Luận án tiến sĩ: Đặc điểm kiến tạo khu vực Hòa An, Cao Bang và mối liên quan đến khoáng hóa Ni-Đồng – Vũ Mạnh Hào
Nghiên cứu đặc điểm kiến tạo vùng Hòa An, Cao Bằng và tiềm năng khoáng hóa Ni-Đồng phục vụ thăm dò tài nguyên.
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đặc điểm kiến tạo Hòa An, Cao Bằng: Cấu trúc chính
- Số trang:
- 174 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mỏ - Địa chất
- Chuyên ngành:
- Địa chất học
- Tác giả:
- Vũ Mạnh Hào
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đặc điểm kiến tạo Hòa An Cao Bằng Cấu trúc chính
Khu vực Hòa An, Cao Bằng, sở hữu những đặc điểm kiến tạo phức tạp. Vị trí địa lý này nằm trong bối cảnh kiến tạo khu vực Đông Bắc Việt Nam. Các cấu trúc kiến tạo tại đây thể hiện lịch sử địa chất lâu dài, đa dạng. Các thành tạo địa chất bao gồm các đá Paleozoi, Mesozoi và Kainozoi. Đặc điểm kiến tạo Cao Bằng được hình thành qua nhiều giai đoạn biến dạng. Các hoạt động kiến tạo tạo ra hệ thống đứt gãy và nếp uốn. Những cấu trúc này đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát sự hình thành và phân bố khoáng sản. Nắm vững cấu trúc địa chất Hòa An là điều cần thiết. Điều này giúp hiểu rõ hơn về tiềm năng khoáng hóa Ni-Đồng. Khu vực này trải qua các pha nâng lên, hạ xuống, và các hoạt động magma. Tất cả đều góp phần vào sự phức tạp của kiến tạo. Các đặc điểm này tạo nên một bức tranh địa chất động lực, quan trọng cho nghiên cứu địa chất và khoáng sản.
1.1. Vị trí địa lý và bối cảnh kiến tạo khu vực
Hòa An thuộc tỉnh Cao Bằng, nằm ở rìa phía Đông Bắc Việt Nam. Vị trí này thuộc đới kiến tạo Cao Bằng-Tiên Yên. Đây là một đới kiến tạo phức tạp, chịu ảnh hưởng của các va chạm lục địa. Bối cảnh kiến tạo khu vực liên quan đến hoạt động của mảng Á-Âu và các microcontinent. Sự kiện kiến tạo lớn đã định hình địa hình và cấu trúc. Khu vực này là nơi giao thoa của nhiều yếu tố địa động lực. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho sự hình thành các cấu trúc địa chất Hòa An phức tạp. Các biến động kiến tạo toàn cầu cũng có tác động rõ rệt. Chúng ảnh hưởng đến sự phát triển của khu vực nghiên cứu.
1.2. Các thành tạo thạch kiến tạo chủ yếu
Hòa An chứa nhiều tổ hợp thạch kiến tạo khác nhau. Bao gồm tổ hợp rìa lục địa thụ động Paleozoi sớm và giữa-muộn. Ngoài ra, còn có tổ hợp rìa lục địa tích cực Paleozoi muộn đến Mesozoi sớm. Các thành tạo này phản ánh các chu kỳ nâng hạ và biến dạng. Sự hiện diện của đá siêu mafic Hòa An và đá mafic cũng là một đặc điểm quan trọng. Chúng thường liên quan đến phức hệ magma. Các loại đá này là yếu tố chính trong khoáng hóa Niken-Đồng. Nghiên cứu các thành tạo này cung cấp thông tin về lịch sử kiến tạo và tiềm năng khoáng sản.
1.3. Biến dạng cấu trúc chính tại Hòa An
Khu vực Hòa An chịu ảnh hưởng của nhiều pha biến dạng. Các pha này tạo ra các đứt gãy Cao Bằng và nếp uốn kiến tạo đa dạng. Các đứt gãy thường có phương Đông Bắc-Tây Nam và Tây Bắc-Đông Nam. Chúng kiểm soát sự di chuyển của magma và dung dịch khoáng hóa. Các nếp uốn lớn và nhỏ cũng phổ biến. Chúng làm phức tạp thêm cấu trúc địa chất. Các biến dạng này tạo ra các khe nứt và vùng yếu. Đây là những vị trí tiềm năng cho sự tập trung quặng. Sự phân tích chi tiết các đặc điểm kiến tạo Cao Bằng về biến dạng là cần thiết. Điều này giúp xác định các khu vực có triển vọng khoáng sản.
