Luận án tiến sĩ tiến hóa trầm tích Kainozoi bồn trũng Cửu Long - Phạm Nguyễn Hà Vũ
Nghiên cứu tiến hóa trầm tích Kainozoi khu vực bồn trũng Cửu Long, mối quan hệ với hoạt động địa động lực, đặc điểm và ý nghĩa kiến tạo.
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan Bồn trũng Cửu Long và lịch sử nghiên cứu
- Số trang:
- 165 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Địa chất học
- Tác giả:
- Phạm Nguyễn Hà Vũ
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan Bồn trũng Cửu Long và lịch sử nghiên cứu
Bồn trũng Cửu Long là một cấu trúc địa chất quan trọng. Nó nằm ở thềm lục địa phía Nam Việt Nam. Bồn trũng này chứa các thành tạo trầm tích Kainozoi dày. Nghiên cứu bồn trũng giúp hiểu rõ sự phát triển kiến tạo khu vực. Các nghiên cứu trước đây đã cung cấp nền tảng vững chắc. Từ giai đoạn trước 1975, các dữ liệu địa chất cơ bản được thu thập. Giai đoạn sau 1975, hoạt động thăm dò dầu khí tăng cường. Điều này dẫn đến sự tích lũy khối lượng lớn thông tin địa vật lý và địa chất. Các nhà khoa học đã phân tích sâu hơn về cấu trúc, địa tầng, và lịch sử sụt lún bồn trũng. Sự hiểu biết về tiến hóa trầm tích Kainozoi trong Bồn trũng Cửu Long tiếp tục được hoàn thiện. Nó có vai trò thiết yếu trong việc đánh giá tiềm năng hydrocarbon. Các công trình khoa học tập trung vào địa động lực khu vực. Chúng làm sáng tỏ các cơ chế hình thành và biến dạng của bồn trũng. Phân tích lịch sử sụt lún bồn trũng cung cấp cái nhìn toàn diện. Nghiên cứu hiện tại tích hợp nhiều phương pháp khác nhau. Nó nhằm mục tiêu giải mã các quá trình địa chất phức tạp đã định hình bồn trũng này.
1.1. Vị trí địa lý và tầm quan trọng địa chất
Bồn trũng Cửu Long nằm trong hệ thống bồn trũng tách giãn ở Đông Nam Á. Nó là một trong những bồn trũng giàu hydrocarbon nhất Việt Nam. Vị trí chiến lược này làm cho nó trở thành đối tượng nghiên cứu trọng điểm. Các thành tạo Kainozoi trong bồn trũng cung cấp hồ sơ địa chất hoàn chỉnh. Hồ sơ này ghi lại các sự kiện kiến tạo, trầm tích và khí hậu. Nó phản ánh quá trình hình thành biển Đông. Tầm quan trọng địa chất của bồn trũng không chỉ giới hạn ở hydrocarbon. Nó còn giúp tái tạo lịch sử địa động lực khu vực. Bồn trũng là một phòng thí nghiệm tự nhiên khổng lồ. Nó cho phép nghiên cứu sự tương tác giữa kiến tạo và trầm tích. Sự phát triển của bồn trũng gắn liền với các quá trình kiến tạo mảng. Đặc biệt là sự tách giãn và trượt ngang của vỏ Trái Đất. Các nghiên cứu về nó đóng góp vào hiểu biết về khu vực. Điều này hỗ trợ các chiến lược thăm dò và khai thác tài nguyên.
1.2. Các giai đoạn nghiên cứu và khám phá chính
Lịch sử nghiên cứu Bồn trũng Cửu Long chia thành hai giai đoạn chính. Giai đoạn trước 1975 có dữ liệu hạn chế. Nó chủ yếu dựa trên khảo sát trọng lực, từ trường và một số giếng khoan nông. Giai đoạn này đặt nền móng cho nhận định về tiềm năng hydrocarbon. Sau năm 1975, công tác thăm dò dầu khí được đẩy mạnh. Các khảo sát địa chấn 2D và 3D được thực hiện rộng rãi. Nhiều giếng khoan được đưa vào khai thác. Điều này tạo ra nguồn dữ liệu khổng lồ. Các phương pháp phân tích địa tầng phân tập được áp dụng. Chúng giúp xây dựng mô hình tiến hóa trầm tích chi tiết. Nghiên cứu đã chuyển từ mô tả sang phân tích định lượng. Nó tập trung vào cơ chế địa động lực. Các công trình khoa học đã làm rõ cấu trúc sâu và các đới biến dạng. Chúng cũng xác định các hệ thống dầu khí bồn trũng. Sự tiến bộ trong công nghệ cho phép các mô hình phức tạp hơn. Các mô hình này mô phỏng lịch sử sụt lún bồn trũng. Chúng dự đoán các khu vực có tiềm năng hydrocarbon cao. Mỗi giai đoạn đều đóng góp quan trọng vào sự hiểu biết tổng thể.
II. Phương pháp nghiên cứu tiến hóa trầm tích Kainozoi
Nghiên cứu tiến hóa trầm tích Kainozoi trong Bồn trũng Cửu Long đòi hỏi nhiều phương pháp. Chúng được tích hợp để có cái nhìn toàn diện. Phương pháp luận địa tầng phân tập là cốt lõi. Nó giúp phân chia các thành tạo trầm tích thành các đơn vị có ý nghĩa. Các đơn vị này liên quan đến dao động mực nước biển và hoạt động kiến tạo. Nguyên lý của địa tầng phân tập dựa trên sự gián đoạn trầm tích. Nó cho phép nhận dạng các chu kỳ trầm tích. Việc áp dụng các phương pháp địa vật lý giếng khoan rất quan trọng. Chúng cung cấp dữ liệu liên tục về tính chất đá dưới lòng đất. Phân tích thạch học bổ sung thông tin về thành phần khoáng vật và cấu tạo. Các mô hình phục hồi bồn trầm tích được xây dựng. Chúng tái tạo lại lịch sử phát triển cấu trúc và sụt lún. Bản đồ cổ địa hình và cổ địa lý giúp hình dung môi trường cổ. Các phương pháp này hỗ trợ giải thích nguồn gốc trầm tích Kainozoi. Chúng cũng làm rõ sự phân bố của các hệ thống dầu khí bồn trũng. Sự kết hợp này mang lại độ tin cậy cao cho các kết quả nghiên cứu.
2.1. Địa tầng phân tập và nguyên lý ứng dụng
Địa tầng phân tập là một phương pháp mạnh mẽ. Nó nghiên cứu mối quan hệ giữa các thành tạo trầm tích. Nó dựa trên sự hình thành các tập trầm tích riêng biệt. Các tập này được giới hạn bởi các bề mặt gián đoạn. Chúng phản ánh các sự kiện thay đổi mực nước biển và kiến tạo. Nguyên lý này giúp nhận dạng các miền hệ thống trầm tích. Bao gồm miền trầm tích biển thấp (LST), biển tiến (TST), và biển cao (HST). Khái niệm này cho phép phân cấp địa tầng một cách hệ thống. Nó tạo ra một khung thời gian chính xác. Ứng dụng địa tầng phân tập trong Bồn trũng Cửu Long đã làm rõ các chu kỳ trầm tích Kainozoi. Nó giúp xác định các bề mặt ngập lụt cực đại (MFS) và ranh giới tập (SB). Những bề mặt này là mốc quan trọng để tương quan các giếng khoan. Chúng cũng là chỉ số cho sự thay đổi môi trường trầm tích Kainozoi. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong việc hiểu lịch sử sụt lún bồn trũng và các yếu tố kiểm soát nó.
2.2. Kỹ thuật địa chấn và phân tích thạch học
Phương pháp địa chấn địa tầng là công cụ chính. Nó được sử dụng để giải đoán cấu trúc và phân bố trầm tích. Dữ liệu địa chấn cung cấp hình ảnh 3D của lòng đất. Từ đó, nhận dạng các tướng địa chấn và hệ thống trầm tích. Phân tích tài liệu địa vật lý giếng khoan bổ sung chi tiết. Các đường cong Gamma Ray (GR), điện trở suất, mật độ giúp xác định tướng đá. Chúng cũng cho phép ước tính độ rỗng và độ thấm. Phương pháp phân tích thạch học đá trầm tích rất quan trọng. Nó xác định thành phần khoáng vật, kích thước hạt, và cấu trúc đá. Thông tin này giúp xác định nguồn gốc trầm tích Kainozoi. Nó cũng làm rõ môi trường trầm tích Kainozoi tại thời điểm hình thành. Kết hợp các phương pháp này, các nhà nghiên cứu xây dựng bản đồ cổ địa hình. Họ cũng tạo bản đồ tướng đá - cổ địa lý. Những bản đồ này tái tạo lại cảnh quan địa chất cổ. Chúng minh họa sự tiến hóa của bồn trũng dưới tác động của địa động lực khu vực.
III. Cấu trúc địa tầng Kainozoi và địa động lực khu vực
Bồn trũng Cửu Long có cấu trúc địa tầng Kainozoi phức tạp. Nó được định hình bởi lịch sử địa động lực khu vực. Các thành tạo magma đóng vai trò quan trọng. Chúng xuất hiện cả trước và trong Kainozoi. Sự hiện diện của magma ảnh hưởng đến quá trình sụt lún và nhiệt độ. Điều này tác động đến sự trưởng thành của hydrocarbon. Cấu trúc kiến tạo của bồn trũng đặc trưng bởi các hệ thống đứt gãy. Các đứt gãy này phân chia bồn trũng thành nhiều khối. Chúng cũng kiểm soát sự lắng đọng và biến dạng trầm tích. Lịch sử phát triển kiến tạo của Đông Nam Á rất năng động. Nó liên quan đến sự va chạm và tách giãn của các mảng kiến tạo. Những hoạt động này gây ra biến dạng vỏ Trái Đất. Chúng tạo nên các cấu trúc nâng cao và bồn trũng trầm tích. Hiểu rõ các yếu tố này là cần thiết. Nó giúp giải thích sự phân bố của các thành tạo địa chất. Đồng thời dự đoán tiềm năng dầu khí trong hệ thống dầu khí bồn trũng.
3.1. Đặc điểm địa tầng Kainozoi và hoạt động magma
Địa tầng Kainozoi Bồn trũng Cửu Long được phân chia thành nhiều phức tập. Mỗi phức tập có đặc điểm riêng về thạch học và cổ sinh. Chúng phản ánh các giai đoạn trầm tích khác nhau. Các thành tạo magma trước Kainozoi thường là đá móng. Chúng cung cấp nguồn vật liệu cho các trầm tích sau này. Các thành tạo magma Kainozoi xuất hiện do hoạt động kiến tạo. Chúng có thể là các đá phun trào hoặc xâm nhập. Sự hiện diện của magma ảnh hưởng đến tính chất vật lý của đá xung quanh. Nó cũng tạo ra các cấu trúc nhiệt độ cao. Điều này thúc đẩy quá trình sinh dầu khí. Phân tích địa tầng Kainozoi bồn trũng Cửu Long cho thấy sự thay đổi. Sự thay đổi này từ trầm tích lục địa đến biển nông rồi biển sâu. Quá trình này gắn liền với lịch sử sụt lún bồn trũng. Sự đa dạng về địa tầng và magma tạo nên một hệ thống địa chất phức tạp.
3.2. Kiến tạo mảng và các đới biến dạng vỏ Trái Đất
Bồn trũng Cửu Long chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của Kiến tạo mảng Đông Nam Á. Khu vực này nằm trong vùng tương tác giữa các mảng lớn. Bao gồm mảng Ấn Độ-Australia, Âu-Á và Thái Bình Dương. Các quá trình tách giãn, trượt ngang và va chạm đã diễn ra. Chúng tạo ra các hệ thống đứt gãy phức tạp. Các đứt gãy chính như Thuận Hải - Minh Hải và hệ thống đứt gãy Sông Hậu. Những đứt gãy này kiểm soát sự hình thành và phát triển của bồn trũng. Chúng cũng tác động đến sự phân bố của các cấu tạo chứa dầu khí. Phân tầng cấu trúc của bồn trũng cho thấy các đơn vị kiến tạo khác nhau. Mỗi đơn vị có lịch sử biến dạng riêng. Biến dạng vỏ Trái Đất thể hiện qua các cấu trúc nâng, trũng, và các đới xoắn ép. Sự tiến hóa kiến tạo Kainozoi bồn trũng Cửu Long là kết quả của các quá trình này. Nghiên cứu địa động lực khu vực giúp hiểu rõ các cơ chế kiến tạo. Nó cũng giúp dự đoán sự phân bố các bẫy dầu khí trong hệ thống dầu khí bồn trũng.
IV. Đặc điểm môi trường trầm tích Kainozoi Bồn trũng
Các thành tạo trầm tích Kainozoi trong Bồn trũng Cửu Long rất đa dạng. Chúng phản ánh sự thay đổi liên tục của môi trường cổ. Môi trường trầm tích Kainozoi bao gồm từ lục địa đến biển sâu. Mỗi phức tập trầm tích có đặc điểm tướng đá và cổ địa lý riêng. Phức tập Eocen-Oligocen sớm thường là trầm tích lục địa. Nó có dấu hiệu của các môi trường sông, hồ. Phức tập Oligocen muộn và Miocen sớm cho thấy sự mở rộng của môi trường biển. Các tướng trầm tích biển nông, châu thổ biển tiến xuất hiện. Miocen giữa và muộn tiếp tục ghi nhận sự thay đổi mực nước biển. Điều này ảnh hưởng đến sự phân bố của các tướng đá. Phức tập Pliocen-Đệ tứ là các trầm tích biển nông đến cận hiện đại. Các nghiên cứu về tướng đá và cổ địa lý rất quan trọng. Chúng giúp tái tạo lại điều kiện trầm tích tại mỗi thời điểm. Nguồn gốc trầm tích Kainozoi chủ yếu từ các khối nâng xung quanh. Việc hiểu rõ môi trường này là chìa khóa để đánh giá tiềm năng dầu khí. Nó giúp xác định các khu vực có đá chứa và đá sinh tốt nhất.
4.1. Phân tích các phức tập trầm tích Kainozoi chính
Bồn trũng Cửu Long chứa nhiều phức tập trầm tích Kainozoi. Phức tập Eocen-Oligocen sớm là các trầm tích lục địa. Chúng bao gồm cuội, cát, bột và sét. Môi trường trầm tích Kainozoi điển hình là sông, hồ. Phức tập Oligocen muộn đánh dấu sự bắt đầu của lắng đọng biển. Các trầm tích này có thể là châu thổ, biển nông. Phức tập Miocen sớm tiếp tục mở rộng biển. Nó bao gồm các tướng cát kết, bột kết và sét kết biển. Miocen giữa và muộn ghi nhận các chu kỳ biển tiến - biển thoái. Điều này tạo ra các phức tập có sự xen kẽ của tướng biển và tướng chuyển tiếp. Các tập Đệ tứ chủ yếu là trầm tích biển nông, ven bờ. Phân tích các phức tập này bao gồm nghiên cứu thạch học. Nó cũng sử dụng tài liệu địa vật lý giếng khoan. Các nghiên cứu này giúp xác định các ranh giới địa tầng. Chúng cũng tái tạo lại các điều kiện cổ địa lý. Thông tin này hỗ trợ việc lập bản đồ phân bố các thành tạo tiềm năng. Các thành tạo này có thể chứa hydrocarbon trong hệ thống dầu khí bồn trũng.
4.2. Nguồn gốc và phân bố của vật liệu trầm tích
Nguồn gốc trầm tích Kainozoi trong Bồn trũng Cửu Long rất đa dạng. Vật liệu trầm tích chủ yếu đến từ các khối nâng quanh bồn trũng. Bao gồm khối nâng Kon Tum, khối nâng Cao Miên và các khối nâng rìa. Các dòng sông cổ vận chuyển vật liệu từ lục địa ra bồn trũng. Thành phần khoáng vật của trầm tích phản ánh nguồn gốc đá gốc. Các đá móng granitoit và biến chất là nguồn cung cấp chính. Sự thay đổi trong thành phần trầm tích theo thời gian. Điều này cho thấy sự thay đổi của các khu vực cấp liệu. Nó cũng phản ánh sự biến dạng vỏ Trái Đất và kiến tạo nâng hạ. Phân bố vật liệu trầm tích được kiểm soát bởi cổ địa hình. Nó cũng phụ thuộc vào các hệ thống dòng chảy cổ và dao động mực nước biển. Các nghiên cứu về phân bố tướng đá giúp xác định các khu vực tích tụ. Điều này có thể là bồn trũng phụ hoặc các kênh dẫn trầm tích. Hiểu rõ nguồn gốc và phân bố là cơ sở để xác định các yếu tố hệ thống dầu khí. Nó cũng giúp đánh giá tiềm năng đá chứa trong môi trường trầm tích Kainozoi này.
V. Tiến hóa trầm tích Kainozoi theo địa động lực khu vực
Tiến hóa trầm tích Kainozoi Bồn trũng Cửu Long liên kết chặt chẽ với địa động lực khu vực. Các chu kỳ trầm tích không chỉ bị kiểm soát bởi dao động mực nước biển. Chúng còn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các sự kiện kiến tạo. Các giai đoạn tách giãn, sụt lún và nâng hạ tạo ra không gian lắng đọng. Điều này quyết định sự dày mỏng và loại hình trầm tích. Lịch sử sụt lún bồn trũng là kết quả của các quá trình này. Nó bao gồm pha rift, pha hậu rift và pha đảo ngược kiến tạo. Mỗi pha có dấu hiệu riêng về mặt trầm tích và cấu trúc. Mối liên hệ địa động lực và trầm tích giúp giải thích sự phân bố hydrocarbon. Các hoạt động kiến tạo mảng Đông Nam Á đã định hình bồn trũng. Chúng tạo ra các đới biến dạng vỏ Trái Đất. Việc tích hợp dữ liệu địa chất và địa vật lý rất quan trọng. Nó giúp xây dựng một mô hình tiến hóa tổng thể. Mô hình này làm sáng tỏ các quá trình địa chất diễn ra trong Kainozoi. Nó cũng dự đoán sự hình thành các bẫy dầu khí tiềm năng.
5.1. Mối liên hệ địa động lực và các chu kỳ trầm tích
Địa động lực khu vực đóng vai trò then chốt trong kiểm soát trầm tích. Giai đoạn rifting (tách giãn) trong Oligocen tạo ra các bồn trũng nhỏ. Chúng tích tụ trầm tích lục địa và cận biển. Giai đoạn hậu rifting (sụt lún nhiệt) bắt đầu từ Miocen sớm. Nó tạo ra không gian cho các trầm tích biển sâu hơn. Sự thay đổi tốc độ sụt lún ảnh hưởng đến các chu kỳ biển tiến - biển thoái. Các sự kiện kiến tạo như nâng hạ và trượt ngang cũng gây biến dạng. Chúng tạo ra các cấu trúc cục bộ và ảnh hưởng đến trầm tích. Tiến hóa trầm tích Kainozoi phản ánh các sự kiện này. Các chu kỳ trầm tích Kainozoi có thể được liên kết với các pha biến dạng vỏ Trái Đất. Ví dụ, các bề mặt gián đoạn trầm tích lớn. Chúng thường trùng với các pha biến dạng kiến tạo khu vực. Mối quan hệ này rất quan trọng để hiểu sự hình thành và phân bố các yếu tố hệ thống dầu khí bồn trũng.
5.2. Lịch sử sụt lún và biến dạng Bồn trũng Cửu Long
Lịch sử sụt lún bồn trũng Cửu Long được phân chia thành nhiều giai đoạn. Giai đoạn rifting mạnh mẽ trong Oligocen sớm gây sụt lún nhanh. Nó hình thành các cấu trúc trũng nửa graben và graben. Trầm tích trong giai đoạn này thường là thô, lục địa. Sau đó, pha hậu rifting với sụt lún nhiệt diễn ra chậm hơn. Pha này dẫn đến sự tích tụ các trầm tích biển và cận biển dày. Các biến dạng vỏ Trái Đất cũng diễn ra song song. Điều này bao gồm các pha đảo ngược kiến tạo. Chúng làm cho các cấu trúc ban đầu bị biến dạng hoặc nâng lên. Các đứt gãy hoạt động lại gây ra các cấu tạo xoắn ép. Những cấu tạo này là các bẫy dầu khí tiềm năng. Hiểu rõ lịch sử sụt lún và biến dạng giúp tái tạo lại hình thái bồn trũng. Nó cũng giúp xác định các khu vực có lịch sử nhiệt độ thuận lợi. Điều này ảnh hưởng đến sự hình thành và tích tụ hydrocarbon trong hệ thống dầu khí bồn trũng. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phức tạp của quá trình tiến hóa.
VI. Tiềm năng dầu khí Hệ thống Bồn trũng Cửu Long
Bồn trũng Cửu Long được biết đến là một trong những bồn trũng dầu khí giàu có. Sự tiến hóa trầm tích Kainozoi và địa động lực khu vực tạo ra hệ thống dầu khí hoàn chỉnh. Các yếu tố chính bao gồm đá sinh, đá chứa và đá chắn. Đá sinh chủ yếu là sét giàu hữu cơ trong các môi trường hồ và biển. Đá chứa là các thành tạo cát kết có độ rỗng và độ thấm tốt. Đá chắn là các lớp sét dày, thường là các tầng phủ khu vực. Các bẫy dầu khí hình thành do sự kết hợp của kiến tạo và lắng đọng trầm tích. Chúng bao gồm các bẫy cấu trúc liên quan đến đứt gãy và nếp lồi. Các bẫy địa tầng do sự thay đổi tướng đá cũng phổ biến. Lịch sử sụt lún bồn trũng ảnh hưởng đến sự trưởng thành của vật chất hữu cơ. Điều này quyết định sự sinh thành hydrocarbon. Các nghiên cứu đã dẫn đến nhiều khám phá dầu khí quan trọng. Bồn trũng Cửu Long tiếp tục có tiềm năng lớn. Đặc biệt là ở các khu vực sâu hơn và các bẫy phi cấu trúc.
6.1. Các yếu tố hệ thống dầu khí và hình thành
Hệ thống dầu khí bồn trũng Cửu Long bao gồm các yếu tố thiết yếu. Đá sinh chính là các sét kết giàu vật chất hữu cơ Kainozoi. Chúng lắng đọng trong môi trường hồ và biển hở. Các lớp đá sinh này đạt đến ngưỡng trưởng thành nhiệt để sinh hydrocarbon. Đá chứa là các thành tạo cát kết Oligocen và Miocen. Chúng có độ rỗng và độ thấm cao. Các trầm tích này hình thành trong môi trường châu thổ, biển nông. Đá chắn là các lớp sét kết dày. Chúng tạo thành các chướng ngại vật ngăn chặn sự di cư của dầu khí. Các bẫy dầu khí hình thành do các quá trình kiến tạo. Ví dụ, các bẫy cấu trúc liên quan đến đứt gãy và nếp uốn. Các bẫy địa tầng được tạo ra bởi sự thay đổi tướng đá. Sự kết hợp của các yếu tố này trong bối cảnh địa động lực. Nó tạo ra một môi trường lý tưởng cho sự tích tụ dầu khí. Các nghiên cứu về môi trường trầm tích Kainozoi giúp xác định vị trí của các yếu tố này.
6.2. Tiềm năng khám phá và triển vọng dầu khí
Bồn trũng Cửu Long đã là khu vực thành công trong thăm dò dầu khí. Nhiều mỏ lớn đã được phát hiện và đưa vào khai thác. Tuy nhiên, tiềm năng vẫn còn đáng kể. Đặc biệt là ở các khu vực ít được thăm dò. Chúng bao gồm các thành tạo sâu hơn và các khu vực biên của bồn trũng. Khám phá mới có thể đến từ các bẫy phức tạp hơn. Ví dụ như các bẫy địa tầng hoặc bẫy liên quan đến cấu trúc dưới đứt gãy. Việc áp dụng các công nghệ địa chấn tiên tiến. Điều này giúp nâng cao khả năng hình ảnh hóa các cấu trúc ngầm. Hiểu biết sâu hơn về tiến hóa trầm tích Kainozoi. Nó giúp xác định các khu vực có rủi ro thăm dò thấp hơn. Nguồn gốc trầm tích Kainozoi và lịch sử sụt lún bồn trũng. Chúng cung cấp thông tin quý giá cho việc đánh giá triển vọng. Bồn trũng Cửu Long vẫn là trọng điểm. Nó là khu vực quan trọng cho ngành công nghiệp dầu khí Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của tác giả Phạm Nguyễn Hà Vũ (2016) với đề tài "Tiến hóa trầm tích Kainozoi khu vực bồn trũng Cửu Long trong mối quan hệ với hoạt động địa động lực" (Chuyên ngành Địa chất học, Mã số: 62 44 02 01, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Chu Văn Ngợi và GS. Trần Nghi) đại diện cho một bước đột phá trong việc luận giải cơ chế hình thành và tiến hóa của bồn trũng dầu khí trọng điểm thềm lục địa Việt Nam. Bồn trũng Cửu Long có dạng oval với diện tích khoảng $36.000\text{ km}^2$, nằm trong tọa độ địa lý từ $9^\circ\text{ - }11^\circ$ vĩ độ Bắc và $106^\circ30'\text{ - }109^\circ$ kinh độ Đông, trải dài trên các Lô dầu khí 01, 02, 09, 15, 16 và 17. Mặc dù là bồn trầm tích có trữ lượng khai thác dầu khí lớn nhất Việt Nam kể từ phát hiện dòng dầu thương mại đầu tiên tại giếng Bạch Hổ 1 (BH-1X) vào đầu năm 1975 với lưu lượng $2.400\text{ thùng/ngày}$ ($380\text{ m}^3\text{/ngày}$) và mở ra kỷ nguyên khai thác dầu trong móng nứt nẻ từ năm 1988, công tác thăm dò hiện nay đang đối mặt với thách thức lớn khi các mỏ cấu tạo truyền thống cạn kiệt, đòi hỏi phải dịch chuyển mục tiêu sang các bẫy phi cấu tạo (bẫy địa tầng) và các đối tượng địa tầng mới trong Eocen - Oligocen sớm và Miocen giữa - muộn.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) then chốt nằm ở chỗ: các công trình trước đây (Nguyễn Địch Dỹ, 1997; Hoàng Phước Sơn, 2001; Nguyễn Tiến Long, 2004; Lê Triều Việt, 2010) hoặc chỉ tiếp cận địa tầng phân tập thuần túy qua tài liệu carota giếng khoan cục bộ, hoặc khôi phục cổ địa hình mà chưa gắn kết với bóc lớp phục hồi bồn (backstripping) theo mặt cắt đứt gãy và nén ép trầm tích theo độ sâu chôn vùi thực tế. Luận án giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Đặc điểm tướng đá - cổ địa lý Kainozoi của bồn trũng Cửu Long biến thiên theo quy luật không gian và thời gian như thế nào qua các chu kỳ thay đổi mực cơ sở?
- Mối quan hệ tương hỗ giữa hoạt động địa động lực kiến tạo khu vực với các pha thành tạo trầm tích Kainozoi diễn ra theo cơ chế nào để kiểm soát không gian tích tụ?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa lý thuyết địa tầng phân tập hiện đại (Exxon Model, Vail et al., 1977; Posamentier & Allen, 1999; Catuneanu, 2009; Trần Nghi, 2010, 2013), thuyết kiến tạo mảng khu vực Đông Nam Á (Hall, 2004, 2013; Metcalfe, 2013) và trầm tích luận di truyền (Rukhin & Teodorovic, 1960, 1969). Đóng góp mang tính cách mạng của công trình là khôi phục hoàn chỉnh 6 thời kỳ cổ địa hình 3D (Eocen - Oligocen sớm, Oligocen muộn, Miocen sớm, Miocen giữa, Miocen muộn, Pliocen - Đệ tứ) và xác lập 3 tổ hợp thạch - kiến tạo đặc trưng, mở ra tiềm năng dự báo định lượng cho các bẫy dầu khí phi cấu tạo trên toàn bộ $36.000\text{ km}^2$ thềm lục địa Đông Nam Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu bồn trũng Cửu Long ghi nhận sự chuyển biến sâu sắc qua các giai đoạn:
- Giai đoạn tiền 1975: Các khảo sát sơ khởi của Viện Hải dương Scripps (chương trình NAGA 1959–1961), khảo sát từ hàng không của Hải quân Hoa Kỳ (1967) và khảo sát địa chấn của Ray Geophysical Manderal (1969–1970) đặt nền móng cho việc phân chia các lô thăm dò dầu khí thềm lục địa phía Nam.
- Giai đoạn 1975–2000: Khảo sát địa chấn và khoan thăm dò quy mô lớn của Vietsovpetro phát hiện dầu trong cát kết Oligocen/Miocen và móng kết tinh granitoid (1988), cùng hàng loạt chương trình nghiên cứu biển cấp Nhà nước (Lê Văn Cự, 1981, 1985; Bùi Công Quế, 1990, 1995; Hồ Đắc Hoài & Ngô Thường San, 1975).
- Giai đoạn 2000 đến nay: Ứng dụng địa tầng phân tập và trầm tích luận hiện đại qua các đề tài trọng điểm KC.01/06-10 (Mai Thanh Tân), KC.23/06-10 và KC.20/06-10 (Trần Nghi), KC.13/11-15 (Đinh Xuân Thành).
Trong y văn địa chất dầu khí tồn tại cuộc tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai trường phái:
- Trường phái Địa tầng thạch học thuần túy (Lithostratigraphy): Nhìn nhận các ranh giới địa tầng dựa vào sự đồng nhất về thành phần khoáng vật và tướng đá tĩnh, xem bồn trũng Cửu Long đơn thuần là sự lấp đầy cơ học của một địa võng rift nội lục khép kín chịu sự kiểm soát cục bộ của sụt lún cơ học.
- Trường phái Địa tầng phân tập nguồn gốc (Genetic Sequence Stratigraphy): Được đại diện bởi mô hình dao động mực nước biển chân tĩnh toàn cầu (eustatic sea-level change) của Vail et al. (1977) và mô hình phân tích tướng di truyền của Trần Nghi (2010, 2013). Trường phái này chứng minh rằng các phân vị địa tầng là kết quả động học của sự tương tác giữa tốc độ tạo không gian lắng đọng (accommodation space - khống chế bởi kiến tạo và mực nước biển tương đối) với tốc độ cung cấp trầm tích (sediment supply rate).
Luận án định vị chính xác khoảng trống chưa được giải quyết: Các nghiên cứu của Nguyễn Tiến Long (2004) chỉ giới hạn ở phần Bắc bồn Cửu Long trên tài liệu carota giếng khoan mà thiếu vắng phục hồi bồn học; nghiên cứu của Lê Triều Việt (2010) đã nỗ lực khôi phục cổ địa hình nhưng mới chỉ nén ép đơn thuần theo tuổi địa chất mà chưa tính toán độ nén ép cơ học theo chiều sâu chôn vùi thực tế và sụt lún trượt tách dọc theo các hệ thống đứt gãy sinh trưởng.
Khi so sánh với các công trình quốc tế kinh điển về kiến tạo - trầm tích Đông Nam Á của Robert Hall (2004, 2013) và Getech Group (2015), luận án đã chi tiết hóa mô hình tiến hóa khu vực bằng việc tích hợp số liệu thực địa phân giải cao của Việt Nam. Luận án chứng minh một cách thuyết phục sự biến dịch nguồn cung cấp vật liệu từ nội bồn (các khối nâng granit móng trước Đệ tam) trong Eocen - Oligocen chuyển dần sang nguồn ngoại bồn khổng lồ từ sông Mekong cổ kể từ Miocen muộn, hoàn toàn khớp với mốc tái thiết kiến tạo khu vực Đông Nam Á của Hall (2004).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm phong phú lý thuyết địa tầng phân tập của Exxon (Vail et al., 1977; Van Wagoner, 1995) và mô hình bồn trũng đối xứng của Trần Nghi (2013, 2015). Nghiên cứu nâng cấp luận điểm: "Mỗi tập tương ứng với một chu kỳ trầm tích do một chu kỳ mực nước biển quy định", trong đó ranh giới tập (SB) là bề mặt gián đoạn trầm tích chạy xuyên không gian từ lục địa ra biển và xuyên thời gian.
[ Hoạt động Địa động lực / Pha Kiến tạo ] --- (Khống chế Kiến trúc Đáy & Sụt lún)
│
▼
[ Tạo lập Cổ địa hình & Biên độ Không gian ]
│
┌────────────────────┴────────────────────┐
▼ ▼
[ Dao động Mực cơ sở ] [ Nguồn Cung cấp Trầm tích ]
(Chân tĩnh & Tương đối) (Nội bồn -> Ngoại bồn Mekong)
│ │
└────────────────────┬────────────────────┘
▼
[ TIẾN HÓA TRẦM TÍCH KAINOZOI ]
(Phân dị Tướng: Lục địa ➔ Châu thổ ➔ Biển nông)
│
▼
[ 3 Tổ hợp Thạch - Kiến tạo & Hệ thống Bẫy Phi cấu tạo ]
Hai luận điểm khoa học mang tính đột phá được luận án bảo vệ thành công:
- Luận điểm 1: Cổ địa hình Kainozoi biến đổi tuần tự từ lục địa, sang châu thổ, rồi tiến đến biển nông đã quy định đặc điểm tướng trầm tích khu vực bồn trũng Cửu Long có số lượng tướng ngày càng phong phú và biến thiên có chu kỳ:
- Giai đoạn Eocen - Oligocen: Tướng cuội sạn, cát đa khoáng lòng sông, nón quạt cửa sông và tướng sét đầm hồ, vũng vịnh.
- Giai đoạn Miocen: Tướng cát đa khoáng đến ít khoáng cửa sông, biển ven bờ, tướng sét biển nông và bùn vôi vũng vịnh.
- Giai đoạn Pliocen - Đệ tứ: Tướng cát sạn lòng sông, cát bột aluvi, cát cồn chắn cửa sông (đặc trưng bởi cát ít khoáng đến đơn khoáng thạch anh), sét bãi bồi, sét đầm lầy ven biển, sét vũng vịnh và bột - sét biển nông.
- Luận điểm 2: Hoạt động địa động lực bồn trũng Cửu Long đã tạo ra các bề mặt địa hình tương ứng với các pha kiến tạo, thiết lập 3 tổ hợp thạch - kiến tạo đặc trưng:
- Tổ hợp Eocen - Oligocen: Vỏ lục địa sụt lún tách giãn đứt gãy, trầm tích cuội sạn, cát kết đa khoáng có nguồn vật liệu từ các khối nâng móng nội bồn.
- Tổ hợp Miocen: Môi trường biển chiếm ưu thế dưới ảnh hưởng của sụt lún nhiệt, trầm tích cát kết đa khoáng đến ít khoáng nguồn từ sông Mekong.
- Tổ hợp Pliocen - Đệ tứ: Sụt lún nhiệt mở rộng toàn thềm dưới ảnh hưởng chủ đạo của châu thổ Mekong, trầm tích cát ít khoáng và đơn khoáng thạch anh.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành ba hệ lý thuyết: (1) Trầm tích luận di truyền Rukhin - Teodorovic, (2) Địa tầng phân tập chu kỳ Catuneanu - Trần Nghi, và (3) Địa động lực nén ép - tách giãn bồn trũng Allen - Allen.
Cơ sở phương pháp luận cốt lõi xác lập: "Tác động lẫn nhau của sự thay đổi mực cơ sở và nguồn cung cấp trầm tích là nguyên nhân, và thành tạo trầm tích là kết quả". Mối quan hệ giữa tướng trầm tích và các miền hệ thống trầm tích (Systems Tracts) được chuẩn hóa thông qua hệ thống công thức toán - địa chất:
- Miền hệ thống biển thấp (Lowstand System Tract): $$\text{LST} = ar_{\text{LST}} + amr_{\text{LST}} + amr/mt_{\text{LST}}$$
- Miền hệ thống biển tiến (Transgressive System Tract): $$\text{TST} = at_{\text{TST}} + amt_{\text{TST}} + mt/amr_{\text{TST}}$$
- Miền hệ thống biển cao (Highstand System Tract): $$\text{HST} = ar_{\text{HST}} + amr_{\text{HST}} + amr/mt_{\text{HST}}$$
(Trong đó: $ar$: nhóm tướng aluvi biển thoái; $at$: aluvi biển tiến; $amr$: châu thổ biển thoái; $amt$: châu thổ biển tiến; $mt$: biển tiến; $mt/amr$: nhóm tướng phức/kép xen kẽ).
Điều kiện biên (boundary conditions) được xác định chặt chẽ trong phạm vi $36.000\text{ km}^2$ thuộc cấu trúc bồn trũng dạng rift Kainozoi của mảng Sundaland, chịu ảnh hưởng cơ chế biến dạng trượt bằng và mở rộng đáy Biển Đông.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng vững trên lập trường nhận thức luận Hiện thực phản biện (Critical Realism) kết hợp Thực chứng luận (Positivism). Thiết kế nghiên cứu tích hợp đa phương pháp (Multi-level mixed methods) kết hợp đo đạc địa chất - địa vật lý thực nghiệm với mô hình hóa số trị trên máy tính.
Thiết kế nghiên cứu được chia làm 3 cấp độ:
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Tái thiết cấu trúc - kiến tạo toàn bồn trũng dựa trên mạng lưới địa chấn 2D/3D và hệ thống 7 bản đồ cấu trúc regional.
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Phân tích địa tầng phân tập phân giải cao và tướng địa chấn dọc theo các tuyến S05, S17, S14, MK7 liên kết giếng khoan.
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Phân tích thạch học lát mỏng, độ hạt ($Md, So, Ro$), khoáng vật ($Q, F, R$), hệ số biến đổi thứ sinh ($I$) và sinh địa tầng bào tử phấn hoa từ mẫu lõi giếng khoan.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu áp dụng kỹ thuật kiểm định chéo (Triangulation) nghiêm ngặt giữa tài liệu thạch học mẫu lõi, carota địa vật lý giếng khoan và trường sóng địa chấn:
- Cơ sở dữ liệu giếng khoan: Dữ liệu thạch học, cổ sinh và carota từ 22 giếng khoan trọng điểm (GK1, GK2, GK3, GK6, GK9, GK11, GK12, GK13, GK14, GK15, GK17, BH-1X, BH-2...).
- Cơ sở dữ liệu mẫu lát mỏng: 109 mẫu lát mỏng thạch học thuộc 8 giếng khoan; tài liệu cổ sinh sinh địa tầng chi tiết từ 6 giếng khoan; dữ liệu carota chuẩn hóa từ 12 giếng khoan.
- Cơ sở dữ liệu địa chấn: $1.800\text{ km}$ tuyến địa chấn phản xạ 2D cùng hàng nghìn kilômét tuyến địa chấn nông phân giải cao.
- Bản đồ cấu trúc: Chuỗi 7 bản đồ đẳng sâu và đẳng dày gồm móng âm học, nóc Oligocen sớm (tập E), nóc tập sét Oligocen (tập D), nóc Oligocen (tập C), nóc Miocen sớm (tập BI), nóc Miocen giữa (tập BII), nóc Miocen muộn (tập BIII) và mặt đáy biển hiện đại.
[ 1.800 km Tuyến Địa chấn 2D/3D & Tuyến Nông MK7 ] ──┐
[ 22 Giếng khoan Thăm dò: 109 Lát mỏng + Cổ sinh ] ──┼──➔ [ Khung Chu kỳ Địa tầng INPEFA/PEFA ]
[ 7 Bản đồ Đẳng sâu & Đẳng dày Các Tầng Phản xạ ] ───┘ │
▼
[ Mô hình Hóa Khôi phục Bồn Move: Backstripping & Nén ép ] ──➔ [ 6 Mô hình Cổ địa hình 3D & Bản đồ Tướng ]
Data và phân tích
Luận án ứng dụng tổ hợp các phần mềm và giải thuật tiên tiến:
- Phân tích xu thế lắng đọng qua đường cong INPEFA (Integrated Prediction Error Filter Analysis) và PEFA trên nền phần mềm chuyên dụng CycloLog, chuyển hóa tín hiệu Gamma Ray (GR) thạch học thành xu thế "biển thoái" (âm) và "biển tiến" (dương), loại bỏ nhiễu cục bộ để định vị chính xác các bề mặt MFS và SB.
- Quy trình phục hồi bồn trầm tích (Basin Restoration / Backstripping) trên phần mềm Move chuyên dụng: Thực hiện bóc lớp trầm tích ngược thời gian, hiệu chỉnh độ nén ép cơ học thực tế theo hàm biến thiên độ rỗng với độ sâu chôn vùi ($S_0, \Phi(z)$), giải phóng biến dạng trượt đứt gãy kiến tạo và tải trọng uốn đẳng tĩnh vỏ Trái đất (isostasy), phục hồi độ sâu lắng đọng nguyên thủy tại từng thời kỳ địa chất.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
TỔNG HỢP TIẾN HÓA CÁC PHỨC TẬP TRẦM TÍCH BỒN TRŨNG CỬU LONG
┌─────────────────────┬──────────────────┬─────────────────────────────┬───────────────────────────┐
│ Giai đoạn Địa chất │ Phân vị Địa tầng │ Bối cảnh Kiến tạo │ Tướng Trầm tích Chủ đạo │
├─────────────────────┼──────────────────┼─────────────────────────────┼───────────────────────────┤
│ Pliocen - Đệ tứ │ Tập Pliocen - │ Sụt lún nhiệt toàn thềm; │ Cát thạch anh đơn khoáng, │
│ (0 - 5.3 Ma) │ Đệ tứ (MK7, BH2) │ châu thổ Mekong chi phối │ sét bãi bồi, biển nông │
├─────────────────────┼──────────────────┼─────────────────────────────┼───────────────────────────┤
│ Miocen giữa - muộn │ Tập BII & BIII │ Bình ổn kiến tạo; sụt lún │ Sét biển nông, cát ít │
│ (5.3 - 16.0 Ma) │ (Nóc BII, BIII) │ nhiệt; mở rộng Biển Đông │ khoáng, bùn vôi vũng vịnh │
├─────────────────────┼──────────────────┼─────────────────────────────┼───────────────────────────┤
│ Miocen sớm │ Tập BI │ Sụt lún nhiệt sau rifting; │ Cát đa - ít khoáng cửa │
│ (16.0 - 23.0 Ma) │ (Nóc tập BI) │ biển tiến bao phủ │ sông, sét biển nông (TST) │
├─────────────────────┼──────────────────┼─────────────────────────────┼───────────────────────────┤
│ Oligocen muộn │ Tập C & D │ Rifting suy giảm; bắt đầu │ Cát kết đa khoáng lòng │
│ (23.0 - 32.0 Ma) │ (Nóc tập C, D) │ sụt lún nhiệt; hồ mở rộng │ sông, sét đầm hồ sâu (D) │
├─────────────────────┼──────────────────┼─────────────────────────────┼───────────────────────────┤
│ Eocen - Oligocen s. │ Tập F & E │ Rifting tách giãn mạnh; sụt │ Cuội sạn, cát đa khoáng, │
│ (> 32.0 Ma) │ (Móng - Nóc E) │ lún khối tảng theo đứt gãy │ nón quạt quạt ven khối nâng│
└─────────────────────┴──────────────────┴─────────────────────────────┴───────────────────────────┘
- Khôi phục chi tiết định lượng 6 thời kỳ cổ địa hình 3D: Luận án đã tái hiện hình thái địa hình nguyên thủy:
- Đầu Eocen - Oligocen sớm: Bồn trũng bị phân cắt mạnh mẽ thành các trũng sâu hẹp ngăn cách bởi các khối nâng móng dạng khối tảng địa luỹ (horsts) và địa hào (grabens).
- Oligocen muộn: Các khối nâng dần bị san bằng, không gian lắng đọng mở rộng liên thông giữa các trũng thứ cấp.
- Miocen sớm đến Pliocen - Đệ tứ: Địa hình phẳng hóa hoàn toàn thành bồn trũng thoải đơn nghiêng ngập chìm dưới nước biển nông thềm lục địa.
- Xác lập quy luật phân dị thạch học từ nội bồn sang ngoại bồn:
- Trầm tích Oligocen sớm (tại các giếng GK15 độ sâu $4231,38\text{ - }4235,02\text{ m}$; GK14 độ sâu $3355,5\text{ - }3488,4\text{ m}$; GK13 độ sâu $3377,0\text{ m}$) chứa cát kết arkose đa khoáng với hàm lượng Felspat ($F$) và Mảnh đá ($R$) cao, độ chọn lọc kém ($So > 2,0$), độ mài tròn thấp ($Ro < 0,3$), phản ánh nguồn cung cấp vật liệu trực tiếp từ các khối nâng granitoid móng tại chỗ.
- Ngược lại, trầm tích Miocen giữa - muộn và Pliocen - Đệ tứ (giếng GK15 độ sâu $2840,5\text{ - }2844,5\text{ m}$ và lỗ khoan BH-2) có hàm lượng Thạch anh ($Q$) tăng vọt đạt trên $85\text{ - }95%$, tạo nên cát ít khoáng đến đơn khoáng orthoquartzite với độ chọn lọc rất tốt ($So < 1,3$), mài tròn cao ($Ro > 0,6$), minh chứng cho nguồn trầm tích được vận chuyển đường dài từ hệ thống sông Mekong cổ.
- Phát hiện quy luật phân bố các tầng đá mẹ và đá chứa dầu khí chiến lược:
- Tầng đá mẹ sinh dầu tốt nhất (Oligocen dưới, tập D) được thành tạo trong pha biển thoái thấp - hồ sâu yếm khí (LST/TST đầm hồ), giàu vật chất hữu cơ tảo bột nguồn gốc hồ nước ngọt - nước lợ (chứng minh qua phân tích sinh địa tầng bào tử phấn hoa giếng khoan A của Nguyễn Hoài Chung, 2015).
- Xác định sự tồn tại của hệ thống thung lũng đào khoét (Incised Valleys Fill) theo mô hình Allen & Posamentier (1993) phát triển trong pha biển thoái Pleistocen muộn dọc tuyến MK7, đóng vai trò bẫy cát chứa tiềm năng.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Bổ sung luận cứ thực chứng đắt giá cho lý thuyết bồn trũng tách giãn biến dạng rìa lục địa Đông Á; khẳng định tính đúng đắn của việc kết hợp phân tích tướng di truyền với địa tầng phân tập chu kỳ.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình chuẩn mực tích hợp 5 bước: Địa chấn ➔ Carota (INPEFA) ➔ Thạch học lát mỏng ➔ Phục hồi bồn (Move) ➔ Bản đồ Cổ địa lý 3D, có thể chuyển giao áp dụng cho tất cả các bồn trũng lân cận như Sông Hồng, Nam Côn Sơn, Phú Khánh, Malay - Thổ Chu.
- Về thực tiễn thăm dò dầu khí: Định hướng trực tiếp cho Petrovietnam và Vietsovpetro mở rộng diện tích thăm dò sang các bẫy phi cấu tạo: bẫy vát nhọn địa tầng ven sườn các khối nâng móng tập E-F, bẫy thể cát nón quạt ngầm hồ Oligocen sớm, và bẫy cát thung lũng đào khoét ven biển Miocen/Pliocen.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra 3 giới hạn khoa học do điều kiện khách quan:
- Mật độ dữ liệu không đồng đều: Các giếng khoan và số liệu lát mỏng tập trung dày đặc ở khu vực trung tâm bồn trũng quanh mỏ Bạch Hổ và Rồng (Lô 09-1), trong khi các vùng rìa nước sâu phía Đông Bắc và Tây Nam có mật độ điểm đo thưa hơn.
- Hạn chế về công cụ chuyên dụng: Do điều kiện tiếp cận bản quyền phần mềm CycloLog thời điểm nghiên cứu bị hạn chế, đường cong INPEFA mới chỉ được xây dựng trực tiếp trên một số giếng khoan đại diện (như GK15), sau đó phải hiệu chỉnh đối sánh gián tiếp qua đường cong Gamma Ray cho các giếng còn lại.
- Độ phân giải địa chấn tầng sâu: Các tập phản xạ địa chấn dưới nóc móng âm học (Eocen?) có tỷ số tín hiệu trên nhiễu ($S/N$) thấp, gây khó khăn cho việc phân định chính xác ranh giới địa tầng phân tập bậc 4 và bậc 5 ở các độ sâu lớn hơn $4.500\text{ m}$.
Chương trình nghiên cứu tương lai định hướng 4 trọng tâm:
- Mở rộng mô hình hóa 3D sang toàn bộ bồn trũng Nam Côn Sơn và bể Tư Chính - Vũng Mây để xây dựng bình đồ kiến tạo - trầm tích nhất thể hóa thềm lục địa Nam Việt Nam.
- Ứng dụng kỹ thuật địa chấn đảo ngược phân giải cao (Seismic Inversion) và trí tuệ nhân tạo (AI/Machine Learning) trong tự động hóa minh giải tướng địa chấn từ dữ liệu địa chấn 3D đa phương vị.
- Phân tích đồng vị phóng xạ carbon ($^{14}\text{C}$) và định tuổi quang phát quang (OSL) chi tiết cho các tập trầm tích Đệ tứ nhằm xác lập niên đại tuyệt đối cho các chu kỳ Milankovitch bậc 4 và 5.
- Đánh giá tiềm năng lưu trữ carbon địa chất ($CO_2$ Geo-sequestration) trong các tầng chứa nước mặn cát kết Miocen đã được luận án lập bản đồ phân bố.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Địa chất Dầu khí, Địa tầng học và Trầm tích học tại Việt Nam; tạo xung lực thúc đẩy việc ứng dụng phân tích địa tầng phân tập nguồn gốc trong nghiên cứu bồn trũng Kainozoi.
- Tác động công nghiệp dầu khí: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN), Liên doanh Việt - Nga Vietsovpetro, PVEP và các nhà thầu quốc tế (như Murphy Oil, Eni, Rosneft) tối ưu hóa mạng lưới giếng khoan thăm dò thẩm lượng tại các Lô 01, 02, 09, 15, 16, 17; giảm thiểu rủi ro địa chất khi khoan vào các bẫy phi cấu tạo trị giá hàng chục triệu USD mỗi giếng.
- Tác động kinh tế - xã hội và chủ quyền biển: Kết quả lập bản đồ địa chất tầng nông Pliocen - Đệ tứ phục vụ trực tiếp cho quy hoạch xây dựng các công trình biển cố định (giàn khoan, đường ống dẫn khí Nam Côn Sơn - Bạch Hổ - Dinh Cố), cảnh báo tai biến địa chất ngầm, đồng thời củng cố hồ sơ khoa học phục vụ quản lý và khẳng định chủ quyền thềm lục địa Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận một khung phương pháp luận hoàn chỉnh, kết hợp nhuần nhuyễn giữa trầm tích luận, địa chấn địa tầng và mô hình hóa bồn học 3D để kế thừa và phát triển các đề tài nghiên cứu chuyên sâu.
- Kỹ sư Địa chất & Địa vật lý Dầu khí: Khai thác trực tiếp các tiêu chí nhận diện tướng đá, chỉ số thạch học ($Md, So, Ro, Q, F, R$) và đặc trưng đường cong carota để xây dựng mô hình tĩnh (Static Reservoir Model) chính xác cho các mỏ dầu khí.
- Nhà quản lý & Hoạch định chính sách năng lượng: Sử dụng tài liệu để đánh giá lại tiềm năng tài nguyên dầu khí còn lại của bồn trũng Cửu Long, định hướng chiến lược thu hút đầu tư vào các lô dầu khí cận biên và chuyển dịch sang thăm dò các tầng địa chất sâu.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc xác lập mối quan hệ nhân quả định lượng giữa hoạt động địa động lực kiến tạo với sự tiến hóa trầm tích Kainozoi bồn trũng Cửu Long thông qua 3 tổ hợp thạch - kiến tạo đặc trưng, mở rộng lý thuyết địa tầng phân tập của Exxon và mô hình bồn trũng của Trần Nghi (2013). Luận án chứng minh rằng sự biến thiên tướng đá từ cát đa khoáng sang cát đơn khoáng thạch anh là hệ quả trực tiếp của sự chuyển pha từ sụt lún cơ học tách giãn rift nội bồn sang sụt lún nhiệt toàn thềm liên kết với hệ thống bồi tích sông Mekong cổ.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế và trong nước trước đó?
So với nghiên cứu của Nguyễn Tiến Long (2004) chỉ thuần túy phân tích carota cục bộ không có khôi phục bồn, và nghiên cứu của Lê Triều Việt (2010) mới chỉ nén ép đơn thuần theo tuổi, luận án đã ứng dụng quy trình phục hồi bồn (Backstripping) trên phần mềm Move có xét đến biến dạng trượt đứt gãy và giải phóng nén ép theo độ sâu chôn vùi $\Phi(z)$, đồng thời tích hợp phân tích xu thế chu kỳ INPEFA/PEFA chuẩn mực theo mô hình Catuneanu (2009).
3. Phát hiện bất ngờ nhất được hỗ trợ bởi số liệu thực nghiệm là gì?
Đó là sự biến đổi nhảy vọt về độ trưởng thành khoáng vật học của trầm tích cát kết từ Oligocen muộn lên Miocen sớm. Tại các giếng khoan GK15 và GK13, hàm lượng Felspat và Mảnh đá giảm đột ngột từ $> 40%$ (trong phức tập Eocen - Oligocen sớm) xuống $< 10%$ ở Miocen, trong khi hàm lượng Thạch anh ($Q$) tăng vọt lên $> 85%$. Điều này bác bỏ giả thuyết cho rằng nguồn vật liệu trầm tích bồn Cửu Long là cố định tại chỗ, chứng minh sự trỗi dậy áp đảo của hệ thống lưu vực sông Mekong cổ đổ ra Biển Đông từ thời kỳ Miocen.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Luận án cung cấp quy trình tái lặp 5 bước hoàn chỉnh và minh bạch: (1) Chuẩn hóa tài liệu địa vật lý giếng khoan và lọc xu thế INPEFA; (2) Phân tích lát mỏng thạch học xác định $Md, So, Ro, Q, F, R$; (3) Liên kết địa chấn 2D/3D xác lập ranh giới SB, TS, MFS; (4) Khôi phục bồn trầm tích (Backstripping) giải nén ép trên Move; (5) Tích hợp thành lập bản đồ tướng đá - cổ địa lý 3D. Mọi thông số đầu vào về độ rỗng, chiều dày và hệ số nén ép đều được chuẩn hóa chi tiết.
5. Luận án đã phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo như thế nào?
Luận án vạch ra lộ trình 10 năm mở rộng mạng lưới nghiên cứu ra toàn bộ các bồn trũng kế cận trên thềm lục địa Việt Nam (Nam Côn Sơn, Sông Hồng, Phú Khánh), tích hợp kỹ thuật địa chấn nông phân giải cao MK7 với địa chấn 3D công nghiệp để xây dựng mô hình bẫy phi cấu tạo chi tiết bậc 4–5, phục vụ chiến lược kinh tế biển và khai thác bền vững tài nguyên khoáng sản thềm lục địa Việt Nam.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Phạm Nguyễn Hà Vũ (2016) là một công trình khoa học mẫu mực, hoàn chỉnh và có tính tiên phong cao với 6 đóng góp cốt lõi:
- Khôi phục thành công bức tranh cổ địa hình 3D bồn trũng Cửu Long qua 6 thời kỳ Kainozoi trọng yếu gắn liền với lịch sử biến dạng kiến tạo khu vực.
- Làm sáng tỏ quy luật phân dị tướng đá - cổ địa lý từ lục địa, qua châu thổ, đến biển nông theo các chu kỳ địa tầng phân tập nguồn gốc.
- Xác lập và chứng minh thực nghiệm 3 tổ hợp thạch - kiến tạo Kainozoi, làm rõ cơ chế chuyển tiếp nguồn cung cấp trầm tích từ nội bồn sang hệ thống sông Mekong cổ.
- Xây dựng quy trình phương pháp luận tích hợp hiện đại giữa carota phân tích xu thế INPEFA/PEFA, thạch học lát mỏng định lượng và phục hồi bồn bóc lớp Backstripping trên phần mềm Move.
- Định vị chính xác các hệ thống bẫy phi cấu tạo (bẫy nón quạt ngầm hồ, bẫy vát nhọn địa tầng, bẫy thung lũng đào khoét), mở ra hướng đi chiến lược cho công tác thăm dò dầu khí thềm lục địa Việt Nam.
- Đóng góp cơ sở dữ liệu địa chất tầng nông tin cậy phục vụ thiết kế công trình biển, bảo vệ môi trường và khẳng định chủ quyền quốc gia trên Biển Đông.
Công trình tạo ra bước tiến quan trọng về mặt mô hình nhận thức (paradigm shift), mở ra 3 hướng nghiên cứu mới về bẫy địa tầng phi cấu tạo, mô hình hóa bồn học động lực 3D phân giải cao và địa chất môi trường trầm tích Đệ tứ, để lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn lâu dài cho ngành Khoa học Trái đất Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ----------------------------- PHẠM NGUYỄN HÀ VŨ TIẾN HÓA TRẦM TÍCH KAINOZOI KHU VỰC BỒN TRŨNG CỬU LONG TRONG MỐI QUAN HỆ VỚI HOẠT ĐỘNG ĐỊA ĐỘNG LỰC LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT Hà Nội - 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ----------------------------- PHẠM NGUYỄN HÀ VŨ TIẾN HÓA TRẦM TÍCH KAINOZOI KHU VỰC BỒN TRŨNG CỬU LONG TRONG MỐI QUAN HỆ VỚI HOẠT ĐỘNG ĐỊA ĐỘNG LỰC Chuyên ngành: Địa chất học Mã số: 62 44 02 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT Người hướng dẫn khoa học: GS. Chu Văn Ngợi HÀ NỘI - 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Phạm Nguyễn Hà Vũ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành dưới sự hướng dẫn và giúp đỡ tận tình của GS.
Trần Nghi và PGS. NCS xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các thầy hướng dẫn. Trong quá trình hoàn thành luận án, NCS cũng nhận được những ý kiến đóng góp quý báu, sự quan tâm giúp đỡ của các thầy cô và các nhà khoa học: PGS.TS Nguyễn Văn Vượng, GS.TSKH Phan Trường Thị, PGS. Phan Văn Quýnh,.
Ngoài ra, trong quá trình học tập và thực hiện luận án, NCS luôn nhận được sự quan tâm, động viên, tạo điều kiện giúp đỡ của lãnh đạo và cán bộ các cơ quan: Bộ môn Trầm tích và Địa chất biển, Bộ môn Địa vật lý ứng dụng, Bộ môn Địa chất Dầu khí, Khoa Địa chất, Phòng Tổ chức Cán bộ, Phòng Sau đại học, Phòng Chính trị và Công tác sinh viên, Ban Giám hiệu Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, và của các bạn bè đồng nghiệp. NCS xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành đối với sự giúp đỡ tận tình của các thầy, các nhà khoa học, các bạn bè đồng nghiệp và lãnh đạo các cơ quan nêu trên. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt 3 Danh mục các biểu bảng 4 Danh mục các hình vẽ 5 Mở đầu 12 Chương 1. Tổng quan lịch sử nghiên cứu bồn trũng Cửu Long 17 1.
Giai đoạn trước 1975 18 1. Giai đoạn 1975 đến nay 18 Chương 2. Phương pháp luận và các phương pháp nghiên cứu 28 2. Phương pháp luận 28 2.
Nguyên lý của địa tầng phân tập 29 2. Khái niệm về địa tầng phân tập 31 2. Mối quan hệ giữa tướng trầm tích và địa tầng phân tập 35 2. Phân cấp địa tầng phân tập 38 2.
Các phương pháp nghiên cứu 41 2. Phương pháp địa chấn địa tầng 41 2. Phương pháp phân tích tài liệu địa vật lý giếng khoan 43 2. Phương pháp phân tích thạch học 46 2.
Phương pháp xây dựng mặt cắt phục hồi và phục hồi bồn trầm tích 48 2. Phương pháp xây dựng bản đồ cổ địa hình 53 2. Phương pháp xây dựng bản đồ tướng đá - cổ địa lý 55 Chương 3. Địa tầng, magma và cấu trúc kiến tạo khu vực bồn trũng Cửu Long 56 3.
Các thành tạo magma 61 3. Các thành tạo magma trước Kainozoi 61 3. Các thành tạo magma Kainozoi 61 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Cấu trúc - kiến tạo bồn trũng Cửu Long 62 3.
Các hệ thống đứt gãy 62 3. Phân tầng cấu trúc 65 3. Phân vùng cấu trúc 65 3. Lịch sử phát triển kiến tạo khu vực Đông Nam Á 68 3.
Đặc điểm kiến tạo Kainozoi bồn trũng Cửu Long 71 Chương 4. Đặc điểm tướng đá - cổ địa lý các thành tạo trầm tích Kainozoi khu vực bồn trũng Cửu Long 73 4. Phức tập Eocen - Oligocen sớm 74 4. Phức tập Oligocen muộn 89 4.
Phức tập Miocen sớm 98 4. Phức tập Miocen giữa 109 4. Phức tập Miocen muộn 114 4. Phức tập Pliocen - Đệ tứ 117 4.
Các tập Đệ tứ 120 Chương 5. Tiến hóa trầm tích Kainozoi khu vực bồn trũng Cửu Long trong mối quan hệ với hoạt động địa động lực 131 5. Đặc điểm địa động lực khu vực bồn trũng Cửu Long 131 5. Tiến hóa trầm tích Kainzoi khu vực bồn trũng Cửu Long trong mối quan hệ với hoạt động địa động lực 135 Kết luận và kiến nghị 146 Danh mục công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án 148 Tài liệu tham khảo 150 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT amr Nhóm tướng châu thổ biển thoái amt Nhóm tướng châu thổ biển tiến ar Nhóm tướng aluvi biển thoái at Nhóm tướng aluvi biển tiến F Hàm lượng felspat (%) GR Đường cong tia gamma HST Miền hệ thống trầm tích biển cao (Highstand System Tract) I Hệ số biến đổi thứ sinh LST Miền hệ thống trầm tích biển thấp (Lowstand System Tract) MFS Bề mặt ngập lụt cực đại (Maximum flooding surface) Md Kích thước hạt trung bình (mm) mt Nhóm tướng biển tiến Q Hàm lượng thạch anh (%) R Hàm lượng mảnh đá (%) Ro Độ mài tròn So Hệ số chọn lọc SB Bề mặt ranh giới tập (Sequence Boundary) TS Bề mặt biển tiến (Transgressive Surface) TST Miền hệ thống trầm tích biển tiến (Transgressive System Tract) 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BIỂU BẢNG Trang Bảng 2.
Hệ thống phân cấp địa tầng phân tập 41 Bảng 4. Bảng đặc trưng trường sóng địa chấn các hệ thống trầm tích của các phức tập theo tuyến S05 và S17 76 Bảng 4. Bảng môi trường trầm tích Oligocen muộn trong các giếng khoan GK9 và GK11 theo phân tích cổ sinh 79 Bảng 4. Các thông số chính của đá mẹ sinh dầu bồn trũng Cửu Long [26] 79 Bảng 4.
Môi trường trầm tích Oligocen trong các giếng khoan theo phân tích sinh địa tầng của Nguyễn Tiến Long (2004) [23] 93 Bảng 4. Bảng môi trường trầm tích Oligocen muộn trong các giếng khoan GK12, GK9 và GK11 theo phân tích cổ sinh 93 Bảng 4. Môi trường trầm tích Miocen sớm trong các giếng khoan theo phân tích cổ sinh của Nguyễn Tiến Long (2004) [23] 102 Bảng 4. Bảng môi trường trầm tích Miocen sớm trong các giếng khoan GK12 và GK 9 theo phân tích cổ sinh 102 Bảng 4.
Môi trường trầm tích Miocen giữa - muộn trong các giếng khoan theo phân tích sinh địa tầng của Nguyễn Tiến Long (2004) [23] 111 Bảng 4. Bảng môi trường trầm tích Miocen giữa trong các giếng khoan GK12 và GK9 theo phân tích cổ sinh 111 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Trang Hình 1. Sơ đồ trí vùng nghiên cứu trên thềm lục địa Việt Nam 17 Hình 1. Sơ đồ phân lô dầu khí khu vực bồn trũng Cửu Long và lân cận [8] 19 Hình 1.
Mạng lưới tuyến khảo sát địa chấn 2D, 3D vùng Đông Nam thềm lục địa Việt Nam [54] 20 Hình 2. Sơ đồ tiếp cận hệ thống nghiên cứu địa tầng phân tập (theo Trần Nghi, 2010) [31] 28 Hình 2. Mặt cắt địa chấn phản xạ thể hiện sự tương đồng giữa ranh giới phản xạ địa chấn và ranh giới địa chất (theo ENRECA, 2002) 27 Hình 2. Mô hình địa tầng phân tập của bồn trầm tích đối xứng (Trần Nghi, 2015) 33 Hình 2.
Mô hình địa tầng phân tập cho một bồn trầm tích đối xứng trong một chu kỳ thay đổi mực nước biển [30] 35 Hình 2. Sự tổ hợp các chu kỳ dẫn đến tính chu kỳ kết quả phức tạp [91] 39 Hình 2. Mối quan hệ giữa các chu kỳ mực nước biển tần số khác nhau với sự hình thành các tầng sinh, chứa và chắn của bẫy dầu khí [80]. Minh họa hệ thống phân cấp trong địa tầng phân tập [74, 96] 40 Hình 2.
Hệ thống phân cấp được dựa trên độ lớn của sự thay đổi mực cơ sở dẫn đến sự hình thành các bề mặt giới hạn của các bậc khác nhau [74, 81] 40 Hình 2. Hình các kiểu ranh giới bất chỉnh hợp [100] 42 Hình 2. Sơ đồ các tuyến địa chấn 2D và vị trí giếng khoan được sử dụng trong vùng nghiên cứu 43 Hình 2. Ba hình dạng biểu đồ đường cong địa vật lý giếng khoan cơ bản [91] 44 Hình 2.
Dạng đường cong PEFA và INPEFA [99] 45 Hình 2. Đường cong INPEFA của giếng khoan GK15 45 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phân tích xác định xu thế tích tụ trầm tích trên biều đồ đường cong tia gamma [91] 46 Hình 2. Tập hợp số liệu đầu vào để tiến hành phục hồi bồn trầm tích trong phần mềm Move 49 Hình 2.
Sơ đồ tuyến mặt cắt địa chất xây dựng phục vụ phục hồi bồn trầm tích khu vực bồn trũng Cửu Long 50 Hình 2. Sơ đồ phân bố độ rỗng theo độ sâu của bồn trũng Cửu Long 51 Hình 2. Các mặt cắt phục hồi theo từng giai đoạn thực hiện quy trình phục hồi Backstripping 52 Hình 3. Cột địa tầng tổng hợp trầm tích Kainozoi bồn trũng Cửu Long [14] 56 Hình 3.
Bản đồ các hệ thống đứt gãy chính khu vực bồn trũng Cửu Long [31] 63 Hình 3. Bản đồ đứt gãy kiến tạo và núi lửa trẻ khu vực bồn trũng Cửu Long [68] 64 Hình 3. Bản đồ phân vùng cấu trúc bồn trũng Cửu Long [31] 66 Hình 3. Mô hình kiến tạo các bồn trầm tích Việt Nam (theo Metcalfe) [63] 64 Hình 4.
Mặt cắt địa chấn - địa tầng tuyến địa chấn S05 75 Hình 4. Mặt cắt địa chấn - địa tầng tuyến địa chấn S17 76 Hình 4. Mặt cắt liên kết giếng khoan qua các giếng GK1, GK17, GK3 và GK6 77 Hình 4. Sơ đồ 3D cổ địa hình khu vực bồn trũng Cửu Long thời kỳ đầu Eocen - Oligocen sớm 78 Hình 4.
Sơ đồ 3D cổ địa hình khu vực bồn trũng Cửu Long thời kỳ cuối Eocen - Oligocen sớm 78 Hình 4. Biểu đồ phân bố bào tử phấn hoa và tảo của giếng khoan A, bồn trũng Cửu Long của Nguyễn Hoài Chung (2015) [97] 80 Hình 4. Đồ thị xác định môi trường tích lũy vật chất hữu cơ Oligocen sớm bồn trũng Cửu Long Long [26] 80 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Liên kết tài liệu địa chấn 3D - đường cong gamma - thạch học của phức tập Eocen - Oligocen sớm tại giếng khoan GK15 độ sâu 4233,8 - 4235,02 m 82 Hình 4.
Liên kết tài liệu địa chấn 3D - đường cong gamma - thạch học của phức tập Eocen - Oligocen sớm tại giếng khoan GK15 độ sâu 4231,38 - 4231,7 m 82 Hình 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Nguyễn Hà Vũ (2016). Tiến hóa trầm tích Kainozoi bồn trũng Cửu Long theo địa động lực [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/dia-chat/luan-an-tien-si-tien-hoa-tram-tich-kainozoi-bon-trung-cuu-long
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tiến hóa trầm tích Kainozoi bồn trũng Cửu Long theo địa động lực" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tiến hóa trầm tích Kainozoi khu vực bồn trũng Cửu Long, mối quan hệ với hoạt động địa động lực, đặc điểm và ý nghĩa kiến tạo.
Luận án "Tiến hóa trầm tích Kainozoi bồn trũng Cửu Long theo địa động lực" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Tiến hóa trầm tích Kainozoi bồn trũng Cửu Long theo địa động lực" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tiến hóa trầm tích Kainozoi bồn trũng Cửu Long theo địa động lực" thuộc chuyên ngành Địa chất học. Danh mục: Địa Chất.
Luận án "Tiến hóa trầm tích Kainozoi bồn trũng Cửu Long theo địa động lực" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tiến hóa trầm tích Kainozoi bồn trũng Cửu Long theo địa động lực" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tiến hóa trầm tích Kainozoi bồn trũng Cửu Long theo địa động lực" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.