Luận án tiến sĩ hấp phụ Lindan DDT bằng nano α-Al(OH)₃ biến tính

Luận án tiến sĩ nghiên cứu hấp phụ lindan, DDT trong nước bằng α-Al(OH)3 biến tính SDS và CTAB. Đánh giá hiệu quả xử lý thuốc trừ sâu.

Chuyên ngành

Hóa Môi trường

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

132

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I. Hấp Phụ Lindan DDT Bằng Nhôm Hydroxit Biến Tính

Nghiên cứu tập trung vào việc xử lý các hợp chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs) trong môi trường. Lindan và DDT thuộc nhóm thuốc trừ sâu clo hữu cơ gây nguy hại nghiêm trọng cho sức khỏe con người và hệ sinh thái. Phương pháp hấp phụ sử dụng vật liệu nano α-Al(OH)₃ biến tính bằng chất hoạt động bề mặt mang lại hiệu quả cao trong xử lý ô nhiễm. Công nghệ này kết hợp ưu điểm của chất hấp phụ vô cơ với khả năng tăng cường hấp phụ từ surfactant biến tính. Sodium dodecyl sulfate (SDS) và cetyltrimethylammonium bromide (CTAB) được sử dụng để cải thiện tính chất bề mặt của aluminum hydroxide. Kết quả cho thấy vật liệu biến tính có khả năng loại bỏ organochlorine pesticides vượt trội so với vật liệu gốc. Nghiên cứu này mở ra hướng tiếp cận mới trong công nghệ xử lý môi trường, đặc biệt với các chất ô nhiễm bền vững khó xử lý bằng phương pháp truyền thống.

1.1. Vấn Đề Ô Nhiễm Thuốc Trừ Sâu Clo Hữu Cơ

Lindan và DDT là các hợp chất POPs điển hình gây ô nhiễm môi trường toàn cầu. Thuốc trừ sâu clo hữu cơ tồn tại lâu dài trong đất, nước và không khí. Chúng tích lũy sinh học qua chuỗi thức ăn, gây nguy hại cho sức khỏe con người. Liều lượng thấp cũng có thể gây rối loạn nội tiết, ung thư và tổn thương thần kinh. Việt Nam vẫn còn nhiều khu vực bị ô nhiễm do sử dụng thuốc trừ sâu trong quá khứ. Cần có giải pháp công nghệ hiệu quả để xử lý các chất ô nhiễm này.

1.2. Công Nghệ Hấp Phụ Với Vật Liệu Nano

Phương pháp hấp phụ sử dụng vật liệu nano mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Chất hấp phụ vô cơ có diện tích bề mặt lớn, khả năng tái sử dụng cao. Aluminum hydroxide ở dạng nano có cấu trúc tinh thể đặc biệt, nhiều vị trí hoạt động. Công nghệ này không tạo sản phẩm phụ độc hại, thân thiện môi trường. Chi phí vận hành thấp hơn so với các phương pháp oxy hóa cao cấp. Vật liệu có thể tái sinh và sử dụng nhiều lần, giảm chi phí xử lý.

1.3. Vai Trò Của Chất Hoạt Động Bề Mặt

Surfactant biến tính giúp cải thiện khả năng hấp phụ chất hữu cơ của vật liệu vô cơ. SDS là chất hoạt động bề mặt anion, tạo lớp kép điện tích trên bề mặt. CTAB là chất hoạt động bề mặt cation, thay đổi tính chất ưa nước của vật liệu. Quá trình biến tính tạo ra các vùng kỵ nước, tăng tương tác với chất hữu cơ. Lượng surfactant tối ưu quyết định hiệu quả hấp phụ cuối cùng. Cơ chế hấp phụ kết hợp cả tương tác tĩnh điện và phân bố pha.

II. Phương Pháp Chế Tạo Vật Liệu Hấp Phụ Biến Tính

Quy trình chế tạo vật liệu nano α-Al(OH)₃ biến tính SDS và CTAB được thực hiện theo phương pháp kết tủa hóa học. Vật liệu gốc được tổng hợp từ muối nhôm trong điều kiện kiểm soát pH và nhiệt độ. Quá trình biến tính bề mặt diễn ra thông qua hấp phụ chất hoạt động bề mặt lên các vị trí hoạt động. Các thông số như nồng độ surfactant, thời gian tiếp xúc, pH dung dịch được tối ưu hóa. Vật liệu sau biến tính được rửa sạch, sấy khô và bảo quản trong điều kiện khô ráo. Đặc trưng cấu trúc và thành phần được xác định bằng nhiều phương pháp phân tích hiện đại. Kết quả cho thấy vật liệu có độ tinh khiết cao, phân bố kích thước hạt đồng đều.

2.1. Tổng Hợp Nano Nhôm Hydroxit Gốc

Phương pháp kết tủa được sử dụng để tạo ra α-Al(OH)₃ kích thước nano. Muối nhôm được hòa tan trong nước với nồng độ xác định. Dung dịch kiềm được thêm từ từ để điều chỉnh pH đến giá trị tối ưu. Kết tủa hình thành được khuấy trộn đều trong thời gian nhất định. Nhiệt độ phản ứng ảnh hưởng đến kích thước và hình thái tinh thể. Sản phẩm được lọc, rửa nhiều lần để loại bỏ tạp chất. Vật liệu sau sấy có diện tích bề mặt riêng lớn, cấu trúc xốp.

2.2. Quy Trình Biến Tính Bằng SDS

Sodium dodecyl sulfate được hòa tan trong nước ở nồng độ phù hợp. Vật liệu α-Al(OH)₃ được phân tán đều trong dung dịch SDS. Hệ được khuấy từ trong thời gian đủ để đạt cân bằng hấp phụ. pH dung dịch được điều chỉnh để tối ưu hóa quá trình hấp phụ surfactant. Vật liệu SMAH (SDS-modified aluminum hydroxide) được tách ra bằng ly tâm. Rửa sạch để loại bỏ SDS chưa hấp phụ, sau đó sấy khô ở nhiệt độ thấp. Sản phẩm có màu trắng, không mùi, bền trong điều kiện thường.

2.3. Quy Trình Biến Tính Bằng CTAB

Cetyltrimethylammonium bromide được chuẩn bị ở nồng độ tối ưu. Vật liệu nhôm hydroxit được thêm vào dung dịch CTAB với tỷ lệ xác định. Khuấy trộn đều ở nhiệt độ phòng trong khoảng thời gian nhất định. Quá trình hấp phụ CTAB lên bề mặt tạo lớp phủ kỵ nước. Vật liệu CMAH (CTAB-modified aluminum hydroxide) được thu hồi bằng lọc hoặc ly tâm. Rửa nhiều lần bằng nước cất để loại CTAB dư. Sấy khô ở nhiệt độ phù hợp, bảo quản trong bình kín.

III. Đặc Trưng Cấu Trúc Vật Liệu Hấp Phụ Nano

Các phương pháp phân tích hiện đại được sử dụng để xác định đặc trưng vật liệu. Phổ nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể và độ kết tinh. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) quan sát hình thái bề mặt. Phương pháp BET đo diện tích bề mặt riêng và phân bố kích thước lỗ xốp. Phổ hồng ngoại (FTIR) xác định các nhóm chức năng trên bề mặt. Phân tích nhiệt (TGA-DSC) đánh giá độ bền nhiệt của vật liệu. Điểm đẳng điện (pHpzc) được xác định bằng phương pháp chuẩn độ. Kết quả cho thấy vật liệu biến tính có tính chất bề mặt khác biệt so với vật liệu gốc. Sự hiện diện của surfactant được xác nhận qua các phương pháp phân tích.

3.1. Cấu Trúc Tinh Thể Và Hình Thái

Giản đồ XRD cho thấy α-Al(OH)₃ có cấu trúc tinh thể gibbsite điển hình. Các pic nhiễu xạ đặc trưng xuất hiện rõ ràng, độ kết tinh cao. Sau biến tính, cấu trúc tinh thể cơ bản không thay đổi đáng kể. Ảnh SEM cho thấy hạt nano có kích thước từ 50-200 nm. Hình thái hạt không đồng nhất, có dạng phiến và hình cầu. Ảnh TEM xác nhận kích thước nano và độ phân tán tốt. Vật liệu biến tính có xu hướng tập hợp thành các cụm nhỏ.

3.2. Diện Tích Bề Mặt Và Cấu Trúc Lỗ Xốp

Diện tích bề mặt riêng của α-Al(OH)₃ đạt 180-220 m²/g. Vật liệu có cấu trúc meso-xốp với đường kính lỗ 2-10 nm. Sau biến tính bằng SDS, diện tích bề mặt giảm nhẹ do lấp đầy lỗ xốp. CTAB cũng làm giảm diện tích bề mặt nhưng tạo lớp kỵ nước. Thể tích lỗ xốp tổng thay đổi phụ thuộc vào lượng surfactant hấp phụ. Phân bố kích thước lỗ hẹp cho thấy cấu trúc đồng đều. Các thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp phụ.

3.3. Nhóm Chức Năng Bề Mặt

Phổ FTIR của α-Al(OH)₃ cho thấy các pic đặc trưng của nhóm -OH. Pic ở vùng 3400-3600 cm⁻¹ tương ứng với dao động hóa trị O-H. Pic ở 1000-1100 cm⁻¹ là dao động Al-O trong mạng tinh thể. Vật liệu biến tính SDS xuất hiện pic CH₂ ở 2850-2920 cm⁻¹. Pic SO₃⁻ ở 1220 cm⁻¹ xác nhận sự hiện diện của SDS. CMAH có pic đặc trưng của nhóm CH₃ và N⁺ từ CTAB. Sự thay đổi cường độ các pic cho thấy tương tác bề mặt mạnh.

IV. Ảnh Hưởng pH Và Lực Ion Đến Hấp Phụ Surfactant

Giá trị pH dung dịch ảnh hưởng mạnh đến quá trình hấp phụ chất hoạt động bề mặt. Điểm đẳng điện của α-Al(OH)₃ nằm ở pH khoảng 8-9. Ở pH thấp, bề mặt tích điện dương, thuận lợi cho hấp phụ SDS anion. Ở pH cao, bề mặt tích điện âm, tăng hấp phụ CTAB cation. Lực ion trong dung dịch ảnh hưởng đến độ dày lớp kép điện tích. Nồng độ muối cao làm giảm lực đẩy tĩnh điện, tăng hấp phụ surfactant. Tuy nhiên, ion muối cũng cạnh tranh vị trí hấp phụ trên bề mặt. Điều kiện pH và lực ion tối ưu khác nhau cho SDS và CTAB. Nghiên cứu này giúp hiểu rõ cơ chế hấp phụ và tối ưu hóa quy trình biến tính.

4.1. Ảnh Hưởng pH Lên Hấp Phụ SDS

Hấp phụ SDS đạt cực đại ở pH 3-5, khi bề mặt mang điện tích dương. Tương tác tĩnh điện giữa SO₃⁻ và Al-OH₂⁺ là động lực chính. Ở pH > 8, hấp phụ SDS giảm mạnh do lực đẩy tĩnh điện. Tuy nhiên, vẫn có hấp phụ nhờ tương tác kỵ nước giữa các đuôi hydrocarbon. Lượng SDS hấp phụ tăng từ 0.5 đến 1.2 mmol/g khi pH giảm từ 9 xuống 4. Đường cong hấp phụ có dạng hình chữ S điển hình. pH tối ưu cho biến tính là 5-6, cân bằng giữa hấp phụ và độ bền vật liệu.

4.2. Ảnh Hưởng pH Lên Hấp Phụ CTAB

CTAB hấp phụ tốt nhất ở pH 7-10, khi bề mặt tích điện âm. Nhóm ammonium tứ cấp tương tác với Al-O⁻ trên bề mặt. Ở pH thấp, lực đẩy tĩnh điện làm giảm hấp phụ CTAB. Tương tác kỵ nước vẫn đóng vai trò quan trọng ở mọi pH. Lượng CTAB hấp phụ đạt 0.8-1.5 mmol/g trong khoảng pH 8-9. Cấu trúc lớp hấp phụ thay đổi từ đơn lớp sang kép lớp khi nồng độ tăng. pH 7-8 là điều kiện tối ưu cho quá trình biến tính bằng CTAB.

4.3. Vai Trò Của Lực Ion

Lực ion được điều chỉnh bằng cách thêm NaCl với nồng độ khác nhau. Ở lực ion thấp (< 0.01 M), tương tác tĩnh điện chi phối quá trình hấp phụ. Tăng lực ion lên 0.1 M làm tăng hấp phụ surfactant do giảm lực đẩy. Ở lực ion cao (> 0.5 M), ion Na⁺ và Cl⁻ cạnh tranh vị trí hấp phụ. Lực ion tối ưu cho SDS là 0.05-0.1 M NaCl. Với CTAB, lực ion tối ưu thấp hơn, khoảng 0.01-0.05 M. Hiệu ứng này quan trọng khi xử lý nước thải có độ mặn cao.

V. Khả Năng Hấp Phụ Lindan Của Vật Liệu Biến Tính

Thí nghiệm so sánh cho thấy vật liệu biến tính vượt trội trong hấp phụ lindan. Vật liệu α-Al(OH)₃ gốc có khả năng hấp phụ lindan rất hạn chế do tính ưa nước. SMAH và CMAH tăng dung lượng hấp phụ lên 10-20 lần so với vật liệu gốc. Hiệu suất xử lý lindan đạt trên 90% với vật liệu biến tính. Các điều kiện tối ưu bao gồm pH, thời gian tiếp xúc, lượng chất hấp phụ được khảo sát. Đường đăng nhiệt hấp phụ tuân theo mô hình Langmuir và Freundlich. Động học hấp phụ phù hợp với mô hình giả bậc hai. Cơ chế hấp phụ chủ yếu là phân bố pha và tương tác kỵ nước. Vật liệu có khả năng tái sinh và sử dụng lại nhiều lần.

5.1. So Sánh Hiệu Quả Giữa Các Vật Liệu

Vật liệu α-Al(OH)₃ không biến tính chỉ loại bỏ được 5-10% lindan. Bề mặt ưa nước không tương tác tốt với hợp chất hữu cơ kỵ nước. SMAH loại bỏ 85-95% lindan trong điều kiện tối ưu. CMAH có hiệu quả tương đương, đạt 80-93% tùy điều kiện. Dung lượng hấp phụ cực đại của SMAH đạt 45-50 mg/g. CMAH có dung lượng hấp phụ 40-48 mg/g, thấp hơn SMAH một chút. Sự khác biệt do cấu trúc và độ dài chuỗi hydrocarbon của surfactant.

5.2. Ảnh Hưởng Của Điều Kiện pH

pH ảnh hưởng đến cả điện tích bề mặt và độ hòa tan lindan. Lindan là hợp chất trung tính, ít bị ảnh hưởng trực tiếp bởi pH. Tuy nhiên, pH thay đổi tính chất bề mặt của vật liệu hấp phụ. SMAH hoạt động tốt nhất ở pH 5-7, khi lớp SDS bền vững. CMAH có hiệu quả cao ở pH 6-8, phù hợp với nước tự nhiên. Ở pH quá thấp (< 4), lớp surfactant có thể bị giải hấp phụ. Ở pH cao (> 9), cấu trúc vật liệu có thể bị thay đổi.

5.3. Động Học Và Đẳng Nhiệt Hấp Phụ

Quá trình hấp phụ lindan diễn ra nhanh trong 30 phút đầu. Đạt cân bằng sau 2-3 giờ tiếp xúc ở nhiệt độ phòng. Mô hình động học giả bậc hai phù hợp với dữ liệu thực nghiệm (R² > 0.99). Đường đăng nhiệt Langmuir cho thấy hấp phụ đơn lớp đồng nhất. Hằng số Langmuir KL = 0.15-0.25 L/mg, cho thấy ái lực hấp phụ tốt. Mô hình Freundlich cũng phù hợp với n = 1.5-2.5, hấp phụ thuận lợi. Năng lượng hấp phụ tự do âm, quá trình tự xảy ra và tỏa nhiệt.

VI. Xử Lý DDT Bằng Vật Liệu Nhôm Hydroxit Biến Tính

DDT là thuốc trừ sâu clo hữu cơ khó phân hủy hơn lindan. Vật liệu SMAH được lựa chọn để nghiên cứu chi tiết xử lý DDT. Các thí nghiệm tối ưu hóa điều kiện tương tự như với lindan. Hiệu quả xử lý DDT đạt 75-88%, thấp hơn lindan do độ kỵ nước cao hơn. Dung lượng hấp phụ DDT đạt 35-42 mg/g, phụ thuộc vào điều kiện. Thời gian cân bằng dài hơn, cần 4-6 giờ do phân tử DDT lớn hơn. pH tối ưu cho hấp phụ DDT là 5-7, tương tự lindan. Lực ion có ảnh hưởng nhỏ đến hấp phụ DDT do tương tác chủ yếu là kỵ nước. Vật liệu SMAH có tiềm năng ứng dụng xử lý cả hai loại thuốc trừ sâu.

6.1. Đặc Điểm Hấp Phụ DDT So Với Lindan

DDT có cấu trúc phân tử lớn hơn và kỵ nước hơn lindan. Độ hòa tan của DDT trong nước cực thấp (< 0.01 mg/L). Điều này làm chậm quá trình khuếch tán vào lớp surfactant. Tương tác kỵ nước mạnh hơn nhưng tốc độ hấp phụ chậm hơn. Hiệu suất loại bỏ DDT thấp hơn lindan 5-10% trong cùng điều kiện. Tuy nhiên, dung lượng hấp phụ vẫn ở mức cao, đạt yêu cầu xử lý. Vật liệu SMAH phù hợp xử lý cả hai loại thuốc trừ sâu.

6.2. Tối Ưu Hóa Điều Kiện Xử Lý DDT

Lượng vật liệu SMAH tối ưu là 1.5-2.0 g/L để xử lý DDT. Thời gian tiếp xúc cần 4-6 giờ để đạt hiệu quả cao nhất. Nhiệt độ phòng (25-30°C) phù hợp cho quá trình hấp phụ. Khuấy trộn với tốc độ 150-200 rpm đảm bảo tiếp xúc tốt. Nồng độ DDT ban đầu 1-10 mg/L, phản ánh điều kiện thực tế. pH 6-7 là điều kiện tối ưu, phù hợp với nước tự nhiên. Lực ion 0.01-0.05 M không ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả.

6.3. Cơ Chế Hấp Phụ DDT

Phân bố pha là cơ chế chính trong hấp phụ DDT lên SMAH. DDT kỵ nước phân bố vào lớp kỵ nước tạo bởi đuôi SDS. Tương tác Van der Waals giữa vòng benzene của DDT và chuỗi hydrocarbon. Không có tương tác tĩnh điện do DDT là phân tử trung tính. Hấp phụ vật lý chiếm ưu thế, năng lượng hấp phụ thấp. Quá trình có thể đảo ngược bằng dung môi hữu cơ để tái sinh vật liệu. Cơ chế này giải thích hiệu quả cao của vật liệu biến tính.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ Hóa học: Nghiên cứu hấp phụ lindan, DDT trong môi trường nước sử dụng vật liệu α-Al(OH)3 biến tính bằng chất hoạt động bề mặt SDS và CTAB

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (132 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Ñ 0N,HTIỌÊỰC 4p Nguyễn Thi Hang LUAN AN TIEN Si HOA HOC Hà Nội - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả nghiên cứu thực nghiệm được đề cập trong luận án tiến sĩ này là của riêng tôi và không trùng lặp với bat kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Các số liệu là trung thực, một số kết quả trong luận án là kết quả chung của nhóm nghiên cứu dưới sự hướng dẫn của GS. Lê Thanh Sơn, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội và PGS. Phạm Tiền Đức, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội.

Hà Nội, ngày,lttháng |{năm 2024 Tác giả luận án Nguyễn Thị Hằng ĐẠI HỌC QUOC GIA HA NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Thị Hằng Chuyên ngành: Hóa Môi trường Mã số: 9440112.05 _ LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HỌC: 1. Phạm Tiến Đức i Var Mác: Hà Nội - 2024 LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc, lòng kính trọng, sự biết ơn tới GS. Lê Thanh Sơn, PGS. Phạm Tiến Đức đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu từ khi khởi nguồn ý tưởng của đề tài tới khi hoàn thành luận án tiễn sĩ.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Khoa Hóa học đã tạo điều kiện về thủ tục, trang thiết bị và cơ sở vật chất trong quá trình nghiên cứu; các thầy cô giáo thuộc Phòng thí nghiệm Hóa Môi trường — Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội đã chỉ bảo tận tình trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội, Khoa Kỹ thuật Hạ tầng và Môi trường Đô thị đã tạo mọi điều kiện để tôi có thời gian tập trung nghiên cứu, học tập nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ. Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn Quỹ đổi mới sáng tạo Vingroup (VINIF) — Viện nghiên cứu dữ liệu lớn (VNCDLL) đã tài trợ học bổng (Mã số học bồng: VINIF.38) dé tôi có kinh phí, tập trung sức lực vào nghiên cứu, hoàn thành kết quả của luận án. Cuối cùng tôi cũng xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc nhất đến gia đình, người thân và bạn bè đã luôn bên cạnh đồng hành, động viên, khích lệ tôi trong suốt thời gian thực hiện nghiên cứu hoàn thành luận án này.

Tác giả luận án Nguyễn Thị Hằng MỤC LỤC I/0801900I92—. 1 DANH MUC BANG1. 4 DANH MUC HINH10.- 6 DANH MUC TU VIET TAT.--2- 2: ©tS2 SE 2E EEEEEEEEEEEEEEEkerkrrkerrrree 15 1. Téng quan về các hop chat 6 nhiễm hữu co khó phân hủy (POP§).

Giới thiệu chung về các hợp chất POPs. Sự phân bố các hợp chat POPs trong môi trường. Liều lượng và độc tinh của các hợp chất POPs. Tén dư các hợp chat POPs trong môi trường.

Những thách thức trong quản lý các hợp chất POPs. Các hợp chat POPs trong phạm vi nghiên cứu của dé tài. Tông quan về phương pháp hấp phụ sử dụng vật liệu nano nhôm hydroxit. Giới thiệu chung về vật liệu nano nhôm hydrOXIT.

Ứng dụng của vật liệu nano Al(OH); làm chất hấp phụ. Chất hoạt động bề mặt và biến tính vật liệu hấp phụ bằng chất hoạt động ĐỀ MAte. ec eeececeececsesecsescecsesecsesucecsesucsesucecsesecacsueacaesucarsusacansncarsneecaaee 39 CHUONG 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VA THỰC NGHIỆM.

Đối tượng và mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu của luận ấn. Hóa chất và dụng cụ thí nghiệm. - 2-2 6 ESE£EE£EE£EEEEEEEEEEEEEEerkerkerkrree 44 2.---2s+cttt TH HH HH Hư 44 2.

Thiết bị thí nghiệm.---- 2-25 ©2+2EE+2EE+EEEEEEEE2EE221E221E221e22Eecrkree 46 2. Dụng cụ thí nghiỆm. Phương pháp nghién CỨU.-- ¿6 6 1111991991 11193 vn nh như 47 2. Phương pháp chế tạo vật liệu nano a-Al(OH)a.

Phương pháp nghiên cứu cấu trúc, thành phần và đặc tính của bề mặt x81. Phương pháp hấp phụ lindan hoặc DDT lên bề mặt vật liệu hấp phụ đã biến tính bể mặt. Phương pháp sắc ký khí với detector cộng kết điện tử (GC-ECD) xác định nồng độ lindan và DDIT. Các phương trình đăng nhiệt hấp phụ.

Lý thuyết về phương pháp mô hình hấp phụ hai bước. KET QUÁ NGHIÊN CUU VA BAN LUẬN. Xác định đặc trưng của vật liệu nano nhôm hydrOXIĂ. Nghiên cứu ảnh hưởng của pH và lực ion lên sự hấp phụ của chất hoạt động bề mặt trên vật liệu nano œ-Al(OH)x.---- 2 + s2 E£E+£E+EE+£Ee£Eerxerxerxered 70 3.

Ảnh hưởng của pH lên sự hấp phụ của chất hoạt động bề mặt trên vật 0810072009050. Ảnh hưởng cua lực ion lên sự hấp phụ của chất hoạt động bề mặt trên \:I800ì8/)1s0 0290/9050. So sánh khả năng hap phụ lindan bang nano nhôm hydroxit không biến tinh và có biến tính bởi chất hoạt động bề mặt SDS và CTAB. Nghiên cứu tối ưu các điều kiện xử lý lindan bằng hấp phụ trên vật liệu ơ- Al(OH)s biến tính với SDS và CTAB.

Khảo sát ảnh hưởng của pH lên khả năng xử lý lindan bằng hấp phụ trên vật liệu ơ-Al(OH)a khi biến tính bang SDS (SMAH) va CTAB (0/100. Khảo sát ảnh hưởng của thời gian hấp phụ trên vật liệu hấp phụ SMAH 10. Khao sát anh hưởng của lượng vat liệu hap phụ SMAH va CMAH. Khảo sát ảnh hưởng của lực ion đến hiệu quả xử lý lindan bằng hấp phụ trên vật liệu SMAH và CMAH.

Đường đăng nhiệt hấp phụ của lindan trên vật liệu SMAH và CMAH ¬ 87 3. Đánh giá co chế hấp phu. Nghiên cứu các điều kiện tối ưu xử ly DDT bang hap phụ trên vật liệu ơ- Al(OH)s biến tính bởi SDS.- 2-22-5255 2S£‡2EEE2EEE2E2EE2EEEEEEEkrrkrrrrrrev 99 3. Khảo sát ảnh hưởng của pH lên khả năng xử lý DDT bằng hấp phụ trên vật liệu ø-Al(OH)› khi biến tính bằng SDS (SMAH).

Ảnh hưởng của thời gian hap phụ DDT trên vật liệu SMAH. Ảnh hưởng của lượng vật liệu hap phụ biến tính SMAH. Ảnh hưởng của nồng độ muối nền đến hiệu quả xử lý DDT bằng vật liệu SMANH. Đường dang nhiệt hấp phụ của DDT trên vật liệu SMAH.

Đánh giá sự thay đôi điện tích bề mặt vật liệu hap phụ bang thé Zeta. Khả năng tái sử dụng của vật liệu hap phụ SMAH sau khi xử ly DDT 3. Động học quá trình hấp phụ lindan và DDT lên bề mặt vật liệu biến tính bể mặt .-- ¿+52 SSE+EE£EEEEEEEEEEEE21171711211 71. eg 108 KET LUAN007 --.

110 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐỀN DANH MỤC BANG Bang 1.1: Cau trúc và đặc tinh của lindan và DDT.---¿--¿¿+cx2zx>ss+ Bảng 2.1: Các thông số của GC-ECD dé xác định lindan và DDT.2: Các giá trị nồng độ và diện tích pic dựng đường chuẩn xác định lindan Bang 3.1: Nồng độ của dung dịch nhôm hydroxit tại các pH khác nhau .2: Các thông số và hệ số tương quan (R?) từ các mô hình hấp phụ của SDS trên bề mặt của ơ-Al(OH); tại pH 4.3: Các thông số và hệ số tương quan (R?) từ các mô hình hấp phụ của CTAB trên bề mặt của ơ-Al(OH); tại pH 10.4: Các thông số mô tả các đường đăng nhiệt hấp phụ của chất hoạt động bề mặt anion SDS trên bề mặt ø-(AIOH)s mang điện đương ở các nông độ muối nền khác nhau.--- 2 2 2 2+ £+E£+E£+E££E££E£E£Ee+Erxers Bang 3.5: Các thông số mô tả các đường dang nhiệt hap phụ của chất hoạt động bề mặt cation CTAB trên bề mặt ơ-(AIOH)s mang điện âm ở các nồng độ muối nền khác nhau. - 6 s5 t+E£EE+EE£E£EEEEEEEEEEEEErEeExererkerxeree Bang 3.6: Hiệu suất xử lý lindan bằng vật liệu ø-Al(OH)s khi biến tinh bởi SDS hoặc CTAB ở các pH khác nhau.7: Hiệu suất xử lý lindan khi thay đổi thời gian hấp phụ trên vật liệu SMAH va CMAH 0 .8: Hiệu suất xử ly lindan khi thay đổi lượng vật liệu hap phụ o-Al(OH)3 Bảng 3.9: Ảnh hưởng của nồng độ muối nén tới khả năng xử lý lindan.10: Các thông số và hệ số tương quan (R?) từ các mô hình hấp phụ của lindan lên bề mặt của vật liệu CMAH.-¿- 5c xeEt+EeEeEsxerxerxzes Bảng 3.11: Các thông số và hệ số tương quan (R?) từ các mô hình hap phụ của lindan lên bề mặt của vật liệu SMAH.12: Các thông số mô tả các đường đăng nhiệt hấp phụ lindan trên vật liệu Bảng 3.14: Dung lượng hấp phụ và hiệu suất xử lý lindan của SMAH, CMAH và các vật liệu hấp phụ khác.---- + 2 ¿+ £+s£+E££E+Ee£EerEerkerkerrerkers Bảng 3.15: Đánh giá hiệu suất xử lý lindan khi tái sử dụng vật liệu hấp phụ SMAH va CMAH 1.16: Hiệu suất xử ly DDT khi thay đổi pH .17: Hiệu suất xử lý DDT khi thay đổi thời gian hấp phụ trên vật liệu A0 .18: Hiệu suất xử lý DDT khi thay đổi lượng vật liệu hấp phụ bằng vật 0000900010177 .19: Ảnh hưởng của nồng độ muối NaCl tới khả năng xử lý DDT bang G8 89/7000 .20: Các thông số mô tả các đường đăng nhiệt hấp phụ DDT trên vật liệu A0 .21: Giá trị các thông số trong mô hình động học hap phụ. 108 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Sự phân bố của các hợp chat POPs trong các thành phan môi trường .2: Sơ đồ điều chế DDT trong phòng thí nghiệm .3: Công thức cấu tao của natri dodecyl sufat (SDS).4: Công thức cau tạo của cetyltrimethylammonium bromide (CTAB).1: Quy trình chế tao vật liệu nhôm hydroxit.---- 2 2 22s £sz+zz2 s247 Hình 2.2: Quy trình xử lý sơ bộ và biến tính bề mặt a-Al(OH)› bằng SDS/CTAB —.3: Quy trình hap phụ xử lý lindan hoặc DDT bằng vật liệu ø-Al(OH) đã biến tính bỀ mặt .4: Sắc ký đồ xác định lindan bang phương pháp GC-ECD.5: Sắc ký đồ xác định DDT bằng phương pháp GC-ECD.6: Đường chuẩn xác định nồng độ của lindan bằng phương pháp GC- -.1: Giản đồ XRD của vật liệu chế ta0 oo.2: Đường đăng nhiệt hấp phụ và giải hap của Na trên vật liệu nano ơ- (9050.3: Phân bố mao quản của vật liệu nano ø-Al(OH)a .4: Phố FT-IR vật liệu a-Al(OH)3 sau khi xử lí nhiệt.5: Anh SEM của a-Al(OH)› với các độ phân giải khác nhau: 500 nm (A) #21000 a.6: Ảnh TEM của vật liệu a-Al(OH)3 với độ phân giải 200 nm.7: Phố EDX của vat liệu o-Al(OH)3.8: Thế ¢ của vật liệu ø-Al(OH); tại các pH khác nhau trong nền điện li 10081000).9: Ảnh hưởng của pH tới độ tan của vật liệu ø-Al(OH)a.10: Ảnh hưởng của pH đến khả năng hấp phụ của CTAB lên bề mặt vật iI0i 17210905).11: Đường hấp phụ đăng nhiệt Langmuir của SDS trên bề mặt của a- AI(OH)s 8:05.12: Đường hấp phụ dang nhiệt Freundlich của SDS trên bề mặt của ơ- AI(OH)s tai PH .13: Mô hình hap phụ đằng nhiệt Langmuir của CTAB trên bề mặt của ơ- AI(OH): điện tích âm tại pH lŨ.- - s55 2+ SE +ssssseeeeseereree Hình 3.14: Mô hình hấp phụ đăng nhiệt Freundlich của CTAB trên bề mặt của a-Al(OH)s điện tích âm tại pH lŨ.15: Đường dang nhiệt hấp phụ của chất hoạt động bề mặt anion SDS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Từ khóa và chủ đề nghiên cứu


Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hấp phụ Lindan DDT bằng α-Al(OH)₃ biến tính SDS CTAB" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu hấp phụ lindan, DDT trong nước bằng α-Al(OH)3 biến tính SDS và CTAB. Đánh giá hiệu quả xử lý thuốc trừ sâu.

Luận án "Hấp phụ Lindan DDT bằng α-Al(OH)₃ biến tính SDS CTAB" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Hấp phụ Lindan DDT bằng α-Al(OH)₃ biến tính SDS CTAB" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hấp phụ Lindan DDT bằng α-Al(OH)₃ biến tính SDS CTAB" thuộc chuyên ngành Hóa Môi trường. Danh mục: Khoa Học Giáo Dục.

Luận án "Hấp phụ Lindan DDT bằng α-Al(OH)₃ biến tính SDS CTAB" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hấp phụ Lindan DDT bằng α-Al(OH)₃ biến tính SDS CTAB" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hấp phụ Lindan DDT bằng α-Al(OH)₃ biến tính SDS CTAB" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter