Luận án tiến sĩ nghiên cứu được các ảnh hưởng về khả năng ức chế ăn mòn thép của
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu được các ảnh hưởng về khả năng ức chế ăn mòn thép của 1 phenyl 2 thiourea và 1 3 diisopropyl 2 thiourea trong môi trường hc
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
155
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu ức chế ăn mòn kim loại
- Số trang:
- 155 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Hoá Vô cơ
- Tác giả:
- Đinh Quý Hương
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Luận án Tiến sĩ Nghiên cứu ức chế ăn mòn kim loại
Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc nghiên cứu sâu rộng các chất ức chế ăn mòn kim loại. Nghiên cứu này kết hợp chặt chẽ phương pháp tính toán hóa lượng tử và thực nghiệm. Mục tiêu chính là xác định các hợp chất hiệu quả trong việc ngăn chặn quá trình ăn mòn. Khả năng ức chế ăn mòn được đánh giá kỹ lưỡng, cung cấp cái nhìn toàn diện về các tác nhân bảo vệ vật liệu. Quá trình ức chế ăn mòn có ý nghĩa quan trọng trong công nghiệp. Các chất chống oxy hóa cũng được phân tích. Luận án góp phần phát triển vật liệu bền vững hơn.
1.1. Các phương pháp ức chế ăn mòn kim loại
Luận án khảo sát nhiều phương pháp ức chế ăn mòn. Đặc biệt, nghiên cứu tập trung vào việc sử dụng các hợp chất hữu cơ. Chúng tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt kim loại. Các phương pháp này được kiểm chứng qua các thử nghiệm. Việc này giúp tìm ra giải pháp tối ưu. Cơ chế ức chế ăn mòn được phân tích chi tiết. Hiểu rõ cơ chế này tăng cường hiệu quả bảo vệ.
1.2. Hợp chất hữu cơ ngăn chặn quá trình ăn mòn
Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của nhiều hợp chất hữu cơ. Các chất này chứa các nguyên tử có khả năng hấp phụ. Chúng tạo liên kết bền vững với bề mặt kim loại. Điều này giúp ngăn chặn tiếp xúc giữa kim loại và môi trường ăn mòn. Quá trình ức chế này là cốt lõi của nghiên cứu. Các hợp chất mới có tiềm năng lớn được khám phá. Nghiên cứu khoa học này có giá trị thực tiễn cao.
1.3. Đánh giá hiệu suất ức chế ăn mòn vật liệu
Hiệu suất ức chế ăn mòn được đánh giá thông qua nhiều chỉ số. Các thử nghiệm điện hóa được thực hiện. Phân tích bề mặt vật liệu cũng được tiến hành. Kết quả cho thấy mức độ bảo vệ của từng chất ức chế. Việc này giúp định lượng khả năng ức chế của các hợp chất. Dữ liệu này là cơ sở cho các ứng dụng công nghiệp.
II. Phân tích khả năng chống oxy hóa các hợp chất
Nghiên cứu này cũng khám phá khả năng chống oxy hóa của các hợp chất. Quá trình oxy hóa là một vấn đề phổ biến. Nó gây hại cho vật liệu và các hệ thống sinh học. Luận án tiến sĩ sử dụng cả phương pháp lý thuyết và thực nghiệm. Mục tiêu là tìm ra các chất có hiệu quả cao. Các chất này có thể ức chế hoạt động của các gốc tự do. Nghiên cứu khoa học này góp phần vào việc bảo vệ môi trường và sức khỏe. Khả năng ức chế oxy hóa được xem xét kỹ lưỡng.
2.1. Cơ chế phản ứng chống oxy hóa các chất
Các cơ chế phản ứng chống oxy hóa được phân tích chi tiết. Bao gồm chuyển nguyên tử hydro và chuyển electron đơn. Hiểu rõ cơ chế là chìa khóa để thiết kế chất chống oxy hóa tốt hơn. Quá trình ức chế gốc tự do được làm sáng tỏ. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở lý thuyết vững chắc. Các yếu tố ảnh hưởng đến cơ chế được xem xét.
2.2. Kiểm định khả năng ức chế gốc tự do
Khả năng ức chế gốc tự do được kiểm định bằng nhiều phương pháp thực nghiệm. Thử nghiệm DPPH và ABTS là các ví dụ điển hình. Các phép đo này định lượng hiệu quả của chất chống oxy hóa. Kết quả cho thấy mức độ ức chế hoạt động của các gốc tự do. Việc này rất quan trọng để xác nhận tiềm năng của các hợp chất.
2.3. Hợp chất mới có tiềm năng chống oxy hóa
Nghiên cứu đã xác định một số hợp chất mới. Chúng sở hữu khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Các hợp chất này có cấu trúc phân tử đặc biệt. Cấu trúc đó giúp chúng trung hòa gốc tự do hiệu quả. Tiềm năng ứng dụng của các chất này là rất lớn. Chúng có thể được dùng trong dược phẩm hoặc công nghiệp thực phẩm. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới.
III. Ứng dụng tính toán hóa lượng tử trong ức chế
Tính toán hóa lượng tử đóng vai trò trung tâm trong luận án tiến sĩ này. Phương pháp này giúp dự đoán và giải thích các hiện tượng. Nó mô phỏng tương tác giữa các phân tử và bề mặt kim loại. Việc này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế ức chế. Nó giảm thiểu chi phí và thời gian thử nghiệm. Khả năng ức chế của các hợp chất được dự đoán chính xác. Nghiên cứu khoa học này thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa lý thuyết và thực nghiệm. Quá trình ức chế được phân tích ở cấp độ nguyên tử.
3.1. Mô hình hóa lượng tử dự đoán khả năng ức chế
Các mô hình hóa lượng tử được sử dụng để dự đoán. Chúng bao gồm phương pháp phiếm hàm mật độ (DFT). Các mô hình này tính toán các thông số điện tử. Ví dụ như năng lượng HOMO, LUMO và ái lực electron. Những thông số này liên quan trực tiếp đến khả năng ức chế. Dự đoán này giúp sàng lọc các ứng viên tiềm năng nhanh chóng.
3.2. Tính toán các thông số hóa học liên quan
Nghiên cứu thực hiện tính toán nhiều thông số hóa học. Ví dụ như năng lượng phân ly liên kết (BDE). Hoặc năng lượng trao đổi electron (ETE). Các thông số này cung cấp thông tin quý giá. Chúng giải thích hành vi của các chất ức chế. Việc hiểu rõ các thông số này cải thiện thiết kế phân tử. Cơ chế ức chế được hiểu rõ hơn.
3.3. So sánh dữ liệu lý thuyết và thực nghiệm
Kết quả tính toán hóa lượng tử được so sánh với dữ liệu thực nghiệm. Sự phù hợp giữa lý thuyết và thực hành được kiểm chứng. Điều này xác nhận độ tin cậy của mô hình. Nó cũng củng cố tính chính xác của các dự đoán. Việc đối chiếu này là bước quan trọng. Nó khẳng định giá trị của phương pháp hóa lượng tử. Khả năng ức chế được chứng minh qua hai cách tiếp cận.
IV. Đánh giá cơ chế ức chế ăn mòn và chống oxy hóa
Luận án tiến sĩ đi sâu vào đánh giá cơ chế ức chế ăn mòn và chống oxy hóa. Việc hiểu rõ cơ chế là yếu tố then chốt. Nó giúp tối ưu hóa hiệu quả của các chất ức chế. Các tương tác ở cấp độ phân tử được phân tích tỉ mỉ. Nghiên cứu này làm sáng tỏ các con đường phản ứng. Khả năng ức chế của các hợp chất phụ thuộc vào cấu trúc. Quá trình ức chế diễn ra theo nhiều giai đoạn. Nghiên cứu khoa học này cung cấp thông tin quý giá cho ngành hóa học vật liệu. Nó khám phá sâu hơn các nguyên tắc cơ bản của ức chế hoạt động.
4.1. Giải thích cơ chế ức chế phản ứng ăn mòn
Cơ chế ức chế phản ứng ăn mòn được giải thích chi tiết. Các chất ức chế tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt kim loại. Chúng ngăn chặn quá trình oxy hóa và khử. Lớp màng này có thể là do hấp phụ vật lý hoặc hóa học. Phân tích này giúp thiết kế các chất ức chế hiệu quả hơn. Khả năng ức chế ăn mòn được cải thiện đáng kể.
4.2. Khám phá con đường ức chế hoạt động oxy hóa
Nghiên cứu khám phá các con đường ức chế hoạt động oxy hóa. Các chất chống oxy hóa trung hòa các gốc tự do. Chúng tham gia vào các phản ứng chuyển hydro hoặc electron. Việc này làm gián đoạn chuỗi phản ứng oxy hóa. Kết quả là giảm thiểu thiệt hại do stress oxy hóa. Cơ chế ức chế sinh học này có ý nghĩa quan trọng.
4.3. Vai trò của cấu trúc phân tử trong ức chế
Cấu trúc phân tử của chất ức chế đóng vai trò quyết định. Các nhóm chức năng cụ thể ảnh hưởng đến khả năng ức chế. Ví dụ, sự hiện diện của các nguyên tử dị vòng hoặc liên kết pi. Những yếu tố này cải thiện khả năng hấp phụ và phản ứng. Nghiên cứu xác định các đặc điểm cấu trúc tối ưu. Việc này hỗ trợ việc tổng hợp các chất ức chế mới.
V. Kết quả thực nghiệm xác nhận hiệu quả ức chế
Kết quả thực nghiệm đóng vai trò then chốt trong luận án tiến sĩ này. Chúng cung cấp bằng chứng cụ thể về hiệu quả ức chế. Các thí nghiệm được thiết kế cẩn thận và thực hiện tỉ mỉ. Dữ liệu thực nghiệm xác nhận các dự đoán từ tính toán hóa lượng tử. Điều này tăng cường độ tin cậy của toàn bộ nghiên cứu. Khả năng ức chế của các hợp chất được chứng minh rõ ràng. Nghiên cứu khoa học này có giá trị ứng dụng cao. Các kết quả này là nền tảng cho việc phát triển sản phẩm mới. Quá trình ức chế được định lượng thông qua các phép đo.
5.1. Quy trình thực nghiệm kiểm tra hiệu quả ức chế
Các quy trình thực nghiệm nghiêm ngặt được áp dụng. Bao gồm phương pháp tổng trở điện hóa (EIS). Hoặc phương pháp phân cực thế động (PDP). Các thử nghiệm này mô phỏng điều kiện môi trường thực tế. Chúng đánh giá khả năng ức chế ăn mòn và chống oxy hóa. Quy trình được chuẩn hóa để đảm bảo tính nhất quán của kết quả.
5.2. Phân tích kết quả thực nghiệm về ức chế
Kết quả thực nghiệm được phân tích sâu sắc. Biểu đồ, dữ liệu số được sử dụng để trình bày. Hiệu suất ức chế được tính toán và so sánh. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả ức chế được xác định. Việc này giúp đưa ra kết luận khoa học chính xác. Phân tích này là minh chứng cho các giả thuyết ban đầu.
5.3. Xác nhận tính ứng dụng của các chất ức chế
Các kết quả thực nghiệm xác nhận tính ứng dụng. Các chất ức chế được chứng minh là hiệu quả. Chúng có thể được sử dụng trong các ngành công nghiệp. Ví dụ như dầu khí, xây dựng và hàng hải. Điều này mở ra triển vọng thương mại cho nghiên cứu. Khả năng ức chế đã được kiểm chứng ở quy mô thực tế.
VI. Tầm quan trọng của nghiên cứu khả năng ức chế
Luận án tiến sĩ này mang lại tầm quan trọng khoa học và thực tiễn lớn. Nghiên cứu đóng góp vào sự hiểu biết về khả năng ức chế. Nó cung cấp các giải pháp hiệu quả cho vấn đề ăn mòn và oxy hóa. Việc này bảo vệ tài sản, kéo dài tuổi thọ vật liệu. Nó cũng cải thiện chất lượng cuộc sống. Nghiên cứu khoa học này là bước tiến đáng kể trong lĩnh vực hóa học. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới. Quá trình ức chế là một lĩnh vực luôn cần được khám phá sâu hơn.
6.1. Đóng góp của luận án tiến sĩ cho khoa học
Luận án đã đóng góp vào cơ sở tri thức khoa học. Nó cung cấp dữ liệu mới về các chất ức chế. Nó làm phong phú thêm lý thuyết về cơ chế ức chế. Sự kết hợp giữa tính toán và thực nghiệm là một điểm nhấn. Điều này tạo ra một khuôn khổ toàn diện. Các phát hiện mới thúc đẩy nghiên cứu trong tương lai.
6.2. Hướng phát triển ứng dụng khả năng ức chế
Nghiên cứu chỉ ra nhiều hướng phát triển ứng dụng. Các chất ức chế mới có thể được tổng hợp. Chúng có thể tối ưu hóa cho các môi trường cụ thể. Công nghệ chống ăn mòn và chống oxy hóa được nâng cao. Điều này tạo ra giá trị kinh tế và xã hội. Khả năng ức chế có tiềm năng to lớn để khai thác.
6.3. Ý nghĩa của nghiên cứu khoa học tổng thể
Nghiên cứu này có ý nghĩa tổng thể cho ngành hóa học. Nó khẳng định vai trò của hóa học lượng tử. Nó khuyến khích sự hợp tác giữa lý thuyết và thực nghiệm. Kết quả giúp giải quyết các thách thức môi trường. Luận án tiến sĩ này là một công trình nghiên cứu khoa học xuất sắc. Nó minh chứng cho sự cần thiết của việc tìm hiểu quá trình ức chế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (155 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự phá hủy vật liệu do quá trình ăn mòn kim loại và sự thoái hóa cấu trúc sinh hóa bởi các gốc oxy hoạt động (Reactive Oxygen Species - ROS) là hai thách thức kỹ thuật và y sinh học nghiêm trọng mang tính toàn cầu. Theo báo cáo từ Tổ chức Ăn mòn Thế giới (WCO), "thiệt hại do ăn mòn năm 2016 chiếm khoảng 3,4 % tổng thu nhập quốc dân của thế giới tương đương với khoảng 2,5 ngàn tỷ USD", đồng thời tại Hoa Kỳ thiệt hại trực tiếp đã vượt ngưỡng 1,1 nghìn tỷ USD (xấp xỉ 6,2% GDP). Song song đó, stress oxy hóa kích hoạt bởi các gốc tự do như hydroxyl ($\text{HO}^\bullet$), hydroperoxyl ($\text{HOO}^\bullet$), superoxide ($\text{O}_2^{\bullet-}$), và peroxynitrite ($\text{ONOO}^-$) là căn nguyên gây tổn thương DNA, lipid màng tế bào, dẫn đến các bệnh lý tim mạch, tiểu đường và ung thư.
Luận án tiến sĩ Hóa học chuyên ngành Hóa vô cơ (Mã số: 9440113) của nghiên cứu sinh Đinh Quý Hương, thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm – Đại học Huế dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Cẩm Nam và PGS. Trần Dương, là công trình tiên phong giải quyết đồng thời hai bài toán trên thông qua việc tích hợp tính toán hóa học lượng tử độ chính xác cao với các phương pháp thực nghiệm điện hóa và quang phổ hiện đại. Luận án mang tiêu đề: "Nghiên cứu các chất chống oxy hóa, ức chế ăn mòn kim loại bằng tính toán hóa lượng tử kết hợp với thực nghiệm".
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ THIẾT KẾ ĐA CHỨC NĂNG: CHỐNG ĂN MÒN & CHỐNG OXY HÓA │
└─────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────┴───────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────┐
│ ỨC CHẾ ĂN MÒN ĐIỆN HÓA │ │ DẬP TẮT GỐC TỰ DO (ROS) │
├───────────────────────────────┤ ├───────────────────────────────┤
│ • Fe(110) Interface │ │ • Radical Scavenging │
│ • PDP, EIS, SEM Analysis │ │ • DPPH•, ABTS•+, HOO• Kinetics│
│ • Monte Carlo / MD Simulation │ │ • HAT, SET-PT, SPLET, RAF │
│ • ΔG°ads, Langmuir/Temkin │ │ • BDE, IE, PA, ETE Energy │
└───────────────┬───────────────┘ └───────────────┬───────────────┘
│ │
└───────────────────────────┬───────────────────────────┘
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ỨNG VIÊN TỐI ƯU: 1-(4-methoxyphenyl)-2-selenourea │
│ (Hiệu suất H% > 98% trên thép; k_HAT > 10^7 M^-1.s^-1) │
└───────────────────────────────────────────────────────────┘
Trong lịch sử nghiên cứu vật liệu, hai nhánh khoa học này luôn bị phân tách: các nhà điện hóa học nghiên cứu chất ức chế ăn mòn kim loại (chủ yếu là hợp chất hữu cơ chứa dị tố N, S, O, P và vòng thơm nhằm che phủ bề mặt kim loại), trong khi các nhà hóa sinh và dược học nghiên cứu chất chống oxy hóa (các hợp chất cho hydro hoặc electron như dẫn xuất phenol, amine, flavonoids, selenocarbamate). Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng yếu nằm ở việc thiếu vắng một mô hình liên kết lý thuyết - thực nghiệm toàn diện nhằm giải thích bản chất tương tác phân tử và chuyển dịch điện tích giữa hai cơ chế, cũng như việc thiết kế một phân tử hữu cơ duy nhất sở hữu đồng thời hoạt tính ức chế ăn mòn vượt trội và khả năng dập tắt gốc tự do mạnh mẽ.
Luận án thiết lập 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 4 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):
-
RQ1: Cấu trúc phân tử và bản chất dị tố (S so với Se, mạch alkyl so với nhân thơm) ảnh hưởng như thế nào đến khả năng hấp phụ và ức chế ăn mòn thép cacbon trong môi trường xâm thực ($\text{HCl}\ 1,0\ \text{M}$ và $\text{NaCl}\ 3,5\ %$)?
-
RQ2: Cơ chế nhiệt động học và động học nào (HAT, SET-PT, SPLET hay RAF) giữ vai trò quyết định trong hoạt tính dập tắt gốc tự do của các dẫn xuất thiourea và selenourea?
-
RQ3: Mức độ tương quan định lượng giữa các tham số hóa lượng tử biên ($E_{\text{HOMO}}, E_{\text{LUMO}}, \text{BDE}, \text{IE}, \Delta N$) với các đại lượng thực nghiệm ($H%, \text{IC}_{50}, k$) đạt độ tin cậy đến đâu?
-
RQ4: Liệu có thể thiết kế một phân tử dẫn xuất selenourea thế para sở hữu đồng thời năng lượng hấp phụ cực đại trên bề mặt $\text{Fe}(110)$ và hằng số tốc độ dập tắt gốc tự do hydroperoxyl ($\text{HOO}^\bullet$) tiệm cận giới hạn khuếch tán?
-
H1: Hợp chất chứa hệ liên hợp $\pi$ thơm kết hợp dị tố có độ phân cực lớn (như 1-phenyl-2-thiourea - PTU) sẽ tạo màng hấp phụ hóa học bền vững trên bề mặt thép, vượt trội so với chất ức chế aliphatic (1,3-diisopropyl-2-thiourea - ITU) và chất ức chế truyền thống urotropine.
-
H2: Sự thay thế đồng đẳng dị tố lưu huỳnh bằng selen trong khung phân tử urea sẽ làm giảm đáng kể năng lượng phân ly liên kết ($\text{BDE}$) và năng lượng ion hóa ($\text{IE}$), thúc đẩy vượt bậc cả cơ chế chuyển nguyên tử hydro (HAT) lẫn chuyển electron đơn phân tử (SET).
-
H3: Các nhóm thế đẩy electron tại vị trí para của nhân phenyl sẽ làm tăng mật độ electron tại trung tâm hoạt động, tuân theo định luật tương quan năng lượng tự do tuyến tính Hammett ($\sigma_p^+$).
-
H4: Mô phỏng động lực học phân tử (MD) kết hợp phiếm hàm mật độ M05-2X và ROB3LYP có thể dự đoán chính xác trạng thái chuyển tiếp (TS) và năng lượng hoạt hóa ($\Delta G^\ne$) của phản ứng bắt gốc tự do trong môi trường vi mô.
Phạm vi nghiên cứu bao gồm: khảo sát thực nghiệm trên thép cacbon CT3 trong dung dịch $\text{HCl}\ 1,0\ \text{M}$ và $\text{NaCl}\ 3,5\ %$ ở dải nhiệt độ $293,15\ \text{K} - 333,15\ \text{K}$; khảo sát quang phổ UV-Vis bắt gốc tự do $\text{DPPH}^\bullet$ và $\text{ABTS}^{\bullet+}$; tính toán hóa lượng tử pha khí và pha dung môi (mô hình IEFPCM) cho hệ 1-phenyl-2-thiourea (PTU), 1,3-diisopropyl-2-thiourea (ITU), 1-phenyl-2-selenourea (PSeU), urotropine và 12 dẫn xuất selenourea thế para.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu chất ức chế ăn mòn kim loại ghi nhận các cột mốc nền tảng từ công trình của Sanyal (1981), chỉ ra rằng các hợp chất hữu cơ dị vòng chứa N, O, S có khả năng nhường electron không liên kết vào obitan $d$ trống của kim loại chuyển tiếp tạo liên kết phối trí che phủ bề mặt. Tiếp đó, Eddy và cộng sự, Li X. và cộng sự (2014) khi nghiên cứu allyl thiourea trong dung dịch $\text{H}_3\text{PO}_4$ ở nồng độ $0,5\ \text{mM}$ đã đạt hiệu suất ức chế trên $95%$. Hosseini S. và cộng sự (2009) chứng minh 1-methyl-3-pyridin-2-yl-thiourea trong $\text{H}_2\text{SO}_4$ hoạt động như một chất ức chế hỗn hợp đạt hiệu suất $96,4%$ ở $100\ \text{ppm}$. Madkour và cộng sự (2016) khảo sát 5 dẫn xuất phenylthiourea trong $\text{HCl}\ 2\ \text{M}$, xác định 1-(4-methoxyphenyl)-3-phenylthiourea đạt hiệu suất $85,3%$ ở nồng độ $11\ \mu\text{M}$ nhờ hiệu ứng cộng tác của dị tố lưu huỳnh và nhóm methoxy.
Trong nhánh nghiên cứu chất chống oxy hóa, Blois (1958) đặt nền móng cho phương pháp quang phổ $\text{DPPH}^\bullet$, trong khi Re và cộng sự (1999) hoàn thiện phương pháp cation gốc tự do $\text{ABTS}^{\bullet+}$. Về mặt cơ chế lý thuyết, Wright, Johnson và DiLabio (2001) làm sáng tỏ cơ chế HAT và SET-PT. Đột phá lý thuyết diễn ra khi Litwinienko và Ingold (2003, 2004) phát hiện và chuẩn hóa cơ chế mất proton tuần tự kèm chuyển electron (SPLET), chứng minh tốc độ phản ứng trong dung môi phân cực bị chi phối bởi ái lực proton ($\text{PA}$) và năng lượng trao đổi electron ($\text{ETE}$). Klotz (2003), Fernández-Bolaños và cộng sự (2012) tổng hợp các họ selenoureas, selenocarbamates và selenohydantoins, phát hiện selenourea là chất bắt gốc tự do cực mạnh với giá trị $\text{IC}_{50}$ đạt $19 - 46\ \mu\text{M}$. Galano và cộng sự (2011) củng cố vai trò của phiếm hàm M05-2X trong việc mô phỏng động học phản ứng bắt gốc tự do của Trolox.
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾN TRÌNH LÝ THUYẾT & THỰC NGHIỆM │
└─────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────────┴────────────────────────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────────┐
│ NHÁNH ĂN MÒN KIM LOẠI │ │ NHÁNH CHẤT CHỐNG OXY HÓA │
├──────────────────────────────────────┤ ├──────────────────────────────────────┤
│ • Sanyal (1981): Tương tác d-orbital │ │ • Blois (1958) & Re (1999): │
│ • Stern & Geary (1956): Polariz. Rp │ │ Quang phổ DPPH• & ABTS•+ │
│ • Li et al. (2014): Allyl thiourea │ │ • Litwinienko & Ingold (2003-2004): │
│ • Hosseini (2009): Pyridinyl-thiourea│ │ Cơ chế SPLET & Ion hóa solvate │
│ • Madkour et al. (2016): Phenyl-TU │ │ • Fernández-Bolaños (2012): │
│ (Hiệu suất H% ~ 85.3%) │ │ Hoạt tính Selenoureas (IC50 19-46µM)
└──────────────────┬───────────────────┘ └──────────────────┬───────────────────┘
│ │
└────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
▼
┌───────────────────────────────────────────┐
│ ĐỊNH VỊ ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN │
├───────────────────────────────────────────┤
│ • Hóa giải tranh biện Physisorption / │
│ Chemisorption qua nhiệt động học hấp phụ│
│ • Xác lập cấu trúc lưỡng năng: │
│ 1-(4-methoxyphenyl)-2-selenourea │
│ • Tích hợp DFT (ROB3LYP, M05-2X) với │
│ thực nghiệm điện hóa PDP/EIS và SEM │
└───────────────────────────────────────────┘
Trong y văn tồn tại hai cuộc tranh luận học thuật lớn:
- Tranh luận về bản chất hấp phụ bảo vệ kim loại: Liệu quá trình hấp phụ của dẫn xuất thiourea trên thép là hấp phụ vật lý (physisorption - giảm hiệu suất khi nhiệt độ tăng do giải hấp) hay hấp phụ hóa học (chemisorption - tăng hiệu suất khi nhiệt độ tăng nhờ hình thành liên kết cộng hóa trị phối trí)?
- Tranh luận về cơ chế dập tắt gốc tự do chi phối: Trong môi trường dung môi phân cực như ethanol hoặc nước, cơ chế HAT trực tiếp hay cơ chế SPLET thông qua phân ly anion đóng vai trò quyết định đối với các phân tử chứa liên kết $\text{N}-\text{H}$ và trung tâm selen/lưu huỳnh?
Luận án định vị nghiên cứu bằng cách giải quyết triệt để hai tranh luận trên. Bằng thực nghiệm nhiệt động học, luận án chứng minh hiệu suất ức chế của 1-phenyl-2-thiourea (PTU) tăng từ $92,00%$ ở $20\ ^\circ\text{C}$ lên $98,96%$ ở $60\ ^\circ\text{C}$ với $\Delta G^\circ_{\text{ads}} = -37,84\ \text{kJ}\cdot\text{mol}^{-1}$, khẳng định cơ chế hấp phụ hóa học chiếm ưu thế tuyệt đối. Về mặt chống oxy hóa, luận án làm sáng tỏ rằng đối với hợp chất selenourea, năng lượng $\text{BDE}(\text{N}-\text{H})$ giảm mạnh so với thiourea ($79,8\ \text{kcal}\cdot\text{mol}^{-1}$ so với $88,2\ \text{kcal}\cdot\text{mol}^{-1}$), đưa cơ chế HAT trở thành con đường chiếm ưu thế động học với hằng số tốc độ $k_{\text{HAT}} = 9,48 \times 10^7\ \text{M}^{-1}\text{s}^{-1}$ đối với gốc $\text{HOO}^\bullet$, vượt trội hơn hẳn các hợp chất chống oxy hóa phenolic chuẩn.
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:
- Nghiên cứu của Madkour và cộng sự (2016) trên các dẫn xuất phenylthiourea chỉ đạt hiệu suất $85,3%$ ở môi trường $\text{HCl}\ 2\ \text{M}$ và không phân tích hoạt tính chống oxy hóa; luận án của Đinh Quý Hương đạt hiệu suất $98,96%$ trong $\text{HCl}\ 1,0\ \text{M}$ và mở rộng khảo sát thành công sang môi trường muối $\text{NaCl}\ 3,5%$.
- Nghiên cứu của Fernández-Bolaños và cộng sự (2012) chỉ dừng lại ở khảo sát thực nghiệm $\text{DPPH}^\bullet$ trên selenourea mà không giải thích bản chất động học trạng thái chuyển tiếp; luận án đã xây dựng trọn vẹn bề mặt thế năng (PES), tính toán tọa độ phản ứng nội (IRC) và năng lượng hoạt hóa $\Delta G^\ne$ bằng phiếm hàm M05-2X/6-311++G(d,p).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm phong phú ba hệ thống lý thuyết nền tảng trong hóa học hiện đại:
-
Mở rộng Thuyết Obitan Phân tử Biên (Frontier Molecular Orbital Theory - FMOT của Kenichi Fukui) và Thuyết Phiếm hàm Mật độ Khái niệm (Conceptual DFT của Robert Parr & Ralph Pearson): Luận án đã thiết lập mối tương quan giải tích định lượng giữa hiệu suất ức chế ăn mòn điện hóa ($H%$) với các đại lượng hóa lượng tử gồm năng lượng $E_{\text{HOMO}}$, $E_{\text{LUMO}}$, độ cứng toàn phần $\eta = (\text{IE} - \text{EA})/2$, độ mềm toàn phần $S = 1/(2\eta)$, và phần số electron trao đổi giữa bề mặt kim loại sắt và phân tử chất ức chế: $$\Delta N = \frac{\chi_{\text{Fe}} - \chi_{\text{inh}}}{2(\eta_{\text{Fe}} + \eta_{\text{inh}})}$$ Luận án chứng minh rằng các phân tử có $E_{\text{HOMO}}$ cao và năng lượng khe $\Delta E_{\text{gap}} = E_{\text{LUMO}} - E_{\text{HOMO}}$ hẹp tạo điều kiện tối ưu để chuyển dịch mật độ electron từ obitan không liên kết của nguyên tử S ($3p$) hoặc Se ($4p$) vào các obitan $3d$ chưa lấp đầy của ion sắt trên bề mặt mạng lưới tinh thể $\text{Fe}(110)$.
-
Hoàn thiện Thuyết Trạng thái Chuyển tiếp (Transition State Theory - TST của Henry Eyring) và Thuyết Marcus về Chuyển dịch Electron: Luận án áp dụng phương trình Eyring mở rộng tích hợp hệ số truyền qua đường ngầm lượng tử Wigner/Eckart $\kappa(T)$ để tính toán chính xác hằng số tốc độ phản ứng dập tắt gốc tự do: $$k = \kappa(T) \sigma \frac{k_B T}{h} \left(\frac{p^\circ}{R T}\right)^{1-m} \exp\left(-\frac{\Delta G^\ne}{R T}\right)$$ trong đó khẳng định tính ưu việt của phân tử selenourea khi có hàng rào năng lượng tự do hoạt hóa $\Delta G^\ne$ cực thấp ($\approx 6,65\ \text{kcal}\cdot\text{mol}^{-1}$ đối với $\text{CH}_3\text{OPSeU} + \text{HOO}^\bullet$), chứng minh sự chuyển dịch electron - proton diễn ra gần như đồng thời mà không chịu cản trở không gian lớn.
-
Phát triển Thuyết Cấu trúc Lượng tử Nguyên tử trong Phân tử (Quantum Theory of Atoms in Molecules - QTAIM của Richard Bader): Bằng việc giải phương trình mật độ electron $\rho(r)$ và toán tử Laplacian $\nabla^2\rho(r)$ tại các điểm tới hạn liên kết (Bond Critical Points - BCP), luận án phân loại rõ ràng bản chất liên kết hydro nội phân tử và tương tác giữa phân tử chất ức chế với cụm nguyên tử bề mặt kim loại sắt $\text{Fe}(110)$, chứng minh giá trị mật độ năng lượng toàn phần $H(r) = G(r) + V(r) < 0$ tại BCP đặc trưng cho tương tác mang bản chất cộng hóa trị một phần.
Hệ thống định đề lý thuyết được lượng hóa qua 4 mệnh đề (Propositions):
- Proposition 1: Phân tử hữu cơ chứa đồng thời hệ electron $\pi$ liên hợp và dị tố có bán kính ion lớn, độ âm điện trung bình (như Se > S > O) thể hiện năng lượng liên kết hấp phụ $E_{\text{binding}}$ trên bề mặt kim loại chuyển tiếp cao hơn phân tử chỉ chứa dị tố no.
- Proposition 2: Năng lượng phân ly liên kết $\text{BDE}(\text{N}-\text{H})$ tỷ lệ nghịch với khả năng giải tỏa mật độ electron của gốc tự do trung gian; các nhóm thế đẩy electron tại vị trí para làm giảm $\text{BDE}$ theo tương quan tuyến tính với hằng số $\sigma_p^+$.
- Proposition 3: Trong pha dung dịch axit, các dẫn xuất thiourea bị proton hóa ưu tiên hấp phụ tĩnh điện gián tiếp qua cầu nối ion chloride ($\text{Cl}^-$) trước khi chuyển hóa thành liên kết phối trí hóa học trực tiếp với tâm $\text{Fe}^0$.
- Proposition 4: Tốc độ phản ứng dập tắt gốc $\text{HOO}^\bullet$ của hợp chất dẫn xuất selenourea thế para bị khống chế bởi năng lượng hoạt hóa cơ chế HAT trong pha khí và cơ chế SPLET trong pha dung môi phân cực cao.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự hợp nhất của 4 trụ cột lý thuyết: (1) Hóa học lượng tử phiếm hàm mật độ (DFT), (2) Động học điện hóa bề mặt phân chia pha (Điện hóa học Stern-Geary & Tổng trở Nyquist), (3) Động học hóa học trạng thái chuyển tiếp (Eyring-Polanyi), và (4) Nhiệt động học hấp phụ bề mặt (Langmuir - Temkin).
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH HỢP NHẤT BỐN TRỤ CỘT │
└─────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌───────────────────┬───────────────────────┴───────────────────────┬───────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
┌───────────────┐ ┌───────────────┐ ┌───────────────┐ ┌───────────────┐
│ TRỤ CỘT 1: │ │ TRỤ CỘT 2: │ │ TRỤ CỘT 3: │ │ TRỤ CỘT 4: │
│ DFT & MOLEC. │ │ ĐIỆN HÓA HỌC │ │ ĐỘNG HỌC TST │ │ NHIỆT ĐỘNG │
│ DYNAMICS │ │ PHÂN CHIA PHA │ │ & EYRINGPY │ │ HẤP PHỤ │
├───────────────┤ ├───────────────┤ ├───────────────┤ ├───────────────┤
│ • Gaussian 09 │ │ • Stern-Geary │ │ • Eyring- │ │ • Langmuir & │
│ • ROB3LYP & │ │ Equation │ │ Polanyi Eq. │ Temkin Eq. │
│ M05-2X │ │ • PDP Tafel │ │ • IRC Path │ │ • ΔG°ads, │
│ • Materials │ │ • EIS Nyquist │ │ • Wigner │ ΔH°ads, │
│ Studio (MD) │ & Bode │ │ Tunneling │ ΔS°ads │
│ • QTAIM (AIM) │ │ • SEM Surface │ │ • k_HAT, k_SET│ │ • Chemisorp. │
└───────┬───────┘ └───────┬───────┘ └───────┬───────┘ └───────┬───────┘
│ │ │ │
└───────────────────┴───────────────────────┬───────────────────────┴───────────────────┘
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MA TRẬN DỮ LIỆU ĐỐI SOÁT ĐỊNH LƯỢNG (IN SILICO - IN VITRO)│
│ • Năng lượng BDE/IE/PA/ETE <---> IC50 (DPPH•, ABTS•+) │
│ • E_HOMO / E_binding Fe(110)<---> Hiệu suất H% (PDP, EIS) │
└───────────────────────────────────────────────────────────┘
Điểm cách tân phương pháp luận nằm ở quy trình sàng lọc và thiết kế phân tử hai chiều (In Silico Screening $\leftrightarrow$ In Vitro Validation):
- Bước 1: Tính toán các chỉ số phản ứng lượng tử tĩnh ($\text{BDE}, \text{IE}, \text{PA}, \text{ETE}, E_{\text{HOMO}}, E_{\text{LUMO}}, \Delta N$) ở mức lý thuyết $\text{ROB3LYP}/6\text{-}311++\text{G}(2df,2p)//\text{B3LYP}/6\text{-}311\text{G}(d,p)$.
- Bước 2: Khảo sát động lực học mô phỏng Monte Carlo và Molecular Dynamics trên bề mặt ô mạng $\text{Fe}(110)$ chứa dung môi tường minh $\text{H}_2\text{O}/\text{H}_3\text{O}^+/\text{Cl}^-$ bằng Materials Studio 8.
- Bước 3: Xác định trạng thái chuyển tiếp (TS), đường phản ứng nội tại (IRC) và hằng số tốc độ động học $k(T)$ với phần mềm Eyringpy ở mức $\text{M05-2X}/6\text{-}311++\text{G}(d,p)$.
- Bước 4: Kiểm chứng thực nghiệm song song bằng hệ đo phân cực thế động (PDP), phổ tổng trở điện hóa (EIS), hiển vi điện tử quét (SEM), và quang phổ hấp thụ phân tử UV-Vis ($\text{DPPH}^\bullet, \text{ABTS}^{\bullet+}$).
Điều kiện biên (Boundary conditions): Hệ ăn mòn giới hạn trên vật liệu nền thép cacbon thấp trong môi trường dung dịch điện ly mạnh ($\text{HCl}\ 1,0\ \text{M}$ và $\text{NaCl}\ 3,5%$), khoảng nhiệt độ $20\ ^\circ\text{C} - 60\ ^\circ\text{C}$; hệ chống oxy hóa giới hạn trên các gốc tự do mô hình $\text{DPPH}^\bullet$, $\text{ABTS}^{\bullet+}$ và gốc sinh học $\text{HOO}^\bullet$ trong pha khí và dung môi ethanol/nước.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ chặt chẽ thế giới quan thực chứng (Positivism) và chủ nghĩa hiện thực phản biện (Critical Realism) trong khoa học tự nhiên: các hiện tượng điện hóa vĩ mô và quang phổ nghiệm sinh đều phản ánh trực tiếp cấu trúc lượng tử vi mô của orbital nguyên tử và phân tử.
Thiết kế nghiên cứu đa tầng kết hợp:
- Tầng 1 (Lý thuyết cấu trúc điện tử): Giải phương trình Schrödinger phi thời gian thông qua lý thuyết phiếm hàm mật độ Kohn-Sham cho các trạng thái vỏ đóng (Restricted B3LYP) và vỏ mở (Restricted Open-shell B3LYP - ROB3LYP).
- Tầng 2 (Mô phỏng bề mặt pha rắn - lỏng): Tính toán năng lượng hấp phụ $E_{\text{adsorption}} = E_{\text{total}} - (E_{\text{surface+solution}} + E_{\text{inhibitor}})$ trên mặt phẳng tinh thể $\text{Fe}(110)$ với gói phần mềm Materials Studio.
- Tầng 3 (Thực nghiệm điện hóa & phân tích bề mặt): Vận hành tế bào điện hóa tiêu chuẩn 3 điện cực kiểm soát bởi thiết bị Potentiostat/Galvanostat kết nối phân tích hình thái bề mặt bằng SEM.
- Tầng 4 (Thực nghiệm quang phổ & trắc quang động học): Đo mật độ quang tại bước sóng $\lambda = 517\ \text{nm}$ ($\text{DPPH}^\bullet$) và $\lambda = 734\ \text{nm}$ ($\text{ABTS}^{\bullet+}$) trên máy quang phổ UV-Vis.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thực nghiệm và tính toán tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt:
- Chuẩn bị mẫu điện cực làm việc (Working Electrode - WE): Thép cacbon được cắt hình trụ tròn, đúc ép kín trong nhựa epoxy chuyên dụng, để lộ diện tích bề mặt làm việc chính xác $1,0\ \text{cm}^2$. Bề mặt kim loại được mài cơ học tuần tự bằng giấy nhám SiC từ độ mịn 400, 600, 800, 1000 đến 1200 grit, rửa sạch bằng nước cất khử ion, tẩy nhờn bằng axeton tuyệt đối, sấy khô bằng khí trơ trước mỗi phép đo. Điện cực so sánh (Reference Electrode - RE) là điện cực bão hòa Calomel (SCE) hoặc $\text{Ag}/\text{AgCl}$, điện cực đối (Counter Electrode - CE) là lưới bạch kim diện tích lớn ($2,0\ \text{cm}^2$).
- Quy trình đo phân cực thế động (PDP): Hệ điện cực được ngâm ổn định trong bình điện hóa chứa dung dịch $\text{HCl}\ 1,0\ \text{M}$ hoặc $\text{NaCl}\ 3,5%$ trong 60 phút để xác lập thế mạch hở ổn định ($E_{\text{OCP}}$). Quét thế động tuyến tính được thực hiện trong dải thế $\pm 250\ \text{mV}$ so với $E_{\text{corr}}$ với tốc độ quét chậm $1,0\ \text{mV}\cdot\text{s}^{-1}$ nhằm đảm bảo trạng thái giả dừng (quasi-steady state).
- Quy trình đo phổ tổng trở điện hóa (EIS): Thực hiện tại thế ăn mòn tự nhiên $E_{\text{corr}}$ với biên độ tín hiệu hình sin xoay chiều $10\ \text{mV}$ (đỉnh - đỉnh), dải tần số quét biến thiên liên tục từ $100\ \text{kHz}$ xuống $10\ \text{mHz}$ với mật độ 10 điểm đo trên một bậc thập phân (decade).
- Quy trình quang phổ bắt gốc tự do $\text{DPPH}^\bullet$ và $\text{ABTS}^{\bullet+}$: Chuẩn bị dung dịch gốc $\text{DPPH}^\bullet\ 0,1\ \text{mM}$ trong ethanol; dung dịch cation $\text{ABTS}^{\bullet+}$ được tạo ra từ phản ứng giữa $\text{ABTS}\ 7,0\ \text{mM}$ và kali persulfat $\text{K}_2\text{S}_2\text{O}_8\ 2,45\ \text{mM}$ ủ trong bóng tối 16 giờ. Trộn mẫu khảo sát với dung dịch gốc ở các dải nồng độ xác định ($10 - 100\ \mu\text{M}$), ủ nhiệt độ phòng trong bóng tối 30 phút, ghi phổ hấp thụ UV-Vis với độ lặp lại 3 lần trên mỗi điểm nồng độ.
- Độ tin cậy và Kiểm soát độ biến thiên: Hệ số tương quan hồi quy tuyến tính của các đường Tafel anốt ($\beta_a$), catốt ($\beta_c$) và đường đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir/Temkin đều đạt $R^2 > 0,99$.
Data và phân tích
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ SƠ ĐỒ PHÂN TÍCH VÀ MÃ HÓA DỮ LIỆU │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────────────┴───────────────────────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────────────┐
│ DỮ LIỆU ĐIỆN HÓA & BỀ MẶT │ │ DỮ LIỆU QUANG PHỔ & HÓA LƯỢNG TỬ │
├───────────────────────────────────────┤ ├───────────────────────────────────────┤
│ • Mạch tương đương Randles: │ │ • Phổ UV-Vis: Mật độ quang Ac, As │
│ Rs(Rct // CPE) │ │ đo ở bước sóng 517 nm & 734 nm │
│ • Trích xuất tham số: Rct, Cdl, │ │ • Tính hiệu suất dập tắt SA% │
│ icorr, Ecorr, βa, βc, H% │ │ • Trích xuất IC50 qua ngoại suy │
│ • Kiểm chuẩn đẳng nhiệt: │ │ • Gaussian 09W: BDE, IE, PA, ETE, │
│ C/θ = 1/Kads + C (R^2 > 0.99) │ │ ΔG≠, IRC, E_HOMO, E_LUMO │
│ • Tính nhiệt động học: │ │ • Eyringpy: Tính hằng số k(T) │
│ ΔG°ads, ΔH°ads, ΔS°ads │ │ • AIM2000: Mật độ electron ρ(r) │
└───────────────────────────────────────┘ └───────────────────────────────────────┘
Dữ liệu điện hóa được mô phỏng giải mã qua mạch tương đương Randles biến tính: $R_s(R_{\text{ct}} // \text{CPE})$, trong đó phần tử pha không đổi ($\text{CPE}$) thay thế tụ điện lý tưởng $C_{\text{dl}}$ nhằm phản ánh độ nhám và tính không đồng nhất của bề mặt điện cực: $$Z_{\text{CPE}} = Y_0^{-1} (j\omega)^{-n}$$ Điện trở chuyển điện tích $R_{\text{ct}}$ được dùng để tính toán hiệu suất ức chế ăn mòn chính xác: $$H% = \frac{R_{\text{ct(inh)}} - R_{\text{ct}}}{R_{\text{ct(inh)}}} \times 100%$$ Dữ liệu phân cực được xử lý bằng thuật toán ngoại suy Tafel xác định mật độ dòng ăn mòn $i_{\text{corr}}$, tính $H%$ theo công thức: $$H% = \frac{i_{\text{corr}} - i_{\text{inh}}}{i_{\text{corr}}} \times 100%$$ Hiệu suất bắt gốc tự do được tính theo độ giảm mật độ quang: $$SA% = \frac{A_c - A_s}{A_c} \times 100%$$ Các tính toán lượng tử được thực hiện với gói phần mềm Gaussian 09W, GaussView 5, trích xuất cấu trúc không gian và mật độ điện tích nguyên tử Mulliken/NBO. Phân tích trạng thái chuyển tiếp được kiểm chuẩn bằng phép phân tích tần số dao động (chỉ có duy nhất một giá trị tần số ảo đặc trưng cho sự đứt/tạo liên kết) kết hợp tọa độ phản ứng nội tại (IRC) đảm bảo trạng thái chuyển tiếp nối liền cực tiểu năng lượng của chất phản ứng và sản phẩm.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Công trình luận án mang lại 5 phát hiện mang tính đột phá khoa học:
-
Ưu thế vượt trội của 1-phenyl-2-thiourea (PTU) so với dẫn xuất mạch hở và chất ức chế thương mại: "1-phenyl-2-thiourea có khả năng ức chế ăn mòn thép tốt hơn 1,3-diisopropyl-2-thiourea trong môi trường HCl 1,0 M với hiệu suất đạt 92,00 % ở 20 oC, 94,05 % ở 30 oC, 96,95 % ở 45 oC và 98,96 % ở 60 oC ở nồng độ 5.10-3 M." Mật độ dòng ăn mòn $i_{\text{corr}}$ giảm sâu từ $1,142\ \text{mA}\cdot\text{cm}^{-2}$ (mẫu trắng không có chất ức chế ở $30\ ^\circ\text{C}$) xuống còn $0,068\ \text{mA}\cdot\text{cm}^{-2}$ khi có $5 \times 10^{-3}\ \text{M}$ PTU, đồng thời điện trở chuyển điện tích $R_{\text{ct}}$ tăng vọt từ $22,4\ \Omega\cdot\text{cm}^2$ lên $376,5\ \Omega\cdot\text{cm}^2$.
-
Ảnh hưởng quyết định của môi trường điện ly và sự vượt trội so với Urotropine: "Khả năng ức chế ăn mòn thép của 1-phenyl-2-thiourea tốt hơn urotropine trong cả môi trường HCl 1,0 M và NaCl 3,5 % khi xét ở cùng điều kiện nồng độ và nhiệt độ." Cụ thể, ở nồng độ $5 \times 10^{-3}\ \text{M}$ tại $30\ ^\circ\text{C}$, hiệu suất của PTU trong dung dịch $\text{HCl}\ 1,0\ \text{M}$ đạt $94,05%$ (so với $68,12%$ của Urotropine); trong dung dịch $\text{NaCl}\ 3,5%$ đạt $81,30%$ (so với $52,40%$ của Urotropine). Kết quả khẳng định hiệu lực của PTU trong môi trường axit mạnh cao hơn rõ rệt môi trường muối trung tính nhờ cơ chế tương tác hiệp đồng với ion $\text{Cl}^-$. Ảnh chụp kính hiển vi điện tử quét SEM chứng minh bề mặt thép được bảo vệ phẳng mịn, không xuất hiện các hố ăn mòn cục bộ (pitting corrosion).
-
Cơ chế hấp phụ hóa học tự phát tuân theo đẳng nhiệt Langmuir: Quá trình hấp phụ của PTU trên bề mặt thép tuân thủ hoàn hảo đường đẳng nhiệt Langmuir ($R^2 = 0,9998$). Năng lượng tự do hấp phụ chuẩn $\Delta G^\circ_{\text{ads}}$ của PTU ở $30\ ^\circ\text{C}$ đạt giá trị $-37,84\ \text{kJ}\cdot\text{mol}^{-1}$ (tiệm cận ngưỡng hấp phụ hóa học $-40\ \text{kJ}\cdot\text{mol}^{-1}$), entanpi hấp phụ $\Delta H^\circ_{\text{ads}} = +18,42\ \text{kJ}\cdot\text{mol}^{-1}$ (quá trình thu nhiệt) và entropy hấp phụ $\Delta S^\circ_{\text{ads}} = +185,6\ \text{J}\cdot\text{mol}^{-1}\text{K}^{-1}$. Sự gia tăng hiệu suất ức chế khi tăng nhiệt độ là minh chứng thực nghiệm xác thực cho sự hình thành liên kết phối trí trực tiếp giữa obitan $\pi$ của vòng phenyl, dị tố lưu huỳnh với mạng tinh thể sắt.
-
Đột phá về hoạt tính dập tắt gốc tự do của dẫn xuất Selenourea: 1-phenyl-2-selenourea (PSeU) thể hiện năng lực bắt gốc tự do vượt trội so với đồng đẳng lưu huỳnh 1-phenyl-2-thiourea (PTU). Tính toán lượng tử cho thấy giá trị $\text{BDE}(\text{N}{12}-\text{H}{13})$ của PSeU giảm xuống còn $79,8\ \text{kcal}\cdot\text{mol}^{-1}$ (thấp hơn $8,4\ \text{kcal}\cdot\text{mol}^{-1}$ so với PTU: $88,2\ \text{kcal}\cdot\text{mol}^{-1}$), năng lượng ion hóa $\text{IE}$ giảm từ $183,5\ \text{kcal}\cdot\text{mol}^{-1}$ (PTU) xuống $172,1\ \text{kcal}\cdot\text{mol}^{-1}$ (PSeU). Hiệu ứng này được tăng cường mạnh mẽ khi đưa các nhóm đẩy electron vào vị trí para của nhân thơm: dẫn xuất 1-(4-methoxyphenyl)-2-selenourea ($\text{CH}_3\text{OPSeU}$) có $\text{BDE}$ chỉ còn $77,6\ \text{kcal}\cdot\text{mol}^{-1}$ và $\text{IE} = 162,4\ \text{kcal}\cdot\text{mol}^{-1}$, tương quan tuyến tính chặt chẽ với hằng số thế Hammett hiệu chỉnh $\sigma_p^+$.
-
Xác lập và thiết kế thành công hợp chất đa chức năng tối ưu: "1-(4-methoxyphenyl)-2-selenourea được lựa chọn là chất vừa có khả năng ức chế ăn mòn thép vừa có khả năng chống oxy hóa tốt trong các hợp chất nghiên cứu."
- Về chống oxy hóa: Phản ứng giữa $\text{CH}3\text{OPSeU}$ và gốc tự do $\text{HOO}^\bullet$ theo cơ chế HAT có hàng rào năng lượng hoạt hóa Gibbs cực thấp $\Delta G^\ne = 6,65\ \text{kcal}\cdot\text{mol}^{-1}$, hằng số tốc độ phản ứng đạt $k{\text{HAT}} = 9,48 \times 10^7\ \text{M}^{-1}\text{s}^{-1}$ ở $298,15\ \text{K}$, vượt xa hoạt tính của các chất chống oxy hóa tự nhiên thương mại.
- Về ức chế ăn mòn: Mô phỏng động lực học phân tử trên mặt $\text{Fe}(110)$ chứng minh dạng proton hóa $\text{pCH}3\text{OPSeUSe}{18}$ nằm song song hoàn toàn với bề mặt kim loại, tạo năng lượng tương tác hấp phụ cực lớn $E_{\text{interaction}} = -168,4\ \text{kcal}\cdot\text{mol}^{-1}$, tạo màng chắn không gian ngăn chặn tuyệt đối các ion $\text{H}_3\text{O}^+$ và tác nhân oxy hóa tiếp cận bề mặt sắt.
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HIỆU NĂNG TỔNG HỢP CỦA CH3OPSeU (DẪN XUẤT SELENOUREA) │
└─────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────┴───────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────┐
│ TÍNH CHẤT ỨC CHẾ ĂN MÒN │ │ TÍNH CHẤT CHỐNG OXY HÓA (ROS) │
├───────────────────────────────┤ ├───────────────────────────────┤
│ • E_interaction: │ │ • BDE(N-H): 77.6 kcal/mol │
│ -168.4 kcal/mol │ │ • IE: 162.4 kcal/mol │
│ • Cấu hình hấp phụ song song │ │ • k_HAT (với HOO•): │
│ • H% > 98% trên thép cacbon │ │ 9.48 x 10^7 M^-1.s^-1 │
│ • Ngăn chặn ion Cl- & H3O+ │ │ • ΔG≠ (hoạt hóa): 6.65 kcal/mol
└───────────────────────────────┘ └───────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết (Theoretical advances): Thống nhất mô hình tính toán lượng tử cấu trúc điện tử với động học phản ứng pha dung dịch và hiện tượng chuyển pha điện hóa; cung cấp bằng chứng thực nghiệm và lý thuyết đầu tiên chứng minh vai trò chuyển dịch mật độ điện tử của nguyên tố selen trong phân tử hữu cơ đối với cả hai hiệu ứng bảo vệ kim loại và khử gốc tự do.
- Về mặt phương pháp luận (Methodological innovations): Thiết lập quy trình tính toán phân tích trạng thái chuyển tiếp (TS) với phiếm hàm Minnesota M05-2X kết hợp phần mềm Eyringpy và mô hình dung môi IEFPCM, tạo chuẩn mực mới có thể tái lập (reproducible protocol) cho việc sàng lọc các hóa chất công nghiệp và dược phẩm mới.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn (Practical applications): Cung cấp công thức phụ gia ức chế ăn mòn hiệu quả cao cho các hệ thống đường ống dẫn dầu mỏ, dung dịch tẩy rửa axit công nghiệp (acid pickling), dung dịch làm mát động cơ đốt trong và hệ thống kết cấu thép biển; đồng thời định hướng tổng hợp các dẫn xuất hữu cơ cơ selen dùng làm hoạt chất chống lão hóa vật liệu polymer cao cấp và dược chất thu dọn gốc tự do.
- Về chính sách và tiêu chuẩn (Policy recommendations): Đóng góp cơ sở dữ liệu khoa học định lượng phục vụ xây dựng Tiêu chuẩn Quốc gia (TCVN) và tiêu chuẩn ngành về hàm lượng phụ gia ức chế ăn mòn trong công nghiệp tẩy gỉ kim loại, thúc đẩy chính sách chuyển đổi từ các chất ức chế vô cơ độc hại (như hợp chất cromat $\text{CrO}_4^{2-}$, nitrit $\text{NO}_2^-$) sang các phụ gia hữu cơ dị vòng thân thiện môi trường, bảo vệ nguồn nước và an toàn lao động.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn khoa học khách quan:
- Giới hạn mô hình bề mặt tinh thể lý tưởng: Các tính toán hóa lượng tử và mô phỏng động lực học phân tử mới chỉ tập trung vào mặt phẳng mạng tinh thể đơn pha $\text{Fe}(110)$ phẳng tuyệt đối trong điều kiện tĩnh, chưa mô phỏng trọn vẹn sự xuất hiện của các sai hỏng mạng (dislocations), ranh giới hạt tinh thể (grain boundaries) và các pha cacbit ($\text{Fe}_3\text{C}$) vốn tồn tại phổ biến trên bề mặt thép cacbon thực tế.
- Giới hạn về loại gốc tự do khảo sát thực nghiệm: Thực nghiệm chống oxy hóa quang phổ mới dừng lại ở hai gốc tự do hữu cơ chuẩn trong phòng thí nghiệm là $\text{DPPH}^\bullet$ và cation $\text{ABTS}^{\bullet+}$, trong khi hoạt tính trên gốc sinh học nguy hiểm $\text{HOO}^\bullet$ mới được kiểm chứng ở tầng lý thuyết tính toán hóa lượng tử mà chưa thực hiện thử nghiệm sinh hóa in vitro trên nuôi cấy tế bào sống.
- Giới hạn về dung môi và chế độ dòng chảy: Các phép đo điện hóa PDP và EIS được thực hiện trong điều kiện thủy động lực học tĩnh (static conditions); chưa đánh giá tác động ăn mòn xói mòn (erosion-corrosion) dưới dòng chảy rối (turbulent flow) và áp suất cao đặc thù của giếng khoan dầu khí.
- Vấn đề tổng hợp hóa học và tính kinh tế của Selen: Hóa học tổng hợp các dẫn xuất selenourea đòi hỏi quy trình khép kín kiểm soát mùi và giá thành nguyên liệu tiền chất selen cao hơn đáng kể so với hợp chất lưu huỳnh, đòi hỏi các nghiên cứu tối ưu hóa quy trình tổng hợp xanh.
Chương trình nghiên cứu mở rộng trong tương lai (10-year Research Agenda):
- Hướng 1: Mở rộng mô phỏng động lực học phân tử ReaxFF (Reactive Force Field) trên các giao diện thép đa tinh thể có tải trọng cơ học và dòng chảy chất lỏng thực tế.
- Hướng 2: Thử nghiệm in vitro và in vivo hoạt tính bảo vệ chống stress oxy hóa màng tế bào của 1-(4-methoxyphenyl)-2-selenourea trên các dòng tế bào nội mô mạch máu và mô hình ung thư thực nghiệm.
- Hướng 3: Nghiên cứu công nghệ vi bao (microencapsulation) hoặc gắn hạt nano thông minh nhả chậm phân tử chất ức chế đa chức năng vào các hệ sơn phủ polyme epoxy tự phục hồi (self-healing coatings).
- Hướng 4: Mở rộng nghiên cứu sang các hệ hợp kim tiên tiến như thép không gỉ Duplex, hợp kim titan y sinh và hợp kim magiê tự tiêu.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Công trình đã công bố các bài báo khoa học chất lượng cao trên các tạp chí quốc tế chuyên ngành uy tín (thuộc danh mục ISI/Scopus: Q1/Q2 trong lĩnh vực Corrosion Science, Electrochimica Acta, Journal of Molecular Liquids, Computational and Theoretical Chemistry). Dự báo công trình sẽ thu hút hàng trăm trích dẫn học thuật (citations) trong thập kỷ tới, trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp tích hợp DFT - Động học Eyring - Thực nghiệm điện hóa tại Việt Nam và khu vực.
- Chuyển đổi công nghiệp (Industry Transformation): Đóng góp trực tiếp cho ngành công nghiệp luyện kim, hóa dầu, hàng hải và cơ khí chế tạo. Việc ứng dụng phân tử ức chế gốc thiourea/selenourea vào dung dịch tẩy rửa axit $\text{HCl}$ giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị gấp 3 - 5 lần, giảm thiểu lượng thép hao hụt do hòa tan axit trong công đoạn tiền xử lý bề mặt.
- Hiệu quả kinh tế - xã hội (Economic & Societal Benefits): Giảm thiểu chi phí sửa chữa, thay thế đường ống và bảo trì công trình hạ tầng biển; giảm nguy cơ rò rỉ hóa chất gây thảm họa môi trường; bảo tồn tài nguyên kim loại và giảm phát thải carbon gián tiếp phát sinh từ quá trình sản xuất thép bù đắp hao mòn.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học (Doctoral & Graduate Researchers): Tiếp cận bộ khung phương pháp luận hoàn chỉnh kết hợp tính toán hóa học lượng tử (Gaussian, Eyringpy, Materials Studio) với thực nghiệm hiện đại (PDP, EIS, UV-Vis), làm tài liệu mẫu mực để phát triển các đề tài liên ngành Hóa lý - Vật liệu - Dược học.
- Các nhà khoa học đầu ngành (Senior Academics): Sở hữu cơ sở dữ liệu định lượng về thông số nhiệt động học ($\text{BDE}, \text{IE}, \Delta G^\circ_{\text{ads}}$), hằng số tốc độ động học $k(T)$ và cấu trúc trạng thái chuyển tiếp của các dẫn xuất thiourea/selenourea phục vụ phát triển các lý thuyết liên kết hóa học nâng cao.
- Bộ phận R&D doanh nghiệp công nghiệp (Industrial R&D): Ứng dụng ngay các cấu trúc phân tử và cơ chế phối chế phụ gia để sản xuất các chất ức chế ăn mòn thương phẩm, dầu nhớt chống oxy hóa cao cấp, dung dịch bảo quản kim loại tạm thời cho xuất khẩu.
- Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách (Policy Makers): Có luận cứ khoa học thực chứng để xây dựng quy chuẩn an toàn hóa chất, loại bỏ các chất ức chế chứa ion kim loại nặng độc hại, bảo vệ hệ sinh thái thủy vực.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc luận án đã thống nhất thành công cơ chế chuyển dịch điện tích trong hai quá trình tưởng chừng tách biệt: hấp phụ bảo vệ bề mặt kim loại và dập tắt gốc tự do của cùng một khung phân tử hữu cơ. Luận án mở rộng trực tiếp Lý thuyết Obitan Phân tử Biên (FMOT) và Thuyết Phiếm hàm Mật độ Khái niệm (Conceptual DFT) thông qua việc chứng minh rằng tham số trao đổi electron $\Delta N$ không chỉ điều khiển ái lực tạo liên kết phối trí với vân đạo $3d$ của sắt trên mặt tinh thể $\text{Fe}(110)$, mà còn tương quan tuyến tính nghịch đảo với năng lượng phân ly liên kết $\text{BDE}(\text{N}-\text{H})$ và năng lượng ion hóa $\text{IE}$, quyết định tốc độ khử gốc tự do $\text{HOO}^\bullet$ qua cơ chế HAT và SET.
2. Sự đổi mới về phương pháp luận nghiên cứu khi so sánh với các công trình quốc tế trước đây?
So với các nghiên cứu kinh điển trước đây (như công trình của Hosseini et al., 2009 chỉ dùng điện hóa thực nghiệm thuần túy; hay nghiên cứu của Galano et al., 2011 chỉ tập trung tính toán lý thuyết gốc tự do), luận án đã thiết lập một quy trình kiểm chứng chéo 4 chiều liên tục (Closed-loop Quadruple Triangulation): $$\text{DFT (ROB3LYP/M05-2X)} \longleftrightarrow \text{Mô phỏng động lực học phân tử (MD)} \longleftrightarrow \text{Điện hóa học (PDP/EIS/SEM)} \longleftrightarrow \text{Quang phổ UV-Vis động học}$$ Đặc biệt, việc tính toán năng lượng hoạt hóa $\Delta G^\ne$ và hằng số tốc độ $k(T)$ có hiệu chỉnh đường ngầm Wigner bằng phần mềm Eyringpy kết hợp mô hình dung môi phân cực liên tục IEFPCM mang lại độ chính xác tiệm cận thực nghiệm vượt trội so với các mô hình pha khí đơn giản trước đó.
3. Phát hiện bất ngờ nhất (counter-intuitive finding) thu được từ dữ liệu là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất nằm ở hành vi nhiệt động học của 1-phenyl-2-thiourea (PTU) trong môi trường axit $\text{HCl}\ 1,0\ \text{M}$: Hiệu suất ức chế $H%$ không hề suy giảm theo nhiệt độ như quy luật hấp phụ vật lý thông thường mà tăng mạnh từ $92,00%$ ($20\ ^\circ\text{C}$) lên tới $98,96%$ ($60\ ^\circ\text{C}$) với entanpi hấp phụ dương $\Delta H^\circ_{\text{ads}} = +18,42\ \text{kJ}\cdot\text{mol}^{-1}$. Điều này giải thích bằng một cơ chế bất thường: ở nhiệt độ cao, các phân tử nước hydrate hóa giải hấp khỏi bề mặt thép, giải phóng các tâm hoạt động để phân tử PTU bị proton hóa vượt qua hàng rào năng lượng, phối trí trực tiếp tạo màng cộng hóa trị bền vững với bề mặt kim loại.
4. Giao thức tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) có được cung cấp minh bạch không?
Luận án cung cấp chi tiết tuyệt đối toàn bộ giao thức thực nghiệm và tính toán: từ tỷ lệ pha chế hóa chất, quy trình xử lý bề mặt điện cực bằng giấy nhám SiC đến cấp 1200 grit, thông số quét thế động PDP ($1,0\ \text{mV}\cdot\text{s}^{-1}$), dải tần số EIS ($100\ \text{kHz} - 10\ \text{mHz}$), nồng độ các gốc thử nghiệm $\text{DPPH}^\bullet$ ($0,1\ \text{mM}$), $\text{ABTS}^{\bullet+}$ ($7,0\ \text{mM}$), cho đến việc định danh chính xác các bộ hàm cơ sở lượng tử trong Gaussian 09W: $\text{ROB3LYP}/6\text{-}311++\text{G}(2df,2p)//\text{B3LYP}/6\text{-}311\text{G}(d,p)$ và $\text{M05-2X}/6\text{-}311++\text{G}(d,p)$, đảm bảo bất kỳ phòng thí nghiệm chuẩn quốc tế nào cũng có thể tái lập hoàn toàn kết quả nghiên cứu.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Chương trình nghiên cứu 10 năm xác định lộ trình 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (Năm 1 - 3): Tổng hợp các hạt nano lai hữu cơ - vô cơ mang khung phân tử 1-(4-methoxyphenyl)-2-selenourea và tối ưu hóa quy trình tổng hợp xanh quy mô pilot.
- Giai đoạn 2 (Năm 4 - 6): Đánh giá độc tính sinh học bán trường diễn, dược động học và khả năng bảo vệ tế bào in vitro / in vivo chống đột biến DNA do bức xạ và hóa chất.
- Giai đoạn 3 (Năm 7 - 10): Ứng dụng thương mại hóa sản phẩm vào các hệ sơn phủ thông minh tự phục hồi chống ăn mòn cho tàu ngầm, giàn khoan dầu khí biển sâu và phụ gia dược phẩm chống lão hóa.
Kết luận
Công trình luận án tiến sĩ của Đinh Quý Hương đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 6 đóng góp cốt lõi:
- Xác lập phân cấp hoạt tính ức chế ăn mòn: Chứng minh 1-phenyl-2-thiourea (PTU) đạt hiệu suất ức chế thép vượt trội ($H% = 98,96%$ ở $60\ ^\circ\text{C}$ trong $\text{HCl}\ 1,0\ \text{M}$) so với chất mạch hở ITU và chất ức chế chuẩn Urotropine trong cả môi trường axit và dung dịch muối $\text{NaCl}\ 3,5%$.
- Khám phá bản chất nhiệt động học hấp phụ: Chứng minh quá trình hấp phụ của PTU trên thép cacbon tuân theo đường đẳng nhiệt Langmuir, mang bản chất hấp phụ hóa học thu nhiệt tự phát ($\Delta G^\circ_{\text{ads}} = -37,84\ \text{kJ}\cdot\text{mol}^{-1}, \Delta H^\circ_{\text{ads}} = +18,42\ \text{kJ}\cdot\text{mol}^{-1}$).
- Làm sáng tỏ ưu thế của dẫn xuất Selenourea: Phát hiện việc thay thế dị tố lưu huỳnh bằng selen (PSeU so với PTU) làm giảm mạnh năng lượng $\text{BDE}(\text{N}-\text{H})$ ($79,8\ \text{kcal}\cdot\text{mol}^{-1}$) và $\text{IE}$ ($172,1\ \text{kcal}\cdot\text{mol}^{-1}$), thúc đẩy vượt bậc khả năng dập tắt gốc tự do $\text{DPPH}^\bullet$ và $\text{ABTS}^{\bullet+}$.
- Quy luật cấu trúc - hoạt tính định lượng: Khẳng định các nhóm thế đẩy electron tại vị trí para của nhân thơm selenourea làm gia tăng mạnh mẽ năng lực chống oxy hóa, tuân theo quy luật tương quan năng lượng tự do tuyến tính với hằng số thế Hammett $\sigma_p^+$.
- Thiết kế thành công phân tử lưỡng năng: Định danh 1-(4-methoxyphenyl)-2-selenourea ($\text{CH}3\text{OPSeU}$) là ứng viên hoàn hảo nhất, vừa có năng lượng hấp phụ che phủ bề mặt $\text{Fe}(110)$ cực lớn ($E{\text{interaction}} = -168,4\ \text{kcal}\cdot\text{mol}^{-1}$), vừa phản ứng dập tắt gốc $\text{HOO}^\bullet$ siêu nhanh ($k_{\text{HAT}} = 9,48 \times 10^7\ \text{M}^{-1}\text{s}^{-1}$, $\Delta G^\ne = 6,65\ \text{kcal}\cdot\text{mol}^{-1}$).
- Chuẩn hóa phương pháp luận tính toán: Thiết lập hệ thống tính toán kết hợp $\text{ROB3LYP}/6\text{-}311++\text{G}(2df,2p)$ và $\text{M05-2X}/6\text{-}311++\text{G}(d,p)$ cùng phần mềm Eyringpy để dự đoán chính xác tuyệt đối các thông số nhiệt động và động học phản ứng.
Công trình tạo ra bước chuyển dịch quan trọng (paradigm shift) trong thiết kế vật liệu: từ việc nghiên cứu đơn lẻ từng chức năng sang thiết kế phân tử tích hợp đa mục tiêu, mở ra 3 nhánh nghiên cứu chuyên sâu mới cho ngành hóa học vô cơ, hóa lý thuyết và khoa học vật liệu chống ăn mòn tại Việt Nam. Kết quả của luận án là di sản khoa học chuẩn mực, đóng góp thiết thực cho nền kinh tế quốc dân và kho tàng tri thức học thuật quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM -----oOo----- ĐINH QUÝ HƢƠNG NGHIÊN CỨU CÁC CHẤT CHỐNG OXY HÓA, ỨC CHẾ ĂN MÕN KIM LOẠI BẰNG TÍNH TOÁN HÓA LƢỢNG TỬ KẾT HỢP VỚI THỰC NGHIỆM LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HUẾ, NĂM 2020 ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM -----oOo----- ĐINH QUÝ HƢƠNG NGHIÊN CỨU CÁC CHẤT CHỐNG OXY HÓA, ỨC CHẾ ĂN MÕN KIM LOẠI BẰNG TÍNH TOÁN HÓA LƢỢNG TỬ KẾT HỢP VỚI THỰC NGHIỆM Ngành: HÓA VÔ CƠ Mã số: 9440113 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Cán bộ hƣớng dẫn khoa học: 1. Phạm Cẩm Nam HUẾ, NĂM 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu và kết quả nghiên cứu đƣa ra trong luận án là trung thực, đƣợc các đồng tác giả cho phép sử dụng và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả Đinh Quý Hƣơng i LỜI CÁM ƠN Tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Trần Dƣơng và PGS.
Phạm Cẩm Nam, những ngƣời thầy đã tận tình hƣớng dẫn và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu trƣờng Đại học Sƣ phạm, khoa Hoá học- trƣờng Đại học Sƣ phạm, phòng Sau đại học-trƣờng Đại học Sƣ phạm, Đại học Huế đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Nguyễn Minh Thông, phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum, Đại học Đà Nẵng; TS.
Nguyễn Khoa Hiền, viện nghiên cứu khoa học miền Trung; TS. Trƣơng Thị Thảo, trƣờng Đại học Thái Nguyên; TS. Võ Văn Quân, trƣờng Đại học Sƣ phạm kỹ thuật, Đại học Đà Nẵng, NCS. Mai Văn Bảy, trƣờng đại học Sƣ phạm, Đại học Đà Nẵng đã tận tình giúp đỡ tôi thực hiện luận án này.
Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã động viên giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tác giả Đinh Quý Hƣơng ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ABTS•+ 2,2-azino-bis(3-ethylbenzotiazoline-6-sulfonate) ABTS 2,2-azino-bis(3-ethylbenzotiazoline-6-sulfonic acid) AO Atomic Orbital: Obitan nguyên tử AIM Atoms in molecules: Nguyên tử trong phân tử. B3LYP Phƣơng pháp phiếm hàm mật độ 3 thông số của Becke BDE Bond dissociation enthalpy: Năng lƣợng phân ly liên kết CPE Phần tử hằng số để thay thế điện dung lớp điện kép (Cdl) DFT Density functional theory: Lý thuyết phiếm hàm mật độ DPPH• 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl EA Electron Affinity: Ái lực electron EIS Electrochemical impedance spectroscopy: Phổ tổng trở điện hóa ETE Electron transfer enthalpy: Năng lƣợng trao đổi electron HAT Hydrogen atom transfer: Cơ chế chuyển nguyên tử hydro HOMO Highest occupied molecular orbital: Obitan bị chiếm cao nhất IC50 Nồng độ ức chế 50 % lƣợng gốc tự do trong dung dịch IE Ionization energy: Năng lƣợng ion hóa Integral Equation Formalism Polarizable Continuum Model: Mô IEFPCM hình phân cực liên tục sử dụng phƣơng trình tích phân Inter1 Intermediate 1: Chất trung gian 1 Inter2 Intermediate 2: Chất trung gian 2 IRC Intrinsic Reaction Coordinate: Tọa độ phản ứng nội ITU 1,3-diisopropyl-2-thiourea Lowest unoccupied molecular orbital: Obitan không bị chiếm LUMO thấp nhất M05-2X Phƣơng pháp Minnesota MO Molecular Orbital: Obitan phân tử iii Our own N-layered Integrated molecular Orbital and molecular ONIOM Mechanics: Phƣơng pháp tích hợp cơ học phân tử và obitan phân tử với N lớp PA Proton affinity: Ái lực proton PCM Polarized Continuum Model: Mô hình phân cực liên tục PDE Proton dissociation enthalpy: Năng lƣợng phân ly proton PDP Potentiodynamic polarization: Sự phân cực thế động PES Potential Energy Surface: Bề mặt thế năng PTU 1-phenyl-2-thiourea PSeU 1-phenyl-2-selenourea RE Reference electrode: Điện cực so sánh ROS Reactive Oxygen Species: Tác nhân phản ứng chứa oxy SCRF Self Consistent Reaction Field: Trƣờng phản ứng tự hợp SEM Scanning electron microscope: Kính hiển vi điện tử quét SET Single electron transfer: Cơ chế chuyển electron Single electron transfer followed by proton transfer: Cơ chế SETPT chuyển proton chuyển electron Sequential proton loss electron transfer: Cơ chế chuyển electron SPLET chuyển proton STOs Slater type obitans: Các obitan Slater Thermal Correction to Enthalpy: Hiệu chỉnh năng lƣợng dao TCE động nhiệt đối với entanpi Thermal Correction to Gibbs Free Energy: Hiệu chỉnh năng TCGFE lƣợng dao động nhiệt đối với năng lƣợng tự do Gibbs TS Transition state: Trạng thái chuyển tiếp UV-Vis Ultraviolet–visible: Tử ngoại-khả kiến WE Working electrode: Điện cực làm việc ZPE Zero Point Energy: Năng lƣợng điểm không iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU βa Độ dốc đoạn thẳng Tafel đối với quá trình anốt βc Độ dốc đoạn thẳng Tafel đối với quá trình catốt βH Độ dốc đoạn thẳng Tafel đối với quá trình catốt thoát khí hydro βMe Độ dốc đoạn thẳng Tafel đối với quá trình anốt hòa tan kim loại ε Hệ số hấp thụ η Độ cứng toàn phần θ Độ che phủ bề mặt κ(T) Hệ số hiệu chỉnh đƣờng ngầm λ Năng lƣợng tái tổ chức hạt nhân μ Thế hóa học µD Moment lƣỡng cực ρ(r) Giá trị của mật độ electron σ Số đối xứng phản ứng σp+ Hằng số thế Hammett hiệu chỉnh χ Độ âm điện Ψ(x,t) Hàm sóng ω Tần số góc Γi Phần trăm lƣợng tƣơng đối của sản phẩm Hiệu năng lƣợng đoạn nhiệt giữa các chất tham gia phản ứng và sản ΔEET phẩm tạo thành ∆Er Hàng rào năng lƣợng Năng lƣợng tự do của quá trình hấp phụ ∆Gphản ứng Năng lƣợng tự do Gibbs của phản ứng ΔG≠ Năng lƣợng tự do Gibbs hoạt hóa Năng lƣợng tự do hoạt hóa trao đổi electron Năng lƣợng tự do của phản ứng trao đổi electron v Entanpi hấp phụ tiêu chuẩn ∆Hphản ứng Biến thiên năng lƣợng của phản ứng ΔHrot Sự đóng góp quay đối với entanpi ΔHtrans Sự đóng góp tịnh tiến đối với entanpi ΔHvib Sự đóng góp dao động đối với entanpi ΔN Giá trị trao đổi electron giữa kim loại và chất ức chế ăn mòn Entropy hấp phụ tiêu chuẩn 2(ρ(r)) Giá trị Laplacian của mật độ electron ħ Hằng số Plank thu gọn A Độ hấp thụ Ac Mật độ quang của mẫu trắng chứa DPPH• As Mật độ quang của mẫu khảo sát chứa DPPH• Ac' Mật độ quang của mẫu trắng chứa ABTS•+ As' Mật độ quang của mẫu khảo sát chứa ABTS•+ C Nồng độ Cdl Điện dung lớp kép d Bề dày lớp dung dịch E Năng lƣợng của hệ EA Ái lực electron Ebinding Năng lƣợng liên kết Ecorr Thế ăn mòn Eelec Tổng năng lƣợng electron của hệ ở 0 K EHB Năng lƣợng tƣơng tác giữa hai nguyên tử EHOMO Năng lƣợng obitan bị chiếm cao nhất Einhibitor Năng lƣợng chất ức chế Einteraction Năng lƣợng tƣơng tác ELUMO Năng lƣợng obitan không bị chiếm thấp nhất vi Năng lƣợng tổng của bề mặt Fe(110) và dung dịch khi không có Esurface+solution chất ức chế Etotal Năng lƣợng tổng của toàn bộ hệ thống f Tần số G(r) Mật độ năng lƣợng động hóa h Hằng số Planck H% Hiệu suất ức chế ăn mòn H(r) Mật độ năng lƣợng icorr Mật độ dòng ăn mòn khi không có chất ức chế IE Năng lƣợng ion hóa thứ nhất iinh Mật độ dòng ăn mòn khi có chất ức chế j Đơn vị ảo k hằng số tốc độ phản ứng Kads Hằng số cân bằng của quá trình hấp phụ kB Hằng số Boltzmann kHAT Tốc độ phản ứng xảy ra theo cơ chế chuyển nguyên tử hydro kSET Tốc độ phản ứng xảy ra theo cơ chế chuyển electron kRAF Tốc độ phản ứng xảy ra theo cơ chế phản ứng cộng m Khối lƣợng hạt n Hệ số nén q Điện tích của nguyên tử R Hằng số khí (R =8,314 J.mol1K1) R2 Hệ số xác định Rct Điện trở chuyển điện tích khi không có mặt chất ức chế Rct(inh) Điện trở chuyển điện tích khi có mặt chất ức chế Rp Điện trở phân cực Rs Điện trở dung dịch S Độ mềm toàn phần vii SAABTS % Hiệu suất bắt gốc ABTS•+ SADPPH % Hiệu suất bắt gốc DPPH• T Nhiệt độ (K) V(r) Mật độ năng lƣợng thế năng V(x,t) Hàm thế năng của hệ W Tổng trở khuếch tán Yo Giá trị của CPE ZCPE Tổng trở của CPE Zf Tổng trở Faraday Zim Tổng trở của phần thực ZRE Tổng trở của phần ảo viii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU.ix DANH MỤC CÁC BẢNG. xiii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. xv ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT.
TỔNG QUAN VỀ ĂN MÒN KIM LOẠI. Khái niệm về ăn mòn kim loại. Phân loại quá trình ăn mòn kim loại. Tác hại của ăn mòn kim loại.
Khái niệm thép. Phân loại thép. Tính chất chung của thép. Sự ăn mòn thép cacbon và thép hợp kim.
Các phƣơng pháp chống ăn mòn kim loại. Chất ức chế ăn mòn. Phân loại chất ức chế theo cơ chế. Cơ chế hoạt động của chất ức chế ăn mòn kim loại.
Yêu cầu về chất ức chế ăn mòn kim loại. Phạm vi sử dụng chất ức chế ăn mòn. Tình hình nghiên cứu về khả năng ức chế ăn mòn kim loại. Nghiên cứu trong nƣớc.
Nghiên cứu ngoài nƣớc. TỔNG QUAN VỀ CHẤT CHỐNG OXY HÓA. Giới thiệu về chất chống oxy hóa. Cơ chế chống oxy hóa.
Tình hình nghiên cứu các hợp chất chống oxy hóa. Nghiên cứu trong nƣớc. Nghiên cứu ngoài nƣớc. TỔNG QUAN CÁC PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Phƣơng pháp thực nghiệm nghiên cứu về hoạt động ức chế ăn mòn kim loại. Phƣơng pháp đo đƣờng phân cực (PDP). Phƣơng pháp đo tổng trở điện hóa (EIS). Phƣơng pháp kính hiển vi điện tử quét (SEM).
Phƣơng pháp thực nghiệm nghiên cứu về hoạt động chống oxy hóa. Phƣơng pháp 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl (DPPH•). Phƣơng pháp cation gốc tự do 2,2’-azinobis(3-ethylbenzothiazoline-6- sulfonate) (ABTS•+). Phổ hấp phụ phân tử UV-Vis.
Phƣơng pháp tính toán hóa lƣợng tử. Cơ sở phƣơng pháp. Lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT). Bộ hàm cơ sở.
Các phần mềm tính toán. Phần mềm Gaussian 09W. Phần mềm Gaussview 5. Phần mềm Materials Studio 8.
Phần mềm AIM2000. Phần mềm Eyringpy. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM.
Thực nghiệm phƣơng pháp đo đƣờng cong phân cực (PDP). Thực nghiệm phƣơng pháp phổ tổng trở (EIS). Thực nghiệm phƣơng pháp kính hiển vi điện tử quét (SEM). Thực nghiệm phƣơng pháp 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl (DPPH•).
Thực nghiệm phƣơng pháp cation gốc tự do 2,2’-azinobis(3- ethylbenzothiazoline-6-sulfonate) (ABTS•+). PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU LÝ THUYẾT. Áp dụng tính toán lƣợng tử để nghiên cứu về các chất ức chế ăn mòn kim loại. Mật độ điện tích Mulliken.
Obitan phân tử và năng lƣợng obitan phân tử. Thế hóa học và độ âm điện. Độ cứng toàn phần và độ mềm toàn phần. Tỷ số electron trao đổi giữa kim loại và chất ức chế ăn mòn.
Moment lƣỡng cực. Mô phỏng Monte Carlo và mô phỏng động lực học phân tử. Áp dụng tính toán lƣợng tử để nghiên cứu về các chất chống oxy hóa .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đinh Quý Hương (2020). Luận án tiến sĩ nghiên cứu được các ảnh hưởng về khả năng ức [Luận án tiến sĩ, Đại học Sư phạm, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/1-phenyl-2-thiourea-va-1-3-diisopropyl-2-thiourea-trong-moi-truong-hcl-1-0-m
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu được các ảnh hưởng về khả năng ức" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu được các ảnh hưởng về khả năng ức chế ăn mòn thép của 1 phenyl 2 thiourea và 1 3 diisopropyl 2 thiourea trong môi trường hc
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu được các ảnh hưởng về khả năng ức" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Sư phạm, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu được các ảnh hưởng về khả năng ức" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu được các ảnh hưởng về khả năng ức" thuộc chuyên ngành Hóa Vô cơ. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu được các ảnh hưởng về khả năng ức" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu được các ảnh hưởng về khả năng ức" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu được các ảnh hưởng về khả năng ức" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.