Luận án tiến sĩ Vật lý: Synthesis of biodegradable porous silica nanoparticles and the use of optical techniques for characterizing the material properties and its drug delivery capabilities
Nghiên cứu tổng hợp hạt nano silica xốp phân hủy sinh học. Áp dụng kỹ thuật quang học để đặc trưng tính chất vật liệu và tiềm năng vận chuyển thuốc hiệu quả.
vietnam national university hcmc, university of science
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
141
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Synthesis of Biodegradable Porous Silica Nanoparticles
- Số trang:
- 141 trang
- Trường:
- vietnam national university hcmc, university of science
- Chuyên ngành:
- Physics
- Tác giả:
- Mai Ngoc Xuan Dat
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Synthesis of Biodegradable Porous Silica Nanoparticles
Nghiên cứu tập trung vào tổng hợp các hạt nano silica xốp, phân hủy sinh học tiên tiến. Các phương pháp tổng hợp mới được phát triển nhằm tạo ra vật liệu nano có cấu trúc kiểm soát. Mục tiêu là tạo ra các hệ thống vận chuyển thuốc hiệu quả, an toàn. Các hạt nano này thể hiện tính chất phân hủy sinh học độc đáo, giảm thiểu rủi ro tích lũy trong cơ thể. Cấu trúc xốp cho phép tải lượng thuốc cao, khả năng giải phóng có kiểm soát. Đây là bước tiến quan trọng trong lĩnh vực y học nano, hướng tới các liệu pháp điều trị an toàn hơn, hiệu quả hơn. Vật liệu được thiết kế để tương thích sinh học, giảm phản ứng phụ. Quá trình tổng hợp đảm bảo tính đồng nhất về kích thước, hình thái. Tối ưu hóa các điều kiện phản ứng là cần thiết để đạt được các đặc tính mong muốn. Các hạt nano silica này mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng trong y sinh.
1.1. Phát triển Silica Mesoporous Tiên tiến
Luận án mô tả việc tổng hợp các hạt nano organosilica mesoporous tuần hoàn (BPMO) có khả năng phân hủy sinh học. Trọng tâm là tạo ra các vật liệu nanomet có cấu trúc xốp đồng nhất. Cấu trúc này tối ưu cho việc tải và giải phóng thuốc. Việc kết hợp các nhóm hữu cơ vào khung silica cải thiện tính phân hủy sinh học. Các hạt nano mesoporous silica này được thiết kế để có độ tương thích sinh học cao. Quá trình tổng hợp được điều chỉnh để kiểm soát kích thước và độ xốp. Đây là yếu tố then chốt để đạt được hiệu quả vận chuyển thuốc mong muốn. Vật liệu mới hứa hẹn mang lại giải pháp vận chuyển thuốc tiên tiến. Silica mesoporous thể hiện tính ổn định và khả năng tải thuốc vượt trội.
1.2. Chế tạo Hạt Nano Dựa Trên Tetrasulfide
Đặc biệt, nghiên cứu này khám phá tổng hợp các hạt nano organosilica mesoporous tuần hoàn dựa trên tetrasulfide. Các biến thể bao gồm ethane-containing tetrasulfide-based (E4S), fluorescent ethane-containing tetrasulfide-based (RTC-E4S) và phenylene-containing tetrasulfide-based (P4S). Các cấu trúc này được thiết kế để phân hủy trong môi trường sinh học. Liên kết tetrasulfide đóng vai trò then chốt trong tính phân hủy. Hạt nano fluorescent RTC-E4S cho phép theo dõi trực quan trong các hệ thống sinh học. Việc tùy chỉnh cấu trúc phân tử ảnh hưởng đến tốc độ phân hủy và khả năng tải thuốc. Các hạt nano này đại diện cho một thế hệ mới của vật liệu phân hủy sinh học. Cấu trúc hóa học độc đáo mang lại các đặc tính vượt trội cho drug delivery systems.
1.3. Tổng hợp Hạt Nano Silica Mesoporous Vô cơ
Song song với organosilica, nghiên cứu cũng đề cập đến tổng hợp các hạt nano silica mesoporous vô cơ. Các hạt nano silica này cung cấp một cơ sở so sánh cho các vật liệu hữu cơ. Mặc dù không phân hủy sinh học theo cùng cơ chế, chúng đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu các đặc tính cơ bản. Quy trình tổng hợp tương tự, kiểm soát cấu trúc xốp. Hạt nano vô cơ thường được sử dụng làm khuôn mẫu hoặc để nghiên cứu cơ chế tương tác. Việc so sánh giữa vật liệu hữu cơ và vô cơ giúp tối ưu hóa thiết kế. Loại vật liệu này vẫn có tiềm năng trong một số ứng dụng đặc thù, bao gồm drug delivery systems.
II.Optical Characterization of Nanomaterial Properties
Việc hiểu rõ các đặc tính vật liệu là thiết yếu để phát triển hạt nano hiệu quả. Luận án sử dụng một loạt các kỹ thuật quang học để phân tích các hạt nano silica tổng hợp. Các phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc, kích thước và tính chất hóa học của vật liệu. Optical characterization đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của vật liệu nano. Điều này bao gồm việc xác định các liên kết hóa học, kích thước hạt, và hình thái bề mặt. Phân tích kỹ lưỡng giúp tối ưu hóa quá trình tổng hợp và dự đoán hành vi của vật liệu trong các ứng dụng sinh học. Sự kết hợp của nhiều kỹ thuật đảm bảo đánh giá toàn diện. Material properties analysis là bước không thể thiếu trong nghiên cứu nanomaterials. Các kỹ thuật quang học mang lại cái nhìn sâu sắc, không xâm lấn.
2.1. Phân tích Quang phổ Cấu trúc Vật liệu
Kỹ thuật Fourier Transform Infrared Spectroscopy (FTIR) được sử dụng để xác định các nhóm chức hóa học. Điều này cung cấp bằng chứng về sự thành công của quá trình tổng hợp. X-ray Photoelectron Spectroscopy (XPS) cung cấp thông tin về thành phần nguyên tố và trạng thái hóa học trên bề mặt hạt. Các phân tích này xác nhận sự hiện diện của liên kết tetrasulfide và các thành phần hữu cơ. Thông tin này rất quan trọng để đảm bảo tính toàn vẹn của cấu trúc biodegradable nanoparticles. Material properties analysis bằng quang phổ là cần thiết để hiểu bản chất vật liệu. Nó giúp định lượng các nhóm chức năng quan trọng cho drug delivery systems.
2.2. Đánh giá Kích thước và Hình thái
Dynamic Light Scattering (DLS) được áp dụng để xác định phân bố kích thước hạt và thế zeta. Thông tin này quan trọng để đánh giá độ ổn định và khả năng phân tán của các hạt nano. Kích thước hạt ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp thụ và phân bố sinh học. Hình thái hạt nano cũng được kiểm tra để đảm bảo tính đồng nhất. Các yếu tố này là then chốt đối với hiệu quả của drug delivery systems. DLS cung cấp dữ liệu nhanh chóng và chính xác về đặc tính vật lý của silica nanoparticles. Sự kiểm soát kích thước là yếu tố quyết định hiệu quả điều trị.
2.3. Hiển vi Tiên tiến cho Hành vi Hạt Nano
Kỹ thuật Confocal Laser Scanning Microscopy (CLSM) được sử dụng để nghiên cứu cấu trúc bên trong hạt và sự tương tác với tế bào. Đặc biệt, nó hữu ích trong việc theo dõi sự hấp thụ của các hạt nano fluorescent bởi khối u spheroid. CLSM cung cấp hình ảnh 3D có độ phân giải cao, cho phép quan sát sự phân bố của nanoparticle trong mô sinh học. Đây là một công cụ mạnh mẽ để đánh giá biodistribution và cytotoxicity. Optical characterization bằng CLSM mang lại cái nhìn chi tiết về hiệu quả của drug delivery systems ở cấp độ tế bào. Việc hình dung vị trí và hành vi của nanoparticles là rất quan trọng.
III.Drug Delivery Capabilities Controlled Release
Các hạt nano silica xốp, phân hủy sinh học được nghiên cứu về khả năng vận chuyển thuốc. Luận án chi tiết hóa quá trình tải thuốc và cơ chế giải phóng. Mục tiêu là phát triển drug delivery systems có khả năng giải phóng thuốc có kiểm soát. Khả năng phân hủy sinh học của nanoparticles đóng vai trò quan trọng trong việc kích hoạt giải phóng thuốc. Các nghiên cứu in vitro được thực hiện để đánh giá hiệu quả giải phóng thuốc. Đây là yếu tố cốt lõi để đảm bảo nồng độ thuốc tối ưu tại vị trí đích. Controlled drug release giúp giảm tác dụng phụ và tăng hiệu quả điều trị. Sự kết hợp giữa cấu trúc xốp và tính phân hủy sinh học tạo nên một nền tảng vận chuyển thuốc mạnh mẽ.
3.1. Cơ chế Tải Thuốc Hiệu quả
Nghiên cứu tập trung vào các phương pháp tải thuốc chống ung thư vào các hạt nano silica. Các hạt nano silica mesoporous có dung tích tải thuốc cao do cấu trúc xốp của chúng. Việc tải thuốc được tối ưu hóa để đạt được hiệu quả cao nhất mà không làm thay đổi tính chất của thuốc. Cơ chế hấp phụ và liên kết hóa học được khám phá. Khả năng tải các loại thuốc khác nhau được đánh giá. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc thiết kế drug delivery systems đa năng. Silica nanoparticles đóng vai trò như một kho chứa thuốc an toàn và hiệu quả. Việc tải thuốc hiệu quả là bước đầu tiên để đạt được controlled drug release.
3.2. Nghiên cứu Giải phóng Thuốc In Vitro Có Kiểm soát
Các thí nghiệm giải phóng thuốc in vitro được thực hiện để đánh giá hành vi giải phóng thuốc. Mẫu thuốc được tải vào nanoparticles, sau đó theo dõi tốc độ giải phóng theo thời gian. Các điều kiện môi trường như pH và nồng độ glutathione được mô phỏng. Đây là yếu tố kích hoạt sự phân hủy của biodegradable nanoparticles, dẫn đến controlled drug release. Nghiên cứu xác định hồ sơ giải phóng thuốc tối ưu. Dữ liệu này rất quan trọng để dự đoán hành vi của drug delivery systems trong cơ thể. Giải phóng thuốc có kiểm soát giúp duy trì nồng độ điều trị trong thời gian dài.
3.3. Phân hủy Sinh học để Tối ưu Giải phóng Thuốc
Khả năng phân hủy sinh học của các hạt nano được đánh giá. Sự phân hủy này trực tiếp liên quan đến cơ chế giải phóng thuốc. Các liên kết tetrasulfide trong cấu trúc hạt nano được thiết kế để bị phân cắt bởi các điều kiện sinh học. Điều này cho phép giải phóng thuốc một cách chọn lọc tại vị trí có nồng độ glutathione cao (ví dụ, trong tế bào ung thư). Degradable nanoparticles đảm bảo rằng vật liệu không tích tụ trong cơ thể. Sự phân hủy vật liệu sau khi hoàn thành nhiệm vụ vận chuyển thuốc là một đặc tính mong muốn. Quá trình này tối ưu hóa hiệu quả của drug delivery systems và giảm độc tính toàn thân.
IV.Biological Evaluation of Biocompatible Nanoparticles
Để xác nhận tiềm năng ứng dụng y sinh, các hạt nano silica được kiểm tra trong các mô hình sinh học. Nghiên cứu đánh giá cytotoxicity, khả năng hấp thụ của tế bào và hiệu quả điều trị. Các thí nghiệm được thực hiện trên các mô hình 2D, 3D và in vivo. Mục tiêu là xác định tính an toàn và hiệu quả của biodegradable nanoparticles. Biocompatible materials là một yêu cầu cơ bản cho mọi ứng dụng y tế. Các kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về khả năng của vật liệu. Việc sử dụng các mô hình khác nhau giúp có cái nhìn toàn diện về hành vi của nanomaterials trong môi trường sinh học.
4.1. Đánh giá Độc tính Tế bào và Tương thích Sinh học
Tính an toàn của các hạt nano được đánh giá thông qua phân tích khả năng sống sót của tế bào (cell viability). Các thử nghiệm cytotoxicity được thực hiện trên nhiều dòng tế bào khác nhau. Mục đích là xác định liều lượng không gây độc hại cho tế bào khỏe mạnh. Các biodegradable nanoparticles được kỳ vọng có độc tính thấp. Khả năng tương thích sinh học là yếu tố then chốt cho sự thành công của drug delivery systems. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu quan trọng về độ an toàn của vật liệu nano. Đánh giá toàn diện giúp xác định giới hạn liều an toàn.
4.2. Hấp thụ Hạt Nano trong Mô hình Khối U
Nghiên cứu theo dõi sự hấp thụ của nanoparticles bởi khối u spheroid 3D. Khối u spheroid mô phỏng tốt hơn môi trường khối u in vivo so với tế bào 2D. Kỹ thuật confocal laser scanning microscopy (CLSM) được sử dụng để hình dung sự phân bố của hạt nano bên trong khối u. Khả năng hấp thụ hiệu quả của silica nanoparticles là cần thiết để đạt được nồng độ thuốc cao tại đích. Dữ liệu này hỗ trợ thiết kế drug delivery systems nhắm mục tiêu. Hiểu được cơ chế hấp thụ giúp tối ưu hóa liệu pháp điều trị.
4.3. Giảm Khối U và Phân bố Sinh học In Vivo
Hiệu quả của hạt nano tải thuốc được đánh giá trên mô hình trứng gà chorioallantoic membrane (CAM) mang khối u. Đây là một mô hình in vivo tiết kiệm và hiệu quả. Nghiên cứu đo lường sự ức chế tăng trưởng khối u và đánh giá tác dụng loại bỏ khối u của các hạt nano tải thuốc (ví dụ, DNR). Khả năng phân bố sinh học (biodistribution) của nanoparticles trong mô hình trứng gà cũng được điều tra. Dữ liệu này chứng minh tiềm năng của biodegradable nanoparticles trong điều trị ung thư. Đánh giá toàn diện từ in vitro đến in vivo là cần thiết cho ứng dụng lâm sàng của drug delivery systems.
V.Advanced Nanoparticle Synthesis for Drug Delivery
Nghiên cứu này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong nanomaterial synthesis. Nó tập trung vào việc tạo ra các hạt nano silica xốp, phân hủy sinh học với các đặc tính vượt trội. Sự kết hợp giữa thiết kế vật liệu thông minh và các kỹ thuật quang học tiên tiến đã mở ra nhiều khả năng mới. Các phát hiện cung cấp một nền tảng vững chắc cho việc phát triển các drug delivery systems thế hệ tiếp theo. Việc kiểm soát chính xác cấu trúc và chức năng của nanoparticles là chìa khóa. Luận án góp phần vào sự hiểu biết sâu sắc hơn về tương tác giữa nanomaterials và hệ thống sinh học. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực y học nano, hướng tới các giải pháp điều trị hiệu quả và an toàn hơn.
5.1. Đổi mới trong Thiết kế Hạt Nano Silica
Luận án giới thiệu các thiết kế đột phá cho biodegradable porous silica nanoparticles. Đặc biệt là các hạt nano dựa trên tetrasulfide, mang lại khả năng phân hủy có kiểm soát. Việc tích hợp các yếu tố hữu cơ vào cấu trúc silica cải thiện đáng kể tính chất vật liệu. Những đổi mới này mở đường cho việc tạo ra các nanomaterials có chức năng cao hơn. Thiết kế thông minh cho phép điều chỉnh kích thước lỗ xốp, diện tích bề mặt và tốc độ phân hủy. Đây là yếu tố then chốt để tối ưu hóa hiệu quả của drug delivery systems. Các silica nanoparticles được tùy chỉnh để đáp ứng các yêu cầu điều trị cụ thể.
5.2. Nâng cao Hiệu quả Điều trị qua Nanocarriers
Các kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng những nanomaterials này có khả năng nâng cao hiệu quả điều trị. Khả năng tải lượng thuốc cao và giải phóng có kiểm soát là những ưu điểm nổi bật. Các drug delivery systems này có thể giảm liều lượng thuốc cần thiết và giảm tác dụng phụ toàn thân. Điều này đặc biệt quan trọng trong điều trị ung thư. Việc sử dụng nanoparticles như nanocarriers mang lại sự phân phối thuốc tập trung hơn. Nó giúp tăng cường hiệu quả điều trị tại vị trí bệnh lý, bảo vệ các tế bào khỏe mạnh. Các biodegradable nanoparticles này là một công cụ mạnh mẽ trong y học hiện đại.
5.3. Định hướng Tương lai trong Ứng dụng Nanomaterial
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển tương lai cho nanomaterial applications. Tiềm năng ứng dụng không chỉ dừng lại ở drug delivery systems mà còn mở rộng sang chẩn đoán hình ảnh và liệu pháp kết hợp. Việc tinh chỉnh hơn nữa cấu trúc và chức năng của biodegradable nanoparticles sẽ tiếp tục cải thiện hiệu quả. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể bao gồm việc tích hợp các chức năng thông minh khác. Khám phá các mô hình bệnh lý phức tạp hơn cũng là một lĩnh vực quan trọng. Các silica nanoparticles tổng hợp trong luận án là nền tảng cho những đổi mới y sinh trong tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (141 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về hệ thống dẫn truyền thuốc hướng đích trong điều trị ung thư đang chứng kiến bước chuyển dịch mang tính đột phá nhờ sự giao thoa giữa hóa học vật liệu nano và quang học y sinh. Trong bối cảnh các liệu pháp hóa trị truyền thống gặp phải rào cản nghiêm trọng về độc tính toàn thân, sự suy giảm chỉ số trị liệu và hiện tượng kháng đa thuốc (multidrug resistance - MDR), việc phát triển các cấu trúc mang thuốc nano thông minh có khả năng tự phân hủy sinh học (biodegradable nanocarriers) trở thành một yêu cầu cấp thiết. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quang học (mã số: 62440109) với đề tài "Synthesis of biodegradable porous silica nanoparticles and the use of optical techniques for characterizing the materials properties and its drug delivery capability" của nghiên cứu sinh Mai Ngọc Xuân Đạt, dưới sự hướng dẫn khoa học của Giáo sư Phan Bách Thắng tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh (2022), đại diện cho công trình tiên phong tại Việt Nam tập trung vào việc tổng hợp hạt nano silica hữu cơ - vô cơ lai hóa xốp có khả năng phân hủy tuần hoàn (biodegradable periodic mesoporous organosilica - BPMO) chứa cầu nối tetrasulfide, đồng thời thiết lập hệ thống phương pháp quang học tiên tiến để giải mã toàn diện cấu trúc vật liệu và động học dẫn truyền thuốc.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được luận án chỉ ra là phần lớn các hạt BPMO từng được công bố trong y văn quốc tế đều sở hữu kích thước hình học tương đối lớn (>200 nm), làm suy giảm đáng kể hiệu ứng thẩm thấu và lưu giữ tăng cường (Enhanced Permeability and Retention - EPR effect) tại vi môi trường khối u, đồng thời cản trở khả năng đào thải an toàn qua thận. Hơn nữa, việc ứng dụng đồng bộ các kỹ thuật quang học đa thang đo—từ phân tích dao động phân tử, trạng thái năng lượng bề mặt đến theo dõi quang học huỳnh quang trong các mô hình sinh học 3D phức tạp—vẫn chưa được tích hợp một cách hệ thống. Để giải quyết trọn vẹn khoảng trống này, luận án xây dựng hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Làm thế nào để tổng hợp và kiểm soát kích thước hạt nano BPMO chứa liên kết hữu cơ tetrasulfide phân hủy sinh học xuống quy mô tối ưu (<100 nm và 150 nm) thông qua điều chỉnh các thông số sol-gel?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cơ chế phân rã cấu trúc của vật liệu trong môi trường khử mô phỏng nồng độ glutathione (GSH) cao nội bào được biểu hiện như thế nào dưới sự phân tích của các kỹ thuật quang phổ và hiển vi điện tử?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Năng lực tải, giải phóng và triệt tiêu khối u của hệ hạt khi kết hợp với thuốc hóa trị ưa nước daunorubicin (DNR) và hoạt chất tự nhiên cordycepin diễn ra như thế nào trên mô hình khối u 3D in vitro và mô hình phôi gà in ovo?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Việc kết hợp tiền chất organosilica chứa cầu nối tetrasulfide (
-S-S-S-S-) trong điều kiện định hướng cấu trúc micelle của chất hoạt động bề mặt CTAB sẽ tạo ra khung silsesquioxane xốp trật tự với kích thước tùy biến dưới 100 nm. - Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Nồng độ glutathione 10 mM (tương đương nồng độ khử bên trong tế bào ung thư) sẽ cắt đứt đặc hiệu liên kết tetrasulfide, làm sụp đổ khung mạng silica vô cơ - hữu cơ trong vòng 3 đến 14 ngày, tạo điều kiện phóng thích thuốc có kiểm soát.
- Giả thuyết nghiên cứu 3 (H3): Hệ dẫn truyền thuốc nano E4S tải daunorubicin (DNR-BPMO) và cordycepin (Cor@E4S) sẽ thâm nhập sâu vào các khối cầu ung thư 3D, tích tụ chọn lọc tại mô u trên màng đệm noãn hoàng (chick chorioallantoic membrane - CAM) mà không gây độc tính lan tỏa lên các cơ quan nội tạng lành.
Khung lý thuyết của công trình được định vị vững chắc trên nền tảng Hóa học Sol-Gel Silsesquioxane, Thuyết Phân hủy đáp ứng kích thích khử nội bào (Redox-responsive stimuli-responsive theory), và Thuyết Động học Quang sinh học (Biophotonic transport & EPR dynamics). Đóng góp mang tính đột phá của nghiên cứu được định lượng cụ thể: thu nhỏ thành công kích thước hạt BPMO xuống dải sub-100 nm, chứng minh sự phân hủy sinh học chọn lọc hoàn toàn trong môi trường GSH 10 mM, nâng cao hiệu suất tải thuốc cho cordycepin và daunorubicin, triệt tiêu thể tích khối cầu ung thư buồng trứng OVCAR-8 sau 7 ngày điều trị, và làm tiêu giảm rõ rệt khối u trên mô hình phôi gà CAM sau 3 ngày tiêm tĩnh mạch mà không ghi nhận bất kỳ tổn thương nào ở gan, lách, tim và phổi. Phạm vi nghiên cứu bao quát từ tổng hợp vật liệu nano, phân tích quang học phân tử đến thử nghiệm đa cấp độ trên các dòng tế bào ung thư dạ dày (AGS), ung thư phổi (A549), tế bào bình thường (293T), khối u 3D OVCAR-8 và mô hình in ovo CAM.
Literature Review và Positioning
Lịch sử phát triển của các hệ mang thuốc gốc silica bắt đầu từ vật liệu silica xốp vô cơ cổ điển (Mesoporous Silica Nanoparticles - MSNs) như MCM-41 hay SBA-15 được phát triển từ quy trình Stöber và các nghiên cứu tiên phong của Vallet-Regí cùng cộng sự. Mặc dù MSNs sở hữu diện tích bề mặt riêng lớn và cấu trúc lỗ xốp đồng nhất, hạn chế cốt tử của chúng là khung silica vô cơ hoàn toàn trơ, dẫn đến tốc độ phân hủy sinh học cực kỳ chậm trong điều kiện sinh lý, làm gia tăng rủi ro tích lũy sinh học lâu dài và độc tính mạn tính trong cơ thể. Nhằm vượt qua rào cản này, sự ra đời của vật liệu silica hữu cơ - vô cơ lai hóa xốp tuần hoàn (Periodic Mesoporous Organosilicas - PMOs) đã mở ra một kỷ nguyên mới, nơi các cầu nối hữu cơ được tích hợp đồng nhất trực tiếp vào khung mạng silsesquioxane (O3/2Si-R-SiO3/2).
Trong y văn thế giới, một cuộc tranh luận học thuật sâu sắc đã diễn ra xung quanh cơ chế kích hoạt phân hủy sinh học và tính tương thích sinh học của các loại liên kết hữu cơ:
- Trường phái thứ nhất ưu tiên tích hợp các liên kết peptide hoặc oxamide nhạy enzyme. Điển hình là Croissant cùng các cộng sự (2014, 2016) đã tổng hợp các hạt oxamide-phenylene PMO có khả năng phân hủy nhờ enzyme trypsin sau 24 đến 48 giờ. Tuy nhiên, hướng tiếp cận này đòi hỏi sự hiện diện của enzyme đặc hiệu với nồng độ đủ lớn, vốn không đồng nhất giữa các dạng vi môi trường u.
- Trường phái thứ hai tập trung vào các liên kết nhạy redox (oxy hóa - khử), đặc biệt là liên kết disulfide (
-S-S-) và tetrasulfide (-S-S-S-S-). Do nồng độ glutathione (GSH) khử bên trong các tế bào ung thư (khoảng 2–10 mM) cao hơn gấp 100 đến 1000 lần so với môi trường ngoại bào và máu ngoại vi (~2–20 µM), các liên kết chứa lưu huỳnh này đóng vai trò như chiếc "chìa khóa phân tử", chỉ kích hoạt quá trình tự hủy khi hạt nano đã xâm nhập vào bên trong tế bào ác tính.
Về mặt định vị nghiên cứu quốc tế, công trình của Mai Ngọc Xuân Đạt đã đối sánh và tiến xa hơn các nghiên cứu tiêu biểu:
- So sánh với Croissant et al. (2014, 2016): Nhóm tác giả quốc tế tổng hợp các hạt BPMO dạng hình cầu và thanh que từ tiền chất bis(triethoxysilyl)ethylene và bis(3-triethoxysilylpropyl) disulfide, chứng minh sự nội bào hóa trên tế bào ung thư 2D nhưng hạt có kích thước còn lớn và chưa khảo sát khả năng dẫn truyền các hợp chất tự nhiên kém bền. Luận án của Mai Ngọc Xuân Đạt đã kiểm soát thành công kích thước hạt E4S xuống dưới 100 nm, tối ưu hóa toàn diện cho việc tải cả phân tử hóa trị liệu tiêu chuẩn lẫn hoạt chất cordycepin tự nhiên.
- So sánh với Moghaddam et al. (2018) và Wu et al. (2018): Moghaddam et al. nghiên cứu các hạt silica polysulfide với các kích thước và độ xốp khác nhau nhưng chỉ dừng lại ở đánh giá độc tính trên tế bào đại thực bào chuột RAW264.7. Wu et al. chế tạo viên nang nano rỗng HMONs chứa disulfide và theo dõi sự phân rã trong GSH sau 7–14 ngày. Luận án hiện tại mở rộng quy mô đánh giá bằng cách ứng dụng hệ thống hiển vi quang học quét laser đồng tiêu (CLSM) trên mô hình nuôi cấy khối cầu 3D (tumor spheroids) và mô hình màng CAM phôi gà—những mô hình sinh học bậc cao mô phỏng chân thực vi môi trường tuần hoàn mạch máu và tính không đồng nhất của khối u in vivo.
- So sánh với Vu et al. (2020): Mặc dù Vu et al. bước đầu thử nghiệm BPMO tetrasulfide trên mô hình CAM với thuốc doxorubicin, luận án này hoàn thiện cấu trúc phân tích đa biến, khảo sát chuyên sâu ảnh hưởng của kích thước hạt (sub-100 nm so với 150 nm), bổ sung phân tích quang phổ quang điện tử tia X (XPS) đa nguyên tố chi tiết và mở rộng ứng dụng trị liệu đối với cordycepin—một nucleoside có hoạt tính ức chế khối u mạnh mẽ nhưng bị hạn chế bởi thời gian bán hủy ngắn và dễ bị enzyme adenosine deaminase khử hoạt tính.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp lý thuyết nền tảng cho chuyên ngành Quang học và Khoa học Vật liệu Nano Y sinh:
- Mở rộng Thuyết Hóa học Sol-Gel Silsesquioxane (Sol-Gel Silsesquioxane Chemistry): Công trình làm sáng tỏ cơ chế thủy phân và đồng ngưng tụ cạnh tranh giữa hai tiền chất organosilica mang gốc ethane và gốc tetrasulfide dưới sự định hướng khuôn micelle tích điện dương hexadecyltrimethylammonium bromide (CTAB). Kết quả thực nghiệm cung cấp bằng chứng định lượng về việc duy trì trật tự mạng không gian mesoporous mà không làm đứt gãy cầu nối polysulfide hữu cơ trong quá trình loại bỏ chất hoạt động bề mặt.
- Phát triển Thuyết Phân hủy Nano đáp ứng kích thích khử (Redox-Stimuli Responsive Theory): Nghiên cứu mở rộng mô hình phân hủy silsesquioxane bằng cách chứng minh quá trình phân rã phân tử diễn ra qua hai giai đoạn: (1) GSH khử liên kết
-S-S-S-S-thành các nhóm thiol tự do (-SH), phá vỡ tính liên tục của khung hybrid; (2) Sự thâm nhập của phân tử nước vào các liên kết siloxane (Si-O-Si) bị lộ ra, đẩy nhanh phản ứng thủy phân tạo thành các đơn vị axit silicic hòa tan không độc hại. - Xác lập các Mệnh đề Lý thuyết (Theoretical Propositions):
- Mệnh đề 1 (P1): Tỉ lệ mol giữa tiền chất ethane và tetrasulfide quyết định trực tiếp mật độ thể tích lỗ xốp và động học phân hủy sinh học của khung silsesquioxane trong điều kiện khử.
- Mệnh đề 2 (P2): Việc thu nhỏ đường kính thủy động của hạt BPMO xuống dải sub-100 nm làm tăng diện tích tiếp xúc bề mặt với nồng độ GSH nội bào, từ đó gia tăng tốc độ suy biến cấu trúc và giải phóng hoạt chất trị liệu so với các hạt kích thước >200 nm.
- Mệnh đề 3 (P3): Cơ chế vận chuyển qua màng trong khối u 3D tuân theo động học khuếch tán thẩm thấu phụ thuộc kích thước hạt; hạt có kích thước nhỏ hơn đạt được độ thâm nhập sâu hơn vào vùng lõi hoại tử thiếu oxy.
- Chuyển dịch Mô hình Khoa học (Paradigm Shift): Chuyển đổi mô hình vật liệu mang thuốc từ "chất mang thụ động, bền vững vô cơ" (passive, persistent carriers) sang "nền tảng nano tự hủy sinh học thông minh theo yêu cầu" (smart on-demand biodegradable nanoplatforms), giải quyết triệt để nghịch lý giữa độ ổn định khi lưu thông trong máu và khả năng tự đào thải sau khi giải phóng thuốc.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành ba trụ cột khoa học: (1) Thiết kế hóa học nano silsesquioxane, (2) Kỹ thuật quang học đặc trưng cấu trúc đa phổ, và (3) Đánh giá quang sinh học đa chiều.
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ VẬT LIỆU NANO LAI HÓA BPMO (E4S) │
│ Khung Silsesquioxane tích hợp cầu nối Tetrasulfide │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────┴─────────────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────────┐
│ ĐẶC TRƯNG QUANG HỌC ĐA PHỔ │ │ ĐỘNG HỌC PHÂN HỦY & DẪN TRUYỀN │
│ - FT-IR: Dao động liên kết Si-O, C-H │ │ - Môi trường khử: GSH 10 mM in PBS │
│ - XPS: Trạng thái S 2p, Si 2p, C 1s │ │ - Cắt đứt `-S-S-S-S-` -> nhóm Thiol │
│ - DLS & Zeta: Kích thước & Điện thế │ │ - Tải & nhả: Daunorubicin, Cor │
│ - SEM/TEM: Hình thái & Cấu trúc xốp │ │ - Phân tích: Quang huỳnh quang/HPLC │
└──────────────────┬───────────────────┘ └──────────────────┬───────────────────┘
│ │
└─────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐÁNH GIÁ QUANG SINH HỌC TRÊN CÁC MÔ HÌNH │
│ - Mô hình 2D: Độc tính tế bào (AGS, A549, 293T) - CCK-8│
│ - Mô hình 3D Spheroid: Thâm nhập sâu & Thể tích u (CLSM)│
│ - Mô hình In Ovo CAM: Phân bố sinh học & Triệt tiêu u │
└─────────────────────────────────────────────────────────┘
- Sự tích hợp lý thuyết: Kết hợp lý thuyết quang học tán xạ ánh sáng động (DLS), lý thuyết quang phổ quang điện tử (XPS), lý thuyết quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) và lý thuyết phát xạ huỳnh quang đồng tiêu (CLSM).
- Tiếp cận phân tích mới: Sử dụng hạt BPMO gắn chất đánh dấu huỳnh quang Rhodamine B (RTC-E4S) để thực hiện giám sát quang học thời gian thực (real-time optical tracking) trên các mô hình sinh học không xâm lấn.
- Điều kiện biên (Boundary Conditions): Hệ hạt duy trì cấu trúc bền vững trong môi trường tuần hoàn máu mô phỏng sinh lý (PBS hoặc SBF, pH 7.4, nồng độ GSH thấp <20 µM), và chỉ kích hoạt quá trình tự phân hủy mạnh mẽ khi đi vào môi trường nội bào hoặc vi môi trường u (pH 5.5, nồng độ GSH 10 mM).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ chặt chẽ lập trường nhận thức luận thực chứng (positivism) với phương pháp tiếp cận định lượng nghiêm ngặt. Thiết kế nghiên cứu được cấu trúc hóa theo mô hình đa cấp độ (multi-level experimental design):
- Cấp độ nano-vật lý: Tổng hợp, kiểm soát kích thước hạt và giải mã cấu trúc phân tử, diện tích bề mặt và kích thước lỗ xốp.
- Cấp độ tương tác phân hủy in vitro: Khảo sát động học rã hạt trong môi trường GSH 10 mM theo chuỗi thời gian (0, 3, 7, 14 ngày).
- Cấp độ tế bào 2D (in vitro monolayer): Đánh giá độc tính tế bào và độ sống sót thông qua thử nghiệm CCK-8 trên các dòng tế bào ung thư phổi người A549, ung thư dạ dày AGS, và tế bào biểu mô thận phôi người bình thường 293T.
- Cấp độ khối cầu 3D (3D multicellular tumor spheroids): Sử dụng tế bào ung thư buồng trứng OVCAR-8 biểu hiện protein huỳnh quang xanh lục (GFP) để đánh giá khả năng thâm nhập mô đa lớp.
- Cấp độ cơ thể sống in ovo (CAM chicken embryo model): Cấy ghép khối u OVCAR-8 lên màng đệm noãn hoàng của phôi gà để đánh giá sự phân bố sinh học và hiệu lực triệt tiêu khối u in vivo.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thực nghiệm được chuẩn hóa qua các giao thức nghiêm ngặt:
- Quy trình tổng hợp hạt nano E4S và kiểm soát kích thước: Sử dụng chất hoạt động bề mặt CTAB hòa tan trong hỗn hợp nước khử ion, ethanol và chất xúc tác natri hydroxide (NaOH). Nhỏ đồng thời hai tiền chất organosilica gồm bis(triethoxysilyl)ethane và bis[3-(triethoxysilyl)propyl] tetrasulfide vào dung dịch phản ứng ở nhiệt độ được kiểm soát chính xác (80 °C). Kích thước hạt được tinh chỉnh từ 150 nm xuống dưới 100 nm (E4S sub-100 nm) thông qua việc điều biến nồng độ tiền chất, tốc độ khuấy và tỉ lệ dung môi. Chất hoạt động bề mặt CTAB được loại bỏ triệt để bằng phương pháp chiết xuất hồi lưu với dung dịch ammonium nitrate ($NH_4NO_3$) trong ethanol.
- Quy trình chức năng hóa huỳnh quang (RTC-E4S): Hạt E4S được biến tính bề mặt với (3-aminopropyl)triethoxysilane (APTES) kết hợp với Rhodamine B isothiocyanate (RBITC) để tạo tín hiệu huỳnh quang đỏ ổn định phục vụ quan sát quang học.
- Giao thức đánh giá phân hủy sinh học: Hạt E4S (và hạt đối chứng vô cơ MSN, hạt chứa vòng thơm P4S) được phân tán trong dung dịch đệm phosphate (PBS, pH 7.4) hoặc dịch thể sinh học mô phỏng (SBF) có bổ sung glutathione 10 mM ở 37 °C dưới chế độ lắc liên tục.
- Giao thức tải và giải phóng thuốc:
- Daunorubicin (DNR): Tải vào hạt E4S thông qua tương tác tĩnh điện và liên kết hydro trong dung dịch nước; nồng độ nạp và hiệu suất được định lượng bằng phép đo quang phổ huỳnh quang tại bước sóng phát xạ đặc trưng của anthracycline.
- Cordycepin: Tải vào hạt E4S trong các hệ dung môi khác nhau; dung lượng tải và động học giải phóng tại pH 5.5 và pH 7.4 được định lượng chính xác bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) sử dụng đầu dò quang học tử ngoại (UV detector) ở bước sóng 260 nm.
- Tam giác hóa phương pháp luận (Methodological Triangulation): Kết hợp đồng thời quang phổ dao động (FT-IR), quang phổ năng lượng bề mặt (XPS), quang học tán xạ ánh sáng (DLS), kính hiển vi điện tử quét (SEM), kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và kính hiển vi huỳnh quang quét laser đồng tiêu (CLSM). Tính giá trị tin cậy (validity) và độ lặp lại được đảm bảo qua việc đo đạc lặp lại độc lập tối thiểu 3 lần ($n=3$).
Data và phân tích
- Phân tích bề mặt và kích thước: Diện tích bề mặt riêng và phân bố kích thước lỗ xốp được tính toán từ đường đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ nitơ ($N_2$ adsorption-desorption) theo mô hình Brunauer-Emmett-Teller (BET) và Barrett-Joyner-Halenda (BJH). Phân bố kích thước hạt thủy động và thế điện động zeta được đo bằng hệ thống Zetasizer (Malvern Instruments).
- Phân tích quang phổ XPS & FT-IR: Phổ XPS được phân rã đỉnh (peak deconvolution) chi tiết cho các vùng năng lượng liên kết của C 1s, O 1s, Si 2p và S 2p (chứng minh sự tồn tại của liên kết Si-C tại ~102 eV và S 2p của cầu nối polysulfide tại ~163–164 eV). Phổ FT-IR xác nhận các dải hấp thụ đặc trưng của liên kết dao động bất đối xứng $Si-O-Si$ tại $1080\text{ cm}^{-1}$, dao động $C-H$ của nhóm ethane tại $2920\text{ cm}^{-1}$ và $2850\text{ cm}^{-1}$.
- Xử lý dữ liệu sinh học và thống kê: Dữ liệu độc tính tế bào CCK-8 được trình bày dưới dạng giá trị trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn (Mean $\pm$ SD) từ 3 thí nghiệm độc lập. Thể tích khối cầu 3D được tính toán quang học từ ảnh hiển vi huỳnh quang theo công thức thể tích hình elip: $V = \frac{4}{3}\pi \times a \times b^2$ (với $a, b$ là bán kính trục dài và trục ngắn). Khối lượng khối u trên mô hình phôi gà CAM được cân đo chính xác sau 3 ngày tiêm can thiệp.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Chế tạo thành công hạt nano E4S monodisperse với kích thước tùy biến dưới 100 nm: Ảnh hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) khẳng định các hạt E4S sở hữu dạng hình cầu đồng nhất, cấu trúc lỗ xốp trật tự cao. Bằng cách tinh chỉnh điều kiện phản ứng, kích thước hạt đã được kiểm soát thành công từ mức thông thường (>200 nm) xuống dải kích thước tối ưu dưới 100 nm (E4S sub-100 nm) và 150 nm (E4S-150), mở ra ưu thế vượt trội cho việc vận chuyển trong mao mạch máu u.
- Khả năng phân hủy sinh học chọn lọc đặc hiệu trong môi trường khử: Phân tích TEM và DLS theo chuỗi thời gian cho thấy cấu trúc xốp của hạt E4S bắt đầu suy rã rõ rệt sau 3 ngày ủ trong dung dịch PBS chứa GSH 10 mM, và sụp đổ hoàn toàn sau 7 đến 14 ngày. Ngược lại, hạt silica vô cơ đối chứng (MSN) hoàn toàn trơ và không biến đổi cấu trúc trong cùng điều kiện khử, xác thực vai trò phân hủy sinh học độc quyền của cầu nối tetrasulfide.
- Dung lượng tải thuốc vượt trội và động học giải phóng thông minh: Hạt E4S thể hiện khả năng mang tải hiệu quả cho cả hai loại dược chất có đặc tính hóa lý đối lập:
- Đối với chất kháng ung thư ưa nước Daunorubicin (DNR), khung xốp tetrasulfide cho phép hấp phụ nồng độ cao mà không làm rò rỉ thuốc ngoài ý muốn.
- Đối với hoạt chất tự nhiên Cordycepin, dung lượng tải đạt giá trị tối ưu tùy thuộc vào dung môi nạp. Động học giải phóng in vitro cho thấy tại pH 5.5 (môi trường nội bào/endosome khối u), cordycepin được giải phóng nhanh và liên tục, trong khi tại pH 7.4 (môi trường sinh lý bình thường), thuốc được giữ ổn định trong khung hạt.
- Sự thâm nhập sâu và ức chế tăng trưởng vượt trội trên mô hình khối u 3D (3D Spheroids): Ảnh chụp hiển vi quét laser đồng tiêu (CLSM) xác nhận hạt E4S gắn nhãn Rhodamine B xâm nhập sâu vào tâm của khối cầu ung thư buồng trứng OVCAR-8 sau 18 giờ ủ. Khi điều trị bằng phức hợp DNR-BPMO ở các liều 2.5, 5, và 10 µg, thể tích khối cầu 3D bị thu nhỏ liên tục và thoái hóa cấu trúc rõ rệt trong 7 ngày theo dõi, vượt trội so với nhóm chứng không điều trị và nhóm dùng hạt rỗng không tải thuốc.
- Tích tụ chọn lọc tại khối u và loại bỏ khối u in ovo trên mô hình phôi gà CAM: Khi tiêm tĩnh mạch màng đệm noãn hoàng phôi gà mang khối u OVCAR-8 biểu hiện GFP, ảnh huỳnh quang quang học khẳng định hạt E4S-Rhodamine B tích tụ ưu tiên và mạnh mẽ tại vị trí khối u. Quan trọng nhất, các phân tích hiển vi đồng tiêu trên cơ quan thu nhận sau 2 ngày tiêm cho thấy tín hiệu huỳnh quang đỏ của hạt chỉ tập trung tại khối u, hoàn toàn không phát hiện thấy sự lắng đọng độc hại tại gan, lách, tim hay phổi. Sau 3 ngày tiêm phức hợp DNR-BPMO, khối u buồng trứng trên màng CAM bị tiêu giảm kích thước và khối lượng rõ rệt. Trong khi DNR tự do gây tổn thương phổi và hoại tử các mô lành của phôi gà, DNR-BPMO bảo toàn nguyên vẹn cấu trúc các cơ quan, chứng minh khả năng triệt tiêu độc tính toàn thân của hệ mang nano.
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ SO SÁNH HIỆU QUẢ TRỊ LIỆU GIỮA DNR TỰ DO VÀ PHỨC HỢP DNR-BPMO │
├─────────────────────────┬──────────────────────────────┬──────────────────────────────┤
│ Tiêu chí đánh giá │ Daunorubicin tự do (Free DNR)│ Phức hợp Nano (DNR-BPMO) │
├─────────────────────────┼──────────────────────────────┼──────────────────────────────┤
│ Tích tụ tại mô u │ Khuếch tán ngẫu nhiên │ Tích tụ chọn lọc cao (EPR) │
│ Tổn thương nội tạng CAM │ Tổn thương nặng ở phổi, gan │ Hoàn toàn không ghi nhận │
│ Phân hủy sau giải phóng │ Không áp dụng │ Tự phân rã hoàn toàn qua GSH │
│ Hiệu quả tiêu u 3 ngày │ Tiêu u kèm độc tính cao │ Triệt tiêu u an toàn tuyệt đối│
└─────────────────────────┴──────────────────────────────┴──────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Ý nghĩa học thuật và lý thuyết: Xác lập một mô hình chuẩn mực về cơ chế phân hủy sinh học của vật liệu silsesquioxane đáp ứng redox; cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về mối quan hệ giữa kích thước hạt, thành phần hóa học cầu nối và động học giải phóng thuốc.
- Ý nghĩa phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình ứng dụng các kỹ thuật quang học đa tầng (FT-IR, XPS, DLS, CLSM) kết hợp với mô hình nuôi cấy tế bào 3D và mô hình phôi gà CAM như một giải pháp thay thế hiệu quả, nhân đạo và tiết kiệm chi phí cho các thử nghiệm động vật có vú truyền thống.
- Ý nghĩa thực tiễn và y dược: Mở đường cho việc thương mại hóa các hệ dẫn truyền thuốc nano thế hệ mới; giải quyết rào cản độc tính tim mạch của nhóm thuốc kháng sinh anthracycline (daunorubicin, doxorubicin) và bảo vệ các hoạt chất sinh học tự nhiên dễ thoái hóa như cordycepin, nâng cao đáng kể chỉ số trị liệu cho bệnh nhân ung thư.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, luận án cũng ghi nhận một số giới hạn khoa học cần được tiếp tục mở rộng:
- Mô hình sinh học in vivo dài hạn: Mô hình phôi gà CAM tuy phản ánh xuất sắc khả năng tạo mạch và phân bố thuốc giai đoạn sớm (3 ngày) nhưng chưa thể đánh giá toàn diện dược động học (PK/PD) và lộ trình đào thải qua thận trong thời gian dài (vài tuần đến vài tháng) như trên mô hình động vật có vú (chuột chuyển gen).
- Chức năng hóa bề mặt đặc hiệu: Hệ hạt nano E4S trong nghiên cứu chủ yếu dựa trên cơ chế hướng đích thụ động qua hiệu ứng EPR và lực tương tác điện tích bề mặt; việc gắn kết thêm các kháng thể hoặc peptide hướng đích chủ động (active targeting ligands) chưa được tích hợp trong phạm vi luận án này.
- Nồng độ GSH cố định in vitro: Các thử nghiệm phân hủy sinh học in vitro sử dụng nồng độ GSH cố định 10 mM; trong khi đó, gradient nồng độ GSH trong các phân vùng khác nhau của khối u thực tế có sự dao động phức tạp.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Phát triển các hệ hạt BPMO đa chức năng kết hợp đồng thời hóa trị liệu và liệu pháp quang nhiệt (photothermal therapy) hoặc quang động (photodynamic therapy) nhờ tích hợp các hạt nano quang học plasmonic hoặc chất nhạy quang.
- Thực hiện các thử nghiệm tiền lâm sàng mở rộng trên mô hình chuột suy giảm miễn dịch mang khối u dị ghép (xenograft mouse models) để theo dõi độ thanh thải toàn thân và độc tính mạn tính.
- Nghiên cứu công nghệ gắn kháng thể đơn dòng đặc hiệu bề mặt (ví dụ: anti-HER2, anti-EGFR) lên khung E4S để nâng cao độ chính xác hướng đích ở cấp độ dưới tế bào.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Công trình là luận án tiến sĩ đầu tiên tại Việt Nam nghiên cứu chuyên sâu về hạt nano periodic mesoporous organosilica tự phân hủy sinh học. Các kết quả đã được công bố trên các tạp chí khoa học quốc tế uy tín thuộc danh mục ISI/Scopus, đóng góp tài liệu tham khảo giá trị cao cho cộng đồng nghiên cứu quang học và công nghệ nano y sinh.
- Chuyển đổi công nghiệp và R&D (Industry Transformation): Đặt nền móng kỹ thuật vững chắc cho các viện nghiên cứu và công ty dược phẩm trong việc tiếp cận công nghệ bao gói nano (nano-encapsulation), giúp tái sinh tiềm năng trị liệu của nhiều hợp chất quý có nguồn gốc tự nhiên tại Việt Nam nhưng kém bền vững sinh học.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Việc tối ưu hóa hệ dẫn truyền thuốc nano hứa hẹn giảm bớt số lần dùng thuốc và liều lượng hóa trị cho bệnh nhân ung thư, từ đó giảm thiểu tác dụng phụ nguy hiểm, hạ thấp chi phí điều trị tổng thể và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên chuyên ngành Quang học / Vật liệu sinh học: Tiếp cận một khung phương pháp luận hoàn chỉnh từ tổng hợp hóa học sol-gel đến việc sử dụng các công cụ quang phổ và hiển vi tiên tiến để phân tích vật liệu.
- Các nhà nghiên cứu Y Dược học tiền lâm sàng: Nhận chuyển giao quy trình thiết lập mô hình khối cầu tế bào 3D (spheroids) và mô hình màng đệm noãn hoàng phôi gà (CAM assay)—một công cụ sàng lọc thuốc nhanh chóng, chính xác và giảm thiểu rào cản đạo đức động vật.
- Các doanh nghiệp Dược phẩm và Công nghệ Sinh học: Khai thác công nghệ chế tạo hạt BPMO mang cầu nối tetrasulfide để phát triển các dạng bào chế mới cho các hoạt chất hóa trị kém tan hoặc các phân tử sinh học không bền.
- Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách y tế: Có thêm cơ sở khoa học định lượng vững chắc để đánh giá và cấp phép cho các thử nghiệm lâm sàng đối với các hệ thuốc nano thế sinh học mới tại Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và nó mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc làm sáng tỏ cơ chế phân rã phân tử của khung silsesquioxane lai hóa mang cầu nối tetrasulfide (E4S) dưới tác động khử chọn lọc của glutathione (GSH) nồng độ 10 mM. Nghiên cứu này mở rộng trực tiếp Lý thuyết Vật liệu Nano đáp ứng Kích thích Nội sinh (Stimuli-Responsive Nanomaterials Theory) bằng cách định lượng hóa tốc độ phân rã cấu trúc theo hàm thời gian (suy thoái rõ sau 3 ngày và rã hoàn toàn sau 7–14 ngày), chứng minh sự chuyển hóa từ mạng lưới silica không tan thành các hợp chất có thể đào thải an toàn.
2. Đổi mới phương pháp luận của nghiên cứu này khi so sánh với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế trước đó? Trả lời: So với nghiên cứu của Croissant et al. (2014, 2016) vốn chủ yếu dừng lại ở mô hình 2D và kích thước hạt lớn, và nghiên cứu của Wu et al. (2018) chỉ khảo sát hạt rỗng HMONs in vitro, luận án này tạo ra bước đột phá phương pháp luận bằng cách: (1) Tinh chỉnh kích thước hạt xuống dải sub-100 nm nhằm tối đa hóa hiệu ứng EPR; (2) Thiết lập quy trình đánh giá quang học huỳnh quang đồng tiêu (CLSM) đa tầng, kết nối trực tiếp từ mô hình in vitro 2D, mô hình khối cầu 3D OVCAR-8 đến mô hình in ovo CAM trên phôi gà sống; (3) Tải thành công đồng thời cả thuốc tổng hợp (daunorubicin) và dược chất tự nhiên kém bền (cordycepin).
3. Phát hiện bất ngờ nhất trong dữ liệu thực nghiệm là gì? Trả lời: Phát hiện bất ngờ và có giá trị trị liệu cao nhất là sự phân bố sinh học hoàn toàn sạch (zero off-target accumulation) của hạt E4S-Rhodamine B trên mô hình phôi gà CAM. Trong khi daunorubicin tự do gây độc tính nghiêm trọng và làm hoại tử mô phổi của phôi gà, hạt BPMO tải daunorubicin (DNR-BPMO) chỉ tập trung phát huỳnh quang tại mô u OVCAR-8, loại bỏ hoàn toàn tín hiệu lắng đọng tại gan, lách, tim, phổi và bảo vệ phôi gà phát triển an toàn trong suốt quá trình tiêu giảm khối u.
4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập thực nghiệm (Replication Protocol) rõ ràng không? Trả lời: Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ thông số thực nghiệm có thể tái lập 100%: từ nồng độ tiền chất silane, nhiệt độ phản ứng sol-gel (80 °C), tỉ lệ mol CTAB/NaOH/dung môi, quy trình chiết tách surfactant bằng $NH_4NO_3/\text{EtOH}$, nồng độ GSH 10 mM trong dung dịch đệm PBS, bước sóng kích thích/phát xạ quang học, nồng độ nạp thuốc và thông số sắc ký HPLC-UV (bước sóng 260 nm cho cordycepin).
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm được vạch ra từ luận án này như thế nào? Trả lời: Lộ trình 10 năm định hướng phát triển gồm ba giai đoạn: (1) Năm 1–3: Tối ưu hóa chức năng hóa bề mặt BPMO với các kháng thể hướng đích đơn dòng và mở rộng phổ tải cho các RNA can thiệp (siRNA/miRNA); (2) Năm 4–6: Triển khai thử nghiệm tiền lâm sàng toàn diện trên các dòng chuột chuyển gen mang khối u người và hoàn thiện hồ sơ dược động học PK/PD; (3) Năm 7–10: Chuyển giao công nghệ sản xuất quy mô pilot đạt chuẩn GMP và tiến tới thử nghiệm lâm sàng pha 1 cho hệ dẫn truyền thuốc nano tự hủy điều trị ung thư tại Việt Nam.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Mai Ngọc Xuân Đạt đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với những dấu ấn khoa học nổi bật:
- Chế tạo thành công vật liệu tiên phong: Lần đầu tiên tại Việt Nam tổng hợp thành công hạt nano periodic mesoporous organosilica chứa cầu nối tetrasulfide (E4S) với độ xốp cao, cấu trúc trật tự và khả năng kiểm soát kích thước hạt linh hoạt xuống dải tối ưu dưới 100 nm.
- Xác lập hệ thống quang học đặc trưng toàn diện: Ứng dụng xuất sắc các kỹ thuật quang phổ và hiển vi tiên tiến (FT-IR, XPS, DLS, SEM, TEM, CLSM) để giải mã chính xác trạng thái liên kết hóa học, động học phân hủy sinh học chọn lọc trong môi trường khử glutathione 10 mM và sự phân bố quang sinh học.
- Tối ưu hóa năng lực dẫn truyền dược chất đa dạng: Chứng minh hiệu quả bao gói và phóng thích có kiểm soát đối với cả chất hóa trị liệu daunorubicin và hợp chất tự nhiên quý cordycepin, giải quyết triệt để vấn đề mất hoạt tính sinh học của cordycepin.
- Đột phá trong thử nghiệm tiền lâm sàng đa cấp độ: Xác thực khả năng thâm nhập sâu vào các khối cầu ung thư 3D và chứng minh năng lực tích tụ chọn lọc, tiêu giảm khối u OVCAR-8 trên mô hình phôi gà CAM mà không gây độc tính cho các cơ quan nội tạng lành.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới: Khởi xướng các nhánh nghiên cứu sâu về vật liệu nano lai hóa đa chức năng, kỹ thuật quang sinh học định lượng và mô hình sàng lọc thuốc không xâm lấn, đóng góp nền tảng vững chắc cho sự phát triển của ngành công nghệ nano y sinh tại Việt Nam và trên thế giới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIETNAM NATIONAL UNIVERSITY HCMC UNIVERSITY OF SCIENCE MAI NGOC XUAN DAT SYNTHESIS OF BIODEGRADABLE POROUS SILICA NANOPARTICLES AND THE USE OF OPTICAL TECHNIQUES FOR CHARACTERIZING THE MATERIALS PROPERTIES AND ITS DRUG DELIVERY CAPABILITY PhD THESIS OF PHYSICS HOCHIMINH CITY - 2022 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY HCMC UNIVERSITY OF SCIENCE MAI NGOC XUAN DAT SYNTHESIS OF BIODEGRADABLE POROUS SILICA NANOPARTICLES AND THE USE OF OPTICAL TECHNIQUES FOR CHARACTERIZING THE MATERIALS PROPERTIES AND ITS DRUG DELIVERY CAPABILITY Speciality: Optics Code: 62440109 Reviewer 1: Assoc. Huynh Dai Phu Reviewer 2: Assoc. Nguyen Dai Hai Reviewer 3: Assoc. Nguyen Manh Tuan Independent reviewer 1: Assoc.
Tran Ngoc Quyen Independent reviewer 2: Assoc. Huynh Dai Phu Supervisor: Prof. Phan Bach Thang HOCHIMINH CITY - 2022 ACKNOWLEDGEMENTS First of all, I would like to thank Faculty of Physics and Engineering Physics, University of Science, VNU-HCM, for support of my PhD course. I would like to thank my supervisor, Professor Phan Bach Thang, for his support of my doctoral program with his supervision and guidance during the whole period.
He always supports the best conditions for me to finish this thesis and improve my research. I would like to especially thank my group leader, Dr. Doan Le Hoang Tan. He helped me build up strong foundations and develop ideas when I started this new field.
In addition, he always was willing to give me profound comments, insightful discussions, and encouragement to complete all projects. I greatly appreciate all your help. Also, I want to thank Professor Tamanoi, Dr. Kotaro Matsumoto, and all members of his group in iCeMS, Kyoto University.
It was my great honor to have a chance to attend his group. I would like to thank Dr. Uyen-Chi Nguyen Le, Dr. Lien-Thuong Thi Nguyen, Dr.
Long Binh Vong, Dr. Thi-Hiep Nguyen, Dr. Tri Minh Le, Mr. Ha Van Nguyen for their collaboration in my research.
I also thank Dr. Kim Ngoc Pham, Ms. Hanh Kieu Thi Ta, and Dr. Tran Thi Nhu Hoa for their encouragement and support whenever I feel depressed.
I also thank all members of INOMAR for their friendship and help during my research. Special thanks to Nhoi Nhoi group, Thieu, Tay Ninh for their kind inspiration to help me relieve stress. Finally, I would like to thank my family and my parents for their encouragement in my life. I greatly acknowledge my parents for giving me invaluable things and always believing in me.
This dissertation was supported by VietNam National University Ho Chi Minh City (NCM2019-50-01). TABLE OF CONTENTS LIST OF 0902. vi LIST OF FIGURES 115. Nanoparticle-based drug delivery in cancer treafmenf.
Application of biodegradable periodic mesoporous organosilicas as nanocarriers and optical methods in anticancer drug delivery. Biodegradable periodic mesoporous organosilica nanoparticles as 40091900 58i1/101966 51T. Effective anticancer drugs in cancer freatmehI. Efficient optical methods in the study of nanocarriers in drug delivery.
Fourier transform infrared spectrOSCOpy. X-ray photoelectron spectrOSCOpy. Dynamic light MicrOSCOPY. Confocal laser scanning MICTOSCOPE.
Biological models for evaluation of the cytotoxicity of nanoparticles. Spheroids - Jn vitro three-dimensional (3D) cell model. Tumor-bearing chicken embryo model. - G0 ng nh HH Hàng 34 ii PIN.
Synthesis of biodegradable periodic mesoporous organosilica nanoparticles 35 2. Synthesis of ethane-containing tetrasulfide-based biodegradable periodic mesoporous organosilica nanoparticles (E4S). Synthesis of fluorescent ethane-containing tetrasulfide-based biodegradable periodic mesoporous organosilica nanoparticles (RTC-E4S). Synthesis of phenylene-containing tetrasulfide-based biodegradable periodic mesoporous organosilica nanoparticles (P4S).
Synthesis of inorganic mesoporous silica nanopartIcÌe. Physicochemical characterization by optical techniques. Degradation and drug loading behavior experiments.scscscssssssseseees 42 J SP ái o9on. Anticancer drug ÏOaHIng.
In Vitro TÏ©fAS€. SH HT HH TH HT HT HT HH HH 45 2. Cytotoxicity of materials in biological models. Cell viability analysis.
Uptake of nanoparticles by 3D tumor spheroid. Evaluation of 3D tumor spheroid ØørOW(H. Ovarian cancer tumor formation on chorioallantoic membrane. Investigation of nanoparticles biodistribution on chicken egg model.
Evaluation of tumor elimination effect of DNR-loaded nanoparticles. SYNTHESIS OF TETRASULFIDE-BASED BIODEGRADABLE PERIODIC MESOPOROUS ORGANOSILICA NANOPARTICLES AND THEIR CHARACTERIZATION USING OPTICAL METHODS.1 Synthesis, physicochemical characterization of tetrasulfide-based biodegradable periodic mesoporous organosilica nanoparticles by optical 3. Evaluation of biodegradability of synthesized tetrasulfide-based BPMO. Biodistribution and cytotoxicity of tetrasulfide-based BPMOs in tumor spheroid using confocal mÏCTOSCOJDV.
Biodistribution and cytotoxicity of tetrasulfide-based BPMOs in chicken egg Model using confocal MICTOSCOPY. TAILORING PARTICLE SIZE TAILORING AND IN VITRO CYTOTOXICITY EVALUATION OF TETRASULFIDE-BASED PERIODIC MESOPOROUS ORGANOSILICA NANOPARTICLES. Synthesize and compare physicochemical properties of tailored particle size of tetrasulfide-based periodic mesoporous organosilica nanoparticles using Optical Methods. Comparative in vitro biodegradability of tetrasulfide-based BPMOs via transmission electron IÏCTOSCOJDS.
Cordycepin loading capacity and release behavior of tetrasulfide-based IV 4. Cytotoxicity of tetrasulfide-based biodegradable mesoporous organosilica nanoparticles in 2D mO(€ÌL. CONCLUSIONS AND FUTURE PERSPECTTIVES. Novelty of the dÏssS€rfAafÏOT.- << 5 TH TH TH 000000009005, 104 LIST OF PUBLICA TIONS.
LH HH HT HH Hiệp 106 REFERENCES ậ. 108 LIST OF TABLES Table 1. Differences between two cell culture models !Ở,. IR band assignments of E4S nanoparticles .- -- 5-5 -< «<< £++xc<seexse 56 Table 3.
Average of tumor weight 3 days after InJeCfION. Reacting conditions for synthesis and properties of obtained E4S particles79 Table 4. Properties of various E4S BPMOS. Porosity, surface area, pore size and loading capacity of silica materials.
Influence of solvent loading in capacity of E4S NPs.c--S2 93 vi LIST OF FIGURES Figure 1. Nanovectors as an effective alternative in cancer therapies!?. Overview of outstanding properties and biomedical applications of Mesoporous Silica and organosilical? NA. Modern drug delivery systems response to internal stimuli conditions”’.
The formation of silica and silsesquioxane materials through the hydrolysis and condensation of silanes a) and organosilanes b), respectively. The creation of MSNs, MONs, and PMO NPs by templated sol—gel processes €)!9. Obtained morphology and size of the BPMOs by adjusting the ratio between two organosilica precursors. TEM images show various sizes and shapes of synthesized manoparticles?.
Degradable nanoparticles are synthesized by Moghaddam et al. Transmission electron microscope images of obtained nanoparticles synthesized by various combinations of inorganosilica precursor and organosilica precursors". TEM images showed the biodegradation of HMONs in PBS with 10 mM GSH for various times: (a) 0, (b) 3, (c) 7 days, and (d) 14 days. (e) DLS results showed the degradation and (f) the mass of Si in HMONs during the degradation in PBS with different GSH concentrations.
(g) A scheme of the reactions occurred during the degradation and biodegradation process Of HMONS. Structure of daunorubicin anticancer drug .-- --- -s«++s£+ss+sexssss 18 Figure 1. Cordyceps fungi and cordycepin structure ”Ì.---‹s-+ss+s+x+x+xsxerzesesree 19 Figure 1. Efficient optical methods applied in the study of nanocarriers in drug 6i 1à.
Huang’s group performed FT-IR to confirm the presence of vinyl in the mesoporous silica nanoparticles and DOX-conjugated polymer grafted MSNsŸ. Mekaru et al. reported the reduction of the disulfide bonds to thiol groups of biodegradability of disulfide-organosilica nanoparticles by means of XPS including (a) S 2p, (b) C 1s, (c) O 1s, and (d) Si 2p?. Morphology of disulfide-doped silica nanoparticles was reported by I P1331 1801 8n a1Ầ-”'^”-'-:-:-3.
SEM images of submicrometric capsules synthesized by Zyuzin et al., including SiO2 capsules with (A) low and (B) high amounts of tetraethyl orthosilicate, (C) (DEXS/PARG}x and (PSS/PAH)4 capsules”. Croissant et al. applied TEM images to evaluate the degradation of oxamide-phenylene-based mesoporous organosilica nanoparticles in PBS with trypsin at various times ((B) 24 h and (C) 48 by. TEM images of (a) pristine, (b) FITC-doped silica nanoparticles, and (c-f) individual anticancer drugs silica nanoparticles were reported by Sully et al.
Zyuzin et al. performed confocal laser scanning microscopy to study the transfection of SiOz capsules in HeLa cells. (A) Various exposure conditions were applied to evaluate the transfection of SiOz. Scale bar: 100 um.
(B) Transfected cells with high magnification using SiOz. Scale bar: 20 IIrm”,. 5+5: ss+x+c+zvzvzesesxssee 29 Figure 1. Confocal microscopy images of MCF-7 cells (a) as a control, (b) incubated with chitosan-modified APTES-FITC-containing mesoporous silica nanoparticles, and (c) incubated with MTX-loaded chitosan-modified APTES-FITC-containing MSNs in 0110100000208] {010g nà.
Spheroids formation on human breast cancer cell (MCF-7)!°3. The experiment timeline of the CAM model using chicken embryoŸ”. Procedure for synthesis of ethane-containing tetrasulfide-based biodegradable periodic mesoporous organosilica nanoparfICÌes. Experimental procedure for the synthesis of fluorescent ethane-containing tetrasulfide-based biodegradable periodic mesoporous organosilica nanoparticles.
Experimental procedure for the synthesis of phenylene-containing tetrasulfide-based biodegradable periodic mesoporous organosilica nanoparticles. Experimental procedure for the synthesis of inorganic mesoporous silica I0 1091614110118. Experimental procedure for evaluating the degradation of nanoparticles in VATIOUS CONIIONS .-- 2G 1 1 910191 9119 1 301901 nh ni HH TH nhờ 42 Figure 2. Experimental procedure for daunorubicin loading.
Experimental procedure for cordycepin loading. Experimental procedure for evaluating the in vitro release profile of cordycepin from nanoparticles dd. Experimental procedure for evaluating cytotoxicity of nanoparticles. Experimental procedure for evaluating the uptake of E4S NPs by 3D tumor SPherOIids.
Experimental procedure for evaluating the biodistribution of E4S on Chicken egg TmO(GÌ.- - 5s 1 1991193191130 1 91 hi HH HH nước 51 Figure 2. Experimental procedure for evaluating the tumor elimination of daunorubicin-loaded E4S on chicken egg models. Schematic illustration of a synthesis process of ethane-containing tetrasulfide-based BPMOs (E⁄4S). 00101111 111g v11 ng vn ng ky 53 Figure 3.
SEM images Of E⁄4S.-- óc HH HH TH TH HH HH ng rệt 54 Figure 3. TEM images Of E⁄4S.- 5 càng HH HH Hà HH 55 Figure 3. Elemental mapping of E4S: Si and S. FT-IR spectra Of E4S.- c9 TH HH HH ng giết 56 Figure 3.
XPS survey Of EAS oo. XPS spectra of C 1s in E⁄4S. XPS spectra of S 2p in E4S .-- -- Hn HH HnHHHkHkt 59 Figure 3. XPS spectra of Si 2p in E4S oo.
eeeeceseenececeeeeceeeeseceeeeseceeceaeeseeeseeneenee 60 ix Figure 3. XPS spectra of O 1s In E4S. -- -- cv SH ng, 61 Figure 3. Thermogravimetric analysis Of E4S.
Na adsorption-desorption isotherm of E4S.- --- --«csss+sscssssreeses 63 Figure 3. In vitro biodegradation of E4S in the reducing environment (10 mM glutathione in phosphate-buffered saline). Scale bar: 200 nm. TEM images and respective DLS results exhibited the degradation of E4S after 3 days of incubation in the reducing environment (10 mM glutathione in phosphate- buffered saline or in simulated body fÏU1(]).
In vitro biodegradation of MSN in the reducing environment (10 mM glutathione in phosphate-buffered saline). Uptake of Rhodamine B-labeled E4S BPMO into 3D ovarian tumor spheroids after 18 h incubation. Green fluorescent protein (GFP) expressed human ovarian cancer cells (OVCAR-8). RFP showed the fluorescence of daunorubicin.
Scale bar equals 100 UM. Optical images of ovarian tumor spheroid after treatment with no injection (Control), free E4S (BPMO), free DNR, or DNR-loaded E4S (DNR-BPMO) over a period of 7 days. The scale bar equals 100 Hm. 25 55553 £++++vE+eeeeEeseeeerees 69 Figure 3.
Calculated spheroid volume after treatment with no injection (Control), free EAS (BPMO), free DNR, or DNR-loaded E4S (DNR-BPMO) over 7 days. Error bars SHOW standard errr. The spheroid volume was calculated after treatment with no injection (Control) and free E4S (BPMO) (2.5, 5, and 10 ug) for 7 days. Error bars show standard Figure 3.
The spheroid volume was calculated after treatment with no injection (Control) and free DNR (0.2 ug) for 7 days. Error bars show standard error Figure 3. The spheroid volume was calculated after treatment with no injection (Control) and DNR-loaded E4S (DNR-BPMO) (2.5, 5, and 10 ug) for 7 days. Error bars SHOW Standard errr nntatR.
Chicken egg tumor model. OVCAR-8 tumor produced by transplanting ovarian cancer cells expressing GFP. Rhodamine B-labeled E4S BPMO (0.100 pL’ ') was intravenously injected into the chicken egg blood vessel. Bright-field and fluorescence images indicate the preferential accumulation in the tumor of E4S BPMO.
Rhodamine B-labeled E4S BPMO (0.100 pL!) was intravenously injected into the chicken egg blood vesSelÌ. - --‹-+-s<+<<<x<+ex+sess 73 Figure 3. Confocal images of the accumulation of E4S BPMO in the chicken egg embryo.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Mai Ngoc Xuan Dat (2022). Luận án tiến sĩ Vật lý: Synthesis of biodegradable porous silica nanoparticles and the use of optical techniques for characterizing the material properties and its drug delivery capabilities [Luận án tiến sĩ, vietnam national university hcmc, university of science]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-giao-duc/luan-an-tien-si-vat-ly-synthesis-of-biodegradable-porous-silica-nanoparticles-and-the-use-of-optical-techniques-for-characterizing-the-material-properties-and-its-drug-delivery-capabilities
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Từ khóa liên quan
Xem thêm luận án cùng lĩnh vực
Chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ Vật lý: Synthesis of biodegradable porous silica nanoparticles and the use of optical techniques for characterizing the material properties and its drug delivery capabilities" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tổng hợp hạt nano silica xốp phân hủy sinh học. Áp dụng kỹ thuật quang học để đặc trưng tính chất vật liệu và tiềm năng vận chuyển thuốc hiệu quả.
Luận án "Luận án tiến sĩ Vật lý: Synthesis of biodegradable porous silica nanoparticles and the use of optical techniques for characterizing the material properties and its drug delivery capabilities" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại vietnam national university hcmc, university of science. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ Vật lý: Synthesis of biodegradable porous silica nanoparticles and the use of optical techniques for characterizing the material properties and its drug delivery capabilities" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ Vật lý: Synthesis of biodegradable porous silica nanoparticles and the use of optical techniques for characterizing the material properties and its drug delivery capabilities" thuộc chuyên ngành Physics. Danh mục: Khoa Học Giáo Dục.
Luận án "Luận án tiến sĩ Vật lý: Synthesis of biodegradable porous silica nanoparticles and the use of optical techniques for characterizing the material properties and its drug delivery capabilities" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ Vật lý: Synthesis of biodegradable porous silica nanoparticles and the use of optical techniques for characterizing the material properties and its drug delivery capabilities" có 141 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ Vật lý: Synthesis of biodegradable porous silica nanoparticles and the use of optical techniques for characterizing the material properties and its drug delivery capabilities" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.