II.Khoáng hóa Niken Đồng Hòa An Phát hiện và tiềm năng
Khu vực Hòa An, Cao Bằng, nổi tiếng với tiềm năng khoáng hóa Niken-Đồng. Mỏ Ni-Cu tại đây thu hút sự chú ý của giới địa chất. Khoáng hóa này thường liên quan chặt chẽ với các thành tạo đá siêu mafic Hòa An và đá mafic. Các nghiên cứu trước đây đã xác định nhiều điểm quặng và thân quặng tiềm năng. Thành phần khoáng vật quặng đa dạng, chủ yếu là sulfua niken và đồng. Đặc điểm địa hóa quặng cũng được phân tích kỹ lưỡng. Nguồn gốc quặng Ni-Cu được cho là từ quá trình magma dung ly. Sự hiểu biết về phức hệ magma cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự hình thành quặng. Tiềm năng kinh tế của các mỏ Ni-Cu này vẫn đang được đánh giá. Việc tiếp tục nghiên cứu là cần thiết để xác định quy mô và trữ lượng chính xác. Các kết quả nghiên cứu chỉ ra Hòa An là khu vực trọng điểm. Nơi đây có triển vọng lớn về khoáng hóa Niken-Đồng.
2.1. Lịch sử nghiên cứu khoáng hóa Ni Đồng
Lịch sử nghiên cứu khoáng hóa Niken-Đồng tại Hòa An bắt đầu từ giữa thế kỷ trước. Các cuộc điều tra địa chất sơ bộ đã xác định các dấu hiệu quặng. Giai đoạn sau năm 1954, các công trình nghiên cứu chi tiết hơn được thực hiện. Các nhà khoa học đã lập bản đồ địa chất và tìm kiếm khoáng sản. Nhiều mỏ Ni-Cu nhỏ và các điểm khoáng hóa được phát hiện. Tuy nhiên, vẫn còn những tồn tại về đánh giá chính xác nguồn gốc và quy mô. Luận án này góp phần bổ sung vào kho tàng kiến thức. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về khoáng hóa Niken-Đồng tại khu vực này.
2.2. Đặc điểm quặng hóa và thành phần khoáng vật
Quặng hóa Ni-Cu ở Hòa An chủ yếu là loại sulfua magma. Các khoáng vật quặng chính bao gồm pentlandit, chalcopyrit, pyrrhotit. Thường xuất hiện trong các khối đá siêu mafic Hòa An và đá mafic. Cấu trúc quặng có thể là dạng phân tán, dạng ổ, hoặc mạch. Đặc điểm địa hóa quặng cho thấy hàm lượng Ni và Cu đáng kể. Các yếu tố nhóm platin (PGE) cũng có thể có mặt. Sự phân bố của các khoáng vật này liên quan đến quá trình kết tinh và phân dị magma. Việc nghiên cứu thành phần khoáng vật quặng giúp hiểu rõ hơn. Nó hỗ trợ công tác đánh giá và thăm dò mỏ Ni-Cu.
2.3. Tiềm năng và nguồn gốc quặng Ni Cu
Tiềm năng của các mỏ Ni-Cu tại Hòa An được đánh giá cao. Nguồn gốc quặng Ni-Cu chủ yếu từ quá trình nóng chảy nguồn manti. Sau đó là sự phân dị của phức hệ magma siêu mafic-mafic. Mức độ bão hòa lưu huỳnh đóng vai trò quyết định. Quá trình này cho phép tách pha sulfua giàu kim loại. Sự tập trung quặng Ni-Cu xảy ra trong các kiến tạo thuận lợi. Nghiên cứu nguồn gốc này cung cấp cơ sở khoa học. Nó giúp định hướng cho công tác thăm dò khoáng hóa. Việc đánh giá tiềm năng kinh tế cần dựa trên các phân tích chi tiết về địa chất, địa hóa và kiến tạo.
III.Mối liên quan kiến tạo và mỏ Ni Cu Cao Bằng
Mối quan hệ giữa kiến tạo Hòa An và khoáng hóa Niken-Đồng là một chủ đề trọng tâm. Các yếu tố đặc điểm kiến tạo Cao Bằng có ảnh hưởng sâu sắc đến sự hình thành và phân bố mỏ Ni-Cu. Các đứt gãy Cao Bằng đóng vai trò là kênh dẫn cho magma. Chúng cũng tạo ra các vùng yếu cho sự xâm nhập của phức hệ magma siêu mafic. Nếp uốn kiến tạo có thể tạo ra các bẫy cấu trúc. Các bẫy này giúp tập trung quặng Ni-Cu. Sự tương tác giữa các pha biến dạng kiến tạo và hoạt động magma là rất quan trọng. Nó kiểm soát quá trình sinh khoáng. Việc nghiên cứu mối liên quan này cung cấp cái nhìn chiến lược. Nó giúp xác định các khu vực có triển vọng cao cho thăm dò khoáng hóa Niken-Đồng. Các cấu trúc kiến tạo không chỉ ảnh hưởng đến vị trí mà còn đến quy mô của mỏ Ni-Cu.
3.1. Vai trò của đứt gãy trong sinh khoáng Ni Đồng
Hệ thống đứt gãy Cao Bằng đóng vai trò then chốt trong khoáng hóa Niken-Đồng. Các đứt gãy lớn và nhỏ tạo ra các đường dẫn cho magma thâm nhập. Chúng cũng kiểm soát sự hình thành các khối đá siêu mafic Hòa An. Các đứt gãy kiến tạo có thể tạo ra các vùng giãn nứt. Đây là nơi thuận lợi cho sự tập trung của dung dịch sulfua magma. Hoạt động của đứt gãy cũng có thể gây ra biến dạng thứ cấp. Biến dạng này ảnh hưởng đến sự tái phân bố và làm giàu quặng. Hiểu rõ mạng lưới đứt gãy Cao Bằng là cực kỳ quan trọng. Nó giúp định vị các khu vực có triển vọng cho mỏ Ni-Cu.
3.2. Ảnh hưởng của nếp uốn đến tập trung quặng
Nếp uốn kiến tạo cũng ảnh hưởng đến sự tập trung quặng Ni-Cu. Các nếp uốn có thể tạo ra các cấu trúc vòm hoặc lõm. Những cấu trúc này có thể trở thành các bẫy cơ học. Chúng giữ lại các khối magma và lắng đọng quặng sulfua. Đặc biệt, các nếp uốn chồng lấn hoặc giao cắt với đứt gãy. Chúng tạo ra các điểm nút có tiềm năng khoáng hóa cao. Nghiên cứu hình thái và quy mô của các nếp uốn kiến tạo cung cấp thông tin quý giá. Nó hỗ trợ xác định các vùng tập trung khoáng hóa Niken-Đồng.
3.3. Bối cảnh kiến tạo kiểm soát magma sinh quặng
Bối cảnh kiến tạo Hòa An kiểm soát sự hình thành của phức hệ magma sinh quặng. Các giai đoạn kiến tạo giãn tách hoặc va chạm lục địa. Chúng tạo ra điều kiện thuận lợi cho hoạt động magma. Đặc biệt, các vùng rìa lục địa tích cực hoặc môi trường rift nội lục. Chúng là bối cảnh địa động lực lý tưởng cho sự phát triển của đá siêu mafic giàu Ni-Cu. Sự liên kết giữa hoạt động magma và các quá trình kiến tạo là không thể tách rời. Các yếu tố kiến tạo quyết định vị trí, quy mô và thành phần của phức hệ magma. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tiềm năng khoáng hóa Niken-Đồng.
IV.Phức hệ magma Hòa An Nguồn gốc khoáng hóa Ni Đồng
Các phức hệ magma ở Hòa An là nguồn gốc chính của khoáng hóa Niken-Đồng. Chúng bao gồm các thành tạo đá siêu mafic Hòa An và đá mafic xâm nhập. Sự nghiên cứu các loại đá này cung cấp thông tin về quá trình hình thành quặng. Các đặc điểm địa hóa của magma nguồn cũng được phân tích. Điều này giúp hiểu rõ về mức độ nóng chảy nguồn manti. Phức hệ magma Cao Bằng, đặc biệt là các đá gabbro và gabbrodiabas, đóng vai trò quan trọng. Chúng chứa các khoáng vật sulfua Ni-Cu. Quá trình phân dị magma trong các phức hệ này là cần thiết. Nó dẫn đến sự bão hòa lưu huỳnh và hình thành các pha sulfua. Việc nghiên cứu chi tiết phức hệ magma giúp làm sáng tỏ nguồn gốc của mỏ Ni-Cu Hòa An. Từ đó, xác định các khu vực có tiềm năng cao.
4.1. Đặc điểm các đá magma siêu mafic và mafic
Đá siêu mafic Hòa An và đá mafic là thành phần chủ yếu của các phức hệ magma sinh quặng. Chúng thường là các đá xâm nhập dạng sill, dike hoặc các khối nhỏ. Thành phần khoáng vật đặc trưng bao gồm olivin, pyroxen, plagioclas. Các đá này thường có cấu tạo khối đặc trưng. Chúng có thể chứa các hạt sulfua phân tán. Nghiên cứu petrografy và địa hóa của các loại đá này. Nó cung cấp bằng chứng về nguồn gốc và quá trình tiến hóa magma. Sự hiện diện của đá siêu mafic giàu MgO là chỉ dấu quan trọng cho khoáng hóa Niken-Đồng.
4.2. Cơ chế nóng chảy nguồn manti và phân dị magma
Nguồn gốc của phức hệ magma Ni-Cu tại Hòa An liên quan đến nóng chảy nguồn manti. Mức độ nóng chảy nguồn manti ảnh hưởng đến thành phần magma. Sau khi hình thành, magma trải qua quá trình phân dị. Quá trình này dẫn đến sự thay đổi về thành phần hóa học. Các quá trình địa chất kiểm soát thành phần hóa học magma. Bao gồm kết tinh phân đoạn và đồng hóa với đá vây. Sự phân dị magma là yếu tố quyết định. Nó tạo ra điều kiện thuận lợi cho sự bão hòa lưu huỳnh. Từ đó dẫn đến sự tách pha sulfua giàu Ni-Cu.
4.3. Quá trình bão hòa lưu huỳnh và tập trung quặng
Mức độ bão hòa lưu huỳnh là yếu tố then chốt trong sự hình thành mỏ Ni-Cu. Khi magma đạt đến điểm bão hòa S. Pha sulfua lỏng sẽ tách ra. Pha này có khả năng hòa tan và tập trung các kim loại như Niken và Đồng. Các yếu tố như nhiệt độ, áp suất, và thành phần magma ảnh hưởng đến quá trình này. Sự kết hợp giữa quá trình nóng chảy nguồn manti, phân dị magma. Cùng với bão hòa lưu huỳnh tạo ra các điều kiện lý tưởng. Điều kiện này giúp tập trung quặng Ni-Cu trong các phức hệ magma Hòa An.
V.Lịch sử tiến hóa kiến tạo Hòa An Ảnh hưởng quặng
Lịch sử tiến hóa kiến tạo của khu vực Hòa An phản ánh các sự kiện địa chất phức tạp. Nó tác động mạnh mẽ đến khoáng hóa Niken-Đồng. Các giai đoạn kiến tạo Hòa An từ Cambri muộn đến Kainozoi đã định hình khu vực. Mỗi giai đoạn đều có thể liên quan đến các hoạt động magma và biến dạng. Điều này ảnh hưởng đến sự hình thành mỏ Ni-Cu. Các hoạt động đứt gãy Cao Bằng và nếp uốn kiến tạo xảy ra trong các giai đoạn khác nhau. Chúng tạo ra các cấu trúc thuận lợi cho sự di chuyển và tập trung quặng. Đặc biệt, đặc điểm kiến tạo Cao Bằng trong giai đoạn Paleozoi muộn-Mesozoi sớm là rất quan trọng. Đây là thời kỳ hình thành các phức hệ magma liên quan đến khoáng hóa Niken-Đồng. Việc tái tạo lịch sử tiến hóa kiến tạo giúp hiểu rõ thời điểm và cơ chế hình thành mỏ Ni-Cu.
5.1. Các giai đoạn tiến hóa kiến tạo chính
Lịch sử tiến hóa kiến tạo Hòa An được chia thành nhiều giai đoạn chính. Bao gồm giai đoạn Cambri muộn, Ocđovic-Silur, Paleozoi giữa và muộn. Tiếp theo là giai đoạn Paleozoi muộn-Mesozoi sớm và Kainozoi. Mỗi giai đoạn được đặc trưng bởi các sự kiện địa động lực riêng biệt. Các sự kiện này bao gồm các pha nâng lên, hạ xuống, tạo rift và va chạm. Sự phát triển của các cấu trúc địa chất Hòa An là kết quả của các quá trình này. Hiểu rõ trình tự các giai đoạn là cần thiết. Nó giúp xác định bối cảnh hình thành mỏ Ni-Cu.
5.2. Hoạt động kiến tạo và sự hình thành mỏ Ni Cu
Các hoạt động kiến tạo đóng vai trò kiểm soát sự hình thành mỏ Ni-Cu. Đặc biệt, các pha biến dạng kiến tạo Trias sớm (D2) và Mesozoi giữa-Jura (D3). Chúng tạo ra các cấu trúc thuận lợi cho sự xâm nhập của phức hệ magma siêu mafic. Các đứt gãy Cao Bằng và nếp uốn kiến tạo được hình thành trong các pha này. Chúng cung cấp các kênh dẫn và bẫy cho khoáng hóa Niken-Đồng. Hoạt động kiến tạo Kainozoi (D4, D5) có thể gây ra biến dạng thứ cấp. Nó có thể làm dịch chuyển hoặc tái phân bố quặng. Mối liên hệ chặt chẽ này làm nổi bật vai trò của kiến tạo trong sinh khoáng.
5.3. Tầm quan trọng của kiến tạo Trias sớm
Giai đoạn kiến tạo Trias sớm (pha biến dạng D2) có tầm quan trọng đặc biệt. Nó liên quan đến hoạt động magma mạnh mẽ và sự hình thành các phức hệ magma sinh quặng. Các cấu trúc đứt gãy Cao Bằng và nếp uốn kiến tạo được tăng cường trong giai đoạn này. Chúng tạo ra các điều kiện địa chất lý tưởng cho sự tập trung khoáng hóa Niken-Đồng. Đây là giai đoạn chính cho sự hình thành các mỏ Ni-Cu. Việc nghiên cứu sâu hơn về kiến tạo Trias sớm. Nó giúp xác định các khu vực có triển vọng cao nhất cho thăm dò khoáng hóa Niken-Đồng tại Hòa An.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTai lieu, luan van1 of 109. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT VŨ MẠNH HÀO ĐẶC ĐIỂM KIẾN TẠO KHU VỰC HÒA AN, CAO BẰNG VÀ MỐI LIÊN QUAN VỚI KHOÁNG HÓA NIKEN - ĐỒNG LUẬN ÁN TIẾN SỸ ĐỊA CHẤT HỌC Hà Nội - 2022 document 1 of 109. Tai lieu, luan van2 of 109. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ-ĐỊA CHẤT VŨ MẠNH HÀO ĐẶC ĐIỂM KIẾN TẠO KHU VỰC HÒA AN, CAO BẰNG VÀ MỐI LIÊN QUAN VỚI KHOÁNG HÓA NIKEN - ĐỒNG Ngành: Địa chất học Mã số: 9440201 LUẬN ÁN TIẾN SỸ ĐỊA CHẤT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.
NGÔ XUÂN THÀNH 2. TRẦN VĂN MIẾN Hà Nội- 2022 document 2 of 109. Tai lieu, luan van3 of 109. ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Vũ Mạnh Hào document 3 of 109. Tai lieu, luan van4 of 109. iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Nhiệm vụ của luận án.
Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của luận án. Các luận điểm bảo vệ. Các điểm mới trong luận án. Kết cấu của luận án.
Cơ sở tài liệu của luận án. Nơi thực hiện đề tài. 5 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN KHU VỰC NGHIÊN CỨU. Khái quát về vị trí và đặc điểm vùng nghiên cứu.
Lịch sử nghiên cứu địa chất. Giai đoạn trước năm 1954. Giai đoạn sau năm 1954. Vị trí vùng nghiên cứu trong bình đồ cấu trúc kiến tạo khu vực.
Khái quát đặc điểm địa chất vùng nghiên cứu và lân cận. Một số tồn tại trước đây. Về địa tầng. Về cấu trúc kiến tạo.
Về khoáng hoá niken - đồng trong siêu mafic. 19 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ HỆ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Kiến tạo khu vực. Biến dạng và quan hệ biến dạng.
Tai lieu, luan van5 of 109. Khái quát về các mỏ sulfua niken - đồng magma dung ly. Các mỏ khoáng sulfua niken - đồng magma dung ly. Bối cảnh kiến tạo và sinh khoáng niken - đồng.
Mức độ bão hòa S và khả năng tập trung quặng Cu-Ni-PGE. Các quá trình địa chất kiểm soát thành phần hoá học magma. Quá trình nóng chảy nguồn manti. Mức độ nóng chảy nguồn manti và sự liên quan với tiềm năng Cu-Ni-PGE.
Mối liên quan giữa hoạt động magma với các quá trình kiến tạo. Một số khai niệm trong luận văn. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Cách tiếp cận.
Tiếp cận hệ thống. Tiếp cận truyền thống kết hợp với hiện đại. Tiếp cận tổng hợp. Các phương pháp nghiên cứu.
Nhóm các phương pháp địa chất. Các phương nghiên cứu trong phòng. 48 ĐẶC ĐIỂM ĐỊA CHẤT VÀ KHOÁNG SẢN NIKEN - ĐỒNG KHU VỰC HOÀ AN - CAO BẰNG. Các thành tạo Paleozoi.
Các thành tạo Paleozoi muộn - Mesozoi sớm. Các thành tạo Mesozoi. Magma xâm nhập. Các thành tạo xâm nhập Ordovic muộn.
Phức hệ Cao Bằng. Các đá gabbro và gabbrodiabas. Tai lieu, luan van6 of 109. Phức hệ Núi Điệng (T1-2nđ).
Điều kiện địa động lực hình thành các đá magma Paleozoi muộn - Mesozoi sớm khu vực Hòa An. Bối cảnh kiến tạo của các tổ hợp magma. Bối cảnh địa động lực của các thành tạo magma Paleozoi muộn -Mesozoi sớm. Đặc điểm quặng hoá niken - đồng sulfua.
Thành phần khoáng vật quặng. Đặc điểm địa hoá quặng. Khối xâm nhập của Hà Trì. Khối xâm nhập Suối Củn.
Khối xâm nhập Phan Thanh. Nguồn gốc quặng Ni-Cu khu vực Hòa An. Nóng chảy nguồn manti và khả năng tập trung quặng Cu-Ni. Khả năng sinh khoáng hoá Ni-Cu của magma siêu mafic.
Quá trình phân dị và tập trung quặng Ni-Cu trong magma siêu mafic. 97 ĐẶC ĐIỂM KIẾN TẠO KHU VỰC HOÀ AN VÀ MỐI QUAN HỆ QUẶNG HOÁ NIKEN - ĐỒNG. Khái quát chung. Các tổ hợp thạch kiến tạo.
Tổ hợp thạch kiến tạo rìa lục địa thụ động Paleozoi sớm. Tổ hợp thạch kiến tạo rìa lục địa thụ động Paleozoi giữa - muộn. Tổ hợp thạch kiến tạo rìa lục địa thụ động cuối Paleozoi muộn. Tổ hợp thạch kiến tạo rìa lục địa tích cực Paleozoi muộn đến Mesozoi sớm.
Tổ hợp thạch kiến tạo rift nội lục Kainozoi. Các thành tạo bở rời hệ Đệ tứ. Đặc điểm biến dạng. Pha biến dạng thứ nhất (D1).
Pha biến dạng thứ hai (D2). Tai lieu, luan van7 of 109. Pha biến dạng thứ ba (D3). Pha biến dạng thứ tư (D4).
Pha biến dạng thứ năm (D5). Lịch sử tiến hóa kiến tạo khu vực. Khung kiến tạo khu vực. Các giai đoạn tiến hóa kiến tạo.
Giai đoạn Cambri muộn. Giai đoạn Ocđovic - Silur. Giai đoạn Paleozoi giữa. Giai đoạn Paleozoi muộn.
Giai đoạn Paleozoi muộn - Mesozoi sớm. Giai đoạn Kainozoi. Vai trò của cấu trúc kiến tạo với sự hình thành quặng hoá. Vai trò của hoạt động biến dạng kiến tạo Trias sớm (D2).
Vai trò của hoạt động biến dạng kiến tạo Mesozoi giữa - Jura (D3). Vai trò của hoạt động biến dạng kiến tạo Kainozoi (D4, D5) .126 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 127 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 129 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
Tai lieu, luan van8 of 109. vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Tên viết tắt Viết đầy đủ Actlabs Phòng phân tích Actlabs, Canada ĐCKS Địa chất khoáng sản CB-TY Cao Bằng-Tiên Yên MC-ICP-MS Phương pháp phân tích MC-ICP-MS NCS Nghiên cứu sinh QL Quốc lộ ĐB - TN Đông Bắc -Tây Nam KIGAM Viện khoa học Trái đất và Tài nguyên khoáng ssản Hàn Quốc KSBI Viện khoa học cơ bản Hàn Quốc TB - ĐN Tây Bắc -Đông Nam tr.n Triệu năm Ni-Cu Niken - đồng S Lưu Huỳnh document 8 of 109. Tai lieu, luan van9 of 109. viii DANH MỤC CÁC BẢNG VÀ PHỤ LỤC Bảng 1.
Toạ độ những điểm khép góc khu vực Hoà An, Cao Bằng Bảng 3. Tổng hợp tuổi đá gabbro bằng phương pháp phân tích U-Pb zircon Bảng 4. Tóm tắt đặc điểm các sự kiện biến dạng chính ở khu vực nghiên cứu đối sánh với vùng Đông Bắc Bộ Bảng 1. Thành phần địa hoá nguyên tố trong các đá mafic khu vực Hoà An Bảng 2.
Thành phần địa hoá nguyên tố trong các đá siêu mafic khu vực Hoà An Bảng 3. Thành phần địa hoá nguyên tố trong các đá granit, rhyolit khu vực Hoà An Bảng 4. Kết quả phân tích các nguyên tố nhóm platin (PGE) Bảng 5. Kết quả phân tích tuổi U-Pb zircon mẫu CB168 Bảng 6.
Kết quả phân tích tuổi U-Pb zircon mẫu CB123 Bảng 7. Kết quả phân tích tuổi U-Pb zircon mẫu HT 02 Bảng 8. Kết quả phân tích tuổi U-Pb zircon mẫu SC501 và DC608 Bảng 9. Kết quả phân tích tuổi U-Pb zircon mẫu HT01 Bảng 10.
Kết quả phân tích tuổi U-Pb zircon mẫu SC1 Bảng 11. Kết quả phân tích tuổi U-Pb zircon mẫu SC2 Bảng 12. Kết quả phân tich đồng vị document 9 of 109. Tai lieu, luan van10 of 109.
ix DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Vị trí kiến tạo khu vực nghiên cứu trên sơ đồ cấu trúc khu vực Hình 1. Mô hình khôi phục cấu hình kiến tạo khu vực Đông Dương và Nam Trung Hoa trước khi có sự dịch chuyển dọc theo các đới đứt gãy lớn gồm Sông Hồng, Điện Biên Phủ và Hepu-Hetai trong Kainozoi, hể hiện quan hệ giữa đới khâu Dian Qiong - Sông Hiến với đới khâu Ailao Shan - Sông Mã trong Permi muộn Hình 2. Các biến dạng liên quan đến đới sau cung do tác động của dòng manti làm thay đổi mảng hút chìm (a) hiện tượng cuốn ngược tạo cho góc hút chìm tăng cao và hình thành đới tách giãn (b) tác động của dòng manti hình thành nên góc hút chìm nhỏ hình thành nên lực nén ép dọc đới sau cung (Heuret và Lallemand, 2005) Hình 2.
Vị trí các mỏ sulfua Ni-Cu trữ lượng lớn trên thế giới Hình 2. Mô hình kiến tạo và sinh khoáng trong rift nội lục. Trong đó các đai gabbro, siêu mafic đới rift nội lục tạo nên mỏ Ni-Cu sunfua (John W. Mô hình thể hiện các môi trường kiến tạo liên quan đến sinh khoáng khác nhau, trong đó khoáng hóa Ni-Cu hình thành ở môi trường nội mảng, sau cung được đề cập (John W.
Bản đồ địa chất và khoáng sản vùng Hoà An, tỉnh Cao Bằng Hình 3. Mặt cắt địa chất khái quát một phần của sườn tây bắc đèo Khau Khoang, thể hiện mối quan hệ giữa tập đá phun trào bazan cầu gối với các thành tạo địa chất vây quanh (Trần Thanh Hải và nnk.3 Biểu đồ phân loại đá mafic, siêu mafic khu vực nghiên cứu. (a) SiO2 và (K2O+Na2O) (La Maitre, 1989); (b) AFM (Irvine and Baragar, 1971); SiO2 và K2O (LaBas và nnk. Chuẩn hóa Chondrite nhóm nguyên tố đất hiếm (a) và chuẩn hóa manti nguyên thủy cho nhóm nguyên tố vết (b) (theo Sun and McDonought, 1989) cho các đá mafic và andesitic basalt khu vực Cao Bằng và Hà Quảng Hình 3.
Kết quả phân tích U-Pb mẫu rhyolit (SC1, SC2) Hình 3. Thiết đồ lỗ khoan LK115.07, thể hiện quan hệ giữa đá granodiorit (tuổi ordovic) với đá siêu mafic phức hệ Cao Bằng document 10 of 109. Tai lieu, luan van11 of 109. Ảnh CL một số hạt zircon mẫu SC501 và DC608 Hình 3.
Đường concordia thể hiện sự phù hợp các điểm phân tích zircon và tuổi trung bình của chúng trong mẫu granodiorit khu vực Hòa An (SC501 và DC608) Hình 3. Biểu đồ tương quan (a) εNd (t) với 87Sr/86Sr và (b) Biểu đồ tương quan 208 Pb/204Pb so với 206Pb/204Pb của các đá mafic khu vực Hoà An Hình 3. Ảnh CL một số hạt zircon mẫu CB123 và HT02 Hình 3. Đường Concordia thể hiện sự phù hợp các điểm phân tích zircon và tuổi trung bình mẫu CB168, CB123, HT02 đá gabrodiabas khu vực Hoà An Hình 3.14: Kết quả phân tích U-Pb mẫu granodiorit (HT1) Hình 3.
Tương quan tỷ số địa hóa (a) Ti với V, (b) Zr với Zr/Y, (c) Y với La/Nb, (d) FeO*/MgO với TiO2, (e) Zr với Ti/Zr, và (f) Th/Nb với Ce/Nb thể hiện các mẫu nghiên cứu tương đồng với kiểu magma mafic hình thành liên quan đến đới tách giãn sau cung Hình 3. Biểu đồ tương quan thành phần địa hóa các đá granit khu vực Hòa An. (a, b, c, d) Biểu đồ phân loại kiểu granit; (e, f, g) Các biểu đồ phân định bối cảnh của granit (theo Whalen et al. 1987; Shand, 1943; Pearce và nnk., 1984; Harris và nnk., 1986; Maniar và nnk.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Mạnh Hào (2022). Đặc điểm kiến tạo Hòa An, Cao Bang và khoáng hóa Ni-Đồng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/dia-chat/dac-diem-kien-tao-hoa-an-cao-bang-va-khoang-hoa-niken-dong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm kiến tạo Hòa An, Cao Bang và khoáng hóa Ni-Đồng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm kiến tạo vùng Hòa An, Cao Bằng và tiềm năng khoáng hóa Ni-Đồng phục vụ thăm dò tài nguyên.
Luận án "Đặc điểm kiến tạo Hòa An, Cao Bang và khoáng hóa Ni-Đồng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Đặc điểm kiến tạo Hòa An, Cao Bang và khoáng hóa Ni-Đồng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm kiến tạo Hòa An, Cao Bang và khoáng hóa Ni-Đồng" thuộc chuyên ngành Địa chất học. Danh mục: Địa Chất.
Luận án "Đặc điểm kiến tạo Hòa An, Cao Bang và khoáng hóa Ni-Đồng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm kiến tạo Hòa An, Cao Bang và khoáng hóa Ni-Đồng" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm kiến tạo Hòa An, Cao Bang và khoáng hóa Ni-Đồng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.