Luận án đánh giá tiềm năng khoáng sản kaolin vùng Bắc Bộ Việt Nam và định hướng sử dụng hợp lý

Luận án đánh giá tiềm năng kaolin vùng Bắc Bộ Việt Nam, định hướng khai thác bền vững.

Chuyên ngành

Địa chất - Khoáng sản

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

152

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

Kaolin là loại khoáng chất công nghiệp được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Chúng được dùng làm nguyên liệu trong sản xuất gốm sứ, gạch chịu lửa, xi măng; làm chất độn trong sản xuất giấy, sơn, phân bón, cao su, chất dẻo v. Trong những năm gần đây, các ngành công nghiệp sử dụng kaolin không ngừng phát triển và trở thành một trong những ngành có đóng góp không nhỏ cho nền kinh tế của đất nước. Theo Quy hoạch tổng thể phát triển vật liệu xây dựng đến năm 2020 và định hướng đến năm 2030 được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt theo Quyết định số 1469/QĐ-TTg ngày 22 tháng 8 năm 2014, nhu cầu các sản phẩm vật liệu ốp lát năm 2015 là 320 triệu m2; năm 2020 là 470 triệu m2; sứ vệ sinh 12,69 triệu sản phẩm vào năm 2015 và 20,68 triệu sản phẩm vào năm 2020 v. [13] Toàn bộ lãnh thổ Việt Nam nói chung và vùng Bắc Bộ Việt Nam nói riêng, đến nay đã được điều tra lập bản đồ địa chất khoáng sản tỷ lệ 1/500.000 đến tỷ lệ 1/200.000 và phần lớn đã được điều tra lập bản đồ địa chất khoáng sản tỷ lệ 1/50.000; một số diện tích triển vọng đã được tìm kiếm, thăm dò và khai thác khoáng sản các loại, trong đó có kaolin. Những công trình nghiên cứu liên quan đến kaolin về cơ bản đã giải quyết nhiều vấn đề lý luận về nguồn gốc thành tạo, thành phần vật chất, nhưng chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu về đánh giá tiềm năng tài nguyên kaolin và tài nguyên các hạng kaolin công nghiệp ở trạng thái nguyên khai với nguồn gốc

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đánh giá đặc điểm địa chất và khoáng sản kaolin Bắc Bộ
Số trang:
152 trang
Chuyên ngành:
Địa chất - Khoáng sản
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đánh giá đặc điểm địa chất và khoáng sản kaolin Bắc Bộ

Vùng Bắc Bộ sở hữu cấu trúc địa chất phức tạp với lịch sử phát triển kiến tạo lâu đời. Các tầng cấu trúc chứa nhiều thành tạo đá trầm tích, biến chất và magma xâm nhập. Điều kiện tự nhiên thuận lợi thúc đẩy quá trình phong hóa khoáng sản diễn ra mạnh mẽ. Toàn vùng đã hoàn thành công tác điều tra lập bản đồ địa chất tỷ lệ 1/200.000 và 1/50.000. Địa hình đồi núi chiếm phần lớn diện tích tự nhiên. Mạng lưới sông ngòi dày đặc tạo điều kiện vận chuyển và tích tụ khoáng chất. Các đới đứt gãy lớn kiểm soát chặt chẽ quy luật phân bố mỏ. Nghiên cứu địa chất đặt nền tảng quan trọng cho việc đánh giá tiềm năng khoáng sản công nghiệp. Nhu cầu khoáng sản gia tăng thúc đẩy việc tìm kiếm và thăm dò các mỏ mới. Địa chất khu vực đóng vai trò then chốt trong quá trình hình thành các tích tụ sét kaolin.

1.1. Bối cảnh kiến tạo và cấu trúc địa chất khu vực

Cấu trúc kiến tạo vùng Bắc Bộ chia thành nhiều khối nâng và bồn trũng kế tiếp nhau. Đới đứt gãy Sông Hồng và Sông Chảy tạo nên các đới trượt bằng và biến chất sâu. Các thành tạo trầm tích lục nguyên và đá phun trào phân bố rộng khắp trên bề mặt. Quá trình biến dạng kiến tạo diễn ra qua nhiều chu kỳ địa chất khác nhau. Hoạt động đứt gãy tạo điều kiện thuận lợi cho dung dịch nhiệt dịch xâm tán vào đá gốc. Vỏ phong hóa phát triển dày trên các đới nứt nẻ và dập vỡ kiến tạo. Các bồn trũng Đệ Tam tích tụ lượng lớn vật liệu sét trầm tích. Tầng đá mẹ phong phú cung cấp nguồn vật liệu ban đầu dồi dào. Cấu trúc địa tầng phản ánh rõ nét sự tiến hóa địa chất của toàn khu vực phía Bắc.

1.2. Mối liên hệ giữa magma xâm nhập và các đới sinh khoáng

Các phức hệ magma xâm nhập granitoid phân bố tập trung dọc theo các đới uốn nếp lớn. Khối đá magma chứa hàm lượng fenspat kiềm rất cao. Quá trình phân hóa magma tạo ra các thể pegmatit giàu fenspat và thạch anh. Nước ngầm cùng khí quyển tác động trực tiếp lên khối đá lộ thiên trên mặt đất. Quá trình biến đổi thứ sinh biến các thể pegmatit thành các đới quặng giàu sét. Khối xâm nhập magma đóng vai trò nguồn cung cấp vật liệu trực tiếp cho thân quặng. Môi trường nhiệt độ và áp suất giảm dần tạo điều kiện cho quá trình biến đổi khoáng vật. Mối quan hệ giữa magma và vỏ phong hóa quyết định quy mô mỏ. Các đới tiếp xúc magma thường hình thành các tích tụ khoáng sản giá trị.

II. Nguồn gốc thành tạo và chất lượng quặng kaolin Bắc Bộ

Chất lượng kaolin phụ thuộc trực tiếp vào điều kiện địa chất và cơ chế thành tạo quặng. Khu vực Bắc Bộ có ba kiểu nguồn gốc chính gồm phong hóa, nhiệt dịch và tái trầm tích. Mỗi kiểu nguồn gốc mang lại những giá trị sử dụng kỹ thuật riêng biệt. Quặng kaolin nguyên sinh thường giữ nguyên cấu trúc của đá mẹ ban đầu. Quặng tái trầm tích có độ chọn lọc cao và kích thước hạt mịn màng. Quá trình rửa trôi và lắng đọng tự nhiên làm tăng độ tinh khiết của khoáng sàng sét. Đánh giá chất lượng quặng đòi hỏi phương pháp phân tích khoáng vật và hóa học toàn diện. Các chỉ tiêu kỹ thuật quyết định trực tiếp đến giá trị thương mại của sản phẩm. Việc nắm vững nguồn gốc giúp định hình công nghệ tuyển khoáng tối ưu.

2.1. Quá trình phong hóa pegmatit và biến chất nhiệt dịch

Đá pegmatit giàu fenspat trải qua quá trình biến đổi hóa học sâu sắc dưới tác động khí quyển. Nguồn gốc phong hóa pegmatit tạo ra các thân quặng dạng ổ, thấu kính và dải kéo dài. Nước mặt thấm qua các khe nứt hòa tan các ion kiềm và kiềm thổ. Khoáng vật felspat nguyên sinh dần chuyển hóa hoàn toàn thành khoáng vật sét thứ sinh. Bên cạnh đó, hoạt động biến chất nhiệt dịch trao đổi tạo nên các đới biến đổi mạnh trong đá gốc. Dung dịch nhiệt dịch mang tính axit nhẹ làm rây rã cấu trúc silicat nguyên thủy. Đới biến chất nhiệt dịch thường có ranh giới rõ ràng với đá vây quanh. Chiều dày vỏ phong hóa thay đổi từ vài mét đến hàng chục mét tùy địa hình. Kiểu quặng này chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu tài nguyên toàn miền Bắc.

2.2. Thành phần khoáng vật kaolinit và chỉ tiêu hóa lý

Thành phần khoáng vật kaolinit quyết định các đặc tính cơ lý quan trọng của nguyên liệu sét. Hàm lượng nhôm oxit Al2O3 trong quặng tinh thường đạt mức từ 30% đến trên 38%. Tạp chất sắt oxit Fe2O3 và titan oxit TiO2 tồn tại ở mức thấp, giúp tăng giá trị sử dụng. Độ trắng và độ mịn kaolin là hai chỉ số kỹ thuật then chốt trong thương mại khoáng sản. Quặng sau tuyển đạt kích thước hạt dưới 2 micromet với tỷ lệ cao vượt trội. Độ chịu lửa của quặng tinh đạt trên 1700 độ C nhờ tỷ lệ Al2O3 cao. Cấu trúc mạng tinh thể dạng lớp mang lại độ dẻo và độ bám dính tốt cho sản phẩm gốm. Các chỉ tiêu này đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn khắt khe của ngành công nghiệp chế biến hiện đại.

III. Đánh giá tiềm năng tài nguyên và trữ lượng kaolin Bắc Bộ

Công tác thăm dò địa chất đã làm sáng tỏ tiềm năng tài nguyên khoáng sét vùng Bắc Bộ. Số liệu địa chất tổng hợp từ nhiều nguồn cung cấp bức tranh chi tiết về trữ lượng. Tiềm năng khoáng sản phân bố trên diện rộng với nhiều mức độ tin cậy khác nhau. Việc phân chia các hạng tài nguyên dựa trên kết quả khoan thăm dò và lấy mẫu hào rãnh. Tài nguyên xác định tập trung tại các mỏ đã và đang được khai thác quy mô công nghiệp. Nguồn tài nguyên dự báo còn rất lớn tại các cấu trúc địa chất chưa điều tra sâu. Áp dụng toán học địa chất giúp lượng hóa chính xác trữ lượng từng loại quặng. Kết quả đánh giá là cơ sở pháp lý vững chắc cho quy hoạch công nghiệp dài hạn.

3.1. Hiện trạng trữ lượng kaolin Bắc Bộ đã được xác định

Trữ lượng kaolin Bắc Bộ đã được phê duyệt đạt hàng trăm triệu tấn nguyên khai. Các mỏ lớn sở hữu trữ lượng cấp 121 và 122 chiếm tỷ trọng đáng kể trong cơ cấu. Nguồn quặng giàu chất lượng cao phân bố chủ yếu ở đới cấu trúc Phan Si Păng và Đông Bắc. Báo cáo thăm dò địa chất ghi nhận nhiều thân quặng có chiều dày khai thác thuận lợi. Khối lượng quặng nguyên khai có khả năng khai thác lộ thiên chiếm tỷ lệ áp đảo. Tỷ lệ bóc đất đá thải thấp giúp giảm đáng kể chi phí sản xuất công nghiệp. Số liệu tài nguyên xác thực tạo điều kiện thuận lợi để cấp phép dự án khai khoáng. Nguồn cung cấp nguyên liệu thô này bảo đảm cho hoạt động chế biến trong nhiều thập kỷ tới.

3.2. Phương pháp dự báo tài nguyên các hạng kaolin thương phẩm

Đánh giá tài nguyên thương phẩm áp dụng mối quan hệ hàm số giữa hàm lượng Al2O3 và khối lượng. Phương pháp mô hình hóa không gian 3D hỗ trợ tái hiện chính xác cấu trúc thân quặng. Chuyên gia địa chất kết hợp phương pháp đối sánh quy luật phân bố để tính toán tài nguyên cấp 333. Mô hình dự báo phân chia quặng thành các hạng công nghiệp từ cao cấp đến thông thường. Quá trình tính toán xem xét kỹ lưỡng các yếu tố công nghệ và điều kiện kinh tế mỏ. Biểu đồ tương quan hàm lượng cho phép ước tính thu hồi quặng tinh sau quá trình tuyển. Phương pháp này giảm thiểu rủi ro đầu tư cho các doanh nghiệp khai thác khoáng sản. Độ tin cậy của dự báo đạt mức cao theo chuẩn mực đánh giá quốc tế.

IV. Phân bố các mỏ quặng kaolin trọng điểm tại vùng Bắc Bộ

Hệ thống mỏ kaolin miền Bắc phân bố theo các đới kiến tạo và đới sinh khoáng đặc thù. Mỗi địa phương mang một nét riêng về điều kiện địa chất và quy mô tụ khoáng. Sự phân bố tập trung tạo điều kiện hình thành các cụm công nghiệp khai thác chế biến lớn. Vị trí địa lý gần trục giao thông thủy bộ giúp giảm chi phí lưu thông hàng hóa. Các trung tâm khai thác chính bao gồm vùng đồi núi trung du và dải đồng bằng ven biển. Đặc điểm địa mạo chi phối trực tiếp đến phương thức mở vỉa và kỹ thuật khai mỏ. Doanh nghiệp cần nắm bắt đặc thù từng mỏ để đầu tư dây chuyền tuyển khoáng phù hợp. Khảo sát thực tế khẳng định tiềm năng to lớn của các mỏ trọng điểm phía Bắc.

4.1. Khảo sát mỏ kaolin Phú Thọ và vùng mỏ Thạch Khoán

Đặc điểm địa chất mỏ kaolin tại Phú Thọ gắn liền với phức hệ đá biến chất và thể xâm nhập. Mỏ kaolin Phú Thọ nổi tiếng với chất lượng quặng vượt trội và quy mô tích tụ lớn. Điểm sáng tiêu biểu nhất là mỏ kaolin Thạch Khoán với các thân quặng phong hóa pegmatit điển hình. Thân quặng tại đây phân bố nông, thuận lợi cho việc bóc tách tầng phủ bề mặt. Đất đá bao quanh chủ yếu là phiến thạch mica và gneiss thuộc hệ tầng Sông Hồng. Quặng Thạch Khoán có hàm lượng Al2O3 cao và độ dẻo tuyệt vời khi nhào luyện. Khu vực này đóng vai trò trung tâm cung ứng nguyên liệu sét cho các nhà máy gốm sứ lớn. Mức độ tập trung công nghiệp cao thúc đẩy kinh tế địa phương phát triển mạnh.

4.2. Khảo sát mỏ kaolin Yên Bái và kaolin Chí Linh Hải Dương

Mỏ kaolin Yên Bái phân bố dọc thung lũng sông Hồng với nguồn gốc phong hóa nhiệt dịch hỗn hợp. Quặng Yên Bái có cấu tạo dạng dải, thấu kính với trữ lượng dự báo rất dồi dào. Trong khi đó, kaolin Chí Linh Hải Dương đại diện tiêu biểu cho kiểu quặng tái trầm tích và nhiệt dịch. Mỏ Chí Linh nằm gần trung tâm tiêu thụ vật liệu xây dựng vùng đồng bằng Bắc Bộ. Quặng Chí Linh sở hữu độ mịn tự nhiên rất cao và tạp chất cát thạch anh dễ tuyển rửa. Địa tầng chứa quặng tại Hải Dương có tính ổn định cao và ranh giới rõ ràng. Hai địa danh này tạo thành hai cực cung ứng nguyên liệu sét trọng yếu cho thị trường trong nước. Khả năng liên kết hạ tầng giữa các vùng mỏ mở ra triển vọng phát triển bền vững.

V. Định hướng chế biến và sử dụng hợp lý nguồn kaolin Bắc Bộ

Khai thác và sử dụng khoáng sản đòi hỏi chiến lược quy hoạch đồng bộ và tầm nhìn dài hạn. Nhu cầu vật liệu xây dựng và gốm sứ cao cấp tăng trưởng mạnh mẽ trong giai đoạn mới. Sử dụng lãng phí tài nguyên không tái tạo gây tổn thất lớn cho nền kinh tế quốc dân. Định hướng phát triển ưu tiên công nghệ chế biến sâu để nâng cao giá trị gia tăng. Phân chia khu vực khai thác phải dựa trên quy mô trữ lượng và đặc tính công nghệ quặng. Nguyên tắc sử dụng hợp lý yêu cầu tận thu triệt để tài nguyên trong lòng đất. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước và doanh nghiệp đảm bảo an ninh nguồn nguyên liệu. Đổi mới công nghệ tuyển khoáng là chìa khóa then chốt nâng cao sức cạnh tranh.

5.1. Tiêu chuẩn nguyên liệu cho ngành gốm sứ và công nghiệp

Ngành sản xuất sứ vệ sinh và gạch ốp lát đòi hỏi quặng kaolin có độ dẻo và độ kết khối tốt. Hàm lượng sắt oxit phải khống chế dưới 1% để đảm bảo màu xương gốm trắng sáng sau nung. Đối với ngành sản xuất giấy cao cấp, quặng tinh cần đạt độ trắng quang học trên 85%. Ngành công nghiệp cao su và chất dẻo sử dụng kaolin làm chất độn gia cường bề mặt. Ngành sơn yêu cầu độ phân tán cao và kích thước hạt siêu mịn nhằm tăng độ phủ bề mặt. Ngành vật liệu chịu lửa tận dụng các loại quặng có hàm lượng nhôm oxit vượt trội. Việc phân loại nguyên liệu theo từng phân khúc thị trường giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng. Các nhà máy tuyển cần chuẩn hóa quy trình để đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe.

5.2. Giải pháp khai thác bền vững và bảo vệ môi trường mỏ

Hoạt động khai thác mỏ cần gắn liền với công tác bảo vệ môi trường và hoàn nguyên đất đai. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống thu gom và xử lý tuần hoàn nước thải tuyển khoáng. Việc đổ thải đất đá phải tuân thủ nghiêm ngặt quy chuẩn an toàn địa kỹ thuật và chống sạt lở. Trồng cây phủ xanh các bãi thải sau khai thác giúp phục hồi hệ sinh thái tự nhiên. Áp dụng công nghệ tuyển nổi và lọc ép bùn hiện đại để giảm thiểu lượng bùn thải ra sông suối. Giám sát định kỳ chất lượng nước ngầm và nước mặt xung quanh khu vực mỏ khai thác. Chú trọng bảo vệ nguồn tài nguyên rừng và cảnh quan địa phương trong suốt quá trình hoạt động. Phát triển kinh tế khoáng sản bền vững mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng xã hội.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: ĐẶC ĐIỂM ĐỊA CHẤT - KHOÁNG SẢN VÙNG BẮC BỘ VIỆT NAM
1.1. Khái quát điều kiện tự nhiên và lịch sử nghiên cứu địa chất
1.1.1. Điều kiện tự nhiên
1.1.2. Lịch sử nghiên cứu địa chất và kaolin vùng Bắc Bộ
1.2. Đặc điểm địa chất - khoáng sản
1.2.1. Vị trí vùng nghiên cứu trong bình đồ cấu trúc Việt Nam
1.2.2. Magma xâm nhập
1.2.3. Khái quát về cấu trúc kiến tạo vùng Bắc Bộ Việt Nam
1.2.4. Khoáng sản
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Khái niệm về kaolin và nguồn gốc thành tạo
2.1.1. Một số khái niệm khác có liên quan
2.2. Cấu trúc vỏ phong hóa và các liên quan đến thành tạo kaolin
2.2.1. Khái niệm vỏ phong hóa (VPH)
2.2.2. Sản phẩm phong hóa và đới phong hóa
2.3. Các phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Phương pháp tiệm cận có hệ thống kết hợp với phương pháp nghiên cứu địa chất truyền thống
2.3.2. Các phương pháp nghiên cứu thành phần vật chất
2.3.3. Phương pháp mô hình hóa
2.4. Các phương pháp đánh giá tài nguyên
2.4.1. Phương pháp dự báo tài nguyên các hạng kaolin công nghiệp theo mối quan hệ giữa hàm lượng và tài nguyên
2.4.2. Phương pháp đối sánh kết hợp với ý kiến chuyên gia
3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM KAOLIN VÙNG BẮC BỘ VIỆT NAM
3.1. Đặc điểm phân bố
3.1.1. Kaolin phong hoá
3.1.2. Kaolin nguồn gốc nhiệt dịch biến chất trao đổi
3.1.3. Kaolin tái trầm tích
3.2. Đặc điểm hình thái thân kaolin vùng Bắc Bộ
3.2.1. Hình thái thân kaolin nguồn gốc phong hóa
3.2.2. Hình thái thân kaolin nguồn gốc nhiệt dịch biến chất trao đổi
3.2.3. Hình thái thân kaolin tái trầm tích
3.3. Đặc điểm chất lượng kaolin
3.3.1. Kaolin nguồn gốc phong hóa
3.3.2. Kaolin nguồn gốc nhiệt dịch biến chất trao đổi
3.3.3. Kaolin nguồn gốc tái trầm tích
4. CHƯƠNG 4: TIỀM NĂNG TÀI NGUYÊN KAOLIN VÙNG BẮC BỘ VIỆT NAM
4.1. Tài nguyên xác định
4.2. Tài nguyên dự báo
4.3. Dự báo tài nguyên các hạng kaolin công nghiệp theo mối quan hệ giữa hàm lượng và tài nguyên
5. CHƯƠNG 5: ĐỊNH HƯỚNG VÀ PHÂN CHIA KHU VỰC SỬ DỤNG KAOLIN VÙNG BẮC BỘ VIỆT NAM
5.1. Các lĩnh vực sử dụng kaolin và yêu cầu chất lượng
5.2. Tình hình sản xuất và tiêu thụ các sản phẩm sử dụng kaolin
5.2.1. Trên thế giới
5.3. Định hướng sử dụng
5.3.1. Nguyên tắc định hướng
5.3.2. Định hướng sử dụng hợp lý kaolin vùng Bắc Bộ Việt Nam
5.4. Phân chia khu vực sử dụng
5.4.1. Nguyên tắc phân chia
5.4.2. Phân chia khu vực sử dụng hợp lý kaolin vùng Bắc Bộ Việt Nam
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án đánh giá tiềm năng khoáng sản kaolin vùng bắc bộ việt nam và định hướng sử dụng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (152 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC MỞ ĐẦU. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA CHẤT - KHOÁNG SẢN VÙNG BẮC BỘ VIỆT NAM. Khái quát điều kiện tự nhiên và lịch sử nghiên cứu địa chất. Điều kiện tự nhiên.

Lịch sử nghiên cứu địa chất và kaolin vùng Bắc Bộ. Đặc điểm địa chất - khoáng sản. Vị trí vùng nghiên cứu trong bình đồ cấu trúc Việt Nam. Magma xâm nhập.

Khái quát về cấu trúc kiến tạo vùng Bắc Bộ Việt Nam. Khoáng sản. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Khái niệm về kaolin và nguồn gốc thành tạo.

Một số khái niệm khác có liên quan. Cấu trúc vỏ phong hóa và các liên quan đến thành tạo kaolin. Khái niệm vỏ phong hóa (VPH). Sản phẩm phong hóa và đới phong hóa.

Các phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tiệm cận có hệ thống kết hợp với phương pháp nghiên cứu địa chất truyền thống. Các phương pháp nghiên cứu thành phần vật chất. Phương pháp mô hình hóa.

Các phương pháp đánh giá tài nguyên. Phương pháp dự báo tài nguyên các hạng kaolin công nghiệp theo mối quan hệ giữa hàm lượng và tài nguyên. Phương pháp đối sánh kết hợp với ý kiến chuyên gia. ĐẶC ĐIỂM KAOLIN VÙNG BẮC BỘ VIỆT NAM.

Đặc điểm phân bố. Kaolin phong hoá. Kaolin nguồn gốc nhiệt dịch biến chất trao đổi. Kaolin tái trầm tích.

Đặc điểm hình thái thân kaolin vùng Bắc Bộ. Hình thái thân kaolin nguồn gốc phong hóa. Hình thái thân kaolin nguồn gốc nhiệt dịch biến chất trao đổi. Hình thái thân kaolin tái trầm tích.

Đặc điểm chất lượng kaolin. Kaolin nguồn gốc phong hóa. Kaolin nguồn gốc nhiệt dịch biến chất trao đổi. Kaolin nguồn gốc tái trầm tích.

TIỀM NĂNG TÀI NGUYÊN KAOLIN VÙNG BẮC BỘ VIỆT NAM. Tài nguyên xác định. Tài nguyên dự báo. Dự báo tài nguyên các hạng kaolin công nghiệp theo mối quan hệ giữa hàm lượng và tài nguyên.

ĐỊNH HƢỚNG VÀ PHÂN CHIA KHU VỰC SỬ DỤNG KAOLIN VÙNG BẮC BỘ VIỆT NAM. Các lĩnh vực sử dụng kaolin và yêu cầu chất lượng. Tình hình sản xuất và tiêu thụ các sản phẩm sử dụng kaolin. Trên thế giới.

Định hướng sử dụng. Nguyên tắc định hướng. Định hướng sử dụng hợp lý kaolin vùng Bắc Bộ Việt Nam. Phân chia khu vực sử dụng.

Nguyên tắc phân chia. Phân chia khu vực sử dụng hợp lý kaolin vùng Bắc Bộ Việt Nam. 130 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Tính cấp thiết Kaolin là loại khoáng chất công nghiệp được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.

Chúng được dùng làm nguyên liệu trong sản xuất gốm sứ, gạch chịu lửa, xi măng; làm chất độn trong sản xuất giấy, sơn, phân bón, cao su, chất dẻo v. Trong những năm gần đây, các ngành công nghiệp sử dụng kaolin không ngừng phát triển và trở thành một trong những ngành có đóng góp không nhỏ cho nền kinh tế của đất nước. Theo Quy hoạch tổng thể phát triển vật liệu xây dựng đến năm 2020 và định hướng đến năm 2030 được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt theo Quyết định số 1469/QĐ-TTg ngày 22 tháng 8 năm 2014, nhu cầu các sản phẩm vật liệu ốp lát năm 2015 là 320 triệu m2; năm 2020 là 470 triệu m2; sứ vệ sinh 12,69 triệu sản phẩm vào năm 2015 và 20,68 triệu sản phẩm vào năm 2020 v. [13] Toàn bộ lãnh thổ Việt Nam nói chung và vùng Bắc Bộ Việt Nam nói riêng, đến nay đã được điều tra lập bản đồ địa chất khoáng sản tỷ lệ 1/500.000 đến tỷ lệ 1/200.000 và phần lớn đã được điều tra lập bản đồ địa chất khoáng sản tỷ lệ 1/50.000; một số diện tích triển vọng đã được tìm kiếm, thăm dò và khai thác khoáng sản các loại, trong đó có kaolin.

Những công trình nghiên cứu liên quan đến kaolin về cơ bản đã giải quyết nhiều vấn đề lý luận về nguồn gốc thành tạo, thành phần vật chất, nhưng chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu về đánh giá tiềm năng tài nguyên kaolin và tài nguyên các hạng kaolin công nghiệp ở trạng thái nguyên khai với nguồn gốc thành tạo khác nhau làm cơ sở đề xuất định hướng sử dụng hợp lý, tiết kiệm tài nguyên khoáng kết hợp với bảo vệ môi trường. Đề tài “Đánh giá tiềm năng khoáng sản kaolin vùng Bắc Bộ Việt Nam và định hướng sử dụng” được đặt ra nhằm giải quyết những yêu cầu cấp bách do thực tiễn đòi hỏi. Mục tiêu của luận án - Nghiên cứu làm sáng tỏ đặc điểm phân bố, thành phần vật chất và mối quan hệ giữa các hạng kaolin công nghiệp ở trạng thái nguyên khai với các kiểu nguồn gốc thành tạo kaolin ở Bắc Bộ Việt Nam. - Đánh giá tiềm năng tài nguyên và tài nguyên các hạng kaolin công nghiệp ở trạng thái nguyên khai, từ đó đề xuất định hướng sử dụng hợp lý, hiệu quả nguồn tài nguyên kaolin trong vùng nghiên cứu.

Nhiệm vụ nghiên cứu của luận án - Nghiên cứu làm rõ mối quan hệ của khoáng sản kaolin với các thành tạo địa chất và đặc điểm phân bố kaolin trong vùng Bắc Bộ Việt Nam. - Nghiên cứu làm sáng tỏ thành phần vật chất, tính chất kỹ thuật và công nghệ của kaolin làm cơ sở dự báo tài nguyên kaolin và tài nguyên các hạng kaolin công nghiệp ở trạng thái nguyên khai. - Đánh giá tài nguyên kaolin và tài nguyên các hạng kaolin công nghiệp ở trạng thái nguyên khai trên cơ sở sử dụng tổng hợp các nguồn dữ liệu địa chất - khoáng sản và kết quả tìm kiếm, thăm dò. - Định hướng sử dụng hợp lý tài nguyên kaolin trong phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt trong chiến lược phát triển công nghiệp sản xuất gốm sứ xây dựng đến năm 2020, định hướng đến năm 2030.

- Nghiên cứu phân vùng sử dụng kaolin bảo đảm nguyên tắc sử dụng hiệu quả, tiết kiệm, kết hợp với bảo vệ môi trường. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu: các mỏ, điểm khoáng sản kaolin trong vùng Bắc Bộ Việt Nam. - Phạm vi nghiên cứu: vùng Bắc Bộ Việt Nam (phần đất liền) được giới hạn từ biên giới Việt - Trung, Việt - Lào đến hết địa phận tỉnh Ninh Bình. Các phƣơng pháp nghiên cứu chính 3 - Phương pháp tiệm cận có hệ thống kết hợp với phương pháp nghiên cứu địa chất truyền thống.

- Phương pháp nghiên cứu thành phần vật chất. - Phương pháp mô hình hóa. - Phương pháp đối sánh kết hợp với ý kiến chuyên gia. Những điểm mới của luận án 6.

Góp phần làm rõ hơn về đặc điểm phân bố và cấu trúc của các kiểu vỏ phong hóa (VPH) chứa kaolin vùng Bắc Bộ Việt Nam; xác định sự có mặt của khoáng vật haloysit trong trong pegmatit phong hóa mạnh và trung bình của phức hệ Tân Phương. Kaolin vùng Bắc Bộ Việt Nam có 3 kiểu nguồn gốc và thể hiện rõ tính không đồng nhất với sự có mặt của 5 hạng kaolin công nghiệp. Trong đó, hạng I, II, III chủ yếu thuộc kiểu mỏ phong hóa từ pegmatit và kiểu mỏ nhiệt dịch biến chất trao đổi; hạng IV và không phân hạng (KPH) chủ yếu thuộc kiểu mỏ phong hóa từ granit, aplit, ryolit, felsit, gabro bị felspat hóa, đá trầm tích, đá biến chất và kiểu mỏ tái trầm tích. Làm rõ mối quan hệ phụ thuộc giữa hàm lượng oxyt sắt (Fe 2O3) với các thông số địa chất thân khoáng cho phép dự báo tài nguyên các hạng kaolin công nghiệp ở trạng thái nguyên khai theo chỉ tiêu hàm lượng oxyt sắt.

Đề xuất các nguyên tắc cơ bản về định hướng sử dụng hợp lý nguyên liệu kaolin theo các hạng quặng công nghiệp phục vụ chiến lược phát triển ngành công nghiệp sản xuất gốm sứ, VLCL và các ngành công nghiệp khác có sử dụng kaolin. Dựa vào tiềm năng tài nguyên, điều kiện kinh tế - địa lý, cơ sở hạ tầng và nhu cầu và thị trường tiêu thụ, vùng nghiên cứu được phân thành 4 khu vực nguyên liệu kaolin; trong đó khu vực 1, khu vực 2 và khu vực 3 có vị trí và vai trò quan trọng phát triển công nghiệp gạch ốp lát, gốm sứ, VLCL. Các luận điểm bảo vệ Luận điểm 1: kaolin vùng Bắc Bộ Việt Nam phân bố tập trung trong các cấu trúc: địa khu biến chất cao Hoàng Liên Sơn, đai tạo núi nội lục Paleozoi sớm Đông Bắc Bộ và rift nội lục Paleozoi muộn - Mesozoi An Châu và có tiềm năng lớn; trong đó kaolin phong hoá từ pegmatit thuộc phức hệ Tân Phương và phức hệ Tân Hương thuộc địa khu biến chất cao Hoàng Liên Sơn chiếm trên 50% tổng tiềm năng tài nguyên kaolin vùng nghiên cứu. Luận điểm 2: thành phần, chất lượng và khả năng sử dụng của kaolin vùng Bắc Bộ Việt Nam phụ thuộc vào nguồn gốc điều kiện thành tạo; trong đó: + Kaolin nguồn gốc nhiệt dịch biến chất trao đổi với các khoáng vật đặc trưng dickit, nacrit, thạch anh, pyrophylit, alunit, chủ yếu thuộc hạng I, II, III, giàu Al2O3, nghèo Fe2O3 và độ chịu lửa cao cần ưu tiên sử dụng làm nguyên liệu sản xuất gạch granit, sứ vệ sinh và VLCL.

+ Kaolin phong hóa từ pegmatit với các khoáng vật đặc trưng kaolinit, ilit, haloysit, goethit, chủ yếu thuộc hạng I, II, III và có tính khả tuyển cao, Fe2O3 thấp, độ chịu lửa trung bình đến thấp cần ưu tiên sử dụng làm nguyên liệu sản xuất sứ vệ sinh, gạch granit, gạch ceramic, men gốm sứ và chất độn trong sản xuất giấy. + Kaolin tái trầm tích và kaolin phong hóa từ đá các đá granit, aplit, ryolit, felsit, gabro bị felspat hóa, đá trầm tích, đá biến chất chủ yếu thuộc hạng IV và KPH, Fe2O3 cao cần sử dụng làm nguyên liệu sản xuất xương gạch ceramic, gốm sứ dân dụng, chất độn trong sản xuất thuốc trừ sâu, xà phòng. Ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn của luận án 8. Ý nghĩa khoa học Kết quả nghiên cứu của luận án góp phần nhận thức đầy đủ và toàn diện hơn về diện phân bố, đặc điểm chất lượng, tiềm năng tài nguyên và các 5 lĩnh vực sử dụng kaolin vùng Bắc Bộ Việt Nam; đồng thời góp phần hoàn thiện phương pháp đánh giá tài nguyên các hạng kaolin công nghiệp ở trạng thái nguyên khai trong vùng nghiên cứu nói riêng và khoáng sản kaolin trên cả nước nói chung.

Ý nghĩa thực tiễn - Kết quả nghiên cứu của luận án góp phần cung cấp cho các nhà quản lý và các cơ quan những số liệu tổng hợp chung về chất lượng, tài nguyên các hạng kaolin công nghiệp và khả năng khai thác, sử dụng hợp lý nguồn tài nguyên này phục vụ nhu cầu cho các lĩnh vực công nghiệp khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đánh giá tiềm năng kaolin Bắc Bộ và định hướng sử dụng hợp lý (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/dia-chat/luan-an-danh-gia-tiem-nang-kaolin-bac-bo-viet-nam-dinh-huong-su-dung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá tiềm năng kaolin Bắc Bộ và định hướng sử dụng hợp lý" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án đánh giá tiềm năng kaolin vùng Bắc Bộ Việt Nam, định hướng khai thác bền vững.

Luận án "Đánh giá tiềm năng kaolin Bắc Bộ và định hướng sử dụng hợp lý" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá tiềm năng kaolin Bắc Bộ và định hướng sử dụng hợp lý" thuộc chuyên ngành Địa chất - Khoáng sản. Danh mục: Địa Chất.

Luận án "Đánh giá tiềm năng kaolin Bắc Bộ và định hướng sử dụng hợp lý" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá tiềm năng kaolin Bắc Bộ và định hướng sử dụng hợp lý" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá tiềm năng kaolin Bắc Bộ và định hướng sử dụng hợp lý" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter