Luận án: Cải tiến hệ thống định vị quán tính nâng cao độ chính xác ước lượng bước đi
Cải tiến định vị quán tính cho ước lượng bước đi chính xác hơn trong chăm sóc sức khỏe. Nghiên cứu nâng cao hiệu quả y tế.
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Ước lượng Bước Đi với Định vị Quán tính IMU
- Số trang:
- 166 trang
- Trường:
- Trường Đại học Bách khoa, Đại học Đà Nẵng
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa
- Tác giả:
- Phạm Duy Dưỡng
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Ước lượng Bước Đi với Định vị Quán tính IMU
Phân tích dáng đi đóng vai trò then chốt trong chăm sóc sức khỏe. Việc đánh giá chính xác các thông số bước đi hỗ trợ chẩn đoán bệnh lý, theo dõi tiến trình phục hồi chức năng và thiết kế các liệu pháp cá nhân hóa. Phương pháp truyền thống thường hạn chế về tính di động, chi phí và khả năng theo dõi liên tục. Cảm biến quán tính (IMU) nổi lên như một giải pháp tiềm năng. Chúng mang lại ưu thế về kích thước nhỏ gọn, chi phí thấp và khả năng tích hợp vào các thiết bị đeo. Tuy nhiên, việc ước lượng thông số bước đi từ dữ liệu IMU đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật. Độ chính xác của định vị quán tính (INS) cần được cải thiện đáng kể. Mục tiêu là để có thể cung cấp dữ liệu dáng đi đáng tin cậy trong môi trường thực tế, vượt qua các hạn chế về độ trôi tín hiệu và nhiễu cảm biến.
1.1. Tầm quan trọng phân tích dáng đi
Phân tích dáng đi cung cấp cái nhìn sâu sắc về sức khỏe vận động. Nó hỗ trợ phát hiện sớm các rối loạn thần kinh, cơ xương khớp. Các thông số bước đi như tốc độ, chiều dài, và nhịp độ là chỉ số quan trọng. Chúng liên quan trực tiếp đến nguy cơ té ngã, sự phụ thuộc vào người khác và nhu cầu phục hồi chức năng. Dữ liệu chính xác giúp bác sĩ và nhà trị liệu đánh giá hiệu quả điều trị. Việc theo dõi liên tục còn cho phép điều chỉnh phác đồ kịp thời. Điều này nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
1.2. Tiềm năng cảm biến IMU y tế
Cảm biến IMU, bao gồm gia tốc kế và con quay hồi chuyển, mang lại khả năng đo lường chuyển động linh hoạt. Kích thước nhỏ gọn cho phép tích hợp vào các thiết bị đeo trên cơ thể. Chúng có thể thu thập dữ liệu dáng đi liên tục mà không gây cản trở cho người dùng. Ưu thế này rất phù hợp cho ứng dụng chăm sóc sức khỏe tại nhà. Việc sử dụng cảm biến IMU còn giảm chi phí đáng kể so với các hệ thống phòng thí nghiệm phức tạp. Tiềm năng ứng dụng bao gồm từ theo dõi hoạt động hàng ngày đến phân tích dáng đi chuyên sâu cho bệnh nhân.
1.3. Thách thức trong ước lượng thông số
Ước lượng thông số bước đi từ cảm biến IMU đối mặt với nhiều khó khăn. Hiện tượng độ trôi tín hiệu tích lũy theo thời gian là một vấn đề lớn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của ước lượng quỹ đạo và vị trí. Nhiễu từ cảm biến cũng gây sai lệch trong dữ liệu. Các thuật toán cần xử lý hiệu quả những yếu tố này. Việc xác định các sự kiện dáng đi cụ thể (như chạm đất, nhấc chân) cũng đòi hỏi sự phức tạp. Một thách thức khác là khả năng hoạt động ổn định trong nhiều môi trường và điều kiện chuyển động khác nhau.
II.Triển khai Hệ thống Định vị Quán tính Nâng cao
Để nâng cao độ chính xác ước lượng thông số bước đi, việc triển khai một hệ thống định vị quán tính (INS) tiên tiến là cần thiết. Hệ thống này dựa trên sự kết hợp giữa dữ liệu từ các cảm biến quán tính và các kỹ thuật xử lý tín hiệu thông minh. Các cảm biến IMU cung cấp dữ liệu thô về gia tốc và vận tốc góc. Tuy nhiên, dữ liệu này chứa nhiều nhiễu và sai số. Do đó, một kiến trúc hệ thống chặt chẽ cùng với thuật toán lọc hiệu quả là yếu tố quyết định. Hệ thống SINS (Strapdown Inertial Navigation System) là lựa chọn phổ biến. Nó thực hiện các phép tính tích phân để ước lượng vị trí, vận tốc và thái độ của đối tượng. Tuy nhiên, độ trôi tích lũy là vấn đề cố hữu. Điều này đòi hỏi các phương pháp hiệu chỉnh liên tục. Bộ lọc Kalman mở rộng (EKF) hoặc bộ lọc Kalman mở rộng đa trạng thái (MEKF) đóng vai trò trung tâm trong việc giải quyết thách thức này. Chúng tích hợp các thông tin cập nhật từ các nguồn bên ngoài hoặc các ràng buộc vật lý để hiệu chỉnh sai số của INS.
2.1. Cảm biến quán tính và nguyên lý
Cảm biến quán tính (IMU) là thành phần cơ bản của mọi hệ thống INS. Một IMU điển hình chứa gia tốc kế và con quay hồi chuyển. Gia tốc kế đo gia tốc tịnh tiến của đối tượng. Con quay hồi chuyển đo vận tốc góc quay. Các cảm biến này hoạt động dựa trên nguyên lý quán tính. Dữ liệu thu thập được sử dụng để suy ra chuyển động của đối tượng trong không gian ba chiều. Độ chính xác của cảm biến ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của toàn bộ hệ thống định vị quán tính. Việc hiệu chuẩn cảm biến kỹ lưỡng là cần thiết để giảm thiểu sai số ban đầu.
2.2. Kiến trúc hệ thống SINS hiện đại
Hệ thống SINS là một kiến trúc phổ biến cho định vị quán tính. Trong SINS, các cảm biến quán tính được gắn cố định vào đối tượng. Thuật toán sẽ chuyển đổi dữ liệu từ hệ tọa độ cảm biến sang hệ tọa độ toàn cầu. Quá trình này bao gồm ước lượng thái độ, vận tốc và vị trí. Kiến trúc SINS hiện đại thường tích hợp các khối xử lý tín hiệu để giảm nhiễu. Nó cũng có các thuật toán nội suy để đảm bảo tính liên tục của dữ liệu. Mục tiêu là duy trì độ chính xác cao trong suốt quá trình đo lường chuyển động phức tạp.
2.3. Vai trò bộ lọc Kalman trong INS
Bộ lọc Kalman là công cụ tối ưu cho việc ước lượng trạng thái trong INS. Nó kết hợp mô hình động học của hệ thống với các phép đo cảm biến. Bộ lọc Kalman dự đoán trạng thái của hệ thống và sau đó cập nhật ước tính dựa trên các phép đo mới. Trong INS, bộ lọc Kalman mở rộng (EKF) hoặc bộ lọc Kalman mở rộng đa trạng thái (MEKF) thường được sử dụng. Chúng giúp giảm đáng kể độ trôi của cảm biến. Bộ lọc này tích hợp các thông tin cập nhật từ các nguồn bên ngoài, như cập nhật vận tốc bằng 0 (ZUPT) hoặc dữ liệu từ các cảm biến khác. Điều này cải thiện độ chính xác của ước lượng quỹ đạo và vị trí.
III.Định vị Quán tính Đặt trên Bàn chân Giải pháp Đo
Việc đặt cảm biến quán tính trên bàn chân mang lại ưu thế đặc biệt trong phân tích dáng đi. Vị trí này cho phép tận dụng các đặc điểm chuyển động tự nhiên của bàn chân. Cụ thể là các pha đứng yên ngắn ngủi (zero-velocity) trong chu kỳ bước đi. Đây là cơ sở để triển khai phương pháp cập nhật vận tốc bằng 0 (ZUPT). ZUPT là một kỹ thuật mạnh mẽ giúp hiệu chỉnh độ trôi của cảm biến quán tính một cách định kỳ. Việc kết hợp ZUPT vào bộ lọc Kalman mở rộng (MEKF) là giải pháp hiệu quả để duy trì độ chính xác cao cho hệ thống định vị. Hệ thống INS đặt trên bàn chân không chỉ ước lượng quỹ đạo di chuyển của bàn chân mà còn cho phép trích xuất một cách chi tiết các thông số bước đi. Các thông số này bao gồm chiều dài bước, nhịp độ và sự thay đổi thái độ của bàn chân. Điều này cung cấp dữ liệu giá trị cho việc đánh giá và theo dõi sức khỏe. Việc tích hợp thêm các cảm biến phụ trợ, như cảm biến khoảng cách, còn có thể nâng cao hơn nữa độ chính xác của hệ thống, đặc biệt trong các môi trường phức tạp.
3.1. Ưu điểm INS đặt bàn chân
Hệ thống định vị quán tính (INS) đặt trên bàn chân có nhiều ưu điểm trong phân tích dáng đi. Vị trí này cho phép cảm biến theo dõi sát sao chuyển động của bàn chân. Nó cung cấp dữ liệu trực tiếp về các pha của chu kỳ bước. Ưu thế lớn nhất là khả năng áp dụng kỹ thuật cập nhật vận tốc bằng 0 (ZUPT). Kỹ thuật này khai thác các khoảnh khắc bàn chân đứng yên khi tiếp đất. ZUPT giúp hiệu chỉnh sai số tích lũy của cảm biến một cách hiệu quả. Điều này cải thiện đáng kể độ chính xác của ước lượng vị trí và vận tốc theo thời gian.
3.2. Cập nhật vận tốc ZUPT hiệu quả
ZUPT là một phương pháp cập nhật quan trọng cho bộ lọc Kalman trong INS đặt trên bàn chân. Khi bàn chân tiếp đất và đứng yên trong một thời gian ngắn, vận tốc thực tế của nó bằng không. Thuật toán ZUPT phát hiện những khoảnh khắc này. Sau đó, nó sử dụng thông tin vận tốc bằng không này để điều chỉnh các ước lượng của bộ lọc Kalman. Điều này giúp loại bỏ sai số tích lũy từ tích phân dữ liệu gia tốc và vận tốc góc. ZUPT duy trì độ chính xác của định vị quán tính trong thời gian dài. Nó rất quan trọng cho các ứng dụng theo dõi chuyển động kéo dài.
3.3. Trích xuất thông số bước đi chính xác
Từ quỹ đạo và thái độ của bàn chân được ước lượng bởi hệ thống INS, các thông số bước đi quan trọng có thể được trích xuất. Các thông số này bao gồm chiều dài bước, thời gian bước, nhịp độ và góc quay của bàn chân. Độ chính xác của quỹ đạo bàn chân ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của các thông số này. Các thuật toán xử lý dữ liệu sau lọc sẽ phân tích quỹ đạo để xác định các sự kiện chính của chu kỳ bước. Việc trích xuất chính xác các thông số này hỗ trợ đánh giá khách quan các kiểu dáng đi bất thường và theo dõi hiệu quả phục hồi chức năng.
IV.Định vị Quán tính Khung tập đi Cải thiện Đo lường
Không chỉ tập trung vào bàn chân, nghiên cứu còn mở rộng sang hệ thống định vị quán tính tích hợp vào khung tập đi. Đây là giải pháp đột phá cho việc theo dõi dáng đi của những người cần thiết bị hỗ trợ vận động. Thiết kế hệ thống bao gồm việc gắn cảm biến IMU lên khung tập đi. Đồng thời, nó tích hợp các cảm biến encoder vào bánh xe hoặc khớp nối. Điều này giúp cung cấp thông tin bổ sung về chuyển động của khung. Thách thức chính là làm thế nào để ước lượng chính xác mối quan hệ giữa hệ tọa độ của khung và hệ tọa độ của người dùng. Thuật toán phát hiện và phân loại chuyển động của khung tập đi là cần thiết. Chúng giúp phân biệt giữa các pha di chuyển, dừng, và đổi hướng. Việc kết hợp dữ liệu từ IMU và encoder trong một bộ lọc Kalman được thiết kế riêng giúp cải thiện đáng kể độ chính xác ước lượng quỹ đạo của khung. Thông tin từ encoder cung cấp cập nhật vị trí và góc quay, bổ sung cho dữ liệu quán tính. Từ quỹ đạo chính xác của khung tập đi, các thông số dáng đi của người sử dụng có thể được suy ra. Điều này mang lại cái nhìn toàn diện hơn về quá trình phục hồi chức năng.
4.1. Thiết kế INS tích hợp khung tập đi
Việc tích hợp hệ thống định vị quán tính (INS) vào khung tập đi đòi hỏi một thiết kế cẩn thận. Cảm biến IMU được gắn vào khung. Chúng theo dõi chuyển động của khung trong không gian. Ngoài ra, cảm biến encoder được lắp đặt để đo quãng đường di chuyển của bánh xe. Kết nối phần cứng và đồng bộ dữ liệu giữa IMU và encoder là rất quan trọng. Điều này đảm bảo tất cả dữ liệu được thu thập một cách chính xác theo thời gian. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống theo dõi toàn diện. Hệ thống này có khả năng ước lượng quỹ đạo của khung và suy ra thông số bước đi của người dùng.
4.2. Thuật toán phát hiện chuyển động khung
Khung tập đi có nhiều kiểu chuyển động khác nhau (tiến, lùi, quay, đứng yên). Một thuật toán mạnh mẽ là cần thiết để phát hiện và phân loại các chuyển động này. Thuật toán này sử dụng dữ liệu từ cảm biến IMU và encoder. Nó xác định các trạng thái hoạt động của khung. Ví dụ, phân biệt giữa khi khung di chuyển và khi nó dừng lại. Việc phát hiện chính xác các chuyển động này là nền tảng. Nó giúp áp dụng các phương trình cập nhật phù hợp trong bộ lọc Kalman. Điều này tối ưu hóa độ chính xác của ước lượng quỹ đạo.
4.3. Kết hợp IMU và encoder cho quỹ đạo
Để đạt được độ chính xác cao trong ước lượng quỹ đạo của khung tập đi, việc kết hợp dữ liệu từ IMU và encoder là rất hiệu quả. Dữ liệu IMU cung cấp thông tin về gia tốc và vận tốc góc. Encoder cung cấp thông tin trực tiếp về quãng đường và góc quay. Bộ lọc Kalman đóng vai trò cầu nối. Nó tổng hợp hai loại dữ liệu này. Phương trình cập nhật được xây dựng để tận dụng thông tin từ encoder. Ví dụ, cập nhật vị trí và quaternion dựa trên thông tin về góc quay và khoảng cách. Sự kết hợp này giúp giảm độ trôi tích lũy và cải thiện độ tin cậy của ước lượng quỹ đạo. Nó đặc biệt hữu ích cho việc theo dõi chuyển động trong thời gian dài.
V.Thẩm định Đánh giá Độ Chính xác Định vị Quán tính
Để khẳng định hiệu quả của các phương pháp cải tiến định vị quán tính, quá trình thẩm định và đánh giá là không thể thiếu. Việc này đòi hỏi các thí nghiệm được thiết kế kỹ lưỡng trong môi trường được kiểm soát. Mục tiêu là so sánh kết quả ước lượng từ hệ thống đề xuất với dữ liệu chuẩn xác từ một hệ thống đo lường cao cấp. Hệ thống OptiTrack, một hệ thống quang học theo dõi chuyển động, thường được sử dụng làm chuẩn. Các kịch bản thí nghiệm đa dạng được thực hiện. Chúng bao gồm đi bộ trên đường thẳng, di chuyển có đổi hướng, và các hoạt động hàng ngày mô phỏng. Việc phân tích kết quả không chỉ tập trung vào độ chính xác của quỹ đạo và thông số bước đi mà còn đánh giá ảnh hưởng của từng thành phần thuật toán. Ví dụ, vai trò của ZUPT, sự đóng góp của các phương trình cập nhật từ encoder. Cuối cùng, việc thực nghiệm với bệnh nhân thực tế cung cấp bằng chứng lâm sàng về tính khả thi và lợi ích của hệ thống trong chăm sóc sức khỏe. Điều này khẳng định độ tin cậy và ứng dụng thực tiễn của công nghệ.
5.1. Thiết lập thí nghiệm kiểm chứng
Các thí nghiệm kiểm chứng được thiết lập trong môi trường có kiểm soát. Hệ thống OptiTrack, một hệ thống đo lường quang học chính xác, được sử dụng làm tham chiếu chuẩn. Các cảm biến IMU và encoder được gắn vào bàn chân hoặc khung tập đi. Dữ liệu từ cả hệ thống đề xuất và hệ thống tham chiếu được thu thập đồng thời. Các kịch bản thí nghiệm bao gồm đi bộ trên hành lang dài 30m, di chuyển theo đường ziczac và các động tác quay đầu. Điều này đảm bảo đánh giá toàn diện khả năng của hệ thống trong các điều kiện chuyển động khác nhau.
5.2. Phân tích kết quả với hệ thống chuẩn
Kết quả ước lượng quỹ đạo, vận tốc và các thông số bước đi từ hệ thống định vị quán tính được so sánh với dữ liệu từ OptiTrack. Các chỉ số như sai số vị trí (RMSE), sai số góc quay và độ lệch của các thông số dáng đi được tính toán. Phân tích này đánh giá hiệu quả của các thuật toán đề xuất, như bộ lọc Kalman, ZUPT và việc kết hợp dữ liệu encoder. Nó cũng đánh giá sự ảnh hưởng của các phương trình cập nhật khác nhau đến độ chính xác tổng thể. Mục tiêu là xác định mức độ cải thiện về độ chính xác so với các phương pháp trước đây.
Thí nghiệm với bệnh nhân cung cấp dữ liệu thực tế và đánh giá khả năng ứng dụng lâm sàng của hệ thống. Dữ liệu thu thập từ người bệnh giúp xác định khả năng của hệ thống trong việc phân biệt các kiểu dáng đi bất thường và theo dõi tiến trình phục hồi. Điều này cũng giúp đánh giá sự thoải mái và tính dễ sử dụng của thiết bị đeo hoặc tích hợp. Kết quả từ bệnh nhân là minh chứng quan trọng cho ý nghĩa thực tiễn của công trình nghiên cứu trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và phục hồi chức năng.
VI.Ý nghĩa và Hướng phát triển Định vị Quán tính
Nghiên cứu này đã đạt được những đóng góp đáng kể trong việc cải tiến hệ thống định vị quán tính (INS) để nâng cao độ chính xác ước lượng thông số bước đi. Các giải pháp đề xuất, bao gồm INS đặt trên bàn chân với cập nhật ZUPT và INS tích hợp khung tập đi với sự kết hợp cảm biến IMU và encoder, đã chứng minh hiệu quả vượt trội. Độ chính xác của việc đo lường dáng đi được cải thiện rõ rệt, mở ra nhiều cơ hội mới trong chăm sóc sức khỏe. Từ việc theo dõi bệnh nhân tại nhà đến hỗ trợ phục hồi chức năng một cách cá nhân hóa, công nghệ này có tiềm năng thay đổi cách chúng ta tiếp cận việc đánh giá sức khỏe vận động. Các đóng góp không chỉ mang ý nghĩa khoa học sâu sắc mà còn có giá trị thực tiễn cao, hướng tới việc tạo ra các thiết bị y tế thông minh, dễ tiếp cận và hiệu quả. Tuy nhiên, lĩnh vực này vẫn còn nhiều không gian để phát triển. Các hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa thuật toán, tích hợp thêm các loại cảm biến mới, và ứng dụng trí tuệ nhân tạo để phân tích dữ liệu dáng đi một cách thông minh hơn.
6.1. Đóng góp khoa học và thực tiễn
Nghiên cứu đã đưa ra các cải tiến đáng kể cho hệ thống định vị quán tính. Nó nâng cao độ chính xác trong ước lượng thông số bước đi. Các thuật toán MEKF được tùy chỉnh, kỹ thuật ZUPT và việc kết hợp dữ liệu encoder là những đóng góp chính. Về khoa học, công trình mở rộng kiến thức về fusion cảm biến và kỹ thuật điều khiển trong bối cảnh y tế. Về thực tiễn, nó cung cấp các giải pháp đáng tin cậy cho thiết bị đeo và thiết bị hỗ trợ. Điều này giúp theo dõi khách quan và liên tục chuyển động của bệnh nhân, hỗ trợ phục hồi chức năng.
6.2. Ứng dụng trong chăm sóc sức khỏe
Độ chính xác được cải thiện của định vị quán tính có ý nghĩa lớn trong chăm sóc sức khỏe. Nó cho phép theo dõi chi tiết và khách quan về dáng đi của bệnh nhân. Điều này hỗ trợ chẩn đoán sớm các bệnh lý liên quan đến vận động. Nó cũng giúp đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị và phục hồi chức năng. Công nghệ này có thể được ứng dụng để tạo ra các thiết bị y tế cá nhân hóa. Các thiết bị này hỗ trợ người cao tuổi, bệnh nhân đột quỵ hoặc những người có vấn đề về thăng bằng. Chúng giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm gánh nặng y tế.
6.3. Hướng nghiên cứu phát triển tiềm năng
Lĩnh vực định vị quán tính cho phân tích dáng đi còn nhiều tiềm năng phát triển. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể bao gồm việc tích hợp các cảm biến mới, như cảm biến áp suất hoặc cảm biến hình ảnh. Điều này sẽ cung cấp thông tin đa dạng hơn. Phát triển thuật toán học máy và trí tuệ nhân tạo để tự động nhận diện mẫu dáng đi và dự đoán rủi ro là một hướng đi quan trọng. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc thu nhỏ thiết bị. Điều này sẽ giúp tăng tính tiện dụng và khả năng đeo. Mở rộng ứng dụng sang các hoạt động thể thao hoặc môi trường phức tạp hơn cũng là một mục tiêu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA PHẠM DUY DƯỞNG CẢI TIẾN HỆ THỐNG ĐỊNH VỊ QUÁN TÍNH NHẰM NÂNG CAO ĐỘ CHÍNH XÁC ƯỚC LƯỢNG THÔNG SỐ BƯỚC ĐI TRONG CHĂM SÓC SỨC KHỎE LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Đà Nẵng, 2021 ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA PHẠM DUY DƯỞNG CẢI TIẾN HỆ THỐNG ĐỊNH VỊ QUÁN TÍNH NHẰM NÂNG CAO ĐỘ CHÍNH XÁC ƯỚC LƯỢNG THÔNG SỐ BƯỚC ĐI TRONG CHĂM SÓC SỨC KHỎE Chuyên ngành: Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Mã số: 9 52 02 16 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Người hướng dẫn khoá học: Hướng dẫn 1: PGS.TS Đoàn Quang Vinh Hướng dẫn 2: TS. Nguyễn Anh Duy Đà Nẵng, 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả là khoa học, trung thực và chưa từng công bố trước đây. Luận án được thực hiện dưới sự giúp đỡ của hai hướng dẫn khoa học và được sự tạo điều kiện thuận lợi của Khoa Điện, Trường ĐH Bách Khoa – ĐHĐN và Khoa Điện, Trường Đại học Ulsan, Hàn Quốc.
Tác giả luận án MỤC LỤC MỤC LỤC. 1 DANH MỤC HÌNH VẼ. 4 DANH MỤC BẢNG BIỂU. 6 CHỮ VIẾT TẮT.
Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Những đóng góp mới của luận án. Bố cục chung của luận án. NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN VIỆC ƯỚC LƯỢNG THÔNG SỐ BƯỚC ĐI TRONG CHĂM SÓC SỨC KHOẺ.1 Một số khái niệm về thông số bước đi.2 Tầm quan trọng và ứng dụng của thông số bước đi.3 Tiềm năng ứng dụng cảm biến IMU trong y tế.2 Ưu thế của IMU trong y tế.4 Tổng quan tình hình nghiên cứu việc ứng dụng cảm biến IMU trong ước lượng thông số bước đi.1 Mô hình trừu tượng.2 Mô hình dáng đi.3 Tích phân trực tiếp.4 Tổng quan tình hình nghiên cứu ước lượng thông số bước đi sử dụng IMU đặt trên bàn chân.5 Tổng quan tình hình nghiên cứu ước lượng thông số bước đi sử dụng IMU đặt trên khung tập đi.6 Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước.5 Kết luận chương.
NGHIÊN CỨU TRIỂN KHAI THUẬT TOÁN HỆ THỐNG ĐỊNH VỊ QUÁN TÍNH.1 Cảm biến quán tính.1 Giới thiệu cảm biến.2 Cảm biến IMU.3 Cảm biến gia tốc.4 Cảm biến vận tốc góc.5 Cảm biến IMU MTi-1 và MTi-100 của hãng Xsens.2 Triển khai hệ thống định vị quán tính.1 Hệ thống định vị INS.2 Triển khai thuật toán của hệ thống SINS.3 Triển khai bộ lọc Kalman kiểu MEKF cho hệ SINS.4 Kết luận chương. NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG HỆ THỐNG ĐỊNH VỊ QUÁN TÍNH ĐẶT TRÊN BÀN CHÂN.1 Giới thiệu chương.2 Đề xuất hệ thống INS đặt trên bàn chân.3 Xây dựng mô hình bộ lọc MEKF cho hệ thống.4 Xây dựng các phương trình cập nhật cho bộ lọc Kalman.1 Cập nhật vận tốc ZUPT.2 Xây dựng phương trình cập nhật sử dụng cảm biến khoảng cách.5 Thực thi bộ lọc Kalman cho hệ thống.6 Trích xuất thông số bước đi từ quỹ đạo bàn chân.7 Thí nghiệm kiểm chứng hệ thống và phân tích kết quả.1 Thí nghiệm với hệ thống OptiTrack.2 Thí nghiệm đi dọc hành lang 30 m.8 Đánh giá hiệu quả hệ thống đề xuất.9 Kết luận chương. NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG HỆ THỐNG ĐỊNH VỊ QUÁN TÍNH ĐẶT TRÊN KHUNG TẬP ĐI.1 Giới thiệu chương.2 Đề xuất hệ thống INS đặt trên khung tập đi.1 Giới thiệu về hệ thống.2 Kết nối phần cứng và đồng bộ dữ liệu.3 Thuật toán ước lượng mối quan hệ giữa hệ toạ độ ICS và BCS.3 Thuật toán phát hiện và phân loại chuyển động của khung tập đi.1 Định nghĩa chuyển động của khung tập đi.2 Thuật toán phát hiện chuyển động của khung tập đi.3 Thuật toán phân loại chuyển động của khung tập đi.4 Ước lượng quỹ đạo chuyển động của khung tập đi.1 Xây dựng phương trình cập nhật quaternion dựa vào phương đứng của khung tập đi.2 Xây dựng phương trình cập nhật quaternion sử dụng góc quay quanh trục đứng 103 4.3 Xây dựng phương trình cập nhật vị trí sử dụng thông tin từ encoder.4 Kết hợp quỹ đạo ước lượng bởi IMU và quỹ đạo ước lượng bởi encoder 107 4.5 Trích xuất thông số bước đi.6 Thí nghiệm đánh giá hoạt động của thuật toán.1 Hệ thống thí nghiệm.2 Mô tả các thí nghiệm.3 Đánh giá thuật toán kết hợp chuyển động do IMU và encoder ước lượng 114 4.4 Đánh giá thuật toán sử dụng thông tin encoder để cập nhật cho bộ lọc Kalman.5 Phân tích đánh giá sự ảnh hưởng của các phương trình cập nhật sử dụng thông tin từ encoder.6 Đánh giá độ chính xác sử dụng hệ thống Optitrack.7 Đánh giá vai trò của bộ lọc Kalman trong INS.8 Đánh giá độ chính xác trong chuyển động có đổi hướng.9 Thực nghiệm với bệnh nhân.7 Đánh giá hiệu quả hệ thống đề xuất.8 Kết luận chương. 131 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.133 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.
135 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 143 Trang 3 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1 Chu kỳ bước chân.2 a) Dáng đi bình thường b) Dáng đi co cứng c) Dáng đi thất điều tiểu não d) Dáng đi Parkinson e) Dáng đi hướng trước.3 Các thông số bước đi.4 Tốc độ bước đi liên quan đến sự phụ thuộc, nhập viện, nhu cầu phục hồi chức năng, thời điểm xuất viện và tiến trình phục hồi.1 Cấu tạo của một IMU 6DOF.2 IMU cổ điển được gắn trên tên lửa IRBM S3.3 Sơ đồ khối của một hệ lò xo – gia trọng.4 Con quay hồi chuyển: a) Cấu tạo, b)Nguyên lý.6 Cấu tạo cảm biến vận tốc góc.7 Sơ đồ khối chức năng của cảm biến MTi-1.8 Bảng mạch sử dụng cảm biến MTi-1.9 Cảm biến IMU dòng MTi-100.10 Nguyên lý của hệ SINS.11 Hoạt động của bộ lọc Kalman.12 Thuật toán của hệ thống INS sử dụng bộ lọc Kalman MEKF.1 Tổng quan về INS đặt trên bàn chân.2 Lưu đồ thuật toán thực thi bộ lọc Kalman cho hệ thống INS trên bàn chân .3 Hệ thống INS đăt trên bàn chân sử dụng cho thí nghiệm.4 Hệ thống OptiTrack được dùng trong thí nghiệm và minh hoạ việc sử dụng hệ thống ghi lại chuyển động.5 Tín hiệu IMU và việc phát hiện ZVI.6 Phát hiện ZVI của chuyển động từ các ZVI của cảm biến gia tốc và vận tốc góc.7 Vị trí bàn chân không sử dụng bộ lọc Kalman.8 Vị trí bàn chân sử dụng bộ lọc MEKF cập nhật ZUPT.9 Vị trí bàn chân sử dụng bộ lọc MEKF cập nhật ZUPT và độ cao tại ZVI 83 Hình 3.10 Ước lượng vị trí bàn chân sử dụng thuật toán đề xuất.11 Ước lượng hướng bàn chân.12 Ước lượng vị trí theo phương đứng của bàn chân.1 Tổng quan hệ thống khung tập đi đề xuất.2 Các hệ trục tọa độ sử dụng.3 Định nghĩa các chuyển động của người dùng khi sử dụng khung tập đi.4 Thuật toán phân loại chuyển động.5 Lưu đồ thuật toán thực thi bộ lọc Kalman cho INS trên khung tập đi.6 Chuyển động quay của khung tập đi.7 Hệ trục toạ độ BCSN dùng trong xác định bước đi.8 Chuyển động có chu kỳ của bánh xe trong quá trình đẩy đi liên tục.9 Thông số bước đi trong quá trình đẩy khung tập đi 20 m.10 Độ cao và tư thế của khung tập đi trong quá trình sử dụng.11 Hệ thống khung tập đi được chế tạo.12 Hệ thống khung tập đi được cải tiến.13 Kết quả việc phát hiện và phân loại chuyển động.14 Quỹ đạo chuyển động của khung tập đi với hệ thống Optitrack.15 Quỹ đạo 3D chuyển động của khung tập đi được ước lượng.16 Phát hiện thời điểm bước chân sử dụng OptiTrack.17 Quỹ đạo chuyển động của khung tập đi được ước lượng khi không sử dụng bộ lọc Kalman. 125 Trang 5 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1 Ứng dụng thông số bước đi.2 Tốc độ bước đi (m/s) theo giới tính và độ tuổi.3 Ứng dụng IMU trong y tế.4 Tiềm năng ứng dụng của cảm biến trong y tế.1 Thông số cảm biến vận tốc góc của MTi-1 và MTi-100.2 Thông số cảm biến gia tốc của MTi-1 và MTi-100.1 Giá trị khởi tạo ban đầu và ước lượng thông số của cảm biến khoảng cách tại 2 vị trí.2 Sai số vị trí khi sử dụng các loại cập nhật.3 Thông số bước đi ước lượng trong thí nghiệm đi 3 bước.4 Thông tin người dùng tham gia vào các thí nghiệm.5 Ước lượng thông số bước đi và sai lệch trên quãng đường 30 m.1 Đấu nối cảm biến với arduino.2 Khung dữ liệu đóng gói.3 Kết quả thông số bước đi một người dùng khung tập đi đi thẳng 20 m 110 Bảng 4.4 Kết quả 5 người dùng khung tập đi đi thẳng 20 m.5 Độ chính xác việc ước lượng khoảng cách di chuyển với chuyển động đẩy đi liên tục.6 Độ chính xác việc ước lượng khoảng cách di chuyển với chuyển động đẩy đi từng bước.7 Độ chính xác việc ước lượng khoảng cách di chuyển với chuyển động nhấc 2 chân sau khung tập đi.8 Độ chính xác việc ước lượng khoảng cách di chuyển với chuyển động nhấc hoàn toàn khung tập đi.9 Sai số ước lượng (m) cho 20 m đẩy đi liên tục.10 Sai số ước lượng (m) cho 20 m đẩy đi từng bước.11 Sai số ước lượng (m) cho 20 m nhấc hoàn toàn.12 Sai số ước lượng (m) cho 20 m nhấc 2 chân sau.13 Sai số ước lượng cho khoảng 2 m di chuyển.14 Khoảng cách ước lượng (m) sử dụng khung tập đi đi dọc và ngược lại hành lang 20 m.15 Khoảng cách ước lượng (m) sử dụng khung tập đi đi theo hình chữ nhật 5x7 m 2 vòng.16 Thông tin bệnh nhân tham gia thí nghiệm.17 Thông số bước đi của bệnh nhân.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Duy Dưỡng (2021). Cải tiến định vị quán tính nâng cao độ chính xác bước đi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa – Đại học Đà Nẵng]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-suc-khoe/cai-tien-he-thong-dinh-vi-quan-tinh-nang-cao-do-chinh-xac-uoc-luong-buoc-di
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cải tiến định vị quán tính nâng cao độ chính xác bước đi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Cải tiến định vị quán tính cho ước lượng bước đi chính xác hơn trong chăm sóc sức khỏe. Nghiên cứu nâng cao hiệu quả y tế.
Luận án "Cải tiến định vị quán tính nâng cao độ chính xác bước đi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa – Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Cải tiến định vị quán tính nâng cao độ chính xác bước đi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cải tiến định vị quán tính nâng cao độ chính xác bước đi" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa. Danh mục: Khoa Học Sức Khỏe.
Luận án "Cải tiến định vị quán tính nâng cao độ chính xác bước đi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cải tiến định vị quán tính nâng cao độ chính xác bước đi" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cải tiến định vị quán tính nâng cao độ chính xác bước đi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.