Luận án tiến sĩ: Đặc điểm quặng hóa sericit hệ tầng Đồng Trầu vùng Sơn Bình, Hà Tĩnh và khả năng sử dụng

Nghiên cứu đặc điểm quặng hóa sericit hệ tầng Đồng Trầu, Sơn Bình, Hà Tĩnh. Phân tích thành phần khoáng vật, cấu trúc, nguyên nhân hình thành quặng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

136

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan địa chất khoáng sản sericit Hà Tĩnh
Số trang:
136 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan địa chất khoáng sản sericit Hà Tĩnh

Khu vực Hương Sơn, Hà Tĩnh, nổi bật với tiềm năng khoáng sản sericit. Các nghiên cứu trước đây đã phác thảo địa chất khoáng sản khu vực. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống về đặc điểm quặng hóa sericit cần được làm rõ. Luận án này tổng hợp lịch sử nghiên cứu. Tập trung vào những công trình điển hình về sericit hóaquặng hóa sericit. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về hệ tầng Đồng Trầu và sự phân bố khoáng vật sericit.

Đặc điểm địa chất khu vực Hương Sơn được xem xét kỹ lưỡng. Nền tảng địa chất có vai trò quan trọng trong việc hình thành quặng. Cấu trúc địa chất phức tạp tạo điều kiện cho các quá trình biến đổi nhiệt dịch. Nghiên cứu làm rõ mối liên hệ giữa các thành tạo địa chất và sự xuất hiện của khoáng vật sericit. Đánh giá những tồn tại trong nghiên cứu trước đây về sericit vùng Sơn Bình Hà Tĩnh. Điều này định hướng các hướng nghiên cứu sâu hơn, góp phần vào phát triển địa chất khoáng sản khu vực.

1.1. Lịch sử nghiên cứu quặng hóa sericit

Công tác nghiên cứu địa chất khoáng sản tại Hương Sơn, Hà Tĩnh, đã diễn ra từ lâu. Nhiều công trình tập trung vào việc xác định các khoáng vật sericit. Các báo cáo trước đây đã ghi nhận sự hiện diện của sericit hóa trên diện rộng. Tuy nhiên, đặc điểm quặng hóa chi tiết chưa được mô tả đầy đủ. Nghiên cứu này tổng hợp các kết quả đó. Đặc biệt chú ý đến những dữ liệu về hệ tầng Đồng Trầu. Việc tổng hợp giúp nhận diện những khu vực tiềm năng và những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu.

1.2. Cấu trúc địa chất vùng nghiên cứu sericit

Vùng Hương Sơn có cấu trúc địa chất phức tạp. Các thành tạo địa chất đa dạng. Hệ tầng Đồng Trầu đóng vai trò chủ đạo trong việc chứa quặng hóa sericit. Cấu trúc kiến tạo bao gồm nhiều đứt gãy và nếp uốn. Những cấu trúc này là kênh dẫn cho dung dịch nhiệt dịch. Chúng thúc đẩy quá trình sericit hóa. Sự hiểu biết về cấu trúc địa chất rất cần thiết. Nó giúp xác định các khu vực có tiềm năng khoáng sản sericit cao.

II. Đặc điểm quặng hóa sericit hệ tầng Đồng Trầu

Luận án tập trung vào đặc điểm quặng hóa sericit tại vùng Sơn Bình Hà Tĩnh. Khoáng vật sericit phân bố rộng rãi trong hệ tầng Đồng Trầu. Các khu quặng hóa sericit có hình thái đa dạng. Chúng thường liên quan đến các đới biến đổi nhiệt dịch mạnh. Kích thước các thân quặng cũng khác nhau. Nghiên cứu mô tả chi tiết hình thái, kích thước, và sự phân bố không gian của khoáng vật sericit. Những thông tin này rất quan trọng để đánh giá tiềm năng khai thác.

Quá trình sericit hóa gây ra những biến đổi rõ rệt. Thành phần khoáng vật và hóa học của đá chủ thay đổi. Trong đới quặng hóa sericit, các khoáng vật nguyên sinh bị thay thế bởi khoáng vật sericit. Phân tích thành phần vật chất giúp xác định mức độ biến đổi nhiệt dịch. Nó cũng làm rõ các khoáng vật đi kèm. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về kiểu quặng hóa. Đồng thời, nó giúp nhận diện các dấu hiệu quặng hóa trên thực địa. Các dữ liệu này là cơ sở cho các hoạt động thăm dò tiếp theo.

2.1. Phân bố hình thái khu quặng sericit

Các khu quặng sericitSơn Bình Hà Tĩnh phân bố không đều. Chúng thường tập trung dọc theo các đứt gãy. Hình thái của các thân quặng rất đa dạng. Có thể là các đới mạch, khối, hoặc dạng phân tán. Kích thước của các khu quặng hóa sericit dao động lớn. Từ những thân nhỏ đến các đới sericit hóa rộng. Sự phân bố này phản ánh cơ chế hình thành khoáng vật sericitbiến đổi nhiệt dịch.

2.2. Biến đổi thành phần trong đới quặng hóa

Trong các đới quặng hóa sericit, đá chủ chịu biến đổi nhiệt dịch mạnh mẽ. Các khoáng vật feldspar thường bị sericit hóa hoàn toàn. Kết quả là tạo ra khoáng vật sericit dạng tấm nhỏ. Thành phần hóa học cũng thay đổi. Hàm lượng K2O và Al2O3 tăng cao. Hàm lượng Na2O và CaO giảm. Những biến đổi này đặc trưng cho quá trình sericit hóa. Đây là dấu hiệu quan trọng của kiểu quặng hóa này.

III. Yếu tố khống chế quặng hóa sericit Sơn Bình

Nhiều yếu tố địa chất kiểm soát sự hình thành quặng hóa sericit tại Sơn Bình Hà Tĩnh. Yếu tố thạch địa tầng đóng vai trò nền tảng. Hệ tầng Đồng Trầu chứa chủ yếu các đá phun trào trung tính-axit. Những đá này rất thuận lợi cho sericit hóa. Các thành tạo magma cũng ảnh hưởng sâu sắc. Hoạt động magma cung cấp nhiệt và dung dịch nhiệt dịch. Điều này kích hoạt quá trình biến đổi nhiệt dịchsericit hóa. Các kiểu quặng hóa khác nhau có thể liên quan đến các giai đoạn magma khác nhau.

Cấu trúc kiến tạo là yếu tố khống chế quan trọng. Các đứt gãy và khe nứt tạo ra các kênh dẫn. Dung dịch nhiệt dịch di chuyển qua các cấu trúc này. Điều này dẫn đến sự tập trung của khoáng vật sericit. Mức độ phá hủy kiến tạo ảnh hưởng đến cường độ sericit hóa. Vùng Sơn Bình Hà Tĩnh có hệ thống đứt gãy phức tạp. Điều này giải thích sự phân bố rộng của quặng hóa sericit. Nghiên cứu làm rõ vai trò của từng yếu tố. Nó giúp định hướng cho công tác thăm dò hiệu quả hơn.

3.1. Yếu tố thạch địa tầng và magma liên quan

Hệ tầng Đồng Trầu là đá chủ chính cho quặng hóa sericit. Các đá ryolit, tuf ryolit trong hệ tầng dễ bị sericit hóa. Hoạt động magma liên quan cung cấp nguồn nhiệt. Nó cũng tạo ra dung dịch nhiệt dịch giàu ion K+. Điều kiện này thúc đẩy quá trình biến đổi nhiệt dịch. Các thể xâm nhập magma cũng có thể là nguồn vật chất cho khoáng vật sericit. Mối liên hệ chặt chẽ giữa thạch học quặng và magma được nhấn mạnh.

3.2. Ảnh hưởng của cấu trúc đứt gãy sericit hóa

Hệ thống đứt gãy khu vực Sơn Bình Hà Tĩnh đóng vai trò khống chế chủ yếu. Các đứt gãy là những đới yếu. Chúng cho phép dung dịch nhiệt dịch lưu thông. Sự hình thành quặng hóa sericit thường tập trung dọc theo các đứt gãy. Các vùng bị phá hủy kiến tạo mạnh có cường độ sericit hóa cao hơn. Điều này tạo ra kiểu quặng hóa dạng mạch hoặc đới. Cấu trúc phức tạp quyết định hình dạng và quy mô của các thân khoáng sản sericit.

IV. Thành phần vật chất khoáng vật sericit Đồng Trầu

Thành phần vật chất của quặng sericit và đá biến đổi trong hệ tầng Đồng Trầu được phân tích. Khoáng vật sericit là thành phần chính. Nó chiếm tỷ lệ cao trong các mẫu quặng. Các khoáng vật đi kèm bao gồm thạch anh, pyrit, và một số khoáng vật phyllosilicat khác. Phân tích khoáng vật sử dụng các phương pháp hiện đại. Điều này giúp xác định chính xác thành phần và cấu trúc của khoáng vật sericit. Thạch học quặng được mô tả chi tiết. Nó cung cấp cơ sở cho việc hiểu quá trình sericit hóa.

Thành phần hóa học của quặng sericit cho thấy sự giàu K và Al. Hàm lượng các oxit chính như Al2O3, K2O cao. Hàm lượng Na2O, CaO thường thấp. Điều này phù hợp với đặc trưng của sericit hóa từ các dung dịch giàu K. Phân tích hóa học cũng xác định các nguyên tố vết. Nó đánh giá tiềm năng ứng dụng và các nguyên tố gây tạp chất. Các dữ liệu này rất quan trọng để đánh giá chất lượng khoáng sản sericit. Nó cũng giúp trong việc phát triển quy trình tuyển khoáng phù hợp.

4.1. Đặc điểm thành phần khoáng vật sericit

Khoáng vật sericit vùng Sơn Bình Hà Tĩnh chủ yếu là muscovit có kích thước hạt mịn. Chúng có cấu trúc dạng tấm, vảy. Độ tinh khiết của sericit khá cao. Các khoáng vật phụ trợ như thạch anh và pyrit thường đi kèm. Sự hiện diện của pyrit có thể ảnh hưởng đến màu sắc. Nghiên cứu xác định các tổ hợp khoáng vật. Điều này làm rõ nguồn gốc và kiểu quặng hóa sericit.

4.2. Phân tích thành phần hóa học quặng sericit

Phân tích hóa học định lượng các nguyên tố chính. Quặng sericit từ hệ tầng Đồng Trầu cho thấy hàm lượng Al2O3 và K2O vượt trội. Đây là đặc trưng của khoáng vật sericit. Hàm lượng Fe2O3 thường thấp. Điều này cho thấy sericit có thể đạt tiêu chuẩn công nghiệp. Các nguyên tố vết được phân tích. Chúng giúp xác định các tạp chất tiềm ẩn. Các dữ liệu này hỗ trợ đánh giá chất lượng sericit.

V. Điều kiện thành tạo biến đổi nhiệt dịch sericit

Các điều kiện thành tạo sericit tại Sơn Bình Hà Tĩnh được xác định. Nguồn gốc của dung dịch nhiệt dịch đóng vai trò cốt lõi. Chúng có thể có nguồn gốc magmatic-hydrothermal. Nhiệt độ tạo khoáng được ước tính thông qua các phương pháp địa nhiệt. Nhiệt độ này thường dao động trong khoảng đặc trưng cho sericit hóa. Các nghiên cứu bao thể lỏng cung cấp thông tin quý giá về nhiệt độ và thành phần dung dịch. Điều này giúp tái tạo môi trường biến đổi nhiệt dịch cổ xưa. Nồng độ ion và pH của dung dịch cũng được xem xét. Đây là các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến sự kết tinh của khoáng vật sericit.

Thời gian tạo khoáng của sericit được xác định bằng phương pháp địa niên đại. Kết quả cho thấy sericit hóa xảy ra trong một giai đoạn địa chất cụ thể. Sự kiện này có thể liên quan đến các pha kiến tạo hoặc magma lớn trong khu vực. Khoáng vật muscovit được dùng để xác định tuổi. Dữ liệu tuổi giúp liên kết quặng hóa sericit với các sự kiện địa chất khu vực. Nó cung cấp một khung thời gian cho quá trình biến đổi nhiệt dịch. Việc hiểu rõ điều kiện thành tạo rất quan trọng. Nó giúp nhận diện các khu vực có tiềm năng khoáng sản sericit tương tự.

5.1. Nguồn gốc dung dịch nhiệt dịch nhiệt độ

Dung dịch nhiệt dịch liên quan đến quặng hóa sericit có nguồn gốc sâu. Chúng được làm nóng bởi các khối magma. Nhiệt độ biến đổi nhiệt dịch cho sericit hóa dao động từ 200°C đến 350°C. Phân tích bao thể lỏng trong thạch anh đi kèm xác nhận khoảng nhiệt độ này. Nồng độ muối trong dung dịch cũng được ước tính. Các thông số này định hình sự hình thành khoáng vật sericit.

5.2. Thời gian tạo khoáng và quá trình sericit hóa

Tuổi tuyệt đối của khoáng vật sericit được xác định bằng phương pháp K-Ar. Kết quả cho thấy quá trình sericit hóa xảy ra vào kỷ Permi-Trias. Giai đoạn này trùng khớp với các hoạt động magma và kiến tạo chính trong khu vực. Kiểu quặng hóa sericit là kết quả của các sự kiện địa chất lớn. Sự kéo dài của quá trình biến đổi nhiệt dịch cũng được làm rõ.

VI. Chất lượng ứng dụng khoáng vật sericit Sơn Bình

Chất lượng của sericit từ Sơn Bình Hà Tĩnh được đánh giá kỹ lưỡng. Các yếu tố như thành phần khoáng vật, hóa học, độ hạt được phân tích. Khoáng vật sericit có độ tinh khiết cao. Hàm lượng các nguyên tố gây màu như Fe và Ti thấp. Điều này rất quan trọng đối với các ứng dụng công nghiệp. Thành phần độ hạt cũng được khảo sát. Các kết quả phân tích cho thấy sericit Sơn Bình có tiềm năng lớn. Nó đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng khắt khe của thị trường.

Khả năng ứng dụng của sericit Sơn Bình trong các ngành công nghiệp rất rộng. Sericit có thể dùng trong sản xuất gốm sứ cao cấp, polymer, sơn và mỹ phẩm. Các thí nghiệm công nghệ tuyển tách đã được thực hiện. Chúng nhằm nâng cao chất lượng tinh quặng. Kết quả tuyển cho thấy sericit có thể được làm giàu hiệu quả. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới cho việc khai thác và chế biến khoáng sản sericit tại Hà Tĩnh. Nó góp phần vào phát triển kinh tế địa phương. Đồng thời, nó cung cấp nguyên liệu chất lượng cao cho các ngành công nghiệp.

6.1. Đánh giá chất lượng quặng sericit Sơn Bình

Sericit từ Sơn Bình Hà Tĩnh có thành phần khoáng vật chủ yếu là muscovit. Hàm lượng khoáng vật phyllosilicat khác rất thấp. Thành phần hóa học đạt tiêu chuẩn công nghiệp. Đặc biệt là hàm lượng K2O và Al2O3 cao. Hàm lượng tạp chất Fe2O3 và TiO2 thấp. Điều này đảm bảo màu sắc trắng và tính trơ hóa học. Độ hạt mịn tự nhiên cũng là một ưu điểm. Các đặc điểm quặng hóa này làm tăng giá trị khoáng vật sericit.

6.2. Khả năng sử dụng sericit trong công nghiệp

Sericit Sơn Bình có thể ứng dụng rộng rãi. Trong gốm sứ, nó tăng độ bền và độ trắng. Trong ngành sơn, nó cải thiện độ phủ và khả năng chống mài mòn. Khoáng vật sericit cũng là chất độn lý tưởng trong polymer và mỹ phẩm. Khả năng tuyển tách tốt giúp tạo ra sản phẩm tinh khiết. Điều này mở ra nhiều cơ hội phát triển khoáng sản sericit tại Hà Tĩnh.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ
DANH MỤC CÁC ẢNH
MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài luận án
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài luận án
Nhiệm vụ của đề tài
Đối tượng, phạm vi nghiên cứu
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
Các luận điểm bảo vệ
Các điểm mới của luận án
Cơ sở tài liệu
Cấu trúc luận án
Nơi thực hiện đề tài luận án
1. CHƯƠNG 1 KHÁI QUÁT VỀ CẤU TRÚC ĐỊA CHẤT KHU VỰC HƯƠNG SƠN
1.1. VỊ TRÍ VÙNG NGHIÊN CỨU TRONG BÌNH ĐỒ CẤU TRÚC KHU VỰC
1.2. LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU ĐỊA CHẤT VÀ KHOÁNG SẢN SERICIT
1.2.1. Sơ lược lịch sử nghiên cứu địa chất và khoáng sản sericit khu vực Hương Sơn - Hà Tĩnh
1.2.2. Các công trình nghiên cứu điển hình
1.3. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA CHẤT KHU VỰC NHỮNG TỒN TẠI CẦN NGHIÊN CỨU VỀ SERICIT VÙNG SƠN BÌNH
2. CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU SERICIT
2.1. CƠ SỞ LÝ LUẬN NGHIÊN CỨU SERICIT
2.1.1. Khái quát về sericit
2.1.2. Nguồn gốc sericit
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU SERICIT
2.2.1. Phương pháp tổng hợp, xử lý các tài liệu liên quan
2.2.2. Phương pháp khảo sát địa chất
2.2.3. Phương pháp nghiên cứu thành phần vật chất
2.2.4. Phương pháp nhiệt độ đồng hóa bao thể
2.2.5. Phương pháp xác định tuổi tuyệt đối
2.2.6. Phương pháp đánh giá nghiên cứu chất lượng, đặc tính công nghệ của sericit
3. CHƯƠNG 3 ĐẶC ĐIỂM ĐỊA CHẤT QUẶNG HÓA SERICIT VÙNG SƠN BÌNH VÀ CÁC YẾU TỐ KHỐNG CHẾ
3.1. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA CHẤT QUẶNG HÓA SERICIT VÙNG SƠN BÌNH
3.1.1. Đặc điểm phân bố sericit
3.1.2. Đặc điểm hình thái, kích thước các khu quặng sericit
3.1.3. Đặc điểm biến đổi thành phần trong đới chứa quặng sericit
3.2. CÁC YẾU TỐ KHỐNG CHẾ QUẶNG HOÁ SERICIT SƠN BÌNH
3.2.1. Yếu tố thạch địa tầng
3.2.2. Yếu tố magma
3.2.3. Yếu tố cấu trúc - đứt gãy phá hủy
4. CHƯƠNG 4 ĐẶC ĐIỂM THÀNH PHẦN VẬT CHẤT VÀ ĐIỀU KIỆN THÀNH TẠO SERICIT VÙNG SƠN BÌNH
4.1. ĐẶC ĐIỂM THÀNH PHẦN VẬT CHẤT QUẶNG SERICIT VÀ ĐÁ PHUN TRÀO BỊ BIẾN ĐỔI CỦA HỆ TẦNG ĐỒNG TRẦU
4.1.1. Đặc điểm thành phần khoáng vật
4.1.2. Đặc điểm thành phần hóa học
4.2. ĐIỀU KIỆN THÀNH TẠO SERICIT KHU VỰC SƠN BÌNH
4.2.1. Tính chất của dung dịch nhiệt dịch ban đầu
4.2.2. Nhiệt độ tạo khoáng sericit
4.2.3. Thời gian tạo khoáng
5. CHƯƠNG 5 ĐẶC ĐIỂM CHẤT LƯỢNG VÀ KHẢ NĂNG SỬ DỤNG SERICIT VÙNG SƠN BÌNH
5.1. TÌNH HÌNH SỬ DỤNG VÀ YÊU CẦU CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM SERICIT
5.1.1. Tình hình sử dụng sericit
5.1.2. Yêu cầu chất lượng sản phẩm sericit
5.2. ĐẶC ĐIỂM CHẤT LƯỢNG SERICIT SƠN BÌNH
5.2.1. Đặc điểm thành phần khoáng vật
5.2.2. Đặc điểm thành phần hóa học
5.2.3. Thành phần độ hạt và phân bố kim loại trong sericit Sơn Bình
5.3. TÍNH CHẤT KỸ THUẬT VÀ KHẢ NĂNG TUYỂN TÁCH SERICIT VÙNG SƠN BÌNH
5.3.1. Thí nghiệm công nghệ tuyển quặng sericit nguyên khai
5.3.2. Nghiên cứu dạng tồn tại của khoáng vật gây màu trong tinh quặng sericit
5.3.3. Nghiên cứu dạng tồn tại của các nguyên tố kim loại
5.3.4. Kết quả tuyển quặng sericit nguyên khai vùng Sơn Bình
5.4. KHẢ NĂNG SỬ DỤNG SERICIT SƠN BÌNH
5.4.1. Lĩnh vực sản xuất gốm sứ
5.4.2. Lĩnh vực sản xuất polyme
5.4.3. Lĩnh vực sản xuất sơn
5.4.4. Lĩnh vực sản xuất mỹ phẩm
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án đặc điểm quặng hóa sericit trong các thành tạo phun trào hệ tầng đồng trầu vùng sơn bình hà tĩnh và khả năng sử dụng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (136 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i MỤC LỤC MỤC LỤC. i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT .v DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. viii DANH MỤC CÁC ẢNH.

ix MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài luận án. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài luận án. Nhiệm vụ của đề tài.

Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Các luận điểm bảo vệ. Các điểm mới của luận án.

Cơ sở tài liệu. Cấu trúc luận án. Nơi thực hiện đề tài luận án. CHƯƠNG 1 KHÁI QUÁT VỀ CẤU TRÚC ĐỊA CHẤT KHU VỰC HƯƠNG SƠN.

VỊ TRÍ VÙNG NGHIÊN CỨU TRONG BÌNH ĐỒ CẤU TRÚC KHU VỰC 7 1. LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU ĐỊA CHẤT VÀ KHOÁNG SẢN SERICIT. Sơ lược lịch sử nghiên cứu địa chất và khoáng sản sericit khu vực Hương Sơn - Hà Tĩnh. Các công trình nghiên cứu điển hình.

ĐẶC ĐIỂM ĐỊA CHẤT KHU VỰC. NHỮNG TỒN TẠI CẦN NGHIÊN CỨU VỀ SERICIT VÙNG SƠN BÌNH. CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU SERICIT. CƠ SỞ LÝ LUẬN NGHIÊN CỨU SERICIT.

Khái quát về sericit. Nguồn gốc sericit. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU SERICIT. Phương pháp tổng hợp, xử lý các tài liệu liên quan.

Phương pháp khảo sát địa chất. Phương pháp nghiên cứu thành phần vật chất. Phương pháp nhiệt độ đồng hóa bao thể .Phương pháp xác định tuổi tuyệt đối. Phương pháp đánh giá nghiên cứu chất lượng, đặc tính công nghệ của sericit.

CHƯƠNG 3 ĐẶC ĐIỂM ĐỊA CHẤT QUẶNG HÓA SERICIT VÙNG SƠN BÌNH VÀ CÁC YẾU TỐ KHỐNG CHẾ. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA CHẤT QUẶNG HÓA SERICIT VÙNG SƠN BÌNH44 3. Đặc điểm phân bố sericit. Đặc điểm hình thái, kích thước các khu quặng sericit.

Đặc điểm biến đổi thành phần trong đới chứa quặng sericit. CÁC YẾU TỐ KHỐNG CHẾ QUẶNG HOÁ SERICIT SƠN BÌNH. Yếu tố thạch địa tầng. Yếu tố magma.

Yếu tố cấu trúc - đứt gãy phá hủy. CHƯƠNG 4 ĐẶC ĐIỂM THÀNH PHẦN VẬT CHẤT VÀ ĐIỀU KIỆN THÀNH TẠO SERICIT VÙNG SƠN BÌNH. ĐẶC ĐIỂM THÀNH PHẦN VẬT CHẤT QUẶNG SERICIT VÀ ĐÁ PHUN TRÀO BỊ BIẾN ĐỔI CỦA HỆ TẦNG ĐỒNG TRẦU .1 Đặc điểm thành phần khoáng vật. Đặc điểm thành phần hóa học.

ĐIỀU KIỆN THÀNH TẠO SERICIT KHU VỰC SƠN BÌNH. Tính chất của dung dịch nhiệt dịch ban đầu. Nhiệt độ tạo khoáng sericit. Thời gian tạo khoáng.

CHƯƠNG 5 ĐẶC ĐIỂM CHẤT LƯỢNG VÀ KHẢ NĂNG SỬ DỤNG SERICIT VÙNG SƠN BÌNH. TÌNH HÌNH SỬ DỤNG VÀ YÊU CẦU CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM SERICIT. Tình hình sử dụng sericit. Yêu cầu chất lượng sản phẩm sericit.

ĐẶC ĐIỂM CHẤT LƯỢNG SERICIT SƠN BÌNH. Đặc điểm thành phần khoáng vật. Đặc điểm thành phần hóa học. Thành phần độ hạt và phân bố kim loại trong sericit Sơn Bình.

TÍNH CHẤT KỸ THUẬT VÀ KHẢ NĂNG TUYỂN TÁCH SERICIT VÙNG SƠN BÌNH. Thí nghiệm công nghệ tuyển quặng sericit nguyên khai. Nghiên cứu dạng tồn tại của khoáng vật gây màu trong tinh quặng sericit. Nghiên cứu dạng tồn tại của các nguyên tố kim loại.

Kết quả tuyển quặng sericit nguyên khai vùng Sơn Bình. KHẢ NĂNG SỬ DỤNG SERICIT SƠN BÌNH. Lĩnh vực sản xuất gốm sứ. Lĩnh vực sản xuất polyme.

Lĩnh vực sản xuất sơn. Lĩnh vực sản xuất mỹ phẩm. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.

TÀI LIỆU THAM KHẢO. 120 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT KH&CN Khoa học và công nghệ NCS Nghiên cứu sinh THCSKV Tổ hợp cộng sinh khoáng vật THKV Tổ hợp khoáng vật Tr.n Triệu năm vi DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 3. Kết quả phân tích đồng vị U-Pb các hạt zircon trong mẫu Gr. Nhiệt độ đóng của một số khoáng vật trong hệ phân rã .Kết quả tuổi K-Ar xác định cho khoáng vật muscovit trong đá granit phức hệ Sông Mã.Thành phần khoáng vật của quặng sericit vùng Sơn Bình.

Kết quả phân tích thành phần hóa học các nguyên tố chính trong quặng sericit vùng Sơn Bình. Thành phần hóa học của đátuf ryolit và sericit vùng Sơn Bình. Kết quả phân tích tuổi K-Ar khoáng vật sericit vùng Sơn Bình. Chất lượng một số sản phẩm bột sericit thương mại trên thế giới.

Sản phẩm sericit dùng trong công nghiệp giấy, sơn, chất phủ .Sản phẩm sericit sử dụng trong công nghiệp sơn, nhựa, cao su của hãng Mineral and Pigmen Solutions, Inc. Sản phẩm sericit sản xuất tại Trung Quốc theo tiêu chuẩn Đức của hãng Chuzou Grea Minerals Co.Itd theo phương pháp ướt. Sản phẩm sericit sản xuất tại Trung Quốc theo tiêu chuẩn Đức của hãng Chuzou Grea Minerals Co. theo phương pháp khô.

Hàm lượng khoáng vật chính trong mẫu quặng sericit Sơn Bình. Kết quả phân tích ICP thành phần hóa học mẫu nghiên cứu .Thành phần hóa học đơn khoáng sericit Sơn Bình. Kết quả phân tích mẫu độ hạt sericit nguyên khai. Thành phần hóa học và phân bố theo cấp hạt.

Kết quả phân tích hấp thụ nguyên tử 10 chỉ tiêu. Kết quả xử lý thống kê tương quan cặp giữa các nguyên tố. Kết quả thí nghiệm nghiền chà xát chọn lọc phân đoạn. Kết quả thí nghiệm phân cấp xyclon thuỷ lực.

Thành phần hóa học chính trong mẫu nghiên cứu tuyển nổi. Thành phần hóa học chính trong sản phẩm sericit sau nghiền và phân cấp ở cấp hạt <10µm. Kết quả phân tích thành phần hóa học bột sericit sau phân cấp. Hàm lượng các oxyt trong quặng sericit nguyên khai.

Hàm lượng các oxyt trong quặng sericitsau tuyển. Kết quả sử dụng sericit Sơn Bình để sản xuất gốm sứ cao cấp. Kết quả sử dụng sericit Sơn Bình để sản xuất gốm sứ vệ sinh. Kết quả sử dụng sericit Sơn Bình để sản xuất gạch men mài.

Kết quả sử dụng sericit Sơn Bình để sản xuất gạch ceramic. Kết quả sử dụng sericit Sơn Bình để sản xuất polyme. Kết quả sử dụng sericit Sơn Bình để sản xuất epoxy. Kết quả sử dụng sericit Sơn Bình để sản xuất sơn vô cơ chịu nhiệt.

113 viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Sơ đồ vùng Sơn Bình, Hương Sơn trong bình đồ cấu trúc khu vực [18]. Sơ đồ địa chất khu vực Hương Sơn, Hà Tĩnh và mặt cắt địa chất (theo đường AB). Đồ thị tổng hàm lượng kiềm trên silic của tuf [48].

Mô hình cấu trúc mạng tinh thể sericit (trái). Sơ đồ địa chất và phân bố sericit vùng Sơn Bình. Mặt cắt địa chất khu I mỏ quặng sericit Sơn Bình (Tham khảo có sửa chữa từ [20]). Mặt cắt địa chất khu II mỏ quặng sericit Sơn Bình (Tham khảo có sửa chữa từ [20]).

Mặt cắt địa chất qua khu III mỏ quặng sericit Sơn Bình (Tham khảo có sửa chữa từ [20]). Biểu đồ đẳng thời và tuổi 206Pb/238U Zircon cho khối granit phức hệ Sông Mã với tuổi trung bình 139±0. Cấu tạo C-S quan sát được trong mẫu lát mỏng; N(+). Cấu tạo dạng mắt theo ban tinh bị cà nát; N(+),.

Cấu tạo đới đứt gãy nghịch. Mặt cắt qua đới quặng sericit khu I. Mặt cắt qua đới quặng sericit khu III. Phát hiện các khoáng vật trong quặng sericit sử dụng phương pháp phân tích XRD.

Đường màu đỏ - đường của mẫu chuẩn sericit,. Biểu đồ so sánh hàm lượng Al2O3 của ryolit Đồng Trầu và sericit 80 Hình 4. Biểu đồ so sánh hàm lượng K2O của ryolit Đồng Trầu và sericit. Giản đồ độ bền khoáng vật trong hệ K2O-A12O3-SiO2.

86 ix DANH MỤC CÁC ẢNH Ảnh 1. Đá phun trào của hệ tầng Đồng Trầu vùng Sơn Bình. Đá phun trào của hệ tầng Đồng Trầu vùng Sơn Bình. Đá phun trào của hệ tầng Đồng Trầu vùng Sơn Bình.

Tuf ryolit nghèo ban tinh bị phân phiến khá mạnh.Tuf ryolit bị biến đổi sericit(Ser)hóa.Đá tuf ryolit bị sericit hóa yếu. Đá tuf ryolit có kiến trúc porphyr với ban tinh gồm thạch anh, plagioclas (Pl) và feldspat kali (Fk); nền vi khảm bị biến đổi. Đá ryolit bị biến đổi sericit. Ban tinh thạch anh (Q).

Đá tuf bị biến đổi sericit hóa, biotit hóa.Kiến trúc mảnh đá. Đá granit phức hệ Sông Mã vùng Sơn Bình có màu xám sáng. Đá granit Sông Mã vùng Sơn Bình có kiến trúc dạng porphyr. Quặng sericit tại moong khai thác khu I.

Quặng sericitSơn Bình tại moong khai thác khu III. Sericit (Ser) dạng vảy mỏng phân bố thành đám nhỏ. Sericit (Ser) tập hợp thành dải, mạch phân bố định hướng. Hai thế hệ thạch anh trong quặng sericit.

Pyrit (Py) dạng hạt tự hìnhvà vi hạt tha hình xâm tán trên nền đá,. Tuf ryolit bị biến đổi sericit hóa. Hạt feldspat (Fs) bị thay thế gặp mòn bởi (Ser) sericit vảy nhỏ; .Sericit (Ser) dạng dải phân bố định hướng song song .Thạch anh thế hệ 2(Q2) nằm trong tập hợp. Ranh giới đá ryolit bị biến đổi sericit hóa.

Đá ryolit bị biến đổi sericit hóa yếu. Các đá bị sericit hóa trung bình. Các đá bị sericit hóa mạnh:. Quặng sericit Sơn Bình trong đới biến đổi sericit hóa triệt để.

Các đá bị sericit hóa triệt để. Hình thái các loại bao thể trong thạch anh đồng tạo quặng. Các nguyên tố kim loại trong quặng sericit Sơn Bình. Tính cấp thiết của đề tài luận án Sericit là loại khoáng sản có giá trị, đã được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp trên thế giới như: cao su, sơn, polyme, gốm sứ và đặc biệt rất có giá trị trong công nghiệp hóa mỹ phẩm.

Những nước khai thác sericit hàng đầu thế giới là Mỹ, Nga, Hàn Quốc và Đài Loan với nhu cầu tiêu thụ sericit tăng với tốc độ khoảng 3-5% mỗi năm. Trước đây, ở Việt Nam, sericit được cho là một khoáng vật tạo đá thông thường, khá phổ biến trong các loại đá biến chất khác nhau mà chưa coi nó là loại hình khoáng sản. Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển của các ngành chế biến nguyên liệu khoáng thì khoáng sản không kim loại này ngày càng được quan tâm. Một số công trình đánh giá tiềm năng sericit ở các vùng khác nhau đã được tiến hành.

Ở khu vực Tây Bắc và Bắc Trung bộ đã phát hiện được hàng loạt các điểm khoáng hóa và các thân quặng sericit trong đó có quặng hóa sericit vùng Sơn Bình, Hà Tĩnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án đặc điểm quặng hóa sericit hệ tầng Đồng Trầu Sơn Bình Hà Tĩnh (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/dia-chat/luan-an-dac-diem-quang-hoa-sericit-trong-cac-thanh-tao-phun-trao-he-tang-dong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án đặc điểm quặng hóa sericit hệ tầng Đồng Trầu Sơn Bình Hà Tĩnh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm quặng hóa sericit hệ tầng Đồng Trầu, Sơn Bình, Hà Tĩnh. Phân tích thành phần khoáng vật, cấu trúc, nguyên nhân hình thành quặng.

Luận án "Luận án đặc điểm quặng hóa sericit hệ tầng Đồng Trầu Sơn Bình Hà Tĩnh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án đặc điểm quặng hóa sericit hệ tầng Đồng Trầu Sơn Bình Hà Tĩnh" có 136 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án đặc điểm quặng hóa sericit hệ tầng Đồng Trầu Sơn Bình Hà Tĩnh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter