Luận án tiến sĩ Lê Văn Trường - Giải pháp tiêu nước & quy mô công trình TP. Hà Nội

Luận án đề xuất giải pháp tiêu nước và quy mô công trình trên địa bàn Hà Nội dựa trên nghiên cứu khoa học về quy hoạch và quản lý tài nguyên nước.

Chuyên ngành

Quy hoạch quản lý tài nguyên nước

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

178

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Hiện trạng ngập úng Hà Nội Thách thức hệ thống thoát nước

Hà Nội, vùng đồng bằng sông Hồng, đối mặt nhiều thách thức về thoát nước đô thị. Địa hình thấp, mưa lớn theo mùa gây áp lực nặng nề lên hệ thống tiêu nước Hà Nội. Các điều kiện tự nhiên này làm tăng nguy cơ ngập úng. Đô thị hóa nhanh chóng làm giảm bề mặt thấm. Tình trạng ngập úng cục bộ, diện rộng thường xuyên xảy ra. Nhiều tuyến đường, khu dân cư chịu ảnh hưởng trực tiếp. Nguyên nhân chính là hệ thống thoát nước mưa chưa đáp ứng. Nhiều cống thoát nước hiện có tiết diện nhỏ, khả năng tiêu thoát hạn chế. Xả thải đô thị gây tắc nghẽn, làm giảm hiệu quả hệ thống. Hạ tầng cũ kỹ không được nâng cấp đồng bộ. Hệ thống tiêu nước hiện tại gồm sông, hồ, kênh mương, cống và các trạm bơm. Tuy nhiên, nhiều công trình đã xuống cấp hoặc bị lấn chiếm. Hồ điều hòa bị thu hẹp, giảm dung tích chứa và khả năng điều tiết. Công suất bơm chưa đủ lớn. Việc đánh giá lại toàn bộ hệ thống là cần thiết. Đây là yêu cầu cấp bách để cải thiện khả năng tiêu úng ngập của thành phố.

1.1. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên Hà Nội

Hà Nội nằm ở vị trí địa lý đặc biệt. Đây là khu vực đồng bằng trũng thấp. Thành phố có nhiều sông hồ tự nhiên. Khí hậu đặc trưng nhiệt đới ẩm, có mùa mưa rõ rệt. Lượng mưa hàng năm lớn, tập trung vào mùa hè. Các đợt mưa lớn thường kéo dài. Biến đổi khí hậu làm gia tăng cường độ mưa. Điều này tạo áp lực lớn cho việc thoát nước đô thị. Nước mưa khó thoát nhanh. Địa hình thấp gây tích tụ nước. Cần giải pháp hiệu quả cho hệ thống tiêu nước Hà Nội.

1.2. Thực trạng ngập úng và nguyên nhân chính

Hà Nội thường xuyên trải qua các trận ngập úng. Mưa lớn cục bộ gây ngập diện rộng. Các khu vực đô thị chịu ảnh hưởng nặng nề. Nguyên nhân chính là tốc độ đô thị hóa nhanh. Diện tích bề mặt thấm giảm mạnh. Thay vào đó là bê tông, đường xá. Hệ thống thoát nước mưa không kịp thích ứng. Nhiều cống thoát nước đã cũ, không đủ công suất. Khả năng tiêu thoát bị hạn chế. Rác thải, bùn đất cũng gây tắc nghẽn. Hạ tầng thoát nước thiếu đồng bộ. Tình trạng này đòi hỏi các giải pháp tiêu úng ngập cấp bách.

1.3. Công trình tiêu thoát nước hiện có và hạn chế

Hệ thống tiêu nước hiện tại của Hà Nội gồm nhiều công trình. Sông, hồ, kênh mương, cống là các thành phần chính. Các trạm bơm lớn có vai trò quan trọng. Tuy nhiên, nhiều công trình đã xuống cấp nghiêm trọng. Một số kênh mương bị lấn chiếm trái phép. Hồ điều hòa bị thu hẹp diện tích. Điều này làm giảm dung tích chứa nước. Khả năng điều tiết bị suy giảm. Công suất bơm chưa đủ lớn để xử lý mưa cường độ cao. Hạn chế này gây khó khăn lớn cho việc thoát nước ngập úng. Cần đánh giá lại hiệu quả hoạt động.

II.Tổng quan quy hoạch tiêu nước Phát triển hạ tầng đô thị Hà Nội

Lịch sử hệ thống tiêu nước Hà Nội dài lâu. Hệ thống đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Ban đầu chủ yếu dựa vào kênh mương tự nhiên. Dần dần có thêm cống thoát nước và trạm bơm. Mục tiêu là phục vụ thoát nước đô thị. Tuy nhiên, quá trình phát triển không đồng bộ. Điều này gây ra nhiều hạn chế cố hữu. Việc nắm vững lịch sử hệ thống quan trọng. Giúp định hướng quy hoạch thoát nước trong tương lai. Nhiều nghiên cứu và quy hoạch đã được thực hiện. Các quy hoạch như QH937, QH1259, QH4673, QH725 đưa ra nhiều giải pháp. Nghiên cứu của ICA cũng đóng góp đáng kể. Các quy hoạch này đề xuất quy mô công trình hạ tầng khác nhau. Tuy nhiên, tốc độ đô thị hóa vượt dự báo. Một số thông số công trình không còn phù hợp. Nhu cầu tiêu úng ngập thay đổi liên tục. Hà Nội đang mở rộng không gian đô thị. Các khu đô thị mới, mạng lưới giao thông phát triển. Điều này ảnh hưởng lớn đến hệ thống tiêu nước. Diện tích thấm giảm, tải lượng nước mặt tăng. Quy hoạch thoát nước phải đồng bộ với quy hoạch không gian. Tránh áp lực quá lớn lên hạ tầng. Phát triển bền vững là ưu tiên hàng đầu.

2.1. Lịch sử hình thành và phát triển hệ thống

Hệ thống thoát nước của Hà Nội có lịch sử phát triển lâu dài. Nó bắt nguồn từ các hệ thống tự nhiên. Trải qua các thời kỳ lịch sử, hệ thống dần được cải thiện. Các công trình như cống thoát nước và trạm bơm xuất hiện. Mục tiêu chính là đáp ứng nhu cầu thoát nước đô thị. Tuy nhiên, quá trình này diễn ra không đồng bộ. Nhiều vấn đề tồn đọng từ các giai đoạn trước. Việc hiểu rõ lịch sử giúp nhận diện hạn chế. Đây là cơ sở để xây dựng quy hoạch thoát nước hiệu quả hơn.

2.2. Các nghiên cứu quy hoạch tiêu nước trước đây

Nhiều nghiên cứu và quy hoạch đã tập trung vào hệ thống tiêu nước Hà Nội. Các quy hoạch lớn như QH937, QH1259, QH4673, QH725 rất quan trọng. Nghiên cứu của ICA cũng cung cấp nhiều thông tin. Các bản quy hoạch này đề xuất các giải pháp tiêu nước đô thị khác nhau. Chúng đưa ra các dự báo về quy mô công trình hạ tầng. Tuy nhiên, thực tế phát triển vượt xa dự kiến. Một số thông số kỹ thuật không còn phù hợp. Nhu cầu tiêu úng ngập cũng thay đổi. Cần xem xét lại các dự báo này.

2.3. Hướng phát triển không gian đô thị và giao thông

Hà Nội đang phát triển không gian đô thị mạnh mẽ. Nhiều khu đô thị mới được xây dựng. Mạng lưới giao thông cũng được mở rộng. Sự phát triển này tác động lớn đến hệ thống thoát nước mưa. Diện tích thấm nước giảm đáng kể. Tải lượng nước mặt gia tăng. Quy hoạch thoát nước phải được tích hợp đồng bộ. Cần phối hợp với quy hoạch không gian và giao thông. Tránh gây thêm áp lực lên hạ tầng hiện có. Mục tiêu là phát triển bền vững.

III.Khoa học tiêu thoát nước Xây dựng mô hình tối ưu công trình

Khoa học kỹ thuật đóng vai trò cốt yếu trong giải pháp tiêu nước đô thị. Các phương pháp tính toán thoát nước đô thị trong nước rất đa dạng. Phương pháp cường độ và thủy lực thường được áp dụng. Chúng phù hợp với điều kiện cụ thể. Tuy nhiên, việc tính toán đòi hỏi dữ liệu chính xác. Các nghiên cứu hiện tại tập trung vào tối ưu hóa. Nhằm cải thiện hiệu quả của hệ thống tiêu nước Hà Nội. Cần cập nhật công nghệ và phương pháp mới. Mô hình SWMM (Storm Water Management Model) là công cụ mạnh mẽ. Nó mô phỏng hệ thống thoát nước mưa. Giúp đánh giá hiệu quả, xác định các điểm yếu. Dữ liệu đầu vào cần thiết bao gồm địa hình, lượng mưa, đặc tính cống thoát nước. Mô hình này hỗ trợ ra quyết định. Nó giúp xây dựng các giải pháp tiêu úng ngập hiệu quả. Quá trình hiệu chỉnh và kiểm định mô hình quan trọng. Đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Mục tiêu tối ưu hóa là nâng cao hiệu suất. Giảm chi phí vận hành. Các bài toán tối ưu liên quan đến quy mô công trình hạ tầng. Bao gồm vị trí trạm bơm, kích thước cống. Dung tích hệ thống bể chứa nước mưa. Áp dụng các thuật toán chuyên biệt. Giúp tìm ra giải pháp tốt nhất. Đảm bảo khả năng thoát nước ngập úng và hiệu quả kinh tế.

3.1. Phương pháp tính toán tiêu thoát nước trong nước

Việt Nam áp dụng nhiều phương pháp tính toán. Các phương pháp phổ biến bao gồm phương pháp cường độ. Hoặc các phương pháp tính toán thủy lực. Chúng thường được sử dụng cho thoát nước đô thị. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Phù hợp với điều kiện khí hậu, địa hình khác nhau. Tuy nhiên, việc tính toán đòi hỏi dữ liệu đầu vào chính xác. Các nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa. Mục tiêu là cải thiện hiệu quả hệ thống tiêu nước Hà Nội. Cần tiếp tục nghiên cứu, ứng dụng công nghệ mới.

3.2. Mô hình hóa hệ thống tiêu thoát nước bằng SWMM

Mô hình SWMM là một công cụ mạnh mẽ. Nó được sử dụng rộng rãi để mô phỏng. Đặc biệt là hệ thống thoát nước mưa. SWMM giúp đánh giá hiệu quả của hệ thống hiện có. Nó xác định các điểm yếu và hạn chế. Dữ liệu đầu vào gồm địa hình, lượng mưa, thông số cống thoát nước. Mô hình này hỗ trợ quá trình ra quyết định. Giúp xây dựng các giải pháp tiêu nước đô thị hiệu quả. Việc hiệu chỉnh và kiểm định mô hình là rất quan trọng. Nó đảm bảo độ tin cậy của kết quả mô phỏng.

3.3. Tối ưu hóa hệ thống tiêu thoát nước

Tối ưu hóa nhằm nâng cao hiệu suất hoạt động. Đồng thời giảm thiểu chi phí. Các bài toán tối ưu hóa phức tạp. Liên quan đến quy mô công trình hạ tầng. Bao gồm việc bố trí trạm bơm, kích thước cống. Cả dung tích của hệ thống bể chứa nước mưa. Áp dụng các thuật toán chuyên biệt để giải quyết. Mục tiêu là tìm kiếm giải pháp tối ưu nhất. Đảm bảo khả năng thoát nước ngập úng tối đa. Đồng thời đạt được hiệu quả kinh tế cao.

IV.Đề xuất giải pháp tiêu nước đô thị Quy mô công trình chống ngập

Nghiên cứu đề xuất một chiến lược tổng thể. Giải pháp tiêu nước đô thị tập trung vào từng lưu vực. Kết hợp nhiều biện pháp khác nhau. Bao gồm cả giải pháp công trình và phi công trình. Mục tiêu là đạt hiệu quả tối đa. Giảm thiểu thiệt hại do ngập úng. Nâng cao chất lượng sống cho người dân. Các giải pháp phải linh hoạt và phù hợp. Phù hợp với đặc điểm riêng của Hà Nội. Trạm bơm tiêu đầu mối đóng vai trò then chốt. Đảm bảo khả năng bơm nước ra khỏi lưu vực. Hệ thống hồ điều hòa có chức năng kép. Vừa chứa nước mưa, vừa điều tiết dòng chảy. Giảm tải cho cống thoát nước. Cần xác định mối quan hệ ràng buộc chặt chẽ. Giữa quy mô trạm bơm và hồ điều hòa. Tối ưu hóa dung tích hồ và công suất trạm bơm. Đảm bảo khả năng tiêu úng ngập tối ưu. Nghiên cứu đề xuất quy mô cụ thể. Cho các công trình thủy lợi chính yếu. Bao gồm các hồ điều hòa lớn. Hệ thống kênh trục quan trọng. Các công trình điều tiết nước hiệu quả. Lưu lượng và diện tích hồ tối ưu được tính toán. Điều này đảm bảo hiệu quả kỹ thuật. Đồng thời tối ưu chi phí xây dựng. Tăng cường khả năng của hệ thống thoát nước mưa. Đảm bảo thoát nước ngập úng hiệu quả cho toàn thành phố.

4.1. Dự kiến các giải pháp chung cho lưu vực

Một chiến lược tổng thể là cần thiết. Giải pháp tiêu nước đô thị được đề xuất. Tập trung vào các lưu vực cụ thể. Kết hợp đa dạng các biện pháp. Bao gồm cả giải pháp công trình kiên cố. Và các giải pháp phi công trình. Mục tiêu chung là nâng cao hiệu quả. Giảm thiểu thiệt hại do ngập úng. Cải thiện chất lượng cuộc sống. Các giải pháp phải linh hoạt. Phù hợp với đặc điểm riêng của Hà Nội.

4.2. Bố trí trạm bơm và hồ điều hòa tối ưu

Trạm bơm tiêu đầu mối giữ vai trò quan trọng. Chúng đảm bảo bơm nước ra khỏi lưu vực. Hệ thống hồ điều hòa có chức năng kép. Vừa chứa nước mưa, vừa điều tiết dòng chảy. Giúp giảm tải cho cống thoát nước. Cần xác định mối quan hệ ràng buộc. Giữa quy mô trạm bơm và hồ điều hòa. Việc tối ưu hóa dung tích hồ. Và công suất trạm bơm là then chốt. Điều này đảm bảo khả năng tiêu úng ngập hiệu quả.

4.3. Đề xuất quy mô công trình tiêu chủ yếu

Nghiên cứu đưa ra đề xuất quy mô cụ thể. Cho các công trình thủy lợi chính. Bao gồm các hồ điều hòa có dung tích lớn. Hệ thống kênh trục trọng yếu. Các công trình điều tiết nước chính. Lưu lượng và diện tích hồ tối ưu được xác định rõ. Điều này đảm bảo hiệu quả kỹ thuật cao. Giảm thiểu chi phí xây dựng. Tăng cường khả năng của hệ thống thoát nước mưa. Đảm bảo khả năng thoát nước ngập úng cho thành phố.

V.Kết luận kiến nghị Phát triển bền vững hệ thống tiêu nước Hà Nội

Nghiên cứu đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Đã xác định nguyên nhân chính gây ngập úng. Đánh giá chi tiết hiện trạng hệ thống tiêu nước Hà Nội. Áp dụng thành công mô hình SWMM để phân tích. Đề xuất các giải pháp tiêu nước đô thị phù hợp. Đặc biệt, đã xác định được quy mô tối ưu cho các công trình thủy lợi chính. Bao gồm trạm bơm, hồ điều hòa, kênh trục. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa khoa học lớn. Đồng thời mang tính ứng dụng thực tiễn cao cho Hà Nội. Luận án đã xây dựng cơ sở khoa học vững chắc. Đề xuất giải pháp toàn diện cho bài toán tiêu nước. Đây là đóng góp quan trọng trong việc tối ưu hóa quy mô công trình hạ tầng. Luận án cung cấp phương pháp tính toán mới. Giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định tốt hơn. Nâng cao hiệu quả quy hoạch thoát nước. Góp phần giải quyết bài toán thoát nước ngập úng phức tạp. Đảm bảo an toàn cho người dân. Kiến nghị tiếp tục nghiên cứu chuyên sâu hơn. Cập nhật dữ liệu thường xuyên, ứng dụng công nghệ thông tin. Xây dựng hệ thống quản lý hệ thống thoát nước mưa thông minh. Cần có chính sách rõ ràng và đồng bộ. Huy động nguồn lực đầu tư cần thiết. Đảm bảo phát triển bền vững hệ thống tiêu nước Hà Nội. Nâng cao năng lực ứng phó với các tình huống mưa cực đoan.

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu chính

Nghiên cứu đã thành công trong việc xác định nguyên nhân ngập úng. Đánh giá toàn diện hiện trạng hệ thống tiêu nước Hà Nội. Ứng dụng mô hình SWMM hiệu quả. Đề xuất các giải pháp tiêu nước đô thị phù hợp. Xác định quy mô tối ưu cho các công trình thủy lợi chính. Bao gồm trạm bơm, hồ điều hòa, kênh trục. Các kết quả này có ý nghĩa khoa học. Đồng thời mang lại giá trị thực tiễn cao.

5.2. Những đóng góp mới và ý nghĩa của luận án

Luận án xây dựng cơ sở khoa học vững chắc. Đề xuất giải pháp tiêu nước toàn diện. Đây là đóng góp quan trọng. Đặc biệt trong việc tối ưu hóa quy mô công trình hạ tầng. Luận án cung cấp phương pháp tính toán tiên tiến. Giúp nhà quản lý đưa ra quyết định tốt hơn. Nâng cao hiệu quả quy hoạch thoát nước. Góp phần giải quyết bài toán thoát nước ngập úng phức tạp. Đảm bảo an toàn cho cộng đồng.

5.3. Kiến nghị và định hướng phát triển hệ thống

Kiến nghị tiếp tục nghiên cứu chuyên sâu. Cập nhật dữ liệu hệ thống thường xuyên. Ứng dụng công nghệ thông tin hiện đại. Xây dựng hệ thống quản lý hệ thống thoát nước mưa thông minh. Cần có chính sách rõ ràng, đồng bộ. Huy động nguồn lực đầu tư cần thiết. Đảm bảo phát triển bền vững hệ thống tiêu nước Hà Nội. Nâng cao năng lực ứng phó. Chuẩn bị cho các tình huống mưa cực đoan trong tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quy hoạch và quản lý tài nguyên nước nghiên cứu cơ sở khoa học đề xuất giải pháp tiêu nước và quy mô công trình tiêu trên địa bàn thành phố hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (178 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI LÊ VĂN TRƯỜNG NGHIÊN CỨU CƠ SỞ KHOA HỌC ĐÈ XUẤT GIẢI PHÁP TIEU NƯỚC VÀ QUY MÔ CÔNG TRÌNH TIỂU TREN DIA BAN THÀNH PHO HÀ NỘI LUẬN ÁN TIEN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI, 2017 BQ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BO NÔNG NGI TRUONG ĐẠI HỌC THỦY LỢI LÊ VĂN TRƯỜNG NGHIÊN CỨU CƠ SỞ KHOA HỌC ĐÈ XUÁT GIẢI PHÁP TIÊU NƯỚC VÀ QUY MÔ CÔNG r NDIA BAN THANH PHO HA NOL Chuyên ngành : Quy hoạch quản lý tải nguyên nước 62-62-30-01 NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HỌC 1. Dương Thanh Lượng 2. Nguyễn Quang Kim HÀ NỘI, 2017 LỜI CAM DOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tối Các số liệu và kết qua tính toán và các kết luận trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bổ trong bắt kỳ công tinh nào khác. Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài iệu tham khảo đúng quy định “Tác giả luận án Lê Văn Trường LỜI CẢM ƠN Sau một thời gian miệt mài nghiên cứu dưới sự giúp đỡ của các nhà khoa học, các nhà chuyên môn và các cơ quan, đơn vị với những ý kiến góp ý sâu sắc và cung cấp nhiều tài liệu quý báu,đến nay công việc nghiên cứu đã đạc được những kết quá nhất định để có thể viết Kn luận án nay.

“Từ đầy lòng mình, ác giả luận án xin chân thành cảm ơn GS, TS. Dương Thanh Lượng và GS. Nguyễn Quang Kim, những người hướng dẫn khoa học đã tận tinh diu dit, giúp đỡ tác gid tong suốt quá tinh học tập và nghiên CChân thành cảm ơn Bộ môn Cấp thoát nước, Khoa Kỹ thuật tải nguyên nước, Phong Đảo tạo đại học và sau đại học, Trường Đại học Thuỷ lợi với vai rồ là cơ quan dio tạo dã tạo điều kiện thuận lợi cho ác giá học tập và nghiên cứu khoa học trong những năm thing à nghiên cứu sinh của Nhà trường. Chân thành cảm ơn Phỏng Quản lý xây dựng công trình, lãnh đạo Sở Nông.

nghiệp và phát trign nông thôn Hà Nội đã tạo điều kiện và thời gian cho tác giả di học tập và làm luận án. Xin cảm tạ tắm lòng những người thân yêu và gia đình đã động viên, giúp đời và gửi gắm nơi tôi. Hà Nội, tháng 8 năm 2017 “Tác giả luận án Lê Văn Trường MỤC LỤC Danh mục các ký hiệu và chữ vết t v Danh mục các bảng “i Danh mục các hình về vi MỠ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề ti nghiên cứu II.

Mục tiêu nghiên cứu IIL Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu IV. Nội dung và phương pháp nghiên cứu, V.`Ý nghĩa khoa học và thực tên của nghiên cứu CHƯƠNG 1. TONG QUAN VE NGHIÊN CU. Giới thiệu vùng nghiên cứu.

Vị trí địa lý 4 1. Điều kiện tự nhiên 4 1.Tình hình và nguyên nhân ứng ngập ở vàng nghiên cứu 9 1. Hiện trang các công tình tiêu chủ yêu 2 1.5, Hướng phát triển chung không gian cia đồ thị l6 1. Hướng phát triển mạng lưới giao thông l6 1.

Sơ lược về quá tình hình thành và phát trign hệ thông tiêu thoát nước đô thị Hà Nội 12. Tổng quan các nghiên cứu vé thoát nước cho khu vực.1, Nghiên cứu thoát nước của ICA 122. Nghiên cứu trong QH937 20 1.233, Nghiên cứu rong QH1259 2 1.4, Nghiên cứu rong QH4673 3 12. Nghiên cứu trong QH725 25 1.

Nhận xét thông số công trình tiêu nước theo các quy hoạch. Tổng quan về phương pháp tính toán tiêu thoát nước và tối ưu hóa hệ thống tiêu thoát nước. Các phương pháp tính toán tiêu thoát nước ở trong nước. Các nghiên cứu về tối ưu hồa hệ thông tiêu thoát nước ở tong nước.

Các phương pháp vã công cụ tính toán 1 thoát nước ở nước ngoài. Các nghiên cứu về ‘uu hồa hệ thống tiêu thoát nước ở nước ngoài. Kết luận chương 1. XÂY DỰNG CƠ SỞ KHOA HỌC XÁC ĐỊNH GIẢI PHÁP.

THOÁT NƯỚC VÀ QUY MÔ CONG TRINH DAU MỐI 2. Xây dựng bài toán tối ưu hóa hệ thống tiêu thoát nước 2. Khái quất v bài toán tỗi aah 2.2, Bài toántôi ưu hóa thông 2.1, Khái quit về chọn phương pháp và mô hình inh toán tiêu nước mặt. Chọn phương pháp và mô hình tinh toán tiêu thoát nước 67 3.

Mô ta mô hình SWMM 68 2. Mô hình hóa hệ thống tiêu thoát nước nghiên eu 2. Các loại đối tượng cần mô phỏng.32, Các số liệu đầu vào cơ bản của mô 2.33, Sơ đồ hoá hệ hông tiêu thoát nước. Thiết lập mô hình hệ thống tiêu thoát nước trên SWMM 89 2.

Hiệu chỉnh và kiểm định mô hình 9 24, Kết luận chương 2. LỰA CHỌN GIẢI PHÁP TIEU NƯỚC VÀ QUY MÔ CONG “TRÌNH TIEU TREN DJA BAN THÀNH PHO HÀ NỘI. Dự kiến giải pháp tiêu thoát nước ở lưu vực nghiên cứu. Dự kiến giải pháp chung 3 3.

BS tr các trạm bơm tiêu đầu mi lôi 3.13, Bồ tr hg thong hồ điều hoa 104 3.14, Phân tích thủy lực H2 3.15, Xác định quan hệ rùng buộc giữa guy mô tram bom và hồ điều hòa.6, Xác định cá á trị how lượng và điện tích hỗ tối ưu 127 "Đề xuất giải tiêu thoát nước và quy mô của các công trình tiêu chủ su ở lưu vực nghiên cứu. Các hỗ điều hoà 139 3.3, Hệ thống kênh trục M41 3.4, Các công điều tiết chính 143 3. Hình thức tiêu nước của hệ thông kênh trục và trạm bơm đầu mối, 143 33. Kết luận chương 3.

KET LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ. VỀ kết quả nghiên cứu 2. Vé những đồng gp mới của luận án. ĐANH MỤC CÁC CÔNG TRINH KHOA HỌC C IEN QUAN DEN ĐỀ TÀI LUẬN ẢN.

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIET TAT co phí cs Cong suit DA Duan pr Diện tích ĐTXD Đầu tư xây dung HL Hạ lưu H Hệ thống L Lưu lượng Lv Lưu vực MN Mực nước Quy hoạch Quy hoạch chung Thủ đô Hà Nội đến năm 2020 (kèm theo Quyết định số 108/1998/QĐ-TTạ ngày 20/6/2008 của Thủ tướng Chính phủ) Quy hoạch chung xây dựng Thủ đô Ha Nội đến năm 2030 và tim nhìn dén năm 2050 (kèm theo Quyết định số 1259/QD-TTg ngày 26/7/2011 của Thủ tướng Chính phủ) Quy hoạch phát triển thủy lợi Hà Nội đến năm 2020, định hướng đến năm 2030 (kèm theo Quyết định số 4673/2012/QĐ-UBND ngày 03/7/2012 của UBND TP Hà Nội) Quy hoạch thoát nu thủ đô Hà Nội đến năm 2030, tim nhìn đến năm. 2050 (kèm theo Qui định số 725/QĐ-TTg ngày 10/5/2013 của Thủ tướng Chính phi) Quy hoạch tiêu nước hệ thống sông Nhuệ (kèm theo Quyết định 937/QĐ-TTg ngày 01/7/2009 của Thủ tướng Chính phủ) ‘Storm Water Management Model - Mô hình quản If ngập úng do mưa Tram bom Thượng lưu “Tiểu lưu vực. “Thành phd Ủy bạn nhân dân 'Vành Đại2 'Vành Đại3 'Vành Đai 4 DANH MỤC CÁC BANG Bảng 1.1, Nhiệt độ trung bình tháng tại Hà Nội và Hà Đông (°C) ‘Bang 1. Độ âm tương đối trung bình tháng tại Hà Nội và Hi Đông (%).

Lượng bốc hơi trung bình tháng tại Hà Nội và Ha Đồng (mm) Bảng 14. Lượng mưa L,3,5, 7 ngày lớn ait (đơn vi mm) Bang L5 Các mục nước lữ hắt ông Hồng titan H Nim) Bảng L6, Các mực nước lớn nhất Sông Hồng i Liên Mec (n) Bang L7, Các mực nuớc lớn nhất Sông Hồng gi Nam Thăng Lang (n) Bảng L& Các mục nước lớn nhất Sông Hằng ti Yen Sm) Bảng 19. Cá mực nước lớ hắt Sông Hằng ti Đông Mỹ (m) Bảng 1. Me nước lớn nh tit kế sing Dây (m) Bảng 1.

Mue nước lớn nhít(n) tên sông NhuỆ qua mts tăm dn hình Bảng 1. Mục nước báo động (nt một vịt rên sông Nhuệ và sông Hằng Bảng 1. Mies thông s vd sông Nhu gua cc tồi kỳ 1B Bảng 1. Bản so sính nghiên cứu vẻ công tình tạm bơm Bảng 1.15 Bản so sính nghiên cứu về công tình hồ Bảng 1.16 Bản so sính nghiên cứu về các kênh tục lớn Bảng 1.

Thôn kế ổm tte mộ nh công cụ in án êu hot nước Bảng 21. Lượng mưa 72 gi tram Hà Đăng phân phối theo mưa in đình (mm) Bảng 22. Lượng mưa 72 gi Bảng 23. Lượng mưa 72 gi Bảng 24.

Mục nước thon (mt cửa gỉ ram Hà Nội phân hối theo mun ind (mm) TS 10% phân hổi theo mưa tam giác (mm) các tạm bơm RE Bảng25. Mức độ mô phông của mô hình tương ống vớ ch số Neh-Sudlf Bảng 31. Gi “ns” thông s lơ lượng tiết kế Q của các tạm bom tig đầu mỗi Bing 32. Bồ hg thống hồđiu hòa ứng vig digiF ban du tường hợp "nến" Bang 3.

Các trường hợp điện tích ho điều hòa (ha) theo các tỷ lệ điện tích Bang 3.4, Lưu lượng các trạm bơm đầu mỗi - Mức Q=Q.5, Kết quả kiểm tra các ràng buộc tại các điểm quét - Múc Q=Qu.6, Lưu lượng các trạm bơm đầu mỗi - Mức Q=Q, 061 ,0mŸs Bang 3.7, Kết qua kiểm tra các ring buộc tại các điểm quát- Múc Q=Q.-=61 1,0mÖ5 Bảng 1% Lưu lượng cic trạm bom đầu mỗi - Mức Q-Q, y=558,0m' Bing 39. Kết qua kiểm tra các ring buộc tai các điểm quét- Múc Q=Q. Lưu lượng các tram bom đầumỗi - Mức Q~Q. Kế quả kgm e cc ring bude tcc điểm quét- Mức Q=Q.

Lưu lượng các tram bơm đầu mỗi - Mức Q=Ọ, ›=448,Imjs Bảng 3.13 Kế quả kgm tcc rng buộc ce điểm quế Mức Q-Q 5741 ms Bảng 314. Lam hong cic tạm bơm dẫu mỗi- Mic Q-Q, Bảng3 l5 Kế quả km tcc rng buộc cc điểm quế Mức QQ, 47393 ms Bảng 3. a uợng cc tạm bơm đầu mỗi- Mức Q-Q-9-338,m% Bảng 3. Kế quả kgm tr các ring buộc các điểm quế Mức QQ, s7Q.7338,1nl Bảng 318 Quin Za theo cc mức ign ehh Hực ha Le vục Ta Hà Nội.

Tà Bảng 319 Quan hệ Za tho cc mức ign th hồ Rh a LÝ Hiển Gig bs Bảng 320 Quin Zt cc mức ign ehh Re nha LÝ Đồng Mỹ 126 Bing 321. Chi ph iy dmg ce tam bom 1s Bảng 12, Xic inh mc ch phi iy dmg hồ đi hy I9 Bang 3. Chỉ phí đầu twcho tram bơm, hỗ điều hòa và tổng cộng-LV Tây Hà Nội 131 Bang 3. Chi phi đầu tự cho tram bơm, hi điều hòa và tổng cộng - LV Hien Giang.

Chỉ phí đầu tư cho trạm bơm, hồ điều hòa và tổng cộng - LV Đông Mỹ.26 Git ưu của tổng lưu lượng thất kế rạm bơm và điệ eh bỗ điều aF độ với từng lưu vực thành phần iM Bảng 327. Các gi ti wu vi ee gi ty Kn cận của tổng lưu lượn tide k trạm bơm và diện hađộ với từng lưu vụ thin phận tt Bảng 328. Dé mut dg chỉnh vie bổ tí va quy mô các tạm bơn 136 Bảng 329.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giải pháp tiêu nước và quy mô công trình tại Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án đề xuất giải pháp tiêu nước và quy mô công trình trên địa bàn Hà Nội dựa trên nghiên cứu khoa học về quy hoạch và quản lý tài nguyên nước.

Luận án "Giải pháp tiêu nước và quy mô công trình tại Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thủy lợi. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Giải pháp tiêu nước và quy mô công trình tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giải pháp tiêu nước và quy mô công trình tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành Quy hoạch quản lý tài nguyên nước. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.

Luận án "Giải pháp tiêu nước và quy mô công trình tại Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giải pháp tiêu nước và quy mô công trình tại Hà Nội" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giải pháp tiêu nước và quy mô công trình tại Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter