Luận án tiến sĩ: Hóa thạch tay cuộn trong trầm tích Givet Frasni ở Bắc Trung Sơn: Nghiên cứu địa tầng và ý nghĩa địa tầng

"Luận án tiến sĩ nghiên cứu hoá thạch tay cuộn trong trầm tích Giver Frasni ở Bắc Trường Sơn, hệ tầng Qui Đạt và Đông Thọ, ý nghĩa địa tầng của chúng."

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận văn

Số trang

90

Thời gian đọc

14 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu hóa thạch tay cuộn Kỷ Devon Givet Frasni
Số trang:
90 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu hóa thạch tay cuộn Kỷ Devon Givet Frasni

Nghiên cứu tập trung vào các hóa thạch tay cuộn (Brachiopoda) tìm thấy trong trầm tích Kỷ Devon, giai đoạn Givet Frasni. Khu vực nghiên cứu là Bắc Trung Sơn. Mục tiêu chính là phân tích đặc điểm cổ sinh vật học và ý nghĩa địa tầng của các hóa thạch này. Hóa thạch tay cuộn là các chỉ thị quan trọng cho việc xác định niên đại địa chất và khôi phục môi trường trầm tích cổ. Dữ liệu từ các hóa thạch giúp xây dựng một khung địa tầng chi tiết hơn cho khu vực. Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp thông tin về sự đa dạng sinh học Kỷ Devon ở Việt Nam. Các phương pháp địa tầng học và cổ sinh vật học được áp dụng. Việc phân tích kỹ lưỡng các phức hệ hóa thạch tay cuộn mang lại cái nhìn sâu sắc về lịch sử địa chất khu vực. Kết quả đóng góp vào việc hiểu biết về sự tiến hóa của sinh vật và môi trường sống cổ đại. Đây là một nghiên cứu nền tảng cho các công trình địa chất và cổ sinh vật học sau này ở Bắc Trung Sơn.

1.1. Phạm vi và mục tiêu nghiên cứu hóa thạch

Nghiên cứu giới hạn trong trầm tích Kỷ Devon Givet Frasni tại Bắc Trung Sơn. Mục tiêu là định danh, mô tả các loài tay cuộn và đánh giá tiềm năng sinh địa tầng của chúng. Phạm vi tập trung vào việc thu thập, phân loại hóa thạch từ các lớp trầm tích cụ thể. Việc xác định chính xác các loài tay cuộn giúp thiết lập các mốc thời gian địa chất. Hóa thạch tay cuộn cung cấp thông tin quý giá về môi trường biển nông trong Kỷ Devon. Nghiên cứu cũng nhằm hiểu rõ hơn về sự phân bố của các loài tay cuộn trong từng phức hệ trầm tích.

1.2. Vị trí địa lý và bối cảnh địa chất Bắc Trung Sơn

Khu vực Bắc Trung Sơn là một phần quan trọng của vành đai cổ sinh vật Việt Nam. Nơi đây có các lộ trình trầm tích Kỷ Devon phong phú. Bối cảnh địa chất cho thấy sự hiện diện của các facies trầm tích biển đa dạng. Vị trí địa lý đặc biệt này ảnh hưởng đến sự phân bố của các quần xã sinh vật cổ. Các lớp đá chứa hóa thạch tay cuộn thuộc các thành hệ trầm tích cổ. Hiểu biết về địa chất khu vực là cơ sở để giải thích sự hiện diện và bảo tồn của hóa thạch. Nghiên cứu địa chất nền là cần thiết để đặt các hóa thạch vào đúng bối cảnh lịch sử. Các đặc điểm cấu trúc địa chất cũng ảnh hưởng đến việc thu thập và phân tích mẫu.

II. Địa tầng và trầm tích Kỷ Devon Givet Frasni Bắc Trung Sơn

Phân tích địa tầng khu vực Bắc Trung Sơn cho thấy sự hiện diện rõ ràng của các lớp trầm tích thuộc Kỷ Devon, giai đoạn Givet Frasni. Các lớp này bao gồm đá vôi, đá phiến sét và cát kết. Sự phân chia địa tầng dựa trên các phức hệ hóa thạch và đặc điểm thạch học. Trầm tích Givet Frasni thể hiện một chuỗi lắng đọng liên tục, phản ánh sự thay đổi môi trường qua thời gian. Các nghiên cứu địa tầng học giúp xác định mối quan hệ giữa các lớp đá và niên đại tương đối của chúng. Đặc điểm trầm tích cung cấp bằng chứng về môi trường lắng đọng, như môi trường biển nông, ven bờ hoặc thềm lục địa. Sự có mặt của hóa thạch tay cuộn tập trung trong các lớp đá vôi và phiến sét. Điều này cho thấy điều kiện thuận lợi cho sự sống và bảo tồn hóa thạch. Việc xây dựng một cột địa tầng chuẩn là yếu tố then chốt để phục vụ nghiên cứu cổ sinh vật học. Trầm tích Kỷ Devon tại đây có ý nghĩa lớn trong việc tái tạo lại lịch sử địa chất Đông Nam Á.

2.1. Đặc điểm địa tầng khu vực nghiên cứu

Địa tầng khu vực Bắc Trung Sơn được đặc trưng bởi các thành hệ có niên đại Kỷ Devon. Các đơn vị địa tầng được phân chia dựa trên thạch học và nội dung hóa thạch. Trầm tích Givet Frasni chứa nhiều lớp đá vôi, đá phiến silic và đá phiến sét. Sự chuyển tiếp giữa các lớp đá cho thấy sự biến động mực nước biển. Cấu trúc địa tầng phức tạp, với các nếp uốn và đứt gãy. Việc lập bản đồ địa tầng chi tiết là cần thiết để hiểu rõ hơn về trình tự hình thành các lớp đá. Các mốc địa tầng quan trọng được xác định bằng các hóa thạch chỉ thị.

2.2. Phân tích môi trường trầm tích cổ Kỷ Devon

Phân tích môi trường trầm tích cổ Kỷ Devon dựa trên các đặc điểm thạch học và cổ sinh vật học. Sự hiện diện của đá vôi san hô và hóa thạch tay cuộn cho thấy môi trường biển nông, ấm áp. Cát kết và phiến sét có thể chỉ ra các khu vực ven bờ hoặc chịu ảnh hưởng của dòng chảy. Dữ liệu từ các phức hệ hóa thạch cung cấp thông tin về độ sâu nước, độ mặn và điều kiện oxy. Môi trường trầm tích cổ tại Bắc Trung Sơn trong giai đoạn Givet Frasni là một môi trường biển thềm lục địa. Sự thay đổi trong thành phần trầm tích phản ánh biến đổi khí hậu và địa chất khu vực.

III. Phức hệ hóa thạch tay cuộn Phân loại và phân bố

Nghiên cứu đã xác định một phức hệ hóa thạch tay cuộn đa dạng trong trầm tích Givet Frasni. Các loài chủ đạo bao gồm Gypidula calceola, Chonetipustula orientalle, Spinatrypa và Productellana. Sự phân loại dựa trên đặc điểm hình thái vỏ và cấu trúc nội bộ. Phức hệ hóa thạch này cho thấy sự phong phú của sinh vật biển Kỷ Devon. Mỗi loài tay cuộn có đặc điểm phân bố riêng trong các lớp địa tầng. Một số loài xuất hiện phổ biến, trong khi những loài khác chỉ giới hạn trong một số lớp nhất định. Điều này giúp các nhà địa tầng học và cổ sinh vật học xây dựng các đới sinh địa tầng. Các phức hệ hóa thạch tay cuộn cung cấp bằng chứng trực tiếp về sự đa dạng sinh học cổ. Việc so sánh với các phức hệ hóa thạch ở các khu vực khác giúp xác định mối liên hệ cổ địa lý. Các thông tin về phân bố theo chiều thẳng đứng và chiều ngang cung cấp cái nhìn toàn diện về quần xã sinh vật cổ.

3.1. Các nhóm hóa thạch tay cuộn chủ đạo

Phức hệ hóa thạch tay cuộn Givet Frasni tại Bắc Trung Sơn bao gồm nhiều nhóm quan trọng. Gypidula calceola và Chonetipustula orientalle là các loài nổi bật. Các chi như Spinatrypa và Productellana cũng được ghi nhận rộng rãi. Những loài này thể hiện các đặc điểm hình thái đa dạng. Mỗi nhóm có vai trò riêng trong việc xác định niên đại và môi trường. Sự hiện diện của chúng cho thấy môi trường biển thuận lợi cho sự phát triển của tay cuộn. Việc nghiên cứu chi tiết từng nhóm cung cấp thông tin cụ thể về mối quan hệ tiến hóa và sinh thái.

3.2. Đặc điểm phân bố và thành phần loài

Thành phần loài tay cuộn thay đổi theo từng lớp địa tầng, phản ánh sự biến động của môi trường. Một số phức hệ hóa thạch đặc trưng được xác định, ví dụ phức hệ Gypidula calceola - Chonetipustula orientalle. Sự phân bố của các loài này cho phép thiết lập các đới sinh địa tầng. Các tay cuộn thường được tìm thấy tập trung trong các lớp đá vôi và đá phiến sét. Mật độ hóa thạch cũng khác nhau giữa các lớp. Dữ liệu phân bố giúp tái tạo lại bản đồ sinh học cổ và các con đường di cư của sinh vật biển Kỷ Devon.

IV. Ý nghĩa địa tầng và môi trường cổ Kỷ Devon

Các hóa thạch tay cuộn từ trầm tích Givet Frasni ở Bắc Trung Sơn có ý nghĩa địa tầng sâu sắc. Chúng là các hóa thạch chỉ thị quan trọng để xác định niên đại Kỷ Devon trung-cuối. Sự hiện diện của các loài đặc hữu giúp xác định chính xác các mốc thời gian địa chất. Dữ liệu này giúp hiệu chỉnh và làm phong phú thêm khung địa tầng khu vực. Về môi trường cổ, các phức hệ tay cuộn cung cấp bằng chứng về điều kiện biển trong Kỷ Devon. Chúng thường sống trong môi trường biển nông, giàu oxy và có độ mặn bình thường. Các đặc điểm của vỏ hóa thạch cũng phản ánh sự thích nghi với môi trường sống. Việc hiểu rõ môi trường trầm tích cổ giúp tái tạo lại cảnh quan địa lý và sinh thái thời tiền sử. Hơn nữa, nghiên cứu này đóng góp vào việc so sánh với các khu vực Kỷ Devon khác trên thế giới, từ đó làm sáng tỏ các mối liên hệ cổ địa lý. Niên đại địa chất chính xác là cơ sở cho các nghiên cứu địa chất và tài nguyên trong tương lai.

4.1. Xác định niên đại địa chất chính xác

Các hóa thạch tay cuộn là công cụ đắc lực để xác định niên đại địa chất Givet Frasni. Các loài chỉ thị như Gypidula calceolaChonetipustula orientalle giúp định vị chính xác vị trí của các lớp đá trong thang niên đại địa chất. Việc xây dựng các đới sinh địa tầng dựa trên sự xuất hiện và biến mất của các loài. Điều này cung cấp một khung thời gian tin cậy cho các nghiên cứu địa chất khác. Niên đại chính xác là cần thiết cho việc đồng bộ hóa các sự kiện địa chất khu vực và toàn cầu. Đây là đóng góp quan trọng cho địa tầng học khu vực Bắc Trung Sơn.

4.2. Khôi phục môi trường biển cổ Kỷ Devon

Phân tích các phức hệ hóa thạch tay cuộn cho phép khôi phục môi trường biển cổ Kỷ Devon. Các loài tay cuộn thường là sinh vật đáy, thích nghi với môi trường biển nông, có năng lượng thấp đến trung bình. Sự đa dạng của các loài tay cuộn cũng chỉ ra môi trường biển ổn định. Đặc điểm hình thái vỏ, như kích thước và độ dày, phản ánh điều kiện sống. Sự hiện diện của đá vôi và phiến sét cùng với hóa thạch củng cố giả thuyết về môi trường biển thềm lục địa. Điều này giúp các nhà khoa học hình dung về hệ sinh thái biển cổ đại và các yếu tố kiểm soát sự sống.

V. Kết luận và triển vọng nghiên cứu hóa thạch

Nghiên cứu về hóa thạch tay cuộn trong trầm tích Givet Frasni ở Bắc Trung Sơn đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Các phức hệ hóa thạch tay cuộn đã được phân loại và mô tả chi tiết. Niên đại địa chất của các lớp trầm tích đã được xác định chính xác hơn. Thông tin về môi trường trầm tích cổ Kỷ Devon cũng được làm sáng tỏ. Nghiên cứu này khẳng định vai trò của hóa thạch tay cuộn trong địa tầng học và cổ sinh vật học. Các đóng góp này là cơ sở vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo. Triển vọng nghiên cứu bao gồm việc mở rộng phạm vi khảo sát. Áp dụng các kỹ thuật phân tích hiện đại, như phân tích hóa địa tầng, có thể mang lại kết quả sâu sắc hơn. Việc so sánh với các khu vực Kỷ Devon khác trong khu vực Đông Nam Á cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn. Nghiên cứu tiếp tục sẽ củng cố hiểu biết về lịch sử tiến hóa và địa chất của Việt Nam.

5.1. Đóng góp chính của nghiên cứu

Nghiên cứu đã định danh và mô tả một số loài tay cuộn quan trọng trong Kỷ Devon Givet Frasni. Niên đại chính xác hơn cho các trầm tích Bắc Trung Sơn đã được thiết lập. Thông tin về môi trường biển cổ được cung cấp chi tiết. Phức hệ hóa thạch tay cuộn được xác định là chỉ thị sinh địa tầng mạnh mẽ. Kết quả này bổ sung vào kho tàng kiến thức cổ sinh vật học Việt Nam. Nó cũng góp phần vào việc xây dựng khung địa tầng khu vực và toàn cầu. Đây là bước tiến quan trọng trong việc hiểu về Kỷ Devon ở Đông Nam Á.

5.2. Hướng phát triển cho nghiên cứu cổ sinh vật học

Triển vọng nghiên cứu cổ sinh vật học bao gồm việc khảo sát các khu vực lân cận Bắc Trung Sơn. Tìm kiếm các phức hệ hóa thạch khác có thể mở rộng hiểu biết về đa dạng sinh học. Áp dụng các phương pháp phân tích đồng vị sẽ cung cấp thêm thông tin về niên đại tuyệt đối và môi trường. Nghiên cứu so sánh với các hóa thạch từ Trung Quốc và Lào có thể làm rõ các mối liên hệ cổ địa lý. Việc tập trung vào vi hóa thạch cũng là một hướng đi tiềm năng. Mục tiêu là xây dựng một bức tranh toàn diện hơn về Kỷ Devon và sự tiến hóa của sinh vật.

Mục lục chi tiết luận án

1. Phức hệ Gypidula calceola - Chonetipustula orientalis
1.1. Nhóm Tay cuộn
1.2. Nhóm San hô dạng vách đáy
1.3. Nhóm San hô bốn tia
1.4. Ruột khoang 18 tầng
2. Phức hệ Stringocephalus
2.1. Nhóm San hô dạng vách đáy
3. Phức hệ Schizophoria ivanovi - Menuella haugi
4. Tập hợp Lingula sp.
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus hoá thạch tay cuộn trong trầm tích giver frasni ở bắc trường sơn các hệ tầng qui đạt và đông thọ và ý nghĩa địa tầng của chúng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (90 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

PHAN eaic QUY sor eae 9 Số BH a Tp, 4h 3 00 ĐẠO TÄNH OO SINK GA GUE ie + Cà - Do khu vực nghiên cứu không lổn, nên trong eturong ny ộ tép shŸa nốc. thạch = phân vị sinh địa tầng phụ trở cơ - được øử dụng trong việc phên chia và cối sánh øinh địa Puy nhì ông cần phân, biệt kỹ hơn vỀ nội dung ginh vật o&e hg 1% nay. 05 thd phan tiệt hai kiểu hệ lốp chứa thgclie = HỆ lốp chứa một phỶo hệ hốa thạch, ~ lệ lốp cha một tập hẹp hốa thạch. Phức hệ hée thpeh beo com cao giống 1ce+4 ở! kèm chặt cHÊ với nhan, xuất hiện trong một mức địa tẦaz zeo định, phân bigt ro xật với sao phúc hệ trên va awh vb thank phần, JBL phife bg phon “ab mjt gical dom phat tritn ty nhiên của sinh đổi trong bồn trim tÍoh¿ VẾt nội dung như trên, ese hé Lốp chta phức hệ hổa thgo2 cần củi với khói niệr các đổi phú Se hg (Hedberg, 1.De, 127% Internationel Stratigraphic yuide.) the hide Gée pho hệ được phân chia trên cơ © các nhốm hồn h khác nhau 1a cộo lập vổi nhau, Ehứe hệ bao cồn one dang 6 trun chỉ nhân bổ trong nhe hệ va che dene php trợ số 4 khỏi renh 4ốt của phic hg.

an cus ï phíc hộ xỉ theo ten của một hay hai aSne 1où‡ đặc trưng; đồ còn 1h cáo giống bs lay lot để lại ni du héa thechs xuất hiện c nbi ồu mgt oft vùng nghiên c?ue ?uôi ota phite hệ được xo định theo dang ebl đạo cổ mặt trong r uÉc hộ, với sự hồ trợ của pháo khong ưu thé, Tập hẹp hổa Hàn. bao gem các bốa tỉ ầm nda thgch gon gui nhau về vị nach thu thập tet trf dpa ting Va Prong ốc hệ tỒẦng Quy Đạt và 7Ông Trọ, 2 phẩn biệt tì lên trên cáo phÝo hệ và tập bợp bến +h đây - Ông YẬt ha thanh Tại siận + TỶ. ____ « Phổo hệ Gypi du? s eaLoeoLa ~ Gbeaetipuetula orientaliø, 4 -gọi t4t 1% plate bg calceola - Sense.” ™ Qe Phite h® Stringocephalus 3~ Phite hg Schizovhoria ivanovi-Menuella haugi, gọi tẾt 1h phức bệ ivenovi = heugi 4~- Tập hyp iingula sp. Ble bg colceola - orbentalig.

-_ Nhốm Tey cuộn gồn : 0ypiula ezloeola (Prech), Ge plonisinosa Grabau, 2. biplicata (Schnur), Chonstipustila orientalis Zuong et Asonee , Atrypa wuleriformis Aloks., Desqueamatia (7) trienglata (Copper), Desquematia off. auri- eulete (Heyes-), Spinatryps gubkwangsiensis Tien, S. quydeten- gio Zuong et Nzonse, Spinatrypa podini (Manse), Spe asp er eee formis (Aloks.), Vogronia spel, Karpinskia ep.» Undiepirifer undiferus (Roemer), Bmanuella.

inflata (Schnour), Borherdtina Spe,» tông cộng cố 17 dạng (13 F low đa x?o định, 2 1lo%i củ¿a xo định) thuộc ÌZ giỗng mặt nhiều dgng Xết về khoang phển bổ, phức hệ nay số : phát triên phong phân bổ trong “hobig Devon hạ ~- Mifen hojic phổ trong lifen hoặc gon gui vỗi cao dgig bifele Nhung a gnz 3 hg - “ifen 15 : Koxrpinsicia Spe» Spinatzypina att.)„ ngow ra Gypidula planisinosa G@abau phat phong phổ tronc phần œao nhất củazlfen Trung Qube, a (7?) trimngul sta (copper) phat tricn trong phen 3 Wa pitin cae ola bfe siren (pio), mot số dợng phat trim | ` ‘voi %4 gubkwengsiensis 1à 103i Givet ,taÿng | con Ghonstipustul a orientalis số nhiều nết cẩu trio nguy: "hy, gỀn gũi với cáo dại biỀu của ?zodoetellana, Nếu a! ý fing 0hone%ipuatua trên thể giổi đồu chỉ gỳp trong eae _ tưềm tÍch Devon thượng - 0ecbon hạ, thì cố thd ah fin xét ring eke đạn? địa phương trong phức hệ đang xết an oác yếu tổ rất tebe Che y4u +8 Givet een Bornherdtins sp., Bmenuella inflate (Sehnur), Spinatrypina bodini (iians.), atrype vulgerifomie _ (Aleks,), Gypidula biplicata (Schnur), Spinetrypine asporee- formic (Aleks.), Undiepirifer undiferus (Room,), Spinetrypina gubkwengel eneie +ien @/ 1f),y Ziông ðp. undiferus (tioees ) con tồn tại trong ca Presi. Cic yếu +6 trén đây tuy khã phong phổ về cuồng 1031 nhưng 1gi z °ấb nghềo nan về sổ Suy? "ng ca thể, nội đẹng echt thu thé age th 2 đến 4 mB, tre Spe bodini va äpš gubkwangsiensis von 14 dang chi gặp & she Vigt Nem va Nam Trung quốo (thuộc tinh eỀ sinh địa LẾ Indosini) thì đề Lại nhiều đi #foh hốa thạcn hơa (12 = 12 me) » be ï ney c6 Bornherdtina. “Heo Ting Bornhardti na Pp hat trifin oye của Stringocephalus : ntn Nga, Uren, uge col la Ding lưu ý trong pic (1936) (trong Khodelevich, 1972) b1 trong ¿Lvet og, 1h tồ tiên trực tiếp _ vốn phát tribn ogo thịnh trong Givet thug nr.

_ Nam Trung oube, Đông Uc, tệp hợp pornberdtine _atvet hae ‘Undispixifer undiferts (Roem.) “at de ge ci đoạn phat dtu tiên Gig minh trong vùng pghién cứu ở nHững lếp chữa ri. * Ching 1Ề những ea the rong ngehés gỗ 3 ~ 11 wet nh} Stringocephelus, Kelust ay nhés pachyrhinchoides elste thấy xuất hot Sổ lượng số thồ, trong phốc hệ đọng xết phong 1G is th Chonetipustuls orlentaile tung et lzons, thể đến yp4đulø cdleoola (fzeoh)y øau đế 135 các 551natzyps và 8pine= Wwypinee Trong thanh puần cống 1củi, cổ 3 1d! đ$ 4 phương ohh nde gặp trong vùng nghiên cứu, 1 losi cung với Hồ lan oo qué (Spingtzypa subkwangeiencis) , cồn lạt đầu 1h eão _ giống low phên v6 rOng val & chau Au va Van Nom Trung quổo s 8 oe hda thgeh che abn cŠ 6m hô đẹag vắch đấy, Sen bô "` “Đến tia và tuột khoang 19 tầng nết được phất hận gần đây» WÑhốm 5an hô đạng vách đẩy cồn : - Seolicpora dubrovensis Dubat. (Givet b Cusdet) = Craesi alveoli teas opgesus (L es. admirabilis fongdsuy (low die p ương) s k = ìgunopoza p9Lÿgonalie (llgns.

~ 0hginop©ro sfŸ. = Coenites dubatclovi ¥anet (Givet 9 go Lién +8) - Cheetetes aff, magnus Lec. (gin cut vol Ch. magnus a, obi yếu trong - Pifen).

tds teh ¿ iene ws vibes we _ lkiầa vốn zất phong phổ hts xét nin b5. eine cé nét tương đồng vỀt nhốm Tay cuộng ih kh động dao các đựng Givet, cồn sốt lại không Ất ete —_— cần gũi với c2o đựng Èifen, ñHững dẹng đặc tưng ° 91vet nhw : Caliapora bullichenkol Dubet. cla thfy mt bifn. h Bạn hô bổn tia mổ! clÁ gặp Dendrostella rhensne Prech — (beven trung ebi yu trong Givet & cham au, nhiều nơ† & Lisn Xô va Vin Nem = frung ube).

Rupt khoang 18 tầng gồn nột vềi đợi biỀu cls che giéng _fØlathzoeollona; Stactyo¿e8, 3yríngoetrơngs 5tơnetopoo Hezmgteperella chưa xếc định dược đốn 1cồL. Che giồng trên đây phân bỖ trong Devon hoje Fgleosol. Clathrocoilong Devon Sibir Stachy odes Devon Liên Xô, châu Au Sy rincostroma Ocdovie = Devon iin X6, Bho Ff Ocdovic = Pecmi nhiều nơi thác trên Strometopora thé gidi : HL (D.), Ute (D,) : Xết vỀ vị trf địa tần; sắc lớp clute phức hệ 64 cøLeeoia= Œ orientelis mim chinh bếp trên cát kết thuge hg ting Ban Gir Nhitu nol trong oso 15 cat két nay de nhgt duge di t{oh lay F quộn Pesterevatrypa (iifen thugne), ‘up bi Ền Mexecrinites (7) humilicarinatus Yelte, ¡ (2) tuberosus Yelt., Sa nd bon tia Galceola gondslina b„¿ các ôi sÍch hân bụng Tzopidodiecue cÝs atus Conrad.» otreparclus Spes Bellerophon ODegeee đi %ch trên đây de được chủ nhận tuồi "z1fenw (DoviikoV, 4965). FhẾa trên, hệ lếp đong xết ohuySn tiếp lên hệ lốp phức " Stringocephalus beo gồm cac boa thech điền hình nổo hệ G„ oskceola - 0, orientolig cỗ tiếp th 217en afn Givet.

che Nets tee phần giống lo nhưng đặc tiệt ø13u về cá Givet, ngipe lpi, ngheo vd oS lugng of thề nhưng , com , + t So g@nh vi ubiing noi of kibu bbe thgch etn git te cling thẩy cổ những nót bươac tự. | 6 mut oft chuẦn G1vet vừng tồn trũng Dtnant (Phí - BỈ) @igllleux, 1940 ; Errera ., Manet Be, Sarteenser F., 1772); hệ lẾp 21a (5-7) cồn cóc lốp độ vôi sốt, sốt vôi chứa phong phi Undispirifer undiferus (Roa.), Schizophoris ex gr. Strie- tule (Schloth.), GypidWa brevirostus Phill., " Spinatryp da" tubaccostata Packs, hiém hơi di tfch Stringocephalus burtini Defre, cac San hô Crassialveolites crassus (Lece), Favosites antipertosus Lec., Cliactetes inflatus Leces, eee Nếu dể § ving vd chu tric of thi Gypidule calceole rat gần gui với 6. bxevirostrie; con 3pinatrypina asperseformis trì cần gui vết 6v tubaoooøtata thi cé thd tnfy thanh phần héa thgeh của 61a khá cần gia với hệ lẾp Ge calcecla - 0.

orientali Hệ lếp 31a øou nghiên cửu eka Lecomptea (1963, 1966, 1967) da được nhiều nha nghiên sấu coi 1 LÉp thấp nhết của 6ivet, nhưng trong lich cử da nbidu 1Bn được xếp xuống phần œœ nhẾt của bậc Cuvin (vf ay tang loạt bm a die on ft oha Pha tù 1882 đến 9970, Hồng loạt bản đồ địa chất của BỈ th 1692 đến 1929, Gossel 1874, 1876, 18TT, 1879, 1890 + Barrois, 1878, Devalque 1904, 4ð9T ,. « C6 78 oOng trinh nehién cfu vb mgt oft chuln Givet thÌ 46 oông trình xếp Gio suing 51fen, bY do che øý chưa nhất trí fy 1h ò chỗ phức hệ động vật trong 01a Sân tận cáo yếu về _ W£en và 0ivet và mang tính ohẾt eùa øño lẾp chuyên tiếp ø1ữa had b§e nay. = ð gườn phẾa đông chaléng va Bho Ural (Khodslevich et Boznuszdtina tuy phồ biển 5ornhardtina : xuẩt hiện Stringocephelus. Trong nhém Tay cugn che Ldu a Va Spinatzypa kha phong phi, Trong đổ 06 cac dgag gin Bei VA obo dng Quy Opt như G, brovirostus Flill.

Miplicate (Schnur), Spinstrypa aspera (Delm. Phic bp bée thạch cua đổi Eornhardtina cùng obỦa khá nùu(ồu yếu 66 Mien _ Moÿ@ DeVon hạ = Hien ben cạnh khả đông dao ofc yếu tổ 61vet và mang tÝnh eaẾt một dới chuyền tiếp zi2a cáo bộc :‡fen và Givet (Khodalevich, “. Ô sườn Tay Urgl (Djasheva, 1962), tum tfoh Givet bp 1h ting Afonin, “rong ting nay cùng gặp phong phố che đợi biều của Bornhardtina, Gypidule, 2pinsbZypae < gobi cac đạng 01Vet ni Bornhardtina, Denclmenella, Chascothyris cing con gặp ce sáo đang #ifen nhu "Desquaiatia soaate"h (Schnux), Calcecla gandelina b., Favosites goldfuasi Urbs, ++ antiperturus Lece, Ting Afonin arge coi wong đồng với đổi Bernberdtina ở ïông Ural. 8 phfa đông Van Nox - Trung ude (Hou, 1964 3 Wang Yu, eee 1974) trong để vôi song Nan Mn (Nanpanj anc), thuộc huyện Poshi da tách đrợoc nột tập hyp hổa thạch đặc trưng bằng Born- herdtina ve *arobornbardtina xếp vao 6ivet hạ, cổ vị t địa ting thfp hơn đã vôi stringosephal a8 VÌnh hình tương tự cung dồn cip & Nan aby Chou, Bun meng (Quatre Toy), ta đỗ Born herdtine efng sinh ye, Dendrostella, nin ðzổi 64 vbl Stringo- cephalus gừng 400m va tgo Ta phần thin ou "bậc" Ding dư ƠY @ lĩnh (%ongiet an gLin 2) « Tư.

ò midn reg gn (Tien, 1936 5 Warns Utly ses 1974, eae trim tich Givet ba 1h digp Khiéu 12a (71aœaochi an) « lần trên cia điệp ney Tien de phat bign mpt tip SyP noe động vật gồm nh: ồua lost dja piương tbuộo 'eb4sopboz1 e, 1 Qs Desquøaatia; Athyriøy trong ở2 ngoai khá nh 5u yếu ee Tố. Men xếp g bo (i.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hóa thạch tay cuộn trong trầm tích Givet Frasni ở Bắc Trung Sơn: Nghiên cứu địa tầng và ý nghĩa địa tầng (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/dia-chat/hoa-thach-tay-cuon-tram-tich-givet-frasni-bac-trung-son-nghien-cuu-dia-tang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hóa thạch tay cuộn trong trầm tích Givet Frasni ở Bắc Trung Sơn: Nghiên cứu địa tầng và ý nghĩa địa tầng" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tiến sĩ nghiên cứu hoá thạch tay cuộn trong trầm tích Giver Frasni ở Bắc Trường Sơn, hệ tầng Qui Đạt và Đông Thọ, ý nghĩa địa tầng của chúng."

Luận án "Hóa thạch tay cuộn trong trầm tích Givet Frasni ở Bắc Trung Sơn: Nghiên cứu địa tầng và ý nghĩa địa tầng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hóa thạch tay cuộn trong trầm tích Givet Frasni ở Bắc Trung Sơn: Nghiên cứu địa tầng và ý nghĩa địa tầng" có 90 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hóa thạch tay cuộn trong trầm tích Givet Frasni ở Bắc Trung Sơn: Nghiên cứu địa tầng và ý nghĩa địa tầng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter