Luận án tiến sĩ nghiên cứu được các ảnh hưởng về khả năng ức chế ăn mòn thép của

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu được các ảnh hưởng về khả năng ức chế ăn mòn thép của 1 phenyl 2 thiourea và 1 3 diisopropyl 2 thiourea trong môi trường hc

Chuyên ngành

Hóa Vô cơ

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

155

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Luận án Tiến sĩ Nghiên cứu ức chế ăn mòn kim loại

Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc nghiên cứu sâu rộng các chất ức chế ăn mòn kim loại. Nghiên cứu này kết hợp chặt chẽ phương pháp tính toán hóa lượng tử và thực nghiệm. Mục tiêu chính là xác định các hợp chất hiệu quả trong việc ngăn chặn quá trình ăn mòn. Khả năng ức chế ăn mòn được đánh giá kỹ lưỡng, cung cấp cái nhìn toàn diện về các tác nhân bảo vệ vật liệu. Quá trình ức chế ăn mòn có ý nghĩa quan trọng trong công nghiệp. Các chất chống oxy hóa cũng được phân tích. Luận án góp phần phát triển vật liệu bền vững hơn.

1.1. Các phương pháp ức chế ăn mòn kim loại

Luận án khảo sát nhiều phương pháp ức chế ăn mòn. Đặc biệt, nghiên cứu tập trung vào việc sử dụng các hợp chất hữu cơ. Chúng tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt kim loại. Các phương pháp này được kiểm chứng qua các thử nghiệm. Việc này giúp tìm ra giải pháp tối ưu. Cơ chế ức chế ăn mòn được phân tích chi tiết. Hiểu rõ cơ chế này tăng cường hiệu quả bảo vệ.

1.2. Hợp chất hữu cơ ngăn chặn quá trình ăn mòn

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của nhiều hợp chất hữu cơ. Các chất này chứa các nguyên tử có khả năng hấp phụ. Chúng tạo liên kết bền vững với bề mặt kim loại. Điều này giúp ngăn chặn tiếp xúc giữa kim loại và môi trường ăn mòn. Quá trình ức chế này là cốt lõi của nghiên cứu. Các hợp chất mới có tiềm năng lớn được khám phá. Nghiên cứu khoa học này có giá trị thực tiễn cao.

1.3. Đánh giá hiệu suất ức chế ăn mòn vật liệu

Hiệu suất ức chế ăn mòn được đánh giá thông qua nhiều chỉ số. Các thử nghiệm điện hóa được thực hiện. Phân tích bề mặt vật liệu cũng được tiến hành. Kết quả cho thấy mức độ bảo vệ của từng chất ức chế. Việc này giúp định lượng khả năng ức chế của các hợp chất. Dữ liệu này là cơ sở cho các ứng dụng công nghiệp.

II. Phân tích khả năng chống oxy hóa các hợp chất

Nghiên cứu này cũng khám phá khả năng chống oxy hóa của các hợp chất. Quá trình oxy hóa là một vấn đề phổ biến. Nó gây hại cho vật liệu và các hệ thống sinh học. Luận án tiến sĩ sử dụng cả phương pháp lý thuyết và thực nghiệm. Mục tiêu là tìm ra các chất có hiệu quả cao. Các chất này có thể ức chế hoạt động của các gốc tự do. Nghiên cứu khoa học này góp phần vào việc bảo vệ môi trường và sức khỏe. Khả năng ức chế oxy hóa được xem xét kỹ lưỡng.

2.1. Cơ chế phản ứng chống oxy hóa các chất

Các cơ chế phản ứng chống oxy hóa được phân tích chi tiết. Bao gồm chuyển nguyên tử hydro và chuyển electron đơn. Hiểu rõ cơ chế là chìa khóa để thiết kế chất chống oxy hóa tốt hơn. Quá trình ức chế gốc tự do được làm sáng tỏ. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở lý thuyết vững chắc. Các yếu tố ảnh hưởng đến cơ chế được xem xét.

2.2. Kiểm định khả năng ức chế gốc tự do

Khả năng ức chế gốc tự do được kiểm định bằng nhiều phương pháp thực nghiệm. Thử nghiệm DPPH và ABTS là các ví dụ điển hình. Các phép đo này định lượng hiệu quả của chất chống oxy hóa. Kết quả cho thấy mức độ ức chế hoạt động của các gốc tự do. Việc này rất quan trọng để xác nhận tiềm năng của các hợp chất.

2.3. Hợp chất mới có tiềm năng chống oxy hóa

Nghiên cứu đã xác định một số hợp chất mới. Chúng sở hữu khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Các hợp chất này có cấu trúc phân tử đặc biệt. Cấu trúc đó giúp chúng trung hòa gốc tự do hiệu quả. Tiềm năng ứng dụng của các chất này là rất lớn. Chúng có thể được dùng trong dược phẩm hoặc công nghiệp thực phẩm. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới.

III. Ứng dụng tính toán hóa lượng tử trong ức chế

Tính toán hóa lượng tử đóng vai trò trung tâm trong luận án tiến sĩ này. Phương pháp này giúp dự đoán và giải thích các hiện tượng. Nó mô phỏng tương tác giữa các phân tử và bề mặt kim loại. Việc này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế ức chế. Nó giảm thiểu chi phí và thời gian thử nghiệm. Khả năng ức chế của các hợp chất được dự đoán chính xác. Nghiên cứu khoa học này thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa lý thuyết và thực nghiệm. Quá trình ức chế được phân tích ở cấp độ nguyên tử.

3.1. Mô hình hóa lượng tử dự đoán khả năng ức chế

Các mô hình hóa lượng tử được sử dụng để dự đoán. Chúng bao gồm phương pháp phiếm hàm mật độ (DFT). Các mô hình này tính toán các thông số điện tử. Ví dụ như năng lượng HOMO, LUMO và ái lực electron. Những thông số này liên quan trực tiếp đến khả năng ức chế. Dự đoán này giúp sàng lọc các ứng viên tiềm năng nhanh chóng.

3.2. Tính toán các thông số hóa học liên quan

Nghiên cứu thực hiện tính toán nhiều thông số hóa học. Ví dụ như năng lượng phân ly liên kết (BDE). Hoặc năng lượng trao đổi electron (ETE). Các thông số này cung cấp thông tin quý giá. Chúng giải thích hành vi của các chất ức chế. Việc hiểu rõ các thông số này cải thiện thiết kế phân tử. Cơ chế ức chế được hiểu rõ hơn.

3.3. So sánh dữ liệu lý thuyết và thực nghiệm

Kết quả tính toán hóa lượng tử được so sánh với dữ liệu thực nghiệm. Sự phù hợp giữa lý thuyết và thực hành được kiểm chứng. Điều này xác nhận độ tin cậy của mô hình. Nó cũng củng cố tính chính xác của các dự đoán. Việc đối chiếu này là bước quan trọng. Nó khẳng định giá trị của phương pháp hóa lượng tử. Khả năng ức chế được chứng minh qua hai cách tiếp cận.

IV. Đánh giá cơ chế ức chế ăn mòn và chống oxy hóa

Luận án tiến sĩ đi sâu vào đánh giá cơ chế ức chế ăn mòn và chống oxy hóa. Việc hiểu rõ cơ chế là yếu tố then chốt. Nó giúp tối ưu hóa hiệu quả của các chất ức chế. Các tương tác ở cấp độ phân tử được phân tích tỉ mỉ. Nghiên cứu này làm sáng tỏ các con đường phản ứng. Khả năng ức chế của các hợp chất phụ thuộc vào cấu trúc. Quá trình ức chế diễn ra theo nhiều giai đoạn. Nghiên cứu khoa học này cung cấp thông tin quý giá cho ngành hóa học vật liệu. Nó khám phá sâu hơn các nguyên tắc cơ bản của ức chế hoạt động.

4.1. Giải thích cơ chế ức chế phản ứng ăn mòn

Cơ chế ức chế phản ứng ăn mòn được giải thích chi tiết. Các chất ức chế tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt kim loại. Chúng ngăn chặn quá trình oxy hóa và khử. Lớp màng này có thể là do hấp phụ vật lý hoặc hóa học. Phân tích này giúp thiết kế các chất ức chế hiệu quả hơn. Khả năng ức chế ăn mòn được cải thiện đáng kể.

4.2. Khám phá con đường ức chế hoạt động oxy hóa

Nghiên cứu khám phá các con đường ức chế hoạt động oxy hóa. Các chất chống oxy hóa trung hòa các gốc tự do. Chúng tham gia vào các phản ứng chuyển hydro hoặc electron. Việc này làm gián đoạn chuỗi phản ứng oxy hóa. Kết quả là giảm thiểu thiệt hại do stress oxy hóa. Cơ chế ức chế sinh học này có ý nghĩa quan trọng.

4.3. Vai trò của cấu trúc phân tử trong ức chế

Cấu trúc phân tử của chất ức chế đóng vai trò quyết định. Các nhóm chức năng cụ thể ảnh hưởng đến khả năng ức chế. Ví dụ, sự hiện diện của các nguyên tử dị vòng hoặc liên kết pi. Những yếu tố này cải thiện khả năng hấp phụ và phản ứng. Nghiên cứu xác định các đặc điểm cấu trúc tối ưu. Việc này hỗ trợ việc tổng hợp các chất ức chế mới.

V. Kết quả thực nghiệm xác nhận hiệu quả ức chế

Kết quả thực nghiệm đóng vai trò then chốt trong luận án tiến sĩ này. Chúng cung cấp bằng chứng cụ thể về hiệu quả ức chế. Các thí nghiệm được thiết kế cẩn thận và thực hiện tỉ mỉ. Dữ liệu thực nghiệm xác nhận các dự đoán từ tính toán hóa lượng tử. Điều này tăng cường độ tin cậy của toàn bộ nghiên cứu. Khả năng ức chế của các hợp chất được chứng minh rõ ràng. Nghiên cứu khoa học này có giá trị ứng dụng cao. Các kết quả này là nền tảng cho việc phát triển sản phẩm mới. Quá trình ức chế được định lượng thông qua các phép đo.

5.1. Quy trình thực nghiệm kiểm tra hiệu quả ức chế

Các quy trình thực nghiệm nghiêm ngặt được áp dụng. Bao gồm phương pháp tổng trở điện hóa (EIS). Hoặc phương pháp phân cực thế động (PDP). Các thử nghiệm này mô phỏng điều kiện môi trường thực tế. Chúng đánh giá khả năng ức chế ăn mòn và chống oxy hóa. Quy trình được chuẩn hóa để đảm bảo tính nhất quán của kết quả.

5.2. Phân tích kết quả thực nghiệm về ức chế

Kết quả thực nghiệm được phân tích sâu sắc. Biểu đồ, dữ liệu số được sử dụng để trình bày. Hiệu suất ức chế được tính toán và so sánh. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả ức chế được xác định. Việc này giúp đưa ra kết luận khoa học chính xác. Phân tích này là minh chứng cho các giả thuyết ban đầu.

5.3. Xác nhận tính ứng dụng của các chất ức chế

Các kết quả thực nghiệm xác nhận tính ứng dụng. Các chất ức chế được chứng minh là hiệu quả. Chúng có thể được sử dụng trong các ngành công nghiệp. Ví dụ như dầu khí, xây dựng và hàng hải. Điều này mở ra triển vọng thương mại cho nghiên cứu. Khả năng ức chế đã được kiểm chứng ở quy mô thực tế.

VI. Tầm quan trọng của nghiên cứu khả năng ức chế

Luận án tiến sĩ này mang lại tầm quan trọng khoa học và thực tiễn lớn. Nghiên cứu đóng góp vào sự hiểu biết về khả năng ức chế. Nó cung cấp các giải pháp hiệu quả cho vấn đề ăn mòn và oxy hóa. Việc này bảo vệ tài sản, kéo dài tuổi thọ vật liệu. Nó cũng cải thiện chất lượng cuộc sống. Nghiên cứu khoa học này là bước tiến đáng kể trong lĩnh vực hóa học. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới. Quá trình ức chế là một lĩnh vực luôn cần được khám phá sâu hơn.

6.1. Đóng góp của luận án tiến sĩ cho khoa học

Luận án đã đóng góp vào cơ sở tri thức khoa học. Nó cung cấp dữ liệu mới về các chất ức chế. Nó làm phong phú thêm lý thuyết về cơ chế ức chế. Sự kết hợp giữa tính toán và thực nghiệm là một điểm nhấn. Điều này tạo ra một khuôn khổ toàn diện. Các phát hiện mới thúc đẩy nghiên cứu trong tương lai.

6.2. Hướng phát triển ứng dụng khả năng ức chế

Nghiên cứu chỉ ra nhiều hướng phát triển ứng dụng. Các chất ức chế mới có thể được tổng hợp. Chúng có thể tối ưu hóa cho các môi trường cụ thể. Công nghệ chống ăn mòn và chống oxy hóa được nâng cao. Điều này tạo ra giá trị kinh tế và xã hội. Khả năng ức chế có tiềm năng to lớn để khai thác.

6.3. Ý nghĩa của nghiên cứu khoa học tổng thể

Nghiên cứu này có ý nghĩa tổng thể cho ngành hóa học. Nó khẳng định vai trò của hóa học lượng tử. Nó khuyến khích sự hợp tác giữa lý thuyết và thực nghiệm. Kết quả giúp giải quyết các thách thức môi trường. Luận án tiến sĩ này là một công trình nghiên cứu khoa học xuất sắc. Nó minh chứng cho sự cần thiết của việc tìm hiểu quá trình ức chế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu được các ảnh hưởng về khả năng ức chế ăn mòn thép của 1 phenyl 2 thiourea và 1 3 diisopropyl 2 thiourea trong môi trường hcl 1 0 m

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (155 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM -----oOo----- ĐINH QUÝ HƢƠNG NGHIÊN CỨU CÁC CHẤT CHỐNG OXY HÓA, ỨC CHẾ ĂN MÕN KIM LOẠI BẰNG TÍNH TOÁN HÓA LƢỢNG TỬ KẾT HỢP VỚI THỰC NGHIỆM LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HUẾ, NĂM 2020 ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM -----oOo----- ĐINH QUÝ HƢƠNG NGHIÊN CỨU CÁC CHẤT CHỐNG OXY HÓA, ỨC CHẾ ĂN MÕN KIM LOẠI BẰNG TÍNH TOÁN HÓA LƢỢNG TỬ KẾT HỢP VỚI THỰC NGHIỆM Ngành: HÓA VÔ CƠ Mã số: 9440113 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Cán bộ hƣớng dẫn khoa học: 1. Phạm Cẩm Nam HUẾ, NĂM 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu và kết quả nghiên cứu đƣa ra trong luận án là trung thực, đƣợc các đồng tác giả cho phép sử dụng và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả Đinh Quý Hƣơng i LỜI CÁM ƠN Tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Trần Dƣơng và PGS.

Phạm Cẩm Nam, những ngƣời thầy đã tận tình hƣớng dẫn và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu trƣờng Đại học Sƣ phạm, khoa Hoá học- trƣờng Đại học Sƣ phạm, phòng Sau đại học-trƣờng Đại học Sƣ phạm, Đại học Huế đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Nguyễn Minh Thông, phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum, Đại học Đà Nẵng; TS.

Nguyễn Khoa Hiền, viện nghiên cứu khoa học miền Trung; TS. Trƣơng Thị Thảo, trƣờng Đại học Thái Nguyên; TS. Võ Văn Quân, trƣờng Đại học Sƣ phạm kỹ thuật, Đại học Đà Nẵng, NCS. Mai Văn Bảy, trƣờng đại học Sƣ phạm, Đại học Đà Nẵng đã tận tình giúp đỡ tôi thực hiện luận án này.

Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã động viên giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tác giả Đinh Quý Hƣơng ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ABTS•+ 2,2-azino-bis(3-ethylbenzotiazoline-6-sulfonate) ABTS 2,2-azino-bis(3-ethylbenzotiazoline-6-sulfonic acid) AO Atomic Orbital: Obitan nguyên tử AIM Atoms in molecules: Nguyên tử trong phân tử. B3LYP Phƣơng pháp phiếm hàm mật độ 3 thông số của Becke BDE Bond dissociation enthalpy: Năng lƣợng phân ly liên kết CPE Phần tử hằng số để thay thế điện dung lớp điện kép (Cdl) DFT Density functional theory: Lý thuyết phiếm hàm mật độ DPPH• 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl EA Electron Affinity: Ái lực electron EIS Electrochemical impedance spectroscopy: Phổ tổng trở điện hóa ETE Electron transfer enthalpy: Năng lƣợng trao đổi electron HAT Hydrogen atom transfer: Cơ chế chuyển nguyên tử hydro HOMO Highest occupied molecular orbital: Obitan bị chiếm cao nhất IC50 Nồng độ ức chế 50 % lƣợng gốc tự do trong dung dịch IE Ionization energy: Năng lƣợng ion hóa Integral Equation Formalism Polarizable Continuum Model: Mô IEFPCM hình phân cực liên tục sử dụng phƣơng trình tích phân Inter1 Intermediate 1: Chất trung gian 1 Inter2 Intermediate 2: Chất trung gian 2 IRC Intrinsic Reaction Coordinate: Tọa độ phản ứng nội ITU 1,3-diisopropyl-2-thiourea Lowest unoccupied molecular orbital: Obitan không bị chiếm LUMO thấp nhất M05-2X Phƣơng pháp Minnesota MO Molecular Orbital: Obitan phân tử iii Our own N-layered Integrated molecular Orbital and molecular ONIOM Mechanics: Phƣơng pháp tích hợp cơ học phân tử và obitan phân tử với N lớp PA Proton affinity: Ái lực proton PCM Polarized Continuum Model: Mô hình phân cực liên tục PDE Proton dissociation enthalpy: Năng lƣợng phân ly proton PDP Potentiodynamic polarization: Sự phân cực thế động PES Potential Energy Surface: Bề mặt thế năng PTU 1-phenyl-2-thiourea PSeU 1-phenyl-2-selenourea RE Reference electrode: Điện cực so sánh ROS Reactive Oxygen Species: Tác nhân phản ứng chứa oxy SCRF Self Consistent Reaction Field: Trƣờng phản ứng tự hợp SEM Scanning electron microscope: Kính hiển vi điện tử quét SET Single electron transfer: Cơ chế chuyển electron Single electron transfer followed by proton transfer: Cơ chế SETPT chuyển proton chuyển electron Sequential proton loss electron transfer: Cơ chế chuyển electron SPLET chuyển proton STOs Slater type obitans: Các obitan Slater Thermal Correction to Enthalpy: Hiệu chỉnh năng lƣợng dao TCE động nhiệt đối với entanpi Thermal Correction to Gibbs Free Energy: Hiệu chỉnh năng TCGFE lƣợng dao động nhiệt đối với năng lƣợng tự do Gibbs TS Transition state: Trạng thái chuyển tiếp UV-Vis Ultraviolet–visible: Tử ngoại-khả kiến WE Working electrode: Điện cực làm việc ZPE Zero Point Energy: Năng lƣợng điểm không iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU βa Độ dốc đoạn thẳng Tafel đối với quá trình anốt βc Độ dốc đoạn thẳng Tafel đối với quá trình catốt βH Độ dốc đoạn thẳng Tafel đối với quá trình catốt thoát khí hydro βMe Độ dốc đoạn thẳng Tafel đối với quá trình anốt hòa tan kim loại ε Hệ số hấp thụ η Độ cứng toàn phần θ Độ che phủ bề mặt κ(T) Hệ số hiệu chỉnh đƣờng ngầm λ Năng lƣợng tái tổ chức hạt nhân μ Thế hóa học µD Moment lƣỡng cực ρ(r) Giá trị của mật độ electron σ Số đối xứng phản ứng σp+ Hằng số thế Hammett hiệu chỉnh χ Độ âm điện Ψ(x,t) Hàm sóng ω Tần số góc Γi Phần trăm lƣợng tƣơng đối của sản phẩm Hiệu năng lƣợng đoạn nhiệt giữa các chất tham gia phản ứng và sản ΔEET phẩm tạo thành ∆Er Hàng rào năng lƣợng Năng lƣợng tự do của quá trình hấp phụ ∆Gphản ứng Năng lƣợng tự do Gibbs của phản ứng ΔG≠ Năng lƣợng tự do Gibbs hoạt hóa Năng lƣợng tự do hoạt hóa trao đổi electron Năng lƣợng tự do của phản ứng trao đổi electron v Entanpi hấp phụ tiêu chuẩn ∆Hphản ứng Biến thiên năng lƣợng của phản ứng ΔHrot Sự đóng góp quay đối với entanpi ΔHtrans Sự đóng góp tịnh tiến đối với entanpi ΔHvib Sự đóng góp dao động đối với entanpi ΔN Giá trị trao đổi electron giữa kim loại và chất ức chế ăn mòn Entropy hấp phụ tiêu chuẩn 2(ρ(r)) Giá trị Laplacian của mật độ electron ħ Hằng số Plank thu gọn A Độ hấp thụ Ac Mật độ quang của mẫu trắng chứa DPPH• As Mật độ quang của mẫu khảo sát chứa DPPH• Ac' Mật độ quang của mẫu trắng chứa ABTS•+ As' Mật độ quang của mẫu khảo sát chứa ABTS•+ C Nồng độ Cdl Điện dung lớp kép d Bề dày lớp dung dịch E Năng lƣợng của hệ EA Ái lực electron Ebinding Năng lƣợng liên kết Ecorr Thế ăn mòn Eelec Tổng năng lƣợng electron của hệ ở 0 K EHB Năng lƣợng tƣơng tác giữa hai nguyên tử EHOMO Năng lƣợng obitan bị chiếm cao nhất Einhibitor Năng lƣợng chất ức chế Einteraction Năng lƣợng tƣơng tác ELUMO Năng lƣợng obitan không bị chiếm thấp nhất vi Năng lƣợng tổng của bề mặt Fe(110) và dung dịch khi không có Esurface+solution chất ức chế Etotal Năng lƣợng tổng của toàn bộ hệ thống f Tần số G(r) Mật độ năng lƣợng động hóa h Hằng số Planck H% Hiệu suất ức chế ăn mòn H(r) Mật độ năng lƣợng icorr Mật độ dòng ăn mòn khi không có chất ức chế IE Năng lƣợng ion hóa thứ nhất iinh Mật độ dòng ăn mòn khi có chất ức chế j Đơn vị ảo k hằng số tốc độ phản ứng Kads Hằng số cân bằng của quá trình hấp phụ kB Hằng số Boltzmann kHAT Tốc độ phản ứng xảy ra theo cơ chế chuyển nguyên tử hydro kSET Tốc độ phản ứng xảy ra theo cơ chế chuyển electron kRAF Tốc độ phản ứng xảy ra theo cơ chế phản ứng cộng m Khối lƣợng hạt n Hệ số nén q Điện tích của nguyên tử R Hằng số khí (R =8,314 J.mol1K1) R2 Hệ số xác định Rct Điện trở chuyển điện tích khi không có mặt chất ức chế Rct(inh) Điện trở chuyển điện tích khi có mặt chất ức chế Rp Điện trở phân cực Rs Điện trở dung dịch S Độ mềm toàn phần vii SAABTS % Hiệu suất bắt gốc ABTS•+ SADPPH % Hiệu suất bắt gốc DPPH• T Nhiệt độ (K) V(r) Mật độ năng lƣợng thế năng V(x,t) Hàm thế năng của hệ W Tổng trở khuếch tán Yo Giá trị của CPE ZCPE Tổng trở của CPE Zf Tổng trở Faraday Zim Tổng trở của phần thực ZRE Tổng trở của phần ảo viii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.

iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU.ix DANH MỤC CÁC BẢNG. xiii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. xv ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT.

TỔNG QUAN VỀ ĂN MÒN KIM LOẠI. Khái niệm về ăn mòn kim loại. Phân loại quá trình ăn mòn kim loại. Tác hại của ăn mòn kim loại.

Khái niệm thép. Phân loại thép. Tính chất chung của thép. Sự ăn mòn thép cacbon và thép hợp kim.

Các phƣơng pháp chống ăn mòn kim loại. Chất ức chế ăn mòn. Phân loại chất ức chế theo cơ chế. Cơ chế hoạt động của chất ức chế ăn mòn kim loại.

Yêu cầu về chất ức chế ăn mòn kim loại. Phạm vi sử dụng chất ức chế ăn mòn. Tình hình nghiên cứu về khả năng ức chế ăn mòn kim loại. Nghiên cứu trong nƣớc.

Nghiên cứu ngoài nƣớc. TỔNG QUAN VỀ CHẤT CHỐNG OXY HÓA. Giới thiệu về chất chống oxy hóa. Cơ chế chống oxy hóa.

Tình hình nghiên cứu các hợp chất chống oxy hóa. Nghiên cứu trong nƣớc. Nghiên cứu ngoài nƣớc. TỔNG QUAN CÁC PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Phƣơng pháp thực nghiệm nghiên cứu về hoạt động ức chế ăn mòn kim loại. Phƣơng pháp đo đƣờng phân cực (PDP). Phƣơng pháp đo tổng trở điện hóa (EIS). Phƣơng pháp kính hiển vi điện tử quét (SEM).

Phƣơng pháp thực nghiệm nghiên cứu về hoạt động chống oxy hóa. Phƣơng pháp 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl (DPPH•). Phƣơng pháp cation gốc tự do 2,2’-azinobis(3-ethylbenzothiazoline-6- sulfonate) (ABTS•+). Phổ hấp phụ phân tử UV-Vis.

Phƣơng pháp tính toán hóa lƣợng tử. Cơ sở phƣơng pháp. Lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT). Bộ hàm cơ sở.

Các phần mềm tính toán. Phần mềm Gaussian 09W. Phần mềm Gaussview 5. Phần mềm Materials Studio 8.

Phần mềm AIM2000. Phần mềm Eyringpy. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM.

Thực nghiệm phƣơng pháp đo đƣờng cong phân cực (PDP). Thực nghiệm phƣơng pháp phổ tổng trở (EIS). Thực nghiệm phƣơng pháp kính hiển vi điện tử quét (SEM). Thực nghiệm phƣơng pháp 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl (DPPH•).

Thực nghiệm phƣơng pháp cation gốc tự do 2,2’-azinobis(3- ethylbenzothiazoline-6-sulfonate) (ABTS•+). PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU LÝ THUYẾT. Áp dụng tính toán lƣợng tử để nghiên cứu về các chất ức chế ăn mòn kim loại. Mật độ điện tích Mulliken.

Obitan phân tử và năng lƣợng obitan phân tử. Thế hóa học và độ âm điện. Độ cứng toàn phần và độ mềm toàn phần. Tỷ số electron trao đổi giữa kim loại và chất ức chế ăn mòn.

Moment lƣỡng cực. Mô phỏng Monte Carlo và mô phỏng động lực học phân tử. Áp dụng tính toán lƣợng tử để nghiên cứu về các chất chống oxy hóa .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu được các ảnh hưởng về khả năng ức" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu được các ảnh hưởng về khả năng ức chế ăn mòn thép của 1 phenyl 2 thiourea và 1 3 diisopropyl 2 thiourea trong môi trường hc

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu được các ảnh hưởng về khả năng ức" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Sư phạm, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu được các ảnh hưởng về khả năng ức" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu được các ảnh hưởng về khả năng ức" thuộc chuyên ngành Hóa Vô cơ. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu được các ảnh hưởng về khả năng ức" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu được các ảnh hưởng về khả năng ức" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu được các ảnh hưởng về khả năng ức" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter