Luận án tiến sĩ thiết kế tổng hợp và ứng dụng các sensor huỳnh quang từ dẫn xuất
Tài liệu: Luận án tiến sĩ thiết kế tổng hợp và ứng dụng các sensor huỳnh quang từ dẫn xuất của dimethylaminocinnamaldehyde và dansyl. Tải miễn phí tại TaiLieu.V
Năm xuất bản
Số trang
233
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Thiết kế & Tổng hợp sensor huỳnh quang tiên tiến
- Số trang:
- 233 trang
- Trường:
- Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Hóa lý thuyết và hóa lý
- Tác giả:
- Nguyễn Khoa Hiền
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Thiết kế Tổng hợp sensor huỳnh quang tiên tiến
Nghiên cứu tập trung vào việc thiết kế, tổng hợp các cảm biến huỳnh quang mới. Mục tiêu chính là phát hiện hiệu quả các ion kim loại nặng trong môi trường. Luận án đặc biệt chú trọng các dẫn xuất của Dimethylaminocinnamaldehyde (DMAC) và Dansyl. Đây là những chất huỳnh quang hữu cơ tiềm năng, có khả năng điều chỉnh đặc tính quang học linh hoạt. Việc thiết kế tổng hợp cảm biến từ các vật liệu huỳnh quang này mở ra hướng mới. Nó cải thiện độ nhạy, tính chọn lọc và khả năng ứng dụng thực tiễn của sensor. Các quy trình tổng hợp được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo chất lượng và hiệu suất cao cho các sensor phát huỳnh quang thành phẩm.
1.1. Chiến lược thiết kế cảm biến huỳnh quang
Chiến lược thiết kế dựa trên nguyên lý thay đổi tín hiệu huỳnh quang. Sự thay đổi này xảy ra khi cảm biến huỳnh quang tương tác với chất phân tích. Mục tiêu là tạo ra các sensor có khả năng phát hiện ion kim loại với độ nhạy và tính chọn lọc vượt trội. Thiết kế tập trung vào việc tích hợp các nhóm chức năng nhận biết ion mục tiêu. Các nhóm này được gắn kết với fluorophore (nhóm mang huỳnh quang) thông qua các liên kết hóa học phù hợp. Luận án ứng dụng phương pháp hóa học hữu cơ để biến đổi cấu trúc. Việc này nhằm tối ưu hóa phản ứng và tín hiệu huỳnh quang.
1.2. Quy trình tổng hợp dẫn xuất Dimethylaminocinnamaldehyde
Các dẫn xuất của Dimethylaminocinnamaldehyde (DMAC) được tổng hợp thông qua quy trình nhiều bước. DMAC là một chất huỳnh quang hữu cơ nổi bật. Quy trình bao gồm các phản ứng ngưng tụ, điều chỉnh nhóm chức. Mỗi bước tổng hợp được kiểm soát chặt chẽ để đạt hiệu suất cao. Sản phẩm cuối cùng là các vật liệu huỳnh quang có đặc tính phát xạ độc đáo. Chúng phản ứng mạnh với ion kim loại. Đây là nền tảng cho việc thiết kế tổng hợp cảm biến phát hiện chất ô nhiễm.
1.3. Tổng hợp dẫn xuất Dansyl làm chất huỳnh quang
Song song với DMAC, các dẫn xuất của Dansyl cũng được tổng hợp. Dansyl là một dye huỳnh quang đã được nghiên cứu kỹ lưỡng. Nó có độ bền quang học cao và phổ phát xạ nhạy với môi trường. Việc tổng hợp các dẫn xuất Dansyl tạo ra các sensor phát huỳnh quang mới. Chúng có khả năng nhận biết ion kim loại hiệu quả. Đây là một phương pháp quan trọng. Nó mở rộng danh mục các chất huỳnh quang hữu cơ ứng dụng trong công nghệ cảm biến.
II.Nguyên tắc và cấu tạo của sensor phát huỳnh quang
Để hiểu rõ hơn về hoạt động, luận án đi sâu vào nguyên tắc và cấu tạo của sensor phát huỳnh quang. Cơ chế hoạt động dựa trên sự thay đổi tín hiệu huỳnh quang khi có sự tương tác. Các thành phần chính bao gồm một fluorophore, một nhóm nhận biết và một bộ phận nối. Sự kết hợp này tạo nên một cảm biến huỳnh quang toàn diện. Nghiên cứu cơ chế giúp tối ưu hóa thiết kế. Nó đảm bảo tính hiệu quả và độ tin cậy của sensor. Việc khám phá các tương tác hóa học ở cấp độ phân tử là rất quan trọng. Nó cải thiện khả năng phát hiện và phân biệt các ion mục tiêu.
2.1. Cơ chế hoạt động của sensor huỳnh quang
Sensor huỳnh quang hoạt động dựa trên sự thay đổi tín hiệu phát xạ. Khi ion kim loại tương tác với cảm biến, cấu trúc điện tử thay đổi. Sự thay đổi này ảnh hưởng đến khả năng phát quang của fluorophore. Các cơ chế phổ biến bao gồm PET (Photoinduced Electron Transfer) và FRET (Förster Resonance Energy Transfer). Một số sensor phát huỳnh quang hoạt động theo cơ chế 'turn-on' (tăng cường tín hiệu). Một số khác hoạt động theo cơ chế 'turn-off' (giảm tín hiệu). Việc hiểu rõ cơ chế là then chốt. Nó giúp thiết kế tổng hợp cảm biến với hiệu suất mong muốn.
2.2. Các thành phần chính của cảm biến phát huỳnh quang
Mỗi sensor phát huỳnh quang điển hình gồm ba phần chính. Phần đầu tiên là fluorophore. Đây là chất huỳnh quang hữu cơ tạo ra tín hiệu quang học. Phần thứ hai là nhóm nhận biết (receptor). Nhóm này có khả năng liên kết đặc hiệu với chất phân tích. Phần thứ ba là mạch nối. Nó liên kết fluorophore và receptor, đảm bảo cấu trúc ổn định. Sự phối hợp hài hòa giữa các thành phần này tạo nên một cảm biến huỳnh quang chức năng. Nó có thể phát hiện các ion kim loại với độ chính xác cao.
2.3. Tương tác hóa học trong sensor huỳnh quang
Tương tác hóa học giữa sensor và chất phân tích là yếu tố cốt lõi. Các ion kim loại như Hg(II), Cu(II), Ag(I) hình thành liên kết phối trí với nhóm nhận biết. Sự liên kết này gây ra sự thay đổi trong hệ thống π điện tử của fluorophore. Kết quả là sự thay đổi đáng kể về cường độ hoặc bước sóng huỳnh quang. Nghiên cứu các tương tác như liên kết phối trí, tương tác cation-π. Điều này giúp tăng cường tính chọn lọc. Đồng thời, nó tối ưu hóa độ nhạy của cảm biến huỳnh quang.
III.Ứng dụng sensor huỳnh quang Phát hiện ion kim loại
Luận án tập trung vào ứng dụng của sensor huỳnh quang trong phát hiện các ion kim loại nặng độc hại. Cụ thể là Hg(II), Cu(II) và Ag(I). Các ion này gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Các cảm biến huỳnh quang được phát triển cho thấy khả năng phát hiện chọn lọc và nhạy. Chúng vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Ứng dụng này có tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực. Bao gồm giám sát môi trường, an toàn thực phẩm và y sinh học. Việc sử dụng vật liệu huỳnh quang tiên tiến đóng vai trò then chốt. Nó mang lại hiệu quả cao trong các ứng dụng thực tiễn.
3.1. Phát hiện chọn lọc ion thủy ngân Hg II
Sensor huỳnh quang đã được ứng dụng thành công trong phát hiện Hg(II). Thủy ngân là một chất độc hại tích lũy sinh học. Các cảm biến được thiết kế đặc biệt. Chúng có khả năng nhận biết Hg(II) với độ nhạy cao. Tính chọn lọc là ưu tiên hàng đầu. Đảm bảo sensor phản ứng duy nhất với Hg(II). Nó không bị ảnh hưởng bởi các ion kim loại khác có trong mẫu. Kết quả cho thấy tiềm năng lớn. Nó giúp giám sát nồng độ thủy ngân trong nước và thực phẩm.
3.2. Nhận diện ion đồng Cu II và bạc Ag I
Ngoài Hg(II), luận án cũng phát triển sensor phát huỳnh quang cho Cu(II) và Ag(I). Cu(II) ở nồng độ cao có thể gây độc. Ag(I) có ứng dụng nhưng cần kiểm soát chặt chẽ. Các cảm biến huỳnh quang này cung cấp giải pháp nhanh chóng, chính xác. Chúng xác định nồng độ của Cu(II) và Ag(I). Điều này đóng góp vào việc kiểm soát chất lượng môi trường. Nó cũng hỗ trợ trong các quy trình công nghiệp và phân tích y tế. Đây là bước tiến quan trọng trong thiết kế tổng hợp cảm biến đa năng.
3.3. Tiềm năng ứng dụng thực tiễn của cảm biến
Các sensor huỳnh quang được phát triển có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng có thể sử dụng trong các hệ thống giám sát môi trường liên tục. Phát hiện ô nhiễm kim loại nặng trong nước uống, nước thải. Ngoài ra, chúng còn có thể ứng dụng trong lĩnh vực y sinh. Ví dụ, chẩn đoán sớm các bệnh liên quan đến rối loạn nồng độ kim loại. Ưu điểm của các vật liệu huỳnh quang này là chi phí thấp, dễ sử dụng. Điều này làm tăng tính khả thi cho ứng dụng đại trà.
IV.Phát triển vật liệu huỳnh quang từ dẫn xuất hữu cơ
Việc phát triển các vật liệu huỳnh quang mới là trọng tâm của luận án. Đặc biệt là từ các dẫn xuất hữu cơ như Dimethylaminocinnamaldehyde và Dansyl. Các chất huỳnh quang hữu cơ này có nhiều ưu điểm. Bao gồm khả năng điều chỉnh cấu trúc hóa học dễ dàng. Điều này giúp tối ưu hóa đặc tính quang học và khả năng nhận biết chất phân tích. Các dye huỳnh quang này đóng vai trò quyết định. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của sensor huỳnh quang. Nghiên cứu sâu về cấu trúc và tính chất quang học của chúng là cần thiết. Nó mở đường cho thiết kế tổng hợp cảm biến thế hệ mới.
4.1. Vai trò của fluorophore trong sensor huỳnh quang
Fluorophore là thành phần trung tâm của mọi sensor huỳnh quang. Nó chịu trách nhiệm phát ra tín hiệu quang học. Lựa chọn và thiết kế fluorophore phù hợp là rất quan trọng. Nó quyết định độ nhạy, tính chọn lọc và độ bền của cảm biến. Chất huỳnh quang hữu cơ thường được ưu tiên. Bởi vì chúng có thể được điều chỉnh cấu trúc dễ dàng. Điều này giúp tối ưu hóa các đặc tính phát xạ. Fluorophore cần có độ bền quang học cao. Đồng thời, nó phải tương tác hiệu quả với nhóm nhận biết.
4.2. Đặc tính của chất huỳnh quang hữu cơ Dimethylaminocinnamaldehyde
Dimethylaminocinnamaldehyde (DMAC) là một chất huỳnh quang hữu cơ đầy hứa hẹn. Các dẫn xuất của DMAC thể hiện khả năng thay đổi huỳnh quang mạnh. Đặc biệt khi có sự thay đổi trong môi trường hoặc tương tác với ion kim loại. DMAC có phổ hấp thụ và phát xạ rộng. Điều này giúp tăng cường độ nhạy. Các dẫn xuất này là nền tảng vững chắc. Chúng cho phép thiết kế tổng hợp cảm biến mới. Chúng có thể phát hiện các ion kim loại với độ chính xác cao.
4.3. Ưu điểm của nhóm dansyl trong thiết kế cảm biến
Nhóm Dansyl là một dye huỳnh quang được ứng dụng rộng rãi. Nó có độ phát quang mạnh và ổn định. Phổ phát xạ của Dansyl nhạy cảm với sự thay đổi của môi trường. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn lý tưởng. Nó phù hợp để tạo ra sensor phát huỳnh quang có khả năng nhận biết ion. Việc kết hợp Dansyl vào cấu trúc cảm biến huỳnh quang tăng cường hiệu suất. Nó tạo ra vật liệu huỳnh quang với độ tin cậy cao.
V.Cải tiến hiệu suất các chất huỳnh quang Hướng nghiên cứu
Để tối đa hóa tiềm năng của sensor huỳnh quang, việc cải tiến hiệu suất là cần thiết. Nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa độ nhạy, tính chọn lọc và độ bền. Hóa học tính toán đóng vai trò quan trọng trong định hướng này. Nó giúp dự đoán và thiết kế các vật liệu huỳnh quang mới. Mục tiêu cuối cùng là phát triển các cảm biến huỳnh quang đa chức năng. Chúng có thể phát hiện nhiều chất phân tích cùng lúc. Điều này mở ra các ứng dụng rộng lớn hơn trong tương lai. Nó thúc đẩy sự phát triển của công nghệ cảm biến thông minh và hiệu quả.
5.1. Tối ưu hóa độ nhạy và tính chọn lọc
Tối ưu hóa độ nhạy và tính chọn lọc là mục tiêu hàng đầu. Sensor huỳnh quang cần phát hiện nồng độ cực thấp của ion kim loại. Đồng thời, nó phải phân biệt chính xác ion mục tiêu. Điều chỉnh cấu trúc receptor là một phương pháp hiệu quả. Thay đổi các nhóm chức trên vật liệu huỳnh quang cũng được áp dụng. Mục đích là giảm thiểu nhiễu từ các ion khác. Điều này tạo ra cảm biến huỳnh quang chính xác hơn và đáng tin cậy hơn.
5.2. Hóa học tính toán trong thiết kế sensor
Hóa học tính toán là công cụ mạnh mẽ trong thiết kế tổng hợp cảm biến. Nó giúp mô phỏng cấu trúc phân tử và dự đoán tính chất. Nghiên cứu cơ chế phản ứng ở mức độ nguyên tử. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và tài nguyên. Hóa học tính toán định hướng tổng hợp các chất huỳnh quang hữu cơ mới. Nó tối ưu hóa các đặc tính quang học trước khi thực hiện tổng hợp thực nghiệm. Điều này đẩy nhanh quá trình phát triển.
5.3. Tiềm năng phát triển sensor huỳnh quang đa chức năng
Hướng nghiên cứu tương lai là phát triển sensor huỳnh quang đa chức năng. Các sensor phát huỳnh quang này có khả năng phát hiện nhiều ion. Hoặc nhiều loại chất phân tích đồng thời. Điều này tăng cường hiệu quả sử dụng. Nó giảm thiểu yêu cầu về thiết bị và quy trình. Các cảm biến huỳnh quang đa chức năng sẽ mở ra nhiều ứng dụng. Bao gồm giám sát phức tạp trong môi trường, y tế và công nghiệp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (233 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Phân tích định lượng và giám sát vết các ion kim loại nặng độc hại trong môi trường nước như thủy ngân ($Hg^{2+}$), đồng ($Cu^{2+}$) và bạc ($Ag^{+}$) là nhiệm vụ cấp thiết trong hóa học phân tích hiện đại. Thủy ngân tích lũy sinh học gây tổn thương hệ thần kinh trung ương và dị tật bẩm sinh; đồng dư thừa dẫn đến rối loạn chức năng gan và tổn thương tế bào; trong khi bạc ở dạng ion và hạt nano biểu hiện độc tính cao đối với hệ sinh thái thủy sinh. Các công cụ phân tích truyền thống như quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) hay quang phổ khối plasma cảm ứng (ICP-MS) đòi hỏi thiết bị đắt tiền, quy trình chuẩn bị mẫu phức tạp và khó ứng dụng quan trắc tại hiện trường. Luận án tiến sĩ hóa học của nghiên cứu sinh Nguyễn Khoa Hiền với đề tài "Thiết kế, tổng hợp và ứng dụng các sensor huỳnh quang từ dẫn xuất của dimethylaminocinnamaldehyde và dansyl" (chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý, mã số 62.19, Đại học Sư phạm – Đại học Huế, 2016, dưới sự hướng dẫn của PGS. Dương Tuấn Quang và PGS. Nguyễn Tiến Trung) đã giải quyết triệt để bài toán này thông qua việc phát triển hệ thống sensor huỳnh quang phân tử thế hệ mới.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án xác định bao gồm: thứ nhất, sự thiếu vắng các cấu trúc chemodosimeter quang học dựa trên khung fluorophore dansyl có khả năng nhận biết chọn lọc cao $Hg^{2+}$ thông qua phản ứng hóa học đặc trưng không thuận nghịch; thứ hai, sự hạn chế của các chemosensor quang học đơn phân tử trên nền 4-$N,N$-dimethylaminocinnamaldehyde (DACA) có thể nhận biết đồng thời ba ion $Hg^{2+}$, $Cu^{2+}$ và $Ag^{+}$ với giới hạn phát hiện dưới mức phần tỷ (ppb); thứ ba, sự đứt gãy giữa mô phỏng hóa lượng tử dự đoán cấu trúc/nhiệt động học với quy trình thực nghiệm tổng hợp và kiểm chứng cơ chế phổ.
Luận án thiết lập 3 câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học cốt lõi:
- RQ1 & H1: Liệu sự kết hợp giữa khung dansyl với cầu nối diethylenetriamine và nhóm thiourea có tạo ra một chemodosimeter DT phản ứng chọn lọc với $Hg^{2+}$ theo cơ chế tách lưu huỳnh đóng vòng guanidine và dập tắt huỳnh quang theo cơ chế chuyển electron cảm ứng ánh sáng (PET) hay không?
- RQ2 & H2: Cấu trúc phân tử donor–π–acceptor (D–π–A) của DACA khi liên hợp với aminothiourea (tạo ra chemosensor DA) có thể phối trí đa dạng với $Hg^{2+}$, $Cu^{2+}$, $Ag^{+}$ để tạo các trạng thái chuyển điện tích nội phân tử (ICT/TICT) đặc trưng, cho phép nhận diện đồng thời các cation này hay không?
- RQ3 & H3: Phương pháp phiếm hàm mật độ (DFT) và phiếm hàm mật độ phụ thuộc thời gian (TD-DFT) tại mức lý thuyết B3LYP/LanL2DZ có đủ độ tin cậy để định hướng chính xác vị trí phản ứng tổng hợp, dự báo tính chất phổ kích thích và bản chất liên kết topo của phức kim loại hay không?
Nghiên cứu áp dụng khung lý thuyết tương tác phân tử, thuyết orbital phân tử biên (FMO), thuyết nguyên tử trong phân tử (AIM của Bader) và phân tích orbital liên kết tự nhiên (NBO của Weinhold). Luận án tạo ra bước đột phá định lượng với việc chế tạo thành công chemodosimeter DT đạt giới hạn phát hiện (LOD) đối với $Hg^{2+}$ là 50 ppb ($0,25\ \mu M$), LOQ là 166 ppb; và chemosensor DA đạt LOD cực thấp đối với $Hg^{2+}$ là 2,8 ppb ($14\ nM$), $Cu^{2+}$ là 0,8 ppb ($12\ nM$), $Ag^{+}$ là 1,0 ppb ($9,3\ nM$) trong môi trường dung môi thân thiện $CH_3CN/H_2O$.
Literature Review và Positioning
Khái niệm chemodosimeter phân tử được Anthony W. Czarnik khởi xướng từ năm 1992 với nghiên cứu mở vòng dẫn xuất rhodamine B để phát hiện $Cu^{2+}$. Kể từ năm 2005, các nghiên cứu sensor huỳnh quang bùng nổ trên quy mô toàn cầu. Tổng quan tài liệu xác định hai luồng tiếp cận chính:
Luồng thứ nhất - Sensor dựa trên phản ứng đặc trưng (Chemodosimeter): He Tian và cộng sự (2005, 2007, 2009, 2011) đã phát triển các hệ thống phát hiện $Hg^{2+}$ dựa trên phản ứng khử lưu huỳnh - đóng vòng guanidine từ dẫn xuất thiourea trên khung naphthalimide, benzothiadiazole và tricarbocyanine (như các sensor ký hiệu 1, 2, 3, 6, 11). Tiếp đó, Takayuki Hirai và cộng sự (2010, 2011) đã gắn thiourea lên coumarin (sensor 8) và benzoxadiazole (sensor 9). Tuy nhiên, hầu hết các sensor này có giới hạn phát hiện còn cao (từ 0,6 đến 8,0 $\mu M$), đòi hỏi tỷ lệ dung môi hữu cơ cao ($DMSO/H_2O$ hoặc $CH_3CN/H_2O$ tỷ lệ 9:1), và phổ biến là dạng chuyển dịch bước sóng kèm tăng cường huỳnh quang khó tích hợp cho các hệ đo tại hiện trường.
Luồng thứ hai - Sensor dựa trên phản ứng tạo phức phối trí (Chemosensor): Nantanit Wanichacheva và cộng sự (2010) công bố chemosensor 54 trên khung dansyl dập tắt huỳnh quang với $Hg^{2+}$ có LOD khoảng 50 ppb trong $CH_3CN/H_2O$ (4/1, v/v). Chuda Raj Lohani và cộng sự (2011, 2012) phát triển các chemosensor dansyl 55-58 phát hiện $Hg^{2+}$ đến 2 ppb nhưng phụ thuộc nghiêm ngặt vào dung dịch đệm sinh học HEPES 10 mM ở pH 7,4. Đối với khung fluorophore 4-$N,N$-dimethylaminocinnamaldehyde (DACA), Arturo Jiménez-Sánchez và cộng sự (2013) công bố chemosensor 63 phát hiện $Hg^{2+}$ với LOD là 3,15 $\mu M$ trong $CH_3OH/H_2O$ (1/1, v/v), nhưng bị cản trở nghiêm trọng bởi ion $Cu^{2+}$ và chưa khảo sát sự can thiệp của $Ag^{+}$.
Tranh luận học thuật cốt lõi: Tồn tại mâu thuẫn giữa tính thuận nghịch và độ chọn lọc. Các chemosensor tạo phức thường có tính thuận nghịch cao nhưng dễ bị nhiễu chéo giữa các ion có bán kính và cấu hình electron tương đồng ($Hg^{2+}$, $Cu^{2+}$, $Ag^{+}$). Ngược lại, chemodosimeter đạt độ chọn lọc tuyệt đối thông qua phản ứng hóa học không thuận nghịch nhưng thường đòi hỏi năng lượng hoạt hóa cao và thời gian đáp ứng chậm.
Định vị của luận án: Luận án định vị vị trí tiên phong bằng cách giải quyết song song hai hướng:
- Phát triển chemodosimeter DT khai thác phản ứng đặc trưng chuyển hóa thiourea thành vòng guanidine xúc tác bởi $Hg^{2+}$, vượt trội hơn nghiên cứu của Takayuki Hirai (2011) nhờ cấu trúc spacer linh hoạt diethylenetriamine giúp tăng tốc độ đáp ứng quang phổ.
- Phát triển chemosensor DA đa năng từ DACA, không chỉ vượt qua giới hạn của Arturo Jiménez-Sánchez (2013) khi hạ thấp LOD xuống hàng chục lần (từ $3,15\ \mu M$ xuống $14\ nM$), mà còn thiết lập cơ chế chelate hóa giải trừ can thiệp (masking agents) bằng EDTA và $Na_2S_2O_3$, biến sự cản trở chéo thành khả năng định lượng đồng thời cả 3 ion kim loại $Hg^{2+}$, $Cu^{2+}$, $Ag^{+}$ trong cùng một mẫu phân tích.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào sự phát triển của lý thuyết quang hóa học phân tử và hóa học phối trí:
- Mở rộng lý thuyết chuyển electron cảm ứng ánh sáng (PET - Photoinduced Electron Transfer): Luận án chứng minh rằng việc hình thành vòng guanidine (hợp chất DG) từ thiourea (DT) dưới xúc tác ion $Hg^{2+}$ làm biến đổi căn bản vị trí mức năng lượng HOMO của phân tử receptor. Mức HOMO của tiểu phần receptor sau đóng vòng tăng cao hơn mức HOMO của fluorophore dansyl, kích hoạt quá trình chuyển electron từ receptor về orbital bán chiếm của fluorophore ở trạng thái kích thích, dẫn đến dập tắt huỳnh quang (cơ chế TURN-OFF) với hiệu suất dập tắt vượt trội.
- Làm sâu sắc lý thuyết chuyển điện tích nội phân tử xoắn (TICT - Twisted Intramolecular Charge Transfer): Trên cấu trúc donor–π–acceptor của DACA-thiourea (DA), luận án làm sáng tỏ bề mặt thế năng trạng thái kích thích $S_1$ và $S_2$ theo góc xoắn của nhóm cho dimethylamino. Khi không có ion kim loại, trạng thái TICT chiếm ưu thế gây bức xạ không phát quang; khi ion kim loại ($Hg^{2+}$, $Cu^{2+}$, $Ag^{+}$) phối trí vào tâm cho N và S của receptor thiourea, mật độ electron bị tái phân bố, khóa cứng liên hợp π và ức chế quá trình huỳnh quang theo kiểu TURN-OFF.
- Chứng minh định lượng bản chất liên kết phối trí bằng thuyết AIM (Atoms in Molecules): Mở rộng lý thuyết liên kết hóa học phi cổ điển, xác lập các tiêu chí topo tại các điểm tới hạn liên kết (BCP) và điểm tới hạn vòng (RCP) cho phức chất giữa ligand hữu cơ đa càng với các cation kim loại chuyển tiếp nặng chu kỳ 4, 5, 6.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành ba trụ cột lý thuyết: (1) Thuyết Phiếm hàm Mật độ (DFT/TD-DFT); (2) Thuyết Orbital Phân tử Tự nhiên (NBO); (3) Thuyết Topo Mật độ Electron (QTAIM).
[Thiết kế phân tử in silico]
├── Tính toán DFT (B3LYP/LanL2DZ) → Tối ưu hình học & Nhiệt động học (ΔH, ΔG)
├── Phân tích NBO & AIM → Xác định tâm phản ứng & Dự báo tương tác phân tử
└── TD-DFT → Mô phỏng phổ UV-Vis & Chuyển mức orbital phân tử biên (FMO)
│
▼
[Thực nghiệm tổng hợp & Xác thực cấu trúc]
├── Tổng hợp hữu cơ sạch đa bước (DC + DETA + PITC → DT; DACA + ATU → DA)
└── Đặc trưng cấu trúc: NMR (1H, 13C), ESI-MS, FT-IR, Single-crystal XRD
│
▼
[Khảo sát quang phổ & Kiểm chứng cơ chế]
├── Đo phổ UV-Vis, phổ huỳnh quang, hiệu suất lượng tử (Φ)
├── Khảo sát động học, pH, tỷ lượng phản ứng (Job's plot, Benesi-Hildebrand)
└── Đánh giá LOD, LOQ, độ chọn lọc & Ứng dụng phân tích mẫu môi trường thực
Khung phân tích này thiết lập điều kiện biên (boundary conditions) chặt chẽ: hệ tính toán sử dụng trường tự hợp liên tục PCM mô phỏng ảnh hưởng của dung môi phân cực ($CH_3CN$, $H_2O$, $C_2H_5OH$); hệ thực nghiệm được chuẩn hóa về nồng độ cảm biến ($10\ \mu M$) và kiểm soát nghiêm ngặt bước sóng kích thích ($\lambda_{ex} = 330\ nm$ cho DT; $\lambda_{ex} = 398\ nm$ cho DA).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ triết lý khoa học thực chứng (positivism) kết hợp chặt chẽ giữa mô hình hóa diễn dịch (deductive computational modeling) và kiểm chứng thực nghiệm quy nạp (inductive empirical verification).
Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level design) được triển khai qua 3 cấp độ:
- Cấp độ 1 - Vi mô điện tử: Tính toán cấu trúc điện tử, orbital phân tử, ma trận mật độ và các thông số nhiệt động học biến thiên enthalpy ($\Delta H$), năng lượng tự do Gibbs ($\Delta G$).
- Cấp độ 2 - Cấu trúc phân tử: Tổng hợp hóa học, kết tinh đơn tinh thể và giải cấu trúc không gian ba chiều bằng nhiễu xạ tia X.
- Cấp độ 3 - Hệ vĩ mô & Ứng dụng: Phân tích phổ quang học, đánh giá động học phản ứng, khảo sát độ chọn lọc trong nền mẫu nước tự nhiên và nước thải nhân tạo.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu kết hợp các kỹ thuật đo đạc và phân tích chuẩn mực cao:
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. NGHIÊN CỨU TÍNH TOÁN LÝ THUYẾT (Gaussian 09) |
| - Tối ưu hóa hình học không gian (Ground State S0) tại mức B3LYP/LanL2DZ |
| - Phân tích tần số dao động (Frequency) đảm bảo không có tần số ảo (NIMAG = 0) |
| - Tính toán nhiệt động học phản ứng tổng hợp và phản ứng tạo phức (ΔH, ΔG) |
| - Mô phỏng phổ TD-DFT tính năng lượng kích thích (E), bước sóng (λ), dao động (f) |
| - Phân tích NBO xác định năng lượng tương tác E(2); phân tích AIM xác định ρ và ∇²ρ|
+-----------------------------------------------------------------------------------+
│
▼
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 2. TỔNG HỢP HÓA HỌC & ĐẶC TRƯNG CẤU TRÚC |
| - Tổng hợp DT: DC + Diethylenetriamine (P1) -> P1 + Phenyl isothiocyanate -> DT |
| - Tổng hợp DA: DACA + Aminothiourea (xúc tác acid acetic, đun hoàn lưu) -> DA |
| - Kiểm soát độ tinh khiết bằng sắc ký lớp mỏng (TLC) và sắc ký cột silica gel |
| - Xác thực cấu trúc: Phổ 1H-NMR (400 MHz), 13C-NMR (100 MHz), ESI-MS, FT-IR |
| - Phân tích cấu trúc tinh thể tia X đơn tinh thể (Single-Crystal XRD) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
│
▼
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 3. KHẢO SÁT QUANG PHỔ & ỨNG DỤNG PHÂN TÍCH |
| - Khảo sát phổ hấp thụ UV-Vis và phổ phát xạ huỳnh quang |
| - Chuẩn độ huỳnh quang xác định hằng số liên kết (Ka) và tỷ lượng phức (Job's plot)|
| - Đánh giá độ chọn lọc đối với 15+ cation kim loại cạnh tranh |
| - Xác định LOD, LOQ theo quy tắc 3σ/k và 10σ/k |
| - Xây dựng quy trình phân tích đồng thời Hg(II), Cu(II), Ag(I) bằng EDTA/Na2S2O3 |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Tính chuẩn xác và độ tin cậy được bảo đảm thông qua phép đo tam giác (triangulation): đối chiếu thông số hình học tính toán (độ dài liên kết, góc liên kết) với dữ liệu thực nghiệm nhiễu xạ đơn tinh thể tia X; kiểm tra độ lặp lại của phương pháp đo huỳnh quang qua độ lệch chuẩn tương đối (RSD < 5%) và so sánh với giá trị RSD lý thuyết Horwitz ($RSD_H$).
Data và phân tích
Tính toán lượng tử: Thực hiện trên phần mềm Gaussian 09 kết hợp GaussView 5.0. Các thông số AIM được tính toán qua gói phần mềm AIMAll; dữ liệu NBO xử lý bằng NBO 5.0 tích hợp trong Gaussian. Bộ hàm cơ sở LanL2DZ (Los Alamos National Laboratory 2-Double Zeta) kết hợp thế lõi hiệu dụng (ECP) được áp dụng cho các nguyên tử nặng ($Hg, Ag, Cu, S, Cl$) nhằm giải quyết hiệu ứng tương đối tính.
Dữ liệu thực nghiệm cấu trúc:
- Hợp chất trung gian P1: $C_{16}H_{23}N_3O_2S$, khối lượng phân tử 337,44 g/mol.
- Chemodosimeter DT ($C_{23}H_{28}N_4O_2S_2$): $^1H\ NMR$ ($400\ MHz, CD_3CN$) xác định rõ các tín hiệu đặc trưng của khung dansyl ($\delta = 8.52, 8.28, 8.24, 7.57, 7.53, 7.23\ ppm$), nhóm $-N(CH_3)_2$ ($\delta = 2.85\ ppm, 6H$), vòng phenyl ($\delta = 7.15 - 7.37\ ppm, 5H$) và nhóm $-NH-CS-NH-$ ($\delta = 7.72\ ppm$); phổ ESI-MS cho peak ion phân tử $[M+H]^+$ tại $m/z = 473,1$.
- Chemosensor DA ($C_{12}H_{16}N_4S$): Tinh thể màu vàng cam thuộc hệ tinh thể đơn tà (monoclinic), nhóm không gian $P2_1/c$. Thông số mạng tinh thể từ XRD: $a = 6,0563(2)\ \text{Å}$, $b = 8,0246(3)\ \text{Å}$, $c = 26,9868(10)\ \text{Å}$, $\beta = 95,735(2)^\circ$, thể tích ô mạng $V = 1305,62(8)\ \text{Å}^3$, số phân tử trong ô mạng $Z = 4$.
Bảng tổng hợp thông số phân tích topo AIM và NBO của DA và các phức chất kim loại:
+-------------------+-----------------+------------------+-------------------+---------------------+
| Cấu trúc / Phức | Điểm BCP/RCP | Mật độ ρ(r) (a.u)| Laplacian ∇²ρ(r) | Năng lượng E(2) |
| | | | (a.u) | (kcal/mol) |
+-------------------+-----------------+------------------+-------------------+---------------------+
| DA tự do | C=S liên kết | 0,2238 | -0,3142 | - |
| | N-H...N nội pt | 0,0214 | +0,0765 | LP(N) -> σ*(N-H): 4,8|
| S1 [DA-Hg(II)] | Hg - S | 0,1142 | +0,2854 | LP(S) -> LP*(Hg): 52,4|
| | Hg - N(imine) | 0,0986 | +0,3120 | LP(N) -> LP*(Hg): 38,1|
| S2 [DA-Cu(II)] | Cu - S | 0,1285 | +0,3641 | LP(S) -> LP*(Cu): 61,7|
| | Cu - N(imine) | 0,1054 | +0,4012 | LP(N) -> LP*(Cu): 44,2|
| S3 [DA-Ag(I)] | Ag - S | 0,0964 | +0,2145 | LP(S) -> LP*(Ag): 34,6|
| | Ag - N(imine) | 0,0812 | +0,2418 | LP(N) -> LP*(Ag): 26,8|
+-------------------+-----------------+------------------+-------------------+---------------------+
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Cơ chế dập tắt huỳnh quang của Chemodosimeter DT qua phản ứng tạo dẫn xuất Guanidine (DG): Dưới tác dụng của $Hg^{2+}$, phân tử DT trải qua phản ứng tách loại lưu huỳnh ($HgS$ kết tủa) và đóng vòng nội phân tử tạo thành dẫn xuất guanidine DG ($C_{23}H_{26}N_4O_2S$, ESI-MS: $m/z = 439,2\ [M+H]^+$). Phản ứng làm dập tắt huỳnh quang tại $\lambda_{em} = 525\ nm$ ($\lambda_{ex} = 330\ nm$) theo tỷ lệ tỷ lượng nghiêm ngặt $1:1$ ($DT:Hg^{2+}$). Giới hạn phát hiện LOD đạt $50\ ppb$ ($0,25\ \mu M$), LOQ đạt $166\ ppb$. Phổ huỳnh quang của DT hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi 14 cation kim loại khác ($K^+, Na^+, Ca^{2+}, Mg^{2+}, Fe^{3+}, Co^{2+}, Ni^{2+}, Cu^{2+}, Zn^{2+}, Cd^{2+}, Pb^{2+}, Al^{3+}, Cr^{3+}, Ag^+$).
-
Khả năng nhận diện đa kênh đồng thời của Chemosensor DA đối với $Hg^{2+}$, $Cu^{2+}$ và $Ag^{+}$: Chemosensor DA phát huỳnh quang màu vàng xanh mạnh tại $\lambda_{em} = 478\ nm$ ($\lambda_{ex} = 398\ nm$, dung môi $CH_3CN/H_2O$ tỷ lệ 9:1, v/v). Khi có mặt các ion kim loại, huỳnh quang bị dập tắt mạnh mẽ do phản ứng tạo phức.
- Phức $[DA-Hg^{2+}]$: Tỷ lượng $1:1$, $K_a = 4,2 \times 10^5\ M^{-1}$, LOD = $2,8\ ppb$ ($14\ nM$), LOQ = $9,5\ ppb$.
- Phức $[DA-Cu^{2+}]$: Tỷ lượng $1:1$, $K_a = 8,6 \times 10^5\ M^{-1}$, LOD = $0,8\ ppb$ ($12\ nM$), LOQ = $2,7\ ppb$.
- Phức $[DA-Ag^{+}]$: Tỷ lượng $1:1$, $K_a = 1,9 \times 10^5\ M^{-1}$, LOD = $1,0\ ppb$ ($9,3\ nM$), LOQ = $3,4\ ppb$.
- Chiến lược chelate hóa chọn lọc giải trừ can thiệp (Masking Protocol): Luận án phát hiện quy luật phối trí cạnh tranh đột phá:
- Thêm EDTA ($100\ \mu M$) vào hỗn hợp giải phóng hoàn toàn DA khỏi phức $[DA-Cu^{2+}]$, phục hồi 100% huỳnh quang của DA đối với riêng ion $Cu^{2+}$, trong khi EDTA không phá vỡ được phức $[DA-Hg^{2+}]$ và $[DA-Ag^{+}]$.
- Thêm $Na_2S_2O_3$ ($100\ \mu M$) giải phóng hoàn toàn DA khỏi phức $[DA-Hg^{2+}]$, trong khi không ảnh hưởng đến phức của $Ag^{+}$. Dựa trên thuật toán trừ tín hiệu huỳnh quang ba bước, phương pháp cho phép định lượng chính xác nồng độ từng ion riêng lẻ trong cùng một dung dịch hỗn hợp chứa đồng thời cả ba ion kim loại với độ thu hồi đạt từ $96,5%$ đến $103,2%$.
- Khám phá quy luật tương quan giữa năng lượng tương tác orbital $E^{(2)}$ và độ bền phức chất: Kết quả tính toán NBO chỉ ra rằng năng lượng tương tác cho nhận electron từ cặp electron tự do $LP(S)$ và $LP(N)$ của ligand sang orbital trống $LP^*$ của ion kim loại tuân theo thứ tự: $Cu^{2+}\ (61,7\ kcal/mol) > Hg^{2+}\ (52,4\ kcal/mol) > Ag^{+}\ (34,6\ kcal/mol)$. Thứ tự năng lượng này hoàn toàn tương thích và giải thích thỏa đáng hằng số tạo phức thực nghiệm ($K_a(Cu^{2+}) > K_a(Hg^{2+}) > K_a(Ag^{+})$).
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Khẳng định vai trò của việc kết hợp mô phỏng cấu trúc điện tử với phổ học thực nghiệm trong việc giải mã chi tiết cơ chế PET và TICT, mở ra nguyên lý thiết kế các probe huỳnh quang có định hướng dựa trên tính toán biên orbital.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình mẫu mực tích hợp DFT - Tổng hợp hữu cơ - Đo quang phổ - Giải mã ma trận ion bằng tác nhân chelate che chắn, có thể áp dụng cho việc thiết kế sensor nhận biết các cation và anion phức tạp khác.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn: Cung cấp công cụ phân tích tại chỗ (on-site monitoring) cho các phòng kiểm nghiệm môi trường, nhà máy xử lý nước thải công nghiệp luyện kim, mạ điện và các cơ quan giám sát an toàn nguồn nước sinh hoạt.
- Về mặt chính sách quản lý môi trường: Cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng các bộ kit test nhanh đạt chuẩn QCVN về giới hạn kim loại nặng trong nước ngầm và nước mặt, giúp giảm chi phí kiểm định định kỳ cho các địa phương.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những đóng góp học thuật xuất sắc, luận án thẳng thắn thừa nhận các hạn chế:
- Hệ dung môi phân tích: Các phép đo quang phổ vẫn đòi hỏi một tỷ lệ dung môi hữu cơ nhất định ($CH_3CN/H_2O$ tỷ lệ 9:1 hoặc 1:1, v/v) để đảm bảo độ tan của sensor, chưa thực hiện được hoàn toàn trong môi trường nước $100%$.
- Khoảng pH làm việc tối ưu: Chemosensor DA hoạt động ổn định trong vùng pH từ 5,0 đến 8,5; ở môi trường acid mạnh ($pH < 4,0$), nhóm amin bị proton hóa làm giảm cường độ huỳnh quang tự do; ở môi trường kiềm mạnh ($pH > 9,0$), các ion kim loại bị thủy phân tạo hydroxide cạnh tranh phối trí.
- Thử nghiệm in vivo: Nghiên cứu dừng lại ở mức phân tích mẫu nước tự nhiên và nước thải nhân tạo, chưa tiến hành chụp ảnh huỳnh quang tế bào sống (bioimaging in living cells) để đánh giá độc tính tế bào và tương thích sinh học.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Biến tính cấu trúc khung dansyl và DACA bằng các nhóm chức ưa nước (như sulfonate, carboxylate, polyethyleneglycol - PEG) để sensor hoạt động tối ưu trong môi trường nước $100%$.
- Cố định chemodosimeter DT và chemosensor DA lên các chất mang rắn kích thước nano (như hạt nano silica mesopore SBA-15, graphene oxide, màng polymer quang học) nhằm chế tạo que thử (test strip) và cảm biến quang sợi ứng dụng thực địa.
- Ứng dụng chemosensor DA trong đánh giá tích tụ sinh học của $Hg^{2+}$ và $Cu^{2+}$ trên mô hình tế bào ung thư và động vật thủy sinh.
- Mở rộng tính toán cơ học phân tử lượng tử (QM/MM) để khảo sát động học dung môi hóa chi tiết ở trạng thái kích thích.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án đã tạo ra những ảnh hưởng học thuật và thực tiễn sâu rộng:
- Giá trị công bố quốc tế: Toàn bộ các kết quả cốt lõi của luận án đã được bình duyệt và công bố trên các tạp chí quốc tế uy tín thuộc danh mục ISI/Scopus:
- Luminescence (2013, Vol. 28, pp. 222–225)
- Chemistry Letters (2014, Vol. 43, pp. 1034–1036)
- Dyes and Pigments (2015, Vol. 116, pp. 89–96)
- Vietnam Journal of Chemistry (2015, Vol. 53(5e), pp. 541–547)
- Tài trợ và hợp tác quốc tế: Đề tài được tài trợ kinh phí bởi Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia (NAFOSTED) và Quỹ Nghiên cứu Quốc gia Hàn Quốc (NRF), thông qua chương trình hợp tác nghiên cứu giữa nhóm nghiên cứu PGS. Dương Tuấn Quang (Đại học Sư phạm Huế) và GS. Jong Seung Kim (Đại học Korea, Hàn Quốc).
- Thúc đẩy phát triển ngành: Đặt nền móng vững chắc cho hướng nghiên cứu hóa học tính toán kết hợp quang hóa phân tử tại miền Trung và cả nước, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực Hóa lý thuyết và Hóa phân tích.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận mô hình nghiên cứu kết hợp chuẩn mực giữa hóa lượng tử (Gaussian/AIMAll) và thực nghiệm tổng hợp/quang phổ, rút ngắn thời gian thiết kế cấu trúc phân tử mới.
- Các nhà nghiên cứu Hóa học Phân tích & Hóa Dược: Khai thác khung dẫn xuất của dansyl và DACA để phát triển các probe phát hiện anion, enzyme, amino acid hoặc dư lượng thuốc kháng sinh.
- Kỹ sư R&D và doanh nghiệp sản xuất thiết bị quan trắc: Ứng dụng quy trình phản ứng và cơ chế masking của DA/DT để thương mại hóa các sensor quang điện tử, chip vi lưu (microfluidic chips) phân tích độc chất môi trường.
- Cơ quan quản lý nhà nước về môi trường: Có thêm phương pháp thử nghiệm tin cậy, chi phí thấp nhằm giám sát xả thải kim loại nặng tại các khu công nghiệp luyện kim và làng nghề truyền thống.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và nó đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc làm sáng tỏ cơ chế dập tắt huỳnh quang PET thông qua phản ứng chuyển đổi hóa học từ thiourea sang dị vòng guanidine. Luận án đã mở rộng lý thuyết chuyển electron cảm ứng ánh sáng (PET) khi chứng minh rằng sự biến đổi cấu trúc receptor không chỉ thay đổi khoảng cách không gian mà còn nâng mức năng lượng HOMO của receptor lên cao hơn HOMO của fluorophore dansyl, tạo ra một kênh chuyển electron hoàn toàn mới triệt tiêu trạng thái phát quang của phân tử.
2. Đột phá về mặt phương pháp luận của luận án khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế trước đây? Trả lời: So với các nghiên cứu của Takayuki Hirai (2011) và Arturo Jiménez-Sánchez (2013), luận án đột phá ở hai điểm: (1) Ứng dụng DFT/B3LYP/LanL2DZ để tính toán nhiệt động học ($\Delta H, \Delta G$) sàng lọc trước các hướng phản ứng tổng hợp có thể xảy ra trước khi thực hiện trong phòng thí nghiệm; (2) Giải quyết triệt để vấn đề giao thoa tín hiệu của 3 ion kim loại $Hg^{2+}$, $Cu^{2+}$, $Ag^{+}$ bằng giao thức che chắn hóa học hai cấp (EDTA và $Na_2S_2O_3$), cho phép một chemosensor duy nhất định lượng phân biệt được cả ba cấu tử mà các nghiên cứu trước đây chưa thực hiện được.
3. Phát hiện bất ngờ nhất trong quá trình khảo sát thực nghiệm có dữ liệu chứng minh? Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là hiện tượng ái lực tạo phức quang học cực mạnh của DA đối với $Cu^{2+}$ ($K_a = 8,6 \times 10^5\ M^{-1}$) và $Ag^{+}$ ($K_a = 1,9 \times 10^5\ M^{-1}$), tạo ra giới hạn phát hiện dưới mức phần tỷ ($0,8\ ppb$ cho $Cu^{2+}$ và $1,0\ ppb$ cho $Ag^{+}$) mà không cần đến các phối tử vòng vĩ mô phức tạp như crown ether hay calixarene. Dữ liệu phân tích AIM cho thấy tương tác liên kết đa tâm đồng thời giữa ion kim loại với nguyên tử lưu huỳnh thiocarbonyl ($C=S$) và nguyên tử nitơ azomethine ($C=N$) đã tạo nên một vòng chelate 5 cạnh siêu bền với năng lượng tương tác NBO $E^{(2)}$ lên tới $61,7\ kcal/mol$.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp thực nghiệm (Replication Protocol) hoàn chỉnh không? Trả lời: Hoàn toàn có. Luận án mô tả chi tiết từng bước: tỷ lệ mol tác chất, dung môi phản ứng, nhiệt độ, thời gian đun hoàn lưu, hệ dung môi sắc ký cột giải hấp ($CH_2Cl_2/CH_3OH$), hiệu suất tổng hợp (DT đạt $64%$, DA đạt $78%$), các pic phổ đặc trưng ($^1H, ^{13}C\text{-NMR, MS, IR, XRD}$), nồng độ dung dịch chuẩn, khoảng đệm pH và quy trình chuẩn độ quang phổ từng microlit cụ thể.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) được vạch ra như thế nào? Trả lời: Lộ trình 10 năm gồm 3 giai đoạn: (1) Giai đoạn 1-3 năm: Tối ưu hóa tính tan trong nước 100% bằng việc chức hóa nhóm ưa nước và thử nghiệm trên nền mẫu sinh học in vitro; (2) Giai đoạn 4-6 năm: Cố định phân tử sensor lên vật liệu nano silica/graphene và tích hợp vào chip vi lưu; (3) Giai đoạn 7-10 năm: Sản xuất hàng loạt các thiết bị cầm tay quang học (portable optical devices) và kit thử nhanh phục vụ quan trắc môi trường tự động và chẩn đoán y sinh.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Khoa Hiền đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp học thuật nổi bật:
- Tổng hợp thành công Chemodosimeter DT mới từ dẫn xuất dansyl, phát hiện chọn lọc $Hg^{2+}$ qua phản ứng đóng vòng guanidine với LOD đạt 50 ppb ($0,25\ \mu M$) và LOQ đạt 166 ppb.
- Tổng hợp thành công Chemosensor DA mới từ fluorophore 4-$N,N$-dimethylaminocinnamaldehyde, nhận biết đồng thời và chọn lọc $Hg^{2+}$, $Cu^{2+}$, $Ag^{+}$ với giới hạn phát hiện cực nhạy lần lượt là 2,8 ppb, 0,8 ppb và 1,0 ppb.
- Xây dựng quy trình phân tích độc lập ba ion kim loại nặng trong cùng một mẫu nước phức tạp thông qua kỹ thuật chelate hóa chọn lọc bằng EDTA và $Na_2S_2O_3$.
- Xác lập cơ sở khoa học hoàn chỉnh kết hợp mô phỏng hóa học lượng tử (DFT, TD-DFT, NBO, AIM ở mức B3LYP/LanL2DZ) với thực nghiệm phổ học để dự đoán chính xác cấu trúc, năng lượng kích thích và cơ chế huỳnh quang PET/TICT.
- Giải mã cấu trúc không gian tinh thể của phân tử DA bằng phương pháp nhiễu xạ tia X đơn tinh thể, cung cấp dữ liệu cấu trúc chuẩn mực cho ngân hàng dữ liệu tinh thể học quốc tế.
Công trình tạo ra bước tiến quan trọng trong phương pháp luận thiết kế vật liệu cảm biến quang học, mở ra các nhánh nghiên cứu mới về sensor phân tử thông minh đa kênh và đóng góp thiết thực vào công cuộc bảo vệ môi trường, kiểm soát an toàn nguồn nước phục vụ cộng đồng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HUẾ NGUYỄN KHOA HIỀN THIẾT KẾ, TỔNG HỢP VÀ ỨNG DỤNG CÁC SENSOR HUỲNH QUANG TỪ DẪN XUẤT CỦA DIMETHYLAMINOCINNAMALDEHYDE VÀ DANSYL LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HUẾ, NĂM 2016 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HUẾ NGUYỄN KHOA HIỀN THIẾT KẾ, TỔNG HỢP VÀ ỨNG DỤNG CÁC SENSOR HUỲNH QUANG TỪ DẪN XUẤT CỦA DIMETHYLAMINOCINNAMALDEHYDE VÀ DANSYL Chuyên ngành: Hóa lý thuyết và Hóa lý Mã số: 62.19 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. DƯƠNG TUẤN QUANG 2. NGUYỄN TIẾN TRUNG HUẾ, NĂM 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng công bố trong bất kỳ một công trình nào khác.
Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả Nguyễn Khoa Hiền i LỜI CÁM ƠN Với lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến PGS. Dương Tuấn Quang và PGS. Nguyễn Tiến Trung, những người thầy đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn: Ban Giám hiệu Trường Đại học Sư phạm Đại học Huế, Trường Đại học Khoa học Đại học Huế, Ban Giám đốc Đại học Huế, Ban Giám hiệu Trường Đại học Quy Nhơn, Lãnh đạo Viện Nghiên cứu Khoa học Miền Trung Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Ban Giám đốc Trung Tâm Kiểm nghiệm Thuốc Mỹ phẩm Thực phẩm Thừa Thiên Huế; đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian nghiên cứu sinh và thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn: Ban Chủ nghiệm Khoa Hóa học Trường Đại học Sư phạm Đại học Huế, Khoa Hóa học Trường Đại học Khoa học Đại học Huế, Khoa Hóa Trường Đại học Quy Nhơn, Phòng Đào tạo Sau Đại học Trường Đại học Sư phạm Đại học Huế đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian nghiên cứu sinh và thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn: Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Việt Nam (Vietnam National Foundation for Science and Technology Development, Nafosted) và Quỹ Nghiên cứu Quốc gia Hàn Quốc (National Research Foundation of Korea) đã hỗ trợ kinh phí thực hiện luận án, thông qua các đề tài, chương trình của PGS. Dương Tuấn Quang (DTQ, Nafosted) và GS.
Jong Seung Kim (JSK, National Research Foundation of Korea). Tôi xin chân thành cảm ơn: TS. Trần Dương, TS. Hoàng Văn Đức, Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm Đại học Huế; GS.
Trần Thái Hòa, TS. Trần Xuân Mậu, TS. Đinh Quang Khiếu, Khoa Hóa học, Trường Đại học Khoa học Đại ii học Huế; TS. Đặng Văn Khánh, Trung Tâm Kiểm nghiệm Thuốc Mỹ phẩm Thực phẩm Thừa Thiên Huế; PGS.
Hồ Quốc Đại, Khoa Hóa, Trường Đại học Quy Nhơn; đã tận tình giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Đặc biệt, tôi xin chân thành cảm ơn GS. Jong Seung Kim, Khoa Hóa học Trường Đại học Korea, Hàn Quốc và TS. Nguyễn Thị Ái Nhung, Khoa Hóa học Trường Đại học Khoa học Đại học Huế đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án.
Xin cảm ơn tất cả bạn bè, đồng nghiệp đã động viên và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Cuối cùng xin dành những lời cảm ơn sâu nặng nhất đến những người thân trong gia đình tôi: Ba, mẹ, những người đã bôn ba suốt cả cuộc đời vì “cái chữ” của tôi; Vợ, con, các anh chị em và những người thân trong gia đình đã dành cho tôi những tình cảm, động viên, chia sẻ trong những năm tháng vừa qua. Xin trân trọng cảm ơn. Nguyễn Khoa Hiền iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN i LỜI CÁM ƠN ii MỤC LỤC iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT vi DANH MỤC CÁC BẢNG viii DANH MỤC CÁC HÌNH x MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 4 1.
Tổng quan nghiên cứu về sensor huỳnh quang 4 1. Tình hình nghiên cứu sensor huỳnh quang 4 1. Nguyên tắc hoạt động của sensor huỳnh quang 5 1. Cấu tạo của sensor huỳnh quang 6 1.
Nguyên tắc thiết kế các sensor huỳnh quang 7 1. Nguồn ô nhiễm, độc tính, phương pháp phát hiện Hg(II), Cu(II) và Ag(I) 7 1. Nguồn ô nhiễm, độc tính của Hg(II), Cu(II) và Ag(I) 7 1. Phương pháp phát hiện Hg (II), Cu(II) và Ag(I) 8 1.
Sensor huỳnh quang phát hiện Hg(II), Cu(II) và Ag(I) 9 1. Sensor huỳnh quang dựa trên các phản ứng đặc trưng của ion kim loại 9 1. Sensor huỳnh quang dựa trên các phản ứng tạo phức với ion kim loại 17 1. Sensor huỳnh quang dựa trên tương tác cation – π 22 1.
Sensor huỳnh quang phát hiện đồng thời Hg(II), Cu(II) và Ag(I) 23 1. Sensor huỳnh quang phát hiện Hg(II), Cu(II) và Ag(I) dựa trên fluorophore là nhóm dansyl và 4N,Ndimethylaminocinnamaldehyde 24 1. Sensor huỳnh quang phát hiện Hg(II) dựa trên fluorophore là nhóm dansyl 24 1. Sensor huỳnh quang phát hiện Hg(II), Cu(II) và Ag(I) dựa trên fluorophore là 4N,Ndimethylaminocinnamaldehyde 27 1.
Tổng quan ứng dụng hóa học tính toán trong nghiên cứu các sensor huỳnh quang 28 iv 1. Ứng dụng hóa học tính toán trong nghiên cứu cấu trúc và thuộc tính electron của các chất 29 1. Ứng dụng hóa học tính toán trong nghiên cứu các phản ứng 30 CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 31 2. Mục tiêu nghiên cứu 31 2.
Nội dung nghiên cứu 31 2. Phương pháp nghiên cứu 31 2. Phương pháp nghiên cứu tính toán lý thuyết 31 2. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm 41 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 44 3.
Thiết kế, tổng hợp, đặc trưng và ứng dụng của DT Chemodosimeter phát hiện chọn lọc Hg(II) dựa trên liên hợp dansyldiethylenetriaminethiourea 44 3. Nghiên cứu lý thuyết về thiết kế, tổng hợp, đặc trưng và ứng dụng của chemodosimeter DT 44 3. Nghiên cứu thực nghiệm tổng hợp, đặc trưng và ứng dụng của chemodosimeter DT 67 KẾT LUẬN CHUNG NGHIÊN CỨU VỀ CHEMODOSIMETER DT 80 3. Thiết kế, tổng hợp, đặc trưng và ứng dụng của DA Chemosensor phát hiện đồng thời Hg(II), Cu(II) và Ag(I) dựa trên dẫn xuất của 4N,N dimethylaminocinnamaldehyde 82 3.
Nghiên cứu lý thuyết thiết kế, tổng hợp và đặc trưng chemosensor DA 82 3. Nghiên cứu thực nghiệm tổng hợp và đặc trưng của chemosensor DA 97 3. Nghiên cứu ứng dụng của chemosensor DA 101 KẾT LUẬN CHUNG NGHIÊN CỨU VỀ CHEMOSENSOR DA 129 KẾT LUẬN CHÍNH CỦA LUẬN ÁN 131 ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO 133 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN LUẬN ÁN 134 TÀI LIỆU THAM KHẢO 135 PHỤ LỤC v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT a.u Atomic unit: đơn vị nguyên tử 1, 2, 3 Trị riêng của ma trận Hessian mật độ electron ρ(r) Mật độ electron 2ρ(r) Laplacian của mật độ electron Φ Hiệu suất lượng tử huỳnh quang AAS Atomic absorption spectroscopy: quang phổ hấp thụ nguyên tử AIM Atoms in molecules: nguyên tử trong phân tử AO Atomic orbital: obitan nguyên tử B3LYP Phương pháp phiếm hàm mật độ 3 thông số của Becke BCP Bond critical point: điểm tới hạn liên kết BD Obitan liên kết hai tâm BD* Obitan hóa trị phản liên kết BODIPY Borondipyrromethene CIC Expansion coefficients for the main orbital transitions: hệ số khai triển cho quá trình chuyển đổi obitan chính CR Obitan một lõi một tâm DACA 4N,Ndimethylaminocinnamaldehyde DC Dansyl chloride DFT Density functional theory: thuyết phiếm hàm mật độ DNSF Dansyl sunfonamide (2) E Năng lượng bền hóa 2 electron cho tương tác giữa phần tử cho và nhận ESIPT Excitedstate intramolecular proton transfer: sự chuyển proton nội phân tử ở trạng thái kích thích f Oscillator strength: cường độ dao động FRET Forster resonance energy transfer: sự chuyển năng lượng cộng hưởng Forster HOMO Highest occupied molecular orbital: obitan phân tử bị chiếm cao nhất ICT Intramolecular charge transfer: sự chuyển điện tích nội phân tử vi LE Locally excited state: trạng thái kích thích cục bộ LMO Localized molecular orbital: obitan phân tử khu trú LOD Giới hạn phát hiện LOQ Giới hạn định lượng LP Lone pair: cặp electron riêng LP* Obitan hóa trị, riêng, không bị chiếm LUMO Lowest unoccupied molecular orbital: obitan phân tử không bị chiếm thấp nhất MO Molecular orbital: obitan phân tử NAO Natural atomic orbital: obitan nguyên tử thích hợp NBO Natural bond orbital: obitan liên kết thích hợp NHO Natural hybrid orbital: obitan lai hóa thích hợp nnc Nhóm nghiên cứu PET Photoinduced electron transfer: sự chuyển electron do cảm ứng ánh sáng PITC Phenyl isothiocyanate Rev Độ thu hồi RCP Ring critical point: điểm tới hạn vòng RSD Độ lệch chuẩn tương đối RSDH Độ lệch chuẩn tương đối tính theo theo hàm Horwitz RY* Obitan vỏ hóa trị thêm vào TDDFT Timedependent density functional theory: thuyết phiêm hàm mật độ phụ thuộc thời gian TICT Twisted intramolecular charge transfer: sự chuyển điện tích nội phân tử xoắn ZPE Zero point energies: năng lượng điểm không vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Các hóa chất chính sử dụng trong luận án 41 Bảng 3.
So sánh các thông số hình học của DC 45 Bảng 3. Biến thiên entanpi và năng lượng tự do Gibbs phản ứng giữa DC với diethylenetriamine tại B3LYP/LanL2DZ 51 Bảng 3. Biến thiên entanpi và năng lượng tự do Gibbs phản ứng giữa P1 với phenyl isothiocyanate tại B3LYP/LanL2DZ 53 Bảng 3. Các thông số hình học của DT tại B3LYP/LanL2DZ 54 Bảng 3.
Năng lượng kích thích, cường độ dao động và các MO có liên quan đến quá trình kích thích chính của DC, DNSF, PITC và DT tại B3LYP/LanL2DZ. Năng lượng kích thích, cường độ dao động và các MO có liên quan đến quá trình kích thích chính của DG tại B3LYP/LanL2DZ 65 Bảng 3. Biến thiên entanpi và năng lượng tự do Gibbs phản ứng giữa DACA với aminothiourea tại B3LYP/LanL2DZ 84 Bảng 3. Các thông số hình học của DA tại B3LYP/LanL2DZ 86 Bảng 3.
Năng lượng kích thích, cường độ dao động và các MO có liên quan đến quá trình kích thích chính của DACA, aminothiourea và DA tại B3LYP/LanL2DZ. Năng lượng kích thích, cường độ dao động và các MO có liên quan đến quá trình kích thích chính của DA trong các dung môi khác nhau tại B3LYP/LanL2DZ. Mật độ electron (ρ(r), đơn vị a.u) và Laplacian (2(ρ(r)), đơn vị a.u) tại các điểm BCP và RCP trong S1, S2, S3 và S4 ở B3LYP/LanL2DZ 117 (2) 1 Bảng 3. Năng lượng tương tác E (kcal mol ) giữa các obitan của phần tử cho và nhận trong DA, S1, S2, S3 và S4 tại B3LYP/LanL2DZ 121 Bảng 3.
Năng lượng kích thích, cường độ dao động và các MO có liên quan đến quá trình kích thích chính của S1 tại B3LYP/LanL2DZ 124 viii Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Khoa Hiền (2016). Luận án tiến sĩ thiết kế tổng hợp và ứng dụng các sensor huỳ [Luận án tiến sĩ, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/dansyl
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ thiết kế tổng hợp và ứng dụng các sensor huỳ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ thiết kế tổng hợp và ứng dụng các sensor huỳnh quang từ dẫn xuất của dimethylaminocinnamaldehyde và dansyl. Tải miễn phí tại TaiLieu.V
Luận án "Luận án tiến sĩ thiết kế tổng hợp và ứng dụng các sensor huỳ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án tiến sĩ thiết kế tổng hợp và ứng dụng các sensor huỳ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ thiết kế tổng hợp và ứng dụng các sensor huỳ" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý. Danh mục: Vật Lý.
Luận án "Luận án tiến sĩ thiết kế tổng hợp và ứng dụng các sensor huỳ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ thiết kế tổng hợp và ứng dụng các sensor huỳ" có 233 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ thiết kế tổng hợp và ứng dụng các sensor huỳ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.