Luận án Tiến sĩ: Cơ sở KH định hướng không gian tài nguyên, môi trường đới bờ Phú Yên

Luận án địa lý cung cấp cơ sở khoa học định hướng không gian sử dụng tài nguyên hiệu quả và bảo vệ môi trường đới bờ biển Phú Yên.

Chuyên ngành

Địa lý

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

183

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Định hướng không gian tài nguyên đới bờ biển Phú Yên

Nghiên cứu định hướng không gian sử dụng tài nguyên đới bờ biển Phú Yên là vô cùng quan trọng. Công trình này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc hoạch định. Nó giúp tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực quý giá của vùng bờ. Mục tiêu chính là phát triển bền vững, bảo vệ môi trường. Các giải pháp quy hoạch không gian biển Phú Yên được đề xuất. Chúng dựa trên đánh giá toàn diện tài nguyên biển Phú Yên. Đặc biệt chú trọng đến sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn. Nghiên cứu cũng góp phần vào công tác quản lý tổng hợp vùng bờ biển Phú Yên. Đây là cách tiếp cận hiện đại, hiệu quả. Việc định hướng không gian sử dụng tài nguyên ven biển giúp tránh xung đột lợi ích. Nó cũng tối ưu hóa giá trị kinh tế, sinh thái của khu vực. Phú Yên sở hữu bờ biển dài, tài nguyên phong phú. Do đó, định hướng rõ ràng là cần thiết cho tương lai.

Định hướng không gian này tập trung vào sự phân bổ hợp lý các hoạt động. Bao gồm khai thác hải sản Phú Yên, phát triển du lịch biển Phú Yên. Đồng thời, bảo vệ các khu vực có đa dạng sinh học biển Phú Yên cao. Sử dụng đất đai ven biển Phú Yên cũng được xem xét kỹ lưỡng. Công trình hướng tới một tầm nhìn dài hạn. Nó đảm bảo các thế hệ mai sau vẫn có thể hưởng lợi từ tài nguyên biển Phú Yên.

1.1. Tầm quan trọng của định hướng không gian

Định hướng không gian là yếu tố cốt lõi cho phát triển bền vững. Nó giúp phân bổ các hoạt động kinh tế, xã hội một cách hợp lý. Đặc biệt, tại đới bờ biển Phú Yên, nơi tài nguyên đa dạng và áp lực phát triển cao. Một định hướng rõ ràng ngăn ngừa xung đột sử dụng. Nó tối ưu hóa hiệu quả các nguồn lực. Đây là nền tảng cho quy hoạch không gian biển Phú Yên. Nó đảm bảo sự hài hòa giữa con người và tự nhiên. Việc thiếu định hướng có thể dẫn đến khai thác bừa bãi. Gây suy thoái môi trường, làm mất đi giá trị vốn có của tài nguyên biển Phú Yên.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu vùng bờ Phú Yên

Mục tiêu nghiên cứu bao gồm việc xây dựng cơ sở khoa học vững chắc. Nó nhằm định hướng không gian sử dụng tài nguyên đới bờ. Đảm bảo tính hợp lý và hiệu quả. Luận án đánh giá tiềm năng, hiện trạng tài nguyên biển Phú Yên. Đồng thời, nhận diện các thách thức môi trường. Từ đó, đề xuất các giải pháp quản lý tổng hợp vùng bờ biển Phú Yên. Mục tiêu cuối cùng là đóng góp vào sự phát triển vùng bờ bền vững. Nó cân bằng giữa khai thác và bảo tồn. Nghiên cứu cũng muốn tạo ra các công cụ hỗ trợ ra quyết định. Giúp chính quyền địa phương trong công tác quản lý tài nguyên ven biển.

II. Quy hoạch không gian biển Phú Yên Hướng phát triển

Quy hoạch không gian biển Phú Yên (MSP) đóng vai trò trung tâm. Nó định hình tương lai phát triển vùng bờ. Công trình này cung cấp nền tảng khoa học cho MSP. Nó đảm bảo việc sử dụng tài nguyên biển Phú Yên hiệu quả. Đồng thời bảo vệ môi trường biển. MSP là một công cụ thiết yếu để quản lý tổng hợp vùng bờ biển (ICM). Nó giúp giải quyết các mâu thuẫn trong sử dụng không gian. MSP tích hợp các lợi ích khác nhau. Ví dụ như khai thác hải sản Phú Yên, du lịch biển Phú Yên. Cùng với đó là bảo tồn đa dạng sinh học biển Phú Yên. Việc xây dựng quy hoạch cần dựa trên dữ liệu cập nhật. Nó cần phân tích sâu sắc các yếu tố tự nhiên, kinh tế, xã hội. Quá trình này giúp định hướng phát triển vùng bờ một cách khoa học. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế xanh, bền vững cho Phú Yên.

Quy hoạch không gian biển không chỉ nhìn vào hiện tại. Nó còn dự báo các xu hướng tương lai. Ví dụ như biến đổi khí hậu, nước biển dâng. Điều này đảm bảo quy hoạch có tính thích ứng cao. Các kịch bản phát triển khác nhau được xem xét. Mục đích là đưa ra các khuyến nghị tối ưu nhất. Quy hoạch này hướng đến việc tối đa hóa lợi ích cho cộng đồng địa phương. Nó bảo tồn các giá trị tự nhiên quý giá.

2.1. Nền tảng khoa học cho quy hoạch

Nền tảng khoa học cho quy hoạch dựa trên dữ liệu địa lý. Nó bao gồm các nghiên cứu về địa chất, hải văn, sinh thái. Phân tích hiện trạng sử dụng đất đai ven biển Phú Yên là cần thiết. Đánh giá tài nguyên biển Phú Yên toàn diện cũng rất quan trọng. Các mô hình dự báo tác động môi trường được sử dụng. Chúng giúp định lượng rủi ro từ các hoạt động khai thác. Sự tích hợp các công nghệ GIS, viễn thám là chủ chốt. Chúng cung cấp thông tin chính xác, kịp thời. Nền tảng này đảm bảo các quyết định quy hoạch có căn cứ vững chắc. Nó tránh được các sai lầm tiềm ẩn. Đồng thời, hỗ trợ định hướng phát triển vùng bờ hài hòa.

2.2. Phương pháp tiếp cận quy hoạch tổng thể

Phương pháp tiếp cận quy hoạch tổng thể tích hợp nhiều yếu tố. Nó xem xét các khía cạnh kinh tế, xã hội, môi trường. Quá trình này có sự tham gia của nhiều bên liên quan. Bao gồm chính quyền, cộng đồng, doanh nghiệp. Nó đảm bảo tính minh bạch, công bằng trong quy hoạch không gian biển Phú Yên. Mô hình quản lý tổng hợp đới bờ (ICM) là một phần quan trọng. Nó giúp phối hợp các hoạt động trên bờ và ngoài khơi. Quy hoạch cũng tính đến các dịch vụ hệ sinh thái biển. Mục đích là tối ưu hóa lợi ích mà tự nhiên mang lại. Cách tiếp cận này giúp tạo ra một kế hoạch phát triển toàn diện. Nó hướng tới sự bền vững dài hạn cho Phú Yên.

III. Quản lý tổng hợp đới bờ Phú Yên Giải pháp hiệu quả

Quản lý tổng hợp đới bờ (ICM) là giải pháp chiến lược. Nó thúc đẩy sử dụng tài nguyên ven biển bền vững tại Phú Yên. Công trình này phân tích hiện trạng sử dụng. Nó nhận diện các vấn đề còn tồn tại. Từ đó, đề xuất mô hình ICM phù hợp với điều kiện địa phương. ICM Phú Yên tích hợp các chính sách, công cụ quản lý. Nó bao gồm quy hoạch không gian biển Phú Yên, cấp phép khai thác. Đồng thời, tăng cường giám sát môi trường. Mục tiêu là hài hòa các lợi ích kinh tế, xã hội, môi trường. Nó đảm bảo tài nguyên biển Phú Yên được bảo tồn cho tương lai. Các bên liên quan được khuyến khích tham gia. Điều này nâng cao hiệu quả và tính khả thi của các chính sách. ICM giúp Phú Yên đối phó hiệu quả với biến đổi khí hậu. Nó giảm thiểu tác động từ các tai biến thiên nhiên. Đồng thời, bảo vệ đa dạng sinh học biển Phú Yên. Đây là chìa khóa để định hướng phát triển vùng bờ bền vững. Nó mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng và hệ sinh thái.

Việc áp dụng ICM đòi hỏi sự phối hợp liên ngành. Các sở, ban, ngành cần làm việc chặt chẽ. Cộng đồng địa phương cũng cần được nâng cao nhận thức. Vai trò của giáo dục và truyền thông là rất quan trọng. Mô hình ICM được thiết kế linh hoạt. Nó có khả năng thích ứng với các thay đổi. Điều này giúp Phú Yên duy trì sự cân bằng động trong phát triển. ICM tạo ra một khuôn khổ toàn diện. Nó quản lý mọi hoạt động trên đới bờ. Từ khai thác hải sản Phú Yên đến phát triển du lịch biển Phú Yên.

3.1. Phân tích hiện trạng sử dụng tài nguyên

Phân tích hiện trạng sử dụng tài nguyên là bước đầu tiên. Nó đánh giá chi tiết các hoạt động đang diễn ra. Bao gồm khai thác hải sản Phú Yên, nuôi trồng thủy sản. Xem xét việc sử dụng đất đai ven biển Phú Yên cho nông nghiệp, đô thị. Tình hình phát triển du lịch biển Phú Yên cũng được khảo sát. Công trình này xác định các điểm nóng xung đột. Nó đánh giá mức độ suy thoái môi trường biển. Phân tích hiện trạng giúp xác định các khoảng trống trong quản lý. Nó cung cấp dữ liệu nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp ICM Phú Yên. Sự hiểu biết sâu sắc về hiện trạng là cần thiết. Nó đảm bảo các giải pháp phù hợp với thực tiễn.

3.2. Đề xuất mô hình quản lý bền vững

Mô hình quản lý bền vững được đề xuất dựa trên nguyên tắc ICM. Nó tích hợp các công cụ quy hoạch không gian biển Phú Yên. Mô hình nhấn mạnh vai trò của cộng đồng địa phương. Nó khuyến khích sự tham gia vào quá trình ra quyết định. Các giải pháp cụ thể bao gồm thiết lập khu bảo tồn biển. Áp dụng các quy định về khai thác hải sản Phú Yên có trách nhiệm. Phát triển du lịch biển Phú Yên theo hướng sinh thái. Mô hình này cũng chú trọng đến việc giảm thiểu ô nhiễm. Nó tăng cường khả năng chống chịu của hệ sinh thái. Mục tiêu là đạt được sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Đảm bảo tài nguyên biển Phú Yên được sử dụng một cách hợp lý, bền vững.

IV. Đánh giá tài nguyên ven biển Phú Yên Cơ sở hoạch định

Đánh giá tài nguyên ven biển Phú Yên là bước cơ bản. Nó cung cấp thông tin cho định hướng không gian và quy hoạch. Công trình này tiến hành khảo sát toàn diện. Nó xác định các loại hình tài nguyên biển và đất đai. Bao gồm các hệ sinh thái rạn san hô, thảm cỏ biển, rừng ngập mặn. Cùng với đó là các bãi biển, đầm phá, cửa sông. Đánh giá cũng tập trung vào giá trị các dịch vụ hệ sinh thái. Ví dụ như cung cấp thực phẩm, điều hòa khí hậu, bảo vệ bờ biển. Thông tin này là cơ sở quan trọng cho quy hoạch không gian biển Phú Yên. Nó giúp xác định các khu vực ưu tiên bảo tồn. Đồng thời, chỉ rõ các khu vực tiềm năng cho phát triển kinh tế. Việc đánh giá tài nguyên chính xác giúp tối ưu hóa việc sử dụng. Nó đảm bảo phát triển bền vững cho vùng bờ Phú Yên. Các phương pháp đánh giá tiên tiến được áp dụng. Điều này tăng cường độ tin cậy của dữ liệu. Giúp đưa ra các quyết định hoạch định chính xác hơn. Việc này rất cần thiết cho quản lý tổng hợp vùng bờ biển Phú Yên.

Đánh giá tài nguyên cũng xem xét tình trạng suy thoái. Nó xác định các mối đe dọa hiện tại và tương lai. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị bảo vệ kịp thời. Việc này đảm bảo đa dạng sinh học biển Phú Yên được duy trì. Các giá trị cảnh quan độc đáo của Phú Yên cũng được ghi nhận. Điều này góp phần vào việc phát triển du lịch biển Phú Yên có trách nhiệm.

4.1. Các loại hình tài nguyên biển và đất đai

Vùng đới bờ Phú Yên sở hữu đa dạng tài nguyên. Bao gồm tài nguyên sinh vật biển phong phú. Các loài cá, tôm, mực là nguồn lợi khai thác hải sản Phú Yên quan trọng. Hệ sinh thái rạn san hô, thảm cỏ biển cung cấp môi trường sống. Đất đai ven biển Phú Yên có tiềm năng cho nông nghiệp, đô thị. Các đầm phá, vũng vịnh thích hợp cho nuôi trồng thủy sản. Các bãi biển đẹp là lợi thế cho du lịch biển Phú Yên. Việc hiểu rõ từng loại hình tài nguyên là cần thiết. Nó giúp đưa ra các chiến lược sử dụng hợp lý. Bảo vệ các tài nguyên nhạy cảm. Đồng thời khai thác hiệu quả các tài nguyên có giá trị kinh tế.

4.2. Dịch vụ hệ sinh thái và cảnh quan biển

Dịch vụ hệ sinh thái biển của Phú Yên rất đa dạng. Chúng bao gồm cung cấp nguồn lợi thủy sản, điều hòa khí hậu. Các hệ sinh thái cũng có vai trò lọc nước, bảo vệ bờ biển khỏi xói lở. Giá trị cảnh quan biển độc đáo của Phú Yên là tiềm năng lớn. Nó thu hút du lịch biển Phú Yên. Đánh giá các dịch vụ này giúp định lượng giá trị kinh tế, xã hội. Từ đó, đưa ra các chính sách bảo tồn, phát triển phù hợp. Việc bảo vệ các hệ sinh thái là bảo vệ chính các dịch vụ mà chúng mang lại. Điều này cần thiết cho sự bền vững của cộng đồng. Nó hỗ trợ quản lý tổng hợp vùng bờ biển Phú Yên.

V. Phát triển kinh tế biển Phú Yên Du lịch và hải sản

Phát triển kinh tế biển là động lực chính của Phú Yên. Đặc biệt là các ngành du lịch và khai thác hải sản. Công trình này đánh giá tiềm năng và thách thức. Nó đưa ra định hướng phát triển bền vững cho cả hai lĩnh vực. Du lịch biển Phú Yên có lợi thế về cảnh quan tự nhiên. Các bãi biển hoang sơ, gành đá độc đáo là điểm nhấn. Việc phát triển cần gắn liền với bảo tồn môi trường. Hướng tới du lịch sinh thái, có trách nhiệm. Ngành khai thác hải sản Phú Yên cần được quản lý chặt chẽ. Áp dụng các phương pháp khai thác bền vững. Ngăn chặn tình trạng đánh bắt quá mức. Đồng thời, đầu tư vào nuôi trồng thủy sản công nghệ cao. Điều này giúp giảm áp lực lên nguồn lợi tự nhiên. Góp phần vào an ninh lương thực. Phát triển kinh tế biển cần hài hòa với quy hoạch không gian biển Phú Yên. Nó đảm bảo các hoạt động không gây hại cho đa dạng sinh học biển Phú Yên. Tăng cường giá trị gia tăng từ các sản phẩm biển.

Việc đầu tư vào hạ tầng du lịch cần được cân nhắc. Nó phải đồng bộ với khả năng chịu tải của môi trường. Các sản phẩm du lịch đa dạng hóa. Ví dụ như lặn biển, khám phá văn hóa địa phương. Điều này thu hút nhiều đối tượng khách du lịch. Ngành khai thác hải sản cần nâng cao năng lực chế biến. Từ đó, tạo ra sản phẩm có giá trị cao hơn. Điều này giúp nâng cao thu nhập cho ngư dân. Nó cũng thúc đẩy định hướng phát triển vùng bờ toàn diện. Đảm bảo ICM Phú Yên được thực hiện hiệu quả.

5.1. Tiềm năng du lịch biển Phú Yên

Phú Yên có tiềm năng du lịch biển rất lớn. Bờ biển dài với nhiều thắng cảnh đẹp. Các địa danh như Gành Đá Đĩa, Bãi Xép thu hút khách du lịch. Khí hậu ôn hòa, văn hóa biển độc đáo là điểm cộng. Phát triển du lịch biển Phú Yên cần tập trung vào chất lượng. Nó hướng tới trải nghiệm độc đáo cho du khách. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng du lịch thân thiện môi trường. Quảng bá hình ảnh du lịch xanh của Phú Yên. Du lịch có trách nhiệm góp phần bảo vệ tài nguyên biển Phú Yên. Nó mang lại lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương. Đồng thời, giảm thiểu tác động tiêu cực.

5.2. Khai thác hải sản bền vững tại Phú Yên

Khai thác hải sản là ngành kinh tế truyền thống. Ngành này đóng góp lớn vào GDP của Phú Yên. Tuy nhiên, áp lực lên nguồn lợi biển ngày càng tăng. Việc áp dụng khai thác hải sản Phú Yên bền vững là cấp thiết. Nó bao gồm quản lý hạn ngạch, kích thước lưới đánh bắt. Thúc đẩy nuôi trồng thủy sản thân thiện môi trường. Phát triển chuỗi giá trị sản phẩm biển. Tăng cường kiểm soát và giám sát hoạt động đánh bắt. Điều này đảm bảo nguồn lợi tài nguyên biển Phú Yên được tái tạo. Nó duy trì sinh kế cho ngư dân. Khai thác bền vững là một phần của quản lý tổng hợp vùng bờ biển. Nó góp phần vào bảo vệ đa dạng sinh học biển Phú Yên.

VI. Bảo vệ môi trường đa dạng sinh học biển Phú Yên

Bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học biển là ưu tiên hàng đầu. Công trình này nhấn mạnh các thách thức môi trường. Nó đề xuất giải pháp bảo tồn cho đới bờ biển Phú Yên. Ô nhiễm môi trường từ đất liền, rác thải nhựa là mối đe dọa lớn. Biến đổi khí hậu gây ra nước biển dâng, axit hóa đại dương. Những yếu tố này ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái biển. Bảo tồn đa dạng sinh học biển Phú Yên là cần thiết. Nó duy trì sự phong phú của các loài sinh vật. Bảo vệ các hệ sinh thái quan trọng như rạn san hô, thảm cỏ biển. Các giải pháp bao gồm thiết lập khu bảo tồn biển. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường. Thực hiện các chương trình quản lý rác thải hiệu quả. Tăng cường kiểm soát ô nhiễm từ các hoạt động trên bờ. Điều này là một phần không thể thiếu của ICM Phú Yên. Nó góp phần định hướng phát triển vùng bờ bền vững. Đảm bảo tài nguyên biển Phú Yên được bảo vệ lâu dài. Các chính sách này cũng liên quan chặt chẽ đến quy hoạch không gian biển Phú Yên.

Việc bảo vệ môi trường không chỉ dừng lại ở hành động. Nó còn đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy. Cộng đồng cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình. Các doanh nghiệp cần áp dụng sản xuất sạch hơn. Chính quyền cần có cơ chế giám sát chặt chẽ. Mục tiêu là xây dựng một Phú Yên xanh. Một vùng đới bờ biển khỏe mạnh, giàu tiềm năng. Điều này hỗ trợ các ngành kinh tế như du lịch biển Phú Yên. Nó đảm bảo nguồn lợi khai thác hải sản Phú Yên được duy trì.

6.1. Thách thức môi trường đới bờ

Đới bờ Phú Yên đối mặt nhiều thách thức môi trường. Ô nhiễm từ hoạt động nông nghiệp, công nghiệp, sinh hoạt. Rác thải nhựa gây hại nghiêm trọng cho sinh vật biển. Biến đổi khí hậu dẫn đến xói lở bờ biển, ngập lụt. Các hoạt động khai thác tài nguyên không bền vững cũng tạo áp lực. Ví dụ như khai thác hải sản Phú Yên quá mức. Những thách thức này đe dọa đa dạng sinh học biển Phú Yên. Nó ảnh hưởng đến sức khỏe hệ sinh thái. Giảm khả năng cung cấp dịch vụ của tài nguyên biển Phú Yên. Cần có các giải pháp cấp bách để ứng phó hiệu quả. Nó hỗ trợ quản lý tổng hợp vùng bờ biển.

6.2. Giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học

Giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học biển bao gồm nhiều biện pháp. Thiết lập các khu bảo tồn biển là một trong số đó. Nó bảo vệ các loài và môi trường sống quan trọng. Áp dụng các quy định nghiêm ngặt về đánh bắt. Khuyến khích nuôi trồng thủy sản bền vững. Các chương trình phục hồi hệ sinh thái bị suy thoái là cần thiết. Ví dụ như trồng lại rừng ngập mặn, phục hồi rạn san hô. Nâng cao ý thức cộng đồng về giá trị đa dạng sinh học. Tăng cường nghiên cứu khoa học để hiểu rõ hơn. Những hành động này góp phần duy trì sức khỏe biển. Nó đảm bảo tài nguyên biển Phú Yên được bảo vệ bền vững. Hỗ trợ định hướng phát triển vùng bờ lâu dài.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ địa lý cơ sở khoa học cho định hướng không gian sử dụng hợp lý tài nguyên và bảo vệ môi trường đới bờ biển tỉnh phú yên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (183 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NOI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYEN THÁI HOA DOI BO BIEN TINH PHU YEN Hà Nội, 2022 ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NOI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYEN THÁI HÒA CƠ SỞ KHOA HỌC CHO ĐỊNH HƯỚNG KHÔNG GIAN SỬ DỤNG HỢP LÝ TÀI NGUYÊN VÀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG DOI BO BIEN TINH PHU YEN LUẬN ÁN TIEN SĨ DIA LÝ NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HOC 1. Nguyén Cao Huan 2. Trần Văn Trường Hà Nội, 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác.

Tác giả luận án Nguyễn Thái Hòa LỜI CÁM ƠN Luận án được hoàn thành tại Khoa Địa lý, Trường Đại học Khoa học tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học nghiêm túc, chu đáo và hết sức tận tình của GS. Nguyễn Cao Huan và TS. Tran Văn Trường. Tác giả xin bay tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất, chân thành nhất đến hai thầy hướng dẫn - những người đã thường xuyên chỉ dạy, luôn luôn động viên, khuyến khích va tạo mọi điều kiện dé tôi thực hiện luận án này.

Xin gửi trân trọng cảm ơn các thầy giáo, cô giáo và cán bộ đang công tác tại Khoa Dia ly, Phòng Đảo tạo và lãnh đạo Truong Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQG Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả hoàn thành luận án. Tác giả xin bay tỏ lòng biết ơn đến các thầy cô, các nhà khoa học ở Viện Địa lý, Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Hội Địa lý Việt Nam đã góp ý, giúp đỡ tác giả hoàn thành luận án. Xin chân thành cám ơn Đề tài « Nghiên cứu, thiết lập hành lang bảo vệ bờ biển tinh Phú Yên » do GS. Nguyễn Cao Huan chủ trì; đề tài "Nghiên cứu cảnh quan biển, đảo nhiệt đới ẩm, gió mùa ở Việt Nam phục vụ phát triển kinh tế biển xanh bên vững" mã số DTDL.CN-91/21 do TS.

Trần Văn Trường chủ trì đã hỗ trợ tác giả trong quá trình thực hiện luận án. Tác giả xin cảm ơn Ban Giám đốc Sở Tài nguyên Môi trường, các anh, chị, em đồng nghiệp tại Chi cục Bảo vệ Môi trường, phòng Biển và Hải đảo, Văn phòng Sở TNMT, UBND thành phố Tuy Hòa, thị xã Sông Cầu, các huyện Tuy An và Đông Hòa tinh Phú Yên đã động viên, khuyến khích, tạo mọi điều kiện thuận lợi dé tác giả hoàn thành chương trình học tập và bảo vệ luận án. Cảm ơn gia đình đã luôn quan tâm giúp đỡ, chia sẻ và động viên trong suốt thời gian học tập và thực hiện luận án này. Hà Nội, ngày.

năm 2022 Tác giả luận án NGUYÊN THÁI HÒA il DANH MUC CAC CHU VIET TAT OECD Tổ chức Hop tác va Phát triển kinh tế (Organisation for Economic Co- operation and Development) ICZM Quan lí tng hợp đới bờ biển (Integrated Coastal Zone Management) EC Uy ban chau Au (European Council) MSP Quy hoạch không gian biển (Marine Spatial Planning) EU Lién minh Chau Au (European Union) MSFD Khung chiến lược hàng hai (Marine Strategy Framework Directive) PEMSEA Diễn đàn đối tác trong Quan lý Môi trường Biển Đông A (Partnerships in Environmental Management for the Seas of East Asia) UNDP Chương trình Phát trién Liên Hợp Quốc UNEP Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (United Nations Development Programme) SCA Đánh giá đặc điểm cảnh quan biển (Seascape character assessment) LCA Đánh giá đặc điểm cảnh quan (Landscape character assessment) MEA Chương trình Đánh giá Hệ sinh thái Thiên niên kỷ (Millennium Ecosystem Assessment) CICES Phan loại quéc té chung về các dịch vụ hệ sinh thái (Common International Classification of Ecosystem Services) LOICZ Chương trình Tương tác Dai dương -Lục địa ở đới bờ (Land Ocean Interactions in the Coastal Zone) QHKGB Quy hoạch không gian biển DVHST Dịch vụ hệ sinh thái DVCQ Dịch vụ cảnh quan HST Hệ sinh thái KHSD Kế hoạch sử dụng QHSD Quy hoạch sử dụng QLTHVB Quản lý tổng hợp đới bờ KBTB Khu bao tổn biển TBTN Tai biến thiên nhiên CSDL Cơ sở đữ liệu BVMT Bảo vệ môi trường BDKH Biến đồi khí hậu ONMT Ô nhiễm môi trường NBD Nước biển dâng DKTN Điều kiện tự nhiên 11 MỤC LỤC 900. ii DANH MỤC CÁC CHU VIET TẮTT.--2:- 22 ++2E++2EE+22EE+2EEEtEEESEEEerErrrrkrrrres iii DANH MỤC HINH 0.esssscseecsessssssssneeeeesesssssneeeeeeeesssnmmueceeessssnnmeieeesessssnneeeesesssnnnneesees vii DANH MỤC BANG ju. Tính cap thiẾt. -- ¿5s Ss SE E2E12112711121121121111211211211 11111111 re.

Mục tiêu và nội dung nghiÊn CỨU.- - --c E2 1111231111151 111930111 191 1E kg kg KHE 2 2. Nội dung nghiÊn CỨU. - 12111121191 1 91 1181 1v vn nàn re 2 3, Pham vi nghién UU. Phạm vi khoa hỌC.

Luận điểm bảo vệ của luận án.----2-©22 t+St‡EEeEE2EE2EEEEEE71121121171e12 te. Điểm mới của luận án. Cơ sở dit liệu của đề tài luận án.Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của dé tài luận án.---¿cccccc+ecrssrsres 5 In n6 cố. Ý nghĩa thực tiễn.

Cau tric cla Wan NA. CƠ SG KHOA HỌC VÀ PHƯƠNG PHAP NGHIÊN CỨU. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tải. Hướng nghiên cứu hoạch định không gian sử dụng hợp lý tài nguyên và bảo vệ môi trường đới bờ ĐIÊn.

Hướng tiếp cận cảnh quan trong sử dung hợp lý tài nguyên đới bờ DIGI eee. Hướng đánh giá dich vu cảnh quan cho định hướng không gian sử dụng tài nguyên và bảo vệ môi trường đới bờ biên. Các công trình liên quan đến đời bờ biển tinh Phú Yên. Cơ sở lý luận về nghiên cứu cảnh quan đới bờ biển cho định hướng không gian sử dụng hợp lý tài nguyên và bảo vệ môi trường.- -----sc+sx+sssvxssxss 22 1.

Quan niệm về đới bờ biỀn. Tiếp cận cảnh quan và phân tích, đánh giá dịch vụ cảnh quan cho định hướng không gian sử dụng hợp lý tài nguyên và bảo vệ môi trường đới bờ bién23 1. Quan điểm, phương pháp và quy trình nghiên cứu. Quan điểm tiếp cận nghiên cứu.

Quy trình các bước nghiên CỨU. Phương pháp nghiên CỨU.- - +: St **EvksEEskekrsekrserkrsrrke 40 CHUONG 2. ĐẶC DIEM CANH QUAN DOI BO BIEN TINH PHU YÊN. Vị trí địa lý, vị thé dia kinh tế - chính trị đới bờ biển tinh Phú Yên.

Đặc điểm các yếu tô thành tạo cảnh quan đới bờ biên tỉnh Phú Yén. Dia chất và tài nguyên khoáng sản. Đặc điểm khí hậu.--- 2-52 +SệEE9EE2EE2EEEEEEEEEE2E12112111 1111k. Đặc điểm thủy văn và tài nguyên nước.------- sz+sz+cs+csere2 57 2.

Đặc điểm hải văn. Dat va tram tích tầng mặt đáy biển oo ceeccessesseesseessesssesseeseeee 60 2. Thảm thực vat và hệ sinh thái đới bờ biển. Các hoạt động khai thác, sử dụng tài nguyên thành tạo cảnh quan đới bờ bin tinh PHU YE.

Gia tăng dân số ven biển và đô thị hoa. Các hoạt động kinh tế khai thác, sử dụng tài nguyên. Hiện trạng sử dụng đất đới bờ bién tinh Phú Yên. Đặc điểm cấu trúc và sự phân hóa cảnh quan đới bờ biển tinh Phú Yén78 2.

Hệ thống đơn vi phân loại cảnh quan và các tiêu chí xác định. Đặc điểm cảnh quan đới bờ biên tinh Phú Yên. Động lực mùa của cảnh quan.- --- -c + + 3+ £+eseerseeeeeresrres 86 PA gi b4)-áv i00: 1. ĐÁNH GIÁ DỊCH VỤ CANH QUAN VÀ ĐỊNH HƯỚNG KHONG GIAN SỬ DUNG HỢP LÝ TÀI NGUYEN VA BẢO VE MOI TRƯỜNG DOI BO :i91WAhI289:10842)077.

Đánh giá sự phân hóa dịch vụ cảnh quan đới bờ biên tinh Phú Yên. Hệ thống phân loại dịch vụ cảnh quan. Phân hóa các dịch vụ cảnh quan đới bờ biển Phú Yên. Phân hóa dịch vụ cảnh quan theo các loại cảnh quan.

Phân hóa dịch vụ cảnh quan theo nhóm loại cảnh quan. Phân hóa dịch vụ cảnh quan theo các tiểu vùng cảnh quan. Phân tích tương tác giữa các dịch vụ cảnh quan đới bờ biên tỉnh Phú Yên 3. Sang lọc các dịch vụ cảnh quan không quan trọng.

Tương tác giữa các dịch vụ cảnh quan quan trọng trên quy mô cảnh QUAN 0. Tương tác giữa các DVCQ quan trọng trên quy mô tiêu vùng cảnh (U3Ï. Q7 LH TH TH HH TT TH rh 120 3. Phân tích một số mâu thuẫn điển hình và hệ quả tại đới bờ biển tỉnh l0 ái 5O.

Định hướng không gian sử dụng hợp lý tải nguyên và bảo vệ môi trường A6i No 98919i001:8ii0 4:0. Mục tiêu và quan điểm định hướng không gian sử dụng tài nguyên và bảo vệ môi trường đới bờ biên tỉnh Phú Yên. Các lĩnh vực, hoạt động và không gian phát triển kinh tế, sử dụng tài nguyên được quy hoạch tại đới bờ biên tỉnh Phú Yên. Những thách thức của biến đôi khí hậu, tai biến thiên nhiên đến phát triên kinh tê đới bờ biên tỉnh Phú Yên.

Dinh hướng không gian sử dụng tài nguyên và bao vệ môi trường đới bo bién tinh PHW YE. 131 KET LUẬN VÀ KIÊN NGHI. 1eE 151 vi DANH MỤC HÌNH Hình 1. Mô hình hệ thống tông hợp đới bờ biển.

Sơ đồ quy trình nghiên cứu thực hiện đề tài.--- 22: ¿225z+2sz2zsc2 40 Hình 1. Mô hình phân tích cảnh quann. Trao đổi nhóm về cảnh quan, dịch vụ cảnh quan, mâu thuẫn và định hướng sử dụng cảnh quan đới bờ biên tỉnh Phú Yên .-- 2-52 ©522E££SE£EE£E+2EE2EEeEEerEzEezree 45 Hình 2. Ban đồ vị trí khu vực nghiên cứu - đới bờ biển tinh Phú Yên.

Bản đồ địa mạo đới bờ tỉnh Phú Yên.--¿©5¿St+ESEE2ESEE2E2EE2EEEESErrrsrerees 55 Hình 2. Hoa sóng tính toán ngoài khơi khu vực Phú Yên (1987 — 2014). Bản đồ đất và trầm tích biên tỉnh Phú Yên. Rừng thường xanh mưa âm nhiệt đới núi thấp thị xã Đông Hòa.

Rừng thưa, cây bụi trên đảo ven biển (đảo Nhất Tự Sơn). Phân bố cây ngập mặn ở vùng ven biển Phú Yên. Su phan bố của các rạn san hô tại đới bờ tinh Phủ Yên: a) Xuân Thịnh - TX. Sông Cau; b) Vịnh Xuân Đài - TX Sông Cầu; c) An Hải, An Chan - Tuy An; d) Vũng RG - Đông Hòa.G- Q nLH *HnHn HH TH TH HH HH HT HT tt 68 Hình 2.

Ban đồ hiện trạng thảm thực vật và hệ sinh thái đới bờ tinh Phú Yên. Phân bố thảm cỏ biển ở dam Cù Mông (trái) và đầm Xuân Đài (phải). Dân số trung bình thành thi phân theo huyện/thị xã/thành phố giai đoạn "06061. Hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp ven biển Phú Yên năm 2019.

Sản lượng lúa cả năm huyén/thi/thanh phố thuộc đới bờ tỉnh Phú Yên. Hiện trạng đất lâm nghiệp phân theo huyện/thị xã/thành phố ven biển tính GEN 01/01/2019 8000577. Sản lượng thủy sản trong giai đoạn 2015-2010.- -- + se xsssserseres 75 Hình 2. Diện tích nuôi trồng thủy sản phân theo huyén/thi xã/thành phó ven biển tính h0 0/00/2200.

Sơ đồ hệ thống cảnh quan đới bờ biển tỉnh Phú Yên. Ban đồ cảnh quan đới bờ tinh Phú Yên. Bản đồ phân vùng cảnh quan đới bờ tỉnh Phú Yên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Định hướng không gian sử dụng tài nguyên đới bờ biển Phú Yên" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án địa lý cung cấp cơ sở khoa học định hướng không gian sử dụng tài nguyên hiệu quả và bảo vệ môi trường đới bờ biển Phú Yên.

Luận án "Định hướng không gian sử dụng tài nguyên đới bờ biển Phú Yên" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học khoa học tự nhiên, đại học quốc gia hà nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Định hướng không gian sử dụng tài nguyên đới bờ biển Phú Yên" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Định hướng không gian sử dụng tài nguyên đới bờ biển Phú Yên" thuộc chuyên ngành Địa lý. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.

Luận án "Định hướng không gian sử dụng tài nguyên đới bờ biển Phú Yên" có bao nhiêu trang?

Luận án "Định hướng không gian sử dụng tài nguyên đới bờ biển Phú Yên" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Định hướng không gian sử dụng tài nguyên đới bờ biển Phú Yên" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter