Luận án xác định thông số cơ học đá bằng búa Schmidt - Ngô Doãn Hào
Luận văn Trường ĐH Mỏ - Địa chất nghiên cứu phương pháp xác định nhanh thông số cơ học của đá bằng búa Schmidt, phục vụ khảo sát địa kỹ thuật.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan xác định thông số cơ học đá bằng búa Schmidt
- Số trang:
- 167 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mỏ - Địa chất
- Chuyên ngành:
- Xây dựng mỏ
- Tác giả:
- Ngô Doãn Hào
- Năm:
- 2002
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan xác định thông số cơ học đá bằng búa Schmidt
Phương pháp xác định thông số cơ học của đá đóng vai trò then chốt trong xây dựng công trình ngầm, khai thác mỏ và cầu đường. Việc lấy mẫu đá nguyên khối để thí nghiệm phá hủy trong phòng thường tốn kém chi phí. Thời gian chuẩn bị mẫu kéo dài. Nhiều khối đá nứt nẻ không thể gia công mẫu hình trụ đạt chuẩn. Thiết bị búa bật nảy Schmidt mang lại giải pháp kiểm tra hiện trường nhanh gọn. Thiết bị giúp đánh giá sơ bộ các đặc tính cơ lý của khối đá ngay tại vết lộ hoặc vách hầm. Phương pháp này giảm thiểu chi phí khảo sát địa chất công trình. Quy trình đo đạc đơn giản và không làm hư hại cấu trúc đá xung quanh. Dữ liệu đo đạc thực tế hỗ trợ kỹ sư đưa ra quyết định gia cố kịp thời. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh độ tin cậy cao của phương pháp khi áp dụng đúng quy trình kỹ thuật.
1.1. Khái niệm và xuất xứ của búa bật nảy Schmidt
Búa bật nảy Schmidt được kỹ sư Ernst O. Schmidt phát minh vào năm 1948 tại Thụy Sĩ. Ban đầu thiết bị dùng để kiểm tra độ cứng của bê tông xây dựng. Về sau các nhà khoa học đã cải tiến búa để ứng dụng trong cơ học đá. Thiết bị hoạt động dựa trên nguyên lý cơ học va đập nảy ngược. Thanh va đập truyền năng lượng từ lò xo vào bề mặt đá. Khối lượng va đập nảy trở lại và kéo theo kim chỉ thị trên thước đo. Giá trị hiển thị phản ánh chỉ số bật nảy (Rebound number - R). Chỉ số R là đại lượng không thứ nguyên, biểu thị độ cứng bề mặt đá. Thiết bị có kết cấu nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ và dễ dàng mang theo ngoài thực địa. Thao tác đo diễn ra nhanh chóng mà không cần nguồn cấp điện.
1.2. Vai trò phương pháp trong cơ học đá và địa kỹ thuật
Lĩnh vực cơ học đá và địa kỹ thuật đòi hỏi việc thu thập nhanh các chỉ tiêu cơ lý để phục vụ thiết kế công trình ngầm. Thí nghiệm ép nén mẫu đá trong phòng thí nghiệm thường gặp nhiều trở ngại lớn. Quá trình khoan lấy mẫu đá ở độ sâu lớn dễ làm vỡ các mẫu đá mềm yếu. Việc vận chuyển và cưa cắt mẫu hình trụ chuẩn tốn nhiều thời gian và chi phí. Búa Schmidt cho phép đo trực tiếp tại vách lò, sườn dốc hoặc vết lộ địa chất. Kỹ sư có thể xác định ranh giới giữa các đới đá phong hóa khác nhau. Thiết bị hỗ trợ phân loại chất lượng khối đá theo các hệ thống đánh giá địa kỹ thuật phổ biến. Dữ liệu thu thập nhanh giúp tối ưu hóa tiến độ khảo sát mỏ và thi công hầm.
1.3. Tiêu chuẩn ASTM D5873 và phương pháp ISRM quy chuẩn
Quy trình đo búa Schmidt được chuẩn hóa quốc tế nhằm đảm bảo tính đồng nhất của số liệu. Hiệp hội Vật liệu và Thử nghiệm Hoa Kỳ ban hành tiêu chuẩn ASTM D5873 quy định chi tiết phương pháp đo độ cứng đá bằng búa nảy. Hội Cơ học Đá Quốc tế cũng công bố phương pháp ISRM chuẩn hóa các bước thực hiện. Các hướng dẫn yêu cầu làm sạch bề mặt thử nghiệm bằng đá mài trước khi bấm búa. Mẫu thử phải có kích thước tối thiểu và được kẹp chặt trên đe thép nặng. Mỗi vị trí thử cần thực hiện từ 10 đến 20 lần đập tại các điểm cách nhau ít nhất một đường kính đầu búa. Các giá trị dị biệt quá thấp do vỡ cục bộ sẽ bị loại bỏ để tính giá trị trung bình chính xác.
II. Nguyên lý đo các thông số cơ học của đá bằng búa Schmidt
Nguyên lý đo đạc dựa trên sự tương tác động lực học giữa đầu búa và bề mặt đá thử nghiệm. Khi kích hoạt lò xo nén, khối búa đập di chuyển với vận tốc ban đầu xác định và va chạm vào thanh truyền lực. Năng lượng động năng chuyển hóa thành công biến dạng đàn hồi và dẻo tại vùng tiếp xúc. Phần năng lượng đàn hồi tích lũy sẽ đẩy khối búa bật ngược trở lại theo phương chuyển động. Mức độ bật nảy phụ thuộc trực tiếp vào tính chất đàn hồi và độ cứng của môi trường đá. Khối đá càng rắn chắc thì năng lượng mất mát do biến dạng dẻo càng ít, dẫn đến độ nảy càng cao. Phương pháp này phân tích gián tiếp các đại lượng cơ học thông qua phản ứng đàn hồi bề mặt. Toàn bộ quá trình va chạm diễn ra trong khoảng thời gian rất ngắn tính bằng mili giây.
2.1. Cấu tạo cơ bản của búa Schmidt loại L trong thí nghiệm
Thiết bị búa Schmidt loại L có năng lượng va đập tiêu chuẩn là 0,735 Nm. Mức năng lượng này nhỏ hơn ba lần so với búa loại N dùng cho bê tông. Do đó búa loại L đặc biệt phù hợp cho các mẫu đá mỏng và đá có độ bền thấp trong phòng thí nghiệm. Cấu tạo của búa gồm vỏ bảo vệ hình trụ, thanh va đập kim loại, lò xo đẩy chính và khối búa trượt. Hệ thống chốt giữ cố định khối búa ở vị trí nạp thế năng cực đại. Kim chỉ thị trượt dọc theo rãnh chia độ trên thân búa để ghi lại vị trí bật nảy cao nhất. Nút bấm nhả chốt giúp giải phóng năng lượng lò xo tức thì khi đầu búa tiếp xúc mặt đá. Đe thép chuẩn đi kèm dùng để hiệu chỉnh độ chính xác của thiết bị trước mỗi ca đo.
2.2. Cơ chế va đập và bản chất thế năng biến dạng đàn hồi
Cơ chế va chạm cơ học giữa thanh dẫn và bề mặt đá tuân theo định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng. Thế năng tích lũy trong lò xo nén chuyển hoàn toàn thành động năng của khối búa khi kích hoạt. Tại thời điểm va chạm, mũi búa truyền ứng suất nén xung kích cực đại vào cấu trúc hạt khoáng vật. Đất đá hấp thụ một phần năng lượng để gây biến dạng vĩnh viễn và tạo vết lõm tế vi. Phần năng lượng còn lại duy trì dưới dạng công đàn hồi trong mạng tinh thể khoáng vật. Thế năng biến dạng đàn hồi hồi phục nhanh chóng và sinh công đẩy khối búa nảy lên cao. Phương trình vi phân chuyển động của búa đập phản ánh chính xác tỷ lệ năng lượng phục hồi đàn hồi của mẫu đá.
