Luận án tiến sĩ đặc điểm kiến tạo khu vực hoà an cao bằng và mối liên quan với k
Luận án TS: Đặc điểm kiến tạo khu vực Hoà An Cao Bằng. Phân tích địa chất, cấu trúc, lịch sử phát triển và tiềm năng khoáng sản.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan địa chất kiến tạo khu vực Hoà An, Cao Bằng
- Số trang:
- 174 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mỏ - Địa chất
- Chuyên ngành:
- Địa chất học
- Tác giả:
- Vũ Mạnh Hào
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan địa chất kiến tạo khu vực Hoà An Cao Bằng
Khu vực Hoà An, tỉnh Cao Bằng, nằm trong vùng Đông Bắc Việt Nam, có ý nghĩa lớn về địa chất kiến tạo và khoáng sản. Nghiên cứu tập trung phân tích đặc điểm kiến tạo khu vực này. Mục tiêu chính là làm rõ mối liên hệ giữa các quá trình kiến tạo với sự hình thành khoáng hóa Niken – Đồng. Đây là vùng có lịch sử địa chất phức tạp, chịu tác động của nhiều pha kiến tạo khác nhau. Luận án tổng hợp các tài liệu nghiên cứu trước đây. Nó cũng bổ sung dữ liệu mới về địa tầng, cấu trúc địa chất, và hoạt động magma. Nghiên cứu đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về tiềm năng khoáng sản trong Công viên địa chất Non nước Cao Bằng. Các phát hiện cung cấp cơ sở khoa học cho công tác tìm kiếm, thăm dò khoáng sản.
1.1. Vị trí địa lý bối cảnh nghiên cứu
Khu vực Hoà An thuộc tỉnh Cao Bằng. Đây là một phần của rìa lục địa Nam Trung Hoa. Vùng nằm trong Công viên địa chất Non nước Cao Bằng, nổi bật về đa dạng địa chất. Nghiên cứu khu vực này cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử tiến hóa kiến tạo khu vực Đông Bắc Việt Nam. Các đặc điểm địa chất độc đáo thu hút sự chú ý. Việc nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc khám phá tài nguyên khoáng sản. Đặc biệt là khoáng hóa Niken – Đồng.
1.2. Lịch sử nghiên cứu địa chất khu vực
Lịch sử nghiên cứu địa chất khu vực Hoà An đã kéo dài qua nhiều thập kỷ. Giai đoạn trước năm 1954, các nghiên cứu sơ khai đã được thực hiện. Sau năm 1954, nhiều công trình nghiên cứu chi tiết hơn xuất hiện. Các nhà khoa học Việt Nam và quốc tế đã khảo sát địa tầng, magma và cấu trúc địa chất. Tuy nhiên, một số tồn tại và tranh luận vẫn còn. Điều này liên quan đến phân chia địa tầng, đặc điểm của các đứt gãy kiến tạo và nguồn gốc khoáng hóa. Luận án giải quyết các vấn đề còn tồn tại, đưa ra cái nhìn cập nhật.
1.3. Khái quát đặc điểm địa tầng kiến tạo
Địa tầng khu vực Hoà An bao gồm các thành tạo Paleozoi, Mesozoi sớm và Mesozoi. Các đá magma xâm nhập từ Ordovic muộn đến Trias cũng hiện diện. Đặc điểm kiến tạo phức tạp, bao gồm nhiều hệ thống đứt gãy kiến tạo và nếp uốn. Các pha biến dạng kiến tạo đã tạo nên cấu trúc địa chất hiện tại. Vùng nằm trong bình đồ cấu trúc kiến tạo rộng lớn của Đông Bắc Việt Nam. Sự hình thành các cấu trúc này kiểm soát sự phân bố của các mỏ khoáng. Đặc biệt là khoáng hóa Niken – Đồng.
II.Cấu trúc địa chất động lực kiến tạo Hoà An
Cấu trúc địa chất khu vực Hoà An chịu tác động của nhiều pha biến dạng kiến tạo. Các hoạt động này đã định hình nên các tổ hợp thạch kiến tạo đa dạng. Động lực kiến tạo khu vực phản ánh quá trình hình thành và phát triển của rìa lục địa. Nghiên cứu này phân tích các đặc điểm của nếp uốn và đứt gãy kiến tạo. Các cấu trúc này có vai trò quan trọng trong việc tập trung magma và khoáng hóa. Sự hiểu biết về cấu trúc giúp xác định các khu vực tiềm năng khoáng sản. Vùng Hoà An là ví dụ điển hình cho sự phức tạp của địa chất kiến tạo ở Đông Bắc Việt Nam.
2.1. Các tổ hợp thạch kiến tạo chính
Nghiên cứu xác định năm tổ hợp thạch kiến tạo chính tại Hoà An. Chúng bao gồm tổ hợp rìa lục địa thụ động Paleozoi sớm, giữa, và cuối Paleozoi muộn. Tổ hợp rìa lục địa tích cực Paleozoi muộn đến Mesozoi sớm cũng được nhận diện. Tổ hợp rift nội lục Kainozoi đánh dấu giai đoạn phát triển sau này. Mỗi tổ hợp đặc trưng cho một bối cảnh địa động lực riêng. Các thành tạo bở rời hệ Đệ tứ cũng phủ lên các cấu trúc cổ. Sự chồng xếp của các tổ hợp này tạo nên một bức tranh địa chất phức tạp.
2.2. Đặc điểm biến dạng kiến tạo
Năm pha biến dạng kiến tạo chính được ghi nhận tại Hoà An. Pha biến dạng thứ nhất (D1) liên quan đến các cấu trúc cổ. Pha biến dạng thứ hai (D2) và thứ ba (D3) tạo ra nhiều đứt gãy kiến tạo và nếp uốn quan trọng. Các pha biến dạng Kainozoi (D4 và D5) gây ra các dịch chuyển và đứt gãy trẻ hơn. Mỗi pha biến dạng có hướng ứng suất và kiểu biến dạng đặc trưng. Chúng đã tạo ra các hệ thống đứt gãy phức tạp, ảnh hưởng đến sự phân bố khoáng hóa.
2.3. Khung kiến tạo khu vực
Khu vực Hoà An nằm trong một khung kiến tạo rộng lớn. Nó là một phần của đới va chạm giữa các mảng kiến tạo. Khung kiến tạo này kiểm soát sự hình thành các nếp uốn và đứt gãy kiến tạo. Các đứt gãy lớn như đứt gãy Cao Bằng-Tiên Yên có vai trò kiến tạo then chốt. Động lực kiến tạo khu vực liên quan chặt chẽ đến quá trình tiến hóa của vỏ Trái đất. Hiểu rõ khung kiến tạo giúp giải thích sự hình thành các mỏ khoáng và hoạt động địa chất.
III.Đặc điểm khoáng hoá Niken Đồng liên quan kiến tạo
Khu vực Hoà An nổi bật với khoáng hóa Niken – Đồng sulfua. Sự hình thành các mỏ khoáng này có mối liên hệ mật thiết với các quá trình kiến tạo và hoạt động magma. Nghiên cứu làm rõ đặc điểm địa hóa quặng và nguồn gốc của Niken – Đồng. Các khối magma siêu mafic đóng vai trò chủ đạo trong việc cung cấp kim loại. Mức độ bão hòa lưu huỳnh và quá trình nóng chảy nguồn manti là các yếu tố kiểm soát. Khả năng sinh khoáng hóa Ni-Cu của magma siêu mafic được đánh giá cao. Điều này có ý nghĩa lớn cho việc thăm dò và khai thác khoáng sản.
3.1. Các thành tạo magma xâm nhập liên quan
Khoáng hóa Ni-Cu ở Hoà An liên quan đến các thành tạo magma xâm nhập. Các đá gabbro và gabbrodiabas thuộc phức hệ Cao Bằng có tuổi Paleozoi muộn - Mesozoi sớm. Phức hệ Núi Điệng cũng chứa các đá xâm nhập quan trọng. Các khối xâm nhập Hà Trì, Suối Củn và Phan Thanh là các đối tượng nghiên cứu chính. Điều kiện địa động lực hình thành các đá magma này được phân tích. Bối cảnh kiến tạo ảnh hưởng đến sự phát sinh và vị trí của chúng.
3.2. Đặc điểm quặng hoá Niken Đồng sulfua
Quặng hóa Niken – Đồng tại Hoà An chủ yếu là dạng sulfua. Thành phần khoáng vật quặng đặc trưng bởi pyrrhotit, pentlandit, chalcopyrit. Đặc điểm địa hóa quặng cho thấy sự làm giàu các nguyên tố kim loại. Phân tích các mẫu quặng từ các khối xâm nhập khác nhau được thực hiện. Kết quả xác định rõ các đặc điểm của từng loại quặng. Điều này giúp hiểu rõ cơ chế tập trung khoáng vật trong magma.
3.3. Nguồn gốc quặng Ni Cu khu vực Hoà An
Nguồn gốc quặng Ni-Cu tại Hoà An liên quan đến nóng chảy nguồn manti. Mức độ nóng chảy nguồn manti ảnh hưởng trực tiếp đến tiềm năng quặng. Quá trình phân dị magma siêu mafic đóng vai trò quan trọng trong tập trung Ni-Cu. Sự bão hòa lưu huỳnh trong magma là yếu tố quyết định. Nghiên cứu xác định các quá trình địa chất kiểm soát thành phần hóa học magma. Việc này làm rõ khả năng sinh khoáng hóa của magma siêu mafic.
IV.Lịch sử tiến hóa kiến tạo Hoà An Đông Bắc Việt Nam
Lịch sử tiến hóa kiến tạo khu vực Hoà An trải dài từ Cambri muộn đến Kainozoi. Các giai đoạn này liên quan đến các sự kiện địa động lực quy mô khu vực và toàn cầu. Việc xác định rõ các giai đoạn tiến hóa kiến tạo giúp hiểu rõ sự hình thành của cấu trúc địa chất hiện tại. Các bối cảnh địa động lực khác nhau đã tạo ra các loại đá magma và cấu trúc đặc trưng. Mối quan hệ giữa hoạt động magma và quá trình kiến tạo là then chốt. Nó giải thích sự hình thành các khoáng sản Niken – Đồng. Các phát hiện này góp phần vào việc hoàn thiện bức tranh địa chất của Đông Bắc Việt Nam và Công viên địa chất Non nước Cao Bằng.
4.1. Các giai đoạn tiến hóa kiến tạo chính
Lịch sử tiến hóa kiến tạo Hoà An được chia thành nhiều giai đoạn. Giai đoạn Cambri muộn liên quan đến hình thành rìa lục địa thụ động. Giai đoạn Ocđovic - Silur và Paleozoi giữa tiếp tục phát triển. Giai đoạn Paleozoi muộn và Paleozoi muộn - Mesozoi sớm chứng kiến hoạt động magma mạnh mẽ. Giai đoạn Kainozoi liên quan đến các biến dạng trẻ hơn và sự hình thành đứt gãy kiến tạo hiện tại. Mỗi giai đoạn đặc trưng bởi các hoạt động kiến tạo và magma riêng biệt.
4.2. Bối cảnh địa động lực các thành tạo magma
Các thành tạo magma Paleozoi muộn - Mesozoi sớm ở Hoà An hình thành trong bối cảnh địa động lực phức tạp. Bối cảnh này liên quan đến sự rifting hoặc chuyển đổi từ rìa lục địa thụ động sang tích cực. Hoạt động của nguồn manti và sự nóng chảy đã cung cấp vật liệu magma. Mối liên quan giữa hoạt động magma với các quá trình kiến tạo được làm rõ. Điều này giải thích sự hình thành các đá siêu mafic chứa khoáng hóa Ni-Cu.
4.3. Quan hệ kiến tạo sinh khoáng Niken Đồng
Hoạt động kiến tạo và địa động lực có mối quan hệ chặt chẽ với sinh khoáng Niken – Đồng. Các đứt gãy kiến tạo và nếp uốn tạo ra các đường dẫn cho magma. Chúng cũng tạo ra các không gian cho sự tập trung quặng. Các pha biến dạng kiến tạo kiểm soát sự di chuyển và kết tinh của magma. Bối cảnh kiến tạo thuận lợi cho sự hình thành mỏ Ni-Cu. Công viên địa chất Non nước Cao Bằng là minh chứng cho sự phong phú về khoáng sản liên quan đến kiến tạo.
V.Vai trò đứt gãy nếp uốn trong quặng hoá Ni Cu
Các cấu trúc địa chất như đứt gãy kiến tạo và nếp uốn có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát khoáng hóa Niken – Đồng. Chúng tạo ra các kênh dẫn cho magma giàu kim loại và các không gian thuận lợi cho sự tập trung quặng. Nghiên cứu chi tiết các pha biến dạng đã làm rõ cơ chế này. Vai trò của các đứt gãy lớn và hệ thống nếp uốn cục bộ được đánh giá cao. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng khoáng sản trong Công viên địa chất Non nước Cao Bằng. Các phát hiện này hỗ trợ cho việc xác định các khu vực có triển vọng cao cho việc thăm dò Niken – Đồng.
5.1. Ảnh hưởng biến dạng Trias sớm D2
Pha biến dạng Trias sớm (D2) đã tạo ra nhiều đứt gãy kiến tạo và nếp uốn có định hướng quan trọng. Các cấu trúc này kiểm soát sự xâm nhập của các khối magma siêu mafic. Chúng cũng định hướng cho sự phân bố của các thân quặng Niken – Đồng. Các đứt gãy trượt ngang và nếp uốn dốc đứng thường chứa các biểu hiện quặng hóa. Sự biến dạng này đã tạo ra các yếu tố cấu trúc thuận lợi cho quá trình sinh khoáng.
5.2. Tác động biến dạng Mesozoi giữa Jura D3
Pha biến dạng Mesozoi giữa - Jura (D3) tiếp tục làm phức tạp thêm cấu trúc địa chất. Các đứt gãy kiến tạo mới được hình thành hoặc các đứt gãy cũ được tái hoạt động. Chúng đã ảnh hưởng đến sự tái phân bố và làm giàu khoáng hóa Niken – Đồng. Các nếp uốn lớn và các hệ thống đứt gãy theo phương TB - ĐN là đặc trưng của giai đoạn này. Sự biến dạng này có thể tạo ra các bẫy cấu trúc cho quặng.
5.3. Vai trò các đứt gãy Kainozoi D4 D5
Các đứt gãy kiến tạo Kainozoi (pha biến dạng D4, D5) là những cấu trúc trẻ nhất. Dù không trực tiếp hình thành khoáng hóa, chúng có vai trò trong việc điều chỉnh và lộ diện các thân quặng. Các đứt gãy này có thể đã tạo ra các đới phá hủy thuận lợi cho quá trình phong hóa và làm lộ mỏ. Hiểu rõ sự phân bố và động thái của các đứt gãy này giúp định vị các vùng có tiềm năng Niken – Đồng lộ ra.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT VŨ MẠNH HÀO ĐẶC ĐIỂM KIẾN TẠO KHU VỰC HÒA AN, CAO BẰNG VÀ MỐI LIÊN QUAN VỚI KHOÁNG HÓA NIKEN - ĐỒNG LUẬN ÁN TIẾN SỸ ĐỊA CHẤT HỌC Hà Nội - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ-ĐỊA CHẤT VŨ MẠNH HÀO ĐẶC ĐIỂM KIẾN TẠO KHU VỰC HÒA AN, CAO BẰNG VÀ MỐI LIÊN QUAN VỚI KHOÁNG HÓA NIKEN - ĐỒNG Ngành: Địa chất học Mã số: 9440201 LUẬN ÁN TIẾN SỸ ĐỊA CHẤT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGÔ XUÂN THÀNH 2. TRẦN VĂN MIẾN Hà Nội- 2022 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Vũ Mạnh Hào iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án.
Nhiệm vụ của luận án. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của luận án. Các luận điểm bảo vệ. Các điểm mới trong luận án.
Kết cấu của luận án. Cơ sở tài liệu của luận án. Nơi thực hiện đề tài. 5 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN KHU VỰC NGHIÊN CỨU.
Khái quát về vị trí và đặc điểm vùng nghiên cứu. Lịch sử nghiên cứu địa chất. Giai đoạn trước năm 1954. Giai đoạn sau năm 1954.
Vị trí vùng nghiên cứu trong bình đồ cấu trúc kiến tạo khu vực. Khái quát đặc điểm địa chất vùng nghiên cứu và lân cận. Một số tồn tại trước đây. Về địa tầng.
Về cấu trúc kiến tạo. Về khoáng hoá niken - đồng trong siêu mafic. 19 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ HỆ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Kiến tạo khu vực.
Biến dạng và quan hệ biến dạng. Khái quát về các mỏ sulfua niken - đồng magma dung ly. Các mỏ khoáng sulfua niken - đồng magma dung ly. Bối cảnh kiến tạo và sinh khoáng niken - đồng.
Mức độ bão hòa S và khả năng tập trung quặng Cu-Ni-PGE. Các quá trình địa chất kiểm soát thành phần hoá học magma. Quá trình nóng chảy nguồn manti. Mức độ nóng chảy nguồn manti và sự liên quan với tiềm năng Cu-Ni-PGE.
Mối liên quan giữa hoạt động magma với các quá trình kiến tạo. Một số khai niệm trong luận văn. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Cách tiếp cận.
Tiếp cận hệ thống. Tiếp cận truyền thống kết hợp với hiện đại. Tiếp cận tổng hợp. Các phương pháp nghiên cứu.
Nhóm các phương pháp địa chất. Các phương nghiên cứu trong phòng. 48 ĐẶC ĐIỂM ĐỊA CHẤT VÀ KHOÁNG SẢN NIKEN - ĐỒNG KHU VỰC HOÀ AN - CAO BẰNG. Các thành tạo Paleozoi.
Các thành tạo Paleozoi muộn - Mesozoi sớm. Các thành tạo Mesozoi. Magma xâm nhập. Các thành tạo xâm nhập Ordovic muộn.
Phức hệ Cao Bằng. Các đá gabbro và gabbrodiabas. Phức hệ Núi Điệng (T1-2nđ). Điều kiện địa động lực hình thành các đá magma Paleozoi muộn - Mesozoi sớm khu vực Hòa An.
Bối cảnh kiến tạo của các tổ hợp magma. Bối cảnh địa động lực của các thành tạo magma Paleozoi muộn -Mesozoi sớm. Đặc điểm quặng hoá niken - đồng sulfua. Thành phần khoáng vật quặng.
Đặc điểm địa hoá quặng. Khối xâm nhập của Hà Trì. Khối xâm nhập Suối Củn. Khối xâm nhập Phan Thanh.
Nguồn gốc quặng Ni-Cu khu vực Hòa An. Nóng chảy nguồn manti và khả năng tập trung quặng Cu-Ni. Khả năng sinh khoáng hoá Ni-Cu của magma siêu mafic. Quá trình phân dị và tập trung quặng Ni-Cu trong magma siêu mafic.
97 ĐẶC ĐIỂM KIẾN TẠO KHU VỰC HOÀ AN VÀ MỐI QUAN HỆ QUẶNG HOÁ NIKEN - ĐỒNG. Khái quát chung. Các tổ hợp thạch kiến tạo. Tổ hợp thạch kiến tạo rìa lục địa thụ động Paleozoi sớm.
Tổ hợp thạch kiến tạo rìa lục địa thụ động Paleozoi giữa - muộn. Tổ hợp thạch kiến tạo rìa lục địa thụ động cuối Paleozoi muộn. Tổ hợp thạch kiến tạo rìa lục địa tích cực Paleozoi muộn đến Mesozoi sớm. Tổ hợp thạch kiến tạo rift nội lục Kainozoi.
Các thành tạo bở rời hệ Đệ tứ. Đặc điểm biến dạng. Pha biến dạng thứ nhất (D1). Pha biến dạng thứ hai (D2).
Pha biến dạng thứ ba (D3). Pha biến dạng thứ tư (D4). Pha biến dạng thứ năm (D5). Lịch sử tiến hóa kiến tạo khu vực.
Khung kiến tạo khu vực. Các giai đoạn tiến hóa kiến tạo. Giai đoạn Cambri muộn. Giai đoạn Ocđovic - Silur.
Giai đoạn Paleozoi giữa. Giai đoạn Paleozoi muộn. Giai đoạn Paleozoi muộn - Mesozoi sớm. Giai đoạn Kainozoi.
Vai trò của cấu trúc kiến tạo với sự hình thành quặng hoá. Vai trò của hoạt động biến dạng kiến tạo Trias sớm (D2). Vai trò của hoạt động biến dạng kiến tạo Mesozoi giữa - Jura (D3). Vai trò của hoạt động biến dạng kiến tạo Kainozoi (D4, D5) .126 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
127 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 129 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 134 vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Tên viết tắt Viết đầy đủ Actlabs Phòng phân tích Actlabs, Canada ĐCKS Địa chất khoáng sản CB-TY Cao Bằng-Tiên Yên MC-ICP-MS Phương pháp phân tích MC-ICP-MS NCS Nghiên cứu sinh QL Quốc lộ ĐB - TN Đông Bắc -Tây Nam KIGAM Viện khoa học Trái đất và Tài nguyên khoáng ssản Hàn Quốc KSBI Viện khoa học cơ bản Hàn Quốc TB - ĐN Tây Bắc -Đông Nam tr.n Triệu năm Ni-Cu Niken - đồng S Lưu Huỳnh viii DANH MỤC CÁC BẢNG VÀ PHỤ LỤC Bảng 1. Toạ độ những điểm khép góc khu vực Hoà An, Cao Bằng Bảng 3.
Tổng hợp tuổi đá gabbro bằng phương pháp phân tích U-Pb zircon Bảng 4. Tóm tắt đặc điểm các sự kiện biến dạng chính ở khu vực nghiên cứu đối sánh với vùng Đông Bắc Bộ Bảng 1. Thành phần địa hoá nguyên tố trong các đá mafic khu vực Hoà An Bảng 2. Thành phần địa hoá nguyên tố trong các đá siêu mafic khu vực Hoà An Bảng 3.
Thành phần địa hoá nguyên tố trong các đá granit, rhyolit khu vực Hoà An Bảng 4. Kết quả phân tích các nguyên tố nhóm platin (PGE) Bảng 5. Kết quả phân tích tuổi U-Pb zircon mẫu CB168 Bảng 6. Kết quả phân tích tuổi U-Pb zircon mẫu CB123 Bảng 7.
Kết quả phân tích tuổi U-Pb zircon mẫu HT 02 Bảng 8. Kết quả phân tích tuổi U-Pb zircon mẫu SC501 và DC608 Bảng 9. Kết quả phân tích tuổi U-Pb zircon mẫu HT01 Bảng 10. Kết quả phân tích tuổi U-Pb zircon mẫu SC1 Bảng 11.
Kết quả phân tích tuổi U-Pb zircon mẫu SC2 Bảng 12. Kết quả phân tich đồng vị ix DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Vị trí kiến tạo khu vực nghiên cứu trên sơ đồ cấu trúc khu vực Hình 1. Mô hình khôi phục cấu hình kiến tạo khu vực Đông Dương và Nam Trung Hoa trước khi có sự dịch chuyển dọc theo các đới đứt gãy lớn gồm Sông Hồng, Điện Biên Phủ và Hepu-Hetai trong Kainozoi, hể hiện quan hệ giữa đới khâu Dian Qiong - Sông Hiến với đới khâu Ailao Shan - Sông Mã trong Permi muộn Hình 2.
Các biến dạng liên quan đến đới sau cung do tác động của dòng manti làm thay đổi mảng hút chìm (a) hiện tượng cuốn ngược tạo cho góc hút chìm tăng cao và hình thành đới tách giãn (b) tác động của dòng manti hình thành nên góc hút chìm nhỏ hình thành nên lực nén ép dọc đới sau cung (Heuret và Lallemand, 2005) Hình 2. Vị trí các mỏ sulfua Ni-Cu trữ lượng lớn trên thế giới Hình 2. Mô hình kiến tạo và sinh khoáng trong rift nội lục. Trong đó các đai gabbro, siêu mafic đới rift nội lục tạo nên mỏ Ni-Cu sunfua (John W.
Mô hình thể hiện các môi trường kiến tạo liên quan đến sinh khoáng khác nhau, trong đó khoáng hóa Ni-Cu hình thành ở môi trường nội mảng, sau cung được đề cập (John W. Bản đồ địa chất và khoáng sản vùng Hoà An, tỉnh Cao Bằng Hình 3. Mặt cắt địa chất khái quát một phần của sườn tây bắc đèo Khau Khoang, thể hiện mối quan hệ giữa tập đá phun trào bazan cầu gối với các thành tạo địa chất vây quanh (Trần Thanh Hải và nnk.3 Biểu đồ phân loại đá mafic, siêu mafic khu vực nghiên cứu. (a) SiO2 và (K2O+Na2O) (La Maitre, 1989); (b) AFM (Irvine and Baragar, 1971); SiO2 và K2O (LaBas và nnk.
Chuẩn hóa Chondrite nhóm nguyên tố đất hiếm (a) và chuẩn hóa manti nguyên thủy cho nhóm nguyên tố vết (b) (theo Sun and McDonought, 1989) cho các đá mafic và andesitic basalt khu vực Cao Bằng và Hà Quảng Hình 3. Kết quả phân tích U-Pb mẫu rhyolit (SC1, SC2) Hình 3. Thiết đồ lỗ khoan LK115.07, thể hiện quan hệ giữa đá granodiorit (tuổi ordovic) với đá siêu mafic phức hệ Cao Bằng x Hình. Ảnh CL một số hạt zircon mẫu SC501 và DC608 Hình 3.
Đường concordia thể hiện sự phù hợp các điểm phân tích zircon và tuổi trung bình của chúng trong mẫu granodiorit khu vực Hòa An (SC501 và DC608) Hình 3. Biểu đồ tương quan (a) εNd (t) với 87Sr/86Sr và (b) Biểu đồ tương quan 208 Pb/204Pb so với 206Pb/204Pb của các đá mafic khu vực Hoà An Hình 3. Ảnh CL một số hạt zircon mẫu CB123 và HT02 Hình 3. Đường Concordia thể hiện sự phù hợp các điểm phân tích zircon và tuổi trung bình mẫu CB168, CB123, HT02 đá gabrodiabas khu vực Hoà An Hình 3.14: Kết quả phân tích U-Pb mẫu granodiorit (HT1) Hình 3.
Tương quan tỷ số địa hóa (a) Ti với V, (b) Zr với Zr/Y, (c) Y với La/Nb, (d) FeO*/MgO với TiO2, (e) Zr với Ti/Zr, và (f) Th/Nb với Ce/Nb thể hiện các mẫu nghiên cứu tương đồng với kiểu magma mafic hình thành liên quan đến đới tách giãn sau cung Hình 3. Biểu đồ tương quan thành phần địa hóa các đá granit khu vực Hòa An. (a, b, c, d) Biểu đồ phân loại kiểu granit; (e, f, g) Các biểu đồ phân định bối cảnh của granit (theo Whalen et al. 1987; Shand, 1943; Pearce và nnk., 1984; Harris và nnk., 1986; Maniar và nnk.
(Ký hiệu hình vuông và kết quả tham khảo của Halpin và nnk., 2015 cho các đá rhyolit đới Sông Hiến) Hình 3. Chuẩn hóa nhóm PGE quăng sulfua trong đá siêu mafic khu vực Hòa An, Cao Bằng với Chondrite (theo Sun và McDought, 1989). Sự phân bố Cu/Pd và Pd (theo Barnes và nnk., 1993), thể hiện các trường hình thành quặng Ni-Cu sulfur và nhóm PGE (a) và biểu đồ đối sánh tỷ số Ni/Cu và Pd/Ir với các trường magma trong các điều kiện kiến tạo khác nhau (b) Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Mạnh Hào (2022). Luận án tiến sĩ đặc điểm kiến tạo khu vực hoà an cao bằng và [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/dia-chat/nikendong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm kiến tạo khu vực hoà an cao bằng và" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Đặc điểm kiến tạo khu vực Hoà An Cao Bằng. Phân tích địa chất, cấu trúc, lịch sử phát triển và tiềm năng khoáng sản.
Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm kiến tạo khu vực hoà an cao bằng và" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm kiến tạo khu vực hoà an cao bằng và" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm kiến tạo khu vực hoà an cao bằng và" thuộc chuyên ngành Địa chất học. Danh mục: Địa Chất.
Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm kiến tạo khu vực hoà an cao bằng và" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm kiến tạo khu vực hoà an cao bằng và" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm kiến tạo khu vực hoà an cao bằng và" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.