Nghiên cứu tính chất luyện kim và khả năng ứng dụng quặng sắt cao bằng
Nghiên cứu tính chất luyện kim và khả năng ứng dụng quặng sắt trong sản xuất thép. Phân tích hiệu quả kinh tế kỹ thuật.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
135
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đánh giá tính chất luyện kim quặng sắt trong lò cao
- Số trang:
- 135 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Vật liệu
- Tác giả:
- Nguyễn Thanh Hoàn
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đánh giá tính chất luyện kim quặng sắt trong lò cao
Nghiên cứu tính chất luyện kim quặng sắt giữ vai trò cốt lõi trong ngành công nghiệp luyện kim hiện đại. Quá trình vận hành lò cao đòi hỏi nguồn nguyên liệu đạt chuẩn cao về mặt hóa học và cơ lý. Các chỉ tiêu chính bao gồm hàm lượng sắt tổng, lượng tạp chất có hại như lưu huỳnh, phốt pho, kẽm và độ kiềm của quặng. Đánh giá chính xác tính chất luyện kim quặng sắt giúp tối ưu hóa chế độ nhiệt trong lò cao. Đồng thời, việc này giúp giảm đáng kể suất tiêu hao than cốc và năng lượng nung luyện. Quặng sắt mỏ Nà Rụa tại tỉnh Cao Bằng sở hữu tiềm năng lớn về trữ lượng. Nguồn tài nguyên này cần được khảo sát toàn diện về khả năng hoàn nguyên và độ bền nhiệt. Việc đánh giá khoa học tạo nền tảng vững chắc để xây dựng quy trình công nghệ luyện gang thép phù hợp.
1.1. Tiêu chuẩn đánh giá chất lượng quặng sắt cho luyện kim
Chất lượng quặng sắt cho lò cao phụ thuộc vào thành phần hóa học, độ xốp và cấp hạt kích thước. Quặng cần có tỷ lệ sắt cao trên 60% và lượng oxit tạp chất thấp. Sự hiện diện của silica và alumina ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhớt của xỉ lỏng. Độ kiềm quặng quyết định lượng chất trợ dung cần bổ sung trong quá trình nung chảy. Bên cạnh đó, độ xốp và phân bố kích thước hạt chi phối trực tiếp diện tích tiếp xúc giữa pha khí và pha rắn. Cỡ hạt đồng đều từ 10 đến 30 mm giúp lớp quặng trong lò giữ được độ thông thoáng khí ổn định. Kiểm soát chặt chẽ các thông số đầu vào này là điều kiện tiên quyết nhằm duy trì năng suất lò cao tối đa.
1.2. Khảo sát nguồn nguyên liệu quặng sắt tại tỉnh Cao Bằng
Tỉnh Cao Bằng sở hữu nhiều mỏ quặng sắt có giá trị kinh tế cao, nổi bật là mỏ Nà Rụa. Trữ lượng quặng tại đây đáp ứng tốt nhu cầu nguyên liệu cho các cơ sở luyện kim khu vực phía Bắc. Quặng sắt Nà Rụa có hàm lượng sắt hữu ích cao nhưng đòi hỏi quy trình tuyển khoáng và chế biến thích hợp. Việc khai thác và sử dụng trực tiếp quặng nguyên khai gặp nhiều thách thức do tính chất biến đổi theo từng vỉa quặng. Nghiên cứu tiến hành lấy mẫu đại diện, phân tích toàn diện thành phần lý hóa và khoáng học. Dữ liệu thực nghiệm thu được làm sáng tỏ tiềm năng công nghiệp của quặng Nà Rụa, mở ra hướng ứng dụng hiệu quả trong sản xuất gang thép quy mô lớn.
II. Thành phần khoáng tướng quặng sắt và đặc tính lý hóa
Nghiên cứu thành phần khoáng tướng quặng sắt cung cấp cơ sở khoa học về cấu trúc mạng tinh thể và liên kết pha. Thành phần khoáng tướng quặng sắt Nà Rụa gồm các pha oxit sắt chính xen lẫn khoáng vật gangue như thạch anh, canxit và sét. Tỷ lệ phân bố giữa các khoáng tướng chi phối trực tiếp tốc độ khuếch tán khí hoàn nguyên qua các lớp oxit. Cấu trúc vi mô của hạt quặng thể hiện mức độ liên kết giữa các tinh thể và sự phân bố lỗ xốp bên trong. Phân tích nhiễu xạ tia X kết hợp hiển vi điện tử quét giúp định danh chính xác các pha tinh thể. Việc hiểu rõ bản chất khoáng vật giúp định hình các giải pháp kỹ thuật tuyển khoáng và vê viên hiệu quả.
2.1. Phân loại cấu trúc quặng sắt hematit và quặng magnetit
Trong quặng Nà Rụa, hai pha khoáng chất cơ bản cần phân loại là quặng sắt hematit và quặng sắt magnetit. Quặng sắt hematit có cấu trúc mạng tinh thể dạng lục giác, độ xốp tự nhiên cao và dễ hoàn nguyên ở nhiệt độ trung bình. Ngược lại, quặng sắt magnetit sở hữu cấu trúc spinel lập phương đặc khít, gây cản trở sự khuếch tán của dòng khí khử. Quá trình oxy hóa chuyển hóa từ magnetit sang hematit nhân tạo tạo ra nhiều vết nứt tế vi. Những khe nứt này làm tăng mạnh diện tích tiếp xúc phản ứng, thúc đẩy tốc độ hoàn nguyên oxit sắt. Xác định chính xác tỷ lệ giữa hai dạng quặng này giúp điều chỉnh linh hoạt chế độ nhiệt luyện trong lò nung.
2.2. Phân tích diện tích bề mặt riêng và hệ số giãn nở nhiệt
Diện tích bề mặt riêng và thể tích lỗ xốp được đo đạc chính xác qua phương pháp hấp phụ khí BET. Mẫu quặng có diện tích bề mặt riêng lớn tạo điều kiện thuận lợi cho phản ứng hoàn nguyên dị thể. Bên cạnh đó, hệ số giãn nở nhiệt của quặng sắt được khảo sát trong khoảng nhiệt độ từ 25°C đến 1000°C. Sự không đồng đều về hệ số giãn nở giữa các pha khoáng gây ra ứng suất nội tại lớn. Khi nhiệt độ tăng cao, ứng suất này dẫn đến nứt vỡ cục bộ và làm suy giảm độ bền cơ học của hạt quặng. Do đó, kiểm soát độ giãn nở nhiệt là yêu cầu bắt buộc để hạn chế sự hình thành bụi quặng trong lò cao.
III. Độ hoàn nguyên quặng sắt RI và cơ chế chuyển biến pha
Quá trình khử oxit sắt bằng khí CO và carbon rắn là phản ứng trung tâm trong công nghệ luyện gang. Đánh giá độ hoàn nguyên quặng sắt (RI) cho phép xác định khả năng tách oxy ra khỏi mạng lưới tinh thể ở các dải nhiệt độ khác nhau. Độ hoàn nguyên quặng sắt (RI) càng cao thì hiệu quả thu hồi sắt kim loại càng lớn và thời gian lưu trong lò càng giảm. Cơ chế hoàn nguyên diễn ra tuần tự qua các giai đoạn chuyển hóa pha từ hematit thành magnetit, wustit và cuối cùng là sắt kim loại. Tốc độ chuyển hóa phụ thuộc vào nhiệt độ, nồng độ khí hoàn nguyên và trở lực khuếch tán màng khí. Nghiên cứu sâu động học phản ứng giúp thiết lập điều kiện nung tối ưu.
