63 loại cảnh quan, trong 6 tiểu vùng cảnh quan, trên nền các yếu tố tự nhiên và KT-XH. Luận điểm 1 của luận án nêu rõ: "Tương tác giữa các nhóm nhân tố tự nhiên và KT-XH trên nền khí hậu nhiệt đới ẩm, gió mùa và khối nước biển nông tạo nên sự phân hóa đa dạng của hệ thống CQ đới bờ biển tỉnh Phú Yên với 01 hệ, 01 phụ hệ, 03 lớp, 04 phụ lớp, 04 kiểu, 18 hạng, 63 loại cảnh quan thuộc 6 tiểu vùng cảnh quan." [Luận điểm bảo vệ 1]. Thông thường, một khu vực địa lý tương đối nhỏ như đới bờ một tỉnh (dài 189 km bờ biển) được kỳ vọng có sự đồng nhất cao hơn. Tuy nhiên, dữ liệu thu thập đã cho thấy sự đa dạng và phức tạp của các yếu tố địa chất, địa hình đáy biển, thủy hải văn, thảm thực vật (san hô, cỏ biển, rừng ngập mặn), cùng với các hoạt động nhân sinh (nuôi trồng thủy sản, du lịch, đô thị hóa) đã tạo ra một "hệ thống cảnh quan đa dạng giàu tài nguyên thiên nhiên" [Tính cấp thiết] với 63 loại cảnh quan khác biệt. Sự phức tạp này đòi hỏi một cách tiếp cận phân loại và quản lý vô cùng tinh vi, đồng thời cho thấy tiềm năng và thách thức lớn trong việc sử dụng hợp lý tài nguyên.

  4. Giao thức tái lập được cung cấp không? Có, giao thức tái lập (replication protocol) được cung cấp thông qua mô tả chi tiết về phương pháp nghiên cứu. Luận án trình bày rõ ràng "Quy trình các bước nghiên cứu" với 5 giai đoạn cụ thể (Hình 1.2), các "Quan điểm tiếp cận nghiên cứu" (hệ thống và tổng hợp, phát triển bền vững, cảnh quan và hệ sinh thái, kinh tế biển xanh), và đặc biệt là "Phương pháp nghiên cứu" chi tiết. Điều này bao gồm:

    • Hệ thống phân loại cảnh quan và tiêu chí xác định các cấp đơn vị ("Hệ - phụ hệ - kiểu - lớp - phụ lớp - hạng - loại cảnh quan" với các tiêu chí cụ thể cho đất liền và biển) [1.2.2.1c].
    • Hệ thống phân loại DVCQ tham khảo từ CICES 5.1 và Maria Vallés-Planells et al. (2014) [122].
    • Phương pháp đánh giá DVCQ bằng "ma trận chuyên gia với thang điểm 0-100" và cách thức "tham vấn cộng đồng" [76].
    • Các kỹ thuật phân tích dữ liệu (GIS, viễn thám, phân tích thống kê đa biến). Mức độ chi tiết này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái lập hoặc điều chỉnh phương pháp để áp dụng trong các bối cảnh tương tự.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Có, luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể trong phần "Limitations và Future Research". Các hướng này bao gồm:

    1. Phát triển mô hình định lượng DVCQ tiên tiến hơn: Hướng tới sử dụng dữ liệu viễn thám độ phân giải cao và mô hình hóa quá trình sinh thái-vật lý.
    2. Nghiên cứu sâu hơn về động học tương tác DVCQ: Phát triển các mô hình đa tác nhân hoặc hệ thống động để mô phỏng sự thay đổi theo thời gian và kịch bản BDKH.
    3. Mở rộng phạm vi nghiên cứu DVCQ sang các khu vực biển sâu hơn: Vượt ra ngoài độ sâu -30m.
    4. Tích hợp sâu sắc yếu tố văn hóa và tri thức bản địa: Thông qua các nghiên cứu nhân học và dân tộc học.
    5. Phát triển các chỉ số giám sát DVCQ: Để theo dõi liên tục sự thay đổi của DVCQ. Những định hướng này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho nghiên cứu tiếp theo, giúp củng cố và mở rộng các phát hiện của luận án trong một thập kỷ tới.

Kết luận

Luận án này đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu nghiên cứu, cung cấp một nền tảng khoa học vững chắc cho định hướng không gian sử dụng hợp lý tài nguyên và bảo vệ môi trường đới bờ biển tỉnh Phú Yên. Những đóng góp cụ thể và nổi bật bao gồm:

  1. Thiết lập hệ thống phân loại cảnh quan đới bờ thống nhất: Xây dựng hệ thống phân loại và bản đồ cảnh quan tỷ lệ 1:50.000 cho cả cảnh quan đất liền và biển đảo ven bờ, với 63 loại cảnh quan và 6 tiểu vùng cảnh quan. Đây là điểm mới quan trọng, giải quyết khoảng trống trong việc thống nhất phân loại cho khu vực chuyển tiếp phức tạp này.
  2. Lượng hóa Dịch vụ Cảnh quan (DVCQ) một cách khoa học: Phát triển và áp dụng phương pháp ma trận chuyên gia với thang điểm 0-100 để định lượng các DVCQ (cung cấp, điều tiết và duy trì, văn hóa), cung cấp bằng chứng định lượng về giá trị đa chiều của cảnh quan đới bờ.
  3. Phân tích sâu sắc tương tác DVCQ: Khám phá các mối quan hệ đánh đổi và bổ trợ giữa các DVCQ, từ đó cung cấp hiểu biết sâu sắc về tính đa chức năng của cảnh quan và hỗ trợ ra quyết định tối ưu.
  4. Xây dựng khung định hướng không gian tích hợp: Đề xuất một khuôn khổ định hướng không gian sử dụng hợp lý tài nguyên và bảo vệ môi trường dựa trên cấu trúc cảnh quan, DVCQ, các tương tác giữa chúng, đồng thời tích hợp các tác động của biến đổi khí hậu và nguyên tắc kinh tế biển xanh.
  5. Ứng dụng thực tiễn cao: Các kết quả được cụ thể hóa thành bản đồ và khuyến nghị chính sách trực tiếp, phục vụ hiệu quả cho công tác quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trường ở cấp tỉnh Phú Yên.

Luận án đã đóng góp vào sự tiến bộ mô hình (paradigm advancement) trong lĩnh vực cảnh quan học ứng dụng, chuyển dịch từ cách tiếp cận truyền thống sang một tầm nhìn tổng hợp hơn về cảnh quan như một hệ thống sinh thái-xã hội năng động và đa chức năng. Sự tích hợp của "phân tích cấu trúc, đánh giá chức năng, dịch vụ, các tương tác trong sử dụng cảnh quan, tác động của biến đổi khí hậu và chính sách phát triển kinh tế biển" đã tạo ra một mô hình mới cho quản lý không gian.

Nghiên cứu này cũng mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: (1) Phát triển các mô hình định lượng DVCQ với độ chính xác cao hơn thông qua công nghệ tiên tiến; (2) Nghiên cứu động học phức tạp của tương tác DVCQ dưới các kịch bản biến đổi khí hậu; và (3) Tích hợp sâu rộng hơn tri thức bản địa và giá trị văn hóa vào các mô hình DVCQ.

Với việc tham chiếu các nghiên cứu quốc tế về SCA/LCA ở Châu Âu và các phương pháp đánh giá DVHST/DVCQ toàn cầu, luận án không chỉ có ý nghĩa địa phương mà còn mang lại sự phù hợp toàn cầu. Những đóng góp của nó có thể đo lường được thông qua tiềm năng trích dẫn học thuật, sự chuyển đổi trong cách tiếp cận của ngành công nghiệp (du lịch, thủy sản), và ảnh hưởng chính sách ở các cấp quản lý, hướng tới một di sản về phát triển bền vững cho các vùng đới bờ biển trên toàn thế giới.