Luận án: Phương pháp giải bài toán chấp nhận tách suy rộng liên quan đến bài toán cân bằng

Luận văn Thạc sĩ của Đặng Xuân Sơn: Phân tích chuyên sâu các phương pháp, đóng góp mới và tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực.

Chuyên ngành
Toán Giải tích
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ toán học

Năm xuất bản

Số trang

100

Thời gian đọc

15 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phát triển phương pháp giải bài toán cân bằng
Số trang:
100 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Toán Giải tích
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phát triển phương pháp giải bài toán cân bằng

Nghiên cứu tập trung phát triển các phương pháp giải bài toán cân bằng. Bài toán cân bằng là một khái niệm cơ bản trong toán học. Nó có nhiều ứng dụng rộng rãi. Các lĩnh vực như kinh tế, kỹ thuật, khoa học tự nhiên đều cần giải các bài toán này. Việc tìm kiếm điểm cân bằng là trọng tâm. Các nhà khoa học đã đưa ra nhiều phương pháp. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Luận án này đóng góp vào việc mở rộng các phương pháp hiện có. Mục tiêu là cung cấp các công cụ hiệu quả hơn. Các phương pháp mới giúp đạt được trạng thái cân bằng mong muốn. Đồng thời, chúng cũng đảm bảo ổn định hệ thống. Đây là yếu tố quan trọng trong mọi ứng dụng thực tiễn. Việc tối ưu hóa quy trình giải là ưu tiên hàng đầu. Nó giúp tiết kiệm tài nguyên tính toán. Kết quả là các giải pháp nhanh chóng và chính xác hơn.

1.1. Nền tảng bài toán cân bằng và các ứng dụng

Bài toán cân bằng yêu cầu tìm một điểm thỏa mãn điều kiện nhất định. Điều kiện này liên quan đến một hàm hai biến. Nhiều vấn đề trong khoa học có thể mô hình hóa dưới dạng bài toán cân bằng. Ví dụ điển hình là các bài toán tối ưu. Bài toán bất đẳng thức biến phân cũng thuộc loại này. Các bài toán tìm điểm bất động cũng có liên quan chặt chẽ. Nền tảng lý thuyết vững chắc giúp hiểu rõ bản chất của các bài toán. Từ đó, xây dựng các phương pháp giải phù hợp. Các ứng dụng thực tiễn bao gồm mô hình giá cả thị trường. Hoặc phân bổ tài nguyên hiệu quả. Hoặc phân tích hành vi người chơi trong lý thuyết trò chơi. Khái niệm điểm cân bằng đóng vai trò trung tâm. Các phương pháp cần có khả năng xử lý các trường hợp phức tạp.

1.2. Phân tích điểm cân bằng và tính ổn định

Việc phân tích điểm cân bằng là cần thiết. Nó giúp xác định sự tồn tại và duy nhất của nghiệm. Tính ổn định hệ thống tại các điểm cân bằng cũng quan trọng. Một giải pháp không ổn định có thể dẫn đến kết quả không mong muốn. Luận án sử dụng các công cụ từ giải tích hàm. Các công cụ này giúp phân tích sâu sắc các tính chất của điểm cân bằng. Khảo sát các điều kiện đủ để đảm bảo tính ổn định. Điều này rất quan trọng khi xây dựng các thuật toán lặp. Thuật toán phải hội tụ đến một điểm cân bằng. Đồng thời, điểm đó phải có tính ổn định. Các kỹ thuật tối ưu hóa được áp dụng. Chúng nhằm cải thiện quá trình tìm kiếm điểm cân bằng ổn định. Mục tiêu là đưa ra các phân tích định lượng rõ ràng.

1.3. Phương pháp lặp mới cho giải pháp tối ưu

Luận án đề xuất các phương pháp lặp mới. Chúng được thiết kế để giải quyết hiệu quả bài toán cân bằng. Các phương pháp này cải thiện tốc độ hội tụ. Đồng thời, chúng cũng mở rộng phạm vi áp dụng. Chúng có thể xử lý các lớp bài toán rộng hơn. Ví dụ, bài toán chấp nhận lồi tổng quát. Hoặc bài toán bất đẳng thức biến phân trên tập nghiệm chung. Việc thiết kế các thuật toán lặp dựa trên nguyên tắc tối ưu hóa. Mục tiêu là tìm giải pháp chấp nhận được nhanh chóng. Các phương pháp sử dụng lỏng hóa ràng buộc khi cần thiết. Chúng cũng kết hợp các kỹ thuật chiếu. Điều này giúp đảm bảo nghiệm nằm trong miền xác định. Thử nghiệm cho thấy các phương pháp mới có hiệu quả hơn đáng kể.

II. Khám phá giải pháp chấp nhận tách suy rộng

Nghiên cứu mở rộng các phương pháp giải cho bài toán chấp nhận tách suy rộng. Đây là một lớp bài toán phức tạp. Nó kết hợp nhiều dạng bài toán tối ưu khác nhau. Ví dụ bao gồm bài toán cân bằng và bài toán điểm bất động. Mục tiêu là tìm một điểm chung. Điểm đó phải thỏa mãn các ràng buộc trên các tập khác nhau. Các tập này nằm trong các không gian Hilbert khác nhau. Sự xuất hiện của các không gian khác nhau làm tăng độ khó. Các phương pháp truyền thống thường không hiệu quả. Luận án khám phá các kỹ thuật mới. Chúng giúp giải quyết thách thức của phân tách dữ liệu qua các không gian. Kết quả là tạo ra giải pháp chấp nhận được. Các giải pháp này có tính ứng dụng cao. Chúng hỗ trợ việc xây dựng siêu phẳng phân chia mới. Từ đó cải thiện các mô hình phân loại xấp xỉ.

2.1. Định nghĩa bài toán chấp nhận tách tổng quát

Bài toán chấp nhận tách suy rộng (GSFP) là một mở rộng của bài toán chấp nhận lồi. GSFP tìm một điểm x sao cho x thuộc tập hợp F_1 và Ax thuộc tập hợp F_2. Ở đây A là một toán tử tuyến tính. F_1 và F_2 là các tập lồi đóng khác rỗng. Các tập này nằm trong các không gian Hilbert tương ứng. Bài toán này có nhiều ứng dụng. Nó xuất hiện trong xử lý tín hiệu, khôi phục ảnh. Nó cũng quan trọng trong học máy. Việc giải GSFP đòi hỏi các phương pháp chuyên biệt. Các phương pháp này cần xử lý đồng thời các ràng buộc trên các không gian khác nhau. Điều này liên quan đến khái niệm phân tách dữ liệu hiệu quả. Mục tiêu là tìm ra giải pháp chấp nhận được thỏa mãn mọi điều kiện.

2.2. Kết nối với bài toán điểm bất động

Bài toán chấp nhận tách suy rộng có mối liên hệ mật thiết. Nó kết nối với bài toán điểm bất động. Nhiều thuật toán giải GSFP được xây dựng dựa trên nguyên lý của điểm bất động. Một điểm x là điểm bất động của ánh xạ T nếu T(x) = x. Các ánh xạ được sử dụng thường là ánh xạ giả co chặt hoặc bán co. Việc chuyển đổi GSFP thành bài toán tìm điểm bất động giúp tận dụng các công cụ đã có. Nó cũng mở ra hướng nghiên cứu mới. Nó giúp phát triển các thuật toán lặp. Các thuật toán này đảm bảo sự hội tụ. Mối liên hệ này cũng quan trọng trong việc phân tích ổn định hệ thống. Nó đảm bảo các giải pháp cuối cùng có tính bền vững. Đây là một cách tiếp cận tối ưu hóa mạnh mẽ.

2.3. Xây dựng mô hình siêu phẳng phân chia

Việc giải bài toán chấp nhận tách suy rộng thường dẫn đến việc xây dựng siêu phẳng phân chia. Siêu phẳng này tách rời các tập hợp dữ liệu. Điều này rất hữu ích trong phân loại xấp xỉ. Nó giúp phân loại các đối tượng vào các nhóm khác nhau. Các mô hình siêu phẳng phân chia mới được phát triển. Chúng có khả năng xử lý các dữ liệu phức tạp hơn. Chúng cũng linh hoạt hơn trong các ứng dụng thực tế. Việc tìm một siêu phẳng tối ưu đòi hỏi các thuật toán mạnh mẽ. Các thuật toán này thường sử dụng các phép chiếu. Chúng cũng sử dụng các kỹ thuật lặp. Mục tiêu là tối đa hóa biên độ phân chia. Điều này giúp tăng cường độ chính xác của mô hình. Đây là một phần quan trọng trong quá trình tối ưu hóa.

III. Tối ưu hóa điểm cân bằng và ổn định hệ thống

Công trình nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa quá trình tìm kiếm điểm cân bằng. Mục tiêu là đạt được trạng thái cân bằng mong muốn. Đồng thời, đảm bảo ổn định hệ thống. Nhiều hệ thống thực tế yêu cầu các giải pháp không chỉ tồn tại mà còn phải bền vững. Điều này có nghĩa là hệ thống không bị dao động lớn khi có nhiễu nhỏ. Luận án đề xuất các phương pháp mới. Các phương pháp này tích hợp các kỹ thuật lỏng hóa ràng buộc. Chúng cũng sử dụng các kỹ thuật chiếu. Các kỹ thuật này giúp cải thiện hiệu suất của thuật toán. Chúng đảm bảo sự hội tụ nhanh chóng. Chúng cũng đảm bảo tính chính xác của nghiệm. Việc phân tích định tính và định lượng được thực hiện cẩn thận. Điều này giúp xác định các điều kiện để đạt được sự ổn định. Từ đó, đưa ra các giải pháp chấp nhận được trong nhiều bối cảnh khác nhau.

3.1. Kỹ thuật lỏng hóa ràng buộc hiệu quả

Kỹ thuật lỏng hóa ràng buộc là một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp giải quyết các bài toán tối ưu phức tạp. Đặc biệt là những bài toán có nhiều ràng buộc khó. Việc lỏng hóa cho phép tìm kiếm các giải pháp chấp nhận được. Các giải pháp này nằm gần với nghiệm tối ưu. Đồng thời, chúng dễ tìm hơn về mặt tính toán. Luận án trình bày các phương pháp lỏng hóa mới. Chúng được thiết kế để duy trì tính chính xác. Chúng cũng giảm thiểu sai số do lỏng hóa gây ra. Mục tiêu là cân bằng giữa hiệu quả tính toán và chất lượng nghiệm. Việc này liên quan đến việc xác định ngưỡng chấp nhận phù hợp. Kỹ thuật này đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng khả năng giải bài toán.

3.2. Đảm bảo trạng thái cân bằng ổn định

Đảm bảo trạng thái cân bằng ổn định là ưu tiên hàng đầu. Một giải pháp không ổn định có ít giá trị trong ứng dụng thực tế. Luận án phát triển các tiêu chí mới. Các tiêu chí này giúp kiểm tra tính ổn định của điểm cân bằng. Các công cụ từ giải tích lồi và lý thuyết ánh xạ được sử dụng. Chúng giúp phân tích hành vi của hệ thống gần điểm cân bằng. Từ đó, thiết lập các điều kiện đủ để đảm bảo sự ổn định. Các thuật toán cũng được thiết kế để hướng tới các điểm cân bằng ổn định. Điều này góp phần vào việc xây dựng các mô hình đáng tin cậy. Nó cũng giúp tăng cường ổn định hệ thống tổng thể trong các ứng dụng phức tạp.

3.3. Thuật toán cải tiến tìm điểm cân bằng

Luận án đề xuất các thuật toán lặp cải tiến. Chúng được thiết kế đặc biệt để tìm điểm cân bằng. Các thuật toán này khắc phục nhược điểm của các phương pháp cũ. Ví dụ, tốc độ hội tụ chậm hoặc khả năng xử lý bài toán hạn chế. Các cải tiến bao gồm việc sử dụng các bước nhảy thích nghi. Chúng cũng kết hợp các kỹ thuật chiếu hiệu quả. Mục tiêu là đạt được tối ưu hóa hiệu suất tính toán. Các thuật toán mới đã được kiểm chứng. Chúng cho thấy khả năng hội tụ nhanh hơn. Chúng cũng có khả năng tìm kiếm giải pháp chấp nhận được trong các bài toán quy mô lớn. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong khoa học dữ liệu và kỹ thuật.

IV. Phân tách dữ liệu Siêu phẳng phân chia mới

Một khía cạnh quan trọng của nghiên cứu là phân tách dữ liệu. Đây là quá trình tìm một mặt phẳng hoặc siêu phẳng. Nó chia dữ liệu thành các nhóm riêng biệt. Điều này rất cần thiết trong học máy và phân loại xấp xỉ. Luận án giới thiệu các phương pháp mới. Các phương pháp này tạo ra siêu phẳng phân chia hiệu quả hơn. Chúng xử lý các trường hợp phức tạp. Đặc biệt là khi dữ liệu không thể tách rời tuyến tính. Việc xây dựng siêu phẳng không chỉ dừng lại ở mặt phẳng. Nó bao gồm các bề mặt cong hoặc các ranh giới phức tạp hơn. Mục tiêu là tối đa hóa khoảng cách giữa các nhóm dữ liệu. Điều này giúp tăng cường độ chính xác của việc phân loại. Quá trình này đòi hỏi tối ưu hóa các tham số của siêu phẳng. Từ đó, đưa ra các ranh giới rõ ràng và đáng tin cậy.

4.1. Vai trò của siêu phẳng trong phân loại

Siêu phẳng đóng vai trò cốt lõi trong nhiều thuật toán phân loại. Ví dụ như Máy Vectơ Hỗ trợ (SVM). Nó xác định ranh giới quyết định. Ranh giới này phân chia các lớp dữ liệu. Một siêu phẳng tốt giúp phân loại chính xác các mẫu mới. Luận án phát triển các lý thuyết mới. Chúng giúp hiểu rõ hơn về tính chất của siêu phẳng. Chúng đặc biệt hữu ích khi dữ liệu nằm trong các không gian khác nhau. Các phương pháp chiếu được sử dụng rộng rãi. Chúng giúp ánh xạ dữ liệu về một không gian chung. Từ đó, tìm kiếm siêu phẳng phân chia. Việc này giúp cải thiện khả năng phân loại xấp xỉ trong các tình huống khó khăn.

4.2. Xây dựng thuật toán phân tách hiệu quả

Các thuật toán mới được xây dựng. Chúng nhằm tạo ra các siêu phẳng phân chia hiệu quả. Các thuật toán này dựa trên các nguyên lý của bài toán chấp nhận tách suy rộng. Chúng tích hợp các phép chiếu lặp. Chúng cũng sử dụng các bước điều chỉnh hướng. Điều này giúp chúng hội tụ đến một siêu phẳng tối ưu. Hiệu quả của thuật toán được đánh giá qua tốc độ hội tụ. Nó cũng được đánh giá qua khả năng xử lý dữ liệu lớn. Các thuật toán này đảm bảo giải pháp chấp nhận được. Chúng có thể áp dụng trong nhiều bài toán phân tách dữ liệu thực tế. Đặc biệt là trong các trường hợp dữ liệu có nhiễu hoặc không tuyến tính.

4.3. Ứng dụng trong phân loại xấp xỉ dữ liệu

Các phương pháp phân tách dữ liệu mới có ứng dụng trực tiếp. Chúng áp dụng trong phân loại xấp xỉ dữ liệu. Phân loại xấp xỉ là cần thiết khi không thể tìm thấy ranh giới phân chia hoàn hảo. Luận án cung cấp các công cụ. Các công cụ này giúp xây dựng các mô hình phân loại mạnh mẽ hơn. Các mô hình này có khả năng xử lý dữ liệu không hoàn hảo. Chúng có thể đưa ra các dự đoán chính xác. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm nhận dạng hình ảnh. Nó cũng bao gồm phát hiện gian lận. Hoặc chẩn đoán y tế. Việc xác định ngưỡng chấp nhận cho lỗi phân loại là quan trọng. Nó giúp cân bằng giữa độ chính xác và hiệu suất. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc tối ưu hóa các hệ thống phân loại.

V. Ứng dụng thực tiễn Phân loại xấp xỉ hiệu quả

Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở lý thuyết. Nó còn mở rộng sang các ứng dụng thực tiễn. Trọng tâm là cải thiện hiệu quả của phân loại xấp xỉ. Đây là một nhiệm vụ quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học dữ liệu. Nó bao gồm nhận dạng mẫu, xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Hoặc thậm chí trong tài chính. Các phương pháp mới cung cấp các công cụ mạnh mẽ. Chúng giúp xây dựng các mô hình phân loại chính xác hơn. Các mô hình này có thể xử lý các dữ liệu có độ phức tạp cao. Đồng thời, chúng cũng đáp ứng các yêu cầu về tốc độ. Mục tiêu là tìm ra giải pháp chấp nhận được. Các giải pháp này phải hoạt động tốt trong môi trường thực tế. Điều này đòi hỏi sự cân bằng giữa độ chính xác và khả năng khái quát hóa. Quá trình tối ưu hóa liên tục được thực hiện. Nó nhằm đạt được kết quả tốt nhất.

5.1. Mô hình hóa bài toán thực tế

Các bài toán thực tế thường rất phức tạp. Chúng cần được mô hình hóa cẩn thận. Luận án áp dụng các kỹ thuật toán học tiên tiến. Chúng giúp chuyển đổi các vấn đề thực tế. Ví dụ, phân loại bệnh hoặc dự đoán xu hướng thị trường. Chúng được chuyển đổi thành các bài toán chấp nhận tách suy rộng. Hoặc bài toán cân bằng. Quá trình mô hình hóa này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc. Nó cần hiểu cả về miền ứng dụng và lý thuyết toán học. Kết quả là các mô hình toán học chính xác. Các mô hình này giúp xác định điểm cân bằng. Chúng cũng giúp tìm kiếm giải pháp chấp nhận được. Điều này là bước đầu tiên để phát triển các giải pháp hiệu quả.

5.2. Đánh giá tính chấp nhận của giải pháp

Việc đánh giá tính chấp nhận của giải pháp là cần thiết. Một giải pháp lý thuyết có thể không thực tế. Luận án đề xuất các tiêu chí đánh giá. Các tiêu chí này dựa trên các chỉ số hiệu suất. Ví dụ như độ chính xác, độ nhạy, độ đặc hiệu. Chúng cũng xem xét thời gian tính toán. Việc này giúp xác định xem một giải pháp có đạt ngưỡng chấp nhận hay không. Đánh giá này giúp tinh chỉnh các thuật toán. Nó cũng giúp điều chỉnh các tham số. Mục tiêu là đạt được tối ưu hóa trong các điều kiện thực tế. Một giải pháp chấp nhận được phải không chỉ chính xác mà còn phải bền vững. Nó cũng phải dễ triển khai trong thực tế.

5.3. Cải thiện hiệu suất phân loại

Các phương pháp mới góp phần cải thiện hiệu suất. Chúng nâng cao hiệu suất của các hệ thống phân loại xấp xỉ. Bằng cách tìm kiếm các siêu phẳng phân chia tốt hơn. Chúng cũng sử dụng các thuật toán tối ưu hóa hiệu quả. Luận án mang lại khả năng phân loại tốt hơn. Điều này bao gồm xử lý các tập dữ liệu nhiễu. Hoặc các tập dữ liệu có kích thước lớn. Hiệu suất được đo lường qua các thử nghiệm thực nghiệm. Các kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể so với các phương pháp truyền thống. Mục tiêu là giảm thiểu sai số phân loại. Đồng thời, tăng cường tốc độ xử lý. Điều này tạo ra các mô hình phân loại mạnh mẽ hơn. Chúng có thể được tin cậy trong các ứng dụng quan trọng.

VI. Lỏng hóa ràng buộc Đạt ngưỡng chấp nhận tối ưu

Kỹ thuật lỏng hóa ràng buộc là một trọng tâm. Nó được sử dụng để giải các bài toán phức tạp. Đặc biệt là những bài toán có nhiều ràng buộc khó thỏa mãn. Phương pháp này cho phép tìm kiếm giải pháp chấp nhận được. Các giải pháp này có thể không phải là tối ưu tuyệt đối. Tuy nhiên, chúng đủ tốt trong thực tế. Chúng cũng dễ tìm hơn về mặt tính toán. Luận án khám phá các cách tiếp cận mới. Các cách này giúp lỏng hóa ràng buộc một cách thông minh. Mục tiêu là cân bằng giữa tính khả thi và độ chính xác. Việc này rất quan trọng để đạt được ngưỡng chấp nhận tối ưu. Nó đảm bảo các giải pháp cuối cùng vẫn đáng tin cậy. Đồng thời, chúng cũng đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất. Quá trình này giúp mở rộng khả năng giải quyết các bài toán. Đặc biệt là trong các lĩnh vực có nhiều hạn chế thực tế.

6.1. Phương pháp thư giãn ràng buộc hiệu quả

Các phương pháp thư giãn ràng buộc mới được phát triển. Chúng giúp chuyển đổi các bài toán khó thành các dạng dễ giải hơn. Luận án tập trung vào các kỹ thuật lỏng hóa Lagrangian. Hoặc các phương pháp lỏng hóa song tuyến tính. Các phương pháp này được điều chỉnh. Chúng phù hợp với bài toán cân bằng và bài toán chấp nhận tách suy rộng. Mục tiêu là giảm bớt độ phức tạp. Chúng vẫn giữ được bản chất của bài toán gốc. Điều này giúp tìm kiếm giải pháp chấp nhận được trong thời gian hợp lý. Việc này cũng đảm bảo tính ổn định hệ thống. Các phương pháp này được phân tích kỹ lưỡng về khả năng hội tụ và độ chính xác.

6.2. Xác định ngưỡng chấp nhận tối ưu cho hệ thống

Việc xác định ngưỡng chấp nhận là rất quan trọng. Nó giúp đánh giá chất lượng của các giải pháp. Ngưỡng này có thể liên quan đến sai số tối đa. Hoặc mức độ vi phạm ràng buộc cho phép. Luận án đề xuất các phương pháp để xác định ngưỡng tối ưu. Các phương pháp này dựa trên phân tích toán học. Chúng cũng dựa trên các thử nghiệm thực nghiệm. Mục tiêu là đạt được sự cân bằng. Cân bằng giữa tính khả thi của giải pháp và yêu cầu về hiệu suất. Một ngưỡng chấp nhận phù hợp đảm bảo ổn định hệ thống. Nó cũng đảm bảo các giải pháp có thể ứng dụng được. Điều này là một phần của quá trình tối ưu hóa tổng thể.

6.3. Đảm bảo giải pháp chấp nhận được

Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo giải pháp chấp nhận được. Các giải pháp này phải đáp ứng đầy đủ các yêu cầu. Chúng cần thỏa mãn các ràng buộc cứng. Đồng thời, chúng cũng xử lý tốt các ràng buộc mềm đã được lỏng hóa. Luận án trình bày các tiêu chí. Các tiêu chí này giúp kiểm tra tính chấp nhận của nghiệm. Chúng cũng đưa ra các quy trình hiệu chỉnh. Quy trình này nhằm điều chỉnh nghiệm để đạt được tính chấp nhận. Việc này liên quan đến việc tối ưu hóa các tham số. Chúng đảm bảo nghiệm cuối cùng là đáng tin cậy. Chúng cũng đảm bảo nghiệm có thể triển khai trong thực tế. Điều này rất quan trọng cho sự thành công của các ứng dụng khoa học và kỹ thuật.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Bảng kí hiệu
Bảng các chữ viết tắt
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: KIẾN THỨC CHUẨN BỊ
1.1. Toán tử chiếu
1.2. Bài toán điểm bất động
1.3. Bài toán bất đẳng thức biến phân
1.4. Bài toán cân bằng
2. Chương 2: BẤT ĐẲNG THỨC BIẾN PHÂN TRÊN TẬP NGHIỆM CỦA BÀI TOÁN CHẤP NHẬN LỒI SUY RỘNG
2.1. Nghiệm chung của bài toán điểm bất động của ánh xạ giả co chặt và bài toán cân bằng
2.2. Bất đẳng thức biến phân trên tập nghiệm chung của bài toán bất đẳng thức biến phân và bài toán điểm bất động của ánh xạ bán co
2.3. Bất đẳng thức biến phân trên tập điểm bất động chung của các ánh xạ bán co
3. Chương 3: BÀI TOÁN CHẤP NHẬN TÁCH SUY RỘNG
3.1. Bài toán chấp nhận tách suy rộng liên quan đến bài toán cân bằng và điểm bất động
3.2. Bài toán tìm cực trị của hàm khoảng cách trên tập nghiệm của bài toán cân bằng tách
Kết luận và kiến nghị
Danh mục công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án
Tài liệu tham khảo
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luan an dang xuan son

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (100 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------------------------- ĐẶNG XUÂN SƠN PHƯƠNG PHÁP GIẢI MỘT SỐ BÀI TOÁN CHẤP NHẬN TÁCH SUY RỘNG LIÊN QUAN ĐẾN BÀI TOÁN CÂN BẰNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội - 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------------------------- ĐẶNG XUÂN SƠN PHƯƠNG PHÁP GIẢI MỘT SỐ BÀI TOÁN CHẤP NHẬN TÁCH SUY RỘNG LIÊN QUAN ĐẾN BÀI TOÁN CÂN BẰNG Chuyên ngành: Toán giải tích Mã số: 62460102 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC : 1. Phạm Kỳ Anh XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYẾT NGHỊ CỦA HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN Người hướng dẫn khoa học Chủ tịch hội đồng đánh giá Luận án Tiến sĩ GS. Lê Dũng Mưu PGS. Vũ Hoàng Linh Hà Nội - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi.

Các kết quả viết chung với các tác giả khác, đều đã được sự nhất trí của các đồng tác giả khi đưa vào luận án. Các kết quả nêu trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ một công trình nào khác. Hà nội, ngày tháng năm Nghiên cứu sinh Đặng Xuân Sơn 2 LỜI CẢM ƠN Bản luận án này được hoàn thành tại Bộ môn Giải tích, Khoa Toán-Cơ-Tin học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của GS. Lê Dũng Mưu và GS.

Phạm Kỳ Anh. Tác giả xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc nhất đến các Thầy về sự chỉ bảo và hướng dẫn tận tình trong suốt thời gian tác giả làm nghiên cứu sinh. Tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn tới các thành viên trong nhóm Xêmina liên cơ quan Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Viện nghiên cứu cao cấp về Toán đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu trong thời gian tác giả tham dự Xêmina. Tác giả trân trọng gửi lời cảm ơn đến Phòng Sau Đại học, Ban Chủ nhiệm Khoa Toán-Cơ-Tin học, ban giám hiệu Trường THPT chuyên Trần Phú Hải Phòng đã luôn giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi và động viên tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

Bản luận án này sẽ không thể hoàn thành nếu không có sự thông cảm, chia sẻ và giúp đỡ của những người thân trong gia đình tác giả. Tác giả thành kính dâng tặng món quà tinh thần này lên các bậc sinh thành và toàn thể gia đình thân yêu của mình với tấm lòng trân trọng và biết ơn sâu sắc. 3 MỤC LỤC Trang Lời cam đoan 2 Lời cảm ơn 3 Mục lục 4 Bảng kí hiệu 6 Bảng các chữ viết tắt 8 Mở đầu 9 Chương 1. KIẾN THỨC CHUẨN BỊ 15 1.1 Toán tử chiếu .2 Bài toán điểm bất động .3 Bài toán bất đẳng thức biến phân .4 Bài toán cân bằng.

BẤT ĐẲNG THỨC BIẾN PHÂN TRÊN TẬP NGHIỆM CỦA BÀI TOÁN CHẤP NHẬN LỒI SUY RỘNG 28 2.1 Nghiệm chung của bài toán điểm bất động của ánh xạ giả co chặt và bài toán cân bằng .2 Bất đẳng thức biến phân trên tập nghiệm chung của bài toán bất đẳng thức biến phân và bài toán điểm bất động của ánh xạ bán co 38 2.3 Bất đẳng thức biến phân trên tập điểm bất động chung của các ánh xạ bán co. BÀI TOÁN CHẤP NHẬN TÁCH SUY RỘNG 64 3.1 Bài toán chấp nhận tách suy rộng liên quan đến bài toán cân bằng và điểm bất động .2 Bài toán tìm cực trị của hàm khoảng cách trên tập nghiệm của bài toán cân bằng tách. 75 Kết luận và kiến nghị 89 4 Danh mục công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án 91 Tài liệu tham khảo 92 5 BẢNG KÍ HIỆU R tập số thực N tập số tự nhiên N∗ tập số nguyên dương ∅ tập rỗng A⊂B A là tập con của B A×B tích Descartes của hai tập A và B x∈A phần tử x thuộc tập A x∈ /A phần tử x không thuộc tập A ∃x tồn tại x ∀x với mọi x Rn không gian Euclide n−chiều H không gian Hilbert thực kxk chuẩn của vectơ x hx, yi tích vô hướng của hai vectơ x và y argmin{f (x) : x ∈ C} phần tử cực tiểu hàm f trên C argmax{f (x) : x ∈ C} phần tử cực đại hàm f trên C NC (x) nón pháp tuyến ngoài của C tại x ∂f (x) dưới vi phân của hàm f tại x PC (x) hình chiếu của x lên C {xn } dãy vectơ xn xn −→ x dãy {xn } hội tụ mạnh tới x xn * x dãy {xn } hội tụ yếu tới x lim sup giới hạn trên lim inf giới hạn dưới A∗ toán tử liên hợp của A Fix(T ) tập điểm bất động của ánh xạ T V IP (C, F ) bài toán bất đẳng thức biến phân Sol(C, F ) tập nghiệm của bài toán V IP (C, F ) EP (C, f ) bài toán cân bằng 6 Sol(C, f ) tập nghiệm của bài toán cân bằng EP (C, f ) 2 kết thúc chứng minh 7 BẢNG CÁC CHỮ VIẾT TẮT VIP bài toán bất đẳng thức biến phân EP bài toán cân bằng SEP bài toán cân bằng tách CFP bài toán chấp nhận lồi GCFP bài toán chấp nhận lồi suy rộng SFP bài toán chấp nhận tách MSSFP bài toán chấp nhận tách đa tập hợp SFPP bài toán điểm bất động tách 8 MỞ ĐẦU Lịch sử vấn đề và lý do chọn đề tài Nhiều vấn đề trong khoa học và kĩ thuật như khôi phục ảnh, xử lý tín hiệu và nhiều bài toán như: tối ưu, bất đẳng thức biến phân, giải hệ phương trình, cân bằng,.(xem [10,29,31] và các tài liệu tham chiếu ở đây) đều có thể đưa về việc giải bài toán chấp nhận lồi (CFP - Convex Feasibility Problem) sau đây: N \ ∗ Tìm điểm x ∈ Ci , i=1 trong đó Ci , i = 1, 2,. , N là các tập lồi đóng khác rỗng trong không gian Hilbert hoặc không gian Banach.

Bài toán CFP được Cauchy đề cập từ giữa thế kỉ 19 và nhận được sự quan tâm và nghiên cứu rộng rãi trong hai thập niên gần đây cả về lý thuyết và thuật toán. Đây là một bài toán cơ bản và khá tổng quát của toán giải tích, toán học tính toán và toán ứng dụng. Bài toán chấp nhận lồi đã thu hút sự quan tâm của nhiều nhà toán học từ những năm 30 của thế kỷ trước, nhưng cho đến nay, đây vẫn là một vấn đề thời sự, do tính lý thú về mặt toán học và đặc biệt là phạm vi ứng dụng rất rộng rãi của bài toán trong các lĩnh vực như xử lý tín hiệu, khôi phục ảnh, lý thuyết tối ưu, kĩ thuật y sinh và lý thuyết xấp xỉ [29]. Một số tác giả tiêu biểu về hướng nghiên cứu này là Bauschke và Borwein [10], Butnariu, Censor, Reich [15],.

Dạng đơn giản nhất của bài toán CFP là tìm điểm chung của các tập lồi đóng cho trước. Trong trường hợp này thì kĩ thuật phổ biến giải bài toán CFP là sử dụng phép chiếu lên các tập lồi với một số phương pháp như phương pháp chiếu xoay vòng (tuần tự), phương pháp chiếu lặp song song (đồng thời), phương pháp lặp khối,.Tuy nhiên, trong thực tế thì thường các tập Ci đều không được cho dưới dạng 9 tường minh, theo nghĩa là hình chiếu lên các tập này không thể tính được một cách trực tiếp. Thay vào đó các tập Ci được cho dưới dạng ẩn, tức chúng là tập nghiệm của các bài toán nào đó, chẳng hạn như bài toán hệ phương trình, bài toán cân bằng, bài toán bất đẳng thức biến phân, bài toán tìm điểm bất động của một ánh xạ,.Trong luận án này chúng tôi gọi các bài toán chấp nhận lồi trong các trường hợp đó là bài toán chấp nhận lồi suy rộng (GCFP - Generalized Convex Feasibility Problem). Thuật toán giải các bài toán chấp nhận lồi suy rộng đã được nhiều tác giả trong và ngoài nước nghiên cứu [3,5,6,22,25,26,33,39,41,42,44,46,46,54,59–62,72].

Bài toán chấp nhận lồi suy rộng là một trường hợp đặc biệt của bài toán chấp nhận tách suy rộng, tức là tìm một điểm thuộc tập nghiệm của một bài toán chấp nhận lồi suy rộng trong không gian nguồn sao cho ảnh của nó qua một toán tử tuyến tính bị chặn thuộc tập nghiệm của một bài toán chấp nhận lồi suy rộng khác trong không gian ảnh. Một trường hợp riêng rất quan trọng của bài toán chấp nhận tách suy rộng là bài toán chấp nhận tách đa tập hợp (MSSFP - Multiple-Sets Split Feasibility Problem), tức là tìm một điểm thuộc giao của một họ các tập lồi đóng trong không gian nguồn sao cho ảnh của nó qua một toán tử tuyến tính bị chặn thuộc giao của một họ các tập lồi đóng trong không gian ảnh. MSSFP được mô tả như sau: N \ M \ ∗ ∗ Tìm điểm x ∈ Ci sao cho Ax ∈ Qj i=1 j=1 trong đó Ci , i = 1, 2,. , N là các tập lồi đóng khác rỗng trong không gian H1 (không gian Hilbert hoặc không gian Banach) và Qj , j = 1, 2,.

, M là các tập lồi đóng khác rỗng trong không gian H2 (không gian Hilbert hoặc không gian Banach), A : H1 −→ H2 là một toán tử tuyến tính bị chặn. Bài toán chấp nhận tách đa tập hợp được giới thiệu đầu tiên bởi Censor và các đồng nghiệp [28]. Bài toán chấp nhận tách đa tập hợp có nhiều ứng dụng thực tế trong y học xạ trị [24,28] và trong các bài toán khôi phục ảnh và xử lý tín hiệu [16]. Trong những năm gần đây MSSFP đã nhận được sự quan tâm nghiên cứu bởi nhiều nhà toán học (xem [8, 14, 74, 75] và các tài liệu tham chiếu ở đây).

10 Nội dung và Bố cục của luận án Luận án nghiên cứu và đề xuất phương pháp giải một số bài toán chấp nhận tách suy rộng liên quan đến bài toán cân bằng trong không gian Hilbert thực. Các bài toán chấp nhận tách suy rộng được nghiên cứu trong luận án bao gồm: Tìm nghiệm chung của bài toán điểm bất động của ánh xạ giả co chặt và bài toán cân bằng, nghiệm chung của bài toán bất đẳng thức biến phân và bài toán điểm bất động của ánh xạ bán co, điểm bất động chung của một họ hữu hạn các ánh xạ bán co, bài toán chấp nhận tách suy rộng liên quan đến bài toán cân bằng và điểm bất động, bài toán cân bằng tách. Ngoài phần mở đầu, kết luận và tài liệu tham khảo, luận án được chia làm 3 chương. Kết quả chính của luận án được trình bày trong các Chương 2 và 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đặng Xuân Sơn (2018). Phương pháp giải bài toán cân bằng và chấp nhận tách suy rộng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-giao-duc/phuong-phap-giai-bai-toan-chap-nhan-tach-suy-rong-bai-toan-can-bang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phương pháp giải bài toán cân bằng và chấp nhận tách suy rộng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận văn Thạc sĩ của Đặng Xuân Sơn: Phân tích chuyên sâu các phương pháp, đóng góp mới và tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực.

Luận án "Phương pháp giải bài toán cân bằng và chấp nhận tách suy rộng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Phương pháp giải bài toán cân bằng và chấp nhận tách suy rộng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phương pháp giải bài toán cân bằng và chấp nhận tách suy rộng" thuộc chuyên ngành Toán giải tích. Danh mục: Khoa Học Giáo Dục.

Luận án "Phương pháp giải bài toán cân bằng và chấp nhận tách suy rộng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phương pháp giải bài toán cân bằng và chấp nhận tách suy rộng" có 100 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phương pháp giải bài toán cân bằng và chấp nhận tách suy rộng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter