Luận án tiến hóa trầm tích Pliocen-Đệ tứ thềm lục địa Quảng Nam - Bình Thuận

Nghiên cứu luận án tiến sĩ phân tích trầm tích Pliocene tại thềm lục địa từ Quảng Nam đến Bình Thuận, làm rõ đặc điểm địa chất và quá trình tiến hóa.

Trường ĐH

trường đại học khoa học tự nhiên

Chuyên ngành
Địa chất
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

190

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu Tiến hóa Trầm tích Pliocen Đệ tứ Tổng quan

Tài liệu này trình bày chi tiết về tiến hóa trầm tích Pliocen-Đệ tứ. Vùng nghiên cứu là thềm lục địa Nam Trung Bộ, từ Quảng Nam đến Bình Thuận. Mục tiêu chính là làm rõ các đặc điểm địa tầng trầm tíchtướng trầm tích trong giai đoạn địa chất này. Công trình xác định các yếu tố kiểm soát quá trình tiến hóa trầm tích. Đặc biệt là ảnh hưởng của dao động mực nước biểnkiến tạo Kainozoi. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn toàn diện về lịch sử địa chất khu vực, giải thích sự hình thành và phân bố các thành tạo. Đây là nền tảng quan trọng để hiểu rõ hơn về tiềm năng tài nguyên và các quá trình địa chất hiện đại. Dữ liệu được thu thập và phân tích kỹ lưỡng, đảm bảo độ tin cậy khoa học cao.

1.1. Phạm vi nghiên cứu và mục tiêu chính

Công trình tập trung vào vùng thềm lục địa Nam Trung Bộ, kéo dài từ Quảng Nam đến Bình Thuận. Mục tiêu chính là làm sáng tỏ quá trình tiến hóa trầm tích Pliocen-Đệ tứ. Nghiên cứu xác định các đặc điểm địa tầng trầm tíchtướng trầm tích. Các yếu tố kiểm soát sự phát triển trầm tích được phân tích kỹ lưỡng. Chúng bao gồm dao động mực nước biển và hoạt động kiến tạo. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một mô hình lịch sử địa chất hoàn chỉnh cho khu vực. Điều này giúp dự đoán các thay đổi môi trường trong tương lai.

1.2. Cơ sở tài liệu và phương pháp thực hiện

Nghiên cứu sử dụng một tập hợp đa dạng cơ sở tài liệu. Chúng bao gồm tài liệu địa chấn từ các khảo sát dầu khí và tài liệu địa chất từ các giếng khoan. Các phương pháp nghiên cứu chính là địa tầng phân tập. Phương pháp này giúp phân tích sự thay đổi không gian và thời gian của các tập trầm tích. Phân tích tướng trầm tích được thực hiện dựa trên mẫu lõi và dữ liệu địa chấn. Phương pháp luận nhấn mạnh sự tương tác giữa các yếu tố động lực nội sinh và ngoại sinh. Chúng tác động đến thành tạo trầm tích Pliocen-Đệ tứ. Điều này đảm bảo kết quả phân tích có tính khoa học và toàn diện.

II.Đặc điểm Địa chất Tướng Trầm tích Pliocen Đệ tứ

Khu vực thềm lục địa Nam Trung Bộ có đặc điểm địa chất và tướng trầm tích phức tạp. Các thành tạo địa tầng trước Đệ tứ tạo nên nền móng. Chúng kiểm soát sự phân bố và phát triển của các bể trầm tích sau đó. Cấu trúc kiến tạo Kainozoi với các đứt gãy đóng vai trò quan trọng trong việc định hình địa hình đáy biển. Giai đoạn Pliocen và Đệ tứ chứng kiến sự đa dạng của các tướng trầm tích. Chúng phản ánh môi trường lắng đọng thay đổi liên tục. Sự thay đổi này do dao động mực nước biển và các hoạt động kiến tạo. Phân tích các tướng này giúp tái tạo lại môi trường cổ địa lý. Đồng thời làm rõ các quá trình biển tiếnbiển thoái. Dữ liệu địa chấn, giếng khoan và phân tích mẫu lõi là căn cứ chính. Chúng giúp xác định độ sâu và bề dày các thành tạo trầm tích. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự hình thành của các tập trầm tích quan trọng.

2.1. Địa tầng trước Đệ tứ và Cấu trúc Kiến tạo

Vùng nghiên cứu có địa tầng trước Đệ tứ rất phức tạp. Các thành tạo này đặt nền móng cho các trầm tích trẻ hơn. Cấu trúc kiến tạo Kainozoi đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát sự phân bố và phát triển của các bể trầm tích. Các đặc điểm kiến tạo đứt gãy ảnh hưởng đến độ sâu và bề dày trầm tích. Hoạt động kiến tạo tạo ra các cấu trúc bẫy. Các cấu trúc này là nơi tích tụ vật liệu trầm tích. Hiểu rõ các yếu tố này là cần thiết để giải thích sự tiến hóa trầm tích sau này.

2.2. Đặc điểm Tướng Trầm tích Pliocen

Giai đoạn Pliocen ghi nhận các tướng trầm tích đa dạng. Chúng phản ánh môi trường lắng đọng khác nhau. Độ sâu và bề dày trầm tích Pliocen được xác định từ các giếng khoan và dữ liệu địa chấn. Các tướng này bao gồm trầm tích biển nông và biển sâu. Chúng cũng bao gồm các trầm tích liên quan đến các thềm lục địa và sườn dốc. Sự phân bố của tướng trầm tích Pliocen cung cấp bằng chứng rõ ràng về hình thái cổ địa lý. Chúng cũng cho thấy động lực môi trường lắng đọng trong giai đoạn này.

2.3. Tướng Trầm tích Đệ tứ Diễn giải chi tiết

Các tướng trầm tích Đệ tứ thể hiện sự biến động mạnh mẽ hơn. Giai đoạn này đặc trưng bởi nhiều chu kỳ biển tiếnbiển thoái. Sự thay đổi mực nước biển ảnh hưởng lớn đến loại hình và phân bố trầm tích. Các trầm tích Đệ tứ bao gồm thành tạo bãi triều và đồng bằng ven biển. Chúng cũng có các trầm tích biển nông và biển sâu. Phân tích tuổi C14 và OSL hỗ trợ việc xác định niên đại. Chúng giúp hiểu rõ hơn về các sự kiện lắng đọng chính. Các đặc điểm này là chìa khóa để giải thích lịch sử địa chất gần đây.

III.Phân tích Địa tầng Phân tập Trầm tích Biển Mô hình

Việc áp dụng mô hình địa tầng phân tập đóng vai trò thiết yếu trong việc giải mã lịch sử lắng đọng trầm tích. Các mô hình này được lựa chọn cẩn thận để phù hợp với đặc điểm địa chất của thềm lục địa Nam Trung Bộ. Chúng tích hợp dữ liệu từ địa chấngiếng khoan, giúp xác định các ranh giới tập và bề mặt ngập lụt cực đại. Phân tích địa tầng phân tập trầm tích Pliocen-Đệ tứ đã cho thấy sự tồn tại của nhiều tập trầm tích, mỗi tập đại diện cho một chu kỳ dao động mực nước biển. Các miền hệ thống trầm tích như LST, TST và HST được nhận diện rõ ràng. Việc nhận diện các kiểu chuyển tướngbề mặt bào mòn giúp tái tạo lại lịch sử biển thoáibiển tiến, cung cấp cái nhìn toàn diện về quá trình xói mòn và lắng đọng. Phân tích này là chìa khóa để hiểu về sự phát triển của hệ thống trầm tích biển trong khu vực.

3.1. Lựa chọn mô hình địa tầng phân tập phù hợp

Việc áp dụng mô hình địa tầng phân tập rất quan trọng. Mô hình này giúp giải mã lịch sử lắng đọng trầm tích. Nó dựa trên sự thay đổi tương quan giữa cung cấp trầm tích và không gian chứa. Các mô hình này được lựa chọn để phù hợp với đặc điểm thềm lục địa Nam Trung Bộ. Chúng tích hợp dữ liệu địa chấn và giếng khoan. Mô hình giúp xác định các ranh giới tập (SB) và bề mặt ngập lụt cực đại (MFS). Điều này cung cấp khung thời gian và không gian cho việc phân tích trầm tích.

3.2. Phân tích địa tầng phân tập Pliocen Đệ tứ

Phân tích địa tầng phân tập trầm tích Pliocen-Đệ tứ cho thấy nhiều tập trầm tích riêng biệt. Mỗi tập đại diện cho một chu kỳ dao động mực nước biển. Các miền hệ thống trầm tích được xác định rõ ràng. Bao gồm LST (miền hệ thống trầm tích biển thấp), TST (biển tiến) và HST (biển cao). Điều này cung cấp cái nhìn về sự dịch chuyển đường bờ. Nó cũng cung cấp thông tin về sự thay đổi của môi trường lắng đọng theo thời gian. Các dữ liệu này rất quan trọng để tái tạo lịch sử địa chất.

3.3. Đặc trưng chuyển tướng và bề mặt bào mòn

Các kiểu chuyển tướng được nghiên cứu chi tiết. Chúng phản ánh sự thay đổi môi trường lắng đọng. Các bề mặt bào mòn biển thấp (LES)bề mặt bào mòn biển tiến (RS) được xác định. Chúng là các dấu hiệu quan trọng trong địa tầng phân tập. Việc nhận diện các bề mặt này giúp tái tạo lại lịch sử biển thoáibiển tiến. Nó cũng giúp hiểu rõ quá trình xói mòn và lắng đọng. Phân tích các cột mẫu chứa glauconit hỗ trợ xác định môi trường biển. Điều này củng cố các diễn giải về môi trường trầm tích.

IV.Diễn biến Tiến hóa Trầm tích Pliocen Đệ tứ Thềm Lục địa

Giai đoạn Pliocen-Đệ tứ chứng kiến sự tiến hóa trầm tích phức tạp trên thềm lục địa Nam Trung Bộ. Sự dao động mực nước biển toàn cầu đóng vai trò then chốt, gây ra các chu kỳ băng hà và gian băng ảnh hưởng trực tiếp đến đường bờ và quá trình lắng đọng. Các sự kiện biển tiếnbiển thoái liên tục định hình lại môi trường trầm tích, tạo ra các tập trầm tích đặc trưng. Quá trình này không chỉ do thay đổi mực nước biển mà còn bị kiểm soát bởi hoạt động kiến tạo. Các pha nâng hạ kiến tạo đã định hình địa hình đáy biển, ảnh hưởng đến sự phân bố của tướng trầm tích. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc hiểu biết địa chất biển, hỗ trợ tìm kiếm bể dầu khí tiềm năng và quy hoạch phát triển bền vững ven biển. Đây là nguồn tài liệu giá trị cho các nhà khoa học và nhà hoạch định chính sách.

4.1. Dao động mực nước biển giai đoạn Pliocen Đệ tứ

Giai đoạn Pliocen-Đệ tứ chứng kiến dao động mực nước biển toàn cầu mạnh mẽ. Chúng gây ra những tác động lớn đến khu vực. Các chu kỳ băng hà và gian băng ảnh hưởng trực tiếp đến đường bờ. Chúng ảnh hưởng đến quá trình lắng đọng trầm tích. Sự thay đổi mực nước biển kiểm soát các sự kiện biển tiếnbiển thoái. Chúng tạo nên các tập trầm tích đặc trưng. Việc nghiên cứu các tectit trong trầm tích đáy biển Đông cung cấp bằng chứng. Nó cung cấp bằng chứng về các sự kiện địa chất lớn trong quá khứ.

4.2. Quá trình Tiến hóa Trầm tích Phân tích sâu

Sự tiến hóa trầm tích Pliocen-Đệ tứ là kết quả của nhiều yếu tố. Chúng bao gồm hoạt động kiến tạo, dao động mực nước biển và nguồn cung cấp vật liệu. Khu vực thềm lục địa Nam Trung Bộ đã trải qua các giai đoạn lắng đọng khác nhau. Từ trầm tích biển nông đến biển sâu. Các pha nâng hạ kiến tạo đã định hình địa hình đáy biển. Chúng ảnh hưởng đến sự phân bố của tướng trầm tích. Các phân tích C14 từ vỏ sò ốc và san hô giúp xác định tuổi. Chúng giúp xác định các mốc thời gian quan trọng trong quá trình tiến hóa trầm tích.

4.3. Ý nghĩa nghiên cứu Tiến hóa Trầm tích biển

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng đối với hiểu biết về địa chất biển khu vực. Thông tin về tiến hóa trầm tích hỗ trợ tìm kiếm tài nguyên. Đặc biệt là các bể dầu khí tiềm năng trên thềm lục địa. Nó cũng cung cấp dữ liệu cho quy hoạch phát triển bền vững ven biển. Việc hiểu rõ lịch sử địa chất giúp dự đoán các thay đổi tương lai. Đó là thay đổi môi trường và biến đổi khí hậu. Công trình là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà khoa học và nhà hoạch định chính sách.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tiến hóa trầm tích pliocen để tứ vùng thềm lục địa từ quảng nam đến bình thuận luận án ts địa chất 62 44 57 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (190 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ĐINH XUÂN THÀNH TIẾN HÓA TRẦM TÍCH PLIOCEN - ĐỆ TỨ VÙNG THỀM LỤC ĐỊA TỪ QUẢNG NAM ĐẾN BÌNH THUẬN Chuyên ngành: Thạch học Mã số: 62 44 57 01 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT Hà Nội - 2012 MỤC LỤC Trang Danh mục các chữ viết tắt i Danh mục các biểu bảng ii Danh mục các hình iii Mở đầu 1 Chương 1. Đặc điểm địa chất khu vực 4 1.Địa tầng trước Đệ tứ 4 1. Địa tầng Đệ tứ 16 1. Đặc điểm cấu trúc - kiến tạo 21 1.

Các yếu tố cấu trúc Kainozoi 21 1. Đặc điểm kiến tạo đứt gãy 25 Chương 2. Lịch sử nghiên cứu, cơ sở tài liệu và phương pháp nghiên 27 cứu 2. Lịch sử nghiên cứu 27 2.

Cơ sở tài liệu 33 2. Tài liệu địa chấn 33 2. Tài liệu địa chất 33 2. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu 34 2.

Phương pháp luận 34 2. Phương pháp nghiên cứu 36 Chương 3. Đặc điểm tướng trầm tích Pliocen - Đệ tứ vùng thềm lục 53 địa từ Quảng Nam đến Bình Thuận 3. Độ sâu và bề dày các thành tạo Pliocen - Đệ tứ 53 3.

Độ sâu và bề dày trầm tích Pliocen 53 3. Độ sâu và bề dày trầm tích Đệ tứ 57 3. Đặc điểm tướng trầm tích Pliocen - Đệ tứ 60 3. Đặc điểm tướng trầm tích giai đoạn Pliocen 62 3.

Đặc điểm tướng trầm tích giai đoạn Đệ tứ 70 Chương 4. Địa tầng phân tập trầm tích Pliocen - Đệ tứ vùng thềm lục 115 Trang địa từ Quảng Nam đến Bình Thuận 4. Lựa chọn mô hình địa tầng phân tập phù hợp 115 4. Lựa chọn mô hình địa tầng phân tập 115 4.

Phân tích địa tầng phân tập 121 4. Địa tầng phân tập trầm tích Pliocen - Đệ tứ thềm lục địa từ 124 Quảng Nam đến Bình Thuận Chương 5. Tiến hóa trầm tích Pliocen - Đệ tứ vùng thềm lục địa từ 149 Quảng Nam đến Bình Thuận 5. Dao động mực nước biển trong Pliocen - Đệ tứ 149 5.

Tiến hóa trầm tích Pliocen - Đệ tứ vùng thềm lục địa từ Quảng 153 Nam đến Bình Thuận 5. Ý nghĩa của nghiên cứu tiến hóa trầm tích 167 Kết luận 172 Danh mục công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án 173 Tài liệu tham khảo 174 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CC: Chỉnh hợp tương đương (Correlative conformity) FS: Bề mặt ngập lụt (Flooding surface) FR: Biển thoái cưỡng bức (Forced regression) FSST: Miền hệ thống trầm tích biển hạ (Falling stage systems tract) HNR: Biển thoái cao (Highstand normal regression) HST: Miền hệ thống trầm tích biển cao (Highstand systems tract) LES: Bề mặt bào mòn biển thấp (Lowstand erosion surface) LNR: Biển thoái thấp (Lowstand normal regression) LST: Miền hệ thống trầm tích biển thấp (Lowstand systems tract) MFS: Bề mặt ngập lụt cực đại (Maximum flooding surface) N+: Nicon vuông góc RS: Bề mặt bào mòn biển tiến (Ravinement surface) S: Tập (Sequence) SB: Ranh giới tập (Sequence boundary) TS: Bề mặt biển tiến (Transgresive surface) TST: Miền hệ thống trầm tích biển tiến (Transgresive systems tract) US: Bất chỉnh hợp (Unconformity surface) W: Băng hà Wurm x20: Phóng đại 20 lần i DANH MỤC CÁC BIỂU BẢNG STT Tên biểu bảng Trang 1 Bảng 2. Các chỉ tiêu địa hóa đặc trưng cho các môi trường trầm tích khác nhau 36 2 Bảng 3. Liên kết độ sâu đáy Pliocen, Đệ tứ giữa các giếng khoan và băng địa chấn đầu khí 53 3 Bảng 3.

Bề dày trầm tích Đệ tứ trong các lỗ khoan bãi triều và đồng bằng ven biển Nam Trung bộ 59 4 Bảng 3. Bảng tổng hợp các thông số tướng trầm tích Pliocen – Đệ tứ vùng thềm lục địa từ Quảng Nam đến Bình Thuận 73 5 Bảng 3. Tuổi C14 trầm tích tầng mặt vùng biển nghiên cứu và lân 106 cận (Nguồn: Trung tâm Địa chất và Khoáng sản biển) 6 Bảng 3. Tuổi C14 trầm tích tầng mặt vùng biển nghiên cứu và lân 107 cận 7 Bảng 3.

Tuổi OSL trầm tích doi cát nối đảo Hòn Gốm 108 8 Bảng 4. Các kiểu chuyển tướng và các bề mặt bào mòn biển thấp, 135 biển tiến đặc trưng trầm tích Đệ tứ thềm lục địa từ Quảng Nam đến Bình Thuận 9 Bảng 4. Số liệu phân tích các cột mẫu chứa glauconit 146 10 Bảng 5. Các giai đoạn băng hà và gian băng trên thế giới 151 11 Bảng 5.

Địa tầng và những sự kiện lớn trong Đệ Tứ 152 12 Bảng 5. Vị trí, độ sâu phát hiện tectit trong trầm tích đáy Biển Đông 159 13 Bảng 5. Kết quả phân tích mẫu C14 vỏ sò ốc và san hô khu vực Sông 163 Cầu, Tuy An, Phú Yên ii DANH MỤC CÁC HÌNH STT Tên hình Trang 1 Hình 1.1 Sơ đồ vị trí vùng nghiên cứu 5 2 Hình 1.2 Mặt cắt địa hình đáy biển theo đường AA’ 6 3 Hình 1.3 Mặt cắt địa hình đáy biển theo đường BB’ 6 4 Hình 1.4 Mặt cắt địa hình đáy biển theo đường CC’ 6 5 Hình 1.5 Cột địa tầng tổng hợp giếng khoan 119-CH-1W 8 6 Hình 1.6 Sơ đồ cấu trúc - kiến tạo Kainozoi vùng nghiên cứu 24 7 Hình 2.1 Sơ đồ tài liệu thực tế vùng thềm lục địa Nam Trung Bộ 31 8 Hình 2.2 Các yếu tố động lực nôi, ngoại sinh tác động đến các 35 thành tạo trầm tích Pliocen - Đệ tứ thềm lục địa Việt Nam 9 Hình 2.3 Biểu đồ phân loại trầm tích của Folk.4 Biểu đồ phân loại thạch học bở rời 37 11 Hình 2.5 Các dạng kết thúc phản xạ 40 12 Hình 2.6 Các kiểu cấu tạo phản xạ địa chấn 41 13 Hình 2.7 Các dạng phản xạ trong tập 42 14 Hình 2.8 Hình thái không gian của một số đơn vị tướng địa chấn 44 15 Hình 2.9 Thay đổi mực nước biển hình thành các đơn vị địa tầng 46 phân tập 16 Hình 2.10 Mô hình dịch chuyển đường bờ, các kiểu phủ chồng do 49 thay đổi tương quan giữa cung cấp trầm tích và thay đổi mực nước biển 17 Hình 2.11 Thời gian hình thành các miền hệ thống trầm tích trong một 50 tập tương ứng với một chu kỳ dao động mực nước biển 18 Hình 3.1 Sơ đồ vị trí các giếng khoan trong vùng thềm lục địa 54 Nam Trung bộ 19 Hình 3.2 Mặt cắt địa chấn dầu khí tuyến BP91-118 liên kết với 56 giếng khoan 118-CVX-1X 20 Hình 3.3 Mặt cắt địa chấn dầu khí tuyến BP89 liên kết với giếng 56 khoan 119-CH-1X 21 Hình 3.4 Mặt cắt địa chấn dầu khí tuyến BH91-120 liên kết với 56 giếng khoan 121-CM-1X 22 Hình 3.5 Mặt cắt địa chấn dầu khí tuyến VOR93-106 liên kết với 57 giếng khoan 124-CMT-1X 23 Hình 3.6 Mặt cắt địa chấn dầu khí tuyến VOR93-115 liên kết với 57 giếng khoan 127-NT-1X 24 Hình 3.7 Bản đồ đẳng sâu đáy Pliocen vùng thềm lục địa Nam 58 Trung Bộ 25 Hình 3.8 Thang địa tầng Pliocen - Đệ tứ 61 26 Hình 3.9 Phản xạ kiểu đào khoét đặc trưng cho tướng cát sạn lòng 63 iii STT Tên hình Trang 1 sông aN2 27 Hình 3.10 Cột địa tầng lỗ khoan BS.11 Cột địa tầng lỗ khoan LK1-PY 66 29 Hình 3.12 Cấu tạo xich ma tăng trưởng đặc trưng cho tướng châu 67 thổ ngập nước giai đoạn biển thoái (amN22) 30 Hình 3.13 Mặt cắt địa chấn nông phân giải cao tuyến 180708 71 31 Hình 3.14 Mặt cắt địa chấn nông phân giải cao tuyến TU57 71 32 Hình 3.15 Mặt cắt địa chấn nông phân giải cao tuyến MĐC 57-58- 72 59 33 Hình 3.16 Mặt cắt địa chấn nông phân giải cao tuyến MĐC 71-73 72 34 Hình 3.17 Mặt cắt địa chấn nông phân giải cao tuyến MĐC 89-90 75 35 Hình 3.18 Cột địa tầng lỗ khoan BS.19 Cột địa tầng lỗ khoan LK38-QNG 77 37 Hình 3.20 Cột địa tầng lỗ khoan LK5-BĐ 78 38 Hình 3.21 Cột địa tầng lỗ khoan LK1-TH 79 39 Hình 3.22 Cột địa tầng lỗ khoan LK2-KH 80 40 Hình 3.23 Cột địa tầng lỗ khoan LK3-NT 81 41 Hình 3.24 Cột địa tầng lỗ khoan LK4-BT 82 42 Hình 3.25 Mặt cắt địa chất Đệ tứ vùng biển nông ven bờ Quảng 83 Nam 43 Hình 3.26 Mặt cắt địa chất Đệ tứ vùng biển nông ven bờ Khánh 83 Hòa 44 Hình 3.27 Mặt cắt địa chất Đệ tứ vùng biển nông ven bờ Ninh 84 Thuận 45 Hình 3.28 Mặt cắt địa chất Đệ tứ vùng biển nông ven bờ Bình 84 Thuận 46 Hình 3.29 Trầm tích cát sạn tướng sông biển (amQ12a) 85 47 Hình 3.30 Sét loang lổ chứa kết vón laterit tướng biển nông cổ 87 (mQ12a) 48 Hình 3.31 Cuộn đa khoáng tướng lòng sông (aQ12b) 87 49 Hình 3.32 Trầm tích sạn cát đa khoáng lẫn vỏ sinh vật tướng sông 88 biển (amQ12b) 50 Hình 3.33 Trầm tích sạn cát bùn đa khoáng lẫn vụn vỏ sinh vật 89 tướng sông biển (amQ12b) 51 Hình 3.34 Trầm tích cát bùn sạn tướng biển nông (mQ12b) 90 52 Hình 3.35 Trầm tích cát bột tướng biển nông (mQ12b) 90 53 Hình 3.36 Mặt cắt địa chấn nông tuyến dọc thể hiện đào khoét lòng 90 sông cổ giai đoạn aQ13a và Q13b-Q22 54 Hình 3.37 Trầm tích sạn cát bùn tướng sông biển (amQ13a) 91 55 Hình 3.38 Trầm tích sét bột loang lổ tướng biển nông cổ (mQ13a) 92 iv STT Tên hình Trang 56 Hình 3.40 Mặt cắt địa chấn nông phân giải cao qua trạm khảo sát 92 SO-140-35 57 Hình 3.41 Thiết đồ ống phóng SO-140-35 cho thấy trầm tích biển 93 3a mQ1 gần như lộ ra trên đáy biển ở độ sâu 134m 58 Hình 3.42 Bùn cát chứa kết vón laterit màu sắc loang lổ tướng biển 94 3a nông (mQ1 ) 59 Hình 3.43 Bùn cát lẫn sạn màu sắc loang lổ tướng biển nông 95 3a (mQ1 ) 60 Hình 3.44 Mặt cắt địa chấn nông phân giải cao qua trạm khảo sát 95 SO-140-37 61 Hình 3.45 Trầm tích tướng lòng sông (aQ13b-Q22) đào khoét trên 97 3a trầm tích biển Pleistocen muộn, phần sớm (mQ1 ) 62 Hình 3.46 Sóng cát ở độ sâu 25-30m nước tuổi Pleistocen muộn, 97 3b 2 phần muộn - Holocen (msQ1 -Q2 ) 63 Hình 3.47 Sóng cát ở độ sâu 100-120m nước tuổi Pleistocen muộn, 99 3b 2 phần muộn - Holocen (msQ1 -Q2 ), tuyến 28050410.48 Sóng cát ở độ sâu 100-120m nước tuổi Pleistocen muộn, 99 3b 2 phần muộn - Holocen (msQ1 -Q2 ), cao tuyến 19050402.49 Sóng cát ở độ sâu 60m nước tuổi Pleistocen muộn, phần 99 muộn - Holocen (msQ13b-Q22) 66 Hình 3.50 Cát bùn màu xám xanh tướng biển nông ven bờ (mQ13b- 100 Q22) 67 Hình 3.51 Cát bùn lẫn sạn màu xám xanh tướng biển nông ven bờ 101 (mQ13b-Q22) 68 Hình 3.52 Cát bùn màu xám xanh tướng biển nông ven bờ (mQ13b- 102 Q22) 69 Hình 3.53 Sạn cát màu xám xanh (mẫu đã bị oxi hóa đổi thành màu 103 xám nâu vàng phía ngoài) tướng biển nông ven bờ (mQ13b-Q22) 70 Hình 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tiến hóa trầm tích Pliocen-Đệ tứ thềm lục địa Nam Trung Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu luận án tiến sĩ phân tích trầm tích Pliocene tại thềm lục địa từ Quảng Nam đến Bình Thuận, làm rõ đặc điểm địa chất và quá trình tiến hóa.

Luận án "Tiến hóa trầm tích Pliocen-Đệ tứ thềm lục địa Nam Trung Bộ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học khoa học tự nhiên. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Tiến hóa trầm tích Pliocen-Đệ tứ thềm lục địa Nam Trung Bộ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tiến hóa trầm tích Pliocen-Đệ tứ thềm lục địa Nam Trung Bộ" thuộc chuyên ngành Địa chất. Danh mục: Địa Chất.

Luận án "Tiến hóa trầm tích Pliocen-Đệ tứ thềm lục địa Nam Trung Bộ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tiến hóa trầm tích Pliocen-Đệ tứ thềm lục địa Nam Trung Bộ" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tiến hóa trầm tích Pliocen-Đệ tứ thềm lục địa Nam Trung Bộ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter