Luận án tiến sĩ thuật ngữ ngành Mỏ và Địa chất tiếng Việt - Phan Thị Lan
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thuật ngữ ngành Mỏ và Địa chất tiếng Việt, phân tích đặc trưng ngôn ngữ và đề xuất hệ thống thuật ngữ chuẩn.
Năm xuất bản
Số trang
238
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận của hệ thuật ngữ mỏ địa chất tiếng Việt
- Số trang:
- 238 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học
- Tác giả:
- Phan Thị Lan
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận của hệ thuật ngữ mỏ địa chất tiếng Việt
Nghiên cứu thuật ngữ đóng vai trò cốt lõi trong ngôn ngữ học ứng dụng. Thuật ngữ biểu thị chính xác các khái niệm khoa học kỹ thuật. Ngành mỏ và địa chất sở hữu khối lượng khái niệm đồ sộ. Việc nghiên cứu hệ thuật ngữ mỏ địa chất giúp hệ thống hóa tri thức chuyên ngành. Hệ thống này phản ánh lịch sử phát triển khoa học tại Việt Nam. Nhu cầu chuẩn hóa ngôn ngữ chuyên ngành ngày càng cấp thiết. Công trình tập trung làm rõ các bình diện ngôn ngữ của thuật ngữ ngành mỏ và địa chất. Các phân tích bao gồm cấu tạo ngữ pháp, phương thức định danh và giá trị biểu đạt. Cơ sở lý thuyết vững chắc giúp định hướng thu thập ngữ liệu chính xác. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về bức tranh ngôn ngữ kỹ thuật. Hệ thống thuật ngữ vừa mang tính khoa học quốc tế, vừa giữ vững bản sắc tiếng Việt.
1.1. Khái niệm và tính hệ thống của thuật ngữ khoa học
Thuật ngữ khoa học là đơn vị từ vựng biểu thị khái niệm chuyên môn. Đơn vị này tồn tại trong một hệ thống lý thuyết xác định. Tính hệ thống của thuật ngữ khoa học là thuộc tính quan trọng nhất. Mỗi thuật ngữ chỉ có ý nghĩa trọn vẹn khi nằm trong mối quan hệ với các thuật ngữ khác. Trong lĩnh vực mỏ và địa chất, các khái niệm liên kết chặt chẽ theo phân cấp và quan hệ nhân quả. Thuật ngữ ngành mỏ và địa chất tiếng Việt phản ánh các tầng địa chất, khoáng vật, phương pháp khai thác và chế biến. Ngôn ngữ học xem xét thuật ngữ trên cả hai mặt hình thức và ngữ nghĩa. Tính chính xác tuyệt đối giúp loại trừ hiện tượng đa nghĩa và mơ hồ. Tính hệ thống đảm bảo việc biểu đạt chuẩn mực trong văn bản khoa học và giáo trình đào tạo kỹ thuật.
1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu thuật ngữ học tiếng Việt
Ngành thuật ngữ học tiếng Việt phát triển mạnh mẽ từ giữa thế kỷ XX. Nhiều công trình nghiên cứu đã làm sáng tỏ cấu tạo và ngữ nghĩa thuật ngữ. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu về hệ thuật ngữ mỏ và địa chất còn khá phân tán. Một số từ điển chuyên ngành đã ra đời nhưng chưa phân tích toàn diện về mặt ngôn ngữ học. Các tài liệu trước đây chủ yếu tiếp cận dưới góc độ nghiệp vụ khai thác khoáng sản. Khoảng trống này đòi hỏi một công trình khảo cứu hệ thống và quy mô. Đề tài luận án tiến sĩ ngôn ngữ học đã giải quyết triệt để vấn đề trên. Công trình tổng hợp và kế thừa thành tựu của các nhà ngôn ngữ học đi trước. Đồng thời, nghiên cứu mở ra hướng tiếp cận mới về định danh thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật.
II. Đặc điểm cấu tạo thuật ngữ chuyên ngành mỏ địa chất
Phân tích đặc điểm cấu tạo thuật ngữ chuyên ngành cho thấy sự phong phú về mặt hình thái. Thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt gồm cả dạng từ và dạng cụm từ. Tỷ lệ cụm từ chiếm ưu thế vượt trội do tính chất phức hợp của khái niệm khoa học. Các đơn vị này tuân thủ quy tắc kết hợp ngữ pháp của tiếng Việt. Yếu tố trung tâm thường đứng trước, yếu tố phụ bổ nghĩa đứng sau. Số lượng âm tiết dao động từ đơn âm đến đa âm. Các cấu trúc ngắn gọn giúp người dùng dễ ghi nhớ và sử dụng trong giao tiếp kỹ thuật. Ngữ liệu thu thập từ các giáo trình, tiêu chuẩn kỹ thuật và bài báo chuyên ngành. Việc phân loại cấu tạo cung cấp cơ sở khoa học cho công tác chuẩn hóa thuật ngữ.
2.1. Cấu trúc ngữ pháp dạng từ và cụm từ chuyên ngành
Thuật ngữ dạng từ đơn và từ ghép chiếm một phần quan trọng trong lớp từ vựng gốc. Các từ đơn thường là tên gọi kim loại hoặc khoáng chất quen thuộc như vàng, than, đá, quặng. Từ ghép đẳng lập và chính phụ biểu đạt các khái niệm kỹ thuật cơ bản như khai mỏ, địa tầng, quặng hóa. Dạng cụm từ chiếm tỷ lệ cao nhất trong toàn bộ hệ thống. Cụm từ hai thành tố, ba thành tố và bốn thành tố xuất hiện rất phổ biến. Điển hình là các cụm từ kỹ thuật như máy khoan xoay tự hành, tầng chứa nước có áp. Cấu trúc cụm từ phản ánh chính xác các thuộc tính phân loại chuyên môn. Yếu tố phụ đảm nhiệm vai trò khu biệt công nghệ, vị trí địa lý hoặc tính chất cơ lý. Cấu trúc ngữ pháp chặt chẽ giúp thuật ngữ duy trì tính đơn nghĩa trong văn bản kỹ thuật.
2.2. Vai trò của từ mượn Hán Việt trong thuật ngữ địa chất
Từ mượn Hán-Việt trong thuật ngữ địa chất giữ vị trí đặc biệt then chốt. Lớp từ này chiếm tỷ lệ áp đảo nhờ tính khái quát cao và khả năng tạo từ linh hoạt. Các yếu tố Hán-Việt như thạch, khoáng, tầng, nham, trắc tạo ra hàng loạt thuật ngữ khoa học chuẩn xác. Thuật ngữ Hán-Việt mang sắc thái trang trọng, phù hợp với văn phong khoa học kỹ thuật. Bên cạnh đó, các thuật ngữ gốc phương Tây cũng được tiếp nhận qua con đường phiên âm hoặc dịch nghĩa. Sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố thuần Việt, Hán-Việt và gốc Âu tạo nên diện mạo phong phú cho hệ thuật ngữ. Quá trình Việt hóa diễn ra mạnh mẽ, đảm bảo tính trong sáng và dễ tiếp cận của tiếng Việt khoa học.
III. Các phương thức định danh thuật ngữ mỏ và địa chất
Phương thức định danh thuật ngữ mỏ và địa chất phản ánh tư duy khoa học của người Việt. Quá trình định danh gắn liền với việc phát hiện, khai thác và xử lý tài nguyên thiên nhiên. Mỗi thuật ngữ là kết quả của sự lựa chọn đặc trưng bản chất của sự vật. Các nhà khoa học sử dụng nhiều phương thức định danh khác nhau để gọi tên đối tượng. Phương thức định danh mô tả và phương thức định danh chuyển nghĩa được ứng dụng rộng rãi. Các đặc trưng về hình dáng, màu sắc, nguồn gốc, công dụng và vị trí địa lý trở thành cơ sở định danh. Phân tích định danh làm rõ con đường hình thành tri thức chuyên ngành. Đây là đóng góp quan trọng của ngôn ngữ học đối với khoa học kỹ thuật mỏ.
3.1. Phân loại theo phạm trù thuật ngữ khoáng sản và trắc địa
Hệ thống thuật ngữ phân bổ theo các phạm trù ngữ nghĩa chuyên môn rõ rệt. Nhóm thuật ngữ khoáng sản và trắc địa bao gồm tên gọi khoáng vật, đá, kết cấu địa tầng và tọa độ đo đạc. Nhóm thuật ngữ khai thác mỏ chỉ công nghệ, thiết bị khoan đào, thông gió và an toàn hầm lò. Nhóm thuật ngữ địa chất nội sinh và ngoại sinh biểu thị các quá trình biến đổi vỏ Trái Đất như phong hóa, macma, uốn nếp. Mỗi nhóm mang những nét nghĩa khu biệt, phục vụ trực tiếp công tác thăm dò và khai khoáng. Thuật ngữ trắc địa mỏ cung cấp thông số hình học chuẩn xác cho các công trình ngầm. Phân loại theo phạm trù ngữ nghĩa giúp làm sáng tỏ cấu trúc nội tại của bức tranh tri thức mỏ địa chất.
3.2. Cơ chế lựa chọn đặc trưng khu biệt trong việc định danh
Cơ chế lựa chọn đặc trưng khu biệt quyết định tính chính xác của thuật ngữ. Quá trình định danh ưu tiên các đặc trưng vật lý, hóa học hoặc công năng sử dụng. Màu sắc được dùng để định danh quặng sắt nâu, đá hoa trắng. Trạng thái và cấu trúc tạo nên các thuật ngữ như than bùn, đá phiến sét. Nguồn gốc sinh thành phản ánh qua thuật ngữ trầm tích, đá mácma phun trào. Công năng và phương thức vận hành định danh các thiết bị như máy xúc gầu ngoạm, máy tuyển nổi. Việc lựa chọn đặc trưng phản ánh nhận thức sâu sắc về đối tượng nghiên cứu. Mô hình định danh logic giúp tránh trùng lặp khái niệm và hỗ trợ phân loại khoa học chuẩn xác.
IV. Ý nghĩa chuẩn hóa thuật ngữ địa chất trong thực tiễn
Chuẩn hóa thuật ngữ địa chất là yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn chuyển đổi số và hội nhập quốc tế. Sự thiếu thống nhất trong cách dùng thuật ngữ gây khó khăn cho việc trao đổi thông tin khoa học. Một số thuật ngữ địa chất còn tồn tại hiện tượng đa danh, đồng nghĩa hoặc cách phiên âm thiếu nhất quán. Luận án đưa ra các tiêu chí cụ thể để lựa chọn thuật ngữ chuẩn mực. Các tiêu chí bao gồm tính chính xác, tính hệ thống, tính dân tộc và tính quốc tế. Chuẩn hóa giúp bảo đảm tính pháp lý trong các văn bản quy chuẩn, hồ sơ cấp phép mỏ và hợp đồng kinh tế. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng cơ sở dữ liệu số ngành tài nguyên khoáng sản.
4.1. Định hướng biên soạn từ điển thuật ngữ mỏ và địa chất
Công tác biên soạn từ điển thuật ngữ mỏ và địa chất đòi hỏi sự phối hợp liên ngành. Cơ sở dữ liệu của luận án cung cấp hàng nghìn mục từ được xử lý khoa học. Từ điển chuyên ngành cần định nghĩa ngắn gọn, chuẩn xác kèm thuật ngữ đối chiếu tiếng Anh và tiếng Nga. Cấu trúc mục từ phải phản ánh đúng vị trí khái niệm trong hệ thống tri thức. Cuốn từ điển chuẩn mực sẽ phục vụ đắc lực cho các kỹ sư, cán bộ quản lý tài nguyên và dịch giả kỹ thuật. Việc số hóa từ điển trực tuyến giúp người dùng tra cứu nhanh chóng trên các nền tảng số. Đây là bước tiến quan trọng nhằm phổ biến tri thức khoa học mỏ địa chất rộng rãi.
4.2. Đóng góp lý luận từ luận án tiến sĩ ngôn ngữ học mỏ
Công trình luận án tiến sĩ ngôn ngữ học ngành mỏ mang lại nhiều đóng góp lý luận giá trị. Nghiên cứu khẳng định tính quy luật trong sự hình thành thuật ngữ kỹ thuật tiếng Việt. Phương pháp tiếp cận kết hợp giữa ngôn ngữ học cấu trúc và ngôn ngữ học tri nhận tạo nên điểm nhấn khoa học. Các kết luận rút ra có thể mở rộng ứng dụng cho các phân ngành kỹ thuật khác như dầu khí, xây dựng công trình ngầm, luyện kim. Công trình góp phần hoàn thiện lý thuyết thuật ngữ học tiếng Việt hiện đại. Đồng thời, nghiên cứu khẳng định tiềm năng biểu đạt khoa học to lớn và linh hoạt của tiếng Việt.
V. Giá trị thực tiễn luận án tiến sĩ ngôn ngữ học ngành mỏ
Giá trị thực tiễn của công trình thể hiện rõ nét trong công tác giáo dục và sản xuất công nghiệp. Ngành mỏ và địa chất đóng vai trò xương sống trong sự phát triển kinh tế đất nước. Việc chuẩn hóa hệ thống thuật ngữ giúp nâng cao chất lượng giảng dạy tại các trường đại học kỹ thuật. Sinh viên nắm bắt khái niệm nhanh chóng nhờ ngôn ngữ chuyên ngành trong sáng, chính xác. Trong thực tế sản xuất, thuật ngữ chuẩn mực giảm thiểu hiểu nhầm trong quy trình chỉ huy vận hành và an toàn lao động. Công trình còn hỗ trợ đắc lực cho việc chuyển giao công nghệ từ nước ngoài vào Việt Nam. Các chuyên gia dễ dàng đối chiếu thuật ngữ quốc tế với tiếng Việt chuẩn hóa.
5.1. Nâng cao hiệu quả đào tạo kỹ thuật mỏ và địa chất
Giáo trình đào tạo tại các trường đại học mỏ địa chất cần có sự thống nhất cao về thuật ngữ. Việc sử dụng thuật ngữ chuẩn hóa giúp giáo viên truyền đạt kiến thức mạch lạc. Sinh viên dễ dàng tiếp thu các khái niệm phức tạp về địa tầng, kiến tạo mảng và kỹ thuật khai thác hầm lò. Tài liệu học tập không còn tình trạng dùng lẫn lộn nhiều từ khác nhau cho cùng một khái niệm. Hệ thống bài giảng được tinh gọn và nâng cao tính học thuật. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên tra cứu tài liệu quốc tế và tham gia nghiên cứu khoa học. Chuẩn hóa thuật ngữ là nền tảng nâng cao năng lực cạnh tranh cho kỹ sư Việt Nam trên thị trường quốc tế.
5.2. Hoàn thiện hệ thống thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành
Quá trình hoàn thiện hệ thống thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành là công việc thường xuyên, liên tục. Khoa học mỏ và địa chất luôn xuất hiện nhiều công nghệ mới cần định danh. Phương pháp nghiên cứu của luận án cung cấp khung quy chuẩn để tiếp tục định danh các khái niệm phát sinh. Việc định danh từ mới cần tuân thủ quy tắc ngữ pháp tiếng Việt và các chuẩn mực quốc tế. Sự gắn kết giữa các nhà ngôn ngữ học và chuyên gia mỏ địa chất là yếu tố then chốt. Sự phối hợp này đảm bảo thuật ngữ vừa chuẩn xác về chuyên môn, vừa trong sáng về ngôn ngữ. Hệ thuật ngữ hoàn thiện sẽ thúc đẩy nền khoa học kỹ thuật nước nhà phát triển bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (238 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHAN THỊ LAN THUẬT NGỮ NGÀNH MỎ VÀ ĐỊA CHẤT TIẾNG VIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Hà Nội - 2021 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHAN THỊ LAN THUẬT NGỮ NGÀNH MỎ VÀ ĐỊA CHẤT TIẾNG VIỆT Ngành: Ngôn ngữ học Mã số: 9.20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. PHẠM VĂN HẢO Hà Nội - 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào. Tác giả luận án Phan Thị Lan luan an LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn các nhà khoa học, các thẩy cô giáo khoa Ngôn ngữ học, ban lãnh đạo, cùng toàn thể cán bộ Học viện Khoa học xã hội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và tốt nhất để nghiên cứu sinh hoàn thành luận án.
Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn PGS. Phạm Văn Hảo, người đã tận tình hướng dẫn, đồng hành cùng nghiên cứu sinh, chia sẻ rất nhiều kiến thức bổ ích và kinh nghiệm quý báu cho nghiên cứu sinh trong suốt quá trình triển khai và hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh cũng xin gửi lời cảm ơn tới người thân, gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn động viên, giúp đỡ và tiếp thêm động lực cho nghiên cứu sinh hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày 06 tháng 3 năm 2021 Tác giả Phan Thị Lan luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu về thuật ngữ. Tình hình nghiên cứu về thuật ngữ mỏ và địa chất.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THUẬT NGỮ. Vai trò, vị trí của thuật ngữ trong hệ thống ngôn ngữ. Khái niệm về thuật ngữ. Các tính chất của thuật ngữ.
Phân biệt thuật ngữ với một số đơn vị từ vựng gần gũi liên quan. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TỪ VÀ CỤM TỪ. Từ và cấu tạo từ tiếng Việt. Cụm từ và cấu tạo cụm từ tiếng Việt.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THUẬT NGỮ MỎ VÀ ĐỊA CHẤT TIẾNG VIỆT. Khái quát về ngành mỏ và địa chất. TIỀU KẾT CHƢƠNG 1. 50 CHƢƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM CẤU TẠO VÀ PHƢƠNG THỨC TẠO THÀNH THUẬT NGỮ MỎ VÀ ĐỊA CHẤT TIẾNG VIỆT.
XÁC ĐỊNH YẾU TỐ CẤU TẠO THUẬT NGỮ MỎ VÀ ĐỊA CHẤT. ĐẶC ĐIỂM CẤU TẠO THUẬT NGỮ MỎ VÀ ĐỊA CHẤT TIẾNG VIỆT. Thuật ngữ mỏ và địa chất có cấu tạo là từ. Thuật ngữ mỏ và địa chất có cấu là cụm từ.
Một số nhận xét về đặc điểm cấu tạo thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt. CÁC PHƢƠNG THỨC TẠO THÀNH THUẬT NGỮ MỎ VÀ ĐỊA CHẤT TIẾNG VIỆT. Các nguyên tăc và phương thức tạo thành thuật ngữ tiếng Việt. Các phương thức tạo thành thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt.
TIỂU KẾT CHƢƠNG 2. 102 CHƢƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM NGỮ NGHĨA - ĐỊNH DANH CỦA THUẬT NGỮ MỎ VÀ ĐỊA CHẤT TIẾNG VIỆT. CÁC LỚP THUẬT NGỮ MỎ VÀ ĐỊA CHẤT XÉT THEO NỘI DUNG CHUYÊN MÔN. Thuật ngữ mỏ.
Thuật ngữ địa chất. Thuật ngữ của một số ngành liên quan. LÝ THUYẾT ĐỊNH DANH. Định danh và quá trình định danh ngôn ngữ.
Phương thức định danh. Nguyên tắc định danh. Các đơn vị định danh của thuật ngữ mỏ và địa chất. ĐẶC ĐIỂM ĐỊNH DANH THUẬT NGỮ MỎ VÀ ĐỊA CHẤT XÉT THEO PHẠM TRÙ NGỮ NGHĨA.
Thuật ngữ chỉ khoáng sản - khoáng vật. Thuật ngữ chỉ các loại mỏ khoáng sản. Thuật ngữ chỉ thành phần cấu tạo mỏ. Thuật ngữ chỉ phương tiện - kỹ thuật thăm dò địa chất và khai thác mỏ.
Thuật ngữ chỉ hoạt động thăm dò địa chất và khai thác mỏ. Thuật ngữ chỉ phụ phẩm khai thác mỏ. Thuật ngữ chỉ các loại đá địa chất. Thuật ngữ chỉ kết cấu địa tầng.
Thuật ngữ chỉ quá trình địa chất nội sinh. Thuật ngữ chỉ quá trình địa chất ngoại sinh. Thuật ngữ chỉ chủ thể trong hoạt động thăm dò địa chất và khai thác mỏ. ĐẶC ĐIỂM ĐỊNH DANH THUẬT NGỮ MỎ VÀ ĐỊA CHẤT XÉT THEO ĐẶC TRƢNG KHU BIỆT.
Đặc điểm định danh thuật ngữ chỉ khoáng sản - khoáng vật. Đặc điểm định danh thuật ngữ chỉ các loại mỏ. Đặc điểm định danh thuật ngữ chỉ thành phần cấu tạo mỏ. Đặc điểm định danh thuật ngữ chỉ phương tiện - kỹ thuật thăm dò địa chất và khai thác mỏ.
Đặc điểm định danh thuật ngữ chỉ hoạt động thăm dò địa chất và khai thác mỏ. Đặc điểm định danh thuật ngữ chỉ phụ phẩm sau khai thác mỏ. Đặc điểm định danh thuật ngữ chỉ các loại đá địa chất. Đặc điểm định danh thuật ngữ chỉ kết cấu địa tầng.
Đặc điểm định danh thuật ngữ chỉ quá trình địa chất nội sinh. Đặc điểm định danh thuật ngữ chỉ quá trình địa chất ngoại sinh. Đặc điểm định danh thuật ngữ chỉ chủ thể trong hoạt động thăm dò địa chất và khai thác mỏ. MỘT SỐ NHẬN XÉT CHÚNG VỀ ĐẶC ĐIỂM ĐỊNH DANH CỦA THUẬT NGỮ MỎ VÀ ĐỊA CHẤT.
Nhận xét về các mô hình định danh. Nhận xét về các đặc trưng được chọn để định danh. TIỂU KẾT CHƢƠNG 3. 155 CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
160 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 161 luan an DANH MỤC CÁC TỪ NGỮ VIẾT TẮT GDCN Giáo dục Chuyên nghiệp ĐHQG Đại học Quốc gia ĐHSP Đại học Sư phạm MH Mô hình Nxb Nhà xuất bản KHXH Khoa học xã hội KHXH &NV Khoa học xã hội và Nhân văn THCN Trung học Chuyên nghiệp TN Thuật ngữ Y Yếu tố cấu tạo luan an DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 2. Bảng tổng kết số lượng yếu tố cấu tạo của thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt. Bảng tổng kết phương thức cấu tạo, quan hệ ngữ pháp và đặc điểm từ loại của thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt.
Bảng tổng kết nguồn gốc cấu tạo thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt. Bảng tổng kết các mô hình cấu tạo thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt. Các phương thức tạo thành thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt. Bảng tổng kết các mô hình định danh thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt.
Bảng tổng hợp số lượng đặc trưng khu biệt để định danh các phạm trù ngữ nghĩa thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt. 149 luan an MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài 1. Hiện nay xu hướng hội nhập, quốc tế hoá diễn ra ngày càng mạnh mẽ.
điều này đã giúp cho nền kinh tế - xã hội của các nước ngày càng được gắn kết và cùng nhau phát triển. Nằm trong xu hướng đó, các ngành khoa học cũng phát triển ngày càng mạnh mẽ. Trong các ngành khoa học cũng như các lĩnh vực chuyên môn, bộ phận từ ngữ quan trọng nhất và chủ yếu nhất chính là thuật ngữ. Thuật ngữ không chỉ là các ngữ ngữ chuyên môn được sử dụng trong ngành, mà ẩn sau đó là cả một hệ thống khái niệm khoa học, là tri thức của mỗi ngành chuyên môn, thậm chí là thước đo, thể hiện trình độ phát triển của các ngành khoa học.
Trong bối cảnh hội nhập và khoa học - kỹ thuật phát triển vô cùng mạnh mẽ như hiện nay thì thuật ngữ của các ngành khoa học cũng không ngừng được mở rộng và phát triển. Điều này dẫn đến ngày càng xuất hiện nhiều hơn các thuật ngữ mới để biểu thị các khái niệm, đối tượng mới. Chính vì thế, yêu cầu về việc nghiên cứu hệ thống thuật ngữ của các ngành khoa học hiện nay rất được quan tâm, thuật ngữ đã và đang trở thành chủ đề của rất nhiều nghiên cứu. Có thể nói, nhu cầu này xuất phát từ bản thân các ngành khoa học nói riêng, của quốc gia và quốc tế nói chung, trong đó có Việt Nam và ngành mỏ - địa chất ở Việt Nam.
Mỏ và địa chất là một trong những ngành khoa học có vai trò rất quan trọng đối với nền kinh tế - xã hội của đất nước. Sản phẩm của ngành mỏ và địa chất mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho đời sống xã hội và cho sự phát triển của nền kinh tế quốc dân. Kết quả và sản phẩm thu được của ngành mỏ và địa chất không chỉ mang lại những lợi ích về mặt kinh tế mà còn có sự ảnh hưởng, cũng như có những đóng góp quan trọng cho nhiều ngành kinh tế khác. Đồng thời các hoạt động của ngành mỏ và địa chất còn dự báo những vấn đề gây ảnh hưởng tới môi trường sống của con người.
Từ đó, giúp cho các nhà khoa học, nhà quản lý đề ra những biện pháp nhằm khai thác hợp lý 1 luan an nguồn tài nguyên thiên nhiên và giảm tác hại ô nhiễm môi trường. Cùng với nhu cầu phát triển của xã hội hiện nay, ngành mỏ và địa chất không ngừng lớn mạnh, ngày càng phát triển cả về công nghệ, kỹ thuật, quy mô nghiên cứu, khai thác và phạm vi hợp tác cũng như ngày càng thể hiện vai trò quan trọng của mình đối với nền kinh tế và đời sống xã hội. Nằm trong xu hướng phát triển, hội nhập quốc tế với sự hợp tác, đầu tư của đối tác nước ngoài đã cho phép ngành mỏ và địa chất Việt Nam đã và đang tập trung nghiên cứu, ứng dụng kỹ thuật khai thác ở trình độ ngày càng cao. Và một trong những nhân tố góp phần đảm bảo cho sự hợp tác, khai thác có hiệu quả của ngành mỏ và địa chất đó là việc nghiên cứu xây dựng, hoàn thiện hệ thống thuật ngữ ngành mỏ và địa chất để tạo ra được một công cụ giao tiếp chung cho những đối tượng đang tham gia vào các lĩnh vực của ngành cũng như chuẩn hoá về mặt ngôn ngữ chuyên ngành nhằm đảm bảo chức năng giao tiếp hiệu quả cho các nhà chuyên môn.
Công việc này không chỉ đáp ứng tình hình hoạt động và đóng góp vào sự thúc đẩy quá trình hội nhập quốc tế ngày càng đi vào chiều sâu trong ngành mỏ và địa chất, mà còn góp phần vào việc hoàn thiện hệ thống thuật ngữ tiếng Việt nói chung. Vì những lý do trên, chúng tôi chọn đề tài nghiên cứu Thuật ngữ ngành mỏ và địa chất tiếng Việt cho luận án của mình.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Thị Lan (2021). Luận án tiến sĩ thuật ngữ ngành Mỏ và Địa chất tiếng Việt [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/dia-chat/luan-an-tien-si-thuat-ngu-nganh-mo-va-dia-chat-tieng-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ thuật ngữ ngành Mỏ và Địa chất tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thuật ngữ ngành Mỏ và Địa chất tiếng Việt, phân tích đặc trưng ngôn ngữ và đề xuất hệ thống thuật ngữ chuẩn.
Luận án "Luận án tiến sĩ thuật ngữ ngành Mỏ và Địa chất tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ thuật ngữ ngành Mỏ và Địa chất tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ thuật ngữ ngành Mỏ và Địa chất tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Địa Chất.
Luận án "Luận án tiến sĩ thuật ngữ ngành Mỏ và Địa chất tiếng Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ thuật ngữ ngành Mỏ và Địa chất tiếng Việt" có 238 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ thuật ngữ ngành Mỏ và Địa chất tiếng Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.