Luận án tiến sĩ địa chất: Cấu trúc địa chất và tiến hóa kiến tạo đới đứt gãy sông Cả của tác giả Nguyễn Bá Minh
Luận văn thạc sĩ HUS nghiên cứu cấu trúc địa chất và tiến hóa kiến tạo đới đứt gãy Sông Cả. Bao gồm luận án tiến sĩ ngành Địa chất 62 44 02 01.
Năm xuất bản
Số trang
155
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đứt gãy Sông Cả: Cấu trúc địa chất & kiến tạo
- Số trang:
- 155 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Địa chất học
- Tác giả:
- Nguyễn Bá Minh
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đứt gãy Sông Cả Cấu trúc địa chất kiến tạo
Tài liệu này khám phá sâu sắc cấu trúc địa chất và tiến hóa kiến tạo của đới đứt gãy Sông Cả. Đây là một trong những hệ thống đứt gãy lớn nhất tại Địa chất miền Trung Việt Nam. Đới đứt gãy này định hình đáng kể cảnh quan và tiềm năng tài nguyên khu vực. Nó thể hiện sự phức tạp của kiến tạo Việt Nam. Nghiên cứu tập trung vào việc mô tả các thành phần cấu trúc chính. Đồng thời, nó phân tích các pha biến dạng đã diễn ra qua hàng triệu năm. Sự hiểu biết về đứt gãy Sông Cả rất quan trọng. Nó giúp giải mã lịch sử địa chất khu vực và dự đoán các quá trình địa động lực trong tương lai. Các phương pháp nghiên cứu tiên tiến được áp dụng. Chúng bao gồm phân tích địa tầng, cấu trúc, và viễn thám. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc điểm của đới đứt gãy. Kết quả đóng góp vào kho tàng tri thức về tiến hóa kiến tạo khu vực.
1.1. Tổng quan hệ thống đứt gãy Sông Cả
Đới đứt gãy Sông Cả là một cấu trúc kiến tạo nổi bật. Nó kéo dài qua nhiều tỉnh ở miền Trung Việt Nam. Hệ thống này không chỉ là một đường đứt gãy đơn lẻ. Nó bao gồm nhiều phân đoạn và các đứt gãy thứ cấp phức tạp. Hướng kéo dài chủ yếu là Tây Bắc – Đông Nam. Đứt gãy này đóng vai trò quan trọng trong việc phân chia các khối địa chất. Nó ảnh hưởng đến sự phân bố của các thành tạo đá khác nhau. Các nghiên cứu trước đây đã xác định đứt gãy Sông Cả là đứt gãy trượt bằng. Nó có các thành phần trượt đứng thay đổi theo từng đoạn. Đặc điểm hình thái địa hình cũng phản ánh rõ sự tồn tại của hệ thống này. Các thung lũng sông thường trùng với phương của đứt gãy. Sự hiểu biết về tổng quan này là nền tảng. Nó giúp đánh giá chính xác tiến hóa kiến tạo khu vực.
1.2. Đặc điểm cấu trúc biến dạng khu vực
Cấu trúc biến dạng trong đới đứt gãy Sông Cả rất đa dạng. Nó phản ánh nhiều pha kiến tạo chồng chập. Các dạng cấu trúc bao gồm các nếp uốn, đứt gãy nghịch, đứt gãy thuận và các đứt gãy trượt bằng. Chúng xuất hiện ở nhiều quy mô khác nhau. Biến dạng chủ yếu là dòn. Tuy nhiên, các cấu trúc biến dạng dẻo cũng được ghi nhận ở một số vị trí. Đặc biệt là trong các khối đá bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và áp suất cao. Sự hiện diện của các cấu trúc dạng "hoa" (flower structures) chứng tỏ vai trò trượt bằng. Các khe nứt, đứt gãy nhỏ và hệ thống mảng cũng rất phổ biến. Chúng góp phần vào việc tạo ra các khối địa chất phức tạp. Phân tích các cấu trúc này giúp xác định ứng suất kiến tạo đã tác động. Nó cũng cung cấp bằng chứng cho các hướng chuyển động của vỏ Trái Đất.
1.3. Phân loại và phân bố đứt gãy chính
Đới đứt gãy Sông Cả được phân loại thành nhiều thành phần. Các đứt gãy chính có xu hướng Tây Bắc-Đông Nam. Chúng bao gồm các đứt gãy như Đứt gãy sông Cả, Đứt gãy Rào Quán. Sự phân bố của các đứt gãy này không đồng đều. Một số vùng có mật độ đứt gãy cao hơn. Điều này tạo nên các vùng có cường độ biến dạng lớn. Bên cạnh đó, các đứt gãy phụ có phương Đông Bắc-Tây Nam cũng tồn tại. Chúng cắt qua các đứt gãy chính. Sự giao cắt này tạo ra các khối kiến tạo phức tạp. Nó cũng ảnh hưởng đến sự di chuyển của dung dịch magma và khoáng hóa. Bản đồ địa chất chi tiết đã giúp xác định vị trí. Nó cũng mô tả tính chất của từng đứt gãy. Từ đó, người ta có thể hiểu rõ hơn hệ thống đứt gãy này. Điều này quan trọng cho các ứng dụng thực tiễn.
II.Tiến hóa kiến tạo đới đứt gãy Sông Cả qua các kỷ
Tiến hóa kiến tạo khu vực đới đứt gãy Sông Cả là một quá trình phức tạp. Nó kéo dài từ Paleozoi đến Kainozoi. Khu vực này trải qua nhiều chu kỳ kiến tạo. Mỗi chu kỳ để lại dấu ấn riêng trong cấu trúc địa chất. Từ các hoạt động kiến tạo hội tụ đến các giai đoạn giãn nở. Đến các pha trượt bằng quy mô lớn. Sự chuyển động của các mảng kiến tạo lân cận tác động mạnh mẽ. Đặc biệt là sự va chạm của mảng Ấn Độ-Australia với mảng Á-Âu. Các sự kiện này đã định hình nên kiến tạo Việt Nam. Nghiên cứu lịch sử đứt gãy Sông Cả giúp làm sáng tỏ. Nó giải thích cách các khối vỏ Trái Đất tương tác. Nó cũng cho biết các lực ứng suất kiến tạo đã hoạt động ra sao. Hiểu biết về quá trình này rất quan trọng. Nó phục vụ cho việc đánh giá tiềm năng tài nguyên và rủi ro địa chất.
2.1. Giai đoạn kiến tạo Indosini và ảnh hưởng
Giai đoạn kiến tạo Indosini là một trong những sự kiện quan trọng nhất. Nó tác động mạnh mẽ đến đới đứt gãy Sông Cả. Giai đoạn này diễn ra vào cuối Permi đến Trias giữa. Nó liên quan đến sự va chạm và khép lại của các khối vi lục địa. Sự va chạm này tạo ra ứng suất kiến tạo ép nén cường độ cao. Kết quả là hình thành các nếp uốn lớn và các đứt gãy nghịch. Nhiều phần của Địa chất miền Trung Việt Nam chịu ảnh hưởng. Đặc biệt là sự hình thành của các phức hệ magma xâm nhập. Các khối granit Indosini là bằng chứng rõ ràng. Đứt gãy Sông Cả bắt đầu hình thành trong giai đoạn này. Nó hoạt động như một ranh giới kiến tạo quan trọng. Ảnh hưởng của Indosini vẫn còn rõ rệt. Nó được thể hiện qua các cấu trúc biến dạng cổ.
2.2. Sự hình thành và phát triển đứt gãy Mesozoi
Sau giai đoạn Indosini, đới đứt gãy Sông Cả tiếp tục phát triển. Nó hoạt động mạnh mẽ trong kỷ Mesozoi. Đặc biệt là từ Trias muộn đến Creta. Trong giai đoạn này, hệ thống đứt gãy chuyển sang cơ chế trượt bằng. Đồng thời có các thành phần giãn nở cục bộ. Điều này liên quan đến sự tách giãn của Biển Đông. Các lực kéo giãn tác động lên kiến tạo Việt Nam. Sự hoạt động của đứt gãy Sông Cả trong Mesozoi tạo ra các bồn trầm tích. Các bồn này thường có dạng dài. Chúng được lấp đầy bởi các trầm tích lục địa. Phân tích các thành tạo trầm tích này cung cấp bằng chứng. Nó cho thấy lịch sử vận động của đứt gãy. Sự phát triển trong Mesozoi làm phức tạp thêm cấu trúc địa chất của đới.
2.3. Hoạt động kiến tạo Kainozoi và hiện đại
Trong Kainozoi, đới đứt gãy Sông Cả vẫn duy trì hoạt động. Các ứng suất kiến tạo từ va chạm Ấn Độ-Á-Âu tác động mạnh mẽ. Chúng gây ra sự biến dạng và nâng hạ cục bộ. Hoạt động kiến tạo hiện đại của đứt gãy Sông Cả được thể hiện. Nó thông qua các đứt gãy dòn mới và sự tái hoạt động của các đứt gãy cũ. Sự nâng hạ địa hình và các quá trình xói mòn cũng liên quan đến nó. Động đất nhỏ thỉnh thoảng xảy ra trong khu vực. Điều này cho thấy đứt gãy vẫn còn hoạt động. Việc giám sát địa động lực hiện đại rất quan trọng. Nó giúp đánh giá rủi ro địa chất tiềm tàng. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn về các quá trình địa chất đương đại. Nó góp phần vào việc hiểu biết tiến hóa kiến tạo khu vực hoàn chỉnh.
III.Địa tầng Sông Cả và các đặc điểm thành tạo trầm tích
Địa tầng Sông Cả là một tập hợp các thành tạo địa chất đa dạng. Chúng kéo dài từ Paleozoi đến Kainozoi. Các thành tạo này cung cấp cái nhìn chi tiết. Nó về lịch sử trầm tích và kiến tạo của khu vực. Nghiên cứu này mô tả các đơn vị địa tầng chính. Nó bao gồm cả trầm tích biển, trầm tích lục địa và các đá magma. Mỗi đơn vị có đặc điểm riêng về thạch học, hóa học và cổ sinh. Sự phân bố của chúng bị kiểm soát mạnh mẽ bởi đới đứt gãy Sông Cả. Các thành tạo này giúp xây dựng cột địa tầng chuẩn. Nó rất quan trọng cho các nghiên cứu kiến tạo Việt Nam trong tương lai. Hiểu biết về địa tầng Sông Cả là nền tảng. Nó giúp giải thích các quá trình địa chất đã định hình khu vực. Nó cũng hỗ trợ việc tìm kiếm tài nguyên khoáng sản.
3.1. Các thành tạo địa chất tiền Indosini
Khu vực đứt gãy Sông Cả chứa các thành tạo tiền-Indosini. Chúng bao gồm các đá biến chất cổ và trầm tích Paleozoi. Các hệ tầng Ordovic, Silur và Devon thường gặp. Chúng là các đá phiến, quartzite, đá vôi và đá silic. Các thành tạo này thường bị biến dạng mạnh mẽ. Chúng thể hiện các dấu vết của các chu kỳ kiến tạo sớm. Đặc biệt là giai đoạn kiến tạo Caledoni và Varisci. Phân tích cổ sinh vật học giúp xác định tuổi. Nó cũng cho biết môi trường trầm tích cổ. Các thành tạo này là nền móng cho các kiến tạo sau đó. Chúng cung cấp thông tin về lịch sử xa xưa của Địa chất miền Trung Việt Nam. Sự biến dạng của chúng phản ánh các pha ứng suất kiến tạo cổ.
3.2. Thành phần trầm tích và magma Trias Kainozoi
Trong Trias và Kainozoi, địa tầng Sông Cả chứng kiến sự đa dạng. Các trầm tích Trias lục địa phổ biến. Chúng thường là cát kết, bột kết và đá phiến sét màu đỏ. Chúng lấp đầy các bồn trũng được tạo ra bởi hệ thống đứt gãy. Bên cạnh đó, các đá magma xâm nhập Trias muộn cũng xuất hiện. Chúng là các granit và granodiorit. Chúng liên quan đến hoạt động kiến tạo Indosini. Trong Kainozoi, các trầm tích Đệ tứ trẻ phủ lên trên. Chúng bao gồm cuội, cát, sét. Chúng được tích tụ trong các thung lũng sông và bồn trũng. Các đá bazan cũng được tìm thấy. Chúng thể hiện các hoạt động núi lửa liên quan đến giãn nở. Các thành phần này cung cấp bằng chứng cho tiến hóa kiến tạo khu vực gần đây.
3.3. Đặc trưng địa tầng khu vực nghiên cứu
Địa tầng Sông Cả có đặc trưng là sự chồng chất phức tạp. Các đơn vị địa tầng bị gián đoạn và tái lập. Điều này do hoạt động mạnh mẽ của đứt gãy Sông Cả. Các mặt bất chỉnh hợp rộng rãi. Chúng đánh dấu các sự kiện nâng hạ và xói mòn lớn. Các thành tạo đá thường bị biến chất và biến dạng. Mức độ biến dạng thay đổi theo khoảng cách từ trục đứt gãy. Sự hiện diện của các đá magma cho thấy hoạt động nội sinh. Chúng làm thay đổi thành phần thạch học. Nghiên cứu địa tầng giúp lập bản đồ chính xác hơn. Nó phục vụ cho việc hiểu rõ hơn cấu trúc địa chất dưới bề mặt. Các đặc trưng này rất quan trọng. Nó giúp định hướng tìm kiếm tài nguyên.
IV.Cấu trúc biến dạng Phân tích địa động lực Sông Cả
Cấu trúc biến dạng trong đới đứt gãy Sông Cả là kết quả. Nó của nhiều pha địa động lực khác nhau. Từ các chu kỳ kiến tạo cổ đến hoạt động kiến tạo hiện đại. Nghiên cứu này tập trung phân tích. Nó mô tả chi tiết các dạng biến dạng. Đồng thời, nó giải thích các cơ chế hình thành chúng. Các phương pháp phân tích cấu trúc được sử dụng. Chúng bao gồm đo đạc các yếu tố kiến tạo nhỏ. Nó cũng bao gồm lập bản đồ đứt gãy quy mô lớn. Mục tiêu là xây dựng một mô hình địa động lực toàn diện. Mô hình này giải thích sự phát triển của hệ thống đứt gãy. Nó cũng làm rõ vai trò của các ứng suất kiến tạo. Hiểu biết về cấu trúc biến dạng rất cần thiết. Nó giúp đánh giá sự ổn định của vỏ Trái Đất. Nó cũng dự đoán các chuyển động địa chất trong tương lai.
4.1. Cơ chế hình thành và biến dạng khu vực
Đới đứt gãy Sông Cả hình thành qua nhiều cơ chế khác nhau. Ban đầu là các quá trình hội tụ liên quan đến kiến tạo Indosini. Điều này tạo ra các nếp uốn và đứt gãy nghịch. Sau đó, cơ chế trượt bằng trở nên nổi bật. Đặc biệt là trong Mesozoi. Điều này liên quan đến sự tách giãn Biển Đông. Các biến dạng dẻo và dòn cùng tồn tại. Biến dạng dẻo thường thấy ở các đá biến chất cổ. Các biến dạng dòn phổ biến hơn ở các tầng nông hơn. Các ứng suất kiến tạo nén ép, kéo giãn và trượt ngang thay đổi. Chúng tạo nên một lịch sử biến dạng phức tạp. Cơ chế hình thành này là chìa khóa. Nó giải thích cấu trúc địa chất hiện tại của khu vực.
4.2. Ảnh hưởng của ứng suất kiến tạo khu vực
Ứng suất kiến tạo đóng vai trò quyết định. Nó định hình đới đứt gãy Sông Cả. Các trường ứng suất khác nhau đã tác động theo thời gian. Từ các pha ép nén mạnh mẽ của Indosini. Đến các giai đoạn kéo giãn liên quan đến mở Biển Đông. Hiện tại, khu vực chịu ảnh hưởng của va chạm Ấn Độ-Á-Âu. Điều này gây ra trường ứng suất nén ép theo hướng Đông Bắc-Tây Nam. Các ứng suất này tạo ra các đứt gãy mới. Chúng cũng kích hoạt lại các đứt gãy cũ. Sự phân bố của các khoáng sản cũng bị ảnh hưởng. Các cấu trúc biến dạng đặc trưng cho thấy sự phân bố ứng suất. Hiểu rõ ảnh hưởng này giúp dự đoán các sự kiện địa chất. Nó cũng hỗ trợ quản lý rủi ro thiên tai.
4.3. Mô hình địa động lực đới đứt gãy Sông Cả
Nghiên cứu này đề xuất một mô hình địa động lực cho đới đứt gãy Sông Cả. Mô hình tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn. Bao gồm phân tích cấu trúc địa chất, địa tầng Sông Cả và dữ liệu địa vật lý. Mô hình này mô tả tiến hóa kiến tạo khu vực. Nó chỉ ra các giai đoạn hoạt động chính. Nó cũng làm rõ mối quan hệ giữa các hệ thống đứt gãy. Vai trò của đứt gãy Sông Cả như một ranh giới kiến tạo được nhấn mạnh. Mô hình này cũng xem xét ứng suất kiến tạo hiện tại. Nó dự đoán tiềm năng hoạt động kiến tạo hiện đại. Việc xây dựng mô hình giúp cung cấp cái nhìn tổng thể. Nó là công cụ quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo.
V.Ứng suất kiến tạo và hoạt động hiện đại đứt gãy Sông Cả
Ứng suất kiến tạo hiện tại có vai trò quan trọng. Nó kiểm soát hoạt động kiến tạo hiện đại của đới đứt gãy Sông Cả. Khu vực này nằm trong vùng ảnh hưởng của các lực kiến tạo lớn. Đặc biệt là sự va chạm đang diễn ra giữa mảng Ấn Độ và mảng Á-Âu. Các lực này tạo ra một trường ứng suất phức tạp. Chúng có thể gây ra các biến dạng dòn. Chúng dẫn đến động đất và các chuyển động vỏ Trái Đất. Nghiên cứu này tập trung phân tích các dấu hiệu của hoạt động kiến tạo hiện đại. Nó đánh giá mức độ rủi ro địa chất tiềm tàng. Việc theo dõi ứng suất kiến tạo và địa động lực là cần thiết. Nó giúp đảm bảo an toàn cho các công trình hạ tầng. Nó cũng bảo vệ cuộc sống của cộng đồng địa phương.
5.1. Phân tích trường ứng suất hiện tại khu vực
Trường ứng suất kiến tạo hiện tại ở đới đứt gãy Sông Cả được phân tích. Các phương pháp bao gồm đo đạc ứng suất tại chỗ. Nó cũng sử dụng phân tích cơ chế tiêu điểm động đất. Kết quả cho thấy hướng ứng suất nén ép chính. Nó thường là từ Đông Bắc-Tây Nam hoặc Bắc-Nam. Điều này phù hợp với bức tranh kiến tạo Việt Nam tổng thể. Nó cũng liên quan đến va chạm Ấn Độ-Á-Âu. Các dữ liệu địa chấn cũng được sử dụng. Chúng giúp xác định các vùng có mật độ ứng suất cao. Các vùng này có tiềm năng cao hơn cho các hoạt động địa chất. Việc hiểu rõ trường ứng suất này rất quan trọng. Nó giúp đánh giá mức độ rủi ro của đứt gãy Sông Cả.
5.2. Hoạt động kiến tạo hiện đại và động đất
Hoạt động kiến tạo hiện đại của đới đứt gãy Sông Cả được ghi nhận. Nó thông qua các sự kiện động đất nhỏ và vừa. Khu vực này không phải là vùng động đất mạnh. Tuy nhiên, các trận động đất vẫn xảy ra định kỳ. Điều này cho thấy đứt gãy vẫn còn hoạt động. Các dữ liệu địa chấn lịch sử và hiện đại được tổng hợp. Chúng giúp xác định các khu vực có tần suất động đất cao. Các đứt gãy phụ và các đứt gãy liên quan cũng cần được xem xét. Chúng có thể là nguồn gây động đất. Nghiên cứu này góp phần đánh giá rủi ro động đất. Nó rất quan trọng đối với các khu vực đông dân cư. Nó cũng quan trọng cho các dự án phát triển hạ tầng.
5.3. Tiềm năng rủi ro địa chất liên quan
Đới đứt gãy Sông Cả mang theo các tiềm năng rủi ro địa chất. Bao gồm nguy cơ sạt lở đất, lũ quét và các biến dạng mặt đất. Các sự kiện động đất tuy không lớn. Tuy nhiên, chúng có thể kích hoạt các hiện tượng này. Đặc biệt là ở những vùng có địa hình dốc và đất đá yếu. Sự thay đổi ứng suất kiến tạo có thể gây ra các chuyển động chậm. Chúng làm ảnh hưởng đến sự ổn định của các công trình xây dựng. Việc đánh giá toàn diện các rủi ro là cần thiết. Nó giúp xây dựng các kế hoạch phòng tránh và giảm nhẹ thiên tai. Các nghiên cứu về cấu trúc địa chất và địa động lực cung cấp cơ sở. Nó để lập bản đồ rủi ro chi tiết hơn. Điều này bảo vệ an toàn cho con người và tài sản.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (155 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu "Cấu trúc địa chất và tiến hoá kiến tạo đới đứt gãy Sông Cả và các vùng kế cận" do nghiên cứu sinh Nguyễn Bá Minh thực hiện (chuyên ngành Địa chất học, mã số 62 44 02 01; người hướng dẫn khoa học: PGS. Tạ Hoà Phương và PGS. Nguyễn Văn Vượng, Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội, 2014) là một dấu mốc học thuật tiên phong trong việc giải mã lịch sử địa động lực khu vực Bắc Trung Bộ. Nằm ở vị trí bản lề địa chất được giới hạn bởi đới đứt gãy Đường 48 cùng khối vòm Bù Khạng ở phía bắc và đới đứt gãy Rào Nậy cùng khối nâng Đồng Hới ở phía nam, đới đứt gãy Sông Cả lưu giữ các thành tạo địa chất trải dài từ Paleozoi sớm - giữa đến Đệ tứ. Trong nhiều thập kỷ, khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi tồn tại ở chỗ: phần lớn các công trình đo vẽ bản đồ địa chất tỷ lệ 1:200.000 và 1:50.000 trước đây chỉ tập trung vào việc mô tả thạch học và địa tầng tĩnh, trong khi các biến dạng kiến tạo đa pha phức tạp, cơ chế trượt bằng kết hợp nén ép/tách giãn và vai trò động học của đới Sông Cả trong bình đồ kiến tạo Kainozoi khu vực Đông Nam Á vẫn chưa có lời giải đáp lượng hóa chính xác.
Nhằm giải quyết triệt để vấn đề này, luận án xác lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học mang tính định hướng:
- Câu hỏi nghiên cứu số 1 (RQ1): Bản chất hình học và động học của các cấu trúc uốn nếp, đới chờm nghịch và hệ thống đứt gãy chi phối đới Sông Cả được thiết lập theo cơ chế nào trong chu kỳ kiến tạo Indosini?
- Câu hỏi nghiên cứu số 2 (RQ2): Đới đứt gãy Sông Cả đã trải qua những pha biến dạng kiến tạo cụ thể nào từ trước Kainozoi đến hiện đại, và trường ứng suất cổ biến thiên ra sao qua từng thời kỳ?
- Câu hỏi nghiên cứu số 3 (RQ3): Mối quan hệ tương hỗ về động học dịch trượt giữa đới đứt gãy Sông Cả và đới đứt gãy Sông Hồng trong bối cảnh thúc trồi mảng thạch quyển Kainozoi Đông Nam Á diễn ra như thế nào?
Khung lý thuyết của công trình được xây dựng trên nền tảng Thuyết Kiến tạo mảng hiện đại (Plate Tectonics), kết hợp với Mô hình Cấu trúc hoa (Flower Structure Model) của Harding (1985) và Thuyết Kiến tạo Thúc trồi mảng (Continental Extrusion Tectonics) của Tapponnier et al. (1982, 1986). Đột phá khoa học của luận án được khẳng định qua việc giải mã 7 pha biến dạng kiến tạo riêng biệt, xác lập sự tồn tại của cấu trúc hoa dương Indosini quy mô khu vực và làm rõ hoạt động biến dạng dẻo - dòn tuổi Kainozoi sớm. Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian rộng lớn thuộc địa phận ba tỉnh Nghệ An, Hà Tĩnh và một phần phía bắc Quảng Bình, được định lượng hóa thông qua 12 tuyến mặt cắt địa chất chi tiết với tổng chiều dài 112 km, 14 hệ tầng địa chất và hàng trăm mẫu phân tích cổ sinh học, thạch học cấu tạo và niên đại đồng vị phóng xạ.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu kiến tạo và địa chất khu vực Sông Cả ghi nhận sự chuyển dịch mô hình lý thuyết sâu sắc qua nhiều thế hệ học giả. Giai đoạn tiền đề trước năm 1954 gắn liền với các công trình khảo sát của trường phái địa chất Pháp, tiêu biểu là bản đồ địa chất Đông Dương tỷ lệ 1:2.000.000 và 1:500.000 của Fromaget J. (1934, 1952), trong đó khu vực Sông Cả được định danh sơ khai là cấu trúc uốn nếp móng Indosini đi kèm các cấu tạo vảy hoặc phủ chờm cục bộ. Đến giai đoạn 1965-1978, công trình đo vẽ bản đồ địa chất miền Bắc Việt Nam tỷ lệ 1:500.000 của Dovjikov A.E. và Mareisev A. (1965), cùng công trình của Trần Văn Trị (1977) đã xếp đới Sông Cả vào đới phức nếp lõm thuộc hệ uốn nếp Trường Sơn trong miền tạo núi Indochina. Tuy nhiên, các quan điểm truyền thống theo học thuyết địa máng cổ điển (Geosynclinal Theory) của Trần Đức Lương và Nguyễn Xuân Tùng (1979) chỉ giải thích quá trình tiến hóa kiến tạo dưới góc độ chuyển động thẳng đứng và chu kỳ đóng mở địa máng nén ép đồng nhất, chưa làm rõ được vai trò thống trị của chuyển động trượt ngang (strike-slip kinematics) xuyên suốt các chu kỳ tạo núi.
Đến cuối thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI, các tranh luận học thuật quốc tế và trong nước xuất hiện hai luồng quan điểm đối lập rõ rệt:
- Luồng quan điểm thứ nhất: Nhóm các tác giả Lepvrier et al. (1997, 2004, 2008), Maluski et al. (1995) và Carter et al. (2001) thông qua các phân tích đồng vị $^{40}\text{Ar}/^{39}\text{Ar}$ trên đới cắt trượt Trường Sơn và đới khâu Sông Mã đã chứng minh biến dạng Indosini đặc trưng bởi cơ chế trượt bằng phải (dextral ductile shear) ở nhiệt độ - áp suất cao, nhưng cho rằng đoạn giữa Trường Sơn (đới Sông Cả) hầu như không chịu biến chất mạnh và có biểu hiện kiến tạo tương đối đồng nhất.
- Luồng quan điểm thứ hai: Các nghiên cứu về tân kiến tạo trong nước như Nguyễn Trọng Yêm (1991, 1996), Phan Trọng Trịnh (1993, 2004) chỉ ghi nhận hoạt động của đới Sông Cả chủ yếu qua các biểu hiện nứt vỡ dòn trong kỷ Kainozoi với chuyển động trượt trái - thuận ở giai đoạn sớm ($N_1^3-N_2^1$) và chuyển sang trượt phải - nghịch trong giai đoạn muộn ($N_2-Q$), bỏ ngỏ quá trình biến dạng dẻo - dòn trung gian và cơ chế tương tác với chuyển động cắt trượt khu vực.
Positioning của luận án định vị chính xác tại điểm giao giữa địa chất cấu tạo thực địa và động học kiến tạo mảng khu vực. Nghiên cứu tạo ra bước tiến vượt bậc khi so sánh trực tiếp với hai nghiên cứu kinh điển quốc tế: nghiên cứu của Leloup et al. (1995, 2001) về đới trượt cắt Ailao Shan - Red River và nghiên cứu của Lacassin et al. (1997) về hệ thống đứt gãy Mae Ping - Three Pagodas (Thái Lan). Luận án chứng minh rằng đới Sông Cả không chỉ phản ánh biến dạng dòn nông cục bộ mà là một đới biến dạng thứ hai song hành cùng đới Sông Hồng trong việc tiếp nhận xung lực thúc trồi thạch quyển từ sự va chạm Ấn - Á.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp nền tảng cho lý thuyết kiến tạo kiến trúc và địa động lực khu vực Đông Nam Á, mở rộng và định hình lại các mô hình lý thuyết đã được xác lập:
- Mở rộng Lý thuyết Cấu trúc hoa (Flower Structure) của Harding T.P. (1985): Luận án chứng minh một cách tường minh rằng đới đứt gãy Sông Cả là một cấu trúc hoa dương điển hình (positive flower structure) phát triển trong cơ chế nén ép trượt bằng phải (dextral transpression) thời kỳ Indosini sớm, với các đứt gãy cắm dốc đứng ở trung tâm và uốn cong thoải dần dạng xòe quạt sang hai cánh tạo thành các nếp trượt chờm nghịch vảy phủ.
- Bổ sung Mô hình Thúc trồi thạch quyển (Extrusion Tectonics) của Tapponnier et al. (1982, 1986): Luận án cung cấp bằng chứng thực địa và cấu trúc khẳng định đới Sông Cả đóng vai trò như một đới cắt trượt điều hòa động học trong Kainozoi sớm, hấp thụ một phần chuyển vị quay theo chiều kim đồng hồ của khối Đông Dương.
- Xác lập mô hình 7 pha biến dạng kiến tạo kế tiếp: Xây dựng mô hình toán - cơ học cấu trúc chi tiết, gồm 3 pha biến dạng trước Kainozoi (Indosini sớm, Indosini muộn, Yanshan) và 4 pha biến dạng Kainozoi (Oligocen muộn - Miocen sớm, Miocen sớm, Pliocen - Đệ tứ, Đệ tứ - Hiện đại).
TIẾN HOÁ KIẾN TẠO ĐỚI ĐỨT GÃY SÔNG CẢ
│
┌──────────────────────────────────┴──────────────────────────────────┐
▼ ▼
GIAI ĐOẠN TRƯỚC KAINOZOI (3 Pha) GIAI ĐOẠN KAINOZOI (4 Pha)
├─ Pha 1: Indosini sớm (~245 Ma) ├─ Pha 4: Oligocen muộn - Miocen sớm (~26-27 Ma)
│ Nén ép trượt phải (Cấu trúc hoa dương, TB-ĐN) │ Căng giãn trượt phải, biến dạng dẻo - dòn (C/S)
├─ Pha 2: Indosini muộn (T3) ├─ Pha 5: Miocen sớm
│ Nén ép ĐB-TN tạo nếp oằn chữ Z lớn │ Trượt bằng trái dòn, mặt trượt á vĩ tuyến
└─ Pha 3: Yanshan (J-K, ~114 Ma) ├─ Pha 6: Pliocen - Đệ tứ
Nén ép TB-ĐN tạo nếp uốn nghịch đảo │ Trượt bằng phải - thuận dòn
└─ Pha 7: Đệ tứ - Hiện đại
Căng giãn kiến tạo dòn hoàn toàn
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết: Lý thuyết Biến dạng phi tuyến và Thạch học vi cấu tạo (Microstructural Analysis), Thuyết Động học Tensơ ứng suất cổ (Inversion of Fault-Slip Data) và Địa tầng học phân tích bồn trầm tích (Basin Analysis). Điểm độc đáo trong cách tiếp cận này là sự kết hợp chặt chẽ giữa quan sát hình học vĩ mô trên mặt cắt tuyến với giải đoán vi cấu trúc trên lát mỏng thạch học (như các tinh thể pyrit bị xoay và ép dẹt chỉ thị chiều dịch trượt, mặt trượt milonit, cấu tạo C/S). Các điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ rệt trong phạm vi giới hạn cấu trúc giữa đới Bù Khạng - Đứt gãy 48 và khối nâng Đồng Hới - Đứt gãy Rào Nậy, đảm bảo tính chặt chẽ và không suy diễn vượt quá phạm vi địa chất quan sát.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết lập theo lập trường nhận thức hiện thực phê phán (Critical Realism) và thực chứng khoa học (Positivism), kết hợp đa phương pháp (Mixed-methods) từ thực địa vi mô đến đối soát bình đồ viễn thám không gian:
- Thiết kế nghiên cứu đa tầng bậc (Multi-level design): Phân tích cấu trúc ở cấp độ vi mô (kính hiển vi quang học, thạch học biến chất), cấp độ trung mô (điểm lộ địa chất, nếp uốn, mặt trượt đứt gãy, thớ chẻ phyllit $S_1$) và cấp độ vĩ mô (mặt cắt tuyến địa chất khu vực, bản đồ viễn thám số vệ tinh và tuyến địa chấn biển).
- Quy mô mẫu và tiêu chí lựa chọn: Khảo sát thực tế được thực hiện trên 12 tuyến mặt cắt cắt ngang đới cấu trúc với tổng chiều dài 112 km tại các vùng trọng điểm: Bản Đình Sơn, Kéo Lực - Huổi Đun, Mường Xén - Pha Khảo, Đèo Noọng Dẻ, Huổi Pốc, Mường Lống, Huổi Vát, Huổi Thù, Mỹ Lý, Huổi Nhị, và dọc thung lũng Sông Cả.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu tuân thủ các chuẩn mực địa chất quốc tế nghiêm ngặt:
- Thu thập và xử lý mẫu vật: Thu thập và phân tích tổng cộng 106 mẫu hóa thạch lớn (Macrofauna: San hô, Tay cuộn, Tentaculites, Huệ biển), 76 mẫu vi cổ sinh (Microfossils: Foraminifera, Trùng lỗ, Fusulin) và 50 mẫu Răng nón (Conodonta) nhằm chuẩn hóa tuổi sinh địa tầng tuyệt đối cho 14 phân vị hệ tầng.
- Kỹ thuật tam giác đạc (Triangulation): Kiểm chứng chéo giữa dữ liệu cấu tạo thực địa (thế nằm lớp, mặt phiến hóa, vết xước trượt slickenside), dữ liệu sinh địa tầng hóa thạch và dữ liệu viễn thám ảnh số độ phân giải cao.
- Độ tin cậy và kiểm chuẩn: Định tuổi đồng vị tuyệt đối được thực hiện độc lập tại các phòng thí nghiệm danh tiếng thế giới: phương pháp phóng xạ K/Ar trên khoáng vật illit đồng sinh biến dạng phân tích tại Đại học Tổng hợp Göttingen (Cộng hòa Liên bang Đức) và phương pháp phân tích $^{40}\text{Ar}/^{39}\text{Ar}$ trên khoáng vật biotit trong đá granit khối Mường Xén thực hiện tại Cộng hòa Pháp.
QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHÂN TÍCH ĐA TẦNG BẬC
│
┌──────────────────────────────────┼──────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
ĐỊA TẦNG - CỔ SINH CẤU TRÚC - ĐỊA ĐỘNG LỰC NIÊN ĐẠI ĐỒNG VỊ
├─ 12 mặt cắt (112 km) ├─ Vi cấu trúc lát mỏng (C/S) ├─ K/Ar illit (Đức): 26-27 Ma
├─ 106 mẫu hóa thạch lớn ├─ Vết xước trượt Slickenside └─ 40Ar/39Ar biotit (Pháp): 114 Ma
├─ 76 mẫu vi cổ sinh ├─ Tensơ phục hồi ứng suất (σ1) │
└─ 50 mẫu Conodonta └─ 2 tuyến địa chấn ngoài khơi │
│ │ │
└──────────────────────────────────┴──────────────────────────────────────────┘
▼
MÔ HÌNH TIẾN HOÁ ĐỊA CHẤT ĐỚI SÔNG CẢ
Data và phân tích
Dữ liệu địa chất được xử lý qua các công cụ chuyên sâu:
- Phần mềm và thuật toán: Ứng dụng các thuật toán giải mã tensơ ứng suất cổ từ các mặt trượt đứt gãy có vết xước (Focal mechanism / Fault-slip inversion) nhằm khôi phục các trục ứng suất chính ($\sigma_1, \sigma_2, \sigma_3$).
- Phân tích địa chấn biển: Minh giải 2 tuyến địa chấn địa tầng phân giải cao ngoài khơi vịnh Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ gồm tuyến 93-217 (ngoài khơi Cửa Ròn, Quảng Bình) và tuyến 03-013 (ngoài khơi Cửa Gianh, Quảng Bình), chứng minh sự kéo dài và biểu hiện hoạt động kiến tạo dịch trượt của đới Sông Cả ra thềm lục địa.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Công trình đã mang lại năm phát hiện khoa học mang tính bước ngoặt dựa trên các bằng chứng thực địa và số liệu đo đạc chính xác:
Thứ nhất, chứng minh cấu trúc hoa dương Indosini quy mô lớn:
"Lần đầu tiên, luận án đã chứng tỏ rằng cấu trúc hoa dương ở đới đứt gãy Sông Cả và các vùng kế cận được hình thành trong giai đoạn chuyển động kiến tạo Indosini và bị biến cải bởi các chuyển động kiến tạo muộn hơn về sau."
Bằng chứng thực địa tại mặt cắt đèo Noọng Dẻ, Huổi Thù, Mường Lống ghi nhận hệ thống nếp uốn nằm ngang, phức nếp uốn có mặt trục phương TB-ĐN, kết hợp các đứt gãy chờm nghịch phát triển theo mặt trục trong các trầm tích hệ tầng Sông Cả ($O_3-Ssc$), Tây Trang ($S_3-D_1tt$), Khánh Thành ($D_3-C_1kt$) và Bắc Sơn ($C_1-Pbs$).
Thứ hai, xác định hiện tượng giao thoa uốn nếp đa pha (Fold interference patterns): Ghi nhận sự chồng chập giữa pha biến dạng thứ nhất (nếp uốn phương TB-ĐN) bị uốn nếp và bẻ gập bởi pha biến dạng thứ hai (phương ĐB-TN), tạo nên nếp oằn dạng chữ Z khổng lồ tại khu vực Mường Lống (thể hiện rõ trên sơ đồ cấu trúc và vết lộ Pha Khảo). Đến pha biến dạng thứ ba (Jura - Creta, tuổi đồng vị Ar/Ar đạt 114 triệu năm trên biotit granit Mường Xén), các nếp uốn đẳng nghiêng phương TB-ĐN tiếp tục tái hoạt động, làm biến dạng cuội kết đáy của hệ tầng Đồng Đỏ ($T_3n-rđđ$) tại mặt cắt Huổi Heo và Piêng Hòm.
Thứ ba, phát hiện biến dạng dẻo - dòn Kainozoi sớm mang tính đột phá:
"Kết quả của luận án đã xác định được, ngoài đới Sông Hồng, đới đứt gãy Sông Cả là đới biến dạng thứ hai có các hoạt động biến chất, biến dạng dẻo tuổi Oligocen - Miocen, góp phần hoàn thiện mô hình biến dạng khu vực liên quan đến chuyển động kiến tạo Himalaya trong KZ."
Bằng chứng lát mỏng tại mẫu MX.166 với phân tích tuổi đồng vị phóng xạ K/Ar đạt 26-27 triệu năm trên khoáng vật illit đồng sinh, kết hợp cấu tạo C/S chỉ thị hoạt động căng giãn - trượt bằng phải phương ĐB-TN trong đá phiến phyllit hệ tầng Sông Cả (tại bản Côi, Na Loi - Cành Pai).
Thứ tư, làm sáng tỏ cơ chế nghịch đảo trượt cắt trong Kainozoi:
"...trong khi đứt gãy Sông Hồng xảy ra quá trình trượt trái (pha 1: 35 - 17 tr.năm) kèm theo hoạt động biến chất nhiệt độ, áp suất cao, đới đứt gãy Sông Cả xảy ra chuyển động thuận và trượt bằng phải đi kèm với biến dạng dẻo - dòn, biến chất thấp trong thời kỳ đầu, sau đó mới trở lại trượt bằng trái như tính chất của đứt gãy Sông Hồng nhưng ở trạng thái biến dạng dòn hoàn toàn."
Thứ năm, xác lập và chuẩn hóa phân vị địa tầng Hệ tầng Khánh Thành ($D_3-C_1kt$): Định lượng bề dày và tổ hợp hóa thạch Conodonta (Polygnathus fornicatus, Gnathodus semiglaber thuộc Tournais - Vise) và Trùng lỗ tại mặt cắt chuẩn Khánh Thành, hợp nhất và giải quyết xung đột phân chia địa tầng giữa các hệ tầng Noọng Dẻ và Huổi Pốc trước đây.
| Pha biến dạng | Thời gian địa chất | Đặc điểm động học & Cấu trúc đặc trưng | Minh chứng thực địa / Dữ liệu phân tích |
|---|---|---|---|
| Pha 1 | Indosini sớm ($P-T_1$, ~245 Ma) | Nén ép trượt bằng phải tạo cấu trúc hoa dương phương TB-ĐN | Nếp uốn nằm ngang Huổi Thù, milonit hóa, thớ chẻ $S_1$ cắm dốc |
| Pha 2 | Indosini muộn ($T_3$) | Nén ép phương ĐB-TN tạo nếp oằn dạng chữ Z lớn | Cấu trúc chữ Z Mường Lống, nếp uốn chúi đầu Noọng Dẻ |
| Pha 3 | Yanshan ($J-K$, ~114 Ma) | Nén ép tạo nếp uốn đẳng nghiêng phương TB-ĐN | Định tuổi $^{40}\text{Ar}/^{39}\text{Ar}$ biotit granit Mường Xén: 114 Ma |
| Pha 4 | Oligocen muộn - Miocen sớm | Căng giãn trượt bằng phải, biến dạng dẻo - dòn | Định tuổi K/Ar illit: 26-27 Ma; cấu tạo C/S bản Côi |
| Pha 5 | Miocen sớm | Trượt bằng trái dòn, mặt trượt dốc đứng phương á vĩ tuyến | Điểm lộ bản Cánh, tensơ ứng suất trượt bằng trái |
| Pha 6 | Pliocen - Đệ tứ | Trượt bằng phải - thuận dòn | Điểm lộ Phà Đánh, đứt gãy Mường Xén - Bình Chuẩn |
| Pha 7 | Đệ tứ - Hiện đại | Căng giãn kiến tạo dòn hoàn toàn | Đứt gãy thuận Phu Sảng - Huổi Thù, nứt nẻ hiện đại |
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và lý thuyết: Cung cấp mắt xích còn thiếu trong mô hình tiến hóa động lực mảng thạch quyển Đông Nam Á, chứng minh đới Sông Cả và đới Sông Hồng là cặp đới trượt cắt tương hỗ điều chỉnh sự biến dạng vỏ Trái Đất trong Kainozoi.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình mẫu chuẩn mực trong việc tích hợp thạch học biến dạng, giải đoán ảnh viễn thám và địa tầng phân tích để bóc tách các pha biến dạng chồng chập trong các đới uốn nếp phức tạp.
- Về mặt thực tiễn và ứng dụng: Hiệu đính bản đồ địa chất tỷ lệ 1:50.000 và 1:200.000 vùng Bắc Trung Bộ; định hướng khoanh vùng các bẫy cấu trúc chứa khoáng sản nhiệt dịch (vàng, chì - kẽm, sắt) và than đá (bồn trũng Khe Bố); đồng thời cung cấp luận cứ địa động lực dự báo hiểm họa tai biến trượt lở và động đất phục vụ quy hoạch hạ tầng công trình ngầm, thủy điện dọc lưu vực sông Cả.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những đột phá xuất sắc, luận án vẫn ghi nhận một số hạn chế khách quan cần được hoàn thiện:
- Mật độ mẫu định tuổi đồng vị Kainozoi: Số lượng mẫu phân tích đồng vị tuyệt đối K/Ar và $^{40}\text{Ar}/^{39}\text{Ar}$ cho các biến dạng dẻo dòn Kainozoi còn hạn chế (3 mẫu phân tích trọng điểm) do kinh phí và điều kiện phân tích tại các phòng thí nghiệm quốc tế phức tạp.
- Ranh giới dưới của các trầm tích cổ nhất: Quan hệ chuyển tiếp đáy của hệ tầng Sông Cả ($O_3-Ssc$) với móng biến chất cổ Bù Khạng ($PR_3-Є_1bk$) tại nhiều điểm quan sát bị che phủ hoặc bị phá hủy bởi các đới vò nhàu kiến tạo muộn.
- Độ phân giải dữ liệu địa chấn biển nông: Các tuyến địa chấn dầu khí 93-217 và 03-013 chủ yếu phản ánh cấu trúc tầng sâu, chưa làm rõ chi tiết các tầng trầm tích Đệ tứ cận mặt đáy biển.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối trong tương lai cần tập trung vào:
- Mở rộng ứng dụng phương pháp định tuổi nhiệt niên đại học (Thermochronology: Fission-track Apatite/Zircon và (U-Th)/He) nhằm định lượng hóa chính xác tốc độ bóc mòn và nâng cao địa hình của đới Sông Cả trong Kainozoi.
- Xây dựng mô hình mô phỏng số 3D (3D Geomechanical numerical modeling) tái hiện trường ứng suất và biến dạng liên tục qua 7 pha kiến tạo.
- Khảo sát địa vật lý từ - trọng lực độ phân giải cao cắt ngang qua đới đứt gãy ẩn sâu dưới đồng bằng Diễn Châu - Thanh Chương.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Công trình tạo tiền đề trích dẫn quan trọng cho các nghiên cứu sinh địa chất cấu tạo, là tài liệu tham khảo chuẩn mực trong các công trình công bố quốc tế (ISI/Scopus) về kiến tạo Indosini và biến dạng Kainozoi Đông Nam Á.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp: Trực tiếp hỗ trợ Tổng cục Địa chất và Khoáng sản Việt Nam, Liên đoàn Bản đồ Địa chất miền Bắc trong công tác biên tập bản đồ địa chất và tìm kiếm thăm dò khoáng sản ẩn sâu liên quan đến các cấu trúc hoa dương và bồn trũng tách giãn Kainozoi.
- Đóng góp chính sách và an toàn xã hội: Cung cấp bộ cơ sở dữ liệu địa chấn kiến tạo chuẩn xác giúp các cơ quan quản lý nhà nước tại Nghệ An và Hà Tĩnh phân vùng nguy cơ tai biến địa chất, trượt lở đất đá và động đất kích hoạt dọc tuyến Quốc lộ 7 và các bậc thang thủy điện trọng điểm (như thủy điện Bản Vẽ).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới nghiên cứu Địa chất: Tiếp cận khung phương pháp luận chuẩn xác về giải đoán cấu trúc hoa dương và kỹ thuật bóc tách các pha biến dạng kiến tạo giao thoa.
- Các nhà Khoa học Địa chất Cấu tạo Quốc tế: Sở hữu bộ dữ liệu thực địa tin cậy từ đới biến dạng Sông Cả để đối sánh và hoàn thiện mô hình biến dạng vỏ Trái Đất khu vực Đông Dương và Nam Trung Hoa.
- Cơ quan Điều tra Địa chất và Doanh nghiệp Khai thác Khoáng sản: Nhận diện chuẩn xác các phân vị địa tầng và bẫy cấu trúc kiến tạo khống chế quặng hóa để tối ưu hóa chi phí khoan thăm dò.
- Cơ quan Quy hoạch và Quản lý Đô thị / Năng lượng: Ứng dụng bản đồ phân bố các đứt gãy hoạt động và trạng thái ứng suất hiện đại để bảo đảm an toàn bền vững cho các công trình hạ tầng thế kỷ.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết kinh điển nào? Trả lời: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc lần đầu tiên chứng minh cấu trúc địa chất đới đứt gãy Sông Cả là một cấu trúc hoa dương (positive flower structure) quy mô khu vực hình thành trong pha biến dạng thứ nhất thời kỳ Indosini sớm, mở rộng trực tiếp Mô hình Cấu trúc hoa của Harding T.P. (1985) vào một đới tạo núi cổ thực tế tại Đông Nam Á.
2. Đột phá về phương pháp luận nghiên cứu cấu trúc của luận án khi so sánh với các công trình trước đây? Trả lời: So với các công trình của Trần Đức Lương (1979) hay Nguyễn Trọng Yêm (1996), luận án tạo đột phá nhờ tích hợp đồng bộ: (1) Khảo sát cấu trúc vi mô lát mỏng chỉ thị dịch trượt (C/S, milonit), (2) Đo vẽ 12 mặt cắt chi tiết liên tục (112 km), và (3) Định tuổi tuyệt đối đồng vị ($^{40}\text{Ar}/^{39}\text{Ar}$ và K/Ar) trực tiếp trên các khoáng vật illit và biotit đồng sinh biến dạng, loại bỏ hoàn toàn các suy diễn định tính trước đó.
3. Phát hiện bất ngờ nhất về mặt động học địa chất Kainozoi trong luận án là gì? Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là tính chất động học nghịch đảo độc đáo: trong khi đới Sông Hồng trượt bằng trái ở điều kiện biến chất cao ($35-17\text{ Ma}$), đới Sông Cả lại xảy ra chuyển động trượt bằng phải kết hợp căng giãn ở trạng thái biến dạng dẻo - dòn ($26-27\text{ Ma}$) có mặt biến chất thấp, trước khi chuyển sang trượt bằng trái dòn hoàn toàn ở pha biến dạng tiếp theo.
4. Luận án có cung cấp quy trình và tiêu chí rõ ràng để tái lập (Replication protocol) nghiên cứu không? Trả lời: Có. Luận án mô tả tường minh tọa độ các điểm lộ khảo sát (mã số MX, CT), thông số hình học góc dốc/hướng cắm của từng mặt trượt, danh mục hóa thạch định tầng và thông số phân tích đồng vị phóng xạ, cho phép các nhà khoa học độc lập tái kiểm chứng và đo đạc lại tại thực địa.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới mở ra từ luận án bao gồm những gì? Trả lời: Mở ra 3 định hướng trọng tâm: (1) Đo vẽ mạng lưới GPS và InSAR quan trắc chuyển dịch hiện đại của đới Sông Cả; (2) Thiết lập mạng lưới phân tích nhiệt niên đại học chi tiết lát cắt nâng trồi dọc sông Cả; (3) Tái tạo mô hình mô phỏng số 3D geodynamic phân tích bồn trũng Kainozoi trên đất liền và ngoài khơi vịnh Bắc Bộ.
Kết luận
- Xác lập đới đứt gãy Sông Cả là một cấu trúc hoa dương điển hình được tạo dựng trong chu kỳ tạo núi Indosini sớm và bị biến cải sâu sắc qua các chuyển động kiến tạo tiếp nối.
- Khôi phục hoàn chỉnh lịch sử tiến hóa địa chất qua 7 pha biến dạng kiến tạo rõ rệt: 3 pha trước Kainozoi (Indosini sớm, Indosini muộn, Yanshan) và 4 pha trong Kainozoi (Oligocen muộn - Miocen sớm, Miocen sớm, Pliocen - Đệ tứ, Đệ tứ - Hiện đại).
- Chứng minh đới Sông Cả là đới cắt trượt thứ hai tại Việt Nam (cùng với đới Sông Hồng) ghi nhận hoạt động biến dạng dẻo - dòn tuổi Kainozoi sớm ($26-27\text{ Ma}$).
- Chuẩn hóa 14 phân vị địa tầng và xác lập thành công Hệ tầng Khánh Thành ($D_3-C_1kt$), giải quyết dứt điểm các tranh luận địa tầng học khu vực.
- Cung cấp cơ sở khoa học định lượng phục vụ hiệu đính bản đồ địa chất quốc gia, định hướng tìm kiếm tài nguyên khoáng sản ẩn sâu và đánh giá hiểm họa tai biến kiến tạo phục vụ phát triển bền vững kinh tế - xã hội khu vực Bắc Trung Bộ.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN BÁ MINH CẤU TRÚC ĐỊA CHẤT VÀ TIẾN HOÁ KIẾN TẠO ĐỚI ĐỨT GÃY SÔNG CẢ VÀ CÁC VÙNG KẾ CẬN LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT Hà Nội - 2014 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN BÁ MINH CẤU TRÚC ĐỊA CHẤT VÀ TIẾN HOÁ KIẾN TẠO ĐỚI ĐỨT GÃY SÔNG CẢ VÀ CÁC VÙNG KẾ CẬN Chuyên ngành: Địa chất học Mã số: 62 44 02 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Tạ Hoà Phƣơng Hà Nội - 2014 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, các kết quả trong nội dung luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày 12 tháng 05 năm 2014 Tác giả Nguyễn Bá Minh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Lời cảm ơn Để hoàn thành luận án, NCS đã nhận được sự giúp đỡ tận tình của các thầy hướng dẫn khoa học PGS.
Tạ Hòa Phương và PGS. Nguyễn Văn Vượng, xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành về sự giúp đỡ này. Trong quá trình làm luận án, tác giả cũng đã nhận được sự giúp đỡ, đóng góp ý kiến quý báu của các thầy cô và các đồng nghiệp: PGS. Phan Văn Quýnh, PGS.
Chu Văn Ngợi, PGS. Trần Văn Trị, PGS. Trần Nghi, PGS. Tạ Trọng Thắng, TS.
Đoàn Nhật Trưởng, PGS. Nguyễn Thùy Dương. Tác giả xin chân thành cảm ơn. Quá trình khảo sát, thu thập tài liệu, NCS đã nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình, chu đáo của các cán bộ, công nhân viên Đoàn Địa chất 207 và Liên đoàn Bản đồ Địa chất miền Bắc.
Xin gửi tới các đồng nghiệp lời cảm ơn chân thành về sự giúp đỡ quý báu đó. NCS xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành Lãnh đạo Tổng cục Địa chất và Khoáng sản, Vụ Địa chất, Lãnh đạo Liên đoàn Bản đồ Địa chất miền Bắc đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho NCS trong quá trình thực hiện luận án. NCS xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo, Ban lãnh đạo khoa Địa chất, phòng Đào tạo sau đại học, Đại học Khoa học tự nhiên đã giúp đỡ, tạo điều kiện để NCS hoàn thành luận án này. Nhân dịp này, xin gửi lời cảm ơn tới các bạn bè, đồng nghiệp, gia đình lời cảm ơn chân thành về sự giúp đỡ, động viên có hiệu quả để tác giả hoàn thành được công trình nghiên cứu này.
LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang Danh mục các kí hiệu, chữ viết tắt sử dụng trong luận án ……… 4 Danh mục các hình vẽ…………………………………………. 5 Danh mục các ảnh………………………………………………. 9 Danh mục các bảng……………………………………………. LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU VÀ CÁC PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU………………………………………………………… 19 1.
Lịch sử nghiên cứu ……………………………………………. Các công trình lập bản đồ địa chất…………………………. Các công trình nghiên cứu chuyên đề về địa tầng …………. Các công trình nghiên cứu chuyên đề về magma ….
Các công trình nghiên cứu chuyên đề về kiến tạo …………. Đánh giá các kết quả nghiên cứu ……………………. Một số vấn đề tồn tại ………………………………………. Nội dung nghiên cứu ……………………………….
Các phƣơng pháp nghiên cứu………………………………… 27 1. Một số khái niệm sử dụng trong luận án ……………. Cách tiếp cận. Phương pháp luận ……………………………….
Các phương pháp nghiên cứu………………………. Phương pháp địa tầng ………………………………… 31 1. Phương pháp phân tích thành phần vật chất ……. Phương pháp viễn thám ……………………………….
Phương pháp phân tích cấu trúc địa chất ……………. Phương pháp xác định tuổi ………………………. ĐẶC ĐIỂM CÁC THÀNH TẠO ĐỊA CHẤT KHU VỰC ĐỚI ĐỨT GÃY SÔNG CẢ VÀ CÁC VÙNG KẾ CẬN………. Phức hệ Bù Khạng ………………………………………… 36 2.
Các thành tạo trầm tích tuổi Ordovic muộn - Silur ………. Hệ tầng Tây Trang ………………………………………… 40 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Các thành tạo trầm tích Devon sớm - giữa ………………… 42 2. Các thành tạo trầm tích Devon giữa - muộn ……………….
Các thành tạo trầm tích Devon muộn - Carbon sớm ………. Các thành tạo trầm tích Carbon sớm - Permi ……………. Hệ tầng Đồng Trầu ………………………………………… 54 2. Hệ tầng Hoàng Mai ………………………………………… 57 2.
Hệ tầng Quy Lăng. Hệ tầng Đồng Đỏ. Hệ tầng Khe Bố. Thành tạo bazan ………………………………………….
Các trầm tích Pliocen - Đệ tứ ……………………………. Magma xâm nhập………………………………………. Loạt magma tuổi Permi muộn - Trias sớm ………………. Phức hệ Sông Mã ………………………………………….
Phức hệ Bản Chiềng ………………………………………. ĐẶC ĐIỂM CẤU TRÖC ĐỊA CHẤT ĐỚI ĐỨT GÃY SÔNG CẢ VÀ CÁC VÙNG KẾ CẬN ………………. Khái quát chung…………………………………………. Đặc điểm cấu trúc địa chất đới đứt gãy Sông Cả và các vùng kế cận hình thành trong giai đoạn chuyển động kiến tạo 69 Indosini ……………………………………………………………….
Đặc điểm cấu trúc địa chất hình thành trong pha biến dạng thứ nhất ……………………………………………………. Đặc điểm cấu trúc địa chất hình thành trong pha biến dạng thứ hai ………………………………………………………. Đặc điểm cấu trúc địa chất đới đứt gãy Sông Cả và các vùng kế cận hình thành sau giai đoạn chuyển động kiến tạo Indosini. Đặc điểm cấu trúc địa chất hình thành trong pha biến dạng thứ ba …………………………………………………………….
Đặc điểm cấu trúc địa chất hình thành trong pha biến dạng thứ tư ……………………………………………………………. Đặc điểm cấu trúc địa chất hình thành trong các pha biến dạng thứ 5, thứ 6, thứ 7 (các pha biến dạng dòn trong KZ) ……… 94 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Trang Chƣơng 4. TIẾN HOÁ KIẾN TẠO ĐỚI ĐỨT GÃY SÔNG CẢ VÀ 99 CÁC VÙNG KẾ CẬN ……………………………………………………. Bối cảnh kiến tạo chung.
Giai đoạn hình thành trầm tích Paleozoi. Giai đoạn chuyển động kiến tạo Indosini……………………. Hoạt động của pha biến dạng thứ nhất ……………………. Hoạt động của pha biến dạng thứ hai ……………………… 109 4.
Giai đoạn chuyển động kiến tạo Yanshan …………………. 112 Hoạt động của pha biến dạng thứ ba …………………………… 112 4. Chuyển động kiến tạo Himalaya và vai trò của đới đứt gãy Sông Cả trong hoạt động kiến tạo KZ ở khu vực. Các biểu hiện hoạt động kiến tạo ở đới đứt gãy Sông Cả trong Kainozoi.
Hoạt động của pha biến dạng thứ tư………………………. Hoạt động của pha biến dạng thứ năm……………………. Hoạt động của pha biến dạng thứ sáu……………………… 125 4. Hoạt động của pha biến dạng thứ bảy……………………… 128 4.
Hoạt động của đới đứt gãy Sông Cả trên biển. Khái quát mô hình tiến hóa kiến tạo đới đứt gãy Sông Cả và 133 các vùng phụ cận. Giai đoạn hình thành trầm tích……………………………. Giai đoạn chuyển động kiến tạo Indosini.
Giai đoạn chuyển động kiến tạo Yanshan. Giai đoạn chuyển động kiến tạo Himalaya. 138 DANH MỤC CÔNG CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 141 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
143 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ TT Tên hình vẽ Trang 1. Sơ đồ vị trí và phạm vi vùng nghiên cứu 16 2. Cấu trúc hoa phát triển dọc theo đới xiết ép và tách giãn tại 29 một đứt gãy trượt bằng phải 3. Bản đồ địa chất khu vực đới đứt gãy Sông Cả và các vùng 37 kế cận 4.
Cột địa tầng tổng hợp hệ tầng Sông Cả vùng Mường Xén 39 5. Cột địa tầng tổng hợp hệ tầng Tây Trang vùng Mường Xén 41 6. Cột địa tầng tổng hợp hệ tầng Huổi Lôi 43 7. Cột địa tầng tổng hợp hệ tầng Nậm Kắn 44 8.
Cột địa tầng mặt cắt Khánh Thành 46 9. Cột địa tầng mặt cắt Mường Lống và Xốp Tụ 49 10. Cột địa tầng tổng hợp hệ tầng Bắc Sơn vùng Mường Xén 52 11. Cột địa tầng tổng hợp hệ tầng Đồng Trầu vùng Mường Xén 55 12.
Cột địa tầng hệ tầng Đồng Đỏ tại mặt cắt Huổi Heo 59 13. Cột địa tầng mặt cắt hệ tầng Khe Bố tại mỏ than Khe Bố 60 14. Các đơn vị kiến tạo chính ở Việt Nam 68 15. Hình vẽ minh họa ảnh 3.
Hình vẽ minh họa ảnh 3. Mặt cắt Huổi Thù (đông bắc thị trấn Mường Xén) ghi nhận 73 các nếp uốn phương TB-ĐN (pha 1) trong các trầm tích hệ tầng Sông Cả, Tây Trang 18. Mặt cắt đèo Noọng Dẻ, phía đông đồn biên phòng Nậm 73 Kắn khoảng 4 km, ghi nhận các nếp uốn phương TB-ĐN (pha 1) trong các trầm tích hệ tầng Nậm Cắn và hệ tầng Khánh Thành 19. Mặt cắt Mường Lống (đông bắc thị trấn Mường Xén 73 khoảng 20km) ghi nhận các nếp uốn và đứt gãy chờm nghịch phương TB-ĐN (pha 1) trong các đá vôi - silic hệ tầng La Khê và Bắc Sơn 20.
Mặt cắt Huổi Ca Nhăn ghi nhận 2 thế hệ uốn nếp cùng 76 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com TT Tên hình vẽ Trang phương TB-ĐN (pha 1 là các nếp uốn nghiêng, pha 3 cân xứng) 21. Bản đồ địa chất khu vực đới đứt gãy Sông Cả 79 22. Sơ đồ khái quát mặt cắt Mường Xén - Xiềng Lầm cắt 79 ngang đới đứt gãy Sông Cả đoạn qua thị trấn Mường Xén 23. Sơ đồ khái quát mặt cắt Khe Bố - Quỳ Châu cắt ngang đới 80 đứt gãy Sông Cả đoạn qua Khe Bố 24.11: Sơ đồ khái quát mặt cắt Thanh Chương - Diễn Châu cắt 80 ngang đới đứt gãy Sông Cả đoạn qua thị trấn Thanh Chương 25.
Sơ đồ khái quát mặt cắt La Khê - Cẩm Xuyên cắt ngang 80 đới đứt gãy Sông Cả 26. Mặt cắt tại khu vực Hương Khê, Hà Tĩnh, theo phương 81 ĐĐB-TTN, cắt ngang đứt gãy Rào Nậy 27. Sơ đồ khối Đông Dương và các khối lân cận trong giai 82 đoạn tạo núi Indosini 28. Hình vẽ minh họa ảnh 3.
Sơ đồ khái quát thể hiện đặc điểm cấu trúc hoa dương ở 85 đới đứt gãy Sông Cả và các vùng kế cận hình thành trong pha biến dạng thứ nhất ở khu vực 30. Hình vẽ minh họa ảnh 3. Mặt cắt Pha Khảo ghi nhận các nếp uốn pha 1, phương 88 TB-ĐN bị uốn nếp bởi pha 2, phương ĐB-TN 32.19: Sơ đồ địa chất khu vực Mường Lống thể hiện cấu trúc 88 dạng chữ Z được tạo ra bởi pha uốn nếp thứ nhất và thứ hai 33. Mặt cắt Huổi Heo, tây bắc thị trấn Mường Xén khoảng 12 90 m, quan sát được các nếp uốn pha 3 phương TB-ĐN trong các trầm tích hệ tầng Đồng Đỏ 34.
Giao thoa của 2 pha uốn nếp cùng phương TB-ĐN (pha 1 90 và pha 3). Nếp uốn pha 3 làm uốn nếp pha 1, gặp trong đá phiến sét, HT. Sông Cả, trên đường ô tô, phía nam Bản Vẽ 1 km (MX. Sơ đồ ảnh số thể hiện các vị trí quan sát các biến dạng 93 thuộc pha biến dạng dẻo - dòn KZ sớm với cơ chế thuận - trượt bằng 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Bá Minh (2014). Cấu trúc địa chất và tiến hóa kiến tạo đới đứt gãy sông Cả [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/dia-chat/cau-truc-dia-chat-va-tien-hoa-kien-tao-doi-dut-gay-song-ca
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cấu trúc địa chất và tiến hóa kiến tạo đới đứt gãy sông Cả" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn thạc sĩ HUS nghiên cứu cấu trúc địa chất và tiến hóa kiến tạo đới đứt gãy Sông Cả. Bao gồm luận án tiến sĩ ngành Địa chất 62 44 02 01.
Luận án "Cấu trúc địa chất và tiến hóa kiến tạo đới đứt gãy sông Cả" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Cấu trúc địa chất và tiến hóa kiến tạo đới đứt gãy sông Cả" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cấu trúc địa chất và tiến hóa kiến tạo đới đứt gãy sông Cả" thuộc chuyên ngành Địa chất học. Danh mục: Địa Chất.
Luận án "Cấu trúc địa chất và tiến hóa kiến tạo đới đứt gãy sông Cả" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cấu trúc địa chất và tiến hóa kiến tạo đới đứt gãy sông Cả" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cấu trúc địa chất và tiến hóa kiến tạo đới đứt gãy sông Cả" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.