Luận án tiến sĩ về đặc trưng hoạt động của laser vòng chứa vật liệu hấp thụ bão

Tài liệu: Luận án tiến sĩ về đặc trưng hoạt động của laser vòng chứa vật liệu hấp thụ bão hoà luận án pts toán lý. Tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành

Toán - Lý

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án phó tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

84

Thời gian đọc

13 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan nguyên lý hoạt động laser vòng chứa vật liệu
Số trang:
84 trang
Trường:
Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội
Chuyên ngành:
Toán - Lý
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan nguyên lý hoạt động laser vòng chứa vật liệu

Laser chứa vật liệu hấp thụ bão hòa là đối tượng nghiên cứu trọng tâm trong vật lý quang học hiện đại. Hệ thống này mở ra nhiều ứng dụng then chốt trong khoa học kỹ thuật và quang điện tử. Nghiên cứu tập trung giải thích các quá trình động học phức tạp của môi trường phi tuyến. Hệ quang học phi tuyến tính thể hiện các trạng thái phát xạ đặc thù dưới tác động của trường bức xạ mạnh. Nguyên lý hoạt động laser dựa trên sự tương tác giữa trường điện từ và các mức năng lượng nguyên tử. Sự kết hợp giữa môi trường kích thích và chất hấp thụ tạo nên cơ chế phản hồi đặc biệt. Hiện tượng này làm thay đổi ngưỡng phát và dạng xung ánh sáng đầu ra. Các khảo sát lý thuyết giúp xác định chính xác điều kiện làm việc tối ưu của hệ thống quang học.

1.1. Lịch sử phát triển và hiện tượng lưỡng cực quang học

Khái niệm lưỡng cực quang học xuất hiện từ những năm cuối thập niên 1960. Nhà khoa học Szöke cùng cộng sự là những người đầu tiên phát hiện hiệu ứng phi tuyến này. Sau đó vào năm 1976, thí nghiệm của Gibbs tạo nên bước ngoặt lịch sử cho quang học hiện đại. Công trình của Gibbs thúc đẩy hàng loạt nghiên cứu chuyên sâu trên toàn thế giới. Hiện tượng lưỡng ổn định quang học cho phép hệ thống duy trì hai trạng thái truyền qua khác nhau với cùng một mức kích thích. Trạng thái này phụ thuộc trực tiếp vào lịch sử cường độ chùm tia tới. Laser vòng trở thành mô hình lý tưởng để kiểm chứng các dự đoán lý thuyết. Tính chất phi tuyến của chất hấp thụ đóng vai trò quyết định trong việc tạo trễ quang học. Hiện tượng này đặt nền móng cho việc phát triển các phần tử nhớ và chuyển mạch quang tốc độ cao.

1.2. Vai trò vật liệu hấp thụ bão hòa trong hệ thống laser

Chất hấp thụ bão hòa làm thay đổi căn bản cơ chế truyền bức xạ trong buồng cộng hưởng. Khi cường độ ánh sáng tăng cao, hệ số hấp thụ của môi trường suy giảm mạnh. Quá trình này kích hoạt sự chuyển đổi trạng thái phát xạ đột ngột của hệ thống. Hệ thống có khả năng tự động điều biến tổn hao trong buồng cộng hưởng quang học. Điều này hỗ trợ hiệu quả cho việc tạo xung laser cực ngắn và ổn định. Vật liệu hấp thụ bão hòa giúp ổn định hoạt động đơn mode và dập tắt các mode cạnh tranh không mong muốn. Các nhà vật lý ứng dụng đặc tính này để hiệu chỉnh công suất ngưỡng phát xạ. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh sự phụ thuộc của ngưỡng phát vào mật độ hạt chất hấp thụ. Việc chọn vật liệu phù hợp là yếu tố quyết định chất lượng chùm tia phát xạ.

II. Đặc trưng hoạt động laser trong buồng cộng hưởng quang

Đặc trưng hoạt động laser phụ thuộc chặt chẽ vào cấu trúc hình học của hệ thống quang học. Buồng cộng hưởng quang học dạng vòng mang lại nhiều ưu thế vượt trội so với buồng Fabry-Perot truyền thống. Cấu trúc này triệt tiêu hoàn toàn hiệu ứng sóng đứng trong môi trường hoạt tính. Sự phân bố năng lượng trở nên đồng đều hơn dọc theo trục quang học. Nhờ đó, hiện tượng đốt lỗ không gian bị loại bỏ triệt để trong buồng dao động. Chùm tia di chuyển theo một chiều duy nhất, đảm bảo tính đơn hướng của bức xạ phát ra. Điều này giúp nâng cao độ tinh khiết quang phổ và hạn chế nhiễu xạ quang học. Quá trình chọn lọc tần số diễn ra ổn định và chính xác hơn. Các tham số hình học buồng cộng hưởng quyết định trực tiếp đến chất lượng tia laser.

2.1. Cấu trúc buồng cộng hưởng quang học dạng vòng khép kín

Buồng cộng hưởng quang học dạng vòng gồm ít nhất ba gương phản xạ bố trí khép kín. Cấu hình này định hướng chùm tia truyền lan theo một chu trình tuần hoàn kín. Sự dịch pha trên mỗi vòng truyền được xác định bởi tổng chiều dài quang trình của hệ. Tia laser truyền theo chiều kim đồng hồ hoặc ngược chiều kim đồng hồ độc lập. Việc sử dụng các phần tử quang phi đối xứng giúp chọn lọc một chiều truyền ưu tiên. Cấu trúc vòng giảm thiểu sự tán xạ ngược và bảo vệ môi trường khuếch đại khỏi các phản xạ ký sinh. Độ ổn định cơ học và quang học của hệ gương quyết định độ bền vững của mode dao động. Nghiên cứu cấu trúc vòng giúp tối ưu hóa hệ số phẩm chất Q của buồng cộng hưởng.

2.2. Kiểm soát độ rộng vạch phổ laser và hiệu ứng bão hòa

Độ rộng vạch phổ laser là chỉ tiêu then chốt phản ánh độ kết hợp của nguồn phát. Trong laser vòng chứa chất hấp thụ, sự cạnh tranh mode bị ức chế mạnh mẽ. Hiệu ứng bão hòa hấp thụ tạo ra các hố quang phổ rất hẹp tại tần số trung tâm. Hiện tượng này thu hẹp đáng kể dải phổ bức xạ đầu ra của laser. Độ tinh khiết quang phổ đạt mức rất cao so với các hệ thống laser thông thường. Việc điều chỉnh mật độ chất hấp thụ cho phép kiểm soát chính xác độ rộng vạch phát xạ. Bức xạ đơn sắc cao mở ra triển vọng lớn trong đo lường chính xác và quang phổ học phân tử. Phân tích phổ phát xạ khẳng định tính ổn định cao của cấu hình buồng cộng hưởng vòng.

III. Mô hình toán học cho môi trường khuếch đại laser vòng

Mô hình toán học cho môi trường khuếch đại laser vòng đòi hỏi các công cụ giải tích chính xác. Giới nghiên cứu thường áp dụng ba phương pháp lý thuyết cơ bản để khảo sát hệ quang phi tuyến. Mỗi phương pháp tiếp cận bài toán quang học từ những góc độ vật lý khác nhau. Phương pháp bán cổ điển kết hợp điện động lực học Maxwell với cơ học lượng tử nguyên tử. Phương pháp lượng tử hoàn toàn lượng tử hóa cả trường bức xạ lẫn môi trường vật chất. Phương pháp hệ phương trình tốc độ mang lại tính trực quan và thuận tiện trong tính toán số. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể về độ chính xác và mức độ phức tạp của bài toán.

3.1. Phương pháp bán cổ điển dựa trên phương trình Maxwell

Phương pháp bán cổ điển xem trường điện từ là trường cổ điển tuân theo hệ phương trình Maxwell. Hệ nguyên tử của môi trường khuếch đại laser tuân theo các nguyên lý cơ học lượng tử. Mô hình này vận dụng hệ phương trình Lamb để khảo sát tương tác quang - vật chất. Phương pháp cho phép phân tích chi tiết độ phân cực phi tuyến của môi trường hoạt tính. Các tác giả đã áp dụng thành công phương pháp này cho laser có độ rộng phổ không đồng nhất. Kết quả mô phỏng giúp làm sáng tỏ hành vi của chùm tia trong chế độ đơn mode. Đây là công cụ đắc lực để nghiên cứu động học phi tuyến trong các hệ thống laser khí và laser chất rắn.

3.2. Lý thuyết lượng tử hoàn toàn và hệ phương trình tốc độ

Lý thuyết lượng tử hoàn toàn khảo sát đồng thời cả trường và nguyên tử theo cơ học lượng tử. Phương pháp này xử lý chính xác các hiện tượng thăng giáng lượng tử và phát xạ tự phát. Wendel và các cộng sự đã công bố nhiều kết quả nền tảng cho laser có độ rộng phổ đồng nhất. Bên cạnh đó, hệ phương trình tốc độ được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng mô tả động học trực quan. Phương trình tốc độ biểu diễn sự biến thiên theo thời gian của số lượng photon trong buồng cộng hưởng. Đồng thời, mô hình này phản ánh sự thay đổi nghịch đảo độ tích lũy hạt ở các mức năng lượng. Sự kết hợp giữa môi trường khuếch đại và môi trường hấp thụ được mô hình hóa chặt chẽ qua các tham số tương tác.

IV. Phân tích chế độ hoạt động laser đơn mode cùng đa mode

Chế độ hoạt động laser (Mode hoạt động) quyết định cấu trúc không gian và phổ của chùm tia bức xạ. Laser vòng chứa chất hấp thụ bão hòa có thể vận hành ở chế độ đơn mode hoặc đa mode. Độ rộng vạch phổ của môi trường khuếch đại có thể là đồng nhất hoặc không đồng nhất. Phần lớn các tài liệu trước đây tập trung vào laser có độ rộng vạch phổ đồng nhất. Tuy nhiên, laser có độ rộng không đồng nhất thể hiện nhiều tính chất vật lý phong phú và phức tạp hơn. Việc khảo sát cả hai chế độ phát giúp đánh giá toàn diện động học của hệ thống. Phân tích mode cung cấp cơ sở để thiết lập vùng hoạt động ổn định cho các thiết bị quang học thực tế.

4.1. Khảo sát chế độ hoạt động laser đơn mode với dải phổ

Chế độ hoạt động đơn mode duy trì một tần số dao động duy nhất trong buồng cộng hưởng quang học. Sự hiện diện của chất hấp thụ bão hòa giúp triệt tiêu các mode lân cận có độ lợi thấp. Hiện tượng đốt lỗ quang phổ không đồng nhất tạo nên đỉnh Lamb nghịch đảo đặc trưng. Điều này giúp khóa tần số phát xạ vào tâm của vạch phổ nguyên tử. Phân tích giải tích chỉ ra các điều kiện ngưỡng nghiêm ngặt để duy trì chế độ đơn mode bền vững. Khi vượt quá ngưỡng kích thích nhất định, hệ có thể xuất hiện các dao động tự điều biến hoặc trạng thái hỗn loạn. Khảo sát đơn mode là bước thiết yếu để làm chủ các nguồn laser đơn sắc công suất chuẩn.

4.2. Đặc tính chuyển tiếp năng lượng trong chế độ phát đa mode

Chế độ đa mode xuất hiện khi nhiều mode dọc đồng thời đạt điều kiện ngưỡng phát xạ. Sự tương tác phi tuyến giữa các mode dẫn đến hiện tượng khóa mode tự phát hoặc cạnh tranh mode khốc liệt. Trong laser vòng có độ rộng vạch không đồng nhất, các nhóm nguyên tử có vận tốc khác nhau tương tác với các mode khác nhau. Chất hấp thụ bão hòa đóng vai trò phân phối lại năng lượng giữa các mode dao động. Quá trình này có thể dẫn đến sự hình thành chuỗi xung cực ngắn với tần số lặp lại ổn định. Việc giải hệ phương trình tốc độ đa mode cho phép dự đoán chính xác phổ năng lượng và phân bố cường độ. Đây là tiền đề kỹ thuật quan trọng để chế tạo laser xung ngắn hiệu năng cao.

V. Tối ưu công suất đầu ra laser và ổn định tần số phát xạ

Chất lượng của một hệ thống laser được đánh giá qua công suất và độ tinh khiết quang phổ. Việc tối ưu hóa các thông số vận hành giúp nâng cao công suất đầu ra laser một cách hiệu quả. Đồng thời, ổn định tần số laser là yêu cầu bắt buộc trong các ứng dụng đo lường chuẩn xác cao. Môi trường hấp thụ bão hòa tạo ra điểm chuẩn tần số tự nhiên với độ dịch chuyển cực nhỏ. Nhờ đó, hệ thống laser vòng có khả năng tự ổn định mà không cần mạch hồi tiếp điện tử phức tạp. Sự kết hợp hài hòa giữa cấu trúc buồng cộng hưởng và môi trường khuếch đại mang lại hiệu năng tối ưu cho toàn bộ thiết bị phát quang.

5.1. Nâng cao hiệu suất laser và kiểm soát công suất phát xạ

Hiệu suất laser phụ thuộc vào sự cân bằng giữa độ lợi khuếch đại và tổn hao quang học. Việc điều chỉnh hệ số truyền qua của gương ngõ ra giúp tối đa hóa công suất đầu ra laser. Khi chất hấp thụ đạt trạng thái bão hòa, tổn hao nội suy giảm tối thiểu, cho phép năng lượng bức xạ thoát ra ngoài tối đa. Khảo sát thực nghiệm cho thấy vùng công suất cực đại gắn liền với mật độ bơm tối ưu của môi trường hoạt tính. Phân tích động học cung cấp công thức tính toán chính xác để đạt hiệu suất chuyển đổi năng lượng cao nhất. Kết quả này hỗ trợ thiết kế các hệ thống laser công suất cao phục vụ công nghiệp và gia công chính xác.

5.2. Giải pháp ổn định tần số laser cho ứng dụng thực tiễn

Ổn định tần số laser vòng đạt được nhờ hiệu ứng bẫy tần số tại tâm vạch hấp thụ bão hòa. Đỉnh truyền qua cực hẹp đóng vai trò như một mỏ neo quang học vững chắc cho hệ thống. Bất kỳ sự dịch chuyển tần số nhỏ nào do dao động nhiệt hoặc cơ học đều bị hệ thống tự điều chỉnh. Độ ổn định tần số có thể đạt mức sai số cực thấp, đáp ứng tiêu chuẩn đo lường quốc tế khắt khe. Công nghệ này ứng dụng trực tiếp trong con quay hồi chuyển laser, viễn thông quang băng thông rộng và đồng hồ nguyên tử. Các kết quả nghiên cứu trong luận án khẳng định tính ưu việt của mô hình laser vòng chứa vật liệu hấp thụ bão hòa.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: LASER CHỨA VẬT LIỆU HẤP THỤ BÃO HÒA VÀ HIỆU ỨNG LƯỠNG ỔN ĐỊNH QUANG HỌC
2. CHƯƠNG 2: BIỂU THỨC TƯỜNG SINH VỀ CƯỜNG ĐỘ VÀ ĐẶC TRƯNG CƯỜNG ĐỘ MODE Ở TRẠNG THÁI DỪNG
3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN XUẤT HIỆN HIỆN TƯỢNG LƯỠNG ỔN ĐỊNH QUANG HỌC
4. CHƯƠNG 4: SỰ PHỤ THUỘC THEO THỜI GIAN CỦA CƯỜNG ĐỘ MODE (Ở TRẠNG THÁI KHÔNG DỪNG)
KẾT LUẬN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ về đặc trưng hoạt động của laser vòng chứa vật liệu hấp thụ bão hoà luận án pts toán lý

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (84 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BO Dal HOC Vi THING HOC CHUYN NGHIs? TRUONG PAL MOC SONG MOP Hs NOT PñAR NQQG HÀ ghenper'-*. an i { Ừ V- 1/2 ————— V2 pic TRUNG HOsT DCNG GỦA Lá64¿k VÒNG OHUs VAT LIGV HAP THY BAO HOA. Luận ấn Phố 7460 sy Toan-Ly HUONG DAN KHOA HO@: Giéo su T1@n ay ĐINH VĂN HOANG H} NOI 1985 ¿6 L2) freng những s42 gẦo đâ7, trooc lÏoa¿ vực aolôo chu về La6@P người ta chữ Ÿ nuiỀu Ó#n Lse@r có so7a vật liệu bẾp thy bdo bde (Laser wita eaturable absorter, vitt tit 13 L2) @e ching @3n 680 nui8u doe dyng oA trong taoa Đạo ky thugt. Việc tÌa uiÊu quế trÌnh độc; bẹo clo Lid, cdo aya trume gường độ bổo xạ của cañfnạ dóo niệu Ứoa: ¿bi tuyển 6” liên qúan WWeee đong tou bit wy quan têu ornién cfu của nhiều nnd Vột lý uoser, o% về lý tauyÊo lẫn thực n5102« V8 ncuyôn tổog u¿á ra đồi ĐỀ những oso G oboe 928 kỷ này; sou sy xu$t niệp cin Laser khite bao live /e:2GW@ / Ì/ 13° người ¿đều tiện đã phất niện siệu #o‹ ¿hi tuyển luồng bo e$co quang hẹc (Op$leøl bistebility)@rong Lite (ong wal ổn niu 1976; sau thỈ nchiệa oố tỶnh ouŸt bước ngoát đo Gibb§ /</ thựo hiện, Lca¿ si thựo ey được quan tim past triển, 2È đổ ø8 lượng c$ø công trinu v8 Los ocdy cane aniBu, obin aye đỈoch giải thÍco vi khai todc ofe tien anft vgt 15 15 tui cis logi Leser nay.

igưuời se thường sử dụng ba phương 26äp guŸnh 4Ẻ ciát 6e bài toán quan; nee obs L.:e “bươn: pa92 taổ nn#t là phương pháp bin oS #ifoe ixome chươn. phố, này trưỜng được x0 18 trim of Cita, tuân tueo dec ương brÌnh điện cộng lựo exwell, sôn hệ œcyên tử củ+ sôi trườn: tuôn tueốo oe nguyên lỶ oủa cơ nẹo Ligue tif. +v c6eu3olb và ze :slcsn /7/ để ấp đụng ohươn; pa§› này dự: v3 e%c obượng srÌnh ©ùo Laub /3/ để #121 bồi ta3e eno bg Los vGt Laser of of tộng. không đồnz nhŸt hoạt động Ở cuổ độ đơu sodee Phươu; puấp thứ hai đượu sử dụn; 15 20ương oofốp $nuồn thy luyoe tie sreng paucn, goa nay ea trutme va tệ ncuyÊn tử oủs sôi tzườug đỀu tuân bue›¿ ere pcúyôo lý gùa 6 age lượn tire bằng, abươu, paSp tuuầu tủy lượn: tử uuzlato và Wendel /5/ eo; uột vài tốc :14 kaSe ava /of C3 aoe b8 efe kẾt quả kuảo 69% lượn: tỞ nộ bid wOi Laser 6? 2Ö cận công aoSt hoạt động Ở ouổ độ đơn sodep #6 L2) frong những gá2 gẦo Cly, trong lĨoa vực a blôa cứu về kea8®P người ta chổ Ÿ nuiều đ6n Laser od sole vet liệu nẾp $hụ bão bòa (sser wita øatuzeble sbsorber, vi#t tốt là L:2) đe chẳng đổn fan nuiều fog dyng oA trong taoo hạo 7 bhöệ Việc tÌa uiểu qué brÌnh độc; bẹa clo Lidy cde go trưng gưỡng độ dbo xg của oaÖN:y dào niệu fn: pot tuyển 6” liên gen VWsse dong thu hit Bự quan %âw pcaiôn oổu đùa phiểu nh2 Vật lý /oser, ow về Lý tauyẾt lẫn thựo n¿51@ 3+ V8 ncuyên to, L.á ra đồi GỀ ch”ng náa 6U gủa 628 kỷ này, seu sy xu8t oligo obs Laser knits bao láu0a ¿e:2GRÐ /l/ 1a nguti dBu tive da phSt alge alge fen pnd tuyéa Lutoe bo ejon quaur hạẹc (Opticel bistebility)@rong Lite cong wal 640 aun 1976, sou tal aghige of tion onft bud ngogt do Gibbs /2/ thựo hiện, L-¿ of1 thựo ey được quan tie past triône 2È đổ sỡ lượng cáo công trinn v8 ica ody cầng nhiều, nhàn aye đỈoh ø1ã@i thỈou v3 khai tuậc ose tien enft vật 17 lý tuổ của loại Laser nay.

igười ta tnường sử đụng ba pnương ptdp guỈnh để ciảt Oe bat toán qusnz nạo gủa Lise “bươnc pa52 tuổ nh#t 1a phương phẩp ban oS ¢ifce iron poten pas, nay trường duge xen là trường oh ¢itu, tudn theo dec povome trinn ijn cộng lyo Mexwell, cdo hệ œ:y6n th cis of4 truime tude theo ose nguySe 1F obs cỡ aye lugu> th. ae otenjobb va ci. :alosa /2/ đã 8p dayne payome paSp nby 2ý: vì: e5© 2uv2nc 9rÌnh @ùa Laub /4/ đỔ #131 bùi b$ần ono hộ L:A vẬi Lase# số sở rộng không đồng 0bŸt noạt động Ở cuổ độ đơu sođee v hươu ‹ puẩp thể nai dưyo sử dụn 15 2pương ui) tourna thy luyus tie scone pavon, goa uy @) trườn: và bg oruyto tử cio 251 trudny 3Ều tude tues cre ovaydo 19 cho ee age lượn tire bang, anaươu. paap toute tby lượn- ti Lu ttato vì da8đ@l /2⁄4 cồo age vài téc cia uso avy /o/ da olor 08 oSe k@t que odo wht lượn: t7 of bod wt Laser of al con cỲng anft hoạt động ỞŸ guế € 225 sodep -O- Phương phấp thứ ba đổ giải bei todo Los 14 ait dyor bo đổng bệ phương trÌoù tếc độ, tronz do sit dyax cSe phuomg trÌnh sô t3 sự thay đổi theo thời cian £8 oacton tron¿ buồng 6ộng hưởng, sự toay đổi gủa ngnjoh đão độ tien lũy Ở đae abe năng lượng, nay thay đổi nchjoh đảo độ tỈon lũy ở sức trên gủa hai sôi trường khu8oh dại và hấp toy, phy thuộo vào đao than sổ oùa sôi trườnge frên oơ øỞ ba hương poáp 037; nhiều Ứac giả kháo nhau đã nghiêu cỬu sự hoạt động của Lss voi sô tuÌsh 2 abc panclượng Cho sôi trường khuổch đại và o8p thy đồn: taời với buổnc cộng hưởng đạng vồnc v3 buồng gộng nưởng phsbryperot (/«z.)e Tuy nbiéo trong cec tại liệu đã cing bổạ nồu b#t 13 đao nghiên su về Leseer số sở rộng đỒng nhất, con voi Laser of rộng không đồng nhŸt, sự nzaiôn cứu sổi oùÌ ở những bưổo đàu tiền về chủ yếu đỗ ý đẩn Losez nogt động Ở o%Ê cộ cơn ode.

Trong bao luge 80 nay cnũng bối of dụng; phương ph2p£5n đnz hệ pavong trlon téc cf af nguiên sửu hoạt động của L:á vỔi Leser vòng o© sở rộn: không đồng naŸ€ 13 on yếu, hoạt động ỡ cù độ đơn soởe v3 đa aode. ce vin » được đặt ra øbo luận ấn l3 ozhiôn duu dye trưng cường độ bic xạ và điều tiện xưbt niện hiệu Ứng lưỡng Ôn định quanz nẹo trong o5o L:¿ với buồac eộnz tưởng dạng Vồnge qua 66 tle nity aoa ovine chs sự nở rộng kuông đồng nhẩt đến dao đạo trung cường độ và se điều kiện xu%t niện giệu Ứng nối trône DA ognide olfu dge trưng cườuc độ 2ode của bửa xg, coving tôi xết noạt động gủa úeser Ở 6o" độ đơu vođe về 6a wode kni bow gố nàng lượn; ohân bố c*u và ohìn Yb Lerentz theo dec modes ai sôi trưởn: kquổoh đại vänŸp tủy trong buồng cộng hưởng 9ö nộ sÉ tÍca thoát hư chau Va kode akon (neyo 15h§ sổ liên bệ độ báo ›òa Ở hai nese 13 biog nhau V3 kháo phon). Bồi toán được xết xhi thông tÍna ¿Šn bức xạ tự độn: và cổ tÍnh đếu bile xạ ty ddan. Eiều tiệp xuất niện hiệp tượuc lưỡng Ủa định quang uge -3-=- VỀ sột điều kiện not sốc quan trpoy cdi Vol Loa, Vil vont Be định quaoc nạo là ai§u Ứaz guan trẹp.

về 2ượo Ứnz dụng đhiỀu nhŸt ở cao boiÊt bị L2 biện paye Liễu «ign ney 8@ co biết niệu Ứnz e5 xây ra trong 218u kiện aog% động nâo của löa và nó lô sật Vho đề oS tion onSt then cuốt ono việo Ủng đụne cua igo tugnre £4 oenitn ofu d48u kigo wt bign olgu Ứng lưỡnc bn định quang bọc, chẳng thi xuSt onde tl hai phương puấpt tÌa 21Êu tiệc về nr+iệa2 và Sp dụn¿ điều kiện Routh-liwits cuo phương trÌch đực %xv¿ne cườn: 2ÿ code. hai chương ohips tron bäu luận ấb đã đưa za sật điều kiện xuẩt hiện hiện tượn: lưởnc Ổn định quang nẹa nh#t guse gio gỐ œu# độ noạt égar com so¿e v3 #a wode cuo Laser. 118u tiện tle được lồ ;nồ nợo vổi deo thc cis %e:tennol@ v3 .calêns /3/, eat khắo cai ¥ ond ở đây đ{iều kiện duge ono đưổi dạng tường; @inh, phy tauộø vào dae tdos Œồ sôj trưởn:e 1 ổao vẾt quê tau được oũa< đã exo ;aŸ Vt: atu wo nưỡng oủa sở rộng khôn: cồn: nhŸ% 1°n soạt động sửa LOA oung như đếnn giổ về vai trở cin bic xg ty CQnr tron” cfc avgt động dây, onine 24 tofly cling 6§ af ryog kadne ABng nhật 6ố bob ovime 18 céo dge trem: cum: 49 code va ¿iỀo kiệnxứat hige oige fog lugne Sn địch quanz họoạ côn bio xp ty động không đồng sop al và sát cường độ ws cal 480° vol trod Aan bg trong ¢18u kign xe8t niệp ¿100 Ón¿e (bữcac điổểu efu trên eho phSp 26 te edu sie bom Ve bác 6256 cha Lit, Gyo bigs vin u¿8 gỗ sở r§az không đồn; cà#t 13 nổi bệte roo luge Se nosy đầu Đổn coven. Cavong at trinn bey thos quae fo Lis vb o8c afgu fog oH1 tuyẩn ễo liêu quaBe (Ton, coucy, cậy nêu liu gue trian lịch sử puất triểu của in’, ove hưổnc oculên dưua Ứng cya Guo log’ Loser nay v3 352 lý tuu/#t sơ bón Pe 39 hiệu ae phi tuyển liôo quan v”{ L-.¿ như 656 hiệu ứng lưỡn: Šn địth Quang hgøạ hiệu ứuz nỗo độn quan: (optioal ehgog)see Trob? để hiệu 'oz lưởu; ỗa địua quan¿ nọc #ược quan tia nbSte YỀ đặc trưng cường độ sode@ obs Lever nogt độn: & gee ghể độ đơn node@ v3 đa sođ@ trong afc Ci8u eign bes 220 absu -4- và hệ s6 tÌon tuoát ở bai ngán hấp thy, knufcu dpi 14 như nhau về kbấo nhau được trÌah bầy trong enương 0a1« frong chương này ởã xôy dựng 3o biểu thức tường sinh vB Gường độ; và đạc trưng cường độ sođie # trạng tu2i duos phy thugc v30 csc toss 26 cde sôi trường.

4#t gud tink toan da được ấp đụnz cho Laser kni He-Ne là Laser số nhiều ứng đụng và øô nhiều đại lượng vật lý đã bi#t theo 5 liệu thực nghiệu trong ehương ba triah b3y cae điều kiệc xu%ts hiện hiện tượng lưỡng ôn định quang ogee bys vào dac diều kiện này te số tuể xắc định được ning lượng vòo (iopu$) o3n tiết để gõ thể số nai giã trị núnz lượng ro (out put) u 2ÿnha Ghương bổn nghiên ou sy phy tauge taổi ztan của gương độ aode (% tzạng thii kaôaz đửng) ở đây bệ hương trÌnh tổo độ được isi bing số tréo cơ sữ tauệt toán fungbe Kubta /72/ ấp đụnc cho trườn ‹: hợp đơn cian khi nàng lugog bow ở agau khuểoh đại phân Bo du cho dao uode, tay nOi chức ¿1 Œọc độ bow & bai nasn được xe» là nàn; sổ. 0o hạn guể về giờ tion trên øấy -tÍnh điện tứ, o:o nên ở đây sổi chÍ xet 6#a trừơng hyp Leser noạt động ở guể độ bạ :ode, v3 tle pniển ey pay thuge cus ovone dj sode vic aft số ổao than eB như tBe 49 bow X.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phan Ngọc Hà (1985). Luận án tiến sĩ về đặc trưng hoạt động của laser vòng chứa v [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/luan-an-tien-si-ve-dac-trung-hoat-dong-cua-laser-vong-chua-vat-lieu-hap-thu-bao-hoa-luan-an-pts-toan-ly

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ về đặc trưng hoạt động của laser vòng chứa v" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ về đặc trưng hoạt động của laser vòng chứa vật liệu hấp thụ bão hoà luận án pts toán lý. Tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ về đặc trưng hoạt động của laser vòng chứa v" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội. Năm bảo vệ: 1985.

Luận án "Luận án tiến sĩ về đặc trưng hoạt động của laser vòng chứa v" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ về đặc trưng hoạt động của laser vòng chứa v" thuộc chuyên ngành Toán - Lý. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.

Luận án "Luận án tiến sĩ về đặc trưng hoạt động của laser vòng chứa v" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ về đặc trưng hoạt động của laser vòng chứa v" có 84 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ về đặc trưng hoạt động của laser vòng chứa v" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter