TÁC ĐỘNG CỦA GIA TĂNG CÁC BIỆN PHÁP KỸ THUẬT ĐẾN XUẤT KHẨU THỦY SẢN VIỆT NAM
Nghiên cứu tác động của các biện pháp kỹ thuật quốc tế đến xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Phân tích rào cản kỹ thuật và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh.
Kinh doanh thương mại
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Biện Pháp Kỹ Thuật TBT Tác Động Xuất Khẩu Thủy Sản
Ngành thủy sản Việt Nam đang đối mặt với xu hướng gia tăng mạnh các biện pháp kỹ thuật từ thị trường quốc tế. Số liệu UNCTAD 2022 cho thấy mặt hàng thủy sản chịu biện pháp kỹ thuật gấp 2.5 lần nhóm hàng công nghiệp. Tốc độ tăng trưởng đạt 10-11.2% mỗi năm từ 2010. Các quy định ngày càng phức tạp và yêu cầu cao hơn. Đây là thách thức lớn cho doanh nghiệp xuất khẩu. Rào cản kỹ thuật TBT thay thế dần hàng rào thuế quan truyền thống. Các hiệp định thương mại tự do gỡ bỏ thuế quan nhưng tăng cường kiểm soát chất lượng. Thủy sản ảnh hưởng trực tiếp sức khỏe người tiêu dùng nên bị giám sát chặt. Doanh nghiệp cần hiểu rõ tác động để xây dựng chiến lược thích ứng hiệu quả.
1.1. Xu Hướng Gia Tăng Biện Pháp Kiểm Dịch SPS
Biện pháp kiểm dịch SPS tăng mạnh đối với thủy sản xuất khẩu. Các quốc gia phát triển như Mỹ, EU, Nhật Bản liên tục cập nhật quy định. Yêu cầu về dư lượng kháng sinh ngày càng nghiêm ngặt. Kiểm soát hóa chất, kim loại nặng được thắt chặt. Việt Nam xuất khẩu sang 162 thị trường với yêu cầu khác nhau. Doanh nghiệp phải đối mặt với chi phí tuân thủ cao. Số lô hàng vi phạm vẫn ở mức đáng báo động. Chỉ thị 9/CT-TTg năm 2018 chỉ ra vấn đề này. Cần giải pháp đồng bộ từ sản xuất đến xuất khẩu.
1.2. Tiêu Chuẩn Chất Lượng Thủy Sản Quốc Tế
Tiêu chuẩn chất lượng thủy sản ngày càng cao và đa dạng. Chứng nhận HACCP trở thành yêu cầu cơ bản cho xuất khẩu. GlobalGAP áp dụng từ khâu nuôi trồng đến thu hoạch. ASC certification tập trung vào nuôi trồng bền vững. BAP certification đánh giá toàn bộ chuỗi cung ứng. Truy xuất nguồn gốc là yêu cầu bắt buộc nhiều thị trường. An toàn thực phẩm được đặt lên hàng đầu. Doanh nghiệp cần đầu tư hệ thống quản lý chất lượng. Chi phí tuân thủ tăng nhưng mở rộng cơ hội thị trường.
1.3. Thách Thức Từ Rào Cản Kỹ Thuật TBT
Rào cản kỹ thuật TBT tạo thách thức lớn cho doanh nghiệp. Quy định thay đổi nhanh khiến doanh nghiệp khó theo kịp. Chi phí tuân thủ làm giảm lợi nhuận xuất khẩu. Doanh nghiệp nhỏ gặp khó khăn hơn doanh nghiệp lớn. Thiếu thông tin về biện pháp kỹ thuật mới. Năng lực thích ứng còn hạn chế. Cần hỗ trợ từ chính phủ và hiệp hội ngành. Đào tạo và chuyển giao công nghệ là cấp thiết. Hợp tác doanh nghiệp giúp chia sẻ chi phí tuân thủ.
II. Xuất Khẩu Thủy Sản Việt Nam Hiện Trạng 2023
Xuất khẩu thủy sản Việt Nam đạt 9.2 tỷ USD năm 2023. Kim ngạch tăng 12 lần so với 758 triệu USD năm 1995. Thủy sản chiếm 9-10% tổng kim ngạch xuất khẩu quốc gia. Ngành tạo việc làm cho hơn 4 triệu lao động. Đóng góp 5% tổng GDP của Việt Nam. Sản lượng nuôi trồng đạt 5.4 triệu tấn. Sản lượng khai thác đạt 3.8 triệu tấn. Tổng sản lượng thủy sản năm 2023 là 9.2 triệu tấn. Việt Nam có 3.260 km bờ biển và 1 triệu km2 vùng biển. Điều kiện địa lý thuận lợi cho phát triển ngành. Chiến lược đến 2030 xác định thủy sản là ngành mũi nhọn.
2.1. Thị Trường Xuất Khẩu Thủy Sản Chủ Lực
Việt Nam xuất khẩu thủy sản sang 162 quốc gia và vùng lãnh thổ. Thị trường Hoa Kỳ là điểm đến lớn nhất. Liên minh châu Âu là thị trường quan trọng thứ hai. Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc là thị trường truyền thống. Australia, Anh, Canada, Nga cũng nhập khẩu nhiều. Các thị trường phát triển có yêu cầu chất lượng cao. Biện pháp kiểm dịch SPS nghiêm ngặt tại các thị trường này. Doanh nghiệp phải tuân thủ nhiều tiêu chuẩn khác nhau. Đa dạng hóa thị trường giúp giảm rủi ro. Cần tập trung vào thị trường có tiềm năng tăng trưởng.
2.2. Sản Phẩm Thủy Sản Xuất Khẩu Trọng Điểm
Tôm và cá tra là hai sản phẩm xuất khẩu chủ lực. Nuôi trồng tập trung vào các sản phẩm có giá trị cao. Tôm chiếm tỷ trọng lớn trong kim ngạch xuất khẩu. Cá tra xuất khẩu chủ yếu sang Mỹ và EU. Sản phẩm chế biến có giá trị gia tăng cao hơn. An toàn thực phẩm là yêu cầu hàng đầu. Dư lượng kháng sinh phải đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Truy xuất nguồn gốc bắt buộc với nhiều sản phẩm. Chứng nhận HACCP cần thiết cho xuất khẩu. Chuyển đổi sang nuôi trồng bền vững đang diễn ra.
2.3. Cơ Hội Từ Hiệp Định Thương Mại Tự Do
Việt Nam có 16 hiệp định thương mại tự do hiệu lực. Bao phủ hơn 60 quốc gia chiếm 90% GDP toàn cầu. Hiệp định gỡ bỏ hàng rào thuế quan cho thủy sản. Tạo cơ hội mở rộng thị trường xuất khẩu. Tăng khả năng cạnh tranh của sản phẩm Việt Nam. Tuy nhiên biện pháp kỹ thuật gia tăng thay thế thuế quan. Doanh nghiệp cần thích ứng với yêu cầu mới. Đầu tư vào chất lượng và chứng nhận quốc tế. Tận dụng ưu đãi thuế quan để cạnh tranh giá. Xây dựng thương hiệu thủy sản Việt Nam bền vững.
III. An Toàn Thực Phẩm Thủy Sản Yêu Cầu Quốc Tế
An toàn thực phẩm là yêu cầu hàng đầu với thủy sản xuất khẩu. Các thị trường phát triển có quy định nghiêm ngặt về chất lượng. Kiểm soát dư lượng kháng sinh được thắt chặt liên tục. Hóa chất bảo quản, kim loại nặng bị giới hạn chặt chẽ. Vi sinh vật gây bệnh phải kiểm soát nghiêm ngặt. Truy xuất nguồn gốc giúp đảm bảo minh bạch chuỗi cung ứng. Hệ thống HACCP là tiêu chuẩn tối thiểu cho xuất khẩu. GlobalGAP và ASC certification ngày càng phổ biến. BAP certification đánh giá toàn diện quy trình sản xuất. Doanh nghiệp phải đầu tư mạnh vào hệ thống quản lý chất lượng. Chi phí tuân thủ cao nhưng cần thiết để duy trì thị trường.
3.1. Kiểm Soát Dư Lượng Kháng Sinh Thủy Sản
Dư lượng kháng sinh là vấn đề quan trọng nhất với thủy sản. EU có danh sách cấm và giới hạn tối đa rất chặt. Mỹ áp dụng chương trình giám sát nghiêm ngặt. Nhật Bản có tiêu chuẩn dư lượng thấp nhất thế giới. Việt Nam đã có nhiều lô hàng bị trả về do vi phạm. Nguyên nhân từ việc lạm dụng kháng sinh trong nuôi trồng. Thiếu kiểm soát thời gian ngừng thuốc trước thu hoạch. Cần chuyển sang nuôi trồng theo tiêu chuẩn GlobalGAP. Sử dụng men vi sinh thay thế kháng sinh. Xây dựng hệ thống giám sát từ trang trại đến xuất khẩu.
3.2. Hệ Thống Truy Xuất Nguồn Gốc Thủy Sản
Truy xuất nguồn gốc là yêu cầu bắt buộc nhiều thị trường. EU yêu cầu truy xuất từ tàu đánh bắt hoặc ao nuôi. Mỹ có chương trình SIMP giám sát nhập khẩu thủy sản. Hệ thống cần ghi nhận toàn bộ thông tin chuỗi cung ứng. Bao gồm nguồn gốc, phương pháp nuôi trồng, chế biến. Công nghệ blockchain đang được áp dụng dần. Giúp tăng tính minh bạch và chống gian lận. Doanh nghiệp cần đầu tư phần mềm quản lý. Đào tạo nhân viên về quy trình ghi chép. Hợp tác chặt chẽ với nhà cung cấp nguyên liệu.
3.3. Chứng Nhận HACCP Và Tiêu Chuẩn Quốc Tế
Chứng nhận HACCP là yêu cầu cơ bản cho xuất khẩu thủy sản. Hệ thống phân tích mối nguy và kiểm soát điểm tới hạn. EU, Mỹ, Nhật đều yêu cầu HACCP cho nhà xuất khẩu. GlobalGAP áp dụng cho nuôi trồng thủy sản bền vững. ASC certification chứng nhận nuôi trồng có trách nhiệm. BAP certification đánh giá toàn bộ chuỗi giá trị. Các chứng nhận giúp tăng uy tín sản phẩm. Mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường cao cấp. Chi phí chứng nhận cao nhưng lợi ích dài hạn. Cần hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ tiếp cận chứng nhận.
IV. Chiến Lược Thích Ứng Biện Pháp Kỹ Thuật Mới
Doanh nghiệp thủy sản cần chiến lược thích ứng mới với biện pháp kỹ thuật. Các biện pháp truyền thống không còn đủ trong bối cảnh hiện tại. Số lượng và cường độ biện pháp kỹ thuật tăng nhanh. Yêu cầu về tiêu chuẩn chất lượng thủy sản ngày càng cao. Rào cản kỹ thuật TBT thay thế dần hàng rào thuế quan. Doanh nghiệp cần đầu tư vào hệ thống quản lý chất lượng hiện đại. Nâng cao năng lực tuân thủ biện pháp kiểm dịch SPS. Tham gia các chương trình chứng nhận quốc tế. Xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch. Hợp tác với chính phủ và hiệp hội ngành. Chia sẻ thông tin và kinh nghiệm giữa doanh nghiệp.
4.1. Đầu Tư Công Nghệ Kiểm Soát Chất Lượng
Công nghệ hiện đại giúp kiểm soát chất lượng hiệu quả. Hệ thống phân tích nhanh dư lượng kháng sinh cần thiết. Thiết bị kiểm tra vi sinh vật tại chỗ tiết kiệm thời gian. Phần mềm quản lý chất lượng tích hợp toàn bộ quy trình. Cảm biến IoT giám sát môi trường nuôi trồng liên tục. Truy xuất nguồn gốc bằng blockchain tăng tính minh bạch. Đầu tư ban đầu cao nhưng giảm chi phí dài hạn. Giảm tỷ lệ lô hàng bị từ chối do vi phạm. Tăng năng suất và hiệu quả sản xuất. Chính phủ cần hỗ trợ vốn và chuyển giao công nghệ.
4.2. Đào Tạo Nguồn Nhân Lực Chất Lượng Cao
Nguồn nhân lực là yếu tố quyết định tuân thủ biện pháp kỹ thuật. Cần đào tạo về an toàn thực phẩm và quản lý chất lượng. Kiến thức về rào cản kỹ thuật TBT và biện pháp kiểm dịch SPS. Kỹ năng vận hành hệ thống HACCP và GlobalGAP. Hiểu biết về tiêu chuẩn chất lượng thủy sản quốc tế. Cập nhật thường xuyên quy định mới từ thị trường nhập khẩu. Hợp tác với trường đại học và viện nghiên cứu. Mời chuyên gia quốc tế đào tạo chuyên sâu. Xây dựng đội ngũ kiểm soát chất lượng nội bộ. Tạo văn hóa an toàn thực phẩm trong doanh nghiệp.
4.3. Hợp Tác Liên Kết Chuỗi Giá Trị Thủy Sản
Liên kết chuỗi giá trị giúp kiểm soát chất lượng toàn diện. Doanh nghiệp chế biến hợp tác chặt với trang trại nuôi. Chia sẻ chi phí đầu tư vào chứng nhận quốc tế. Thống nhất quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn GlobalGAP. Xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc chung. Giảm chi phí tuân thủ biện pháp kỹ thuật cho từng bên. Tăng khả năng đàm phán với đối tác nước ngoài. Đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định và chất lượng. Chia sẻ thông tin về yêu cầu thị trường mới. Chính phủ hỗ trợ mô hình hợp tác hiệu quả.
V. Vai Trò Chính Phủ Hỗ Trợ Xuất Khẩu Thủy Sản
Chính phủ đóng vai trò quan trọng hỗ trợ xuất khẩu thủy sản. Chiến lược phát triển đến 2030 xác định thủy sản là ngành mũi nhọn. Tạo hành lang pháp lý thuận lợi cho sản xuất và xuất khẩu. Các chính sách và chương trình hỗ trợ được triển khai thường xuyên. Chỉ thị 9/CT-TTg năm 2018 chỉ đạo giảm vi phạm chất lượng. Cần tăng cường giám sát và hỗ trợ doanh nghiệp tuân thủ. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng kiểm tra chất lượng. Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm biện pháp kỹ thuật mới. Đàm phán với các nước gỡ bỏ rào cản kỹ thuật TBT. Hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp nhỏ đạt chứng nhận. Tăng cường hợp tác quốc tế về an toàn thực phẩm.
5.1. Xây Dựng Hệ Thống Pháp Lý Đồng Bộ
Hệ thống pháp lý cần đồng bộ với tiêu chuẩn quốc tế. Quy định về an toàn thực phẩm phải tương đương EU, Mỹ. Tiêu chuẩn dư lượng kháng sinh cần cập nhật thường xuyên. Quy trình chứng nhận cơ sở sản xuất minh bạch. Chế tài xử phạt vi phạm đủ mạnh để răn đe. Hỗ trợ doanh nghiệp hiểu và tuân thủ quy định. Đơn giản hóa thủ tục hành chính xuất khẩu. Tăng cường thanh tra, kiểm tra chất lượng thủy sản. Xây dựng cơ sở dữ liệu về biện pháp kỹ thuật quốc tế. Phối hợp chặt chẽ giữa các bộ ngành liên quan.
5.2. Đầu Tư Cơ Sở Hạ Tầng Kiểm Tra Chất Lượng
Cơ sở hạ tầng kiểm tra chất lượng cần nâng cấp. Phòng thí nghiệm đạt chuẩn quốc tế ISO 17025. Trang bị thiết bị phân tích hiện đại và chính xác. Mở rộng mạng lưới kiểm tra tại các vùng nuôi trồng. Giảm thời gian và chi phí kiểm tra cho doanh nghiệp. Công nhận lẫn nhau kết quả kiểm tra với nước ngoài. Đào tạo kỹ thuật viên phân tích chuyên nghiệp. Đầu tư vào nghiên cứu phương pháp kiểm tra mới. Xây dựng hệ thống giám sát trực tuyến. Hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng phòng lab nội bộ.
5.3. Chương Trình Hỗ Trợ Tài Chính Doanh Nghiệp
Hỗ trợ tài chính giúp doanh nghiệp đầu tư chất lượng. Vay vốn ưu đãi cho nâng cấp cơ sở sản xuất. Trợ cấp chi phí chứng nhận HACCP, GlobalGAP, ASC. Hỗ trợ đào tạo nhân lực về quản lý chất lượng. Tài trợ tham gia hội chợ và xúc tiến thương mại. Bảo hiểm rủi ro cho lô hàng xuất khẩu. Ưu đãi thuế cho doanh nghiệp đạt chứng nhận quốc tế. Quỹ phát triển công nghệ cho ngành thủy sản. Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ tiếp cận nguồn vốn. Giám sát sử dụng vốn đúng mục đích và hiệu quả.
VI. Triển Vọng Xuất Khẩu Thủy Sản Việt Nam Đến 2030
Triển vọng xuất khẩu thủy sản Việt Nam đến 2030 tích cực. Chiến lược phát triển xác định thủy sản là ngành kinh tế mũi nhọn. Tầm nhìn đến 2045 hướng tới ngành bền vững và hiện đại. Kim ngạch xuất khẩu có thể đạt 15-20 tỷ USD năm 2030. Nuôi trồng tiếp tục tăng, khai thác ổn định và bền vững. Sản phẩm có giá trị gia tăng cao chiếm tỷ trọng lớn hơn. Thị trường xuất khẩu đa dạng hóa, giảm phụ thuộc. Các hiệp định thương mại tự do tạo lợi thế cạnh tranh. Doanh nghiệp nâng cao năng lực tuân thủ biện pháp kỹ thuật. Ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất và quản lý. Thương hiệu thủy sản Việt Nam được công nhận quốc tế.
6.1. Chuyển Đổi Sang Nuôi Trồng Bền Vững
Nuôi trồng bền vững là xu hướng tất yếu đến 2030. Giảm sử dụng kháng sinh và hóa chất trong nuôi trồng. Áp dụng men vi sinh và thức ăn công nghệ cao. Chứng nhận ASC certification và BAP certification phổ biến. Nuôi trồng tuần hoàn, thân thiện môi trường. Giảm phát thải và bảo vệ hệ sinh thái. Tăng năng suất và chất lượng sản phẩm. Đáp ứng yêu cầu tiêu chuẩn chất lượng thủy sản quốc tế. Người tiêu dùng ưu tiên sản phẩm bền vững. Doanh nghiệp đầu tư vào nuôi trồng công nghệ cao.
6.2. Phát Triển Sản Phẩm Giá Trị Gia Tăng Cao
Sản phẩm giá trị gia tăng cao tăng lợi nhuận xuất khẩu. Chế biến sâu thay vì xuất khẩu nguyên liệu thô. Đa dạng hóa sản phẩm theo nhu cầu thị trường. Phát triển thương hiệu riêng cho sản phẩm Việt Nam. Đóng gói hiện đại, bắt mắt và tiện lợi. Sản phẩm hữu cơ, sạch có giá trị cao. Đáp ứng xu hướng tiêu dùng healthy và sustainable. Đầu tư nghiên cứu phát triển sản phẩm mới. Hợp tác với đối tác nước ngoài phát triển thị trường. Tăng cường marketing và quảng bá sản phẩm.
6.3. Tận Dụng Cơ Hội Từ Thị Trường Mới
Thị trường mới mở ra cơ hội lớn cho thủy sản Việt Nam. Các nước ASEAN tăng nhập khẩu thủy sản. Trung Đông và châu Phi là thị trường tiềm năng. RCEP tạo ưu đãi thuế quan với 15 nước. CPTPP mở cửa thị trường Canada, Mexico, Peru. EVFTA giảm thuế xuất khẩu sang EU về 0%. Yêu cầu về biện pháp kỹ thuật cần tuân thủ nghiêm. Nghiên cứu đặc thù từng thị trường để thích ứng. Xây dựng mạng lưới phân phối tại thị trường mới. Tham gia hội chợ quốc tế để quảng bá sản phẩm. Hợp tác với nhà nhập khẩu địa phương.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Nội dung chính
Context length exceeded. Your messages contain 170347 characters (approximately 42586 tokens), but the maximum allowed is 128000 characters (32000 tokens). Please reduce your message length or upgrade to a plan with the Full Context addon. discord.gg/airforce
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- DOÃN NGUYÊN MINH TÁC ĐỘNG CỦA GIA TĂNG CÁC BIỆN PHÁP KỸ THUẬT ĐẾN XUẤT KHẨU THỦY SẢN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, Năm 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- DOÃN NGUYÊN MINH TÁC ĐỘNG CỦA GIA TĂNG CÁC BIỆN PHÁP KỸ THUẬT ĐẾN XUẤT KHẨU THỦY SẢN VIỆT NAM Chuyên ngành : Kinh doanh thương mại Mã số : 9340121 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. LÊ THỊ VIỆT NGA 2. ĐỖ THỊ BÌNH Hà Nội, Năm 2024 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của luận án Với 1 triệu km2 vùng đặc quyền kinh tế biển và 3.260 km đường bờ biển, điều kiện địa lý và tự nhiên cho phép Việt Nam phát triển mạnh mẽ về khai thác, nuôi trồng và xuất khẩu nhóm hàng thủy sản.
Số liệu của VASEP cho thấy, thủy sản có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế, ổn định xã hội và chính trị tại Việt Nam, theo đó, trong năm 2023, ngành thủy sản tạo việc làm cho hơn 4 triệu lao động, chiếm 5% tổng lượng sản xuất quốc nội và chiếm 9-10% tổng kim ngạch XK quốc gia (VASEP, 2023). Do đó, chiến lược phát triển thủy sản của Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 xác định ngành thủy sản được là ngành kinh tế mũi nhọn của Việt Nam, và được chính phủ đặc biệt quan tâm, thường xuyên tạo các hành lang pháp lý, các chính sách và chương trình hỗ trợ cho hoạt động sản xuất và xuất khẩu thủy sản. Các nỗ lực của chính phủ và doanh nghiệp Việt Nam đã giúp ngành thủy sản đạt được một số thành tựu nhất định, cụ thể, từ năm 1995 đến năm 2023, nuôi trồng thủy sản Việt nam tăng từ 415 nghìn tấn lên 9.2 triệu tấn, trong đó tập trung trọng điểm vào các sản phẩm như tôm và cá tra (Tổng cục hải quan, 2023). Ngành thủy sản Việt Nam cũng đang phát triển theo hướng bền vững, tăng nuôi trồng, giảm đánh bắt, năm 2023, sản lượng khai thác thủy sản đạt 3.8 triệu tấn và sản lượng nuôi trồng thủy sản đạt hơn 5.
Đồng thời, trong giai đoạn 1995-2023, kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam tăng 12 lần từ 758 triệu USD lên 9.2 tỷ USD, bao phủ 162 thị trường, trong đó xuất khẩu trọng điểm sang thị trường thuộc các quốc gia, khu vực phát triển như Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu, Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc, Australia, Anh, Canada và Nga (Tổng cục hải quan, 2023) Ngoài những tiềm lực sẵn có, ngành thủy sản Việt Nam còn có cơ hội mở rộng thị trường thông qua các hiệp định thương mại tự do đã được chính phủ ký kết. Tính đến tháng 12 năm 2023, Việt Nam đang có 16 hiệp định thương mại tự do có hiệu lực, bao phủ dòng thương mại đối với hơn 60 quốc gia, chiếm gần 90% tổng GDP toàn cầu (Trung tâm WTO, 2023). Các hiệp định thương mại tự do gỡ bỏ hàng rào thuế quan, từ đó tạo cơ hội mở rộng và tiếp cận thị trường đối với các doanh nghiệp, cũng như củng cố khả năng cạnh tranh của sản phẩm thủy sản xuất khẩu Việt Nam. Tuy nhiên, các hiệp định thương mại tự do cũng đưa ra thách thức cho doanh nghiệp thủy sản Việt Nam, khi các quốc gia trên thế giới có xu hướng sử dụng các biện pháp kỹ thuật thế chỗ cho các hàng rào thuế quan trong các hoạt động kiểm soát thương mại (Bacchetta & Berverelli, 2018).
Xu hướng này đặc biệt rõ ràng ở nhóm hàng thực phẩm như thủy 1 sản, do có ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của người tiêu dùng và an toàn vệ sinh môi trường. Vì vậy, xuất khẩu thủy sản của các quốc gia trên thế giới nói chung và của Việt nam nói riêng đang phải đối mặt với sự gia tăng về cả số lượng và cường độ các biện pháp kỹ thuật (Curzi và cs. Xu hướng gia tăng biện pháp kỹ thuật đối với nhóm hàng thủy sản được thể hiện rõ ràng thông qua số liệu công bố bởi UNCTAD (2022), theo đó, mặt hàng thủy sản phải đối mặt với số lượng biện pháp kỹ thuật nhiều gấp 2.5 lần so với nhóm hàng công nghiệp, đồng thời số lượng này liên tục gia tăng với tốc độ tăng trưởng trong khoảng 10% đến 11.2% từ năm 2010, cũng như các quy định ngày càng có tính chất phức tạp và yêu cầu ngày càng cao. Đây là một xu hướng mới trong chính sách thương mại quốc tế và là sản phẩm tất yếu của quá trình tự do hóa toàn cầu.
Các doanh nghiệp và hiệp hội xuất khẩu thủy sản Việt Nam hiện nay đã có các nỗ lực nhằm đáp ứng các yêu cầu của quốc gia nhập khẩu, tuy nhiên, trong các năm gần đây, số lượng các lô hàng vi phạm còn ở mức tương đối cao (Chỉ thị số 9/CT- TTg, 2018). Từ đó cho thấy, trong bối cảnh gia tăng ngày càng nhanh về số lượng và cường độ của biện pháp kỹ thuật đối với nhóm hàng thủy sản, các biện pháp thích ứng truyền thống không còn phù hợp trong bối cảnh hiện nay, mà các doanh nghiệp Việt Nam cần một nhóm biện pháp thích ứng mới, giải quyết trực tiếp sự gia tăng về số lượng và cường độ các biện pháp kỹ thuật. Các biện pháp thích ứng với gia tăng biện pháp kỹ thuật có vai trò quan trọng, giúp doanh nghiệp đáp ứng được các yêu cầu biện pháp kỹ thuật ngày càng nhiều, giảm thiểu rủi ro sản phẩm thủy sản bị từ chối, trả lại hoặc tiêu hủy, từ đó đảm bảo tính ổn định và sự phát triển hoạt động kinh doanh của doanh nghiêp thủy sản Việt Nam, thúc đẩy kim ngạch xuất khẩu của ngành đạt yêu cầu đề ra theo chiến lược của chính phủ. Tuy nhiên, các biện pháp thích ứng với gia tăng biện pháp kỹ thuật chỉ hiệu quả, khi được xây dựng dựa trên nền tảng là sự hiểu biết về tác động của gia tăng biện pháp kỹ thuật đến xuất khẩu.
Hiện nay, các nghiên cứu về lý thuyết đang đề xuất các luận điểm thiếu thống nhất về tác động của gia tăng biện pháp kỹ thuật đến xuất khẩu nói chung và xuất khẩu thủy sản nói riêng (Fugazza, 2013; Vanzetti và cs. Trong đó, một số khung lý thuyết cho thấy sự xuất hiện của các biện pháp kỹ thuật tạo thêm chi phí sản xuất cho doanh nghiệp, đồng thời sự gia tăng về số lượng biện pháp kỹ thuật tạo hiệu ứng cộng dồn, chồng chéo, tạo rào cản đối với doanh nghiệp xuất khẩu (Fugazza, 2013; Vanzetti và cs. Ngược lại, 2 các khung lý thuyết của Bratt, (2017a) Marette & Beghin (2007b) cho thấy, sự gia tăng các biện pháp kỹ thuật sẽ có cả các tác động tích cực và tiêu cực đến xuất khẩu thông qua việc điều tiết các yếu tố về sản xuất và nhu cầu của người tiêu dùng. Ngoài ra, các nghiên cứu thực nghiệm hiện nay chỉ tập trung vào biện pháp kỹ thuật nói chung, các nghiên cứu đánh giá tác động của sự gia tăng về cường độ và số lượng biện pháp kỹ thuật đến thương mại còn hạn chế, chưa tạo được nền tảng cho các nghiên cứu đề xuất giải pháp thích ứng.
Các luận điểm trên cho thấy rằng, về phương diện thực tiễn, các nghiên cứu về tác động của gia tăng biện pháp kỹ thuật đến xuất khẩu thủy sản Việt Nam là cần thiết, nhằm tạo nền tảng lý thuyết và thực nghiệm cho hoạt động xây dựng biện pháp thích ứng với xu hướng này. Việc xây dựng và áp dụng biện pháp thích ứng với gia tăng biện pháp kỹ thuật là vấn đề mấu chốt, giúp đảm bảo tính ổn định và bền vững của hoạt động xuất khẩu thủy sản, hướng tới việc thực hiện mục tiêu đề ra trong Chiến lược phát triển thủy sản đến năm 2030 nhằm phát triển ngành thủy sản thành ngành kinh tế mũi nhọn, góp phần thúc đẩy kinh tế, giữ ổn định chính trị, xã hội của Việt Nam. Do đó, việc nghiên cứu tác động của gia tăng biện pháp kỹ thuật và đề xuất giải pháp thích ứng với các tác động này là điều cần thiết. Về phương diện khoa học, cần có các nghiên cứu thực nghiệm với mục tiêu lượng hóa tác động của gia tăng biện pháp kỹ thuật đến xuất khẩu để làm rõ các nhận định mâu thuẫn về mặt lý thuyết, cũng như làm nền tảng cho các nghiên cứu trong tương lai.
Từ đó có thể thấy, nghiên cứu luận án “Tác động của gia tăng các biện pháp kỹ thuật đến xuất khẩu thủy sản Việt Nam” có tính cấp thiết nhằm đánh giá tác động của gia tăng các biện pháp kỹ thuật đến xuất khẩu thủy sản Việt Nam, từ đó đề xuất giải pháp giúp các doanh nghiệp thích ứng được với sự gia tăng biện pháp kỹ thuật, thúc đẩy xuất khẩu thủy sản Việt nam; cũng như bổ sung vào khoảng trống nghiên cứu về lý thuyết và thực nghiệm trong lĩnh vực. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Mục đích của luận án là đánh giá tác động của gia tăng biện pháp kỹ thuật đến xuất khẩu thủy sản, phân tích thực trạng thích ứng với tác động của gia tăng các biện pháp kỹ thuật đến xuất khẩu thủy sản của các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản của Việt Nam và đề xuất các giải pháp thích ứng để thúc đẩy xuất khẩu thủy sản của các doanh nghiệp Việt Nam. Nhiệm vụ nghiên cứu 3 Luận án xác định những mục tiêu nghiên cứu cụ thể cần đạt được bao gồm: - Thứ nhất, luận giải và làm rõ được cơ sở lý luận về tác động của gia tăng các biện pháp kỹ thuật đối với xuất khẩu thủy sản.
Trong đó, làm rõ được vấn đề gia tăng các biện pháp kỹ thuật đối với xuất khẩu thủy sản, xác định và giải thích được cơ chế tác động và mô hình đánh giá tác động của gia tăng các biện pháp kỹ thuật đối với xuất khẩu thủy sản, luận giải được những biện pháp thích ứng với sự gia tăng các biện pháp kỹ thuật đến xuất khẩu thủy sản. - Thứ hai, phân tích được thực trạng xuất khẩu thủy sản của Việt Nam, thực trạng gia tăng các biện pháp kỹ thuât tác động đến xuất khẩu thủy sản Việt Nam; đo lường và phân tích được tác động của gia tăng các biện pháp kỹ thuật đến xuất khẩu thủy sản Việt Nam; cũng như phân tích và đánh giá được thực trạng thích ứng với tác động của gia tăng các biện pháp kỹ thuật đến xuất khẩu thủy sản của các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "TÁC ĐỘNG CỦA GIA TĂNG CÁC BIỆN PHÁP KỸ THUẬT ĐẾN XUẤT KHẨU THỦY SẢN VIỆT NAM" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tác động của các biện pháp kỹ thuật quốc tế đến xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Phân tích rào cản kỹ thuật và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh.
Luận án "TÁC ĐỘNG CỦA GIA TĂNG CÁC BIỆN PHÁP KỸ THUẬT ĐẾN XUẤT KHẨU THỦY SẢN VIỆT NAM" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "TÁC ĐỘNG CỦA GIA TĂNG CÁC BIỆN PHÁP KỸ THUẬT ĐẾN XUẤT KHẨU THỦY SẢN VIỆT NAM" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "TÁC ĐỘNG CỦA GIA TĂNG CÁC BIỆN PHÁP KỸ THUẬT ĐẾN XUẤT KHẨU THỦY SẢN VIỆT NAM" thuộc chuyên ngành Kinh doanh thương mại. Danh mục: Khoa Học Giáo Dục.
Luận án "TÁC ĐỘNG CỦA GIA TĂNG CÁC BIỆN PHÁP KỸ THUẬT ĐẾN XUẤT KHẨU THỦY SẢN VIỆT NAM" có bao nhiêu trang?
Luận án "TÁC ĐỘNG CỦA GIA TĂNG CÁC BIỆN PHÁP KỸ THUẬT ĐẾN XUẤT KHẨU THỦY SẢN VIỆT NAM" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "TÁC ĐỘNG CỦA GIA TĂNG CÁC BIỆN PHÁP KỸ THUẬT ĐẾN XUẤT KHẨU THỦY SẢN VIỆT NAM" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.