Luận án tiến hóa trầm tích Pliocen - Đệ tứ thềm lục địa từ Quảng Nam đến Bình Thuận - ĐHQG Hà Nội

Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu tiến hóa trầm tích Pliocen để tứ vùng thềm lục địa Quảng Nam–Bình Thuận.

Chuyên ngành
Thạch học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Tóm tắt luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

190

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan Địa chất thềm lục địa Pliocen-Đệ tứ
Số trang:
190 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Thạch học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Địa chất thềm lục địa Pliocen Đệ tứ

Nghiên cứu tập trung vào sự tiến hóa của trầm tích Pliocen và Đệ tứ trên thềm lục địa Việt Nam, kéo dài từ Quảng Nam đến Bình Thuận. Khu vực này đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu biết về địa chất biển và địa mạo biển khu vực. Giai đoạn Pliocen-Đệ tứ chứng kiến nhiều biến đổi địa chất và khí hậu sâu sắc, ảnh hưởng trực tiếp đến sự hình thành và phát triển của các hệ thống trầm tích. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về các đặc điểm địa tầng, tướng trầm tích, và các yếu tố kiểm soát quá trình trầm tích trong suốt hàng triệu năm qua. Kết quả nghiên cứu góp phần làm rõ lịch sử hình thành thềm lục địa Việt Nam. Dữ liệu địa chất khu vực mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao, hỗ trợ quản lý tài nguyên biển. Công trình phân tích sâu về các chu kỳ lắng đọng và bào mòn. Sự phức tạp của Trầm tích Pliocen và Trầm tích Đệ tứ được làm sáng tỏ.

1.1. Vùng nghiên cứu và bối cảnh địa chất biển

Vùng thềm lục địa từ Quảng Nam đến Bình Thuận là khu vực trọng điểm. Nơi đây có địa hình đáy biển phức tạp, chịu ảnh hưởng từ nhiều quá trình địa chất. Bối cảnh địa chất biển khu vực đặc trưng bởi sự tương tác giữa các hoạt động kiến tạo và biến đổi mực nước biển. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra sự đa dạng của Địa chất biển tại đây. Vùng này lưu giữ bằng chứng rõ rệt về Thay đổi khí hậu Pliocen Đệ tứ. Việc hiểu rõ bối cảnh này là nền tảng. Điều này giúp giải thích sự phân bố và thành phần của Trầm tích Pliocen và Trầm tích Đệ tứ. Vùng nghiên cứu là một phần của thềm lục địa Việt Nam. Đây là nơi tiếp giáp giữa khối đất liền và Biển Đông. Địa mạo biển tại đây thể hiện rõ dấu ấn của các quá trình bào mòn và bồi tụ.

1.2. Cấu trúc kiến tạo Kainozoi và đứt gãy

Cấu trúc kiến tạo Kainozoi có ảnh hưởng lớn đến khu vực. Các yếu tố kiến tạo Kainozoi đã định hình Địa mạo biển hiện tại. Đặc điểm kiến tạo đứt gãy phức tạp, kéo dài theo nhiều phương. Những đứt gãy này tạo ra các bồn trầm tích và kiểm soát sự phân bố trầm tích. Hoạt động kiến tạo liên tục trong Pliocen và Đệ tứ. Điều này đã gây ra sự nâng hạ địa chất. Sự nâng hạ này trực tiếp ảnh hưởng đến các môi trường trầm tích cổ. Trầm tích Pliocen và Trầm tích Đệ tứ được tích tụ trong các bồn kiến tạo này. Phân tích cấu trúc kiến tạo giúp xác định nguồn gốc và con đường vận chuyển trầm tích. Hiểu biết về kiến tạo là chìa khóa để giải thích sự biến đổi của thềm lục địa Việt Nam.

II.Đặc điểm tướng trầm tích Pliocen Đệ tứ thềm

Nghiên cứu này mô tả chi tiết các tướng trầm tích của giai đoạn Pliocen và Đệ tứ. Việc phân tích tướng trầm tích giúp tái tạo Môi trường trầm tích cổ. Các đặc điểm thạch học trầm tích được phân loại cẩn thận. Sự khác biệt giữa trầm tích Pliocen và trầm tích Đệ tứ là rõ rệt. Những khác biệt này phản ánh sự thay đổi môi trường và khí hậu. Dữ liệu từ các giếng khoan và địa chấn cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này hỗ trợ việc xác định độ sâu và bề dày của các thành tạo. Các tướng trầm tích bao gồm môi trường biển nông, biển sâu, và ven bờ. Mỗi tướng có đặc điểm riêng về thành phần, cấu trúc và hóa thạch. Việc lập bản đồ tướng trầm tích là bước quan trọng. Bước này giúp xây dựng mô hình tiến hóa trầm tích toàn diện.

