Phụ lục luận án tiến sĩ Dân tộc học: Nhu cầu sử dụng không gian xanh công cộng phục vụ vui chơi giải trí của người dân tại chung cư tái định cư ở TP. HCM
Phụ lục luận án Dân tộc học. Phân tích nhu cầu không gian xanh công cộng, vui chơi giải trí của cư dân chung cư tái định cư TP.HCM.
Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh - Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
Dân tộc học
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
183
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Hiện trạng Không Gian Xanh tại Chung Cư Tái Định Cư TP
Phần này đánh giá thực trạng không gian xanh công cộng tại các chung cư tái định cư ở TP. Hồ Chí Minh. Tài liệu cung cấp cái nhìn chi tiết về cơ sở vật chất hiện có, bao gồm cây xanh, ghế đá, sân chơi và hệ thống chiếu sáng. Các phân tích dựa trên khảo sát sơ bộ tại 11 chung cư, làm rõ những điểm mạnh và hạn chế của các khu vực xanh này. Việc hiểu rõ hiện trạng là nền tảng quan trọng để đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng không gian xanh đô thị, đáp ứng nhu cầu sử dụng của cư dân và cải thiện môi trường sống. Nhiều không gian xanh hiện tại chưa đáp ứng đủ tiêu chuẩn về diện tích, tiện ích và tính thẩm mỹ.
1.1. Thực trạng cây xanh ghế đá và sân chơi
Nhiều chung cư tái định cư tại TP. HCM ghi nhận tình trạng thiếu hụt cây xanh. Cây thường nhỏ, ít bóng mát, chủ yếu là cây cảnh hoặc cây kiểng. Điều này làm giảm đáng kể hiệu quả tạo không khí trong lành và bóng râm cho cư dân. Ghế đá cũng là một tiện ích còn hạn chế; nhiều khu vực không có ghế hoặc số lượng rất ít, không đủ phục vụ nhu cầu nghỉ ngơi, trò chuyện của người dân. Sân chơi cho trẻ em gần như vắng bóng hoặc rất nhỏ, thường bị lẫn với bãi đỗ xe, không đảm bảo an toàn và không gian vui chơi giải trí đúng nghĩa. Tình trạng này phản ánh một thực tế cần được quan tâm và cải thiện để nâng cao chất lượng sống cho cộng đồng.
1.2. Mức độ chiếu sáng và tiện ích khu vực chung
Hệ thống chiếu sáng tại nhiều không gian xanh công cộng trong các chung cư tái định cư vẫn còn yếu kém. Một số khu vực chỉ có vài đèn hoặc không có, gây khó khăn cho các hoạt động vui chơi giải trí vào buổi tối. Điều này cũng tiềm ẩn nguy cơ về an ninh, an toàn cho cư dân. Ngoài ra, các tiện ích khu vực chung khác như lối đi, bãi giữ xe cũng thường được bố trí chưa hợp lý, ảnh hưởng đến không gian thoáng đãng và trải nghiệm sử dụng. Sự thiếu hụt này làm giảm tính hấp dẫn và khả năng sử dụng hiệu quả của các không gian xanh hiện có.
1.3. Đánh giá sơ bộ về hạ tầng không gian xanh
Tổng quan, hạ tầng không gian xanh tại các chung cư tái định cư ở TP. HCM còn nhiều hạn chế. Việc thiếu quy hoạch đồng bộ, nguồn lực duy trì không đủ và nhận thức chưa cao về vai trò của không gian xanh đã dẫn đến thực trạng này. Các yếu tố như diện tích hạn hẹp, thiết kế đơn điệu, và thiếu sự đa dạng trong tiện ích làm cho không gian xanh chưa phát huy hết giá trị. Việc cải thiện hạ tầng không gian xanh là yếu tố then chốt để phục vụ tốt hơn nhu cầu vui chơi giải trí của người dân và nâng cao chất lượng môi trường sống đô thị.
II. Nhu Cầu Sử Dụng KGXCC của Cư Dân cho Giải Trí
Phần này tập trung vào phân tích nhu cầu sử dụng không gian xanh công cộng của người dân sống tại các chung cư tái định cư ở TP. Hồ Chí Minh. Nghiên cứu đi sâu vào mục đích, tần suất và các hoạt động giải trí ưu tiên của cư dân. Đồng thời, tài liệu làm rõ những mong muốn và kỳ vọng của người dân về các tiện ích, chất lượng không gian xanh. Việc nắm bắt chính xác nhu cầu này là cơ sở để các nhà quản lý và quy hoạch đô thị đưa ra những giải pháp thiết thực, hiệu quả nhằm cải thiện và phát triển không gian xanh, phục vụ tốt hơn đời sống cộng đồng. Nhu cầu sử dụng không gian xanh phục vụ vui chơi giải trí của người dân là rất đa dạng và cần được quan tâm đúng mức.
2.1. Mục đích và tần suất sử dụng không gian xanh
Người dân sử dụng không gian xanh công cộng cho nhiều mục đích khác nhau. Các hoạt động chính bao gồm đi dạo, tập thể dục nhẹ nhàng, thư giãn, và cho trẻ em vui chơi. Nhiều cư dân ghé thăm các khu vực này hàng ngày, đặc biệt vào buổi sáng sớm hoặc chiều tối. Tuy nhiên, do hạn chế về không gian và tiện ích, tần suất cũng như mức độ hài lòng về việc sử dụng thường không cao. Nhiều người dân phải tìm kiếm không gian xanh bên ngoài chung cư để đáp ứng nhu cầu giải trí của mình.
2.2. Ưu tiên của cư dân về các hoạt động giải trí
Cư dân ưu tiên các hoạt động giải trí đơn giản, dễ tiếp cận. Những hoạt động như ngồi ghế đá trò chuyện, đọc sách, hít thở không khí trong lành được đánh giá cao. Đối với gia đình có trẻ nhỏ, sân chơi an toàn và đa dạng luôn là ưu tiên hàng đầu. Người lớn tuổi mong muốn có không gian yên tĩnh để tản bộ. Nhu cầu về các hoạt động cộng đồng, giao lưu văn hóa cũng được một bộ phận cư dân quan tâm, nhưng hiện tại ít có không gian xanh đáp ứng được.
2.3. Mong muốn về tiện ích không gian xanh
Cư dân thể hiện mong muốn mạnh mẽ về việc cải thiện tiện ích không gian xanh. Họ đề xuất tăng cường số lượng và chủng loại cây xanh, đặc biệt là cây cổ thụ cho bóng mát. Ghế đá cần được lắp đặt đầy đủ, tiện lợi và được bảo trì thường xuyên. Sân chơi cho trẻ em phải có thiết bị hiện đại, an toàn và phân chia theo độ tuổi. Hệ thống chiếu sáng đầy đủ là yêu cầu thiết yếu để đảm bảo an toàn và kéo dài thời gian sử dụng vào buổi tối. Nhu cầu về không gian sạch sẽ, thoáng đãng và có tính thẩm mỹ cao là rất rõ ràng.
III. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Nhu Cầu Không Gian Xanh Công Cộng
Phần này phân tích các yếu tố đa chiều ảnh hưởng đến nhu cầu và hành vi sử dụng không gian xanh công cộng của người dân tại chung cư tái định cư TP. Hồ Chí Minh. Các yếu tố được chia thành khách quan và chủ quan, bao gồm đặc điểm vật lý của không gian, môi trường xung quanh, cũng như các khía cạnh cá nhân của cư dân. Việc xác định rõ những yếu tố này giúp định hình các chiến lược quy hoạch đô thị và quản lý không gian xanh hiệu quả hơn, đảm bảo rằng các tiện ích xanh đáp ứng đúng và đủ nguyện vọng của cộng đồng, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống và sức khỏe tinh thần của cư dân.
3.1. Yếu tố khách quan tác động đến việc sử dụng
Vị trí địa lý của chung cư, diện tích không gian xanh hiện có, và chất lượng hạ tầng là những yếu tố khách quan chính. Sự thiếu hụt cây xanh, ghế ngồi, và sân chơi trực tiếp làm giảm sức hấp dẫn của không gian xanh. Hệ thống chiếu sáng không đủ mạnh hoặc không đồng đều cũng hạn chế các hoạt động vào buổi tối. Mức độ an toàn, vệ sinh và tiếng ồn xung quanh cũng ảnh hưởng lớn đến quyết định sử dụng. Sự hiện diện của các dịch vụ tiện ích như cửa hàng, quán ăn gần không gian xanh cũng là yếu tố thu hút cư dân.
3.2. Yếu tố chủ quan ảnh hưởng quyết định lựa chọn
Các yếu tố cá nhân của cư dân đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nhu cầu. Độ tuổi, tình trạng sức khỏe, thói quen sinh hoạt và thu nhập cá nhân đều ảnh hưởng đến loại hình giải trí mong muốn. Các gia đình có trẻ nhỏ sẽ ưu tiên sân chơi và không gian an toàn. Người cao tuổi tìm kiếm không gian yên tĩnh để đi dạo, nghỉ ngơi. Nhận thức về lợi ích của không gian xanh đối với sức khỏe tinh thần và thể chất cũng là động lực thúc đẩy việc sử dụng không gian xanh công cộng.
3.3. Tương quan giữa đặc điểm chung cư và không gian xanh
Quy mô dân số và mật độ xây dựng của chung cư có mối tương quan rõ rệt với nhu cầu không gian xanh. Chung cư có mật độ dân số cao cần nhiều không gian xanh hơn để giảm áp lực lên hạ tầng. Thiết kế kiến trúc tổng thể của chung cư, bao gồm cả cách tích hợp và tiếp cận không gian xanh, ảnh hưởng đến mức độ sử dụng. Mối liên hệ giữa không gian xanh trong và ngoài chung cư cũng quan trọng. Nếu không gian xanh nội khu không đủ, cư dân sẽ có xu hướng tìm đến các công viên hoặc khu vực xanh lớn hơn bên ngoài chung cư.
IV. Kết Quả Khảo Sát Phỏng Vấn về KGXCC tại TP
Phần này tổng hợp và phân tích các dữ liệu định lượng và định tính thu thập được từ quá trình nghiên cứu. Kết quả khảo sát sơ bộ 11 chung cư tái định cư cung cấp cái nhìn tổng quan về hiện trạng không gian xanh. Đồng thời, các biên bản phỏng vấn sâu với chuyên gia (tâm lý, kiến trúc sư, quản lý đô thị) và cư dân mang lại những góc nhìn đa chiều, sâu sắc về nhu cầu, thách thức và kỳ vọng liên quan đến không gian xanh công cộng. Sự kết hợp các phương pháp này giúp hình thành một bức tranh toàn diện về vấn đề, từ đó đưa ra các kiến nghị có tính ứng dụng cao cho quy hoạch và phát triển đô thị bền vững tại TP. Hồ Chí Minh.
4.1. Phân tích dữ liệu khảo sát 11 chung cư
Các bảng phân tích kết quả khảo sát sơ bộ tại 11 chung cư tái định cư ở TP. Hồ Chí Minh đã chỉ ra nhiều điểm hạn chế. Dữ liệu khảo sát cụ thể về cây xanh, ghế đá, sân chơi và chiếu sáng cho thấy phần lớn các chung cư đều ở mức 'ít' hoặc 'rất ít' về tiện ích không gian xanh. Thông tin này cung cấp bằng chứng định lượng về thực trạng thiếu thốn, củng cố những nhận định ban đầu về chất lượng không gian xanh công cộng. Phân tích này cũng chỉ ra sự khác biệt giữa các chung cư, nhưng xu hướng chung vẫn là thiếu thốn về tiện ích cơ bản.
4.2. Góc nhìn chuyên gia và quản lý chung cư
Các biên bản phỏng vấn chuyên gia tâm lý, kiến trúc sư quy hoạch, chuyên gia mỹ thuật đô thị và đại diện ban quản lý chung cư đã cung cấp những góc nhìn chuyên sâu. Các chuyên gia nhấn mạnh tầm quan trọng của không gian xanh đối với sức khỏe tinh thần, phát triển trẻ em và gắn kết cộng đồng. Ban quản lý chung cư chia sẻ những khó khăn trong việc duy trì, bảo trì và phát triển không gian xanh do hạn chế về ngân sách và quy định. Họ cũng đưa ra những đề xuất về chính sách và cơ chế phối hợp giữa các bên liên quan để cải thiện tình hình.
4.3. Quan điểm của cư dân và kiến trúc sư
Phỏng vấn cư dân tại các chung cư tái định cư đã làm rõ những mong muốn, sự hài lòng và không hài lòng của họ đối với không gian xanh. Cư dân bày tỏ nhu cầu mạnh mẽ về một không gian xanh đa dạng, an toàn và sạch đẹp hơn. Các kiến trúc sư quy hoạch và chuyên gia mỹ thuật đô thị đã đưa ra những ý tưởng thiết kế sáng tạo. Họ đề xuất các giải pháp tối ưu hóa diện tích, tích hợp đa chức năng và sử dụng vật liệu thân thiện môi trường, hướng tới việc tạo ra không gian xanh công cộng bền vững và thân thiện với người dùng.
V. Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Không Gian Xanh Đô Thị
Dựa trên những phân tích về hiện trạng và nhu cầu, phần này đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao chất lượng không gian xanh công cộng tại các chung cư tái định cư ở TP. Hồ Chí Minh. Các kiến nghị bao gồm việc cải thiện thiết kế, nâng cấp tiện ích, tối ưu hóa công tác quản lý và quy hoạch, đồng thời nhấn mạnh vai trò của cộng đồng trong quá trình phát triển. Mục tiêu là tạo ra những không gian xanh không chỉ đẹp về mặt thẩm mỹ mà còn thực sự hữu ích, bền vững và góp phần cải thiện môi trường sống, sức khỏe tinh thần cho người dân đô thị. Đây là tiền đề cho phát triển đô thị bền vững.
5.1. Kiến nghị cải thiện thiết kế và tiện ích
Cần ưu tiên thiết kế không gian xanh đa dạng, tích hợp nhiều chức năng. Trồng thêm cây xanh bản địa, có tán rộng để tạo bóng mát và lọc không khí hiệu quả. Bố trí ghế đá hợp lý, có tính thẩm mỹ và tiện nghi. Xây dựng các sân chơi trẻ em an toàn, có mái che, và đa dạng trò chơi phù hợp với nhiều lứa tuổi. Lắp đặt hệ thống chiếu sáng thông minh, tiết kiệm năng lượng, đảm bảo an toàn vào ban đêm. Cần có khu vực tập thể dục ngoài trời, vườn cộng đồng nhỏ để cư dân tham gia.
5.2. Đề xuất về quản lý và quy hoạch không gian xanh
Chính quyền địa phương cần xây dựng quy hoạch chi tiết về không gian xanh cho từng khu vực chung cư tái định cư, đảm bảo diện tích và tiện ích tối thiểu. Ban quản lý chung cư cần tăng cường công tác bảo trì, vệ sinh không gian xanh định kỳ. Cần có cơ chế tài chính bền vững để duy trì và phát triển các khu vực này. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các sở, ban, ngành liên quan, chủ đầu tư, và ban quản lý chung cư là yếu tố then chốt để quản lý hiệu quả nguồn lực và thực hiện các dự án cải tạo.
5.3. Vai trò của cộng đồng trong phát triển không gian xanh
Khuyến khích và tạo điều kiện cho cư dân tham gia vào quá trình lập kế hoạch, thiết kế và bảo trì không gian xanh. Tổ chức các hoạt động cộng đồng như trồng cây, dọn dẹp, hoặc các lễ hội văn hóa tại không gian xanh để tăng cường sự gắn kết. Nâng cao nhận thức của người dân về tầm quan trọng của không gian xanh đối với sức khỏe cá nhân và môi trường sống chung. Sự tham gia tích cực của cộng đồng sẽ tạo ra không gian xanh thân thiện, được bảo vệ tốt và phát triển bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (183 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUOC GIA THÀNH PHO HO CHÍ MINH TRUONG DAI HOC KHOA HOC XA HOI VA NHAN VAN VO THANH TUYEN NHU CAU SU DUNG KHONG GIAN XANH CONG CONG PHUC VỤ VUI CHƠI GIẢI TRÍ CUA NGƯỜI DAN TẠI CHUNG CU TAI ĐỊNH CƯ Ở THÀNH PHO HO CHÍ MINH| PHU LUC LUẬN ÁN TIEN SĨ DÂN TỘC HỌC Thành phố Hồ Chí Minh — năm 2023 ĐẠI HỌC QUOC GIA THÀNH PHO HO CHÍ MINH | TRUONG DAI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VA NHÂN VĂN VÕ THANH TUYỂN NHU CAU SỬ DỤNG KHÔNG GIAN XANH CONG CONG PHỤC VỤ VUI CHƠI GIẢI TRÍ CỦA NGƯỜI DÂN TẠI CHUNG CƯ TÁI ĐỊNH CƯ Ở THÀNH PHÓ HÒ CHÍ MINH Ngành: Dân tộc học Mã số: 9310310 PHU LUC LUẬN ÁN TIEN SĨ DÂN TỘC HỌC NGƯỜI HƯỚNG DÂN KHOA HỌC: 1. TS Phan Thị Hồng Xuân 2. Phạm Thanh Duy PHẢN BIỆN ĐỘC LẬP: 1. TS Nguyễn Văn Minh 2.
Võ Công Nguyện PHAN BIEN: 1. TS Lé Thanh Sang 2.TS Lam Nhan 3.TS Nguyễn Dire Lộc Thành phố Hồ Chí Minh — năm 2023 MỤC LỤC PHU LUC 1: BANG PHAN TÍCH KET QUA KHẢO SÁT. Bang khảo sát so bộ KGXCC 11 chung cư tái định cư tại TP. Hỗ Chí Bang 1.
Yếu té tác động đến nhu cầu sử dụng KGXCC để vui chơi giải trí. khách quan và chủ quan. Vui chơi, giải trí tai KGXCC ngoài chung cư. 5 Tương quan giữa Chung cư sinh sống và KGXCC để vui chơi giải trí trong chung cư (theo quan diém cư dan).
Hoạt động, cửa hàng xung quanh KGXCC trong các chung cư Bang 1. Tương quan giữa Mức độ đến KGXCC trong và ngoài chung cư dé vui chơi giải trí và các yếu tố khách quan và chủ quan. Tương quan đặc điểm hoạt động giải tri hàng ngày ưu tiên và đặc điểm KGXCC. PHU LUC 2: PHU LUC HÌNH ANH.
PHU LUC 3: TRÍCH BIEN BAN RA BANG PHONG VAN. BIEN BAN 1: TRÍCH BIEN BAN PHONG VAN CHUYEN GIA TAM LÝ. BIEN BAN 2: TRÍCH BIEN BẢN PHONG VAN BAN QUAN LÝ CHUNG CU PHAM VIET CHANH. BIEN BAN 3: TRÍCH BIEN BAN PHONG VAN BAN QUAN LY CHUNG CƯ VĨNH LOCB.
BIEN BAN 4: TRÍCH BIEN BAN PHONG VAN BAN QUAN LÝ CHUNG CU NGUYEN TRAIL. BIEN BAN 5: TRICH BIEN BAN PHONG VAN BAN QUAN TRI CHUNG CU TAN MY BIEN BAN 6: TRÍCH BIEN BAN PHONG VAN CU DANG CHUNG CU PHAM VIET CHÁNH. BIEN BẢN 7: TRÍCH BIEN BAN PHONG VAN CU DAN Ở CHUNG CU VĨNH LỘC B. BIEN BAN 8: TRÍCH BIEN BAN PHONG VAN CU DÂN Ở CHUNG CU VĨNH LỘC B.
BIEN BAN 9: TRÍCH BIEN BAN PHONG VAN CƯ DÂN Ở CHUNG CƯ TAN MV. BIEN BAN 10: TRÍCH BIEN BAN PHONG VAN KIEN TRÚC SƯ QUY HOẠCH.- 55 BIEN BAN 11: TRICH BIEN BAN PHONG VAN CHUYEN GIA MY THUAT DO THI BIEN BAN 12: TRÍCH BIEN BAN PHONG VAN NHÓM TẠI CHUNG CƯ NGUYEN TRAI BIEN BAN 13: TRICH BIEN BAN PHONG VAN NHOM TAI CHUNG CU PHAM VIET CHANH .69 BIEN BAN 14: TRÍCH BIEN BAN PHONG VAN NHÓM TAI CHUNG CU VĨNH LỘC B. BIEN BAN 15: TRICH BIEN BAN PHONG VAN NHOM TAI CHUNG TAN MY BIEN BAN 16: TRÍCH BIEN BAN PHONG VAN ĐẠI DIỆN CO QUAN QUAN LY ĐÔ THỊ TP. 86 BIEN BẢN 17: TRÍCH BIEN BAN PHONG VAN DAI DIEN CO QUAN QUAN LY ĐÔ THỊ TP.
91 BIEN BAN 18: TRÍCH BIEN BAN PHONG VAN ĐẠI DIEN CO QUAN QUAN LY ĐÔ THỊ TP. 96 BIEN BẢN 19: TRÍCH BIEN BAN PHONG VAN ĐẠI DIỆN CO QUAN QUAN LÝ ĐÔ THỊ TP. 100 BIEN BAN 20: TRÍCH BIEN BAN PHONG VAN ĐẠI DIỆN CO QUAN QUAN LÝ ĐÔ THI TP. 102 1 BIEN BẢN 21: TRÍCH BIEN BAN PHONG VAN KIÉN TRÚC SƯ QUY HOẠCH.
105 BIEN BẢN 22: TRÍCH BIEN BAN PHONG VAN CHUYEN GIA MỸ THUẬT ĐÔ THỊ. 110 BIEN BAN 23: TRÍCH BIEN BẢN PHONG VAN ĐẠI DIỆN CO QUAN QUAN LÝ ĐÔ THỊ TP. 114 PHU LUC 4: TRICH NHAT KY DIEN DA PHU LUC 5: PHIEU KHAO SAT. PHU LUC 6: MO TA CHON MAU NGHIEN CU PHU LUC 1: BANG PHAN TÍCH KET QUA KHẢO SÁT Bang 1.
Bảng khảo sát sơ bộ KGXCC 11 chung cư tái định cư tại TP. Hồ Chí Minh R QUẬN R Tiêu | QUẬN 1 QUẬN 2 QUẬN 3 QUẬN 4 QUẬN 5 QUẬN 7 QUAN 10 | QUAN 11 QUẦN BÌNH THANH chí THANH quan Chung Chung cw Chung cu Chung cư | Chung cư Chung cư Chung cư | Chung cư | Chung Chung cư Chung cư sát cư An Phúc — SCREC Khánh Nguyễn Tân Mỹ Cao ốc B Phú Thọ cư Tín Phạm Viet Vĩnh Lộc B Nguyễn An Lộc Hội 2 Biểu Ngô Gia Phong Chánh Trai Tu (Khu cũ) Cây Rat it,| Cây kiêng | Rat it, cây | lhàng cây | Cây cau,| Cây cảnh, | Cây nhỏ, ít | Cây Ít cay | Nhiêu cây | Có khá nhiêu xanh | chỉ có | (cau kiêng, | nhỏ, thâp nhỏ đọc | tre nhỏ nhiêu, cho | xanh, xanh cho | cây xanh. Một hàng cây | dừa kiêng) bên trái bóng mát | một số | bóng mát tạo | số cây được dọc trồng thành chung cư rộng cây cho| không gian |trồng thành tường hàng bao bóng mát | thoáng và | hàng ngay rào. quanh khuôn mát mẻ.
ngắn, một số viên cây tự mọc. Nhìn chung các cây đều còn nhỏ, cho ít bóng mát Ghê | Không 16 ghê đặt | Không có 4 ghê 30 ghê 6 ghê đá 22 ghê 10 ghê 2 ghê Có 6 ghê đá | Có một vài đá có rải rác xung rai rác ghế đá nằm rải quanh rac San Không Nhỏ Nhỏ, buôi | Không có Rat nhỏ, | Nhỏ chung | Vừa Rộng Không Không có | Râtrộng chơi | có sáng được hẹp với lối đi và có sân chơi, chỉ dùng làm bãi nơi giữ xe có công viên giữ xe nhỏ với khoảng trông khiêm tốn. Chiếu |Đủ đê| Anh sang tot | Có 3 đèn lớn | Không có 2 đèn | Nhiêu đèn | Có nhiêu | Ảnh sáng| 2 đèn| Có nhiêu | Chiêu sáng ít, sáng | chiếu được lắp vào chiếu sáng | chiếu sang cột đèn | tốt chiếu đèn tuy | do không gian sáng phía mặt sau (đủ chiếu nhưng bị sáng (đủ | nhiên chưa | rất rong nhưng đường của lô C chung sáng khu không, độ chiếu đủ sáng đèn tương đôi nội bộ cư SCREC nội bộ) ít. chiêu xuông phủ sáng khoảng KGCC không lớn nhưng khá tối Thùn | Không 1 thùng rác Không có Không có 2 thùng rác | 1 thùng rác | Không có 1 thùng | Không Không có Không có giác | có đi động Tác có Dụng | Không 6 dụng cụ 5 dụng cụ Không có Không có Không có Khôngcó | 5 dụng cụ | Không 5 dụng cụ 2 dụng cụ cụ tập | có có the duc Dụng | Không Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có | Không Không có 1 dụng cụ cụ có có bóng rỗ chơi thể thao Đườn | Chung Nam trong| Nằm trong | Chung với | Nằm trong | Chung với | Chung với | Có Chung Có via hè | Via hè rộng gi | với khuôn viên |khuôn viên, | đường xe | khuôn viên, | lối đi xe máy, | đường xe với rộng khoảng | khoảng 1 - 2m bộ đường xe | rộng 0.8m rộng 2,5m lưu thông, | rộng l5m | ôtô.
lưu thông đường xe | 1,2, nhưng bị lưu rộng 2,5m lưu thông | lắn chiếm. Phần lớn Đường người dân đi rất hẹp. dưới lòng đường. Đườn | Chung Bao xung | Không có Chung với | Không có Chung với | Bao xung | Rộng2m | Chung Rộng Rộng khoảng gxe | với quanh khuôn đường đi bộ đường đi bộ, | quanh với khoảng3m_ | 5m lưu | đường đi | viên, rộng chủ yếu để xe | khuôn viên đường đi thông | bộ, chủ | 3,5m máy, ô tô di |và chung bộ, rộng yếu đê xe chuyền từ |với đường 3m máy, ô tô đường chính | đi bộ, rộng di chuyển vào bãi giữ | 2m từ đường xe.
chính vào bãi giữ xe. Vật Không Không có Không có Không có Vài chậu | Không có Không có Không có | Không Có cây xanh | Không có thể | có hoa = dưới có cắt tỉa đẹp trang đất và một mắt ở công trí hàng chậu viên. lan treo Tóm | Không KGCC thuị KGCC rất| KGCC KGXCC rất | Có KGXCC | Rác còn KGXC | Chung KGXCC tại | Khu dân cư lược | có hút khá nhiều nắng vào ban | được sử | nhỏ, hẹp nhỏ, nhưng | rải rác khắp C rộng, có|cư chia|đây tương | Vĩnh Lộc B KGXCC | người dân | ngày và vắng | dụng làm không phân | sân, không | một số | làm _ 2 | đối đầy đủ cơ | còn khá hoang nhăm đến vui chơi, | vẻ vào chiêu | nơi dé xe. biệt rõ ràng | gian khá | trang thiệt | khu: khu | sở vật chat | so, chỉ có một mục đích | thư giãn.
| tối, ít người sử chức năng | thoáng bị cơ bản | mới xây | phục vụ giải | số khu được sử để người | Sáng sớm và | dụng, chủ yếu phục vụ giải | nhưng phục vụ lan ninh | trí. Tuy | dụng, một số dân vui | chiều tối có | được sử dụng trí hay để lưu | không sạch | hoạt động | nghiêm nhiên không | bỏ hoang. nhiều _ người | làm nơi dé xe thông. KGCC | vui choi | ngặt gian hep.
| KGXCC tuy cao tuổi và bố | hoặc tập kết xe chủ yếu chỉ | giải trí không thể | Tính thầm | khá rộng mẹ dẫn. Một phần để xe, ít din xin vào | mĩ chưa cao. | nhưng chưa xuống để vui | nhỏ không cư sử dụng nếu được chăm sóc chơi. Tuy | gian dùng làm vào mục không có và đưa vào sử nhiên, vệ sinh | nơi để xe chở đích vui giấy dụng hợp lý.
ở đây không | hàng hóa của chơi giai phép; khu Một số chỗ bỏ tốt, chỉ có | siêu thị Co. cũ hơn hoang, cây cỏ một thùng rác | Mart phía nằm cách mọc tự phát, và các ly |trước chung khu mới một số nơi trở nhựa uống | cư. khoảng thành nơi tụ nước vứt trên 100m tập nhậu và cờ cỏ khá bừa được tự bạc bai. do ra vao.
Anh chụp (Nguon: Võ Thanh Tuyên, Phan Thị Héng Xuân, Phan Tran Nhật Vy, 2020, tr.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phụ lục luận án tiến sĩ Dân tộc học: Nhu cầu sử dụng không gian xanh công cộng phục vụ vui chơi giải trí của người dân tại chung cư tái định cư ở TP. HCM" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phụ lục luận án Dân tộc học. Phân tích nhu cầu không gian xanh công cộng, vui chơi giải trí của cư dân chung cư tái định cư TP.HCM.
Luận án "Phụ lục luận án tiến sĩ Dân tộc học: Nhu cầu sử dụng không gian xanh công cộng phục vụ vui chơi giải trí của người dân tại chung cư tái định cư ở TP. HCM" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh - Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Phụ lục luận án tiến sĩ Dân tộc học: Nhu cầu sử dụng không gian xanh công cộng phục vụ vui chơi giải trí của người dân tại chung cư tái định cư ở TP. HCM" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phụ lục luận án tiến sĩ Dân tộc học: Nhu cầu sử dụng không gian xanh công cộng phục vụ vui chơi giải trí của người dân tại chung cư tái định cư ở TP. HCM" thuộc chuyên ngành Dân tộc học. Danh mục: Khoa Học Giáo Dục.
Luận án "Phụ lục luận án tiến sĩ Dân tộc học: Nhu cầu sử dụng không gian xanh công cộng phục vụ vui chơi giải trí của người dân tại chung cư tái định cư ở TP. HCM" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phụ lục luận án tiến sĩ Dân tộc học: Nhu cầu sử dụng không gian xanh công cộng phục vụ vui chơi giải trí của người dân tại chung cư tái định cư ở TP. HCM" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phụ lục luận án tiến sĩ Dân tộc học: Nhu cầu sử dụng không gian xanh công cộng phục vụ vui chơi giải trí của người dân tại chung cư tái định cư ở TP. HCM" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.