Nghiên cứu đặc điểm đất nhiễm dioxin sân bay Biên Hòa và hiệu quả của cỏ vetiver

Nghiên cứu đất ô nhiễm dioxin tại sân bay Biên Hòa, Đồng Nai và tác động của cỏ vetiver. Phân tích đặc điểm môi trường và hiệu quả cải tạo.

Chuyên ngành
Địa chất học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu Ô nhiễm Dioxin: Đất Sân bay Biên Hòa
Số trang:
157 trang
Trường:
viện khoa học địa chất và khoáng sản
Chuyên ngành:
Địa chất học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu Ô nhiễm Dioxin Đất Sân bay Biên Hòa

Sân bay quân sự Biên Hòa là một điểm nóng ô nhiễm dioxin nghiêm trọng tại Việt Nam. Vấn đề này xuất phát từ chiến tranh, tồn tại qua nhiều thập kỷ. Sân bay Biên Hòa nằm ở phía Tây Bắc thành phố Biên Hòa, một khu vực có mật độ dân cư cao. Hệ thống sông Đồng Nai cũng chảy qua khu vực này. Thành phố Biên Hòa có dân số đông đúc, mật độ dân cư lớn. Tình trạng ô nhiễm dioxin tại sân bay Biên Hòa ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường, hệ sinh thái. Sức khỏe con người cũng chịu tác động nặng nề. Nghiên cứu này làm sáng tỏ đặc điểm môi trường đất bị ô nhiễm dioxin. Đặc điểm hóa lý của đất, hàm lượng dioxin tồn lưu và sự hiện diện của một số kim loại nặng được phân tích. Đồng thời, nghiên cứu đánh giá tác động của cỏ Vetiver. Khả năng cải thiện các đặc điểm đất nhiễm dioxin của cỏ Vetiver được làm rõ. Các thông số được theo dõi theo thời gian tại khu vực thực nghiệm ngoài trời, độ sâu 50 cm. Nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng để đánh giá rủi ro và phát triển giải pháp xử lý ô nhiễm đất.

1.1. Bối cảnh Ô nhiễm Dioxin tại Sân bay Biên Hòa

Sân bay quân sự Biên Hòa là di sản chiến tranh, chứa đựng lượng lớn dioxin. Đây là một trong những điểm nóng ô nhiễm dioxin hàng đầu tại Việt Nam. Vị trí địa lý của sân bay Biên Hòa rất nhạy cảm. Nơi đây nằm gần khu dân cư đông đúc của thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai. Dòng sông Đồng Nai quan trọng chảy qua khu vực, làm tăng nguy cơ phát tán độc tính dioxin. Mật độ dân cư cao của Biên Hòa đặc biệt đáng lo ngại. Mọi ảnh hưởng môi trường đều có thể lan rộng, tác động đến hàng triệu người. Việc nghiên cứu, đánh giá mức độ ô nhiễm dioxin tại đây là cấp thiết. Cần tìm ra giải pháp để cải tạo đất và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

1.2. Mối lo ngại Độc tính Dioxin và sức khỏe cộng đồng

Dioxin là hợp chất cực kỳ độc hại, gây ung thư và nhiều bệnh nghiêm trọng. Độc tính dioxin ảnh hưởng đến hệ miễn dịch, hệ thần kinh, hệ sinh sản và sự phát triển. Sự tồn tại của dioxin trong đất tại Sân bay Biên Hòa là mối đe dọa trực tiếp. Nước ngầm, không khí và chuỗi thức ăn có thể bị nhiễm dioxin. Điều này đặt ra vấn đề lớn về sức khỏe cộng đồng. Cần có các biện pháp khẩn cấp để xử lý ô nhiễm đất. Việc giảm thiểu phơi nhiễm dioxin là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu góp phần hiểu rõ hơn rủi ro và đưa ra giải pháp bảo vệ sức khỏe người dân.

II.Đặc điểm Đất Ô nhiễm Dioxin Sân bay Biên Hòa

Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm đất bị ô nhiễm dioxin tại khu vực Pacer Ivy, Sân bay Biên Hòa. Đất ở đây chủ yếu là cát pha trung tính. Việc phân tích đặc điểm hóa lý của đất cung cấp cái nhìn toàn diện về môi trường ô nhiễm. Hàm lượng dioxin tồn lưu trong đất là một yếu tố then chốt. Dữ liệu cho thấy hàm lượng dioxin gần hoặc đã vượt ngưỡng tiêu chuẩn. Cả tiêu chuẩn Việt Nam và quốc tế đều bị vi phạm. Điều này khẳng định mức độ nghiêm trọng của ô nhiễm dioxin tại khu vực. Ngoài dioxin, đất còn tồn lưu một số kim loại nặng. Sự hiện diện đồng thời của nhiều chất ô nhiễm làm tăng tính phức tạp của vấn đề. Cần có các phương pháp xử lý ô nhiễm đất tích hợp, hiệu quả. Việc hiểu rõ các đặc điểm môi trường đất là cơ sở để phát triển giải pháp cải tạo đất bền vững.

2.1. Phân loại và tính chất hóa lý Đất ô nhiễm Dioxin

Đất tại khu vực Pacer Ivy, Sân bay Biên Hòa, được xác định là loại cát pha. Đây là một loại đất có khả năng thấm nước và thoát nước tương đối tốt. Tuy nhiên, khả năng giữ chất ô nhiễm có thể khác nhau tùy thuộc vào thành phần hữu cơ. Tính chất trung tính của đất (pH) cũng được ghi nhận. Các đặc điểm hóa lý khác của đất, như dung trọng, độ ẩm, thành phần cơ giới, cũng được đánh giá. Việc hiểu rõ cấu trúc và thành phần đất rất quan trọng. Điều này giúp dự đoán hành vi của dioxin và kim loại nặng trong môi trường đất. Dữ liệu này hỗ trợ lựa chọn phương pháp xử lý ô nhiễm đất phù hợp.

2.2. Hàm lượng Dioxin tồn lưu Gần và vượt ngưỡng chuẩn

Kết quả phân tích cho thấy hàm lượng dioxin tồn lưu trong đất rất cao. Nhiều mẫu đất có hàm lượng dioxin gần ngưỡng cho phép. Một số mẫu khác đã vượt ngưỡng tiêu chuẩn của Việt Nam và quốc tế. Mức độ ô nhiễm dioxin này gây ra rủi ro sinh thái và sức khỏe nghiêm trọng. Sự tồn tại lâu dài của dioxin trong đất cần được giải quyết khẩn cấp. Các biện pháp xử lý ô nhiễm đất là bắt buộc. Mục tiêu là giảm nồng độ dioxin xuống mức an toàn. Điều này nhằm bảo vệ hệ sinh thái và sức khỏe con người khỏi độc tính dioxin.

III.Tồn lưu Kim loại nặng Đất Ô nhiễm Dioxin Đồng Nai

Bên cạnh dioxin, đất tại Sân bay Biên Hòa còn chứa nhiều kim loại nặng độc hại. Các kim loại như Cadimi (Cd), Crom (Cr), Đồng (Cu), Niken (Ni), Chì (Pb) và Kẽm (Zn) đều được tìm thấy. Sự tồn lưu của chúng làm tăng tính phức tạp của tình trạng ô nhiễm. Mỗi kim loại nặng có độc tính riêng, gây hại cho môi trường và sinh vật. Đặc biệt, Cadimi (Cd) tồn lưu trong đất với hàm lượng rất cao. Mức Cadimi vượt gấp nhiều lần giới hạn cho phép của cả Việt Nam và thế giới. Điều này tạo ra một thách thức lớn trong việc cải tạo đất. Việc xử lý ô nhiễm đất cần giải quyết đồng thời dioxin và kim loại nặng. Chỉ khi loại bỏ hiệu quả cả hai nhóm chất này, môi trường mới được phục hồi bền vững. Nghiên cứu này nhấn mạnh sự cần thiết của các giải pháp toàn diện cho Sân bay Biên Hòa, Đồng Nai.

3.1. Các loại Kim loại nặng được phát hiện trong đất

Đất tại khu vực Pacer Ivy, Sân bay Biên Hòa, không chỉ bị ô nhiễm dioxin. Nhiều kim loại nặng cũng được phát hiện tồn lưu trong đất. Danh sách bao gồm Cadimi (Cd), Crom (Cr), Đồng (Cu), Niken (Ni), Chì (Pb) và Kẽm (Zn). Mỗi kim loại này có nguồn gốc và độc tính khác nhau. Sự hiện diện của chúng có thể do hoạt động quân sự hoặc quá trình phong hóa tự nhiên. Các kim loại nặng gây hại cho cây trồng, động vật và con người. Việc đánh giá chính xác hàm lượng từng kim loại là cần thiết. Thông tin này giúp xác định mức độ nguy hiểm và ưu tiên xử lý ô nhiễm đất.

3.2. Cadimi Mức độ tồn lưu vượt ngưỡng nghiêm trọng

Cadimi (Cd) là một trong những kim loại nặng đáng lo ngại nhất được tìm thấy. Hàm lượng Cadimi trong đất tại Sân bay Biên Hòa đặc biệt cao. Nó vượt gấp nhiều lần giới hạn cho phép theo tiêu chuẩn Việt Nam và quốc tế. Cadimi có độc tính cao, gây tổn thương thận, xương và có thể gây ung thư. Mức độ tồn lưu nghiêm trọng này đặt ra nguy cơ lớn. Cần có biện pháp xử lý Cadimi hiệu quả. Điều này là tối quan trọng để giảm thiểu rủi ro sức khỏe. Các giải pháp cải tạo đất phải ưu tiên loại bỏ hoặc làm bất hoạt Cadimi. Đây là một phần không thể thiếu trong chiến lược xử lý ô nhiễm đất tại Đồng Nai.

IV.Cỏ Vetiver Giải pháp Phytoremediation Dioxin Hiệu quả

Cỏ Vetiver (Vetiveria zizanioides) được đề xuất như một giải pháp phytoremediation tiềm năng. Phytoremediation là một công nghệ sinh học sử dụng thực vật để xử lý ô nhiễm đất. Cỏ Vetiver nổi tiếng với hệ rễ sâu, phát triển mạnh mẽ và khả năng chịu đựng tốt. Cây có thể hấp thụ, cô lập hoặc phân hủy các chất ô nhiễm trong đất. Điều này bao gồm cả dioxin và kim loại nặng. Nghiên cứu đánh giá tác dụng của cỏ Vetiver đối với đất nhiễm dioxin tại Sân bay Biên Hòa. Mục tiêu là làm sáng tỏ hiệu quả của cỏ Vetiver trong việc cải tạo đất. Khả năng loại bỏ dioxin và kim loại nặng của cây được kiểm chứng. Cỏ Vetiver mang lại một phương pháp thân thiện với môi trường, chi phí thấp. Đây là một lựa chọn hứa hẹn cho việc xử lý ô nhiễm đất quy mô lớn. Việc ứng dụng cỏ Vetiver có thể góp phần vào việc phục hồi sinh thái khu vực Sân bay Biên Hòa, Đồng Nai.

4.1. Cơ chế Phytoremediation của Cỏ Vetiver

Cỏ Vetiver hoạt động thông qua nhiều cơ chế phytoremediation. Hệ rễ sâu của cây giúp ổn định đất, ngăn chặn xói mòn và rửa trôi chất ô nhiễm. Rễ cây có khả năng hấp thụ trực tiếp các kim loại nặng và một phần dioxin. Các enzyme do rễ tiết ra cũng có thể phân hủy các hợp chất hữu cơ độc hại như dioxin trong vùng rễ. Cỏ Vetiver còn có khả năng cô lập chất ô nhiễm trong mô thực vật. Một số chất có thể được chuyển hóa thành dạng ít độc hơn. Các cơ chế này cùng nhau làm giảm nồng độ chất ô nhiễm trong đất. Điều này giúp cải thiện đặc điểm môi trường đất bị ô nhiễm dioxin.

4.2. Tiềm năng ứng dụng Cỏ Vetiver trong cải tạo đất

Cỏ Vetiver có tiềm năng lớn trong các dự án cải tạo đất ô nhiễm. Cây dễ trồng, ít đòi hỏi chăm sóc và phát triển nhanh. Đặc điểm này làm giảm chi phí đáng kể so với các phương pháp xử lý truyền thống. Cỏ Vetiver đã được chứng minh hiệu quả trong việc xử lý nhiều loại chất ô nhiễm. Bao gồm các kim loại nặng, thuốc trừ sâu và các hợp chất hữu cơ khó phân hủy. Việc ứng dụng cỏ Vetiver tại Sân bay Biên Hòa có thể là giải pháp bền vững. Nó giúp loại bỏ dioxin và các kim loại nặng khỏi đất. Giải pháp này hỗ trợ phục hồi hệ sinh thái và giảm độc tính dioxin cho cộng đồng.

V.Tác động Cỏ Vetiver Loại bỏ Dioxin và Kim loại nặng

Kết quả thực nghiệm cho thấy tác động tích cực của cỏ Vetiver. Cỏ Vetiver loại bỏ hiệu quả dioxin tồn lưu trong đất theo thời gian. Đặc biệt, trong năm đầu tiên trồng cỏ, hiệu quả giảm thiểu dioxin rất rõ rệt. Phần trăm hàm lượng dioxin được loại bỏ trong đất đạt tới 23,4%. Đây là một con số đáng kể, chứng minh khả năng phytoremediation của cây. Bên cạnh dioxin, cỏ Vetiver cũng tác động tích cực đến việc loại bỏ một số kim loại nặng. Cadimi (Cd) và Kẽm (Zn) là hai kim loại được loại bỏ đáng kể trong đất nhiễm dioxin. Điều này xảy ra tại khu vực nghiên cứu Pacer Ivy, Sân bay quân sự Biên Hòa, Đồng Nai. Khả năng xử lý đồng thời nhiều loại chất ô nhiễm là một ưu điểm lớn. Cỏ Vetiver mang lại giải pháp toàn diện cho vấn đề ô nhiễm đất phức tạp này. Việc triển khai rộng rãi cỏ Vetiver có thể là chìa khóa để cải tạo đất bền vững.

5.1. Hiệu quả giảm thiểu Dioxin của Cỏ Vetiver

Nghiên cứu đã khẳng định hiệu quả của cỏ Vetiver trong việc giảm thiểu dioxin. Trong suốt thời gian thực nghiệm, nồng độ dioxin trong đất giảm dần. Đặc biệt, trong vòng một năm đầu tiên sau khi trồng cỏ Vetiver, kết quả rất ấn tượng. Hàm lượng dioxin trong đất đã được loại bỏ lên đến 23,4%. Điều này chứng minh khả năng của cỏ Vetiver trong việc xử lý ô nhiễm đất. Khả năng hấp thụ hoặc thúc đẩy phân hủy dioxin của cây là có thật. Đây là một bước tiến quan trọng trong công nghệ cải tạo đất bị ô nhiễm dioxin.

5.2. Khả năng loại bỏ Kim loại nặng Cd Zn trong đất

Không chỉ dioxin, cỏ Vetiver còn cho thấy hiệu quả trong việc loại bỏ kim loại nặng. Nghiên cứu ghi nhận khả năng giảm thiểu Cadimi (Cd) và Kẽm (Zn) trong đất nhiễm dioxin. Hai kim loại này được loại bỏ đáng kể theo thời gian. Đây là tin tốt cho các khu vực ô nhiễm đa tạp chất như Sân bay Biên Hòa. Khả năng xử lý đồng thời nhiều loại độc tố của cỏ Vetiver là một ưu điểm. Nó giúp tối ưu hóa quá trình cải tạo đất. Giải pháp này góp phần làm sạch môi trường đất, giảm nguy cơ độc tính dioxin và kim loại nặng cho cộng đồng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
1. MỞ ĐẦU
1.1. Tính cấp thiết của đề tài
1.2. Mục tiêu nghiên cứu
1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.4. Nội dung nghiên cứu
1.5. Luận điểm bảo vệ
1.6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn luận án
1.7. Bố cục chung của luận án
1.8. Những điểm mới của luận án
2. ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN, KHÍ HẬU CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU
2.1. Thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai
2.2. Khu vực sân bay quân sự Biên Hòa
3. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA CHẤT, ĐỊA CHẤT THỦY VĂN, ĐỊA HÌNH VÀ ĐỊA MẠO CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm địa chất
3.2. Đặc điểm địa chất thủy văn
3.3. Đặc điểm địa hình
4. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU DIOXIN TRONG MÔI TRƯỜNG ĐẤT
4.1. Tổng quan dioxin
4.2. Ô nhiễm dioxin trên thế giới và Việt Nam
5. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU KIM LOẠI NẶNG TRONG MÔI TRƯỜNG ĐẤT
5.1. Kim loại nặng trong đất
5.2. Nguồn ô nhiễm kim loại nặng ở Việt Nam
6. XỬ LÝ Ô NHIỄM DIOXIN VÀ KIM LOẠI NẶNG BẰNG THỰC VẬT
6.1. Các nguyên lý xử lý ô nhiễm bằng thực vật
6.2. Xử lý ô nhiễm các chất hữu cơ khó phân huỷ (POPs) bằng thực vật
6.3. Xử lý kim loại nặng bằng thực vật
7. ĐẶC ĐIỂM CỦA CỎ VETIVER VÀ ỨNG DỤNG CỦA NÓ TRONG XỬ LÝ Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG
8. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
8.1. CỞ SỞ LÝ LUẬN
8.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
8.2.1. Phương pháp tham khảo và tổng hợp tài liệu
8.2.2. Phương pháp khảo sát và lấy mẫu
8.2.3. Phương pháp phân tích trong phòng
8.3. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU
8.3.1. Chỉ số nhiễm bẩn
8.3.2. Năng suất chất xanh và sinh khối cỏ
8.3.3. Phân tích thống kê
9. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
9.1. ĐẶC ĐIỂM ĐẤT NHIỄM DIOXIN TẠI SÂN BAY QUÂN SỰ BIÊN HÒA, TỈNH ĐỒNG NAI
9.1.1. Đặc điểm cơ lý và hoá lý đất
9.1.2. Hàm lượng của dioxin trong đất trước khi trồng cỏ
9.1.3. Hàm lượng một số kim loại nặng trong đất trước khi trồng cỏ
9.2. TÁC ĐỘNG CỦA CỎ VETIVER LÊN ĐẶC ĐIỂM ĐẤT NHIỄM DIOXIN TẠI SÂN BAY QUÂN SỰ BIÊN HÒA, ĐỒNG NAI
9.2.1. Tác động của cỏ Vetiver lên đặc tính cơ lý, hoá lý của đất
9.2.2. Tác động của cỏ Vetiver lên hàm lượng dioxin trong đất khu vực nghiên cứu
9.2.3. Tác động của cỏ Vetiver lên hàm lượng kim loại nặng trong đất khu vực nghiên cứu
9.2.4. Hiệu quả xử lý dioxin và một số kim loại nặng trong đất của cỏ Vetiver tại khu vực nghiên cứu
9.2.5. Quá trình sinh trưởng của cỏ Vetiver và quy trình công nghệ xử lý ô nhiễm dioxin và ô nhiễm khác trong đất bằng cỏ Vetiver
TÀI LIỆU THAO KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đặc điểm môi trường đất bị ô nhiễm dioxin tại sân bay biên hòa đồng nai và tác động của cỏ vetiver đến các đặc điểm đó

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆN KHOA HỌC ĐỊA CHẤT VÀ KHOÁNG SẢN NGUYỄN THỊ THANH THẢO NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM MÔI TRƯỜNG ĐẤT BỊ Ô NHIỄM DIOXIN TẠI SÂN BAY BIÊN HÒA, ĐỒNG NAI VÀ TÁC ĐỘNG CỦA CỎ VETIVER ĐẾN CÁC ĐẶC ĐIỂM ĐÓ LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT HÀ NỘI - NĂM 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆN KHOA HỌC ĐỊA CHẤT VÀ KHOÁNG SẢN NGUYỄN THỊ THANH THẢO NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM MÔI TRƯỜNG ĐẤT BỊ Ô NHIỄM DIOXIN TẠI SÂN BAY BIÊN HÒA, ĐỒNG NAI VÀ TÁC ĐỘNG CỦA CỎ VETIVER ĐẾN CÁC ĐẶC ĐIỂM ĐÓ CHUYÊN NGÀNH: ĐỊA CHẤT HỌC MÃ SỐ: 9440201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Ngô Thị Thúy Hường 2. Quách Đức Tín HÀ NỘI - NĂM 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cảm đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả dưới sự hướng dẫn của TS. Ngô Thị Thúy Hường và TS.

Quách Đức Tín. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu theo đúng quy định. Tác giả luận án Nguyễn Thị Thanh Thảo Chữ ký ii TÓM TẮT LUẬN ÁN Sân bay quân sự Biên Hòa là một trong những điểm nóng ô nhiễm dioxin do chiến tranh tại Việt Nam qua nhiều thập kỷ.

Mặt khác, sân bay Biên Hòa phân bố phía Tây Bắc thành phố Biên Hòa, một khu vực đông dân cư với hệ thống sông Đồng Nai chảy qua. Hơn nữa, Biên Hòa là thành phố trực thuộc tỉnh có dân số đông dân nhất cả nước với tổng số dân cư 1.190 người, mật độ dân cư 4.645 người/km² [6]. Vì vậy, mức độ ô nhiễm dioxin trong đất sân bay Biên Hòa ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sinh thái, môi trường và sức khỏe con người? Luận án nhằm mục đích làm sáng tỏ đặc điểm đất bị ô nhiễm dioxin (đặc điểm hóa lý, tồn lưu dioxin và tồn lưu một số kim loại nặng trong đất). Đồng thời làm sáng tỏ tác dụng của cỏ Vetiver đối với sự thay đổi các đặc điểm của đất nhiễm dioxin tại khu thực nghiệm thông qua các thông số về cơ lý, hóa lý của đất và hàm lượng dioxin và một số kim loại nặng trong đất.

Các thông số được phân tích theo thời gian qua khu vực thực nghiệm ngoài trời, ở độ sâu 50 cm, cụ thể qua hai luận điểm sau:  Luận điểm 1: Đất ô nhiễm dioxin khu vực Pacer Iy, sân bay Biên Hòa là cát pha trung tính với hàm lượng tồn lưu dioxin trong đất gần ngưỡng và vượt ngưỡng tiêu chuẩn Việt Nam và quốc tế. Ngoài ra, một số kim loại nặng cũng tồn lưu trong đất khu vực này (Cd, Cr, Cu, Ni, Pb và Zn). Đặc biệt là cadimi tồn lưu trong đất với hàm lượng cao và vượt gấp nhiều lần giới hạn cho phép của Việt Nam cũng như thế giới.  Luận điểm 2: Cỏ Vetiver loại bỏ hiệu quả dioxin tồn lưu trong đất theo thời gian, đặc biệt trong năm đầu tiên trồng cỏ với phần trăm hàm lượng dioxin được loại bỏ trong đất lên đến 23,4%.

Đồng thời một số kim loại nặng (Cd, Zn) được loại bỏ trong đất nhiễm dioxin này tại khu vực nghiên cứu (Pacer Ivy, sân bay quân sự Biên Hòa, Đồng Nai). iii ABSTRACT Bien Hoa airbase is one of the hot spots of dioxin–contaminated areas by the war between Vietnam and the USA. On the other hand, Bien Hoa airbase, which is located in the Northernwest of Bien Hoa city, was known as a densely populated area and has the Dong Nai river system. Moreover, Bien Hoa City has one of the highest population densities of the provincial cities in Vietnam (the Department of Statistics, 2022).

Hence, the situation of dioxin–contaminated soils in Bien Hoa airbase directly affected the environment, the ecosystem, and human health. So, how does pollution directly affect ecosystems, the environment and human health? The thesis elucidates the character of the dioxin-contaminated soils based on the concentration of dioxin and heavy metals and also elucidates the efficiency of using Vetiver grass to remove dioxins and heavy metals in soils which were collected to the experimental outdoors at a depth of 50 cm, specifically following two dissertation hypothesis:  Dissertation hypothesis 1: Dioxin-contaminated soil in Pacer Iy area, Bien airbase, which was approximately the level dioxin of the standard or higher than the criteria by recommended Vietnam and International organizations, is sand loam. In addition, some heavy metals have also accumulated in the soil in this area (Cd, Cr, Cu, Ni, Pb, and Zn). The accumulation of cadmium in the soil is especially high and exceeds many times the standards of Vietnam as well as the standards of international.

 Dissertation hypothesis 2: Vetiver grass has mitigated effectively dioxin throughout experimental time, especially since the concentration of dioxins has gone down to 23.4% in the first year of growth. Besides, some heavy metals such as Cd, and Zn in dioxin-contaminated soil in the study area (Pacer Ivy, Bien Hoa airbase, Dong Nai province) also have been remediated over time by Vetiver grass. iv LỜI CẢM ƠN Luận án đã được hoàn thành dưới sự hướng dẫn và giúp đỡ của TS. Ngô Thị Thúy Hường và TS.

Quách Đức Tín. Nghiên cứu sinh bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến hai thầy cô hướng dẫn. Một phần nghiên cứu của tôi là một phần kết quả của Dự án “Ứng dụng cỏ Vetiver ở quy mô thực tế nhằm giảm nhẹ ô nhiễm dioxin trong đất tại sân bay Biên Hòa” thuộc chương trình PEER Cycle 6, của cơ quan phát triển quốc tế Hoa Kỳ (USAID) (AID-OAA-A-11-00012; 2018-2020) do TS. Ngô Thị Thúy Hường làm chủ nhiệm và bản thân tôi làm thành viên của Dự án.

Cảm ơn Ban chủ nhiệm Dự án đã cho phép tôi sử dụng nguồn số liệu của Dự án để hoàn thành nghiên cứu này. Trong quá trình hoàn thành luận án, nghiên cứu sinh đã nhận được nhiều sự quan tâm giúp đỡ của Ban lãnh đạo, Phòng Khoa học Đào tạo và Hợp tác quốc tế, Phòng Địa chất Kinh tế và Địa tin học, Phòng Địa chất thủy văn và Địa chất công trình, Viện Khoa học Địa chất và Khoáng sản. Ngoài ra, NCS cũng đã nhận được sự giúp đỡ quý báu từ Khoa hóa Môi trường thuộc Viện Môi trường Nông Nghiệp, Khoa Kỹ thuật môi trường, trường Đại học Mỏ - Địa chất, Khoa Công nghệ sinh học, hóa học và kỹ thuật môi trường, trường Đại học Phenikaa và Khoa Khoa học và Kỹ thuật sinh học, trường Đại học Tự Do, Vương Quốc Bỉ, Trung Tâm Quan trắc Môi trường Miền Bắc (NCEM) trong việc làm thí nghiệm và phân tích mẫu. Xin chân thành cảm ơn GS.

Yue Gao, GS. Marteen Leemarker, các nhà khoa học thuộc Phòng phân tích Địa hóa môi trường, Khoa Khoa học và Kỹ thuật sinh học, trường Đại học Tự Do (VUB), Vương Quốc Bỉ là những người hướng dẫn, hỗ trợ công tác phân tích phòng thí nghiệm; các thầy cô và các nhà khoa học đã giúp đỡ để có thể hoàn thành được luận án này. Cảm ơn gia đình luôn sát cánh và ủng hộ, động viên và tạo điều kiện để hoàn thành tốt luận án tiến sĩ. v MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .iii LỜI CẢM ƠN.

iv MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Luận điểm bảo vệ. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn luận án. Bố cục chung của luận án.

Những điểm mới của luận án. ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN, KHÍ HẬU CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU. Thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai. Khu vực sân bay quân sự Biên Hòa.

ĐẶC ĐIỂM ĐỊA CHẤT, ĐỊA CHẤT THỦY VĂN, ĐỊA HÌNH VÀ ĐỊA MẠO CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU. Đặc điểm địa chất. Đặc điểm địa chất thủy văn. Đặc điểm địa hình.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU DIOXIN TRONG MÔI TRƯỜNG ĐẤT. Tổng quan dioxin. Ô nhiễm dioxin trên thế giới và Việt Nam. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU KIM LOẠI NẶNG TRONG MÔI TRƯỜNG ĐẤT.

Kim loại nặng trong đất. Nguồn ô nhiễm kim loại nặng ở Việt Nam. XỬ LÝ Ô NHIỄM DIOXIN VÀ KIM LOẠI NẶNG BẰNG THỰC VẬT. Các nguyên lý xử lý ô nhiễm bằng thực vật.

Xử lý ô nhiễm các chất hữu cơ khó phân huỷ (POPs) bằng thực vật. Xử lý kim loại nặng bằng thực vật. ĐẶC ĐIỂM CỦA CỎ VETIVER VÀ ỨNG DỤNG CỦA NÓ TRONG XỬ LÝ Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

CỞ SỞ LÝ LUẬN. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp tham khảo và tổng hợp tài liệu. Phương pháp khảo sát và lấy mẫu.

Phương pháp phân tích trong phòng. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU. Chỉ số nhiễm bẩn. Năng suất chất xanh và sinh khối cỏ.

Phân tích thống kê. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. ĐẶC ĐIỂM ĐẤT NHIỄM DIOXIN TẠI SÂN BAY QUÂN SỰ BIÊN HÒA, TỈNH ĐỒNG NAI. Đặc điểm cơ lý và hoá lý đất.

Hàm lượng của dioxin trong đất trước khi trồng cỏ. Hàm lượng một số kim loại nặng trong đất trước khi trồng cỏ. TÁC ĐỘNG CỦA CỎ VETIVER LÊN ĐẶC ĐIỂM ĐẤT NHIỄM DIOXIN TẠI SÂN BAY QUÂN SỰ BIÊN HÒA, ĐỒNG NAI. Tác động của cỏ Vetiver lên đặc tính cơ lý, hoá lý của đất.

Tác động của cỏ Vetiver lên hàm lượng dioxin trong đất khu vực nghiên cứu. Tác động của cỏ Vetiver lên hàm lượng kim loại nặng trong đất khu vực nghiên cứu. Hiệu quả xử lý dioxin và một số kim loại nặng trong đất của cỏ Vetiver tại khu vực nghiên cứu. Quá trình sinh trưởng của cỏ Vetiver và quy trình công nghệ xử lý ô nhiễm dioxin và ô nhiễm khác trong đất bằng cỏ Vetiver.

114 TÀI LIỆU THAO KHẢO. 116 viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Hệ số độc tương đương của dioxin. Lượng dioxin trong chiến tranh và hiện trạng dioxin trong đất, trầm tích tại các điểm nóng.

Tóm tắt kết quả khoảng hàm lượng dioxin (pg TEQ/g) và hàm lượng 2,3,7,8-TCDD (pg TEQ/g) từ các nghiên cứu trước đây tại sân bay Biên Hoà. Thực vật hấp thụ chất ô nhiễm hữu cơ khó phân huỷ. Tương quan tính linh động và sinh khả dụng của kim loại [111]. Thời gian và số lượng mẫu đất đã lấy tại khu thực nghiệm ngoài trời.

Thời gian và số lượng mẫu rễ, thân và chồi lấy. Các dung dịch sử dụng trong tách pha của kim loại trong đất theo phương pháp tách chiết tuần tự BCR [118]. So sánh giữa các hàm lượng đo được với dữ liệu được chứng nhận của vật liệu tham chiếu IAEA 405 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thanh Thảo (2024). Đất nhiễm dioxin sân bay Biên Hòa: Tác động cỏ vetiver [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Địa chất và Khoáng sản]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/nghien-cuu-dac-diem-moi-truong-dat-bi-o-nhiem-dioxin-tai-san-bay-bien-hoa-dong-nai-va-tac-dong-cua-co-vetiver-den-cac-dac-diem-do

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đất nhiễm dioxin sân bay Biên Hòa: Tác động cỏ vetiver" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đất ô nhiễm dioxin tại sân bay Biên Hòa, Đồng Nai và tác động của cỏ vetiver. Phân tích đặc điểm môi trường và hiệu quả cải tạo.

Luận án "Đất nhiễm dioxin sân bay Biên Hòa: Tác động cỏ vetiver" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Địa chất và Khoáng sản. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Đất nhiễm dioxin sân bay Biên Hòa: Tác động cỏ vetiver" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đất nhiễm dioxin sân bay Biên Hòa: Tác động cỏ vetiver" thuộc chuyên ngành Địa chất học. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.

Luận án "Đất nhiễm dioxin sân bay Biên Hòa: Tác động cỏ vetiver" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đất nhiễm dioxin sân bay Biên Hòa: Tác động cỏ vetiver" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đất nhiễm dioxin sân bay Biên Hòa: Tác động cỏ vetiver" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter