Luận án tiến sĩ địa chất nghiên cứu đặc điểm tinh thể khoáng vật học và ngọc học
Luận án tiến sĩ địa chất phân tích đặc điểm tinh thể khoáng vật, cấu trúc mạng, thành phần hóa học và ứng dụng trong nghiên cứu khoáng sản.
Đặc điểm tinh thể khoáng vật học và ngọc học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Địa chất vùng mỏ Rubi Saphir Việt Nam
- Số trang:
- 171 trang
- Chuyên ngành:
- Đặc điểm tinh thể khoáng vật học và ngọc học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Địa chất vùng mỏ Rubi Saphir Việt Nam
Luận án tiến sĩ này tập trung nghiên cứu đặc điểm tinh thể khoáng vật của Rubi và Saphir. Mục tiêu là phân tích chi tiết các mẫu từ hai vùng mỏ quan trọng là Lục Yên (Yên Bái) và Quỳ Châu (Nghệ An). Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng thể về bối cảnh địa chất khu vực, nơi các loại đá quý này được tìm thấy. Việc hiểu rõ địa chất học cấu trúc của vùng mỏ là cơ sở để xác định nguồn gốc và giá trị của khoáng vật. Công trình này đóng góp đáng kể vào lĩnh vực khoáng vật học, đặc biệt trong việc ứng dụng các phương pháp phân tích hiện đại. Các đặc điểm tinh thể và thành phần hóa học khoáng vật được xem xét kỹ lưỡng, cung cấp dữ liệu quý giá cho ngành đá quý và địa chất học.
1.1. Đặc điểm địa chất khu vực Lục Yên
Phần này mô tả chi tiết đặc điểm địa chất vùng mỏ Rubi và Saphir tại Lục Yên. Nghiên cứu tập trung vào các thành tạo địa chất chính, cấu trúc kiến tạo và các loại đá chủ có liên quan. Các phức hệ magma và đá biến chất khu vực Lục Yên được phân tích kỹ lưỡng, đặc biệt là mối liên hệ với quá trình hình thành khoáng vật. Việc làm rõ bối cảnh địa chất học cấu trúc giúp lý giải sự phân bố và chất lượng của các tinh thể khoáng vật quý. Thông tin này rất quan trọng trong việc định hướng công tác thăm dò và khai thác mỏ. Dữ liệu về địa chất cung cấp nền tảng vững chắc cho các phân tích khoáng vật học tiếp theo.
1.2. Đặc điểm địa chất vùng mỏ Quỳ Châu
Tương tự Lục Yên, phần này trình bày đặc điểm địa chất cụ thể của vùng mỏ Rubi và Saphir ở Quỳ Châu. Luận án so sánh và đối chiếu các đặc trưng địa chất, thạch học và kiến tạo giữa hai vùng mỏ. Nghiên cứu làm nổi bật các yếu tố địa chất riêng biệt của Quỳ Châu, bao gồm loại đá chứa khoáng vật và lịch sử biến chất của chúng. Việc hiểu các quá trình kiến tạo và địa chất khu vực này cung cấp cái nhìn toàn diện về sự hình thành khoáng vật. Dữ liệu này giúp tăng cường kiến thức về địa chất học cấu trúc và sự đa dạng của các mỏ đá quý tại Việt Nam. Các phân tích về thành phần hóa học khoáng vật cũng dựa trên nền tảng địa chất này.
II.Phương pháp nghiên cứu tinh thể khoáng vật học
Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, luận án áp dụng nhiều phương pháp khoa học tiên tiến. Các phương pháp này đảm bảo độ chính xác cao trong việc xác định các đặc điểm tinh thể, cấu trúc tinh thể, thành phần hóa học khoáng vật và tính chất khoáng vật của Rubi, Saphir. Việc kết hợp đa dạng các kỹ thuật phân tích khoáng vật giúp đưa ra cái nhìn toàn diện và khách quan về mẫu vật. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng công nghệ hiện đại trong phân tích địa chất và khoáng vật học. Các kết quả từ các phương pháp này là cơ sở vững chắc cho các luận giải về nguồn gốc và điều kiện thành tạo. Phương pháp nghiên cứu khoáng vật là xương sống của công trình này.
2.1. Phương pháp phân tích hiện đại cấu trúc tinh thể
Luận án sử dụng các phương pháp phân tích hiện đại để khám phá cấu trúc tinh thể của khoáng vật. Nhiễu xạ tia X (XRD) là kỹ thuật chủ yếu để xác định cấu trúc mạng tinh thể và các pha khoáng vật có mặt. Phương pháp microsonde-hiển vi điện tử quét (SEM) cung cấp hình ảnh chi tiết về hình thái tinh thể và cho phép phân tích thành phần hóa học tại các điểm cực nhỏ. Các kỹ thuật này cung cấp dữ liệu định lượng và định tính cần thiết cho tinh thể học. Việc áp dụng các phương pháp này giúp làm rõ các đặc điểm nội tại của tinh thể khoáng vật, từ đó hiểu sâu hơn về tính chất khoáng vật và cấu trúc tinh thể của chúng. Phân tích khoáng vật được thực hiện rất tỉ mỉ.
2.2. Phương pháp nghiên cứu địa hóa đồng vị
Các phương pháp nghiên cứu địa hóa và đồng vị cũng được triển khai rộng rãi. Phân tích phổ Raman giúp xác định các nhóm chức hóa học, nhận diện các khoáng vật thứ cấp và bao thể. Đặc biệt, các phương pháp xác định tuổi đồng vị như Ar-Ar và U-Pb được sử dụng để xác định tuổi thành tạo của khoáng vật và các đá chứa. Những phương pháp này đóng vai trò quan trọng trong việc luận giải điều kiện thành tạo và nguồn gốc khoáng vật. Chúng cung cấp thông tin quý giá về địa hóa học của hệ thống mỏ. Việc kết hợp các phương pháp này tăng cường độ tin cậy của các kết luận về Địa chất học.
III.Đặc điểm tinh thể khoáng vật Rubi Saphir
Chương này trình bày các phát hiện về đặc điểm tinh thể khoáng vật học và ngọc học của Rubi và Saphir. Nội dung bao gồm khái quát về khoáng vật corindon, là cơ sở cho cả Rubi và Saphir. Nghiên cứu phân tích sâu các khía cạnh như hình thái tinh thể, màu sắc, độ trong suốt, và các tính chất quang học đặc trưng. Các dữ liệu này rất quan trọng để phân loại và đánh giá chất lượng của đá quý. Hiểu biết về cấu trúc tinh thể, thành phần hóa học khoáng vật và tính chất khoáng vật là nền tảng cho mọi ứng dụng. Phân tích khoáng vật được thực hiện một cách có hệ thống.
3.1. Đặc tính ngọc học cấu trúc tinh thể Rubi Saphir Lục Yên
Các đặc tính ngọc học của Rubi và Saphir từ vùng Lục Yên được nghiên cứu tỉ mỉ. Luận án phân tích thành phần hóa học khoáng vật bằng nhiều kỹ thuật, xác định các nguyên tố tạo màu và tạp chất vi lượng. Đặc điểm tinh thể như dạng, hệ và các mặt tinh thể được mô tả chi tiết. Nghiên cứu cũng đi sâu vào các bao thể khoáng vật và bao thể lỏng bên trong, cung cấp bằng chứng về điều kiện thành tạo. Những thông tin về cấu trúc tinh thể này giúp nhận diện nguồn gốc và quá trình hình thành của khoáng vật. Tính chất khoáng vật của các mẫu từ Lục Yên cho thấy sự đa dạng trong điều kiện hình thành.
3.2. Tính chất khoáng vật thành phần hóa học Rubi Saphir Quỳ Châu
Phần này mô tả các tính chất khoáng vật và thành phần hóa học của Rubi và Saphir từ Quỳ Châu. Nghiên cứu thực hiện so sánh các đặc điểm về màu sắc, độ cứng, tỷ trọng và đặc tính phát quang giữa các mẫu từ Quỳ Châu và Lục Yên. Phân tích thành phần hóa học khoáng vật giúp xác định các nguyên tố vi lượng ảnh hưởng đến màu sắc và chất lượng đá quý. Các đặc điểm về cấu trúc tinh thể và các bao thể cũng được phân tích để hiểu rõ hơn về nguồn gốc. Kết quả này bổ sung kiến thức quan trọng vào khoáng vật học, đặc biệt là các thông tin về tính chất khoáng vật của các loại đá quý.
IV.Điều kiện thành tạo nguồn gốc khoáng vật quý
Chương cuối cùng của luận án luận giải sâu sắc về điều kiện thành tạo và nguồn gốc của Rubi, Saphir tại Lục Yên và Quỳ Châu. Dựa trên toàn bộ dữ liệu địa chất, khoáng vật học, địa hóa học và tinh thể học, các mô hình hình thành khoáng vật được đề xuất và phân tích. Nghiên cứu tìm kiếm sự tương quan giữa các đặc điểm tinh thể khoáng vật đã quan sát và điều kiện hình thành của chúng. Hiểu rõ nguồn gốc khoáng vật giúp dự đoán các mỏ tiềm năng mới và xây dựng các chiến lược quản lý tài nguyên hiệu quả. Công trình này đóng góp vào địa chất học kinh tế và khoáng vật học ứng dụng.
4.1. Luận giải điều kiện thành tạo Rubi Saphir Lục Yên
Phần này phân tích các yếu tố địa chất chính ảnh hưởng đến sự thành tạo Rubi và Saphir ở Lục Yên. Luận án đánh giá vai trò của các đá chứa, quá trình biến chất mạnh và hoạt động kiến tạo trong việc cung cấp nguyên liệu và tạo ra môi trường hóa lý phù hợp. Các kịch bản hình thành được đề xuất dựa trên thành phần hóa học khoáng vật của các khoáng vật cộng sinh và kết quả xác định tuổi đồng vị. Sự tương tác phức tạp giữa địa chất học cấu trúc và địa hóa học được làm rõ. Điều kiện thành tạo cụ thể của Lục Yên là một trong những điểm nhấn của nghiên cứu này.
4.2. Nguồn gốc khoáng vật Rubi Saphir Quỳ Châu
Các nghiên cứu về nguồn gốc khoáng vật Rubi và Saphir tại Quỳ Châu được trình bày chi tiết. Luận án so sánh các điều kiện thành tạo và đặc điểm địa hóa học giữa Quỳ Châu và Lục Yên. Sự khác biệt về thành phần hóa học khoáng vật và các loại bao thể được phân tích để suy luận nguồn gốc magma hay biến chất của chúng. Các kết quả xác định tuổi đồng vị củng cố cho các luận điểm về lịch sử hình thành. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự hình thành khoáng vật quý trong các môi trường địa chất đa dạng, góp phần vào hiểu biết chung về Địa chất học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về corindon (rubi và saphir) tại Việt Nam đóng vai trò then chốt trong việc xác lập quy luật khoáng hóa đá quý và kiến tạo khu vực Đông Nam Á. Công trình luận án tiến sĩ "Nghiên cứu đặc điểm tinh thể khoáng vật học và ngọc học của rubi, saphir ở hai vùng mỏ Lục Yên (Yên Bái) và Quỳ Châu (Nghệ An)" thực hiện tại Khoa Địa chất, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Ngọc Trường và PGS. Ngụy Tuyết Nhung, là công trình tiên phong giải mã toàn diện bản chất nguồn gốc ngọc học của hai vùng mỏ đá quý giá trị bậc nhất Việt Nam.
Về bối cảnh khoa học, dù rubi và saphir tại Lục Yên và Quỳ Châu đã được phát hiện và đưa vào khai thác quy mô công nghiệp từ những năm 1980–1990 (với mỏ sa khoáng Khoan Thống có trữ lượng ghi nhận $49{,}306\text{ kg}$, hàm lượng trung bình đạt $114{,}23\text{ g/m}^3$), các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở việc tìm kiếm dấu hiệu sa khoáng phục vụ khai thác thương mại, để lại khoảng trống học thuật nghiêm trọng (research gap) về cơ chế hóa lý thành tạo, nguồn gốc quặng gốc trong đá hoa và tiến trình tiến hóa nhiệt động học.
Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Đặc điểm tinh thể học, thành phần nguyên tố phụ và tập hợp bao thể khoáng vật - pha khí lỏng của corindon Lục Yên và Quỳ Châu có những điểm tương đồng và dị biệt nào?
- Điều kiện hóa lý (áp suất, nhiệt độ, trường chất lưu) hình thành rubi và saphir trong đá hoa calcit-dolomit diễn ra như thế nào?
- Tuổi thành tạo tuyệt đối và mối tương quan giữa quá trình tạo khoáng corindon với các sự kiện kiến tạo magma khu vực (đới biến chất Sông Hồng và vòm nâng Bù Khang) được xác lập ra sao?
Hai giả thuyết khoa học chính được kiểm chứng:
- Giả thuyết H1: Rubi và saphir tại hai vùng mỏ có cùng một kiểu nguồn gốc biến chất nhiệt động tướng amphibolit kết hợp biến chất trao đổi từ đá trầm tích sét - carbonat.
- Giả thuyết H2: Hoạt động kết tinh corindon diễn ra đồng thời với giai đoạn biến dạng trượt bằng và vòm nâng kiến tạo khu vực trong kỷ Đệ Tam (Paleogen - Neogen).
Phạm vi nghiên cứu bao quát diện tích gần $400\text{ km}^2$ tại Lục Yên (thuộc phân mút Đông Nam đới Sông Lô) và đới dập vỡ tiếp xúc kiến tạo rộng $40\text{--}50\text{ m}$, dài trên $250\text{ m}$ tại Hố Tỷ - Bù Khang (Quỳ Châu), phân tích thực nghiệm trên 452 mẫu phổ Raman, 411 điểm vi dò điện tử microsonde, 67 lát mỏng thạch học, 45 mẫu hiển vi điện tử quét SEM, 10 mẫu vi nhiệt bao thể lỏng, 8 mẫu đồng vị bền calcit-graphit và 8 mẫu định tuổi đồng vị $^{40}\text{Ar}/^{39}\text{Ar}$.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu corindon biến chất gắn liền với các công trình kinh điển của Odino Grubessi và Amleto Flamini (1986) về hóa học tinh thể corindon, nghiên cứu quang phổ học của Gubelin và Schmezer (1982) về cơ chế hấp thụ tạo màu và hiệu ứng đổi màu, cùng các mô hình địa nhiệt kế đồng vị carbon của Valley et al. (1992). Trong khu vực, các nghiên cứu địa chất của Nguyễn Kinh Quốc (Đề tài KT-01-09), Lê Duy Bách (1969), Đinh Minh Mộng (1971), và Lê Văn Thân (1999) đã đặt nền móng về phân vị địa tầng và magma khu vực Tây Bắc và Bắc Trung Bộ.
Tuy nhiên, tồn tại hai luồng quan điểm học thuật đối lập sâu sắc về nguồn gốc đá quý:
- Trường phái Magma - Pegmatit/Alkaline: Cho rằng rubi và saphir thành tạo trực tiếp từ quá trình phân vị magma kiềm syenit thuộc phức hệ Phia Ma ($\gamma\xi PZ_2 pm$) tại Yên Bái hoặc phức hệ Y-Yên-Sun ($\gamma E ys$) tại Nghệ An xuyên cắt các tầng đá vây quanh.
- Trường phái Biến chất trao đổi (Metamorphic-Metasomatic): Cho rằng corindon hình thành do quá trình biến chất khu vực nhiệt độ cao của các tầng đá giàu nhôm nghèo silic trong môi trường đá hoa.
Công trình của luận án định vị rõ nét trong y văn quốc tế thông qua việc đối sánh trực tiếp với mỏ rubi kiểu biến chất đá hoa Mogok (Myanmar) và các kết quả nghiên cứu đồng vị của Hauzenberger. Luận án đã bác bỏ giả thuyết nguồn gốc magma nội sinh thuần túy, chứng minh corindon Lục Yên và Quỳ Châu là sản phẩm tái kết tinh biến chất nhiệt động tướng amphibolit kết hợp với dòng chất lưu nhiệt dịch giàu $CO_2-H_2S-COS-S_8-AlO(OH)$, xác lập sự tương đồng vị thế địa động lực với các vành đai biến chất va chạm châu Á.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng thuyết tiến hóa thạch học biến chất (Metamorphic Petrology Theory) và lý thuyết hóa học tinh thể khoáng vật (Crystal Chemistry Theory). Bằng việc phân tích cơ chế thay thế đồng hình các ion chuyển tiếp trong mạng tinh thể corindon (tinh hệ ba phương, nhóm không gian $R\bar{3}c$, tỷ lệ trục hình thái $a:c = 1:1{,}3652$), luận án chứng minh định luật kiểm soát nguyên tố gây màu: $$\text{Hàm lượng } Cr > Fe > Ti$$
Trong đó, nồng độ $\text{Cr}_2\text{O}_3$ dao động từ $0{,}1%$ đến $1{,}0%$ quyết định sắc đỏ "máu bồ câu" đặc trưng của rubi, kết hợp cùng hiệu ứng chuyển dịch điện tích hóa trị ion ($\text{Intervalence Charge Transfer - IVCT}$) giữa cặp $\text{Fe}^{2+}-\text{O}-\text{Ti}^{4+}$ tạo ra dải phổ hấp thụ đặc thù ở bước sóng $471\text{ nm}$ của saphir lam và $694\text{ nm}$ của rubi.
[Trầm tích sét - carbonat nguyên thủy]
(Hệ tầng Thác Bà/An Phú - Bù Khang)
│
▼
[Biến chất khu vực tướng Amphibolit]
(T = 630°C - 745°C; P trung bình)
│
┌───────────────────────┴───────────────────────┐
▼ ▼
[Chất lưu biến chất trao đổi] [Tổ hợp khoáng vật cộng sinh]
(Hệ lưu thể CO2-H2S-COS-S8) (Calcit + Phlogopit + Pargasit
│ + Graphit + Pyrit + Spinel)
└───────────────────────┬───────────────────────┘
▼
[Kết tinh Rubi & Saphir trong Đá hoa]
(Tuổi Ar-Ar: 33 - 21 Ma, Kỷ Paleogen)
Mô hình lý thuyết của luận án đưa ra 3 mệnh đề khoa học chuẩn xác:
- Mệnh đề 1: Tầng đá hoa calcit-dolomit đóng vai trò là "bộ đệm hóa học" (chemical buffer) cô lập silic, tạo môi trường siêu bão hòa nhôm cho phép $\text{Al}_2\text{O}_3$ kết tinh dưới dạng corindon thay vì tạo thành các khoáng vật nhôm silicat.
- Mệnh đề 2: Tỷ lệ phân bố đồng vị carbon giữa calcit và graphit phản ánh cân bằng nhiệt động đạt đỉnh ở nhiệt độ biến chất $630\text{--}745^\circ\text{C}$.
- Mệnh đề 3: Pha biến dạng dẻo trượt bằng tạo ra hệ thống song tinh biến dạng đa hợp theo mặt thoi ${10\bar{1}1}$ và mặt cơ sở ${0001}$.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành 3 lý thuyết: Lý thuyết Nhiệt động học địa chất (Geothermobarometry), Thạch địa hóa đồng vị (Isotope Petrochemistry), và Quang phổ học khoáng vật (Mineral Spectroscopy). Khung tiếp cận sử dụng hệ chỉ thị bao thể ba thế hệ (rắn - lỏng - khí) làm điều kiện biên để phục hồi chính xác bối cảnh nhiệt áp (P-T-t path) của thạch quyển.
| Thành phần khung phân tích | Phương pháp & Thiết bị công nghệ | Đóng góp khái niệm & Thông số biên |
|---|---|---|
| Pha rắn (Khoáng vật học) | Kính hiển vi phân cực, SEM HITACHI ThermoNoran, Microsonde CAMECA SX 100 | Xác định tổ hợp paragenesis: Calcit + Phlogopit + Pargasit + Graphit + Pyrit + Clinohumit + Forsterit |
| Pha lưu thể (Fluid Inclusions) | Bàn vi nhiệt Reynolds Stage, Vi quang phổ Raman LABRAM-1B ($488{,}0\text{ nm}$) | Hệ lưu thể $CO_2-H_2S-COS-S_8-AlO(OH)$, nhiệt độ nóng chảy $T_m(CO_2)$ và nhiệt độ đồng nhất $T_h(CO_2)$ |
| Định tuổi & Địa nhiệt kế | Khối phổ kế nhiệt ion hóa, Hệ đo $^{40}\text{Ar}/^{39}\text{Ar}$ CRPG Nancy (Pháp) | Nhiệt độ cân bằng đồng vị $\Delta^{13}C_{Cal-Gr}$ ($630\text{--}745^\circ\text{C}$); tuổi tạo khoáng $33\text{--}21\text{ Ma}$ |
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và lập trường nhận thức luận thực chứng hiện đại (Positivism & Empirical Realism), kết hợp đa phương pháp định tính và định lượng ở cấp độ hiển vi điện tử và nguyên tử.
Quy mô chọn mẫu tuân thủ nghiêm ngặt tính đại diện địa chất:
- Khảo sát thực địa và lập lát cắt địa tầng tại hệ tầng Thác Bà ($PR_3-\epsilon_1 tb$), hệ tầng An Phú ($PR_3-\epsilon_1 ap$) tại Yên Bái; hệ tầng Bù Khang ($PR_3-\epsilon_1 bk$), hệ tầng Sông Cả ($O_3-S_1 sc$) tại Nghệ An.
- Lấy mẫu đơn tinh thể và mẫu đá gốc tại mỏ An Phú, Mây Thượng, Minh Tiến (Lục Yên) và Hố Tỷ, Bãi Triệu, Đồi Mồ Côi (Quỳ Châu).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý mẫu được tiêu chuẩn hóa theo các bước:
- Chuẩn bị mẫu thạch học và ngọc học: 67 mẫu lát mỏng tiêu chuẩn (độ dày chuẩn $0{,}03\text{ mm}$), 120 tinh thể nguyên dạng đo giác kế áp để lập biểu đồ hình học không gian ${11\bar{2}0}, {22\bar{4}3}, {11\bar{2}3}, {0001}, {21\bar{3}1}, {10\bar{1}1}$.
- Đo tỷ trọng thủy tĩnh: Sử dụng cân điện tử Mettler CM200 Thụy Sĩ theo nguyên lý Archimedes với công thức: $$D = \frac{m}{m - m'} \cdot \rho_{\text{lỏng}}$$ (với $m$ là trọng lượng trong không khí, $m'$ là trọng lượng trong nước cất tiêu chuẩn $\rho = 1\text{ g/cm}^3$).
- Phân tích cấu trúc pha: Đo nhiễu xạ tia X (XRD) trên máy Diffractometer D5005 dựa trên định luật Vulf-Bragg: $$\lambda n = 2d \sin\theta$$
- Phân tích quang phổ Raman: Hệ vi quang phổ Raman LABRAM-1B (Jobin-Yvon) tích hợp kính hiển vi Olympus BX40, nguồn kích thích laser Argon bước sóng $488{,}0\text{ nm}$, cách tử $1800\text{ vạch/mm}$, đầu thu CCD làm lạnh bằng pin Peltier nhằm triệt tiêu huỳnh quang mạnh của ion $\text{Cr}^{3+}$ trong khoảng bước sóng $640\text{--}745\text{ nm}$.
- Phân tích đồng vị bền Carbon: Tách khí $\text{CO}_2$ từ calcit bằng phản ứng với dung dịch $\text{H}3\text{PO}4$ ($D=1{,}92$) ở $25^\circ\text{C}$ trong 8 giờ; nung graphit cùng $\text{CuO}$ ở $850^\circ\text{C}$ trong $10\text{--}12\text{ giờ}$, đo phổ khối lượng theo chuẩn quốc tế PDB (Pee Dee Belemnite) và SMOW (Standard Mean Ocean Water). $$\delta = \left(\frac{R{\text{mẫu}}}{R{\text{chuẩn}}} - 1\right) \times 10^3$$
Data và phân tích
Toàn bộ 411 điểm phân tích vi dò điện tử (EPMA) được thực hiện trên hệ thiết bị CAMECA SX 100 và HITACHI ThermoNoran với chùm điện tử gia tốc $30\text{ KeV}$, đường kính chùm tia thu nhỏ tới $0{,}1\text{--}0{,}2\ \mu\text{m}$, độ nhạy $0{,}01%$. Dữ liệu kiểm tra độ tin cậy được đối sánh chéo giữa phòng thí nghiệm Đại học Tổng hợp Henri Poincaré (Nancy, Pháp) và Trung tâm Phân tích Thí nghiệm Địa chất Việt Nam.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Công trình luận án mang lại 5 phát hiện mang tính bước ngoặt cho ngành khoa học địa chất và khoáng vật học Việt Nam:
-
Xác lập quy luật tương quan địa hóa và cơ chế tạo màu: Dữ liệu microsonde chứng minh hàm lượng $\text{Cr}_2\text{O}_3$ trong rubi Lục Yên và Quỳ Châu dao động từ $0{,}1%$ đến trên $1{,}0%$. Màu sắc chuyển dịch từ đỏ cờ, đỏ hồng sang đỏ phớt tím phụ thuộc vào tỷ lệ $\text{V}_2\text{O}_5$ và $\text{Fe}_2\text{O}_3$. Phổ hấp thụ quang học ghi nhận vạch sắc nét của $\text{Cr}^{3+}$ tại $694{,}2\text{ nm}$ và các vạch hấp thụ sắt của saphir tại $471\text{ nm}$.
-
Khám phá tập hợp bao thể khoáng vật đa dạng: Nghiên cứu SEM và Raman nhận diện chính xác 22 khoáng vật bao thể cộng sinh gồm: anatas, apatit, boemit, calcit, corindon, diaspor, dolomit, graphit, monazit, muscovit, nephelin, phlogopit, pyrit, rutil, sphen, spinel, zircon, margarit, zoisit, andalusit, anorthit và hematit. Sự hiện diện đồng thời của diaspor $\text{AlO(OH)}$ và rutil dạng kim định hướng cắt nhau góc $60^\circ/120^\circ$ tạo nên hiệu ứng quang học sao 6 cánh và 12 cánh quý hiếm.
-
Giải mã bản chất hóa lý của hệ bao thể lỏng ba pha: Phân tích vi nhiệt trên bàn lạnh-nóng Reynolds stage phát hiện các bao thể lỏng thuộc hệ đa cấu tử chứa $\text{CO}_2 - \text{H}_2\text{S} - \text{COS} - \text{S}_8 - \text{AlO(OH)}$. Dữ liệu ghi nhận nhiệt độ nóng chảy $T_m(\text{CO}_2)$ và nhiệt độ đồng nhất $T_h(\text{CO}_2)$ xác thực trạng thái lưu thể siêu tới hạn trong quá trình kết tinh corindon.
-
Xác định chính xác trường nhiệt độ thành tạo biến chất: Dữ liệu địa nhiệt kế tỷ lệ đồng vị $\delta^{13}\text{C}{\text{Cal}}$ và $\delta^{13}\text{C}{\text{Gr}}$ của cặp khoáng vật calcit - graphit tính toán khoảng nhiệt độ thành tạo đỉnh đạt từ $630^\circ\text{C}$ đến $745^\circ\text{C}$, hoàn toàn tương thích với tướng amphibolit trung cao.
-
Định tuổi tuyệt đối biến chất sinh khoáng $^{40}\text{Ar}/^{39}\text{Ar}$: Phân tích đồng vị trên các khoáng vật mica đồng sinh tại Trung tâm Thạch học và Địa hóa Nancy (Pháp) công bố tuổi kết tinh rubi muộn nhất đạt $33\text{ Ma}$ (Oligocen), khẳng định mối liên hệ trực tiếp với pha trượt bằng dẻo của đới đứt gãy Sông Hồng và hoạt động kiến tạo trồi vòm Bù Khang ($36\text{--}21\text{ Ma}$).
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp bằng chứng định lượng khẳng định kiểu nguồn gốc biến chất trao đổi trong đá hoa (Marble-hosted Ruby Deposits), giải quyết triệt để tranh luận kéo dài nhiều thập kỷ về vai trò của magma kiềm Phia Ma và Y-Yên-Sun.
- Về phương pháp luận: Thiết lập quy trình chuẩn tích hợp kính hiển vi phân cực - Raman - SEM - Microsonde - Vi nhiệt không phá hủy mẫu, áp dụng hiệu quả cho giám định nguồn gốc đá quý tự nhiên.
- Về ứng dụng thực tiễn và công nghệ: Cung cấp cơ sở khoa học về đặc điểm phân bố bao thể boemit, diaspor và các tâm màu sắt-titan để các nhà công nghệ ngọc học tối ưu hóa quy trình xử lý nhiệt (heat treatment), nâng cao độ trong suốt và cải thiện màu sắc cho rubi, saphir thương phẩm Việt Nam.
- Về chính sách và kinh tế khoáng sản: Định hướng trực tiếp cho Tổng công ty Đá quý và Vàng Việt Nam trong công tác khoanh vùng triển vọng, chuyển dịch trọng tâm từ thăm dò sa khoáng thung lũng karst sang tìm kiếm thân quặng gốc trong các dải đá hoa biến chất hệ tầng An Phú và Bù Khang.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, luận án thẳng thắn chỉ ra 3 giới hạn nghiên cứu:
- Hạn chế về điểm lộ quặng gốc: Phần lớn các mẫu nghiên cứu thu thập từ sa khoáng deluvi-aluvi và các hố sụt karst; các vết lộ quặng gốc trong đá hoa tại Mây Thượng (Lục Yên) và Hố Tỷ (Quỳ Châu) bị phong hóa mạnh, gây khó khăn cho việc đo vẽ cấu trúc liên tục.
- Giới hạn phương pháp định tuổi trực tiếp: Tuổi tạo khoáng được suy đoán gián tiếp qua phương pháp $^{40}\text{Ar}/^{39}\text{Ar}$ trên mica phlogopit/muscovit cộng sinh và $\text{U/Pb}$ trên zircon vây quanh, chưa thể phân tích trực tiếp trên mạng tinh thể corindon.
- Độ phân giải không gian của trường áp suất (P): Chỉ số áp suất thành tạo chủ yếu dựa trên các biểu đồ pha nhiệt động học khoáng vật spinel + clinohumit + forsterit mà chưa có phép đo vi thể áp suất lưu thể độc lập.
Chương trình nghiên cứu tương lai đề xuất 4 hướng triển khai:
- Ứng dụng kỹ thuật vi phân tích đồng vị Laser Ablation ICP-MS xác định nguyên tố vết siêu vi lượng ($< 0{,}1\text{ ppm}$) để xây dựng bản đồ vân tay địa hóa (Geochemical Fingerprinting).
- Đo tỷ lệ đồng vị bền oxy ($\delta^{18}\text{O}$) trực tiếp trên từng đơn tinh thể corindon bằng phương pháp ion probe (SIMS).
- Mô phỏng nhiệt động học 3D quá trình biến chất trao đổi tiếp xúc giữa thể pegmatit và đá hoa dolomit.
- Mở rộng khảo sát so sánh với các diện tích đá hoa chứa corindon dọc dải bờ trái Sông Lô và đới Sông Cả.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động sâu rộng trong giới học thuật quốc tế và ngành công nghiệp khai thác chế tác đá quý:
- Giá trị trích dẫn học thuật: Dự kiến đóng góp quan trọng cho các công bố quốc tế thuộc hệ thống ISI/Scopus về sinh khoáng đá quý Đông Nam Á.
- Định hình ngành công nghiệp ngọc học: Hỗ trợ Trung tâm Nghiên cứu - Kiểm định Đá quý và Vàng xây dựng bộ tiêu chuẩn phân cấp chất lượng ngọc học quốc gia và định danh xuất xứ địa lý đá quý Lục Yên - Quỳ Châu trên thị trường trang sức toàn cầu.
- Bảo vệ tài nguyên khoáng sản: Cung cấp luận cứ khoa học để Bộ Công Thương và các địa phương (Yên Bái, Nghệ An) quy hoạch khai thác bền vững, ngăn chặn triệt để tình trạng đào đãi tự phát làm thất thoát tài nguyên và hủy hoại môi trường sinh thái.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật Địa chất: Tiếp cận cơ sở dữ liệu phân tích hóa tinh thể, phổ Raman và số liệu đồng vị chuẩn xác của corindon biến chất.
- Chuyên gia Giám định Ngọc học (Gemologists): Sở hữu tập hợp dấu hiệu nhận diện bao thể đặc trưng (calcit, apatit, diaspor, pyrit, rutil sao) để phân biệt chính xác rubi thiên nhiên Lục Yên - Quỳ Châu với rubi tổng hợp hoặc rubi từ các vùng mỏ khác trên thế giới (Mogok, Mozambique, Madagascar).
- Doanh nghiệp Chế tác & Xử lý Đá quý: Nắm vững bản chất hóa lý của các bao thể khí-lỏng để thiết lập dải nhiệt độ và môi trường oxy hóa/khử phù hợp trong lò xử lý nhiệt.
- Cơ quan Quản lý Quy hoạch Địa chất & Khoáng sản: Ứng dụng trực tiếp bản đồ tiền đề cấu trúc đứt gãy Tây Bắc - Đông Nam để cấp phép thăm dò có trọng điểm.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Thuyết Biến chất nhiệt động tướng amphibolit kết hợp Biến chất trao đổi (Metasomatic Amphibolite Facies Theory), chứng minh corindon kết tinh từ đá trầm tích sét - carbonat nguyên thủy tại khoảng nhiệt độ $630\text{--}745^\circ\text{C}$ dưới sự kiểm soát của hệ lưu thể $CO_2-H_2S-COS-S_8-AlO(OH)$, loại bỏ hoàn toàn quan điểm ngộ nhận về nguồn gốc magma nội sinh trực tiếp.
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các khảo sát địa chất truyền thống của Nguyễn Kinh Quốc hay Nguyễn Văn Hương vốn chỉ dựa vào đo vẽ thực địa và thạch học thông thường, luận án là công trình đầu tiên tại Việt Nam kết hợp đồng bộ 5 phương pháp hiện đại: Phổ vi Raman LABRAM-1B, Hiển vi điện tử quét SEM CAMECA SX 100, Vi nhiệt bao thể lỏng Reynolds stage, Đo đồng vị carbon cặp Calcit - Graphit, và Định tuổi đồng vị $^{40}\text{Ar}/^{39}\text{Ar}$ tại Nancy (Pháp).
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ tập dữ liệu thực nghiệm là gì?
Sự tồn tại của các tinh thể lưu huỳnh tự sinh ($S_8$) và bao thể diaspor $\text{AlO(OH)}$ phát triển bám ở thành các bao thể âm chứa chất lưu $\text{CO}_2-\text{H}_2\text{S}$ siêu tới hạn, khẳng định môi trường hóa lý cực kỳ giàu lưu huỳnh và chất bốc trong pha kết tinh muộn.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp thực nghiệm không?
Có. Quy trình chế bị mẫu lát mỏng $0{,}03\text{ mm}$, chuẩn bị mẫu khí $\text{CO}_2$ bằng phản ứng $\text{H}_3\text{PO}_4$ ($25^\circ\text{C}$, 8 giờ), thông số phân tích microsonde thế gia tốc $30\text{ KeV}$, và quy trình đo vi nhiệt làm lạnh/đốt nóng trên thiết bị Reynolds stage đều được mô tả chi tiết với đầy đủ công thức toán học và thông số kỹ thuật.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo thế nào?
Tập trung vào 3 trụ cột: (1) Xây dựng cơ sở dữ liệu đồng vị bền $\delta^{18}\text{O}$ và $\delta^{13}\text{C}$ toàn diện cho toàn bộ các mỏ corindon Đông Dương; (2) Bản đồ hóa cấu trúc ngầm 3D các thể đá hoa chứa rubi gốc; (3) Hoàn thiện công nghệ xử lý nhiệt nâng cấp màu và độ trong đạt chuẩn thương mại quốc tế.
Kết luận
Tổng kết lại, luận án tiến sĩ đã xác lập 5 đóng góp khoa học đột phá:
- Xác lập tính tương đồng cơ bản về đặc điểm tinh thể khoáng vật học và ngọc học giữa hai vùng mỏ Lục Yên và Quỳ Châu với quy luật phân bố nguyên tố vết bất biến $\text{Cr} > \text{Fe} > \text{Ti}$.
- Nhận diện và phân loại toàn diện hệ thống 22 bao thể khoáng vật rắn và tổ hợp chất lưu đa cấu tử $\text{CO}_2-\text{H}_2\text{S}-\text{COS}-\text{S}_8-\text{AlO(OH)}$.
- Đo đạc chính xác điều kiện nhiệt áp tạo khoáng đạt đỉnh biến chất $630\text{--}745^\circ\text{C}$ dựa trên địa nhiệt kế đồng vị $\delta^{13}\text{C}$ cặp calcit-graphit.
- Xác lập khung thời gian kết tinh rubi tuyệt đối đạt $33\text{--}21\text{ Ma}$ bằng phương pháp $^{40}\text{Ar}/^{39}\text{Ar}$.
- Khẳng định vững chắc mô hình nguồn gốc biến chất nhiệt động từ trầm tích sét - carbonat dưới tác động của biến chất trao đổi và biến dạng kiến tạo kỷ Cenozoic.
Công trình không chỉ nâng tầm vị thế học thuật của ngành Khoáng vật học - Ngọc học Việt Nam trên trường quốc tế mà còn để lại di sản thực tiễn vô giá cho công tác quy hoạch, khai thác và gia tăng giá trị kinh tế của tài nguyên đá quý quốc gia.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộeS) MUC LUC Trang phụ bìa. - - - -- 5 nhe LÃI ca m đổ ucae enie iiei iiie eese sese iorc rsos Eang SSbS 0EEG SWAl MS06 S80E 0898 89/0 0404 6830 03/8 1 Mục lies sacsissnnseccsnssecesesesvecisesnnssonceacscencensnaenasennnsoonnannvansnnanssnnennasanaanesssiathepaes Danh mục tên khoáng vật, chữ viết tt.csssserseeereseeeassenreeeoees Danh trục cặc ĐH ga naeseaoianieaeseasdoseeasssesersonsfnsranenssssne Danh mục các hình YếẾ. scsceswisesscnrssesrsecorsesesvevessccuvevevsasasssevecesrssccens MỞ ĐẦU. KHÁI QUAT ĐẶC DIEM DIA CHAT VUNG MO RUBI, 17 SAPHIR LUC YEN (YEN BAI) VA QUY CHAU (NGHỆ AN).
Đặc điểm địa chất vùng mo rubi, saphir Luc Yên. Đặc điểm địa chất vùng mỏ rubi, saphir Quy Châu. 25 Chương 2: CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp khảo sát địa chất ngoài thực địa.
Phương pháp microsonde-hién vi điện tử quét (SEM!). Phương pháp phân tích nhiêu xa tia rơnghen. Phường phap tan #ạ Raiiiiii. Phương phần ví HH aeeeeaededbahdddgGgddadooeaaoaoane 39 2.
Phương pháp đồng Vi CHT DO áeeeeeoooeiaesedoadee 40 2. Các phương pháp nghiên cứu khác. ĐẶC ĐIỂM TINH THÊ KHOÁNG VẬT HỌC VÀ NGỌC HỌC CỦA RUBI, SAPHIR Ở HAI VÙNG MỎ LỤC YÊN (YEN BAI) VÀ QUỲ CHAU (NGHỆ AN). Khái quát đặc điểm khoáng vật học của corindon.
Đặc điểm tinh thể khoáng vật học và ngọc học của rubi, saphir hai vùng mo Lục Yên và Quy Châu. 2-2 2 Ss s2 Chương 4. LUẬN GIẢI ĐIỀU KIỆN THÀNH TẠO VÀ NGUỒN GỐC CỦA RUBI, SAPHIR Ở HAI VÙNG MỎ LỤC YÊN (YÊN 110 BAI) VÀ QUỲ CHAU (NGHỆ AN). So sánh đặc điểm dia chất hai vùng mỏ rubi, saphir Lục Yên TỔ CIH CHÍNH tư agggggatrbcbieiccsssdiieennasiediesriinElSBiesilkkeyokkereoetouesokosgevgsex 110 4.
Luận giải về điều kiện thành tạo và nguồn gốc của rubi, saphir hai vùng mỏ Lục Yên và Quy Chau .- nE--22 ec 22e 5 146 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN. 2222222222122 nnnnee 149 TÀI LIEU THAM KHẢO.occcccsessscsssssssssessssssssssssssvssssssssssssstsssseesessssassssssesssssssssstessesesssee 165 DANH MỤC TÊN KHOÁNG VẬT, CHỮ VIẾT TÁT Amphibol Kyanit Anorthit Margarit Anatas Muscovit Apatit Olivin Antigorit Pargasit _ Boemit Pyri “BrmetL | ~ Phlogopit — — — — Tha ch anh Calcit Rutil Ca clinoamphibol - Scapolit Clorit Silimanit _ Clinohumit _ Spinel Corindon Talc Diopsit Turmalin Dolomit Tremolit Forsterit Wolastonit Graphit Zircon Humit Standard Mean Ocean Water DANH MỤC CÁC BANG TRONG LUẬN ÁN Trang | 1 | Bảng 1.1 | Hàm lượng nhóm oxit chính các đá magma phức hệ Phia Ma (%) 19 2 | Bảng 1.2 Hàm lượng nhóm oxit chính các đá magma phức hệ Phia Bioc (%) 20 3 | Bảng 1.3 | Hàm lượng nhóm oxit chính các đá magma phức hệ Y-Yên- Sun (%) ‘Bang 3.1 | Thành phan hoá học của corindon màu sắc khác nhau +YtứH: | Bang 3.2_ Các nguyên tố tạo màu và cơ chế tạo màu trong corindon Bang 3.3 | Da sắc của corindon các màu khác nhau Bang 3.4 | Thành phần hoá học trung bình của rubi, saphir một số mỏ khác nhau trên thế giới và của Việt Nam 8 | Bảng 3.5 | Thành phần hóa học một số bao thể trong rubi, saphir Lục Yên theo phương pháp microsonde 90 9 | Bang 3.6 | Kết quả nghiên cứu vi nhiệt và raman của các bao thể lỏng trong rubi Lục Yên và Quỳ Châu sĩ 10 | Bảng3.7 | Phan loại nguồn gốc của bao thể khoáng vật trong rubi, saphir Lục Yên va Quy Châu 98 II |Bảng3.8 | Tỷ trọng rubi, saphir Quỳ Châu theo phương pháp cân thuỷ tĩnh 104 2 Bảng 3.0- Tỷ trọng rubi, saphir Lục Yên theo phương pháp cân thuỷ tinh 105 13 Bảng 3.10 Đặc tính phát quang của rubi, saphir Quỳ Châu, Lục Yên và một số vùng khác Hát 14 Bang 3:11 'Tổng hợp các đặc điểm của rubi, saphir hai vùng mỏ Lục Yên va Quy Chau 108 15| Bang 4.1 | Đặc điểm thành phần hoá hoc các đơn khoáng trong tổ hợp khoáng vật cộng sinh với rubi, saphir Lục Yên (theo kết quả 113 phân tích microsonde và các phương pháp khác) Đặc điểm thành phần hoá học các đơn khoáng trong tổ hợp khoáng vật cộng sinh với rubi, saphir Quỳ Châu (theo kết 113 quả phân tích microsonde và các phương pháp khác) 7 -| Đặc điểm biến đổi thành phan hoá học của đơn khoáng vật của tổ hợp khoáng vật cộng sinh với spinel trong đá hoa 114 calcit chứa spinel Lục Yên 18 | Bang 4.4 | Đặc điểm biến đổi thành phần hoá học của đơn khoáng vật của tổ hợp khoáng vật cộng sinh với rubi, saphir trong đá 114 hoa calcit chứa rubi, saphir Luc Yên 19 | Bang 4.5 | Các kết quả xác định tuổi *’Ar/* Ar trên các khoáng vật mica cộng sinh với rubi, saphir vùng Lục Yên (phân tích tại 127 Trung tâm Thạch học và địa hoá Nancy, Pháp) 20 | Bảng 4.6 | Tổng hợp các kết quả xác định tuổi “’Ar/*’Ar và U/Pb trong đá hoa chứa rubi Lục Yên và các thành tạo dọc đới biến chất 129 sông Hồng 21 | Bang 4.7 Các kết quả xác định tuổi ““Ar/°Ar trên các khoáng vật | mica liên quan với rubi, saphir vùng Quy Châu (phân tích tại 131 Trung tâm Thạch học và địa hoá Nancy, Pháp) -22 | Bảng4.8 | Tổng hợp các kết quả xác định tuổi *’Ar/*Ar và U/Pb trong các đá hoa chứa rubi Quỳ Châu và các thành tạo thuộc phức 133 hệ Bu Khang 23 | Bang 4.9 | So sánh kết quả xác định tuổi thành tạo rubi, saphir trên hai vùng mỏ Lục Yên và Quỳ Châu 134 24 | Bảng 4.10 | Kết quả tính toán đồng vị oxi và carbon của cặp khoáng vật. calcit-graphit tại Lục Yên 135 '25_ | Bang 4.11 | Kết quả tính toán đồng vị oxi va carbon cặp calcit-graphit 136 Quy Châu _ 26 |Bang 4.12 | Kết quả tinh toán đồng vi carbon và oxi vùng mỏ Luc Yên theo Hauzenberger DANH MỤC CÁC HÌNH VE TRONG LUẬN AN Nội dung | Trang Hình I.I | Sơ đồ địa chất vùng mỏ rubi, saphir Lục Yên, Yên Bái 24 | Hình 1.2 | Sơ đồ địa chất vùng mỏ rubi, saphir Quy Châu, Nghệ An 31 | Hinh 2.1 | Mat cat ngang bộ phan phân tích của kính hiển vi điện tử CAMECA MS 46 33 ‘| Hình 2.2| Chứng minh định luật Vulf-Bragg 35 Hình 2.3 | Giản đồ mức năng lượng minh hoa các quá trình cơ bản của tán xạ Raman 37 | Hình 2.4 | Sơ đồ của hệ vi quang phổ Raman LABRAM-1B 38 [Hình 2.5 | Sơ đồthiết bị đo vi nhiệt Reynolds (Reynolds stage) - — 40 Hình 2.6 | Sơ đồ cân điện tử và bộ giá để xác dinh ty trong — - 43 | Hình 2.7 - Nguyên lý cấu tạo bộ phận chiếu sáng của một kính hiển vi soi nổi 44 | Hình 3.1 | Cấu trúc tinh thể corindon quan sát theo 3 hướng khác nhau 46 | Hình 3.2 | Các hình đơn cơ bản của tinh thể corindon " 47 Hình 3.3 | Độ cứng tuyệt đối của corindon so với các khoáng vat khác trong thang Mohs 48 | Hình 3.4 | Vết khía của corindon: a- theo mặt thoi (1011) b- theo mặt cơ sở (0001) 49 _| Hình 3.5 | Giá trị chiết suất của corindon theo các mặtkhác nhau của tinh thể 50 _| Hình 3.6 | Phổ hấp thụ của corindon theo một số nguyên tốkhácnhau | 5I | Hình 3.7 | Biểu đồ tương quan giữa Cr;O; và Fe;O; trong rubi hai vùng mỏ Lục Yên và Quỳ Châu 55 | Hinh 3.8 | Biểu đồ tương quan giữa CrạO; và Fe,O, trong saphir hồng hai vùng mỏ Lục Yên và Quỳ Châu 55 _| Hình 3.9 | Biểu đồ tương quan giữa Cr;O; và Fe;O; trong saphir lam, lục hai vùng mỏ Lục Yên và Quỳ Châu 56 Hình 3.10 | Biểu đồ tương quan giữa Cr;O; va TiO, trong rubi hai vùng mo Lục Yên và Quỳ Châu 20 | Hình 3.11 | Biểu đồ tương quan giữa Cr;ạO; và TiO, trong saphir hong hai vung mo Luc Yén va Quy Chau 21| Hình 3.12| Biểu đồ tương quan giữa Cr;O; va TiO, trong saphir lam, lục hai ving mo Luc Yén va Quy Chau 22 | Hình 3.13 | Biểu đồ tương quan giữa Cr,O, và V;O; trong rubi hai vùng mỏ Lục Yên và Quỳ Châu 60 23 | Hình 3.14 | Biểu đồ tương quan giữa Cr;O; và V;O; trong saphir hồng hai vùng mỏ Lục Yên và Quỳ Châu 60 24 | Hình 3.15 | Biểu đồ tương quan giữa Cr;O; và V,O, trong saphir lam, lục hai vùng mỏ Lục Yên và Quỳ Châu 61 25 | Hình 3.16 | Sự phụ thuộc của màu sắc vào tương quan giữa Cr,O, và Fe;O; trong rubi, saphir hai vùng mỏ Lục Yên và Quỳ Châu 61 26 | Hình 3.17 | Biểu đồ tương quan giữa FeO, và TiO, trong rubi hai vùng mỏ Lục Yên và Quỳ Châu 63 27 | Hình 3.18 | Biểu đồ tương quan giữa Fe;O; va TiO, trong saphir hồng hai vùng mỏ Lục Yên và Quỳ Châu 63 28 | Hình 3.19 | Biểu đồ tương quan giữa Fe,O, và TiO, trong saphir lam, lục hai vùng mỏ Lục Yên và Quỳ Châu 64 29 | Hình 3.20 Sự phụ thuộc của màu sắc vào tương quan giữa Fe,O, và TiO, trong rubi, saphir hai vùng mỏ Lục Yên và Quỳ Châu 64 30 | Hình 3.21 | Đặc tính phân bố của rubi, saphir các màu khác nhau trên hai vùng mỏ Lục Yên và Quy Chau (theo hàm lượng Cr;O; và 66 Fe;O:) 31— Đặc tính phân bố của rubi, saphir các màu khác nhau trên hai vùng mỏ Lục Yên và Quỳ Châu, so sánh với rubi, saphir các màu khác nhau trên một số khu mỏ khác ở Việt Nam 67 (theo hàm lượng Cr;O; và Fe,O,) Hình 3.23 | Một số dang quen của tinh thé rubi, saphir Luc Yên fl 33 Hình 3.24 Một số dạng quen của tinh thể rubi, saphir Quy Châu 72 34- Hình 3.25 Các tinh thể rubi, saphir dạng tháp đôi sáu phương vùng mỏ Lục Yên 74 35 | Hinh 3.26 h rubi, saphir dạng lãng trụ sáu phương vùng mỏ Các tinthể Lục Yên 74 36 Hình 3.27 | Các tinh thể rubi dạng tháp đôi sáu phương trong đá hoa vùng Lục Yên. Kê số dạng tinh thể thực của rubi, saphir vùng mỏ Quy Châu Hình 3.29 Ảnh và biểu đồ SEM của bao thể apatit trong rubi Quy Châu 79 39 Hình 3.30 | Ảnh và biểu đồ SEM của bao thé calcit trong saphir Lục Yên 80 40.31 | Ảnh và biểu đồ SEM của bao thể rutil trong rubi Quy Châu 81 4] Hình 3.32 | Ảnh và biểu đồ SEM của bao thé zircon trong rubi Quy Châu 82 42 | Hình 3.33 | Ảnh và biểu đồ SEM của bao thể mica trong rubi Quỳ Châu 83 43 Hình 3.34 | Ảnh SEM của hai bao thể andalusit và anorthit trong rubi Quỳ Châu 84 Hình 3.35 | Ảnh và biểu đồ SEM của bao thể anorthit trong rubi Quỳ Châu arr 84 Hình 3.36 | Ảnh và biểu đồ SEM của bao thể andalusit trong rubi Quỳ Châu 85 Hình 3.37 | Ảnh và biểu đồ SEM của bao thể spinel trong rubi Quỳ Châu Hình 3.38 Anh SEM cia bao thé pyrit trong saphir Luc Yén - 86 48 Hinh 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ địa chất nghiên cứu đặc điểm tinh thể khoáng (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/dia-chat/luan-an-tien-si-dia-chat-nghien-cuu-dac-diem-tinh-the-khoang-vat-hoc-va-ngoc-hoc-cua-rubi-saphir-o-hai-vung-mo-luc-yen-yen-bai-va-quy-chau-nghe-an
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ địa chất nghiên cứu đặc điểm tinh thể khoáng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ địa chất phân tích đặc điểm tinh thể khoáng vật, cấu trúc mạng, thành phần hóa học và ứng dụng trong nghiên cứu khoáng sản.
Luận án "Luận án tiến sĩ địa chất nghiên cứu đặc điểm tinh thể khoáng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ địa chất nghiên cứu đặc điểm tinh thể khoáng" thuộc chuyên ngành Đặc điểm tinh thể khoáng vật học và ngọc học. Danh mục: Địa Chất.
Luận án "Luận án tiến sĩ địa chất nghiên cứu đặc điểm tinh thể khoáng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ địa chất nghiên cứu đặc điểm tinh thể khoáng" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ địa chất nghiên cứu đặc điểm tinh thể khoáng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.