2.3. Mối liên hệ giữa chỉ số bật nảy và độ cứng bề mặt đá
Chỉ số bật nảy (Rebound number - R) thể hiện tỷ lệ giữa khoảng cách nảy ngược và chiều dài nén ban đầu của lò xo. Giá trị R phản ánh trực tiếp độ cứng bề mặt đá tại điểm chịu va đập. Đá có mạng tinh thể liên kết chặt chẽ và hàm lượng thạch anh cao sẽ cho chỉ số R lớn. Ngược lại đá chứa nhiều khoáng vật sét mềm hoặc có độ rỗng cao sẽ hấp thụ nhiều năng lượng va đập. Khi đó vết lõm bề mặt sâu hơn và chỉ số R giảm rõ rệt. Thí nghiệm va đập không gây nứt vỡ khối đá trên diện rộng nên được xếp vào nhóm thí nghiệm không phá hủy (NDT). Nhờ vậy kỹ sư có thể kiểm tra nhiều lần trên cùng một khối đá để xác định mức độ đồng nhất cơ học.
III. Yếu tố ảnh hưởng đo thông số cơ học đá bằng búa Schmidt
Độ nảy của búa Schmidt chịu tác động tổng hợp từ thiết bị đo và bản chất tự nhiên của khối đá. Các yếu tố thiết bị bao gồm góc bắn búa, năng lượng va đập và độ ma sát của cơ cấu trượt. Các yếu tố địa chất bao gồm thành phần thạch học, cấu trúc hạt khoáng vật, mức độ nứt nẻ và độ ẩm mẫu đá. Để nhận được kết quả chính xác, việc loại trừ các sai số ngẫu nhiên từ bề mặt và tư thế đo là bắt buộc. Phân tích định lượng từng yếu tố ảnh hưởng giúp thiết lập các hệ số hiệu chỉnh thích hợp. Nhờ đó giá trị đo đạc ngoài hiện trường có thể quy đổi tương đương với điều kiện chuẩn trong phòng thí nghiệm. Việc kiểm soát tốt các biến số thí nghiệm nâng cao độ tin cậy của mô hình dự báo địa kỹ thuật.
3.1. Ảnh hưởng của góc bắn và vị trí điểm bắn trên khối đá
Góc bắn tác động trực tiếp đến gia tốc chuyển động của khối búa do ảnh hưởng của trọng lực. Khi bắn theo phương thẳng đứng hướng xuống, trọng lực cùng chiều với chiều chuyển động của búa nên chỉ số nảy tăng lên. Khi bắn hướng lên trần hầm, trọng lực cản trở chuyển động và làm giảm độ nảy thực tế. Do đó góc bắn cần được chuẩn hóa hoặc nhân với hệ số hiệu chỉnh góc bắn phù hợp. Bên cạnh góc bắn, vị trí điểm bắn cũng đóng vai trò quyết định. Bắn quá gần mép biên mẫu đá sẽ gây sứt mẻ và thất thoát năng lượng. Điểm đo phải cách mép mẫu tối thiểu 4 cm và cách điểm bắn lân cận ít nhất 2 đến 3 cm. Điều này đảm bảo vùng đá chịu ứng suất không bị chồng lấn biến dạng.
3.2. Tác động của độ nhám bề mặt và kích thước hạt khoáng vật
Biên độ nhám bề mặt gây ra sự phân tán năng lượng va đập và làm giảm chỉ số bật nảy. Mặt đá gồ ghề khiến đầu búa tiếp xúc không vuông góc và dễ làm vỡ các gờ nhô cục bộ. Trước khi đo cần dùng đá mài carborundum chà phẳng bề mặt tiếp xúc để triệt tiêu ảnh hưởng của độ nhám. Ngoài ra kích thước hạt khoáng vật tạo đá cũng chi phối độ phân tán của số liệu. Đá hạt mịn như bột kết, sét kết cho kết quả đo rất đồng đều. Trong khi đó đá hạt thô như cuội kết, granit có sự chênh lệch độ cứng giữa các hạt khoáng vật khác nhau. Khi mũi búa đập trúng hạt thạch anh cứng, giá trị R tăng vọt. Ngược lại khi đập vào chất gắn kết mềm, giá trị R giảm mạnh. Do đó cần tăng số lượng điểm đo trên đá hạt thô.
3.3. Ảnh hưởng của khe nứt độ ẩm và mức độ phong hóa đá
Mức độ nứt nẻ và chiều dày tầng đá ảnh hưởng lớn đến độ cứng biểu kiến khi gõ búa. Khối đá mỏng hoặc có khe nứt ngầm dưới bề mặt sẽ rung động mạnh khi chịu va đập. Hiện tượng này làm tiêu tán thế năng đàn hồi và làm chỉ số R giảm từ 20 đến 40%. Trạng thái bão hòa nước trong lỗ rỗng cũng làm mềm chất gắn kết và giảm độ ma sát trong mạng tinh thể đá. Đá bão hòa nước thường có chỉ số nảy thấp hơn so với đá khô ráo từ 10 đến 15%. Quá trình phong hóa làm biến đổi khoáng vật nguyên sinh thành khoáng vật thứ sinh mềm yếu. Mức độ phong hóa càng sâu thì độ cứng bề mặt càng suy giảm nghiêm trọng. Cần xác định hệ số phong hóa để hiệu chỉnh chỉ số bật nảy về trạng thái đá tươi.
IV. Ứng dụng xác định thông số cơ học của đá bằng búa Schmidt
Ứng dụng chính của búa Schmidt là xây dựng hàm tương quan thực nghiệm để ước tính các thông số cơ học của đá. Dữ liệu bật nảy kết hợp với trọng lượng thể tích của đá tạo thành biến số đầu vào tin cậy. Các công thức hồi quy phi tuyến cho phép tính toán nhanh cường độ nén và tính biến dạng của khối đá. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong các giai đoạn khảo sát sơ bộ và đánh giá an toàn vách đào. Kỹ sư có thể lập bản đồ phân vùng độ cứng dọc theo tuyến hầm hoặc mái dốc một cách liên tục. Nhờ đó các vị trí xung yếu được phát hiện sớm để áp dụng giải pháp neo gia cố thích hợp. Tính kinh tế và tính cơ động cao giúp phương pháp này trở thành công cụ không thể thiếu trong địa kỹ thuật mỏ.
4.1. Dự báo cường độ chịu nén đơn trục UCS của các loại đá
Cường độ chịu nén đơn trục (UCS) là thông số cơ bản nhất để đánh giá khả năng chịu tải của khối đá. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm thiết lập quan hệ hàm mũ hoặc hàm lũy thừa giữa UCS và chỉ số bật nảy R. Trên các loại đá mácma như granit, giá trị R cao tương ứng với UCS vượt trên 120 MPa. Đối với đá trầm tích như cát kết và sét kết, giá trị R thấp hơn và dao động theo hàm lượng xi măng gắn kết. Các phương trình hồi quy có dạng hàm UCS phụ thuộc vào tích số giữa chỉ số R và trọng lượng thể tích đá. Hệ số tương quan thực nghiệm thường đạt từ 0,80 đến 0,95, chứng minh độ chính xác cao của phép dự báo. Việc ước tính UCS tại chỗ giúp đẩy nhanh tiến độ thiết kế kết cấu chống giữ công trình ngầm.
4.2. Ước tính mô đun đàn hồi của đá qua thí nghiệm không phá hủy NDT
Mô đun đàn hồi của đá đặc trưng cho khả năng chống lại biến dạng đàn hồi dưới tác dụng của ứng suất nén. Thí nghiệm không phá hủy (NDT) bằng búa Schmidt cho phép suy đoán nhanh mô đun đàn hồi tĩnh và động của đá. Năng lượng nảy ngược của khối búa tỷ lệ thuận với mô đun đàn hồi của vật liệu nền. Khối đá có mô đun đàn hồi lớn sẽ tích lũy biến dạng đàn hồi nhanh và đẩy búa nảy mạnh hơn. Mối tương quan giữa mô đun đàn hồi E và chỉ số R được biểu diễn qua phương trình hồi quy logarit hoặc hàm đa thức. Kết quả dự báo mô đun đàn hồi phục vụ đắc lực cho việc phân tích ứng suất và mô phỏng số biến dạng quanh khối công trình ngầm.
V. Đánh giá độ tin cậy thông số cơ học đá từ búa Schmidt
Đánh giá độ tin cậy của tập số liệu thí nghiệm là khâu bắt buộc trong xử lý thống kê địa kỹ thuật. Số liệu đo độ nảy bằng búa Schmidt luôn chứa đựng độ phân tán nhất định do tính dị hướng của đá. Việc áp dụng các công cụ xác suất thống kê giúp loại trừ sai số và xác định giá trị đại diện chuẩn xác. Các đại lượng đặc trưng bao gồm giá trị trung bình, độ lệch tiêu chuẩn thực nghiệm và hệ số biến thiên. Phân tích thống kê đảm bảo số liệu thu thập phản ánh đúng bản chất cơ học của khối đá nghiên cứu. Kết quả này tạo tiền đề vững chắc cho việc tính toán ổn định công trình và giảm thiểu rủi ro địa chất.
5.1. So sánh kết quả thí nghiệm trong phòng và ngoài hiện trường
Điều kiện thí nghiệm trong phòng và ngoài hiện trường có những khác biệt rõ nét về môi trường đo. Mẫu đá trong phòng có kích thước giới hạn nhưng được gá kẹp cứng vững trên đe thép nặng. Bề mặt mẫu được gia công mài phẳng chuẩn xác và độ ẩm được kiểm soát tuyệt đối. Ngược lại, khối đá ngoài hiện trường có kích thước vô hạn và chịu tác động của trường ứng suất nguyên thủy. Tuy nhiên mặt đá tự nhiên thường chịu tác động phong hóa và độ ẩm thay đổi thất thường. Giá trị độ nảy đo ở hiện trường thường có độ phân tán lớn hơn trong phòng thí nghiệm. Do đó cần nhân các hệ số hiệu chỉnh về độ ẩm, góc bắn và độ nhám để đồng nhất số liệu giữa hai môi trường đo.
5.2. Khoảng tin cậy và hệ số hiệu chỉnh trong tính toán thực tế
Xác định khoảng tin cậy của tập số liệu giúp kiểm soát sai số trong giới hạn cho phép của tiêu chuẩn kỹ thuật. Với mức xác suất tin cậy 95%, số lượng điểm bắn tối thiểu tại một vị trí khảo sát phải từ 10 đến 15 điểm. Độ biến thiên của tập số liệu không được vượt quá ngưỡng quy định để đảm bảo tính đồng nhất của phép đo. Các hệ số hiệu chỉnh bao gồm hệ số góc bắn kRb, hệ số độ nhám knh, hệ số bão hòa nước kbh và hệ số phong hóa kph. Khi đưa các hệ số này vào phương trình toán học, chỉ số R thực đo sẽ chuyển về giá trị chuẩn tắc. Việc hiệu chỉnh chuẩn xác nâng cao độ tin cậy khi dự báo cường độ và biến dạng của khối đá trong thực tế thi công.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộB ộ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC M ỏ - ĐỊA CHAT NGÔ DOÃN HÀO NGHIÊN c ứ u PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH NHANH CÁC THÔNG s ố C ơ HỌC CỦA ĐÁ BẰNG BÚA SCHMIDT THƯ V!ẺN THựÕNGD/ỊỊ KÒc Chuyên ngành : Xây dựng mỏ. MO Đĩ Ạ CHAT Mã sô : 2.07 LUẬN ÁN TIẾN Sĩ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. NGUYỄN QUANG PHÍCH HÀ NỒI - 2002 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Ngiên cứụ sinh Ngô Doãn Hào 3 MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Ị Lời cam đoan 2 Mục lục 3 Danh mục các chữ viết tắt và các ký hiệu 6 Danh mục các báng dùng trong luận án 7 Danh mục hình vẽ, đồ thị và biểu đồ dùng trong luận án 9 MỞ ĐẦU 12 Chương 1. TÌNH HÌNH s ử DỤNG BÚA SCHMIDT XÁC ĐỊNH CÁC THÔNG SỐ C ơ HỌC CỦA ĐÁ TRÊN TH Ế GIỚI VÀ ở VIỆT NAM 19 1. Xuất xứ và cấu tạo búa Schmidt 19 1. Tinh hình sử dụng búa Schmidt xác định thông số cơ học đá trên 21 thế giới 1.
Tinh hình sử dụng búa Schmidt xác định thông số cơ học đá ở 23 Việt Nam. Đặc điểm khối đá biên công trình 24 1. Luận điểm nghiên cứu của luận án 25 Chương 2: QUAN HỆ GIỮA ĐỘ BEN v ớ i b i ế n d ạ n g đ à n H ồ i CỦA ĐÁ 27 2. Biến dạng đàn hồi 27 2.
Quan hệ giữa độ bền với biến dạng đàn hồi 27 2. Một số kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố hàm lượng xi măng liên kết, mặt phân cách, độ rỗng ánh hưởng tới tính đàn hồi và độ bền của đá của các tác giả trên thế giới và Việt Nam 29 2. Xi măng gắn kết ảnh hưởng tới độ bền của đá 29 2. Mặt phân cách ánh hưởng tới độ bền của khối đá 30 4 2.
Độ rỗng ảnh hưởng tới môđun đàn hồi và độ bền của khối đá 30 2. Nhận xét và kết luận 32 Chương 3: NGUYÊN LÝ LÀM VIỆC CỦA BÚA SCHMIDT 34 3. Nguyên lý va đập. Công (thế năng biến dạng ) đàn hồi và độ nẩy.
Công cơ học và góc bắn. Phương trình vi phân chuyển động của khối búa đập 38 3. Công cơ học và ảnh hưởng của góc bắn 40 3. Công cơ học và khối lượng (kích thước) vật va đập 42 3.
Công cơ học và diện tích tiếp xúc 46 3. N hận xét 46 Chương 4: NGHIÊN c ú u QUY LUẬT ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC YẾU TỐ C ơ BẢN TỚỈ ĐỘ NAY c ủ a b ú a SCHM IDT 49 4. Chương trình và thiết bị thí nghiệm 49 4. Phương pháp thí nghiệm 49 4.
Đặc điểm thạch học và tính chất cơ lý của đá trong nghiên cứu luận án 49 4. Phương pháp thí nghiệm 49 4. Thiết bị thí nghiệm 50 4. Thiết bị dẫn hướng bắn cho búa Schmidt 50 4.
Góc bắn a và thiết bị thay đổi góc bắn trong phòng thí nghiệm 51 4. Dụng cụ thay đổi góc bắn a của búa Schmidt ở hiện trường 52 4. Biên độ nhám bề mặt và thiết bị đo biên độ nhám bề mặt 53 4. Sử lý số liệu và xác định các đại lượng cơ bản của kết quả nghiên cứu 56 4.
Kết quả và phân tích 61 4. Nhóm các yếu tố phụ thuộc nguyên lý làm việc của búa Schmidt 61 4. Ảnh hưởng của độ nhám bề mặt tới độ nẩy của búa Schmidt 61 5 4. Ảnh hưởng của góc bắn tới độ nẩy của búa Schmidt 74 4.
Ánh hưởng của các yếu tố thuộc nhóm bán chất của đá 4. Loại xi măng và kiểu xi măng gắn kết 77 4. Kích thước của hạt khoáng vật tạo đá 77 4. Ảnh hưởng của khe nứt 79 4.
Ảnh hưởng của chiều dày mẫu thử tới độ nẩy của búa Schmidt 86 4. Ảnh hưởng của vị trí điểm bắn tới độ nẩy của búa Schmidt 4. Độ ẩm ánh hưởng tới độ nẩy của búa Schmidt 95 4. Phong hóa ánh hưởng tới độ nẩy của búa S chm idt.
Sự khác nhau về độ nẩy của búa Schmidt khi bắn mẫu ở trong 97 phòng thí nghiệm và ở hiện trường 4. Khoáng tin cậy của tập hợp số liệu thí nghiệm 98 4. Các quy luật cơ bản 100 Chương 5: KẾT LUẬN 103 DANH M ỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐEN l u ậ n á n 107 TÀI LIỆU THAM KHẢO 108 PHỤ LỤC 111 Phụ lục 1. Kết quả phân tích thạch học và chí tiêu cơ lý của 5 loại đá granít, cuội kết, cát kết, bột kết và sét kết 111 Phụ lục 2.
Kết quả bắn búa Schmidt trên đá granít, cuội kết, cát kết, bột kết và sét kết 118 Phụ lục 3. Kết quả đo độ nhám bề mặt trên các mẫu đá 128 Phụ lục 4. Chương trình kiểm định bản chất độ nẩy của búa Schmidt trên mặt nhám 132 Phụ lục 5. Chiều dày mẫu ảnh hưởng tới độ nẩy của búa Schmidt 134 Phụ lục 6.
Vị trí điểm bắn mẫu ánh hưởng tới độ nẩy của búa Schmidt 149 Phụ lục 7. Vị trí điểm bắn mẫu ảnh hưởng tới độ nẩy của búa Schmidt 162 Phụ lục 8. Độ nẩy của búa Schmidt khi bắn ở hiện trường 165 6 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮVIÊT TẮT TRONG LUẬN ÁN Số Tên gọi Ký Thứ thứ tự hiêu nguyên 1 Độ ẩm của đá w % 2 Độ nẩy của búa Schmidt R - 3 Độ bền kéo của đá ơk MPa 4 Độ bền nén đơn trục của đá ơn MPa 5 Mô đun đàn hồi của đá E MPa 6 Trọng lượng thể tích của đá Y KN/m3 7 Đô nhám bề măt b - 8 Hê số đô nhám bề măt knh - 9 Hê số ảnh hưởng góc bắn a kRb - 10 Hê số kể tới bão hòa nước kbh - 11 Hệ số kể tói độ phong hóa bể mặt kph _ 12 Độ biến thiên của tạp số liệu V % 13 Độ lệch tiêu chuẩn thực nghiệm s - 14 Khoảng tin cậy 8 % 15 Biến ngẫu nhiên X, y - 16 Lực đập của búa Schmidt p N 7 DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN ÁN TT Tên báng (1) (2) 1 0. Mối quan hệ giữa các thông số cơ học đá 2 4.
Kết quả đo độ nhám trên các loại đá thí nghiệm o3 4. Phân độ nhám bề mặt đá ở hiện trường khi sử dụng búa Schmidt 4 4. Kết quả bắn mẫu đá granit, cuội kết tại phòng thí nghiệm 5 4. Kết quả bắn mẫu đá cát kết, bột kết và sét kết tại phòng thí nghiệm 6 4.
Kết quả bắn mẫu đá cuội kết, cát kết, bột kết có độ bền nén khác nhau 7 4. Độ biến thiên của tập số liệu giảm dần theo cấp độ nhám 8 4. Độ nẩy của búa Schmidt trên các mẫu đá cuội kết có ơ n=89MPa 9 4. Độ nẩy của búa Schmidt trên các mẫu đá cát kết có a n=82MPa 10 4.
Hệ số nhám (knh) của đá granít, cuội kết, cát kết, bột kết và sét kết 11 4. Ảnh hưởng của góc bắn a tới độ nẩy của búa Schmidt 12 4. Hệ số (kg) ảnh hưởng của góc bắn a tới độ nẩy của búa Schmidt 13 4. Độ nẩy trung bình ở mẫu cuội kết và hạt cuội trong mẫu ở mặt nhẫn (nhám cấp 0) 14 4.
Độ nẩy của búa Schmidt trên các mẫu đá có chiều dày khác nhau 15 4. Độ nẩy của búa Schmidt ở các vị trí khác nhau so với biên mẫu 16 4. Biến thiên số liệu bắn cách biên mẫu các khoảng cách khác nhau 17 4. Độ nẩy của búa Schmidt bắn trên đá granít, cuội kết, cát kết, bột kết và sét kết bão hòa nước, ở mạt nhẵn, góc bắn a=-90° 18 4.
Độ nẩy của búa Schmidt bắn trên đá granít, cuội kết, cát kết, bột kết và sét kết phong hóa 19 4. Kết quả bắn búa Schmidt tại hiện trường và ở phòng thí nghiêm 20 4. Khoảng tin cậy của độ nẩy búa Schmidt theo xác suất tin cậy 8 (1) (2) 21 4. Độ nẩy búa Schmidt bắn ở đá granít, cuội kết, cát kết, bột kết và sét kết có độ bền nén khác nhau 22 4.
Phương trình đường hồi quy thực nghiệm của đá granit, cuội kết, cát kết, bột kết và sét kết 9 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, Đ ồ THỊ VÀ BIÊU Đ ồ TRONG LUẬN ÁN TT Tên hình vẽ, đồ thị, biểu đồ (1) (2) 1 0. Đường bao Mohr 2 0. Mục tiêu của đề tài và trình tự công việc cơ bản khi nghiên cứu 3 1. Sư đồ cấu tạo búa Schmidt ioại N 4 1.
Biểu đồ tương quan giữa ba chỉ tiêu ơ n, R và Ỵ của Miller 5 1. Tương quan giữa ơ n của đá gabbro và độ nẩy R của Aggistalis 6 1. Tương quan giữa ơ n của đá bazan và độ nẩy R của Aggistalis 7 2. Quan hệ giữa độ bền và biến dạng của đá 8 2.
Quan hệ giữa độ bền nén với hàm lượng % của xi măng chứa mica với các quaczit biến chất 9 2. Độ bền khối đá khi có một mặt phân lớp 10 2. Quan hệ giữa môđun đàn hồi (E) và độ rỗng p của đá vôi 11 2. Quan hệ giữa độ bền nén và độ rỗng của đá cacbônat 12 3.
Sự liên hệ giữa độ nẩy của búa Schmidt với độ bền của đá 13 3. Sơ đồ bài toán va đập 14 3. Sơ đồ bài toán búa Schmidt bắn ớ góc bắn a = -90° 15 3. Sơ đồ bài toán búa Schmidt bắn ở góc bắn a = +90° 16 3.
Sơ đồ bài toán búa Schmidt bắn ở góc bắn a bất kỳ 17 3. Sơ đồ xác định độ lớn của Ppb theo góc nghiêng p 18 3. Chuyển động va đập của vật m, và m2 19 4. Lưới điểm bắn búa Schmidt 20 4.Thiết bị dẫn hướng bắn cho búa Schmidt 21 4.
Quy định dấu góc bắn a 22 4. Thiết bị thay đổi góc bắn a trong phòng thí nghiệm 10 (1) (2) 23 4. Thiết bị đo độ nhám bề mặt mẫu đá trong phòng thí nghiệm 24 4. Mức độ gồ ghể của đá cát kết 25 4.
Mức độ gồ ghề của đá granít 26 4. Mức độ gồ ghề của đá cuội kết 27 4. Biểu đồ độ nhám bề mặt của đá granit 28 4. Biểu đồ độ nhám bề mặt của đá cuội kết 29 4.
Bicu đồ độ nhám bề mặt của đá cát kết hạt thô 30 4. Biểu đồ độ nhám bề mặt của đá cát kết hạt mịn 31 4. Biểu đồ độ nhám bề mặt của đá bột kết 32 4. Biểu đồ độ nhám bề mặt của đá sét kết 33 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Doãn Hào (2002). Xác định thông số cơ học của đá bằng búa Schmidt [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/dia-chat/xac-dinh-thong-so-co-hoc-cua-da-bang-bua-schmidt
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xác định thông số cơ học của đá bằng búa Schmidt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn Trường ĐH Mỏ - Địa chất nghiên cứu phương pháp xác định nhanh thông số cơ học của đá bằng búa Schmidt, phục vụ khảo sát địa kỹ thuật.
Luận án "Xác định thông số cơ học của đá bằng búa Schmidt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2002.
Luận án "Xác định thông số cơ học của đá bằng búa Schmidt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xác định thông số cơ học của đá bằng búa Schmidt" thuộc chuyên ngành Xây dựng mỏ. Danh mục: Địa Chất.
Luận án "Xác định thông số cơ học của đá bằng búa Schmidt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xác định thông số cơ học của đá bằng búa Schmidt" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xác định thông số cơ học của đá bằng búa Schmidt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.