Luận án tiến sĩ: Lịch sử tiến hóa trầm tích Holocen khu vực ven biển Thanh Hóa - Nguyễn Minh Quảng

Nghiên cứu tiến hóa trầm tích Holocen khu vực ven biển Thanh Hóa qua luận án tiến sĩ lịch sử.

Chuyên ngành
Địa chất học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

158

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tóm tắt Lịch sử tiến hóa trầm tích Holocen Thanh Hóa
Số trang:
158 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Địa chất học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tóm tắt Lịch sử tiến hóa trầm tích Holocen Thanh Hóa

Luận án tập trung nghiên cứu lịch sử tiến hóa trầm tích Holocen khu vực ven biển Thanh Hóa. Nghiên cứu này phân tích toàn diện các đặc điểm địa chất, địa tầng và cổ môi trường của trầm tích Holocen. Mục tiêu chính là làm rõ các giai đoạn hình thành và phát triển của vùng đồng bằng ven biển, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ biến đổi mực nước biển và động lực trầm tích. Dữ liệu thu thập từ thực địa, phân tích phòng thí nghiệm và phương pháp địa tầng phân tập được tích hợp. Các kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự hình thành địa mạo, sự phân bố các tướng trầm tích và quá trình thích nghi của hệ thống ven biển với các thay đổi môi trường trong Holocen. Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết về địa chất ven biển Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu Holocen. Nó cũng đề xuất các giải pháp quản lý tài nguyên bền vững, giảm thiểu rủi ro từ các tác động của biến đổi môi trường.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu chính yếu

Nghiên cứu làm sáng tỏ lịch sử tiến hóa trầm tích Holocen. Trọng tâm là khu vực ven biển Thanh Hóa. Xác định mối quan hệ giữa biến đổi mực nước biển và sự hình thành các tướng trầm tích. Phục dựng cổ địa lý và cổ môi trường theo thời gian. Mục tiêu bao gồm việc xây dựng một khung địa tầng phân tập chi tiết cho trầm tích Holocen. Điều này giúp hiểu rõ hơn về các quá trình địa chất diễn ra trong khoảng 10.000 năm qua. Luận án cũng đánh giá tác động của các yếu tố kiến tạo và tân kiến tạo đến sự phát triển của khu vực. Các kết quả cung cấp cơ sở khoa học cho việc dự báo xu thế biến động môi trường ven biển.

1.2. Tổng quan về trầm tích Holocen

Trầm tích Holocen là lớp trầm tích được lắng đọng trong khoảng 10.000 năm gần đây. Chúng phản ánh rõ rệt sự biến đổi mực nước biển toàn cầu và khu vực. Tại Thanh Hóa, các trầm tích này bao gồm các tướng biển, chuyển tiếp và lục địa. Các lớp trầm tích Holocen ghi lại lịch sử tiến hóa của hệ thống sông – biển. Chúng cung cấp thông tin quý giá về cổ môi trường, cổ khí hậu và động lực trầm tích. Việc nghiên cứu trầm tích Holocen giúp giải thích quá trình hình thành đồng bằng ven biển. Đồng thời, nó cũng làm rõ cách các hệ sinh thái ven biển đã thích nghi với các biến đổi tự nhiên. Điều này rất quan trọng để hiểu các thách thức hiện tại và tương lai của vùng ven biển.

1.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

Nghiên cứu có ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó bổ sung kiến thức về địa chất Holocen của Việt Nam và khu vực Đông Nam Á. Khung địa tầng phân tập được xây dựng góp phần hoàn thiện lý thuyết địa tầng. Về mặt thực tiễn, luận án cung cấp dữ liệu quan trọng cho quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội. Thông tin về biến động đường bờ và cổ địa lý hỗ trợ quản lý tài nguyên. Nó cũng giúp đánh giá nguy cơ thiên tai do biến đổi khí hậu. Các giải pháp đề xuất có thể áp dụng vào công tác quy hoạch sử dụng đất. Nghiên cứu này là cơ sở để xây dựng các mô hình dự báo biến động môi trường ven biển. Nó đóng góp vào chiến lược phát triển bền vững cho khu vực Thanh Hóa.

II.Phương pháp nghiên cứu trầm tích Holocen ven biển

Việc nghiên cứu lịch sử tiến hóa trầm tích Holocen khu vực ven biển Thanh Hóa được thực hiện bằng cách tiếp cận đa phương pháp. Các phương pháp này bao gồm khảo sát thực địa chi tiết, phân tích dữ liệu viễn thám và ứng dụng các kỹ thuật phân tích phòng thí nghiệm hiện đại. Sự kết hợp các phương pháp đảm bảo độ tin cậy và chính xác của kết quả. Các dữ liệu được tổng hợp để xây dựng một bức tranh toàn diện về cổ môi trường và động lực trầm tích. Việc áp dụng địa tầng phân tập cũng là một phần quan trọng, giúp xác định các mặt ranh giới và hệ thống trầm tích biển. Cách tiếp cận tích hợp này cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình hình thành và phát triển của vùng ven biển trong Holocen.

2.1. Tiếp cận đa phương pháp trong phân tích trầm tích

Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để phân tích trầm tích Holocen. Các phương pháp bao gồm khảo sát ngoài thực địa, khoan lấy mẫu lõi trầm tích. Phân tích ảnh viễn thám và hệ thống thông tin địa lý (GIS) được sử dụng để lập bản đồ địa mạo. Thành phần vật chất trầm tích được phân tích trong phòng thí nghiệm. Các phân tích bao gồm kích thước hạt, thành phần khoáng vật và hóa học. Phân tích cổ sinh vật (vi hóa thạch) giúp xác định cổ môi trường. Phương pháp địa vật lý như địa chấn khúc xạ cũng được áp dụng. Tất cả các dữ liệu được tích hợp để hiểu rõ lịch sử tiến hóa trầm tích.

2.2. Kỹ thuật xác định tuổi tuyệt đối và địa tầng

Tuổi tuyệt đối của trầm tích được xác định bằng phương pháp đồng vị Carbon-14 (¹⁴C). Kỹ thuật AMS (Accelerator Mass Spectrometry) mang lại độ chính xác cao. Các mẫu than, vỏ sò, vỏ ốc được lựa chọn cẩn thận từ các mặt cắt đặc trưng. Kết quả phân tích tuổi cung cấp một khung thời gian chính xác cho địa tầng Holocen. Phương pháp địa tầng phân tập được áp dụng để xác định các mặt ranh giới tập và hệ thống trầm tích. Các bề mặt biển tiến (TS), bề mặt ngập lụt cực đại (MFS) và ranh giới tập (SB) được nhận dạng. Điều này giúp tái tạo chu kỳ biển tiến – biển lùi trong Holocen.

2.3. Phương pháp thành lập bản đồ cổ địa lý

Bản đồ cổ địa lý được thành lập dựa trên dữ liệu tướng trầm tích và phân tích địa tầng. Dữ liệu khoan, mặt cắt lộ thiên và phân tích ảnh viễn thám được sử dụng. Mỗi tướng trầm tích được gán với một môi trường lắng đọng cụ thể. Các thông tin về tuổi tuyệt đối giúp xác định vị trí đường bờ cổ. Bản đồ cổ địa lý phản ánh sự thay đổi của đường bờ và phân bố các môi trường lắng đọng. Quá trình này mô tả sự tiến hóa của vùng đồng bằng ven biển qua các giai đoạn. Các bản đồ này rất quan trọng để hiểu về sự biến đổi khí hậu Holocen và biến đổi mực nước biển.

III.Đặc điểm địa chất khu vực ven biển Thanh Hóa

Khu vực ven biển Thanh Hóa có đặc điểm địa chất phức tạp, là kết quả của các quá trình kiến tạo, bồi tụ và biến đổi mực nước biển trong suốt Kainozoi và đặc biệt là Holocen. Các yếu tố khí hậu, thủy văn và hệ thống sông ngòi đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành địa hình, địa mạo và các đặc trưng trầm tích. Địa chất nền trước Holocen tạo cơ sở cho sự phát triển của các lớp trầm tích Holocen. Sự phân bố và cấu trúc của trầm tích Holocen tại đây cung cấp bằng chứng rõ ràng về sự tương tác giữa lục địa và biển, phản ánh lịch sử tiến hóa trầm tích độc đáo của khu vực. Việc hiểu rõ những đặc điểm này là nền tảng để phân tích sâu hơn về cổ môi trường và động lực trầm tích.

3.1. Khí tượng thủy văn và hệ thống sông ngòi

Thanh Hóa có khí hậu nhiệt đới gió mùa. Lượng mưa lớn và phân bố theo mùa. Các hệ thống sông ngòi chính như sông Mã và sông Chu mang theo lượng lớn phù sa. Lượng phù sa này là nguồn vật liệu chính cho trầm tích Holocen. Chế độ thủy văn chịu ảnh hưởng của thủy triều và dòng chảy sông. Điều này tạo nên môi trường lắng đọng đa dạng từ cửa sông đến ven biển. Hàm lượng cát bùn trong các dòng sông ảnh hưởng trực tiếp đến thành phần trầm tích. Các yếu tố này quyết định động lực trầm tích và hình thái các châu thổ.

3.2. Địa hình địa mạo và địa chất trước Holocen

Địa hình ven biển Thanh Hóa đa dạng. Bao gồm đồng bằng bồi tích rộng lớn, các đồng bằng đầm phá (lagoon) và các đồi núi sót. Các đồi núi sót là tàn dư của địa hình trước Holocen. Địa chất nền trước Holocen chủ yếu là các đá trầm tích, biến chất và magma. Chúng hình thành nên các cấu trúc nền. Các đứt gãy kiến tạo cũng ảnh hưởng đến sự phân bố trầm tích. Địa hình cổ trước Holocen là các thung lũng bị cắt xẻ. Sau đó, chúng được bồi lấp trong giai đoạn biển tiến Holocen. Sự biến đổi mực nước biển đã định hình lại địa mạo khu vực.

3.3. Đặc trưng địa tầng Holocen

Địa tầng Holocen khu vực ven biển Thanh Hóa có cấu trúc phức tạp. Nó bao gồm nhiều lớp trầm tích có nguồn gốc và môi trường lắng đọng khác nhau. Các trầm tích này thường có bề dày đáng kể. Chúng phủ lên địa chất nền trước Holocen. Các lớp trầm tích Holocen ghi lại sự biển tiến, biển lùi và các quá trình bồi tụ sông - biển. Cấu trúc địa tầng được đặc trưng bởi các mặt ranh giới phân tập. Các mặt này phản ánh các sự kiện biển dâng và biển thoái. Sự có mặt của các hóa thạch đặc trưng giúp xác định tuổi và môi trường lắng đọng của từng lớp trầm tích. Phân tích địa tầng Holocen cung cấp cái nhìn chi tiết về lịch sử tiến hóa địa chất.

IV.Phân tích tướng trầm tích Holocen và cổ môi trường

Phân tích tướng trầm tích là chìa khóa để giải mã lịch sử tiến hóa trầm tích Holocen tại Thanh Hóa. Bằng cách nghiên cứu đặc điểm thạch học, cấu trúc và thành phần khoáng vật của các lớp trầm tích, có thể xác định được các môi trường lắng đọng cổ. Nghiên cứu đã nhận dạng được nhiều nhóm tướng trầm tích khác nhau, mỗi nhóm đại diện cho một môi trường cổ môi trường đặc trưng như sông, đầm lầy, cửa sông, đầm phá và biển. Việc phục dựng cổ môi trường không chỉ cung cấp thông tin về điều kiện địa lý vật lý mà còn làm rõ động lực trầm tích, nguồn gốc vật liệu và các yếu tố kiểm soát quá trình lắng đọng. Kết quả phân tích này là cơ sở vững chắc để xây dựng các bản đồ cổ địa lý và hiểu biết sâu sắc hơn về biến đổi khí hậu Holocen.

4.1. Các nhóm tướng trầm tích chủ yếu

Luận án xác định bốn nhóm tướng trầm tích chính. Nhóm tướng aluvi bồi lấp thung lũng cắt xẻ. Nhóm tướng estuary - vũng vịnh, đặc trưng cho môi trường chuyển tiếp. Nhóm tướng châu thổ, đại diện cho quá trình bồi tụ sông - biển. Cuối cùng là nhóm tướng aluvi, biểu hiện môi trường sông suối và đồng bằng ngập lũ hiện đại. Mỗi nhóm tướng có đặc điểm thạch học, cấu tạo và thành phần sinh vật riêng biệt. Sự phân bố không gian và trình tự chồng xếp của các tướng này phản ánh rõ ràng sự biến đổi mực nước biển. Chúng cũng cho thấy sự thay đổi của động lực trầm tích qua các giai đoạn Holocen.

4.2. Đặc điểm thạch học và khoáng vật

Các mẫu trầm tích được phân tích chi tiết về thành phần thạch học và khoáng vật. Tướng aluvi thường gồm cát, sét, cuội sỏi, với các khoáng vật bền. Tướng estuary - vũng vịnh đặc trưng bởi sét, bùn giàu hữu cơ và các khoáng vật sét. Tướng châu thổ có sự xen kẽ của cát, sét, bùn, với cấu tạo phân lớp chéo. Thành phần khoáng vật nặng giúp xác định nguồn gốc trầm tích. Dữ liệu này hỗ trợ việc phân biệt các môi trường lắng đọng. Nó cũng cung cấp bằng chứng cho các nguồn cung cấp trầm tích khác nhau cho khu vực ven biển Thanh Hóa. Các phân tích này rất quan trọng trong việc phục dựng cổ môi trường.

4.3. Phục dựng cổ môi trường và động lực trầm tích

Dựa trên phân tích tướng trầm tích, cổ môi trường được phục dựng. Giai đoạn đầu Holocen là môi trường thung lũng bị cắt xẻ. Tiếp theo là sự hình thành các estuary và vũng vịnh khi mực nước biển dâng cao. Sau đó, các châu thổ phát triển khi mực nước biển ổn định hoặc thoái lui. Động lực trầm tích thay đổi theo từng giai đoạn. Ban đầu là dòng chảy sông mạnh mẽ, sau đó là sự kết hợp của thủy triều và dòng sông. Các quá trình sóng biển cũng đóng vai trò quan trọng. Việc hiểu rõ động lực trầm tích giúp giải thích sự phân bố và hình thái của các trầm tích. Nó cũng góp phần vào việc dự báo các xu thế biến đổi trong tương lai.

V.Lịch sử tiến hóa địa tầng Holocen ven biển Thanh Hóa

Lịch sử tiến hóa địa tầng Holocen khu vực ven biển Thanh Hóa là một minh chứng sống động cho sự tương tác phức tạp giữa biến đổi mực nước biển, nguồn cung cấp trầm tích và các quá trình kiến tạo. Bằng cách áp dụng phương pháp địa tầng phân tập và dữ liệu xác định tuổi tuyệt đối, luận án đã xây dựng một khung thời gian chi tiết cho sự phát triển của khu vực. Các giai đoạn tiến hóa chính được xác định rõ ràng, từ sự bồi lấp thung lũng cắt xẻ đến sự hình thành các hệ thống estuary và châu thổ hiện đại. Sự hiểu biết về dao động mực nước biển trong Holocen là yếu tố cốt lõi để giải thích các trình tự địa tầng. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà cổ địa lý khu vực đã thay đổi đáng kể trong 10.000 năm qua, đồng thời góp phần vào việc dự báo các kịch bản biến đổi khí hậu Holocen trong tương lai.

5.1. Dao động mực nước biển Holocen

Dao động mực nước biển là yếu tố chi phối lịch sử tiến hóa trầm tích Holocen. Sau giai đoạn băng hà cuối cùng, mực nước biển toàn cầu dâng cao nhanh chóng. Điều này gây ra quá trình biển tiến mạnh mẽ vào đầu Holocen. Mực nước biển đạt đỉnh vào giữa Holocen, sau đó có xu hướng ổn định hoặc biến động nhỏ. Khu vực Thanh Hóa ghi nhận các bằng chứng về sự biển tiến và biển thoái. Các mức nước biển cao nhất được xác định thông qua các dấu hiệu cổ sinh và tướng trầm tích biển. Sự biến đổi mực nước biển ảnh hưởng trực tiếp đến sự hình thành các mặt ranh giới phân tập và các hệ thống trầm tích biển.

5.2. Địa tầng phân tập trầm tích Holocen

Luận án áp dụng phương pháp địa tầng phân tập để giải thích cấu trúc địa tầng Holocen. Ba hệ thống trầm tích biển chính được nhận dạng: hệ thống trầm tích biển tiến (TST), hệ thống trầm tích biển cao (HST) và hệ thống trầm tích biển thấp (LST). Các mặt ranh giới tập (SB) và mặt ngập lụt cực đại (MFS) được xác định rõ ràng. TST đại diện cho giai đoạn biển dâng, với các trầm tích cửa sông và biển nông. HST là giai đoạn mực nước biển ổn định, hình thành các trầm tích châu thổ và đồng bằng ven biển. LST ít phát triển do đặc điểm lịch sử biển tiến Holocen. Khung địa tầng phân tập này cung cấp một cấu trúc logic cho lịch sử tiến hóa trầm tích.

5.3. Các giai đoạn tiến hóa chính của trầm tích

Lịch sử tiến hóa trầm tích Holocen được chia thành ba giai đoạn chính. Giai đoạn bồi lấp thung lũng cắt xẻ, xảy ra khi mực nước biển bắt đầu dâng. Các trầm tích sông và aluvi lấp đầy các thung lũng cổ. Giai đoạn estuary - vũng vịnh, khi biển tiến sâu vào đất liền, hình thành các môi trường chuyển tiếp. Giai đoạn châu thổ, mực nước biển ổn định hoặc thoái lui, các châu thổ lớn được bồi đắp. Giai đoạn cuối là aluvi hiện đại, với sự phát triển của đồng bằng ngập lũ. Mỗi giai đoạn được đặc trưng bởi các tướng trầm tích và cổ môi trường riêng biệt. Sự chuyển tiếp giữa các giai đoạn phản ánh sự biến đổi liên tục của hệ thống ven biển.

VI.Biến động đường bờ và cổ địa lý Holocen muộn

Biến động đường bờ trong giai đoạn Holocen muộn và hiện đại là một chủ đề quan trọng, có ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống ven biển. Nghiên cứu này phân tích xu thế biến động đường bờ khu vực Thanh Hóa dựa trên các bằng chứng địa chất và dữ liệu hiện đại. Sự thay đổi của đường bờ không chỉ là kết quả của biến đổi mực nước biển mà còn chịu tác động mạnh mẽ từ động lực trầm tích, hoạt động của con người và các hiện tượng khí hậu cực đoan. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp đưa ra các đề xuất giải pháp sử dụng hợp lý lãnh thổ và thích ứng với biến đổi khí hậu Holocen. Các kết quả cũng bổ sung vào kiến thức về cổ địa lý khu vực, giúp tái tạo lại diện mạo của vùng ven biển trong quá khứ và dự báo các xu hướng tương lai.

6.1. Biến động đường bờ Holocen muộn hiện đại

Đường bờ ven biển Thanh Hóa đã trải qua nhiều biến động đáng kể trong Holocen muộn và hiện đại. Từ giữa Holocen trở đi, xu hướng biển thoái cục bộ hoặc ổn định đã dẫn đến sự bồi đắp và mở rộng của đồng bằng ven biển. Các cửa sông và châu thổ liên tục thay đổi hình thái. Hoạt động của con người, như xây dựng đê điều, khai thác cát, cũng góp phần vào sự biến động này. Các dữ liệu viễn thám và khảo sát thực địa cho thấy có cả sự tiến lấn và xói lở cục bộ. Biến động đường bờ có ý nghĩa quan trọng đối với quản lý tài nguyên và phát triển bền vững khu vực ven biển.

6.2. Xu thế biến động và đề xuất giải pháp

Xu thế biến động đường bờ ven biển Thanh Hóa cho thấy sự phức tạp. Một số khu vực đang tiếp tục bồi tụ, trong khi những nơi khác đối mặt với xói lở nghiêm trọng. Biến đổi khí hậu Holocen, đặc biệt là mực nước biển dâng và các hiện tượng thời tiết cực đoan, dự kiến sẽ làm tăng tốc độ biến động. Đề xuất giải pháp bao gồm quy hoạch sử dụng đất tích hợp. Cần có các biện pháp bảo vệ bờ biển tự nhiên, quản lý chặt chẽ hoạt động khai thác tài nguyên. Xây dựng các công trình phòng hộ cần tính đến động lực tự nhiên của hệ thống ven biển. Các giải pháp này nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững và giảm thiểu thiệt hại do biến động đường bờ.

6.3. Đóng góp vào hiểu biết cổ địa lý khu vực

Nghiên cứu này cung cấp đóng góp quan trọng vào hiểu biết về cổ địa lý khu vực Thanh Hóa. Các bản đồ cổ địa lý được xây dựng cho từng giai đoạn trong Holocen. Chúng thể hiện sự thay đổi về ranh giới biển – lục địa, sự phân bố các môi trường lắng đọng. Nghiên cứu đã làm rõ quá trình hình thành các đồng bằng ven biển. Nó cũng giải thích sự phát triển của các hệ thống châu thổ. Sự hiểu biết sâu sắc về cổ địa lý là nền tảng để đánh giá các tác động môi trường hiện tại. Nó cũng giúp dự báo các kịch bản biến đổi khí hậu và mực nước biển trong tương lai. Nghiên cứu góp phần hoàn thiện bức tranh về lịch sử địa chất khu vực.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ
DANH MỤC CÁC ẢNH
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu
1.1.1. Nghiên cứu về châu thổ trên thế giới
1.1.2. Các nghiên cứu về châu thổ ở Việt Nam
1.1.3. Nghiên cứu về dao động mực nước biển
1.1.3.1. Trên thế giới
1.1.4. Tổng quan nghiên cứu địa tầng phân tập
1.1.5. Tổng quan nghiên cứu ở vùng đồng bằng Thanh Hóa
1.2. Cách tiếp cận
1.3. Một số khái niệm
1.4. Phương pháp nghiên cứu
1.4.1. Phương pháp nghiên cứu ngoài thực địa
1.4.2. Phương pháp phân tích ảnh viễn thám
1.4.3. Phương pháp nghiên cứu thành phần vật chất
1.4.4. Phương pháp phân tích cổ sinh
1.4.5. Phương pháp địa chấn khúc xạ
1.4.6. Phương pháp địa chấn - địa tầng
1.4.7. Phương pháp xác định tuổi tuyệt đối bằng đồng vị 14 C
1.4.8. Phương pháp phân tích tướng trầm tích
1.4.9. Phương pháp địa tầng phân tập
1.4.10. Phương pháp thành lập bản đồ tướng đá - cổ địa lý
2. CHƯƠNG 2: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN KHU VỰC VEN BIỂN THANH HÓA
2.1. Đặc điểm khí tượng, thủy - hải văn
2.1.1. Hệ thống sông ngòi
2.1.2. Hàm lượng cát bùn
2.2. Đặc điểm địa hình - địa mạo khu vực ven biển Thanh Hoá
2.2.1. Đồng bằng bồi tích
2.2.2. Đồng bằng lagoon
2.2.3. Địa hình đồi núi sót
2.2.4. Hình thái cửa sông
2.3. Đặc điểm địa chất
2.3.1. Địa tầng trước Holocen
2.3.2. Địa tầng Holocen
2.3.3. Tân kiến tạo và kiến tạo hiện đại
3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM TƯỚNG TRẦM TÍCH HOLOCEN KHU VỰC VEN BIỂN THANH HÓA
3.1. Nhóm tướng aluvi bồi lấp thung lũng cắt xẻ
3.2. Nhóm tướng estuary - vũng vịnh
3.3. Nhóm tướng châu thổ
3.4. Nhóm tướng aluvi
4. CHƯƠNG 4: LỊCH SỬ TIẾN HÓA TRẦM TÍCH HOLOCEN KHU VỰC VEN BIỂN THANH HÓA
4.1. Dao động mực nước biển trong Holocen khu vực ven biển Thanh Hóa
4.2. Địa tầng phân tập trầm tích Holocen khu vực ven biển Thanh Hóa
4.3. Lịch sử tiến hóa trầm tích Holocen khu vực ven biển Thanh Hóa
4.3.1. Giai đoạn bồi lấp thung lũng cắt xẻ
4.3.2. Giai đoạn estuary - vũng vịnh
4.3.3. Giai đoạn châu thổ
4.3.4. Giai đoạn aluvi
4.4. Biến động đường bờ Holocen muộn - hiện đại ven biển Thanh Hóa
4.4.1. Biến động đường bờ Holocen muộn - Hiện đại
4.4.2. Xu thế biến động và đề xuất giải pháp sử dụng hợp lý lãnh thổ
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ lịch sử tiến hóa trầm tích holocen khu vực ven biển thanh hóa

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (158 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Minh Quảng LỊCH SỬ TIẾN HÓA TRẦM TÍCH HOLOCEN KHU VỰC VEN BIỂN THANH HÓA LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC TRÁI ĐẤT Hà Nội - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Minh Quảng LỊCH SỬ TIẾN HÓA TRẦM TÍCH HOLOCEN KHU VỰC VEN BIỂN THANH HÓA Chuyên ngành: Địa chất học Mã số: 9440201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC TRÁI ĐẤT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Doãn Đình Lâm 2. Vũ Văn Hà Hà Nội - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Doãn Đình Lâm và TS.

Các kết quả trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Minh Quảng ii LỜI CẢM ƠN Luận án được thực hiện và hoàn thành dưới sự hướng dẫn tận tình và tâm huyết của Thầy giáo hướng dẫn khoa học là PGS. Doãn Đình Lâm và TS. NCS xin gửi tới hai Thầy lời cảm ơn chân thành và lòng biết ơn sâu sắc nhất.

Nghiên cứu sinh trân trọng cảm ơn Lãnh đạo Phòng Trầm tích, Ban Lãnh đạo Viện Địa chất, Ban chủ nhiệm Khoa các Khoa học trái đất, Lãnh đạo Học viện Khoa học và Công nghệ thuộc Viện Hàm lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo mọi điều kiện tốt nhất cho NCS trong quá trình học tập và nghiên cứu. Nghiên cứu sinh chân thành cảm ơn các thầy cô giáo, các nhà khoa học: GS. Trần Nghi, PGS. Phạm Huy Tiến, GS.

Phan Trọng Trịnh, PGS. Nguyễn Địch Dỹ, PGS. Nguyễn Xuân Khiển, TS. Nguyễn Xuân Huyên, TS.

Lê Thị Nghinh, PGS. Đinh Xuân Thành, PGS. Hoàng Văn Long, TS. Mai Thành Tân, TS.

Đinh Văn Thuận, TS. Phan Đông Pha, TS. Bùi Văn Thơm, TS. Nguyễn Trung Thành, TS.

Lại Hợp Phòng, TS. Hà Ngọc Anh, TS. Nguyễn Thị Thu Cúc cùng các nhà khoa học, bạn bè đồng nghiệp đã giúp đỡ và góp ý sâu sắc trong quá trình thực hiện luận án và tại Hội thảo luận án. Nghiên cứu sinh cảm ơn sự động viên, chia sẽ của người thân và đồng nghiệp! NCS.

Nguyễn Minh Quảng iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.

viii DANH MỤC CÁC ẢNH. xi MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu.

Nghiên cứu về châu thổ trên thế giới. Các nghiên cứu về châu thổ ở Việt Nam. Nghiên cứu về dao động mực nước biển. Trên thế giới.

Tổng quan nghiên cứu địa tầng phân tập. Tổng quan nghiên cứu ở vùng đồng bằng Thanh Hóa. Cách tiếp cận. Một số khái niệm.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu ngoài thực địa. Phương pháp phân tích ảnh viễn thám. Phương pháp nghiên cứu thành phần vật chất.

Phương pháp phân tích cổ sinh. Phương pháp địa chấn khúc xạ. Phương pháp địa chấn - địa tầng. Phương pháp xác định tuổi tuyệt đối bằng đồng vị 14 C.

Phương pháp phân tích tướng trầm tích. Phương pháp địa tầng phân tập. Phương pháp thành lập bản đồ tướng đá - cổ địa lý. 36 iv CHƯƠNG 2.

ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN KHU VỰC VEN BIỂN THANH HÓA. Đặc điểm khí tượng, thủy - hải văn. Hệ thống sông ngòi. Hàm lượng cát bùn.

Đặc điểm địa hình - địa mạo khu vực ven biển Thanh Hoá. Đồng bằng bồi tích. Đồng bằng lagoon. Địa hình đồi núi sót.

Hình thái cửa sông. Đặc điểm địa chất. Địa tầng trước Holocen. Địa tầng Holocen.

Tân kiến tạo và kiến tạo hiện đại. ĐẶC ĐIỂM TƯỚNG TRẦM TÍCH HOLOCEN KHU VỰC VEN BIỂN THANH HÓA. Nhóm tướng aluvi bồi lấp thung lũng cắt xẻ. Nhóm tướng estuary - vũng vịnh.

Nhóm tướng châu thổ. Nhóm tướng aluvi. LỊCH SỬ TIẾN HÓA TRẦM TÍCH HOLOCEN KHU VỰC VEN BIỂN THANH HÓA. Dao động mực nước biển trong Holocen khu vực ven biển Thanh Hóa.

Địa tầng phân tập trầm tích Holocen khu vực ven biển Thanh Hóa. Lịch sử tiến hóa trầm tích Holocen khu vực ven biển Thanh Hóa. Giai đoạn bồi lấp thung lũng cắt xẻ. Giai đoạn estuary - vũng vịnh.

Giai đoạn châu thổ. Giai đoạn aluvi. Biến động đường bờ Holocen muộn - hiện đại ven biển Thanh Hóa. Biến động đường bờ Holocen muộn - Hiện đại.

Xu thế biến động và đề xuất giải pháp sử dụng hợp lý lãnh thổ.127 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .131 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.133 TÀI LIỆU THAM KHẢO .134 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Bp Trước ngày này ĐB Đông Bắc ĐB - TN Đông Bắc - Tây Nam ĐN Đông Nam HST Hệ thống trầm tích biển cao KH&CN Khoa học và Công nghệ KZ Kainozoi LST Hệ thống trầm tích biển thấp MFS Bề mặt ngập lụt cực đại MNB Mực nước biển nnk Những người khác N+ Nicon vuông góc P/H Pleistocen/Holocen SB Ranh giới tập TB-ĐN Tây Bắc - Đông Nam TKT Tân kiến tạo TLCX Thung lũng cắt xẻ TN Tây Nam TS Bề mặt biển tiến TST Hệ thống trầm tích biển tiến vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Bảng thống kê tài liệu, số liệu thực hiện luận án. Kết quả phân tích tuổi tuyệt đối 14C bằ ng phương pháp AMS ta ̣i phòng thí nghiê ̣m DirectAMS, Hoa Kỳ. Các mốc thời gian thang địa tầng Holocen.

Các mốc thời gian chi tiết thang địa tầng Holocen. Đặc điểm thạch học, khoáng vật trầm tích nhóm tướng aluvi bồi lấp thung lũng cắt xẻ. Đặc điểm cổ sinh và hoá - lý môi trường nhóm tướng aluvi bồi lấp thung lũng cắt xẻ. Đặc điểm thạch học, khoáng vật trầm tích nhóm tướng estuary - vũng vịnh…77 Bảng 3.

Đặc điểm cổ sinh và hoá - lý môi trường nhóm tướng estuary - vũng vịnh…78 Bảng 3. Đặc điểm thạch học, khoáng vật trầm tích nhóm tướng châu thổ. Đặc điểm cổ sinh và hoá - lý môi trường nhóm tướng châu thổ. Đặc điểm thạch học, khoáng vật trầm tích nhóm tướng aluvi.

Đặc điểm cổ sinh và hoá - lý môi trường nhóm tướng aluvi. Độ sâu bề mặt Pleistocen muộn khu vực ven biển Thanh Hoá .99 viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Sơ đồ vị trí và tài liệu nghiên cứu khu vực ven biển Thanh Hoá. Sơ đồ phân loại châu thổ theo mức độ ảnh hưởng của động lực.

Sơ đồ phân loại sáu môi trường lắng đọng trầm tích theo động lực……. Biểu đồ dao động mực nước biển ở biển Đông Việt Nam. Biểu đồ dao động mực nước biển từ 20.000 năm Bp trở lại đây (a); Biểu đồ dao động mực nước biển trong Holocen (b). Biể u đồ dao đô ̣ng mực nước biể n.

Sơ đồ các mô hình địa tầng phân tập. Sơ đồ xác định miền hệ thống và ranh giới tập. Giản đồ mối quan hệ nhân quả giữa chuyển động kiến tạo, sự thay đổi mực nước biển và thành phần vật chất. Sơ đồ các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển châu thổ.

Sơ đồ khối thung lũng cắt xẻ. Sơ đồ cấu trúc bãi triều. Sơ đồ cấu trúc châu thổ. Sơ đồ khối cấu trúc uốn khúc sông.

Sơ đồ các bề mặt và các hệ thống trầm tích của một tập. Đo địa chấn khúc xạ bằng máy đo địa chấn ABEM TerralogPro (A), băng sóng địa chấn khúc xạ tại điểm nổ 0 mét (B). Các dạng kết thúc phản xạ (theo Myers, 1996 và Catuneanu, 2006). Sơ đồ địa hình - địa mạo khu vực ven biển Thanh Hóa.

Mặt cắt địa hình uốn khúc trên sông Tào Xuyên. Vị trí phân bố bãi giữa lòng trên sông Lèn (A); ngã ba sông Mã và sông Chu (B) và gần cửu sông Mã (C). Mặt cắt địa hình vuông góc với bờ biển. Biểu đồ phân loại châu thổ theo mức độ ảnh hưởng của động lực (a); Hình dạng cửa Hới và cửa Lạch Trường (b).

Sơ đồ đẳng dày trầm tích Holocen dưới - giữa hệ tầng Thiệu Hoá (Q21-2th) khu vực ven biển Thanh Hoá. Sơ đồ đẳng dày trầm tích Holocen trên hệ tầng Thái Bình (Q23tb) khu vực ven biển Thanh Hoá. Sơ đồ địa chất khu vực ven biển Thanh Hoá. Mặt cắt địa chất tuyến A - A’ và hệ thống chú giải của sơ đồ địa chất khu vực ven biển Thanh Hoá.

Sơ đồ hệ thống đứt gãy sông Mã. Sơ đồ tân kiến tạo khu vực Thanh Hóa. Giản đồ nhiễu xạ Rơnghen trầm tích sét bột đồng bằng ngập lụt tại LKTH6/28,85m (a- mẫu tổng; b- sét định hướng). Giản đồ nhiễu xạ Rơnghen trầm tích sét bãi triều LKTH6/24,85m (a- mẫu tổng; b- sét định hướng).

Giản đồ nhiễu xạ Rơnghen trầm tích sét bột vũng vịnh tại LKTH6/16,75m (a- mẫu tổng; b- sét định hướng). Giản đồ nhiễu xạ Rơnghen trầm tích trũng sau cồn tại điểm khảo sát TH20- 25 (a- mẫu tổng; b- sét định hướng). Giản đồ nhiễu xạ Rơnghen trầm tích đồng bằng lagoon tại điểm khảo sát TH20-6 (a- mẫu tổng; b- sét định hướng). Giản đồ nhiễu xạ Rơnghen trầm tích bãi gian triều tại điểm khảo sát TH20- 19 (a- mẫu tổng; b- sét định hướng).

Các mặt cắt tướng trầm tích theo phương ĐB - TN. Các mặt cắt tướng trầm tích theo phương TB - ĐN. Sơ đồ bề mặt trầm tích Pleistocen trên hệ tầng Vĩnh Phúc khu vực ven biển Thanh Hoá. Tướng trầm tích và kết quả tuổi tuyệt đối 14C tại lỗ khoan LKTH6 và LKTH9.

Tướng trầm tích và kết tuổi tuyệt đối 14C tại lỗ khoan LKTH1 và LKTH2. Sơ đồ biểu diễn chu kỳ biển thoái và biển tiến toàn cầu. Mô hình ĐTPT, mặt cắt trầm tích Đệ tứ trong các bể Kainozoi đối xứng của một phức tập. Mặt cắt địa chấn khúc xạ và địa tầng phân tập tuyến DVL-21 (qua lỗ khoan LKTH9).

Mặt cắt Địa tầng phân tập - Tướng trầm tích Holocen khu vực ven biển Thanh Hoá (tuyến D - D’, E - E’, F - F’). Mặt cắt Địa tầng phân tập - tướng trầm tích Holocen khu vực ven biển Thanh Hoá (tuyến A - A’, B - B’, C - C’). Mặt cắt địa chấn nông phân giải cao tuyến NB-PX95 và địa tầng phân tập khu vực ven biển Thanh Hoá .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Minh Quảng (2022). Luận án tiến sĩ lịch sử tiến hóa trầm tích Holocen ven biển Thanh Hóa [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/dia-chat/luan-an-tien-si-lich-su-tien-hoa-tram-tich-holocen-khu-vuc-ven-bien-thanh-hoa

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ lịch sử tiến hóa trầm tích Holocen ven biển Thanh Hóa" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tiến hóa trầm tích Holocen khu vực ven biển Thanh Hóa qua luận án tiến sĩ lịch sử.

Luận án "Luận án tiến sĩ lịch sử tiến hóa trầm tích Holocen ven biển Thanh Hóa" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ lịch sử tiến hóa trầm tích Holocen ven biển Thanh Hóa" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ lịch sử tiến hóa trầm tích Holocen ven biển Thanh Hóa" thuộc chuyên ngành Địa chất học. Danh mục: Địa Chất.

Luận án "Luận án tiến sĩ lịch sử tiến hóa trầm tích Holocen ven biển Thanh Hóa" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ lịch sử tiến hóa trầm tích Holocen ven biển Thanh Hóa" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ lịch sử tiến hóa trầm tích Holocen ven biển Thanh Hóa" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter