Luận án tiến sĩ: Ứng dụng mô hình không gian trong phân vùng nguy cơ lũ lưu vực sông Lam - Đặng Tuyết Minh

Ứng dụng mô hình không gian phân vùng nguy cơ lũ lưu vực sông Lam. Phân tích chi tiết rủi ro ngập lụt bằng công nghệ GIS và dữ liệu thủy văn.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

187

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Ứng dụng mô hình không gian phân vùng nguy cơ lũ sông Lam
Số trang:
187 trang
Trường:
Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Ứng dụng mô hình không gian phân vùng nguy cơ lũ sông Lam

Lưu vực sông Lam có đặc điểm địa hình phức tạp và mạng lưới sông ngòi dày đặc. Thiên tai lũ lụt tại khu vực này thường diễn biến bất thường và khó lường. Lũ lớn gây thiệt hại nghiêm trọng về tính mạng người dân và cơ sở hạ tầng kinh tế xã hội. Việc ứng dụng công nghệ địa không gian mở ra giải pháp quản lý rủi ro thiên tai hiện đại. Mô hình hóa không gian cho phép phân tích toàn diện các yếu tố hình thành dòng chảy lũ. Phương pháp kết hợp dữ liệu địa hình, khí tượng và thủy văn thực tế một cách đồng bộ. Quá trình xử lý dữ liệu tự động giúp rút ngắn thời gian cảnh báo lũ. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để thiết lập các kịch bản ứng phó sớm. Các nhà quản lý có thể đưa ra quyết định di dời dân cư chính xác và kịp thời khi có thiên tai xảy ra.

1.1. Thực trạng lũ lụt và tính cấp thiết trong nghiên cứu

Sông Lam là một trong những hệ thống sông lớn tại miền Trung Việt Nam. Khu vực này thường xuyên chịu tác động trực tiếp của bão và dải hội tụ nhiệt đới. Lượng mưa cực đoan vùng thượng nguồn dồn nhanh về hạ du trong thời gian rất ngắn. Tình trạng ngập úng cục bộ diễn ra thường xuyên tại các vùng đồng bằng trũng thấp. Nhiều công trình dân sinh và diện tích nông nghiệp bị ngập sâu trong nhiều ngày liên tiếp. Phương pháp dự báo truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế về độ phân giải không gian và thời gian. Công tác cảnh báo sớm chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu phòng chống thiên tai cấp bách hiện nay. Nghiên cứu phân vùng rủi ro bằng mô hình số là đòi hỏi cấp thiết từ thực tiễn sản xuất. Đề tài giải quyết bài toán tối ưu hóa nguồn lực cứu hộ và giảm thiểu tối đa thiệt hại kinh tế cho địa phương.

1.2. Nhận diện các yếu tố gây ngập lụt độ dốc lượng mưa mật độ dòng chảy

Quá trình hình thành dòng chảy lũ chịu tác động đồng thời của nhiều nhân tố địa lý tự nhiên. Trong đó, các yếu tố gây ngập lụt (độ dốc, lượng mưa, mật độ dòng chảy) giữ vai trò then chốt nhất. Độ dốc sườn đồi lớn thúc đẩy dòng chảy mặt tập trung nhanh về thung lũng sông chính. Cường độ mưa cực đoan vượt quá khả năng thấm của thổ nhưỡng gây lũ quét trên diện rộng. Mật độ dòng chảy dày đặc làm tăng khả năng truyền tải khối nước khổng lồ xuống hạ lưu. Lớp phủ thực vật suy giảm làm giảm khả năng giữ nước tự nhiên của đất rừng đầu nguồn. Việc tích hợp các lớp thông tin này vào cơ sở dữ liệu số là bước then chốt. Phân tích tương quan giữa các yếu tố giúp xác định chính xác các điểm nghẽn tiêu thoát lũ trên toàn lưu vực.

II. Phương pháp AHP và MCDA trong mô hình GIS phân vùng lũ

Mô hình GIS phân vùng lũ là công cụ đắc lực trong công tác quản lý không gian ngập lụt. Hệ thống kết hợp khả năng lưu trữ, xử lý lớp bản đồ và thuật toán tối ưu đa biến. Phương pháp tiếp cận đa tiêu chuẩn giúp lượng hóa các nhân tố tự nhiên phức tạp. Sự kết hợp giữa GIS và toán học tạo nên bức tranh toàn cảnh về nguy cơ ngập úng. Mỗi tham số địa lý được số hóa thành các lớp dữ liệu raster đồng nhất về tọa độ. Việc phân tích chồng lớp không gian giúp phát hiện nhanh các khu vực xung yếu. Quá trình tính toán diễn ra minh bạch và có thể hiệu chỉnh linh hoạt theo từng kịch bản mưa. Cơ chế này hỗ trợ trực tiếp công tác quy hoạch vùng và xây dựng kế hoạch ứng phó thiên tai bền vững.

2.1. Ứng dụng mô hình AHP đánh giá nguy cơ lũ lụt

Phương pháp phân tích thứ bậc hỗ trợ giải quyết bài toán ra quyết định phức tạp trong quản lý thiên tai. Mô hình AHP đánh giá nguy cơ lũ lụt phân rã bài toán thành hệ thống thứ bậc rõ ràng và khoa học. Các chuyên gia tiến hành so sánh từng cặp tiêu chí để xác định tầm quan trọng tương đối. Ma trận so sánh cặp được chuẩn hóa để tính toán vector trọng số cho từng nhân tố địa hình và khí tượng. Chỉ số nhất quán (CI) và tỷ số nhất quán (CR) được kiểm tra nghiêm ngặt theo chuẩn toán học. Giá trị CR nhỏ hơn 0.1 đảm bảo tính logic và độ tin cậy của toàn bộ ma trận đánh giá. Trọng số thu được phản ánh chính xác mức độ tác động của lượng mưa, độ dốc và thảm phủ. Cách tiếp cận này loại bỏ yếu tố cảm tính và đảm bảo tính khách quan cho kết quả phân vùng.

2.2. Phân tích không gian đa tiêu chuẩn MCDA trên GIS

Phân tích không gian đa tiêu chuẩn (MCDA) kết hợp chặt chẽ dữ liệu không gian với các trọng số AHP đã tính toán. Mỗi điểm lưới trên bản đồ nhận một giá trị chỉ số rủi ro ngập lụt tổng hợp. Hệ thống GIS thực hiện phép nhân trọng số và cộng dồn điểm số tự động trên từng pixel. Quá trình tính toán phản ánh đầy đủ tính tương tác giữa các điều kiện tự nhiên tại từng vị trí địa lý. Kết quả tính toán được phân chia thành các cấp độ nguy cơ từ rất thấp đến đặc biệt nguy hiểm. Quy trình chuẩn hóa dữ liệu đầu vào loại bỏ sự sai lệch về đơn vị đo lường giữa các lớp bản đồ. Phương pháp này đảm bảo tính thống nhất và chính xác trên toàn bộ diện tích lưu vực rộng lớn.

III. Khai thác dữ liệu viễn thám và DEM lưu vực sông Lam

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu viễn thám và DEM lưu vực sông Lam độ phân giải cao. Ảnh vệ tinh đa phổ cung cấp thông tin hiện trạng thảm phủ và lớp phủ mặt đất theo chu kỳ. Mô hình độ cao số (DEM) phản ánh chính xác cấu trúc địa hình, độ dốc và hướng thoát nước lưu vực. Nguồn dữ liệu số chuẩn xác giúp nâng cao độ tin cậy của mô hình thủy văn tính toán. Công nghệ viễn thám cho phép quan sát diện rộng tại các vùng địa hình hiểm trở khó tiếp cận. Chuỗi dữ liệu không gian đa thời gian hỗ trợ theo dõi diễn biến bồi lắng và biến động dòng chảy. Việc tích hợp dữ liệu viễn thám đa nguồn tạo ra cơ sở dữ liệu số hóa hoàn chỉnh cho lưu vực sông Lam.

3.1. Xử lý mô hình độ cao số DEM và trích xuất tham số địa hình

Mô hình DEM được tiền xử lý hình học và loại bỏ các điểm dị thường trước khi đưa vào tính toán. Thuật toán GIS trích xuất tự động hướng dòng chảy, mạng lưới sông suối và ranh giới lưu vực con. Độ dốc và chiều dài sườn dốc được tính toán chi tiết cho từng ô lưới địa hình số. Các tham số hình thái lưu vực ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian tập trung nước mặt khi mưa lớn. Hệ số nhám bề mặt được thiết lập chính xác dựa trên bản đồ phân loại lớp phủ từ ảnh vệ tinh. Dữ liệu địa hình số giúp xác định các vùng lòng chảo trũng có nguy cơ đọng nước kéo dài. Khâu xử lý DEM chính xác hạn chế tối đa sai số tích lũy trong toàn bộ quy trình mô phỏng thủy văn.

3.2. Ứng dụng chỉ số khác biệt nước NDWI giám sát ngập lụt

Ảnh vệ tinh quang học và radar được khai thác để khoanh vùng mặt nước ngập sau các đợt mưa lũ lịch sử. Việc ứng dụng chỉ số khác biệt nước (NDWI) tối ưu hóa khả năng tách biệt ranh giới giữa mặt nước và đất liền. Thuật toán tận dụng sự tương phản phản xạ phổ giữa bước sóng xanh lục và cận hồng ngoại. Vùng ngập úng được trích xuất tự động với độ chính xác cao trên phạm vi toàn lưu vực. Dữ liệu vết lũ thực tế từ ảnh viễn thám là nguồn tư liệu kiểm chứng độc lập cho mô hình phân vùng. Sai lệch giữa kết quả mô phỏng và vết lũ thực địa được sử dụng để hiệu chỉnh các thông số đầu vào. Phương pháp này giảm thiểu chi phí và nhân lực đo đạc thực địa sau thiên tai.

IV. Tích hợp mô hình thủy văn thủy lực HEC RAS mô phỏng lũ

Mô phỏng động lực học dòng chảy yêu cầu kết hợp chặt chẽ giữa tính toán thủy văn và thủy lực. Việc tích hợp mô hình thủy văn thủy lực HEC-RAS đem lại bước tiến vượt bậc trong nghiên cứu lũ lụt. Hệ thống mô phỏng chi tiết quá trình lan truyền sóng lũ dọc theo dòng chính sông Lam. Mô hình xác định chính xác lưu lượng đỉnh lũ và mực nước dâng tại từng mặt cắt ngang sông. Công cụ hỗ trợ mô phỏng dòng chảy một chiều (1D) và hai chiều (2D) linh hoạt theo từng khu vực. Dòng tràn bờ tại các đoạn đê xung yếu được tái hiện trực quan trên bản đồ không gian. Kết quả cung cấp các thông số động học quan trọng như vận tốc dòng chảy và chiều sâu ngập lụt.

4.1. Thiết lập kịch bản xả lũ và tính toán thủy lực 1D 2D

Các kịch bản mưa cực đoan với tần suất thiết kế 1%, 2% và 5% được xây dựng đồng bộ. Mô hình thủy văn tính toán quá trình hình thành dòng chảy từ các sườn dốc đổ về sông chính. Dữ liệu lưu lượng xả từ các hồ chứa thượng nguồn được đưa vào mô hình thủy lực làm điều kiện biên trên. Mô hình thủy lực 2D mô tả chi tiết hướng chảy và phạm vi lan truyền nước lũ trên bề mặt đồng bằng. Sự tương tác giữa dòng chảy lòng dẫn và bãi tràn được giải bằng hệ phương trình vi phân đầy đủ. Thời gian duy trì ngập úng cực đại tại từng khu dân cư được xác định cụ thể. Kịch bản mô phỏng hỗ trợ chính quyền địa phương lập phương án ứng phó sát thực tế.

4.2. Kiểm định và đánh giá độ chính xác của mô hình thủy lực

Chuỗi số liệu mực nước quan trắc tại các trạm thủy văn Dừa, Nam Đàn, Bến Thủy được dùng để hiệu chỉnh mô hình. Hệ số nhám Manning và các thông số mặt cắt công trình được tinh chỉnh qua nhiều bước lặp thử dần. Chỉ số hiệu quả Nash-Sutcliffe (NSE) đạt mức cao khẳng định độ tin cậy vững chắc của thuật toán. Độ sâu ngập tính toán được đối chiếu trực tiếp với các vết lũ lịch sử ghi nhận tại hiện trường. Kết quả kiểm định cho thấy mô hình phản ánh sát thực tế diễn biến ngập lụt hạ lưu sông Lam. Mô hình đã được kiểm định đủ tiêu chuẩn để ứng dụng vào công tác dự báo vận hành hồ chứa thời gian thực.

V. Thành lập bản đồ nguy cơ ngập lụt sông Lam chi tiết

Bản đồ nguy cơ ngập lụt sông Lam là sản phẩm cốt lõi của toàn bộ quá trình mô hình hóa không gian. Bản đồ phân định trực quan các khu vực có mức độ hiểm họa từ thấp đến đặc biệt nguy hiểm. Từng dải màu thể hiện rõ độ sâu ngập dự kiến và phạm vi lan rộng của khối nước lũ. Toàn bộ thông tin được biên tập trên hệ quy chiếu chuẩn quốc gia VN-2000 phục vụ quản lý thống nhất. Các cơ quan phòng chống thiên tai có thể tra cứu thông tin ngập lụt theo từng xã, thôn và khu dân cư. Dữ liệu bản đồ số dễ dàng tích hợp vào hệ thống thông tin địa lý cấp tỉnh và huyện. Sản phẩm bản đồ rút ngắn đáng kể thời gian ban hành cảnh báo khẩn cấp khi mưa bão đổ bộ.

5.1. Phân cấp mức độ nguy cơ ngập lụt trên lưu vực

Lưu vực sông Lam được phân chia thành 5 cấp độ nguy cơ ngập lụt rõ ràng và khoa học. Vùng nguy cơ rất cao tập trung tại các huyện hạ du trũng thấp như Hưng Nguyên, Nam Đàn và thành phố Vinh. Đây là khu vực có độ dốc địa hình nhỏ và khả năng tiêu thoát nước ra biển bị cản trở khi triều cường. Vùng nguy cơ cao và trung bình phân bố dọc các dải trũng ven sông nhánh và khu vực ven sông La. Các huyện miền núi thượng nguồn chịu nguy cơ lũ quét và xói lở đất đá nghiêm trọng. Việc phân cấp chi tiết giúp xác định đúng các trọng điểm ưu tiên bố trí nguồn lực ứng phó. Bản đồ phân vùng nguy cơ là tài liệu nền tảng cho việc quy hoạch dân cư an toàn.

5.2. Đánh giá mức độ phơi nhiễm và tính dễ bị tổn thương do lũ

Đánh giá rủi ro đòi hỏi phải xem xét đồng thời yếu tố hiểm họa và điều kiện kinh tế xã hội thực tế. Nghiên cứu phân tích mức độ phơi nhiễm và tính dễ bị tổn thương do lũ của cộng đồng dân cư địa phương. Lớp dữ liệu mật độ dân số, loại hình nhà ở và mạng lưới giao thông được chồng xếp cùng bản đồ ngập. Các đối tượng dễ bị tổn thương như người già, trẻ em và hộ nghèo được thống kê chi tiết theo từng khu vực. Hệ thống đê điều, trạm y tế và trường học nằm trong vùng ngập được đưa vào danh mục giám sát đặc biệt. Chỉ số tổn thương tổng hợp phản ánh mức độ thiệt hại tiềm tàng khi xảy ra lũ lớn. Dữ liệu này giúp phân bổ nguồn lực cứu trợ một cách công bằng và hiệu quả.

VI. Giải pháp đánh giá rủi ro thiên tai hạ du sông Lam

Đánh giá rủi ro thiên tai hạ du sông Lam là cơ sở khoa học để đề xuất hệ thống giải pháp phòng ngừa toàn diện. Vùng hạ du tập trung mật độ dân cư đông đúc và nhiều khu công nghiệp trọng điểm của Nghệ An và Hà Tĩnh. Việc chủ động ứng phó giúp giảm thiểu tối đa thiệt hại về tính mạng người dân và tài sản nhà nước. Chiến lược quản lý rủi ro thiên tai kết hợp hài hòa giữa công trình kiên cố và giải pháp mềm thích ứng. Hệ thống cảnh báo sớm dựa trên nền tảng WebGIS giúp truyền tải thông tin lũ đến cộng đồng nhanh chóng. Quy hoạch không gian đô thị cần tôn trọng hành lang thoát lũ tự nhiên để giảm thiểu áp lực ngập úng.

6.1. Đề xuất quy hoạch không gian thoát lũ và hạ tầng an toàn

Quy hoạch sử dụng đất cần bảo vệ nghiêm ngặt các hành lang thoát lũ chính và hệ thống hồ điều hòa tự nhiên. Các công trình hạ tầng công cộng trọng yếu phải được thiết kế cao độ nền vượt đỉnh lũ lịch sử. Hệ thống đê sông Lam và các cống tiêu thoát nước cần được kiên cố hóa tại các vị trí xung yếu. Nghiên cứu kiến nghị chuyển đổi cơ cấu mùa vụ nông nghiệp phù hợp với chu kỳ lũ hàng năm của sông Lam. Diện tích rừng phòng hộ đầu nguồn và rừng ngập mặn ven cửa biển cần được phục hồi và phát triển bền vững. Hệ thống kênh mương thoát nước đô thị cần được nạo vét định kỳ trước mùa mưa bão. Quy hoạch không gian thông minh giúp nâng cao khả năng chống chịu của đô thị trước thiên tai.

6.2. Ứng dụng công nghệ số nâng cao năng lực ứng phó cộng đồng

Cơ sở dữ liệu số về nguy cơ ngập lụt được tích hợp vào trung tâm điều hành phòng chống thiên tai cấp tỉnh. Ứng dụng di động cung cấp bản đồ cảnh báo ngập lụt tương tác và hướng dẫn sơ tán an toàn theo thời gian thực. Cộng đồng địa phương được tập huấn kỹ năng nhận biết rủi ro và tiếp cận thông tin cảnh báo sớm qua thiết bị thông minh. Chính quyền các cấp có thể giám sát mực nước tự động tại các vị trí xung yếu qua hệ thống cảm biến IoT. Cơ chế chia sẻ dữ liệu liên tỉnh giữa Nghệ An và Hà Tĩnh nâng cao hiệu quả phối hợp vận hành liên hồ chứa. Chuyển đổi số trong phòng chống thiên tai giúp chuyển từ bị động ứng phó sang chủ động thích ứng an toàn.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài
Mục tiêu và nhiệm vụ của đề tài
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Các luận điểm của luận án
Những điểm mới của luận án
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
Cơ sở tài liệu
Cấu trúc luận án
1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu phân vùng nguy cơ lũ trên thế giới
1.2. Tổng quan các nghiên cứu trong phân vùng nguy cơ lũ ở Việt Nam
1.3. Tình hình nghiên cứu phân vùng nguy cơ lũ trên lưu vực sông Lam
1.4. Phương pháp mô hình hoá trong phân vùng nguy cơ lũ, đánh giá ưu, nhược điểm và hiệu quả ứng dụng của chúng
1.4.1. Phương pháp mô hình hóa xây dựng mô hình phân vùng nguy cơ lũ
1.4.2. Mô hình tất định trong phân vùng nguy cơ lũ (deterministic model)
1.4.3. Mô hình suy nghiệm trong phân vùng nguy cơ lũ (heuristic model)
1.4.4. Mô hình thống kê trong phân vùng nguy cơ lũ
1.5. Định hướng và phương pháp nghiên cứu của luận án
1.6. Tổng kết chương 1
2. Chương 2: CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN SỬ DỤNG PHƯƠNG PHÁP AHP TRONG PHÂN VÙNG NGUY CƠ LŨ TRÊN LƯU VỰC
2.1. Cơ sở khoa học của phương pháp AHP
2.1.1. Giới thiệu phương pháp AHP
2.1.2. Nguyên tắc AHP
2.2. Quá trình thực hiện phương pháp AHP
2.3. Thực tiễn sử dụng AHP trong phân vùng nguy cơ lũ
2.3.1. Xác định mục tiêu
2.3.2. Xây dựng mô hình thứ bậc đa tầng
2.3.3. Thành lập ma trận so sánh theo cặp
2.3.4. Tính trọng số từng tiêu chí và chỉ số nhất quán. Kiểm tra tỷ số nhất quán
2.3.6. Phân tích đánh giá kết quả
2.4. Phân tích và lựa chọn các yếu tố trong mô hình phân vùng nguy cơ lũ
2.4.1. Lượng mưa và cường độ mưa
2.4.2. Độ dốc, độ cao và độ nhám địa hình
2.4.3. Mật độ lưới sông (mật độ phân cắt ngang), dòng chảy và sự tích tụ dòng chảy
2.4.4. Khoảng cách đến mặt nước tự nhiên, khoảng cách đến hệ thống thoát nước, khoảng cách đến ngã ba sông
2.4.5. Thổ nhưỡng, cấu trúc đất, tỷ lệ thấm
2.4.6. Sử dụng đất, lớp phủ và lớp phủ thực vật
2.4.7. Các yếu tố khác
2.5. Phân tích ảnh hưởng của chiều dài sườn dốc đến nguy cơ lũ
2.5.2. Cơ sở lý thuyết lựa chọn yếu tố chiều dài sườn dốc trong nghiên cứu phân vùng nguy cơ lũ
2.6. Một số nhận xét về phương pháp AHP trong phân vùng nguy cơ lũ
2.7. Tổng kết chương 2
3. Chương 3: ỨNG DỤNG PHƯƠNG PHÁP AHP XÂY DỰNG MÔ HÌNH PHÂN VÙNG NGUY CƠ LŨ TRÊN LƯU VỰC SÔNG LAM
3.1. Đặc điểm điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội lưu vực sông Lam
3.1.1. Vị trí địa lý
3.1.2. Đặc điểm địa hình
3.1.3. Đặc điểm mạng lưới sông ngòi
3.1.4. Đặc điểm địa chất, địa mạo
3.1.5. Đặc điểm thổ nhưỡng
3.1.6. Đặc điểm thảm phủ thực vật
3.1.7. Tình hình dân cư
3.2. Mạng lưới quan trắc và điều kiện khí tượng thủy văn
3.2.1. Mạng lưới quan trắc khí tượng thủy văn
3.2.2. Đặc điểm khí tượng thuỷ văn
3.4. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến lũ lụt ở lưu vực sông Lam
3.4.2. Độ dốc địa hình
3.4.3. Mật độ lưới sông (mật độ phân cắt ngang)
3.4.4. Thổ nhưỡng
3.4.6. Chiều dài sườn dốc tương đối
3.4.7. Các yếu tố khác
3.5. Xây dựng bảng phân cấp các yếu tố ảnh hưởng đến lũ lụt lưu vực sông Lam
3.5.1. Xây dựng bảng phân cấp lượng mưa
3.5.2. Xây dựng bảng phân cấp độ dốc
3.5.3. Xây dựng bảng phân cấp thổ nhưỡng
3.5.4. Xây dựng bảng phân cấp lớp phủ
3.5.5. Xây dựng bảng phân cấp mật độ lưới sông
3.5.6. Xây dựng bảng phân cấp chiều dài sườn dốc tương đối
3.6. Tính trọng số cho các yếu tố ảnh hưởng đến lũ
3.6.1. Tính trọng số cho trường hợp năm yếu tố ảnh hưởng
3.6.2. Tính trọng số cho trường hợp sáu yếu tố ảnh hưởng
3.7. Xây dựng bản đồ các yếu tố ảnh hưởng đến lũ
3.7.3. Bản đồ thổ nhưỡng
3.7.4. Bản đồ lớp phủ
3.7.5. Bản đồ mật độ lưới sông
3.7.6. Bản đồ chiều dài sườn dốc tương đối
3.8. Thành lập bản đồ phân vùng lũ lưu vực sông Lam
3.9. Đánh giá độ tin cậy của kết quả phân vùng nguy cơ lũ trên lưu vực sông Lam bằng phương pháp mô hình hoá
3.10. Tổng kết chương 3
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng mô hình hoá không gian trong phân vùng nguy cơ phục vụ cảnh báo lũ lưu vực sông lam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (187 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT ĐẶNG TUYẾT MINH NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG MÔ HÌNH HOÁ KHÔNG GIAN TRONG PHÂN VÙNG NGUY CƠ PHỤC VỤ CẢNH BÁO LŨ LƯU VỰC SÔNG LAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2019 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT ĐẶNG TUYẾT MINH NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG MÔ HÌNH HOÁ KHÔNG GIAN TRONG PHÂN VÙNG NGUY CƠ PHỤC VỤ CẢNH BÁO LŨ LƯU VỰC SÔNG LAM Ngành : Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ Mã số : 9520503 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Vũ Anh Tuân 2.TS Phạm Công Khải HÀ NỘI - 2019 iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu tính toán, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác. Tác giả luận án Đặng Tuyết Minh iv LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành dưới sự hướng dẫn của TS Vũ Anh Tuân – Trung tâm Vũ trụ Việt Nam, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam và PGS.TS Phạm Công Khải – Bộ môn Trắc địa Mỏ, trường Đại học Mỏ - Địa chất.

Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến tới các thầy đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ và động viên trong suốt quá trình làm luận án. Tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn đến tập thể các thầy, cô giáo bộ môn Trắc địa Mỏ đã tận tình giúp đỡ, tạo điều kiện trong quá trình tác giả luận án ở Bộ môn. Trong quá trình học tập và nghiên cứu tác giả cũng nhận được nhiều sự giúp đỡ, quan tâm của cơ sở đào tạo, phòng Sau đại học - trường Đại học Mỏ - Địa chất, Bộ môn Trắc địa trường Đại học Thuỷ lợi, tác giả xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ quý báu đó. Luận án còn nhận được ý kiến đóng góp của các chuyên gia, nhà khoa học thuộc trường Đại học Thuỷ lợi, trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội, trường Đại học Mỏ - Địa chất, trường Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Delft - Hà Lan, Đài KTTV khu vực Tây Nguyên, Đài KTTV khu vực Nam Trung bộ, Đài KTTV khu vực Bắc Trung bộ, Trung tâm Quy hoạch và Điều tra TNN Quốc gia, cục Viễn thám Quốc gia, Trung tâm Vũ trụ Việt Nam (đề tài VT-UD.12) tác giả xin cảm ơn những ý kiến đóng góp có giá trị đó.

Trong quá trình làm đồ án, tác giả đã sử dụng kết quả của đề tài mã số TNMT.TS Trần Duy Kiều, trường Đại học Tài nguyên và Môi trường là chủ nhiệm. Xin chân thành cảm ơn tập thể tác giả của đề tài đó. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn tới gia đình, bạn bè là chỗ dựa tinh thần giúp tác giả hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án v MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN.

iv MỤC LỤC .v DANH MỤC HÌNH. vii DANH MỤC BẢNG. ix DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. xiii MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu và nhiệm vụ của đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Các luận điểm của luận án. Những điểm mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Cơ sở tài liệu.

Cấu trúc luận án .7 Chương 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU .1 Tổng quan tình hình nghiên cứu phân vùng nguy cơ lũ trên thế giới .2 Tổng quan các nghiên cứu trong phân vùng nguy cơ lũ ở Việt Nam .3 Tình hình nghiên cứu phân vùng nguy cơ lũ trên lưu vực sông Lam .4 Phương pháp mô hình hoá trong phân vùng nguy cơ lũ, đánh giá ưu, nhược điểm và hiệu quả ứng dụng của chúng .1 Phương pháp mô hình hóa xây dựng mô hình phân vùng nguy cơ lũ .2 Mô hình tất định trong phân vùng nguy cơ lũ (deterministic model) .3 Mô hình suy nghiệm trong phân vùng nguy cơ lũ (heuristic model) .4 Mô hình thống kê trong phân vùng nguy cơ lũ .5 Định hướng và phương pháp nghiên cứu của luận án .6 Tổng kết chương 1. 37 Chương 2: CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN SỬ DỤNG PHƯƠNG PHÁP AHP TRONG PHÂN VÙNG NGUY CƠ LŨ TRÊN LƯU VỰC .1 Cơ sở khoa học của phương pháp AHP .1 Giới thiệu phương pháp AHP .2 Nguyên tắc AHP .2 Quá trình thực hiện phương pháp AHP .3 Thực tiễn sử dụng AHP trong phân vùng nguy cơ lũ .1 Xác định mục tiêu .2 Xây dựng mô hình thứ bậc đa tầng.3 Thành lập ma trận so sánh theo cặp .4 Tính trọng số từng tiêu chí và chỉ số nhất quán. Kiểm tra tỷ số nhất quán .6 Phân tích đánh giá kết quả.4 Phân tích và lựa chọn các yếu tố trong mô hình phân vùng nguy cơ lũ .1 Lượng mưa và cường độ mưa .2 Độ dốc, độ cao và độ nhám địa hình .3 Mật độ lưới sông (mật độ phân cắt ngang), dòng chảy và sự tích tụ dòng chảy .4 Khoảng cách đến mặt nước tự nhiên, khoảng cách đến hệ thống thoát nước, khoảng cách đến ngã ba sông .5 Thổ nhưỡng, cấu trúc đất, tỷ lệ thấm. Sử dụng đất, lớp phủ và lớp phủ thực vật .7 Các yếu tố khác .5 Phân tích ảnh hưởng của chiều dài sườn dốc đến nguy cơ lũ .2 Cơ sở lý thuyết lựa chọn yếu tố chiều dài sườn dốc trong nghiên cứu phân vùng nguy cơ lũ .6 Một số nhận xét về phương pháp AHP trong phân vùng nguy cơ lũ.7 Tổng kết chương 2.

73 vii Chương 3: ỨNG DỤNG PHƯƠNG PHÁP AHP XÂY DỰNG MÔ HÌNH PHÂN VÙNG NGUY CƠ LŨ TRÊN LƯU VỰC SÔNG LAM.1 Đặc điểm điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội lưu vực sông Lam .1 Vị trí địa lý .2 Đặc điểm địa hình .3 Đặc điểm mạng lưới sông ngòi .4 Đặc điểm địa chất, địa mạo .5 Đặc điểm thổ nhưỡng .6 Đặc điểm thảm phủ thực vật .7 Tình hình dân cư .2 Mạng lưới quan trắc và điều kiện khí tượng thủy văn .1 Mạng lưới quan trắc khí tượng thủy văn.2 Đặc điểm khí tượng thuỷ văn .4 Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến lũ lụt ở lưu vực sông Lam .2 Độ dốc địa hình .3 Mật độ lưới sông (mật độ phân cắt ngang).4 Thổ nhưỡng .6 Chiều dài sườn dốc tương đối .7 Các yếu tố khác .5 Xây dựng bảng phân cấp các yếu tố ảnh hưởng đến lũ lụt lưu vực sông Lam. Xây dựng bảng phân cấp lượng mưa .2 Xây dựng bảng phân cấp độ dốc. Xây dựng bảng phân cấp thổ nhưỡng. Xây dựng bảng phân cấp lớp phủ .5 Xây dựng bảng phân cấp mật độ lưới sông.6 Xây dựng bảng phân cấp chiều dài sườn dốc tương đối .6 Tính trọng số cho các yếu tố ảnh hưởng đến lũ .1 Tính trọng số cho trường hợp năm yếu tố ảnh hưởng .2 Tính trọng số cho trường hợp sáu yếu tố ảnh hưởng.7 Xây dựng bản đồ các yếu tố ảnh hưởng đến lũ .3 Bản đồ thổ nhưỡng .4 Bản đồ lớp phủ .5 Bản đồ mật độ lưới sông .6 Bản đồ chiều dài sườn dốc tương đối.8 Thành lập bản đồ phân vùng lũ lưu vực sông Lam .9 Đánh giá độ tin cậy của kết quả phân vùng nguy cơ lũ trên lưu vực sông Lam bằng phương pháp mô hình hoá .10 Tổng kết chương 3.

124 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 128 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 129 PHỤ LỤC ix DANH MỤC HÌNH x xi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1 Số lượng các công trình khoa học liên quan đến phân vùng nguy cơ lũ trên Sciencedirect từ năm 2009 đến nay .2 Phương pháp xác định các thông số trong mô hình suy nghiệm áp dụng trong phân vùng nguy cơ lũ.3 Ưu nhược điểm của các phương pháp mô hình hoá không gian trong phân vùng nguy cơ lũ .4 Các tiêu chí đánh giá mô hình và điểm số tương ứng .1 Bảng xếp hạng mức độ so sánh giữa các phần tử .2 Các nhân tố ma trận ý kiến chuyên gia .3 Ma trận so sánh của các nhân tố .4 Các thành phần của ma trận chuẩn hoá .5 Thành phần của ma trận trọng số.6 Chỉ số ngẫu nhiên RI .7: Thống kê các tiêu chí ảnh hưởng đến nguy cơ lũ đã được công bố .8 Yếu tố ảnh hưởng và trọng số trong nghiên cứu phân vùng nguy cơ lũ .9 Giá trị hệ số dòng chảy của các loại hình sử dụng đất khác nhau .10 Thông số đặc trưng nhám trên sườn dốc .11 Thời gian tập trung nước trên sườn dốc tra theo hệ số địa mạo thuỷ văn sườn dốc và vùng mưa .1 Phân cấp lượng mưa .2 Phân cấp độ dốc .3 Phân cấp thổ nhưỡng .4 Phân cấp lớp phủ.5 Phân cấp mật độ lưới sông .6 Phân cấp chiều dài sườn dốc tương đối .7 Kết quả tổng hợp mức độ ưu tiên của các yếu tố ảnh hưởng đến lũ (trường hợp có 5 nhân tố ảnh hưởng).8 Ma trận so sánh cặp năm yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ lũ.9 Ma trận chuẩn hoá (trường hợp 5 nhân tố ảnh hưởng) .10 Trọng số năm yếu tố ảnh hưởng .11 Các thông số của AHP (trường hợp 5 nhân tố ảnh hưởng) .12 Kết quả tổng hợp mức độ ưu tiên của sáu yếu tố ảnh hưởng đến lũ .13 Ma trận so sánh cặp các yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ lũ .14 Ma trận chuẩn hoá .15 Trọng số sáu yếu tố ảnh hưởng.16 Các thông số của AHP.

Lượng mưa trung bình tháng, năm tại một số vị trí trên lưu vực sông Lam giai đoạn 1961 – 2017.18 Cấp nguy cơ và diện tích khu vực có nguy cơ lũ (5 yếu tố ảnh hưởng) .19 Cấp nguy cơ và diện tích khu vực có nguy cơ lũ (6 yếu tố ảnh hưởng) .20 Mực nước và cấp báo động tại một số trạm thuỷ văn ngày 17/10/2010121 Bảng 3.21 Mực nước và cấp báo động tại một số trạm thuỷ văn ngày 16/10/2013 .22 Mực nước và cấp báo động tại một số trạm thuỷ văn đợt lũ 16/10/2016 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đặng Tuyết Minh (2019). Ứng dụng mô hình không gian phân vùng nguy cơ lũ lưu vực sông Lam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/khi-tuong-thuy-van/ung-dung-mo-hinh-khong-gian-phan-vung-nguy-co-lu-luu-vuc-song-lam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ứng dụng mô hình không gian phân vùng nguy cơ lũ lưu vực sông Lam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Ứng dụng mô hình không gian phân vùng nguy cơ lũ lưu vực sông Lam. Phân tích chi tiết rủi ro ngập lụt bằng công nghệ GIS và dữ liệu thủy văn.

Luận án "Ứng dụng mô hình không gian phân vùng nguy cơ lũ lưu vực sông Lam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Ứng dụng mô hình không gian phân vùng nguy cơ lũ lưu vực sông Lam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ứng dụng mô hình không gian phân vùng nguy cơ lũ lưu vực sông Lam" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ. Danh mục: Khí Tượng Thủy Văn.

Luận án "Ứng dụng mô hình không gian phân vùng nguy cơ lũ lưu vực sông Lam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ứng dụng mô hình không gian phân vùng nguy cơ lũ lưu vực sông Lam" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ứng dụng mô hình không gian phân vùng nguy cơ lũ lưu vực sông Lam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter