Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu địa động lực vùng tuần giáo và kế cận xác lập cơ
Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu địa động lực vùng Tuần Giáo, Việt Nam. Phân tích cấu trúc địa chất và hoạt động kiến tạo.
Địa kiến tạo
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
233
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Địa động lực, Kiến tạo & Động đất Tuần Giáo
- Số trang:
- 233 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Địa kiến tạo
- Tác giả:
- Nguyễn Hữu Tuyên
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Địa động lực Kiến tạo Động đất Tuần Giáo
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Hữu Tuyên tập trung nghiên cứu địa động lực vùng Tuần Giáo và các khu vực kế cận. Nghiên cứu này thuộc chuyên ngành Địa kiến tạo, mã số 62 44 55 05, được thực hiện tại Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Mục tiêu chính là xác lập cơ sở khoa học vững chắc để đánh giá và dự báo động đất trong khu vực. Vùng Tuần Giáo nổi bật với hoạt động địa chất phức tạp, là khu vực quan trọng để nghiên cứu biến dạng vỏ Trái đất. Luận án cung cấp cái nhìn tổng quan sâu rộng về lịch sử kiến tạo, tiến hóa địa động lực Kainozoi và các đặc trưng địa động lực chính của vùng. Các kết quả nghiên cứu trước đây về cấu trúc địa chất, kiến tạo và động đất cũng được tổng hợp, tạo nền tảng vững chắc cho các phân tích chuyên sâu sau này. Luận án là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu địa chất, địa vật lý và địa động lực học quan tâm đến khu vực Tây Bắc Việt Nam.
1.1. Vị trí kiến tạo vùng nghiên cứu
Vùng Tuần Giáo và kế cận nằm trong bình đồ cấu trúc kiến tạo khu vực Tây Bắc Việt Nam. Đây là một khu vực địa chất năng động, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của các quá trình kiến tạo. Luận án phân tích vị trí địa lý, đặc điểm kiến tạo chung của vùng. Các đứt gãy lớn và các khối kiến tạo chính được xác định. Nhiều kết quả nghiên cứu trước đây về cấu trúc, kiến tạo địa động lực khu vực Tây Bắc Việt Nam đã được tổng hợp. Điều này cung cấp bối cảnh cần thiết để hiểu các hiện tượng địa động lực. Việc phân tích này là cơ sở để định vị và hiểu rõ bối cảnh địa chất của vùng Tuần Giáo trong bức tranh kiến tạo chung.
1.2. Tiến hóa địa động lực Kainozoi khu vực
Tiến hóa địa động lực Kainozoi của vùng Tuần Giáo được luận án nghiên cứu kỹ lưỡng. Đây là giai đoạn quan trọng hình thành các đặc trưng địa động lực hiện tại. Các quá trình kiến tạo trong kỷ Kainozoi đã định hình cấu trúc địa chất phức tạp của khu vực. Nghiên cứu đi sâu vào các sự kiện địa chất lớn, biến dạng vỏ Trái đất và sự hình thành các đứt gãy. Sự hiểu biết về tiến hóa này giúp giải thích các đặc trưng địa động lực hiện đại. Nó là chìa khóa để nhận diện các vùng có tiềm năng hoạt động địa động lực mạnh mẽ.
1.3. Tổng quan hoạt động động đất Tuần Giáo
Hoạt động động đất vùng Tuần Giáo và kế cận được tổng quan chi tiết. Nghiên cứu tổng hợp các kết quả về tính địa chấn trong khu vực. Các trận động đất đã xảy ra được ghi nhận, phân tích cường độ và tần suất. Thông tin này rất quan trọng để đánh giá rủi ro động đất. Luận án cũng xem xét các phương pháp nghiên cứu dự báo động đất đã được áp dụng. Tổng quan này cung cấp cái nhìn ban đầu về mức độ nguy hiểm động đất. Nó cũng chỉ ra sự cần thiết của một cơ sở khoa học vững chắc để dự báo động đất hiệu quả hơn trong tương lai.
II.Phương pháp luận nghiên cứu Địa động lực Động đất
Luận án tiến sĩ này xây dựng một hệ thống phương pháp luận toàn diện để nghiên cứu địa động lực và dự báo động đất. Phương pháp luận bao gồm các nguyên tắc cơ bản và thuật ngữ liên quan đến địa động lực học. Nghiên cứu phân chia các đơn vị cấu trúc địa động lực dựa trên các tiêu chí khoa học rõ ràng. Điều này giúp hệ thống hóa thông tin địa chất và địa vật lý. Các phương pháp nghiên cứu được trình bày chi tiết, từ thu thập dữ liệu đến phân tích và mô hình hóa. Mục tiêu là đảm bảo tính chính xác và tin cậy của các kết quả. Việc áp dụng các phương pháp tiên tiến giúp nâng cao khả năng đánh giá biến dạng vỏ Trái đất và tiềm năng động đất. Đây là nền tảng cốt lõi cho mọi phân tích về địa động lực trong luận án.
2.1. Nền tảng phương pháp luận địa động lực
Nghiên cứu địa động lực đòi hỏi một nền tảng phương pháp luận vững chắc. Luận án trình bày chi tiết phương pháp luận nghiên cứu địa động lực, bao gồm định nghĩa các thuật ngữ liên quan. Nguyên lý phân chia các đơn vị cấu trúc địa động lực được giải thích rõ ràng. Các đơn vị này được xác định dựa trên các đặc điểm địa chất, kiến tạo và địa vật lý. Việc phân chia này là bước đầu tiên để hệ thống hóa dữ liệu và hiểu biết về cấu trúc khu vực. Nền tảng này giúp xác định các khu vực có hoạt động địa động lực khác nhau. Nó là cơ sở cho việc phân tích sâu hơn về biến dạng vỏ Trái đất và các hiện tượng liên quan đến động đất.
2.2. Các phương pháp địa vật lý chính
Luận án áp dụng nhiều phương pháp nghiên cứu địa vật lý tiên tiến. Các phương pháp này bao gồm phân tích trường địa vật lý, sử dụng dữ liệu DEM, GPS và InSAR. Phân tích trường địa vật lý giúp xác định các dị thường trọng lực, từ trường. Dữ liệu DEM hỗ trợ đánh giá địa hình và địa mạo, liên quan đến các đứt gãy kiến tạo. Quan trắc GPS cung cấp thông tin về dịch chuyển ngang của vỏ Trái đất. Phương pháp InSAR cho phép đo lường biến dạng thẳng đứng với độ chính xác cao. Những kỹ thuật này là công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu địa động lực. Chúng cung cấp bằng chứng trực tiếp về hoạt động kiến tạo và biến dạng vỏ Trái đất.
2.3. Cơ sở dự báo động đất hiệu quả
Cơ sở phương pháp luận nghiên cứu dự báo động đất được xây dựng. Luận án tích hợp nhiều chỉ số địa động lực để đánh giá nguy cơ. Các phương pháp này bao gồm phân tích các nút giao cấu trúc địa chất. Các nút giao này thường là nơi tập trung ứng suất và có nguy cơ phát sinh động đất. Mô hình hóa biến đổi ứng suất khu vực cũng được sử dụng. Việc này dựa trên các nguyên lý địa chất và địa vật lý. Mục tiêu là xác định các khu vực tiềm năng phát sinh động đất mạnh. Cơ sở này cung cấp công cụ khoa học để đưa ra các dự báo tin cậy, góp phần giảm thiểu rủi ro thiên tai.
III.Biểu hiện Địa động lực hiện đại vùng Tuần Giáo
Chương này của luận án tiến sĩ tập trung vào biểu hiện hoạt động địa động lực hiện đại của vùng Tuần Giáo và kế cận. Nghiên cứu sử dụng các dữ liệu địa vật lý và địa chất để phân khối cấu trúc địa động lực. Các yếu tố như trường trọng lực, từ trường, địa hình và địa mạo đều được phân tích. Các khối cấu trúc địa động lực cấp II như Hoàng Liên Sơn, Sông Đà, Sơn La, Sông Mã, Sốp Cộp và Điện Biên được xác định. Luận án mô tả chi tiết các đứt gãy chính đóng vai trò ranh giới khối cấu trúc. Đồng thời, các hệ thống đới đứt gãy cấp I, II, III cũng được phân tích. Đây là các cấu trúc kiến tạo quan trọng ảnh hưởng đến biến dạng vỏ Trái đất. Nghiên cứu còn đánh giá đặc trưng vận động thẳng đứng và ngang của các khối cấu trúc, cũng như trường ứng suất khu vực. Các kết quả này cung cấp cái nhìn toàn diện về sự năng động của vùng.
3.1. Phân khối cấu trúc địa động lực
Cơ sở phân khối cấu trúc địa động lực vùng Tuần Giáo được thiết lập vững chắc. Các đặc trưng từ trường địa vật lý và dị thường trọng lực được sử dụng. Chúng giúp nhận diện các ranh giới và đặc điểm của các khối. Các nhân tố địa chất như loại đá, tuổi địa chất cũng được xem xét. Địa hình, địa mạo đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các đứt gãy và biến dạng bề mặt. Kết quả là việc phân chia vùng nghiên cứu thành các khối cấu trúc địa động lực cụ thể. Các khối cấp II như Hoàng Liên Sơn, Sông Đà, Sơn La, Sông Mã, Sốp Cộp, Điện Biên được mô tả chi tiết. Sự phân loại này là bước quan trọng để hiểu rõ hơn về hoạt động địa động lực của từng khu vực nhỏ hơn, góp phần vào nghiên cứu địa động lực tổng thể.
3.2. Đặc trưng vận động các khối cấu trúc
Luận án phân tích chi tiết đặc trưng vận động của các khối cấu trúc địa động lực. Các biểu hiện vận động thẳng đứng được đánh giá qua hiện trạng cân bằng đẳng tĩnh. Dữ liệu từ phân tích tài liệu vỏ Trái đất và địa mạo cũng được sử dụng. Chuyển động thẳng đứng trong giai đoạn Pliocene-Đệ Tứ cung cấp bằng chứng về lịch sử biến dạng. Ngoài ra, biểu hiện dịch chuyển ngang cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Dữ liệu GPS và phân tích tài liệu vỏ Trái đất giúp định lượng các chuyển động này. Đánh giá chuyển động ngang thông qua địa mạo cũng đóng góp vào bức tranh tổng thể. Sự kết hợp các phương pháp này cho phép hình dung rõ ràng về biến dạng vỏ Trái đất hiện đại. Các hoạt động này là nguyên nhân chính dẫn đến động đất trong khu vực.
3.3. Biểu hiện trường ứng suất khu vực
Trường ứng suất khu vực Tuần Giáo là yếu tố then chốt trong nghiên cứu địa động lực. Luận án phân tích và mô phỏng biểu hiện ứng suất khu vực. Dữ liệu từ các quan trắc địa vật lý và địa chất được sử dụng để xác định hướng và cường độ ứng suất. Mô phỏng biến đổi ứng suất khu vực được thực hiện theo mô hình Coulomb. Mô hình này giúp đánh giá sự thay đổi ứng suất trên các mặt đứt gãy. Sự thay đổi ứng suất có thể là dấu hiệu tiền thân của động đất. Kết quả mô phỏng cung cấp thông tin quan trọng về các vùng tập trung ứng suất. Điều này giúp xác định các khu vực có nguy cơ cao về hoạt động động đất. Đây là một phần không thể thiếu trong nỗ lực dự báo động đất.
IV.Đánh giá Dự báo Động đất vùng Tuần Giáo chuyên sâu
Mục tiêu cuối cùng của luận án tiến sĩ là đánh giá và dự báo động đất vùng Tuần Giáo và kế cận. Chương này trình bày chi tiết các biểu hiện hoạt động động đất khu vực. Danh mục các trận động đất đã xảy ra được tổng hợp và phân tích. Nghiên cứu cũng tìm kiếm các dấu hiệu hoạt động cổ động đất, cung cấp cái nhìn về lịch sử địa chấn dài hạn của vùng. Một quy trình khoa học được thiết lập để xác định các nút giao cấu trúc có nguy cơ phát sinh động đất. Quy trình này dựa trên mô hình CORA3, kết hợp nhiều yếu tố địa chất và địa vật lý. Dữ liệu của các nút giao cấu trúc được xử lý cẩn thận. Cuối cùng, luận án đưa ra kết quả đánh giá các nút giao có nguy cơ phát sinh động đất mạnh (Mo ≥ 4 và Mo ≥ 5). Các vị trí cụ thể có khả năng phát sinh động đất mạnh trong tương lai cũng được dự báo, đóng góp thiết thực vào công tác phòng chống thiên tai.
4.1. Hoạt động động đất khu vực nghiên cứu
Luận án tổng hợp danh mục động đất vùng Tuần Giáo và kế cận. Các trận động đất từ trước đến nay được ghi nhận, bao gồm cường độ, vị trí chấn tâm và thời gian xảy ra. Phân tích biểu hiện hoạt động động đất cung cấp cái nhìn về tính địa chấn của khu vực. Tần suất và cường độ động đất được xem xét kỹ lưỡng. Nghiên cứu còn đi sâu vào các dấu hiệu hoạt động cổ động đất. Các vết tích địa chất của động đất trong quá khứ được xác định. Điều này giúp ước tính chu kỳ lặp lại của các trận động đất lớn. Việc hiểu rõ lịch sử động đất là yếu tố quan trọng trong việc đánh giá nguy cơ hiện tại và tương lai. Thông tin này là cơ sở dữ liệu quan trọng cho nghiên cứu địa động lực và dự báo.
4.2. Đánh giá vùng phát sinh động đất tiềm năng
Luận án phát triển một quy trình xác định các nút giao cấu trúc có nguy cơ phát sinh động đất. Quy trình này áp dụng mô hình CORA3 (Complex Object Recognition Algorithm). Các nút giao cấu trúc là những điểm giao cắt của các đứt gãy, nơi ứng suất có xu hướng tập trung. Dữ liệu địa chất, địa vật lý của các nút giao cấu trúc được xử lý cẩn thận. Việc này bao gồm phân tích đặc điểm kiến tạo, trường ứng suất và hoạt động địa động lực. Kết quả đánh giá xác định các nút giao cấu trúc có nguy cơ phát sinh động đất với cường độ Mo ≥ 4 và Mo ≥ 5. Đây là bước quan trọng để khoanh vùng các khu vực tiềm năng, hỗ trợ công tác dự báo động đất.
4.3. Dự báo vị trí động đất mạnh
Dựa trên các phân tích và đánh giá, luận án đưa ra dự báo về các vị trí có khả năng phát sinh động đất mạnh. Các kết quả từ mô hình CORA3 và dữ liệu địa động lực được sử dụng. Các vùng có nguy cơ cao về tích lũy ứng suất và hoạt động kiến tạo mạnh được ưu tiên. Dự báo này không chỉ xác định vị trí mà còn ước tính tiềm năng về cường độ động đất. Mục tiêu là cung cấp thông tin kịp thời cho các cơ quan quản lý và cộng đồng. Việc dự báo này đóng góp vào công tác phòng ngừa, giảm thiểu thiệt hại do động đất. Đây là một kết quả thực tiễn quan trọng của nghiên cứu địa động lực chuyên sâu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (233 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN -----[\----- NGUYỄN HỮU TUYÊN NGHIÊN CỨU ĐỊA ĐỘNG LỰC VÙNG TUẦN GIÁO VÀ KẾ CẬN, XÁC LẬP CƠ SỞ KHOA HỌC ĐÁNH GIÁ VÀ DỰ BÁO ĐỘNG ĐẤT CHUYÊN NGÀNH: ĐỊA KIẾN TẠO MÃ SỐ: 62 44 55 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1- PGS. CHU VĂN NGỢI 2- PGS. CAO ĐÌNH TRIỀU Hà Nội - 2012 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa i- 1 Lời cam đoan i- 2 Lời cám ơn i- 3 Mục lục i- 4 Danh mục viết tắt i- 7 Danh mục các hình vẽ, bảng và hình ảnh i- 8 MỞ ĐẦU 1 Chương 1. TỔNG QUAN VỀ KIẾN TẠO, ĐỊA ĐỘNG LỰC VÀ ĐỘNG 7 ĐẤT VÙNG TUẦN GIÁO VÀ KẾ CẬN 1.1 Khu vực nghiên cứu trong bình đồ cấu trúc kiến tạo khu vực và các kết 7 quả nghiên cứu trước đây 1.Vị trí vùng nghiên cứu trong bình đồ cấu trúc kiến tạo khu vực 7 1.
Một số kết quả nghiên cứu về cấu trúc, kiến tạo địa động lực khu 10 vực Tây Bắc Việt Nam 1.2 Tiến hóa địa động lực Kainozoi và các đặc trưng địa động lực chính 14 trong vùng nghiên cứu 1.3 Nghiên cứu động đất vùng Tuần Giáo và kế cận 20 1. Kết quả nghiên cứu về tính địa chấn trong khu vực 20 1. Nghiên cứu dự báo động đất 23 Kết luận chương 1 27 Chương 2. PHƯƠNG PHÁP LUẬN VÀ HỆ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN 28 CỨU 2.1 Phương pháp luận 28 2.
Phương pháp luận nghiên cứu địa động lực và thuật ngữ liên quan 28 2. Nguyên lý phân chia các đơn vị cấu trúc địa động lực 32 2.3 Cơ sở phương pháp luận nghiên cứu dự báo động đất 34 i-4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2 Các phương pháp nghiên cứu 36 2. Phương pháp nghiên cứu địa động lực 36 2. Phương pháp nghiên cứu dự báo động đất 52 Chương 3.
BIỂU HIỆN HOẠT ĐỘNG ĐỊA ĐỘNG LỰC HIỆN ĐẠI VÙNG 55 TUẦN GIÁO VÀ KẾ CẬN 3.1 Cơ sở phân khối cấu trúc địa động lực vùng Tuần Giáo và kế cận 56 3. Trường Địa vật lý và đặc trưng phân khối cấu trúc địa động lực 57 3. Các nhân tố địa chất, địa hình- địa mạo và đặc trưng phân khối cấu 66 trúc địa động lực 3.2 Phân khối cấu trúc địa động lực khu vực Tuần Giáo và kế cận 70 3. Các khối cấu trúc địa động lực khu vực Tuần Giáo và kế cận 71 - Khối cấu trúc địa động lực cấp II Hoàng Liên Sơn 71 - Khối cấu trúc địa động lực cấp II Sông Đà 73 - Khối cấu trúc địa động lực cấp II Sơn La 75 - Khối cấu trúc địa động lực cấp II Sông Mã 78 - Khối cấu trúc địa động lực cấp II Sốp Cộp 79 - Khối cấu trúc địa động lực cấp II Điện Biên 81 3.
Đứt gãy chính là ranh giới khối cấu trúc 81 3. Hệ thống đới đứt gãy cấp I 82 3. Hệ thống đới đứt gãy cấp II 87 3. Hệ thống đới đứt gãy cấp III 94 3.3 Đặc trưng vận động của các khối cấu trúc địa động lực 101 3.
Biểu hiện vận động thẳng đứng 101 3. Hiện trạng cân bằng đẳng tĩnh và biểu hiện dịch chuyển thẳng đứng 101 3. Chuyển động thẳng đứng theo kết quả phân tích tài liệu vỏ Trái đất 104 3. Chuyển động thẳng đứng Pliocene- Đệ Tứ 106 3.
Đánh giá chuyển động thẳng đứng theo tài liệu địa mạo 112 3. Biểu hiện dịch chuyển ngang 115 3. Chuyển động ngang theo kết quả phân tích tài liệu vỏ Trái đất 115 3. Chuyển dịch ngang theo số liệu quan trắc GPS 118 i-5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Đánh giá chuyển động ngang theo tài liệu địa mạo 120 3.4 Biểu hiện ứng suất khu vực nghiên cứu 123 3. Trường ứng suất khu vực 123 3. Mô phỏng biến đổi ứng suất khu vực theo mô hình Coulomb 128 Kết luận chương 3 134 Chương 4: NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ VÀ DỰ BÁO ĐỘNG ĐẤT VÙNG 136 TUẦN GIÁO VÀ KỀ CẬN 4.1 Biểu hiện hoạt động động đất khu vực Tuần Giáo và kế cận 136 4. Danh mục động đất vùng nghiên cứu 136 4.
Biểu hiện hoạt động động đất 136 4. Dấu hiệu hoạt động cổ động đất khu vực nghiên cứu 139 4.2 Đánh giá và dự báo vùng phát sinh động đất khu vực nghiên cứu 145 4. Quy trình xác định nút giao cấu trúc có nguy cơ phát sinh động đất 145 vùng Tuần Giáo và kế cận theo CORA3 4. Xử lý số liệu của các nút giao cấu trúc 146 4.
Đánh giá các nút giao cấu trúc có nguy cơ phát sinh động đất vùng 151 Tuần Giáo và kế cận theo CORA3 4. Kết quả đánh giá các nút giao cấu trúc có nguy cơ phát sinh động 153 đất với Mo ≥ 4. Kết quả đánh giá các nút giao cấu trúc có nguy cơ phát sinh động 156 đất với Mo ≥ 5.3 Dự báo các vị trí có khả năng phát sinh động đất mạnh trong khu vực 157 nghiên cứu Kết luận chương 4 162 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 163 Công trình đã công bố của tác giả liên quan đến luận án 165 Tài liệu tham khảo 167 Phụ lục 178 i-6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC VIẾT TẮT BCĐĐL: Bối cảnh địa động lực CTĐĐL: Cấu trúc Địa động lực ĐĐN: Đông đông nam ĐG: Đứt gãy ĐB: Đông bắc DEM: Mô hình số độ cao D- L : DEM- Lineament ĐN: Đông nam LC-ĐB: Đứt gãy Lai Châu- Điện Biên LA PTS: Luận án Phó tiến sỹ HKTĐĐL: Hệ kiến tạo địa động lực GIS: Hệ thông tin Địa lý GPS: Hệ thống định vị toàn cầu InSar: Phương pháp giao thoa rađa vi phân KT: Kinh tuyến KZ: Kainozoi MZ: Mesozoi NCS: Nghiên cứu sinh PT-TU: Đứt gãy Phong Thổ - Than Uyên PZ: Paleozoi PZ3: Paleozoi thượng Q: Đệ tứ TB: Tây bắc TN: Tây nam TTB: Tây tây bắc TTN: Tây tây nam TƯSKT HĐ: Trường ứng suất kiến tạo hiện đại ƯSKT: Ứng suất kiến tạo VLBI: Phương pháp giao thoa đường cơ sở dài VT: Vĩ tuyến i-7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, BẢNG VÀ HÌNH ẢNH DANH MỤC HÌNH VẼ Mục STT Tiêu đề Trang Mở đầu Hình 1 Sơ đồ vị trí vùng nghiên cứu 2 Chương 1 Hình 1.1 Sơ đồ kiến tạo và địa động lực hiện đại khu vực Đông Nam 8 Châu Á Hình 1.2a) Sự hút chìm của Proto Biển Đông xuống dưới Borneo, 9 đưa đến sự hình thành Biển Đông ngày nay và tiêu biến Proto Biển Đông (Taylor và Hayes – 1980, 1983; Hall – 2002).2b) Mô hình đâm thụt tiểu lục địa Ấn Độ vào lục địa Âu – 9 Á, gây trồi trượt các geoblock về phía đông nam, dọc theo các đứt gãy bản lề chính, dẫn đến tách giãn Biển Đông theo kiểu pull-apart (Tapponier, 1982) Hình 1.3 Vận tốc dịch chuyển khu vực Đông Nam Á theo số liệu GPS 16 (Michel, 2001a) Hình 1.4 Bản đồ ứng suất kiến tạo hiện đại khu vực Đông Nam Châu 16 Á (Theo Nguyễn Trọng Yêm, Gusenco O.I và nnk, 1996) Hình 1.5 Bản đồ ứng suất kiến tạo hiện đại khu vực Đông Nam Châu 17 Á.6a: Phân bố trường ứng suất Việt Nam và kế cận ở độ sâu 19 50 km (theo Cao Đình Triều) 1.6b: Phân bố trường ứng suất Việt Nam và kế cận ở độ sâu 19 100 km (theo Cao Đình Triều) Chương 2 Hình 2.1 Xác định vị trí đứt gãy trên mặt cắt tuyến địa hình AA’ theo 39 tài liệu DEM (30m) bằng phần mềm Global Mapper 10.2 Xác định vị trí đứt gãy trên mặt cắt tuyến địa hình BB’ theo 39 tài liệu DEM (30m) bằng phần mềm Global Mapper 10.3 Mô hình số độ cao 3D đứt gãy Sông Đà và Mường Than- 40 Khánh Yên (theo tài liệu DEM) Hình 2.4 Mô hình số độ cao 3D; a) đứt gãy kinh tuyến LC-ĐB và b) 40 đứt gãy Phong Thổ, Mường La, Bắc Yên, Tây Pu Sam Cap (theo tài liệu DEM) Hình 2.5 Sơ đồ minh hoạ vị trí xác định chỉ số địa mạo Smf 43 Hình 2.6 Sơ đồ tuyến phân tích kết hợp tài liệu điạ hình và địa chất 44 khu vực nghiên cứu Hình 2.7 Sơ đồ vị trí các tuyến phân tích kết hợp Địa chất - Địa vật lý 49 khu vực Tuần Giáo và kế cận (05 tuyến) Hình 2.8 Kết quả phân tích tài liệu trọng lực theo tuyến AA, BB 49 Hình 2.9 Hệ trục sử dụng để tính toán ứng suất Coulomb 50 Hình 2.10 Sơ đồ biểu diễn modul cắt 51 Chương 3 Hình 3.1 Đặc trưng phân chia khối CTĐĐL theo trường dị thường từ 58 Hình 3.2 Đặc trưng phân chia khối CTĐĐL theo trường trọng lực 59 Hình 3.3 Đặc trưng phân chia khối CTĐĐL theo hệ số Poison 60 Hình 3.4 Đặc trưng phân chia khối CTĐL theo dị thường đẳng tĩnh 60 Hình 3.5 Đặc trưng phân chia khối CTĐĐL theo giá trị bề dày móng 63 i-8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com kết tinh Hình 3.6 Đặc trưng phân chia khối CTĐĐL theo giá trị độ sâu mặt 64 Conrad Hình 3.7 Đặc trưng phân chia khối CTĐĐL theo giá trị độ sâu mặt 65 Mohor Hình 3.8 Phân bố mật độ Lineament trong khu vực nghiên cứu 67 Hình 3.9 Bản đồ hiệu số đỉnh 3 – gốc 3 khu vực nghiên cứu 67 Hình 3.10 Bản đồ hiệu số đỉnh 3 – gốc 2 khu vực nghiên cứu 68 Hình 3.11 Bản đồ hiệu số đỉnh 2 – gốc 2 khu vực nghiên cứu 68 Hình 3.12 Đặc trưng phân khối CTĐĐL theo tài liệu số độ cao (DEM) 69 Hình 3.13 Sơ đồ phân khối CTĐĐL khu vực Tuần Giáo và kế cận 80 Hình 3.14 Đới đứt gãy Sông Hồng phân tích theo mô hình số độ cao 83 (DEM) Hình 3.15 Mô hình số độ cao 3D đứt gãy LC-ĐB và biểu hiện dịch 86 chuyển trái (theo tài liệu DEM) Hình 3.16 Mô hình số độ cao 3D đứt gãy Sông Đà và cấu trúc phương á 90 vĩ tuyến có biểu hiện trượt bằng trái (đoạn Yên Châu) Hình 3.17 Mô hình số độ cao 3D đứt gãy tây Pu Sam Cáp, hệ thống 95 vách kiến tạo (facets) nghiêng về Tây nam Hình 3.18 Mô hình số độ cao 3D đứt đông Pu Sam Cáp 95 Hình 3.19 Mô hình số độ cao đứt gãy VT Mường Than – Khánh Yên 98 Hình 3.20 Sơ đồ hệ thống đứt gãy chính vùng Tuần Giáo và kế cận 98 (tổng hợp theo tài liệu địa chất, địa vật lý và ảnh viễn thám) Hình 3.21 Sơ đồ dị thường đẳng tĩnh và trạng thái bất cân bằng giữa 102 các khối cấu trúc địa động lực khu vực Tuần Giáo và kế cận Hình 3.22 Bản đồ dịch chuyển thẳng đứng và phân khối cấu trúc địa 106 động lực khu vực Tuần Giáo và kế cận Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hữu Tuyên (2012). Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu địa động lực vùng tuần giáo v [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/dia-chat/62-44-55-05
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu địa động lực vùng tuần giáo v" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu địa động lực vùng Tuần Giáo, Việt Nam. Phân tích cấu trúc địa chất và hoạt động kiến tạo.
Luận án "Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu địa động lực vùng tuần giáo v" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu địa động lực vùng tuần giáo v" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu địa động lực vùng tuần giáo v" thuộc chuyên ngành Địa kiến tạo. Danh mục: Địa Chất.
Luận án "Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu địa động lực vùng tuần giáo v" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu địa động lực vùng tuần giáo v" có 233 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu địa động lực vùng tuần giáo v" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.