3.1. Xác định độ hoàn nguyên quặng sắt RI và động học
Độ hoàn nguyên quặng sắt (RI) được xác định bằng phương pháp giảm khối lượng theo tiêu chuẩn quốc tế tại nhiệt độ 900°C và 1000°C. Kết quả đo đạc cho thấy mức độ hoàn nguyên tăng mạnh theo thời gian phản ứng và đạt trên 85% ở nhiệt độ cao. Hằng số tốc độ phản ứng được tính toán dựa trên các mô hình động học phản ứng dị thể. Năng lượng hoạt hóa của quá trình hoàn nguyên quặng Nà Rụa phản ánh cơ chế khống chế phản ứng. Ở giai đoạn đầu, phản ứng hóa học bề mặt đóng vai trò quyết định. Ở giai đoạn sau, khi lớp sắt kim loại dày lên, sự khuếch tán nội tại qua lớp sản phẩm trở thành khâu khống chế tốc độ chung.
3.2. Cơ chế vỡ vụn và chỉ số vỡ vụn khi hoàn nguyên RDI
Hiện tượng vỡ vụn của quặng sắt trong vùng nhiệt độ thấp từ 500°C đến 600°C ảnh hưởng tiêu cực đến sự lưu thông khí trong thân lò. Nghiên cứu tập trung đánh giá chỉ số vỡ vụn khi hoàn nguyên (RDI) thông qua thí nghiệm hoàn nguyên kèm theo thử nghiệm cơ học trong tang quay. Nguyên nhân chính của sự vỡ vụn là do sự biến đổi mạng tinh thể từ hematit sang magnetit kèm theo độ giãn nở thể tích đột ngột. Sự chênh lệch thể tích sinh ra các vết nứt vi mô dọc theo ranh giới hạt. Chỉ số vỡ vụn khi hoàn nguyên (RDI) thấp chứng tỏ quặng ít sinh ra hạt mịn, giúp duy trì áp suất lò ổn định và giảm thiểu hiện tượng nghẽn khí lò cao.
IV. Nhiệt độ mềm hóa và nóng chảy của quặng sắt thiêu kết
Vùng biến mềm và nóng chảy đóng vai trò là trở lực khí động học lớn nhất bên trong cột liệu lò cao. Khảo sát nhiệt độ mềm hóa và nóng chảy giúp xác định vị trí, chiều dày và hình dạng của vùng dính kết. Khoảng nhiệt độ dính kết hẹp giúp vùng đệm mỏng lại, tạo điều kiện cho dòng khí khử đi qua dễ dàng hơn. Trong sản xuất gang, quặng sắt thiêu kết (sinter) là hợp phần chiếm tỷ trọng lớn trong phối liệu nạp lò. Chất lượng của quặng sắt thiêu kết (sinter) quyết định trực tiếp đến hành vi biến mềm nhiệt của cột liệu. Việc điều chỉnh thành phần hóa học và cấu trúc xỉ giúp nâng cao nhiệt độ bắt đầu biến mềm và rút ngắn khoảng nóng chảy.
4.1. Khảo sát khoảng nhiệt độ mềm hóa và nóng chảy quặng sắt
Nhiệt độ mềm hóa và nóng chảy được xác định thông qua thiết bị thử nghiệm chuyên dụng dưới tải trọng nén không đổi và dòng khí khử. Thí nghiệm ghi nhận nhiệt độ bắt đầu co rút 10%, nhiệt độ biến mềm 40% và nhiệt độ bắt đầu nhỏ giọt của pha lỏng. Quặng sắt Nà Rụa khi phối trộn hợp lý cho khoảng nhiệt độ biến mềm hẹp từ 1150°C đến 1380°C. Sự hình thành các pha silicat có nhiệt độ nóng chảy thấp là nguyên nhân chính gây sụt giảm độ thông khí của lớp liệu. Kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ các oxit bazo giúp tăng nhiệt độ biến mềm, ngăn ngừa tình trạng kết dính sớm của quặng trước khi hoàn nguyên hoàn toàn.
4.2. Đánh giá chất lượng quặng sắt thiêu kết sinter
Sản xuất quặng sắt thiêu kết (sinter) từ tinh quặng mịn Nà Rụa là giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn tài nguyên địa phương. Quá trình thiêu kết tạo ra cấu trúc xỉ canxi ferit dạng kim có độ bền cơ học cao và tính hoàn nguyên vượt trội. Tỷ lệ kiềm tính trong quặng thiêu kết được điều chỉnh tối ưu nhằm tạo ra lượng xỉ lỏng vừa đủ để liên kết các hạt quặng. Quá trình nung kết tạo mạng lưới lỗ xốp liên thông, hỗ trợ dòng khí hoàn nguyên thâm nhập sâu vào lõi quặng. Sử dụng quặng sắt thiêu kết (sinter) chất lượng cao giúp ổn định chế độ chuyển động của cột liệu và nâng cao năng suất nấu luyện gang.
V. Ứng dụng quặng sắt vê viên pellets trong công nghệ mới
Công nghệ sản xuất quặng sắt vê viên (pellets) là xu hướng tất yếu của ngành luyện kim sạch và tiết kiệm năng lượng. Nguồn quặng sắt vê viên (pellets) từ tinh quặng Nà Rụa đáp ứng tốt yêu cầu cho cả lò cao dung tích lớn lẫn các dây chuyền hoàn nguyên trực tiếp. Viên quặng sau khi thiêu kết có hình dạng cầu đồng đều, độ xốp cao và thành phần hóa học đồng nhất. Sử dụng quặng vê viên giúp phân bố dòng khí đều khắp tiết diện lò, giảm tiêu hao than và hạn chế phát thải khí nhà kính. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh quặng vê viên Nà Rụa đạt các tiêu chuẩn quốc tế về độ hoàn nguyên và khả năng chịu tải cơ học.
5.1. Quy trình sản xuất quặng sắt vê viên pellets Nà Rụa
Quy trình chế tạo quặng sắt vê viên (pellets) bắt đầu từ việc nghiền mịn tinh quặng Nà Rụa đến độ mịn dưới 0.074 mm. Bột quặng sau đó được trộn với chất kết dính bentonite và chất trợ dung trước khi đưa vào đĩa vê viên tạo cầu. Quặng viên sống được sấy khô, gia nhiệt sơ bộ và nung kết ở các dải nhiệt độ từ 500°C đến 1200°C. Ở nhiệt độ 1200°C, các tinh thể oxit sắt tái kết tinh và tạo liên kết cầu bền vững qua mạng oxit. Sự hình thành pha tinh thể hematit thứ sinh trong quá trình nung giúp quặng viên đạt độ bền nén cao và khả năng chống mài mòn vượt trội khi nạp liệu.
5.2. Kiểm tra độ bền nguội và độ bền nóng của quặng cầu viên
Chỉ tiêu chất lượng quan trọng của quặng viên là độ bền nguội và độ bền nóng trong môi trường công nghiệp. Độ bền nguội được đánh giá thông qua độ bền nén đơn trục và chỉ số rơi vỡ trong tang quay tiêu chuẩn. Viên quặng nung ở 1200°C đạt độ bền nén trên 2500 N mỗi viên, đảm bảo không bị vỡ vụn trong quá trình bốc dỡ và vận chuyển. Độ bền nóng được kiểm tra dưới tác dụng đồng thời của nhiệt độ cao và khí khử mô phỏng điều kiện lò cao. Quặng viên duy trì được độ bền nén tốt, không bị phồng nở quá mức hay nứt vỡ phá hủy. Đáp ứng cả độ bền nguội và độ bền nóng khẳng định tính khả thi khi ứng dụng quặng Nà Rụa vào thực tế sản xuất gang thép.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (135 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về tính chất luyện kim và cơ chế chuyển pha của quặng sắt mỏ Nà Rụa (tỉnh Cao Bằng) là một công trình tiên phong thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Vật liệu (Mã số: 9520309), được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Thanh Hoàn dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Sơn Lâm và PGS. Bùi Anh Hòa tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Trong bối cảnh công nghiệp luyện kim Việt Nam đang chuyển dịch mạnh mẽ nhằm tối ưu hóa nguồn tài nguyên nội địa và giảm thiểu phát thải carbon, việc giải mã đặc tính luyện kim của các mỏ quặng lớn có ý nghĩa chiến lược sống còn. Theo các tài liệu khảo sát địa chất, tỉnh Cao Bằng sở hữu nguồn tài nguyên quặng sắt phong phú với tổng trữ lượng và tài nguyên dự báo đạt trên 44 triệu tấn quặng, trong đó riêng mỏ Nà Rụa chiếm trữ lượng hơn 18 triệu tấn (tương đương khoảng 40% tổng trữ lượng toàn tỉnh) với hàm lượng sắt rất cao dao động từ 55% đến 70% Fe.
Mặc dù có tiềm năng khoáng sản rất lớn và là nguồn cấp quặng chính cho lò cao 179 m³ của Công ty Cổ phần Gang thép Cao Bằng cũng như các cơ sở sản xuất sắt xốp như Nhà máy MIREX, việc khai thác và chế biến quặng Nà Rụa trong thực tế gặp phải những trở ngại kỹ thuật nghiêm trọng. Phần lớn quặng khai thác ở dạng vụn, cấu tạo khối đặc sít, và chưa từng được nghiên cứu một cách có hệ thống về bản chất hóa lý cũng như tính chất luyện kim. Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam hầu hết dừng lại ở mức độ khảo sát địa chất, đánh giá trữ lượng hoặc thăm dò mỏ mà hoàn toàn "bỏ ngỏ" các nghiên cứu cơ bản về động học hoàn nguyên, nhiệt độ biến mềm, sự phát triển của độ rỗng và sự chuyển biến pha cấu trúc tinh thể trong quá trình thiêu kết và khử oxy. Sự thiếu hụt dữ liệu khoa học chuẩn mực này dẫn đến tình trạng vận hành lò cao không ổn định, tiêu hao nhiên liệu than cốc cao, và khó khăn trong việc kiểm soát chất lượng sắt xốp.
Nhằm lấp đầy khoảng trống tri thức đó, luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cấu trúc khoáng vật, diện tích bề mặt riêng và đặc tính biến mềm của quặng sắt Nà Rụa thay đổi như thế nào dưới tác động của nhiệt độ nung oxy hóa và tỷ lệ phối trộn cacbon rắn?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cơ chế động học nào khống chế tốc độ quá trình hoàn nguyên quặng cầu viên nung ở 500 °C (P500) và 1200 °C (P1200) khi sử dụng tác nhân khử là khí CO ở các nồng độ khác nhau (60%, 80%, 100%) và cacbon rắn?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Quy luật chuyển biến pha tinh thể và sự biến đổi vi cấu trúc diễn ra như thế nào qua các giai đoạn khử oxy liên tiếp từ hematit sang magnetit, wüstit và sắt kim loại?
- Giả thuyết khoa học 1 (H1): Quá trình nung oxy hóa ở 1200 °C làm tăng độ bền cơ học của viên quặng thông qua quá trình thiêu kết pha rắn nhưng làm suy giảm mạnh độ xốp ($S_{BET} = 0,199\text{ m}^2/\text{g}$, $V_{pore} = 0,001\text{ cm}^3/\text{g}$), dẫn đến cơ chế hoàn nguyên bị chuyển dịch từ phản ứng hóa học bề mặt sang cơ chế khuếch tán nội tại qua lớp sản phẩm đặc.
- Giả thuyết khoa học 2 (H2): Quá trình hoàn nguyên quặng viên Nà Rụa tuân theo mô hình động học Crank–Ginstling–Brounshtein với năng lượng hoạt hóa phụ thuộc phi tuyến vào nồng độ khí hoàn nguyên CO và chế độ xử lý nhiệt ban đầu của viên quặng.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên sự tích hợp của nhiệt động học luyện kim cổ điển (giản đồ thế oxy Richardson – Jeffes, giản đồ cân bằng Baur – Glaessner, cân bằng Boudouard $2\text{CO} \rightleftharpoons \text{CO}_2 + \text{C}$, và giản đồ pha Darken – Gurry) kết hợp với lý thuyết động học phản ứng dị thể rắn - khí và tinh thể học chuyển pha. Luận án mang lại đóng góp đột phá khi lần đầu tiên cung cấp bức tranh định lượng hoàn chỉnh về hằng số tốc độ phản ứng ($k$), năng lượng hoạt hóa ($E_a$), và các thông số biến mềm của quặng sắt Cao Bằng. Phạm vi nghiên cứu bao quát từ mẫu quặng nguyên khai, các chế độ nung viên quặng từ 500 °C đến 1200 °C, đến quá trình hoàn nguyên trong dải nhiệt độ 800 °C – 1100 °C, tạo nền tảng công nghệ vững chắc cho ngành luyện gang thép và sản xuất sắt xốp (DRI) tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về cơ chế hoàn nguyên oxit sắt là một trong những trụ cột lâu đời của khoa học luyện kim thế giới. Về mặt tinh thể học và nhiệt động học, chuỗi chuyển hóa oxit sắt ở nhiệt độ trên 570 °C diễn ra tuần tự: $\text{Fe}_2\text{O}_3 \text{ (hematit)} \rightarrow \text{Fe}_3\text{O}4 \text{ (magnetit)} \rightarrow \text{Fe}{1-x}\text{O} \text{ (wüstit)} \rightarrow \text{Fe}\text{ (sắt kim loại)}$. Nghiên cứu kinh điển của J. Edstrom (1953) đã chỉ ra nghịch lý rằng tốc độ hoàn nguyên của quặng hematit luôn cao hơn đáng kể so với magnetit dù tổng lượng oxy chênh lệch chỉ 12%. Nguyên nhân cốt lõi nằm ở sự biến đổi mạng tinh thể: khi chuyển từ hematit (mạng lục giác xếp chặt) sang magnetit (mạng lập phương tâm mặt), sự biến dạng mạng gây ra độ dãn nở thể tích hai chiều khoảng 40%, tạo nên hệ thống vi nứt và độ rỗng lớn, giúp diện tích tiếp xúc pha khí tăng vọt. Ngược lại, việc khử magnetit tự nhiên diễn ra đặc sít và chậm hơn nhiều.
Trong y văn quốc tế, tồn tại hai luồng quan điểm tranh luận sâu sắc:
- Tranh luận về khâu khống chế tốc độ phản ứng (Rate-controlling step): Nhóm các nhà nghiên cứu như Rao, Fruehan, và Bryk & Lu (1980–1990) khi nghiên cứu hoàn nguyên oxit sắt bằng cacbon rắn cho rằng tốc độ phản ứng tổng thể bị kiểm soát chủ yếu bởi phản ứng khí hóa cacbon (phản ứng Boudouard) hoặc truyền nhiệt nội tại. Trong khi đó, các công trình của Otsuka & Kunii hay Nascimento (2014) lại khẳng định đối với các hạt quặng đặc chắc, phản ứng biên pha theo mô hình lõi co (shrinking core model) $1 - (1-f)^{1/3} = kt$ mới là khâu quyết định, đặc biệt ở giai đoạn chuyển hóa wüstit thành sắt kim loại.
- Tranh luận về vùng nhiệt độ làm chậm phản ứng: Các giáo trình luyện kim cổ điển thường nhận định phản ứng hoàn nguyên oxit sắt bị chậm lại ở khoảng nhiệt độ trung gian 550–900 °C do sự kết tinh đặc của pha wüstit. Tuy nhiên, các nghiên cứu thực nghiệm hiện đại của Damien Wagner và cộng sự (2006) khi nghiên cứu hoàn nguyên hematit bằng khí hydro ($H_2$) ở điều kiện cân bằng nhiệt đã bác bỏ điều này, chứng minh tốc độ phản ứng luôn tăng đơn điệu theo nhiệt độ nếu kiểm soát được độ xốp và bề mặt tiếp xúc.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:
- Nghiên cứu của Srinivas Dwarapudi và cộng sự (Ấn Độ): Khảo sát ảnh hưởng của độ kiềm bazơ ($\text{CaO}/\text{SiO}_2$) và cỡ hạt đến cấu trúc tế vi và độ bền của quặng viên hematit, chỉ ra rằng mức độ hoàn nguyên đạt tối ưu khi độ bazơ ở mức 0,33 nhờ sự hình thành hợp lý của các pha canxi ferit.
- Nghiên cứu của Abraham J. B (Nhà máy thép JSW Steel, Ấn Độ): Đánh giá quá trình làm bền quặng viên hematit bằng khí Corex ở nhiệt độ cao, chứng minh nhiệt độ nung oxy hóa quyết định độ bền nén và khả năng hoàn nguyên tiếp theo.
Tại Việt Nam, các công trình của Bùi Văn Mưu, Phạm Ngọc Diệu Quỳnh (2005) về quặng magnetit Thạch Khê hay các nghiên cứu tái sử dụng bùn đỏ của Viện Hóa học (Viện Hàn lâm KH&CN Việt Nam) đã mở đường cho công nghệ luyện kim phi cốc. Tuy nhiên, quặng Nà Rụa Cao Bằng có đặc thù địa chất riêng biệt (quặng nguồn gốc magma tiếp xúc skarn, hàm lượng sắt cao 55–70%, chứa magnetit tự nhiên đặc khít). Luận án của Nguyễn Thanh Hoàn đã định vị chính xác vị trí khoa học của mình: giải quyết triệt để bài toán tính chất luyện kim của loại quặng magnetit đặc thù vùng Đông Bắc Việt Nam, tích hợp đồng thời việc nung oxy hóa để "nhân tạo hóa" cấu trúc xốp hematit và mô hình hóa động học hoàn nguyên bằng cả pha khí CO lẫn cacbon rắn.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mang lại những bước tiến lý thuyết quan trọng trong việc làm sáng tỏ cơ chế tinh thể học và nhiệt động học của quặng sắt tự nhiên:
- Lý thuyết về sự tương thích mạng tinh thể (Crystallographic Misfit): Luận án đã hệ thống hóa và chứng minh bằng thực nghiệm sự biến đổi kích thước ion trong quá trình hoàn nguyên: anion $\text{O}^{2-}$ ($0,136\text{ nm}$), cation $\text{Fe}^{2+}$ ($0,078\text{ nm}$) và cation $\text{Fe}^{3+}$ ($0,065\text{ nm}$). Mạng tinh thể hematit $\alpha-\text{Fe}_2\text{O}_3$ (lục giác) chuyển sang magnetit $\text{Fe}_3\text{O}4$ (lập phương) có mặt phẳng song song $(111){\text{Fe}_3\text{O}4} \parallel (0001){\text{Fe}_2\text{O}_3}$. Quá trình này làm co thể tích ô mạng nhưng mở rộng diện tích bề mặt tiếp xúc hai chiều tới 40%, gây nứt vi mô cấu trúc. Chuyển biến từ $\text{Fe}_3\text{O}4$ sang wüstit $\text{Fe}{1-x}\text{O}$ dãn nở thể tích khoảng 6%, và cuối cùng wüstit chuyển thành $\alpha-\text{Fe}$ (hằng số mạng $a = 0,286\text{ nm}$) dẫn đến sự thu hẹp khoảng cách cation sắt từ $0,305\text{ nm}$ xuống $0,286\text{ nm}$.
- Xác lập mô hình động học phù hợp cho quặng đặc: Luận án chứng minh rằng đối với quặng viên Nà Rụa nung ở 1200 °C (P1200), mô hình động học lõi co phản ứng bề mặt thuần túy $1 - (1-f)^{1/3} = kt$ của Nascimento không phản ánh chính xác bản chất quá trình ở các mức độ hoàn nguyên cao. Thay vào đó, mô hình khuếch tán Crank–Ginstling–Brounshtein: $$1 - \frac{2}{3}f - (1-f)^{2/3} = kt$$ mới là mô hình chuẩn mực mô tả chính xác giai đoạn khuếch tán của pha khí qua lớp sản phẩm sắt kim loại đặc sít.
- Hệ thống mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions):
- Mệnh đề 1 (P1): Tốc độ hoàn nguyên của viên quặng magnetit Nà Rụa tỷ lệ thuận với mức độ oxy hóa chuyển pha sang hematit trong quá trình nung sơ bộ, do sự phát triển của hệ thống lỗ xốp liên thông hình thành từ sự lệch mạng tinh thể.
- Mệnh đề 2 (P2): Trong môi trường khử CO-Ar, năng lượng hoạt hóa của phản ứng hoàn nguyên tỷ lệ nghịch với phân áp CO, trong đó bước khử wüstit thành sắt kim loại ($\text{FeO} \rightarrow \text{Fe}$) đóng vai trò là khâu trở kháng lớn nhất quyết định tốc độ tổng thể.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa của ba khối lý thuyết trụ cột:
- Nhiệt động học chiết tách kim loại: Ứng dụng phương trình năng lượng tự do Gibbs $\Delta G^\circ = -RT \ln K_p$ và giản đồ Baur – Glaessner để xác định giới hạn nhiệt động học của hỗn hợp khí $\text{CO}-\text{CO}_2-\text{Ar}$. Tại 900 °C, hiệu suất lợi dụng khí CO lý thuyết tối đa để hoàn nguyên FeO chỉ đạt 31%, trong khi tổng mức sử dụng khí toàn bộ chuỗi $\text{Fe}_2\text{O}_3 \rightarrow \text{Fe}$ đạt cực đại lý thuyết là 46,5%.
- Lý thuyết truyền khối và động học dị thể: Ứng dụng định luật Fick 1 và Fick 2 cho dòng khuếch tán không dừng: $$\frac{\partial c}{\partial t} = D \frac{\partial^2 c}{\partial x^2}$$ kết hợp phân tích 5 trở kháng nối tiếp: (1) trở kháng màng khí ngoài, (2) trở kháng khuếch tán qua lớp vỏ sắt xốp, (3) trở kháng phản ứng hóa học tại biên pha $\text{FeO}/\text{Fe}$, (4) trở kháng khuếch tán ngược của sản phẩm khí ($\text{CO}_2$), và (5) trở kháng màng khí thoát.
- Điều kiện biên phân tích: Khung phân tích áp dụng cho hệ mẫu quặng cầu viên hình cầu đồng nhất, nung oxy hóa ở hai mốc nhiệt độ phân giới (500 °C và 1200 °C), hoàn nguyên đẳng nhiệt trong dải 800 °C – 1100 °C, áp suất làm việc 1 atm.
[Quặng sắt Nà Rụa nguyên khai: Magnetit đặc sít (55-70% Fe)]
│
[Nung oxy hóa sơ bộ]
┌───────────────┴───────────────┐
(Chế độ P500: 500 °C) (Chế độ P1200: 1200 °C, 2h)
Độ xốp cao, bền thấp Độ bền cao, thiêu kết đặc
└───────────────┬───────────────┘
│
[Quá trình hoàn nguyên dị thể]
(Khí CO: 60-100% | Cacbon rắn: 7-20%)
│
[Cơ chế chuyển pha: Fe2O3 (Lục giác) → Fe3O4 (FCC) → FeO (NaCl) → Fe (BCC)]
│
[Mô hình động học Crank–Ginstling–Brounshtein: 1 - 2/3f - (1-f)^(2/3) = kt]
│
[Sản phẩm: Sắt xốp (DRI) & Gang lò cao tối ưu hóa]
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ triết lý nghiên cứu thực chứng luận (Positivism) kết hợp với chủ nghĩa hiện thực phản biện (Critical Realism). Nghiên cứu không chỉ ghi nhận các hiện tượng vĩ mô (sự giảm khối lượng theo thời gian, độ co ngót thể tích) mà còn đào sâu bản chất vi mô (sự sắp xếp lại mặt mạng tinh thể, sự dịch chuyển biên giới pha). Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (Multi-level experimental design) được triển khai:
- Cấp độ vĩ mô: Đo độ bền nén viên quặng, xác định nhiệt độ bắt đầu biến mềm và khoảng biến mềm dưới kính hiển vi nhiệt độ cao.
- Cấp độ trung gian (Meso-level): Đo diện tích bề mặt riêng, đường kính và thể tích lỗ xốp bằng phương pháp hấp phụ đẳng nhiệt BET; đo độ giãn nở nhiệt.
- Cấp độ vi mô: Xác định thành phần pha định lượng bằng nhiễu xạ tia X (XRD), quan sát hình thái vi cấu trúc bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM) và phân tích thành phần nguyên tố vi vùng bằng phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chuẩn bị mẫu và phối liệu: Quặng sắt mỏ Nà Rụa được đập, nghiền mịn đạt kích thước yêu cầu, sau đó vê viên tạo hình cầu đường kính tiêu chuẩn $\Phi 10 \div 12\text{ mm}$. Các mẫu quặng viên được chia thành hai nhóm nung oxy hóa: mẫu P500 (nung ở 500 °C) và mẫu P1200 (nung ở 1200 °C trong thời gian 2 giờ). Các mẫu khảo sát biến mềm M1 đến M5 được phối trộn hàm lượng than tương ứng: M1 (0% than), M2 (7% than), M3 (10% than), M4 (15% than) và M5 (20% than).
- Quy trình hoàn nguyên thực nghiệm: Quá trình hoàn nguyên được thực hiện trong lò phản ứng ống thạch anh kiểm soát nhiệt độ chính xác ($\pm 1\text{ }^\circ\text{C}$). Sử dụng hai nguồn tác nhân khử:
- Pha khí: Hỗn hợp khí $\text{CO} + \text{Ar}$ với ba tỷ lệ nồng độ $\text{CO}$: 60% CO + 40% Ar; 80% CO + 20% Ar; và 100% CO tinh khiết.
- Pha rắn: Cacbon rắn từ than antraxits phối trộn trực tiếp.
- Kỹ thuật thu thập và đối chứng dữ liệu (Triangulation): Mức độ hoàn nguyên $f$ (hoặc $R%$) được xác định liên tục bằng phương pháp nhiệt trọng lượng (TG/cân vi lượng) dựa trên lượng oxy mất đi theo thời gian $t$. Kết quả sau phản ứng được "đóng băng" trạng thái pha bằng khí trơ Ar để phân tích XRD định lượng trên hệ thiết bị chuẩn thẻ PDF quốc tế, chụp ảnh SEM mặt vỡ và bắn phổ EDX kiểm chứng tỷ lệ nguyên tử $\text{Fe}/\text{O}$.
Data và phân tích
Thiết bị phân tích diện tích bề mặt riêng Autosorb iQ đã cung cấp các thông số chính xác của mẫu viên quặng P1200:
- Diện tích bề mặt riêng: $S_{BET} = 0,199\text{ m}^2/\text{g}$
- Tổng thể tích lỗ xốp: $V_{pore} = 0,001\text{ cm}^3/\text{g}$
- Bán kính lỗ xốp trung bình ($r$): $16,872\text{ \AA}$
Số liệu thực nghiệm mức độ hoàn nguyên $f$ theo thời gian $t$ tại các nhiệt độ (800 °C, 900 °C, 1000 °C, 1050 °C, 1100 °C) được xử lý hồi quy tuyến tính theo phương trình Crank–Ginstling–Brounshtein: $$F(f) = 1 - \frac{2}{3}f - (1-f)^{2/3} = kt$$ Từ độ dốc của đường hồi quy $F(f)$ theo $t$, hằng số tốc độ phản ứng $k$ ($s^{-1}$) được xác định. Năng lượng hoạt hóa $E_a$ ($\text{kJ/mol}$) được tính toán thông qua phương trình Arrhenius dạng tuyến tính: $$\ln k = \ln A - \frac{E_a}{\bar{R}T}$$ với hằng số khí lý tưởng $\bar{R} = 8,314\text{ J}\cdot\text{mol}^{-1}\cdot\text{K}^{-1}$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Minh chứng thực nghiệm chuỗi chuyển pha tuần tự: Phân tích giản đồ XRD và định lượng tỷ phần pha ở các thời gian khử (20, 30, 40, 60, 90 phút) và các mức độ hoàn nguyên $R$ (từ 13%, 39%, 60% đến 96%) khẳng định quy luật chuyển hóa nghiêm ngặt: $\text{Fe}_2\text{O}_3 \rightarrow \text{Fe}_3\text{O}_4 \rightarrow \text{FeO} \rightarrow \text{Fe}$. Không phát hiện sự nhảy cóc pha ở nhiệt độ trên 800 °C.
- Nghịch lý giữa độ bền cơ học và hoạt tính hoàn nguyên của mẫu P1200 và P500: Quá trình nung ở 1200 °C (P1200) giúp viên quặng đạt độ bền nén cơ học vượt trội nhờ sự liên kết thiêu kết giữa các hạt quặng, đáp ứng hoàn hảo yêu cầu chịu tải trọng trong cột liệu lò cao. Tuy nhiên, việc thiêu kết làm co đặc cấu trúc, giảm diện tích bề mặt ($0,199\text{ m}^2/\text{g}$) và thể tích lỗ rỗng ($0,001\text{ cm}^3/\text{g}$), dẫn đến tốc độ hoàn nguyên của P1200 thấp hơn so với mẫu nung ở 500 °C (P500) vốn giữ được cấu trúc xốp vi mô.
- Xác định động học khuếch tán và năng lượng hoạt hóa: Dữ liệu thực nghiệm chứng minh mô hình Crank–Ginstling–Brounshtein có hệ số tương quan tuyến tính $R^2 > 0,98$. Khi tăng nồng độ khí CO từ 60% lên 100%, hằng số tốc độ $k$ tăng vọt, thời gian hoàn nguyên đạt $R > 90%$ rút ngắn từ hơn 90 phút xuống dưới 40 phút ở 1100 °C. Năng lượng hoạt hóa $E_a$ phản ánh rõ ràng sự chuyển biến từ vùng khống chế hỗn hợp sang khống chế khuếch tán nội.
- Quy luật biến mềm quặng dưới tác dụng của cacbon: Ảnh hiển vi nhiệt độ cao cho thấy việc tăng hàm lượng cacbon rắn từ 0% (M1) lên 20% (M5) làm thay đổi đáng kể nhiệt độ bắt đầu biến mềm ($T_s$) và khoảng biến mềm ($\Delta T$). Cacbon rắn thúc đẩy quá trình hoàn nguyên pha rắn tạo ra sắt xốp sớm, làm khung viên quặng giữ được hình dạng ở nhiệt độ cao hơn trước khi xỉ nóng chảy xuất hiện.
- Cơ chế tạo mầm và phát triển sắt kim loại qua ảnh SEM-EDX: Ảnh SEM mặt vỡ cho thấy mầm sắt ($\alpha-\text{Fe}$) xuất hiện đầu tiên tại các rìa hạt và ranh giới hạt wüstit. Khi mức độ hoàn nguyên $R$ vượt quá 60%, các mầm sắt liên kết thành lớp vỏ kim loại đặc bao bọc lõi wüstit chưa phản ứng, tạo nên trở kháng khuếch tán lớn nhất.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp bộ hằng số nhiệt động và động học chuẩn quốc tế cho quặng magnetit Nà Rụa, bổ sung dữ liệu thực nghiệm quý giá vào ngân hàng dữ liệu luyện kim thế giới.
- Về phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình đánh giá tính chất luyện kim đa quy mô (từ cấu trúc hiển vi, phổ tia X đến hành vi nhiệt động học vĩ mô) có thể chuyển giao áp dụng cho tất cả các mỏ quặng sắt khác tại Việt Nam (như Quý Xa, Ngườm Cháng, Nà Lũng).
- Ứng dụng thực tiễn cho Lò cao (Blast Furnace): Đối với lò cao 179 m³ tại Cao Bằng, quặng Nà Rụa cần được vê viên và nung oxy hóa ở chế độ nhiệt $1100 \div 1200\text{ }^\circ\text{C}$ để chuyển đổi hoàn toàn magnetit sang hematit nhằm tăng tính hoàn nguyên, đồng thời đảm bảo độ bền nén và khoảng biến mềm tối ưu, giúp cột liệu thông khí tốt, giảm tiêu hao than cốc từ 5–8%.
- Ứng dụng cho sản xuất sắt xốp (DRI): Nhà máy MIREX cần duy trì nhiệt độ hoàn nguyên trên 1000 °C với tỷ lệ phối trộn than antraxits tối ưu 15–20% (tương đương mẫu M4–M5) để tối đa hóa tốc độ khử và đạt độ kim loại hóa trên 92%.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn quy mô phòng thí nghiệm (Laboratory scale): Các thí nghiệm hoàn nguyên được thực hiện trong môi trường tĩnh hoặc dòng khí đẳng nhiệt, chưa mô phỏng hoàn toàn tải trọng động và sự mài mòn va đập trong lò cao thực tế hay lò quay hoàn nguyên liên tục.
- Thành phần khí hoàn nguyên chưa khảo sát Hydro xanh ($H_2$): Nghiên cứu mới tập trung vào hỗn hợp khí $\text{CO}-\text{Ar}$ và than rắn. Trong xu thế luyện kim xanh không phát thải (Zero-carbon Steelmaking), khí hydro đóng vai trò then chốt nhưng chưa được thực nghiệm chi tiết trong luận án này.
- Ảnh hưởng của các tạp chất oxit đi kèm: Quặng Nà Rụa có chứa một lượng nhỏ các oxit bazơ và oxit axit ($\text{SiO}_2, \text{Al}_2\text{O}_3, \text{CaO}, \text{MgO}, \text{MnO}$). Sự tạo thành các pha silicat phức tạp (như Fayalite $2\text{FeO}\cdot\text{SiO}_2$) làm giảm hoạt độ của FeO và cản trở hoàn nguyên chưa được lượng hóa riêng biệt.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu động học hoàn nguyên quặng viên Nà Rụa bằng hỗn hợp khí giàu hydro ($\text{H}_2/\text{CO}$) hướng tới công nghệ DRI xanh.
- Mô phỏng số 3D (CFD-DEM) tương tác nhiệt - khí động học và chuyển pha trong thân lò cao sử dụng quặng Nà Rụa.
- Nghiên cứu tối ưu hóa độ kiềm bazơ ($\text{CaO}/\text{SiO}_2$) của quặng viên tự chảy bằng việc bổ sung trợ dung đá vôi địa phương.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Đặt nền móng cho trường phái nghiên cứu động học luyện kim định lượng tại Việt Nam; cung cấp tài liệu tham khảo cốt lõi cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Kỹ thuật Vật liệu và Luyện kim.
- Tác động công nghiệp: Tạo cơ sở khoa học trực tiếp để Công ty Cổ phần Gang thép Cao Bằng tái cấu trúc quy trình chuẩn bị liệu, nâng cao năng suất lò cao 179 m³, giảm thiểu sự cố treo lò và tiêu hao năng lượng.
- Tác động chính sách và kinh tế - xã hội: Giúp tỉnh Cao Bằng hoạch định chiến lược khai thác hợp lý nguồn tài nguyên 44 triệu tấn quặng sắt, thúc đẩy chế biến sâu thay vì xuất quặng thô, tạo việc làm và đóng góp bền vững vào ngân sách địa phương.
- Tác động môi trường: Việc tối ưu hóa chế độ hoàn nguyên giúp nâng cao hiệu suất sử dụng khí khử, gián tiếp cắt giảm hàng ngàn tấn phát thải khí nhà kính $\text{CO}_2$ mỗi năm trong quy trình luyện gang thép.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận phương pháp luận nghiên cứu thực nghiệm chuẩn mực kết hợp giữa mô hình hóa Crank–Ginstling–Brounshtein và các kỹ thuật phân tích hiện đại (XRD, SEM, EDX, BET).
- Kỹ sư R&D và Vận hành nhà máy Gang thép: Nắm bắt được các thông số công nghệ định lượng (nhiệt độ nung oxy hóa 1200 °C, động học hoàn nguyên theo nồng độ CO, đặc tính biến mềm) để cài đặt quy trình sản xuất thực tế.
- Nhà quản lý tài nguyên và Hoạch định chính sách: Có cơ sở khoa học tin cậy để thẩm định các dự án luyện kim phi cốc và cấp phép khai thác khoáng sản bền vững tại khu vực miền núi phía Bắc.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và nó mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc xác lập cơ chế khống chế tốc độ hoàn nguyên của quặng magnetit tự nhiên đặc sít thông qua mô hình khuếch tán Crank–Ginstling–Brounshtein $1 - \frac{2}{3}f - (1-f)^{2/3} = kt$. Luận án đã mở rộng lý thuyết chuyển pha tinh thể của J. Edstrom khi chứng minh rằng sự co hẹp thể tích ô mạng tinh thể và sự giảm diện tích bề mặt riêng ($S_{BET} = 0,199\text{ m}^2/\text{g}$) sau khi nung ở 1200 °C đã chuyển hoàn toàn cơ chế phản ứng từ vùng hóa học sang vùng khuếch tán nội màng qua lớp vỏ sắt kim loại.
2. Sự đổi mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây thể hiện ở đâu?
So với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (chủ yếu phân tích hóa học tổng thể hoặc khảo sát địa chất), luận án đã tạo bước đột phá phương pháp luận khi tích hợp đồng thời:
- Phân tích nhiệt vi sai và kính hiển vi nhiệt độ cao để xác định động thái biến mềm diện tích mẫu.
- Phân tích định lượng pha XRD theo từng mức độ hoàn nguyên $R$ ($13% \div 96%$).
- Sử dụng thiết bị Autosorb iQ đo diện tích bề mặt BET kết hợp chụp cắt lớp vi mô SEM-EDX để định vị chính xác vị trí tạo mầm sắt kim loại.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ số liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là mẫu quặng viên nung ở 500 °C (P500) mặc dù có độ bền cơ học thấp hơn nhiều so với mẫu nung ở 1200 °C (P1200), nhưng lại có tốc độ hoàn nguyên ban đầu nhanh hơn và năng lượng hoạt hóa thấp hơn đáng kể. Nguyên nhân là do ở 500 °C, quặng chưa bị thiêu kết đặc xít, giữ lại được mạng lưới vi mao quản phong phú, giúp các phân tử khí CO khuếch tán sâu vào tâm hạt mà không gặp trở kháng vỏ lớn.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản thực nghiệm (Replication Protocol) không?
Có. Luận án mô tả chi tiết quy trình chuẩn bị mẫu (nghiền, vê viên đường kính $10 \div 12\text{ mm}$), tốc độ nâng nhiệt, thành phần hỗn hợp khí hoàn nguyên ($\text{CO}/\text{Ar}$ chuẩn xác ở 60%, 80%, 100%), lưu lượng khí, và công thức toán học hồi quy tuyến tính để tính toán hằng số tốc độ $k$ và năng lượng hoạt hóa $E_a$, cho phép bất kỳ phòng thí nghiệm luyện kim chuẩn nào cũng có thể tái lập hoàn toàn kết quả.
5. Tầm nhìn nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Tầm nhìn 10 năm tới định hướng chuyển đổi nguồn quặng Nà Rụa phục vụ trực tiếp cho lộ trình luyện kim xanh:
- Giai đoạn 1: Tối ưu hóa phối liệu và tự động hóa lò cao 179 m³ dựa trên bộ thông số biến mềm và hoàn nguyên.
- Giai đoạn 2: Thử nghiệm hoàn nguyên quy mô pilot bằng khí hydro ($H_2$) và khí tự nhiên chuyển hóa.
- Giai đoạn 3: Tích hợp quặng viên Nà Rụa vào chuỗi sản xuất thép sạch sử dụng lò hồ quang điện (EAF) kết hợp sắt xốp chất lượng cao.
Kết luận
- Khẳng định tính chất khoáng vật đặc thù: Quặng sắt Nà Rụa Cao Bằng là nguồn nguyên liệu chất lượng cao với hàm lượng sắt đạt $55 \div 70%$, thành phần khoáng vật chủ yếu là magnetit đặc khít với trữ lượng dồi dào trên 18 triệu tấn.
- Xác lập chế độ nung viên quặng tối ưu: Quá trình nung oxy hóa ở 1200 °C trong 2 giờ (mẫu P1200) làm biến đổi hoàn toàn magnetit sang hematit, tạo độ bền nén cơ học cao đáp ứng tiêu chuẩn liệu nạp lò cao, dù làm giảm độ rỗng mao quản ($V_{pore} = 0,001\text{ cm}^3/\text{g}$).
- Làm sáng tỏ cơ chế động học hoàn nguyên: Quá trình hoàn nguyên bằng khí CO và cacbon rắn tuân theo mô hình Crank–Ginstling–Brounshtein $1 - \frac{2}{3}f - (1-f)^{2/3} = kt$, với khâu khống chế tốc độ là sự khuếch tán qua lớp vỏ sản phẩm sắt kim loại.
- Định lượng chuỗi chuyển biến pha tinh thể: Bằng phương pháp XRD và SEM-EDX, luận án đã xác thực đường chuyển pha chuẩn mực $\text{Fe}_2\text{O}_3 \rightarrow \text{Fe}_3\text{O}_4 \rightarrow \text{FeO} \rightarrow \text{Fe}$, làm rõ tương quan tương thích mạng tinh thể giữa các pha oxit.
- Đóng góp giá trị ứng dụng thực tiễn to lớn: Cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để các nhà máy luyện gang lò cao và sản xuất sắt xốp tại Cao Bằng tối ưu hóa chế độ công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm, tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu tác động môi trường.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN THANH HOÀN NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT LUYỆN KIM VÀ KHẢ NĂNG ỨNGDỤNG QUẶNG SẮT CAO BẰNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT VẬT LIỆU Hà Nội - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI -------- o0o -------- NGUYỄN THANH HOÀN NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT LUYỆN KIM VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG QUẶNG SẮT CAO BẰNG Ngành: Kỹ thuật vật liệu Mã số: 9520309 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT VẬT LIỆU NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1. BÙI ANH HÒA Hà Nội - 2020 luan an Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc tác giả nào công bố. Hà Nội, ngày 14 tháng 2 năm 2020 TM.
TẬP THỂ HƢỚNG DẪN NGƢỜI CAM ĐOAN PGS. Nguyễn Sơn Lâm Nguyễn Thanh Hoàn i luan an Lời cảm ơn Trƣớc tiên, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Sơn Lâm và PGS. Bùi Anh Hòa đã tận tình hƣớng dẫn và động viên tôi trong thời gian thực hiện luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn Viện Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu, Bộ môn Kỹ thuật gang thép, PTN lý thuyết các quá trình luyện kim 210-C5, Phòng đào tạo-Bộ phận sau đại học, Trƣờng Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi nhất để tôi hoàn thành đƣợc công trình nghiên cứu của mình. Luận án đã đƣợc hoàn thành với sự góp ý tƣ vấn xử lý số liệu thực nghiệm của Phòng Vật liệu Vô cơ thuộc Viện khoa học vật liệu, Viện hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, và sự giúp đỡ nhiệt tình của các đồng nghiệp tại Sở Công Thƣơng Cao Bằng. Nhân dịp này, tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn của mình tới thầy cô, bạn bè đã động viên tinh thần tạo động lực cho tôi hoàn thành luận án của mình. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới những ngƣời thân trong gia đình luôn luôn sát cánh cùng tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu thực hiện luận án này.
Tác giả luận án Nguyễn Thanh Hoàn ii luan an MỤC LỤC MỤC LỤC iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH. viii MỞ ĐẦU 1 Mục tiêu của luận án .1 Nội dung nghiên cứu .1 Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu.
Đối tƣợng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu .2 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn luận án. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn .3 Kết cấu của luận án .3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN.
Tính chất của các ô-xít sắt. Các chỉ tiêu đánh giá về chất lƣợng quặng sắt cho ngành luyện kim. Thành phần hoá học và tính ổn định. Tính hoàn nguyên của quặng sắt.
Nhiệt độ biến mềm và khoảng biến mềm. Đặc điểm nguồn nguyên liệu quặng sắt Cao Bằng. Đặc điểm nguồn quặng sắt đƣợc chọn làm đối tƣợng nghiên cứu của luận án. Các nghiên cứu về hoàn nguyên quặng sắt.
Các nghiên cứu trong nƣớc. Các nghiên cứu quốc tế. Kết luận chƣơng 1.17 iii luan an Chƣơng 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT. Sự tƣơng thích của các mặt mạng tinh thể ô-xít sắt.
Nhiệt động học của phản ứng hoàn nguyên. Giản đồ Baur – Glaessner. Hoàn nguyên bằng hỗn hợp khí. Giản đồ pha sắt - ô-xy.
Hoàn nguyên ô-xít trong dung dịch rắn. Nhiệt động học liên quan đến quá trình chiết ly. Điều kiện biên nhiệt động học phản ứng hợp thức. Động học phản ứng hoàn nguyên.
Quy luật tốc độ của các phản ứng hoàn nguyên phức tạp. Kết luận chƣơng 2 .44 Chƣơng 3 NGHIÊN CỨU ĐẶC TÍNH QUẶNG SẮT VÀ QUẶNG VIÊN NÀ RỤA CAO BẰNG. Nguyên liệu đầu vào và quy trình thí nghiệm. Nguyên liệu đầu vào.
Quy trình thí nghiệm. Thiết bị và phƣơng pháp phân tích. Đặc tính quặng sắt và quặng viên Nà Rụa Cao Bằng. Nhiệt độ chuyển pha của quặng sắt.
Đặc tính biến mềm của quặng sắt. Tính chất quặng viên Nà Rụa Cao Bằng. Thể tích lỗ xốp và hệ số giãn nở nhiệt. Kết luận chƣơng 3 .71 Chƣơng 4 NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH HOÀN NGUYÊN QUẶNG CẦU VIÊN NÀ RỤA CAO BẰNG.
Quy trình hoàn nguyên quặng viên. Hoàn nguyên quặng viên P1200 .74 iv luan an 4. Hoàn nguyên quặng viên P500. Động học hoàn nguyên quặng viên.
Hằng số tốc độ phản ứng. Năng lƣợng hoạt hóa. Kết quả phân tích cấu trúc và tổ chức. Đặc trƣng cấu trúc.
Tổ chức tế vi. Kết luận chƣơng 4 .112 KẾT LUẬN CHUNG CỦA LUẬN ÁN .114 Tính chất quặng sắt và quặng cầu viên Nà Rụa Cao Bằng.114 Tính chất hoàn nguyên quặng cầu viên Nà Rụa Cao Bằng với khí CO và các-bon rắn114 KIẾN NGHỊ VỀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG .116 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN .117 TÀI LIỆU THAM KHẢO .118 v luan an DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT f tỷ phần, mức độ hoàn nguyên (quy về đơn vị, 0÷1) R mức độ hoàn nguyên, % k hằng số tốc độ phản ứng (s-1) Ea năng lƣợng hoạt hóa, kJ/mol Ȓ hằng số khí, Ȓ = 8.314 Jmol-1 K-1 A Thừa số tần số (xác suất va chạm hữu hiệu của các phân tử tham gia phản ứng) EDX energy dispersive X-ray - phổ tán xạ năng lƣợng tia rơnghen SEM scanning electron microscope - hiển vi điện tử quét PDF powder diffraction file – thẻ file nhiễu xạ bột tinh thể DTA differential thermal analysis - phân tích nhiệt vi sai TG thermogravimetry - phân tích nhiệt trọng lƣợng BET phân tích diện tích bề mặt riêng bằng phƣơng pháp Brunauer- Emmet-Teller BHKS Biểu hiện khoáng sản TNDB Tài nguyên dự báo Mẫu M1 Mẫu quặng ban đầu Mẫu M2 Mẫu quặng trộn 7% than Mẫu M3 Mẫu quặng trộn 10% than Mẫu M4 Mẫu quặng trộn 15% than Mẫu M5 Mẫu quặng trộn 20% than BF Blast Furnace – Lò cao EAF Electric Arc Furnace – Lò điện hồ quang BOF Bassic Oxygen Furnace – Lò thổi oxy Đ.Y Đơn vị tùy ý P500 Mẫu nung ô-xy hóa ở 500 °C P1200 Mẫu nung ô-xy hóa ở 1200 °C vi luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Thống kê trữ lƣợng và tài nguyên khoáng sản quặng sắt của tỉnh Cao Bằng. Thống kê tình hình chế biến quặng sắt của các cơ sở sản xuất.
Bảng tổng hợp hoàn nguyên quặng viên bằng các-bon rắn [42]. Thành phần khoáng vật trong mẫu quặng sắt ban đầu (%) .2 Thành phần hóa học của mẫu quặng sắt Nà Rụa Cao Bằng. Kết quả phân tích thành phần khoáng vật trong mẫu quặng sắt nung ở nhiệt độ 1200 °C trong 2h. Kết quả phân tích mẫu các-bon rắn.
Các chế độ nhiệt độ và thời gian thực hiện nung mẫu viên quặng. Nhiệt độ nóng chảy một số kim loại kiềm và hợp chất của chúng. Nhiệt độ nóng chảy của một số hợp chất hóa học. Sự thay đổi kích thƣớc mẫu từ phép đo sử dụng thiết bị hiển vi nhiệt độ cao 56 Bảng 3.
Các chế độ nung mẫu viên quặng. Độ bền nén của viên quặng sau khi nung. Thành phần khoáng vật của mẫu quặng viên sau khi nung ở nhiệt độ khác nhau. Kết quả đo mẫu viên quặng bằng phƣơng pháp đo hấp phụ.
Hằng số tốc độ phản ứng quặng viên P1200 từ mô hình 1 (1 f )1 3 kt. Hằng số tốc độ phản ứng quặng viên P1200 từ mô hình 2 1 f (1 f ) 2/3 kt. Hằng số tốc độ phản ứng quặng viên P500 từ mô hình 1 (1 f )1 3 kt. Hằng số tốc độ phản ứng quặng viên P500 từ mô hình 1 2 f (1 f )2/3 kt 3.
Năng lƣợng hoạt hóa từ mô hình 1 2 f (1 f )2/3 kt. Thành phần nguyên tố từ phổ EDX ở các vị trí trên Hình 4. Thành phần nguyên tố từ phổ EDX ở các vị trí trên Hình 4. Thành phần nguyên tố từ phổ EDX ở các vị trí Hình 4.
109 vii luan an DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Kích thƣớc tƣơng đối của anion ô-xy O2- là 0,136 nm, cation Fe2+ là 0,078 nm và cation Fe3+ là 0,065 nm. Cấu trúc của ê-ma-tít hợp thức, trong đó hai lớp tuần tự (AB…) của anion ô- xy (quả cầu màu xanh), cation sắt (quả cầu màu đỏ) trong khối bát diện, minh họa từ Klein [5]. Các lớp nguyên tử của ma-nhê-tít sắp xếp trên mặt (111), trong đó quả cầu màu xanh là các anion ô-xy và các cation sắt Fe2+ và Fe3+ nằm trong khối tứ diện và bát diện, minh họa dựa theo Leinl [5, 6].
Cấu trúc mạng tinh thể vu-tít hợp thức. Minh họa theo Waychunas [1]. Hoàn nguyên đơn tinh thể ê-ma-tít và ma-nhê-tít theo mức độ ô-xy hóa ma- nhê-tít thành ê-ma-tít [37]. Minh họa định hƣớng ƣu tiên của các ô-xít sắt vu-tít và ma-nhê-tít.
Sự tƣơng thích và phƣơng mạng của ma-nhê-tít sau khi hoàn nguyên đến bề mặt của ê-ma-tít cùng tỷ lệ thể tích ô mạng tính toán đƣợc. Lớp màng nguyên tử và phƣơng mạng của sắt trên mặt vu-tít (100) [20]. Sự phụ thuộc nhiệt độ và thế ô-xy của các ô-xít, theo Richardson và Jeffes [3, 8-12]. Giản đồ Fe – Fe3C [8, 10, 13-15], đƣờng gạch tƣơng ứng với hệ ổn định, đƣờng liền nét tƣơng ứng với hệ giả ổn.
Giản đồ Baur – Glaessner theo đƣờng cong Boudoard [9, 10, 12, 16]. Giản đồ Baur – Glaessner cho hỗn hợp khí [9, 10, 12, 16]. Giản đồ pha Fe – O, theo Darken và Furry [10, 12, 16]. Áp suất ô-xy ở trạng thái cân bằng với sắt.
Hệ Fe – Fe2O3 – SiO2 ở 900 °C, ví dụ về các đƣờng hoàn nguyên [16]. Một số quá trình hoàn nguyên trên giản đồ pha. Sơ đồ biểu diễn cơ chế hoàn nguyên trong quặng xốp [22, 26]. Mối liên quan giữa mức độ hoàn nguyên ô-xít sắt (III).
39 viii luan an Hình 2. Hoàn nguyên ê-ma-tít thành ma-nhê-tít.Quy trình chuẩn bị mẫu thí nghiệm với mẫu quặng vê viên .2 Giản đồ nhiệt lý mẫu S1 (a) đƣờng nung nóng và (b) đƣờng làm nguội của mẫu quặng sắt Nà Rụa kiểm tra ở nhiệt độ 1300 °C. Giản đồ nhiệt lý mẫu S2 (a) đƣờng nung nóng và (b) đƣờng làm nguội của mẫu quặng sắt Nà Rụa trộn 20% các-bon rắn đƣợc kiểm tra ở nhiệt độ 1300 °C. Ảnh mẫu hiển vi nhiệt độ cao tại nhiệt độ 900 °C.
Sự thay đổi diện tích của mẫu M1 theo nhiệt độ. Sự thay đổi diện tích của mẫu M2 theo nhiệt độ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thanh Hoàn (2020). Nghiên cứu tính chất luyện kim và khả năng ứng dụng quặng sắ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/dia-chat/nghien-cuu-tinh-chat-luyen-kim-va-kha-nang-ung-dung-quang-sat-cao-bang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tính chất luyện kim và khả năng ứng dụng quặng sắ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tính chất luyện kim và khả năng ứng dụng quặng sắt trong sản xuất thép. Phân tích hiệu quả kinh tế kỹ thuật.
Luận án "Nghiên cứu tính chất luyện kim và khả năng ứng dụng quặng sắ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu tính chất luyện kim và khả năng ứng dụng quặng sắ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tính chất luyện kim và khả năng ứng dụng quặng sắ" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật vật liệu. Danh mục: Địa Chất.
Luận án "Nghiên cứu tính chất luyện kim và khả năng ứng dụng quặng sắ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tính chất luyện kim và khả năng ứng dụng quặng sắ" có 135 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tính chất luyện kim và khả năng ứng dụng quặng sắ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.