Khai thác dữ liệu mưa vệ tinh nâng cao mô phỏng dòng chảy lũ sông Mã

Luận án ứng dụng dữ liệu mưa vệ tinh nâng cao chất lượng mô phỏng dòng chảy lũ vùng thiếu số liệu quan trắc trong lưu vực sông mã.

Chuyên ngành
Thủy văn học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

164

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Ứng dụng mưa vệ tinh nâng cao dự báo lũ Sông Mã
Số trang:
164 trang
Trường:
Trường Đại học Thủy lợi
Chuyên ngành:
Thủy văn học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Ứng dụng mưa vệ tinh nâng cao dự báo lũ Sông Mã

Dự báo lũ chính xác là yếu tố then chốt bảo vệ cộng đồng và tài sản, đặc biệt tại các lưu vực sông thiếu dữ liệu như sông Mã. Nghiên cứu tập trung khai thác dữ liệu mưa vệ tinh, một nguồn thông tin quan trọng từ viễn thám thủy văn. Dữ liệu này giúp khắc phục hạn chế của mạng lưới trạm đo mưa thưa thớt, vốn gây khó khăn lớn cho việc mô phỏng dòng chảy lũ. Mục tiêu chính là cải thiện độ chính xác của mô hình thủy văn. Công trình này tìm kiếm phương pháp hiệu chỉnh dữ liệu mưa vệ tinh tối ưu. Từ đó, nâng cao chất lượng dự báo lũ trên lưu vực sông Mã. Việc này đóng góp vào hệ thống cảnh báo lũ sớm, giảm thiểu thiệt hại do thiên tai. Đây là bước tiến quan trọng trong việc ứng dụng công nghệ hiện đại vào quản lý tài nguyên nước và phòng chống lũ lụt.

1.1. Tính cấp thiết của nghiên cứu

Lưu vực sông Mã đối mặt với thách thức lớn từ lũ lụt, đặc biệt ở các khu vực miền núi. Mạng lưới trạm đo mưa tại đây còn hạn chế, dẫn đến thiếu hụt dữ liệu đầu vào cho các mô hình thủy văn. Tình trạng này cản trở khả năng dự báo lũ chính xác, ảnh hưởng trực tiếp đến công tác phòng chống thiên tai. Dữ liệu mưa vệ tinh nổi lên như một giải pháp tiềm năng. Nó cung cấp thông tin mưa phân bố không gian rộng, giúp bổ sung cho dữ liệu trạm mặt đất. Nghiên cứu này là cần thiết để lấp đầy khoảng trống dữ liệu, nâng cao độ tin cậy của mô phỏng và dự báo lũ. Việc ứng dụng hiệu quả công nghệ viễn thám thủy văn sẽ mang lại lợi ích lớn cho công tác quản lý rủi ro thiên tai tại khu vực.

1.2. Mục tiêu chính của đề tài

Mục tiêu cốt lõi của đề tài là nâng cao chất lượng mô phỏng dòng chảy lũ trên lưu vực sông Mã. Điều này được thực hiện thông qua việc khai thác triệt để dữ liệu mưa vệ tinh. Nghiên cứu xác định sản phẩm mưa vệ tinh phù hợp nhất và phát triển các phương pháp hiệu chỉnh tiên tiến. Các phương pháp này sẽ tích hợp dữ liệu mưa vệ tinh với dữ liệu thực đo tại trạm. Sau đó, xây dựng và hiệu chỉnh mô hình thủy văn để đánh giá sự cải thiện về độ chính xác mô phỏng. Kết quả nghiên cứu hướng tới việc cung cấp cơ sở khoa học. Nó hỗ trợ xây dựng hệ thống cảnh báo lũ hiệu quả hơn. Cuối cùng, góp phần vào việc bảo vệ tính mạng và tài sản của người dân trong vùng.

II.Phương pháp hiệu chỉnh mưa vệ tinh và mô hình thủy văn

Để nâng cao độ chính xác của mô phỏng lũ, nghiên cứu phát triển một quy trình tổng thể. Quy trình này bao gồm việc lựa chọn cẩn thận dữ liệu mưa vệ tinh, áp dụng các phương pháp hiệu chỉnh tiên tiến và tích hợp vào mô hình thủy văn. Việc hiệu chỉnh dữ liệu mưa vệ tinh là bước cực kỳ quan trọng. Nó giúp giảm thiểu sai số của dữ liệu thô, đảm bảo tính nhất quán với dữ liệu thực đo. Sau đó, mô hình thủy văn được thiết lập và hiệu chỉnh để phản ánh chính xác các quá trình thủy văn trên lưu vực sông Mã. Sự kết hợp giữa dữ liệu viễn thám thủy văn chất lượng cao và mô hình thủy văn được hiệu chỉnh tốt là chìa khóa. Nó mang lại khả năng mô phỏng và dự báo lũ với độ tin cậy vượt trội.

2.1. Lựa chọn và đánh giá dữ liệu mưa vệ tinh

Nghiên cứu tiến hành phân tích và lựa chọn sản phẩm mưa vệ tinh GSMaP_NRT (Global Satellite Mapping of Precipitation – Near Real-Time) để sử dụng. GSMaP_NRT được đánh giá cao về độ phủ toàn cầu và thời gian cập nhật nhanh. Đây là yếu tố quan trọng cho dự báo lũ theo thời gian thực. Chất lượng ban đầu của sản phẩm mưa vệ tinh này được đánh giá kỹ lưỡng thông qua so sánh với dữ liệu mưa thực đo. Các phân tích thống kê được thực hiện. Chúng xác định độ tin cậy và mức độ sai số của GSMaP_NRT trước khi áp dụng các phương pháp hiệu chỉnh. Việc lựa chọn sản phẩm phù hợp là nền tảng cho toàn bộ quá trình nghiên cứu. Nó đảm bảo nguồn dữ liệu đầu vào có tiềm năng cải thiện dự báo lũ.

2.2. Phương pháp hiệu chỉnh và kết hợp dữ liệu

Nhiều phương pháp hiệu chỉnh được xem xét và áp dụng để cải thiện chất lượng dữ liệu mưa vệ tinh. Các phương pháp này bao gồm kết hợp dữ liệu mưa vệ tinh với dữ liệu thực đo, phương pháp lân cận gần nhất, và hiệu chỉnh theo vị trí trạm. Mục tiêu là giảm thiểu sai số hệ thống và ngẫu nhiên của dữ liệu vệ tinh. Dữ liệu mưa lưới kết hợp được xây dựng. Nó tích hợp ưu điểm của cả hai nguồn: độ phủ không gian của vệ tinh và độ chính xác điểm của trạm đo. Quá trình này giúp tạo ra bộ dữ liệu mưa đầu vào đồng nhất và đáng tin cậy hơn. Dữ liệu hiệu chỉnh này đặc biệt quan trọng. Nó nâng cao độ chính xác mô phỏng dòng chảy lũ. Đồng thời, nó là yếu tố then chốt trong việc cải thiện dự báo lũ.

2.3. Thiết lập mô hình thủy văn mô phỏng lũ

Mô hình thủy văn NAM (Nedbør-Afstrømnings-Model) được lựa chọn làm công cụ chính để mô phỏng lũ. Đây là một mô hình mưa-dòng chảy phân bố bán không gian. Mô hình này phù hợp với các lưu vực có đặc điểm đa dạng. Phương pháp Muskingum được áp dụng để tính toán truyền lũ trong sông. Mô hình NAM được thiết lập chi tiết cho lưu vực sông Mã. Quá trình này bao gồm chuẩn bị số liệu địa hình, đất đai, thực vật và các thông số đặc trưng của lưu vực. Sau đó, mô hình được hiệu chỉnh và kiểm định bằng số liệu mưa và dòng chảy thực đo trong nhiều giai đoạn lũ khác nhau. Điều này đảm bảo mô hình thủy văn có khả năng tái tạo chính xác các sự kiện lũ thực tế. Việc này là cơ sở cho các đánh giá về độ chính xác mô phỏng.

III.Đặc điểm lưu vực sông Mã và dữ liệu mưa vệ tinh

Lưu vực sông Mã nằm trong khu vực có địa hình phức tạp, ảnh hưởng lớn đến phân bố mưa và dòng chảy. Đặc điểm địa lý này, cùng với các hình thái thời tiết gây mưa lũ lớn, tạo ra những thách thức đặc biệt trong công tác dự báo lũ. Mạng lưới trạm đo mưa hiện tại không đủ dày đặc. Điều này dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng về dữ liệu thực đo. Do đó, việc khai thác dữ liệu mưa vệ tinh trở nên cực kỳ quan trọng. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về lượng mưa không gian. Nghiên cứu sử dụng kết hợp nhiều loại số liệu khác nhau. Chúng bao gồm mưa thực đo, số liệu thủy văn và dữ liệu mưa vệ tinh GSMaP. Sự tổng hợp này nhằm khắc phục những hạn chế về dữ liệu và nâng cao chất lượng mô phỏng.

3.1. Tổng quan lưu vực sông Mã

Lưu vực sông Mã trải dài qua nhiều tỉnh, với địa hình chủ yếu là đồi núi. Mạng lưới sông suối phức tạp. Chế độ mưa trên lưu vực chịu ảnh hưởng của gió mùa và các hình thế thời tiết như bão, áp thấp nhiệt đới. Điều này thường gây ra các trận lũ lớn, đặc biệt vào mùa mưa bão. Đặc điểm dòng chảy biến đổi nhanh, phụ thuộc vào cường độ và phân bố không gian của mưa. Hiện trạng mạng lưới trạm đo mưa không đồng đều và còn thưa thớt ở nhiều khu vực thượng nguồn. Điều này là nguyên nhân chính gây khó khăn trong việc tính toán dòng chảy lũ. Nó cũng ảnh hưởng đến dự báo lũ chính xác cho toàn lưu vực.

3.2. Hiện trạng mạng lưới trạm đo mưa

Mạng lưới trạm đo mưa thực tế trên lưu vực sông Mã gặp nhiều hạn chế. Số lượng trạm không đủ để đại diện cho sự phân bố không gian phức tạp của mưa. Đặc biệt, ở các khu vực vùng núi cao và xa xôi, số liệu mưa gần như không có. Điều này tạo ra những 'khoảng trắng' dữ liệu quan trọng. Nó làm giảm độ tin cậy của các tính toán lượng mưa trung bình lưu vực. Sự thiếu hụt số liệu này trực tiếp ảnh hưởng đến độ chính xác của mô hình thủy văn. Nó cũng làm suy yếu khả năng đưa ra dự báo lũ đáng tin cậy. Do đó, việc bổ sung dữ liệu từ viễn thám thủy văn là một yêu cầu cấp thiết. Nó giúp nâng cao khả năng quan trắc và dự báo.

3.3. Số liệu sử dụng trong nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng một tập hợp đa dạng các số liệu. Chúng bao gồm số liệu mưa thực đo từ các trạm khí tượng thủy văn trên lưu vực sông Mã. Các số liệu thủy văn như mực nước và lưu lượng tại các trạm thủy văn cũng được thu thập. Đặc biệt, dữ liệu mưa vệ tinh GSMaP_NRT được sử dụng như một nguồn thông tin chính. Các số liệu này được thu thập trong một khoảng thời gian đủ dài. Nó bao gồm nhiều sự kiện mưa lũ lớn. Điều này đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của việc hiệu chỉnh và kiểm định mô hình. Việc kết hợp các nguồn dữ liệu này là nền tảng cho việc nâng cao chất lượng mô phỏng lũ. Nó cải thiện khả năng dự báo lũ trong khu vực thiếu số liệu.

IV.Đánh giá chất lượng mô phỏng lũ với dữ liệu mưa vệ tinh

Việc đánh giá chất lượng mô phỏng lũ là bước không thể thiếu. Nó xác định hiệu quả của các phương pháp hiệu chỉnh và ứng dụng dữ liệu mưa vệ tinh. Nghiên cứu sử dụng nhiều chỉ tiêu đánh giá khác nhau. Các chỉ tiêu này giúp phân tích kỹ lưỡng sự khác biệt giữa dòng chảy mô phỏng và dòng chảy thực đo. Kết quả mô phỏng từ các bộ dữ liệu mưa khác nhau được so sánh chi tiết. Các bộ dữ liệu bao gồm mưa thực đo, mưa vệ tinh thô và mưa đã được hiệu chỉnh. Phân tích này cho thấy rõ ràng vai trò của dữ liệu mưa vệ tinh đã hiệu chỉnh. Nó chứng minh khả năng nâng cao độ chính xác mô phỏng lũ. Kết quả này rất quan trọng. Nó khẳng định tiềm năng của viễn thám thủy văn trong dự báo lũ.

4.1. Tiêu chí đánh giá chất lượng mô phỏng

Để đánh giá khách quan chất lượng mô phỏng dòng chảy lũ, nghiên cứu áp dụng nhiều chỉ tiêu thống kê. Các chỉ tiêu này bao gồm hệ số Nash-Sutcliffe Efficiency (NSE), sai số tương đối (Relative Bias – PBIAS), và sai số bình phương trung bình gốc (Root Mean Square Error – RMSE). NSE đo lường mức độ phù hợp giữa dòng chảy mô phỏng và thực đo. PBIAS chỉ ra sai số thể tích tổng thể của dòng chảy. RMSE đánh giá mức độ sai lệch trung bình giữa các giá trị. Các chỉ tiêu này cung cấp một cái nhìn đa chiều về hiệu suất của mô hình. Chúng giúp xác định mức độ cải thiện của mô hình khi sử dụng các bộ dữ liệu mưa khác nhau. Đây là yếu tố then chốt trong việc xác định độ chính xác mô phỏng lũ.

4.2. So sánh kết quả mô phỏng dòng chảy lũ

Nghiên cứu thực hiện so sánh chi tiết kết quả mô phỏng dòng chảy lũ từ bốn kịch bản dữ liệu mưa khác nhau. Các kịch bản bao gồm: sử dụng mưa thực đo (được xem là chuẩn), mưa vệ tinh GSMaP_NRT gốc, mưa kết hợp giữa vệ tinh và thực đo, và mưa hiệu chỉnh theo phương pháp lân cận gần nhất. Kết quả cho thấy mô phỏng bằng mưa thực đo đạt độ chính xác cao nhất. Tuy nhiên, mô phỏng sử dụng mưa vệ tinh đã được hiệu chỉnh cho thấy sự cải thiện đáng kể so với mưa vệ tinh thô. Đặc biệt, dữ liệu mưa kết hợp mang lại hiệu suất mô phỏng gần với mưa thực đo nhất. Điều này khẳng định tiềm năng của việc kết hợp dữ liệu. Nó nâng cao độ chính xác mô phỏng dòng chảy lũ.

4.3. Phân tích hiệu quả của hiệu chỉnh dữ liệu

Phân tích sâu hơn cho thấy phương pháp hiệu chỉnh dữ liệu mưa vệ tinh mang lại hiệu quả rõ rệt. Khi áp dụng các phương pháp hiệu chỉnh, các chỉ tiêu đánh giá chất lượng mô phỏng (NSE, PBIAS, RMSE) đều được cải thiện đáng kể. Dữ liệu mưa vệ tinh thô thường có sai số lớn. Việc hiệu chỉnh giúp giảm bớt những sai số này. Nó làm cho dữ liệu mưa vệ tinh trở nên đáng tin cậy hơn cho việc tính toán thủy văn. Hiệu quả này đặc biệt quan trọng ở các khu vực thiếu số liệu trạm đo mưa. Nó chứng minh rằng việc đầu tư vào các phương pháp hiệu chỉnh là cần thiết. Điều này góp phần nâng cao độ chính xác mô phỏng lũ. Đồng thời, nó cải thiện chất lượng dự báo lũ.

V.Ứng dụng và ý nghĩa cho hệ thống cảnh báo lũ Sông Mã

Nghiên cứu này đã chứng minh rằng dữ liệu mưa vệ tinh có tiềm năng lớn. Nó giúp cải thiện chất lượng mô phỏng và dự báo lũ trên lưu vực sông Mã. Các phương pháp hiệu chỉnh đã được phát triển giúp nâng cao độ chính xác của dữ liệu mưa vệ tinh. Kết quả này có ý nghĩa sâu rộng cho công tác phòng chống lũ. Nó hỗ trợ xây dựng một hệ thống cảnh báo lũ sớm hiệu quả hơn. Việc tích hợp dữ liệu viễn thám thủy văn vào quy trình dự báo là một bước tiến quan trọng. Nó giúp giảm thiểu thiệt hại do lũ lụt. Đồng thời, nó tăng cường khả năng ứng phó với biến đổi khí hậu. Nghiên cứu khẳng định vai trò không thể thiếu của công nghệ vệ tinh trong quản lý tài nguyên nước.

5.1. Tiềm năng cải thiện dự báo lũ

Kết quả nghiên cứu chỉ ra tiềm năng lớn của dữ liệu mưa vệ tinh đã hiệu chỉnh. Nó giúp cải thiện đáng kể khả năng dự báo lũ. Đặc biệt là ở các khu vực thiếu số liệu trạm đo. Chất lượng mô phỏng dòng chảy lũ được nâng cao. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến độ tin cậy của các bản tin dự báo. Việc ứng dụng công nghệ viễn thám thủy văn giúp cung cấp thông tin mưa phân bố không gian chi tiết. Điều này là cơ sở để các mô hình thủy văn hoạt động hiệu quả hơn. Tiềm năng này mở ra hướng phát triển mới. Nó giúp tối ưu hóa quy trình dự báo lũ hiện hành. Từ đó, nó nâng cao năng lực ứng phó với các sự kiện lũ cực đoan.

5.2. Góp phần xây dựng hệ thống cảnh báo lũ

Nghiên cứu này đóng góp quan trọng vào việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống cảnh báo lũ trên lưu vực sông Mã. Bằng cách cung cấp dữ liệu mưa đầu vào chính xác hơn, các mô hình dự báo có thể đưa ra cảnh báo sớm với độ tin cậy cao hơn. Điều này mang lại thời gian quý báu cho công tác sơ tán, di dời tài sản. Từ đó, nó giảm thiểu thiệt hại về người và của. Việc tích hợp dữ liệu mưa vệ tinh hiệu chỉnh vào hệ thống cảnh báo lũ hiện có là một bước tiến chiến lược. Nó giúp tăng cường khả năng chống chịu của cộng đồng trước thiên tai. Đồng thời, nó là nền tảng cho việc quản lý rủi ro lũ lụt bền vững trong tương lai. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc khai thác công nghệ tiên tiến.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CÁM ƠN
DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH
DANH MỤC BẢNG BIỂU
MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của luận án
2. Mục tiêu nghiên cứu
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
4. Hướng tiếp cận và phương pháp nghiên cứu
5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu
6. Bố cục của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG MƯA VỆ TINH
1.1. Tổng quan về mưa vệ tinh
1.2. Tổng quan về sản phẩm mưa vệ tinh
1.3. Các nghiên cứu đánh giá chất lượng mưa vệ tinh
1.4. Tổng quan các nghiên cứu khai thác sản phẩm mưa vệ tinh trên thế giới
1.4.1. Các nghiên cứu và phương pháp điển hình
1.4.2. Nghiên cứu ứng dụng mưa vệ tinh trong lĩnh vực thủy văn
1.4.3. Nhận xét các nghiên cứu trên thế giới
1.5. Tổng quan các nghiên cứu liên quan đến khai thác mưa vệ tinh ở Việt Nam
1.6. Lưu vực sông Mã và những đặc điểm liên quan đến đề tài luận án
1.6.1. Lưu vực sông Mã, địa hình và sông suối
1.6.2. Đặc điểm mưa trên lưu vực sông Mã
1.6.3. Đặc điểm dòng chảy trên lưu vực sông Mã
1.6.4. Các hình thế thời tiết chính gây mưa - lũ lớn trên lưu vực
1.6.5. Hiện trạng mạng lưới trạm đo mưa và những khó khăn trong tính toán dòng chảy lũ trên lưu vực sông Mã
1.7. Định hướng nghiên cứu của đề tài luận án
1.7.1. Những hạn chế, tồn tại trong nghiên cứu ứng dụng mưa vệ tinh cho lĩnh vực thủy văn và những khó khăn trong tính toán lũ trên lưu vực sông Mã
1.7.2. Định hướng nghiên cứu của đề tài luận án
1.8. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP HIỆU CHỈNH MƯA VỆ TINH VÀ XÂY DỰNG MÔ HÌNH MÔ PHỎNG LŨ SÔNG MÃ
2.1. Phân tích, lựa chọn mưa vệ tinh sử dụng trong nghiên cứu
2.1.1. Đánh giá chất lượng sản phẩm mưa vệ tinh GSMaP
2.1.2. Lựa chọn sản phẩm mưa GSMaP
2.2. Phương pháp hiệu chỉnh mưa vệ tinh
2.2.1. Phương pháp kết hợp, lân cận gần nhất và hiệu chỉnh theo vị trí trạm
2.2.2. Lựa chọn phương án hiệu chỉnh
2.2.3. Kết quả dữ liệu mưa lưới kết hợp giữa mưa vệ tinh và thực đo
2.3. Đánh giá dữ liệu mưa trong mô phỏng dòng chảy lũ
2.3.1. Các mô hình thủy văn thường được ứng dụng tính toán lũ
2.3.2. Lựa chọn mô hình thủy văn cho nghiên cứu
2.3.3. Một số đặc điểm chính của mô hình NAM
2.3.4. Phương pháp Muskingum
2.4. Thiết lập mô hình NAM cho lưu vực sông Mã
2.5. Lựa chọn thời gian xuất hiện mưa – lũ trên lưu vực sông Mã
2.6. Số liệu sử dụng trong nghiên cứu
2.6.1. Số liệu mưa thực đo từ các trạm bề mặt
2.6.2. Số liệu thủy văn
2.7. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG MƯA VỆ TINH NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG MÔ PHỎNG DÒNG CHẢY LŨ SÔNG MÃ
3.1. Đánh giá chất lượng dữ liệu mưa không gian trong mô phỏng dòng chảy lũ sông Mã
3.1.1. Tính toán mô phỏng dòng chảy lũ sông Mã
3.1.2. Chỉ tiêu đánh giá
3.1.3. Cách đánh giá chất lượng dữ liệu mưa bằng mô hình thuỷ văn
3.2. Phân tích kết quả mô phỏng dòng chảy lũ trên lưu vực sông Mã
3.2.1. Mô phỏng dòng chảy lũ sử dụng mưa thực đo
3.2.2. Mô phỏng dòng chảy lũ sử dụng mưa GSMaP_NRT
3.2.3. Mô phỏng dòng chảy lũ sử dụng mưa kết hợp
3.2.4. Mô phỏng dòng chảy lũ sử dụng mưa lân cận gần nhất
3.5. Mô phỏng dòng chảy lũ sử dụng mưa hiệu chỉnh theo vị trí trạm
3.6. Đánh giá khả năng nâng cao chất lượng mô phỏng lũ
3.7. Kết luận chương 3
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
1. Những đóng góp mới của luận án
2. Kiến nghị và định hướng nghiên cứu tiếp theo
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu khai thác dữ liệu mưa vệ tinh nâng cao chất lượng mô phỏng dòng chảy lũ khu vực thiếu số liệu trên lưu vực sông mã

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (164 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI NGUYỄN TIẾN KIÊN NGHIÊN CỨU KHAI THÁC DỮ LIỆU MƯA VỆ TINH NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG MÔ PHỎNG DÒNG CHẢY LŨ KHU VỰC THIẾU SỐ LIỆU TRÊN LƯU VỰC SÔNG MÃ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI, NĂM 2023 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI NGUYỄN TIẾN KIÊN NGHIÊN CỨU KHAI THÁC DỮ LIỆU MƯA VỆ TINH NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG MÔ PHỎNG DÒNG CHẢY LŨ KHU VỰC THIẾU SỐ LIỆU TRÊN LƯU VỰC SÔNG MÃ Ngành: Thủy văn học Mã số: 9440224 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.TS LÊ ĐÌNH THÀNH 2. TS NGÔ LÊ AN HÀ NỘI, NĂM 2023 luan an LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định.

Tác giả luận án Nguyễn Tiến Kiên i luan an LỜI CÁM ƠN Đầu tiên, tác giả xin gửi lời cám ơn tới Trường Đại học Thủy lợi đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong thời gian nghiên cứu và hoàn thành luận án tiến sĩ. Tác giả xin trân trọng cám ơn người thầy hướng dẫn nghiên cứu khoa học GS. Lê Đình Thành và PGS. Ngô Lê An đã luôn tận tình hướng dẫn, đưa ra những định hướng đúng đắn và động viên trong những thời điểm khó khăn.

Tác giả cũng vô cùng biết ơn các thầy cô giáo, các nhà khoa học trong và ngoài Trường Đại học Thủy lợi đã có những đóng góp quý báu giúp tác giả hoàn thiện luận án. Tác giả cũng xin được gửi lời cảm ơn chân thành đến lãnh đạo và các đồng nghiệp tại Trung tâm Dự báo khí tượng thủy văn quốc gia luôn hỗ trợ, tạo điều kiện về thời gian để tác giả hoàn thành luận án. Đặc biệt chân thành cám ơn các đồng nghiệp tại Phòng Dự báo thủy văn Bắc Bộ, Phòng Dự báo thủy văn Trung Bộ, Tây Nguyên và Nam Bộ đã có những giúp đỡ tận tình tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu. Cuối cùng, tác giả xin được gửi tới những người thân trong gia đình của mình lời biết ơn sâu sắc vì sự yêu thương và ủng hộ, dành thời gian và điều kiện tốt nhất để giúp tác giả hoàn thành nghiên cứu.

ii luan an MỤC LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH.vi DANH MỤC BẢNG BIỂU. viii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của luận án. Mục tiêu nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Hướng tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu. Bố cục của luận án .5 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG MƯA VỆ TINH………….1 Tổng quan về mưa vệ tinh.1 Tổng quan về sản phẩm mưa vệ tinh .2 Các nghiên cứu đánh giá chất lượng mưa vệ tinh .2 Tổng quan các nghiên cứu khai thác sản phẩm mưa vệ tinh trên thế giới .1 Các nghiên cứu và phương pháp điển hình .2 Nghiên cứu ứng dụng mưa vệ tinh trong lĩnh vực thủy văn .3 Nhận xét các nghiên cứu trên thế giới.3 Tổng quan các nghiên cứu liên quan đến khai thác mưa vệ tinh ở Việt Nam .4 Lưu vực sông Mã và những đặc điểm liên quan đến đề tài luận án .1 Lưu vực sông Mã, địa hình và sông suối .2 Đặc điểm mưa trên lưu vực sông Mã .3 Đặc điểm dòng chảy trên lưu vực sông Mã .4 Các hình thế thời tiết chính gây mưa - lũ lớn trên lưu vực .5 Hiện trạng mạng lưới trạm đo mưa và những khó khăn trong tính toán dòng chảy lũ trên lưu vực sông Mã .5 Định hướng nghiên cứu của đề tài luận án .1 Những hạn chế, tồn tại trong nghiên cứu ứng dụng mưa vệ tinh cho lĩnh vực thủy văn và những khó khăn trong tính toán lũ trên lưu vực sông Mã .2 Định hướng nghiên cứu của đề tài luận án .6 Kết luận chương 1 .43 iii luan an CHƯƠNG 2 PHƯƠNG PHÁP HIỆU CHỈNH MƯA VỆ TINH VÀ XÂY DỰNG MÔ HÌNH MÔ PHỎNG LŨ SÔNG MÃ .1 Phân tích, lựa chọn mưa vệ tinh sử dụng trong nghiên cứu .1 Đánh giá chất lượng sản phẩm mưa vệ tinh GSMaP .2 Lựa chọn sản phẩm mưa GSMaP .2 Phương pháp hiệu chỉnh mưa vệ tinh .1 Phương pháp kết hợp, lân cận gần nhất và hiệu chỉnh theo vị trí trạm .2 Lựa chọn phương án hiệu chỉnh .3 Kết quả dữ liệu mưa lưới kết hợp giữa mưa vệ tinh và thực đo .3 Đánh giá dữ liệu mưa trong mô phỏng dòng chảy lũ .1 Các mô hình thủy văn thường được ứng dụng tính toán lũ .2 Lựa chọn mô hình thủy văn cho nghiên cứu .3 Một số đặc điểm chính của mô hình NAM .4 Phương pháp Muskingum .5 Thiết lập mô hình NAM cho lưu vực sông Mã .4 Lựa chọn thời gian xuất hiện mưa – lũ trên lưu vực sông Mã .5 Số liệu sử dụng trong nghiên cứu .1 Số liệu mưa thực đo từ các trạm bề mặt .2 Số liệu thủy văn .6 Kết luận chương 2 .99 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG MƯA VỆ TINH NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG MÔ PHỎNG DÒNG CHẢY LŨ SÔNG MÃ .1 Đánh giá chất lượng dữ liệu mưa không gian trong mô phỏng dòng chảy lũ sông Mã….1 Tính toán mô phỏng dòng chảy lũ sông Mã.2 Chỉ tiêu đánh giá .3 Cách đánh giá chất lượng dữ liệu mưa bằng mô hình thuỷ văn.2 Phân tích kết quả mô phỏng dòng chảy lũ trên lưu vực sông Mã .1 Mô phỏng dòng chảy lũ sử dụng mưa thực đo .2 Mô phỏng dòng chảy lũ sử dụng mưa GSMaP_NRT .3 Mô phỏng dòng chảy lũ sử dụng mưa kết hợp .4 Mô phỏng dòng chảy lũ sử dụng mưa lân cận gần nhất.107 iv luan an 3.5 Mô phỏng dòng chảy lũ sử dụng mưa hiệu chỉnh theo vị trí trạm .6 Đánh giá khả năng nâng cao chất lượng mô phỏng lũ .3 Kết luận chương 3 .123 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

Những đóng góp mới của luận án. Kiến nghị và định hướng nghiên cứu tiếp theo .125 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .127 TÀI LIỆU THAM KHẢO .135 v luan an DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 1.1 Bản đồ lưu vực sông Mã: địa hình và mạng lưới trạm đo khí tượng thủy văn trong lưu vực.2 Bản đồ đẳng trị mưa năm lưu vực sông Mã trên lãnh thổ Việt Nam .3 Phân bố tổng lượng mưa tháng trung bình nhiều năm khu vực thượng lưu đến hạ lưu sông Mã (%) .4 Sơ đồ các bước thực hiện nghiên cứu trong luận án .1 Vị trí các trạm trên lưu vực sông Mã và lân cận .2 Sơ đồ nội dung đánh giá chất lượng mưa vệ tinhh GSMaP .3 Lượng mưa GSMaP và thực đo (mm) của một số trận mưa năm 2017/2018 lưu vực sông Mã .4 Chênh lệch giữa lượng mưa GSMaP và thực đo (mm) của một số trận mưa năm 2017/2018 lưu vực sông Mã .5 Đường quá trình mưa thời đoạn 6 giờ trung bình lưu vực theo thực đo và các sản phẩm GSMaP .6 Quan hệ giữa lượng mưa mô phỏng theo các sản phẩm GSMaP với lượng mưa thực tế ước tính từ trạm đo thời đoạn 6 giờ .7 Các bước hiệu chỉnh mưa vệ tinh GSMaP .8 Phân bố tổng lượng mưa từ 01/VIII – 31/X/2000 .9 Phân bố tổng lượng mưa từ 15/VI – 15/IX/2002 .10 Phân bố tổng lượng mưa từ 01/VII – 30/IX/2003 .11 Phân bố tổng lượng mưa từ 01/VII – 15/X/2005 .12 Phân bố tổng lượng mưa từ 01/VII – 30/IX/2006 .13 Phân bố tổng lượng mưa từ 01/VIII – 31/X/2007 .14 Phân bố tổng lượng mưa từ 01/VIII – 15/XI/2008 .15 Phân bố tổng lượng mưa từ 15/VI – 15/X/2012 .16 Phân bố chênh lệch về tổng lượng giữa mưa GSMaP_NRT (Raw), mưa kết hợp (Bias), mưa lân cận gần nhất (NR), mưa hiệu chỉnh theo vị trí trạm (MLR) với mưa thực đo .17 Cấu trúc cơ bản của mô hình NAM .18 Các tiểu lưu vực được phân chia cho lưu vực sông Mã .19 Bản đồ phân bố tổng lượng mưa từ ngày 1 – 5/X/2007 (a) [78] và từ 19h/03 – 19h/08/IX/2012 (b) [80] .1 Sơ đồ thực hiện tính toán lũ cho lưu vực sông Mã.100 vi luan an Hình 3.2 Kết quả mô phỏng lũ năm 2000 tại Cẩm Thủy, Xã Là, Cửa Đạt trước và sau khi hiệu chỉnh mưa vệ tinh .3 Kết quả mô phỏng lũ năm 2002 tại Cẩm Thủy, Xã Là, Cửa Đạt trước và sau khi hiệu chỉnh mưa vệ tinh .4 Kết quả mô phỏng lũ năm 2003 tại Cẩm Thủy, Xã Là, Cửa Đạt trước và sau khi hiệu chỉnh mưa vệ tinh .5 Kết quả mô phỏng lũ năm 2005 tại Cẩm Thủy, Xã Là, Cửa Đạt trước và sau khi hiệu chỉnh mưa vệ tinh .6 Kết quả mô phỏng lũ năm 2006 tại Cẩm Thủy, Xã Là, Cửa Đạt trước và sau khi hiệu chỉnh mưa vệ tinh .7 Kết quả mô phỏng lũ năm 2007 tại Cẩm Thủy, Xã Là, Cửa Đạt trước và sau khi hiệu chỉnh mưa vệ tinh .8 Kết quả mô phỏng lũ năm 2008 tại Cẩm Thủy, Xã Là, Cửa Đạt trước và sau khi hiệu chỉnh mưa vệ tinh .9 Kết quả mô phỏng lũ năm 2012 tại Cẩm Thủy, Xã Là trước và sau khi hiệu chỉnh mưa vệ tinh .121 vii luan an DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1 Tổng hợp một số bộ dữ liệu mưa vệ tinh chính hiện nay [14] .2 Tổng hợp một số nghiên cứu đánh giá hiệu quả ứng dụng liệu mưa vệ tinh bằng mô hình thủy văn .3 Danh sách các trạm mưa trên lưu vực sông Mã .1 Các sản phẩm dữ liệu mưa vệ tinh GSMaP, phân loại và thời gian .2 Các sản phẩm GSMaP trong nghiên cứu .3 Các trận lũ trong năm 2017 và 2018 được sử dụng để đánh giá các nguồn mưa .4 Sai số trung bình giữa mưa thực đo và mô phỏng hiệu chỉnh (mm) .5 Phân tích ưu nhược điểm của các mô hình toán thủy văn .6 Các thông số của mô hình NAM .7 Thời gian xuất hiện mưa - lũ lớn được lựa chọn trong nghiên cứu .8 Các trạm mưa trên lưu vực sông Mã và khu vực lân cận được sử dụng trong nghiên cứu .9 Các trận lũ được lựa chọn để tính toán trong mô hình NAM .1 Đánh giá mức độ chính xác của kết quả mô hình theo các chỉ số NSE và PBIAS [83].2 Kết quả đánh giá chất lượng tính toán dòng chảy lũ tại Cẩm Thủy, Xã Là và Cửa Đạt với số liệu đầu vào là mưa thực đo .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Tiến Kiên (2023). Khai thác mưa vệ tinh nâng cao mô phỏng lũ sông Mã [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thủy lợi]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/khi-tuong-thuy-van/khai-thac-du-lieu-mua-ve-tinh-nang-cao-mo-phong-dong-chay-lua-song-ma

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Khai thác mưa vệ tinh nâng cao mô phỏng lũ sông Mã" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án ứng dụng dữ liệu mưa vệ tinh nâng cao chất lượng mô phỏng dòng chảy lũ vùng thiếu số liệu quan trắc trong lưu vực sông mã.

Luận án "Khai thác mưa vệ tinh nâng cao mô phỏng lũ sông Mã" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thủy lợi. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Khai thác mưa vệ tinh nâng cao mô phỏng lũ sông Mã" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Khai thác mưa vệ tinh nâng cao mô phỏng lũ sông Mã" thuộc chuyên ngành Thủy văn học. Danh mục: Khí Tượng Thủy Văn.

Luận án "Khai thác mưa vệ tinh nâng cao mô phỏng lũ sông Mã" có bao nhiêu trang?

Luận án "Khai thác mưa vệ tinh nâng cao mô phỏng lũ sông Mã" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Khai thác mưa vệ tinh nâng cao mô phỏng lũ sông Mã" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter