Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của vật liệu stone mastic asphalt đến khả n

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của vật liệu stone mastic asphalt đến khả năng chống lún vệt bánh xe và chống nứt mặt đường bê tông asphalt trong

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

181

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu ảnh hưởng vật liệu Stone Mastic Asphalt (SMA)
Số trang:
181 trang
Trường:
Học viện Kỹ thuật Quân sự
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu ảnh hưởng vật liệu Stone Mastic Asphalt SMA

Luận án tiến sĩ này tập trung nghiên cứu ảnh hưởng của vật liệu Stone Mastic Asphalt (SMA). Mục tiêu chính là đánh giá khả năng chống lún vệt bánh xe và chống nứt mặt đường bê tông asphalt. Nghiên cứu thực hiện trong điều kiện khí hậu và giao thông đặc thù của Việt Nam. Phạm vi bao gồm phân tích sâu sắc thành phần vật liệu SMA, từ cốt liệu thô đến chất kết dính và phụ gia ổn định. Các tính chất cơ lý đá của hỗn hợp được kiểm định chi tiết. Luận án cũng tiến hành so sánh hiệu suất của SMA với vật liệu bê tông nhựa truyền thống. Điều này nhằm đưa ra giải pháp thiết thực, nâng cao độ bền vật liệu và tuổi thọ cho kết cấu đường giao thông tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu khoa học vật liệu này đóng góp vào sự phát triển công nghệ vật liệu mới trong xây dựng hạ tầng.

1.1. Mục tiêu luận án và phạm vi nghiên cứu vật liệu

Luận án tiến sĩ vật liệu này đặt mục tiêu xác định rõ ảnh hưởng của vật liệu SMA đến khả năng chịu tải và chống hư hỏng của mặt đường. Nghiên cứu bao gồm việc phân tích cấu trúc vật liệu SMA. Các thí nghiệm được tiến hành để mô phỏng điều kiện khai thác khắc nghiệt tại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu rộng, từ cấp độ phòng thí nghiệm đến đánh giá tiềm năng ứng dụng thực tiễn. Việc này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp đề xuất.

1.2. Tổng quan về Stone Mastic Asphalt và ứng dụng

Stone Mastic Asphalt (SMA) là một loại hỗn hợp bê tông nhựa đặc biệt. Nó được đặc trưng bởi bộ khung cốt liệu thô liên tục và hàm lượng nhựa cao. Vật liệu SMA đã được ứng dụng rộng rãi trên thế giới, đặc biệt ở châu Âu và Mỹ. Khả năng chống lún vệt bánh xe và chống nứt vượt trội là ưu điểm chính của nó. SMA cũng cung cấp bề mặt đường có độ nhám cao và giảm tiếng ồn. Tại Việt Nam, SMA đã bắt đầu được thử nghiệm trên một số công trình cầu và đường. Việc này mở ra hướng phát triển vật liệu xây dựng bền vững cho hạ tầng giao thông.

1.3. Thực trạng hư hỏng đường bê tông nhựa tại Việt Nam

Mặt đường bê tông nhựa tại Việt Nam thường xuyên phải đối mặt với các hư hỏng nghiêm trọng. Lún vệt bánh xe và nứt mặt đường là hai dạng hư hỏng phổ biến nhất. Nguyên nhân do điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm và tải trọng xe nặng. Nhiệt độ cao làm giảm độ nhớt của nhựa đường, tăng biến dạng dẻo. Lưu lượng giao thông lớn gây ứng suất lặp, dẫn đến mỏi và nứt. Các nghiên cứu chỉ ra rằng cần có giải pháp vật liệu hiệu quả hơn. Mục tiêu là cải thiện độ bền vật liệu và khả năng chịu tải của mặt đường. Điều này giúp kéo dài tuổi thọ công trình và giảm chi phí bảo trì.

II.Đánh giá khả năng chống lún vệt bánh xe của SMA

Khả năng chống lún vệt bánh xe là một trong những ưu điểm nổi bật của Stone Mastic Asphalt (SMA). Luận án tiến sĩ này đã tiến hành đánh giá chi tiết đặc tính này. SMA sở hữu bộ khung cốt liệu thô chắc chắn, tạo nên sự truyền tải ứng suất hiệu quả. Điều này hạn chế biến dạng dẻo dưới tác dụng của tải trọng xe. Hàm lượng nhựa đường cao và sự hiện diện của sợi ổn định cũng góp phần tăng cường độ cứng. Hỗn hợp SMA duy trì cấu trúc ổn định ngay cả ở nhiệt độ cao. Các thí nghiệm kiểm định vật liệu đã chứng minh hiệu suất vượt trội của SMA. So với bê tông nhựa truyền thống, SMA giảm đáng kể độ lún vệt bánh xe. Kết quả phân tích cấu trúc vật liệu khẳng định sự ưu việt của SMA. SMA là giải pháp hiệu quả cho các tuyến đường chịu tải nặng. Nó phù hợp với điều kiện khai thác khắc nghiệt ở Việt Nam, giúp tăng độ bền vật liệu và giảm thiểu chi phí sửa chữa.

2.1. Cơ chế chống lún vệt bánh xe đặc trưng của SMA

Cơ chế chống lún của SMA dựa trên bộ khung cốt liệu thô liên tục. Các hạt cốt liệu thô lớn tiếp xúc trực tiếp, tạo ra một mạng lưới cứng vững. Mạng lưới này chịu phần lớn tải trọng. Hàm lượng nhựa đường cao tạo ra một lớp mastic giàu nhựa. Lớp mastic này bao bọc và liên kết các hạt cốt liệu thô. Nó cũng lấp đầy các khoảng trống, giảm thiểu sự dịch chuyển của cốt liệu. Sợi ổn định (thường là cellulose hoặc polyme) giúp giữ nhựa trong hỗn hợp, ngăn chặn chảy nhựa. Điều này đảm bảo độ bền vật liệu và sự ổn định dưới tải trọng. Tính chất cơ lý đá của cốt liệu đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành bộ khung này.

2.2. Phương pháp thí nghiệm và kết quả xác định độ lún

Để đánh giá khả năng chống lún, luận án đã sử dụng phương pháp thí nghiệm lún vệt bánh xe. Thí nghiệm được thực hiện trên mẫu SMA và mẫu bê tông nhựa truyền thống. Các điều kiện thí nghiệm mô phỏng nhiệt độ cao và tải trọng lặp lại. Kết quả cho thấy mẫu SMA có độ lún thấp hơn đáng kể. Hiệu suất chống lún của SMA vượt trội so với bê tông nhựa thông thường. Việc đánh giá hiệu suất vật liệu này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Nó khẳng định SMA là giải pháp hiệu quả để khắc phục hư hỏng lún vệt bánh xe. Điều này đặc biệt quan trọng trong điều kiện khí hậu nóng của Việt Nam.

2.3. So sánh hiệu suất chống lún của SMA với vật liệu truyền thống

Phân tích so sánh giữa SMA và bê tông nhựa truyền thống cho thấy sự khác biệt rõ rệt về khả năng chống lún. Hỗn hợp SMA với cấu trúc bộ khung cốt liệu thô đã được chứng minh là có độ bền vật liệu cao hơn. Nó chống lại biến dạng dẻo tốt hơn dưới tác động của tải trọng giao thông và nhiệt độ cao. Các kết quả kiểm định vật liệu chỉ ra rằng việc sử dụng SMA có thể kéo dài tuổi thọ của mặt đường. Nó cũng giảm tần suất bảo trì. Điều này mang lại lợi ích kinh tế và kỹ thuật đáng kể. Việc ứng dụng SMA giúp tạo ra vật liệu xây dựng bền vững, hiệu quả cho các công trình giao thông trọng điểm.

III.Phân tích hiệu quả chống nứt mặt đường bê tông asphalt

Ngoài khả năng chống lún, luận án tiến sĩ này còn phân tích hiệu quả chống nứt của Stone Mastic Asphalt (SMA) trên mặt đường bê tông asphalt. Hư hỏng nứt là một vấn đề nghiêm trọng khác, ảnh hưởng đến độ bền vật liệu và an toàn giao thông. SMA được thiết kế với hàm lượng nhựa đường cao và sự bổ sung sợi ổn định. Điều này giúp cải thiện đáng kể tính linh hoạt và khả năng chịu kéo của hỗn hợp. Nó chống lại sự hình thành và phát triển của các vết nứt, đặc biệt là nứt do nhiệt và nứt mỏi. Các thí nghiệm kiểm định vật liệu đã được thực hiện để đánh giá khả năng kháng nứt của SMA. Kết quả cho thấy SMA có hiệu suất vượt trội so với các loại bê tông nhựa truyền thống. Phân tích cấu trúc vật liệu khẳng định rằng các đặc tính này giúp kéo dài tuổi thọ của mặt đường. Điều này giảm thiểu chi phí bảo trì và sửa chữa, hướng tới vật liệu xây dựng bền vững cho các dự án hạ tầng.

3.1. Các loại nứt phổ biến trên mặt đường bê tông asphalt

Mặt đường bê tông asphalt thường gặp nhiều dạng nứt khác nhau. Nứt mỏi là do ứng suất lặp lại từ tải trọng xe, gây ra sự suy giảm độ bền vật liệu theo thời gian. Nứt do nhiệt độ xảy ra khi sự co giãn của vật liệu bị hạn chế bởi nhiệt độ. Nứt phản ánh từ các lớp bên dưới cũng là một vấn đề. Các loại nứt này làm giảm chất lượng mặt đường, tạo điều kiện cho nước thấm vào. Nước gây hư hỏng kết cấu bên trong. Việc nghiên cứu khoa học vật liệu giúp hiểu rõ cơ chế nứt. Điều này rất quan trọng để phát triển các giải pháp chống nứt hiệu quả.

3.2. Đặc tính chống nứt của hỗn hợp Stone Mastic Asphalt

Hỗn hợp SMA có đặc tính chống nứt ưu việt nhờ vào thành phần đặc biệt của nó. Hàm lượng nhựa đường cao cung cấp tính linh hoạt cho hỗn hợp. Nó giúp hấp thụ năng lượng biến dạng và giảm ứng suất tập trung. Sợi ổn định được thêm vào để tăng cường độ dẻo và độ bền kéo. Điều này giúp phân tán ứng suất, ngăn chặn vết nứt lan rộng. Bộ khung cốt liệu thô chắc chắn cũng đóng vai trò gián tiếp. Nó hạn chế biến dạng tổng thể và tăng cường khả năng chịu tải. Nhờ đó, vật liệu composite này có khả năng chống nứt mỏi và nứt nhiệt tốt hơn. Các tính chất cơ lý đá của cốt liệu thô cũng góp phần vào sự ổn định cấu trúc tổng thể.

3.3. Kết quả thử nghiệm khả năng kháng nứt của SMA

Các thí nghiệm về khả năng kháng nứt đã được tiến hành trên mẫu SMA. Kết quả cho thấy SMA có khả năng chống nứt vượt trội. Các phương pháp thử nghiệm như kéo trực tiếp hoặc thử nghiệm uốn ba điểm được sử dụng. Chúng giúp đánh giá khả năng chịu kéo và độ dẻo của hỗn hợp. Kết quả chỉ ra rằng SMA có tuổi thọ mỏi cao hơn đáng kể so với bê tông nhựa thông thường. Việc đánh giá hiệu suất vật liệu này khẳng định tiềm năng của SMA. Nó là giải pháp bền vững cho mặt đường chịu tác động của nứt. Công nghệ vật liệu mới này hứa hẹn mang lại hiệu quả lâu dài cho hạ tầng giao thông.

IV.Thành phần vật liệu thiết kế hỗn hợp SMA tối ưu

Việc nghiên cứu thành phần vật liệu và phương pháp thiết kế hỗn hợp Stone Mastic Asphalt (SMA) là cốt lõi của luận án này. Để đạt được hiệu suất tối ưu về chống lún vệt bánh xe và chống nứt, việc lựa chọn và phối trộn các vật liệu đóng vai trò then chốt. Luận án đã khảo sát chi tiết các loại cốt liệu thô, cốt liệu mịn, bột khoáng và nhựa đường. Đặc biệt, việc sử dụng phụ gia sợi ổn định được nghiên cứu kỹ lưỡng để đảm bảo tính đồng nhất và ổn định của hỗn hợp. Phương pháp thiết kế cấp phối được điều chỉnh phù hợp với điều kiện Việt Nam. Nó tối ưu hóa các thông số như độ rỗng dư, độ rỗng cốt liệu và hàm lượng nhựa. Mục tiêu là tạo ra một hỗn hợp SMA với tính chất cơ lý đá và độ bền vật liệu vượt trội. Quy trình này đòi hỏi sự phân tích cấu trúc vật liệu và kiểm định vật liệu nghiêm ngặt. Điều này nhằm đảm bảo chất lượng và hiệu quả ứng dụng của công nghệ vật liệu mới này.

4.1. Nghiên cứu thành phần cốt liệu và chất kết dính nhựa đường

Luận án tiến sĩ tập trung vào nghiên cứu kỹ lưỡng thành phần vật liệu. Cốt liệu thô chiếm tỷ lệ lớn trong SMA, tạo bộ khung chịu lực. Việc lựa chọn đá gốc có tính chất cơ lý đá tốt là rất quan trọng. Cốt liệu mịn và bột khoáng lấp đầy khoảng trống, tạo mastic. Nhựa đường có độ nhớt phù hợp, thường là nhựa đường biến tính, là chất kết dính chính. Sợi ổn định, như sợi cellulose, được bổ sung. Nó giúp ngăn ngừa hiện tượng chảy nhựa và tăng cường độ bền kéo. Mỗi thành phần được phân tích về đặc tính và ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể của hỗn hợp.

4.2. Phương pháp thiết kế cấp phối SMA theo điều kiện Việt Nam

Phương pháp thiết kế cấp phối cho SMA được điều chỉnh phù hợp với điều kiện khí hậu và nguồn vật liệu tại Việt Nam. Nó dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế nhưng có sự hiệu chỉnh cần thiết. Quy trình bao gồm việc xác định tỷ lệ cốt liệu thô, cốt liệu mịn, bột khoáng và nhựa đường. Mục tiêu là đạt được các thông số thể tích tối ưu. Đó là độ rỗng dư, độ rỗng cốt liệu lấp đầy nhựa và độ rỗng cốt liệu. Các thí nghiệm kiểm định vật liệu được thực hiện. Chúng xác định hàm lượng sợi ổn định tối ưu. Điều này nhằm đảm bảo khả năng chống lún và chống nứt. Việc này giúp tạo ra vật liệu xây dựng bền vững, phù hợp với hạ tầng giao thông Việt Nam.

4.3. Tối ưu hóa tính chất cơ lý của hỗn hợp Stone Mastic Asphalt

Việc tối ưu hóa tính chất cơ lý của hỗn hợp SMA là một phần quan trọng của nghiên cứu. Các thí nghiệm được thực hiện để đánh giá độ bền vật liệu, độ ổn định và khả năng chịu biến dạng. Điều này bao gồm kiểm tra độ bền kéo, độ cứng và độ mỏi. Việc điều chỉnh thành phần cấp phối và hàm lượng nhựa đường giúp đạt được sự cân bằng giữa các tính chất này. Mục tiêu là tạo ra hỗn hợp có khả năng chống lún và chống nứt cao nhất. Các kết quả phân tích cấu trúc vật liệu đã chứng minh hiệu quả của quy trình tối ưu hóa. Nó góp phần phát triển công nghệ vật liệu mới cho ngành xây dựng đường bộ.

V.Ứng dụng Stone Mastic Asphalt trong xây dựng đường bộ

Ứng dụng Stone Mastic Asphalt (SMA) trong xây dựng đường bộ mang lại nhiều lợi ích đáng kể. Luận án tiến sĩ đã đánh giá tiềm năng và khuyến nghị việc sử dụng rộng rãi vật liệu này tại Việt Nam. SMA không chỉ cải thiện độ bền vật liệu của mặt đường. Nó còn kéo dài tuổi thọ khai thác và giảm chi phí bảo trì. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các tuyến đường cao tốc và đường có lưu lượng giao thông lớn. Các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình thi công SMA cần được nghiên cứu và ban hành. Điều này đảm bảo việc triển khai hiệu quả. Lợi ích kinh tế và môi trường của SMA cũng được phân tích. Từ đó khẳng định SMA là một lựa chọn vật liệu xây dựng bền vững. Nó góp phần nâng cao chất lượng hạ tầng giao thông quốc gia. Việc chuyển giao công nghệ vật liệu mới này cần sự phối hợp giữa các nhà khoa học và đơn vị thi công.

5.1. Tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình thi công SMA

Để ứng dụng SMA hiệu quả, cần có các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình thi công rõ ràng. Luận án đã đề xuất các yêu cầu về vật liệu đầu vào, từ cốt liệu đến nhựa đường và phụ gia. Quy trình thi công SMA đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ về nhiệt độ trộn, nhiệt độ rải và lu lèn. Kỹ thuật lu lèn đúng cách là yếu tố quyết định đến độ chặt và độ bền vật liệu của lớp mặt đường. Việc tuân thủ các hướng dẫn này giúp đảm bảo chất lượng công trình và hiệu suất lâu dài của mặt đường SMA. Đây là một phần quan trọng trong việc đưa công nghệ vật liệu mới vào thực tiễn.

5.2. Lợi ích kinh tế và môi trường khi sử dụng SMA

Sử dụng SMA mang lại nhiều lợi ích kinh tế và môi trường. Về kinh tế, tuổi thọ của mặt đường được kéo dài. Điều này giảm chi phí bảo trì và sửa chữa định kỳ. Hiệu suất chống lún và chống nứt vượt trội giúp giảm thiểu tắc nghẽn giao thông do sửa chữa. Về môi trường, SMA có thể giảm tiếng ồn từ giao thông. Nó cũng có tiềm năng sử dụng vật liệu tái chế. Vật liệu xây dựng bền vững này góp phần vào việc phát triển hạ tầng xanh. Các phân tích chỉ ra rằng tổng chi phí vòng đời của mặt đường SMA thấp hơn so với bê tông nhựa truyền thống. Nó là một khoản đầu tư hiệu quả cho tương lai.

5.3. Khuyến nghị ứng dụng SMA cho hạ tầng giao thông Việt Nam

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho việc ứng dụng SMA tại Việt Nam. SMA nên được ưu tiên sử dụng cho các tuyến đường có lưu lượng xe lớn, đường cao tốc và khu vực đô thị. Đặc biệt là những nơi chịu ảnh hưởng của nhiệt độ cao và tải trọng nặng. Cần có các chính sách hỗ trợ nghiên cứu khoa học vật liệu và phát triển công nghệ vật liệu mới. Điều này nhằm khuyến khích các nhà thầu áp dụng SMA. Việc đào tạo kỹ thuật viên và công nhân thi công cũng rất quan trọng. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng và hiệu quả của các dự án sử dụng vật liệu này. Điều này thúc đẩy sự phát triển bền vững của hạ tầng giao thông quốc gia.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của vật liệu stone mastic asphalt đến khả năng chống lún vệt bánh xe và chống nứt mặt đường bê tông asphalt trong điều kiện việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (181 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ LÊ THANH HẢI NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA VẬT LIỆU STONE MASTIC ASPHALT ĐẾN KHẢ NĂNG CHỐNG LÚN VỆT BÁNH XE VÀ CHỐNG NỨT MẶT ĐƢỜNG BÊ TÔNG ASPHALT TRONG ĐIỀU KIỆN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI - NĂM 2021 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ LÊ THANH HẢI NGHIÊN CỨU ẢNH HƢỞNG CỦA VẬT LIỆU STONE MASTIC ASPHALT ĐẾN KHẢ NĂNG CHỐNG LÚN VỆT BÁNH XE VÀ CHỐNG NỨT MẶT ĐƢỜNG BÊ TÔNG ASPHALT TRONG ĐIỀU KIỆN VIỆT NAM Chuyên ngành: Kỹ thuật xây dựng công trình giao Mã số: thông 9580205 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Cao Thăng 2. Nguyễn Hoàng Long HÀ NỘI - NĂM 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là đề tài nghiên cứu do tôi thực hiện. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

TẬP THỂ HƢỚNG DẪN Hà Nội, tháng năm 2021 Ngƣời hƣớng dẫn 1 Ngƣời hƣớng dẫn 2 Nghiên cứu sinh GS. Phạm Cao Thăng PGS. Nguyễn Hoàng Long Lê Thanh Hải ii LỜI CÁM ƠN Trong thời khắc vinh dự và quan trọng với cá nhân, từ đáy lòng mình với tất cả sự chân thành, NCS xin được nói lời tri ân sâu sắc đến GS. Phạm Cao Thăng và PGS.

Nguyễn Hoàng Long - những người Thầy đã tận tình hướng dẫn, định hướng khoa học và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thành luận án. NCS xin gửi lời cảm ơn tới Đảng ủy, Ban giám đốc Học viện Kỹ thuật Quân sự, Phòng Sau đại học, Viện Kỹ thuật Công trình đặc biệt, Bộ môn Cầu đường Sân bay đã tạo điều kiện thuận lợi nhất cho NCS trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. NCS xin bày tỏ lòng biết ơn tới Đảng ủy, Ban giám hiệu trường Đại học Công nghệ GTVT, Phòng KHCN&HTQT, Khoa Công trình, Trung tâm thí nghiệm Đường bộ cao tốc, Phòng thí nghiệm LAS-XD72, Phòng thí nghiệm Vật liệu xây dựng - Trường Đại học GTVT, các bạn đồng nghiệp, các TS-NCS nước ngoài, đặc biệt là PGS. Nguyễn Quang Phúc, TS.

Nguyễn Ngọc Lân và ThS. Vũ Thế Thuần đã tận tình giúp đỡ, cung cấp tài liệu, số liệu, vật liệu và tạo điều kiện trong quá trình thí nghiệm, giúp NCS hoàn thành luận án này. NCS xin chân thành cảm ơn thầy chủ tịch, các thầy/cô trong hội đồng chấm luận án, các chuyên gia trong lĩnh vực đường bộ, vật liệu đã cho NCS những đóng góp quý báu trong quá trình thực hiện luận án này. Cho phép NCS chân thành cảm tạ và bày tỏ lòng biết ơn tới bố mẹ hai bên, vợ, con cùng những người thân yêu trong gia đình, anh em, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn đồng hành, dành cho tôi rất nhiều sự giúp đỡ, động viên, khích lệ trong quá trình học tập, nghiên cứu.

NCS sẽ luôn khắc ghi trong lòng những tình cảm và công lao ấy. Nghiên cứu sinh Lê Thanh Hải iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. x DANH MỤC BẢNG SỐ LIỆU.xii DANH MỤC HÌNH VẼ. xv MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN VỀ STONE MASTIC ASPHALT, HƢ HỎNG LÚN VỆT BÁNH XE VÀ NỨT LỚP MẶT ĐƢỜNG BÊ TÔNG NHỰA. Tổng quan về Stone Mastic Asphalt. Khái niệm Stone Mastic Asphalt. Ứng dụng SMA trên thế giới.

SMA tại Mỹ. SMA tại châu Âu. SMA tại New Zealand. SMA tại Trung Quốc.

SMA cho mặt đường sân bay. SMA cho mặt cầu. Bảng tổng hợp các yêu cầu kỹ thuật của hỗn hợp SMA sử dụng trên thế giới. Các kết quả nghiên cứu khác về SMA trên thế giới.

Ứng dụng SMA ở Việt Nam. Sử dụng hỗn hợp SMA cho mặt cầu Thăng Long. Sử dụng hỗn hợp SMA cho mặt cầu Thuận Phước. Sử dụng hỗn hợp SMA cho mặt cầu Cần Thơ.

Các kết quả nghiên cứu khác về SMA ở Việt Nam. Các ưu điểm của hỗn hợp SMA. Một số nhận xét về kết quả nghiên cứu tổng quan SMA. Ứng dụng SMA trên thế giới.

Thành phần vật liệu chế tạo. Yêu cầu kỹ thuật. Ứng dụng SMA ở Việt Nam. Thành phần vật liệu chế tạo.

Yêu cầu kỹ thuật. Thực trạng LVBX trên mặt đƣờng BTN ở Việt Nam và trên thế giới. Thực trạng LVBX mặt đường mềm ô tô ở Việt Nam. Thực trạng LVBX mặt đường mềm ô tô trên thế giới.

Các nguyên nhân gây biến dạng xô dồn, lún lớp BTN mặt đƣờng 24 1. Điều kiện nhiệt độ tại Việt Nam. Yếu tố vật liệu, thành phần cấp phối. Điều kiện khai thác.

Các biện pháp hạn chế LVBX trên thế giới và ở Việt Nam. Các biện pháp hạn chế LVBX trên thế giới. Giải pháp về vật liệu. Một số giải pháp sử dụng phụ gia với chất kết dính nhựa đường.

Giải pháp hoàn thiện kết cấu phối hợp sử dụng vật liệu cải thiện. Các biện pháp khắc phục hạn chế LVBX tại Việt Nam. Ban hành các Quyết định liên quan đến kiểm soát LVBX. Kiểm soát tải trọng xe.

Các nghiên cứu khác về giải pháp khắc phục LVBX ở Việt Nam. Các phƣơng pháp dự báo LVBX. Phương pháp của Liên Bang Nga. Phương pháp cơ học thực nghiệm của Mỹ.

Hƣ hỏng nứt trên mặt đƣờng BTN. Thí nghiệm kháng nứt của hỗn hợp BTN trên thế giới. Thí nghiệm kháng nứt của hỗn hợp BTN ở Việt Nam. Nhiệm vụ nghiên cứu của luận án.

NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN VẬT LIỆU, PHƢƠNG PHÁP THIẾT KẾ HỖN HỢP STONE MASTIC ASPHALT ĐỂ HẠN CHẾ LÚN VỆT BÁNH XE VÀ NỨT MẶT ĐƢỜNG BÊ TÔNG NHỰA. Nghiên cứu thành phần vật liệu của hỗn hợp SMA. Bộ khung cốt liệu của hỗn hợp SMA. Sự hình thành khung cốt liệu thô.

Các tính chất liên quan đến đặc tính thể tích của hỗn hợp SMA. Độ rỗng dư (Va) của hỗn hợp SMA. Độ rỗng hỗn hợp vật liệu khoáng (VMA) của hỗn hợp SMA 48 2. Độ rỗng lấp đầy bitum (VFA) của hỗn hợp SMA.

Độ rỗng cốt liệu thô trong hỗn hợp SMA sau khi đầm. Ảnh hưởng của cốt liệu đến chất lượng hỗn hợp SMA. Thành phần và cấp phối của hỗn hợp SMA. Cốt liệu lớn trong hỗn hợp SMA.

Phƣơng pháp thiết kế hỗn hợp SMA. Trình tự thiết kế hỗn hợp SMA. Khả năng chống nứt của hỗn hợp SMA. Phƣơng pháp thí nghiệm đánh giá khả năng kháng nứt của vật liệu BTN - theo tiêu chuẩn ASTM D8225 - 19 thông qua chỉ số CTIndex.

Mô tả thí nghiệm đánh giá khả năng kháng nứt của vật liệu BTN (IDEAL-CT). Điểm quyết định để tính toán chỉ số CTIndex. Công thức tính CTIndex. Quy trình thí nghiệm.

Phân tích tác động của tải trọng đến biến dạng LVBX lớp BTN mặt đƣờng. Sơ đồ tác dụng của tải trọng. Phân loại biến dạng lún. Cấu trúc và cƣờng độ kháng cắt của hỗn hợp BTN.

Cấu trúc của hỗn hợp BTN. Bộ khung cốt liệu của hỗn hợp BTN. Cường độ kháng cắt của BTN. Thành phần lực nội ma sát.

Thành phần lực dính. Nghiên cứu lựa chọn giải pháp tăng sức kháng cắt cho BTN áp dụng trong điều kiện Việt Nam. Giải pháp tăng hệ số nội ma sát. Giải pháp tăng lực dính.

Lựa chọn phương pháp thí nghiệm xác định cường độ kháng cắt của hỗn hợp BTN. Thí nghiệm cắt động. Thí nghiệm xác định lực dính bằng cắt phẳng Leutner. Phương pháp thí nghiệm xác định góc nội ma sát φ và lực dính đơn vị C theo Tiêu chuẩn Liên Bang Nga.

Kết luận chƣơng 2. NGHIÊN CỨU THÍ NGHIỆM XÁC ĐỊNH THÀNH PHẦN CỐT LIỆU, CÁC CHỈ TIÊU CƠ LÝ CỦA HỖN HỢP STONE MASTIC ASPHALT TRONG ĐIỀU KIỆN VIỆT NAM. Lựa chọn thành phần vật liệu và kiểm tra các yêu cầu kỹ thuật. Cốt liệu thô, cốt liệu mịn và bột khoáng.

Chất kết dính. Chất ổn định. Phụ gia sasobit. Thiết kế thành phần cấp phối các loại BTN.

Thiết kế thí nghiệm và trình tự phân tích thống kê xử lý số liệu. Thiết kế thí nghiệm. Loại bỏ số liệu ngoại lai và đánh giá độ chụm. Phân tích kết quả thí nghiệm hàm lƣợng sợi, và hàm lƣợng nhựa sử dụng trong hỗn hợp SMA.

Kết quả phân tích độ rỗng dư. Phân tích độ ổn định Marshall (S). Phân tích độ dẻo Marshall (F). Xác định hàm lƣợng chất kết dính tối ƣu của hỗn hợp SMA với các hàm lƣợng sợi cellulose khác nhau.

Lập kế hoạch thí nghiệm. Thí nghiệm kiểm tra xác định sự liên kết đá chèn đá. Kết quả thí nghiệm xác định hàm lượng nhựa tối ưu. Kiểm tra các yêu cầu kỹ thuật đối với hỗn hợp SMA thiết kế.

Thí nghiệm kiểm tra hệ số cường độ chịu kéo gián tiếp. Tổng hợp các chỉ tiêu kỹ thuật của hỗn hợp SMA12,5 thiết kế với hàm lượng sợi: 0,2%; 0,3% và 0,5%. Lựa chọn chỉ tiêu nghiên cứu thí nghiệm và công tác chế tạo mẫu. Lựa chọn chỉ tiêu cơ học của BTN trong nghiên cứu thí nghiệm 97 3.

Chế tạo mẫu và quy hoạch thí nghiệm. Thí nghiệm xác định hệ số nội ma sát (tgφ) và lực dính đơn vị (C). Kế hoạch thí nghiệm. Trình tự thí nghiệm xác định hệ số nội ma sát và lực dính đơn vị 99 3.

Kết quả thí nghiệm và phân tích. Thí nghiệm xác định hệ số dẻo (m) và năng lƣợng kích hoạt biến dạng nhớt dẻo (U). Kế hoạch thí nghiệm. Trình tự thí nghiệm xác định m và U.

Kết quả thí nghiệm và phân tích. Thí nghiệm đánh giá LVBX. Thí nghiệm cƣờng độ kéo uốn. Phương pháp thí nghiệm cường độ kéo uốn.

Kế hoạch thí nghiệm cường độ kéo uốn. Kết quả thí nghiệm cường độ kéo uốn và phân tích. Thí nghiệm đánh giá khả năng kháng nứt của hỗn hợp BTN. Kế hoạch thí nghiệm.

Kết quả thí nghiệm và bình luận. Thí nghiệm đánh giá sức kháng ẩm. Phương pháp thí nghiệm. Kết quả thí nghiệm và thảo luận.

Thí nghiệm xác định mô đun đàn hồi tĩnh. Phương pháp thí nghiệm. Kế hoạch thí nghiệm mô đun đàn hồi tĩnh. Kết quả thí nghiệm và phân tích.

Thí nghiệm đánh giá mô đun đàn hồi động. Trình tự thí nghiệm mô đun đàn hồi động. Kết quả thí nghiệm mô đun động. Kết luận chƣơng 3.

ỨNG DỤNG HỖN HỢP STONE MASTIC ASPHALT LÀM MẶT ĐƢỜNG CẤP CAO TRONG ĐIỀU KIỆN VIỆT NAM 131 4. Một số lƣu ý về thiết kế, chế tạo hỗn hợp SMA trong điều kiện Việt Nam. Một số lưu ý về các tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng cho hỗn hợp SMA. Một số lưu ý về thiết kế hỗn hợp SMA.

Các giai đoạn thiết kế hỗn hợp SMA. Một số lƣu ý về công nghệ chế tạo và thi công hỗn hợp SMA. Nghiên cứu ứng dụng hỗn hợp SMA trong KCAĐM cấp cao ở Việt Nam. Quy mô giao thông trên các tuyến đường ô tô cấp cao ở Việt Nam 137 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thanh Hải (2021). Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của vật liệu stone mast [Luận án tiến sĩ, Học viện Kỹ thuật Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/luan-an-tien-si-nghien-cuu-anh-huong-cua-vat-lieu-stone-mastic-asphalt-den-kha-nang-chong-lun-vet-banh-xe-va-chong-nut-mat-duong-be-tong-asphalt-trong-dieu-kien-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của vật liệu stone mast" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của vật liệu stone mastic asphalt đến khả năng chống lún vệt bánh xe và chống nứt mặt đường bê tông asphalt trong

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của vật liệu stone mast" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Kỹ thuật Quân sự. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của vật liệu stone mast" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của vật liệu stone mast" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của vật liệu stone mast" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của vật liệu stone mast" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của vật liệu stone mast" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter