Luận án tiến sĩ: Thạch luận granitoid phức hệ Mường Lát (Tây Bắc Bộ) và khoáng hóa liên quan - Trần Văn Thành, ĐH Mỏ - Địa chất
"Nghiên cứu thạch luận granitoid phức hệ Mường Lát, đới Tây Bắc Bắc Bộ và khoáng hóa liên quan, cung cấp thông tin địa chất, phân loại và tiềm năng khoáng sản."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thạch luận granitoid phức hệ Mường Lát vùng Tây Bắc
- Số trang:
- 167 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mỏ - Địa chất
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật địa chất
- Tác giả:
- Trần Văn Thành
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thạch luận granitoid phức hệ Mường Lát vùng Tây Bắc
Nghiên cứu thạch luận granitoid phức hệ Mường Lát đóng vai trò cốt lõi trong giải đoán cấu trúc vỏ lục địa Tây Bắc Bộ. Khối magma Mường Lát phân bố tập trung tại đới cấu trúc kiến tạo Sông Mã. Khu vực này ghi nhận các biến cố kiến tạo - nhiệt phức tạp. Vòm biến chất Mường Lát phản ánh quá trình nâng và biến dạng mạnh mẽ. Các khối xâm nhập granitoid cắt qua các trầm tích biến chất cổ. Nghiên cứu cung cấp tài liệu định lượng về bản chất thạch học và địa hóa. Dữ liệu thực địa xác lập mối quan hệ tiếp xúc rõ ràng giữa magma và đá vây quanh. Cấu trúc địa chất khu vực phản ánh sự khép lại của phân nhánh đại dương Paleo-Tethys. Các đứt gãy phương tây bắc - đông nam khống chế sự phân bố không gian của phức hệ. Đây là chìa khóa để hiểu rõ tiến trình tiến hóa vỏ Trái Đất khu vực Đông Dương.
1.1. Vị trí địa chất và đới cấu trúc kiến tạo Sông Mã
Đới cấu trúc kiến tạo Sông Mã là ranh giới tiếp xúc quan trọng giữa địa khối Đông Bắc Bộ và khối Indochina. Đới kiến tạo này kéo dài theo phương tây bắc - đông nam qua lãnh thổ Việt Nam và Lào. Granitoid phức hệ Mường Lát phân bố chủ yếu ở phần tây nam của đới Sông Mã. Các thành tạo trầm tích và biến chất vây quanh thuộc hệ tầng Nậm Cô và Chiềng Khương. Đới đứt gãy Sông Mã đóng vai trò dẫn dòng magma trong các pha uốn nếp tạo núi. Môi trường ứng suất nén ép tạo điều kiện cho magma dâng lên vỏ nông. Vòm biến chất Mường Lát hình thành trong giai đoạn biến chất nhiệt động khu vực. Hoạt động magma xâm nhập diễn ra liên tục theo các đới dập vỡ kiến tạo. Việc phân tích vị trí địa chất giúp xác định chuẩn xác các đới khoáng hóa đi kèm.
1.2. Lịch sử nghiên cứu và các luận điểm khoa học chính
Lịch sử nghiên cứu magma đới Sông Mã trải qua nhiều giai đoạn khảo sát địa chất và đo vẽ bản đồ. Các công trình trước đây chủ yếu mô tả định tính về tướng đá và khoáng vật. Luận án tiến sĩ thạch luận granitoid phức hệ Mường Lát tập trung làm rõ bản chất vật chất và thời gian tạo đá. Ba luận điểm khoa học chính được xác lập vững chắc. Luận điểm thứ nhất khẳng định phức hệ Mường Lát gồm hai pha xâm nhập chính với các đặc trưng thạch học dị biệt. Luận điểm thứ hai xác lập tuổi thành tạo đồng vị chuẩn xác thời kỳ Trias sớm - giữa. Luận điểm thứ ba làm sáng tỏ nguồn gốc magma vỏ lục địa và bối cảnh địa động lực hậu va mảng. Nghiên cứu giải quyết dứt điểm các tranh luận kéo dài về tuổi và nguồn gốc magma khu vực Mường Lát.
II. Thạch học phức hệ Mường Lát và thành phần khoáng vật
Nghiên cứu thạch học phức hệ Mường Lát xác định hai tướng đá chính lộ ra trên mặt cắt thực địa. Tướng thứ nhất là granit hai mica hạt lớn kiến trúc tự hình đến nửa tự hình. Tướng thứ hai là granit hai mica hạt nhỏ phân bố ở rìa khối hoặc dạng vỉa mạch. Cấu tạo đá phổ biến là khối đặc sít, đôi chỗ định hướng nhẹ dạng gneiss. Thành phần khoáng vật tạo đá chính gồm thạch anh, felspat kali, plagioclas, biotit và muscovit. Khoáng vật phụ gồm zircon, apatit, monazit, tourmalin và magnetit. Sự xuất hiện phổ biến của muscovit và biotit giàu nhôm là dấu hiệu thạch học quan trọng. Các biến đổi thứ sinh bao gồm sericit hóa, clorit hóa và kaolin hóa cục bộ. Đặc điểm khoáng vật học phản ánh điều kiện kết tinh ở áp suất nhiệt độ trung bình.
2.1. Phân loại granit hai mica hạt lớn và hạt nhỏ
Granit hai mica hạt lớn chiếm khối lượng lớn nhất trong thể địa chất phức hệ Mường Lát. Đá có màu xám sáng, cấu tạo khối, kiến trúc hạt vừa đến lớn thô. Thạch anh chiếm tỷ lệ 30-35%, felspat kali chiếm 30-40%, plagioclas chiếm 20-25%. Muscovit và biotit phân bố đều trong đá với tổng hàm lượng từ 5-10%. Granit hai mica hạt nhỏ lộ ra ở dạng thể nhỏ, đai mạch cắt qua tướng hạt lớn hoặc tiếp xúc với đá vây quanh. Tướng hạt nhỏ chứa nhiều thạch anh và muscovit thứ sinh hơn. Kiến trúc hạt mịn phản ánh tốc độ nguội lạnh nhanh hơn ở phần rìa khối magma. Sự tồn tại song song của hai tướng đá chứng minh quá trình kết tinh phân đoạn liên tục trong lò magma nông.
2.2. Đặc điểm vi cấu trúc và biến dị khoáng vật học
Phương pháp phân tích vi thể và khoáng vật microsond cung cấp chi tiết về điều kiện hóa lý kết tinh. Felspat kali trong phức hệ Mường Lát chủ yếu là microclin có cấu trúc song tinh mạng lưới đặc trưng. Plagioclas có thành phần từ oligoclas đến albit, đôi khi biểu hiện cấu trúc phân đới quang học. Biotit giàu Fe-Al phản ánh đặc trưng của magma vỏ giàu nhôm. Muscovit xuất hiện dưới hai dạng gồm muscovit nguyên sinh kết tinh sớm và muscovit thứ sinh phát triển sau magma. Thạch anh thường biểu hiện hiện tượng tắt làn sóng do ảnh hưởng của ứng suất kiến tạo muộn. Các hạt bao thể zircon nằm trong biotit tạo ra các quầng phóng xạ rõ nét. Sự biến dị khoáng vật học thể hiện quá trình tiến hóa magma từ nhiệt độ cao xuống nhiệt độ thấp.
III. Thạch địa hóa granitoid và các nguyên tố đất hiếm REE
Nghiên cứu thạch địa hóa granitoid phức hệ Mường Lát làm sáng tỏ hàm lượng nguyên tố chính và nguyên tố vết. Đá có hàm lượng SiO2 cao, dao động từ 70% đến 76%. Hàm lượng kiềm tổng số (Na2O + K2O) cao và giàu kali với tỷ lệ K2O/Na2O lớn hơn 1. Chỉ số quá bão hòa nhôm ASI (A/CNK) luôn lớn hơn 1.1. Các đá thuộc loạt vôi kiềm giàu kali đến shoshonit. Phân loại granitoid I-type và S-type cho thấy phức hệ Mường Lát mang đặc trưng điển hình của granitoid kiểu S giàu nhôm. Hàm lượng TiO2, FeO, MgO và CaO thấp, giảm dần theo chiều tăng của SiO2. Quá trình tiến hóa thạch địa hóa bị chi phối bởi sự kết tinh phân đoạn của felspat và biotit.
3.1. Đặc điểm nguyên tố đất hiếm REE và dị thường Europi
Đặc điểm nguyên tố đất hiếm REE của phức hệ Mường Lát có tổng hàm lượng REE dao động từ trung bình đến cao. Giản đồ phân bố REE chuẩn hóa theo Chondrite có dạng dốc thoải về phía đất hiếm nặng. Tỷ lệ (La/Yb)N cao thể hiện sự làm giàu mạnh các nguyên tố đất hiếm nhẹ LREE so với HREE. Dị thường âm Europi (Eu/Eu* = 0.3 - 0.6) xuất hiện rõ nét trên tất cả các mẫu phân tích. Dị thường Eu âm sâu chứng minh plagioclas đã tham gia vào quá trình kết tinh phân đoạn trong buồng magma. Các nguyên tố đất hiếm nặng có đường biểu diễn phẳng, phản ánh sự vắng mặt hoặc ít ảnh hưởng của garnet trong nguồn nóng chảy. Dữ liệu REE là bằng chứng xác thực về nguồn gốc nóng chảy tầng vỏ nông.
3.2. Đặc trưng nguyên tố vết và tính chuyên hóa sinh khoáng
Giản đồ nhện chuẩn hóa theo vỏ nguyên thủy cho thấy các đá giàu các nguyên tố linh động (LILE) như Rb, Ba, Th, U và K. Ngược lại, các đá nghèo các nguyên tố có trường lực lớn (HFSE) như Nb, Ta, Ti và P. Tỷ lệ Rb/Sr cao và Ba/Sr thấp khẳng định mức độ tiến hóa magma cao. Các dị thường âm của Ba, Sr, P và Ti liên quan chặt chẽ đến sự tách rời của felspat và apatit. Đá có hàm lượng cao các nguyên tố tạo quặng như Sn, W, Li, Be và F. Tính chuyên hóa địa hóa của phức hệ Mường Lát rất rõ nét đối với nhóm khoáng sản nhiệt dịch và pegmatit. Dữ liệu nguyên tố vết củng cố vững chắc mô hình tiến hóa magma vỏ giàu khí uất.
IV. Địa thời học đồng vị và tuổi đồng vị U Pb zircon
Địa thời học đồng vị là phương pháp then chốt để xác lập thời gian hoạt động magma trong đới Sông Mã. Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích tuổi đồng vị U-Pb zircon bằng kỹ thuật tiên tiến LA-ICP-MS. Khoáng vật zircon được tuyển chọn kỹ lưỡng từ các mẫu granit hai mica đại diện. Hình thái hạt zircon dưới ảnh hiển vi điện tử quét cathodoluminescence (CL) thể hiện cấu trúc phân đới magma đồng tâm. Các giá trị tỷ lệ Th/U lớn hơn 0.2 khẳng định nguồn gốc kết tinh trực tiếp từ magma. Kết quả định tuổi cung cấp số liệu chính xác về thời điểm xâm nhập của phức hệ. Thời gian này tương ứng với pha kiến tạo uốn nếp mạnh mẽ nhất tại khu vực Tây Bắc Bộ.
4.1. Kết quả tuổi đồng vị U Pb zircon phức hệ Mường Lát
Phân tích tuổi đồng vị U-Pb zircon trên các mẫu granit hai mica hạt lớn và hạt nhỏ cho giá trị tuổi tập trung từ 245 đến 230 triệu năm (Tr). Tuổi trung bình gia quyền 206Pb/238U đạt xấp xỉ 238 ± 2 Tr. Khoảng tuổi này xếp phức hệ Mường Lát vào kỷ Trias sớm - giữa. Kết quả này đồng nhất với tuổi thành tạo của các khối magma S-type khác trong đới Sông Mã. Một số hạt zircon cổ có nhân tàn dư cho tuổi từ Neoproterozoic đến Paleozoic sớm. Nhân tàn dư phản ánh vật liệu vỏ cổ bị nóng chảy trong quá trình sinh magma. Độ tin cậy của phương pháp LA-ICP-MS giúp loại bỏ các sai số của các phương pháp K-Ar hoặc Rb-Sr trước đây.
4.2. Ý nghĩa địa thời học trong tiến trình tiến hóa đới Sông Mã
Xác lập tuổi đồng vị U-Pb zircon 245 - 230 Tr có ý nghĩa quyết định trong việc định vị thời gian khép lại đại dương cổ. Giá trị tuổi này trùng khớp với đỉnh cao của chu kỳ tạo núi Indosinian tại Đông Nam Á. Hoạt động magma Mường Lát đánh dấu bước chuyển tiếp từ nén ép va mảng sang giai đoạn giãn dãn hậu va mảng. Dữ liệu địa thời học đồng vị chứng minh magma Mường Lát không thuộc chu kỳ Paleozoic như các giả thuyết cũ. Kết quả nghiên cứu đồng bộ hóa khung thời gian kiến tạo - magma giữa đới Sông Mã và các khu vực lân cận. Đây là cơ sở khoa học tin cậy để lập bản đồ địa chất tỷ lệ lớn.
V. Nguồn gốc thạch luận magma và địa hóa đồng vị Sr Nd Hf
Nghiên cứu nguồn gốc thạch luận magma dựa trên tổ hợp dữ liệu địa hóa đồng vị Sr-Nd-Hf và khoáng vật học. Phức hệ Mường Lát có tỷ số đồng vị ban đầu 87Sr/86Sr cao, dao động từ 0.715 đến 0.725. Giá trị εNd(t) âm sâu, nằm trong khoảng -12 đến -8. Phân tích đồng vị Lu-Hf trên khoáng vật zircon cho giá trị εHf(t) âm mạnh (-15 đến -9). Tuổi mô hình hai giai đoạn TDM2 của Nd và Hf dao động từ 1.8 đến 2.2 tỷ năm (Ga). Các đặc trưng đồng vị này chứng minh magma có nguồn gốc hoàn toàn từ sự nóng chảy tái sinh vỏ lục địa cổ Proterozoic. Magma không có sự tham gia đáng kể của vật liệu manti trẻ.
5.1. Nguồn gốc vật liệu vỏ và quá trình nóng chảy tái sinh
Các bằng chứng địa hóa đồng vị Sr-Nd-Hf khẳng định vật liệu nguồn của phức hệ Mường Lát là trầm tích giàu sét và biến chất cổ. Quá trình nóng chảy từng phần diễn ra ở tầng vỏ trung và nông dưới điều kiện mất nước của biotit và muscovit. Nhiệt độ nóng chảy ước tính đạt khoảng 700 - 750 độ C. Sự dày lên của vỏ lục địa do va chạm tạo nhiệt lượng lớn làm nóng chảy tầng đáy vỏ. Dung nham granit S-type hình thành mang tính chất axít mạnh và độ nhớt cao. Trong quá trình dâng lên, magma trải qua sự kết tinh phân đoạn nhẹ mà không bị lai nhiễm manti. Điều này giải thích tính đồng nhất cao về thành phần khoáng vật và hóa học của cả phức hệ.
5.2. Mô hình thạch luận và cơ chế phân cắt magma
Mô hình thạch luận magma phức hệ Mường Lát diễn ra qua nhiều giai đoạn nối tiếp. Giai đoạn đầu bao gồm sự tích tụ nhiệt và nóng chảy tầng đá trầm tích biến chất hệ tầng Nậm Cô. Giai đoạn hai là sự dâng lên và hội tụ của magma trong các buồng magma nông dọc theo đới đứt gãy Sông Mã. Giai đoạn ba diễn ra quá trình phân cắt kết tinh, tách các khoáng vật sớm như plagioclas bazơ và biotit giàu titan. Khí uất và các nguyên tố bay hơi tích tụ dần ở phần trên của thể xâm nhập. Quá trình này hình thành các đai mạch pegmatit và tướng granit hai mica hạt nhỏ giàu khí uất. Mô hình thạch luận cung cấp cái nhìn toàn diện về lịch sử nhiệt - áp suất của lò magma.
VI. Bối cảnh địa động lực Indosinian và tiềm năng khoáng sản
Bối cảnh địa động lực Indosinian là khung địa chất tổng thể kiểm soát quá trình tạo magma và sinh khoáng Mường Lát. Vào kỷ Trias, sự va chạm giữa mảng Đông Dương và mảng Hoa Nam làm tiêu biến đới đại dương Sông Mã. Sau pha nén ép mạnh, đới Sông Mã bước vào giai đoạn sụt lún sụp đổ trọng lực và giãn dãn cục bộ. Hoạt động magma S-type Mường Lát phát sinh trong chính môi trường hậu va chạm này. Magma giàu nguyên tố dễ bay hơi và kim loại hiếm tạo tiền đề thuận lợi cho sinh khoáng. Khoáng hóa liên quan trực tiếp gồm thiếc (Sn), wolfram (W) và các nguyên tố hiếm đi kèm. Các biểu hiện khoáng sản nhiệt dịch và sa khoáng phân bố tập trung quanh vòm Mường Lát.
6.1. Môi trường kiến tạo mảng hậu va mảng Indosinian
Môi trường địa động lực hậu va mảng Indosinian được xác nhận qua các biểu đồ phân loại kiến tạo Pearce và Batchelor - Bowden. Các điểm mẫu granitoid Mường Lát rơi hoàn toàn vào trường granit sau va chạm (syn-COLG sang post-COLG). Vỏ lục địa bị làm dày trong pha va chạm tạo ra gradient nhiệt cao bất thường. Quá trình nâng đẳng tĩnh và tách giãn vỏ gây ra sự giảm áp, thúc đẩy nóng chảy tầng vỏ lục địa giàu nhôm. Đới trượt bằng và các đứt gãy sâu đóng vai trò kênh dẫn đưa magma lên phần nông của vỏ. Đây là thời kỳ bùng nổ magma S-type trên toàn đới khâu Sông Mã và đới Fansipan.
6.2. Đánh giá tiềm năng và tiền đề tìm kiếm khoáng hóa Sn W
Đặc điểm thạch địa hóa và chuyên hóa magma xác lập tiền đề tìm kiếm quặng thiếc và wolfram tại khu vực Mường Lát. Granitoid có hàm lượng Sn và W cao hơn nhiều lần so với giá trị clarke trung bình vỏ Trái Đất. Các đới biến đổi nhiệt dịch như greisen hóa, tourmalin hóa và thạch anh hóa phân bố dọc ranh giới tiếp xúc khối xâm nhập. Kết quả phân tích mẫu sa khoáng trọng sa và trầm tích dòng ghi nhận các vành phân tán dị thường Sn, W rõ rệt. Quặng hóa casiterit và volframit thường tập trung trong các đai mạch thạch anh - greisen và pegmatit. Mức độ bóc mòn địa hình hiện nay ở mức vừa phải, tạo điều kiện bảo tồn tốt các thân quặng ẩn dưới sâu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT TRẦN VĂN THÀNH THẠCH LUẬN CÁC THÀNH TẠO GRANITOID PHỨC HỆ MƯỜNG LÁT THUỘC ĐỚI TÂY BẮC BỘ VÀ KHOÁNG HÓA LIÊN QUAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT Hà Nội - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT TRẦN VĂN THÀNH THẠCH LUẬN CÁC THÀNH TẠO GRANITOID PHỨC HỆ MƯỜNG LÁT THUỘC ĐỚI TÂY BẮC BỘ VÀ KHOÁNG HÓA LIÊN QUAN Ngành: Kỹ thuật địa chất Mã số: 9520501 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Trung Hiếu 2. Đỗ Văn Nhuận Hà Nội - 2020 luan an i MỤC LỤC Nội dung Trang MỤC LỤC. i DANH MỤC CÁC BẢNG.
v DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu chính. Các luận điểm bảo vệ. Các điểm mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.
Cơ sở tài liệu và khối lượng thực hiện nghiên cứu của luận án. Cấu trúc của luận án.4 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ KHU VỰC NGHIÊN CỨU. Vị tí địa lý – kinh tế nhân văn. Lịch sử nghiên cứu.
Đặc điểm địa chất khu vực. Vòm biến chất phân đới đông tâm Mường Lát. Đai mạch không rõ tuổi .36 luan an ii 1. Tổ hợp thạch kiến tạo (THTKT) khu vực nghiên cứu.
Đặc điểm các hoạt động đứt gãy chính. Đặc điểm khoáng sản khu vực nghiên cứu .38 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phân loại granit. Phân chia các loạt granit.
Phân chia các kiểu granit. Mối liên quan khoáng hóa với cac kiểu granit. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu ngoài thực địa.
Phương pháp thu thập, tổng hợp tài liệu. Phương pháp nghiên cứu thạch học - khoáng vật. Phương pháp phân tích khoáng tướng. Phương pháp nghiên cứu thạch địa hóa.
Phương pháp phân tích thành phần, đồng vị phóng xạ. Tính chuyên hóa địa hóa và sinh khoáng magma. Xử lý kết quả phân tích .67 CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM ĐỊA CHẤT, THẠCH ĐỊA HÓA GRANITOD PHỨC HỆ MƯỜNG LÁT. Đặc điểm địa chất.
Đặc điểm thạch học.70 luan an iii 3. Granit hai mica hạt lớn. Granit hai mica hạt nhỏ. Đặc điểm thành phần khoáng vật.
Khoáng vật plagioclas. Khoáng vật thạch anh. Khoáng vật felspat kali. Khoáng vật mica.
Các khoáng vật khác. Đặc điểm thạch địa hóa. Đặc điểm các nguyên tố chính. Đặc điểm các nguyên tố vi lượng.
Tuổi thành tạo. Vị trí lấy mẫu. Kết quả phân tích .90 CHƯƠNG 4: NGUỒN GỐC GRANITOID PHỨC HỆ MƯỜNG LÁT VÀ KHOÁNG HÓA LIÊN QUAN. Nguồn gốc và quá trình hình thành granitoid phức hệ Mường Lát.
Thành phần đồng vi Hf trong đơn khoáng zircon. Thành phần đồng vị Rb - Sr; Sm - Nd trong đá tổng. Quá trình hình thành granitoid phức hệ Mường Lát .103 luan an iv 4. Khoáng hóa liên quan granitoid phức hệ Mường Lát.
Khoáng hóa liên quangranitoid phức hệ Mường Lát trên cơ sở các kết quả nghiên cứu thạch luận và môi trường địa động lực. Khoáng hóa liên quan granitoid phức hệ Mường Lát trên cơ sở các kết quả nghiên cứu thạch hóa. Khoáng hóa liên quan granitoid phức hệ Mường Lát trên cơ sở kết quả nghiên cứu địa hóa khoáng vật. Khoáng hóa liên quan granitoid phức hệ Mường Lát trên cơ sở kết quả đánh giá độ sâu thành tạo và mức độ bóc mòn.
Tiền đề và dấu hiệu tìm kiếm Sn, W trong khu vực nghiên cứu .137 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .140 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO, CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ. 141 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 142 luan an v DANH MỤC CÁC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 2. Thành phần trung bình (%, ppm) của các kiểu granit (theo Whalen J.
Tiêu chí phân chia các kiểu granit (Chappell and White, (1983), Clarke (1992), Whalen (1985). Đặc điểm kiểu granitoid và sinh khoáng liên quan (Tổng hợp theo Kent C. Condie, 2003 và Walter L. Trị số để thiết lập đường cong U-Pb phù hợp và tỉ lệ 207Pb/206 Pb.
Thành phần hóa học một số khoáng vật trong đá phức hệ Mường Lát (phương pháp phân tích microsond) .Hàm lượng các nguyên tố chính (%) các granitoid phức hệ Mường Lát. Thành phần nguyên tố vi lượng (ppm) của các granitoid phức hệ Mường Lát (Eu/Eu*=(Eu*12. Thành phần khoáng vật định mức (CIPW) (%) của granitoid phức hệ Mường Lát .Vị trí các mẫu nghiên cứu tuổi U - Pb zircon .Kết quả tuổi đồng vị U - Pb zircon phức hệ Mường Lát .Kết quả thành phần đồng vị Hf granitoid phức hệ Mường Lát .Kết quả phân tích đồng vị Rb - Sr; Sm - Nd các đá phức hệ Mường Lát. Kết quả nguyên tố vết và hiếm granitoid phức hệ Mường Lát.
Ma trận tương quan giữa các nguyên tố. Tổng hợp các nguyên tố tạo quặng. Bảng so sánh đặc điểm tạo skarn của các đá granit với granitoid phức hệ Mường Lát. Kết quả mẫu silicat của các đá granit phức hệ Mường Lát.
121 luan an vi Bảng 4. Các đại lượng modul thạch hóa để đánh giá tiềm năng sinh quặng của các đá granit phức hệ Mường Lát. Các đại lượng modul thạch hóa các đá granitoid thuộc tổ hợp magma vùng quặng Zabaican (Liên Xô cũ). Các vành trọng sa và trầm tích dòng.
Kết quả phân tích mẫu giã đãi. Kết quả phân tích hóa, nung luyện-hấp thụ nguyên tử. 132 luan an vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Tên hình Trang Hình 1. Sơ đồ phân bố các kiểu S, I, A granit.
Vị trí khu vực nghiên cứu. Sơ đồ địa chất khoáng sản. Biểu đồ phân loại và gọi tên đá xâm nhập theo Streckeisen, 1976. Trên biểu đồ của Streckeisen: nửa trên (QAP) phân bố các đá kiềm vôi và nửa dưới (APF) là các đá kiềm.
Trong đó: Q=thạch anh, A=Felspat kiềm (orthoclas, albit No=0-5), P=plagioclas, F=felspastoid (foid-kiềm). Biểu đồ (Na 2O+K2O) - SiO2 của Cox và nnk, (1979), được Wilson bổ sung (1989) dành cho các đá xâm nhập. Đường cong đậm nét phân chia các đá kiềm ở trên và á kiềm ở dưới. Các biểu đồ phân biệt các kiểu granit theo tương quan giữa các nguyên tố chính (a, b) của White và Chappell, 1983; theo tương quan các nguyên tố chính với Ga/Al (a, d) của Whalen và nnk, 1987 và Zr+Nb+Ce+Y (e) của Eby, 1990; OTG: trường granit kiểu I, S và M; FG: trường granit felsic do phân dị.
Các biều đồ của Pearce (1984) phân loại bối cảnh thành tạo granit .Những thông số địa hóa quan trọng trong nghiên cứu tổ hợp đồng vị Hf (Wu et al. Tốc độ khuyếch tán của các nguyên tố trong đơn khoáng zircon. Biểu đồ đường đẳng thời tương hợp và đường đẳng thời không tương hợp thể hiện quan hệ đồng vị phóng xạ U-Pb (Parrish and Noble, 2003). Mức bóc mòn của thể xâm nhập granitoid.
Biểu đồ hàm lượng SiO2 và hàm lượng tổng kiềm (Na2O+K2O). Biểu đồ SiO2 - K2O theo phân loại granit (Peccerillo and Taylor, 1976). Biểu đồ Zr và 10.000 × Ga / Al (Whalen et al. Phân loại I, S granit theo Chappell and White,1992.
80 luan an viii Hình. Biểu đồ AFC phân chia các kiểu granit (theo Chappell & White, 1974). Biểu đồ phân loại các đá granitoid trên cơ sở thành phần định mức của feldspar Ab-An-Or (theo O’Connor, 1965 và được điều chỉnh bởi Barker F, 1979). Biểu đồ Haker tương quan giữa SiO2 và các ô xít khác.
Biểu đồ phân bố đất hiếm chuẩn hoá theo Chondrite. Biểu đồ nhện chuẩn hoá theo thành phần Manti nguyên thuỷ theo Sun và M. Biểu đồ phân chia kiểu granitoid theo bối cảnh kiến tạo theo Pearce, 1984. Biểu đồ phân chia kiểu granitoid theo bối cảnh kiến tạo theo Pearce, 1984.
Biểu đồ phân chia bối cảnh kiến tạo theo Harris et al (1986). Biểu đồ R1-R2 của Batchelor và Bowden (1985); R 1=4Si-11(Na+K) (Fe+Ti); R2 =6Ca+2Mg +Al .Ảnh CL và vị trí các điểm phân tích tuổi đồng vị U-Pb zircon .Các biểu đồ của zircon ɛHf (t) và các biểu đồ của mô hình tuổi đồng vị zircon Hf - đồng vị vỏ (TDM2 ) từ các đá Mường Lát. Sự tiến hóa của ƐHf(t) của granitoid phức hệ Mường Lát (Xu et al. Biểu đồ tương quan Al2 O3/TiO2 - CaO/Na2 O (Sylvester, 1998).
Biểu đồ tương quan Rb/Sr-Rb/Ba (Sylvester, 1998). Mô hình kiến tạo giai đoạn Permi-Trias hình thành nên granit Mường Lát (Thanh et al. Biểu đồ SiO 2 và K2 O sự phân bố các trường kiềm vối và tholeit và sinh khoáng W, Sn liên quan (Meinert, 1995). Biểu đồ FeO *- log(Fe2 O3 /FeO) xác định môi trường oxi hóa – khử của granitoid (theo Blevin, 2003).
Vị trí của các granitoid phức hệ Mường Lát (Meinert, 1995). 112 luan an ix Hình 4. Khả năng sinh quặng của granit theo mức độ phân dị (Blevin, 2003; Cook 2012). Biểu đồ sinh khoáng magma mức độ phân dị (Blevin, 2003; Cook, 2012).
Biểu đồ tương quan Na + - Mg+2 (theo Sattran, 1977). Biểu đồ tương quan K+ - Mg+2 (theo Sattran, 1977). Mối quan hệ natri, kali, calci trong granit chứa quặng (theo V.Vị trí có biểu hiện khoáng sản Bản Ngà. Sơ đồ địa chất khoáng sản Bản Ngà.
Mặt cắt chi tiết suối Sao Luông - suối Chà Lầu. Mặt cắt chi tiết thôn Mau. 136 luan an x DANH MỤC ẢNH Tên ảnh Trang Ảnh 3. Thể tù đá phiến thạch anh biotit hệ tầng Nậm Cô trong granit phức hệ Mường Lát tại MLT.
Thể tù đá phiến thạch anh biotit hệ tầng Nậm Cô (1) trong granit phức hệ Mường Lát (2) tại MLT. Granit hai mica hạt vừa (1) xuyên cắt đá phiến thạch anh - biotit (2) hệ tầng Nậm Cô tại MLT. Đá hệ tầng Nậm Cô tại MLT.01 bị migmatit hóa, nhiều khả năng do các thành tạo granit phức hệ Mường Lát xuyên cắt tạo nên. Granit 2 mica hạt vừa - lớn tại MLT.
Granit biotit tại MLT. Granit 2 mica hạt nhỏ sáng màu tại MLT. Pegmatit granit ngoài thực địa có quan hệ xuyên cắt granit 2 mica tại MLT.03-Plagioclas dạng tấm dày tự hình, nửa tự hình; Silimanit dạng lăng trụ tha hình kiểu tinh thể hình kim, que; b) lát mỏng MLT.18-Plagioclas dạng tấm dày tự hình, nửa tự hình; c) lát mỏng MLT.02 - Plagioclas thế hệ 1 dạng tấm dày tự hình khảm trong plagioclas thế hệ 2; d) lát mỏng MLT.09/1- Plagioclas thế hệ 1 dạng tấm dày tự hình bị felspat kali gặm mòn thay thế.36 - Thạch anh dạng hạt tha hình; b) lát mỏng MLT.40 - Thạch anh dạng hạt tha hình.08 - felspat kali dạng tấm tha hình; b) Lát mỏng MLT.43 - felspat kali dạng tấm tha hình.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Văn Thành (2020). Luận án tiến sĩ thạch luận granitoid phức hệ Mường Lát [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/dia-chat/luan-an-tien-si-thach-luan-granitoid-phuc-he-muong-lat-va-khoang-hoa-lien-quan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ thạch luận granitoid phức hệ Mường Lát" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu thạch luận granitoid phức hệ Mường Lát, đới Tây Bắc Bắc Bộ và khoáng hóa liên quan, cung cấp thông tin địa chất, phân loại và tiềm năng khoáng sản."
Luận án "Luận án tiến sĩ thạch luận granitoid phức hệ Mường Lát" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ thạch luận granitoid phức hệ Mường Lát" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ thạch luận granitoid phức hệ Mường Lát" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật địa chất. Danh mục: Địa Chất.
Luận án "Luận án tiến sĩ thạch luận granitoid phức hệ Mường Lát" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ thạch luận granitoid phức hệ Mường Lát" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ thạch luận granitoid phức hệ Mường Lát" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.