Luận án tiến sĩ: Đặc điểm thạch học, tướng đá trầm tích và triển vọng dầu khí đảo Phú Quốc - Trần Thị Thanh Nhàn (ĐHQG Hà Nội)
"Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu đặc điểm thạch học, tướng đá trầm tích và quá trình biến đổi thứ sinh trên đảo Phú Quốc, đánh giá triển vọng dầu khí liên quan."
Năm xuất bản
Số trang
188
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Địa chất Phú Quốc: Tổng quan trầm tích Kreta
- Số trang:
- 188 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Thạch học
- Tác giả:
- Trần Thị Thanh Nhàn
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Địa chất Phú Quốc Tổng quan trầm tích Kreta
Luận án tập trung nghiên cứu sâu rộng về đặc điểm địa chất của đảo Phú Quốc, đặc biệt là các trầm tích thuộc kỷ Kreta. Công trình làm rõ vị trí địa lý cùng các đặc điểm địa chất tổng thể khu vực. Quá trình hình thành và phát triển của đảo Phú Quốc được xem xét qua các giai đoạn địa chất. Nghiên cứu đánh giá chi tiết các tầng đá trầm tích, cung cấp cái nhìn toàn diện về lịch sử trầm tích của khu vực. Việc phân tích này là nền tảng cho các đánh giá thạch học và tướng đá chuyên sâu. Các nghiên cứu trước đây về Địa chất Phú Quốc cũng được tổng hợp, từ đó xác định các khoảng trống tri thức cần lấp đầy. Luận án sử dụng các phương pháp khoa học tiên tiến để đảm bảo tính khách quan và độ chính xác của dữ liệu. Hiểu biết về địa chất nền là bước đầu quan trọng để khám phá tiềm năng khoáng sản, đặc biệt là dầu khí. Các dữ liệu thu thập được từ thực địa và phân tích phòng thí nghiệm hỗ trợ việc tái tạo môi trường trầm tích cổ. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc xây dựng mô hình địa chất khu vực, tạo cơ sở cho các ứng dụng thực tiễn.
1.1. Vị trí địa lý và đặc điểm Địa chất Phú Quốc
Phú Quốc nằm ở phía Tây Nam Việt Nam, thuộc Vịnh Thái Lan. Đảo mang đặc điểm địa chất phức tạp, với các thành tạo chủ yếu là trầm tích tuổi Kreta. Các đá trầm tích này bao gồm cuội kết, sạn kết, bột kết và sét kết. Cấu trúc địa chất đảo chịu ảnh hưởng của các quá trình kiến tạo vùng. Sự phân bố của các thành tạo địa chất có tính quy luật. Địa chất Phú Quốc được đánh giá có ý nghĩa quan trọng trong nghiên cứu địa tầng khu vực. Các đặc điểm kiến tạo cũng ảnh hưởng đến quá trình biến đổi thứ sinh của đá. Nghiên cứu xác định các đứt gãy và nếp uốn chính. Điều này giúp hiểu rõ hơn về động lực học vỏ trái đất tại đây. Thành phần khoáng vật trong đá cung cấp thông tin về nguồn gốc vật liệu trầm tích.
1.2. Lịch sử nghiên cứu trầm tích đảo
Lịch sử nghiên cứu địa chất Phú Quốc chia làm hai giai đoạn chính. Giai đoạn trước năm 1975 tập trung vào khảo sát sơ bộ và lập bản đồ địa chất. Các công trình đầu tiên xác định sự hiện diện của các đá trầm tích. Giai đoạn sau năm 1975, nghiên cứu trở nên chuyên sâu hơn. Công trình hiện tại tổng hợp các kết quả đã có. Nhiều phương pháp nghiên cứu mới được áp dụng. Điều này giúp làm rõ hơn đặc điểm của Thạch học trầm tích và Tướng đá trầm tích. Dữ liệu từ các lỗ khoan và mẫu thực địa được sử dụng. Các nhà khoa học đã đóng góp nhiều vào việc giải mã lịch sử địa chất đảo. Các nghiên cứu trước đây là nền tảng vững chắc cho luận án này. Lịch sử nghiên cứu cũng chỉ ra những vấn đề còn tồn tại. Từ đó, định hướng các nghiên cứu tiếp theo được hình thành.
1.3. Phương pháp nghiên cứu Địa chất
Luận án áp dụng phương pháp tiếp cận hệ thống và tiếp cận tiến hóa. Phương pháp khảo sát thực địa là trọng tâm, bao gồm thu thập mẫu và mô tả các lộ đá. Các mẫu đá được xử lý sau thực địa, chuẩn bị cho phân tích phòng thí nghiệm. Kính hiển vi thạch học được sử dụng để xác định Thành phần khoáng vật và Kiến trúc đá trầm tích. Phân tích nhiễu xạ tia X (XRD) giúp xác định thành phần khoáng vật chi tiết. Phân tích địa hóa được thực hiện để đánh giá môi trường trầm tích cổ và tiềm năng sinh dầu khí. Các phương pháp định lượng hỗ trợ phân tích tướng trầm tích. Phân tích địa tầng phân tập được áp dụng để giải mã chu kỳ trầm tích. Các công cụ phần mềm chuyên dụng hỗ trợ xử lý và diễn giải dữ liệu. Sự kết hợp các phương pháp đảm bảo tính toàn diện của nghiên cứu.
II.Thạch học trầm tích Đá Kreta trên đảo Phú Quốc
Nghiên cứu chi tiết đặc điểm Thạch học trầm tích của các đá tuổi Kreta trên đảo Phú Quốc. Luận án phân tích thành phần khoáng vật, kiến trúc và cấu trúc của từng nhóm đá. Các nhóm đá chính bao gồm cuội kết, sạn kết, bột kết và sét kết. Đặc điểm thạch học cung cấp thông tin quan trọng về nguồn gốc vật liệu, quá trình vận chuyển và môi trường lắng đọng. Khoáng vật học trầm tích được xem xét kỹ lưỡng để xác định các khoáng vật đặc trưng. Sự phân bố không gian và quy luật hình thành của các thành tạo đá này cũng được làm rõ. Các quá trình biến đổi thứ sinh sau lắng đọng ảnh hưởng đến tính chất của đá. Điều này có ý nghĩa trong việc đánh giá tiềm năng chứa dầu khí. Việc mô tả chi tiết từng loại đá giúp tái tạo lại lịch sử trầm tích của khu vực. Các dữ liệu về thành phần hạt và độ mài tròn cũng được phân tích. Từ đó, mức độ trưởng thành của trầm tích được đánh giá.
2.1. Nhóm đá cuội kết và sạn kết Kreta
Cuội kết và sạn kết là những thành phần quan trọng của trầm tích Kreta tại Phú Quốc. Các đá này có thành phần hạt thô, chủ yếu là thạch anh và các mảnh đá. Kích thước hạt, độ mài tròn và độ chọn lọc được định lượng. Thành phần khoáng vật cho thấy nguồn gốc từ các đá biến chất và đá magma. Kiến trúc đá trầm tích của cuội kết thường là kiến trúc hạt đỡ hoặc nền đỡ. Sạn kết có kích thước hạt nhỏ hơn cuội kết. Sự phân bố của cuội kết và sạn kết tuân theo quy luật nhất định. Các tầng cuội kết dày thường chỉ thị môi trường năng lượng cao. Phân tích các đặc điểm thạch học này giúp xác định Môi trường trầm tích cổ. Quá trình biến đổi thứ sinh có thể làm giảm độ rỗng của đá. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chứa dầu khí.
2.2. Nhóm đá bột kết và sét kết quan trọng
Bột kết và sét kết đại diện cho các trầm tích hạt mịn trên đảo Phú Quốc. Các đá này có vai trò quan trọng trong việc đánh giá Môi trường trầm tích cổ. Thành phần khoáng vật của chúng chủ yếu là các khoáng vật sét và thạch anh hạt mịn. Cấu trúc trầm tích của bột kết và sét kết thường là phân lớp mỏng. Sự hiện diện của các loại khoáng vật sét khác nhau phản ánh điều kiện khí hậu và nguồn gốc vật liệu. Bột kết và sét kết thường hình thành trong môi trường năng lượng thấp. Chúng có thể đóng vai trò là đá sinh hoặc đá chắn dầu khí. Đặc điểm thạch học của các đá này được phân tích chi tiết. Quá trình nén ép và kết dính ảnh hưởng lớn đến độ rỗng và độ thấm. Điều này được quan tâm trong đánh giá triển vọng dầu khí.
2.3. Nguồn gốc đá trầm tích lục nguyên
Các đá trầm tích tuổi Kreta trên đảo Phú Quốc chủ yếu có nguồn gốc lục nguyên. Vật liệu trầm tích được vận chuyển từ các vùng lục địa lân cận. Thành phần khoáng vật, đặc biệt là thạch anh và fenspat, là chỉ thị cho nguồn gốc này. Khoáng vật học trầm tích giúp xác định các loại đá mẹ. Quy luật phân bố của các đá trầm tích lục nguyên phản ánh hướng vận chuyển vật liệu. Sự thay đổi về thành phần và kích thước hạt theo không gian được ghi nhận. Điều này hỗ trợ việc tái tạo Môi trường trầm tích cổ. Các yếu tố như khí hậu và địa hình vùng nguồn cũng ảnh hưởng đến vật liệu. Nghiên cứu này làm rõ quá trình vận chuyển và lắng đọng. Kết quả này củng cố hiểu biết về lịch sử địa chất khu vực. Nó cũng liên quan đến sự hình thành các tướng đá khác nhau.
