Luận án: Đặc điểm địa hóa và thạch học hữu cơ than, sét than Miocen khu vực Bắc Bể Sông Hồng
Nghiên cứu địa hóa và thạch học hữu cơ than, sét than Miocen Bể Sông Hồng bằng phương pháp phân tích hiện đại.
Năm xuất bản
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Địa hóa, Thạch học Hữu cơ Than Miocen Bể Sông Hồng
- Số trang:
- 164 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Khoáng vật học và địa hóa học
- Tác giả:
- Lê Hoài Nga
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I. Địa hóa Thạch học Hữu cơ Than Miocen Bể Sông Hồng
Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm địa hóa và thạch học hữu cơ của than và sét than Miocen. Khu vực trọng điểm là Bể Sông Hồng phía bắc. Tài liệu đánh giá vật chất hữu cơ trong các trầm tích này. Phân tích cung cấp thông tin về nguồn gốc, môi trường trầm tích. Đồng thời, nghiên cứu xác định mức độ trưởng thành. Tiềm năng sinh hydrocacbon của than và sét than được làm rõ. Nghiên cứu đóng góp vào hiểu biết về địa chất dầu khí khu vực. Dữ liệu từ luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử địa chất. Kết quả giúp đánh giá các tài nguyên năng lượng. Công trình mang lại giá trị thực tiễn cao cho thăm dò và khai thác.
1.1. Tổng quan nghiên cứu Than Miocen Bể Sông Hồng
Than và sét than Miocen có ý nghĩa kinh tế lớn. Chúng là nguồn tài nguyên năng lượng quan trọng. Bể Sông Hồng là một bể trầm tích giàu vật chất hữu cơ. Nghiên cứu này khảo sát các đặc điểm địa hóa than và thạch học hữu cơ than. Mục tiêu là phân tích các mẫu than và sét than từ các phụ thống Miocen. Luận án tổng hợp dữ liệu địa chất khu vực. Các phương pháp khoa học được áp dụng nghiêm ngặt. Phân tích giúp hiểu rõ sự hình thành và biến đổi của than. Kết quả có giá trị cho ngành dầu khí và khai thác than. Công trình này là nền tảng cho các nghiên cứu sâu hơn về Bể Sông Hồng.
1.2. Các phương pháp phân tích Địa hóa Thạch học hữu cơ
Nhiều phương pháp hiện đại được sử dụng. Phân tích thạch học hữu cơ xác định thành phần maceral. Độ phản xạ vitrinit (Ro%) đo lường mức độ trưởng thành nhiệt. Phương pháp nhiệt phân Rock-Eval cung cấp chỉ số địa hóa quan trọng. Bao gồm TOC, S1, S2, Tmax, HI, OI. Sắc ký khí (GC) và sắc ký khối phổ (GC-MS) phân tích các hợp chất hữu cơ. Các phương pháp này đánh giá nguồn gốc vật chất hữu cơ. Chúng giúp xác định môi trường trầm tích. Dữ liệu tổng hợp hỗ trợ đánh giá tiềm năng sinh hydrocacbon. Độ chính xác của phân tích đảm bảo kết quả tin cậy.
II. Phân tích Maceral và Độ Phản xạ Vitrinit Than Miocen
Phân tích maceral là công cụ then chốt trong thạch học hữu cơ. Nghiên cứu này chi tiết hóa thành phần maceral trong than Miocen. Đặc biệt chú trọng đến các phụ thống khác nhau. Độ phản xạ vitrinit cung cấp thông tin định lượng về mức độ trưởng thành. Kết hợp hai phương pháp giúp xác định nguồn gốc vật chất hữu cơ. Đồng thời đánh giá lịch sử nhiệt của Bể Sông Hồng. Các kết quả này rất quan trọng cho việc hiểu quá trình than hóa. Chúng hỗ trợ đánh giá tiềm năng sinh dầu khí. Dữ liệu chi tiết về maceral và Ro% là cơ sở cho các mô hình địa chất.
2.1. Thành phần Maceral Than Sét than Miocen
Thành phần maceral trong than và sét than Miocen được xác định. Các nhóm maceral chính bao gồm huminite/vitrinite, liptinite và inertinite. Huminite/vitrinite thường chiếm ưu thế, cho thấy nguồn gốc thực vật trên cạn. Liptinite cho biết sự hiện diện của vật chất hữu cơ giàu lipid. Inertinite thường chỉ ra quá trình oxy hóa sớm hoặc cháy rừng. Sự phân bố maceral thay đổi giữa các phụ thống Miocen dưới, giữa và trên. Phân tích này tiết lộ điều kiện cổ môi trường thành tạo than. Dữ liệu maceral là yếu tố quyết định trong việc phân loại than.
2.2. Độ phản xạ Vitrinit và Mức độ trưởng thành
Độ phản xạ vitrinit (Ro%) là chỉ số trưởng thành nhiệt quan trọng. Giá trị Ro% trong than, sét than Bể Sông Hồng được đo lường chính xác. Ro% tăng theo mức độ chôn vùi và nhiệt độ. Điều này phản ánh quá trình biến đổi của vật chất hữu cơ. Dữ liệu Ro% cung cấp cái nhìn về lịch sử nhiệt của bể. Mức độ trưởng thành này ảnh hưởng trực tiếp đến tiềm năng sinh dầu khí. Các giá trị Ro% giúp xác định giai đoạn sinh dầu và khí. Ro% cũng là tiêu chí phân loại cấp than. Phân tích Ro% đáng tin cậy cho đánh giá tài nguyên.
III. Nguồn gốc Hữu cơ Môi trường Trầm tích Than Miocen
Nghiên cứu làm rõ nguồn gốc vật chất hữu cơ trong than Miocen. Đồng thời, nó tái tạo điều kiện môi trường trầm tích cổ. Sự kết hợp giữa thạch học hữu cơ và địa hóa than cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Các chỉ số maceral và hợp chất hóa học đặc trưng được sử dụng. Chúng giúp phân biệt giữa vật liệu có nguồn gốc trên cạn và thủy sinh. Hiểu biết về môi trường lắng đọng là cần thiết. Điều này giúp dự đoán sự phân bố và chất lượng than. Dữ liệu này hỗ trợ các mô hình dự báo tài nguyên địa chất. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về lịch sử hình thành than.
3.1. Nguồn gốc Vật chất hữu cơ trong Than Miocen
Nguồn gốc vật chất hữu cơ chủ yếu là thực vật trên cạn. Điều này được minh chứng qua sự chiếm ưu thế của nhóm maceral huminite/vitrinite. Sự hiện diện của liptinite chỉ ra đóng góp từ thực vật bậc thấp hoặc tảo. Tỷ lệ pristane/phytane cũng cung cấp thông tin về nguồn gốc. Nguồn gốc vật chất hữu cơ ảnh hưởng trực tiếp đến loại kerogen. Các loại kerogen khác nhau có tiềm năng sinh hydrocarbon khác nhau. Xác định nguồn gốc là bước quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về chất lượng than và sét than.
3.2. Môi trường Trầm tích Than Sét than Bể Sông Hồng
Các chỉ số địa hóa và thành phần maceral cho thấy môi trường trầm tích. Than và sét than Miocen hình thành trong môi trường đầm lầy ven biển. Đây là môi trường yếm khí, thuận lợi cho tích tụ vật chất hữu cơ. Sự có mặt của các loại maceral cụ thể phản ánh điều kiện này. Tỷ lệ pristane/phytane cũng là chỉ số quan trọng cho môi trường trầm tích. Biến động mực nước biển và khí hậu ảnh hưởng đến sự hình thành than. Môi trường này tạo điều kiện cho sự bảo tồn vật chất hữu cơ. Các đặc điểm môi trường cổ được tái tạo từ dữ liệu phân tích.
IV. Đặc điểm Địa hóa Than Sét than Miocen Bể Sông Hồng
Đặc điểm địa hóa than và sét than được phân tích sâu sắc. Các chỉ số như tổng hàm lượng cacbon hữu cơ (TOC) được xác định. Phân tích nhiệt phân Rock-Eval cung cấp dữ liệu định lượng. Các hợp chất hữu cơ được chiết tách và phân tích sắc ký. Dữ liệu địa hóa làm rõ thành phần hóa học của vật chất hữu cơ. Chúng giúp đánh giá khả năng sinh dầu khí. Kết quả cho thấy sự đa dạng về loại và chất lượng vật chất hữu cơ. Những thông tin này rất cần thiết cho thăm dò dầu khí. Đặc điểm địa hóa than phản ánh quá trình biến đổi phức tạp. Bể Sông Hồng chứa nhiều loại than với đặc tính địa hóa khác nhau.
4.1. Thành phần hóa học Than Sét than Bể Sông Hồng
Thành phần hóa học của than và sét than được đặc trưng. Các chỉ số TOC, HI, OI, Tmax từ Rock-Eval là trọng tâm. TOC cao cho thấy sự tích tụ vật chất hữu cơ dồi dào. Chỉ số hydrocacbon (HI) phản ánh loại kerogen và khả năng sinh dầu. Tmax chỉ ra mức độ trưởng thành nhiệt của vật chất hữu cơ. Các giá trị này thay đổi tùy theo vị trí và độ sâu. Sự biến đổi này liên quan đến điều kiện chôn vùi. Dữ liệu hóa học cung cấp cơ sở cho việc phân loại kerogen. Chúng giúp đánh giá chất lượng đá mẹ sinh dầu khí. Thành phần hóa học than là chỉ số quan trọng.
4.2. Phân tích Chất chiết hữu cơ và các Hydrocacbon
Chất chiết hữu cơ từ than và sét than được phân tích. Kỹ thuật sắc ký khí (GC) và khối phổ (GC-MS) được áp dụng. Các hợp chất hydrocacbon đặc trưng được xác định. Bao gồm n-ankan, isoprenoid như pristane và phytane. Tỷ lệ pristane/phytane là chỉ số môi trường trầm tích và nguồn gốc. Sự phân bố các hợp chất này phản ánh quá trình sinh địa hóa. Đặc điểm của các hydrocacbon này được so sánh. Chúng giúp đánh giá mối quan hệ với dầu khí trong khu vực. Phân tích này cung cấp bằng chứng cho khả năng sinh dầu khí. Dữ liệu từ chất chiết hữu cơ rất chi tiết và đáng tin cậy.
V. Tiềm năng Sinh Hydrocacbon Than Sét than Miocen
Nghiên cứu đánh giá tiềm năng sinh hydrocacbon của than và sét than Miocen. Các chỉ số địa hóa và thạch học hữu cơ là cơ sở. Độ phản xạ vitrinit và kết quả Rock-Eval được tích hợp. Điều này giúp xác định khả năng tạo dầu hoặc khí. Bể Sông Hồng có tiềm năng lớn về tài nguyên phi truyền thống. Than và sét than có thể là đá mẹ quan trọng. Đánh giá tiềm năng sinh hydrocacbon là mục tiêu chính. Kết quả hỗ trợ quyết định thăm dò và phát triển. Công trình này đóng góp vào chiến lược năng lượng quốc gia. Tiềm năng này được xem xét kỹ lưỡng dựa trên dữ liệu khoa học.
5.1. Đánh giá khả năng sinh Dầu khí của Than Sét than
Khả năng sinh dầu khí được đánh giá thông qua các chỉ số. S1, S2, HI, Tmax từ Rock-Eval là các tham số chính. Ro% cung cấp thông tin về giai đoạn trưởng thành nhiệt. Than và sét than Miocen có tiềm năng sinh cả dầu và khí. Loại kerogen III (khí) thường chiếm ưu thế. Tuy nhiên, kerogen II (dầu) cũng có mặt trong một số lớp. Đánh giá này giúp xác định các khu vực có triển vọng cao. Nó hỗ trợ việc định hướng chiến lược thăm dò dầu khí. Khả năng sinh dầu khí là yếu tố quyết định giá trị kinh tế. Dữ liệu được so sánh với các ngưỡng trưởng thành chuẩn.
5.2. Mối quan hệ với các sản phẩm Dầu khí khu vực
Mối quan hệ giữa than, sét than và các sản phẩm dầu khí được thiết lập. Các phát hiện dầu khí trong Bể Sông Hồng được xem xét. Đặc điểm địa hóa của than và sét than phù hợp với các hồ chứa. Chúng có thể là đá mẹ chính cho dầu khí trong khu vực. Sự tương đồng về thành phần hydrocacbon được phân tích. Điều này củng cố vai trò của than và sét than như nguồn sinh. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng cho việc than là đá mẹ quan trọng. Mối liên hệ này mở ra hướng thăm dò mới. Nó tăng cường hiểu biết về hệ thống dầu khí Bể Sông Hồng. Kết quả có ý nghĩa chiến lược quan trọng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------***------------ LÊ HOÀI NGA ĐẶC ĐIỂM ĐỊA HÓA VÀ THẠCH HỌC HỮU CƠ CỦA THAN VÀ SÉT THAN TRONG TRẦM TÍCH MIOCEN KHU VỰC PHÍA BẮC BỂ SÔNG HỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT HÀ NỘI - 2015 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------***------------ LÊ HOÀI NGA ĐẶC ĐIỂM ĐỊA HÓA VÀ THẠCH HỌC HỮU CƠ CỦA THAN VÀ SÉT THAN TRONG TRẦM TÍCH MIOCEN KHU VỰC PHÍA BẮC BỂ SÔNG HỒNG Chuyên ngành: Khoáng vật học và Địa hóa học Mã số: 62 44 02 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT Người hướng dẫn khoa học: GS. TRẦN NGHI TS. TRẦN ĐĂNG HÙNG Xác nhận NCS đã chỉnh sửa theo Quyết nghị của Hội đồng đánh giá luận án Người hướng dẫn khoa học Chủ tịch hội đồng đánh giá Luận án Tiến sĩ GS. Trần Nghi PGS.
Nguyễn Văn Vượng HÀ NỘI - 2015 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Lê Hoài Nga LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Luận án được thực hiện tại Khoa Địa chất, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của Giáo sư, Tiến sĩ, Nhà giáo Nhân dân Trần Nghi - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên và Tiến sĩ Trần Đăng Hùng - Tổng Công ty Thăm dò Khai thác. Với lòng kính trọng và biết ơn, nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn chân thành tới sự hướng dẫn tận tình của các thầy hướng dẫn.
Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ, tạo điều kiện và động viên của tập thể lãnh đạo Viện Dầu khí Việt Nam, Trung tâm Nghiên cứu Tìm kiếm Thăm dò và Khai thác dầu khí, các cán bộ phòng Địa hóa và đặc biệt cảm ơn sự hỗ trợ nhiệt tình của Ban chủ nhiệm dự án ENRECA, các cán bộ chuyên gia trong dự án thuộc Cục Địa chất Đan Mạch và Greenland. Xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo - cán bộ Khoa Địa chất, các cán bộ phòng ban của Trường Đại học Khoa học Tự nhiên đã tạo điều kiện, giúp đỡ nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập tại trường. Xin gửi lời tri ân sâu sắc đến sự ủng hộ, động viên tinh thần lớn lao của gia đình, bạn bè đã dành cho nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập, làm việc và hoàn thành luận án này. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG.
4 DANH MỤC HÌNH VẼ. ĐỊA CHẤT KHU VỰC NGHIÊN CỨU. VỊ TRÍ VÙNG NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA TẦNG TRẦM TÍCH.
LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN ĐỊA CHẤT. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Môi trƣờng thành tạo than bùn. Quá trình biến đổi của VCHC trong trầm tích – quá trình than hóa.
Thành phần vật chất hữu cơ trong than – loại kerogen. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU THẠCH HỌC THAN TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM. Lịch sử nghiên cứu thạch học than trên thế giới. Lịch sử nghiên cứu thạch học than ở Việt Nam.
PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phƣơng pháp phân tích thạch học hữu cơ. Phƣơng pháp phân tích độ phản xạ vitrinit. Phƣơng pháp nhiệt phân tiêu chuẩn Rock-Eval.
Phƣơng pháp sắc ký. ĐẶC ĐIỂM THẠCH HỌC HỮU CƠ CỦA THAN VÀ SÉT THAN KHU VỰC NGHIÊN CỨU. THÀNH PHẦN MACERAL TRONG THAN VÀ SÉT THAN. Thành phần maceral trong than, sét than phụ thống Miocen dƣới.
Thành phần maceral trong than, sét than phụ thống Miocen giữa. Thành phần maceral trong than phụ thống Miocen trên. ĐIỀU KIỆN CỔ MÔI TRƢỜNG THÀNH TẠO THAN. 96 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƢƠNG 4.
ĐẶC ĐIỂM ĐỊA HÓA VÀ KHẢ NĂNG SINH DẦU - KHÍ CỦA ĐÁ MẸ THAN VÀ SÉT THAN KHU VỰC NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA HÓA. ĐẶC ĐIỂM CỦA CHẤT CHIẾT TRONG THAN VÀ MỐI QUAN HỆ VỚI CÁC SẢN PHẨM DẦU -KHÍ TRONG KHU VỰC. ĐÁNH GIÁ TIỀM NĂNG SINH HYDROCACBON CỦA THAN VÀ SÉT THAN KHU VỰC NGHIÊN CỨU.
122 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 123 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 140 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT GK: Giếng khoan GC: Sắc ký khí GCMS: Khối phổ ký HC: Hydrocacbon hay dầu, khí HI: Chỉ số hydrogen LC: Sắc ký lỏng MVHN: Miền võng Hà Nội Pr: Pristan Ph: Phytan RE: Rock Eval Ro,%: Độ phản xạ ánh sáng trong môi trƣờng dầu nhúng của vitrinit S1: Hydrocacbon tự do trong phép phân tích Rock Eval S2: Hydrocacbon đƣợc sinh ra trong phép phân tích Rock Eval TOC,%: Tổng hàm lƣợng cacbon hữu cơ tính bằng phần trăm trong đá Tmax: Nhiệt độ cực đại tại đỉnh pick S2 trong phép phân tích Rock Eval VCHC: Vật chất hữu cơ 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Phân loại kerogen theo nguồn gốc và dạng maceral.
Các hệ thống phân loại maceral thông dụng hiện nay. Hệ thống phân loại maceral đƣợc sử dụng trong luận án. Phân loại đá mẹ theo chỉ tiêu phân tích nhiệt phân RE. Tổng hợp các chỉ tiêu phân loại kerogen [55] có chỉnh sửa.
Ngƣỡng trƣởng thành của đá mẹ theo Ro và Tmax. Phân loại đá mẹ theo hàm lƣợng bitum [52]. Thành phần maceral trong than, sét than và sét Miocen dƣới GK 102-CQ-1X. Thành phần maceral trong mẫu than Miocen giữa.
Thành phần maceral trong mẫu than Miocen trên GK 01-KT-TB- 08 lô MVHN-01KT khu vực MVHN. Kết quả phân tích RE mẫu sét, sét than và than khu vực nghiên cứu. Độ sâu đạt ngƣỡng trƣởng thành của đá mẹ tại giếng khoan. Thứ tự sinh dầu từ các maceral [90].
119 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Phân vùng cấu trúc bể trầm tích Sông Hồng và khu vực nghiên cứu. Cột địa tầng tổng hợp khu vực phía Bắc bể Sông Hồng [4]. Mặt cắt mô tả các yếu tố cấu trúc khu vực nghiên cứu [4].
Mô hình mối tƣơng quan giữa độ ẩm, xu thế hydrocarbon với nhãn than, trạng thái than hóa và độ phản xạ vitrinit (Flores, 2014 chỉnh sửa theo Levin,1993) [24]. Vị trí GK Enreca-3 và vị trí các điểm lấy mẫu thực địa tại khu vực đới nghịch đảo Oligocen Bạch Long Vĩ [59]. Biểu đồ tần xuất phân bố hàm lƣợng maceral trong mẫu sét GK Enreca-3 trên đảo Bạch Long Vĩ. Sơ đồ chu trình nhiệt phân [52, 85].
Sơ đồ hệ thống sắc ký khí [47]. Cột địa tầng GK 102-CQ-1X. 74 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Alginit trên nền vật chất hữu cơ vô định hình có khả năng phát quang trong mẫu sét GK 102-CQ-1X độ sâu 2240-2250m (ánh sáng trắng và ánh sáng huỳnh quang phản xạ, x50 trong dầu nhúng).
79 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Cutinit (Cu) phân bố trên nền vitrinit trong mẫu than 102-CQ-1X ở độ sâu 3000-3010m (ánh sáng phản xạ trắng - trên - và huỳnh quang–dƣới, x50 trong dầu nhúng. Suberinit (Su) phát quang yếu phân bố cộng sinh với Corpogelinit (Cg) trong mẫu 102-CQ-1X độ sâu 3000-3010m (ánh sáng phản xạ trắng – dƣới - và huỳnh quang–trên, x50 trong dầu nhúng. Bituminit maceral lấp đầy trong các khe nứt của vitrinit mẫu than tại GK 102-CQ-1X (ánh sáng trắng phản xạ -hình bên trái- và ánh sáng huỳnh quang, x50 trong dầu nhúng).
Dấu hiệu dầu di thoát trong mẫu than 102-CQ-1X độ sâu 2680-2690m (ánh sáng trắng phản xạ, x50 trong dầu nhúng). Exudatinit phân bố cộng sinh với Cutinit (Cu), lấp đầy trong các kẽ nứt của vitrinit mẫu than GK 102-CQ-1X độ sâu 2680-2690m (ánh sáng trắng phản xạ và ánh sáng huỳnh quang, x50 trong dầu nhúng). Dấu hiệu dầu di thoát trong khe nứt của mảnh vitrinit mẫu than GK 102-CQ-1X: a) độ sâu 2680-2690m (x50); b) độ sâu 3000-3010m (x25) (ánh sáng trắng phản xạ trong dầu nhúng). 85 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Khoáng vật cacbonat và pyrite dạng trứng cá phân bố trên nền mảnh vitrinit trong mẫu than và sét than Miocen dƣới GK 102-CQ-1X (ánh sáng trắng phản xạ, x50 trong dầu nhúng). Cột địa tầng GK 102-HD-1X. Dấu hiệu dầu di thoát trong các khe nứt của vitrinit - mẫu than Miocen giữa GK 102-HD-1X độ sâu 3000-3010m (ánh sáng trắng phản xạ, x25 trong dầu nhúng). Khoáng vật pyrite dạng trứng cá và khoáng vật cacbonat trong mẫu than Miocen giữa GK 102-HD-1X độ sâu 3000-3010m (ánh sáng trắng, x50 trong dầu nhúng).
91 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. a) Nhãn than theo độ phản xạ vitrinit , b) Mức độ trƣởng thành của than theo độ phản xạ vitrinit. Môi trƣờng tích tụ trầm tích chứa than [16, 17]. Môi trƣờng thành tạo của than khu vực nghiên cứu [17].
Biểu đồ quan hệ S2 và TOC của than và sét than Miocen dƣới khu vực nghiên cứu. Biểu đồ quan hệ HI và TOC của than và sét than Miocen dƣới khu vực nghiên cứu. Biểu đồ S2 và TOC của than và sét than Miocen giữa khu vực nghiên cứu. Biểu đồ quan hệ HI và TOC của than và sét than Miocen giữa khu vực nghiên cứu.
Biểu đồ phân loại kerogen trong than/sét than Miocen dƣới vùng nghiên cứu. Biểu đồ phân loại kerogen trong than/sét than Miocen giữa vùng nghiên cứu. Biểu đồ quan hệ Pr/nC17 với Ph/nC18 trong trầm tích Miocen dƣới khu vực nghiên cứu. Biểu đồ tam giác thể hiện mối quan hệ giữa C27-28-29 steran trong chất chiết [29].
Độ phản xạ vitrinit các GK khu vực nghiên cứu. Dải sắc ký hydrocacbon bão hòa mẫu chất chiết từ than. Kết quả GCMS hợp phần no (m/z 217) mẫu chất chiết từ than GK 102-CQ-1X độ sâu 2660-2670m. 112 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Kết quả GCMS hợp phần no (m/z 191) mẫu chất chiết từ than GK 102-CQ-1X độ sâu 2660-2670m. Kết quả GCMS hợp phần no (m/z 217) của chất chiết từ than GK 102-HD-1X độ sâu 3000-3010m. Kết quả GCMS hợp phần no (m/z 191) của chất chiết từ than GK 102-HD-1X độ sâu 3000-3010m. Dải phân bố hydrocacbon no C15+ của các dấu hiệu dầu trong trầm tích Miocen trên GK 102-CQ-1X.
116 10 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC PHỤ LỤC Phụ lục 1. Phân loại than theo nhãn than và các chỉ số trƣởng thành của vật chất hữu cơ [78].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Hoài Nga (2015). Địa hóa và thạch học hữu cơ than, sét than Miocen Bể Sông Hồng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/dia-chat/luan-an-dac-diem-dia-hoa-thach-hoc-huu-co-than-set-than-miocen-bac-be-song-hong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Địa hóa và thạch học hữu cơ than, sét than Miocen Bể Sông Hồng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu địa hóa và thạch học hữu cơ than, sét than Miocen Bể Sông Hồng bằng phương pháp phân tích hiện đại.
Luận án "Địa hóa và thạch học hữu cơ than, sét than Miocen Bể Sông Hồng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Địa hóa và thạch học hữu cơ than, sét than Miocen Bể Sông Hồng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Địa hóa và thạch học hữu cơ than, sét than Miocen Bể Sông Hồng" thuộc chuyên ngành Khoáng vật học và Địa hóa học. Danh mục: Địa Chất.
Luận án "Địa hóa và thạch học hữu cơ than, sét than Miocen Bể Sông Hồng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Địa hóa và thạch học hữu cơ than, sét than Miocen Bể Sông Hồng" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Địa hóa và thạch học hữu cơ than, sét than Miocen Bể Sông Hồng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.