Nghiên cứu sự di chuyển của xoáy thuận nhiệt đới trong vùng biển đông bằng mô hì

Tài liệu: Nghiên cứu sự di chuyển của xoáy thuận nhiệt đới trong vùng biển đông bằng mô hình mô phỏng luận án ts khoa học khí quyển và khí hậu 1 07 09. Tải miễn

Chuyên ngành

Khí tượng và Khí hậu học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

187

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu chuyển động xoáy thuận nhiệt đới Biển Đông

Nghiên cứu khám phá sự di chuyển phức tạp của xoáy thuận nhiệt đới (XTNĐ) trên Biển Đông. Hiểu rõ các chuyển động này rất quan trọng cho công tác phòng chống thiên tai. Nhiều nghiên cứu toàn cầu đã điều tra động lực học của XTNĐ. Chúng tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến quỹ đạo và cường độ bão. Vùng Biển Đông thường xuyên chịu ảnh hưởng của XTNĐ. Dự báo chính xác đường đi của bão vẫn là một thách thức lớn do tương tác khí quyển phức tạp. Nghiên cứu này góp phần nâng cao năng lực dự báo trong khu vực, dựa trên các công trình khoa học khí tượng trước đây. Tác động nghiêm trọng của XTNĐ lên các vùng ven biển đòi hỏi nghiên cứu chuyên sâu và mô hình dự báo tiên tiến. Các mô hình cải tiến mang lại cảnh báo sớm đáng tin cậy hơn, bảo vệ tính mạng và giảm thiểu thiệt hại kinh tế.

1.1. Tổng quan nghiên cứu XTNĐ toàn cầu

Để hiểu chuyển động của XTNĐ, nghiên cứu toàn cầu cung cấp bối cảnh nền tảng. Các nhà khoa học trên thế giới nghiên cứu nhiều khía cạnh của hành vi bão nhiệt đới. Điều này bao gồm sự hình thành, tăng cường độ và tan biến của chúng. Các điều kiện khí quyển khác nhau ảnh hưởng đến đường đi của XTNĐ. Các lĩnh vực nghiên cứu chính bao gồm động lực học khí quyển và tương tác đại dương. Cơ sở kiến thức từ các nghiên cứu này định hướng cho các cuộc điều tra khu vực chuyên biệt. Những tiến bộ liên tục trong quan sát và mô hình hóa giúp tinh chỉnh sự hiểu biết này.

1.2. Hiệu ứng chính áp và phi chính áp lên XTNĐ

Chuyển động của XTNĐ chịu ảnh hưởng của nhiều lực khí quyển. Hiệu ứng chính áp chi phối dòng chảy dẫn hướng quy mô lớn. Đây là các yếu tố chính thúc đẩy sự di chuyển của bão. Hiệu ứng phi chính áp cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng bao gồm sự trôi do hiệu ứng beta, gia nhiệt đoạn nhiệt và giải phóng nhiệt tiềm ẩn. Các hiệu ứng này có thể làm thay đổi đáng kể quỹ đạo bão. Hiểu rõ sự tương tác giữa các lực này là cần thiết. Điều này giúp giải thích những thay đổi đột ngột trong hướng đi của XTNĐ. Cải thiện việc biểu diễn các hiệu ứng này nâng cao độ chính xác của mô hình.

1.3. Nâng cao độ chính xác dự báo quỹ đạo bão

Dự báo chính xác quỹ đạo của XTNĐ là một mục tiêu hàng đầu. Các mô hình thủy động lực là công cụ then chốt cho mục đích này. Những mô hình này mô phỏng các quá trình khí quyển điều khiển chuyển động của bão. Các nỗ lực liên tục tập trung vào việc tăng độ chính xác của chúng. Điều này bao gồm việc tích hợp vật lý chi tiết hơn và độ phân giải cao hơn. Các kỹ thuật đồng hóa dữ liệu cũng góp phần cải thiện điều kiện ban đầu. Độ chính xác được nâng cao giúp đưa ra cảnh báo đáng tin cậy hơn. Điều này bảo vệ tính mạng và giảm thiểu thiệt hại kinh tế ở các khu vực dễ bị tổn thương.

II.Cơ sở động lực học mô hình dự báo xoáy thuận

Các mô hình số hình thành xương sống thiết yếu của dự báo XTNĐ hiện đại. Những mô hình tinh vi này dựa trên các nguyên tắc động lực học cơ bản, mô tả chính xác chuyển động của chất lỏng trong khí quyển. Các phương trình cốt lõi thể hiện sự bảo toàn khối lượng, động lượng và năng lượng trong hệ thống khí quyển. Độ phức tạp của mô hình thay đổi đáng kể, từ các mô hình nước nông đơn giản đến các hệ thống khí quyển nhiều lớp, ba chiều. Mỗi loại mô hình cung cấp những lợi thế cụ thể và những hạn chế nội tại. Hiểu biết sâu sắc và toàn diện về cơ sở động lực học của chúng là cực kỳ quan trọng cho việc ứng dụng mô hình hiệu quả và giải thích kết quả chính xác. Những tiến bộ liên tục trong sức mạnh tính toán và thuật toán liên tục thúc đẩy sự phát triển của mô hình, dẫn đến các dự báo chính xác và kịp thời hơn.

2.1. Động lực học mô hình nước nông

Các mô hình nước nông cung cấp một khung sườn đơn giản cho động lực học chất lỏng. Những mô hình này biểu diễn khí quyển như một hoặc nhiều lớp chất lỏng không nén được. Chúng hữu ích để hiểu các chuyển động sóng cơ bản. Các phương trình nước nông dễ giải hơn so với các phương trình nguyên thủy đầy đủ. Chúng nắm bắt được các đặc điểm thiết yếu của sự lan truyền XTNĐ. Có nhiều cấu hình khác nhau, bao gồm phiên bản hai chiều và nhiều lớp. Mô hình của Krishnamurti và mô hình WBAR là những ví dụ. Các mô hình này cung cấp hiểu biết sâu sắc về dòng dẫn hướng và sự trôi do hiệu ứng beta.

2.2. Phương trình mô hình chính áp khí quyển

Các mô hình chính áp tập trung vào dòng chảy trung bình theo chiều dọc. Chúng đơn giản hóa khí quyển 3D phức tạp thành một hệ thống 2D. Các mô hình này có hiệu quả về mặt tính toán. Chúng nắm bắt hiệu quả dòng chảy dẫn hướng quy mô lớn ảnh hưởng đến XTNĐ. Các phương trình nguyên thủy là thủy tĩnh và cân bằng địa quay. Mặc dù đơn giản hơn, chúng thường đóng vai trò là cơ sở cho các mô hình phức tạp hơn. Hiểu biết về động lực học chính áp rất quan trọng cho việc ước tính quỹ đạo ban đầu. Hạn chế phát sinh khi cắt gió theo chiều dọc đáng kể.

2.3. Mô hình thuỷ động khu vực phân giải cao

Mô hình khu vực phân giải cao (HRM) cung cấp các mô phỏng chi tiết. Chúng sử dụng lưới không gian mịn để giải quyết các đặc điểm khí quyển quy mô nhỏ hơn. HRM nắm bắt các tương tác phức tạp trong vùng lõi bão và môi trường xung quanh. Hệ thống phương trình toàn diện hơn. Nó bao gồm các tham số hóa chi tiết cho các quá trình vật lý. Các quá trình này bao gồm đối lưu, bức xạ và thông lượng bề mặt. HRM yêu cầu tài nguyên tính toán đáng kể. Nó cung cấp các dự báo cục bộ và chính xác cao. Các ví dụ như HRM của Cơ quan Khí tượng Đức nâng cao khả năng dự báo.

III.Cải thiện độ chính xác dự báo xoáy thuận nhiệt đới

Nâng cao độ chính xác của dự báo xoáy thuận nhiệt đới là một nỗ lực nghiêm ngặt và liên tục. Quá trình này bao gồm việc tinh chỉnh các thành phần quan trọng khác nhau của mô hình số, bao gồm các tham số vật lý, điều kiện ban đầu và điều kiện biên. Các nhà nghiên cứu tích cực khám phá các cấu hình mô hình khác nhau, thử nghiệm các sơ đồ tham số hóa khác nhau để tối ưu hóa hiệu suất. Mục tiêu chính vẫn là giảm thiểu sai số dự báo một cách nhất quán. Đạt được điều này dẫn đến các dự báo đáng tin cậy hơn đáng kể về đường đi và cường độ bão. Các kỹ thuật tính toán tiên tiến, kết hợp với dữ liệu quan sát khổng lồ, hỗ trợ mạnh mẽ cho những cải tiến liên tục này. Hơn nữa, những nỗ lực hợp tác giữa các trung tâm khí tượng quốc gia và quốc tế cũng đóng góp đáng kể vào tiến bộ quan trọng này.

3.1. Tối ưu hóa sơ đồ đối lưu và phân lớp khí quyển

Các sơ đồ tham số hóa đối lưu rất quan trọng để biểu diễn chính xác động lực học của bão. Chúng mô tả tác động của đối lưu quy mô nhỏ lên dòng chảy quy mô lớn hơn. Các sơ đồ khác nhau xử lý sự vận chuyển hơi ẩm và nhiệt theo những cách khác nhau. Việc lựa chọn sơ đồ phù hợp nhất cho một khu vực nhất định là rất quan trọng. Phân lớp khí quyển cũng ảnh hưởng đến hiệu suất mô hình. Thay đổi độ phân giải dọc và vị trí của các lớp ảnh hưởng đến mô phỏng. Các thử nghiệm sử dụng các cấu hình phân lớp khác nhau (ví dụ: 850-500-300mb) đánh giá các thiết lập tối ưu.

3.2. Lựa chọn mực dòng dẫn hiệu quả cho mô hình

Khái niệm “dòng dẫn hướng” là nền tảng cho chuyển động của XTNĐ. Nó thể hiện dòng chảy môi trường dẫn hướng bão. Xác định “mực dòng dẫn” tối ưu là rất quan trọng đối với các mô hình như WBAR. Có thể thử nghiệm các mực áp suất khí quyển khác nhau (ví dụ: 700mb, 500mb, lớp trung bình sâu/nông). Việc lựa chọn mực dòng dẫn ảnh hưởng đáng kể đến quỹ đạo dự báo. Nghiên cứu bao gồm thử nghiệm có hệ thống để xác định mực hiệu quả nhất cho các khu vực hoặc loại bão cụ thể. Điều này cải thiện độ chính xác của đường đi bão được dự đoán.

3.3. Tối ưu hóa điều kiện biên và ban đầu mô hình

Điều kiện ban đầu và điều kiện biên ảnh hưởng sâu sắc đến đầu ra của mô hình. Điều kiện ban đầu biểu thị trạng thái của khí quyển khi bắt đầu dự báo. Dữ liệu ban đầu chính xác là tối quan trọng. Điều kiện biên xác định trạng thái khí quyển tại các cạnh của miền mô hình. Những điều kiện này quyết định cách các ảnh hưởng bên ngoài tương tác với bên trong mô hình. Sử dụng đầu ra mô hình toàn cầu chất lượng cao cho điều kiện biên (ví dụ: JMA, GME) có thể nâng cao dự báo khu vực. Các kỹ thuật đồng hóa dữ liệu cải thiện trạng thái ban đầu bằng cách tích hợp các quan sát.

IV.Đặc điểm xoáy thuận nhiệt đới trên vùng Biển Đông

Biển Đông là một khu vực hoạt động mạnh mẽ đối với xoáy thuận nhiệt đới. Vị trí địa lý độc đáo và các đặc điểm hải dương học cụ thể của nó ảnh hưởng sâu sắc đến hành vi của bão. Do đó, việc hiểu rõ các đặc điểm riêng biệt của XTNĐ trong khu vực này là cực kỳ quan trọng đối với an toàn khu vực. Điều này bao gồm việc nghiên cứu tỉ mỉ các khu vực hình thành điển hình, các đường đi chủ đạo và sự thay đổi cường độ nhanh chóng của chúng. Các nghiên cứu khu vực cung cấp những hiểu biết vô giá cho các cơ quan dự báo địa phương. Sự tương tác phức tạp giữa đại dương và khí quyển trong Biển Đông thường dẫn đến sự tăng cường độ nhanh chóng hoặc những thay đổi quỹ đạo bất ngờ. Những đặc thù khu vực quan trọng này đòi hỏi các phương pháp mô hình hóa chuyên biệt và được điều chỉnh để đạt được hiệu suất dự báo tối ưu.

4.1. Hoạt động và quỹ đạo XTNĐ điển hình

Hoạt động XTNĐ ở Biển Đông thường đạt đỉnh vào một số mùa nhất định. Các cơn bão thường bắt nguồn từ Tây Thái Bình Dương và di chuyển về phía tây. Một số hình thành trực tiếp trong Biển Đông. Quỹ đạo của chúng có thể rất thay đổi. Chúng có thể di chuyển thẳng, đổi hướng hoặc thậm chí tạo thành vòng lặp. Hiểu các mô hình điển hình này là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch dài hạn. Các nghiên cứu điển hình về XTNĐ trong quá khứ (ví dụ: Mekkhala 0220, Nepartak 0320) tiết lộ các chuyển động đặc trưng. Dữ liệu lịch sử này cung cấp thông tin cho việc phát triển và xác nhận mô hình.

4.2. Ảnh hưởng của Biển Đông đến cường độ bão

Môi trường Biển Đông ảnh hưởng đáng kể đến cường độ xoáy thuận nhiệt đới. Nhiệt độ mặt nước biển (SSTB) ấm cung cấp năng lượng cho sự tăng cường của bão. Tuy nhiên, cắt gió và sự xâm nhập của không khí khô có thể làm suy yếu các hệ thống. Các đặc điểm địa hình, như các vùng đất liền gần đó, cũng đóng một vai trò. Sự tương tác với địa hình đáy biển phức tạp và hải lưu có thể làm thay đổi cấu trúc bão. Những hiệu ứng cục bộ này phải được biểu diễn chính xác trong các mô hình. Hiểu biết cải thiện về các tương tác này dẫn đến dự báo cường độ tốt hơn.

4.3. Nghiên cứu mô hình số dự báo tại Việt Nam

Việt Nam có sự quan tâm lớn đến dự báo thời tiết số, đặc biệt là đối với XTNĐ. Các trung tâm nghiên cứu trong nước tích cực phát triển và điều chỉnh các mô hình số. Các nỗ lực tập trung vào việc cải thiện độ chính xác dự báo trong bối cảnh Việt Nam. Điều này bao gồm việc tinh chỉnh cấu hình mô hình và tích hợp dữ liệu địa phương. Hợp tác với các cơ quan khí tượng quốc tế cũng nâng cao năng lực. Mục tiêu là cung cấp cảnh báo kịp thời và chính xác để giảm thiểu rủi ro thiên tai. Những tiến bộ gần đây về tài nguyên tính toán hỗ trợ các sáng kiến quốc gia này.

V.Ứng dụng mô hình mô phỏng xoáy thuận nhiệt đới

Các mô hình mô phỏng là công cụ không thể thiếu để hiểu rõ và dự đoán chính xác hành vi của xoáy thuận nhiệt đới. Ứng dụng thực tế của chúng trải dài từ nghiên cứu khoa học cơ bản đến dự báo hoạt động quan trọng. Các mô hình tiên tiến, như Mô hình Khu vực Độ phân giải cao (HRM), cung cấp những hiểu biết chi tiết phi thường về động lực học của bão. Chúng cho phép kiểm tra nghiêm ngặt các giả thuyết khác nhau liên quan đến sự hình thành, di chuyển và cường độ XTNĐ. Các kết quả đầu ra do những mô hình này tạo ra cung cấp thông tin quan trọng trực tiếp cho các nhà hoạch định quyết sách, cho phép ứng phó hiệu quả với thiên tai. Đánh giá liên tục và có hệ thống về hiệu suất mô hình là điều hoàn toàn cần thiết. Đánh giá nghiêm ngặt này đảm bảo độ tin cậy của các dự báo và liên tục xác định các lĩnh vực cụ thể cần cải thiện và tinh chỉnh, mang lại lợi ích trực tiếp cho an toàn công cộng và khả năng phục hồi kinh tế.

5.1. Mô phỏng chuyển động XTNĐ bằng HRM

HRM, với độ phân giải không gian mịn, mô phỏng hiệu quả chuyển động XTNĐ. Các phiên bản khác nhau, như H28 và H14 (liên quan đến kích thước lưới 28km và 14km), được sử dụng. Các mô hình này có thể nắm bắt các chi tiết phức tạp về tương tác của bão với môi trường xung quanh. Chúng yêu cầu điều kiện ban đầu và điều kiện biên mạnh mẽ, thường được lấy từ các mô hình toàn cầu. Các mô phỏng với HRM giúp hình dung các dòng chảy khí quyển phức tạp dẫn hướng bão. Điều này mang lại sự hiểu biết sâu sắc hơn ngoài dự báo quỹ đạo đơn giản.

5.2. Đánh giá sai số dự báo vị trí tâm bão

Đánh giá độ chính xác dự báo bao gồm việc định lượng “sai số vị trí” (sai số vị trí tâm bão). Sai số này đo khoảng cách giữa tâm bão dự đoán và quan sát. Các so sánh được thực hiện cho các thời gian dẫn dự báo khác nhau (ví dụ: 24h, 48h). Các cấu hình và phiên bản mô hình khác nhau được kiểm tra đối với các sự kiện XTNĐ trong lịch sử. Phân tích sai số trung bình và phương sai của chúng (SSTB và PS) giúp xác định các mô hình ưu việt. Đánh giá khách quan này thúc đẩy phát triển và tinh chỉnh mô hình.

5.3. Phân tích sai số hướng và tốc độ di chuyển

Ngoài vị trí, độ chính xác của hướng và tốc độ dự đoán là rất quan trọng. Dự báo thường cho thấy sai lệch trong các tham số này. Ví dụ, một mô hình có thể liên tục dự đoán bão di chuyển quá chậm hoặc lệch quá xa về phía bắc. Phân tích các sai số cụ thể này giúp xác định các thiếu sót của mô hình. Các sai số lớn về hướng (ví dụ: >30 độ) hoặc tốc độ (ví dụ: >10 km/h) được điều tra. Hiểu rõ nguyên nhân của các sai số này cho phép cải thiện mô hình có mục tiêu, dẫn đến các dự báo khả thi hơn.

VI.Kỹ thuật mô hình tiên tiến dự báo xoáy thuận

Lĩnh vực dự báo xoáy thuận nhiệt đới liên tục áp dụng và tích hợp các kỹ thuật mô hình tiên tiến. Những đổi mới tiên tiến này nhằm mục đích nắm bắt các quá trình khí quyển ngày càng phức tạp với độ chân thực cao hơn. Ví dụ, các mô hình nước nông nhiều lớp cung cấp độ phân giải thẳng đứng được nâng cao đáng kể so với các phiên bản đơn giản hơn. Việc tích hợp các phương pháp đồng hóa dữ liệu 3D-VAR tinh vi cải thiện đáng kể độ chính xác của điều kiện ban đầu. Các kỹ thuật như vậy liên tục đẩy ranh giới của khả năng dự đoán, giải quyết hiệu quả các hạn chế vốn có của các mô hình đơn giản hơn. Nghiên cứu cơ bản và ứng dụng đang diễn ra tích cực khám phá các phương pháp tiếp cận mới để đạt được độ chính xác cao hơn nữa và kéo dài thời gian dẫn dự báo. Những nỗ lực này, cùng nhau, hướng tới độ chính xác và độ tin cậy chưa từng có trong dự đoán XTNĐ.

6.1. Mô hình nước nông nhiều lớp và động lực học

Các mô hình nước nông nhiều lớp biểu diễn khí quyển với các lớp thẳng đứng riêng biệt. Mỗi lớp có thể có các tính chất động lực học riêng. Cấu hình này cho phép mô tả thực tế hơn về cắt gió thẳng đứng và sự phân tầng khí quyển. Mô hình ba lớp của Dengler (D95) là một ví dụ nổi bật. Các mô hình này kết hợp động lực học tinh vi hơn so với các phiên bản một lớp. Chúng cung cấp sự biểu diễn tốt hơn về bản chất ba chiều của xoáy thuận nhiệt đới. Điều này nâng cao sự hiểu biết về tương tác của chúng với môi trường.

6.2. Ứng dụng mô hình D95 và các thử nghiệm

Mô hình D95 đã trải qua nhiều thiết lập thử nghiệm khác nhau. Các "thử nghiệm" này (T1-T5) bao gồm các lựa chọn phân lớp khí quyển khác nhau (ví dụ: 850-700-300mb). Mục tiêu là xác định cấu hình tối ưu cho các kịch bản dự báo cụ thể. Các thông số như nhiệt độ tiềm thế, mật độ và độ dày trung bình của lớp được thay đổi. Đánh giá sai số vị trí trung bình (SSTB) cho các thử nghiệm này đã cho thấy tác động của các lựa chọn lớp. Việc kiểm tra có hệ thống như vậy là rất quan trọng để xác thực và điều chỉnh các mô hình tiên tiến.

6.3. Tiềm năng và hướng phát triển dự báo số XTNĐ

Tương lai của dự báo số xoáy thuận nhiệt đới có tiềm năng to lớn. Việc tích hợp dữ liệu vệ tinh độ phân giải cao và quan sát từ máy bay không người lái sẽ cải thiện trạng thái ban đầu. Các mô hình khí quyển-đại dương kết hợp sẽ biểu diễn tốt hơn sự trao đổi năng lượng. Các kỹ thuật dự báo tổ hợp cung cấp hướng dẫn xác suất, định lượng sự không chắc chắn. Những tiến bộ trong trí tuệ nhân tạo và học máy có thể nâng cao hơn nữa hiệu suất mô hình. Nghiên cứu liên tục về tham số hóa động lực học vẫn là chìa khóa. Những nỗ lực này cùng nhau hướng tới độ chính xác và độ tin cậy chưa từng có trong dự đoán XTNĐ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu sự di chuyển của xoáy thuận nhiệt đới trong vùng biển đông bằng mô hình mô phỏng luận án ts khoa học khí quyển và khí hậu 1 07 09

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (187 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Lê Công Thành NGHIÊN CỨU SỰ DI CHUYỂN CỦA XOÁY THUẬN NHIỆT ĐỚI TRONG VÙNG BIỂN ĐÔNG BẰNG MÔ HÌNH MÔ PHỎNG DỰ THẢO LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHÍ TƯỜNG HỌC Hà Nội - 2005 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Lê Công Thành NGHIÊN CỨU SỰ DI CHUYỂN CUA XOAY THUAN NHIET DOI TRONG VÙNG BIỂN ĐÔNG BẰNG MÔ HÌNH MÔ PHỎNG Chuyên ngành: Khí tượng và Khí hậu học Mã số: 1.09 DỰ THẢO LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHÍ TƯỢNG HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Kiéu Thi Xin 2. Pham Ky Anh Ha Noi - 2005 MỤC LỤC Mo dau Chuong I: Tong quan những nghiên cứu vẻ chuyển động của XTNĐ 1. Những nghiên cứu vẻ hiệu ứng chính áp lên chuyển động của XTNĐ 1.

Những nghiên cứu vẻ hiệu ứng phi chính áp lên chuyển động cla XTND 1. Dự báo quỹ đạo và cường độ của XTNĐ bằng mô hình thuỷ động lực 1. Tổng quan về các loại mô hình 1. Một số nghiên cứu nhằm tăng độ chính xác của các mô hình dự báo XTNĐ 1.

Đặc điểm của XTNĐ trên khu vực Biển Đông và các nghiên cứu về mô hình số ở Việt nam 1. Đặc điểm hoạt động của XTNĐ trên khu vực Biển Đông 1. Những nghiên cứu gần đây về mô hình dự bão số ở Việt Nam Chương 2: Cơ sở động lực học của mô hình số mô phỏng chuyển động của XTNĐ 2. Động lực học của mô hình chính áp 2.

Động lực học của mô hình nước nông 2. Động lực học của mô hình nước nông hai chiều tổng quát 2. Mô hình nước nông hai chiều của Krishnamurti 2. Mô hình nước nông hai chiều WBAR 2.

Động lực học của mô hình nước nông nhiều lớp khí quyển 2. Hệ phương trình mô hình ba lớp tổng quát 2. Mô hình nước nông ba lớp Dengler 2. Mô hình thuỷ động khu vực phân giải cao (HRM) 2.

Khái quát vẻ HRM 2. Hệ phương trình 2. Điều kiện biên và ban đầu hoá 2. Tham số hoá vật lý nan Oo ff 23 23 24 29 30 32 33 38 39 41 43 48 54 54 56 59 60 ATND BEP CLIPER DBTH DLM D95 DHQG GME HRM H28 HI4 HRS HJG HRJ JMA KTTV mb, hPa PS PV SLM SSTB SST DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TÁT Áp thấp nhiệt đới Lan truyền hiệu ứng Bêta Phương pháp dự báo quỹ đạo bão theo quán tính khí hậu Dự báo tổ hợp Lớp trung bình sâu Mô hình nước nông 3 lớp mô phỏng bão phát triển bởi Dengler và cộng sự Đại học Quốc gia Mô hình toàn cầu của Cơ quan Khí tượng Đức Mô hình số phân giải cao của Cơ quan Khí tượng Đức Phiên bản mô hình HRM với độ phân giải ngang 28km Phiên bản mô hình HRM với độ phân giải ngang 14km Phiên bản mô hình H28 với miền dự báo nhỏ Phiên bản mô hình HRM với điều kiện ban đầu của JMA, điều kiện biên của GME Phiên bản mô hình HRM với cả điều kiện ban đầu và điều kiện biên của JMA Cơ quan Khí tượng Nhật Bản Khí tượng thủy văn Đơn vị đo áp suất khí quyển Phương sai Xoáy thế Lớp trung bình nông Sai số trung bình Nhiệt độ mặt nước biển TTDBKTTVTU Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Trung ương WHI-9 3D-VAR Thử nghiệm mô hình D95 với mực phân lớp 850-500-300mb Thử nghiệm mô hình D95 với mực phân lớp 850-DLM-300mb Thử nghiệm mô hình D95 với mực phân lớp 850-700-300mb Thử nghiệm mô hình D9S§ với mực phân lớp 850-700-500mb Thử nghiệm mô hình D95 với mực phân lớp 850-SLM-300mb Thái Bình Dương Xoáy thuận nhiệt đới Mô hình chính áp dự báo bão phát triển bới Weber và cộng sự Thử nghiệm mô hình WBAR với mực dòng dẫn 700mb Thử nghiệm mô hình WBAR với mực dòng dẫn 500mb Thử nghiệm mô hình WBAR với mực dòng dẫn lớp trung bình sâu Thử nghiệm mô hình WBAR với mực dòng dẫn lớp trung bình nông Thử nghiệm mô hình WBAR với các sơ đồ cài xoáy từ 1 đến 9 Đồng hóa 3 chiều Bảng 3.

DANH MUC CAC BANG Danh sách các thời điểm bát đầu dự báo thử nghiệm. Ký hiệu các thử nghiệm với WBAR. Sai số dự báo vị trí tâm bão bằng WBAR với các lựa chọn khác nhau của mực dòng dẫn trong thử nghiệm I. Ký hiệu các phương án của thử nghiệm D95.

Sai số dự báo vị trí tâm bão trong nghiên cứu lựa chọn sơ đồ đối lưu của thử nghiệm D95. Mực khí áp được chọn tiêu biểu cho các lớp của D95 trong T1-T5. Giá trị của nhiệt độ thế vị, mật độ và độ dày trung bình của các lớp mô hình cho năm trường hợp thử nghiệm (TI - T5). Sai số trung bình của dự báo vị trí tâm bão (km), hạn 24h, tương ứng với 5 lua chon phân lớp khí quyển (T1-T5).

Sai số dự báo vị trí tâm bão (km) bằng H28 và HI4, trung bình ba mùa bão (2002-2004). Sai số dự báo vị trí tâm (km) bão Mekkhala (0220) và Nepartak (0320) bằng 5 phiên bản khác nhau của HRM. Giá trị của sai số dự báo 24h hướng chuyển động của bão bằng 5 mô hình khác nhau. Các trường hợp có sai số dự báo 24h hướng chuyển động của bão lớn hơn + 30 độ.

Giá trị trung bình sai số dự báo 24h tốc độ di chuyển của bão (km/h) bằng 5 mô hình khác nhau. Những trường hợp dự báo 24h tốc độ chuyển động của bão có sai số lớn (trên + 10km/h), bằng 5 mô hình khác nhau. Sai số trung bình (SSTB) và phương sai (PS) của dự báo vị trí tâm bão bằng 5 mô hình khác nhau, hạn dự báo 24h, 48h. DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỔ THỊ Mô hình nước nông cho một lớp khí quyển.

Sơ đỏ lưới sử dụng trong mô hình WBAR. Sơ đỏ lưới tích phân trong mô hình WBAR. Mô hình nước nông cho ba lớp khí quyển. Sơ đỏ mô tả các dòng khí vận chuyển tại các mực biên.

Sơ đồ trao đổi thông lượng đối lưu. Sơ đồ trao đổi thông lượng khi không có đối lưu. Sơ đồ biểu diễn thông lượng khối thẳng đứng khả năng đi qua lớp chất lỏng Sơ đồ biểu diễn chuyển động thẳng đứng trong mô hình ba lớp Dengler 1995, Vận tốc gió cực đại của các cơn bão tại các thời điểm tính thử nghiệm. Thời điểm của các cơn bão không được biểu diễn chỉ tiết mà chỉ phân theo từng cơn trong năm nhằm minh hoa độ mạnh yếu tương đối của các cơn bão.

Đường đi của các cơn bão năm 2002 được thử nghiệm. Đường đi của các cơn bão năm 2003 được thử nghiệm. Đường đi của các cơn bão năm 2004 được thử nghiệm. Ví dụ minh họa kết quả các thử nghiệm WBAR với các mực đẳng áp khác nhau W7, W5, WD và WS.

Toán đồ biểu diễn giá trị trung bình và phương sai của sai số dự báo trong thử nghiệm 2 với các sơ đồ cài xoáy khác nhau (WII- W9). Sơ đồ vị trí các biến trong lưới Arakawa C_của mô hình D95. Trường gió ban đầu của mô hình toàn cầu JMA, và của mô hình D95 tại thời điểm 00z ngày 25/09/2002. Cấu trúc khí quyển mô hình D95.

Sơ đồ phân bố các lớp khí quyển mô hình D95 trong với 5 kiểu chọn mực khí áp :T1, T2, T3, T4 và T5. Sơ đồ phân bố các lớp khí quyển để tính trọng số theo độ đáy áp suất của lớp a) lớp trung bình sâu (DM) và b) lớp trung bình nong (SM). Qũy đạo dự báo của D95 với các lựa chọn phân lớp khí quyển khác nhau (TI, T2, T3, T4 và T5): a) Bão Koni (0308), bát đầu 00z, 20/07/2003, có độ tán dự báo lớn. b) bão Krovanh (0312), bát đầu 00z, 24/08/2003, có độ tán dự báo nhỏ.

Miền tính toán của phiên bản H28, HJG, HRJ (miền to ở ngoài) và của các phiên bản H14, HRS (miền nhỏ bên trong). Sai số vị trí tâm bão trung bình, dự báo bằng H14 và H28. Quỹ đạo dự báo bão Nepartak (0320), bắt đầu 00z, 16/11/2003, bằng các phiên bản H28, H14, HRS, HJG và HRJ. Minh họa sai số hệ thống của dự báo 24h về hướng chuyển động của bão bằng các mô hình khác nhau.

Phân bố tân suất sai số dự báo 24h hướng chuyển động của bão bằng các mô hình CLIPER, WBAR, D95 và HRM. Quỹ đạo dự báo bằng các mô hình WBAR, D95, HRM va CLIPER, bat đầu 12z, 03/08/2002, bao Kammuri (0212). Dự báo quỹ đạo bão bằng các mô hình CLIPER, WBAR, D95, H28 và HI4, bát đầu 12z, 24/09/2002, bão Mekkhala (0220). Các trường phân tích gió và áp trên các mặt đẳng áp 300mb, 500mb và 700mb tại 12z, 24/09/2002.

Ảnh vệ tỉnh hồng ngoại cho bão Mekkhala (0220) tại thời điểm 12z, 24/09/2002. Quỹ đạo dự báo của các mô hình CLIPER, WBAR, D95, H28 và H14, bát đầu 00z, 20/07/2003, bão Koni (0308). Các trường phân tích gió và áp trên các mặt đẳng áp 300mb, 500mb và 700mb tại 00z, 20/07/2003. Quy dao dự báo của các mô hình CLIPER, WBAR, D95, H28 và H14, bát đầu 12z, 16/1 1/2003, bão Nepartak (0320).

Trường đường dòng và độ cao địa thế vị trên mực đẳng áp 700mb tại 12z, 16/11/2003, bao Nepartak (0320). Phân bỏ tản suất sai số dự báo 24h vận tốc chuyển động của bão bảng các mô hình CLIPER, WBAR, D95, và HRM. Quy dạo dự báo 24h bằng HI4 và H28, bát đâu 12z, 21/07/2003, bão Koni (0308). Trường khí áp qui về mực biển tại thời điểm phan tích cho 00z, 22/08/2005 của mô hình HRM (độ phân giải 28km-H28).

Quỹ đạo dự báo bằng CLIPER, WBAR, D95, H28, bắt đầu 12z, 11/06/2004, bão Chanthu (0405). Diễn biến thời gian của khí áp cực tiểu của bão Chanthu (0405). Phân bố tần suất sai số dự báo vị trí tâm bão của các mô hình hạn 24 giờ. Phản bố tân suất sai số dự báo vị trí tâm bão của các mô hình hạn 48 giờ.

Tính cấp thiết của đề tài Vấn đẻ dự báo tai biến thiên nhiên nói chung, dự báo các hiện tượng thời tiết khí hậu nguy hiểm như bão, áp thấp nhiệt đới (ATNĐ), mưa, lũ lụt hay giông lốc nói riêng đang đứng trước yêu cầu ngày càng khát khe hơn, nhằm góp phần giảm nhẹ thiên tai có hiệu quả hơn. Bài toán này đang thu hút sự quan tâm của nhiều nhà khoa học lớn trên thế giới và sự đầu tư lớn của nhiều Quốc gia và nhiều tổ chức khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu sự di chuyển của xoáy thuận nhiệt đới trong vùng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Nghiên cứu sự di chuyển của xoáy thuận nhiệt đới trong vùng biển đông bằng mô hình mô phỏng luận án ts khoa học khí quyển và khí hậu 1 07 09. Tải miễn

Luận án "Nghiên cứu sự di chuyển của xoáy thuận nhiệt đới trong vùng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2005.

Luận án "Nghiên cứu sự di chuyển của xoáy thuận nhiệt đới trong vùng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu sự di chuyển của xoáy thuận nhiệt đới trong vùng" thuộc chuyên ngành Khí tượng và Khí hậu học. Danh mục: Khí Tượng Thủy Văn.

Luận án "Nghiên cứu sự di chuyển của xoáy thuận nhiệt đới trong vùng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu sự di chuyển của xoáy thuận nhiệt đới trong vùng" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu sự di chuyển của xoáy thuận nhiệt đới trong vùng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter