Nghiên cứu đặc tính địa chất công trình của đất loại sét yếu phân bố ở các tỉnh
Tài liệu: Nghiên cứu đặc tính địa chất công trình của đất loại sét yếu phân bố ở các tỉnh ven biển đồng bằng sông cửu long phục vụ xử lý nền đường. Tải miễn phí
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
205
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu địa chất công trình cho đất loại sét yếu amQ
- Số trang:
- 205 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mỏ - Địa chất
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật địa chất
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Nụ
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu địa chất công trình cho đất loại sét yếu amQ
Nghiên cứu địa chất công trình khu vực Đồng bằng sông Cửu Long đóng vai trò then chốt trong xây dựng hạ tầng giao thông. Vùng ven biển tập trung nhiều tầng đất sét mềm yếu có nguồn gốc sông biển hỗn hợp amQ22-3. Các lớp đất này có bề dày lớn và phân bố rộng khắp. Đặc tính tự nhiên của đất bao gồm độ ẩm cao, độ rỗng lớn và khả năng chịu tải rất kém. Tình trạng lún sụt và trượt lở thường xuyên xảy ra khi thi công nền đường bộ trên khu vực này. Việc nghiên cứu toàn diện các đặc tính cơ lý giúp kỹ sư địa kỹ thuật đưa ra phương án xử lý nền móng tối ưu. Công tác khảo sát hiện trường và thí nghiệm trong phòng cần kết hợp chặt chẽ. Kết quả đánh giá là cơ sở khoa học tin cậy để lựa chọn giải pháp gia cố nền, hạn chế biến dạng công trình và giảm thiểu chi phí đầu tư xây dựng lâu dài.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu địa kỹ thuật vùng ven biển
Vùng ven biển Đồng bằng sông Cửu Long có địa hình thấp trũng và mạng lưới sông ngòi chằng chịt. Chế độ thủy triều phức tạp thúc đẩy quá trình bồi tụ trầm tích hạt mịn. Các công trình giao thông trọng điểm liên tục đối mặt nguy cơ mất ổn định nền đắp. Đất sét mềm yếu tại đây gây ra nhiều sự cố sạt trượt và hư hỏng mặt đường nghiêm trọng. Lĩnh vực địa kỹ thuật đòi hỏi các nghiên cứu chuyên sâu về nguồn gốc và động thái biến dạng của nền đất. Dữ liệu thực tế từ các dự án đường bộ cho thấy chi phí khắc phục sự cố lún trượt thường rất cao. Phân tích chi tiết điều kiện tự nhiên tạo tiền đề vững chắc cho việc thiết kế các công trình bền vững, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế xã hội trong khu vực.
1.2. Nguồn gốc trầm tích sông biển Holocen amQ22 3
Tầng trầm tích amQ22-3 hình thành trong giai đoạn Holocen giữa đến muộn dưới tác động hỗn hợp của sông và biển. Môi trường đầm lầy và vũng vịnh ven biển tạo điều kiện lắng đọng các hạt sét mịn giàu hữu cơ. Trầm tích có tuổi địa chất trẻ và chưa trải qua quá trình nén chặt tự nhiên hoàn toàn. Chiều dày lớp đất sét biến đổi từ vài mét đến hàng chục mét tùy theo vị trí địa lý. Cấu trúc địa tầng phức tạp làm gia tăng tính dị hướng của các lớp đất. Điều kiện địa chất thủy văn với nước ngầm mặn và phèn cũng làm thay đổi liên kết giữa các hạt khoáng. Hiểu rõ lịch sử phát triển địa chất giúp làm sáng tỏ cơ chế hình thành đặc tính biến dạng kém của tầng đất này.
1.3. Phương pháp luận đánh giá đất sét mềm yếu
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa khảo sát thực địa, lấy mẫu nguyên dạng và thí nghiệm chuyên sâu trong phòng. Công tác khoan lấy mẫu tuân thủ quy trình nghiêm ngặt nhằm hạn chế tối đa sự xáo động cấu trúc đất. Các thí nghiệm hiện trường bao gồm xuyên tĩnh CPTU và cắt cánh hiện trường VST. Trong phòng thí nghiệm, mẫu đất trải qua các phép đo cơ lý tiêu chuẩn và thí nghiệm nén hiện đại. Phân tích thống kê toán học được áp dụng để xử lý khối lượng lớn số liệu thu thập. Phương pháp luận tiếp cận hiện đại đảm bảo tính khách quan và độ chính xác cao cho các thông số tính toán. Kết quả thu được phản ánh trung thực bản chất cơ học của đất nền dưới tác dụng của tải trọng công trình giao thông.
II. Đặc điểm thành phần và chỉ tiêu cơ lý của đất loại sét
Thành phần vật chất quyết định trực tiếp các tính chất cơ lý của đất loại sét yếu amQ22-3. Kết quả phân tích thạch học cho thấy hàm lượng hạt sét mịn chiếm tỷ trọng áp đảo trong mẫu đất. Hàm lượng hữu cơ và muối hòa tan trong đất ở mức tương đối cao do môi trường trầm tích ven biển. Cấu trúc vi mô của đất thể hiện mạng lưới liên kết yếu ớt giữa các hạt khoáng sét. Đất có trạng thái chảy đến dẻo chảy với giới hạn chảy và giới hạn dẻo rất cao. Các chỉ tiêu cơ lý của đất phản ánh khả năng chịu tải cực thấp và độ nhạy cảm cao với sự thay đổi của độ ẩm. Nắm vững thành phần và chỉ tiêu vật lý giúp dự báo chính xác hành vi ứng xử của nền đất dưới tải trọng đắp.
2.1. Cấu trúc địa tầng và thành phần vật chất của đất
Cấu trúc địa tầng vùng nghiên cứu đặc trưng bởi lớp bùn sét và sét pha phân bố liên tục ở tầng mặt. Phân tích thành phần hạt cho thấy tỷ lệ hạt mịn dưới 0.005 mm chiếm hơn 50% khối lượng mẫu. Đất chứa nhiều mùn thực vật chưa phân hủy hết và hàm lượng khí tự do phân tán. Lượng muối hòa tan và ion sulfat trong nước lỗ rỗng tạo môi trường ăn mòn nhẹ đối với vật liệu bê tông cốt thép. Liên kết kiến trúc giữa các hạt khoáng mang tính chất liên kết đông tụ keo lỏng lẻo. Cấu trúc này rất dễ bị phá hủy dưới tác động cơ học nhỏ. Khi chịu tải trọng công trình, khung hạt đất nhanh chóng bị biến dạng và tái sắp xếp, dẫn đến sự gia tăng áp lực nước lỗ rỗng tức thời.
2.2. Khoáng vật sét và các đặc tính hóa lý cơ bản
Thành phần khoáng vật của trầm tích amQ22-3 chủ yếu gồm illite, kaolinite, smectite và khoáng vật hỗn tầng. Khoáng vật smectite có hoạt tính bề mặt cao, làm tăng khả năng giữ nước và tính trương nở của đất. Dung tích hấp phụ cation của đất tương đối lớn do diện tích bề mặt riêng của các hạt sét rất cao. Môi trường phèn mặn ven biển làm biến đổi bề mặt điện tích của khoáng sét, ảnh hưởng đến độ nhớt và tính thấm. Nước liên kết trong các khoáng vật này khó thoát ra ngoài dưới áp lực nén thông thường. Các đặc trưng hóa lý này giải thích nguyên nhân gây ra độ ẩm tự nhiên cao hơn giới hạn chảy. Đất luôn duy trì trạng thái bão hòa nước và có độ bền kết cấu rất thấp.
2.3. Đánh giá toàn diện chỉ tiêu cơ lý của đất yếu
Đất sét mềm yếu amQ22-3 có độ ẩm tự nhiên dao động từ 60% đến trên 100%, vượt qua giới hạn chảy. Dung trọng tự nhiên thấp, thường nằm trong khoảng 14 đến 16 kN/m3, đi kèm hệ số rỗng ban đầu rất cao từ 1.5 đến 2.5. Độ bão hòa nước của đất luôn đạt mức xấp xỉ 100%. Các chỉ tiêu cơ lý của đất chỉ ra rằng đất có tính nén lún rất mạnh và lực dính kết nguyên trạng rất bé. Giới hạn dẻo và chỉ số dẻo lớn khẳng định hoạt tính sét cao của trầm tích ven biển. Dữ liệu thí nghiệm cho thấy tính đồng nhất của các chỉ tiêu biến thiên theo chiều sâu và vị trí địa lý. Việc tổng hợp chính xác các chỉ tiêu cơ lý là tiền đề bắt buộc cho mọi bài toán thiết kế nền móng.
III. Sức kháng cắt không thoát nước và biến dạng cố kết đất
Biến dạng cố kết và sức kháng cắt là hai yếu tố cốt lõi chi phối độ ổn định của nền đường đất yếu. Đất sét mềm yếu amQ22-3 có hệ số thấm cực nhỏ, khiến quá trình thoát nước lỗ rỗng kéo dài nhiều năm. Khi chịu tải trọng đắp nhanh, áp lực nước lỗ rỗng tăng vọt làm giảm ứng suất hữu hiệu trong đất. Hiện tượng từ biến xảy ra rõ rệt ở giai đoạn sau nén sơ cấp, làm gia tăng độ lún theo thời gian. Đánh giá chính xác quy luật nén lún và khả năng chịu cắt giúp kỹ sư kiểm soát tốc độ gia tải. Công tác tính toán độ ổn định trượt lở đòi hỏi thông số sức kháng cắt tin cậy từ các phương pháp thí nghiệm phù hợp.
3.1. Đặc trưng sức kháng cắt không thoát nước thực tế
Sức kháng cắt không thoát nước xác định qua thí nghiệm cắt cánh hiện trường VST và nén ba trục không thoát nước UU. Giá trị sức kháng cắt của bùn sét amQ22-3 thường rất nhỏ, dao động từ 10 đến 25 kPa ở tầng nông. Tỷ số giữa sức kháng cắt không thoát nước và ứng suất hữu hiệu theo phương đứng dao động trong khoảng 0.22 đến 0.32. Giá trị này có xu hướng tăng dần theo độ sâu do quá trình nén chặt tự nhiên của trầm tích. Thí nghiệm cắt cánh ngoài hiện trường cho kết quả phản ánh sát thực tế hơn mẫu trong phòng do giảm thiểu ảnh hưởng của xáo động mẫu. Thông số này đóng vai trò quyết định trong việc tính toán chiều cao đắp cho phép của mỗi giai đoạn thi công nền đường.
3.2. Quy luật thí nghiệm nén cố kết và từ biến của đất
Thí nghiệm nén cố kết một trục không nở hông Oedometer và thí nghiệm nén CRS cung cấp thông tin toàn diện về biến dạng. Hệ số nén lún a1-2 của đất đạt giá trị lớn, thường vượt quá 0.1 cm2/N, xếp đất vào loại có tính nén lún rất cao. Chỉ số nén Cc dao động mạnh từ 0.5 đến 1.2, trong khi chỉ số nở Cr nhỏ hơn khoảng 5 đến 10 lần. Hệ số cố kết theo phương ngang ch lớn hơn hệ số cố kết thẳng đứng cv từ 1.5 đến 3.0 lần do cấu trúc phân lớp. Hệ số nén thứ cấp Ca thể hiện tính từ biến rõ rệt của đất sét mềm yếu dưới ứng suất duy trì lâu dài. Tỷ số Ca/Cc nằm trong khoảng 0.04 đến 0.06, khẳng định biến dạng thứ cấp chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng lún.
3.3. Xác định áp lực tiền cố kết và độ lún cố kết
Áp lực tiền cố kết Pc là ranh giới phân định trạng thái cố kết thông thường và trạng thái quá cố kết của đất nền. Kết quả thí nghiệm nén cố kết cho thấy tầng đất mặt thường ở trạng thái quá cố kết nhẹ do hiện tượng khô nứt và dao động mực nước ngầm. Tuy nhiên, các tầng đất sâu hơn hoàn toàn ở trạng thái cố kết bình thường hoặc chưa cố kết xong. Khi ứng suất gia tăng vượt qua áp lực tiền cố kết, biến dạng lún phát triển rất nhanh với chỉ số nén Cc lớn. Dự báo độ lún cố kết tổng thể bao gồm lún tức thời, lún cố kết sơ cấp và lún từ biến thứ cấp. Việc phân tách rõ ràng các thành phần lún giúp kiểm soát chính xác độ lún dư cho phép của mặt đường sau khi đưa vào khai thác.
IV. Giải pháp địa kỹ thuật xử lý nền đường trên đất sét yếu
Lựa chọn giải pháp địa kỹ thuật phù hợp là bài toán then chốt nhằm đảm bảo tuổi thọ công trình đường ô tô ven biển. Cấu trúc nền đất phân bố trầm tích amQ22-3 dày đòi hỏi các biện pháp xử lý đất mềm chuyên biệt. Kỹ sư cần căn cứ vào chỉ tiêu cơ lý của đất, thời gian thi công cho phép và nguồn lực kinh tế của dự án. Mục tiêu chính là gia tăng sức kháng cắt không thoát nước, đẩy nhanh quá trình thoát nước và triệt tiêu độ lún cố kết. Sự kết hợp giữa khảo sát chi tiết và mô hình tính toán hiện đại giúp tối ưu hóa phương án thiết kế. Việc kiểm soát chất lượng thi công ngoài hiện trường quyết định sự thành công của toàn bộ công trình giao thông.
4.1. Khảo sát địa chất công trình phục vụ thiết kế nền
Khảo sát địa chất công trình cho thiết kế xử lý nền đường đất yếu đòi hỏi mạng lưới thăm dò dày đặc và phương pháp đo đạc chuẩn xác. Cần kết hợp khoan lấy mẫu nguyên dạng bằng ống mỏng Osterberg với các thí nghiệm hiện trường như xuyên tĩnh đo áp lực nước lỗ rỗng CPTU. Các thí nghiệm này cho phép xác định liên tục ranh giới địa tầng và đánh giá sự biến thiên của sức kháng cắt theo chiều sâu. Việc quan trắc áp lực nước lỗ rỗng hiện trường giúp nắm bắt trạng thái ứng suất ban đầu của nền đất. Dữ liệu khảo sát chi tiết là cơ sở định lượng quan trọng để mô phỏng chính xác quá trình gia tải và cố kết trong các phần mềm địa kỹ thuật chuyên dụng.
4.2. Giải pháp bấc thấm và thiết bị thoát nước thẳng đứng
Giải pháp bấc thấm PVD kết hợp gia tải nén trước là phương án xử lý nền đất sét mềm yếu phổ biến và hiệu quả kinh tế cao. Bấc thấm rút ngắn đáng kể chiều dài đường thấm nước của đất từ phương đứng sang phương ngang. Tận dụng ưu thế hệ số cố kết phương ngang ch lớn hơn cv, thời gian thoát nước lỗ rỗng được rút ngắn từ nhiều năm xuống vài tháng. Quá trình gia tải trước tạo điều kiện cho độ lún cố kết sơ cấp diễn ra nhanh chóng trước khi thảm bê tông nhựa. Đồng thời, sức kháng cắt của nền đất tăng lên tương ứng với mức độ tiêu tán áp lực nước lỗ rỗng. Giải pháp này hạn chế tối đa nguy cơ trượt lở mái dốc và giảm độ lún dư trong giai đoạn khai thác.
4.3. Cải tạo nền đất bằng cọc cát và chất kết dính vô cơ
Đối với các đoạn tuyến yêu cầu rút ngắn tối đa thời gian thi công, giải pháp cọc vật liệu rời và cọc xi măng đất mang lại hiệu quả vượt trội. Cọc cát đầm chặt vừa đóng vai trò giếng tiêu thoát nước vừa tăng cường khả năng chịu tải của khối đất xung quanh. Trong khi đó, giải pháp trộn sâu xi măng tạo ra các cột đất gia cố có cường độ nén nở hông cao và tính biến dạng thấp. Phản ứng thủy hóa của xi măng với khoáng sét tạo nên khung kết cấu vững chắc, kiểm soát triệt để độ lún và ngăn ngừa phá hoại cắt trượt. Việc lựa chọn hàm lượng chất kết dính cần căn cứ vào độ ẩm tự nhiên, lượng hữu cơ và độ phèn của tầng đất amQ22-3 để đạt hiệu quả kinh tế cao nhất.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (205 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT NGUYỄN THỊ NỤ NGHIÊN CỨU ĐẶC TÍNH ĐỊA CHẤT CÔNG TRÌNH CỦA ĐẤT LOẠI SÉT YẾU amQ22-3 PHÂN BỐ Ở CÁC TỈNH VEN BIỂN ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG PHỤC VỤ XỬ LÝ NỀN ĐƯỜNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT HÀ NỘI, 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT NGUYỄN THỊ NỤ NGHIÊN CỨU ĐẶC TÍNH ĐỊA CHẤT CÔNG TRÌNH CỦA ĐẤT LOẠI SÉT YẾU amQ22-3 PHÂN BỐ Ở CÁC TỈNH VEN BIỂN ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG PHỤC VỤ XỬ LÝ NỀN ĐƯỜNG Ngành: Kỹ thuật Địa chất Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.Nguyễn Viết Tình HÀ NỘI, 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả trong luận án là trung thực, chưa từng được ai công bố, hoặc được ghi đầy đủ nguồn trích dẫn. TÁC GIẢ LUẬN ÁN NGUYỄN THỊ NỤ MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Luận điểm bảo vệ. Những điểm mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.
Cơ sở tài liệu của luận án. Cấu trúc của luận án.5 Chương 1: TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT ĐỊA CHẤT CÔNG TRÌNH ĐẤT LOẠI SÉT YẾU VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG. PHƯƠNG PHÁP LUẬN NGHIÊN CỨU. Tổng quan về nghiên cứu tính chất địa chất công trình đất loại sét yếu trên thế giới và ở Việt Nam.
Sơ lược lịch sử nghiên cứu trầm tích Đệ tứ vùng đồng bằng sông Cửu Long. Tổng quan về nghiên cứu tính chất địa chất công trình đất loại sét yếu vùng đồng bằng sông Cửu Long. Phương pháp luận và cách tiếp cận vấn đề nghiên cứu.23 Chương 2: ĐẶC ĐIỂM TRẦM TÍCH amQ22-3 CÁC TỈNH VEN BIỂN ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG. Khái quát về địa tầng trầm tích Đệ tứ và sơ lược lịch sử phát triển địa chất vùng nghiên cứu.
Khái quát địa tầng trầm tích Đệ tứ. Sơ lược lịch sử phát triển địa chất Đệ tứ từ Pleistocen muộn tới nay. Đặc điểm cấu trúc trầm tích amQ22-3. Ảnh hưởng của một số yếu tố tự nhiên hiện đại ảnh hưởng tới sự hình thành và tồn tại của trầm tích amQ22-3.
Địa hình, địa mạo. Mạng lưới thủy văn. Chế độ thủy triều. Địa chất thủy văn.
Kết quả nghiên cứu thành phần hạt, thành phần vật chất của trầm tích amQ22-3. Lựa chọn vị trí lấy mẫu phân tích nghiên cứu bổ sung. Thành phần hạt, lượng muối dễ hòa tan, phèn và hữu cơ. Thành phần khoáng vật, hóa học và khả năng hấp phụ của đất.
Kết quả nghiên cứu đặc điểm kiến trúc, cấu tạo của đất.56 Chương 3: NGHIÊN CỨU ĐẶC TÍNH BIẾN DẠNG VÀ SỨC KHÁNG CẮT CỦA ĐẤT LOẠI SÉT YẾU amQ22-3. Đặc điểm chung về tính chất cơ lý của đất loại sét yếu amQ22-3. Đặc tính biến dạng - cố kết thấm và từ biến. Cố kết thấm theo phương thẳng đứng.
Cố kết thấm theo phương ngang (hệ số cố kết theo phương ngang). Tính từ biến của đất yếu (hệ số nén thứ cấp). Các đặc trưng về sức kháng cắt. Các phương pháp xác định.
Sức kháng cắt không thoát nước. Sức kháng cắt hữu hiệu .102 Chương 4: KIẾN NGHỊ SỬ DỤNG CÁC KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TRONG XỬ LÝ NỀN ĐƯỜNG. Các vấn đề về khảo sát ĐCCT và lựa chọn các biện pháp xử lý nền đường. Các kiểu cấu trúc nền đặc trưng có phân bố đất loại sét yếu amQ22-3.
Vấn đề về khảo sát địa chất công trình phục vụ cho thiết kế xử lý nền đường. Kiến nghị các giải pháp xử lý nền đường đất yếu. Kiến nghị sử dụng các chỉ tiêu cơ lý của đất loại sét yếu amQ22-3 trong thiết kế xử lý. Giải pháp thiết bị tiêu thoát nước thẳng đứng.
Giải pháp cải tạo bằng cọc vật liệu rời (cọc cát, cọc cát đầm chặt). Giải pháp cải tạo bằng chất kết dính vô cơ .130 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.133 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .136 TÀI LIỆU THAM KHẢO.138 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Đơn vị Giải thích a, am, mQ13 Trầm tích Pleistocen trên, nguồn gốc sông, sông – biển, biển a, am, mQ21-2 Trầm tích Holocen dưới – giữa, nguồn gốc sông, sông – biển, biển a1-2 1/kPa Hệ số nén lún ở cấp áp lực từ 100 đến 200kPa ab, mb, b, Trầm tích Holocen trên, nguồn gốc sông – đầm lầy, mv Q23 biển – đầm lầy, đầm lầy; biển – gió. amQ22-3 Trầm tích Holocen giữa – trên, nguồn gốc hỗn hợp sông - biển amQ22-3cg Trầm tích Holocen giữa – trên, nguồn gốc hỗn hợp sông - biển, hệ tầng Cần Giờ as Tỷ diện tích thay thế B m Bề rộng BS, BSF Bùn sét, bùn sét pha Ca Hệ số nén thứ cấp Ca/Cc Tỷ số giữa hệ số nén thứ cấp và chỉ số nén c, c’, cu , ccu kPa Lực dính kết, lực dính kết hữu hiệu, lực dính kết không thoát nước theo sơ đồ UU, CU Cc Chỉ số nén CD Cố kết - thoát nước Cr Chỉ số nở CRS - R Nén cố kết với tốc độ biến dạng không đổi - thoát nước hướng tâm CTN Cấu trúc nền CU Cố kết – không thoát nước cv m2/năm Hệ số cố kết theo phương thẳng đứng Cv(NC) m2/năm Hệ số cố kết ở giai đoạn cố kết thông thường ch /cv Tỷ số giữa hệ số cố kết theo phương ngang và theo phương thẳng đứng ch, ch(ap) m2/năm Hệ số cố kết theo phương ngang, hệ số cố kết theo phương ngang tương đương d mm Đường kính, đường kính lõi thoát nước D mm Đường kính mẫu thí nghiệm de mm Đường kính ảnh hưởng của giếng thoát nước ds/dw Tỷ số giữa đường kính vùng xáo động và đường kính tương đương của thiết bị tiêu thoát nước thẳng đứng dw mm Đường kính tương đương của bấc thấm ĐCCT Địa chất công trình ĐCTV - Địa chất thủy văn - Địa chất công trình ĐCCT E kPa Mô đun biến dạng e; e0 Hệ số rỗng; hệ số rỗng tự nhiên Eđh kPa Mô đun đàn hồi G Mô đun trượt H cm Chiều cao mẫu thí nghiệm IP Chỉ số dẻo Ir Chỉ số độ cứng Is Độ sệt k cm/s Hệ số thấm Kd Hệ số nén chặt kh/ks Tỷ số giữa hệ số thấm theo phương ngang của vùng đất nguyên trạng và vùng đất xáo động KL Khối lượng KV Khu vực kv, kh cm/s Hệ số thấm theo phương thẳng đứng, theo phương ngang L m Khoảng cách giữa các bấc thấm l m Chiều dài tính toán của giếng thoát nước M, Mi Nhiễm muối, nhiễm muối ít mv 1/kPa Hệ số nén thể tích n Hệ số phân bố ứng suất N.hạt sét, Nhóm hạt sét, bụi, cát bụi, cát N30 Chỉ số SPT NCKH Nghiên cứu khoa học nnk Những người khác OCR Chỉ số quá cố kết QL61 Quốc lộ 61 qu kPa Cường độ nén một trục nở hông qu28 kPa Cường độ kháng nén một trục ở 28 ngày tuổi r % Độ lỗ rỗng R cm Bán kính r0 cm Bán kính của mũi xuyên re , rw mm Bán kính mẫu đất; đường kính lõi thoát nước ở tâm rk = kh/kv Hệ số đẳng hướng Rn kPa Cường độ kháng nén S, Sc cm Độ lún ổn định cuối cùng, độ lún cố kết SPT Thí nghiệm xuyên tiêu chuẩn Sr % Độ bão hoà Su kPa Sức kháng cắt không thoát nước Su/σ’vo Tỷ số giữa sức kháng cắt không thoát nước và ứng suất địa tầng hữu hiệu Sue/Suc Tỷ số sức kháng cắt ở giai đoạn nở ra và nén lại xác định từ thí nghiệm đường ứng suất t giây, phút Thời gian T*, Tv Nhân tố thời gian t50 giây, phút Thời gian ứng với độ cố kết thấm đạt 50% T50, T*50 Nhân tố thời gian ứng với áp lực nước lỗ rỗng dư tiêu tán được 50% TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam Tri Nhân tố thời gian trong trường hợp thoát nước hướng tâm. U % Độ cố kết, mức độ tiêu tán áp lực nước lỗ rỗng u, ub, ui kPa Áp lực nước lỗ rỗng; áp lực nước lỗ rỗng trong đất tại biên ngoài không thấm của hộp nén; áp lực nước lỗ rỗng tại thời điểm tiêu tán.
ut, u0 % Áp lực nước lỗ rỗng tại thời điểm t, áp lực thủy tĩnh UU Không thoát nước - không cố kết W % Độ ẩm tự nhiên WL % Độ ẩm giới hạn chảy Wp % Độ ẩm giới hạn dẻo Wtu % Độ ẩm tối ưu z cm, m Độ sâu % Biến dạng thể tích g g/cm3 Khối lượng thể tích tự nhiên gc g/cm3 Khối lượng thể tích khô gcmax g/cm3 Khối lượng thể tích khô lớn nhất gn g/cm3 Khối lượng riêng của nước gs g/cm3 Khối lượng riêng Hệ số poisson p mm/phút Tốc độ gia tải nén Biến dạng dẻo thể tích a Tỷ số độ tăng sức kháng cắt Hệ số phụ thuộc vào re và rw j, j’, ju, jcu độ Góc ma sát trong, góc ma sát trong hữu hiệu, góc ma sát trong không thoát nước theo sơ đồ UU, CU s; s’ kPa Ứng suất; ứng suất hữu hiệu sc kPa Áp lực tiền cố kết s’/ sc Áp lực hữu hiệu/ áp lực tiền cố kết svo’ kPa Ứng suất địa tầng hữu hiệu sz Sự tăng ứng suất bởi tải trọng công trình 0, 1 Hệ số xác định từ phương trình Si = 0 +1 Si-1 C Độ tăng sức kháng cắt s Sự tăng ứng suất bởi tải trọng công trình t ngày Khoảng thời gian xác định độ lún u kPa Áp lực nước lỗ rỗng u2, u2i Áp lực nước lỗ rỗng dư ở vai mũi xuyên uoct kPa Thành phần do ứng suất pháp bát diện tạo ra từ môi trường phá hoại dẻo khi xuyên vào trong đất và luôn có giá trị dương. ushear kPa Thành phần do ứng suất cắt tạo ra và có thể âm hoặc dương phụ thuộc vào OCR và mức độ ma sát. µc Hệ số giảm ứng suất trong đất dính DANH MỤC CÁC BẢNG TT Bảng Nội dung 1 1.1 Đánh giá chất lượng mẫu nguyên dạng (Andresen, Kolstad 1979) 2 2.1 Các cơ quan thu thập tài liệu 3 2.2 Tổng hợp khối lượng các tài liệu thu thập 4 2.3 Đặc trưng thủy hóa theo diện của tầng chứa nước Holocen 5 2.4 Thành phần hạt của đất 6 2.5 Lượng hữu cơ và muối dễ hòa tan trong đất 7 2.6 Thành phần khoáng vật của đất 8 2.7 Thành phần hóa học của đất 9 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Nụ (2014). Nghiên cứu đặc tính địa chất công trình của đất loại sét yếu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/dia-chat/dac-tinh-dia-chat-cong-trinh-cua-dat-loai-set-yeu-phan-bo-o-cac-tinh-ven-bien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc tính địa chất công trình của đất loại sét yếu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu đặc tính địa chất công trình của đất loại sét yếu phân bố ở các tỉnh ven biển đồng bằng sông cửu long phục vụ xử lý nền đường. Tải miễn phí
Luận án "Nghiên cứu đặc tính địa chất công trình của đất loại sét yếu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu đặc tính địa chất công trình của đất loại sét yếu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc tính địa chất công trình của đất loại sét yếu" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Địa chất. Danh mục: Địa Chất.
Luận án "Nghiên cứu đặc tính địa chất công trình của đất loại sét yếu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc tính địa chất công trình của đất loại sét yếu" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc tính địa chất công trình của đất loại sét yếu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.