Nghiên cứu ẩn dụ khái niệm trong báo điện tử Anh-Việt - ĐH Ngoại ngữ

Nghiên cứu ẩn dụ khái niệm trong báo điện tử tiếng Anh và tiếng Việt. So sánh đặc điểm ngôn ngữ, văn hóa qua phân tích corpus báo chính thống.

Trường ĐH

University of Danang - University of Foreign Language Studies

Chuyên ngành

English Linguistics

Tác giả

Luan An

Thể loại

Master thesis

Năm xuất bản

Số trang

152

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Ẩn Dụ Khái Niệm Trong Báo Điện Tử Tiếng Anh Việt

Nghiên cứu về ẩn dụ khái niệm trong báo điện tử tiếng Anh và Việt Nam mở ra góc nhìn sâu sắc về ngôn ngữ học tri nhận. Ẩn dụ không chỉ là công cụ tu từ đơn thuần. Ẩn dụ thể hiện cách con người tư duy và nhận thức thế giới. Báo chí điện tử sử dụng ẩn dụ ý niệm một cách phổ biến để truyền tải thông tin hiệu quả. Nghiên cứu so sánh ẩn dụ giữa hai ngôn ngữ giúp hiểu rõ điểm tương đồng và khác biệt văn hóa. Phương pháp phân tích ẩn dụ dựa trên lý thuyết Lakoff và Johnson. Miền nguồn và miền đích được xác định qua việc khảo sát báo mạng chính thống. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn trong giảng dạy và học tập ngoại ngữ.

1.1. Khái Niệm Ẩn Dụ Trong Ngôn Ngữ Học Tri Nhận

Ẩn dụ khái niệm là hiện tượng ngôn ngữ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Conceptual metaphor theory cho rằng ẩn dụ tồn tại ở cấp độ tư duy. Con người hiểu khái niệm trừu tượng qua khái niệm cụ thể. Cognitive linguistics nghiên cứu cách não bộ xử lý ẩn dụ. Miền nguồn thường là trải nghiệm vật chất cụ thể. Miền đích là khái niệm trừu tượng cần giải thích. Quá trình ánh xạ tạo nên ẩn dụ ý niệm hoàn chỉnh.

1.2. Vai Trò Ẩn Dụ Trong Báo Chí Điện Tử

Báo điện tử sử dụng ẩn dụ để tăng tính hấp dẫn nội dung. Online newspaper cần thu hút độc giả trong môi trường cạnh tranh. Ẩn dụ giúp truyền tải thông tin phức tạp một cách dễ hiểu. Báo mạng tiếng Anh và Việt đều áp dụng ẩn dụ khái niệm. Tần suất sử dụng phụ thuộc vào chủ đề và thể loại tin. Phân tích ẩn dụ trong báo chí điện tử có giá trị nghiên cứu cao.

1.3. Mục Tiêu Nghiên Cứu So Sánh Đối Chiếu

Contrastive linguistics giúp nhận diện điểm tương đồng giữa hai ngôn ngữ. Nghiên cứu tìm kiếm sự khác biệt trong cách ẩn dụ hóa. Metaphor analysis được thực hiện trên corpus báo chính thống. Kết quả phục vụ cho giảng dạy tiếng Anh hiệu quả hơn. Hiểu biết về ẩn dụ cải thiện kỹ năng dịch thuật. Nghiên cứu mở rộng kiến thức về văn hóa hai nước.

II. Phân Loại Ẩn Dụ Khái Niệm Trong Báo Điện Tử

Lý thuyết ẩn dụ khái niệm phân chia thành ba loại chính theo Lakoff và Johnson. Ẩn dụ định hướng sử dụng khái niệm không gian. Ẩn dụ cấu trúc ánh xạ toàn bộ hệ thống khái niệm. Ẩn dụ bản thể hóa biến trừu tượng thành thực thể cụ thể. Mỗi loại ẩn dụ xuất hiện với tần suất khác nhau trong báo mạng. Nghiên cứu phân tích 500 mẫu ẩn dụ từ báo tiếng Anh. 500 mẫu khác được thu thập từ báo điện tử tiếng Việt. Phương pháp định lượng và định tính được kết hợp. Kết quả cho thấy sự phân bố đa dạng của các loại ẩn dụ ý niệm.

2.1. Ẩn Dụ Định Hướng Trong Online Newspaper

Orientational metaphor dựa trên trải nghiệm không gian cơ bản. Khái niệm TRÊN thường gắn với tích cực. Khái niệm DƯỚI liên kết với tiêu cực. Báo chí điện tử sử dụng 'prices go up' để chỉ tăng giá. Cụm từ 'feeling down' biểu đạt tâm trạng buồn. Ẩn dụ 'high status' phản ánh địa vị xã hội. Cả tiếng Anh và tiếng Việt đều có ẩn dụ tương tự. Cognitive linguistics giải thích nguồn gốc từ kinh nghiệm thân thể.

2.2. Ẩn Dụ Cấu Trúc Trong Báo Chí Điện Tử

Structural metaphor ánh xạ hệ thống khái niệm phức tạp. Ẩn dụ CHIẾN TRANH xuất hiện nhiều trong báo mạng. KINH DOANH LÀ CHIẾN TRANH thể hiện qua 'market battle'. THỂ THAO LÀ CHIẾN TRANH sử dụng 'attack', 'defend'. BỆNH TẬT LÀ CHIẾN TRANH với 'fight against disease'. Contrastive linguistics chỉ ra sự tương đồng cao giữa hai ngôn ngữ. Cả hai đều sử dụng miền nguồn CHIẾN TRANH phổ biến.

2.3. Ẩn Dụ Bản Thể Hóa Trong Metaphor Analysis

Ontological metaphor biến khái niệm trừu tượng thành thực thể. THỜI GIAN LÀ TIỀN BẠC xuất hiện trong cả hai ngôn ngữ. Ý TƯỞNG LÀ THỰC THỂ giúp định lượng khái niệm trừu tượng. KINH TẾ LÀ THỰC THỂ cho phép nói về tăng trưởng. Báo điện tử tiếng Việt sử dụng 'nền kinh tế khỏe mạnh'. Báo tiếng Anh dùng 'economy is recovering'. Phân tích ẩn dụ cho thấy sự phổ biến của bản thể hóa.

III. Ẩn Dụ Khái Niệm Trong Báo Tiếng Anh Điện Tử

Báo điện tử tiếng Anh sử dụng đa dạng các loại ẩn dụ khái niệm. Nghiên cứu phân tích các tờ báo chính thống như BBC, CNN. Ẩn dụ định hướng chiếm tỷ lệ đáng kể trong corpus. TRÊN/DƯỚI là cặp đối lập phổ biến nhất. Ẩn dụ cấu trúc CHIẾN TRANH xuất hiện trong nhiều lĩnh vực. Thể thao, kinh doanh, y tế đều sử dụng miền nguồn này. Ẩn dụ bản thể hóa giúp cụ thể hóa khái niệm trừu tượng. THỜI GIAN, Ý TƯỞNG, KINH TẾ được bản thể hóa thường xuyên. Conceptual metaphor trong online newspaper phản ánh tư duy văn hóa Anh.

3.1. Ẩn Dụ Định Hướng Phổ Biến Nhất

BỆNH TẬT VÀ CÁI CHẾT Ở DƯỚI xuất hiện trong tin y tế. SỨC KHỎE VÀ CUỘC SỐNG Ở TRÊN biểu thị trạng thái tích cực. NHIỀU Ở TRÊN/ÍT Ở DƯỚI dùng cho số liệu thống kê. VUI Ở TRÊN/BUỒN Ở DƯỚI mô tả cảm xúc con người. ĐỊA VỊ CAO Ở TRÊN phản ánh cấu trúc xã hội. KIỂM SOÁT Ở TRÊN thể hiện quyền lực. Ngôn ngữ học tri nhận giải thích nguồn gốc từ trải nghiệm thân thể.

3.2. Ẩn Dụ Cấu Trúc CHIẾN TRANH Đa Dạng

THỂ THAO LÀ CHIẾN TRANH sử dụng 'attack the goal'. BỆNH TẬT LÀ CHIẾN TRANH với 'battle against cancer'. TRANH LUẬN LÀ CHIẾN TRANH qua 'defend the argument'. KINH DOANH LÀ CHIẾN TRANH trong 'price war'. Metaphor analysis chỉ ra tần suất cao của miền nguồn này. Báo mạng ưa thích ẩn dụ CHIẾN TRANH vì tính kịch tính. Độc giả dễ hình dung và ghi nhớ thông tin.

3.3. Ẩn Dụ Bản Thể Hóa Trong Báo Mạng

Ý TƯỞNG LÀ THỰC THỂ cho phép đếm và đo lường. BỆNH TẬT LÀ THỰC THỂ giúp định lượng mức độ. TÁC ĐỘNG CẢM XÚC LÀ THỰC THỂ cụ thể hóa cảm giác. THỜI GIAN LÀ THỰC THỂ/TIỀN BẠC rất phổ biến. KINH TẾ LÀ THỰC THỂ trong 'healthy economy'. CUỘC SỐNG LÀ THỰC THỂ với 'life is a journey'. Phân tích ẩn dụ cho thấy xu hướng bản thể hóa mạnh mẽ.

IV. Ẩn Dụ Ý Niệm Trong Báo Tiếng Việt Điện Tử

Báo điện tử tiếng Việt cũng sử dụng phong phú ẩn dụ khái niệm. Nghiên cứu khảo sát VnExpress, Tuổi Trẻ, Thanh Niên. Ẩn dụ định hướng xuất hiện với tần suất tương đương tiếng Anh. NHIỀU/ÍT, CAO/THẤP là các cặp phổ biến. Ẩn dụ cấu trúc CHIẾN TRANH cũng được ưa chuộng. THỂ THAO, KINH DOANH, Y TẾ đều áp dụng miền nguồn này. Ẩn dụ đặc thù như KINH TẾ LÀ CÂY CỐI xuất hiện. CẦU THỦ LÀ MÁY MÓC là ẩn dụ độc đáo của tiếng Việt. Contrastive linguistics chỉ ra những nét văn hóa riêng biệt.

4.1. Ẩn Dụ Định Hướng Tương Đồng Tiếng Anh

ÍT Ở DƯỚI/NHIỀU Ở TRÊN trong 'doanh thu tăng cao'. ĐỊA VỊ CAO Ở TRÊN/THẤP Ở DƯỚI phản ánh cấu trúc xã hội. Cognitive linguistics giải thích sự tương đồng qua kinh nghiệm chung. Cả hai ngôn ngữ đều trải nghiệm trọng lực giống nhau. Ẩn dụ định hướng có tính phổ quát cao. Báo chí điện tử tiếng Việt sử dụng tự nhiên. Độc giả hiểu ngay không cần giải thích.

4.2. Ẩn Dụ Cấu Trúc Đặc Trưng Văn Hóa

THỂ THAO LÀ CHIẾN TRANH với 'tấn công dữ dội'. KINH DOANH LÀ CHIẾN TRANH trong 'cuộc chiến giá cả'. BỆNH TẬT LÀ CHIẾN TRANH qua 'chiến đấu với ung thư'. CUỘC SỐNG LÀ HÀNH TRÌNH xuất hiện thường xuyên. Ý TƯỞNG LÀ CÔNG TRÌNH với 'xây dựng ý tưởng'. KINH TẾ LÀ CÂY CỐI là ẩn dụ đặc trưng Việt Nam. Metaphor analysis chỉ ra ảnh hưởng văn hóa nông nghiệp.

4.3. Ẩn Dụ Bản Thể Hóa Độc Đáo

THỜI GIAN LÀ TIỀN BẠC trong 'tiết kiệm thời gian'. BỆNH TẬT LÀ THỰC THỂ giúp định lượng mức độ nghiêm trọng. Ý TƯỞNG LÀ THỰC THỂ cho phép đếm và phân loại. CẦU THỦ LÀ MÁY MÓC là ẩn dụ đặc biệt của tiếng Việt. KINH TẾ LÀ THỰC THỂ trong 'nền kinh tế lành mạnh'. CUỘC SỐNG LÀ THỰC THỂ với nhiều biểu hiện khác nhau. Phân tích ẩn dụ cho thấy tính sáng tạo ngôn ngữ.

V. So Sánh Ẩn Dụ Khái Niệm Tiếng Anh Và Việt

Nghiên cứu đối chiếu phát hiện nhiều điểm tương đồng đáng kể. Cả hai ngôn ngữ đều sử dụng ẩn dụ định hướng tương tự. Ẩn dụ cấu trúc CHIẾN TRANH phổ biến ở cả hai báo điện tử. Ẩn dụ bản thể hóa THỜI GIAN, Ý TƯỞNG xuất hiện đều đặn. Tuy nhiên, contrastive linguistics cũng chỉ ra sự khác biệt. Tiếng Việt có ẩn dụ KINH TẾ LÀ CÂY CỐI độc đáo. CẦU THỦ LÀ MÁY MÓC không xuất hiện trong tiếng Anh. Sự khác biệt phản ánh nền tảng văn hóa và tư duy riêng. Conceptual metaphor theory giải thích nguồn gốc từ trải nghiệm văn hóa.

5.1. Điểm Tương Đồng Trong Ẩn Dụ Định Hướng

Cả hai ngôn ngữ đều có TRÊN là tích cực. DƯỚI biểu thị tiêu cực trong cả hai hệ thống. NHIỀU Ở TRÊN/ÍT Ở DƯỚI xuất hiện phổ biến. VUI Ở TRÊN/BUỒN Ở DƯỚI phản ánh cảm xúc giống nhau. ĐỊA VỊ CAO Ở TRÊN/THẤP Ở DƯỚI tương đồng hoàn toàn. Ngôn ngữ học tri nhận giải thích qua kinh nghiệm thân thể chung. Con người đều trải nghiệm trọng lực như nhau.

5.2. Sự Khác Biệt Trong Ẩn Dụ Cấu Trúc

Tiếng Anh có Ý TƯỞNG LÀ THỨC ĂN không có trong tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng Ý TƯỞNG LÀ CÔNG TRÌNH đặc trưng. KINH TẾ LÀ CÂY CỐI chỉ xuất hiện trong báo mạng Việt. Metaphor analysis chỉ ra ảnh hưởng văn hóa nông nghiệp. CẦU THỦ LÀ MÁY MÓC là ẩn dụ độc đáo tiếng Việt. Tiếng Anh ưa dùng CREATION IS BIRTH nhiều hơn. Sự khác biệt phản ánh bối cảnh văn hóa riêng.

5.3. Phân Tích Ẩn Dụ Bản Thế Hóa

THỜI GIAN LÀ TIỀN BẠC xuất hiện trong cả hai ngôn ngữ. Tần suất sử dụng trong tiếng Anh cao hơn đáng kể. BỆNH TẬT LÀ THỰC THỂ có mặt ở cả hai báo điện tử. KINH TẾ LÀ THỰC THỂ được bản thể hóa tương tự. CUỘC SỐNG LÀ THỰC THỂ phổ biến ở cả hai ngôn ngữ. Contrastive linguistics chỉ ra mức độ trừu tượng hóa khác nhau. Phân tích ẩn dụ giúp hiểu sâu về tư duy văn hóa.

VI. Ứng Dụng Nghiên Cứu Ẩn Dụ Trong Giảng Dạy

Kết quả nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao trong giáo dục. Hiểu biết về conceptual metaphor cải thiện kỹ năng đọc hiểu. Sinh viên nhận diện ẩn dụ trong online newspaper dễ dàng hơn. Giáo viên áp dụng metaphor analysis vào bài giảng. Học viên nâng cao khả năng dịch thuật qua hiểu ẩn dụ ý niệm. Cognitive linguistics cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc. Contrastive linguistics giúp tránh lỗi chuyển di ngôn ngữ. Nghiên cứu đề xuất phương pháp giảng dạy ẩn dụ hiệu quả. Báo chí điện tử là nguồn tài liệu phong phú cho lớp học.

6.1. Cải Thiện Kỹ Năng Đọc Hiểu Báo Mạng

Nhận diện ẩn dụ khái niệm giúp hiểu sâu nội dung. Sinh viên phân tích miền nguồn và miền đích chính xác. Báo điện tử tiếng Anh trở nên dễ tiếp cận hơn. Phương pháp phân tích ẩn dụ được hướng dẫn cụ thể. Học viên thực hành với corpus báo mạng thật. Kỹ năng đọc hiểu cải thiện đáng kể qua thời gian. Ngôn ngữ học tri nhận cung cấp công cụ phân tích hiệu quả.

6.2. Nâng Cao Năng Lực Dịch Thuật

Hiểu ẩn dụ ý niệm giúp dịch chính xác hơn. Người dịch nhận biết ẩn dụ đặc thù từng ngôn ngữ. KINH TẾ LÀ CÂY CỐI cần dịch phù hợp văn hóa. CẦU THỦ LÀ MÁY MÓC đòi hỏi tìm tương đương tiếng Anh. Contrastive linguistics chỉ ra điểm cần lưu ý khi dịch. Metaphor analysis giúp tránh dịch sát nghĩa đen. Chất lượng bản dịch báo mạng được nâng cao.

6.3. Phát Triển Năng Lực Liên Văn Hóa

Nghiên cứu ẩn dụ khái niệm mở rộng hiểu biết văn hóa. Sinh viên nhận thức sự khác biệt tư duy Đông - Tây. Ẩn dụ phản ánh giá trị và niềm tin cộng đồng. Phân tích ẩn dụ trong báo chí điện tử là cửa sổ văn hóa. Học viên phát triển nhạy cảm liên văn hóa tốt hơn. Conceptual metaphor theory cung cấp khung phân tích văn hóa. Năng lực giao tiếp xuyên văn hóa được cải thiện đáng kể.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
A Study On Conceptual Metaphors In English And Vietnamese Official Electronic Newspapers.pdf

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (152 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

THE UNIVERSITY OF DANANG UNIVERSITY OF FOREIGN LANGUAGE STUDIES NGUYỄN HOÀNG THỤC ANH A STUDY ON CONCEPTUAL METAPHORS IN ENGLISH AND VIETNAMESE OFFICIAL ELECTRONIC NEWSPAPERS MASTER THESIS IN LINGUISTICS AND CULTURAL STUDIES OF FOREIGN COUNTRIES Da Nang, 2021 THE UNIVERSITY OF DANANG UNIVERSITY OF FOREIGN LANGUAGE STUDIES NGUYỄN HOÀNG THỤC ANH A STUDY ON CONCEPTUAL METAPHORS IN ENGLISH AND VIETNAMESE OFFICIAL ELECTRONIC NEWSPAPERS Major: ENGLISH LINGUISTICS Code: 8220201 MASTER THESIS IN LINGUISTICS AND CULTURAL STUDIES OF FOREIGN COUNTRIES SUPERVISOR: HUỲNH NGỌC MAI KHA, Ph.D Da Nang, 2021 i STATEMENT OF AUTHORSHIP Except where reference is made in the text of the thesis, this thesis contains no material published elsewhere or extracted in whole or in part from a thesis by which I have qualified for or been awarded another degree or diploma. No other person9s work has been used without due acknowledgements in the thesis. This thesis has not been submitted for the award of any degree or diploma in any other tertiary institution. Da Nang, July 2021 Nguyen Hoang Thuc Anh ii ACKNOWLEDGEMENT First and foremost, I would like to express my gratitude to my supervisors, Dr.

Ngoc Mai Kha Huynh and Dr. Giao Chi Le Thi, for their endless support and assistance. Without the aid of their expertise in drawing up the research questions and methodology, there is no likelihood that I finish this dessertation with ease. Their valuable insights into the issue and informative feedback encouraged me to enhance the framework for research and ỉmprove the quality of my work.

I would also like to acknowledge my parents who are always there for supporting me financially and emotionally. In addition, I am extremely thankful to my colleagues and my friends for their helpful advice and whole-hearted assistance. Without these people, I could not have completed this thesis successfully. iii ABSTRACT On an unconscious level, metaphor is pervasively used in our daily lives; its use may not always be recognized, but key factors such as source domain, target domain, and the mapping between them will be unearthed through in-depth analysis and contrastive comparison to uncover the use of conceptual metaphor in everyday life.

This study aims to find conceptual metaphors in official Electronic newspapers in English and Vietnamese and determine the metaphorical conceptualization process. Specifically, beyond the realm of culture, a comparative examination of Vietnamese and English metaphorical representations would be done entirely by determining the similarities and differences in the embodiment of those conceptual metaphors in English and Vietnamese Electronic newspapers. Based on the potential results, some further suggestions are made to aid the process of English teaching and learning, as well as the study of English and Vietnamese language. iv TABLE OF CONTENTS STATEMENT OF AUTHORSHIP.

iii TABLE OF CONTENTS. iv LIST OF TABLES. AIMS OF THE STUDY. OBJECTIVES OF THE STUDY.

SCOPE OF THE STUDY. DEFINITION OF TERMS. SIGNIFICANCE OF THE STUDY. ORGANIZATION OF THE STUDY.

CONCEPTUAL METAPHOR THEORY. Classification of Conceptual Metaphors. Conceptual Metaphor Domain. METHODS OF THE STUDY.

DATA COLLECTION AND DATA ANALYSIS. VALIDITY AND RELIABILITY. CONCEPTUAL METAPHORS IN ENGLISH AND VIETNAMESE ELECTRONIC NEWSPAPERS. CONCEPTUAL METAPHORS IN ENGLISH ELECTRONIC NEWPAPERS.

SICKNESS AND DEATH ARE DOWN/ HEALTH AND LIFE ARE UP. LESS IS DOWN/ MORE IS UP. HAPPY IS UP/ SAD IS DOWN. HIGH STATUS IS UP; LOW STATUS IS DOWN.

FORESEEABLE FUTURE EVENTS ARE UP (and AHEAD). HAVING CONTROL or FORCE IS UP. SPORT IS WAR. DISEASE IS WAR.

ARGUMENT IS WAR. BUSINESS IS WAR. IDEAS ARE FOOD. UNDERSTANDING IS SEEING.

CREATION IS BIRTH. TIME IS MONEY. IDEA IS AN ENTITY. ILLNESS IS AN ENTITY.

EMOTIONAL EFFECT IS AN ENTITY. TIME IS AN ENTITY. SPORT IS AN ENTITY. ABUSE IS AN ENTITY.

ECONOMY IS AN ENTITY. LIFE IS AN ENTITY. PHYSICAL AND EMOTIONAL STATES ARE ENTITIES WITHIN A PERSON. TIME IS A CONTAINER.

CONCEPTUAL METAPHORS IN VIETNAMESE ELECTRONIC NEWPAPERS. LESS IS DOWN/ MORE IS UP. HIGH STATUS IS UP; LOW STATUS IS DOWN. SPORT IS WAR.

BUSINESS IS WAR. DISEASE IS WAR. LIFE IS A JOURNEY. CREATION IS BIRTH.

IDEAS ARE BUILDINGS. ECONOMY IS PLANT. UNDERSTANDING IS SEEING. TIME IS MONEY.

ILLNESS IS AN ENTITY. IDEA IS AN ENTITY. FOOTBALLERS ARE MACHINES. ECONOMY IS AN ENTITY.

TIME IS AN ENTITY. LIFE IS AN ENTITY. TIME IS A CONTAINER. AN ANALYSIS OF COMPARISON AND CONTRAST IN ENGLISH AND VIETNAMESE ELECTRONIC NEWPAPERS.

Comparison and Contrast between Orientational Metaphors. Similarities between Orientational Metaphors. Differences between Orientational Metaphors. Comparison and Contrast between Structural Metaphors:.

Similarities between Structural Metaphors. Differences between Structural Metaphors. Comparison and Contrast between Ontological Metaphors. Similarities between Ontological Metaphors.

Differences between Ontological Metaphors. IMPLICATIONS FROM THE RESULTS. LIMITATIONS OF THE STUDY AND SUGGESTIONS FOR FURTHER RESEARCH .94 REFERENCES SOURCES OF DATA APPENDIX viii LIST OF TABLES Number Name of tables Page of tables 2. Structural correlations of RATIONAL ARGUMENT as WAR 15 2.

Ontological correspondences of INFLATION as AN ENTITY 18 2. Mappings of LOVE as A JOUNRNEY 20 3. List of official E-newspapers used in the study 25 4. Orientational Metaphors in English E-newspapers 28 4.

Structural metaphors in English E-newspapers 34 4. Structural correlations of SPORT as WAR 38 4. Structural correlations of DISEASE as WAR 44 4. Structural correlations of ARGUMENT as WAR 47 4.

Structural correlations of BUSINESS as WAR 49 4. Structural correlations of IDEAS as FOOD 51 4. Structural correlations of UNDERSTANDING as SEEING 53 4. Structural correlations of CREATION as BIRTH 54 4.

Ontological metaphors in English Electronic newspapers 55 4. Structual metaphors in Vietnamese Electronic newspaper 64 Structural correlations of SPORT as WAR in Vietnamese E- 4. 66 newspapers Structural correlations of BUSINESS as WAR in Vietnamese E- 4. Structural correlations of DISEASE as WAR 69 4.

Structural correlations of LIFE as JOURNEY 71 4. Structural correlations of CREATION as BIRTH 73 4. Structural correlations of IDEAS as BUILDINGS 74 4. Structural correlations of ECONOMY as PLANT 75 ix Number Name of tables Page of tables 4.

Structural correlations of UNDERSTANDING as SEEING 76 4. Ontological metaphors in Vietnamese Electronic newspapers 78 Comparison and contrast between orientational metaphors in 4. 82 English and Vietnamese Comparison and contrast between structural metaphors in 4. 85 English and Vietnamese Comparison and contrast between ontological metaphors in 4.

87 English and Vietnamese Conceptual metaphors in English and Vietnamese Electronic 4. 90 newspaper 1 CHAPTER 1 INTRODUCTION 1. RATIONALE In recent decades, metaphor, obviously, is a universal phenomenon which intrigues all humankind in myriad ways. However, it used to be perceived only as a rhetorical device 3 a secret weapon possessed mostly by poetic geniuses.

As one of the earliest philosopher of this original metaphor, Aristotle primarily characterized metaphor on the grounds of analogy as four different kinds, which above all bring the pleasant knowledge to the world. Another pioneering study on metaphor, by one of the most influential cognitive linguist and philosopher George Lakoff and the assistant professor Mark Turner (1989), also centers around poetry. Significantly, this intensive research aims at providing readers better comprehension of the role of metaphor in poetry. Clearly, it is unusual to find any poetry without the use of metaphor.

To give a clear example of the way metaphors add texture and beauty to a dry description, the following poem named <Hope Is the Thing with Feathers= by Emily Dickinson is taken into consideration: <Hope is the thing with feathers That perches in the soul, And sings the tune without the words, And never stops at all." A metaphorical description of hope as a bird singing in the soul transfers the poet9s experience of <hope=. The readers will come to the thought that hope is something like a bird. A hope with feathers can be related to a notion that it can fly anywhere and offer you to fly away to a new beginning. However, metaphor goes beyond just comprehension and demonstration.

As a substitute for the oudated concept, metaphor is not just a matter for poetic geniuses but a both linguistic and cognitive issue to human beings. This original theory was formulated by George Lakoff and Mark Johnson (1980). They noticed that metaphors 2 are used to describe not only a similarity between two ideas, but also the entire conceptual domain behind the idea through the conceptualisation process, which forms conceptual metaphor. Above all, since metaphor is pervasively used in our everyday life on an unconscious level, its use may not always be recognized but under profound analysis and contrastive comparison, key factors like source domain, target domain and the mapping between them will be unearthed to find out the conceptual metaphor use in everyday life.

One noticeable subject of research interest is the language of journalism. As known, newspapers are an indispensable part of modern civilization since all kinds of information related to a variety of topics such as health, economy, politics, entertainment, events and so on are highly concerned. Therefore, to linguists and language learners, newspapers are a valuable source of natural language data. And news discourse without exception provides an abundance of research on metaphor.

Some below instances of conceptual metaphor are picked out from The Vietnamnet, an official E-newspaper to highlight this viewpoint. <Thương trường nhiÃu khi chẳng khác gì chiến trường và là n¢i chāng kiÁn những cuộc đấu không có hồi kết giữa các đối thủ truyền kiếp nh° Coca-Cola và Pepsi hay McDonalds và Burger King&= <SÁn phÁm này nhanh chóng t¿o sāc hút và chiếm lĩnh thị tr°ång <fast food burger= (burger ăn nhanh) truyÃn tháng ván đang đ°ợc thống trị bçi ba ông lãn McDonald9s, Burger King và Wendy9s.= As can be seen, <chiến trường= (battlefield) is used to depict the image <thương trường= (market). All phrases cuộc chiến không có hồi kết, đối thủ truyền kiếp, chiếm lĩnh, thống trị, chiến trường present the notion that the market is where businessmen - soldiders trying to achieve targets in a competitive and even hostile environment with insufficient resources through agencies. Here the concept of <th°¢ng tr°ång= is regarded as the target domain which are defined through the conceptualisation process of mapping from the source domain <chiÁn tr°ång=.

This ontological metaphor <TH¯¡NG TR¯äNG LÀ CHIÀN TR¯äNG= underlies the 3 above linguistic expressions, which makes two distinctive image become consistent on some aspects of meaning. Moreover, Pham Thi Thanh Thuy (2017) has analysed 15 Vietnamese business articles and found out some economic metaphors through mapping process such as NÂN KINH TÀ LÀ C¡ THÄ SàNG, KINH TÀ LÀ HO¾T ĐàNG MANG TÍNH VÀT LÝ, HO¾T ĐàNG KINH TÀ LÀ PHÀN ĀNG TRONG THIÊN NHIÊN. Additionally, a cross-cultural issue arises as to a cultural distinction between metaphor concepts. As can be clearly seen, Emily Dickinson made use of <bird= as the image of <hope= to expose the desire for freedom, which stems from the Biblical story of Noah and the ark.

After forty days on the water, Noah wants to know whether there is a place to land where life can start again. He sends a dove out to search. Then she returns with an olive branch giving hope to Noah that life can begin. As the result, the bird becomes eternally pertain to the spirit of hope.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Từ khóa và chủ đề nghiên cứu


Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ẩn dụ khái niệm trong báo điện tử tiếng Anh và Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ẩn dụ khái niệm trong báo điện tử tiếng Anh và tiếng Việt. So sánh đặc điểm ngôn ngữ, văn hóa qua phân tích corpus báo chính thống.

Luận án "Ẩn dụ khái niệm trong báo điện tử tiếng Anh và Việt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại University of Danang - University of Foreign Language Studies. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Ẩn dụ khái niệm trong báo điện tử tiếng Anh và Việt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ẩn dụ khái niệm trong báo điện tử tiếng Anh và Việt" thuộc chuyên ngành English Linguistics. Danh mục: Khoa Học Giáo Dục.

Luận án "Ẩn dụ khái niệm trong báo điện tử tiếng Anh và Việt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ẩn dụ khái niệm trong báo điện tử tiếng Anh và Việt" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ẩn dụ khái niệm trong báo điện tử tiếng Anh và Việt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter