Luận án tiến sĩ quy hoạch: Xác định quy mô và hình thức bố trí hợp lý hồ điều hòa

Luận án đề xuất quy hoạch hợp lý hồ điều hòa cho vùng nông nghiệp đô thị, tối ưu tài nguyên nước.

Chuyên ngành

Quy hoạch và quản lý tài nguyên nước

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

237

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Chức năng và vai trò hồ điều hòa nông đô thị

Tài liệu này nghiên cứu sâu rộng về hồ điều hòa trong các khu vực nông nghiệp và đô thị hỗn hợp. Hồ điều hòa đóng vai trò thiết yếu trong việc quản lý tài nguyên nước. Chúng giải quyết nhiều thách thức môi trường đô thị. Nghiên cứu xác định quy mô và hình thức bố trí tối ưu cho các hồ này. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả hoạt động. Luận án đặt ra các khái niệm cơ bản về hồ điều hòa. Tài liệu phân tích chức năng đa dạng của chúng. Hồ điều hòa không chỉ là nơi chứa nước. Chúng còn là thành phần quan trọng của hệ thống hạ tầng xanh. Việc quy hoạch và quản lý hiệu quả hồ điều hòa là cần thiết. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của các khu vực hỗn hợp. Tài liệu cũng tổng quan các nghiên cứu đã có về hồ điều hòa trên thế giới và tại Việt Nam. Nó cung cấp cái nhìn tổng thể về tình hình hiện tại và những khoảng trống cần được lấp đầy trong nghiên cứu.

1.1. Khái niệm và phân loại hồ điều hòa

Hồ điều hòa là công trình tích trữ và điều tiết dòng chảy. Chúng xuất hiện trong các vùng nông thôn và đô thị. Có nhiều loại hồ điều hòa, phục vụ các mục đích khác nhau. Hồ chứa nước mưa thu thập nước dư thừa từ đô thị. Hồ thủy lợi nông thôn cung cấp nước tưới tiêu. Hồ điều tiết lũ kiểm soát mực nước, giảm thiểu thiệt hại. Các khái niệm về hồ điều hòa được trình bày rõ ràng. Sự phân loại giúp hiểu rõ hơn về tính chất và ứng dụng của từng loại hồ.

1.2. Chức năng đa dạng của hồ điều hòa

Hồ điều hòa mang nhiều chức năng quan trọng. Chúng tham gia vào quy hoạch thoát nước đô thị. Hồ góp phần giảm tải cho hệ thống tiêu úng. Hồ điều tiết lũ, giảm nguy cơ ngập lụt. Hồ chứa nước mưa cung cấp nguồn nước bổ sung. Hồ còn đóng vai trò cải thiện môi trường. Chúng tạo ra hồ cảnh quan đô thị, tăng cường giá trị thẩm mỹ. Nước trong hồ được sử dụng cho sinh hoạt hoặc nông nghiệp. Chức năng sinh thái cũng rất đáng chú ý. Hồ điều hòa tạo môi trường sống cho đa dạng sinh vật. Các chức năng này đòi hỏi sự quy hoạch tổng thể và quản lý bền vững.

1.3. Tổng quan nghiên cứu về hồ điều hòa

Nghiên cứu về hồ điều hòa đã được thực hiện ở nhiều nơi. Các quốc gia phát triển có kinh nghiệm quản lý hồ hiệu quả. Việt Nam cũng có nhiều nghiên cứu về hồ điều hòa. Tuy nhiên, việc áp dụng cho vùng hỗn hợp nông - đô thị còn hạn chế. Luận án tổng hợp các kết quả nghiên cứu trước đây. Nó phân tích những điểm mạnh và yếu của các phương pháp hiện có. Từ đó, xác định hướng nghiên cứu mới. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa quy mô và hình thức bố trí. Đây là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả của hồ điều hòa.

II. Phương pháp luận quy hoạch hồ điều hòa hiệu quả

Tài liệu đề xuất một phương pháp luận toàn diện. Nó xác định quy mô và hình thức bố trí hồ điều hòa hợp lý. Phương pháp này áp dụng cho các vùng nông nghiệp - đô thị. Việc tích hợp hồ điều hòa vào hệ thống tiêu thoát nước là trọng tâm. Cần có sự phối hợp giữa quy hoạch thoát nước đô thị và quy hoạch sử dụng đất. Các công cụ và kỹ thuật nghiên cứu tiên tiến được sử dụng. Chúng đảm bảo tính chính xác và thực tiễn của kết quả. Phương pháp luận bao gồm các bước từ xây dựng bài toán đến xác định hàm mục tiêu. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu chi phí. Đây là yếu tố quan trọng trong quản lý tài nguyên nước bền vững.

2.1. Hồ điều hòa trong hệ thống tiêu thoát nước

Hồ điều hòa là một phần không thể thiếu của hệ thống tiêu úng. Chúng giúp kiểm soát dòng chảy bề mặt. Đặc biệt trong các trận mưa lớn. Hồ tiếp nhận nước từ các kênh thoát. Sau đó, chúng từ từ xả ra môi trường. Điều này giúp giảm áp lực cho hệ thống cống. Trong vùng nông nghiệp, hồ điều hòa hỗ trợ tưới tiêu. Chúng cũng ngăn ngừa ngập úng cho đồng ruộng. Sự kết nối hợp lý giữa hồ điều hòa và hệ thống kênh là rất quan trọng. Nó đảm bảo hiệu quả vận hành của toàn hệ thống.

2.2. Xây dựng bài toán quy hoạch quy mô hồ

Việc xác định quy mô hồ điều hòa là một bài toán phức tạp. Cần xem xét nhiều yếu tố đầu vào. Bao gồm lượng mưa, diện tích lưu vực, quy hoạch sử dụng đất. Bài toán đặt ra các mục tiêu rõ ràng. Ví dụ, giảm đỉnh lũ, cung cấp nước dự trữ. Các ràng buộc cũng được thiết lập. Đó là chi phí xây dựng, diện tích đất sẵn có. Luận án đề xuất một trình tự giải bài toán khoa học. Điều này giúp đưa ra các quyết định quy hoạch tối ưu. Nó đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của dự án.

2.3. Cơ sở xác định quy mô và hình thức bố trí hồ

Cơ sở xác định quy mô hồ điều hòa dựa trên các nguyên tắc thủy văn. Các dữ liệu về lượng mưa, địa hình là cần thiết. Hình thức bố trí hồ cũng rất đa dạng. Có thể là hồ tập trung hoặc hồ phân tán. Hồ tập trung nằm ở đầu mối thoát nước. Hồ phân tán được bố trí dọc theo kênh chính. Hoặc phân bố trên kênh nhánh. Mỗi hình thức có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn hình thức bố trí phải phù hợp với điều kiện thực tế. Nó phải tối ưu hóa chức năng của hồ. Đồng thời, phải phù hợp với quy hoạch sử dụng đất hiện có.

III. Xác định quy mô bố trí hồ điều hòa tối ưu

Để xác định quy mô và hình thức bố trí hồ điều hòa hợp lý, tài liệu xây dựng một hàm mục tiêu. Hàm mục tiêu này tích hợp nhiều yếu tố. Bao gồm lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường. Các tiêu chí đánh giá được định lượng hóa. Chúng giúp so sánh các phương án khác nhau. Mục tiêu là tìm ra phương án tối ưu nhất. Phương án này phải đảm bảo hiệu quả cao nhất với chi phí thấp nhất. Việc ứng dụng hàm mục tiêu giúp đưa ra quyết định khách quan. Nó giảm thiểu rủi ro trong quá trình quy hoạch và đầu tư. Hàm mục tiêu là công cụ mạnh mẽ trong quản lý hồ điều hòa.

3.1. Thiết lập hàm mục tiêu quy hoạch hồ điều hòa

Hàm mục tiêu được xây dựng để đánh giá các kịch bản bố trí hồ. Nó bao gồm các yếu tố như chi phí đầu tư, chi phí vận hành. Lợi ích giảm ngập lụt cũng được tính đến. Lợi ích từ việc cung cấp nước cho hồ thủy lợi nông thôn được đưa vào. Các lợi ích môi trường và cảnh quan cũng có thể được xem xét. Mục tiêu là tối đa hóa sự khác biệt giữa lợi ích và chi phí. Điều này giúp lựa chọn phương án kinh tế nhất. Hàm mục tiêu là công cụ thiết yếu trong quy hoạch hồ điều hòa nước mưa.

3.2. Tiêu chí lựa chọn phương án bố trí hồ

Các tiêu chí lựa chọn phương án bao gồm hiệu quả giảm lũ. Khả năng cung cấp nước cho nông nghiệp. Tính khả thi về mặt kỹ thuật và chi phí. Mức độ phù hợp với quy hoạch sử dụng đất. Tác động đến môi trường và xã hội cũng là tiêu chí quan trọng. Các kịch bản bố trí hồ điều hòa được đánh giá dựa trên các tiêu chí này. Việc này đảm bảo rằng lựa chọn cuối cùng là bền vững. Nó đáp ứng tốt nhất các yêu cầu của khu vực.

3.3. Các hình thức kết nối hồ điều hòa

Có ba hình thức kết nối chính. Hồ bố trí tập trung tại đầu mối công trình. Hồ bố trí dọc kênh chính (PT1). Hồ phân tán dọc kênh chính và nhánh (PT2). Mỗi hình thức có ưu nhược điểm riêng. Hồ tập trung phù hợp cho các khu vực có diện tích lớn. Hồ phân tán linh hoạt hơn, giảm tải cục bộ. Lựa chọn hình thức phụ thuộc vào đặc điểm địa hình và thủy văn. Nó cũng dựa vào yêu cầu của hệ thống tiêu úng.

IV. Ứng dụng mô hình SWMM trong quy hoạch hồ điều hòa

Tài liệu áp dụng mô hình SWMM 5.0. Đây là công cụ mô phỏng thủy văn và thủy lực mạnh mẽ. Mô hình được dùng để nghiên cứu cho lưu vực thoát nước phía Tây Hà Nội. Khu vực này đại diện cho vùng hỗn hợp nông - đô thị. Việc ứng dụng mô hình giúp xác định lưu lượng thiết kế. Nó cũng giúp đánh giá hiệu quả của các phương án bố trí hồ điều hòa. Kết quả mô phỏng được kiểm định cẩn thận. Điều này đảm bảo tính tin cậy của phân tích. Mô hình SWMM 5.0 cung cấp cái nhìn chi tiết. Nó giúp các nhà quy hoạch đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Việc sử dụng công nghệ tiên tiến là chìa khóa để cải thiện quy hoạch thoát nước đô thị.

4.1. Nghiên cứu thực địa cho khu vực Hà Nội

Lưu vực thoát nước phía Tây Hà Nội là vùng nghiên cứu chính. Khu vực này có đặc điểm nông nghiệp và đô thị đan xen. Nó thường xuyên đối mặt với vấn đề ngập úng. Đặc biệt là trong mùa mưa. Các số liệu về địa hình, quy hoạch sử dụng đất, hệ thống tiêu úng được thu thập. Thông tin về lượng mưa và thủy văn cũng được khảo sát. Việc mô tả chi tiết vùng nghiên cứu cung cấp dữ liệu đầu vào. Đây là cơ sở cho việc ứng dụng mô hình và phân tích.

4.2. Ứng dụng mô hình SWMM 5.0 đánh giá

Mô hình SWMM 5.0 được sử dụng để mô phỏng dòng chảy. Nó tính toán lưu lượng thiết kế cho hệ thống tiêu. Mô hình đánh giá khả năng điều tiết của hồ điều hòa nước mưa. Kết quả kiểm định mô hình SWMM 5.0 cho thấy độ chính xác cao. Nó phản ánh đúng thực tế của lưu vực. Mô hình giúp phân tích các kịch bản khác nhau. Ví dụ, thay đổi quy mô hồ hoặc vị trí bố trí. Điều này hỗ trợ việc ra quyết định quy hoạch.

4.3. Kết quả xác định quy mô và bố trí hồ điều hòa

Kết quả tính toán từ mô hình SWMM 5.0 rất quan trọng. Nó xác định quy mô cần thiết cho các hồ điều hòa. Hàm mục tiêu được ứng dụng để lựa chọn phương án bố trí hợp lý. Các phương án bao gồm hồ tập trung và hồ phân tán. Phân tích chi phí - lợi ích được thực hiện. Nó giúp xác định giải pháp tối ưu. Giải pháp này cân bằng giữa hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả kinh tế. Đây là cơ sở cho việc cải tạo hồ điều hòa và xây dựng mới.

V. Kết luận và kiến nghị cải tạo hồ điều hòa

Luận án đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Nó cung cấp phương pháp luận và công cụ hiệu quả. Chúng giúp quy hoạch và quản lý hồ điều hòa. Đặc biệt cho các vùng hỗn hợp nông nghiệp - đô thị. Nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế cần tiếp tục hoàn thiện. Các kiến nghị được đưa ra nhằm nâng cao hiệu quả. Chúng giúp phát triển bền vững hệ thống hồ điều hòa. Việc áp dụng các kết quả này sẽ đóng góp đáng kể. Nó cải thiện khả năng ứng phó với biến đổi khí hậu. Đồng thời, nó tăng cường quản lý tài nguyên nước. Điều này mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng.

5.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính

Nghiên cứu đã xây dựng thành công phương pháp xác định quy mô và hình thức bố trí hồ điều hòa. Hàm mục tiêu được thiết lập cho việc đánh giá phương án. Mô hình SWMM 5.0 được ứng dụng hiệu quả. Các kết quả cụ thể cho lưu vực phía Tây Hà Nội đã được đưa ra. Điều này khẳng định tính khả thi của phương pháp. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Nó hỗ trợ các nhà quản lý trong việc ra quyết định liên quan đến hồ điều hòa.

5.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Luận án vẫn còn một số hạn chế. Việc khảo sát dữ liệu có thể cần chi tiết hơn. Các yếu tố xã hội và kinh tế cần được tích hợp sâu rộng hơn. Hướng nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào mở rộng phạm vi áp dụng. Cần xem xét thêm các kịch bản biến đổi khí hậu. Cần phát triển các công cụ hỗ trợ ra quyết định. Nó sẽ giúp nâng cao tính thực tiễn và toàn diện của nghiên cứu. Việc này góp phần vào việc cải tạo hồ điều hòa hiệu quả hơn.

5.3. Đề xuất quản lý và phát triển hồ điều hòa

Các kiến nghị tập trung vào việc tăng cường quy hoạch tổng thể. Cần tích hợp hồ điều hòa vào quy hoạch sử dụng đất. Cần phát triển các chính sách quản lý bền vững. Đề xuất việc sử dụng công nghệ giám sát hiện đại. Nâng cao nhận thức cộng đồng về vai trò của hồ. Cần có sự phối hợp giữa các ban ngành. Điều này đảm bảo hiệu quả quản lý hồ điều hòa. Nó hướng tới một hệ thống hạ tầng nước thông minh và thích ứng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quy hoạch và quản lý tài nguyên nước nghiên cứu xác định quy mô và hình thức bố trí hợp lý hồ điều hòa cho vùng hỗn hợp nông nghiệp đô thị

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (237 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRUONG ĐẠI HỌC THỦY LỢI LƯU VĂN QUÂN NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH QUY MÔ VÀ HÌNH THỨC BO. TRÍ HỢP LÝ HO DIEU HOA CHO VUNG HON HỢP NÔNG NGHIEP - ĐÔ THỊ LUẬN ÁN TIÊN SĨ KY THUẬT. HÀ NỘI, NĂM 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO.

BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRUONG ĐẠI HỌC THỦY LOL LƯU VĂN QUÂN NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH QUY MÔ VÀ HÌNH THỨC BO. TRÍ HỢP LÝ HO DIEU HOA CHO VUNG HON HỢP NONG NGHIEP - ĐÔ THỊ Chuyên ngành: Quy hoạch và quản lý tài nguyên nước Mã số 62-62-30-01 NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HỌC: 1. PGS TS TRAN VIET ON HÀ NỘI, NAM 2015 LỜI CẢM ON Saw mật thời gian miệt mài nghiên cứu đưới sự hưởng dẫn tận tình của thầy sido PGS TS Tran Viét On, sự giúp đờ của gia đình, nhiều cá nhân và đơn vị đã: cung cấp số liệu, gáp ý kiến dé tôi đã hoàn thành luận án này: Từ đầy long mình, tác giả chân thành cám ơn PGS TS Trần Vi On người hướng dẫn khoa học đã giúp tôi Xin cảm tạ ấm lòng những người thân yêu và gia đình đã động viên, giúp đỡ và gửi gdm ở tôi. Cảm om Bộ môn Kỹ thuật ha ting và phát triển nông thôn, Khoa KY thuật tài "nguyên nước, Phòng Đào tạo dai học và sau đại học, Trưởng Đại học Thuỷ lợi Viện kỹ thuật tài nguyên mước, Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên khai thác công trình thus lợi Sông Nhuệ, Ban quản lý trung ương các dự án thủy lợi (CPO), cùng bè ban, đồng nghiệp đã chia sẻ những khó khăn, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập và hoàn thành luận án này: Hà Nội, tháng 12 năm 2015 LỜI CAM DOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tồi Cée số liệu, kết quả tính toán trong luận án là trung thực và chưa timg được.

công bổ trong bắt kỳ công trình nào khác. "Tác giả của luận án Lưu Văn Quân MO ĐẦU. Mục tiêu và nội dung nghiên cứu. Phạm vi và đối tong nghiên cứu 4.

Phương pháp nghiên cứu và cách 4. Cách tiếp cận. Phương pháp nghiên cứu, kỹ thuật sử đụng. Ý nghĩa khoa học và thực tiỄn của nghiên cứu.s«-sesssesseeee# 7, Bồ cục của luận án CHƯƠNG 1.

TONG QUAN VE HO DIEU HÒA NONG NGHIEP - ĐÔ THỊ 1.1 Chức năng của hồ điều hòa.1 Các khái niệm 1-1-2 Chức năng của hỗ điều hòa.2 Tổng quan về sử dụng hỗ điều hòa 12. 2 Trong nước 1-3 Tổng quan các nghiên cứu về hồ điều hòa.1 Trên thế giới. Nhận xét chương. PHƯƠNG PHAP LUẬN VA CÔNG CỤ NGHIÊN CỨU 32.1 Hồ điều hòa trong hệ thống tiêu.2 Hồ điều hòa trong hệ thing tiền nông nghiệp 2.3 Hồ điều hòa trong hệ thing tiền cho vùng hỗn hợp nông nghiệp ~ dé thị.14 Các hình thức két nối hỗ điều hòa với hệ thẳng kênh: 2.2 Xây dựng bài oán xác định quy mô và hình thức bổ trí hợp lý hòa.1 ĐỀ xuất trình tự giải bài toán 2.2 Cơ cở xác định quy mô và hình thức bổ trí hô điều hòa.4 Xây dựng hàm mục 3.3 Xác định hàm mục tiêu cụ thé cho các vùng nghiên cứu.6 Cng dụng him mục iêu cho việc chọn hich bản hep bi.4 Nhận xết chương.eeeeeeertrtrtirrrtrrrrrii —_- CHƯƠNG 3.

NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH QUY MÔ VÀ HÌNH THUC BOTRÍ HỢP LÝ HO DIEU HOA CHO LƯU VỰC THOÁT NƯỚC PHÍA TÂY THÀNH PHO HÀ NỘI.1 Chon và mô ti vùng nghiên cứu.1 Chon vùng nghiên cứu.2 Tôm lược một số nét chính vé vàng nghiên c¡ 3.3 Tám lược quy hoạch thoát nước mura ving nghiên cứu.4 Các nhận xét về vàng nghiên cứu.2 Ứng dụng mô hình SWMM 5.0 để xác định lưu lượng thiết kế hệ thống tiêu.2 KẾt quả hiém định mô hình SWMM 5.0 3 Ứng dung mô hình SWMM 5.0 để xác định lưu lượng thiết hệ thống tiêu và quy mô hỗ dieu hòa.2 Kết quả tinh tá 3.4 Ủng dung hàm mục tiêu dé xác định phương án hợp lý hỗ điều hòa cho khu vực phía tay thành phổ Hà Nội 34 Nhận xét chương. KET LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ. Kết quả đạt được của luận án. Những hạn chế của luận án DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BÓ.

TÀI LIỆU THAM KHẢO. CÁC PHỤ LỤC 121 PHY LUC 1: CÁC HÌNH THỨC KET CAU THONG THUONG CUA KENH CAP 3. KIEMĐỊNH MÔ HÌNH SWMM 5. CÁC BẰNG BIEU UNG DỤNG TÍNH TOÁN AP DỤNG CHO PHÍA TÂY THÀNH PHO HÀ NỘI.

139 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIET TAT str | Viếttất Ý nghĩa 1 HDH — |Hồđiềnhòa 2 Tr | HO bố tri tdp rung tại công tình đầu mỗi 3 PTI — |Hồbổtídọckênhchính 4 PT2 | Hb tí dọc kênh chính vànhánh § BDKH Biển đổi khí hậu 6 Ly | Tiéu lau wee 7 | KĐTM - |Khuđôthimới s | ĐTXD - |Đầutrxâydựng 9 PL | Phulye DANH MỤC CÁC BANG Bang 1.1, Bảng thống kê diện tích hồ, tỷ lệ hồ trên diện tích đô thị tại một số đô thị lớn mn Bảng 3.1: Bảng đánh giá sai số qui inh tính toán và thực đo 68 Bảng 32: Bảng đảnh giá sai số quá trình tính toán và thực đo, 02 trận mưa kiểm định 69 Bang 3. Kết quả tinh toán lưu lượng với trường hợp hỗ tập trung tại đầu méi. To hop kết quả tinh toán lưu lượng nhóm kịch bản hd bổ tr lập rung. Bảng kết quả tinh toán cho nhóm kịch bản hỗ bổ trí doc kệnh chính (PT) si Bảng 3.

Kết quả tính toán nhóm kịch bản hồ phan tan dọc kênh chính và kênh nhánh (PT2) 8 Bang 3.7 Kết qua tinh kích thước kênh tại 02 đoạn kênh đại diện 8S Bảng 38. Bảng thống kế kết quả kiêm định bằng phần mém Eview 6.0 cho đầu mỗi sọ Bảng 3. Bảng thông ké kết quả kiêm định bằng phần mém Eview 6.0 cho kênh cấp 3 90 Bảng 3. Bằng thống ké kết qua kiếm định bằng phần mềm Eview 6.0 kênh cấp 3 91 Bang 3.

Bang thống kê kết quả kiểm định bing phần mềm Eview 6 0 cho kênh, cắp 1. Bang thing kê kết qua kiểm định bằng phần mềm Eview 6.0 cho hồ điền hòa 9% Bang 1. Số liệu trận mưa 24/8/2010-28/8/2010 trạm Hà Đông. Số iệu trận mưa 24/82010-28/8/2010 tram Phủ Lý la Bảng 3.PL2- Bảng đánh giá sai số qué tình tính toán và thực do BI Bảng 4.PL2: Bảng so sánh số liệu thực do và tính toán trận mưa ngày 24-28/8/2010 132 Bang 5.PL2: Bảng đánh gid sai số quá trình tính toán và thực do, 02 trận mưa kiểm.

định 134 Bảng 6 PL2: Bảng so sinh số liệu thực do và tính toán trận mưa ngày 22-26/5/2012 135 Bảng 7. Bảng so sánh số liệu thực do và tinh toán hận mưa ngày 17-19/8/2012 136 Bang 01. Bảng thông kê chi phi đầu tư của một số trạm bơm. 139 Bảng 2PLÃ, Bảng tính kênh cấp3 ~ trường hợp sử dụng cổng tn, 140 Bảng 3.

Bang tinh kênh cấp 3 ~ trường hợp sử dung cổng hộp. Bảng tính của kênh cấp 1 và 2 ui Bảng 5.PL3- Bang tinh kích thước HDH, chi phi đầu tư xây đựng H1 Bảng 6 PL3, Các kịch bản bổ trí hỗ điều hòa tập trung tại đầu mỗi (TT) " Bảng 7 PL3. Bổ tri HDH phân tin dọc kênh chính (PTI) Mã Bảng 8uPL3 Bổ tri HDH phân tin dọc kênh chính và kênh nhính (PT2). 147 Bảng 8b PL3 Bố trí HDH phân tan đọc kênh chính và kênh nhánh (PT2).

Téng hợp chi phí đầu tw xây dựng cho nhóm kịch bản hồ tập trung tại đầu mỗi (TH) 150 Bang 10. Tổng hợp chi phí đầu tư xây dựng cho các kịch bản bé trí hồ tại dau mỗi khác tý lệ diện tích với các hình thức kết cầu. Tổng hợp chỉ phi đầu tư xây đựng cho các kịch bin tập tung tại đầu mỗi (TH2) 154 Bang 12. Tổng hợp chi phí đầu tư xây dựng cho các kịch bản tập trung tại đầu mỗi (THẺ) 156 Bảng 13.

Tổng hop chi phí đầu tr xây dựng cho các kịch bản bổ trí hỗ ti đầu mỗi khác tý lệđiện tích với các hình thức kết cầu. Tổng hợp giá tri đầu tư xây dựng cho các kịch bản PTI (THỊ). Tổng hợp giá tri đầu tư xây dựng cho các kịch bản PT2 (THỊ).PL3, Tổng hợp chỉ phí đầu tư xây dựng cho các kịch bản PTI với (TH2 và THỊ).PL3, Tổng hợp chỉ phí đầu tw xây dựng cho các kịch bản PT2 với (TH2 va TH) 163 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỎ THỊ ng thoát nước mưa đô thị 32 Hình 2.2 Sơ đồ hệ thống tiêu nông nghiệp 33 Hình 2.3 Hệ thống tiu nông nghiệp 3 Hình 2.4 Hệ thống tiêu cho vùng hỗn hợp nông nghiệp — đổ thị 35 Hình 2. Sơ đồ kết nối hỗ và kênh dẫn 36 Hình 26.

Hình ảnh hỗ trên kênh và hỗ bên kênh 36 Hình 27. Sơ hoa hệ thống tiêu cho vùng hỗn hợp nông nghiệp đồ thị 37 Hình 2.8 Sơ đồ cúc bước xác định phương ân chọn theo phương pháp truyền thông 38 Hình 2. Sơ đồ các bước xác định phương ấn chọn theo phương pháp mới 39 Hình 2. Sơ họa các hình thức bồ trí hỗ điều hòa.11, Phương pháp xác định các kịch bản (KB) hình thức bổ trí HDH 4l Hình 2.12 Sơ đỗ kết nổi hinh, 42 Hình 2.

Sơ đồ khối nh toán thủy văn, thủy lực ving hỗn hợp nông nghiệp ~ đô thị 44 Hình 2.14 Các thành phần của hệ thống mô phỏng bởi SWMM 5. 45 Hình 2,15a: Mô hình cắt ngang tigu lưu vực (suibcatchment) 46 Hình 2. Mô hình mưa ~ dong chảy để tinh Q-+ tr fe tiga lưu vực (subcatchment). Sơ họa dòng chảy vào và ra khỏi hồ 48 Hình 2.

Đỗ thị đồng chảy đến và di khỏi hỗ 48 Hình 2. Công trình trần điều tiết nước mặt ruộng.19, Dạng đường hồi quy quan hệ Cạ,~Qạ„ của các loại máy Khe nhan Hình 2.20, tgang kênh cập 1, cấp 2 kênh dit Hình 2. Mặt cắt ngang kênh cấp 1. cấp 2 có gia cổ mãi di 2.

Dạng đường hồi quy chỉ phi đầu tư xây dựng và lưu lượng kênh cắp 1, 2 58 Hình 2. Dang đường hồi quy chỉ phi đầu tư xây dựng và lưu lượng của kênh cấp 3 59 Hinh 2. Dang đường hỏi quy chi phi đầu tư xây đựng và điện tích hd 60 Hình 2. Dạng đường quan hệ giữa lư lượng và diện tích hồ 61 Hình 2.

Dạng đường quan hệ của chỉ phí đầu tư xây dựng và diện tích HĐIL 61 Hình 3. Binh đỗ vùng nghiên cứu — phía Tây thành phố Hà Nội. 65 inh 3 2 Quy hoạch không gian ving nghiên cia tim nhìn 2080 dén 3050 67 Hình 3.3: Đường quá tình lưu lượng tính toán và thực do Kết quả hiệu chỉnh - ngày 24-28/08/2010 - trạm Ha Đông - Sông Nhug Hình 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quy hoạch và quản lý hồ điều hòa nông - đô thị" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án đề xuất quy hoạch hợp lý hồ điều hòa cho vùng nông nghiệp đô thị, tối ưu tài nguyên nước.

Luận án "Quy hoạch và quản lý hồ điều hòa nông - đô thị" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thủy lợi. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Quy hoạch và quản lý hồ điều hòa nông - đô thị" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quy hoạch và quản lý hồ điều hòa nông - đô thị" thuộc chuyên ngành Quy hoạch và quản lý tài nguyên nước. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.

Luận án "Quy hoạch và quản lý hồ điều hòa nông - đô thị" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quy hoạch và quản lý hồ điều hòa nông - đô thị" có 237 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quy hoạch và quản lý hồ điều hòa nông - đô thị" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter