Nghiên cứu tính biến động và nội ngoại suy CO, PM10 tại các trạm quan trắc không khí ở Việt Nam
Nghiên cứu biến động, nội ngoại suy CO, PM10 tại Việt Nam. Phân tích nguyên nhân, đưa ra giải pháp cải thiện chất lượng không khí.
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan Ô nhiễm Không khí CO PM10 tại Việt Nam
- Số trang:
- 166 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Khoa học môi trường
- Tác giả:
- Trần Thị Thu Hường
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan Ô nhiễm Không khí CO PM10 tại Việt Nam
Ô nhiễm không khí là vấn đề môi trường cấp bách toàn cầu, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Các chất ô nhiễm chính như CO và PM10 có tác động đáng kể đến sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái. Nghiên cứu tập trung vào phân tích chất lượng không khí CO PM10 tại các thành phố lớn của Việt Nam. Dữ liệu từ các trạm quan trắc môi trường không khí tự động cố định cung cấp cái nhìn chi tiết. Phân tích này giúp hiểu rõ hơn về biến động nồng độ CO PM10 theo thời gian ngày. Qua đó, xác định xu hướng ô nhiễm không khí Việt Nam. Việc hiểu biết sâu sắc về các yếu tố này là nền tảng cho công tác quản lý chất lượng không khí Việt Nam.
1.1. Sự cần thiết nghiên cứu chất lượng không khí
Chất lượng không khí suy giảm gây ra nhiều vấn đề sức khỏe. Bệnh hô hấp, tim mạch có liên quan trực tiếp đến ô nhiễm. Nghiên cứu này đánh giá mức độ rủi ro từ CO và PM10. Phân tích chuyên sâu về biến động nồng độ CO PM10 là cần thiết. Dữ liệu quan trắc môi trường không khí cần được xử lý hiệu quả. Kết quả cung cấp thông tin cho các nhà hoạch định chính sách. Hỗ trợ xây dựng giải pháp giảm thiểu ô nhiễm không khí Việt Nam.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu biến động và dự báo ô nhiễm
Mục tiêu chính là phân tích biến động nồng độ CO PM10 theo thời gian ngày. Nghiên cứu cũng phát triển các mô hình nội suy ngoại suy dữ liệu. Các mô hình này giúp dự báo chất lượng không khí. Dữ liệu từ trạm quan trắc môi trường không khí tại Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM được sử dụng. Việc dự báo chính xác xu hướng ô nhiễm không khí Việt Nam là vô cùng quan trọng. Nó giúp chủ động ứng phó với các đợt ô nhiễm.
1.3. Phạm vi nghiên cứu các thông số ô nhiễm
Nghiên cứu giới hạn ở hai thông số: CO và PM10. Dữ liệu thu thập từ một số trạm quan trắc môi trường không khí tự động cố định. Phạm vi không gian bao gồm các đô thị lớn của Việt Nam. Phạm vi thời gian tập trung vào biến động theo ngày. Điều này đảm bảo tính cụ thể và khả năng áp dụng của kết quả. Phân tích này là nền tảng cho các nghiên cứu toàn diện hơn về ô nhiễm không khí Việt Nam.
II. Biến động Nồng độ CO PM10 Xu hướng và Ảnh hưởng
Nghiên cứu đi sâu vào biến động nồng độ CO PM10, thể hiện rõ xu hướng ô nhiễm không khí Việt Nam. Dữ liệu quan trắc môi trường không khí từ các trạm tự động cung cấp thông tin quý giá. Phân tích cho thấy sự thay đổi đáng kể về nồng độ các chất ô nhiễm. Các yếu tố như thời tiết, hoạt động giao thông, và công nghiệp ảnh hưởng trực tiếp. Biến động theo mùa và theo ngày được làm rõ. Việc hiểu các biến động này là chìa khóa để nhận diện nguồn phát thải CO PM10. Từ đó, đề xuất các biện pháp giảm thiểu hiệu quả.
2.1. Phân tích biến động nồng độ CO và PM10 theo thời gian
Biến động nồng độ CO PM10 được phân tích chi tiết. Dữ liệu giờ, ngày được sử dụng để xác định các chu kỳ. Nồng độ CO thường đạt đỉnh vào giờ cao điểm giao thông. PM10 có xu hướng cao hơn vào mùa khô. Sự biến động này phản ánh đặc điểm nguồn phát thải CO PM10. Nghiên cứu làm rõ các mẫu hình biến động. Góp phần dự báo chất lượng không khí trong tương lai.
2.2. Đặc điểm ô nhiễm tại các trạm quan trắc tự động
Nghiên cứu tập trung vào ba trạm chính: Láng (Hà Nội), Đà Nẵng, và Nhà Bè (TP.HCM). Mỗi trạm có đặc điểm ô nhiễm không khí riêng. Trạm Láng chịu ảnh hưởng từ giao thông đô thị dày đặc. Trạm Nhà Bè có thể chịu ảnh hưởng từ công nghiệp và cảng biển. Trạm Đà Nẵng có xu hướng ô nhiễm thấp hơn nhưng vẫn có biến động. Việc hiểu rõ đặc điểm từng trạm giúp đánh giá đúng tình hình chất lượng không khí CO PM10.
2.3. Tác động của CO và PM10 đến môi trường và sức khỏe
CO là khí độc, ảnh hưởng trực tiếp đến hệ hô hấp và tim mạch. PM10 là các hạt bụi siêu nhỏ, xâm nhập sâu vào phổi. Gây ra các bệnh hô hấp mãn tính, hen suyễn, và ung thư. Tác động của CO PM10 cũng ảnh hưởng đến tầm nhìn và hệ sinh thái. Việc đánh giá tác động này nhấn mạnh sự cần thiết của quản lý chất lượng không khí Việt Nam. Cần có các chính sách mạnh mẽ để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
III. Phương pháp Nghiên cứu và Mô hình Dự báo Chất lượng
Để phân tích biến động và dự báo chất lượng không khí, nghiên cứu áp dụng các phương pháp khoa học tiên tiến. Việc thu thập và xử lý số liệu quan trắc môi trường không khí là bước đầu tiên. Các phương pháp thống kê truyền thống được kết hợp với lý thuyết quá trình ngẫu nhiên. Điều này giúp xây dựng mô hình nội suy ngoại suy dữ liệu hiệu quả. Mục tiêu là phát triển công cụ đáng tin cậy cho dự báo chất lượng không khí. Kết quả sẽ hỗ trợ các cơ quan chức năng trong việc đưa ra cảnh báo sớm.
3.1. Tư liệu số liệu quan trắc và xử lý dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu quan trắc môi trường không khí từ các trạm tự động. Dữ liệu CO và PM10 được thu thập theo giờ trong một khoảng thời gian dài. Quá trình xử lý dữ liệu bao gồm kiểm tra tính hợp lệ, loại bỏ nhiễu. Dữ liệu thiếu được xử lý bằng các kỹ thuật nội suy phù hợp. Đảm bảo chất lượng dữ liệu đầu vào cho các mô hình phân tích.
3.2. Áp dụng phương pháp thống kê và lý thuyết quá trình ngẫu nhiên
Các đặc trưng số của đại lượng ngẫu nhiên được tính toán. Bao gồm giá trị trung bình, phương sai, độ lệch chuẩn. Hàm cấu trúc theo thời gian của quá trình ngẫu nhiên dừng cũng được xác định. Phương pháp hồi quy được áp dụng để mô tả mối quan hệ giữa các biến. Lý thuyết quá trình ngẫu nhiên là nền tảng để hiểu biến động ngẫu nhiên. Điều này tạo cơ sở cho việc xây dựng mô hình nội suy ngoại suy dữ liệu.
3.3. Xây dựng mô hình nội ngoại suy cho CO và PM10
Mô hình nội suy ngoại suy được thiết lập dựa trên lý thuyết quá trình ngẫu nhiên. Các mô hình này có khả năng dự báo giá trị CO và PM10. Chúng đặc biệt hữu ích khi dữ liệu quan trắc bị gián đoạn hoặc cần dự đoán tương lai. Việc đề xuất sử dụng quá trình nhiễu động dừng cho CO và PM10 là một điểm mới. Các mô hình này tăng cường khả năng dự báo chất lượng không khí.
IV. Đánh giá Chất lượng Không khí CO PM10 tại Việt Nam
Đánh giá chi tiết về chất lượng không khí CO PM10 là trọng tâm của nghiên cứu. Các đặc trưng số của CO và PM10 được phân tích để định lượng mức độ ô nhiễm. Kết quả cho thấy sự biến động nồng độ CO PM10 đáng kể giữa các khu vực. Phân tích cũng xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến mức độ ô nhiễm. Từ đó, đưa ra cái nhìn tổng thể về tình hình ô nhiễm không khí Việt Nam. Thông tin này rất quan trọng cho các nỗ lực quản lý chất lượng không khí Việt Nam hiệu quả.
4.1. Đặc trưng số của khí CO và bụi PM10
Nghiên cứu tính toán các đặc trưng thống kê của CO và PM10. Bao gồm giá trị trung bình, giá trị cực đại, cực tiểu, và phân phối. Các chỉ số này cung cấp bức tranh về mức độ và tính chất của ô nhiễm. So sánh với các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế được thực hiện. Điều này giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của chất lượng không khí CO PM10.
4.2. So sánh mức độ ô nhiễm giữa các khu vực đô thị
Nồng độ CO và PM10 được so sánh giữa các trạm Láng, Đà Nẵng, và Nhà Bè. Mỗi khu vực có đặc điểm nguồn phát thải CO PM10 riêng. Hà Nội và TP.HCM thường có mức độ ô nhiễm cao hơn Đà Nẵng. Sự khác biệt này do mật độ giao thông, công nghiệp, và điều kiện khí tượng. Kết quả này làm nổi bật sự đa dạng của ô nhiễm không khí Việt Nam.
4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ chất ô nhiễm
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến biến động nồng độ CO PM10. Điều kiện khí tượng như tốc độ gió, hướng gió, nhiệt độ, độ ẩm đóng vai trò quan trọng. Hoạt động giao thông, sản xuất công nghiệp là nguồn phát thải CO PM10 chính. Các sự kiện đặc biệt như cháy rừng hoặc hoạt động xây dựng cũng gây tăng nồng độ. Việc nhận diện các yếu tố này hỗ trợ quản lý chất lượng không khí Việt Nam.
V. Ứng dụng Nội ngoại suy Dữ liệu Dự báo và Quản lý
Các mô hình nội suy ngoại suy dữ liệu phát triển trong nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao. Chúng cho phép dự báo chất lượng không khí một cách chính xác. Thông tin dự báo giúp cộng đồng chuẩn bị tốt hơn trước các đợt ô nhiễm. Nghiên cứu cung cấp công cụ mạnh mẽ cho quản lý chất lượng không khí Việt Nam. Kết quả này đóng góp vào việc kiểm soát ô nhiễm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Nhận diện xu hướng ô nhiễm không khí Việt Nam cũng được hỗ trợ hiệu quả.
5.1. Tiềm năng của mô hình dự báo chất lượng không khí
Mô hình có khả năng dự đoán nồng độ CO và PM10 trong tương lai gần. Điều này rất hữu ích cho việc cảnh báo sớm và lập kế hoạch ứng phó. Dự báo chính xác giúp người dân chủ động bảo vệ sức khỏe. Các mô hình cũng có thể được tích hợp vào hệ thống quan trắc môi trường không khí. Tăng cường khả năng theo dõi và đánh giá chất lượng không khí.
5.2. Hỗ trợ ra quyết định quản lý môi trường hiệu quả
Thông tin từ dự báo chất lượng không khí là cơ sở cho các quyết định quản lý. Các nhà hoạch định chính sách có thể đưa ra biện pháp kịp thời. Ví dụ, hạn chế giao thông hoặc sản xuất công nghiệp khi dự báo ô nhiễm cao. Điều này góp phần giảm thiểu tác động của CO PM10. Nâng cao hiệu quả của các chương trình quản lý chất lượng không khí Việt Nam.
5.3. Đóng góp khoa học và thực tiễn của nghiên cứu
Nghiên cứu này là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực khoa học môi trường. Phát triển phương pháp mới để phân tích biến động và dự báo. Cung cấp dữ liệu và mô hình cụ thể cho Việt Nam. Kết quả có thể ứng dụng trực tiếp vào công tác quan trắc môi trường không khí. Góp phần cải thiện chất lượng không khí CO PM10. Mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo về xu hướng ô nhiễm không khí Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Trần Thị Thu Hường NGHIÊN CỨU TÍNH BIẾN ĐỘNG VÀ NỘI NGOẠI SUY THEO THỜI GIAN NGÀY CỦA CO VÀ PM10 TẠI MỘT SỐ TRẠM QUAN TRẮC MÔI TRƯỜNG KHÔNG KHÍ TỰ ĐỘNG CỐ ĐỊNH Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG Hà Nội - 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Trần Thị Thu Hường NGHIÊN CỨU TÍNH BIẾN ĐỘNG VÀ NỘI NGOẠI SUY THEO THỜI GIAN NGÀY CỦA CO VÀ PM10 TẠI MỘT SỐ TRẠM QUAN TRẮC MÔI TRƯỜNG KHÔNG KHÍ TỰ ĐỘNG CỐ ĐỊNH Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Khoa học môi trường Mã số : 62 44 03 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC GS. PHẠM NGỌC HỒ Hà Nội - 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Trần Thị Thu Hường TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CÁM ƠN Trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện Luận án, tác giả đã nhận được sự hướng dẫn, động viên, giúp đỡ tận tình của thầy giáo GS.NGƯT Phạm Ngọc Hồ.
Người đã trực tiếp chỉ dẫn những định hướng nghiên cứu, kiến thức chuyên môn và hơn hết đã truyền cho tác giả lòng đam mê khoa học, tinh thần tự giác trong học tập và nghiên cứu. Tác giả xin được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc về sự giúp đỡ quý báu đó. Tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới cố GS. Lê Đình Quang, người thầy nhân hậu, hiền từ đã hướng dẫn tác giả tận tình trong quá trình thực hiện nghiên cứu khoa học.
Tác giả xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Khoa Môi trường, Trung tâm Nghiên cứu quan trắc và Môi hình hóa môi trường và các thầy cô giáo trong Khoa Môi trường, trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội đã truyền đạt cho tác giả những kiến thức khoa học bổ ích trong chương trình đào tạo nghiên cứu sinh. Tác giả xin cảm ơn Lãnh đạo Tổng cục Môi trường, Lãnh đạo Cục Kiểm soát hoạt động bảo vệ môi trường, Lãnh đạo Trung tâm Mạng lưới khí tượng thủy văn và môi trường, các cán bộ công chức, viên chức của Cục Kiểm soát hoạt động bảo vệ môi trường đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho tác giả tham gia khoá học nghiên cứu sinh để hoàn thành tốt luận án này. Tác giả xin cảm ơn sự trợ giúp, động viên to lớn về mặt tinh thần cũng như vật chất của gia đình, người thân, bạn bè và đồng nghiệp. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc về tất cả sự giúp đỡ quý báu này! Tác giả luận án Trần Thị Thu Hường TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC MỤC LỤC.
1 DANH MỤC BẢNG. 4 DANH MỤC HÌNH. 4 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. 7 CÁC THUẬT NGỮ SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN.
Sự cần thiết nghiên cứu của đề tài luận án. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án.
Những đóng góp mới của luận án. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu tính biến động và nội ngoại suy số liệu môi trường 14 không khí trên thế giới. Nghiên cứu tính biến động của các thông số môi trường không khí …….
Nghiên cứu nội ngoại suy số liệu của các thông số môi trường không 16 khí…………………. Nghiên cứu tính biến động và nội ngoại suy số liệu của các thông số 20 môi trường không khí tại Việt Nam. Nghiên cứu tính biến động. Nghiên cứu nội ngoại suy (dự báo).
Khái quát ô nhiễm môi trường không khí xung quanh các trạm quan trắc tự động cố định Láng - thành phố Hà Nội, Đà Nẵng - 26 thành phố Đà Nẵng và Nhà Bè - thành phố Hồ Chí Minh. Vị trí địa lý và đặc điểm của các trạm. Trạm quan trắc môi trường không khí tự động cố định Láng - thành 26 phố Hà Nội (sau đây viết tắt là Trạm Láng). Trạm quan trắc môi trường không khí tự động cố định Đà Nẵng - 27 thành phố Đà Nẵng (sau đây viết tắt là Trạm Đà Nẵng)……………… 1.
Trạm quan trắc môi trường không khí tự động cố định Nhà Bè - 28 thành phố Hồ Chí Minh (sau đây viết tắt là Trạm Nhà Bè)……. Ô nhiễm môi trường không khí xung quanh khu vực trạm nghiên 28 cứu……………………………………………………………. Đối với khu vực Trạm Láng - thành phố Hà Nội. 28 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Đối với khu vực Trạm Đà Nẵng - thành phố Đà Nẵng………. Đối với khu vực Trạm Nhà Bè - thành phố Hồ Chí Minh……. Tiểu kết chương 1. 42 Chương II.
NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu. Tư liệu và xử lý số liệu. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp tính các đặc trưng số của đại lượng ngẫu nhiên. Phương pháp tính các giá trị của hàm cấu trúc theo thời gian của quá 56 trình ngẫu nhiên dừng từ số liệu quan trắc thực tế. Phương pháp hồi quy áp dụng trong lý thuyết quá trình ngẫu 57 nhiên. Mô hình nội ngoại suy thiết lập trên cơ sở lý thuyết quá trình ngẫu 57 nhiên.
Đề xuất sử dụng quá trình nhiễu động dừng đối với khí CO và bụi 58 PM10. Tiểu kết chương II. 59 Chương III. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.
Các đặc trưng số của khí CO và bụi PM10. Đặc trưng số của khí CO tại các khu vực nghiên cứu. Đặc trưng số của khí CO tại trạm Láng. Đặc trưng số của khí CO tại trạm Đà Nẵng.
Đặc trưng số của khí CO tại trạm Nhà Bè. Đặc trưng số của bụi PM10 tại các trạm nghiên cứu. Đặc trưng số của bụi PM10 tại trạm Láng. Đặc trưng số của bụi PM10 tại trạm Đà Nẵng.
Đặc trưng số của bụi PM10 tại trạm Nhà Bè. Hàm cấu trúc thời gian thực nghiệm của nhiễu động dừng khí CO. Hàm cấu trúc thời gian của nhiễu động dừng tại Trạm Láng. Hàm cấu trúc thời gian của nhiễu động dừng tại Trạm Đà Nẵng.
Hàm cấu trúc thời gian của nhiễu động dừng tại Trạm Nhà Bè. Hàm cấu trúc thời gian thực nghiệm của nhiễu động dừng bụi PM10 83 3. Hàm cấu trúc thời gian của nhiễu động dừng tại Trạm Láng. Hàm cấu trúc thời gian của nhiễu động dừng tại Trạm Đà Nẵng.
Hàm cấu trúc thời gian của nhiễu động dừng tại Trạm Nhà Bè. 86 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Thiết lập mô hình nội ngoại suy bổ khuyết số liệu cho thông số môi trường không khí sử dụng đại lượng ngẫu nhiên nhiễu động 88 dừng. Thiết lập mô hình nội ngoại suy của đại lượng ngẫu nhiên nhiễu động 88 dừng.
Quy trình tính toán nội ngoại suy số liệu áp dụng cho CO và PM10 tại 92 các trạm thuộc khu vực nghiên cứu. Trường hợp thiếu hụt một vài giá trị x(tk) trong khoảng 06 số liệu 92 3. Trường hợp thiếu hụt liên tiếp 06 giá trị trong một khoảng 93 3. Ứng dụng mô hình nội ngoại suy bổ khuyết số liệu thiếu hụt cho thông 95 số CO và PM10 tại 03 trạm nghiên cứu.
Kết quả nội ngoại suy chuỗi số liệu của thông số CO. Kết quả nội ngoại suy chuỗi số liệu của thông số PM10. Ngoại suy số liệu thiếu hụt trên một khoảng [x(t1)-x(t6)]. Sử dụng các hệ số αk đã xác định được từ bộ dữ liệu cơ sở để nội ngoại suy cho một trạm quan trắc bất kỳ có cùng vị trí nghiên cứu vào các thời điểm của năm khác.
Sử dụng các hệ số αk đã xác định được từ bộ dữ liệu cơ sở để nội ngoại suy số liệu cho trạm quan trắc thuộc khu vực lân cận. Đề xuất giải pháp quản lý, vận hành và bổ khuyết chuỗi số liệu cho các trạm quan trắc tự động cố định môi trường không khí tại ba khu vực nghiên cứu và trên phạm vi cả nước. Các giải pháp quản lý. Các giải pháp kỹ thuật.
Những tồn tại trong công tác quản lý, vận hành hệ thống mạng lưới 132 trạm quan trắc môi trường tự động cố định. Tiểu kết chương 3. 133 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN 137 QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
TÀI LIỆU THAM KHẢO. 138 PHỤ LỤC SỐ 01: Bảng giá trị biến trình ngày đêm, phương sai, độ lệch chuẩn và hệ số biến động của khí CO và bụi PM10 tại 03 trạm nghiên cứu. PHỤ LỤC SỐ 02: Bảng giá trị hàm cấu trúc thời gian của nhiễu động khí CO và bụi PM10 tại 03 trạm nghiên cứu. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 3.
Các thông số đầu vào của khí CO Trạm Láng ngày 15/4/2006. Kết quả nội ngoại suy khí CO trạm Láng 09/9/2005. Kết quả nội ngoại suy khí CO trạm Đà Nẵng 10/02/2005. Kết quả nội ngoại suy khí CO trạm Đà Nẵng 02/3/2005.
Kết quả nội ngoại suy khí CO trạm Nhà Bè 06/4/2006. Kết quả nội ngoại suy khí CO trạm Nhà Bè 10/01/2006. Kết quả nội ngoại suy bụi PM10 trạm Láng 10/4/2008. Kết quả nội ngoại suy bụi PM10 trạm Láng 01/3/2008.
Kết quả nội ngoại suy bụi PM10 trạm Đà Nẵng 12/4/2005. Kết quả nội ngoại suy bụi PM10 trạm Đà Nẵng 28/01/2007. Kết quả nội ngoại suy bụi PM10 trạm Nhà Bè 11/01/2006. Kết quả nội ngoại suy bụi PM10 trạm Nhà Bè 26/3/2006.
Các thông số đầu vào của bụi PM10 Láng mùa đông ngày 06/12/2007. Kết quả ngoại suy số liệu từ 7h đến 12h của thông số PM10 tại Trạm Láng tháng 12 năm 2007. Kết quả hiệu chỉnh giá trị ngoại suy bụi PM10. Giá trị nồng độ CO nội ngoại suy và giá trị đo đạc theo số liệu tháng 5 năm 2007 mùa hạ tại trạm Láng.
Kết quả nội ngoại suy khí CO tại Đà Nẵng tháng 3 năm 2005. Kết quả nội ngoại suy khí CO tại trạm Nhà Bè tháng 5 năm 2004. Kết qủa nội ngoại suy khí CO trạm Nguyễn Văn Cừ tháng 5 năm 2015. 126 DANH MỤC HÌNH Hình 2.
Đồ thị biểu diễn số liệu bất thường của thông số CO. Sơ đồ phép trung bình hóa theo tập hợp các thể hiện X(t). Đồ thị biểu diễn biến trình ngày đêm của khí CO theo mùa tại trạm Láng 61 Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Thu Hường (2017). Nghiên cứu CO, PM10: Biến động và nội ngoại suy ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/dia-chat/nghien-cuu-co-pm10-bien-dong-noi-ngoai-suy-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu CO, PM10: Biến động và nội ngoại suy ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu biến động, nội ngoại suy CO, PM10 tại Việt Nam. Phân tích nguyên nhân, đưa ra giải pháp cải thiện chất lượng không khí.
Luận án "Nghiên cứu CO, PM10: Biến động và nội ngoại suy ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu CO, PM10: Biến động và nội ngoại suy ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu CO, PM10: Biến động và nội ngoại suy ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Khoa học môi trường. Danh mục: Địa Chất.
Luận án "Nghiên cứu CO, PM10: Biến động và nội ngoại suy ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu CO, PM10: Biến động và nội ngoại suy ở Việt Nam" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu CO, PM10: Biến động và nội ngoại suy ở Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.