III.Tướng đá trầm tích Kreta Môi trường cổ Phú Quốc
Phân tích Tướng đá trầm tích là một phần cốt lõi của luận án. Nghiên cứu định nghĩa rõ ràng về tướng trầm tích và các phương pháp phân tích. Các tướng đá được phân loại dựa trên các chỉ tiêu định lượng và định tính. Điều này bao gồm thành phần thạch học, cấu trúc trầm tích và kiến trúc đá trầm tích. Mục tiêu chính là tái tạo Môi trường trầm tích cổ của các thành tạo Kreta trên đảo Phú Quốc. Các đặc điểm cộng sinh tướng được nghiên cứu theo cả không gian và thời gian. Điều này giúp hiểu rõ sự thay đổi của môi trường lắng đọng. Kết quả phân tích tướng đá cung cấp cơ sở cho việc xác định các môi trường trầm tích như sông, hồ, biển nông. Phân tích tướng đá cũng là nền tảng cho Địa tầng học phân tập. Các tướng đá khác nhau mang ý nghĩa khác nhau trong đánh giá tiềm năng dầu khí. Chúng chỉ ra các khu vực có khả năng chứa hoặc sinh hydrocarbon. Việc mô tả chi tiết các tướng đá rất quan trọng.
3.1. Khái niệm và phương pháp phân tích tướng
Tướng trầm tích (lithofacies) là tổng hợp các đặc điểm thạch học của một đơn vị đá. Các đặc điểm này bao gồm thành phần vật chất, kiến trúc, cấu trúc trầm tích. Phân tích tướng trầm tích nhằm mục đích tái tạo môi trường hình thành đá. Các phương pháp định lượng dựa trên các chỉ tiêu như kích thước hạt, độ chọn lọc. Phân tích tướng còn dựa trên các đặc điểm định tính quan sát tại thực địa. Sự thay đổi tướng đá theo chiều đứng và chiều ngang được ghi nhận. Điều này giúp xây dựng mô hình trầm tích. Các chỉ tiêu về khoáng vật học trầm tích cũng được sử dụng. Phân tích tướng đá là công cụ mạnh mẽ trong trầm tích học. Nó cho phép diễn giải các quá trình địa chất cổ. Các khái niệm cơ bản này là kim chỉ nam cho nghiên cứu.
3.2. Phân loại tướng trầm tích tuổi Kreta
Trầm tích tuổi Kreta trên đảo Phú Quốc được phân loại thành nhiều tướng đá. Các tướng này đại diện cho các Môi trường trầm tích cổ khác nhau. Phân loại dựa trên thành phần thạch học, cấu trúc trầm tích và các đặc điểm khác. Ví dụ, tướng cuội kết-sạn kết có thể chỉ thị môi trường sông hoặc bờ biển năng lượng cao. Tướng sét kết-bột kết thường liên quan đến môi trường hồ hay biển sâu lắng đọng tĩnh lặng. Mỗi tướng đá có đặc điểm riêng về Kiến trúc đá trầm tích. Sự phân loại tướng đá giúp xây dựng bản đồ phân bố tướng. Điều này rất quan trọng trong việc xác định các đới tiềm năng dầu khí. Việc phân loại này cũng giúp đồng nhất hóa các khái niệm. Từ đó, việc so sánh với các khu vực khác trở nên dễ dàng.
3.3. Đặc điểm cộng sinh và phân bố tướng đá
Các tướng đá trầm tích tuổi Kreta không tồn tại riêng lẻ. Chúng thường cộng sinh với nhau theo một quy luật nhất định trong không gian và thời gian. Sự chuyển tiếp giữa các tướng phản ánh sự thay đổi của Môi trường trầm tích cổ. Phân bố các tướng đá cho thấy các khu vực lắng đọng khác nhau. Ví dụ, một hệ thống sông có thể có tướng cuội kết ở thượng lưu và tướng sét kết ở hạ lưu. Các đặc điểm cộng sinh này giúp tái tạo toàn bộ hệ thống trầm tích. Quy luật phân bố tướng cũng liên quan đến các yếu tố kiến tạo. Việc hiểu rõ sự cộng sinh và phân bố tướng là chìa khóa. Điều này giúp xác định các thành phần địa chất có triển vọng. Nó cũng hỗ trợ trong việc dự đoán sự hiện diện của các bẫy dầu khí.
IV.Địa tầng học trầm tích Kreta Chu kỳ đảo Phú Quốc
Phần này tập trung vào Địa tầng học phân tập và các chu kỳ trầm tích của hệ tầng Kreta. Luận án trình bày khái niệm về địa tầng phân tập và ứng dụng của nó. Địa tầng phân tập nghiên cứu sự sắp xếp của các đơn vị địa tầng dựa trên các bề mặt bất chỉnh hợp. Các chu kỳ trầm tích Kreta được xác định và mô tả chi tiết. Điều này giúp hiểu rõ sự biến động mực nước biển và hoạt động kiến tạo cổ. Phân tích địa tầng phân tập cung cấp cái nhìn tổng quan về lịch sử lắng đọng. Nó xác định các hệ thống trầm tích (systems tracts) và các bề mặt chính. Việc này có vai trò quan trọng trong việc tìm kiếm các mỏ dầu khí. Các nghiên cứu về địa tầng phân tập trên đảo Phú Quốc còn hạn chế. Luận án cố gắng giải quyết những tồn tại này. Nó cung cấp một mô hình địa tầng phân tập mới cho khu vực. Các dữ liệu về Thành phần khoáng vật và Kiến trúc đá trầm tích hỗ trợ phân tích này.
4.1. Địa tầng phân tập Nguyên lý cơ bản
Địa tầng phân tập (sequence stratigraphy) là một phương pháp nghiên cứu địa tầng. Nó tập trung vào việc xác định các chu kỳ thay đổi mực nước biển và kiến tạo. Các nguyên lý cơ bản bao gồm nhận dạng các bề mặt bất chỉnh hợp. Các bề mặt này đánh dấu sự gián đoạn trong quá trình trầm tích. Các hệ thống trầm tích như hệ thống trầm tích tiến biển (transgressive systems tract) được phân biệt. Phương pháp này giúp xác định các vùng có tiềm năng chứa dầu khí cao. Địa tầng học phân tập kết hợp với phân tích Tướng đá trầm tích. Nó cung cấp một khung làm việc toàn diện. Các ưu điểm của nguyên lý này là khả năng dự báo. Tuy nhiên, cũng có những hạn chế nhất định. Việc áp dụng đúng đắn nguyên lý là rất quan trọng.
4.2. Chu kỳ trầm tích Kreta Diễn biến cổ
Các trầm tích Kreta trên đảo Phú Quốc thể hiện rõ các chu kỳ lắng đọng. Những chu kỳ này phản ánh sự biến động của Môi trường trầm tích cổ. Mỗi chu kỳ trầm tích có thể bắt đầu bằng một giai đoạn biển lùi. Sau đó là giai đoạn biển tiến và lắng đọng trầm tích. Sự thay đổi về Cấu trúc trầm tích và Kiến trúc đá trầm tích là chỉ thị. Điều này giúp xác định các ranh giới chu kỳ. Phân tích chu kỳ trầm tích hỗ trợ việc tái tạo các sự kiện địa chất. Nó bao gồm các sự kiện về kiến tạo và thay đổi khí hậu. Các chu kỳ này cũng có thể liên quan đến sự hình thành đá sinh. Hiểu rõ các chu kỳ là chìa khóa để dự đoán sự phân bố trầm tích. Từ đó, xác định các vị trí tiềm năng dầu khí.
4.3. Phân tích địa tầng phân tập chi tiết
Luận án tiến hành phân tích Địa tầng học phân tập cho các trầm tích Kreta. Các ranh giới phân tập và các bề mặt quan trọng được xác định. Việc này dựa trên các dữ liệu thực địa, lát mỏng và phân tích tướng đá. Các hệ thống trầm tích được phân định rõ ràng. Phân tích này giúp xây dựng mô hình ba chiều về sự phân bố trầm tích. Nó chỉ ra các khu vực có khả năng tồn tại đá chứa và đá chắn. Các ưu điểm và hạn chế của phương pháp cũng được thảo luận. Nghiên cứu đóng góp vào việc giải quyết những tồn tại trong nghiên cứu địa tầng phân tập. Kết quả này cung cấp một khung tổng thể cho Địa chất Phú Quốc. Nó là cơ sở cho các đánh giá triển vọng dầu khí tiếp theo.
V.Triển vọng dầu khí Trầm tích Kreta tại Phú Quốc
Phần cuối của luận án tập trung vào đánh giá Triển vọng Dầu khí của trầm tích Kreta trên đảo Phú Quốc. Nghiên cứu xem xét đặc điểm của đá sinh, đá chứa và đá chắn. Các đặc trưng địa hóa của các đá trầm tích tuổi K1 và K2 được phân tích. Điều này giúp xác định khả năng sinh hydrocarbon của đá mẹ. Đặc tính chứa của các đá trầm tích Kreta cũng được đánh giá. Các yếu tố như độ rỗng, độ thấm và quá trình biến đổi thứ sinh ảnh hưởng lớn. Khái niệm chung về đá chứa và đá chắn được trình bày. Các loại đá sét kết và bột kết có thể đóng vai trò là đá chắn. Mục tiêu là xác định các yếu tố địa chất thuận lợi cho sự hình thành mỏ dầu khí. Các dữ liệu về khoáng vật học trầm tích và Kiến trúc đá trầm tích được sử dụng. Phân tích này là một đóng góp quan trọng cho ngành dầu khí Việt Nam. Nó cung cấp cơ sở khoa học cho các hoạt động thăm dò trong tương lai. Tiềm năng Dầu khí của khu vực được đánh giá một cách toàn diện.
5.1. Đặc điểm đá sinh hydrocarbon trên đảo
Đá sinh hydrocarbon trên đảo Phú Quốc chủ yếu là các tầng sét kết và bột kết giàu vật chất hữu cơ. Đặc trưng địa hóa của các đá trầm tích tuổi Kreta sớm (K1) và muộn (K2) được phân tích. Các chỉ số về hàm lượng carbon hữu cơ tổng (TOC) được đánh giá. Loại hình vật chất hữu cơ và mức độ trưởng thành nhiệt cũng được xác định. Các dữ liệu này cho biết khả năng sinh dầu khí của đá mẹ. Môi trường trầm tích cổ đóng vai trò quan trọng trong việc tích tụ vật chất hữu cơ. Các tầng đá có tiềm năng sinh hydrocarbon được khoanh vùng. Việc này có ý nghĩa chiến lược trong việc thăm dò. Hiểu rõ đá sinh là bước đầu tiên trong đánh giá Triển vọng Dầu khí. Các kết quả phân tích cung cấp bằng chứng cụ thể.
5.2. Đá chứa và quá trình biến đổi thứ sinh
Đá chứa dầu khí trên đảo Phú Quốc chủ yếu là các tầng cát kết và sạn kết. Các đặc tính chứa như độ rỗng và độ thấm được đánh giá chi tiết. Các quá trình biến đổi thứ sinh sau lắng đọng ảnh hưởng đáng kể đến đá chứa. Sự xi măng hóa, nén ép và hòa tan khoáng vật là các ví dụ. Các quá trình này có thể làm giảm hoặc tăng độ rỗng và độ thấm của đá. Thành phần khoáng vật và Kiến trúc đá trầm tích là yếu tố quyết định. Phân tích các đặc tính này giúp xác định chất lượng của đá chứa. Các chỉ số như hệ số biến đổi thứ sinh (I) được tính toán. Kết quả này rất quan trọng trong việc dự báo khả năng tích tụ dầu khí. Nó cũng giúp hiểu rõ hơn về tính phức tạp của hệ thống mỏ.
5.3. Đặc điểm đá chắn và triển vọng chứa
Đá chắn là thành phần thiết yếu trong hệ thống dầu khí, ngăn chặn hydrocarbon di chuyển. Trên đảo Phú Quốc, các tầng sét kết và bột kết hạt mịn đóng vai trò đá chắn chính. Các đá này có độ thấm rất thấp, tạo thành các hàng rào hiệu quả. Độ dày và sự liên tục của các tầng đá chắn được xem xét. Kết hợp đá sinh, đá chứa và đá chắn tạo thành các bẫy dầu khí tiềm năng. Triển vọng chứa dầu khí của trầm tích Kreta tại Phú Quốc được đánh giá dựa trên sự tồn tại của các yếu tố này. Cấu trúc địa chất, đặc biệt là các đứt gãy và nếp uốn, cũng tạo ra các bẫy. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng thể về Triển vọng Dầu khí. Các vùng có tiềm năng cao được khoanh vùng. Điều này hỗ trợ các chiến lược thăm dò và khai thác.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (188 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN TRẦN THỊ THANH NHÀN ĐẶC ĐIỂM THẠCH HỌC, TƯỚNG ĐÁ TRẦM TÍCH VÀ QUÁ TRÌNH BIẾN ĐỔI THỨ SINH CÁC ĐÁ TRẦM TÍCH TRÊN ĐẢO PHÚ QUỐC VÀ TRIỂN VỌNG DẦU KHÍ LIÊN QUAN Chuyên ngành: Thạch học Mã số: 62 44 57 01 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT HÀ NỘI - 2012 N CHAT LUONG download : add luanvanchat@a Công trình được hoàn thành tại: Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Trần Nghi 2. Lars Henrik Nielsen Phản biện 1: GS. Đặng Văn Bát Phản biện 2: PGS. Nguyễn Địch Dỹ Phản biện 3: GS.
Phan Trường Thị Luận án được bảo vệ trước Hội đồng cấp Đại học Quốc Gia chấm luận án tiến sĩ họp tại: Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Vào hồi: 14 giờ 00 ngày 12 tháng 06 năm 2012 Có thể tìm hiểu luận án tại: - Thư viện Quốc gia Việt Nam, - Trung tâm Thông tin - Thư viện, Đại học Quốc gia Hà Nội N CHAT LUONG download : add luanvanchat@a MỤC LỤC MỞ ĐẦU.1 CHƯƠNG 1: ĐẶC ĐIỂM ĐỊA CHẤT ĐẢO PHÚ QUỐC. VỊ TRÍ KHU VỰC NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA CHẤT.
LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU. Giai đoạn trước năm 1975. Giai đoạn sau năm 1975. 12 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
PHƯƠNG PHÁP LUẬN. Tiếp cận hệ thống. Tiếp cận tiến hóa. CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Phương pháp khảo sát thực địa. Xử lý mẫu sau thực địa. 21 CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM THẠCH HỌC VÀ QUY LUẬT PHÂN BỐ CÁC ĐÁ TUỔI KRETA TRÊN ĐẢO PHÚ QUỐC. Nhóm cuội kết và sạn kết.
Nhóm đá bột kết. Nhóm đá sét kết. NGUỒN GỐC VÀ QUY LUẬT PHÂN BỐ CÁC ĐÁ TRẦM TÍCH LỤC NGUYÊN TUỔI KRETA TRÊN ĐẢO PHÚ QUỐC. Quy luật phân bố.
53 CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH TƯỚNG ĐÁ, ĐỊA TẦNG PHÂN TẬP VÀ CHU KỲ TRẦM TÍCH KRETA TRÊN ĐẢO PHÚ QUỐC. KHÁI NIỆM VỀ PHÂN TÍCH TƯỚNG. Định nghĩa tướng trầm tích (lithofacies). Phân tích tướng trầm tích.
Phân tích tướng trên cơ sở các chỉ tiêu định lượng. ĐỊA TẦNG PHÂN TẬP VÀ CHU KỲ TRẦM TÍCH. Địa tầng phân tập (sequence stratigraphy). Chu kì trầm tích.
PHÂN LOẠI TƯỚNG TRẦM TÍCH TUỔI KRETA TRÊN ĐẢO PHÚ QUỐC. Đặc điểm cộng sinh tướng theo không gian và theo thời gian. Phân loại tướng trầm tích tuổi Kreta trên đảo Phú Quốc. Đặc điểm và quy luật phân bố các tướng trầm tích tuổi Kreta trên đảo Phú Quốc.
ĐỊA TẦNG PHÂN TẬP CỦA TRẦM TÍCH KRETA TRÊN ĐẢO PHÚ QUỐC. Những ưu điểm và hạn chế của nguyên lý địa tầng phân tập. 92 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Những tồn tại về nghiên cứu địa tầng phân tập.
Phân tích địa tầng phân tập Kreta trên đảo Phú Quốc. 95 CHƯƠNG 5: ĐÁNH GIÁ TRIỂN VỌNG DẦU KHÍ CỦA TRẦM TÍCH TUỔI KRETA TRÊN ĐẢO PHÚ QUỐC. ĐẶC ĐIỂM ĐÁ SINH. Đặc trưng địa hoá của các đá trầm tích tuổi K1.
Đặc trưng địa hoá của các đá trầm tích tuổi K2. ĐẶC ĐIỂM ĐÁ CHỨA. Khái niệm chung. Đặc tính chứa và quá trình biến đổi thứ sinh của đá trầm tích tuổi Kreta trên đảo Phú Quốc.
ĐẶC ĐIỂM ĐÁ CHẮN .165 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.167 Tài liệu tham khảo .168 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Viết thường 1. LK E2 Lỗ khoan Enreca 2 2. N+ Độ phóng đại 3. Li Xi măng 7.
Ro Độ mài tròn 8. So Độ chọn lọc 9. I Hệ số biến đổi thứ sinh 11. Co Hệ số nén ép 12.
Mt Hệ số trưởng thành 13. Md Kích thước hạt trung bình 14. Me Độ rỗng hiệu dụng 15. K Độ thấm v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BIỂU BẢNG Bảng 2.
Công thức hiệu chỉnh hàm lượng phần trăm các cấp hạt trên lát mỏng thạch học. Phân cấp độ hạt theo Baturin. Tổng hợp các tham số trầm tích của đá cuội kết, sạn kết tuổi Kreta trên đảo Phú Quốc. Kết quả phân tích Rơnghen đá trầm tích tại LK E2.
Tổng hợp các tham số trầm tích của đá cát kết tuổi Kreta trên đảo Phú Quốc. Tổng hợp các tham số trầm tích của bột kết và sét kết tuổi Kreta trên đảo Phú Quốc. Phân chia các trường trầm tích theo quan điểm của Trần Nghi. Xác định môi trường trầm tích dựa vào các chỉ tiêu địa hoá môi trường [42].
Xác định môi trường trầm tích dựa vào cấu tạo trầm tích và đá [42]. Đối sánh địa tầng phân tập và chu kì trầm tích. Tổng hợp các tướng của trầm tích Kreta khu vực đảo Phú Quốc. Bảng tổng hợp các đơn vị địa tầng phân tập trầm tích Kreta khu vực đảo Phú Quốc.
Tổng hợp các điều kiện đánh giá tiềm năng sinh dầu khí của đá mẹ [29]. Kết quả phân tích mẫu vật chất hữu cơ các mẫu trầm tích tại LK E2 [61]. Kết quả phân tích vật chất hữu cơ các mẫu trầm tích tại đảo Phú Quốc [61]. Tổng hợp các tham số phân tích tương quan các đá trầm tích tuổi K1.
Tổng hợp các tham số trầm tích tuổi Kreta sớm trên đảo Phú Quốc. Hệ số tương quan giữa các tham số trầm tích của đá tuổi Kreta sớm trên đảo Phú Quốc. Tổng hợp các tham số phân tích tương quan đá trầm tích tuổi K21. Hệ số tương quan của các tham số colectơ và tham số thạch vật lý đá cát kết K21 trên đảo Phú Quốc.
Tổng hợp các tham số phân tích tương quan đá trầm tích tuổi K22 trên đảo Phú Quốc. Hệ số tương quan của các tham số colectơ và tham số thạch vật lý đá trầm tích tuổi K22 trên đảo Phú Quốc. Bảng tổng hợp phân loại chất lượng đá chứa của cát kết Kreta đảo Phú Quốc. Tổng hợp các tham số trầm tích tuổi Kreta muộn trên đảo Phú Quốc .163 vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.
Vị trí đảo Phú Quốc trên lãnh thổ Việt Nam. Bản đồ địa chất đảo Phú Quốc (dựa theo bản đồ địa chất tỉ lệ 1:200.000 của Nguyễn Ngọc Hoa có chỉnh sửa). Đảo Phú Quốc trong bình đồ kiến tao chung Phú Quốc - Hà Tiên - Cà Mau [29]. Sơ đồ tiếp cận hệ thống nghiên cứu địa tầng phân tập [38].
Sơ đồ tiến hóa các bể trầm tích Kainozoi [38]. Sơ đồ khảo sát tại đảo Phú Quốc. Khảo sát thực địa tại đảo Phú Quốc tháng 3 năm 2006. Thu thập mẫu tại LK E2.
Khảo sát địa chất tại quần đảo Nam Du, tháng 1 năm 2008. Khảo sát thực địa tại đảo Phú Quốc tháng 1 năm 2010. Cuội sạn kết cơ sở nằm trong cát kết hạt trung đến thô, phân lớp xiên chéo dạng lòng sông miền núi, tuổi K2, phân bố tại Nam đảo Phú Quốc. Sạn kết gian tầng xen kẹp trong đá cát kết hạt trung - thô tại phía Nam đảo Phú Quốc, cấu tạo phân lớp xiên chéo đồng hướng lòng sông, tuổi K2.
Cuội sạn kết đa khoáng phân lớp xiên chéo đồng hướng, độ hạt phân dị từ cuội - sạn - cát, điểm khảo sát Khoé Tàu Rũ. Cuội sạn kết đa khoáng phân lớp xiên chéo đồng hướng, độ hạt phân dị cuội - sạn - cát, điểm khảo sát PQ2. Cuội - sạn kết đa khoáng, độ mài tròn - chọn lọc kém, tướng lòng sông miền trung du, tuổi K2, điểm khảo sát PQ4, N+x45. Sạn kết xen kẹp với cát kết hạt thô, độ chọn lọc, mài tròn kém, tướng lòng sông miền trung du, tuổi K2, điểm khảo sát PQ5-2, N+x45.
Biểu đồ phân loại cát kết theo thành phần khoáng vật. Sơ đồ phân bố các đá cát kết tuổi Kreta trên đảo Phú Quốc theo phân loại của Pettijohn, 1973. Cát kết thạch anh có độ mài tròn, chọn lọc tốt tại LK E2, độ sâu 121,7m. Cát kết thạch anh, thành phần chủ yếu là thạch anh, mảnh đá.
độ mài tròn, chọn lọc tốt, LK E2, độ sâu 121,7m. Cát kết thạch anh, thành phần khoáng vật đơn giản, chủ yếu là thạch anh và các loại mảnh đá silic, quaczit, ryolit, độ mài tròn - chọn lọc khá - tốt. Đá bị biến đổi thứ sinh thấp. Cát kết thạch anh hạt lớn, thành phần khoáng vật đơn giản, chủ yếu là thạch anh và các loại mảnh đá silic, quaczit, ryolit.
Xi măng lấp đầy bao quanh ranh giới tiếp xúc các hạt vụn thạch anh. Độ mài tròn, chọn chọn khá.Cát kết thạch anh đơn khoáng, độ mài tròn, chọn lọc khá. LK E2, độ sâu 179,9m, tuổi K1.Cát kết thạch anh đơn khoáng, độ mài tròn, chọn lọc khá. LK E2, độ sâu 179,9m, tuổi K1.
Cát kết thạch anh đơn khoáng. Các hạt vụn thạch anh và mảnh đá bền vững, xi măng lấp đầy, chủ yếu là silic và thạch anh tái sinh. Trầm tích có độ mài tròn tương đối cao (Ro = 0,4 - 0,8). LK E2, độ sâu 150,25m, Tuổi K1.Cát kết thạch ít khoáng có chứa Fenspat với tỉ lệ nhỏ (2-5%), chủ yếu là microclin có song tinh bàn cờ bị pelit hoá yếu.
LK E2, độ sâu 142,25m, Tuổi K1.40 vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Clorit – smetic; Smetic; Kaolinit trong cát kết thạch anh được phân tích bằng phương pháp SEM, độ phóng đại 3500 lần. Cát kết thạch anh litic ít khoáng hạt nhỏ, thành phần chủ yếu là thạch anh, mảnh đá silic chủ yếu là canxedoan ẩn tinh, độ mài tròn, chọn lọc trung bình. Cát kết thạch anh litic ít khoáng hạt trung nhiều mảnh đá silic, quaczit, độ mài tròn, chọn lọc trung bình, tướng cát bãi triều hỗn hợp.
LK E2, độ sâu 175,7m, Tuổi K1. Cát kết thạch anh litic ít khoáng hạt trung - thô, độ mài tròn kém. Mảnh đá quaczit được vát tròn các cạnh nhưng mài tròn kém. Tướng bãi triều hỗn hợp.
LK E2, độ sâu 285,9m, Tuổi K1. Cát kết thạch anh litic hạt thô ít khoáng, độ mài tròn - chọn lọc trung bình, mảnh đá quaczit mài tròn kém, mảnh đá phiến serixit cấu tạo phân phiến. Tướng cát lòng sông đồng bằng. Cát kết thạch anh litic ít khoáng hạt trung chứa mảnh đá phun trào ryolit, đaxit, độ mài tròn, chọn lọc trung bình.
Tướng cát lòng sông đồng bằng. Cát kết thạch anh litic ít khoáng, hạt trung bình, độ mài tròn - chọn lọc kém, mảnh đá silic chủ yếu là canxedoan có kiến trúc ẩn tinh. Tướng cát bãi bồi sông. Cát kết thạch anh litic ít khoáng hạt nhỏ, độ mài tròn, chọn lọc trung bình gồm nhiều mảnh đá quaczit, silic.
Tướng bãi bồi sông, tuổi K21. Vị trí mẫu S7.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Thanh Nhàn (2012). Luận án tiến sĩ: Đặc điểm thạch học, tướng đá trầm tích đảo Phú Quốc [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/dia-chat/luan-an-tien-si-dac-diem-thach-hoc-tuong-da-tram-tich-dao-phu-quoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Đặc điểm thạch học, tướng đá trầm tích đảo Phú Quốc" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu đặc điểm thạch học, tướng đá trầm tích và quá trình biến đổi thứ sinh trên đảo Phú Quốc, đánh giá triển vọng dầu khí liên quan."
Luận án "Luận án tiến sĩ: Đặc điểm thạch học, tướng đá trầm tích đảo Phú Quốc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Đặc điểm thạch học, tướng đá trầm tích đảo Phú Quốc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Đặc điểm thạch học, tướng đá trầm tích đảo Phú Quốc" thuộc chuyên ngành Thạch học. Danh mục: Địa Chất.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Đặc điểm thạch học, tướng đá trầm tích đảo Phú Quốc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Đặc điểm thạch học, tướng đá trầm tích đảo Phú Quốc" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Đặc điểm thạch học, tướng đá trầm tích đảo Phú Quốc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.