Luận án: Cơ sở dữ liệu và mô hình đánh giá liều chiếu xạ tại mỏ đất hiếm, sa khoáng
Cơ sở dữ liệu liều xạ mỏ đất hiếm, sa khoáng cung cấp dữ liệu phân tích phóng xạ phục vụ nghiên cứu địa chất và khai thác an toàn.
Vật lý hạt nhân và nguyên tử
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
154
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan liều xạ mỏ đất hiếm sa khoáng tại Việt Nam
- Số trang:
- 154 trang
- Trường:
- Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Vật lý hạt nhân và nguyên tử
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Dũng
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan liều xạ mỏ đất hiếm sa khoáng tại Việt Nam
Quá trình thăm dò và khai khoáng làm thay đổi môi trường phóng xạ tự nhiên. Các mỏ đất hiếm và sa khoáng chứa nhiều hạt nhân phóng xạ nguyên thủy. Hoạt động khai thác làm tăng nguy cơ phơi nhiễm cho con người. Bức xạ phát tán ra môi trường qua bụi, nước và khí. Việc đánh giá liều bức xạ có vai trò rất quan trọng. Cơ sở dữ liệu liều phóng xạ giúp xác định mức độ ô nhiễm nền. Hệ thống thông tin này hỗ trợ công tác quản lý tài nguyên bền vững. Đánh giá đúng thực trạng giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến sức khỏe. Quy chuẩn kỹ thuật cần được áp dụng đồng bộ tại mọi điểm khai thác mỏ. Dự án quan trắc môi trường cung cấp thông tin nền tảng cho quy hoạch phát triển vùng an toàn.
1.1. Nguồn gốc phóng xạ tự nhiên trong quặng đất hiếm và sa khoáng
Các thành tạo địa chất chứa nhiều chất phóng xạ tự nhiên NORM. Đất hiếm và cát khoáng tích tụ chuỗi phân rã phóng xạ tự nhiên lâu đời. Quá trình phong hóa làm giàu các nguyên tố phóng xạ trong vỏ phong hóa đá mẹ. Hoạt động khai mỏ làm vỡ cấu trúc địa chất ban đầu và đẩy nhanh phát tán. Bụi quặng phát tán vào không khí trong quá trình bốc xúc và vận chuyển cơ giới. Nước mưa ngấm qua bãi thải làm hòa tan các ion phóng xạ vào nguồn nước ngầm. Bức xạ ion hóa tác động trực tiếp đến môi trường sinh thái và thảm thực vật xung quanh. Việc nhận diện đúng nguồn gốc giúp kiểm soát nguy cơ phơi nhiễm hiệu quả. Các nghiên cứu địa chất phóng xạ cung cấp luận cứ khoa học tin cậy.
1.2. Hiện trạng phân bố khoáng vật monazit sa khoáng titan zircon
Tại Việt Nam, các dải ven biển tập trung nhiều sa khoáng titan zircon. Các mỏ này chứa hàm lượng đáng kể khoáng vật monazit sa khoáng. Monazit là khoáng vật phosphat chứa nhiều nguyên tố đất hiếm và chất phóng xạ. Quá trình tuyển quặng làm gia tăng nồng độ phóng xạ trong tinh quặng và chất thải. Nhiều khu vực chế biến ven biển ghi nhận mức bức xạ cao hơn nền tự nhiên. Khu vực miền núi phía Bắc có các mỏ đất hiếm gốc với cấu trúc địa chất phức tạp. Sự phân bố không đồng đều gây khó khăn cho việc kiểm soát môi trường mỏ. Do đó, công tác điều tra chi tiết từng thân quặng là yêu cầu bắt buộc.
1.3. Mục tiêu thiết lập cơ sở dữ liệu bức xạ tại các khu vực mỏ
Xây dựng cơ sở dữ liệu chuẩn hóa là yêu cầu cấp thiết hiện nay. Hệ thống dữ liệu lưu trữ thông tin về hoạt độ phóng xạ của đất, đá, nước và không khí. Dữ liệu giúp các nhà quản lý theo dõi biến động môi trường theo thời gian. Đây là nền tảng để xây dựng bản đồ phân vùng rủi ro bức xạ chuẩn xác. Thông tin minh bạch giúp xây dựng chính sách bảo vệ sức khỏe cộng đồng hiệu quả. Cơ sở dữ liệu cũng hỗ trợ doanh nghiệp tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành. Việc chuẩn hóa quy trình đo đạc đảm bảo độ tin cậy của toàn bộ hệ thống dữ liệu quốc gia.
II. Cơ sở dữ liệu liều xạ mỏ đất hiếm sa khoáng tự nhiên
Xây dựng bộ dữ liệu bức xạ đòi hỏi phương pháp đo lường chính xác. Thiết bị đo hiện trường và phân tích phòng thí nghiệm phải đạt chuẩn quốc gia. Quy trình thu thập mẫu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế. Dữ liệu thu thập bao gồm bức xạ gamma, nồng độ khí phóng xạ và thành phần hạt nhân. Việc xử lý số liệu áp dụng các thuật toán thống kê hiện đại và chuyên sâu. Kết quả phản ánh trung thực hiện trạng phóng xạ tại từng vị trí mỏ cụ thể. Bộ cơ sở dữ liệu hoàn chỉnh giúp đánh giá toàn diện liều chiếu xạ tổng thể. Hoạt động kiểm tra chéo giữa các phòng thí nghiệm nâng cao độ tin cậy dữ liệu.
2.1. Phương pháp đo đạc suất liều bức xạ gamma ngoài hiện trường
Phép đo hiện trường sử dụng máy đo liều gamma có độ nhạy cao và ổn định. Thiết bị được hiệu chuẩn định kỳ tại các cơ sở kiểm định chuẩn quốc gia. Kỹ thuật viên đo suất liều bức xạ gamma tại độ cao một mét so với mặt đất. Lưới đo được thiết lập bao phủ toàn bộ khai trường và khu vực lân cận mỏ. Các điểm nóng phóng xạ được định vị chính xác bằng tọa độ vệ tinh GPS. Tần suất đo đạc được duy trì đều đặn theo từng mùa trong năm. Kết quả đo giúp lập bản đồ phân bố suất liều bức xạ ngoài môi trường mỏ. Bản đồ này là căn cứ quan trọng để khoanh vùng khu vực nguy hiểm.
2.2. Kỹ thuật phân tích nồng độ khí radon và thoron môi trường
Radon và thoron là hai loại khí phóng xạ nguy hiểm trong không khí mỏ. Phương pháp detector vết hạt nhân được ứng dụng để đo tích lũy dài ngày tại hiện trường. Thiết bị đo liên tục ghi nhận sự biến thiên nồng độ theo chu kỳ ngày đêm. Nồng độ khí radon và thoron tăng cao tại các khu vực kín gió và hầm lò. Tốc độ thoát khí phụ thuộc vào độ ẩm đất và áp suất khí quyển từng mùa. Việc đo đạc đồng thời hai loại khí này giúp phân tách chính xác nguồn gốc phóng xạ. Số liệu này là cơ sở quan trọng để tính toán liều chiếu trong đối với cơ quan hô hấp.
2.3. Định lượng hàm lượng đồng vị phóng xạ urani và thori trong mẫu
Mẫu quặng, đất, đá và nước được phân tích trên hệ phổ kế gamma độ phân giải cao. Detector HPGe giúp xác định chính xác năng lượng của từng vạch phổ đặc trưng. Kỹ thuật này định lượng chi tiết các đồng vị phóng xạ urani và thori trong mẫu vật. Nồng độ hoạt độ phóng xạ được tính toán dựa trên các đỉnh năng lượng tin cậy. Quy trình phân tích áp dụng chương trình đảm bảo chất lượng QA/QC nghiêm ngặt. Độ không đảm bảo đo được kiểm soát trong giới hạn cho phép theo tiêu chuẩn quốc tế. Kết quả phân tích cung cấp thông tin cốt lõi về bản chất nguồn phóng xạ trong từng tầng địa chất.
III. Mô hình tính toán liều xạ mỏ đất hiếm sa khoáng chuẩn
Mô hình toán học là công cụ hữu hiệu để mô phỏng sự lan truyền bức xạ. Mô hình kết hợp dữ liệu thực nghiệm với các quy luật vật lý hạt nhân. Các phương trình vi phân mô tả quá trình khuếch tán và vận chuyển hạt nhân phóng xạ. Mô phỏng số giúp dự báo mức độ phơi nhiễm tại các kịch bản khai thác khác nhau. Độ chính xác của mô hình được kiểm chứng bằng số liệu đo đạc thực tế tại mỏ. Ứng dụng mô hình giúp tiết kiệm chi phí quan trắc diện rộng. Đây là công cụ đắc lực hỗ trợ ra quyết định trong công tác quản lý an toàn phóng xạ mỏ.
3.1. Cơ chế phát tán chất phóng xạ tự nhiên NORM trong không gian mỏ
Chất phóng xạ tự nhiên NORM phát tán vào môi trường qua nhiều con đường khác nhau. Bức xạ gamma truyền trực tiếp trong không gian từ bề mặt thân quặng đất hiếm. Bụi chứa phóng xạ phát tán theo chiều gió và lắng đọng trên mặt đất canh tác. Khí phóng xạ thoát ra từ các vết nứt địa chất và khuếch tán vào khí quyển. Dòng chảy bề mặt cuốn trôi các hạt khoáng chất vào hệ thống sông suối lân cận. Mô hình tính toán tích hợp các yếu tố khí tượng và địa hình khu vực mỏ. Nhờ đó, việc xác định phạm vi ảnh hưởng của mỏ đạt độ chính xác cao và khoa học.
3.2. Thiết lập mô hình đánh giá chiếu xạ nghề nghiệp thợ mỏ chi tiết
Thợ mỏ là đối tượng chịu tác động bức xạ lớn nhất trong hoạt động khoáng sản. Mô hình đánh giá chiếu xạ nghề nghiệp thợ mỏ tính toán cả liều trong và liều ngoài. Liều ngoài phát sinh từ trường bức xạ gamma xung quanh thân quặng. Liều trong bắt nguồn từ việc hít thở bụi quặng và các sản phẩm phân rã của radon. Thời gian làm việc và vị trí công tác quyết định tổng liều hấp thụ của công nhân. Mô hình phân chia công nhân theo từng nhóm việc cụ thể để đánh giá chính xác. Kết quả tính toán giúp đưa ra các cảnh báo kịp thời về giới hạn liều chiếu an toàn.
IV. Đánh giá mức độ an toàn liều xạ mỏ đất hiếm sa khoáng
Đánh giá mức độ an toàn bức xạ là bước then chốt trong quản lý môi trường mỏ. Các số liệu đo đạc tại thực địa được so sánh với tiêu chuẩn an toàn quốc gia. Nghiên cứu tập trung vào hai mỏ điển hình đại diện cho hai loại hình khoáng sản. Kết quả chỉ ra sự biến thiên liều chiếu phụ thuộc vào đặc tính địa chất từng nơi. Hoạt động khai thác làm gia tăng mức phơi nhiễm so với phông tự nhiên ban đầu. Tuy nhiên, mức độ nguy hiểm có thể kiểm soát nếu áp dụng đúng quy trình kỹ thuật. Đánh giá khách quan giúp cân bằng giữa phát triển kinh tế và an toàn bức xạ lâu dài.
4.1. Kết quả quan trắc bức xạ môi trường mỏ đất hiếm Mường Hum
Hoạt động quan trắc bức xạ môi trường mỏ được tiến hành chi tiết tại mỏ đất hiếm Mường Hum. Quặng đất hiếm tại đây chứa hàm lượng thori và urani tương đối cao. Suất liều gamma tại khu vực thân quặng đạt giá trị cao hơn nhiều so với vùng phụ cận. Bụi phóng xạ phát tán mạnh trong các ngày thời tiết khô hanh và nhiều gió lớn. Nồng độ radon trong không khí biến đổi rõ rệt giữa mùa đông và mùa hè. Kết quả quan trắc cung cấp bức tranh chi tiết về hiện trạng phóng xạ tại mỏ vùng núi cao. Dữ liệu này là cơ sở để thiết lập hàng rào an toàn cho mỏ Mường Hum.
4.2. Mức độ phơi nhiễm tại mỏ sa khoáng monazite Bản Gié
Mỏ Bản Gié là khu vực sa khoáng điển hình chứa monazit hàm lượng tương đối cao. Cát quặng tại đây tạo ra trường bức xạ gamma có cường độ đáng chú ý. Khí thoron thoát ra từ bãi quặng tích tụ trong các công trình kín xung quanh khu vực chế biến. Mức độ phơi nhiễm của công nhân trực tiếp tuyển quặng cao hơn nhóm lao động gián tiếp. Nguồn nước ngầm khu vực mỏ vẫn duy trì hoạt độ phóng xạ trong ngưỡng an toàn cho phép. Tuy nhiên, các bãi thải quặng đuôi cần được che chắn để tránh phát tán bụi phóng xạ. Việc giám sát định kỳ tại Bản Gié là yêu cầu bắt buộc đối với đơn vị vận hành.
4.3. Đánh giá rủi ro bức xạ đối với cộng đồng dân cư lân cận
Cộng đồng dân cư sống gần các mỏ khoáng sản có nguy cơ phơi nhiễm gián tiếp. Liều bức xạ công cộng chủ yếu bắt nguồn từ bụi cuốn theo gió và nguồn nước mặt. Mô hình lan truyền cho thấy mức liều giảm nhanh theo khoảng cách tính từ ranh giới mỏ. Người dân sống cách xa mỏ trên 500 mét nhận liều chiếu nằm trong giới hạn an toàn quy định. Trẻ em và người cao tuổi là nhóm đối tượng nhạy cảm cần được theo dõi sức khỏe thường xuyên. Việc công khai thông tin quan trắc giúp người dân địa phương an tâm sinh sống. Các chương trình kiểm tra y tế định kỳ là giải pháp cần thiết và nhân văn.
V. Giải pháp kiểm soát liều xạ mỏ đất hiếm sa khoáng NORM
Kiểm soát an toàn bức xạ đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và có tính khoa học cao. Doanh nghiệp cần kết hợp giữa giải pháp công nghệ hiện đại và quy chế quản lý nghiêm ngặt. Việc giảm thiểu phơi nhiễm bức xạ tuân thủ triệt để nguyên tắc tối ưu hóa ALARA. Đầu tư cho an toàn bức xạ mang lại lợi ích lâu dài cho môi trường và sức khỏe cộng đồng. Cơ quan quản lý nhà nước cần tăng cường thanh tra và giám sát thường xuyên. Ứng dụng công nghệ số trong quản lý dữ liệu bức xạ nâng cao hiệu quả giám sát thực địa. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên giúp hoạt động khai khoáng phát triển bền vững.
5.1. Quy trình quản lý chất thải phóng xạ TENORM trong khai thác mỏ
Chất thải phát sinh từ chế biến khoáng sản tạo ra chất phóng xạ làm giàu nhân tạo. Công tác quản lý chất thải phóng xạ TENORM cần tuân thủ quy trình xử lý nghiêm ngặt. Bãi thải quặng đuôi phải được lót đáy chống thấm bằng vật liệu địa kỹ thuật chuyên dụng. Lớp phủ bề mặt bằng đất sét dày giúp ngăn chặn khí radon và thoron thoát ra ngoài môi trường. Hệ thống rãnh thu gom nước mưa ngăn nước rỉ rác chảy tràn vào mạng lưới thủy văn tự nhiên. Các thùng chứa tinh quặng phải dán nhãn cảnh báo nguy hiểm bức xạ rõ ràng theo quy định. Quy trình lưu giữ tạm thời và hoàn nguyên mỏ phải được thẩm định nghiêm túc.
5.2. Biện pháp nâng cao an toàn bức xạ mỏ đất hiếm cho công nhân
Bảo đảm an toàn bức xạ mỏ đất hiếm là trách nhiệm hàng đầu của chủ doanh nghiệp khai thác. Thợ mỏ phải được trang bị đầy đủ mặt nạ phòng bụi lọc hạt mịn chuẩn P3. Quần áo bảo hộ lao động chuyên dụng giúp ngăn bụi phóng xạ bám dính vào da và quần áo thường ngày. Các khu vực kín và nhà xưởng chế biến cần lắp đặt hệ thống thông gió cưỡng bức công suất lớn. Công nhân phải đeo liều kế cá nhân để theo dõi tích lũy liều chiếu hàng tháng. Doanh nghiệp tổ chức tập huấn kiến thức an toàn bức xạ định kỳ cho toàn bộ người lao động. Khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu phơi nhiễm bất thường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (154 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆN NĂNG LƯỢNG NGUYÊN TỬ VIỆT NAM ----------------------------- NGUYỄN VĂN DŨNG NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU VÀ MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ LIỀU CHIẾU XẠ TẠI MỘT SỐ KHU VỰC MỎ ĐẤT HIẾM VÀ MỎ SA KHOÁNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Hà Nội – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆN NĂNG LƯỢNG NGUYÊN TỬ VIỆT NAM ----------------------------- NGUYỄN VĂN DŨNG NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU VÀ MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ LIỀU CHIẾU XẠ TẠI MỘT SỐ KHU VỰC MỎ ĐẤT HIẾM VÀ MỎ SA KHOÁNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Chuyên ngành: Vật lý hạt nhân và nguyên tử Mã số: 9.06 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Hào Quang 2. Đào Đình Thuần Hà Nội - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Hào Quang và TS.
Đào Đình Thuần. Các số liệu, kết quả được nêu trong luận án là trung thực và đã được sự đồng ý của đồng tác giả trong các công trình khoa học đã công bố. Luận án không có sự sao chép, sử dụng bất hợp pháp kết quả, số liệu từ bất kỳ tài liệu hoặc công trình khoa học của các tác giả khác. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về các nội dung trình bày trong luận án này.
Tác giả luận án NCS. Nguyễn Văn Dũng i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành được chương trình tiến sĩ và viết luận án, tôi đã nhận được sự quan tâm, giúp đỡ tận tình của các tổ chức, cá nhân. Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới hai thầy hướng dẫn là TS. Nguyễn Hào Quang và TS.
Đào Đình Thuần đã tận tình hướng dẫn truyền đạt những kiến thức, kinh nghiệm quý báu trong chuyên môn, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện bản luận án. Tác giả xin gửi lời cảm ơn các thầy cô, các cán bộ tham gia giảng dạy và công tác tại Trung tâm Đào tạo hạt nhân - Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam đã tận tình giảng dạy, giúp đỡ và hỗ trợ mọi thủ tục cần thiết cho tác giả trong quá trình học tập, nghiên cứu sinh và thực hiện luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn ban lãnh đạo, các nhà khoa học thuộc Viện Khoa học và Kỹ thuật hạt nhân, Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam, Liên đoàn Địa chất Xạ - Hiếm, Trường Đại học Mỏ - Địa chất, Trường Đại học Khoa học tự nhiên Hà Nội đã giúp đỡ và góp ý những kiến thức chuyên môn quý báu cho tác giả trong suốt thời gian học tập và thực hiện luận án. Tác giả trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Mỏ - Địa chất, Ban chủ nhiệm Khoa Môi trường, Ban chủ nhiệm Bộ môn Môi trường cơ sở và các đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong suốt thời gian học tập, công tác và thực hiện luận án.
Cuối cùng, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình, bạn hữu, người thân đã luôn động viên, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tác giả trong học tập, nghiên cứu và công tác, tuy còn nhiều khó khăn, thách thức, nhưng cũng đã gặt hái được những thành quả nhất định. Bản luận án không tránh khỏi còn nhiều khiếm khuyết, thiếu sót, tác giả mong muốn nhận được những ý kiến đóng góp của các thầy cô, nhà khoa học, đồng nghiệp và những người quan tâm, để tác giả tiếp tục hoàn thiện bản luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Dũng ii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU.
vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. ix MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN PHÓNG XẠ MÔI TRƯỜNG VÀ TÌNH HÌNH KHAI THÁC, CHẾ BIẾN KHOÁNG SẢN TẠI CÁC MỎ ĐẤT HIẾM VÀ SA KHOÁNG. Một số khái niệm về phóng xạ.
Quy luật phân rã phóng xạ. Một số đại lượng và đơn vị đo sử dụng trong an toàn bức xạ. Liều hấp thụ và suất liều hấp thụ. Liều tương đương và suất liều tương đương.
Liều hiệu dụng và suất liều hiệu dụng. Các nhân phóng xạ tự nhiên trên bề mặt Trái Đất. Các nhân phóng xạ thuộc chuỗi phóng xạ. Các nhân phóng xạ nguyên thủy không thuộc chuỗi phóng xạ.
Các nhân phóng xạ tự nhiên có nguồn gốc từ vũ trụ. Phông phóng xạ tự nhiên. Hiện trạng phóng xạ môi trường trên thế giới. Nền phông phóng xạ môi trường tự nhiên ở Việt Nam.
Tình hình thăm dò, khai thác và chế biến quặng đất hiếm và sa khoáng. Trên thế giới. Tại Việt Nam. Đặc điểm địa lý tự nhiên, địa chất – khoáng sản khu mỏ đất hiếm Mường Hum.
Đặc điểm địa lý tự nhiên, địa chất - khoáng sản mỏ sa khoáng monazite Bản Gié. Những vấn đề tồn tại trong nghiên cứu phóng xạ môi trường tại các mỏ khoáng sản của nước ta. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU, TIẾN HÀNH THỰC NGHIỆM VÀ XÂY DỰNG DỮ LIỆU PHÓNG XẠ MÔI TRƯỜNG. Hệ phương pháp nghiên cứu.
Cơ chế phát tán khí phóng xạ đến môi trường thân quặng chứa NORM. Cơ chế phát tán bức xạ gamma đến môi trường từ thân quặng chứa NORM. Lấy mẫu và đo suất liều tại hiện trường. Phương pháp detector vết hạt nhân đo nồng độ radon và thoron.
Xử lý mẫu và đo nồng độ hoạt độ của các nhân phóng xạ trong phòng thí nghiệm. Chương trình đảm bảo và kiểm soát chất lượng (QA/QC) của phép đo phóng xạ gamma. Xác định nồng độ hoạt độ của các nhân phóng xạ theo phương pháp phổ gamma. Chọn vạch gamma đặc trưng xác định hoạt độ phóng xạ.
Xác định nồng độ hoạt độ của 238U cân bằng và không cân bằng. Xây dựng đường cong hiệu suất ghi tuyệt đối. Xác định nồng độ radon trong không khí ở khu vực xung quanh tụ khoáng. Phương pháp phân tích tài liệu.
Tính suất liều gamma hấp thụ ở khoảng cách 1 m cách mặt đất 53 2. Tính liều hiệu dụng gamma chiếu ngoài trung bình năm (AGED). Tính liệu hiệu dụng chiếu trong qua đường tiêu hóa (Ein). Tính liều hiệu dụng trung bình năm do hít thở radon qua đường hô hấp.
Hoạt độ tương đương Rađi. Chỉ số nguy hiểm chiếu ngoài và chiếu trong. Nguy cơ ung thư trong khoảng thời gian sống của cộng đồng cư dân. Phương pháp xác định biến đổi liều bức xạ sau khi có hoạt động khoáng sản tại khu vực nghiên cứu.
Xây dựng cơ sở dữ liệu phóng xạ môi trường tại các mỏ khoáng sản chứa NORM. Nguyên tắc xây dựng cơ sở dữ liệu phóng xạ môi trường. Quy trình phát triển phần mềm. Lựa chọn ngôn ngữ lập trình.
Tiêu chuẩn cho cơ sở dữ liệu phóng xạ môi trường. Hiệu chỉnh kết quả đo và đánh giá sai số kết qủa phân tích. Đánh giá sai số. Hiệu chỉnh sự sai khác giữa khối lượng mẫu chuẩn và mẫu phân tích.
Công thức truyền sai số. Các nguồn gây ra sai số. Mô hình địa môi trường nghiên cứu cơ chế phát tán phóng xạ tới môi trường. Đánh giá ảnh hưởng của phóng xạ môi trường tại mỏ đất hiếm Mường Hum.
Đánh giá sự phát tán các nhân phóng xạ ra môi trường. Kết quả đánh giá liều bức xạ tại tụ khoáng đất hiếm. Đánh giá ảnh hưởng của phóng xạ môi trường tại mỏ sa khoáng monazite Bản Gié. Đánh giá sự phát tán các nhân phóng xạ ra môi trường.
Đánh giá mức liều chiếu xạ tại khu vực mỏ monazite Bản Gié. Điều tra xã hội học, tình hình sức khỏe dân chúng sinh sống trong và lân cận khu mỏ khoáng sản chứa phóng xạ. Xử lý tổng hợp kết quả điều tra xã hội học tại khu vực nghiên cứu. Đánh giá ảnh hưởng của ô nhiễm phóng xạ đối với sức khỏe dân chúng trong khu vực mỏ đất hiếm Mường Hum.
107 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 114 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 117 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 138 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt CSDL Database Cơ sở dữ liệu D Absorbed dose rate Suất liều hấp thụ The excess lifetime cancer Nguy cơ gây ung thư trong thời ELCR risk gian sống Hex External hazard index Chỉ số nguy hiểm chiếu ngoài Hin Internal hazard index Chỉ số nguy hiểm chiếu trong HPGe High Pure Germanium Germanium siêu tinh khiết International Atomic Energy Cơ quan Năng lượng nguyên tử IAEA Agency quốc tế Liều hiệu dụng chiếu trong hàng IAED Indoor annual effective dose năm International Commission on Ủy ban Quốc tế về bảo vệ phóng ICRP Radiological Protection xạ LHQ United Nations Liên Hiệp Quốc NCS PhD student Nghiên cứu sinh Naturally Occuring Vật liệu chứa phóng xạ tự nhiên NORM Radioactive Materials Outdoor Annual Effective Liều hiệu dụng chiếu ngoài hàng OAED Dose năm PXMT Environmental radioactivity Phóng xạ môi trường Raeq Radium equivalent activity Hoạt độ Radi tương đương Total annual effective dose Tổng liều hiệu dụng hàng năm TAEDE equivalent United Nations Scientific Ủy ban Khoa học Liên Hiệp Quốc UNSCEAR Committee on the Effect of về tác động bức xạ nguyên tử Atomic Radiation United States Environmental Cơ quan Bảo vệ môi trường Mỹ US EPA Protection Agency vi DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1.
Giá trị trọng số bức xạ (WR) của một số loại bức xạ ion hóa có năng lượng khác nhau. Giá trị trọng số mô WT được ICRP khuyến cáo. Các nhân phóng xạ tự nhiên nguyên thủy không thuộc chuỗi phóng xạ trong vỏ Trái Đất. Các nhân phóng xạ tự nhiên phổ biến nhất trong vỏ Trái Đất.
Nồng độ hoạt độ trung bình của 40K, 226Ra và 232Th trong đất tại một số nước trên thế giới. Kích thước các thân quặng đất hiếm trong mỏ Mường Hum. Thành phần hoá học quặng đất hiếm trong mỏ Mường Hum. Bảng thống kê hàm lượng các nguyên tố đất hiếm trong mỏ Mường Hum.
Hệ số làm yếu cường độ gamma của nguồn thể tích. Một số thông số đặc trưng của hệ phổ kế gamma sử dụng trong nghiên cứu dùng detector HPGe của hãng Canberra (Mỹ). Các đặc trưng của nguồn chuẩn phóng xạ sử dụng trong xác định nồng độ hoạt độ các nhân phóng xạ trong các mẫu môi trường. Hiệu suất ghi tuyệt đối của detector tại các đỉnh đặc trưng.
Ngưỡng phát hiện của hệ phổ kế gamma dùng detector bán dẫn HPGe. Kết quả xác định nồng độ hoạt độ của mẫu chuẩn IAEA 375.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Dũng (2022). Cơ sở dữ liệu liều xạ mỏ đất hiếm, sa khoáng [Luận án tiến sĩ, Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/dia-chat/co-so-du-lieu-danh-gia-lieu-xa-mo-dat-hiem-sa-khoang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cơ sở dữ liệu liều xạ mỏ đất hiếm, sa khoáng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Cơ sở dữ liệu liều xạ mỏ đất hiếm, sa khoáng cung cấp dữ liệu phân tích phóng xạ phục vụ nghiên cứu địa chất và khai thác an toàn.
Luận án "Cơ sở dữ liệu liều xạ mỏ đất hiếm, sa khoáng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Cơ sở dữ liệu liều xạ mỏ đất hiếm, sa khoáng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cơ sở dữ liệu liều xạ mỏ đất hiếm, sa khoáng" thuộc chuyên ngành Vật lý hạt nhân và nguyên tử. Danh mục: Địa Chất.
Luận án "Cơ sở dữ liệu liều xạ mỏ đất hiếm, sa khoáng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cơ sở dữ liệu liều xạ mỏ đất hiếm, sa khoáng" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cơ sở dữ liệu liều xạ mỏ đất hiếm, sa khoáng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.