2.1. Độ sâu bề dày trầm tích Pliocen và Đệ tứ

Độ sâu và bề dày của Trầm tích Pliocen và Đệ tứ đã được xác định. Dữ liệu dựa trên các giếng khoan và băng địa chấn đầu khí. Trầm tích Pliocen thường có bề dày lớn hơn. Điều này chỉ ra một giai đoạn lắng đọng mạnh mẽ. Trầm tích Đệ tứ có độ sâu và bề dày biến đổi. Sự biến đổi này phản ánh Dao động mực nước biển nhanh chóng. Bề dày trầm tích Đệ tứ trong các lỗ khoan bãi triều và đồng bằng ven biển cũng được ghi nhận. Những số liệu này cung cấp bằng chứng định lượng. Bằng chứng này về quy mô tích tụ vật liệu. Sự phân bố độ sâu và bề dày không đồng đều. Nó liên quan đến các cấu trúc kiến tạo dưới đáy biển. Những dữ liệu này là cơ sở cho các phân tích địa tầng tiếp theo.

2.2. Phân loại và đặc điểm thạch học trầm tích

Các đặc điểm thạch học trầm tích được phân loại kỹ lưỡng. Phân tích bao gồm thành phần khoáng vật, kích thước hạt, mức độ mài tròn. Các loại trầm tích chính là sét, bột, cát, và các đá cacbonat. Đặc điểm thạch học trầm tích Pliocen thường đồng nhất hơn. Ngược lại, trầm tích Đệ tứ đa dạng hơn. Sự đa dạng này do sự thay đổi môi trường nhanh chóng. Ví dụ, sự hiện diện của glauconit cung cấp thông tin về môi trường biển. Các kết quả phân tích mẫu giúp xác định chính xác Đặc điểm thạch học trầm tích. Việc này hỗ trợ việc tái tạo Môi trường trầm tích cổ. Phân loại trầm tích theo các biểu đồ như của Folk được áp dụng. Điều này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc.

2.3. Biến động môi trường trầm tích cổ Pliocen Đệ tứ

Môi trường trầm tích cổ trong giai đoạn Pliocen-Đệ tứ liên tục biến động. Đầu Pliocen, môi trường biển sâu có thể chiếm ưu thế. Sau đó, quá trình biển thoái làm lộ ra các vùng thềm lục địa. Trầm tích Pliocen cho thấy dấu hiệu của các môi trường biển nông hơn. Trầm tích Đệ tứ ghi nhận sự thay đổi cực đoan hơn. Điều này bao gồm các chu kỳ biển tiến và biển thoái mạnh mẽ. Các môi trường trầm tích từ cửa sông, đầm lầy, đến biển nông và rạn san hô. Sự biến đổi này chịu ảnh hưởng lớn từ Dao động mực nước biển. Nó cũng chịu ảnh hưởng của Thay đổi khí hậu Pliocen Đệ tứ. Việc tái tạo Cổ địa lý khu vực trở nên khả thi. Nó dựa trên sự phân tích các tướng trầm tích này.

III.Địa tầng phân tập và tiến hóa Trầm tích Đệ tứ

Nghiên cứu áp dụng phương pháp địa tầng phân tập. Phương pháp này giúp xác định các tập trầm tích riêng biệt. Mỗi tập đại diện cho một chu kỳ biển tiến - biển thoái. Việc lựa chọn mô hình địa tầng phân tập phù hợp là cần thiết. Điều này đảm bảo tính chính xác của phân tích. Các bề mặt bất chỉnh hợp và ranh giới tập được xác định. Chúng là những dấu hiệu quan trọng của sự biến đổi mực nước biển. Tiến hóa trầm tích trong giai đoạn Đệ tứ rất năng động. Nó phản ánh sự tác động của nhiều yếu tố. Phân tích địa tầng phân tập mang lại cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hơn về Địa chất biển của thềm lục địa Việt Nam. Đặc biệt là cách các trầm tích phản ứng với thay đổi môi trường toàn cầu.

3.1. Mô hình địa tầng phân tập và phân tích

Mô hình địa tầng phân tập được lựa chọn cẩn thận. Mô hình này phù hợp với đặc điểm của thềm lục địa từ Quảng Nam đến Bình Thuận. Phương pháp phân tích địa tầng phân tập được áp dụng nghiêm ngặt. Phân tích này bao gồm việc nhận dạng các ranh giới tập (SB) và bề mặt ngập lụt cực đại (MFS). Các tập trầm tích (sequence) được phân chia rõ ràng. Mỗi tập đại diện cho một chu kỳ lắng đọng hoàn chỉnh. Dữ liệu địa chấn đóng vai trò quan trọng. Nó giúp nhận diện các cấu tạo phản xạ. Điều này hỗ trợ việc lập bản đồ và phân tích. Việc này mang lại cái nhìn tổng thể về sự tiến hóa của Trầm tích Pliocen và Trầm tích Đệ tứ. Đặc biệt là cách chúng bị ảnh hưởng bởi Dao động mực nước biển.

3.2. Các bề mặt bào mòn và ranh giới tập trầm tích

Nghiên cứu xác định các bề mặt bào mòn biển thấp (LES) và biển tiến (RS). Các bề mặt này là những chỉ dấu quan trọng trong địa tầng phân tập. Ranh giới tập (SB) đánh dấu sự thay đổi lớn về mực nước biển. Các bề mặt ngập lụt (FS) và ngập lụt cực đại (MFS) cũng được ghi nhận. Chúng đại diện cho các đỉnh biển tiến. Phân tích các bề mặt này giúp tái tạo lịch sử Dao động mực nước biển. Nó cũng giúp hiểu rõ sự tương tác giữa biến đổi môi trường và quá trình trầm tích. Các kiểu chuyển tướng và bề mặt bào mòn đặc trưng cho Trầm tích Đệ tứ đã được nhận diện. Những dấu hiệu này cung cấp bằng chứng cho Thay đổi khí hậu Pliocen Đệ tứ. Điều này ảnh hưởng đến Địa mạo biển và Môi trường trầm tích cổ.

3.3. Tiến hóa Trầm tích Đệ tứ và ý nghĩa khoa học

Sự tiến hóa của Trầm tích Đệ tứ trên thềm lục địa được mô tả chi tiết. Giai đoạn này chứng kiến sự hình thành của nhiều hệ thống trầm tích phức tạp. Các hệ thống bao gồm miền hệ thống trầm tích biển thấp (LST), biển tiến (TST), và biển cao (HST). Sự thay đổi của các hệ thống này phản ánh Dao động mực nước biển. Nó cũng phản ánh Thay đổi khí hậu Pliocen Đệ tứ. Ý nghĩa của nghiên cứu tiến hóa trầm tích rất lớn. Nó cung cấp cơ sở để dự đoán sự phân bố trầm tích trong tương lai. Nó cũng hỗ trợ tìm kiếm tài nguyên. Nâng cao hiểu biết về Địa chất biển và Cổ địa lý của thềm lục địa Việt Nam. Luận án góp phần vào kho tàng kiến thức địa chất học khu vực.

IV.Dao động mực nước biển và khí hậu Pliocen Đệ tứ

Dao động mực nước biển là yếu tố chủ đạo kiểm soát sự tiến hóa trầm tích. Đặc biệt là trên thềm lục địa trong giai đoạn Pliocen-Đệ tứ. Các chu kỳ băng hà và gian băng toàn cầu đã tác động mạnh mẽ. Chúng làm thay đổi mực nước biển lên xuống hàng trăm mét. Sự thay đổi khí hậu Pliocen Đệ tứ cũng gây ra những ảnh hưởng sâu rộng. Điều này đến quá trình phong hóa, vận chuyển và lắng đọng trầm tích. Nghiên cứu phân tích mối liên hệ này một cách chi tiết. Nó chỉ ra cách các yếu tố môi trường vĩ mô đã định hình Địa mạo biển và Môi trường trầm tích cổ. Dữ liệu từ các giai đoạn băng hà và gian băng trên thế giới được sử dụng để đối sánh.

4.1. Biến động mực nước biển toàn cầu và khu vực

Mực nước biển đã trải qua nhiều chu kỳ biến động lớn. Điều này đặc biệt rõ rệt trong Pliocen và Đệ tứ. Các giai đoạn băng hà toàn cầu làm mực nước biển hạ thấp. Điều này làm lộ ra một phần lớn thềm lục địa Việt Nam. Ngược lại, các giai đoạn gian băng gây ra biển tiến. Điều này ngập lụt các khu vực ven bờ. Dao động mực nước biển khu vực theo sát xu hướng toàn cầu. Tuy nhiên, nó cũng bị ảnh hưởng bởi kiến tạo cục bộ. Những biến động này để lại dấu vết rõ ràng. Các dấu vết này trong các tướng Trầm tích Pliocen và Trầm tích Đệ tứ. Ví dụ, sự hình thành các thềm bậc biển cổ. Điều này chứng minh tác động của mực nước biển. Việc này ảnh hưởng đến Địa mạo biển và Cổ địa lý của khu vực.

4.2. Tác động của thay đổi khí hậu đến trầm tích

Thay đổi khí hậu Pliocen Đệ tứ có tác động sâu sắc. Điều này ảnh hưởng đến kiểu hình lắng đọng trầm tích. Các giai đoạn khí hậu ấm áp hơn làm tăng cường phong hóa. Điều này cung cấp nhiều vật liệu trầm tích hơn. Các giai đoạn lạnh hơn lại làm thay đổi dòng chảy sông ngòi. Điều này ảnh hưởng đến quá trình vận chuyển trầm tích ra biển. Mưa lớn và khô hạn cũng kiểm soát lượng trầm tích. Những yếu tố này tạo nên sự đa dạng của Môi trường trầm tích cổ. Trầm tích Pliocen và Trầm tích Đệ tứ phản ánh rõ ràng sự thay đổi này. Phân tích thành phần trầm tích, ví dụ như tỷ lệ giữa các hạt thô và mịn. Điều này cung cấp bằng chứng về điều kiện khí hậu cổ. Từ đó, làm sáng tỏ thêm về Địa chất biển của thềm lục địa Việt Nam.

4.3. Ý nghĩa ứng dụng trong cổ địa lý và tài nguyên

Nghiên cứu tiến hóa trầm tích có ý nghĩa ứng dụng cao. Nó giúp tái tạo Cổ địa lý của thềm lục địa Việt Nam. Điều này bao gồm việc lập bản đồ các bờ biển cổ và sông cổ. Kiến thức này rất quan trọng cho quy hoạch sử dụng đất biển. Nó cũng quan trọng cho quản lý tài nguyên biển. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc đánh giá tiềm năng tài nguyên. Bao gồm dầu khí, khoáng sản sa khoáng, vật liệu xây dựng. Việc hiểu rõ sự phân bố của Trầm tích Pliocen và Trầm tích Đệ tứ. Điều này hỗ trợ các hoạt động thăm dò. Nó cũng giúp quản lý các khu vực ven biển. Phân tích này còn có giá trị trong việc dự đoán các kịch bản biến đổi môi trường trong tương lai. Đặc biệt là trước tác động của biến đổi khí hậu.

V.Phương pháp luận và cơ sở dữ liệu nghiên cứu

Nghiên cứu này được thực hiện dựa trên phương pháp luận chặt chẽ. Nó kết hợp nhiều kỹ thuật phân tích hiện đại. Cơ sở dữ liệu phong phú bao gồm tài liệu địa chấn và địa chất. Lịch sử nghiên cứu trước đây cũng được tổng hợp. Điều này cung cấp nền tảng vững chắc cho luận án. Phương pháp luận nhấn mạnh việc tích hợp dữ liệu đa nguồn. Điều này nhằm đạt được cái nhìn tổng thể nhất. Việc áp dụng các phương pháp định tuổi và phân tích thạch học là quan trọng. Những phương pháp này hỗ trợ việc xác định chính xác các giai đoạn trầm tích. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng khoa học đáng tin cậy. Điều này nhằm làm sáng tỏ sự tiến hóa của trầm tích khu vực.

5.1. Lịch sử nghiên cứu và nguồn tài liệu chính

Lịch sử nghiên cứu địa chất thềm lục địa Việt Nam khá phong phú. Nhiều công trình đã được thực hiện trước đây. Các nghiên cứu đó cung cấp thông tin nền tảng. Luận án tổng hợp các kết quả này. Nguồn tài liệu chính bao gồm tài liệu địa chấn dầu khí. Tài liệu này cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc dưới đáy biển. Ngoài ra, tài liệu địa chất từ các lỗ khoan cũng được sử dụng. Chúng cung cấp mẫu vật thực tế của Trầm tích Pliocen và Trầm tích Đệ tứ. Dữ liệu từ bản đồ địa chất và các báo cáo khảo sát biển cũng được tham khảo. Việc tích hợp các nguồn này giúp xây dựng một bức tranh hoàn chỉnh. Nó về Địa chất biển của vùng từ Quảng Nam đến Bình Thuận.

5.2. Phương pháp luận và kỹ thuật phân tích trầm tích

Phương pháp luận chính của nghiên cứu là địa tầng phân tập. Phương pháp này giúp phân chia các tập trầm tích dựa trên các bề mặt bất chỉnh hợp. Các kỹ thuật phân tích trầm tích bao gồm: phân tích thạch học mẫu lõi. Việc này xác định Đặc điểm thạch học trầm tích. Phân tích tướng trầm tích để tái tạo Môi trường trầm tích cổ. Phương pháp địa hóa cũng được áp dụng. Nó xác định các chỉ tiêu đặc trưng cho từng môi trường. Dữ liệu địa chấn 2D và 3D được diễn giải. Nó nhằm xác định các cấu tạo và bề mặt phản xạ. Các phương pháp định tuổi như C14 và OSL được sử dụng. Chúng cung cấp mốc thời gian tuyệt đối. Các kỹ thuật này hỗ trợ việc xây dựng mô hình tiến hóa Trầm tích Pliocen và Trầm tích Đệ tứ toàn diện. Điều này giúp hiểu rõ hơn về Địa mạo biển khu vực.

Mục lục chi tiết luận án

Danh mục các chữ viết tắt
Danh mục các biểu bảng
Danh mục các hình
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: Đặc điểm địa chất khu vực
1.1. Địa tầng trước Đệ tứ
1.2. Địa tầng Đệ tứ
1.3. Đặc điểm cấu trúc - kiến tạo
1.3.1. Các yếu tố cấu trúc Kainozoi
1.3.2. Đặc điểm kiến tạo đứt gãy
2. Chương 2: Lịch sử nghiên cứu, cơ sở tài liệu và phương pháp nghiên cứu
2.1. Lịch sử nghiên cứu
2.2. Cơ sở tài liệu
2.2.1. Tài liệu địa chấn
2.2.2. Tài liệu địa chất
2.3. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Phương pháp luận
2.3.2. Phương pháp nghiên cứu
3. Chương 3: Đặc điểm tướng trầm tích Pliocen - Đệ tứ vùng thềm lục địa từ Quảng Nam đến Bình Thuận
3.1. Độ sâu và bề dày các thành tạo Pliocen - Đệ tứ
3.1.1. Độ sâu và bề dày trầm tích Pliocen
3.1.2. Độ sâu và bề dày trầm tích Đệ tứ
3.2. Đặc điểm tướng trầm tích Pliocen - Đệ tứ
3.2.1. Đặc điểm tướng trầm tích giai đoạn Pliocen
3.2.2. Đặc điểm tướng trầm tích giai đoạn Đệ tứ
4. Chương 4: Địa tầng phân tập trầm tích Pliocen - Đệ tứ vùng thềm lục địa từ Quảng Nam đến Bình Thuận
4.1. Lựa chọn mô hình địa tầng phân tập phù hợp
4.1.1. Lựa chọn mô hình địa tầng phân tập
4.1.2. Phân tích địa tầng phân tập
4.2. Địa tầng phân tập trầm tích Pliocen - Đệ tứ thềm lục địa từ Quảng Nam đến Bình Thuận
5. Chương 5: Tiến hóa trầm tích Pliocen - Đệ tứ vùng thềm lục địa từ Quảng Nam đến Bình Thuận
5.1. Dao động mực nước biển trong Pliocen - Đệ tứ
5.2. Tiến hóa trầm tích Pliocen - Đệ tứ vùng thềm lục địa từ Quảng Nam đến Bình Thuận
5.3. Ý nghĩa của nghiên cứu tiến hóa trầm tích
KẾT LUẬN
Danh mục công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án
Tài liệu tham khảo
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus tiến hóa trầm tích pliocen để tứ vùng thềm lục địa từ quảng nam đến bình thuận

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (190 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ĐINH XUÂN THÀNH TIẾN HÓA TRẦM TÍCH PLIOCEN - ĐỆ TỨ VÙNG THỀM LỤC ĐỊA TỪ QUẢNG NAM ĐẾN BÌNH THUẬN Chuyên ngành: Thạch học Mã số: 62 44 57 01 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT Hà Nội - 2012 N CHAT LUONG download : add luanvanchat@a MỤC LỤC Trang Danh mục các chữ viết tắt i Danh mục các biểu bảng ii Danh mục các hình iii Mở đầu 1 Chương 1. Đặc điểm địa chất khu vực 4 1.Địa tầng trước Đệ tứ 4 1. Địa tầng Đệ tứ 16 1. Đặc điểm cấu trúc - kiến tạo 21 1.

Các yếu tố cấu trúc Kainozoi 21 1. Đặc điểm kiến tạo đứt gãy 25 Chương 2. Lịch sử nghiên cứu, cơ sở tài liệu và phương pháp nghiên 27 cứu 2. Lịch sử nghiên cứu 27 2.

Cơ sở tài liệu 33 2. Tài liệu địa chấn 33 2. Tài liệu địa chất 33 2. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu 34 2.

Phương pháp luận 34 2. Phương pháp nghiên cứu 36 Chương 3. Đặc điểm tướng trầm tích Pliocen - Đệ tứ vùng thềm lục 53 địa từ Quảng Nam đến Bình Thuận 3. Độ sâu và bề dày các thành tạo Pliocen - Đệ tứ 53 3.

Độ sâu và bề dày trầm tích Pliocen 53 3. Độ sâu và bề dày trầm tích Đệ tứ 57 3. Đặc điểm tướng trầm tích Pliocen - Đệ tứ 60 3. Đặc điểm tướng trầm tích giai đoạn Pliocen 62 3.

Đặc điểm tướng trầm tích giai đoạn Đệ tứ 70 Chương 4. Địa tầng phân tập trầm tích Pliocen - Đệ tứ vùng thềm lục 115 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Trang địa từ Quảng Nam đến Bình Thuận 4. Lựa chọn mô hình địa tầng phân tập phù hợp 115 4. Lựa chọn mô hình địa tầng phân tập 115 4.

Phân tích địa tầng phân tập 121 4. Địa tầng phân tập trầm tích Pliocen - Đệ tứ thềm lục địa từ 124 Quảng Nam đến Bình Thuận Chương 5. Tiến hóa trầm tích Pliocen - Đệ tứ vùng thềm lục địa từ 149 Quảng Nam đến Bình Thuận 5. Dao động mực nước biển trong Pliocen - Đệ tứ 149 5.

Tiến hóa trầm tích Pliocen - Đệ tứ vùng thềm lục địa từ Quảng 153 Nam đến Bình Thuận 5. Ý nghĩa của nghiên cứu tiến hóa trầm tích 167 Kết luận 172 Danh mục công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án 173 Tài liệu tham khảo 174 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CC: Chỉnh hợp tương đương (Correlative conformity) FS: Bề mặt ngập lụt (Flooding surface) FR: Biển thoái cưỡng bức (Forced regression) FSST: Miền hệ thống trầm tích biển hạ (Falling stage systems tract) HNR: Biển thoái cao (Highstand normal regression) HST: Miền hệ thống trầm tích biển cao (Highstand systems tract) LES: Bề mặt bào mòn biển thấp (Lowstand erosion surface) LNR: Biển thoái thấp (Lowstand normal regression) LST: Miền hệ thống trầm tích biển thấp (Lowstand systems tract) MFS: Bề mặt ngập lụt cực đại (Maximum flooding surface) N+: Nicon vuông góc RS: Bề mặt bào mòn biển tiến (Ravinement surface) S: Tập (Sequence) SB: Ranh giới tập (Sequence boundary) TS: Bề mặt biển tiến (Transgresive surface) TST: Miền hệ thống trầm tích biển tiến (Transgresive systems tract) US: Bất chỉnh hợp (Unconformity surface) W: Băng hà Wurm x20: Phóng đại 20 lần i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BIỂU BẢNG STT Tên biểu bảng Trang 1 Bảng 2. Các chỉ tiêu địa hóa đặc trưng cho các môi trường trầm tích khác nhau 36 2 Bảng 3. Liên kết độ sâu đáy Pliocen, Đệ tứ giữa các giếng khoan và băng địa chấn đầu khí 53 3 Bảng 3.

Bề dày trầm tích Đệ tứ trong các lỗ khoan bãi triều và đồng bằng ven biển Nam Trung bộ 59 4 Bảng 3. Bảng tổng hợp các thông số tướng trầm tích Pliocen – Đệ tứ vùng thềm lục địa từ Quảng Nam đến Bình Thuận 73 5 Bảng 3. Tuổi C14 trầm tích tầng mặt vùng biển nghiên cứu và lân 106 cận (Nguồn: Trung tâm Địa chất và Khoáng sản biển) 6 Bảng 3. Tuổi C14 trầm tích tầng mặt vùng biển nghiên cứu và lân 107 cận 7 Bảng 3.

Tuổi OSL trầm tích doi cát nối đảo Hòn Gốm 108 8 Bảng 4. Các kiểu chuyển tướng và các bề mặt bào mòn biển thấp, 135 biển tiến đặc trưng trầm tích Đệ tứ thềm lục địa từ Quảng Nam đến Bình Thuận 9 Bảng 4. Số liệu phân tích các cột mẫu chứa glauconit 146 10 Bảng 5. Các giai đoạn băng hà và gian băng trên thế giới 151 11 Bảng 5.

Địa tầng và những sự kiện lớn trong Đệ Tứ 152 12 Bảng 5. Vị trí, độ sâu phát hiện tectit trong trầm tích đáy Biển Đông 159 13 Bảng 5. Kết quả phân tích mẫu C14 vỏ sò ốc và san hô khu vực Sông 163 Cầu, Tuy An, Phú Yên ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH STT Tên hình Trang 1 Hình 1.1 Sơ đồ vị trí vùng nghiên cứu 5 2 Hình 1.2 Mặt cắt địa hình đáy biển theo đường AA’ 6 3 Hình 1.3 Mặt cắt địa hình đáy biển theo đường BB’ 6 4 Hình 1.4 Mặt cắt địa hình đáy biển theo đường CC’ 6 5 Hình 1.5 Cột địa tầng tổng hợp giếng khoan 119-CH-1W 8 6 Hình 1.6 Sơ đồ cấu trúc - kiến tạo Kainozoi vùng nghiên cứu 24 7 Hình 2.1 Sơ đồ tài liệu thực tế vùng thềm lục địa Nam Trung Bộ 31 8 Hình 2.2 Các yếu tố động lực nôi, ngoại sinh tác động đến các 35 thành tạo trầm tích Pliocen - Đệ tứ thềm lục địa Việt Nam 9 Hình 2.3 Biểu đồ phân loại trầm tích của Folk.4 Biểu đồ phân loại thạch học bở rời 37 11 Hình 2.5 Các dạng kết thúc phản xạ 40 12 Hình 2.6 Các kiểu cấu tạo phản xạ địa chấn 41 13 Hình 2.7 Các dạng phản xạ trong tập 42 14 Hình 2.8 Hình thái không gian của một số đơn vị tướng địa chấn 44 15 Hình 2.9 Thay đổi mực nước biển hình thành các đơn vị địa tầng 46 phân tập 16 Hình 2.10 Mô hình dịch chuyển đường bờ, các kiểu phủ chồng do 49 thay đổi tương quan giữa cung cấp trầm tích và thay đổi mực nước biển 17 Hình 2.11 Thời gian hình thành các miền hệ thống trầm tích trong một 50 tập tương ứng với một chu kỳ dao động mực nước biển 18 Hình 3.1 Sơ đồ vị trí các giếng khoan trong vùng thềm lục địa 54 Nam Trung bộ 19 Hình 3.2 Mặt cắt địa chấn dầu khí tuyến BP91-118 liên kết với 56 giếng khoan 118-CVX-1X 20 Hình 3.3 Mặt cắt địa chấn dầu khí tuyến BP89 liên kết với giếng 56 khoan 119-CH-1X 21 Hình 3.4 Mặt cắt địa chấn dầu khí tuyến BH91-120 liên kết với 56 giếng khoan 121-CM-1X 22 Hình 3.5 Mặt cắt địa chấn dầu khí tuyến VOR93-106 liên kết với 57 giếng khoan 124-CMT-1X 23 Hình 3.6 Mặt cắt địa chấn dầu khí tuyến VOR93-115 liên kết với 57 giếng khoan 127-NT-1X 24 Hình 3.7 Bản đồ đẳng sâu đáy Pliocen vùng thềm lục địa Nam 58 Trung Bộ 25 Hình 3.8 Thang địa tầng Pliocen - Đệ tứ 61 26 Hình 3.9 Phản xạ kiểu đào khoét đặc trưng cho tướng cát sạn lòng 63 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com STT Tên hình Trang 1 sông aN2 27 Hình 3.10 Cột địa tầng lỗ khoan BS.11 Cột địa tầng lỗ khoan LK1-PY 66 29 Hình 3.12 Cấu tạo xich ma tăng trưởng đặc trưng cho tướng châu 67 thổ ngập nước giai đoạn biển thoái (amN22) 30 Hình 3.13 Mặt cắt địa chấn nông phân giải cao tuyến 180708 71 31 Hình 3.14 Mặt cắt địa chấn nông phân giải cao tuyến TU57 71 32 Hình 3.15 Mặt cắt địa chấn nông phân giải cao tuyến MĐC 57-58- 72 59 33 Hình 3.16 Mặt cắt địa chấn nông phân giải cao tuyến MĐC 71-73 72 34 Hình 3.17 Mặt cắt địa chấn nông phân giải cao tuyến MĐC 89-90 75 35 Hình 3.18 Cột địa tầng lỗ khoan BS.19 Cột địa tầng lỗ khoan LK38-QNG 77 37 Hình 3.20 Cột địa tầng lỗ khoan LK5-BĐ 78 38 Hình 3.21 Cột địa tầng lỗ khoan LK1-TH 79 39 Hình 3.22 Cột địa tầng lỗ khoan LK2-KH 80 40 Hình 3.23 Cột địa tầng lỗ khoan LK3-NT 81 41 Hình 3.24 Cột địa tầng lỗ khoan LK4-BT 82 42 Hình 3.25 Mặt cắt địa chất Đệ tứ vùng biển nông ven bờ Quảng 83 Nam 43 Hình 3.26 Mặt cắt địa chất Đệ tứ vùng biển nông ven bờ Khánh 83 Hòa 44 Hình 3.27 Mặt cắt địa chất Đệ tứ vùng biển nông ven bờ Ninh 84 Thuận 45 Hình 3.28 Mặt cắt địa chất Đệ tứ vùng biển nông ven bờ Bình 84 Thuận 46 Hình 3.29 Trầm tích cát sạn tướng sông biển (amQ12a) 85 47 Hình 3.30 Sét loang lổ chứa kết vón laterit tướng biển nông cổ 87 (mQ12a) 48 Hình 3.31 Cuộn đa khoáng tướng lòng sông (aQ12b) 87 49 Hình 3.32 Trầm tích sạn cát đa khoáng lẫn vỏ sinh vật tướng sông 88 biển (amQ12b) 50 Hình 3.33 Trầm tích sạn cát bùn đa khoáng lẫn vụn vỏ sinh vật 89 tướng sông biển (amQ12b) 51 Hình 3.34 Trầm tích cát bùn sạn tướng biển nông (mQ12b) 90 52 Hình 3.35 Trầm tích cát bột tướng biển nông (mQ12b) 90 53 Hình 3.36 Mặt cắt địa chấn nông tuyến dọc thể hiện đào khoét lòng 90 sông cổ giai đoạn aQ13a và Q13b-Q22 54 Hình 3.37 Trầm tích sạn cát bùn tướng sông biển (amQ13a) 91 55 Hình 3.38 Trầm tích sét bột loang lổ tướng biển nông cổ (mQ13a) 92 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com STT Tên hình Trang 56 Hình 3.40 Mặt cắt địa chấn nông phân giải cao qua trạm khảo sát 92 SO-140-35 57 Hình 3.41 Thiết đồ ống phóng SO-140-35 cho thấy trầm tích biển 93 3a mQ1 gần như lộ ra trên đáy biển ở độ sâu 134m 58 Hình 3.42 Bùn cát chứa kết vón laterit màu sắc loang lổ tướng biển 94 3a nông (mQ1 ) 59 Hình 3.43 Bùn cát lẫn sạn màu sắc loang lổ tướng biển nông 95 3a (mQ1 ) 60 Hình 3.44 Mặt cắt địa chấn nông phân giải cao qua trạm khảo sát 95 SO-140-37 61 Hình 3.45 Trầm tích tướng lòng sông (aQ13b-Q22) đào khoét trên 97 3a trầm tích biển Pleistocen muộn, phần sớm (mQ1 ) 62 Hình 3.46 Sóng cát ở độ sâu 25-30m nước tuổi Pleistocen muộn, 97 3b 2 phần muộn - Holocen (msQ1 -Q2 ) 63 Hình 3.47 Sóng cát ở độ sâu 100-120m nước tuổi Pleistocen muộn, 99 3b 2 phần muộn - Holocen (msQ1 -Q2 ), tuyến 28050410.48 Sóng cát ở độ sâu 100-120m nước tuổi Pleistocen muộn, 99 3b 2 phần muộn - Holocen (msQ1 -Q2 ), cao tuyến 19050402.49 Sóng cát ở độ sâu 60m nước tuổi Pleistocen muộn, phần 99 muộn - Holocen (msQ13b-Q22) 66 Hình 3.50 Cát bùn màu xám xanh tướng biển nông ven bờ (mQ13b- 100 Q22) 67 Hình 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đinh Xuân Thành (2012). Tiến hóa trầm tích Pliocen - Đệ tứ thềm lục địa từ Quảng Nam đến Bình Thuận [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/dia-chat/tien-hoa-tram-tich-pliocen-de-tu-them-luc-dia-tu-quang-nam-den-binh-thuan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tiến hóa trầm tích Pliocen - Đệ tứ thềm lục địa từ Quảng Nam đến Bình Thuận" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu tiến hóa trầm tích Pliocen để tứ vùng thềm lục địa Quảng Nam–Bình Thuận.

Luận án "Tiến hóa trầm tích Pliocen - Đệ tứ thềm lục địa từ Quảng Nam đến Bình Thuận" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Tiến hóa trầm tích Pliocen - Đệ tứ thềm lục địa từ Quảng Nam đến Bình Thuận" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tiến hóa trầm tích Pliocen - Đệ tứ thềm lục địa từ Quảng Nam đến Bình Thuận" thuộc chuyên ngành Thạch học. Danh mục: Địa Chất.

Luận án "Tiến hóa trầm tích Pliocen - Đệ tứ thềm lục địa từ Quảng Nam đến Bình Thuận" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tiến hóa trầm tích Pliocen - Đệ tứ thềm lục địa từ Quảng Nam đến Bình Thuận" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tiến hóa trầm tích Pliocen - Đệ tứ thềm lục địa từ Quảng Nam đến Bình Thuận" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter