Luận án tiến sĩ: Sử dụng dữ liệu viễn thám mô phỏng dòng chảy mặt lưu vực sông Cả

Nghiên cứu ứng dụng dữ liệu viễn thám trong mô phỏng dòng chảy mặt để phục vụ quy hoạch thủy lợi và phòng chống thiên tai hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

127

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Ứng dụng viễn thám mô phỏng dòng chảy mặt thủy lợi
Số trang:
127 trang
Trường:
Trường Đại học Thủy lợi
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Tài nguyên nước
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Ứng dụng viễn thám mô phỏng dòng chảy mặt thủy lợi

Công nghệ viễn thám cung cấp giải pháp đột phá trong thủy văn hiện đại. Phương pháp này giải quyết triệt để tình trạng thiếu hụt chuỗi số liệu quan trắc mặt đất. Lưu vực sông Cả có địa hình phức tạp, diện tích rộng lớn và mạng lưới trạm đo thưa thớt. Việc thu thập dữ liệu thủy văn truyền thống tốn kém kinh phí và đối mặt nhiều rào cản địa lý hiểm trở. Ứng dụng công nghệ không gian hỗ trợ giám sát toàn diện lưu vực. Dữ liệu quang học và vi sóng ghi nhận liên tục biến động mặt đất theo thời gian thực. Hệ thống cảm biến vệ tinh cung cấp nguồn tư liệu dồi dào về mưa, bốc thoát hơi nước và bề mặt lưu vực. Các nguồn dữ liệu này phục vụ đắc lực cho công tác lập quy hoạch thủy lợi vùng. Việc phân tích không gian giúp tối ưu hóa phương án điều tiết hồ chứa. Nguồn nước được phân bổ khoa học, giảm thiểu rủi ro ngập lụt vùng hạ du. Quá trình tính toán diễn toán dòng chảy trở nên chuẩn xác và kịp thời hơn.

1.1. Vai trò của viễn thám trong quy hoạch tài nguyên nước

Quy hoạch tài nguyên nước đòi hỏi nguồn số liệu đầu vào đầy đủ và liên tục. Cảm biến vệ tinh cung cấp góc nhìn tổng thể về động thái thủy văn trên toàn lưu vực. Dữ liệu không gian phản ánh nhanh chóng sự thay đổi dòng chảy theo từng mùa. Các nhà quản lý dễ dàng nhận diện vùng khô hạn nghiêm trọng hoặc nguy cơ ngập lụt cục bộ. Thông tin viễn thám hỗ trợ tính toán nhu cầu dùng nước cho sản xuất nông nghiệp và sinh hoạt. Quá trình vận hành liên hồ chứa thủy lợi, thủy điện đạt hiệu suất cao hơn. Việc mô phỏng dòng chảy mặt cung cấp cơ sở vững chắc cho các công trình bảo vệ bờ sông. Các giải pháp quy hoạch giảm thiểu tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu đến đời sống cư dân. Dữ liệu viễn thám nâng cao tính khả thi của các kịch bản cấp nước bền vững.

1.2. Thách thức quan trắc thực địa tại lưu vực sông Cả

Lưu vực sông Cả trải dài qua nhiều vùng địa hình đồi núi hiểm trở và biên giới quốc tế. Hệ thống trạm khí tượng thủy văn mặt đất phân bố không đồng đều. Nhiều tiểu lưu vực vùng thượng nguồn hoàn toàn không có số liệu đo đạc trực tiếp. Chi phí xây dựng và duy trì trạm đo truyền thống vô cùng tốn kém. Mưa lớn cục bộ thường xuyên gây lũ quét, sạt lở chia cắt các tuyến giao thông tiếp cận trạm. Mạng lưới trạm thưa gây sai số lớn khi nội suy lượng mưa không gian cho các mô hình thủy văn. Dữ liệu thực đo ngắt quãng ảnh hưởng xấu đến độ tin cậy của dự báo dòng chảy lũ. Ứng dụng công nghệ viễn thám là giải pháp tất yếu để bổ khuyết khoảng trống số liệu địa phương.

II. Tích hợp viễn thám và GIS trong thủy văn lưu vực sông

Sự kết hợp giữa viễn thám và GIS trong thủy văn tạo nên nền tảng công nghệ mạnh mẽ. Hệ thống thông tin địa lý GIS đảm nhận vai trò lưu trữ, xử lý và phân tích dữ liệu không gian đa tầng. Dữ liệu viễn thám cung cấp thông tin động về môi trường bề mặt theo chu kỳ lặp lại. Hai công cụ này tích hợp chặt chẽ để số hóa toàn diện các yếu tố mặt đệm lưu vực. Quy trình phân tích không gian xác định chính xác ranh giới phân lưu, mạng lưới sông suối và hướng dòng chảy. Việc tích hợp dữ liệu raster và vector diễn ra liền mạch trên các phần mềm chuyên dụng mã nguồn mở như QGIS hay GRASS GIS. Phương pháp này giảm thiểu thời gian xử lý thủ công, tăng độ chính xác của các tham số thủy văn đầu vào. Cơ sở dữ liệu số hóa là tiền đề bắt buộc cho các mô hình diễn toán dòng chảy hiện đại.

2.1. Nền tảng viễn thám và GIS trong thủy văn hiện đại

Viễn thám và GIS trong thủy văn đóng vai trò then chốt trong xử lý không gian đa chiều. GIS cho phép gán thuộc tính thủy lực cho từng ô lưới địa hình cụ thể. Các bản đồ độ dốc, hướng sườn và chiều dài dòng chảy được tự động trích xuất chuẩn xác. Dữ liệu viễn thám vi sóng cung cấp độ ẩm đất, trong khi ảnh quang học cập nhật hiện trạng mặt phủ. Công cụ GIS hỗ trợ đồng hóa dữ liệu từ nhiều nguồn vệ tinh khác nhau vào một hệ quy chiếu thống nhất. Khả năng phân tích không gian giúp chia nhỏ lưu vực lớn thành hàng trăm tiểu lưu vực đồng nhất. Mỗi đơn vị thủy văn nhận các thông số vật lý riêng biệt, phản ánh chân thực điều kiện tự nhiên. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để thiết lập các mô hình mưa dòng chảy phân bố.

2.2. Khai thác ảnh vệ tinh Sentinel Landsat phân tích lưu vực

Nguồn ảnh vệ tinh Sentinel Landsat miễn phí với độ phân giải cao mang lại giá trị to lớn cho ngành tài nguyên nước. Chuỗi ảnh Landsat và Sentinel-2 ghi lại chi tiết diễn biến bề mặt lưu vực qua nhiều thập kỷ. Độ phân giải không gian từ 10m đến 30m cho phép giải đoán chính xác các đối tượng tự nhiên và nhân tạo. Kỹ thuật chồng phổ phân biệt rõ ranh giới các vùng nước mặt, rừng phòng hộ và đất nông nghiệp. Ảnh vi thám đa phổ hỗ trợ theo dõi biến động diện tích mặt nước hồ chứa theo mùa. Tần suất chụp lặp lại từ 5 đến 12 ngày đảm bảo cập nhật kịp thời hiện trạng trước và sau bão lũ. Đây là nguồn dữ liệu nền tảng phục vụ phân loại bề mặt và kiểm tra chất lượng môi trường nước mặt.

III. Đánh giá dữ liệu mưa vệ tinh CHIRPS TRMM GPM chuẩn xác

Lượng mưa là yếu tố kích hoạt quan trọng nhất của dòng chảy mặt lưu vực sông. Nghiên cứu khai thác chuyên sâu dữ liệu mưa vệ tinh CHIRPS TRMM GPM để mô phỏng thủy văn. Vệ tinh TRMM cung cấp chuỗi mưa lịch sử lâu dài, trong khi GPM nâng cao độ phân giải không gian và thời gian. Sản phẩm CHIRPS kết hợp mưa vệ tinh hồng ngoại với mạng lưới trạm đo toàn cầu, cho chuỗi số liệu hơn 30 năm ổn định. Dữ liệu mưa vệ tinh phản ánh chi tiết cấu trúc không gian của các trận mưa dông diện rộng. Tuy nhiên, sai số hệ thống do tán xạ mây và ảnh hưởng địa hình núi cao đòi hỏi quy trình hiệu chỉnh khắt khe. Việc đánh giá độ chính xác của từng sản phẩm mưa vệ tinh giúp lựa chọn nguồn dữ liệu tối ưu nhất cho lưu vực sông Cả.

3.1. Phân tích dữ liệu mưa vệ tinh CHIRPS TRMM GPM đa nguồn

Nghiên cứu tiến hành so sánh dữ liệu mưa vệ tinh CHIRPS TRMM GPM với số liệu quan trắc thực tế tại các trạm đo trên lưu vực sông Cả. Dữ liệu GPM IMERG Final Run thể hiện ưu thế vượt trội trong việc nắm bắt mưa lớn ngắn hạn theo bước thời gian giờ. Sản phẩm TRMM 3B42V7 duy trì độ ổn định cao ở quy mô ngày và tháng. CHIRPS cho thấy tương quan rất tốt ở các vùng đồng bằng và trung du. Các chỉ số thống kê như hệ số tương quan R, sai số tuyệt đối trung bình MAE và chỉ số Nash-Sutcliffe NSE được sử dụng để đánh giá định lượng. Kết quả cho thấy dữ liệu mưa vệ tinh mô tả chân thực hình thế thời tiết và quy mô các đợt mưa bão cực đoan.

3.2. Hiệu chỉnh dữ liệu mưa vệ tinh kết hợp trạm thực đo

Quy trình hiệu chỉnh sai số là bước bắt buộc trước khi đưa mưa vệ tinh vào mô hình toán. Phương pháp hiệu chỉnh tỷ số cục bộ và hồi quy không gian kết hợp số liệu từ các trạm khí tượng mặt đất. Thuật toán phân tích giúp loại bỏ hiện tượng đánh giá thấp mưa lớn ở vùng núi và ước tính quá cao mưa phùn. Sau hiệu chỉnh, dữ liệu mưa vệ tinh kết hợp phản ánh sát thực tế lượng mưa ngày và tuần. Mô hình mưa - dòng chảy NAM được thiết lập với chuỗi mưa vệ tinh đã hiệu chỉnh cho kết quả tương đồng cao với dòng chảy thực đo. Sự kết hợp này bù đắp hoàn hảo các vùng trũng số liệu ở thượng nguồn biên giới Việt - Lào.

IV. Xử lý mô hình số độ cao DEM và lớp phủ mặt đất LULC

Đặc trưng hình thái lưu vực quyết định trực tiếp đến thời gian tập trung và cường độ dòng chảy đỉnh lũ. Xử lý mô hình số độ cao DEM và phân loại lớp phủ mặt đất LULC là hai khâu kỹ thuật trọng tâm. Dữ liệu DEM từ nguồn SRTM hoặc ALOS PALSAR với độ phân giải 12.5m đến 30m cung cấp thông tin độ cao chính xác. Quy trình thủy văn số hóa trên DEM bao gồm lấp trũng, xác định hướng dòng chảy và tích lũy dòng chảy. Song song đó, phân loại lớp phủ mặt đất LULC phản ánh khả năng thấm và giữ nước của bề mặt lưu vực. Các chỉ số khác biệt thực vật NDVI và chỉ số nước chênh lệch chuẩn NDWI được tính toán để nâng cao độ chính xác giải đoán ảnh. Từ các lớp dữ liệu này, phương pháp số đường cong SCS-CN xác định lượng tổn thất và dòng chảy mặt trực tiếp.

4.1. Khai thác mô hình số độ cao DEM trích xuất lưu vực

Mô hình số độ cao DEM là cơ sở để tự động hóa trích xuất ranh giới lưu vực sông Cả và các nhánh phụ. Thuật toán D8 xử lý hướng chảy từ các ô lưới có độ cao lớn xuống các ô lân cận. Bản đồ tích lũy dòng chảy định hình chính xác mạng lưới sông suối tự nhiên. Các thông số địa mạo quan trọng như độ dốc sườn, độ dốc lòng dẫn và diện tích lưu vực được tính toán tự động. Dữ liệu DEM chất lượng cao loại bỏ hiện tượng dòng chảy gián đoạn và sai lệch vị trí tụ thủy. Việc hiệu chỉnh địa hình giúp mô hình thủy văn tái hiện trung thực đường tập trung nước trong các trận mưa lớn.

4.2. Phân loại lớp phủ mặt đất LULC cùng chỉ số NDVI NDWI

Phân loại lớp phủ mặt đất LULC sử dụng thuật toán máy học có giám sát trên ảnh đa phổ Sentinel-2 và Landsat 8. Chỉ số khác biệt thực vật NDVI làm nổi bật sinh khối và mật độ che phủ của rừng tự nhiên, rừng trồng và đất nông nghiệp. Chỉ số nước chênh lệch chuẩn NDWI bóc tách chính xác mạng lưới sông hồ và các vùng ngập nước ven biển. Kết quả phân loại đạt độ chính xác tổng thể trên 85%, phân biệt rõ 7 loại hình mặt phủ chính. Sự biến đổi diện tích rừng và mở rộng đất đô thị được cập nhật liên tục. Thông tin này phản ánh kịp thời sự thay đổi của hệ số nhám và tốc độ thấm nước trên toàn lưu vực.

4.3. Ứng dụng phương pháp số đường cong SCS CN tính dòng chảy

Phương pháp số đường cong SCS-CN tích hợp ma trận nhóm đất thủy văn và bản đồ hiện trạng lớp phủ LULC. Bản đồ số CN phân bố không gian được tạo lập tự động trên môi trường GIS. Mỗi ô lưới nhận một giá trị CN từ 30 đến 98 tùy thuộc vào độ ẩm đất ban đầu AMC và loại thảm phủ. Giá trị CN cao phản ánh các vùng đô thị và đất trống có khả năng sinh dòng chảy mặt cực lớn. Ngược lại, diện tích rừng đầu nguồn có giá trị CN thấp nhờ khả năng giữ ẩm và giữ nước mặt vượt trội. Bản đồ CN là thông số đầu vào cốt lõi để ước tính chính xác lượng mưa hiệu quả và tổn thất ban đầu trong các trận bão.

V. Ứng dụng mô hình thủy văn SWAT và HEC HMS mô phỏng lũ

Hệ thống mô hình toán thủy văn đóng vai trò trung tâm trong tính toán dòng chảy phục vụ thủy lợi và phòng chống thiên tai. Nghiên cứu triển khai mô hình thủy văn SWAT và mô phỏng dòng chảy mặt HEC-HMS cùng mô hình phân bố IFAS cho lưu vực sông Cả. Mô hình SWAT tính toán liên tục dòng chảy ngày, cân bằng nước và xói mòn đất trong dài hạn. Trong khi đó, mô hình HEC-HMS và IFAS chuyên biệt mô phỏng các trận lũ lịch sử với bước thời gian ngắn. Sự kết hợp giữa dữ liệu viễn thám không gian và mô hình toán giúp tái hiện trung thực quá trình lũ truyền qua các trạm thủy văn chính như Dừa, Nam Đàn. Kết quả tính toán cung cấp cơ sở tin cậy cho việc lập quy hoạch công trình và cảnh báo thiên tai sớm.

5.1. Thiết lập mô phỏng dòng chảy mặt HEC HMS và mô hình IFAS

Mô hình mô phỏng dòng chảy mặt HEC-HMS và hệ thống IFAS được thiết lập trên nền tảng dữ liệu viễn thám tích hợp. Dữ liệu địa hình DEM, bản đồ LULC và lượng mưa vệ tinh GPM được nạp vào mô hình theo từng ô lưới phân bố. Phương pháp biến đổi dòng chảy đơn vị Clark và diễn toán thủy lực Muskingum được áp dụng cho các đoạn sông chính. Quá trình hiệu chỉnh thông số sử dụng thuật toán tối ưu hóa tự động kết hợp đánh giá thủ công. Mô hình tái hiện chính xác thời điểm xuất hiện đỉnh lũ và dung tích lũ của các trận bão lớn. Sai số lưu lượng đỉnh lũ tại trạm thủy văn Nam Đàn duy trì dưới 10%, đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật phòng chống thiên tai.

5.2. Đánh giá hiệu quả mô hình thủy văn SWAT kiểm định lũ

Mô hình thủy văn SWAT được hiệu chỉnh và kiểm định bằng phần mềm SWAT-CUP với thuật toán SUFI-2. Chuỗi dòng chảy thực đo giai đoạn nhiều năm tại các trạm Dừa và Nam Đàn được dùng để kiểm chứng. Các chỉ số thống kê đạt giá trị xuất sắc với hệ số NSE đạt trên 0.82 và hệ số xác định R2 đạt trên 0.85 trong cả giai đoạn hiệu chỉnh và kiểm định. Dòng chảy kiệt và dòng chảy mùa lũ đều được mô phỏng bám sát thực tế diễn biến tự nhiên. Kết quả khẳng định tính khả thi vượt trội của việc ứng dụng dữ liệu viễn thám trong quy hoạch nguồn nước, quản lý công trình thủy lợi và chủ động ứng phó biến đổi khí hậu trên lưu vực sông Cả.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG DỮ LIỆU VIỄN THÁM TRONG QUY HOẠCH THỦY LỢI VÀ PHÒNG CHỐNG THIÊN TAI
1.1. Tổng quan về công nghệ viễn thám
1.1.1. Tổng quan các công trình khoa học trên thế giới đã nghiên cứu về những vấn đề có liên quan đến đề tài luận án
1.1.1.1. Nghiên cứu ứng dụng công nghệ viễn thám trong quy hoạch thủy lợi, quản lý tài nguyên nước và phòng chống thiên tai trên thế giới
1.1.1.2. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu viễn thám và mô hình toán trong mô phỏng dòng chảy
1.1.1.3. Đánh giá chung về các kết quả nghiên cứu trên thế giới
1.1.2. Tổng quan các công trình khoa học ở trong nước đã nghiên cứu về những vấn đề có liên quan đến đề tài luận án
1.1.2.1. Khái quát chung
1.1.2.2. Nghiên cứu về quản lý tài nguyên nước, quy hoạch thủy lợi và phòng chống thiên tai
1.1.2.3. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu viễn thám và mô hình toán trong mô phỏng dòng chảy
1.1.2.4. Đánh giá chung về các nghiên cứu ở trong nước
1.2. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ SỐ LIỆU SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU
2.1. Luận giải các phương pháp và công cụ nghiên cứu
2.1.1. Cách tiếp cận khoa học
2.1.2. Phương pháp nghiên cứu khoa học
2.1.3. Công cụ nghiên cứu
2.2. Địa điểm nghiên cứu
2.3. Quy trình nghiên cứu
2.4. Nghiên cứu lựa chọn mô hình toán mô phỏng dòng chảy lưu vực sông Cả
2.4.1. Các mô hình toán đang được áp dụng trong tính toán thủy văn, thủy lực
2.5. Phân tích, lựa chọn bộ mô hình toán áp dụng cho tính toán mưa, bốc hơi và diễn toán chế độ dòng chảy trên lưu vực
2.6. Nghiên cứu công cụ phân tích, xử lý dữ liệu viễn thám
2.6.1. Kết hợp giữa viễn thám và GIS
2.6.2. Đánh giá các phần mềm mã nguồn mở GIS trong việc phân tích, xử lý dữ liệu viễn thám
2.6.3. Phân tích và lựa chọn phần mềm phục vụ công tác xây dựng và quản lý dữ liệu
2.7. Nghiên cứu lựa chọn dữ liệu viễn thám
2.7.1. Nghiên cứu lựa chọn dữ liệu mưa vệ tính độ phân giải cao
2.7.2. Nghiên cứu phân tích, lựa chọn dữ liệu địa hình từ nguồn dữ liệu mô hình số hóa độ cao (DEM)
2.7.3. Kết luận về phân tích, lựa chọn dữ liệu viễn thám cho lưu vực sông Cả
2.8. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG DỮ LIỆU VIỄN THÁM TRONG TÍNH TOÁN DÒNG CHẢY LƯU VỰC SÔNG CẢ
3.1. Nghiên cứu kết hợp mưa vệ tinh và mưa thực đo trong tính toán mưa – dòng chảy từ mô hình NAM
3.1.1. Sự cần thiết phải kết hợp mưa vệ tinh với mưa thực đo
3.1.2. Thiết lập mô hình NAM với trạm mưa thực đo hiện có
3.1.3. Bố trí các trạm mưa giả định
3.1.4. Kết quả nghiên cứu mô hình NAM
3.1.5. Nhận xét chung về kết quả nghiên cứu mục 3.
3.2. Nghiên cứu kết hợp dữ liệu viễn thám và mô hình toán IFAS trong mô phỏng dòng chảy lũ lưu vực sông Cả
3.2.1. Phạm vi nghiên cứu
3.2.2. Thiết lập mô hình IFAS
3.2.3. Mô phỏng, hiệu chỉnh và kiểm định mô hình IFAS
3.2.4. Kết luận về kết quả nghiên cứu mô hình IFAS
3.3. Kết luận chương 3
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng dữ liệu viễn thám trong mô phỏng dòng chảy mặt phục vụ quy hoạch thủy lợi và phòng chống thiên tai

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (127 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI BÙI TUẤN HẢI NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG DỮ LIỆU VIỄN THÁM TRONG MÔ PHỎNG DÒNG CHẢY MẶT PHỤC VỤ QUY HOẠCH THỦY LỢI VÀ PHÒNG CHỐNG THIÊN TAI - ÁP DỤNG CHO LƯU VỰC SÔNG CẢ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI, NĂM 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI BÙI TUẤN HẢI NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG DỮ LIỆU VIỄN THÁM TRONG MÔ PHỎNG DÒNG CHẢY MẶT PHỤC VỤ QUY HOẠCH THỦY LỢI VÀ PHÒNG CHỐNG THIÊN TAI - ÁP DỤNG CHO LƯU VỰC SÔNG CẢ Ngành: Kỹ thuật tài nguyên nước Mã số: 9580212 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. LÊ QUANG VINH 2. PHẠM QUANG VINH HÀ NỘI, NĂM 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận văn là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào.

Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Bùi Tuấn Hải i luan an LỜI CÁM ƠN Đầu tiên, NCS xin gửi lời cám ơn tới Trường Đại học Thủy lợi đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho NCS trong thời gian nghiên cứu và hoàn thành luận án tiến sĩ. Tác giả xin trân trọng cám ơn người thầy hướng dẫn nghiên cứu khoa học PGS. Lê Quang Vinh và PGS.

Phạm Quang Vinh đã luôn dành thời gian quý báu và ít ỏi của mình để lắng nghe và đưa ra những định hướng đúng đắn. NCS cũng vô cùng biết ơn các thầy cô giáo, các nhà khoa học trong và ngoài Trường Đại học Thủy lợi đã có những đóng góp quý báu giúp NCS hoàn thiện luận án. NCS cũng xin được gửi lời cảm ơn chân thành đến các đồng nghiệp tại Viện Quy hoạch Thủy lợi, đặc biệt là Phòng Quy hoạch Thủy lợi Bắc Bộ đã có những động viên, chia sẻ, giúp đỡ NCS trong suốt quá trình nghiên cứu. Một số kết quả nghiên cứu cũng như kinh phí hoàn thiện luận án được hỗ trợ từ đề tài khoa học và công nghệ độc lập cấp Quốc gia “Nghiên cứu tính toán dòng chảy phục vụ công tác quản lý và sử dụng nguồn nước lưu vực sông Cả trên cơ sở ứng dụng các mô hình toán và công nghệ viễn thám”.

Cuối cùng, NCS xin được gửi tới những người thân trong gia đình của mình lời biết ơn sâu sắc vì sự yêu thương và ủng hộ, dành thời gian và điều kiện tốt nhất để giúp NCS hoàn thành nghiên cứu. Xin trân trọng cám ơn! ii luan an MỤC LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH. v DANH MỤC BẢNG BIỂU. vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .viii MỞ ĐẦU.

1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG DỮ LIỆU VIỄN THÁM TRONG QUY HOẠCH THỦY LỢI VÀ PHÒNG CHỐNG THIÊN TAI .1 Tổng quan về công nghệ viễn thám .2 Tổng quan các công trình khoa học trên thế giới đã nghiên cứu về những vấn đề có liên quan đến đề tài luận án.1 Nghiên cứu ứng dụng công nghệ viễn thám trong quy hoạch thủy lợi, quản lý tài nguyên nước và phòng chống thiên tai trên thế giới .2 Nghiên cứu sử dụng dữ liệu viễn thám và mô hình toán trong mô phỏng dòng chảy.3 Đánh giá chung về các kết quả nghiên cứu trên thế giới .3 Tổng quan các công trình khoa học ở trong nước đã nghiên cứu về những vấn đề có liên quan đến đề tài luận án.1 Khái quát chung .2 Nghiên cứu về quản lý tài nguyên nước, quy hoạch thủy lợi và phòng chống thiên tai .3 Nghiên cứu sử dụng dữ liệu viễn thám và mô hình toán trong mô phỏng dòng chảy.4 Đánh giá chung về các nghiên cứu ở trong nước .4 Kết luận chương 1 .22 CHƯƠNG 2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ SỐ LIỆU SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU .1 Luận giải các phương pháp và công cụ nghiên cứu .1 Cách tiếp cận khoa học .2 Phương pháp nghiên cứu khoa học .3 Công cụ nghiên cứu.2 Địa điểm nghiên cứu .3 Quy trình nghiên cứu .4 Nghiên cứu lựa chọn mô hình toán mô phỏng dòng chảy lưu vực sông Cả .1 Các mô hình toán đang được áp dụng trong tính toán thủy văn, thủy lực 33 iii luan an 2.2 Phân tích, lựa chọn bộ mô hình toán áp dụng cho tính toán mưa, bốc hơi và diễn toán chế độ dòng chảy trên lưu vực.5 Nghiên cứu công cụ phân tích, xử lý dữ liệu viễn thám .1 Kết hợp giữa viễn thám và GIS .2 Đánh giá các phần mềm mã nguồn mở GIS trong việc phân tích, xử lý dữ liệu viễn thám .3 Phân tích và lựa chọn phần mềm phục vụ công tác xây dựng và quản lý dữ liệu.6 Nghiên cứu lựa chọn dữ liệu viễn thám .1 Nghiên cứu lựa chọn dữ liệu mưa vệ tính độ phân giải cao.2 Nghiên cứu phân tích, lựa chọn dữ liệu địa hình từ nguồn dữ liệu mô hình số hóa độ cao (DEM) .3 Kết luận về phân tích, lựa chọn dữ liệu viễn thám cho lưu vực sông Cả .7 Kết luận chương 2 .78 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG DỮ LIỆU VIỄN THÁM TRONG TÍNH TOÁN DÒNG CHẢY LƯU VỰC SÔNG CẢ .1 Nghiên cứu kết hợp mưa vệ tinh và mưa thực đo trong tính toán mưa – dòng chảy từ mô hình NAM .1 Sự cần thiết phải kết hợp mưa vệ tinh với mưa thực đo .2 Thiết lập mô hình NAM với trạm mưa thực đo hiện có .3 Bố trí các trạm mưa giả định .4 Kết quả nghiên cứu mô hình NAM .5 Nhận xét chung về kết quả nghiên cứu mục 3.2 Nghiên cứu kết hợp dữ liệu viễn thám và mô hình toán IFAS trong mô phỏng dòng chảy lũ lưu vực sông Cả .1 Phạm vi nghiên cứu .2 Thiết lập mô hình IFAS.3 Mô phỏng, hiệu chỉnh và kiểm định mô hình IFAS.4 Kết luận về kết quả nghiên cứu mô hình IFAS .3 Kết luận chương 3 .106 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 107 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 110 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 111 iv luan an DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 1.1 Các ảnh vệ tinh chụp trận lũ xảy ra trên sông Kosi, Nepal vào tháng 8/2008 .1 Bản đồ lưu vực sông Cả .2 Sơ đồ trình tự các bước thực hiện nghiên cứu .3 Cấu trúc mô hình mưa dòng chảy NAM .4 Mô tả bể chứa lớp mặt (surface layer tank) .5 Mô tả bể chứa lớp chưa bão hòa (unsaturated layer tank).6 Mô tả bể chứa lớp nước ngầm (aquifer layer tank) .7 Mô tả bể chứa trong sông (river course tank).8 Nguyên lý theo dõi mưa của vệ tinh .9 So sánh khả năng nhận diện ngày mưa của các dữ liệu mưa vệ tinh so với mưa trạm đo .10 So sánh khả năng nhận diện ngày không mưa của các dữ liệu mưa.

Tổng hợp khả năng nhận diện mưa và không mưa của các dữ liệu mưa vệ tính. Kết quả tính toán hệ số tương quan r của 04 dữ liệu mưa vệ tinh.13 Tương quan lượng mưa tháng tại một số trạm đo với dữ liệu mưa vệ tinh .14 So sánh tổng lượng mưa tháng trạm Tương Dương .15 So sánh tổng lượng mưa tháng trạm Hà Tĩnh .16 So sánh lượng mưa phân bố năm 2015 giữa mưa thực đo và mưa vệ tinh .17 Các dữ liệu DEM và biểu đồ phân phối dữ liệu độ cao (đơn vị: mét) .18 So sánh giá trị độ cao giữa các dữ liệu DEM (đơn vị: mét) .19 Chênh lệch cao độ vùng Đồng bằng giữa dữ liệu SRTM, ALOS và ASTER với dữ liệu từ bản đồ địa hình .20 Tương quan cao độ vùng Đồng bằng giữa dữ liệu SRTM, ALOS và ASTER với bản đồ địa hình .21 Chênh lệch cao độ vùng Trung du giữa dữ liệu SRTM, ALOS và ASTER với bản đồ địa hình .22 Tương quan cao độ vùng Trung du giữa dữ liệu SRTM, ALOS và ASTER với bản đồ địa hình .23 Chênh lệch cao độ vùng núi giữa dữ liệu SRTM, ALOS và ASTER với dữ liệu từ bản đồ địa hình .24 Tương quan cao độ vùng núi giữa dữ liệu SRTM, ALOS và ASTER với bản đồ địa hình .1 Lưu vực các sông nhánh xây dựng mô hình NAM .2 Các vị trí bổ sung trạm mưa giả định từ nguồn mưa vệ tinh CHIRPS .3 So sánh dòng chảy thực tế tại Quỳ Châu và dòng chảy tính từ mô hình NAM dựa trên a) số liệu mưa thực đo và b) kết hợp thêm mưa vệ tinh .86 v luan an Hình 3.4 So sánh dòng chảy thực tế tại Nghĩa Khánh và dòng chảy tính từ mô hình NAM dựa trên a) số liệu mưa thực đo và b) kết hợp thêm mưa vệ tinh .5 Các vị trí bổ sung trạm mưa giả định lưu vực trạm thủy văn Mường Xén .6 So sánh dòng chảy thực tế tại Mường Xén và dòng chảy tính từ mô hình NAM dựa trên a) số liệu mưa thực đo và b) kết hợp thêm mưa vệ tinh .7 So sánh lưu lượng trung bình tháng nhiều năm giữa các trường hợp chỉ sử dụng mưa thực đo và có kết hợp mưa vệ tinh .8 Bản đồ địa hình lưu vực sông Nậm Nơn, thượng lưu sông Cả .9 Kết quả phân chia (a) lưu vực và (b) tiểu lưu vực Nậm Nơn .10 Bản đồ phân loại đất lưu vực sông Cả .11 Bản đồ thảm phủ lưu vực sông Cả .12 Số liệu (a) phân loại đất và (b) lớp phủ bề mặt đưa vào mô hình IFAS .14 So sánh lượng mưa giờ lũy tích tại các trạm đo mưa và mưa GSMAP .15 Kết quả mô phỏng trận lũ 6/2011 sau khi đã hiệu chỉnh mô hình IFAS .16 So sánh kết quả trước và sau khi hiệu chỉnh mô hình IFAS trận lũ 6/2011 .17 So sánh kết quả giữa mô phỏng và thực đo trận lũ 6/2011 .18 Hệ số tương quan mô phỏng và thực đo trận lũ 6/2011 .19 Kết quả điều chỉnh lượng mưa gây ra trận lũ từ 01-10/8 năm 2019 bằng mô hình IFAS .20 Kết quả hiệu chỉnh tham số mô hình IFAS trận lũ từ 01-10/8/2019 .21 Kết quả mô phỏng trận lũ từ 01-10/8 năm 2019 bằng mô hình IFAS.22 So sánh kết quả mô phỏng và thực đo trận lũ 01-10/8/2019 .23 Tương quan giữa mô phỏng và thực đo trận lũ 01-10/8 năm 2019 .24 Kết quả mô phỏng trận lũ từ 10/8 đến 10/9 năm 2018 mô hình IFAS .25 So sánh kết quả mô phỏng và thực đo trận lũ 10/8 đến 10/9 năm 2018 .26 Tương quan giữa mô phỏng và thực đo trận lũ 10/8 đến 10/9 năm 2018 .104 vi luan an DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1 Bảng thông số lớp bề mặt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Tuấn Hải (2020). Nghiên cứu viễn thám mô phỏng dòng chảy mặt phục vụ thủy lợi [Luận án tiến sĩ, trường đại học thủy lợi]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/khi-tuong-thuy-van/luan-an-su-dung-du-lieu-vien-tham-mo-phong-dong-chay-mat-luu-vuc-song-ca

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu viễn thám mô phỏng dòng chảy mặt phục vụ thủy lợi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ứng dụng dữ liệu viễn thám trong mô phỏng dòng chảy mặt để phục vụ quy hoạch thủy lợi và phòng chống thiên tai hiệu quả.

Luận án "Nghiên cứu viễn thám mô phỏng dòng chảy mặt phục vụ thủy lợi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học thủy lợi. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu viễn thám mô phỏng dòng chảy mặt phục vụ thủy lợi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu viễn thám mô phỏng dòng chảy mặt phục vụ thủy lợi" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật tài nguyên nước. Danh mục: Khí Tượng Thủy Văn.

Luận án "Nghiên cứu viễn thám mô phỏng dòng chảy mặt phục vụ thủy lợi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu viễn thám mô phỏng dòng chảy mặt phục vụ thủy lợi" có 127 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu viễn thám mô phỏng dòng chảy mặt phục vụ thủy lợi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter