Luận án tiến sĩ: Wireless MAC layer flexibility for extending effective system lifetime
Nghiên cứu luận án tiến sĩ về khả năng linh hoạt của lớp MAC không dây, giúp kéo dài tuổi thọ hệ thống và tối ưu hiệu suất hoạt động.
Duke University
Computer Science
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
138
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Kéo dài tuổi thọ hệ thống không dây Thách thức năng lượng
Các thiết bị không dây triển khai trong mạng Ad hoc đối mặt với thách thức lớn. Hệ thống cần các nút hợp tác chuyển tiếp gói dữ liệu. Hoạt động chuyển tiếp này tiêu thụ năng lượng đáng kể. Pin của nút cạn kiệt nhanh chóng do sử dụng radio tiêu thụ năng lượng cao. Radio là thành phần tiêu thụ năng lượng chủ yếu. Khi các nút chuyển tiếp hết pin, mạng có thể bị phân vùng. Điều này dẫn đến việc mạng không thể cung cấp các dịch vụ đã định. Việc duy trì kết nối mạng trở nên khó khăn. Cần có giải pháp để giảm gánh nặng năng lượng cho từng nút. Mục tiêu là đảm bảo hoạt động liên tục và hiệu quả của toàn hệ thống.
1.1. Mạng Ad hoc Sự phụ thuộc vào năng lượng
Mạng Ad hoc bao gồm các thiết bị không dây phân tán. Các nút phải hoạt động phối hợp. Việc này bao gồm chuyển tiếp dữ liệu qua mạng. Hoạt động này liên quan trực tiếp đến tuổi thọ của nút. Mỗi lần chuyển tiếp gói dữ liệu, pin của nút lại hao mòn. Điều này đặc biệt đúng với việc sử dụng radio. Radio tiêu thụ nhiều năng lượng nhất trong một thiết bị không dây. Sự cạn kiệt pin làm giảm đáng kể thời gian hoạt động của từng nút.
1.2. Hậu quả cạn kiệt pin Phân vùng và thất bại
Khi các nút chuyển tiếp dữ liệu hết pin, mạng có nguy cơ bị phân vùng. Phân vùng mạng là tình trạng các phần của mạng mất kết nối với nhau. Điều này ngăn cản mạng cung cấp các dịch vụ đã được giao. Mạng có thể trở nên không khả dụng. Giải pháp cần thiết để duy trì kết nối mạng. Đồng thời phải giảm gánh nặng năng lượng trên các nút. Mục tiêu là duy trì hoạt động ổn định và lâu dài của toàn hệ thống.
II. Giải pháp MAC Layer tiên tiến Giao thức SEESAW
Để giải quyết vấn đề tiêu thụ năng lượng không đồng đều, một phương pháp mới được đề xuất. Mục tiêu là cân bằng tiêu thụ năng lượng giữa tất cả các nút mạng tham gia. Điều này đảm bảo rằng các nút sẽ hết pin gần như cùng một lúc. Cách tiếp cận này giúp kéo dài tuổi thọ hiệu quả của toàn hệ thống. Giải pháp này được triển khai thông qua giao thức lớp Điều khiển Truy cập Phương tiện (MAC) có tên là SEESAW. SEESAW giúp giảm tải chi phí điều khiển truyền thông. Chi phí này được chuyển từ các nút đang tải nặng sang các nút lân cận có tải nhẹ hơn. Đây là một cơ chế thông minh để tối ưu hóa hiệu suất năng lượng của mạng. SEESAW mang lại sự linh hoạt đáng kể cho lớp MAC.
2.1. Mục tiêu chính Cân bằng tiêu thụ năng lượng
Mục tiêu chính là cân bằng mức tiêu thụ năng lượng. Việc này diễn ra giữa tất cả các nút tham gia trong mạng. Khi năng lượng được cân bằng, các nút sẽ hết pin đồng thời. Điều này ngăn chặn tình trạng một số nút hoạt động quá tải. Nó cũng tránh việc các nút khác vẫn còn năng lượng nhưng bị cô lập. Cân bằng năng lượng kéo dài tuổi thọ tổng thể của hệ thống. Nó duy trì kết nối mạng ổn định trong thời gian dài hơn.
2.2. SEESAW Giao thức MAC đột phá
SEESAW là một giao thức MAC đột phá. Giao thức này được thiết kế để cân bằng tải truyền thông. Nó chuyển bớt gánh nặng từ các nút quá tải sang các nút ít tải hơn. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng. SEESAW giảm thiểu sự phụ thuộc vào các nút đơn lẻ. Nó tăng cường khả năng phục hồi của mạng. Đây là một giải pháp linh hoạt và hiệu quả cho các mạng không dây Ad hoc.
III. Cơ chế hoạt động SEESAW Cân bằng năng lượng hiệu quả
SEESAW có sự kết hợp độc đáo của các yếu tố thiết kế. Các yếu tố này bao gồm bất đồng bộ, bất đối xứng và nhóm gói tin (batching). Sự kết hợp này cho phép truyền thông xác suất. Đồng thời đảm bảo phân phối dữ liệu đáng tin cậy. Giao thức này không chỉ giảm mà còn cân bằng tiêu thụ năng lượng. SEESAW đi kèm với một thuật toán phân tán, trực tuyến và tự điều chỉnh. Thuật toán này liên tục tối ưu hóa hoạt động của giao thức. Nó giúp thích ứng với các điều kiện mạng thay đổi. Điều này đảm bảo hiệu quả năng lượng tối đa và hiệu suất mạng ổn định. Cơ chế này là cốt lõi cho khả năng kéo dài tuổi thọ hệ thống của SEESAW.
3.1. Đặc tính độc đáo Bất đồng bộ bất đối xứng nhóm gói tin
SEESAW sở hữu ba đặc tính độc đáo. Đó là bất đồng bộ (asynchrony), bất đối xứng (asymmetry) và nhóm gói tin (batching). Các đặc tính này cho phép truyền thông xác suất. Mặc dù vậy, giao thức vẫn đảm bảo phân phối dữ liệu đáng tin cậy. Sự kết hợp này giúp giảm đáng kể. Nó cũng cân bằng tiêu thụ năng lượng trong toàn mạng. Đây là một điểm mạnh quan trọng của SEESAW.
3.2. Thuật toán phân tán tự điều chỉnh
Giao thức SEESAW đi kèm với một thuật toán phân tán. Thuật toán này hoạt động trực tuyến và có khả năng tự điều chỉnh. Nó liên tục tối ưu hóa các thông số hoạt động của giao thức. Thuật toán thích nghi với sự thay đổi của môi trường mạng. Điều này đảm bảo rằng SEESAW luôn hoạt động hiệu quả. Nó duy trì cân bằng năng lượng tối ưu trong mọi điều kiện.
IV. Đánh giá hiệu suất SEESAW Mô phỏng và triển khai thực tế
SEESAW đã được đánh giá kỹ lưỡng thông qua hai phương pháp chính. Phương pháp đầu tiên là mô phỏng sử dụng SENSIM. SENSIM là một công cụ mô phỏng chi tiết mô hình năng lượng. Nó cho phép phân tích sâu sắc hành vi của giao thức. Đặc biệt là về mặt tiêu thụ năng lượng và hiệu suất phân phối. Phương pháp thứ hai là triển khai thực tế trên Mica2 Motes. Việc này sử dụng hệ điều hành TinyOS. Triển khai thực tế xác nhận tính khả thi của SEESAW. Nó đánh giá hiệu suất của giao thức trong môi trường phần cứng thực tế. Các thử nghiệm bao gồm nhiều cấu trúc liên kết và khối lượng công việc khác nhau. Điều này đảm bảo kết quả đánh giá toàn diện và đáng tin cậy.
4.1. Công cụ mô phỏng chi tiết SENSIM
SEESAW được đánh giá chi tiết thông qua mô phỏng. SENSIM là một công cụ mô phỏng năng lượng chuyên biệt. Công cụ này cung cấp khả năng mô hình hóa năng lượng chính xác. Nó cho phép phân tích hiệu suất năng lượng. Cũng như khả năng phân phối của SEESAW. Các thử nghiệm mô phỏng trên SENSIM cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này giúp hiểu rõ hơn về hành vi của giao thức trong các kịch bản khác nhau.
4.2. Triển khai thực tế trên Mica2 Motes
Ngoài mô phỏng, SEESAW còn được triển khai thực tế. Việc này được thực hiện trên các thiết bị Mica2 Motes. Chúng hoạt động với hệ điều hành TinyOS. Triển khai thực tế cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó xác nhận khả năng hoạt động của giao thức. Đồng thời đánh giá hiệu suất trong môi trường vật lý. Điều này bao gồm kiểm tra khả năng tương thích phần cứng và hiệu quả hoạt động thực tế.
V. Kết quả và đóng góp Tối ưu hóa mạng không dây
Kết quả đánh giá cho thấy SEESAW đạt được hiệu suất cạnh tranh. Điều này được thể hiện cả về tiêu thụ năng lượng và hiệu suất phân phối dữ liệu. So với các giao thức liên quan, SEESAW duy trì được hiệu quả. Điều này bất chấp chi phí bổ sung do tính bất đồng bộ và bất đối xứng. Đặc biệt, SEESAW đã thành công trong việc cân bằng tiêu thụ năng lượng giữa các nút mạng. Đồng thời, giao thức cung cấp hiệu suất phân phối chấp nhận được. Điều này được chứng minh trong các kịch bản với cấu trúc liên kết tĩnh ngẫu nhiên. Nó cũng hiệu quả với các khối lượng công việc ứng dụng tĩnh, ngẫu nhiên và bùng nổ. Nghiên cứu này đóng góp đáng kể vào lĩnh vực mạng không dây. Nó cung cấp một giải pháp khả thi để kéo dài tuổi thọ hệ thống hiệu quả.
5.1. Hiệu suất cạnh tranh và cân bằng tiêu thụ
SEESAW chứng minh hiệu suất cạnh tranh cao. Đặc biệt là về mặt tiêu thụ năng lượng và hiệu suất phân phối. Giao thức này đạt được mức độ cân bằng tiêu thụ năng lượng đáng kể. Kết quả này tương đương hoặc tốt hơn các giao thức hiện có. Điều này rất ấn tượng, ngay cả khi có chi phí phát sinh. Chi phí này đến từ thiết kế bất đồng bộ và bất đối xứng của giao thức.
5.2. Duy trì hiệu suất truyền thông trong nhiều kịch bản
Giao thức SEESAW duy trì hiệu suất phân phối chấp nhận được. Điều này được kiểm chứng trong nhiều cấu hình mạng và tải trọng. Các cấu trúc liên kết tĩnh ngẫu nhiên đều cho thấy kết quả khả quan. Các khối lượng công việc ứng dụng cũng được thử nghiệm. Bao gồm các loại tĩnh, ngẫu nhiên và bùng nổ. SEESAW vẫn giữ được hiệu quả. Điều này khẳng định sự mạnh mẽ và linh hoạt của giao thức trong thực tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (138 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộWIRELESS MAC LAYER FLEXIBILITY FOR EXTENDING EFFECTIVE SYSTEM LIFETIME by Rebecca Lynn Braynard Silberstein Department of Computer Science Duke University Date: Z2 HOY, Zccé A pproved: LL LL IE LE Dr. Carla Schlatter Ellis, Supervisor Zee “ “Dr. J Piel we tol Dr. Maria Papadopouli Dissertation submitted in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy in the Department of Computer Science in the Graduate School of Duke University 2006 UMI Number: 3244842 Copyright 2006 by Silberstein, Rebecca Lynn Braynard All rights reserved.
INFORMATION TO USERS The quality of this reproduction is dependent upon the quality of the copy submitted. Broken or indistinct print, colored or poor quality illustrations and photographs, print bleed-through, substandard margins, and improper alignment can adversely affect reproduction. In the unlikely event that the author did not send a complete manuscript and there are missing pages, these will be noted. Also, if unauthorized copyright material had to be removed, a note will indicate the deletion.
® UMI UMI Microform 3244842 Copyright 2007 by ProQuest Information and Learning Company. All rights reserved. This microform edition is protected against unauthorized copying under Title 17, United States Code. ProQuest Information and Learning Company 300 North Zeeb Road P.
Box 1346 Ann Arbor, MI 48106-1346 Copyright © 2006 by Rebecca Lynn Braynard Silberstein All rights reserved ABSTRACT (Computer Science) WIRELESS MAC LAYER FLEXIBILITY FOR EXTENDING EFFECTIVE SYSTEM LIFETIME by Rebecca Lynn Braynard Silberstein Department of Computer Science Duke University Date: ZLorel 4, ZOOE “Approved: Dr. Carla Schlatter Ellis, Supervisor Dr. Maria Papadopouli An abstract of a dissertation submitted in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy in the Department of Computer Science in the Graduate School of Duke University 2006 Abstract The scenario of wireless devices deployed in an ad hoc network is a compelling one. For the system to support its assigned tasks, nodes must cooperate to forward data packets through the network.
The act of forwarding, however, is directly linked to node lifetime. The more a node forwards data packets, the sooner it depletes its bat- tery through use of its high energy-consuming radio. Once forwarding nodes deplete their batteries, the network may partition and fail to provide its designated services. To reduce the burden on nodes maintaining network connectivity, we propose to bal- ance energy consumption among all participating networked nodes, so they all fail at approximately the same time.
We do this through our Medium Access Control (MAC) layer protocol, SEESAW, which offloads communication control overhead from heavily loaded nodes to more lightly loaded neighbors. SEESAW’s unique combina- tion of asynchrony, asymmetry and batching allow probabilistic communication with reliable delivery, while both reducing and balancing energy consumption. We present SEESAW and an accompanying online, distributed, self-tuning algo- rithm. We evaluate SEESAW through simulation using our detailed energy modeling simulator, SENSIM, and implementation on Mica2 Motes in TinyOS.
Our results show SEESAW is competitive in terms of energy consumption and delivery performance with related protocols, despite additional overhead needed for an asynchronous and asym- metric protocol. Additionally, we show SEESAW successfully balances consumption among networked nodes while providing acceptable delivery performance with static random topologies and static, random, and bursty application workloads. iv Acknowledgements Without the support of family and friends, completing this thesis would not have been possible. I would especially like to thank my parents, Jerry and Gerry Braynard, who help with everything I try to do in whatever way they can.
My husband, Adam Silberstein, who is not only my best friend but also happens to be a wonderful collaborator, has helped every way possible. Carla Ellis, thank you for guiding me with this project and all of your help, whether or not it was related to this thesis. Thank you Dr. Alvy Lebeck, Dr.
Jun Yang and Dr. Maria Papadopouli, your help with research and graduate school advice made it possible for me to finish. Diane Riggs, thank you for your guidance through every step along the way and all the reminders to make sure I could actually graduate. I also could not miss the chance to thank Adolfo Rodriguez, Steve Kacsmark, Andrea Klostermann, Richenda Petersen and Billy and Alexa Corbett who all provide encouragement, help and a good laugh whenever needed.
Contents Abstract iv Acknowledgements List of Tables List of Figures 1 Introduction 1.1 Balancing Energy Consumption .2 Wireles and Ad Hoc Network Challengs .23 Radio Range and Link Asymmetry .3 Preview of Contributions. ee 2 Background and Related Work 11 2.1 Energy Savings in Wireless Protocols. Ha HH Ha. ä 12 22 Utiizing Radio States.
eee ee ee 14 2. HQ HH vs 3.000 eee eee eee 3.3 Decoupled Sending and Receiving. an na ee 3. ee ee SenSim: Simulating Ad Hoc Sensor Networks 41 Design.
TH Evaluating Static Seesaw 5.1 Asymmetry and Asynchrony Overhead. eee ee ee 5.3 Batch Size: Bo. ee 5 an ốc. Q Q LH ke kg ky 5.
kg kg k kia 5. ch nu kg và kia Evaluating Autotuning Seesaw with Random Topologies 76 6. cuc Q Q LH vn va 76 6.2 Constant Bit Rates.3 Changing Data Rates.1 Random Data Rates. ee 88 Seesaw in TinyOS on Mica2 Motes 91 7.2 Comparison of TinyOS Implementation and Simulation Results 92 7.3 Impact of Clock Instability.4 Nature of Clock Instability on Motes.
- c c Q es A Objective Function Variable Derivations 104 B Random Test Topology Set 106 C Individual Test Data Tables 108 C.1 Constant Bit Rate (CBR) Experiments .2 Changing Data Rate (CDR) Experimens.3 Hot Spot Burst (HSB) Experiments ee eee ee ee ee we tl lt 113 Bibliography 115 Biography 120 ix List of Tables 1.1 Power values for Mica2 Motes [42, 43, 28] used in analysis and simula- tion. For transition times, we use the approximation utilized by Jung and Vaidya [15], 800useconds and 2*IDLE power [11, 32].1 Objective function notation 2.2 Sample neighbor parameter tables for the 4 nodes in the topology of Figure 3. HQ HH HQ gà gi gà kg va ky 39 3.3 Node settings after processing the neighbor table entries (action booleans include percent diference when set to True).4 Node settings after processing action booleans and accounting for the local power consumption trend. ee ee Al 3.5 Final node parameter values after tuning.6 Đervice level checks after tuning.1 SEESAW parameter settings for both sets of parameter comparison tests.
In the base tests, batching is disabled and the enhanced version, batching is enabled with node B settings shown above.2 Baseline settings for parameter influence experiments .3 SEESAW parameter settings for batch size influence experiments .4 Cross topology parameter values for the three scenarios, Symmetric, Elected Forwarder and Balanced.5 CPLEX a, / values for 3 datarates 2.6 Packets delivered and average delay for SENSIM tests using offline determined parameter settings.7 Node parameter settings after 50000 seconds of simulation without (left) and with (right) batch size tuning enabled.1 Parameter settings for interval skew tests.1 Variables used in detailed definitions of the components of the model introduced in Table3.00 eee ees 104 C1 8 Nodes CBR: 1 packet per 2seconds. 108 C2 8Nodes CBR: 1 packet per 4seconds.3 8 Nodes CBR: 1 packet per 8seconds.4 20 Nodes CBR: 1 packet per 8seconds. 1 packet per l6 seconds.6 CDR: rate change every 60-120 seconds.7 CDR: rate change every 120-240 seconds .8 CDR: rate change every 1000-2000 seconds.9 HSB: about 120 seconds between hot spots.10 HSB: about 240 seconds between hot spots.11 HSB: about 480 seconds between hot spots.0, 114 xi List of Figures 1.1 Offloading protocol overhead from highly loaded nodes to lightly loaded neighbors can increase system lifetime.2 With a shared medium and limited transmission ranges, nodes may not detect active transmissions and inadvertently cause collisions.1 To avoid collisions, nodes exchange RTS and CTS packets to estab- lish communication and follow Data packets with acknowledgments Z9.2 S-MAC nodes participating in multiple virtual clusters take on multi- ple scehedules. QC QC Q Q Q ng.1 Nodes listen for a percent (/) of each interval for incoming transmis- SIONS 2.2 Nodes send a evenly spaced Ads each interval when they have data packets ready tO §end,.
ng c HQ Q Q vn và v va 23 3.3 Nodes use the same interval length, but the intervals can start at different times. Interval counts are depicted by dintervalNum - - - - -- 24 3.4 Ad packet components .5 Accept (establish communication) packet components .6 Data packet header components .7 Ack packet component§S.8 Decoupling sending and listening allows nodes to build asymmetric sehedules. QC Q Q Q Q H H n Q v v v2 và va 28 3.9 Two interval segment of time for each of two unsynchronized nodes.10 Simple three node topology with a source generating data, a forwarder passing data along the path and a destination acting as the data packet Sink, es 33 3.11 State information from a portion of a SEESAW simulation run.12 Simple four node topology with nodes 1, 2 and 3 producing data pack- ets for the sink, node 0. To maintain connectivity, node 1 forwards packets to node 0 for nodes 2 and Ä.13 Online tuning algorithim.
Q Q vu ng gà kg và KV 4.2 SENSIM provides three layers for implementing functionality, applica- tion, routing and medium access. The Channel provides communica- 01950052042.AgdAaAÁAIA aTn.3 Reproduced energy consumption results from S-MAC [43].4 Validation of our simulator results for S-MAC and B-MAC against published results from S-MAC [43] and B-MAC [25),. HQ Hà gà g kg kg 5.2 Base: Total system energy .3 Base: Delivered packets ©. pee ee ee eee 5.4 Base: Energy per packet .5 Base: Avg packet latency.6 Better: Total system energy .7 Better: Delivered packets.8 Better: Energy per packet.
HQ HH kg va 5.9 Better: Avg packet delay. LH HQ và kia 5. LH ng vo ð.11 Varying Ads per intervalÌ, đ. cv c Q LH HQ và va 5.12 Varying listen time per interVaÌl,Ì.
cuc ee ee 5.13 Varying node batch size, .14 Varying the node interVal?. cu va ko 5.15 Using the cross traffic topology (”X” Topology), we compare three scenarios using hand-tuned SEESAW parameters.16 Node energy consumption for three data rates using CPLEX determined parameter settings.17 Total node consumption with static settings: a=12and/=0.18 Total node consumption using offline algorithm settings.19 Total node consumption with a and / tuning and static B.20 Total node consumption with a, / and B tuning enabled.1 Sample topology that is difficult to balance. Node 1 is forwarding for many nodes and node 7 simply does not need to, nor possibly can, consume enough to balance consumption with nodel.2 Sample box plot.3 Simple network where all sources can directly communicate with the sink, nodeQ.4 Simple network with maximum packet forwarding to the sink, node 0.5 Box plot for 8-node topologies with nodes generating a packet approx- imately every 2 seconds.6 Box plot for 8-node topologies with nodes generating a packet approx- imately every 4seconds. Q Q Q cv ga ai 6.7 Box plot for 8-node topologies with nodes generating a packet approx- imately every 8 seconds.8 Random 8-node topology 2.9 Random 8-node topology.
be eee eee ee 6.10 Box plot for 20 node topologies with nodes generating a packet ap- proximately every 8seconds. pee ee ee ns 6.11 Box plot for 20 node topologies with nodes generating a packet ap- proximately every 16 seconds. eee ee en 6.12 Box plot for 8 node topologies with nodes generating packets with random intervals for random durations.13 Box plot for 8 node topologies with nodes generating packets with random intervals for random durations.14 Box plot for 8 node topologies with nodes generating packets with random intervals for random durations.15 Box plot for 8 node topologies with 120 second hot spot bursts spaced approximately 120 seconds apart.16 Box plot for 8 node topologies with 120 second hot spot bursts spaced approximately 240 seconds apart.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Wireless MAC layer flexibility for extending effective system lifetime" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu luận án tiến sĩ về khả năng linh hoạt của lớp MAC không dây, giúp kéo dài tuổi thọ hệ thống và tối ưu hiệu suất hoạt động.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Wireless MAC layer flexibility for extending effective system lifetime" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Duke University. Năm bảo vệ: 2006.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Wireless MAC layer flexibility for extending effective system lifetime" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Wireless MAC layer flexibility for extending effective system lifetime" thuộc chuyên ngành Computer Science. Danh mục: Khoa Học Giáo Dục.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Wireless MAC layer flexibility for extending effective system lifetime" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Wireless MAC layer flexibility for extending effective system lifetime" có 138 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Wireless MAC layer flexibility for extending effective system lifetime" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.