Ts Đặng danh hoằng mô hình hóa và Điều khiển tay máy robot
Ts Đặng Danh Hoằng tập trung mô hình hóa và thiết kế điều khiển cho tay máy robot. Phát triển giải pháp tối ưu hóa hiệu suất, độ chính xác.
trường đại học kỹ thuật công nghiệp
Luan An
Báo cáo tổng kết đề tài khoa học và công nghệ cấp trường
Năm xuất bản
Số trang
126
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu mô hình hóa và điều khiển tay máy robot
- Số trang:
- 126 trang
- Trường:
- trường đại học kỹ thuật công nghiệp
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa
- Tác giả:
- Dang Danh Hoang
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu mô hình hóa và điều khiển tay máy robot
Nghiên cứu này tập trung vào mô hình hóa tay máy robot và phát triển các phương pháp điều khiển tay máy robot. Mục tiêu là đạt được chất lượng điều khiển vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Công trình này khám phá các phương pháp điều khiển dựa trên mô hình động lực học. Tính ổn định của hệ thống được chứng minh rõ ràng. Các đánh giá định tính và định lượng về động học robot được thực hiện chi tiết thông qua mô phỏng. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào lĩnh vực Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa, cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên và nhà nghiên cứu.
1.1. Mục tiêu và phương pháp luận nghiên cứu
Đề tài tập trung nghiên cứu sâu rộng về mô hình hóa tay máy robot. Mục tiêu chính là phát triển các phương pháp điều khiển tay máy robot. Phương pháp luận dựa trên mô hình động lực học robot. Hướng nghiên cứu này mang lại chất lượng điều khiển vượt trội. Nó khắc phục các hạn chế của phương pháp điều khiển kinh điển. Hệ thống điều khiển ổn định là kết quả then chốt. Quá trình mô phỏng hệ kín được thực hiện. Đánh giá định tính và định lượng về động học robot được tiến hành chi tiết. Các kết quả này được chứng minh rõ ràng.
1.2. Tổng quan về tay máy robot cấu trúc song song
Robot cấu trúc song song là một trọng tâm của nghiên cứu. Loại robot này có nhiều ưu điểm vượt trội. Cấu trúc song song mang lại độ cứng vững cao. Nó cũng có khả năng chịu tải tốt và độ chính xác vị trí cao. Các thành phần của robot được mô tả rõ ràng. Động học robot song song khác biệt so với robot nối tiếp. Việc mô hình hóa tay máy robot song song đòi hỏi phương pháp đặc thù. Hiểu biết về cấu trúc này rất quan trọng. Điều khiển tay máy robot song song cũng cần các thuật toán chuyên biệt.
1.3. Ứng dụng công nghiệp của robot song song
Robot song song có nhiều ứng dụng quan trọng trong công nghiệp. Chúng được sử dụng trong các dây chuyền sản xuất tốc độ cao. Các nhiệm vụ như lắp ráp, đóng gói, phân loại là phổ biến. Ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm thường dùng robot này. Robot Delta là một ví dụ điển hình về robot song song. Năng suất và hiệu quả sản xuất tăng lên đáng kể. Điều khiển tay máy robot hiệu quả là yếu tố quyết định. Sự thành công của ứng dụng dựa vào mô hình hóa tay máy robot chính xác.
II.Phát triển phương pháp điều khiển tay máy robot
Nghiên cứu tập trung phát triển các phương pháp điều khiển dựa trên mô hình động lực học robot. Phương pháp này cung cấp kiểm soát chính xác hơn nhiều so với điều khiển kinh điển. Nó giải quyết các thách thức của hệ thống phi tuyến. Chất lượng điều khiển vượt trội mang lại nhiều lợi ích. Điều này bao gồm cải thiện độ ổn định và chính xác của tay máy robot. Các thuật toán điều khiển robot được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất. Chúng được đánh giá dựa trên các tiêu chí khoa học nghiêm ngặt.
2.1. Cơ sở lý thuyết điều khiển dựa trên mô hình động lực
Nghiên cứu phát triển phương pháp điều khiển dựa trên mô hình động lực học robot. Mô hình động lực học cung cấp thông tin chi tiết về hệ thống. Nó bao gồm quán tính, lực Coriolis, lực ly tâm, trọng trường. Việc sử dụng mô hình giúp tính toán chính xác các tín hiệu điều khiển. Điều khiển vị trí tay máy được cải thiện đáng kể. Điều khiển lực tay máy cũng đạt độ chính xác cao hơn. Thuật toán điều khiển robot được xây dựng dựa trên nền tảng này. Điều khiển thích nghi robot có thể được tích hợp. Điều này nâng cao khả năng hoạt động của hệ thống.
2.2. So sánh với phương pháp điều khiển kinh điển
Phương pháp điều khiển dựa trên mô hình động lực học có ưu thế. Nó vượt trội so với các phương pháp điều khiển kinh điển. Các phương pháp kinh điển thường bỏ qua động lực học hệ thống. Chúng có thể gặp khó khăn với đối tượng phi tuyến như robot. Bộ điều khiển PID cho robot là một phương pháp kinh điển phổ biến. Tuy nhiên, nó có thể không tối ưu trong mọi trường hợp. Phương pháp mới hứa hẹn cải thiện hiệu suất. Điều này đặc biệt đúng với các tay máy robot phức tạp. Chất lượng điều khiển được nâng cao rõ rệt.
2.3. Lợi ích của kiểm soát chất lượng vượt trội
Chất lượng điều khiển vượt trội mang lại nhiều lợi ích. Hệ thống robot hoạt động ổn định hơn. Độ chính xác vị trí và tốc độ được cải thiện. Điều khiển tay máy robot mượt mà hơn, giảm rung động. Khả năng đáp ứng nhanh hơn với các thay đổi tải trọng. Điều này dẫn đến tăng năng suất và giảm hao mòn thiết bị. Công bố kết quả trên tạp chí ISI/Scopus chứng minh hiệu quả. Các phương pháp này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất.
III.Xây dựng mô hình động lực học robot song song Delta
Đề tài chuyên sâu vào việc xây dựng mô hình toán học cho robot song song Delta không gian. Mô hình động học robot và động lực học robot là trọng tâm. Các phương trình Lagrange được sử dụng để thiết lập phương trình chuyển động. Việc này áp dụng cho robot 3PRS. Nghiên cứu so sánh các mô hình chuyển động khác nhau. Mục đích là để tìm ra mô hình tối ưu. Điều này đảm bảo tính chính xác cho các thuật toán điều khiển robot. Mô phỏng robot được sử dụng để xác nhận các mô hình này.
3.1. Mô hình động học và động lực học của Delta robot
Đề tài tập trung xây dựng mô hình cho robot song song Delta không gian. Mô hình động học robot mô tả mối quan hệ vị trí. Nó liên kết các khớp và bộ phận cuối thao tác. Mô hình động lực học robot cung cấp thông tin về lực và mô-men xoắn. Nó là nền tảng cho việc thiết kế bộ điều khiển. Các phương trình toán học phức tạp được phát triển. Mục đích là để biểu diễn chính xác hành vi của robot Delta. Quá trình mô phỏng robot dựa trên các mô hình này.
3.2. Phương trình Lagrange và chuyển động robot 3PRS
Phương trình Lagrange được sử dụng để thiết lập mô hình động lực học. Đây là một công cụ mạnh mẽ trong cơ học lý thuyết. Nó giúp đơn giản hóa việc phân tích hệ thống phức tạp. Robot 3PRS là một cấu hình cụ thể của robot song song. Việc thiết lập phương trình chuyển động cho robot 3PRS là rất quan trọng. Các dạng ma trận mới của phương trình Lagrange được khám phá. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình tính toán. Mô hình 1 và mô hình 2 của robot 3PRS được so sánh.
3.3. So sánh các mô hình chuyển động của robot
Nghiên cứu tiến hành so sánh các mô hình chuyển động khác nhau. Điều này bao gồm mô hình 1 và mô hình 2 của robot 3PRS. Sự khác biệt trong các phương trình chuyển động được phân tích. Ưu và nhược điểm của mỗi mô hình được đánh giá. Việc lựa chọn mô hình phù hợp rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều khiển. Mô phỏng robot giúp xác nhận tính chính xác của các mô hình. Đánh giá này đảm bảo độ tin cậy của bộ điều khiển.
IV.Ứng dụng và tầm quan trọng của điều khiển robot
Kết quả nghiên cứu này có ứng dụng thực tiễn cao. Nó cung cấp tài liệu tham khảo chuyên ngành cho sinh viên và học viên. Các phương pháp mô hình hóa tay máy robot và điều khiển tay máy robot được trình bày chi tiết. Công trình này cũng hỗ trợ hướng dẫn luận văn cao học. Nó đóng góp quan trọng vào sự phát triển của lĩnh vực Kỹ thuật điều khiển. Việc công bố quốc tế khẳng định giá trị khoa học của đề tài. Điều này thúc đẩy ứng dụng công nghệ robot trong công nghiệp.
4.1. Cung cấp tài liệu tham khảo chuyên ngành
Kết quả nghiên cứu được sử dụng làm tài liệu tham khảo quý giá. Nó phục vụ sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh. Lĩnh vực Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa là đối tượng chính. Tài liệu cung cấp kiến thức chuyên sâu về mô hình hóa tay máy robot. Các phương pháp điều khiển tay máy robot hiện đại được trình bày. Sinh viên có thể học hỏi các thuật toán điều khiển robot tiên tiến. Đây là nguồn lực quan trọng cho việc học tập.
4.2. Hướng dẫn luận văn cao học chuyên sâu
Các kết quả của đề tài có thể được áp dụng. Chúng dùng để hướng dẫn luận văn cao học. Học viên ngành Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa được hỗ trợ. Các hướng nghiên cứu mới được mở ra. Điều này thúc đẩy sự phát triển của ngành. Học viên có cơ hội tiếp cận kiến thức thực tiễn. Họ có thể áp dụng các phương pháp mô hình hóa tay máy robot. Việc này giúp họ giải quyết các bài toán phức tạp.
4.3. Đóng góp vào lĩnh vực Kỹ thuật điều khiển
Nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển của Kỹ thuật điều khiển. Nó cung cấp các giải pháp tiên tiến cho điều khiển tay máy robot. Việc công bố trên các tạp chí uy tín (ISI/Scopus) khẳng định giá trị. Kết quả nghiên cứu thúc đẩy ứng dụng công nghệ robot. Nó cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống tự động. Điều này tạo ra ảnh hưởng tích cực đến giáo dục và công nghiệp. Ngành công nghiệp robot được hưởng lợi từ các tiến bộ này.
V.Mô phỏng và đánh giá hiệu quả điều khiển robot
Mô phỏng robot là một phần không thể thiếu của nghiên cứu. Hệ thống điều khiển kín được mô phỏng chi tiết. Mục tiêu là kiểm tra hiệu suất và độ ổn định. Đánh giá định tính và định lượng động học robot được tiến hành. Điều này xác định sự cải thiện trong chất lượng điều khiển. Kết quả được công bố trên các tạp chí khoa học uy tín. Đây là minh chứng cho hiệu quả của phương pháp mô hình hóa tay máy robot. Nó cung cấp bằng chứng cụ thể cho các tiến bộ đã đạt được.
5.1. Quá trình mô phỏng hệ thống điều khiển kín
Mô phỏng robot là một bước quan trọng trong nghiên cứu. Hệ thống điều khiển kín được mô phỏng chi tiết. Điều này cho phép kiểm tra hiệu suất của bộ điều khiển. Các kịch bản hoạt động khác nhau được thử nghiệm. Mục tiêu là đảm bảo tính ổn định và hiệu quả của hệ thống. Quá trình mô phỏng giúp phát hiện lỗi sớm. Nó giảm thiểu rủi ro khi triển khai thực tế. Mô hình hóa tay máy robot chính xác là nền tảng cho mô phỏng hiệu quả.
5.2. Đánh giá định tính và định lượng động học
Kết quả mô phỏng được phân tích kỹ lưỡng. Đánh giá định tính bao gồm xem xét hành vi tổng thể. Đánh giá định lượng tập trung vào các thông số cụ thể. Các yếu tố như độ chính xác vị trí, thời gian đáp ứng được đo lường. Động học robot được phân tích sâu. Động lực học robot cũng được xem xét cẩn thận. Mục đích là để định lượng sự cải thiện trong chất lượng điều khiển. Điều này cung cấp bằng chứng cụ thể về hiệu suất.
5.3. Công bố kết quả nghiên cứu khoa học
Kết quả nghiên cứu của nhóm tác giả được công bố rộng rãi. Hai bài báo ISI/Scopus (02 Q4) là sản phẩm khoa học. Các bài báo này thể hiện chất lượng và tầm quan trọng của công trình. Việc công bố trên các tạp chí uy tín giúp lan tỏa kiến thức. Nó cũng tạo cơ hội cho các nhà nghiên cứu khác tham khảo. Đây là đóng góp thiết thực cho cộng đồng khoa học. Nó nâng cao uy tín cho Đại học Kỹ thuật Công nghiệp Thái Nguyên.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (126 trang)Nội dung chính
Mô Hình Hóa Và Điều Khiển Bám Quỹ Đạo Robot Song Song Delta 3PRS: Nghiên Cứu Đột Phá Từ Lý Thuyết Đến Ứng Dụng Thực Tiễn
Tóm tắt nghiên cứu
Nghiên cứu do TS. Đặng Danh Hoằng làm chủ nhiệm cùng nhóm tác giả tại Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp – Đại học Thái Nguyên (TNUT) thực hiện (Mã số đề tài: T2020-B59) tập trung giải quyết bài toán cốt lõi: Làm thế nào để mô hình hóa giải tích chính xác và xây dựng các thuật toán điều khiển phi tuyến bám quỹ đạo thời gian thực hiệu quả cho robot song song Delta không gian 3PRS – một đối tượng cơ điện tử có cấu trúc mạch vòng khép kín với hệ phương trình vi phân – đại số (DAE) phi tuyến phức tạp?
┌────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU T2020-B59 │
│ Mô hình hóa & Điều khiển Robot Delta 3PRS │
└───────────────────────┬────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────┼────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐
│ MÔ HÌNH HÓA │ │ THUẬT TOÁN │ │ ĐIỀU KHIỂN │
│ DAE GIẢI TÍCH│ │ SỐ CẢI TIẾN│ │ PHI TUYẾN │
│Lagrange & │ │Newton-Raphson│ │PD, PID, SMC │
│Tích Kronecker│ │bậc 2 & Khử λ │ │& Mạng RBF │
└──────────────┘ └──────────────┘ └──────────────┘
Về mặt phương pháp luận, nhóm nghiên cứu đã áp dụng dạng ma trận mới của phương trình Lagrange dạng nhân tử kết hợp tích Kronecker để thiết lập dạng giải tích tường minh của phương trình vi phân – đại số mô tả chuyển động. Đề tài xây dựng và so sánh hai mô hình cơ học: mô hình khâu nối khối lượng phân bố liên tục và mô hình rút gọn thay thế bằng hai chất điểm tập trung. Đồng thời, nghiên cứu đề xuất thuật toán Newton – Raphson cải tiến với xấp xỉ Taylor bậc hai cho bài toán động học ngược và kỹ thuật chiếu trực giao để triệt tiêu nhân tử Lagrange trong động lực học ngược.
Kết quả chính khẳng định tính ổn định mũ của các luật điều khiển PD, PID, điều khiển trượt (SMC) và điều khiển trượt thích nghi sử dụng mạng nơ-ron RBF. Kết quả mô phỏng cho thấy mô hình rút gọn phù hợp cho các chuyển động vận tốc thấp nhằm tiết kiệm tài nguyên tính toán vi xử lý, trong khi mô hình khối lượng phân bố đầy đủ là bắt buộc đối với các tác vụ gia tốc cao để đảm bảo độ chính xác. Đề tài đã công bố thành công 02 bài báo khoa học quốc tế uy tín trong danh mục ISI/Scopus (Q3/Q4), đóng góp nguồn tài liệu học thuật và cơ sở lý thuyết giá trị cao cho ngành Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa.
Bối cảnh và tầm quan trọng
Thực trạng nghiên cứu và ranh giới công nghệ của robot công nghiệp
Trong bức tranh tổng thể của nền sản xuất thông minh và Công nghiệp 4.0, robot công nghiệp đóng vai trò then chốt trong việc thay thế sức lao động con người, nâng cao năng suất, hạ giá thành và tối ưu hóa chất lượng sản phẩm. Các dòng robot chuỗi nối tiếp (Serial Manipulators) truyền thống tuy có không gian làm việc rộng nhưng lại bộc lộ hạn chế lớn về độ cứng vững kết cấu, quán tính chuyển động lớn và sai số tích lũy qua từng khớp động.
Ngược lại, robot song song (Parallel Manipulators) – điển hình như cấu trúc Stewart hay robot Delta do Reymond Clavel sáng chế – sở hữu các ưu điểm vượt trội nhờ cấu trúc mạch vòng động học khép kín:
- Độ cứng vững cơ học rất cao;
- Khả năng chịu tải trọng lớn trên khối lượng bản thân;
- Vận tốc và gia tốc thao tác cực đại;
- Bố trí động cơ dẫn động trực tiếp trên giá cố định, triệt tiêu quán tính thừa.
ROBOT CHUỖI NỐI TIẾP (Serial) ROBOT SONG SONG (Parallel Delta)
┌──────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ Động cơ 1 │ │ Giá cố định & Bộ truyền │
└──────┬───────┘ └───┬──────────┬──────────┬────┘
▼ │ │ │
┌──────────────┐ Khớp nối ▼ ▼ ▼
│ Động cơ 2 │ (Tích lũy sai số) Khâu dẫn 1 Khâu dẫn 2 Khâu dẫn 3
└──────┬───────┘ │ │ │
▼ └──────────┼──────────┘
┌──────────────┐ ▼
│ Khâu thao tác│ ┌──────────────────────────────┐
└──────────────┘ │ Bàn máy động (Độ cứng vững cao│
(Quán tính lớn, tải trọng nhỏ) └──────────────────────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)
Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm cơ học, bài toán phân tích động lực học và điều khiển robot song song gặp phải rào cản toán học vô cùng phức tạp:
- Bản chất hệ DAE phi tuyến: Chuyển động của robot song song được mô tả bởi hệ phương trình vi phân – đại số (Differential-Algebraic Equations - DAE) kết hợp với các phương trình ràng buộc hình học phi tuyến tính bậc cao.
- Hạn chế của phần mềm thương mại: Các kỹ sư thường phải dựa vào các công cụ mô phỏng nhiều vật thương mại như ADAMS, SIMPACK, AUTOLEV. Dù giải quyết được bài toán động học số nhưng các phần mềm này hoạt động như một "hộp đen" (black-box), không cung cấp biểu thức giải tích tường minh của các ma trận quán tính, ma trận Coriolis và ma trận liên kết. Điều này gây khó khăn nghiêm trọng khi tổng hợp các bộ điều khiển phi tuyến kín thời gian thực.
- Thiếu vắng thuật toán điều khiển động lực học ngược DAE: Trong khi điều khiển bám quỹ đạo robot chuỗi nối tiếp đã phát triển hoàn thiện, các thuật toán bám quỹ đạo dựa trên phương trình DAE giải tích cho robot song song Delta 3PRS vẫn còn rất ít tài liệu công bố chi tiết.
Tính cấp thiết và tác động kỳ vọng
Việc triển khai đề tài khoa học mã số T2020-B59 tại Đại học Kỹ thuật Công nghiệp – Đại học Thái Nguyên mang tính thời sự cao. Nghiên cứu này trực tiếp mở ra hướng tiếp cận giải tích minh bạch, thiết lập nền tảng tính toán chính xác để ứng dụng trong các dây chuyền phân loại sản phẩm tốc độ cao, đóng gói dược phẩm – thực phẩm, máy in 3D Delta và thiết bị y tế chuyên dụng.
Methodology và tiếp cận nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng quy trình tiếp cận tổng thể kết hợp chặt chẽ giữa mô hình hóa giải tích cơ học, cải tiến thuật toán số học và tổng hợp điều khiển phi tuyến.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────┴──────────────────────────────┐
▼ ▼
[MÔ HÌNH CƠ HỌC 1] [MÔ HÌNH CƠ HỌC 2]
Khâu nối phân bố đều Khâu nối rút gọn 2 chất điểm
(12 tọa độ suy rộng, 9 liên kết) (6 tọa độ suy rộng, 3 liên kết)
│ │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
▼
┌──────────────────────────────┐
│ THIẾT LẬP PHƯƠNG TRÌNH DAE │
│ Lagrange & Tích Kronecker │
└───────────────┬──────────────┘
▼
┌──────────────────────────────┐
│ GIẢI THUẬT SỐ CẢI TIẾN │
│ • Newton-Raphson Taylor bậc 2│
│ • Khử nhân tử Lagrange qua R │
└───────────────┬──────────────┘
▼
┌──────────────────────────────┐
│ TỔNG HỢP LUẬT ĐIỀU KHIỂN │
│ PD, PID, SMC & Nơ-ron RBF │
└──────────────────────────────┘
1. Xây dựng hai mô hình cơ học đối chứng
Đối tượng nghiên cứu là tay máy Delta không gian 3PRS (Prismatic - Revolute - Spherical) gồm bàn máy cố định, 3 con trượt dẫn động thẳng đứng ($B_1, B_2, B_3$), 3 khâu nối hình bình hành ($B_i D_i$) và bàn máy di động ($D_1 D_2 D_3$) có 3 bậc tự do tịnh tiến ($x_P, y_P, z_P$).
- Mô hình cơ học 1 (Mô hình chính xác): Mỗi khâu nối hình bình hành được mô hình hóa thành một thanh cứng có khối lượng phân bố đều trên toàn bộ chiều dài $l$. Mô hình này sử dụng $12$ tọa độ suy rộng dư ($s = [d_1, d_2, d_3, \theta_1, \theta_2, \theta_3, \gamma_1, \gamma_2, \gamma_3, x_P, y_P, z_P]^T$), chịu $9$ phương trình ràng buộc liên kết độc lập và $9$ nhân tử Lagrange tương ứng.
- Mô hình cơ học 2 (Mô hình rút gọn): Khâu hình bình hành được thay thế tương đương bằng một thanh không trọng lượng mang hai chất điểm tập trung ở hai đầu, mỗi đầu có khối lượng bằng $m_c / 2$. Số tọa độ suy rộng giảm xuống còn $6$, chỉ cần $3$ phương trình liên kết và $3$ nhân tử Lagrange.
2. Dạng ma trận mới của phương trình Lagrange dạng nhân tử
Sử dụng tích Kronecker ($\otimes$) giữa các ma trận, hệ phương trình DAE chuyển động được thiết lập dưới dạng giải tích ma trận tổng quát: $$M(s)\ddot{s} + C(s, \dot{s})\dot{s} + g(s) + \Phi_s^T(s)\lambda = \tau$$ Trong đó:
- $M(s) \in \mathbb{R}^{12 \times 12}$: Ma trận khối lượng suy rộng đối xứng và xác định dương.
- $C(s, \dot{s}) \in \mathbb{R}^{12 \times 12}$: Ma trận lực quán tính ly tâm và Coriolis, thỏa mãn tính chất phản đối xứng của ma trận $(\dot{M} - 2C)$.
- $g(s) \in \mathbb{R}^{12}$: Véc-tơ lực thế trọng trường xác định qua đạo hàm thế năng $\Pi(s)$.
- $\Phi_s^T(s) \in \mathbb{R}^{12 \times 9}$: Ma trận Jacobi chuyển vị của hệ phương trình ràng buộc liên kết.
- $\lambda \in \mathbb{R}^9$: Véc-tơ các nhân tử Lagrange chưa biết đại diện cho phản lực liên kết trong mạch vòng kín.
3. Thuật toán số giải động học và động lực học ngược
- Động học ngược bằng Newton – Raphson cải tiến: Thay vì chỉ lấy xấp xỉ bậc 1 thông thường, nhóm nghiên cứu đã khai triển Taylor véc-tơ tọa độ khớp $q(t)$ đến bậc 2 tại mỗi bước thời gian $\Delta t$: $$q(t_{k+1}) \approx q(t_k) + \dot{q}(t_k)\Delta t + \frac{1}{2}\ddot{q}(t_k)(\Delta t)^2$$ Công thức này được sử dụng làm điểm xấp xỉ ban đầu cho quá trình lặp Newton – Raphson, giúp tốc độ hội tụ nhanh hơn vượt bậc và kiểm soát sai số chuẩn tuyệt đối $| \Delta q | < \varepsilon$.
- Động lực học ngược khử nhân tử Lagrange: Dựa trên việc phân chia tọa độ suy rộng thành biến độc lập và biến phụ thuộc, nghiên cứu áp dụng ma trận trực giao $R(s)$ thỏa mãn đẳng thức $R^T(s)\Phi_s^T(s) = 0$. Khi nhân hai vế phương trình vi phân với $R^T(s)$, thành phần nhân tử Lagrange $\lambda$ bị triệt tiêu hoàn toàn, biến đổi hệ DAE phức tạp thành hệ phương trình rút gọn trực tiếp tính toán lực phát động $\tau_a$ tại các con trượt chủ động: $$\tau_a = R^T(s)M(s)\ddot{s} + R^T(s)C(s, \dot{s})\dot{s} + R^T(s)g(s)$$
4. Tổng hợp điều khiển phi tuyến và chứng minh tính ổn định
Trên cơ sở mô hình tọa độ hỗn hợp rút gọn, nhóm tác giả đã thiết kế các bộ điều khiển bám quỹ đạo trong không gian khớp:
- Bộ điều khiển PD và PID bù động lực học: Thiết lập định lý ổn định mũ toàn cục dựa trên ma trận độ lợi đường chéo dương ($K_P, K_D, K_I > 0$) và tiêu chuẩn ổn định đa thức Hurwitz.
- Bộ điều khiển trượt (SMC) và Mạng nơ-ron hàm cơ sở xuyên tâm (RBF): Thiết kế mặt trượt $S(t)$ và luật điều khiển thích nghi bù trừ trực tiếp các thành phần bất định của tham số ma sát, khối lượng và nhiễu loạn môi trường $d(s, \dot{s})$ dựa trên hàm Lyapunov $V = \frac{1}{2}S^T M S$.
Phát hiện chính và kết quả nghiên cứu
Nghiên cứu đã mang lại 4 phát hiện khoa học và kết quả kỹ thuật có giá trị thực tiễn nổi bật:
1. Thiết lập hoàn chỉnh mô hình giải tích tường minh hệ DAE
Công trình đã vượt qua điểm nghẽn cố hữu của các nghiên cứu trước đây (vốn chỉ dừng lại ở mô phỏng số "hộp đen"). Bằng kỹ thuật lập trình ký tự (Symbolic Computation) trên Maple và Matlab, nhóm nghiên cứu đã xuất bản được tường minh toàn bộ các phần tử ma trận $M(s)$, $C(s,\dot{s})$, $g(s)$ và $\Phi_s(s)$ cho robot Delta 3PRS. Đây là công cụ giải tích mạnh mẽ giúp đánh giá chính xác động học từng khâu khớp mà không bị sai số làm tròn số học.
2. Định lượng ranh giới ứng dụng giữa Mô hình 1 và Mô hình 2
Qua quá trình mô phỏng số với các chu kỳ chuyển động khác nhau ($T = 10\text{ s}$ cho quỹ đạo chậm và $T = 1\text{ s}$ cho quỹ đạo nhanh), nghiên cứu đã rút ra kết luận định lượng quan trọng:
| Tiêu chí so sánh | Mô hình 1 (Khối lượng phân bố) | Mô hình 2 (Hai chất điểm rút gọn) |
|---|---|---|
| Số tọa độ suy rộng dư | $12$ | $6$ |
| Số phương trình liên kết | $9$ | $3$ |
| Số phương trình tổng | $21$ | $9$ |
| Đặc tính ma trận khối lượng $M$ | Biến thiên phi tuyến theo vị trí $M(s)$ | Dạng ma trận hằng số đường chéo |
| Ma trận Coriolis $C(s,\dot{s})$ | Đầy đủ các hiệu ứng ghép kênh | Triệt tiêu về $0$ |
| Khi chuyển động chậm ($T = 10\text{ s}$) | Lực phát động tương đồng Mô hình 2 | Lực phát động tương đồng Mô hình 1 |
| Khi chuyển động nhanh ($T = 1\text{ s}$) | Mô tả chính xác quán tính thực | Xuất hiện sai lệch lớn về mô-men/lực |
| Tải tính toán CPU nhúng | Cao (yêu cầu xử lý ma trận $12 \times 12$) | Rất thấp (tính toán thời gian thực tức thì) |
SAI SỐ ĐỘNG LỰC HỌC GIỮA 2 MÔ HÌNH THEO TỐC ĐỘ:
Vận tốc thấp (T=10s): [Mô hình 1] ≈≈≈≈≈≈≈ [Mô hình 2] --> Độ lệch không đáng kể (<2%)
Vận tốc cao (T=1s): [Mô hình 1] ≠≠≠≠≠≠≠≠≠≠≠≠≠≠ [Mô hình 2] --> Độ lệch mô-men rất lớn (>25%)
Ý nghĩa kỹ thuật: Các kỹ sư có thể tự tin áp dụng Mô hình 2 cho các ứng dụng nâng hạ, định vị tốc độ trung bình nhằm giảm tải tối đa cho vi điều khiển nhúng, nhưng bắt buộc phải chuyển sang Mô hình 1 khi vận hành robot ở tốc độ đóng gói/gắp-đặt siêu tốc.
3. Tối ưu hóa hiệu năng giải thuật động học ngược Newton – Raphson
Việc áp dụng xấp xỉ Taylor bậc hai giúp giảm tới 30-40% số vòng lặp hội tụ tại mỗi bước thời gian so với phương pháp cổ điển. Sai số vị trí của khâu thao tác và phương trình ràng buộc liên kết luôn được duy trì ổn định dưới ngưỡng sai số cho phép ($|f(s)| < 10^{-6}\text{ m}$), loại bỏ hoàn toàn hiện tượng phân kỳ số học tại các vùng lân cận điểm kỳ dị động học.
4. Hiệu quả vượt trội của thuật toán điều khiển phi tuyến
- Bộ điều khiển PD/PID bù mô hình động lực học triệt tiêu sai số bám vị trí khớp về $0$ với đáp ứng quá độ êm thuận, không có hiện tượng vọt lố nghiêm trọng.
- Bộ điều khiển trượt thích nghi tích hợp mạng nơ-ron RBF thể hiện tính bền vững cao trước các thành phần nhiễu tải trọng ngoài đột ngột và bù trừ hiệu quả ma sát phi tuyến tại các con trượt dẫn động.
Đóng góp khoa học và giá trị học thuật
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CÁC ĐÓNG GÓP KHOA HỌC CHÍNH │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────────┼───────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ ĐÓNG GÓP LÝ THUYẾT │ │ CẢI TIẾN PHƯƠNG PHÁP │ │ ỨNG DỤNG ĐÀO TẠO │
│Biểu diễn ma trận DAE │ │Newton-Raphson Taylor │ │02 bài báo ISI/Scopus; │
│thông qua tích Kronecker │ │bậc 2 & kỹ thuật khử λ │ │tài liệu đào tạo ThS, NCS│
└─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘
Đóng góp về mặt lý thuyết (Theoretical Contributions)
- Phát triển và hoàn thiện khung lý thuyết biểu diễn ma trận Lagrange dạng nhân tử cho các hệ nhiều vật không gian có cấu trúc mạch vòng khép kín.
- Khai phá việc ứng dụng đại số tích Kronecker để chuẩn hóa việc tính toán các ma trận đạo hàm động học và ma trận quán tính Coriolis/ly tâm phức tạp.
- Cung cấp các chứng minh toán học chặt chẽ về tính ổn định tiệm cận và ổn định mũ theo tiêu chuẩn Lyapunov/Hurwitz cho hệ DAE robot song song.
Cải tiến phương pháp luận (Methodological Innovations)
- Đề xuất quy trình giải bài toán động lực học ngược bằng kỹ thuật ma trận chiếu không gian rỗng $R(s)$ để triệt tiêu trực tiếp các nhân tử Lagrange, tránh việc phải giải hệ đại số tuyến tính kích thước lớn chứa cả lực và phản lực liên kết.
- Thiết lập thuật toán động học ngược đa bước với cơ chế tự hiệu chỉnh sai số tọa độ suy rộng dựa trên xấp xỉ Taylor bậc cao.
Ứng dụng thực tiễn và đào tạo (Practical & Educational Value)
- Sản phẩm khoa học xuất sắc: Công bố 02 công trình khoa học trên các tạp chí quốc tế uy tín thuộc danh mục ISI/Scopus (02 bài Q3/Q4), khẳng định chất lượng học thuật và tính hội nhập quốc tế của đề tài.
- Đào tạo sau đại học: Cung cấp tài liệu tham khảo chuyên ngành chuyên sâu, làm tài liệu hướng dẫn trực tiếp cho các đề tài luận văn Thạc sĩ và luận án Tiến sĩ ngành Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa tại Đại học Thái Nguyên.
Đối tượng hưởng lợi và phạm vi áp dụng
Nghiên cứu mang lại giá trị thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng trong hệ sinh thái khoa học và công nghệ:
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI │
├──────────────────────────────┬──────────────────────────────┬───────────────┤
│ GIỚI HỌC THUẬT & NCS │ KỸ SƯ R&D CÔNG NGHIỆP │ DOANH NGHIỆP │
│ • Tài liệu DAE chuẩn mực │ • Thuật toán nhúng tối ưu │ • Tự chủ R&D │
│ • Khung chứng minh ổn định │ • Lựa chọn mô hình linh hoạt│ • Tiết kiệm │
│ • Nền tảng phát triển đề tài│ • Ứng dụng robot Delta tốc độ│ chi phí │
└──────────────────────────────┴──────────────────────────────┴───────────────┘
- Các nhà nghiên cứu, Giảng viên, Nghiên cứu sinh và Học viên Cao học:
- Tiếp cận nguồn tài liệu toán học chuẩn xác về động lực học hệ nhiều vật và điều khiển phi tuyến robot song song.
- Kế thừa hệ phương trình giải tích và mã nguồn thuật toán để mở rộng cho các cấu trúc robot phức tạp hơn (Delta 4 bậc tự do, robot song song lai nối tiếp).
- Kỹ sư R&D và Nhà thiết kế Robot công nghiệp:
- Sở hữu công thức tính chọn công suất động cơ dẫn động chính xác thông qua bài toán động lực học ngược.
- Nắm bắt nguyên tắc đánh đổi (trade-off) giữa độ chính xác và chi phí tính toán CPU để thiết kế các bộ điều khiển nhúng trên vi xử lý ARM, DSP, FPGA hoặc PLC công nghiệp.
- Các doanh nghiệp sản xuất và chế tạo máy:
- Cơ sở khoa học vững chắc để phát triển các dây chuyền phân loại nông sản, gắp bánh kẹo, đóng chai dược phẩm "Make in Vietnam" với chi phí cạnh tranh so với thiết bị nhập ngoại từ Thụy Sĩ hay Nhật Bản.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Phát hiện quan trọng nhất của đề tài nghiên cứu này là gì?
Trả lời: Đề tài đã xây dựng thành công dạng ma trận giải tích tường minh của phương trình DAE mô tả chuyển động cho robot Delta 3PRS và xác định rõ ranh giới động học: ở chuyển động vận tốc thấp ($T=10\text{ s}$), mô hình rút gọn 2 chất điểm hoàn toàn có thể thay thế mô hình khối lượng phân bố để tối ưu tốc độ tính toán nhúng; tuy nhiên ở chuyển động gia tốc cao ($T=1\text{ s}$), bắt buộc phải sử dụng mô hình khối lượng phân bố đầy đủ để triệt tiêu sai số quán tính.
2. Thuật toán Newton – Raphson cải tiến và kỹ thuật khử nhân tử Lagrange có ưu điểm gì vượt trội?
Trả lời: Thuật toán Newton – Raphson cải tiến sử dụng xấp xỉ chuỗi Taylor đến bậc 2 làm giá trị lặp ban đầu, giúp tốc độ hội tụ nhanh hơn 30-40% và tránh bẫy phân kỳ tại các điểm kỳ dị. Kỹ thuật chiếu ma trận trực giao $R(s)$ cho phép triệt tiêu hoàn toàn các nhân tử Lagrange $\lambda$, chuyển hệ phương trình vi phân – đại số (DAE) phức tạp thành hệ phương trình vi phân thường rút gọn, cho phép tính toán trực tiếp lực/mô-men dẫn động thời gian thực.
3. Kết quả mô hình hóa trong đề tài có thể tổng quát hóa (generalize) cho các dòng robot song song khác không?
Trả lời: Hoàn toàn có thể. Khung phương pháp luận sử dụng dạng ma trận mới của phương trình Lagrange kết hợp tích Kronecker và kỹ thuật khử nhân tử Lagrange qua ma trận trực giao $R(s)$ được xây dựng theo cấu trúc tổng quát của cơ hệ nhiều vật mạch vòng. Phương pháp này có thể áp dụng trực tiếp cho các cơ cấu song song khác như bệ Stewart 6 bậc tự do, robot Delta 3-RRR, 4-RUS hoặc các robot lai (Hybrid Robots).
4. Các bước nghiên cứu tiếp theo (Next Steps) của đề tài là gì?
Trả lời: Nhóm tác giả định hướng:
- Thử nghiệm thực chứng trên mô hình phần cứng thực nghiệm tay máy Delta 3PRS tại phòng lab;
- Tích hợp hệ thống thị giác máy tính (Machine Vision) để nhận dạng và bám bắt vật thể động trên băng chuyền;
- Nâng cấp các thuật toán học sâu thích nghi (Deep Reinforcement Learning) nhằm tự động tối ưu hóa quỹ đạo trong môi trường có chướng ngại vật.
5. Ứng dụng thực tế nổi bật nhất của robot song song Delta 3PRS là gì?
Trả lời: Robot Delta 3PRS được ứng dụng tối ưu nhất trong các bài toán đòi hỏi tốc độ thao tác cực cao và độ chính xác milimet:
- Gắp và phân loại sản phẩm trên băng chuyền (Pick-and-place) trong công nghiệp thực phẩm, bánh kẹo, dược phẩm;
- Công nghệ in 3D tốc độ cao và gia công vi cơ khí chính xác;
- Cánh tay robot giữ kính hiển vi phẫu thuật định vị cao trong y tế chuyên sâu.
Kết luận
Đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường mã số T2020-B59 do TS. Đặng Danh Hoằng chủ trì tại Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp – Đại học Thái Nguyên đã giải quyết xuất sắc chuỗi bài toán từ mô hình hóa giải tích cơ học, cải tiến thuật toán số đến tổng hợp điều khiển phi tuyến bám quỹ đạo cho robot song song Delta không gian 3PRS. Công trình không chỉ khẳng định năng lực nghiên cứu học thuật đỉnh cao với 02 bài báo ISI/Scopus (Q3/Q4) mà còn mở ra hướng ứng dụng thực tế phong phú trong chế tạo robot công nghiệp tốc độ cao.
Các kết quả nghiên cứu này chính là tài liệu tham khảo chuyên ngành đắc lực cho các nhà khoa học, nghiên cứu sinh và kỹ sư điều khiển tự động hóa. Độc giả và các đơn vị nghiên cứu quan tâm có thể kết nối, hợp tác học thuật hoặc kế thừa kết quả đề tài để triển khai chuyển giao công nghệ sản xuất các hệ thống tự động hóa tiên tiến trong tương lai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộDAI HOC THAI NGUYEN TRUONG DAI HQC KY THUAT CONG NGHIEP an. BAO CAO TONG KET DE TAI KHOA HQC VA CONG NGHE CAP TRUONG MÔ HÌNH HÓA VA DIEU KHIEN TAY MAY ROBOT Mã số: T2020-B59 Xác nhận của tô chức chủ trì Chủ nhiệm đề tài KT. HIỆU TRƯỞNG (lý, họ tên) PHO HIEU TRUONG 7 4+ S. Vũ Ngọc Pi TS.
Đặng Danh Hoằng Thái Nguyên, 09/2021 DANH SACH THANH VIEN THAM GIA THUC HIEN DE TAI i Ho va tén Đơn vị công tac 1 TS. Nguyén Thi Mai Huong Dai hoc KTCN 2) ThS. Lại Thị Thanh Hoa Đại học KTCN 3 | Th§. Trần Thị Thanh Huyền Đại học KTCN 4 ThS.
Lê Thị Thúy Ngân Dai hoc KTCN 5 ThS. Trân Thị Van Anh Đại học KTCN 6 TS. Lê Thị Quỳnh Trang Đại học KTCN i Th§. Dương Hòa An Đại học KTCN 8 ThS.
Vũ Xuân Tùng Đại học KTCN 9. Trần Thị Hải Yến Đại học KTCN 10 ThS. Dương Thị Quỳnh Nga Đại học KTCN 11 | Th$. Trần Thị Thanh Thảo Dai hoc KTCN w BỘ 12 | Th§.
Nguyễn Trung Thành Đại học KTCN 13_ | Th§. Nguyễn Văn Huỳnh Dai hoc KTCN 14 | TS. Nguyễn Anh Đức Đại học TN 15 | TS. Nguyễn Hồng Quang Đại học KTCN TRUONG DAI HOC KY THUAT CONG NGHIEP Don vi: Khoa Cong nghé Co Điện va Điện tử THONG TIN KET QUA NGHIEN CUU 1.
Thong tin chung: - Tén dé tai: M6 hinh héa va diéu khién tay may Robot. - Mã số: T2020-B59 - Chủ nhiệm đề tài: Đặng Danh Hoằng - Cơ quan chú trì: Trường đại học kỹ thuật công nghiệp. ~ Thời gian thực hiện: 10/2020 - 10/2021 2. Mục tiêu: Đề tài tập trung nghiên cứu áp dụng và phát triển các phương điều khiển dựa trên mô hình động lực học.
Đây là một hướng nghiên cứu hứa hẹn sẽ đem lại chất lượng điều khiến vượt trội so với các phương pháp điều khiến kinh điển với đối tượng tay máy robot. Kết quả nghiên cứu: Dựa trên cơ sở mô hình toán học và mục tiêu điều khiển, bộ điều khiển phù hợp với đối tượng sẽ được xây dựng và tính ôn định của hệ kín được chứng mỉnh một các chỉ tiết. Tiếp theo, quá trình mô phỏng hệ kín được tiễn hành đi kèm theo những đánh giá định tính và định lượng về động học hệ thống. Sản phẩm: - Sân phẩm đào tạo: - Sản phẩm khoa học: 02 bài báo ISI/Scopus (02 Q34).
- Sản phẩm ứng dụng: 5. Hiệu quả: Kết quả nghiên cứu của nhóm tác giả được công bố trên các tạp chí khoa học có uy tín nằm trong danh myc ISI/Scopus. Khả năng áp dụng và phương thức chuyến giao kết quả nghiên cứu: Cung cấp tài liệu chuyên ngành tham khảo cho sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh ngành Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa. Các kết quả của đề tài có thể sử dụng để hướng dẫn đề tài luận văn cao học cho học viên ngành Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa.
Ngày tháng 9 năm 2021 Cơ quan chủ trì Chủ nhiệm đề tài KT.HIỆU TRƯỞNG wn, Đặng Danh Hoằng THAI NGUYEN UNIVERSITY OF TECHNOLOGY Faculty Mechanical, Electrical and Electronic Technology INFORMATION ON RESEARCH RESULTS 1. General information: - Project title: Modeling and control of Industrial Robots. - Code number: T2020-B59 - Coordinator: Dang Danh Hoang ~ = Implementing Institution: Thai Nguyen University of Technology. - Duration: From 10/2020 — to 10/2021 2.
Objectives: The topic focuses on researching, applying, and developing control methods based on dynamic models. This research direction promises to bring superior control quality compared to classical control methods with robotic manipulators. Research results: Based on the mathematical model and control objective, a suitable controller will be built, and the stability of the closed system is proven in detail. Next, the closed system simulation is carried out, and qualitative and quantitative assessments of the system kinetics 4.
Products: - Training products: - Scientific products: 02 ISI/Scopus articles (02 Q4). Effects: Research results of the authors group are published in prestigious scientific journals in the ISI/Scopus list. Transfer alternatives of reserach results andapplic ability: Provide specialized reference materials for students, graduate students, PhD students in Automation Engineering. The research results can be used to guide the master thesis for graduate students in Automation Engineering.
September, 2021 MUC LUC NATO UG UTC a tree eer ÔÔÔÔÔ Ôố Ã nan 1 DCSE AUI 3.02 6x 6 8 xn nối TT in.) a Moo TCR Dare TIT on 5 Chương 1 TONG QUAN VỀ BÀI TOÁN ĐỘNG LỰC HỌC. VÀ DIEU KHIEN ROBOT SONG SÓNG 6n ta nu n0 00101006 0000071170 7000 7 Ï.1LRoEbt cầu TRUG so SốHE tá Tin khyuncbsEbuundi TIỂU 10/1 cg c2 x6 HryasspsoiÔ 1 1.2 Ung dune cia robot sone 5000. cố ee er erminenne irom 1.1 Ứng dụng trong công nghiệp 12700700. an aaacốẽ crn 10° Chương 2 XÂY DỰNG MÔ HÌNH CƠ HỌC VÀ MÔ HÌNH TOÁN HỌC CHO ROBOT ¿2231 6221112211102 1h SONG SONG DELTA KHÔNG GIAN.1 Mô hình động học robot song song Delta không gian 2.2 Mô hình động lực robot song song Delta không gian.::::c:cc+cccc+ccxsexe 2.3 Dạng ma trậnmới phương trình Lagrangedạng nhân tử.4 Thiết lập phương trình chuyên động robot song song Delta không gian 3PRS.
16 1 bb LS ne 2.1 Thiết lập phương trình chuyển động mô hình 1 của robot 3PRS.2 Thiết lập phương trình chuyển động mô hình 2 của robot 3 PRS.5 So sánh phương trình chuyển động các mô hình của robot.---c‹ccscc++ 2 Kết luận chương 2i 6c) 27. 26 Chương 3 MÔ PHỎNG SO ĐỘNG HỌC NGƯỢC VÀ ĐỘNG LỰC HỌC NGƯỢC ROBOT SONG SONG DELTA KHONG GIAN .1 Tính toán động học ngược robot song song bằng phương pháp Newton — Raphson cải tiến 3.1 Thiết lập công thức tính vận tốc và gia 100070101 27 3.2 Các công thức xác định véc tơ tọa độ suy rong q(t) sccsseccseccesseessnessesnesesssnes 28 3.3 Thuật toán hiệu chỉnh độ chính xác véc tơ tọa độ suy rộng q (7) tại mỗi bước 51515 1 t1TTn10PNN88101558 ẲÍHH cc6yxsx:s8 82551 715550150819811964 0581n 601013150314111343 115ï 0014H1.10121100081 0148111011116 29 177 777777771 snvpi8c1090000ne 31:4 Đánh Bib SAL SỐ cocceoososinibrrin iritgf t0)7 f 30 rniesarsseatiifS 3.2 Phương pháp số giải bài toán động lực học ngược robot song song.1 Bài toán động lực học ngược .::c:scctseethhhhhhhhhghhhie 31 1 khử các nhân tử Lagrange 3.2 Giải bài toán động lực học ngược bằng phương pháp [| c2 c6 bong 10502801100 1101 el t,s,1001010 U1041420101000660508027141001010616.10906e°e62262202110 31 Delta không gian.3 M6 phong số bài toán động học ngược robot song song Delta không gian.4 Mô phỏng số bài toán động lực học ngược robot song song gian 3PRS.1 Mô phỏng, số bài toán động lực học ngược robot Delta không Kết luận chương 3 SONG Chương 4 ĐIỀU KHIỂN BÁM QUÝ ĐẠO CHUYEN DONG ROBOT SONG -----: 38 DELTA KHONG GIAN DUA TREN CAC MÔ HÌNH CƠ HỌC.1 Tổng quan về điều khiển bám quỹ đạo của khâu thao tác .cu secceee ccc ereiier c eirdriit 7x. iiiiiii na nan 38 4,1,1 Giới thiệu chung.12 Bài toán điều khiển trong không gian khớp ‹.3 Bài toán điều khiển trong không gian thao tác.--cceeeeeeeiieieieeiei khớp dựa trên phương 4.2 Điều khiển bám quỹ đạo robot song song trong không gian tiiiiediiiiiillrllinrreltltrtrttriiiriit 39 trình Lagrange dạng nhân tử.1 Cơ sở động lực học hệ nhiều vật có cấu trúc mạch VÒng.2 Cơ sở lý thuyết xây dựng các thuật toán điển không gian dựa trên các 4.3 Mô phỏng số các luật điều khiển cho robot song song Delta 000000000102080100 tinh .‹s «‹cs 000110001 e2xx 00nP 1111 cvci 010701100 52 mô hình động lực.1 Sơ đồ mô phỏng số các phương pháp điều khiếncramamrmaiitrrtrtir song Delta không gian 4.2 Mô phỏng số các phương pháp điều khiển robot song eeasantvesrtarentmnriasrercr# Ver 53 BPRS cssssvasossvvsvavatnasavvaveeracqosuyennsnscrens esivoystaosthisovsnyeataonrancrtassrrntr nicaanerssennets 62 K St ludin churomg 4 ssssssssssssevecessosesssscesvsesesetensoenenensosounssnnstnnsseheeensec KET LUAN TAI LIEU THAM KHAO DANH MUC CAC KY HIEU M Ma tran khối lượng C Ma tran quan tinh ly tâm va Coriolis ®, _| Ma tran Jacobi g Véc tơ gia tốc trọng trường § Véc tơ tọa độ suy rộng dư § 'Véc tơ vận tốc suy rộng dư § Véc tơ gia tốc suy rộng dư q Véc tơ tọa độ khớp gq | Véc tơ vận tốc khớp —= q Véc tơ gia tốc khớp CF Véc to tọa độ suy rộng khớp chủ động (active joints) q, Véc to van tốc suy rộng khớp chủ động Ga Véc to gia tốc suy rộng khớp chủ động q, Véc to toa độ suy rộng khớp bị động (passive joints) 4, | Véc tơ vận tốc suy rộng khớp bị động q, | Véc to gia tốc suy rộng khớp bị động X Véc tơ tọa độ suy rộng khâu thao tác x Véc tơ vận tốc suy rộng khâu thao tác % Véc tơ gia tốc suy rộng khâu thao tác Z Véc tơ tọa độ suy rộng phụ thuộc dư f Véc tơ các phương trình liên kết : Véc tơ mô men/ lực dẫn động % Véc tơ các nhân tử Lagrange u Véc tơ lực điều khiển R Bán kính ban máy cố định Ẽ Bán kính bàn máy di động Li Chiều dài khâu chủ động L¿ Chiều dài khâu bị động tâm I Ma trận của ten xơ quán tính khối trong hệ quy chiếu gắn với khối J„ | Ma tran Jacobi tinh tién Jr Ma tran Jacobi quay @ 'Véc tơ vận tốc góc khâu ta Động năng cơ hệ SỈ. ——=_———— TL Thế năng cơ hệ Hàm Lyapunov Cr Véc to sai số vị trí các khớp chủ động e„ | Sai số vị trí khâu thao tác theo phương x ¿ — | Sai số vị trí khâu thao táctheophươngy _ 3 e.
Sai số vị trí khâu thao tac theo phuong z DANH MUC CAC CHU VIET TAT RUS Revolute-Universal-Spherical PRS Prismatic-Revolute—Spherical PD Proportional - Derivate PID Proportional - Integral — Derivate RBF Radial Basic Functions MO DAU lĩnh vực dưới Robot công nghiệp từ khi mới ra đời đã được áp dụng trong nhiều là nhằm góp phần góc độ thay thế sức người. Mục tiêu ứng dụng robot công nghiệp cạnh tranh của sản nâng cao năng, suất, giảm giá thành, tăng chất lượng và khả năng cơ khí robot được sử dụng phẩm đồng thời cải thiện năng suất lao động. Trong ngành phủ kim loại, tháo lắp nhiều trong kỹ thuậtô tô, công nghệ hàn, công nghệ đúc, phun vận chuyên phôi và lắp ráp sản phẩm. vòng động học kín Về mặt cơ học, robot song song là hệ nhiều vật có câu trúc Mặc dù robot song song trong đó các khâu được nối với nhau bằng các khớp động.
, nhưng nó có một: su có cầu trúc động học phức tạp, khó : thiết kế và điều khiển lớn, độ cứng vững cao do điểm nổi trội so với robot nối tiếp như: chịu được tải trọng tác phức tạp và hoạt động kết cầu hình học của chúng, có thê thực hiện những thao bài toán động lực học và điều với độ chính xác cao. Vì vậy việc đi sâu nghiên cứu là một vấn đề khoa học và khiển robot song song để tận dụng những ưu điểm của nó CS — kế 5À, có ý nghĩa thực tế, Mục tiêu nghiên cứu ee dạng nhân tử nghiên cứu Mục tiêu của dé tai la áp dụng Phương trình Laprange [Trews gian.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dang Danh Hoang, Nguyen Thi Mai Huong, Lai Thi Thanh Hoa, Tran Thi Thanh Huyen, Le Thi Thuy Ngan, Tran Thi Van Anh, Le Thi Quynh Trang, Duong Hoa An, Vu Xuan Tung, Tran Thi Hai Yen, Duong Thi Quynh Nga, Tran Thi Thanh Thao, Nguyen Trung Thanh, Nguyen Van Huynh, Nguyen Anh Duc, Nguyen Hong Quang (2021). Ts Đặng danh hoằng mô hình hóa và Điều khiển tay máy robot [Luận án tiến sĩ, trường đại học kỹ thuật công nghiệp]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-giao-duc/ts-dang-danh-hoang-mo-hinh-hoa-va-dieu-khien-tay-may-robot
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ts Đặng danh hoằng mô hình hóa và Điều khiển tay máy robot" nghiên cứu về vấn đề gì?
Ts Đặng Danh Hoằng tập trung mô hình hóa và thiết kế điều khiển cho tay máy robot. Phát triển giải pháp tối ưu hóa hiệu suất, độ chính xác.
Luận án "Ts Đặng danh hoằng mô hình hóa và Điều khiển tay máy robot" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kỹ thuật công nghiệp. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Ts Đặng danh hoằng mô hình hóa và Điều khiển tay máy robot" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ts Đặng danh hoằng mô hình hóa và Điều khiển tay máy robot" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa. Danh mục: Khoa Học Giáo Dục.
Luận án "Ts Đặng danh hoằng mô hình hóa và Điều khiển tay máy robot" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ts Đặng danh hoằng mô hình hóa và Điều khiển tay máy robot" có 126 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ts Đặng danh hoằng mô hình hóa và Điều khiển tay máy robot" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.