Luận án Tiến sĩ Địa chất: Lịch sử hoạt động biến dạng kiến tạo khu vực rìa bắc khối Kon Tum
Tìm hiểu lịch sử biến dạng kiến tạo vùng rìa bắc khối Kon Tum qua luận án tiến sĩ địa chất. Phân tích cấu trúc địa chất, kiến tạo vỏ Trái Đất.
Năm xuất bản
Số trang
143
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Bối cảnh Địa chất Khối Kon Tum: Đặc điểm kiến tạo
- Số trang:
- 143 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Địa chất học
- Tác giả:
- Lường Thị Thu Hoài
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Bối cảnh Địa chất Khối Kon Tum Đặc điểm kiến tạo
Khối Kon Tum là một cấu trúc địa chất quan trọng tại Đông Dương. Nghiên cứu này tập trung vào lịch sử biến dạng kiến tạo khu vực rìa bắc Khối Kon Tum. Vùng này ghi nhận nhiều pha biến dạng khác nhau, từ giai đoạn kiến tạo dẻo đến kiến tạo dòn. Hiểu rõ các pha biến dạng này giúp làm sáng tỏ quá trình tiến hóa địa động lực khu vực. Khối Kon Tum đóng vai trò then chốt trong mô hình kiến tạo Đông Nam Á. Các thành tạo đá tại rìa bắc khối Kon Tum đa dạng. Chúng bao gồm các đá trầm tích, phun trào bị biến chất yếu và các thành tạo biến chất mạnh từ tướng amphibolit đến granulit. Sự hiện diện của các thành tạo magma xâm nhập cũng là một đặc điểm nổi bật. Nghiên cứu địa chất cấu trúc vùng rìa bắc Khối Kon Tum cung cấp cái nhìn toàn diện về các quá trình kiến tạo phức tạp. Đặc biệt, sự tương tác giữa các mảng kiến tạo trong khu vực đã tạo nên lịch sử biến dạng kiến tạo độc đáo. Các đới đứt gãy kiến tạo lớn và vùng trượt kiến tạo là minh chứng cho cường độ hoạt động kiến tạo. Phân tích đặc điểm nền địa chất giúp xác định các yếu tố cấu trúc kiểm soát sự phân bố và cường độ biến dạng. Đây là nền tảng cho việc giải mã lịch sử kiến tạo chung của Khối Kon Tum và khu vực. Nghiên cứu sâu về các đặc điểm này là cần thiết để xây dựng một mô hình địa động lực chính xác cho Đông Dương.
1.1. Các thành tạo địa chất chính Rìa bắc Kon Tum
Khu vực rìa bắc Khối Kon Tum sở hữu đa dạng các thành tạo địa chất. Các thành tạo này bao gồm đá trầm tích và phun trào, với mức độ biến chất từ yếu đến không biến chất. Ngoài ra, còn có các đá biến chất mạnh, từ tướng amphibolit đến tướng granulit. Những đá biến chất này cho thấy quá trình chịu áp lực và nhiệt độ cao. Các thành tạo magma xâm nhập cũng phổ biến, phản ánh các giai đoạn hoạt động magma mạnh mẽ. Sự đa dạng này cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc nghiên cứu lịch sử biến dạng kiến tạo. Mỗi loại đá mang dấu vết của các pha biến dạng khác nhau. Phân tích thạch học và địa hóa giúp xác định nguồn gốc và bối cảnh kiến tạo của chúng. Đặc biệt, các đá biến chất cao cấp là chìa khóa để hiểu về sự nâng và làm lạnh của Khối Kon Tum. Việc lập bản đồ chi tiết các thành tạo này là bước đầu tiên trong việc giải mã lịch sử địa chất khu vực.
1.2. Đới biến dạng kiến tạo quan trọng khu vực nghiên cứu
Khu vực rìa bắc Khối Kon Tum chứa nhiều đới biến dạng kiến tạo quan trọng. Các đới này thể hiện rõ ràng các kiểu biến dạng dẻo và dòn. Các đứt gãy kiến tạo lớn, vùng trượt kiến tạo đóng vai trò chủ đạo trong việc định hình cấu trúc hiện tại. Những đới biến dạng này thường có chiều rộng đáng kể, ảnh hưởng đến sự phân bố của các thành tạo đá. Nghiên cứu vi kiến tạo tại các đới này cung cấp thông tin chi tiết về cơ chế biến dạng. Chúng giúp xác định hướng và cường độ của các trường ứng suất kiến tạo cổ. Ví dụ, sự hiện diện của các cấu trúc dạng milonit cho thấy biến dạng dẻo quy mô lớn. Các đứt gãy cấp nhỏ cho thấy biến dạng dòn. Việc xác định và phân tích các đới biến dạng này là yếu tố then chốt để phục dựng lịch sử biến dạng kiến tạo. Đây là bước quan trọng để làm rõ vai trò của các đới đứt gãy trong địa động lực Đông Dương.
1.3. Tổng quan nghiên cứu trước về Khối Kon Tum
Nhiều công trình nghiên cứu đã được thực hiện về địa chất Khối Kon Tum. Các nghiên cứu trước đây đã cung cấp nền tảng kiến thức vững chắc. Chúng bao gồm các bản đồ địa chất, các báo cáo về thành phần thạch học và tuổi địa chất. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống trong việc giải mã lịch sử biến dạng kiến tạo một cách toàn diện. Đặc biệt, việc xác định niên đại biến dạng chính xác còn hạn chế. Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào đặc điểm thạch học hoặc địa tầng. Ít công trình đi sâu vào địa chất cấu trúc và các pha biến dạng cụ thể. Luận án này cố gắng lấp đầy những khoảng trống đó. Nó tích hợp các phương pháp hiện đại để xác định niên đại biến dạng và phục dựng lịch sử kiến tạo chi tiết. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về các quá trình kiến tạo đã định hình Khối Kon Tum. Đây là tiền đề cho các nghiên cứu địa động lực Đông Dương tiếp theo.
II.Phương pháp Nghiên cứu Địa chất Cấu trúc Rìa Bắc
Việc giải mã lịch sử biến dạng kiến tạo khu vực rìa bắc Khối Kon Tum đòi hỏi một cách tiếp cận đa phương pháp. Nghiên cứu này kết hợp tổng hợp tài liệu, phân tích viễn thám, khảo sát thực địa và các phương pháp phòng thí nghiệm. Các phương pháp này được lựa chọn để thu thập dữ liệu cấu trúc và xác định niên đại biến dạng. Mục tiêu là xây dựng một bức tranh toàn diện về các pha biến dạng. Phương pháp tiếp cận này đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả. Các dữ liệu địa chất cấu trúc thu thập được là cơ sở để phục dựng các trường ứng suất kiến tạo cổ. Việc sử dụng công nghệ hiện đại như phân tích ảnh viễn thám và mô hình số độ cao giúp mở rộng phạm vi nghiên cứu. Nó cũng nâng cao khả năng nhận diện các cấu trúc kiến tạo lớn, đứt gãy kiến tạo và vùng trượt kiến tạo. Các kỹ thuật phân tích vi kiến tạo cung cấp chi tiết về cơ chế biến dạng ở cấp độ hiển vi. Điều này đặc biệt quan trọng để hiểu rõ các kiểu biến dạng dẻo và dòn. Nhóm phương pháp xác định tuổi đồng vị phóng xạ là chìa khóa để thiết lập niên đại biến dạng một cách chính xác. Các phương pháp này được áp dụng một cách có hệ thống, từ khảo sát ban đầu đến phân tích chuyên sâu. Luận án này sử dụng các kỹ thuật được công nhận rộng rãi trong địa chất cấu trúc và địa thời học. Đây là nền tảng vững chắc cho việc luận giải lịch sử biến dạng kiến tạo khu vực rìa bắc Khối Kon Tum. Kết quả từ các phương pháp này góp phần làm rõ địa động lực Đông Dương.
2.1. Tiếp cận nghiên cứu và tổng hợp tài liệu địa chất
Quá trình nghiên cứu bắt đầu bằng việc tổng hợp toàn bộ các tài liệu địa chất có sẵn. Các bản đồ địa chất, báo cáo khảo sát, và các công trình khoa học trước đây về Khối Kon Tum được xem xét kỹ lưỡng. Cách tiếp cận này giúp hình thành một cái nhìn tổng quan ban đầu. Nó cũng xác định các khu vực trọng tâm cần nghiên cứu chi tiết hơn. Việc tổng hợp tài liệu giúp nhận diện những vấn đề còn tồn tại và những khoảng trống kiến thức. Mục tiêu là xây dựng một khung lý thuyết vững chắc cho nghiên cứu. Đồng thời, xác định các điểm tiềm năng cho khảo sát thực địa. Sự kết hợp giữa kiến thức hiện có và mục tiêu nghiên cứu mới là nền tảng cho việc lập kế hoạch chi tiết. Nó đảm bảo rằng nghiên cứu sẽ bổ sung giá trị cho sự hiểu biết về lịch sử biến dạng kiến tạo và địa chất cấu trúc khu vực rìa bắc Khối Kon Tum.
2.2. Kỹ thuật khảo sát thực địa và phân tích vi kiến tạo
Khảo sát thực địa là một phần không thể thiếu của nghiên cứu. Các nhà nghiên cứu tiến hành đo vẽ cấu trúc chi tiết tại các vết lộ đá. Dữ liệu thu thập bao gồm định hướng của các mặt phẳng phiến, đường kéo giãn, nếp uốn và đứt gãy kiến tạo. Phương pháp này giúp xác định hình học cấu trúc và các kiểu biến dạng kiến tạo. Nhóm phương pháp phân tích vi kiến tạo được áp dụng để nghiên cứu mẫu đá dưới kính hiển vi. Nó giúp xác định các chỉ thị biến dạng dẻo và dòn ở cấp độ vi mô. Ví dụ, sự định hướng của các khoáng vật, phát triển milonit, và các cấu trúc vi đứt gãy. Những thông tin này rất quan trọng để luận giải cơ chế và bối cảnh biến dạng. Chúng cũng giúp xác định thứ tự và tương quan của các pha biến dạng khác nhau. Kết hợp thực địa và vi kiến tạo cung cấp một bức tranh toàn diện từ quy mô lớn đến quy mô nhỏ về biến dạng kiến tạo.
2.3. Xác định niên đại biến dạng bằng phương pháp đồng vị
Xác định niên đại biến dạng là yếu tố then chốt để phục dựng lịch sử kiến tạo. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp phân tích tuổi đồng vị phóng xạ tiên tiến. Các phương pháp U/Pb trên zircon và 40Ar/39Ar trên các khoáng vật như mica, amphibol được áp dụng. Phân tích tuổi U/Pb trên zircon giúp xác định thời điểm kết tinh hoặc biến chất cao cấp. Phân tích tuổi 40Ar/39Ar cung cấp thông tin về thời điểm làm lạnh hoặc hoạt động của các đứt gãy. Kết quả từ các phân tích này cho phép thiết lập các mốc thời gian cụ thể cho từng pha biến dạng kiến tạo. Chúng giúp xác định niên đại của các sự kiện địa chất chính trong khu vực rìa bắc Khối Kon Tum. Sự chính xác của các phương pháp này là cần thiết để xây dựng một trình tự thời gian đáng tin cậy. Dữ liệu này là cơ sở để liên kết các biến dạng với các sự kiện địa động lực Đông Dương.
III.Đặc điểm Biến dạng Kiến tạo Rìa Bắc Khối Kon Tum
Khu vực rìa bắc Khối Kon Tum thể hiện một lịch sử biến dạng kiến tạo phức tạp. Các cấu trúc địa chất tại đây là kết quả của nhiều pha biến dạng khác nhau. Các đặc điểm biến dạng này được nghiên cứu thông qua phân tích các mặt cắt cấu trúc và đới biến dạng chính. Hình học cấu trúc vùng này đặc trưng bởi sự hiện diện của các nếp uốn lớn và đứt gãy kiến tạo. Các đới trượt kiến tạo quan trọng, cả dẻo và dòn, đã định hình nên cảnh quan địa chất hiện tại. Phức hệ nhân biến chất Kon Tum là một cấu trúc nổi bật. Cấu trúc này cho thấy quá trình biến chất và biến dạng sâu sắc. Sự phân bố và định hướng của các cấu trúc này cung cấp thông tin về hướng ứng suất kiến tạo. Phân tích chi tiết các đới biến dạng giúp nhận diện các kiểu biến dạng chủ đạo. Nó cũng làm rõ vai trò của các đứt gãy trong quá trình địa động lực Đông Dương. Các mặt cắt cấu trúc được xây dựng để minh họa sự phân bố của các cấu trúc theo chiều sâu và chiều ngang. Điều này giúp hiểu rõ hơn về kiến trúc 3D của khu vực. Các kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng rìa bắc Khối Kon Tum đã trải qua các chu kỳ nén ép và kéo giãn. Các chu kỳ này để lại dấu vết rõ ràng trong các đá. Nghiên cứu sâu về các đặc điểm này là cần thiết để phục dựng lịch sử kiến tạo một cách chính xác. Nó cũng cung cấp nền tảng để đánh giá tiềm năng tài nguyên khoáng sản liên quan đến các cấu trúc này.
3.1. Hình học cấu trúc và các đới trượt kiến tạo
Hình học cấu trúc khu vực rìa bắc Khối Kon Tum rất phức tạp. Nó bao gồm các nếp uốn, đứt gãy kiến tạo và các đới trượt kiến tạo quy mô lớn. Các đứt gãy này thường có phương kéo dài hàng chục đến hàng trăm kilomet. Chúng được chia thành các hệ thống đứt gãy chính. Các đới trượt kiến tạo dẻo, đặc trưng bởi đá milonit, chỉ ra biến dạng ở điều kiện nhiệt độ và áp suất cao. Các đới trượt kiến tạo dòn, như đứt gãy dịch chuyển bằng, cho thấy biến dạng ở điều kiện nông hơn. Sự phân bố và định hướng của các cấu trúc này cung cấp bằng chứng về hướng của các trường ứng suất kiến tạo. Đặc biệt, việc xác định các vùng trượt kiến tạo giúp hiểu rõ sự dịch chuyển khối đá. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc phân chia các đơn vị cấu trúc và kiểm soát sự phát triển của các lưu vực trầm tích. Nghiên cứu hình học cấu trúc là cần thiết để xây dựng các mô hình kiến tạo khu vực. Nó cũng giúp đánh giá nguy cơ địa chất liên quan đến các đứt gãy hoạt động.
3.2. Đặc điểm các mặt cắt kiến tạo và biến dạng chính
Các mặt cắt kiến tạo được xây dựng vuông góc với phương cấu trúc chính. Điều này giúp phân tích đặc điểm biến dạng theo chiều sâu và ngang. Các mặt cắt này cho thấy sự chồng lấn của các pha biến dạng khác nhau. Ví dụ, các cấu trúc biến dạng dẻo bị cắt bởi các đứt gãy dòn sau này. Đặc điểm các đới biến dạng chính được mô tả chi tiết. Chúng bao gồm các đới biến dạng liên quan đến sự hình thành của phức hệ nhân biến chất Kon Tum. Các đới này thể hiện rõ ràng sự thay đổi về thành phần thạch học và kiến trúc đá. Phân tích các mặt cắt cung cấp cái nhìn 3D về cấu trúc địa chất. Điều này rất quan trọng để hiểu sự phân bố của các thành tạo và các mối quan hệ cấu trúc. Việc xác định các mặt cắt biến dạng chính là cơ sở để luận giải lịch sử biến dạng kiến tạo. Nó giúp phục dựng trình tự các sự kiện kiến tạo đã xảy ra.
3.3. Cấu trúc phức hệ nhân biến chất Kon Tum
Phức hệ nhân biến chất Kon Tum là một cấu trúc địa chất nổi bật. Nó đại diện cho một phần lõi của Khối Kon Tum đã trải qua quá trình biến chất và biến dạng mạnh. Cấu trúc này thường có dạng mái vòm. Nó bao gồm các đá biến chất cao cấp như gơnai, migmatit, và các khối magma xâm nhập đồng biến dạng. Sự hình thành phức hệ nhân biến chất này liên quan đến các quá trình kiến tạo nén ép và nâng giãn. Nghiên cứu cấu trúc phức hệ này giúp hiểu rõ về sự tiến hóa nhiệt-kiến tạo của Khối Kon Tum. Các ranh giới kiến tạo phân chia cấu trúc phức hệ này với các đơn vị xung quanh cũng được xác định. Việc xác định tuổi biến chất và tuổi của các khối magma xâm nhập liên quan rất quan trọng. Nó giúp xác định niên đại biến dạng của phức hệ. Đây là một cấu trúc chìa khóa để giải mã lịch sử biến dạng kiến tạo và địa động lực Đông Dương. Sự có mặt của phức hệ này cho thấy Khối Kon Tum có lịch sử kiến tạo lâu dài và phức tạp.
IV.Lịch sử Biến dạng Kiến tạo Khối Kon Tum Niên đại
Lịch sử biến dạng kiến tạo của rìa bắc Khối Kon Tum được phục dựng thông qua việc xác định niên đại biến dạng. Các phương pháp địa thời học tiên tiến đã được áp dụng để xác định tuổi của các sự kiện kiến tạo quan trọng. Kết quả phân tích tuổi đồng vị phóng xạ cung cấp các mốc thời gian chính xác cho các pha biến dạng. Việc này là cần thiết để liên kết các biến dạng cấu trúc với các sự kiện địa động lực Đông Dương. Các dữ liệu tuổi U/Pb trên zircon cho biết thời điểm biến chất và kết tinh magma. Các dữ liệu tuổi 40Ar/39Ar trên khoáng vật mica và amphibol cung cấp thông tin về thời điểm làm lạnh và hoạt động của đứt gãy. Sự kết hợp của các phương pháp này cho phép thiết lập một trình tự thời gian chặt chẽ. Trình tự này mô tả sự tiến hóa của Khối Kon Tum qua các kỷ địa chất. Nghiên cứu này đặc biệt nhấn mạnh vào việc luận giải ý nghĩa địa chất của từng kết quả tuổi. Nó cũng xem xét mối liên hệ giữa các niên đại biến dạng và các kiểu cấu trúc. Việc xác định rõ ràng niên đại biến dạng giúp phân biệt các pha kiến tạo. Nó cũng giúp làm rõ sự chồng lấn và tái hoạt động của các cấu trúc. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng mô hình tiến hóa kiến tạo cho khu vực. Sự chính xác trong việc xác định tuổi biến dạng là chìa khóa để hiểu sâu sắc về địa chất cấu trúc của Khối Kon Tum.
4.1. Niên đại biến dạng từ phân tích tuổi đồng vị U Pb
Phân tích tuổi U/Pb trên zircon là một phương pháp hiệu quả để xác định niên đại biến dạng. Các mẫu đá biến chất và đá magma xâm nhập từ khu vực rìa bắc Khối Kon Tum được lấy để phân tích. Zircon là khoáng vật bền vững, giữ lại thông tin về thời điểm kết tinh hoặc biến chất cao cấp. Kết quả phân tích tuổi U/Pb cho thấy nhiều mốc thời gian quan trọng. Các mốc này liên quan đến các sự kiện magma và biến chất chính trong lịch sử của Khối Kon Tum. Ví dụ, một số tuổi U/Pb cho thấy sự hình thành của các đá biến chất cổ. Các tuổi khác lại liên quan đến các sự kiện magma trẻ hơn. Dữ liệu này giúp xác định thời điểm bắt đầu và kết thúc của các chu trình kiến tạo lớn. Nó cũng cung cấp bằng chứng về sự nâng và làm lạnh của vỏ lục địa. Niên đại biến dạng thu được từ U/Pb là nền tảng để xây dựng lịch sử kiến tạo chi tiết. Nó giúp liên kết các biến dạng quan sát được trên thực địa với các sự kiện địa động lực toàn cầu.
4.2. Kết quả xác định tuổi 40Ar 39Ar và ý nghĩa
Phân tích tuổi 40Ar/39Ar được thực hiện trên các khoáng vật như mica và amphibol. Phương pháp này cung cấp thông tin về thời điểm làm lạnh của đá dưới một ngưỡng nhiệt độ nhất định. Các kết quả tuổi 40Ar/39Ar từ rìa bắc Khối Kon Tum cho thấy các sự kiện làm lạnh sau biến chất. Chúng cũng có thể chỉ ra thời điểm hoạt động của các đứt gãy kiến tạo dòn. Sự khác biệt giữa tuổi U/Pb và 40Ar/39Ar có thể cho biết tốc độ nâng và làm lạnh của Khối Kon Tum. Ví dụ, tuổi Ar/Ar trẻ hơn tuổi U/Pb cho thấy đá đã trải qua giai đoạn nâng và làm lạnh chậm. Các tuổi Ar/Ar còn giúp xác định niên đại biến dạng của các sự kiện kiến tạo dòn muộn. Đặc biệt là những sự kiện liên quan đến các đứt gãy kiến tạo. Những kết quả này rất quan trọng để bổ sung cho bức tranh lịch sử kiến tạo. Nó cung cấp bằng chứng về các quá trình địa động lực Đông Dương trong giai đoạn muộn.
4.3. Luận giải các pha biến dạng kiến tạo theo niên đại
Việc kết hợp và luận giải các kết quả tuổi đồng vị phóng xạ cho phép phân định rõ ràng các pha biến dạng kiến tạo. Từ các dữ liệu U/Pb và 40Ar/39Ar, các nhà nghiên cứu đã xác định được ít nhất ba pha biến dạng chính. Mỗi pha biến dạng kiến tạo đặc trưng bởi một kiểu ứng suất và cấu trúc địa chất nhất định. Việc này giúp gán thời gian cho các sự kiện như biến chất, magma, và các giai đoạn hình thành đứt gãy kiến tạo. Luận giải này làm rõ mối quan hệ thời gian giữa các biến dạng dẻo và dòn. Nó cũng cho thấy sự chồng lấn và tái hoạt động của các cấu trúc. Đây là một bước quan trọng để xây dựng một mô hình tiến hóa kiến tạo chi tiết cho rìa bắc Khối Kon Tum. Các pha biến dạng được liên kết với các sự kiện địa động lực khu vực và toàn cầu. Điều này giúp hiểu sâu hơn về quá trình phát triển của mảng Đông Dương.
V.Các pha Biến dạng Kiến tạo Chính Địa động lực
Lịch sử biến dạng kiến tạo của rìa bắc Khối Kon Tum được phân chia thành các pha chính. Mỗi pha thể hiện một bối cảnh địa động lực riêng biệt. Nghiên cứu này xác định ba pha chuyển động kiến tạo quan trọng: Ordovic-Silua, Permi-Trias và Kainozoi. Những pha này đại diện cho các sự kiện kiến tạo quy mô lớn đã định hình cấu trúc hiện tại của Khối Kon Tum. Các chuyển động kiến tạo này liên quan đến sự va chạm, tách giãn và trượt ngang của các mảng kiến tạo. Việc hiểu rõ từng pha biến dạng kiến tạo giúp giải thích sự hình thành các đứt gãy kiến tạo và các cấu trúc phức tạp. Đặc biệt, mối liên hệ giữa các pha này với địa động lực Đông Dương là trọng tâm. Các nhà khoa học đã sử dụng các bằng chứng địa chất cấu trúc và niên đại biến dạng để phục dựng bối cảnh cho từng pha. Phân tích các trạng thái ứng suất kiến tạo cũng góp phần làm rõ cơ chế biến dạng. Các kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự tiến hóa của Khối Kon Tum như một phần của mảng Đông Dương. Nó cũng làm nổi bật vai trò của Khối Kon Tum trong sự hợp nhất của siêu lục địa Pangea và sự tan rã sau đó. Các pha biến dạng này để lại dấu vết rõ rệt trong các thành tạo đá và cấu trúc địa chất. Việc nghiên cứu chi tiết từng pha là cần thiết để xây dựng một mô hình địa động lực toàn diện.
5.1. Chuyển động kiến tạo Ordovic Silua Giai đoạn sớm
Chuyển động kiến tạo Ordovic-Silua đánh marks một trong những giai đoạn sớm nhất của lịch sử biến dạng kiến tạo Khối Kon Tum. Các bằng chứng địa chất cho thấy sự kiện này liên quan đến các quá trình kiến tạo nén ép và biến chất. Giai đoạn này có thể liên quan đến sự va chạm lục địa hoặc đóng khép đại dương cổ. Các đá biến chất cao cấp ở rìa bắc Khối Kon Tum mang dấu vết của pha biến dạng này. Đặc điểm cấu trúc tại các vết lộ chỉ ra sự hình thành các nếp uốn và mặt phiến sơ khai. Niên đại biến dạng từ U/Pb zircon củng cố sự hiện diện của sự kiện này. Sự kiện Ordovic-Silua là tiền đề cho sự phát triển của các cấu trúc sau này. Nó góp phần vào sự hợp nhất của Khối Kon Tum vào một khối lục địa lớn hơn. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng giai đoạn này giúp hiểu rõ hơn về bối cảnh địa động lực Đông Dương cổ đại.
5.2. Chuyển động kiến tạo Permi Trias Hình thành cấu trúc
Pha chuyển động kiến tạo Permi-Trias là một giai đoạn quan trọng. Nó liên quan đến sự hình thành cấu trúc phức hệ nhân biến chất Kon Tum. Giai đoạn này đặc trưng bởi các quá trình biến chất và biến dạng dẻo cường độ cao. Các bằng chứng chỉ ra sự phát triển của các đới trượt kiến tạo dẻo và các cấu trúc mái vòm biến chất. Sự kiện Permi-Trias có thể liên quan đến sự va chạm giữa mảng Đông Dương và các mảng khác. Niên đại biến dạng từ các phương pháp đồng vị khẳng định thời điểm của sự kiện này. Đây là giai đoạn chính tạo nên kiến trúc cốt lõi của Khối Kon Tum. Các đứt gãy kiến tạo lớn cũng có thể đã bắt đầu phát triển hoặc tái hoạt động trong giai đoạn này. Sự hình thành phức hệ nhân biến chất là minh chứng cho quá trình nén ép và nâng giãn trong điều kiện vỏ lục địa sâu. Nghiên cứu này làm rõ vai trò của pha Permi-Trias trong việc định hình địa chất cấu trúc rìa bắc Khối Kon Tum.
5.3. Biến dạng kiến tạo dòn Kainozoi Ứng suất muộn
Pha biến dạng kiến tạo Kainozoi đại diện cho các sự kiện kiến tạo muộn hơn. Giai đoạn này chủ yếu đặc trưng bởi các biến dạng dòn, bao gồm các đứt gãy kiến tạo và hệ thống khe nứt. Các đứt gãy này thường có hướng rõ ràng và thể hiện sự dịch chuyển đáng kể. Các nghiên cứu đã xác định các trạng thái ứng suất kiến tạo trong giai đoạn Kainozoi. Những trạng thái này thường liên quan đến sự va chạm Ấn Độ-Á Âu và sự hình thành Biển Đông. Niên đại biến dạng từ 40Ar/39Ar trên các khoáng vật cho thấy hoạt động của các đứt gãy trong Kainozoi. Các chuyển dịch biến dạng dòn quy mô vết lộ cung cấp bằng chứng cụ thể. Chúng giúp phục dựng hướng của các trường ứng suất trong giai đoạn này. Sự hiểu biết về biến dạng Kainozoi rất quan trọng. Nó giúp đánh giá hoạt động địa chấn hiện tại và tiềm năng rủi ro địa chất. Pha này đã tái định hình và làm phức tạp thêm cấu trúc địa chất cũ của Khối Kon Tum, góp phần vào địa động lực Đông Dương hiện đại.
VI.Tổng kết Lịch sử Biến dạng Rìa Bắc Khối Kon Tum
Nghiên cứu về lịch sử biến dạng kiến tạo khu vực rìa bắc Khối Kon Tum đã cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó chỉ ra một quá trình địa chất phức tạp với nhiều pha biến dạng chồng lấn. Các kết quả đã xác định niên đại biến dạng của ba pha kiến tạo chính: Ordovic-Silua, Permi-Trias và Kainozoi. Mỗi pha có những đặc điểm cấu trúc và bối cảnh địa động lực riêng. Pha Ordovic-Silua liên quan đến các biến dạng dẻo sớm và quá trình biến chất ban đầu. Pha Permi-Trias chịu trách nhiệm cho sự hình thành phức hệ nhân biến chất Kon Tum. Nó đặc trưng bởi biến dạng dẻo cường độ cao. Pha Kainozoi lại tập trung vào các biến dạng dòn và hoạt động đứt gãy kiến tạo. Việc phục dựng trình tự thời gian này là cần thiết để hiểu sự tiến hóa của Khối Kon Tum. Khối Kon Tum đóng vai trò quan trọng trong địa động lực Đông Dương. Nó là một khối tiền Cambri bị biến dạng mạnh mẽ. Các đứt gãy kiến tạo và vùng trượt kiến tạo đã đóng vai trò kiểm soát chính. Nghiên cứu này cũng mở ra hướng cho các nghiên cứu tương lai. Các kiến nghị tập trung vào việc áp dụng các phương pháp địa thời học tiên tiến hơn. Mục tiêu là để có được niên đại biến dạng với độ chính xác cao hơn. Việc hiểu rõ lịch sử biến dạng kiến tạo không chỉ có ý nghĩa khoa học. Nó còn đóng góp vào việc đánh giá tiềm năng tài nguyên và rủi ro địa chất khu vực.
6.1. Tóm tắt các giai đoạn chuyển động kiến tạo chính
Lịch sử biến dạng kiến tạo rìa bắc Khối Kon Tum được tóm tắt qua ba giai đoạn chính. Giai đoạn Ordovic-Silua là giai đoạn sớm, với các biến dạng dẻo và biến chất khu vực. Giai đoạn Permi-Trias là giai đoạn hình thành cấu trúc phức hệ nhân biến chất Kon Tum. Giai đoạn này có đặc trưng là biến dạng dẻo quy mô lớn. Cuối cùng, giai đoạn Kainozoi là các biến dạng dòn, liên quan đến các đứt gãy kiến tạo và trường ứng suất hiện đại. Mỗi giai đoạn để lại dấu vết đặc trưng trong địa chất cấu trúc. Các niên đại biến dạng đã được xác định cho từng giai đoạn, củng cố trình tự lịch sử này. Việc hiểu rõ các giai đoạn này là cần thiết để xây dựng một mô hình tiến hóa kiến tạo hoàn chỉnh. Nó giúp liên kết các biến dạng cụ thể với các sự kiện địa động lực Đông Dương lớn.
6.2. Địa động lực Đông Dương Vai trò Khối Kon Tum
Khối Kon Tum đóng vai trò trung tâm trong địa động lực Đông Dương. Nó là một khối lục địa cổ, chịu ảnh hưởng của nhiều sự kiện kiến tạo lớn. Sự va chạm của các mảng kiến tạo lân cận đã gây ra các biến dạng phức tạp. Đặc biệt, rìa bắc Khối Kon Tum là một vùng chuyển tiếp quan trọng. Nó ghi nhận sự tương tác giữa các đơn vị cấu trúc khác nhau. Các pha biến dạng kiến tạo được xác định trong luận án. Chúng phản ánh các sự kiện địa động lực quy mô khu vực và toàn cầu. Ví dụ, sự hình thành và tan rã của siêu lục địa. Việc nghiên cứu Khối Kon Tum giúp làm rõ cơ chế hình thành các đứt gãy kiến tạo lớn. Nó cũng giúp hiểu sâu hơn về quá trình kiến tạo lục địa ở Đông Nam Á. Vai trò của Khối Kon Tum trong địa động lực Đông Dương là một chủ đề nghiên cứu sâu rộng. Luận án này đã góp phần đáng kể vào sự hiểu biết đó.
6.3. Đề xuất kiến nghị và hướng nghiên cứu tương lai
Luận án này đã làm sáng tỏ nhiều khía cạnh của lịch sử biến dạng kiến tạo. Tuy nhiên, vẫn còn những hướng nghiên cứu tiềm năng. Các kiến nghị bao gồm việc mở rộng phạm vi khảo sát thực địa. Mục tiêu là để thu thập thêm dữ liệu chi tiết về địa chất cấu trúc. Việc áp dụng các phương pháp địa thời học khác, như U-Th-He hoặc Apatit fission track, có thể cung cấp thêm thông tin về lịch sử nhiệt và nâng. Điều này giúp hiểu rõ hơn về niên đại biến dạng. Nghiên cứu sâu hơn về mối liên hệ giữa các đứt gãy kiến tạo và hoạt động địa chấn hiện tại là cần thiết. Đặc biệt là trong bối cảnh địa động lực Đông Dương phức tạp. Việc xây dựng các mô hình số 3D về cấu trúc địa chất cũng là một hướng đi triển vọng. Nó giúp hình dung rõ hơn các pha biến dạng kiến tạo và sự phân bố của chúng. Các nghiên cứu tương lai sẽ tiếp tục củng cố sự hiểu biết về Khối Kon Tum.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (143 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------------------------------- LƯỜNG THỊ THU HOÀI LỊCH SỬ HOẠT ĐỘNG BIẾN DẠNG KIẾN TẠO KHU VỰC RÌA BẮC KHỐI KON TUM LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT HÀ NỘI – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------------------------------- Lường Thị Thu Hoài LỊCH SỬ HOẠT ĐỘNG BIẾN DẠNG KIẾN TẠO KHU VỰC RÌA BẮC KHỐI KON TUM Chuyên ngành: Địa chất học Mã số: 9440201.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Văn Vượng HÀ NỘI – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Luận án này là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi, được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Văn Vượng và sự hỗ trợ hướng dẫn của GS. Michel Faure, Đại học Tổng hợp Orleans và GS. Claude Lepvrier, Đại học Tổng hợp Paris 6. Các kết quả của luận án do nghiên cứu sinh thực hiện đã được công bố trên tạp chí quốc tế theo đúng quy định.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan này. Nghiên cứu sinh Lường Thị Thu Hoài LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến sự quan tâm, hướng dẫn tận tình của Thầy hướng dẫn - PGS.TS Nguyễn Văn Vượng. Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS. Michel Faure và GS.
Claude Lepvrier đã tận tình hướng dẫn thực địa trong nhiều năm. Nghiên cứu sinh xin cảm ơn GS. Lin Wei, GS. Tung Yi Lee và GS.
Lo Ching Hua đã giúp đỡ phân tích các mẫu tuổi đồng vị U/Pb và Ar/Ar. Xin cảm ơn TS. Nguyễn Đình Nguyên và TS. Phạm Nguyễn Hà Vũ đã hỗ trợ nghiên cứu sinh trong quá trình thực địa.
Nghiên cứu sinh cũng xin chân thành cảm ơn sự quan tâm, tạo điều kiện của lãnh đạo Nhà trường, các Phòng chức năng, lãnh đạo Khoa Địa chất, các Thầy, Cô giáo, các đồng nghiệp ở trong và ngoài Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Xin trân trọng cảm ơn. Hà Nội, ngày 15 tháng 3 năm 2020 Nghiên cứu sinh Lường Thị Thu Hoài LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i DANH MỤC BẢNG.
iii DANH MỤC HÌNH. iii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU .1 ĐẶC ĐIỂM NỀN ĐỊA CHẤT KHU VỰC BẮC KON TUM .1 Các thành tạo trầm tích, phun trào bị biến chất yếu đến không biến chất .2 Các thành tạo biến chất từ tướng amphibolit đến granulit .3 Các thành tạo magma xâm nhập.4 Đặc điểm một số đới biến dạng chính ở khu vực nghiên cứu .2 CÁC THÀNH TỰU NGHIÊN CỨU ĐỊA CHẤT KHỐI KON TUM.3 VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.2 CÁCH TIẾP CẬN .3 CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Tổng hợp tài liệu .2 Phương pháp phân tích ảnh viễn thám và mô hình số độ cao .3 Nhóm các phương pháp khảo sát thực địa và đo vẽ cấu trúc .4 Nhóm phương pháp phân tích vi kiến tạo.5 Nhóm phương pháp phân tích xác định tuổi đồng vị phóng xạ .6 Phương pháp xác định trạng thái ứng suất kiến tạo của Angelier .7 Nhóm phương pháp xử lý số liệu và thành lập các sơ đồ/bản đồ.
ĐẶC ĐIỂM BIẾN DẠNG KIẾN TẠO VÀ CẤU TRÚC ĐỊA CHẤT KHU VỰC RÌA BẮC KHỐI KON TUM .1 ĐẶC ĐIỂM BIẾN DẠNG KIẾN TẠO THEO CÁC MẶT CẮT CẤU TRÚC KHU VỰC RÌA BẮC KHỐI KON TUM .1 Đặc điểm các mặt cắt vuông góc với phương cấu trúc-phương bắc-nam .2 Đặc điểm các đới biến dạng chính ở khu vực rìa bắc khối Kon Tum. 56 i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2 ĐẶC ĐIỂM CẤU TRÚC ĐỊA CHẤT KHU VỰC RÌA BẮC KHỐI KON TUM .1 Hình học cấu trúc .2 Tuổi biến chất và xác định các ranh giới kiến tạo phân chia cấu trúc .3 Cấu trúc phức hệ nhân biến chất Kon Tum. LỊCH SỬ HOẠT ĐỘNG BIẾN DẠNG KIẾN TẠO KHU VỰC RÌA BẮC KHỐI KON TUM .1 KẾT QUẢ PHÂN TÍCH TUỔI ĐỒNG VỊ XÁC ĐỊNH TUỔI CHUYỂN ĐỘNG KIẾN TẠO .1 Kết quả phân tích tuổi U/Pb .2 Luận giải kết quả tuổi đồng vị phóng xạ U/Pb .3 Kết quả phân tích tuổi 40Ar/39Ar .4 Luận giải kết quả phân tích tuổi 40Ar/39Ar .2 CHUYỂN ĐỘNG KIẾN TẠO ORDOVIC-SILUA.1 Cơ sở tài liệu luận giải về chuyển động kiến tạo Ordovic-Silua. Chuyển động kiến tạo Ordovic-Silua.3 CHUYỂN ĐỘNG KIẾN TẠO PERMI-TRIAS.1 Cơ sở tài liệu luận giải về chuyển động kiến tạo Permi-Trias hình thành cấu trúc Phức hệ nhân biến chất Kon Tum .2 Chuyển động kiến tạo Permi-Trias hình thành cấu trúc Phức hệ nhân biến chất Kon Tum .4 CHUYỂN ĐỘNG KIẾN TẠO KAINOZOI .1 Đặc điểm các chuyển dịch biến dạng kiến tạo dòn Kainozoi quy mô vết lộ 105 4.2 Xác định các trạng thái ứng suất kiến tạo .3 Tuổi và tiến hóa các trạng thái ứng suất kiến tạo Kainozoi.5 TÓM TẮT LỊCH SỬ CÁC GIAI ĐOẠN CHUYỂN ĐỘNG KIẾN TẠO KHU VỰC RÌA BẮC KON TUM.
119 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 120 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 121 ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Kết quả xác định tuổi zircon U/Pb (LA-ICP MS).
Kết quả xác định tuổi Ar/Ar. Danh sách mẫu và kết quả phân tích tuổi U/Pb (LA-ICP MS). 73 Bảng 4: Kết quả phân tích tuổi Zircon U/Pb cho các đá migmatit. Danh sách mẫu và kết quả xác định tuổi Ar/Ar.
Kết quả phân tích tuổi 40Ar/39Ar các mẫu đá biến chất-biến dạng dẻo. Kết quả tính toán các thông số trạng thái ứng suất kiến tạo. Các thông số trạng thái ứng suất pha 1. Các thông số trạng thái ứng suất pha 2.
Các thông số trạng thái ứng suất pha 3. Các thông số trạng thái ứng suất pha 4. 114 DANH MỤC HÌNH Hình 1. 1: Sơ đồ vị trí và nền địa chất vùng bắc Kon Tum và lân cận.
2: Vị trí của khối Kon Tum và địa khu Đông Dương trong bình đồ cấu trúc hiện nay của khu vực Đông Nam Á [Faure và nnk, 2018]. 1: Phân bố cấu trúc Phức hệ nhân biến chất trên thế giới. 2: Mặt cắt của cấu trúc Phức hệ nhân biến chất. 3: Cấu trúc điển hình của một Phức hệ nhân biến chất [Fossen, 2010].
4: Hình minh họa: A) In source (Lr) và in situ (Lu) leucosom; B) Injected leucosom (Lj) trong đá cát kết biến chất. 5: Cách tiếp cận tích hợp sử dụng trong luận án. 6: Phân tích ảnh DEM bằng phần mềm Global Mapper. 7: Phân tích ảnh Landsat 8 bằng phần mềm ERMAPPER.
8: Phân tích động học bằng lát mỏng thạch học định hướng. 9: Tổng hợp nhiệt độ đóng của các khoáng vật và cặp đồng vị. 1: Mặt phiến đá trầm tích hệ tầng Tân Lâm bị uốn nếp trục nếp uốn phương đông-tây ở A Tép, Tây Giang, Quảng Nam (a); Đá trầm tích hệ tầng A Vương phân lớp mỏng bị vi uốn nếp ở A Tép, Tây Giang, Quảng Nam (b). 2: Đới mylonit trên gneiss Đại Lộc và đá trầm tích hệ tầng Nông Sơn phân lớp dày, ở gần thị trấn Thạnh Mỹ, Nam Giang, Quảng Nam.
44 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. 3: Metapelit phức hệ Khâm Đức giàu biotit có garnet hạt nhỏ,. 4: Đá amphibolit, siêu mylonit chứa các đới shear band phức hệ Khâm Đức. 5: Mặt phiến đá biến chất phức hệ Khâm Đức bị 2 thế hệ uốn nếp.
6: Các nếp uốn kéo theo trong đá biến chất phức hệ Khâm Đức. 7: Orthogneiss giàu K-felspat và Amphibolit cấu tạo budinage. 8: Đá trầm tích bị biến chất rất yếu (khu vực mỏ vàng Đăk Sa); Cataclasite và fault gouge lộ dọc đới phá hủy đứt gãy PoKo-Sa Thầy ở Đăk Glei. 9: Granit Diên Bình giàu K-felspat, kiến trúc gneiss ở thị trấn Sa Thầy.
10: Granit phức hệ Hải Vân (phải) (xã Đăk Môn, Đăk Tô) hạt thô, giàu K-felspat không bị biến chất, chỉ bị biến dạng dòn và granit phức hệ Vân Canh (trái) ở thủy điện Yaly giàu K-felspat không bị biến chất, chỉ bị biến dạng dòn. 11: Đá cát, sạn kết hệ tầng Nông Sơn không bị biến chất, chỉ bị biến dạng ở tây nam huyện Đại Lộc, Quảng Nam. 12: Đá siêu mafic phức hệ Hiệp Đức bị serpentinit hóa. 13: Đá phiến mica chứa garnet của phức hệ Khâm Đức lộ ở Hiệp Đức.
14: Granit Bến Giằng-Quế Sơn giàu amphibol và chứa thể tù mafic, không bị biến chất xuyên cắt các metapellit Khâm Đức ở chân cầu Hiệp Đức. 15: Vết lộ các đá migmatit Chu Lai có kiến trúc metatexis ở đầu thị trấn Trà My và ở thủy điện Tà Vi. 16: Migmatit phức hệ Chu Lai kiến trúc chứa thể tù mafic ở Bắc Trà My. 17: Migmatit Ngọc Linh kiến trúc metatexit ở Tu Mơ Rông chứa các tinh thể garnet có kích thước lớn đến 5-7cm.
Migmatit Ngọc Linh kiến trúc metatexit ở Nam Trà My chứa garnet và cordierit. 18: Vết lộ đá charnokit-enderbit và granulit ở làng K’Bang. 19: Gneiss dạng mắt khối Đại Lộc xen kẹp với các dải mylonit cắm dốc đứng tại Phước Tường, Đà Nẵng. 20: Các thành tạo trầm tích phun trào bị biến chất thành đá lục có mặt phiến thoải ở cảng Kỳ Hà và Tiên Kỳ thuộc phức hệ Khâm Đức-Núi Vú.
21: Migmatit Chu Lai ở phần phía bắc khối Chu Lai (mỏ đá Chu Lai), Migmatit Chu Lai ở phần phía nam khối Chu Lai (mỏ đá Kỳ Hà). 22: Đá amphibolit bị migmatit hóa trên đường Tây Trà đi Di Lăng,. 23: Migmatit Sông Re chứa thể tù migmatit của giai đoạn biến dạng trước. 24: Đới mylonit ở Ba Tiêu, Ba Tơ và đới mylonit trên đường từ Nghĩa Hành đi Minh Long ở phía đông và đông nam vùng nghiên cứu.
55 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. 25: Đá biến chất tướng granulit phức hệ Kan Nack bị migmatit hóa ở An Lão và Hoài Ân, Bình Định. 26: Granit Hải Vân sáng màu không bị biến chất, ít biến dạng và có chứa các thể tù amphibolit ở đầu huyện Quế Sơn, tỉnh Quảng Nam. 27: Đá siêu mafic phức hệ Hiệp Đức bị serpentinit hóa và metapelit phức hệ Khâm Đức bị migmatit hóa cục bộ lộ trên đường 14E từ Tân An đến Khâm Đức.
28: Metagabro phức hệ Khâm Đức bị migmatit hóa trên đường 14E. 29: Các chỉ thị động học trượt phải trên các đá biến dạng dẻo có mặt phiến thẳng đứng ở Trà Bui, đầu mút tây tây bắc đới xiết trượt Trà Bồng. 30: Vết lộ đá migmatit bị mylonit hóa có mặt ép phiến phương 140 dốc đứng trên đường từ Plei Kần, Ngọc Hồi đến cửa khẩu Bờ Y.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lường Thị Thu Hoài (2019). Lịch sử biến dạng kiến tạo rìa bắc khối Kon Tum - Luận án TS [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/dia-chat/luan-an-tien-si-dia-chat-lich-su-bien-dang-kien-tao-ria-bac-khoi-kon-tum
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Lịch sử biến dạng kiến tạo rìa bắc khối Kon Tum - Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu lịch sử biến dạng kiến tạo vùng rìa bắc khối Kon Tum qua luận án tiến sĩ địa chất. Phân tích cấu trúc địa chất, kiến tạo vỏ Trái Đất.
Luận án "Lịch sử biến dạng kiến tạo rìa bắc khối Kon Tum - Luận án TS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Lịch sử biến dạng kiến tạo rìa bắc khối Kon Tum - Luận án TS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Lịch sử biến dạng kiến tạo rìa bắc khối Kon Tum - Luận án TS" thuộc chuyên ngành Địa chất học. Danh mục: Địa Chất.
Luận án "Lịch sử biến dạng kiến tạo rìa bắc khối Kon Tum - Luận án TS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Lịch sử biến dạng kiến tạo rìa bắc khối Kon Tum - Luận án TS" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Lịch sử biến dạng kiến tạo rìa bắc khối Kon Tum - Luận án TS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.