Đánh giá chất lượng nước, chịu tải sông Nhuệ-Đáy; BĐKH, KT-XH - TS Nguyễn Toàn Thắng
Luận án tiến sĩ đánh giá chất lượng nước sông Nhuệ Đáy, phân tích khả năng chịu tải trong bối cảnh biến đổi khí hậu và phát triển kinh tế xã hội.
Môi trường
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
194
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Hiện trạng chất lượng nước sông Nhuệ Đáy và ô nhiễm
Sông Nhuệ-Đáy đối mặt tình trạng ô nhiễm nguồn nước nghiêm trọng. Các hoạt động kinh tế, xã hội tạo ra lượng lớn tải lượng ô nhiễm. Nước thải đô thị, công nghiệp, và nông nghiệp không qua xử lý đổ thẳng vào sông. Điều này làm suy giảm chất lượng nước sông Nhuệ-Đáy, ảnh hưởng tới môi trường sinh thái và sức khỏe cộng đồng. Cần đánh giá thực trạng để đưa ra giải pháp bảo vệ nguồn nước mặt. Nghiên cứu tập trung vào các chỉ tiêu ô nhiễm chính, xác định nguồn gốc gây ô nhiễm. Hiện trạng này đòi hỏi các biện pháp quản lý tổng hợp và hiệu quả, giảm thiểu tác động tiêu cực lên hệ thống sông. Phân tích sâu về đặc điểm tự nhiên và kinh tế xã hội vùng nghiên cứu giúp hiểu rõ bối cảnh ô nhiễm.
1.1. Diễn biến các chỉ tiêu ô nhiễm chính
Chất lượng nước sông Nhuệ-Đáy cho thấy nồng độ cao của các chỉ tiêu BOD COD. Hàm lượng oxy hòa tan DO thường xuyên thấp dưới ngưỡng cho phép. Nồng độ coliform trong nước vượt chuẩn nhiều lần, tiềm ẩn nguy cơ dịch bệnh. Chỉ số nito photpho nước mặt cũng tăng cao, gây hiện tượng phú dưỡng. Hàm lượng TSS chất rắn lơ lửng tăng đáng kể, làm giảm độ trong của nước. Các chỉ tiêu này biến động mạnh theo mùa và theo phân đoạn sông. Sự biến động phản ánh áp lực từ các nguồn thải. Theo thời gian, xu hướng ô nhiễm có dấu hiệu gia tăng. Cần giám sát chặt chẽ các thông số này để đưa ra đánh giá chính xác.
1.2. Nguồn thải gây ô nhiễm nguồn nước
Nguồn ô nhiễm chính bao gồm nước thải sinh hoạt từ các khu đô thị lớn. Nước thải công nghiệp từ các cụm công nghiệp chưa được xử lý đạt chuẩn. Nước thải chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản cũng góp phần đáng kể. Hoạt động nông nghiệp sử dụng phân bón, thuốc trừ sâu làm tăng nito photpho nước mặt. Các kênh mương thoát nước đóng vai trò vận chuyển tải lượng ô nhiễm vào sông. Việc xác định cụ thể từng nguồn thải giúp kiểm soát ô nhiễm hiệu quả hơn. Các nguồn thải này tạo áp lực lớn lên khả năng tự làm sạch của sông. Mật độ dân cư và hoạt động sản xuất gia tăng khiến tình trạng thêm phức tạp.
1.3. Đánh giá mức độ ô nhiễm sông
Sông Nhuệ-Đáy được đánh giá ở mức độ ô nhiễm nặng. Nhiều đoạn sông không còn khả năng tự làm sạch. Nồng độ các chất ô nhiễm vượt quá giới hạn cho phép theo quy chuẩn quốc gia. Các khu vực gần đô thị và làng nghề có mức độ ô nhiễm nghiêm trọng nhất. Đánh giá dựa trên so sánh kết quả phân tích với tiêu chuẩn chất lượng nước mặt. Kết quả cho thấy hệ sinh thái sông bị ảnh hưởng tiêu cực. Đa dạng sinh học suy giảm, một số loài thủy sinh biến mất. Mức độ ô nhiễm này đặt ra yêu cầu cấp bách về quản lý và phục hồi môi trường. Cần có giải pháp tổng thể để giảm thiểu tải lượng ô nhiễm và cải thiện chất lượng nước sông Nhuệ-Đáy.
II. Sức chịu tải sông ngòi Nhuệ Đáy Mô hình và dự báo
Việc tính toán sức chịu tải sông ngòi là trọng tâm của nghiên cứu. Khả năng chịu tải cho biết lượng chất ô nhiễm tối đa mà sông có thể tiếp nhận. Nghiên cứu áp dụng các mô hình toán học tiên tiến. Mục tiêu là dự báo ngưỡng chịu tải của sông Nhuệ-Đáy trong tương lai. Các kịch bản phát triển kinh tế xã hội và biến đổi khí hậu được đưa vào tính toán. Kết quả cung cấp cơ sở khoa học cho việc quản lý tài nguyên nước. Đánh giá sức chịu tải giúp xác định giới hạn phát thải. Điều này hỗ trợ hoạch định chính sách bảo vệ chất lượng nước sông Nhuệ-Đáy bền vững. Đây là công cụ quan trọng để kiểm soát ô nhiễm nguồn nước và duy trì cân bằng sinh thái.
2.1. Phương pháp tính toán sức chịu tải
Phương pháp đánh giá ngưỡng chịu tải dựa vào tải lượng chất ô nhiễm. Xác định khả năng tiếp nhận ô nhiễm của sông dựa trên các chỉ tiêu chất lượng nước. Cân bằng giữa tải lượng đầu vào và khả năng tự làm sạch của hệ thống. Áp dụng các phương trình bảo toàn khối lượng để tính toán. Các yếu tố thủy lực và hóa lý trong sông được tích hợp. Phương pháp này giúp đưa ra con số định lượng về giới hạn ô nhiễm. Từ đó, xác định lượng giảm tải cần thiết để đạt mục tiêu chất lượng nước. Tính toán này là nền tảng cho việc phân bổ tải lượng ô nhiễm cho các nguồn thải.
2.2. Áp dụng mô hình thủy lực và chất lượng nước
Nghiên cứu sử dụng mô hình NAM để khôi phục số liệu đầu vào. Mô hình MIKE 11 được áp dụng để tính toán thủy lực lưu vực sông Nhuệ-Đáy. Mô hình này mô phỏng dòng chảy, mực nước và các thông số thủy động lực học. Module chất lượng nước trong MIKE 11 mô phỏng diễn biến của các chỉ tiêu ô nhiễm. Các chỉ tiêu BOD COD, DO, Coliform, Nito, Photpho được đưa vào mô hình. Mô hình cung cấp dự báo về nồng độ chất ô nhiễm dưới các kịch bản khác nhau. Đây là công cụ mạnh mẽ để phân tích và dự đoán trạng thái chất lượng nước. Nó giúp đánh giá hiệu quả các giải pháp kiểm soát ô nhiễm nguồn nước.
2.3. Dự báo tải lượng ô nhiễm cho sông
Dự báo tải lượng ô nhiễm được thực hiện dựa trên các kịch bản phát triển. Các kịch bản về tăng trưởng dân số, công nghiệp hóa, đô thị hóa được xem xét. Tính toán tải lượng ô nhiễm từ các nguồn thải trong tương lai. So sánh tải lượng dự báo với sức chịu tải sông ngòi của hệ thống. Kết quả cho thấy nguy cơ vượt ngưỡng chịu tải nếu không có biện pháp kiểm soát. Dự báo cung cấp cảnh báo sớm về tình trạng ô nhiễm. Nó là cơ sở để đề xuất các giải pháp giảm tải ô nhiễm nguồn nước phù hợp. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng nước sông Nhuệ-Đáy đạt chuẩn.
III. Tác động biến đổi khí hậu tới chất lượng nước sông Nhuệ Đáy
Biến đổi khí hậu Việt Nam là thách thức lớn đối với tài nguyên nước. Các hiện tượng thời tiết cực đoan ảnh hưởng trực tiếp đến sông Nhuệ-Đáy. Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của biến đổi khí hậu lên chất lượng nước sông. Sự thay đổi về lượng mưa, nhiệt độ, và dòng chảy làm thay đổi khả năng tự làm sạch của sông. Các kịch bản biến đổi khí hậu được tích hợp vào mô hình dự báo. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa khí hậu và môi trường nước. Điều này giúp phát triển các chiến lược thích ứng và giảm thiểu rủi ro. Biến đổi khí hậu làm trầm trọng thêm tình trạng ô nhiễm nguồn nước, đặc biệt trong các mùa khô hạn.
3.1. Kịch bản biến đổi khí hậu và phát triển KT XH
Nghiên cứu xây dựng các kịch bản biến đổi khí hậu cụ thể cho khu vực. Các kịch bản này bao gồm thay đổi về lượng mưa, nhiệt độ, và mực nước biển dâng. Đồng thời, xem xét các kịch bản phát triển kinh tế xã hội. Sự gia tăng dân số, phát triển công nghiệp và nông nghiệp được tích hợp. Kết hợp hai yếu tố này để đánh giá tác động tổng hợp lên sông. Điều này giúp dự báo chất lượng nước sông Nhuệ-Đáy trong các tình huống khác nhau. Các kịch bản là cơ sở để lập kế hoạch ứng phó và quản lý bền vững.
3.2. Ảnh hưởng đến dòng chảy và khả năng tự làm sạch
Biến đổi khí hậu làm thay đổi chế độ dòng chảy của sông. Mùa khô dòng chảy giảm, làm giảm khả năng pha loãng và tự làm sạch. Mùa mưa cường độ dòng chảy tăng, có thể cuốn trôi thêm chất ô nhiễm. Nhiệt độ nước tăng cũng ảnh hưởng đến tốc độ phân hủy sinh học. Khả năng tự làm sạch của sông Nhuệ-Đáy bị suy giảm đáng kể dưới tác động này. Hàm lượng oxy hòa tan DO giảm sút do nhiệt độ cao. Điều này làm tăng nồng độ các chỉ tiêu BOD COD và coliform trong nước. Sức chịu tải sông ngòi bị đe dọa nghiêm trọng.
3.3. Thay đổi nồng độ chất ô nhiễm
Dưới tác động của biến đổi khí hậu, nồng độ chất ô nhiễm dự kiến sẽ thay đổi. Trong điều kiện khô hạn, nồng độ các chỉ tiêu BOD COD, nito photpho nước mặt, TSS chất rắn lơ lửng có thể tăng cao. Lượng mưa lớn hơn có thể gây ra lũ lụt. Lũ lụt làm cuốn trôi chất ô nhiễm từ đất liền ra sông. Tải lượng ô nhiễm tổng thể có thể gia tăng. Biến đổi khí hậu làm cho việc quản lý chất lượng nước sông Nhuệ-Đáy trở nên phức tạp hơn. Cần có các biện pháp dự phòng và thích ứng linh hoạt để đối phó.
IV. Giải pháp quản lý ô nhiễm và bảo vệ nguồn nước mặt
Nghiên cứu đề xuất nhiều giải pháp quản lý ô nhiễm nguồn nước hiệu quả. Các giải pháp này nhằm cải thiện chất lượng nước sông Nhuệ-Đáy. Đồng thời, nâng cao khả năng chịu tải của sông ngòi. Bao gồm cả giải pháp công nghệ và quản lý chính sách. Mục tiêu là đạt được sự phát triển bền vững cho lưu vực sông. Các đề xuất dựa trên kết quả phân tích hiện trạng và dự báo. Cần sự phối hợp liên ngành, liên vùng trong việc thực hiện. Bảo vệ nguồn nước mặt là trách nhiệm chung của cộng đồng và các cấp quản lý. Thực hiện đồng bộ các giải pháp sẽ mang lại hiệu quả lâu dài. Điều này giúp giảm thiểu tác động của tải lượng ô nhiễm và biến đổi khí hậu.
4.1. Kiểm soát tải lượng ô nhiễm từ các nguồn thải
Áp dụng các biện pháp kiểm soát chặt chẽ tải lượng ô nhiễm. Xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp đạt chuẩn trước khi xả thải. Đầu tư xây dựng, nâng cấp hệ thống xử lý nước thải đô thị. Giảm thiểu sử dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu trong nông nghiệp. Kiểm soát hoạt động chăn nuôi, có hệ thống xử lý chất thải hiệu quả. Quy định rõ ràng về giới hạn xả thải cho từng loại nguồn. Thanh tra, giám sát thường xuyên các cơ sở gây ô nhiễm. Kiểm soát tốt tải lượng ô nhiễm sẽ trực tiếp cải thiện chất lượng nước sông Nhuệ-Đáy. Giảm thiểu các chỉ tiêu BOD COD, nito photpho nước mặt và coliform trong nước.
4.2. Quản lý tài nguyên nước hiệu quả
Xây dựng quy hoạch tổng thể quản lý tài nguyên nước lưu vực. Phân bổ hợp lý nguồn nước cho các mục đích sử dụng. Nâng cao ý thức cộng đồng về bảo vệ nguồn nước. Thiết lập hệ thống giám sát chất lượng nước sông Nhuệ-Đáy tự động. Phát triển cơ chế chia sẻ thông tin và dữ liệu về chất lượng nước. Thúc đẩy hợp tác giữa các địa phương trong quản lý lưu vực sông. Tăng cường năng lực cho cán bộ quản lý môi trường. Quản lý hiệu quả giúp tối ưu hóa sử dụng nước. Nó cũng hỗ trợ việc duy trì sức chịu tải sông ngòi trong dài hạn.
4.3. Các đề xuất chính sách và công nghệ
Đề xuất hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật về bảo vệ môi trường nước. Áp dụng các công nghệ xử lý nước thải tiên tiến, thân thiện môi trường. Khuyến khích tái sử dụng nước thải đã qua xử lý. Xây dựng chính sách ưu đãi cho các doanh nghiệp áp dụng công nghệ sạch. Thúc đẩy nghiên cứu khoa học về phục hồi sinh thái sông. Phát triển các giải pháp thích ứng với biến đổi khí hậu Việt Nam. Lồng ghép mục tiêu bảo vệ chất lượng nước vào kế hoạch phát triển kinh tế xã hội. Các chính sách và công nghệ mới giúp đạt được mục tiêu chất lượng nước bền vững.
V. Phương pháp đánh giá chất lượng và sức chịu tải sông
Nghiên cứu sử dụng đa dạng các phương pháp để đạt được mục tiêu. Từ thu thập dữ liệu đến phân tích chuyên sâu và ứng dụng mô hình. Phương pháp luận đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả. Điều này giúp cung cấp cái nhìn toàn diện về chất lượng nước sông Nhuệ-Đáy. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là yếu tố then chốt. Đánh giá sức chịu tải sông ngòi đòi hỏi sự kết hợp nhiều công cụ. Các phương pháp nghiên cứu được trình bày chi tiết. Mục tiêu là tái hiện quá trình nghiên cứu, từ đó kiểm chứng và mở rộng ứng dụng.
5.1. Thu thập dữ liệu và khảo sát thực địa
Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau. Bao gồm số liệu khí tượng thủy văn, bản đồ địa hình, thông tin kinh tế xã hội. Tiến hành khảo sát thực địa tại các điểm quan trắc trên sông. Lấy mẫu nước tại nhiều vị trí và thời điểm khác nhau. Dữ liệu lịch sử về chất lượng nước cũng được tổng hợp. Phân tích đặc điểm nguồn thải và các hoạt động gây ô nhiễm. Dữ liệu thu thập là nền tảng cho việc phân tích hiện trạng và mô hình hóa. Đảm bảo tính đại diện và chính xác của dữ liệu.
5.2. Phân tích chỉ tiêu ô nhiễm trong phòng thí nghiệm
Các mẫu nước thu thập được phân tích tại phòng thí nghiệm. Phân tích các chỉ tiêu ô nhiễm quan trọng như BOD COD. Xác định hàm lượng oxy hòa tan DO, coliform trong nước. Đo nồng độ nito photpho nước mặt và TSS chất rắn lơ lửng. Sử dụng các phương pháp phân tích chuẩn, đảm bảo độ chính xác cao. Kết quả phân tích cung cấp bức tranh chi tiết về chất lượng nước sông Nhuệ-Đáy. Dữ liệu này trực tiếp phục vụ cho việc đánh giá mức độ ô nhiễm và hiệu chuẩn mô hình.
5.3. Ứng dụng mô hình toán và đánh giá ngưỡng chịu tải
Sử dụng các mô hình toán học để mô phỏng và dự báo. Mô hình NAM được dùng để dự báo dòng chảy. Mô hình MIKE 11 tính toán thủy lực và chất lượng nước. Dữ liệu đầu vào từ khảo sát và phân tích được sử dụng. Mô hình hóa giúp đánh giá khả năng tự làm sạch của sông. Tính toán sức chịu tải sông ngòi dựa trên các kịch bản khác nhau. Đánh giá ngưỡng chịu tải là cơ sở để xác định giới hạn xả thải. Các mô hình cung cấp công cụ mạnh mẽ để đưa ra quyết định quản lý ô nhiễm nguồn nước.
VI. Vai trò tự làm sạch và các yếu tố ảnh hưởng sông
Khả năng tự làm sạch là một cơ chế quan trọng của hệ thống sông. Nước sông có thể tự phân hủy và loại bỏ một phần chất ô nhiễm. Tuy nhiên, khả năng này có giới hạn và dễ bị vượt ngưỡng. Đặc biệt khi tải lượng ô nhiễm quá lớn hoặc điều kiện môi trường bất lợi. Nghiên cứu đi sâu vào cơ chế này. Việc hiểu rõ vai trò tự làm sạch giúp xác định sức chịu tải sông ngòi. Đồng thời, đưa ra các biện pháp hỗ trợ và phục hồi khả năng này. Bảo vệ các yếu tố tự nhiên tham gia vào quá trình tự làm sạch. Điều này giúp cải thiện chất lượng nước sông Nhuệ-Đáy bền vững.
6.1. Cơ chế tự làm sạch tự nhiên của nước sông
Quá trình tự làm sạch của nước sông bao gồm nhiều cơ chế. Pha loãng và phân tán chất ô nhiễm là cơ chế vật lý quan trọng. Quá trình lắng đọng loại bỏ TSS chất rắn lơ lửng. Các phản ứng hóa học chuyển hóa chất ô nhiễm thành dạng ít độc hơn. Hoạt động sinh học của vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ. Oxy hóa sinh học là yếu tố then chốt trong quá trình này. Đây là khả năng tự nhiên của sông để chống lại ô nhiễm nguồn nước. Tuy nhiên, khả năng này bị hạn chế bởi nhiều yếu tố. Khi tải lượng ô nhiễm vượt quá khả năng tự phục hồi, sông sẽ bị suy thoái.
6.2. Yếu tố oxy hòa tan và vi sinh vật
Hàm lượng oxy hòa tan DO đóng vai trò trung tâm trong tự làm sạch. DO cần thiết cho hoạt động của vi khuẩn hiếu khí. Vi khuẩn này phân hủy chất hữu cơ, làm giảm chỉ tiêu BOD COD. Khi DO thấp, quá trình phân hủy chậm lại hoặc chuyển sang yếm khí. Điều này tạo ra các sản phẩm độc hại và mùi hôi. Hệ động thực vật thủy sinh cũng góp phần vào chu trình dinh dưỡng. Sự suy giảm DO do ô nhiễm hữu cơ là dấu hiệu của sự mất cân bằng. Bảo vệ hàm lượng oxy hòa tan DO là yếu tố quan trọng để duy trì sức khỏe sông.
6.3. Tác động của thủy lực và lắng đọng
Các quá trình xáo trộn và lắng đọng ảnh hưởng lớn đến chất lượng nước. Dòng chảy mạnh giúp pha loãng và phân tán chất ô nhiễm nhanh hơn. Tốc độ dòng chảy thấp làm tăng khả năng lắng đọng TSS chất rắn lơ lửng. Lắng đọng cũng có thể tạo ra lớp trầm tích ô nhiễm dưới đáy sông. Sự thay đổi chế độ thủy lực do biến đổi khí hậu hoặc công trình thủy lợi ảnh hưởng đến các quá trình này. Điều này làm thay đổi khả năng tự làm sạch của sông. Quản lý thủy lực sông hợp lý có thể hỗ trợ quá trình tự làm sạch. Cần xem xét kỹ các yếu tố này khi đánh giá sức chịu tải sông ngòi.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (194 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ----------------------- NGUYỄN TOÀN THẮNG ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG NƯỚC, TÍNH TOÁN KHẢ NĂNG CHỊU TẢI CỦA SÔNG NHUỆ - ĐÁY TRONG BỐI CẢNH BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU VÀ PHÁT TRIỂN KINH TẾ XÃ HỘI Luận án tiến sĩ Môi trường LUẬN ÁN TIẾN SỸ KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG HÀ NỘI, NĂM 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ----------------------- NGUYỄN TOÀN THẮNG ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG NƯỚC, TÍNH TOÁN KHẢ NĂNG CHỊU TẢI CỦA SÔNG NHUỆ - ĐÁY TRONG BỐI CẢNH BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU VÀ PHÁT TRIỂN KINH TẾ XÃ HỘI CHUYÊN NGÀNH: MÔI TRƯỜNG ĐẤT VÀ NƯỚC MÃ SỐ: 62440303. Luận án tiến sĩ Môi trường LUẬN ÁN TIẾN SỸ KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Lê Văn Thiện PGS. Trần Hồng Thái HÀ NỘI, NĂM 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực từ kết quả tham gia thực hiện đề tài nghiên cứu và luận án. Để thực hiện luận án tôi đã trực tiếp tham gia vào đề tài nghiên cứu và được chủ trì đồng ý để phục vụ cho luận án của tôi như là kết quả đào tạo của đề tài. Một số kết quả đã được chúng tôi công bố trên tạp chí khoa học chuyên ngành với sự đồng ý của đồng tác giả phù hợp với các quy định hiện hành. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan này và các kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án của mình.
Tác giả luận án Luận án tiến sĩ Môi trường Nguyễn Toàn Thắng LỜI CẢM ƠN Hoàn thành luận án này, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Lê Văn Thiện, người đã trực tiếp hướng dẫn chỉ bảo tận tình, cho tôi những kiến thức bổ ích trong quá trình thực hiện luận án. Tôi cũng xin đặc biệt gửi lời cảm ơn PGS. Trần Hồng Thái đã giúp đỡ và hỗ trợ tôi rất nhiều và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất trong suốt quá trình nghiên cứu luận án.
Tôi cũng nhận được sự động viên và giúp đỡ tận tình của các thầy cô, các anh chị và các bạn trong nhóm nghiên cứu tại Bộ môn Thổ nhưỡng và Môi trường đất, Khoa Môi trường, tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ qúy báu đó. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới sự giúp đỡ, động viên của gia đình và bạn bè trong quá trình học tập và thực hiện luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Luận án tiến sĩ Môi trường Nghiên cứu sinh Nguyễn Toàn Thắng MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC BẢNG. vi DANH MỤC HÌNH.
ix DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. xiii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Những đóng góp mới. Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Tổng quan các nghiên cứu về môi trường nước lưu vực sông Nhuệ - Đáy. Xây dựng và ban hành cơ chế chính sách, thể chế. Nghiên cứu về quản lý sử dụng hợp lý tài nguyên nước của lưu vực sông. Nghiên cứu về kiểm soát ô nhiễm trên lưu vực.6 Luận án tiến sĩ Môi trường 1.
Nghiên cứu áp dụng các mô hình mô phỏng để phân tích đánh giá hiện trạng, dự báo và đề xuất các giải pháp quản lý bền vững. Tổng quan về cơ sở khoa học của phương pháp đánh giá khả năng tự làm sạch dựa vào các quá trình trong nước sông. Nước sông và các quá trình xảy ra trong nước sông. Vai trò của oxy trong quá trình tự làm sạch (TLS) nước sông.
Vai trò của vi khuẩn trong quá trình TLS nước sông. Vai trò của hệ động thực vật thủy sinh trong quá trình TLS nước sông. Vai trò của các quá trình xáo trộn, lắng đọng trong quá trình TLS nước sông. Tổng quan cơ sở lý thuyết các mô hình mô phỏng dòng chảy, thủy lực và khuếch tán.
Cơ sở lý thuyết mô hình mưa – dòng chảy (NAM). Cơ sở lý thuyết mô hình diễn toán thủy lực (mô đun thủy lực). Cơ sở lý thuyết mô hình chất lượng nước. Tổng quan các nghiên cứu về ngưỡng chịu tải và khả năng tự làm sạch của môi trường nước sông.
Các nghiên cứu ngoài nước. Các nghiên cứu ứng dụng trong nước. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG. 29 VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập, tổng hợp tài liệu. Phương pháp điều tra, khảo sát thực địa. Phương pháp phân tích trong phòng thí nghiệm.
Phương pháp sử dụng mô hình toán để tính toán chất lượng nước, khả năng tự làm sạch trong bối cảnh BĐKH và kịch bản phát triển KT-XH. Phương pháp đánh giá ngưỡng chịu tải dựa vào tải lượng chất ô nhiễm. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Đặc điểm điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội vùng nghiên cứu.
Đặc điểm tự nhiên. Đặc điểm kinh tế xã hội. Mục tiêu, chiến lược phát triển KTXH tại các địa phương. Hiện trạng khai thác và sử dụng tài nguyên nước lưu vực sông Nhuệ - Luận án tiến sĩ Môi trường Đáy.
Hệ thống công trình thủy lợi. Nhu cầu sử dụng nước trong lưu vực. Đánh giá hiện trạng môi trường nước LVS Nhuệ - Đáy. Đánh giá các nguồn thải gây ô nhiễm môi trường sông Nhuệ - sông Đáy 67 3.
Diễn biến chất lượng nước LVS Nhuệ - Đáy. Dự báo ngưỡng chịu tải của LVS Nhuệ - Đáy trong bối cảnh BĐKH theo kịch bản phát triển KT-XH. Áp dụng mô hình NAM khôi phục số liệu biên đầu vào cho mô hình thủy lực và chất lượng nước. Áp dụng mô hình MIKE 11 tính toán thủy lực lưu vực sông Nhuệ sông Đáy.
Áp dụng mô hình MIKE 11 tính toán chất lượng nước lưu vực sông Nhuệ sông Đáy. Đánh giá Đánh giá khả năng tiếp nhận nước thải của nguồn nước của LVS Nhuệ - Đáy. Đánh giá khả năng tự làm sạch dựa vào quá trình của sông. Phân tích, đánh giá tổng hợp và dự báo ngưỡng/sức chịu tải của LVS Nhuệ - Đáy.
Phân tích, đánh giá tổng hợp ngưỡng/sức chịu tải nước sông. Đánh giá và dự báo ngưỡng/sức chịu tải nước sông. Đề xuất các giải pháp quản lý, bảo vệ môi trường và khắc phục tình trạng ô nhiễm LVS Nhuệ - Đáy. Đề xuất các giải pháp quản lý và bảo vệ môi trường.
Đề xuất các giải pháp khắc phục tình trạng ô nhiễm. 150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ. 1 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 1 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
10 Luận án tiến sĩ Môi trường DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Thành phần hóa học trung bình của nước sông .1: Phạm vi lưu vực sông Nhuệ - sông Đáy .2: Các phương pháp phân tích áp dụng trong nghiên cứu .3: Danh sách các trạm thủy văn trên lưu vực sông Nhuệ, sông Đáy có sử dụng số liệu lưu lượng .4: Các trạm đo mưa và bốc hơi được sử dụng để tính toán dự báo thủ văn cho các trạm thượng nguồn hệ thống sông Đáy, sông Hoàng Long .5: Thời gian và mục đích sử dụng số liệu tại các trạm thủy văn trên lưu vực sông Nhuệ - Đáy .6: Trọng số của các trạm mưa cho thượng nguồn sông Hoàng Long - tính theo phương pháp đa giác Thiessen .7: Trọng số của các trạm mưa cho thượng nguồn sông Đáy - tính theo phương pháp đa giác Thiessen .8: Công thức tính toán tải lượng ô nhiễm đưa vào nước sông.1: Phân phối dòng chảy năm các trạm thuộc lưu vực sông Đáy.2: Đặc trưng mực nước trạm Hà Nội khi có hồ. 50 Luận án tiến sĩ Môi trường Bảng 3.3: Mực nước trung bình tháng nhiều năm thời kỳ mùa kiệt tại một số vị trí trên sông Nhuệ .4: Số dân các tỉnh trong LVS Nhuệ- Đáy .5: Giá trị sản xuất Công nghiệp - TTCN tại các tỉnh .6: Giá trị sản xuất nông nghiệp của các tỉnh trong LVS Nhuệ Đáy qua các năm .7: Diện tích, năng suất, sản lượng một số cây trồng chủ yếu.8: Diễn biến đàn gia súc trong lưu vực .9: Hiện trạng rừng có đến 31/12/2015 phân theo địa phương .10: Tình hình sản xuất thủy sản các tỉnh LVS sông Nhuệ - Đáy .11: Một số chỉ tiêu KTXH chính của các tỉnh thành phố lưu vực sông Nhuệ - sông Đáy định hướng thời kỳ 2020-2030 .12: Tổng hợp nhu cầu dùng nước cho các hộ sử dụng nước chính thời kỳ 2012-2014 (m3) .13: Kết quả thống kê số nguồn thải và loại hình trên LVS Nhuệ - Đáy đến năm 2015 .14: Tình hình xử lý cơ sở ô nhiễm môi trường nghiêm trọng theo Quyết định số 64/2003/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.15: Các cơ sở gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng mới phát sinh .16: Giá trị các thông số mô hình mưa- dòng chảy (NAM).17: Kết quả hiệu chỉnh, kiểm nghiệm mô hình mưa - dòng chảy.18: Phân tích hiệu quả và sai số của hiệu chỉnh mô hình .19: Phân tích hiệu quả và sai số của kiểm nghiệm mô hình .20: So sánh kết quả tính toán và thực đo một số chỉ tiêu chất lượng nước trên sông Đáy, tháng 5/2014 .21: So sánh kết quả tính toán và thực đo một số chỉ tiêu chất lượng nước trên sông Nhuệ, tháng 5/2014 .22: So sánh kết quả tính toán và thực đo một số chỉ tiêu chất lượng nước trên sông Đáy, tháng 5/2015 .23: So sánh kết quả tính toán và thực đo một số chỉ tiêu chất lượng nước trên sông Nhuệ, tháng 5/2015 .24: Phân đoạn sông nghiên cứu tính toán khả năng .25: Phần trăm diện tích chiếm dụng của từng đoạn sông tiếp. 111 Luận án tiến sĩ Môi trường Bảng 3.26: Thống kê các đoạn sông và vị trí trong mô hình toán đã thiết lập .27: Số liệu lưu lượng nước sông.28: Tổng tải lượng ô nhiễm đầu vào ước tính theo các đoạn sông .29: Tổng tải lượng ô nhiễm ước tính theo các đoạn sông .30: Tổng tải lượng ô nhiễm ước tính theo các đoạn sông .31: Số liệu lưu lượng thải đối với từng đoạn sông .32: Tải lượng ô nhiễm tối đa cho LVS Nhuệ - Đáy theo mục đích sử dụng B1 tưới tiêu thủy lợi (kg/ngày) .33: Tải lượng ô nhiễm tối đa cho đoạn sông Nhuệ sông Đáy theo mục đích sử dụng B2 cho giao thông thủy và các mục đích khác (kg/ngày) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án: Chất lượng nước, chịu tải sông Nhuệ-Đáy & BĐKH" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá chất lượng nước sông Nhuệ Đáy, phân tích khả năng chịu tải trong bối cảnh biến đổi khí hậu và phát triển kinh tế xã hội.
Luận án "Luận án: Chất lượng nước, chịu tải sông Nhuệ-Đáy & BĐKH" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án: Chất lượng nước, chịu tải sông Nhuệ-Đáy & BĐKH" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án: Chất lượng nước, chịu tải sông Nhuệ-Đáy & BĐKH" thuộc chuyên ngành Môi trường. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.
Luận án "Luận án: Chất lượng nước, chịu tải sông Nhuệ-Đáy & BĐKH" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án: Chất lượng nước, chịu tải sông Nhuệ-Đáy & BĐKH" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án: Chất lượng nước, chịu tải sông Nhuệ-Đáy & BĐKH" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.