Luận án tiến sĩ hoá học vật liệu khung hữu cơ kim loại đồngii carboxylate tổng h
Tài liệu: Luận án tiến sĩ hoá học vật liệu khung hữu cơ kim loại đồngii carboxylate tổng hợp biến tính và ứng dụng. Tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan vật liệu khung hữu cơ kim loại đồng Cu-MOF
- Số trang:
- 169 trang
- Trường:
- Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Hóa học
- Tác giả:
- Trần Thanh Minh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan vật liệu khung hữu cơ kim loại đồng Cu MOF
Vật liệu khung hữu cơ - kim loại (MOF) là hợp chất lai hóa tiên tiến. Mạng lưới tinh thể hình thành từ ion kim loại và phối tử hữu cơ (organic linkers). Dòng vật liệu Cu-MOF thu hút sự chú ý lớn nhờ cấu trúc xốp cao và tâm kim loại đồng Cu(I) Cu(II) hoạt động. HKUST-1 (MOF-199) là đại diện tiêu biểu nhất của nhóm này. Cấu trúc gồm cụm bát diện đồng paddle-wheel liên kết với axit trimesic (H3BTC). Vật liệu sở hữu diện tích bề mặt riêng lớn cùng thể tích lỗ xốp vượt trội. Tâm kim loại chưa bão hòa tạo vị trí tương tác mạnh với phân tử khách. Nghiên cứu tập trung giải quyết độ bền hóa học và mở rộng phạm vi ứng dụng thực tế. Cấu trúc tinh thể giúp điều chỉnh kích thước mao quản linh hoạt. Nhờ đó, vật liệu thể hiện tiềm năng to lớn trong xúc tác dị thể, xử lý môi trường và cảm biến điện hóa. Độ xốp trật tự hỗ trợ khuếch tán nhanh chất phản ứng. Vật liệu kim loại đồng mang lại khả năng dẫn truyền điện tích hiệu quả. Sự kết hợp này tạo bước tiến quan trọng cho hóa học vật liệu hiện đại.
1.1. Cấu tạo mạng lưới và vai trò ion kim loại đồng Cu I Cu II
Mạng lưới tinh thể Cu-MOF xây dựng trên các nút liên kết kim loại đồng Cu(I) Cu(II). Cụm dimer đồng paddle-wheel Cu2(COO)4 đóng vai trò trung tâm phối trí chính. Mỗi ion đồng liên kết với bốn nguyên tử oxy từ các gốc carboxylate. Hai vị trí phối trí dọc trục mở liên kết lỏng lẻo với phân tử dung môi. Quá trình khử hoạt hóa nhiệt loại bỏ dung môi tự do, để lộ tâm axit Lewis mở Cu(II). Các tâm kim loại chưa bão hòa này gia tăng hoạt tính xúc tác mạnh mẽ. Cặp oxi hóa khử Cu(II)/Cu(I) tạo thuận lợi cho các phản ứng truyền electron nhanh. Khả năng biến đổi hóa trị linh hoạt nâng cao hiệu suất phân tích điện hóa học. Cấu trúc vi xốp duy trì độ ổn định không gian ba chiều vững chắc. Kích thước mao quản đồng nhất hỗ trợ chọn lọc phân tử hiệu quả.
1.2. Phối tử hữu cơ organic linkers và liên kết axit trimesic H3BTC
Phối tử hữu cơ (organic linkers) định hình khung không gian ba chiều cho vật liệu. Axit trimesic (H3BTC) là phối tử ba càng phổ biến nhất trong tổng hợp HKUST-1 (MOF-199). Ba nhóm carboxyl (-COOH) đối xứng phẳng liên kết chặt chẽ với các ion đồng. Mạng lưới khung tạo thành hệ thống kênh dẫn mở đa chiều với kích thước mao quản xác định. Nhóm carboxylate đóng vai trò cầu nối vững chắc giữa các cụm kim loại. Phối tử hữu cơ cũng dễ dàng gắn thêm các nhóm chức năng hóa học như amino (-NH2). Quá trình chức hóa này thay đổi điện tích bề mặt và tăng tương tác chọn lọc. Vật liệu nhờ đó tăng cường khả năng hấp phụ khí và giữ ion kim loại nặng. Liên kết phối trí bền vững giữa H3BTC và đồng bảo đảm tính toàn vẹn hình thái tinh thể.
1.3. Tiềm năng ứng dụng của vật liệu khung hữu cơ kim loại MOF
Vật liệu khung hữu cơ - kim loại (MOF) mở ra nhiều ứng dụng thực tiễn giá trị. Khả năng lưu trữ khí sạch như hydro và carbon dioxide đạt dung lượng cao. Diện tích bề mặt xốp lớn cho phép hấp phụ các chất ô nhiễm hữu cơ trong nguồn nước. Trong lĩnh vực điện hóa, vật liệu đóng vai trò làm chất biến tính bề mặt điện cực. Tốc độ chuyển electron nhanh nhạy giúp phát hiện các hợp chất dược phẩm và ion độc hại. Ngoài ra, Cu-MOF hoạt động như xúc tác dị thể hiệu quả cho tổng hợp hữu cơ. Vật liệu còn được sử dụng làm tiền chất hy sinh để chế tạo oxide kim loại bán dẫn dị thể p-n. Cấu trúc xốp định hình giúp vật liệu oxide mới kế thừa độ phân tán cao và kích thước hạt nano đồng đều.
II. Phương pháp tổng hợp vật liệu khung hữu cơ Cu MOF 199
Tổng hợp Cu-MOF yêu cầu kiểm soát chính xác nhiệt độ, áp suất và hệ dung môi. Quá trình tự lắp ráp phối trí giữa ion đồng và axit trimesic (H3BTC) quyết định độ tinh khiết sản phẩm. Hai kỹ thuật cơ bản gồm tổng hợp nhiệt dung môi (solvothermal synthesis) và tổng hợp thủy nhiệt (hydrothermal synthesis). Mỗi phương pháp tác động trực tiếp lên tốc độ mầm tinh thể và hình thái vi mô. Sử dụng vi sóng rút ngắn thời gian phản ứng từ vài ngày xuống vài chục phút. Tỷ lệ mol giữa muối đồng và phối tử chi phối hình thái bát diện đặc trưng của HKUST-1 (MOF-199). Hệ dung môi ethanol, nước và N,N-dimethylformamide (DMF) hòa tan hoàn toàn các tiền chất ban đầu. Quá trình rửa loại bỏ dung môi dư thừa giúp giải phóng hoàn toàn hệ thống mao quản rỗng.
2.1. Quy trình tổng hợp nhiệt dung môi solvothermal synthesis
Tổng hợp nhiệt dung môi (solvothermal synthesis) sử dụng bình phản ứng kín Teflon chịu áp suất cao. Hỗn hợp muối đồng nitrat và axit trimesic (H3BTC) hòa tan trong hệ dung môi hữu cơ. Quá trình gia nhiệt diễn ra ở nhiệt độ từ 80 đến 120 độ C trong 12 đến 24 giờ. Áp suất tự sinh tạo môi trường thuận lợi cho tinh thể phát triển đồng nhất. Kỹ thuật này giúp kiểm soát chặt chẽ độ kết tinh và giảm thiểu khuyết tật mạng lưới. Dung môi DMF và ethanol hỗ trợ khử proton dần dần của axit trimesic. Tốc độ tạo mầm tinh thể diễn ra ổn định, sinh ra các hạt tinh thể hình bát diện sắc cạnh. Tinh thể xanh lam đậm thu được có độ sạch cao sau khi rửa bằng methanol nóng và sấy chân không.
2.2. Kỹ thuật tổng hợp thủy nhiệt hydrothermal synthesis và vi sóng
Kỹ thuật tổng hợp thủy nhiệt (hydrothermal synthesis) sử dụng nước làm dung môi phản ứng chính hoặc phụ. Phương pháp thân thiện với môi trường, giảm bớt việc dùng dung môi hữu cơ độc hại. Quá trình hỗ trợ bức xạ vi sóng cung cấp năng lượng đồng đều và tức thời đến toàn bộ dung dịch. Thời gian tổng hợp giảm xuống còn 15 đến 30 phút mà vẫn duy trì độ tinh thể hóa vượt trội. Tốc độ tăng nhiệt nhanh tạo ra mật độ mầm tinh thể cao và kích thước hạt nhỏ mịn. Kích thước hạt nano đồng đều cải thiện diện tích tiếp xúc pha rắn - lỏng. Hiệu suất thu hồi sản phẩm tăng đáng kể so với gia nhiệt truyền thống. Phương pháp mở ra hướng sản xuất vật liệu quy mô lớn với chi phí tiết kiệm.
2.3. Tối ưu hóa điều kiện tạo tinh thể HKUST 1 MOF 199
Tối ưu hóa điều kiện tạo tinh thể HKUST-1 (MOF-199) bảo đảm chất lượng cấu trúc xốp. Tỷ lệ mol kim loại đồng Cu(II) và phối tử H3BTC cân bằng ở mức 1.5 trên 1.0. Tỷ lệ dung môi nước, ethanol và DMF ảnh hưởng trực tiếp đến độ hòa tan của tiền chất. Nhiệt độ kết tinh và thời gian duy trì phản ứng quyết định hình dạng bát diện hoàn hảo. Sau khi tổng hợp, quá trình hoạt hóa tinh thể đóng vai trò then chốt. Rửa nhiều lần bằng dung môi có nhiệt độ sôi thấp như methanol thay thế các phân tử DMF liên kết trong lỗ xốp. Sấy chân không ở 120 độ C loại bỏ triệt để phân tử dung môi tự do. Kết quả tạo ra mạng khung rỗng hoàn chỉnh với dung lượng hấp phụ khí tối ưu.
III. Đặc trưng cấu trúc tinh thể vật liệu khung Cu MOF 199
Đặc trưng cấu trúc tinh thể xác nhận trật tự không gian và chất lượng vật liệu tổng hợp. Kỹ thuật nhiễu xạ tia X dạng bột (PXRD) kiểm tra pha tinh thể và độ tinh khiết tổng thể. Phương pháp nhiễu xạ tia X đơn tinh thể (SCXRD) xác định chính xác tọa độ nguyên tử và chiều dài liên kết. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) chỉ ra các dao động liên kết đặc trưng giữa kim loại đồng và nhóm carboxylate. Phép đo hấp phụ - giải hấp đẳng nhiệt nitơ (BET) định lượng diện tích bề mặt riêng và thể tích mao quản. Ảnh hiển vi điện tử quét SEM và truyền qua HR-TEM quan sát hình thái học hạt tinh thể. Toàn bộ dữ liệu thực nghiệm đối chiếu với mô hình tinh thể lý thuyết để chứng minh sự hình thành khung MOF hoàn chỉnh.
3.1. Phân tích nhiễu xạ tia X dạng bột PXRD và pha tinh thể
Nhiễu xạ tia X dạng bột (PXRD) cung cấp thông tin toàn diện về cấu trúc tinh thể khối. Giản đồ PXRD của HKUST-1 (MOF-199) hiển thị các đỉnh nhiễu xạ sắc nhọn đặc trưng tại các góc 2 theta 6.7, 9.5 và 11.6 độ. Vị trí đỉnh nhiễu xạ trùng khớp hoàn toàn với mẫu mô phỏng từ cơ sở dữ liệu tinh thể học. Cường độ vạch phản ánh độ kết tinh cao của sản phẩm tổng hợp nhiệt dung môi. Không xuất hiện các vạch lạ của oxit đồng hay axit trimesic tự do, khẳng định pha tinh thể đơn nhất. Độ rộng bán phổ hẹp chứng tỏ hạt tinh thể phát triển hoàn hảo. Phương pháp này cũng theo dõi độ bền nhiệt và độ ổn định pha của vật liệu trong các môi trường dung môi khác nhau.
3.2. Đánh giá cấu trúc bằng nhiễu xạ tia X đơn tinh thể SCXRD
Nhiễu xạ tia X đơn tinh thể (SCXRD) giải mã chi tiết kiến trúc không gian ba chiều của Cu-MOF. Kỹ thuật cung cấp thông số ô mạng cơ sở, nhóm không gian đối xứng và tọa độ từng nguyên tử. HKUST-1 kết tinh trong nhóm không gian lập phương Fm-3m với thông số mạng a khoảng 26.3 Angstrom. Đơn vị cấu trúc thứ cấp dimer đồng paddle-wheel phối trí với sáu cầu nối carboxylate từ axit trimesic (H3BTC). Khoảng cách liên kết Cu-Cu và Cu-O đo đạc chính xác, xác nhận trạng thái oxy hóa Cu(II). Hệ thống kênh dẫn 3D đan xen tạo thành các hốc nano có đường kính khoảng 0.9 đến 1.3 nanomet. SCXRD mang lại bằng chứng khoa học vững chắc nhất về cấu trúc mạng xốp tinh thể.
3.3. Đặc trưng xốp xốp BET và phổ hồng ngoại biến đổi FT IR
Phép đo hấp phụ đẳng nhiệt nitơ theo mô hình Brunauer-Emmett-Teller (BET) đánh giá dung lượng xốp. Đường đẳng nhiệt loại I đặc trưng khẳng định vật liệu sở hữu cấu trúc vi xốp đồng đều. Diện tích bề mặt riêng của HKUST-1 tổng hợp đạt trên 1200 m2/g với thể tích mao quản lớn. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) xuất hiện các dải hấp thụ mạnh ở 1645 và 1375 cm-1. Đây là dao động co giãn bất đối xứng và đối xứng của nhóm carboxylate phối trí với ion Cu(II). Sự biến mất của dải hấp thụ carbonyl tự do ở 1710 cm-1 chứng minh axit trimesic đã phản ứng hoàn toàn. Dữ liệu phổ nhiệt vi sai (DTA/TGA) xác nhận khung vật liệu bền nhiệt lên đến 300 độ C.
IV. Biến tính điện cực phát hiện chất bằng vật liệu Cu MOF
Biến tính điện cực carbon thủy tinh (GCE) bằng vật liệu Cu-MOF tạo cảm biến điện hóa độ nhạy cao. Diện tích bề mặt lớn và tâm kim loại đồng Cu(I) Cu(II) thúc đẩy quá trình trao đổi electron nhanh. Cấu trúc mao quản chọn lọc giữ các phân tử phân tích trên bề mặt làm việc. Sự kết hợp phối tử chức hóa amino (NH2-MOF-199) tăng cường ái lực liên kết với các ion kim loại nặng. Phương pháp volt-ampere hòa tan anode xung vi phân (DP-ASV) và volt-ampere vòng (CV) được áp dụng để định lượng nồng độ vết. Điện cực biến tính thể hiện giới hạn phát hiện thấp, khoảng tuyến tính rộng và độ lặp lại xuất sắc. Cảm biến hoạt động ổn định trong phân tích mẫu dược phẩm và mẫu nước thực tế.
4.1. Ứng dụng điện cực GCE biến tính xác định paracetamol và caffeine
Điện cực GCE biến tính bằng màng mỏng MOF-199 ứng dụng xác định đồng thời paracetamol và caffeine. Hai dược phẩm này thường xuyên kết hợp trong các chế phẩm giảm đau hạ sốt thương mại. Bề mặt xốp của màng Cu-MOF làm giảm thế quá phân cực và tăng dòng tín hiệu oxy hóa khử. Đỉnh pic dòng điện của paracetamol và caffeine tách biệt rõ ràng trên đường cong volt-ampere xung vi phân. Giới hạn phát hiện đạt mức micro mol với độ chọn lọc cao, không bị ảnh hưởng bởi tá dược thông thường. Phương pháp phân tích cho độ thu hồi mẫu đạt từ 98 đến 102 phần trăm trên các viên nén thuốc thật phẩm. Kết quả kiểm chứng độ tin cậy tương đương kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao.
4.2. Khả năng biến tính NH2 MOF 199 phát hiện kim loại nặng Pb II Cd II
Vật liệu NH2-MOF-199 biến tính bằng phối tử chứa nhóm amino mang lại khả năng tạo phức mạnh. Điện cực biến tính phục vụ phát hiện đồng thời các ion kim loại nặng độc hại Pb(II) và Cd(II) trong nước. Nhóm chức amino (-NH2) kết hợp tâm Cu(II) tạo các vị trí bắt giữ ion kim loại nhờ tương tác tĩnh điện và phối trí. Kỹ thuật DP-ASV làm giàu ion kim loại lên bề mặt điện cực trước khi thực hiện quá trình hòa tan anode. Tín hiệu dòng pic hòa tan của chì và cadimi phân tách độc lập và tuyến tính theo nồng độ ion. Cảm biến đạt giới hạn phát hiện ở mức nồng độ phần tỷ (ppb), đáp ứng quy chuẩn an toàn môi trường nước uống.
4.3. Phân tích đồng thời axit uric và axit ascorbic trong y sinh
Phân tích đồng thời axit uric (UA) và axit ascorbic (AA) là bài toán then chốt trong chẩn đoán y sinh. Hai hợp chất sinh học này có thế oxy hóa rất gần nhau trên điện cực trần, gây nhiễu tín hiệu nghiêm trọng. Lớp biến tính NH2-MOF-199 phân tách thành công hai đỉnh dòng oxy hóa riêng biệt nhờ hiệu ứng kích thước và tương tác điện tích. Diện tích bề mặt xốp gia tăng tốc độ truyền electron dị thể, nâng cao cường độ pic đo. Cảm biến thể hiện khả năng kháng nhiễu tốt trước các chất đồng tồn tại như glucose và urê. Giới hạn phát hiện thấp cho phép định lượng chính xác UA và AA trong mẫu huyết thanh người nhân tạo mà không cần xử lý tách mẫu phức tạp.
V. Tổng hợp oxit ZnO CuO từ Cu MOF xúc tác quang phân hủy
Vật liệu khung Cu-MOF đóng vai trò tiền chất hy sinh lý tưởng để tổng hợp hạt nano oxit dị thể. Cấu trúc Zn-MOF-199 chứa đồng vị kim loại kẽm và đồng được nhiệt phân trong môi trường không khí có kiểm soát. Quá trình nung giải phóng khung hữu cơ, chuyển hóa thành hệ tiếp xúc dị thể nano bán dẫn p-n ZnO/CuO. Hạt nano oxit thừa hưởng độ phân tán cao và diện tích bề mặt lớn từ khung tiền chất xốp ban đầu. Hệ bán dẫn dị liên kết này mở rộng vùng hấp thụ ánh sáng khả kiến và ức chế tái tổ hợp quang điện tử. Ngoài ra, vật liệu Zn-MOF-199 chưa phân hủy còn thể hiện hoạt tính xúc tác axit Lewis mạnh mẽ. Vật liệu thúc đẩy phản ứng acetal hóa benzaldehyde với methanol đạt hiệu suất chuyển hóa cao.
5.1. Chế tạo vật liệu nano dị thể ZnO CuO từ tiền chất Zn MOF 199
Chế tạo vật liệu nano dị thể ZnO/CuO khởi đầu từ việc tổng hợp đồng kết tinh Zn-MOF-199. Ion Zn(II) thay thế một phần ion Cu(II) trong mạng lưới phối trí với axit trimesic (H3BTC). Tiền chất sau đó được nung đẳng nhiệt ở nhiệt độ 450 đến 550 độ C trong khí quyển. Khung hữu cơ bị oxy hóa hoàn toàn, để lại cấu trúc oxit lai hóa tinh thể nano. Kỹ thuật HR-TEM và PXRD xác nhận sự hình thành đồng thời pha wurtzite ZnO (bán dẫn loại n) và pha monoclinic CuO (bán dẫn loại p). Biên giới tiếp xúc p-n tạo ra điện trường nội tại mạnh mẽ giữa hai pha bán dẫn. Cấu trúc nano xốp tổ hợp ngăn ngừa hiện tượng vón tụ hạt, duy trì hoạt tính bề mặt bền vững.
5.2. Hoạt tính quang xúc tác phân hủy phẩm màu methylene blue
Hoạt tính quang xúc tác của nano ZnO/CuO được đánh giá qua sự phân hủy phẩm màu methylene blue (MB) dưới ánh sáng khả kiến. Tiếp xúc dị thể p-n ZnO-CuO thúc đẩy phân tách hiệu quả các cặp electron-lỗ trống sinh ra do quang hóa. Electron dịch chuyển sang vùng dẫn của ZnO trong khi lỗ trống tích tụ tại vùng hóa trị của CuO. Cơ chế này kéo dài tuổi thọ hạt mang điện và tạo các gốc tự do oxy hóa mạnh như hydroxyl (*OH) và superoxide (*O2-). Methylene blue bị khoáng hóa hoàn toàn thành CO2, H2O và các ion vô cơ trong 60 phút chiếu sáng. Động học phản ứng tuân theo mô hình giả bậc một Langmuir-Hinshelwood. Vật liệu duy trì hiệu suất quang xúc tác ổn định sau nhiều chu kỳ tái sử dụng liên tiếp.
5.3. Xúc tác dị thể cho phản ứng acetal hóa benzaldehyde bằng methanol
Vật liệu Zn-MOF-199 thể hiện vai trò xúc tác axit Lewis đồng thể rắn cho phản ứng acetal hóa benzaldehyde bằng methanol. Phản ứng chuyển hóa benzaldehyde thành benzaldehyde dimethyl acetal (BDA) có ý nghĩa lớn trong bảo vệ nhóm chức hữu cơ và hương liệu. Sự hiện diện của các ion Cu(II) và Zn(II) chưa bão hòa phối trí kích hoạt mạnh mẽ nhóm carbonyl của benzaldehyde. Độ xốp trật tự của khung MOF tạo không gian mao quản lý tưởng cho quá trình tiếp xúc pha và chuyển khối. Phản ứng đạt độ chuyển hóa trên 90 phần trăm ở nhiệt độ phòng trong thời gian ngắn mà không sinh sản phẩm phụ. Xúc tác dị thể Zn-MOF-199 dễ dàng thu hồi bằng ly tâm và tái sử dụng nhiều lần mà không suy giảm hoạt tính đáng kể.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLuận án tiến sĩ Hóa học LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi và của nhóm nghiên cứu. Tất cả số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, chưa được người khác công bố trong bất cứ một công trình nghiên cứu nào. Nghiên cứu sinh Trần Thanh Minh i Luận án tiến sĩ Hóa học LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS. Đinh Quang Khiếu, PGS.
Nguyễn Hải Phong đã giao đề tài và tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô, các bạn đồng nghiệp trong bộ môn Hóa Hữu cơ và trong khoa Hóa đã luôn động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin được cảm ơn Lãnh đạo nhà trường, Lãnh đạo Đại học Huế, phòng Sau đại học và các phòng ban chức năng đã hỗ trợ, giúp đỡ tôi hoàn thành các thủ tục trong suốt quá trình học tập. Xin cảm ơn các bạn sinh viên, học viên cao học đã đồng hành cùng tôi trong những năm làm thực nghiệm vừa qua.
Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn tới người thân, bạn bè đã quan tâm, động viên, giúp đỡ tôi trong thời gian thực hiện luận án. Huế, ngày 30 tháng 7 năm 2020 Nghiên cứu sinh Trần Thanh Minh ii Luận án tiến sĩ Hóa học MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT .v DANH MỤC CÁC BẢNG.
vii DANH MỤC CÁC HÌNH. viii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. VẬT LIỆU KHUNG HỮU CƠ - KIM LOẠI.
Giới thiệu vật liệu khung hữu cơ – kim loại. Vật liệu MOF-199. ỨNG DỤNG MOFs LÀM TIỀN CHẤT TỔNG HỢP NANO OXIDE KIM LOẠI. CƠ CHẾ XÚC TÁC QUANG HÓA CỦA CHẤT BÁN DẪN p – n CuO – ZnO.
Vật liệu bán dẫn p – n. Cấu trúc và cơ chế xúc tác quang hóa của nano oxide p – n ZnO – CuO. Tình hình nghiên cứu tổng hợp vật liệu bán dẫn p – n CuO – ZnO. ỨNG DỤNG VẬT LIỆU MOFs LÀM ĐIỆN CỰC.
ỨNG DỤNG MOFs XÚC TÁC PHẢN ỨNG ACETAL HÓA BENZALDEHYDE BẰNG METHANOL. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.
NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Các phương pháp nghiên cứu đặc trưng vật liệu. Các phương pháp khảo sát hoạt tính xúc tác và hoạt tính điện hóa.
Phương pháp thống kê. 47 iii Luận án tiến sĩ Hóa học 2. Quy trình tổng hợp và xác định tính chất vật liệu. Khảo sát hoạt tính xúc tác cho phản ứng acetal hóa benzaldehyde.
Khảo sát hoạt tính xúc tác quang hóa phân hủy methylene blue. Nghiên cứu động học quá trình quang xúc tác phân hủy MB. Nghiên cứu đặc tính các hợp chất phân tích trên điện cực biến tính. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP MOF-199 VÀ ỨNG DỤNG LÀM CHẤT BIẾN TÍNH ĐIỆN CỰC. Nghiên cứu tổng hợp MOF-199 bằng phương pháp dung nhiệt và phương pháp vi sóng. Nghiên cứu xác định paracetamol và caffeine bằng phương pháp dòng-thế hòa tan sử dụng điện cực GCE biến tính bằng MOF-199. NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP NH2-MOF-199 VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG BIẾN TÍNH ĐIỆN CỰC.
Nghiên cứu tổng hợp NH2-MOF-199. Khả năng sử dụng NH2-MOF-199 làm chất biến tính điện cực để xác định đồng thời Pb(II) và Cd(II) hay uric acid (UA) và ascorbic acid (AA). NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP Zn-MOF-199 VÀ ỨNG DỤNG XÚC TÁC CHO PHẢN ỨNG ACETAL HÓA BENZALDEHYDE BẰNG METHANOL. Nghiên cứu tổng hợp Zn-MOF-199.
Hoạt tính xúc tác của vật liệu Zn-MOF-199 đối với phản ứng acetal hóa benzaldehyde bằng methanol. NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP NANO ZnO/CuO TỪ VẬT LIỆU Zn-MOF-199 VÀ ỨNG DỤNG XÚC TÁC QUANG HÓA. Nghiên cứu tổng hợp nano ZnO/CuO từ vật liệu Zn-MOF-199. Xác định khả năng xúc tác quang hóa của vật liệu.
Cơ chế của quá trình xúc tác quang hóa. Động học của quá trình quang xúc tác phân hủy MB. Khảo sát khả năng tái sử dụng của vật liệu. Khả năng xúc tác của vật liệu đối với một số chất màu khác .131 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ .133 TÀI LIỆU THAM KHẢO .134 iv Luận án tiến sĩ Hóa học DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT AA Ascorbic acid AAS Atomic Absorption Spectrometry (Phổ hấp thụ nguyên tử) ABDC 2-aminobenzene-1,4-dicarboxylic acid BA Benzaldehyde BDA Benzaldehyde dimethyl acetal BET Brunauer-Emmet-Teller CAF Caffeine CV Voltammetry Cyclic (Volt-ampere vòng) DE Diamond Electrode (Điện cực kim cương) DMF N,N-dimethylformamide DP-ASV Differential Pulse - Anodic Stripping Voltammetry (Volt-ampere hòa tan anode xung vi phân) DTA Differential Thermal Analysis (Phân tích nhiệt vi sai) EDX Energy Dispersive X-ray (Phổ tán xạ tia X) EtOH Ethanol FT-IR Fourier Transform Infrared Spectroscopy (Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier) GCE Glassy Carbon Electrode (Điện cực carbon thủy tinh) H3BTC Benzene-1,3,5-tricarboxylic acid HR-TEM High-Resolution Transmission Electron Microscope (Hiển vi điện tử truyền qua phân giải cao) IUPAC International Union Of Pure And Applied Chemistry (Hiệp hội quốc tế của Hóa học cơ bản và ứng dụng) LC Liquid Chromatography (Sắc ký lỏng) MA-GT1 MOF-199 biến tính bằng ABDC theo phương pháp gián tiếp 1 MA-GT2 MOF-199 biến tính bằng ABDC theo phương pháp gián tiếp 2 v Luận án tiến sĩ Hóa học MA-TT MOF-199 biến tính bằng ABDC theo phương pháp trực tiếp MB Methylene blue MeOH Methanol MOFs Metal Organic Frameworks (Khung hữu cơ kim loại) MW-MOF-199 MOF-199 tổng hợp bằng phương pháp vi sóng NH2-MOF-199 MOF-199 biến tính bằng 2-aminobenzene-1,4-dicarboxylic acid PAR Paracetamol SBUs Second Building Units (Đơn vị xây dựng thứ cấp) SEM Scanning Electron Microscopy (Hiển vi điện tử quét) SPE Screen Printed Electrode (Điện cực in) ST-MOF-199 MOF-199 tổng hợp bằng phương pháp dung nhiệt STT Số thứ tự TEM Transmission Electron Microscope (Hiển vi điện tử truyền qua) TGA Thermal Gravimetric Analysis (Phân tích nhiệt trọng lượng) TLTK Tài liệu tham khảo TOC Total Organic Carbon (Tổng carbon hữu cơ) UA Uric acid UV-Vis Ultraviolet-Visible (Tử ngoại - khả kiến) UV-Vis-DRS Ultraviolet-Visible Diffuse Reflectance Spectroscopy (Phổ phản xạ khuếch tán tử ngoại - khả kiến) XPS X-ray Photoelectron Spectroscopy (Phổ quang điện tử tia X) XRD X-Ray Diffraction (Nhiễu xạ tia X) Zn-MOF-199 MOF-199 biến tính bằng ion Zn(II) vi Luận án tiến sĩ Hóa học DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
Diện tích bề mặt của MOF-199 tổng hợp ở các điều kiện khác nhau. Các phương pháp tổng hợp và ứng dụng của vật liệu nano oxide ZnO – CuO. Độ chuyển hóa của phản ứng acetal hóa của benzaldehyde với methanol sử dụng các chất xúc tác MOFs khác nhau [a]. Sự so sánh hoạt tính của Cu3(BTC)2 với các xúc tác dị thể khác đối với phản ứng acetal hóa aldehyde bằng methanol[a].
Danh mục hóa chất. Lượng hóa chất trong các thí nghiệm tổng hợp MOF-199. Tính chất xốp của MOF-199 tổng hợp bằng phương pháp vi sóng và phương pháp dung nhiệt. So sánh diện tích bề mặt của MOF-199 tổng hợp bằng phương pháp vi sóng và phương pháp dung nhiệt.
So sánh LOD của các phương pháp phân tích điện hóa khác nhau trong việc xác định PAR và CAF. Kết quả xác định PAR và CAF trong mẫu thuốc dùng phương pháp đề nghị và HPLC. Tính chất xốp của vật liệu MA-GT2. Thành phần nguyên tố C, H, Zn và Cu trong mẫu Zn-MOF-199.
Hoạt tính xúc tác của một số vật liệu MOFs đối với phản ứng acetal hóa benzaldehyde bằng methanol. Bảng phân tích nguyên tố C, H, Zn, Cu trong mẫu ZnO/CuO. Hệ số xác định (R2) và hằng số tốc độ biểu kiến (kr) của mô hình đề xuất ở dạng tuyến tính và mô hình bậc nhất biểu kiến. So sánh hằng số tốc độ bậc nhất biểu kiến (kr) của chất xúc tác ZnO/CuO tổng hợp với các chất xúc tác khác .127 vii Luận án tiến sĩ Hóa học DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.
Một số cầu nối hữu cơ (anion) trong MOFs. Một số đơn vị cấu trúc MOFs với các kim loại và phối tử khác nhau. Sự hình thành cấu trúc MOFs bằng phương pháp dung nhiệt. Phân bố ứng dụng của MOFs.
Minh họa sự tạo thành MOF-199. Đơn vị cấu trúc của MOF-199. Giản đồ XRD của MOF-199. Giản đồ XRD của MOF-199.
Các nhiễu xạ Cu2O được định danh theo 01-1142 JCPDS. Ảnh SEM của MOF-199 tại 140 oC (a), 150 oC (b), 160 oC (c), 170 oC (d). a) Quy trình tổng hợp các oxide kim loại nano có nguồn gốc từ mẫu aph-MOF; b) Ảnh TEM và c) Đường đẳng nhiệt hấp phụ N2 của vật liệu nano MgO với mao quản trung bình và vi mao quản được xác định rõ. Cấu trúc nano oxide ZnxCo3-xO4 thu được từ sự phân hủy nhiệt ZIF lưỡng kim: a-b) Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường nhiệt (FESEM); c-d) Hình ảnh TEM và e-g) Hình ảnh tán xạ năng lượng tia X của ZnxCo3-xO4.
Giản đồ XRD của vật liệu nano oxide ZnO – CuO. Sự hình thành nút giao thoa p – n của vật liệu p–CuO/n–ZnO. Giản đồ XRD (a) và ảnh SEM (b) của vật liệu nano oxide ZnO – CuO tổng hợp bằng phương pháp đồng kết tủa. Giản đồ XRD (a) và ảnh SEM (b) của vật liệu nano oxide ZnO – CuO tổng hợp bằng phương pháp phân hủy nhiệt các muối kim loại.
Ảnh SEM của vật liệu nano oxide ZnO/CuO. Minh họa một số cấu hình biến tính điện cực bằng vật liệu mao quản rắn. Cơ chế phản ứng acetal hóa sử dụng xúc tác Lewis acid. Cơ chế phản ứng acetal hóa sử dụng xúc tác Bronsted acid.30 viii Luận án tiến sĩ Hóa học Hình 1.
Độ chuyển hóa của phản ứng acetal hóa benzaldehyde bằng methanol với xúc tác Cu3(BTC)2 (a) và Fe(BTC) (b). Hiện tượng các tia X nhiễu xạ trên các mặt tinh thể chất rắn. Các dạng đường đẳng nhiệt hấp phụ - khử hấp phụ theo phân loại IUPAC. Thiết bị vi sóng tự tạo sử dụng tổng hợp MOF-199.
Sơ đồ tiến trình thí nghiệm theo phương pháp volt-ampere vòng. Sơ đồ tiến trình thí nghiệm theo phương pháp volt-ampere xung vi phân. Giản đồ XRD của các mẫu vật liệu tổng hợp dung nhiệt ở các nhiệt độ khác nhau (a) và tổng hợp vi sóng ở các mức năng lượng khác nhau (b). Giản đồ XRD của các mẫu MOF-199 tổng hợp ở các nồng độ H3BTC khác nhau theo phương pháp dung nhiệt (a) và vi sóng (b).
Giản đồ XRD của các mẫu MOF-199 tổng hợp ở các thời gian khác nhau bằng phương pháp vi sóng (a) và phương pháp dung nhiệt (b). Hiệu suất tổng hợp MOF-199 theo thời gian bằng phương pháp vi sóng và phương pháp dung nhiệt.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thanh Minh (2020). Luận án tiến sĩ hoá học vật liệu khung hữu cơ kim loại đồngi [Luận án tiến sĩ, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/luan-an-tien-si-hoa-hoc-vat-lieu-khung-huu-co-kim-loai-dongii-carboxylate-tong-hop-bien-tinh-va-ung-dung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ hoá học vật liệu khung hữu cơ kim loại đồngi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ hoá học vật liệu khung hữu cơ kim loại đồngii carboxylate tổng hợp biến tính và ứng dụng. Tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ hoá học vật liệu khung hữu cơ kim loại đồngi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ hoá học vật liệu khung hữu cơ kim loại đồngi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ hoá học vật liệu khung hữu cơ kim loại đồngi" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.
Luận án "Luận án tiến sĩ hoá học vật liệu khung hữu cơ kim loại đồngi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ hoá học vật liệu khung hữu cơ kim loại đồngi" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hoá học vật liệu khung hữu cơ kim loại đồngi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.