Luận án tiến sĩ thiết kế tổng hợp và ứng dụng các sensor huỳnh quang từ dẫn xuất
Tài liệu: Luận án tiến sĩ thiết kế tổng hợp và ứng dụng các sensor huỳnh quang từ dẫn xuất của dimethylaminocinnamaldehyde và dansyl. Tải miễn phí tại TaiLieu.V
Năm xuất bản
Số trang
233
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Thiết kế Tổng hợp sensor huỳnh quang tiên tiến
Nghiên cứu tập trung vào việc thiết kế, tổng hợp các cảm biến huỳnh quang mới. Mục tiêu chính là phát hiện hiệu quả các ion kim loại nặng trong môi trường. Luận án đặc biệt chú trọng các dẫn xuất của Dimethylaminocinnamaldehyde (DMAC) và Dansyl. Đây là những chất huỳnh quang hữu cơ tiềm năng, có khả năng điều chỉnh đặc tính quang học linh hoạt. Việc thiết kế tổng hợp cảm biến từ các vật liệu huỳnh quang này mở ra hướng mới. Nó cải thiện độ nhạy, tính chọn lọc và khả năng ứng dụng thực tiễn của sensor. Các quy trình tổng hợp được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo chất lượng và hiệu suất cao cho các sensor phát huỳnh quang thành phẩm.
1.1. Chiến lược thiết kế cảm biến huỳnh quang
Chiến lược thiết kế dựa trên nguyên lý thay đổi tín hiệu huỳnh quang. Sự thay đổi này xảy ra khi cảm biến huỳnh quang tương tác với chất phân tích. Mục tiêu là tạo ra các sensor có khả năng phát hiện ion kim loại với độ nhạy và tính chọn lọc vượt trội. Thiết kế tập trung vào việc tích hợp các nhóm chức năng nhận biết ion mục tiêu. Các nhóm này được gắn kết với fluorophore (nhóm mang huỳnh quang) thông qua các liên kết hóa học phù hợp. Luận án ứng dụng phương pháp hóa học hữu cơ để biến đổi cấu trúc. Việc này nhằm tối ưu hóa phản ứng và tín hiệu huỳnh quang.
1.2. Quy trình tổng hợp dẫn xuất Dimethylaminocinnamaldehyde
Các dẫn xuất của Dimethylaminocinnamaldehyde (DMAC) được tổng hợp thông qua quy trình nhiều bước. DMAC là một chất huỳnh quang hữu cơ nổi bật. Quy trình bao gồm các phản ứng ngưng tụ, điều chỉnh nhóm chức. Mỗi bước tổng hợp được kiểm soát chặt chẽ để đạt hiệu suất cao. Sản phẩm cuối cùng là các vật liệu huỳnh quang có đặc tính phát xạ độc đáo. Chúng phản ứng mạnh với ion kim loại. Đây là nền tảng cho việc thiết kế tổng hợp cảm biến phát hiện chất ô nhiễm.
1.3. Tổng hợp dẫn xuất Dansyl làm chất huỳnh quang
Song song với DMAC, các dẫn xuất của Dansyl cũng được tổng hợp. Dansyl là một dye huỳnh quang đã được nghiên cứu kỹ lưỡng. Nó có độ bền quang học cao và phổ phát xạ nhạy với môi trường. Việc tổng hợp các dẫn xuất Dansyl tạo ra các sensor phát huỳnh quang mới. Chúng có khả năng nhận biết ion kim loại hiệu quả. Đây là một phương pháp quan trọng. Nó mở rộng danh mục các chất huỳnh quang hữu cơ ứng dụng trong công nghệ cảm biến.
II.Nguyên tắc và cấu tạo của sensor phát huỳnh quang
Để hiểu rõ hơn về hoạt động, luận án đi sâu vào nguyên tắc và cấu tạo của sensor phát huỳnh quang. Cơ chế hoạt động dựa trên sự thay đổi tín hiệu huỳnh quang khi có sự tương tác. Các thành phần chính bao gồm một fluorophore, một nhóm nhận biết và một bộ phận nối. Sự kết hợp này tạo nên một cảm biến huỳnh quang toàn diện. Nghiên cứu cơ chế giúp tối ưu hóa thiết kế. Nó đảm bảo tính hiệu quả và độ tin cậy của sensor. Việc khám phá các tương tác hóa học ở cấp độ phân tử là rất quan trọng. Nó cải thiện khả năng phát hiện và phân biệt các ion mục tiêu.
2.1. Cơ chế hoạt động của sensor huỳnh quang
Sensor huỳnh quang hoạt động dựa trên sự thay đổi tín hiệu phát xạ. Khi ion kim loại tương tác với cảm biến, cấu trúc điện tử thay đổi. Sự thay đổi này ảnh hưởng đến khả năng phát quang của fluorophore. Các cơ chế phổ biến bao gồm PET (Photoinduced Electron Transfer) và FRET (Förster Resonance Energy Transfer). Một số sensor phát huỳnh quang hoạt động theo cơ chế 'turn-on' (tăng cường tín hiệu). Một số khác hoạt động theo cơ chế 'turn-off' (giảm tín hiệu). Việc hiểu rõ cơ chế là then chốt. Nó giúp thiết kế tổng hợp cảm biến với hiệu suất mong muốn.
2.2. Các thành phần chính của cảm biến phát huỳnh quang
Mỗi sensor phát huỳnh quang điển hình gồm ba phần chính. Phần đầu tiên là fluorophore. Đây là chất huỳnh quang hữu cơ tạo ra tín hiệu quang học. Phần thứ hai là nhóm nhận biết (receptor). Nhóm này có khả năng liên kết đặc hiệu với chất phân tích. Phần thứ ba là mạch nối. Nó liên kết fluorophore và receptor, đảm bảo cấu trúc ổn định. Sự phối hợp hài hòa giữa các thành phần này tạo nên một cảm biến huỳnh quang chức năng. Nó có thể phát hiện các ion kim loại với độ chính xác cao.
2.3. Tương tác hóa học trong sensor huỳnh quang
Tương tác hóa học giữa sensor và chất phân tích là yếu tố cốt lõi. Các ion kim loại như Hg(II), Cu(II), Ag(I) hình thành liên kết phối trí với nhóm nhận biết. Sự liên kết này gây ra sự thay đổi trong hệ thống π điện tử của fluorophore. Kết quả là sự thay đổi đáng kể về cường độ hoặc bước sóng huỳnh quang. Nghiên cứu các tương tác như liên kết phối trí, tương tác cation-π. Điều này giúp tăng cường tính chọn lọc. Đồng thời, nó tối ưu hóa độ nhạy của cảm biến huỳnh quang.
III.Ứng dụng sensor huỳnh quang Phát hiện ion kim loại
Luận án tập trung vào ứng dụng của sensor huỳnh quang trong phát hiện các ion kim loại nặng độc hại. Cụ thể là Hg(II), Cu(II) và Ag(I). Các ion này gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Các cảm biến huỳnh quang được phát triển cho thấy khả năng phát hiện chọn lọc và nhạy. Chúng vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Ứng dụng này có tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực. Bao gồm giám sát môi trường, an toàn thực phẩm và y sinh học. Việc sử dụng vật liệu huỳnh quang tiên tiến đóng vai trò then chốt. Nó mang lại hiệu quả cao trong các ứng dụng thực tiễn.
3.1. Phát hiện chọn lọc ion thủy ngân Hg II
Sensor huỳnh quang đã được ứng dụng thành công trong phát hiện Hg(II). Thủy ngân là một chất độc hại tích lũy sinh học. Các cảm biến được thiết kế đặc biệt. Chúng có khả năng nhận biết Hg(II) với độ nhạy cao. Tính chọn lọc là ưu tiên hàng đầu. Đảm bảo sensor phản ứng duy nhất với Hg(II). Nó không bị ảnh hưởng bởi các ion kim loại khác có trong mẫu. Kết quả cho thấy tiềm năng lớn. Nó giúp giám sát nồng độ thủy ngân trong nước và thực phẩm.
3.2. Nhận diện ion đồng Cu II và bạc Ag I
Ngoài Hg(II), luận án cũng phát triển sensor phát huỳnh quang cho Cu(II) và Ag(I). Cu(II) ở nồng độ cao có thể gây độc. Ag(I) có ứng dụng nhưng cần kiểm soát chặt chẽ. Các cảm biến huỳnh quang này cung cấp giải pháp nhanh chóng, chính xác. Chúng xác định nồng độ của Cu(II) và Ag(I). Điều này đóng góp vào việc kiểm soát chất lượng môi trường. Nó cũng hỗ trợ trong các quy trình công nghiệp và phân tích y tế. Đây là bước tiến quan trọng trong thiết kế tổng hợp cảm biến đa năng.
3.3. Tiềm năng ứng dụng thực tiễn của cảm biến
Các sensor huỳnh quang được phát triển có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng có thể sử dụng trong các hệ thống giám sát môi trường liên tục. Phát hiện ô nhiễm kim loại nặng trong nước uống, nước thải. Ngoài ra, chúng còn có thể ứng dụng trong lĩnh vực y sinh. Ví dụ, chẩn đoán sớm các bệnh liên quan đến rối loạn nồng độ kim loại. Ưu điểm của các vật liệu huỳnh quang này là chi phí thấp, dễ sử dụng. Điều này làm tăng tính khả thi cho ứng dụng đại trà.
IV.Phát triển vật liệu huỳnh quang từ dẫn xuất hữu cơ
Việc phát triển các vật liệu huỳnh quang mới là trọng tâm của luận án. Đặc biệt là từ các dẫn xuất hữu cơ như Dimethylaminocinnamaldehyde và Dansyl. Các chất huỳnh quang hữu cơ này có nhiều ưu điểm. Bao gồm khả năng điều chỉnh cấu trúc hóa học dễ dàng. Điều này giúp tối ưu hóa đặc tính quang học và khả năng nhận biết chất phân tích. Các dye huỳnh quang này đóng vai trò quyết định. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của sensor huỳnh quang. Nghiên cứu sâu về cấu trúc và tính chất quang học của chúng là cần thiết. Nó mở đường cho thiết kế tổng hợp cảm biến thế hệ mới.
4.1. Vai trò của fluorophore trong sensor huỳnh quang
Fluorophore là thành phần trung tâm của mọi sensor huỳnh quang. Nó chịu trách nhiệm phát ra tín hiệu quang học. Lựa chọn và thiết kế fluorophore phù hợp là rất quan trọng. Nó quyết định độ nhạy, tính chọn lọc và độ bền của cảm biến. Chất huỳnh quang hữu cơ thường được ưu tiên. Bởi vì chúng có thể được điều chỉnh cấu trúc dễ dàng. Điều này giúp tối ưu hóa các đặc tính phát xạ. Fluorophore cần có độ bền quang học cao. Đồng thời, nó phải tương tác hiệu quả với nhóm nhận biết.
4.2. Đặc tính của chất huỳnh quang hữu cơ Dimethylaminocinnamaldehyde
Dimethylaminocinnamaldehyde (DMAC) là một chất huỳnh quang hữu cơ đầy hứa hẹn. Các dẫn xuất của DMAC thể hiện khả năng thay đổi huỳnh quang mạnh. Đặc biệt khi có sự thay đổi trong môi trường hoặc tương tác với ion kim loại. DMAC có phổ hấp thụ và phát xạ rộng. Điều này giúp tăng cường độ nhạy. Các dẫn xuất này là nền tảng vững chắc. Chúng cho phép thiết kế tổng hợp cảm biến mới. Chúng có thể phát hiện các ion kim loại với độ chính xác cao.
4.3. Ưu điểm của nhóm dansyl trong thiết kế cảm biến
Nhóm Dansyl là một dye huỳnh quang được ứng dụng rộng rãi. Nó có độ phát quang mạnh và ổn định. Phổ phát xạ của Dansyl nhạy cảm với sự thay đổi của môi trường. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn lý tưởng. Nó phù hợp để tạo ra sensor phát huỳnh quang có khả năng nhận biết ion. Việc kết hợp Dansyl vào cấu trúc cảm biến huỳnh quang tăng cường hiệu suất. Nó tạo ra vật liệu huỳnh quang với độ tin cậy cao.
V.Cải tiến hiệu suất các chất huỳnh quang Hướng nghiên cứu
Để tối đa hóa tiềm năng của sensor huỳnh quang, việc cải tiến hiệu suất là cần thiết. Nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa độ nhạy, tính chọn lọc và độ bền. Hóa học tính toán đóng vai trò quan trọng trong định hướng này. Nó giúp dự đoán và thiết kế các vật liệu huỳnh quang mới. Mục tiêu cuối cùng là phát triển các cảm biến huỳnh quang đa chức năng. Chúng có thể phát hiện nhiều chất phân tích cùng lúc. Điều này mở ra các ứng dụng rộng lớn hơn trong tương lai. Nó thúc đẩy sự phát triển của công nghệ cảm biến thông minh và hiệu quả.
5.1. Tối ưu hóa độ nhạy và tính chọn lọc
Tối ưu hóa độ nhạy và tính chọn lọc là mục tiêu hàng đầu. Sensor huỳnh quang cần phát hiện nồng độ cực thấp của ion kim loại. Đồng thời, nó phải phân biệt chính xác ion mục tiêu. Điều chỉnh cấu trúc receptor là một phương pháp hiệu quả. Thay đổi các nhóm chức trên vật liệu huỳnh quang cũng được áp dụng. Mục đích là giảm thiểu nhiễu từ các ion khác. Điều này tạo ra cảm biến huỳnh quang chính xác hơn và đáng tin cậy hơn.
5.2. Hóa học tính toán trong thiết kế sensor
Hóa học tính toán là công cụ mạnh mẽ trong thiết kế tổng hợp cảm biến. Nó giúp mô phỏng cấu trúc phân tử và dự đoán tính chất. Nghiên cứu cơ chế phản ứng ở mức độ nguyên tử. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và tài nguyên. Hóa học tính toán định hướng tổng hợp các chất huỳnh quang hữu cơ mới. Nó tối ưu hóa các đặc tính quang học trước khi thực hiện tổng hợp thực nghiệm. Điều này đẩy nhanh quá trình phát triển.
5.3. Tiềm năng phát triển sensor huỳnh quang đa chức năng
Hướng nghiên cứu tương lai là phát triển sensor huỳnh quang đa chức năng. Các sensor phát huỳnh quang này có khả năng phát hiện nhiều ion. Hoặc nhiều loại chất phân tích đồng thời. Điều này tăng cường hiệu quả sử dụng. Nó giảm thiểu yêu cầu về thiết bị và quy trình. Các cảm biến huỳnh quang đa chức năng sẽ mở ra nhiều ứng dụng. Bao gồm giám sát phức tạp trong môi trường, y tế và công nghiệp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (233 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HUẾ NGUYỄN KHOA HIỀN THIẾT KẾ, TỔNG HỢP VÀ ỨNG DỤNG CÁC SENSOR HUỲNH QUANG TỪ DẪN XUẤT CỦA DIMETHYLAMINOCINNAMALDEHYDE VÀ DANSYL LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HUẾ, NĂM 2016 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HUẾ NGUYỄN KHOA HIỀN THIẾT KẾ, TỔNG HỢP VÀ ỨNG DỤNG CÁC SENSOR HUỲNH QUANG TỪ DẪN XUẤT CỦA DIMETHYLAMINOCINNAMALDEHYDE VÀ DANSYL Chuyên ngành: Hóa lý thuyết và Hóa lý Mã số: 62.19 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. DƯƠNG TUẤN QUANG 2. NGUYỄN TIẾN TRUNG HUẾ, NĂM 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng công bố trong bất kỳ một công trình nào khác.
Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả Nguyễn Khoa Hiền i LỜI CÁM ƠN Với lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến PGS. Dương Tuấn Quang và PGS. Nguyễn Tiến Trung, những người thầy đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn: Ban Giám hiệu Trường Đại học Sư phạm Đại học Huế, Trường Đại học Khoa học Đại học Huế, Ban Giám đốc Đại học Huế, Ban Giám hiệu Trường Đại học Quy Nhơn, Lãnh đạo Viện Nghiên cứu Khoa học Miền Trung Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Ban Giám đốc Trung Tâm Kiểm nghiệm Thuốc Mỹ phẩm Thực phẩm Thừa Thiên Huế; đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian nghiên cứu sinh và thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn: Ban Chủ nghiệm Khoa Hóa học Trường Đại học Sư phạm Đại học Huế, Khoa Hóa học Trường Đại học Khoa học Đại học Huế, Khoa Hóa Trường Đại học Quy Nhơn, Phòng Đào tạo Sau Đại học Trường Đại học Sư phạm Đại học Huế đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian nghiên cứu sinh và thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn: Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Việt Nam (Vietnam National Foundation for Science and Technology Development, Nafosted) và Quỹ Nghiên cứu Quốc gia Hàn Quốc (National Research Foundation of Korea) đã hỗ trợ kinh phí thực hiện luận án, thông qua các đề tài, chương trình của PGS. Dương Tuấn Quang (DTQ, Nafosted) và GS.
Jong Seung Kim (JSK, National Research Foundation of Korea). Tôi xin chân thành cảm ơn: TS. Trần Dương, TS. Hoàng Văn Đức, Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm Đại học Huế; GS.
Trần Thái Hòa, TS. Trần Xuân Mậu, TS. Đinh Quang Khiếu, Khoa Hóa học, Trường Đại học Khoa học Đại ii học Huế; TS. Đặng Văn Khánh, Trung Tâm Kiểm nghiệm Thuốc Mỹ phẩm Thực phẩm Thừa Thiên Huế; PGS.
Hồ Quốc Đại, Khoa Hóa, Trường Đại học Quy Nhơn; đã tận tình giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Đặc biệt, tôi xin chân thành cảm ơn GS. Jong Seung Kim, Khoa Hóa học Trường Đại học Korea, Hàn Quốc và TS. Nguyễn Thị Ái Nhung, Khoa Hóa học Trường Đại học Khoa học Đại học Huế đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án.
Xin cảm ơn tất cả bạn bè, đồng nghiệp đã động viên và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Cuối cùng xin dành những lời cảm ơn sâu nặng nhất đến những người thân trong gia đình tôi: Ba, mẹ, những người đã bôn ba suốt cả cuộc đời vì “cái chữ” của tôi; Vợ, con, các anh chị em và những người thân trong gia đình đã dành cho tôi những tình cảm, động viên, chia sẻ trong những năm tháng vừa qua. Xin trân trọng cảm ơn. Nguyễn Khoa Hiền iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN i LỜI CÁM ƠN ii MỤC LỤC iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT vi DANH MỤC CÁC BẢNG viii DANH MỤC CÁC HÌNH x MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 4 1.
Tổng quan nghiên cứu về sensor huỳnh quang 4 1. Tình hình nghiên cứu sensor huỳnh quang 4 1. Nguyên tắc hoạt động của sensor huỳnh quang 5 1. Cấu tạo của sensor huỳnh quang 6 1.
Nguyên tắc thiết kế các sensor huỳnh quang 7 1. Nguồn ô nhiễm, độc tính, phương pháp phát hiện Hg(II), Cu(II) và Ag(I) 7 1. Nguồn ô nhiễm, độc tính của Hg(II), Cu(II) và Ag(I) 7 1. Phương pháp phát hiện Hg (II), Cu(II) và Ag(I) 8 1.
Sensor huỳnh quang phát hiện Hg(II), Cu(II) và Ag(I) 9 1. Sensor huỳnh quang dựa trên các phản ứng đặc trưng của ion kim loại 9 1. Sensor huỳnh quang dựa trên các phản ứng tạo phức với ion kim loại 17 1. Sensor huỳnh quang dựa trên tương tác cation – π 22 1.
Sensor huỳnh quang phát hiện đồng thời Hg(II), Cu(II) và Ag(I) 23 1. Sensor huỳnh quang phát hiện Hg(II), Cu(II) và Ag(I) dựa trên fluorophore là nhóm dansyl và 4N,Ndimethylaminocinnamaldehyde 24 1. Sensor huỳnh quang phát hiện Hg(II) dựa trên fluorophore là nhóm dansyl 24 1. Sensor huỳnh quang phát hiện Hg(II), Cu(II) và Ag(I) dựa trên fluorophore là 4N,Ndimethylaminocinnamaldehyde 27 1.
Tổng quan ứng dụng hóa học tính toán trong nghiên cứu các sensor huỳnh quang 28 iv 1. Ứng dụng hóa học tính toán trong nghiên cứu cấu trúc và thuộc tính electron của các chất 29 1. Ứng dụng hóa học tính toán trong nghiên cứu các phản ứng 30 CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 31 2. Mục tiêu nghiên cứu 31 2.
Nội dung nghiên cứu 31 2. Phương pháp nghiên cứu 31 2. Phương pháp nghiên cứu tính toán lý thuyết 31 2. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm 41 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 44 3.
Thiết kế, tổng hợp, đặc trưng và ứng dụng của DT Chemodosimeter phát hiện chọn lọc Hg(II) dựa trên liên hợp dansyldiethylenetriaminethiourea 44 3. Nghiên cứu lý thuyết về thiết kế, tổng hợp, đặc trưng và ứng dụng của chemodosimeter DT 44 3. Nghiên cứu thực nghiệm tổng hợp, đặc trưng và ứng dụng của chemodosimeter DT 67 KẾT LUẬN CHUNG NGHIÊN CỨU VỀ CHEMODOSIMETER DT 80 3. Thiết kế, tổng hợp, đặc trưng và ứng dụng của DA Chemosensor phát hiện đồng thời Hg(II), Cu(II) và Ag(I) dựa trên dẫn xuất của 4N,N dimethylaminocinnamaldehyde 82 3.
Nghiên cứu lý thuyết thiết kế, tổng hợp và đặc trưng chemosensor DA 82 3. Nghiên cứu thực nghiệm tổng hợp và đặc trưng của chemosensor DA 97 3. Nghiên cứu ứng dụng của chemosensor DA 101 KẾT LUẬN CHUNG NGHIÊN CỨU VỀ CHEMOSENSOR DA 129 KẾT LUẬN CHÍNH CỦA LUẬN ÁN 131 ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO 133 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN LUẬN ÁN 134 TÀI LIỆU THAM KHẢO 135 PHỤ LỤC v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT a.u Atomic unit: đơn vị nguyên tử 1, 2, 3 Trị riêng của ma trận Hessian mật độ electron ρ(r) Mật độ electron 2ρ(r) Laplacian của mật độ electron Φ Hiệu suất lượng tử huỳnh quang AAS Atomic absorption spectroscopy: quang phổ hấp thụ nguyên tử AIM Atoms in molecules: nguyên tử trong phân tử AO Atomic orbital: obitan nguyên tử B3LYP Phương pháp phiếm hàm mật độ 3 thông số của Becke BCP Bond critical point: điểm tới hạn liên kết BD Obitan liên kết hai tâm BD* Obitan hóa trị phản liên kết BODIPY Borondipyrromethene CIC Expansion coefficients for the main orbital transitions: hệ số khai triển cho quá trình chuyển đổi obitan chính CR Obitan một lõi một tâm DACA 4N,Ndimethylaminocinnamaldehyde DC Dansyl chloride DFT Density functional theory: thuyết phiếm hàm mật độ DNSF Dansyl sunfonamide (2) E Năng lượng bền hóa 2 electron cho tương tác giữa phần tử cho và nhận ESIPT Excitedstate intramolecular proton transfer: sự chuyển proton nội phân tử ở trạng thái kích thích f Oscillator strength: cường độ dao động FRET Forster resonance energy transfer: sự chuyển năng lượng cộng hưởng Forster HOMO Highest occupied molecular orbital: obitan phân tử bị chiếm cao nhất ICT Intramolecular charge transfer: sự chuyển điện tích nội phân tử vi LE Locally excited state: trạng thái kích thích cục bộ LMO Localized molecular orbital: obitan phân tử khu trú LOD Giới hạn phát hiện LOQ Giới hạn định lượng LP Lone pair: cặp electron riêng LP* Obitan hóa trị, riêng, không bị chiếm LUMO Lowest unoccupied molecular orbital: obitan phân tử không bị chiếm thấp nhất MO Molecular orbital: obitan phân tử NAO Natural atomic orbital: obitan nguyên tử thích hợp NBO Natural bond orbital: obitan liên kết thích hợp NHO Natural hybrid orbital: obitan lai hóa thích hợp nnc Nhóm nghiên cứu PET Photoinduced electron transfer: sự chuyển electron do cảm ứng ánh sáng PITC Phenyl isothiocyanate Rev Độ thu hồi RCP Ring critical point: điểm tới hạn vòng RSD Độ lệch chuẩn tương đối RSDH Độ lệch chuẩn tương đối tính theo theo hàm Horwitz RY* Obitan vỏ hóa trị thêm vào TDDFT Timedependent density functional theory: thuyết phiêm hàm mật độ phụ thuộc thời gian TICT Twisted intramolecular charge transfer: sự chuyển điện tích nội phân tử xoắn ZPE Zero point energies: năng lượng điểm không vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Các hóa chất chính sử dụng trong luận án 41 Bảng 3.
So sánh các thông số hình học của DC 45 Bảng 3. Biến thiên entanpi và năng lượng tự do Gibbs phản ứng giữa DC với diethylenetriamine tại B3LYP/LanL2DZ 51 Bảng 3. Biến thiên entanpi và năng lượng tự do Gibbs phản ứng giữa P1 với phenyl isothiocyanate tại B3LYP/LanL2DZ 53 Bảng 3. Các thông số hình học của DT tại B3LYP/LanL2DZ 54 Bảng 3.
Năng lượng kích thích, cường độ dao động và các MO có liên quan đến quá trình kích thích chính của DC, DNSF, PITC và DT tại B3LYP/LanL2DZ. Năng lượng kích thích, cường độ dao động và các MO có liên quan đến quá trình kích thích chính của DG tại B3LYP/LanL2DZ 65 Bảng 3. Biến thiên entanpi và năng lượng tự do Gibbs phản ứng giữa DACA với aminothiourea tại B3LYP/LanL2DZ 84 Bảng 3. Các thông số hình học của DA tại B3LYP/LanL2DZ 86 Bảng 3.
Năng lượng kích thích, cường độ dao động và các MO có liên quan đến quá trình kích thích chính của DACA, aminothiourea và DA tại B3LYP/LanL2DZ. Năng lượng kích thích, cường độ dao động và các MO có liên quan đến quá trình kích thích chính của DA trong các dung môi khác nhau tại B3LYP/LanL2DZ. Mật độ electron (ρ(r), đơn vị a.u) và Laplacian (2(ρ(r)), đơn vị a.u) tại các điểm BCP và RCP trong S1, S2, S3 và S4 ở B3LYP/LanL2DZ 117 (2) 1 Bảng 3. Năng lượng tương tác E (kcal mol ) giữa các obitan của phần tử cho và nhận trong DA, S1, S2, S3 và S4 tại B3LYP/LanL2DZ 121 Bảng 3.
Năng lượng kích thích, cường độ dao động và các MO có liên quan đến quá trình kích thích chính của S1 tại B3LYP/LanL2DZ 124 viii Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ thiết kế tổng hợp và ứng dụng các sensor huỳ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ thiết kế tổng hợp và ứng dụng các sensor huỳnh quang từ dẫn xuất của dimethylaminocinnamaldehyde và dansyl. Tải miễn phí tại TaiLieu.V
Luận án "Luận án tiến sĩ thiết kế tổng hợp và ứng dụng các sensor huỳ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án tiến sĩ thiết kế tổng hợp và ứng dụng các sensor huỳ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ thiết kế tổng hợp và ứng dụng các sensor huỳ" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý. Danh mục: Vật Lý.
Luận án "Luận án tiến sĩ thiết kế tổng hợp và ứng dụng các sensor huỳ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ thiết kế tổng hợp và ứng dụng các sensor huỳ" có 233 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ thiết kế tổng hợp và ứng dụng các sensor huỳ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.