Nghiên cứu địa tầng phân tập trầm tích Cambri Trung - Ordovic Hạ vùng Đồng Văn, Việt Nam
Luận án TS: Nghiên cứu địa tầng, trầm tích Cambri - Ordovic hạ vùng đồng văn Đông Bắc Việt Nam. Phân tích chi tiết, đóng góp khoa học.
Viện Khoa học Địa chất và Khoáng sản
Địa chất học
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Nghiên cứu Địa tầng Đồng Văn Lịch sử và Địa chất khu vực
Nghiên cứu địa tầng trầm tích Cambri - Ordovic vùng Đồng Văn là trọng tâm tài liệu. Luận án này tổng quan lịch sử nghiên cứu địa chất khu vực. Nó cung cấp cái nhìn chi tiết về đặc điểm địa lý tự nhiên. Thông tin về địa hình, thủy văn, khí hậu được trình bày. Đặc biệt, các đặc điểm địa chất tổng thể vùng được phân tích. Các mặt cắt địa chất trầm tích Cambri giữa đến Ordovic sớm được khảo sát. Sinh địa tầng và cấu trúc địa chất khu vực Đồng Văn được làm rõ.
1.1. Lịch sử nghiên cứu địa tầng Đồng Văn
Lịch sử nghiên cứu địa tầng Đồng Văn kéo dài nhiều thập kỷ. Giai đoạn trước năm 1954 ghi nhận những khảo sát sơ bộ. Giai đoạn sau 1954 đến nay, công tác nghiên cứu được đẩy mạnh. Các nhà địa chất Việt Nam và quốc tế đã đóng góp nhiều công trình. Luận án tổng hợp các kết quả nghiên cứu trước đây. Nó đặt nền tảng cho việc nghiên cứu sâu hơn về địa tầng. Những công trình này là cơ sở quan trọng để hiểu biết về khu vực Đồng Văn.
1.2. Đặc điểm địa chất khu vực Đồng Văn
Khu vực Đồng Văn có đặc điểm địa chất phức tạp. Địa hình karst điển hình cho vùng núi đá vôi. Khí hậu nhiệt đới gió mùa ảnh hưởng đến quá trình phong hóa. Thủy văn sông suối cũng định hình cảnh quan. Cấu trúc địa chất thể hiện nhiều nếp uốn, đứt gãy. Các yếu tố này tác động đến phân bố trầm tích. Sự hiện diện của các khối kiến tạo cũng được đề cập. Những đặc điểm này ảnh hưởng lớn đến sự hình thành và biến đổi của địa tầng.
1.3. Các mặt cắt trầm tích Cambri Ordovic Đồng Văn
Nghiên cứu tập trung khảo sát các mặt cắt địa chất. Các mặt cắt này thuộc trầm tích Cambri giữa đến Ordovic sớm. Việc nghiên cứu chi tiết các mặt cắt giúp xác định trình tự địa tầng. Sinh địa tầng được xác định dựa trên hóa thạch. Các loài hóa thạch đặc trưng cho từng giai đoạn. Điều này cho phép đối sánh địa tầng chính xác. Cấu trúc địa chất vùng cũng được làm rõ qua các mặt cắt. Các đặc điểm về chiều dày và thành phần cũng được ghi nhận.
II. Cơ sở Phương pháp Nghiên cứu Địa tầng Phân tập
Nghiên cứu xây dựng cơ sở khoa học vững chắc. Thạch học đá trầm tích là nền tảng quan trọng. Địa tầng phân tập được áp dụng làm khung lý thuyết. Các phương pháp nghiên cứu được trình bày chi tiết. Nhóm phương pháp địa tầng xác định trình tự trầm tích. Nhóm phương pháp thành phần vật chất phân tích mẫu. Phương pháp phân tích tướng nhận diện môi trường cổ. Kỹ thuật địa tầng phân tập được sử dụng để giải đoán. Dữ liệu được xử lý cẩn thận, đảm bảo độ tin cậy.
2.1. Nền tảng khoa học địa tầng phân tập
Cơ sở khoa học của nghiên cứu dựa trên thạch học đá trầm tích. Nó tập trung vào đặc điểm cấu tạo, thành phần khoáng vật. Địa tầng phân tập là một phương pháp quan trọng. Nó giúp hiểu rõ sự thay đổi mực nước biển và kiến tạo. Lý thuyết này cho phép phân chia trình tự trầm tích. Các mặt cắt được nghiên cứu theo các chu kỳ biển tiến, biển thoái. Hiểu biết về các bề mặt địa tầng phân tập là cốt lõi. Chúng bao gồm các bề mặt ngập lụt, bào mòn.
2.2. Phương pháp khảo sát địa tầng trầm tích
Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp khảo sát địa tầng. Khảo sát thực địa các mặt cắt địa chất là bước đầu tiên. Thu thập mẫu đá và hóa thạch được thực hiện cẩn thận. Việc này cung cấp dữ liệu cơ bản cho phân tích. Các mặt cắt được ghi nhận chi tiết về chiều dày, thành phần. Trình tự trầm tích được vẽ và mô tả. Các phương pháp định tuổi tương đối cũng được áp dụng. Điều này đảm bảo tính chính xác của dữ liệu địa tầng.
2.3. Kỹ thuật phân tích vật chất tướng đá
Các kỹ thuật phân tích thành phần vật chất rất đa dạng. Phân tích lát mỏng thạch học giúp xác định khoáng vật. Địa hóa đá carbonat cung cấp thông tin về môi trường. Phân tích tướng đá giúp nhận diện môi trường lắng đọng. Nó phân loại các loại đá carbonat và lục nguyên. Các kỹ thuật này được thực hiện tại các phòng thí nghiệm chuyên sâu. Kết quả phân tích là cơ sở cho việc giải đoán cổ môi trường. Sự kết hợp các kỹ thuật tăng cường độ tin cậy của kết quả.
III. Tướng Trầm tích Cambri Ordovic Đồng Văn chi tiết
Đặc điểm tướng trầm tích Cambri giữa - Ordovic sớm vùng Đồng Văn được phân tích. Nghiên cứu mô tả chi tiết thạch học các loại vật liệu. Chúng bao gồm bùn carbonat, vụn tha sinh sinh hóa. Xi măng carbonat kết tinh và vật liệu vụn lục nguyên cũng được xem xét. Các biến đổi thứ sinh ảnh hưởng đến đá được xác định. Nhiều loại đá carbonat và lục nguyên-carbonat được phân loại. Các nhóm tướng đá đặc trưng cho môi trường biển nông được nhận diện. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về điều kiện cổ địa lý.
3.1. Đặc điểm thạch học vật liệu trầm tích
Vật liệu bùn carbonat là thành phần chủ yếu. Chúng tạo nên nền tảng của nhiều loại đá carbonat. Vật liệu vụn tha sinh sinh hóa bao gồm các mảnh vỏ sinh vật. Sự hiện diện của chúng cho thấy hoạt động sinh học. Xi măng carbonat kết tinh lấp đầy các khe hở. Nó củng cố cấu trúc đá qua quá trình hậu trầm tích. Vật liệu vụn lục nguyên cũng xuất hiện. Chúng thường là cát, sét từ lục địa. Biến đổi thứ sinh như dolomit hóa ảnh hưởng đến đặc điểm ban đầu.
3.2. Phân loại đá carbonat lục nguyên carbonat
Nghiên cứu phân loại các loại đá dựa trên thành phần. Đá carbonat bao gồm đá vôi, dolostone. Đá lục nguyên-carbonat là sự pha trộn giữa hai loại. Chúng thể hiện sự chuyển tiếp giữa các môi trường lắng đọng. Sự phân loại này giúp nhận diện nguồn gốc vật liệu. Nó cũng chỉ ra điều kiện môi trường hình thành. Các yếu tố như năng lượng dòng chảy, độ sâu nước được suy ra. Mỗi loại đá có đặc điểm kết cấu và thành phần riêng biệt.
3.3. Các nhóm tướng đá biển nông Cambri Ordovic
Nhiều nhóm tướng đá biển nông được xác định. Nhóm tướng carbonat biển nông xa bờ đặc trưng bởi đá bùn. Nhóm tướng đá vôi sét biển nông gần bờ cho thấy lắng đọng cận bờ. Đá vôi dạng cuội kết biểu thị môi trường năng động. Đá vôi trứng cá chứng tỏ môi trường có dòng chảy mạnh. Đá vôi vụn sinh vật phổ biến ở vùng ven bờ giàu sự sống. Tướng trầm tích lục nguyên chứa vôi xuất hiện gần các nguồn cung cấp vật liệu. Mỗi tướng phản ánh một môi trường lắng đọng riêng biệt.
IV. Địa tầng phân tập trầm tích Đồng Văn Phân chia Đối sánh
Nghiên cứu áp dụng mô hình địa tầng phân tập cho Đồng Văn. Việc lựa chọn mô hình phù hợp là bước quan trọng. Luận án làm rõ đặc điểm địa tầng phân tập khu vực. Ý nghĩa của việc phân chia và đối sánh địa tầng được nhấn mạnh. Các tập địa tầng chính được xác định và mô tả. Tập Xéo Lủng, Tập Cẳng Tẳng, Tập Lô Lô là những đơn vị quan trọng. Chúng đại diện cho các chu kỳ trầm tích khác nhau. Sự đối sánh các tập này giúp xây dựng khung địa tầng khu vực.
4.1. Lựa chọn mô hình địa tầng phân tập phù hợp
Việc lựa chọn mô hình địa tầng phân tập là cần thiết. Mô hình phải phù hợp với dữ liệu địa chất Đồng Văn. Nó giúp giải thích các trình tự trầm tích. Các tiêu chí lựa chọn bao gồm đặc điểm vật liệu. Nó cũng tính đến tính chất các bề mặt địa tầng. Mô hình cung cấp một khung lý thuyết. Nó giúp tái tạo lịch sử trầm tích. Sự phù hợp của mô hình đảm bảo tính chính xác cho các giải đoán.
4.2. Đặc điểm chính địa tầng phân tập Đồng Văn
Đặc điểm địa tầng phân tập Đồng Văn rất rõ ràng. Các chu kỳ biển tiến và biển thoái được nhận diện. Các bề mặt địa tầng phân tập quan trọng được xác định. Chúng bao gồm bề mặt ngập lụt cực đại (MFS). Bề mặt biển thoái cực đại (MRS) cũng được nhận diện. Các chỉnh hợp tương đương (CC) và gián đoạn trầm tích (US) được đánh dấu. Những bề mặt này phân chia các tập địa tầng. Chúng là bằng chứng về sự thay đổi mực nước biển.
4.3. Ý nghĩa phân chia và đối sánh địa tầng tập
Việc phân chia và đối sánh địa tầng có ý nghĩa lớn. Nó tạo ra một khung thời gian địa chất chính xác. Các tập địa tầng như Xéo Lủng, Cẳng Tẳng, Lô Lô được định vị. Sự đối sánh giữa các mặt cắt giúp xác định phạm vi. Nó cũng làm rõ sự liên tục của các đơn vị. Điều này quan trọng cho việc tìm kiếm tài nguyên. Nó cũng hỗ trợ các nghiên cứu địa chất khu vực rộng hơn. Hiểu biết sâu sắc về các tập này là chìa khóa.
V. Lịch sử Môi trường Trầm tích Cambri Ordovic Đồng Văn
Nghiên cứu tái tạo lịch sử phát triển môi trường trầm tích. Nó tập trung vào giai đoạn Cambri giữa - Ordovic sớm. Dao động mực nước biển là yếu tố chính chi phối. Các thay đổi môi trường trầm tích được phân tích qua từng giai đoạn. Giai đoạn Cambri giữa, Cambri giữa - muộn, Cambri muộn được mô tả. Tiếp theo là Cambri muộn - Ordovic sớm và Ordovic sớm. Mỗi giai đoạn có đặc điểm môi trường riêng. Điều này giúp hiểu rõ sự tiến hóa địa chất Đồng Văn.
5.1. Dao động mực nước biển giai đoạn Cambri Ordovic
Mực nước biển biến động đáng kể trong Cambri - Ordovic. Các chu kỳ biển tiến và biển thoái diễn ra liên tục. Dao động này ảnh hưởng trực tiếp đến kiểu lắng đọng. Sự hình thành các bề mặt địa tầng phân tập là bằng chứng. Biển tiến tạo ra các lớp trầm tích biển sâu hơn. Biển thoái dẫn đến các trầm tích biển nông hoặc gián đoạn. Việc xác định các chu kỳ này giúp tái tạo môi trường. Nó cũng dự đoán sự phân bố của các tướng đá.
5.2. Phát triển môi trường trầm tích Cambri giữa
Giai đoạn Cambri giữa có môi trường trầm tích đặc trưng. Vùng Đồng Văn nằm trong một bể trầm tích mở. Sự lắng đọng chủ yếu là carbonat. Các tướng đá biển nông xa bờ phổ biến. Điều kiện biển khá ổn định. Sự sống bắt đầu phát triển mạnh mẽ. Bằng chứng sinh địa tầng hỗ trợ nhận định này. Môi trường này là tiền đề cho sự phát triển tiếp theo.
5.3. Môi trường trầm tích Cambri muộn và Ordovic sớm
Môi trường trầm tích thay đổi trong Cambri muộn. Các chu kỳ biển tiến-thoái trở nên rõ ràng hơn. Sự xuất hiện của các tướng lục nguyên tăng lên. Điều này cho thấy sự nâng lên của lục địa. Giai đoạn Ordovic sớm tiếp tục xu hướng này. Môi trường biển nông gần bờ phát triển. Các điều kiện lắng đọng đa dạng hơn. Sự kiện ngập lụt cực đại đánh dấu các thời kỳ. Lịch sử này phản ánh sự biến đổi lớn của địa động lực khu vực.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆN KHOA HỌC ĐỊA CHẤT VÀ KHOÁNG SẢN NGUYỄN ĐỨC PHONG NGHIÊN CỨU ĐỊA TẦNG PHÂN TẬP TRẦM TÍCH CAMBRI TRUNG - ORDOVIC HẠ VÙNG ĐỒNG VĂN, ĐÔNG BẮC VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT HÀ NỘI, 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆN KHOA HỌC ĐỊA CHẤT VÀ KHOÁNG SẢN NGUYỄN ĐỨC PHONG NGHIÊN CỨU ĐỊA TẦNG PHÂN TẬP TRẦM TÍCH CAMBRI TRUNG - ORDOVIC HẠ VÙNG ĐỒNG VĂN, ĐÔNG BẮC VIỆT NAM Chuyên ngành: Địa chất học Mã số: 9440201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT Người hướng dẫn khoa học: 1. TS Trần Nghi 2. TS Trần Tân Văn HÀ NỘI, 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu và kết luận nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác.
Tác giả Nguyễn Đức Phong LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành dưới sự hướng dẫn và giúp đỡ tận tình của các thầy: GS. Trần Nghi và PGS. Trần Tân Văn, NCS xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới những thầy hướng dẫn. NCS cũng chân thành cảm ơn: GS.
Rudy Swennen đã tạo điều kiện cho NCS khảo sát tại Việt Nam và nghiên cứu gia công và phân tích lát mỏng thạch học microfacies và địa hóa đá carbonat tại Trường Đại học Leuven, Vương Quốc Bỉ; PGS. Toshifumi Komatsu đã tạo điều kiện cho NCS khảo sát và nghiên cứu trầm tích và cổ sinh tại Đại học Kumamoto, Nhật Bản; GS. Jerzy Dzik (Viện Cổ sinh Ba Lan) đã hướng dẫn NCS khảo sát và nghiên cứu hai nhóm Conodonta và Trilobita tại Việt Nam. Trong quá trình hoàn thành luận án, NCS cũng nhận được những ý kiến đóng góp quý báu, sự quan tâm giúp đỡ của các thầy cô và các nhà khoa học: PGS.
Nguyễn Văn Vượng, PGS. Phạm Đức Lương, TS. Lương Hồng Hược, TS. Nguyễn Bá Minh, TS.
Vũ Quang Lân, TS. Trịnh Hải Sơn và TS. Trong quá trình thực hiện luận án, NCS luôn nhận được sự quan tâm của lãnh đạo và cán bộ các cơ quan: Phòng Cổ sinh và Địa tầng, Phòng Khoa học, Đào tạo và Hợp tác quốc tế, Văn phòng, Ban lãnh đạo Viện Khoa học Địa chất và Khoáng sản, Bộ môn Trầm tích và Địa chất Biển, Khoa Địa chất, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên và các bạn bè đồng nghiệp. NCS xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành đối với sự giúp đỡ tận tình của các thầy, các nhà khoa học và lãnh đạo các cơ quan nêu trên.
MỤC LỤC Danh mục các chữ viết tắt. iv Các ký hiệu thạch học. v Danh mục các hình vẽ. vi MỞ ĐẦU.
1 Chương 1: LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU VÀ ĐẶC ĐIỂM ĐỊA CHẤT KHU VỰC. Vị trí địa lý. Đặc điểm địa lý tự nhiên. Đặc điểm địa hình.
Đặc điểm thủy văn. Đặc điểm khí hậu. Lịch sử nghiên cứu địa tầng. Giai đoạn trước năm 1954.
Giai đoạn sau năm 1954 đến nay. Đặc điểm địa chất khu vực. Các mặt cắt địa chất trầm tích Cambri trung - Ordovic hạ. Sinh địa tầng.
Cấu trúc địa chất. 39 Chương 2: CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Cơ sở khoa học. Thạch học đá trầm tích.
Địa tầng phân tập. Phương pháp nghiên cứu. Nhóm phương pháp nghiên cứu địa tầng. Nhóm phương pháp nghiên cứu thành phần vật chất.
Phương pháp phân tích tướng. Phương pháp địa tầng phân tập. Nhóm các kỹ thuật sử dụng. Xử lý tài liệu.
Khảo sát mặt cắt địa chất trầm tích. Thu thập và phân tích các loại mẫu. 81 Chương 3: ĐẶC ĐIỂM TƯỚNG TRẦM TÍCH CAMBRI TRUNG - ORDOVIC HẠ VÙNG ĐỒNG VĂN. Đặc điểm thạch học.
Vật liệu bùn carbonat. Vật liệu vụn tha sinh sinh hoá. Xi măng carbonat kết tinh. Vật liệu vụn lục nguyên.
Biến đổi thứ sinh. Các loại đá carbonat và lục nguyên - carbonat. Đặc điểm tướng đá. Nhóm tướng carbonat biển nông xa bờ.
Nhóm tướng đá vôi sét biển nông gần bờ. Nhóm tướng đá vôi dạng cuội kết biển nông gần bờ. Nhóm tướng đá vôi trứng cá biển nông gần bờ. Nhóm tướng đá vôi vụn sinh vật biển nông ven bờ.
Nhóm tướng trầm tích lục nguyên chứa vôi biển nông ven bờ. 113 Chương 4: ĐỊA TẦNG PHÂN TẬP TRẦM TÍCH CAMBRI TRUNG - ORDOVIC HẠ VÙNG ĐỒNG VĂN. Lựa chọn mô hình địa tầng phân tập. Đặc điểm địa tầng phân tập.
Ý nghĩa phân chia và đối sánh địa tầng. Tập Xéo Lủng. Tập Cẳng Tẳng. Tập Lô Lô.
156 Chương 5: LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN MÔI TRƯỜNG TRẦM TÍCH CAMBRI TRUNG - ORDOVIC HẠ VÙNG ĐỒNG VĂN. Dao động mực nước biển trong Cambri giữa - Ordovic sớm. Lịch sử phát triển môi trường trầm tích trong Cambri giữa - Ordovic sớm 161 5. Giai đoạn Cambri giữa.
Giai đoạn Cambri giữa - muộn. Giai đoạn Cambri muộn. Giai đoạn Cambri muộn - Ordovic sớm. Giai đoạn Ordovic sớm.
168 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 169 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 175 iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT US: Gián đoạn trầm tích (Subaerial unconformity) BSFR Bề mặt kết thúc biển thoái cưỡng bức (Basal surface of forced regression) CC: Chỉnh hợp tương đương (Correlative conformity) CC* Chỉnh hợp tương đương theo Posamentier và Allen (1988) CC** Chỉnh hợp tương đương theo Hunt và Tucker (1992) MRS Bề mặt biển thoái cực đại (Maximum regressive surface) MFS Bề mặt ngập lụt cực đại (Maximum flooding surface) TRS Bề mặt bào mòn biển tiến (Transgressive surface of erosion) RS Bề mặt bào mòn biển lùi (Regressive surface of marine erosion) FS Bề mặt ngập lụt (Flooding surface) S Phức tập (Sequence) SB Ranh giới phức tập (Sequence boundary) MHTTT Miền hệ thống trầm tích (Systems tract) FSST Miền hệ thống trầm tích biển hạ (Falling stage systems tract) LST Miền hệ thống trầm tích biển thấp (Lowstand systems tract) TST Miền hệ thống trầm tích biển tiến (Transgresive systems tract) HST Miền hệ thống trầm tích biển cao (Highstand systems tract) RST Miền hệ thống trầm tích biển thoái (Regressive systems tract) MNB Mực nước biển RSL Mực nước biển tương đối (Relative sea level) T-R Biển tiến - biển thoái (Transgression – Regression) FR Biển thoái cưỡng bức (Forced regression) HNR Biển thoái cao (Highstand normal regression) LNR Biển thoái thấp (Lowstand normal regression) iv CÁC KÝ HIỆU THẠCH HỌC v DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Sơ đồ vị trí vùng nghiên cứu Đồng Văn, Đông Bắc Việt Nam.
Sơ đồ phân chia các trầm tích Cambri trung - Ordovic hạ vùng Đồng Văn, Đông Bắc Việt Nam. Sơ đồ địa chất vùng Đồng Văn, Đông Bắc Việt Nam tỷ lệ 1 : 200.000 (theo Hoàng Xuân Tình và nnk. Sơ đồ phân bố điểm khảo sát tại mặt cắt Chang Pung. Mặt cắt Chang Pung.
Cột địa tầng mặt cắt Chang Pung vùng Đồng Văn. Sơ đồ phân bố điểm khảo sát tại mặt cắt Lũng Cú II. Mặt cắt Lũng Cú II. Cột địa tầng mặt cắt Lũng Cú II vùng Đồng Văn.
Hóa thạch đặc trưng tuổi Cambri muộn vùng Đồng Văn. Hóa thạch Conodonta Cordylodus angulatus (A-D); Semiacontiodus sp. (E) tại điểm SS. 125 mặt cắt Lũng Cú II, Đồng Văn, Hà Giang.
Hóa thạch Trilobita Conophrys sp. tại điểm SS. 125 mặt cắt Lũng Cú II, Đồng Văn, Hà Giang. Bảng đối sánh hóa thạch Trilobita Cambri trung - thượng vùng Đồng Văn, Đông Bắc Việt Nam với Trung Quốc (theo Phạm Kim Ngân và nnk., 2008; Zhou Zhiyi và Zhen Yongyi, 2008).
Sơ đồ cấu trúc địa chất tờ Bảo Lạc tỷ lệ 1 : 600.000 (theo Hoàng Xuân Tình và nnk. Các quá trình tích tụ của các phân tập hình thành các nhóm phân tập cấu thành các miền hệ thống khác nhau. Thời gian hình thành các miền hệ thống trầm tích trong một tập tương ứng với một chu kỳ dao động mực nước biển (Theo Trần Nghi, 2010). Các đường cong thay đổi mực nước biển địa phương có biên độ ngắn hình thành nên các phân tập.
Phương pháp luận địa tầng phân tập theo cách tiếp cận độc lập mô hình (Catuneanu et al. Các hạt carbonat vùng Đồng Văn. Các hạt carbonat vùng Đồng Văn (tiếp theo). Ảnh xi măng canxit vùng Đồng Văn chụp dưới kính hiển vi phân cực và kính hiển vi phản quang âm cực.
Ảnh xi măng canxit và cấu tạo stilolit vùng Đồng Văn chụp dưới kính hiển vi phân cực và kính hiển vi phản quang âm cực. Ảnh vi mạch carbonat và dolomit hạt nhỏ vùng Đồng Văn chụp dưới kính hiển vi phân cực và kính hiển vi phản quang âm cực. Ảnh vi mạch carbonat và dolomit khử vùng Đồng Văn chụp dưới kính hiển vi phân cực và kính hiển vi phản quang âm cực. Các ảnh đại diện các tướng đá ở vùng Đồng Văn.
Các ảnh đại diện các tướng đá ở vùng Đồng Văn (tiếp theo). Các ảnh đại diện các tướng đá ở vùng Đồng Văn (tiếp theo). Vị trí phân bố 15 tướng trầm tích Cambri trung - Ordovic hạ vùng Đồng Văn. Các cách tiếp cận mô hình địa tầng phân tập (theo Catuneanu et al.
Thuật ngữ hệ thống trầm tích và ranh giới phức tập theo các cách tiếp cận phương pháp địa tầng phân tập khác nhau (bổ sung của Catuneanu và nnk. Mối liên hệ giữa các hệ thống cấp bậc với đơn vị địa tầng phân tập, đơn vị trầm tích, khoảng bề dày, khoảng thời gian (theo Vail và nnk. Các ranh giới phức tập, miền hệ thống trầm tích và các tướng. Mặt cắt địa tầng phân tập Chang Pung.
Địa tầng phân tập mặt cắt Chang Pung. Khung địa tầng phân tập Cambri trung - Ordovic hạ mặt cắt Chang Pung. Mặt cắt địa tầng phân tập Lũng Cú II. Phân chia địa tầng phân tập mặt cắt Lũng Cú II.
Khung địa tầng phân tập Cambri trung - Ordovic hạ mặt cắt Lũng Cú II. Khung địa tầng phân tập Cambri trung - Ordovic hạ vùng Đồng Văn. Khung thời địa tầng phân tập Cambri trung - Ordovic hạ vùng Đồng Văn. Đường cong dao động mực nước biển toàn cầu và các phức tập bậc ba trong giai đoạn Cambri giữa - Ordovic sớm (theo John W.
Snedden và Chengjie Liu (2010)). Đối sánh đường cong mực nước biển toàn cầu và vùng Đồng Văn trong giai đoạn Cambri giữa - Ordovic sớm. 162 vii MỞ ĐẦU Địa tầng phân tập (Sequence stratigraphy) là cuộc cách mạng gần đây nhất trong lĩnh vực địa chất và trầm tích học, nó đã tạo ra những thay đổi cơ bản trong nghiên cứu địa chất, đặc biệt là các phương pháp phân tích địa tầng và phân tích tướng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Địa tầng phân tập trầm tích Cambri - Ordovic Đồng Văn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Nghiên cứu địa tầng, trầm tích Cambri - Ordovic hạ vùng đồng văn Đông Bắc Việt Nam. Phân tích chi tiết, đóng góp khoa học.
Luận án "Địa tầng phân tập trầm tích Cambri - Ordovic Đồng Văn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Địa chất và Khoáng sản. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Địa tầng phân tập trầm tích Cambri - Ordovic Đồng Văn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Địa tầng phân tập trầm tích Cambri - Ordovic Đồng Văn" thuộc chuyên ngành Địa chất học. Danh mục: Địa Chất.
Luận án "Địa tầng phân tập trầm tích Cambri - Ordovic Đồng Văn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Địa tầng phân tập trầm tích Cambri - Ordovic Đồng Văn" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Địa tầng phân tập trầm tích Cambri - Ordovic Đồng Văn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.