Luận án tiến sĩ: The impact of job satisfaction as a mediator of the effects of meeting effectiveness on organizational commitment
International University
Business Administration
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
98
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu Tác động Hiệu quả Cuộc họp lên Cam kết Tổ chức
Luận án tiến sĩ này tiến hành một cuộc điều tra chuyên sâu về các động lực quan trọng trong môi trường làm việc hiện đại. Trọng tâm chính là tác động của hiệu quả cuộc họp đối với cam kết của nhân viên với tổ chức. Nghiên cứu xác định sự hài lòng trong công việc đóng vai trò trung gian quan trọng trong mối quan hệ nhân quả này. Bằng cách khám phá những mối liên hệ phức tạp này, nghiên cứu cung cấp những hiểu biết có giá trị cho quản trị nguồn nhân lực (HRM) và hành vi tổ chức. Mục tiêu là nâng cao các chiến lược gắn kết nhân viên và cải thiện tỷ lệ giữ chân nhân viên. Các cuộc họp hiệu quả không chỉ là các hoạt động quản lý đơn thuần; chúng là những công cụ chiến lược có khả năng định hình văn hóa nơi làm việc. Chúng ảnh hưởng đến nhận thức của nhân viên và cảm giác thuộc về tổ chức. Nghiên cứu xây dựng một khung lý thuyết mạnh mẽ, điều tra các cơ chế cơ bản thúc đẩy sự gắn kết của nhân viên và sự trung thành của họ. Những phát hiện của nó có ý nghĩa trực tiếp và có thể hành động được để cải thiện các hoạt động nơi làm việc, thúc đẩy một môi trường tích cực hơn và tăng cường cam kết chung của nhân viên. Các tổ chức tìm kiếm lợi thế cạnh tranh cần hiểu rõ vai trò then chốt của hiệu quả cuộc họp trong việc nuôi dưỡng lực lượng lao động tận tâm.
1.1. Khám phá Mối quan hệ giữa các Yếu tố Chính
Nghiên cứu này tập trung vào việc làm rõ mối liên hệ giữa ba yếu tố tổ chức quan trọng: hiệu quả cuộc họp, sự hài lòng trong công việc và cam kết với tổ chức. Hiệu quả cuộc họp được định nghĩa một cách toàn diện, bao gồm sự rõ ràng của mục tiêu, mức độ tham gia của thành viên, chất lượng của các quyết định được đưa ra và mức độ đạt được các mục tiêu đã đề ra. Sự hài lòng trong công việc được coi là phản ứng cảm xúc và nhận thức tích cực của nhân viên đối với công việc và môi trường làm việc của họ. Cam kết với tổ chức phản ánh mức độ gắn bó tâm lý, lòng trung thành và mong muốn tiếp tục là thành viên của một tổ chức của nhân viên. Phân tích chuyên sâu này là nền tảng để hiểu hành vi tổ chức, đặc biệt là cách các trải nghiệm hàng ngày như các cuộc họp có thể ảnh hưởng đến thái độ và hành vi dài hạn của nhân viên. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về các động lực của gắn kết nhân viên và sự hình thành cam kết, đóng góp vào cơ sở tri thức về tâm lý học công nghiệp-tổ chức.
1.2. Bối cảnh và Tầm quan trọng của Đề tài
Trong bối cảnh doanh nghiệp hiện đại, các cuộc họp là một phần không thể thiếu trong hoạt động hàng ngày của mọi tổ chức, từ các doanh nghiệp nhỏ đến các tập đoàn đa quốc gia. Tuy nhiên, hiệu quả của chúng thường bị đánh giá thấp hoặc bị bỏ qua. Đề tài luận án này có tầm quan trọng to lớn trong lĩnh vực quản trị nguồn nhân lực (HRM) vì nó giải quyết một vấn đề cốt lõi: làm thế nào để tối ưu hóa một hoạt động phổ biến để đạt được lợi ích tổ chức lớn hơn. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng các cuộc họp kém hiệu quả có thể dẫn đến lãng phí thời gian, sự thất vọng và suy giảm tinh thần, trong khi các cuộc họp hiệu quả có thể là nguồn cảm hứng, động lực và đổi mới. Sự hài lòng trong công việc ngày càng được công nhận là một yếu tố then chốt để giữ chân nhân viên và hiệu suất. Bằng cách chứng minh mối liên hệ trực tiếp giữa các cuộc họp được quản lý tốt và sự hài lòng của nhân viên, nghiên cứu này cung cấp lộ trình để các tổ chức cải thiện cả hai. Hiểu được cơ chế này là rất quan trọng để xây dựng lực lượng lao động tận tâm và năng suất, góp phần vào sự thành công lâu dài của tổ chức.
II.Vai trò Trung gian của Hài lòng Công việc Phân tích Chuyên sâu
Luận án này đào sâu vào vai trò trung gian thiết yếu của sự hài lòng trong công việc, làm sáng tỏ cách thức mà yếu tố này điều chỉnh mối quan hệ giữa hiệu quả cuộc họp và cam kết với tổ chức. Lý thuyết cơ bản cho rằng một cuộc họp được điều hành tốt, có mục đích rõ ràng, sự tham gia có ý nghĩa và kết quả cụ thể, sẽ nâng cao trải nghiệm làm việc tổng thể của nhân viên. Trải nghiệm tích cực này trực tiếp dẫn đến mức độ hài lòng trong công việc cao hơn. Khi nhân viên cảm thấy rằng thời gian của họ được sử dụng hiệu quả, ý kiến của họ được lắng nghe và các cuộc họp dẫn đến những hành động có ý nghĩa, họ có xu hướng hài lòng hơn với vai trò và môi trường làm việc của mình. Sự hài lòng tăng cường này, đến lượt nó, thúc đẩy một cảm giác trung thành và gắn bó sâu sắc hơn với tổ chức. Cơ chế trung gian này là trọng tâm của nghiên cứu, cung cấp những hiểu biết sâu sắc không chỉ về hành vi tổ chức mà còn về tâm lý học đằng sau gắn kết nhân viên. Phát hiện này rất quan trọng đối với việc xây dựng các chiến lược nhân sự, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng sự hài lòng của nhân viên như một con đường để xây dựng cam kết tổ chức mạnh mẽ hơn. Các tổ chức có thể cải thiện đáng kể sự gắn kết của lực lượng lao động thông qua việc quản lý các cuộc họp hiệu quả hơn.
2.1. Mô hình Trung gian và Giả thuyết Nghiên cứu
Nghiên cứu này thiết lập một mô hình trung gian rõ ràng, đưa ra giả thuyết rằng hiệu quả cuộc họp tác động tích cực đến sự hài lòng trong công việc, và sự hài lòng trong công việc sau đó tác động tích cực đến cam kết với tổ chức. Giả thuyết cốt lõi là sự hài lòng trong công việc không chỉ là một hệ quả mà còn là một yếu tố trung gian quan trọng, chuyển hóa ảnh hưởng của các cuộc họp hiệu quả thành cam kết của nhân viên. Nói cách khác, ngay cả khi các cuộc họp rất hiệu quả, nếu chúng không dẫn đến sự hài lòng cao hơn của nhân viên, thì tác động đến cam kết tổ chức có thể bị suy yếu. Các giả thuyết cụ thể về mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp được xây dựng và kiểm định bằng cách sử dụng các phương pháp thống kê nghiêm ngặt. Phân tích trung gian (mediation analysis) là công cụ chính được áp dụng, cho phép các nhà nghiên cứu xác định mức độ và bản chất của mối quan hệ này. Mô hình này không chỉ làm phong phú thêm lý thuyết về hành vi tổ chức mà còn cung cấp một khuôn khổ thực tế cho các nhà quản lý để hiểu cách các cuộc họp đóng góp vào sự gắn kết và lòng trung thành của nhân viên.
2.2. Phân tích Tác động Gián tiếp và Trực tiếp
Luận án tiến hành một phân tích kỹ lưỡng về cả tác động trực tiếp và gián tiếp trong mô hình đã đề xuất. Tác động trực tiếp của hiệu quả cuộc họp lên cam kết tổ chức được đánh giá để xác định bất kỳ ảnh hưởng độc lập nào. Đồng thời, tác động gián tiếp thông qua sự hài lòng trong công việc cũng được kiểm tra cẩn thận. Mục đích là định lượng mức độ mà sự hài lòng trong công việc đóng vai trò là kênh truyền tải chính của tác động từ hiệu quả cuộc họp đến cam kết. Kết quả của phân tích này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng, cho thấy rằng sự hài lòng trong công việc không chỉ là một biến số độc lập mà còn là một biến số trung gian mạnh mẽ. Nó giải thích một phần đáng kể cách các cuộc họp hiệu quả cuối cùng định hình thái độ của nhân viên đối với tổ chức. Sự hiểu biết sâu sắc này là rất cần thiết cho các nhà quản lý, vì nó chỉ ra rằng để tối đa hóa cam kết tổ chức, tổ chức cần phải ưu tiên không chỉ hiệu quả thuần túy của các cuộc họp mà còn cả trải nghiệm và sự hài lòng của nhân viên trong và sau các cuộc họp đó.
III.Phương pháp Nghiên cứu và Dữ liệu Phân tích Định lượng
Nghiên cứu này áp dụng một phương pháp tiếp cận nghiên cứu kết hợp, đảm bảo tính toàn diện và chặt chẽ của kết quả. Giai đoạn định tính ban đầu đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập những hiểu biết sâu sắc sơ bộ và làm phong phú thêm khung lý thuyết. Giai đoạn này giúp tinh chỉnh các khái niệm và xây dựng các thang đo phù hợp với bối cảnh nghiên cứu. Giai đoạn định lượng chính sử dụng dữ liệu được thu thập từ một mẫu lớn nhân viên trong nhiều tổ chức khác nhau, đảm bảo tính khách quan và khả năng khái quát hóa của các phát hiện. Phương pháp luận bao gồm việc thiết kế các công cụ khảo sát có cấu trúc, được phát triển dựa trên các thang đo đã được xác thực trong các nghiên cứu trước đây và được điều chỉnh phù hợp với mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Dữ liệu được thu thập một cách có hệ thống, tuân thủ các nguyên tắc đạo đức nghiên cứu và đảm bảo quyền riêng tư của người tham gia. Để phân tích dữ liệu, các kỹ thuật phân tích thống kê tiên tiến đã được sử dụng, đặc biệt là tập trung vào phân tích trung gian. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ và đáng tin cậy để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và làm rõ mối quan hệ giữa các biến. Sự chặt chẽ của phương pháp này củng cố tính hợp lệ của các kết luận rút ra từ luận án.
3.1. Thiết kế Nghiên cứu và Thu thập Dữ liệu
Thiết kế nghiên cứu được cấu trúc thành hai giai đoạn rõ ràng. Giai đoạn đầu tiên là nghiên cứu định tính, trong đó sử dụng các phương pháp như phỏng vấn chuyên sâu hoặc nhóm tập trung với các chuyên gia và nhân viên. Mục đích của giai đoạn này là thăm dò sâu hơn các khái niệm về hiệu quả cuộc họp, sự hài lòng trong công việc và cam kết tổ chức trong bối cảnh cụ thể, đồng thời thu thập các quan điểm phong phú để thông báo cho giai đoạn định lượng. Giai đoạn thứ hai là nghiên cứu định lượng, đây là trọng tâm chính của luận án. Dữ liệu được thu thập thông qua bảng hỏi khảo sát tự quản lý, được thiết kế cẩn thận để đo lường các biến số chính một cách chính xác. Các bảng hỏi bao gồm các thang đo đã được chứng minh về hiệu lực và độ tin cậy. Quá trình thu thập dữ liệu được thực hiện một cách có hệ thống, thường thông qua các kênh trực tuyến hoặc phân phối trực tiếp tại các tổ chức tham gia, nhằm tiếp cận một mẫu đa dạng và đủ lớn. Các biện pháp kiểm soát được áp dụng để giảm thiểu sai lệch và đảm bảo chất lượng dữ liệu.
3.2. Phân tích Thống kê và Kiểm định Giả thuyết
Sau khi thu thập dữ liệu, giai đoạn phân tích thống kê bắt đầu bằng cách sử dụng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp phân tích chính bao gồm phân tích hồi quy đa biến và, quan trọng hơn, mô hình phương trình cấu trúc (Structural Equation Modeling – SEM). SEM là một kỹ thuật mạnh mẽ cho phép kiểm định đồng thời các mối quan hệ phức tạp giữa nhiều biến, rất phù hợp để đánh giá các mô hình trung gian. Phân tích này kiểm định chặt chẽ từng giả thuyết nghiên cứu, xác định cường độ và ý nghĩa thống kê của các tác động trực tiếp và gián tiếp. Trước khi thực hiện các phân tích phức tạp, độ tin cậy của các thang đo (ví dụ: thông qua hệ số Cronbach's Alpha) và giá trị của các cấu trúc (ví dụ: phân tích nhân tố khẳng định) được đánh giá để đảm bảo tính hợp lệ của dữ liệu. Kết quả phân tích thống kê cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ và đáng tin cậy, hỗ trợ cho các kết luận về vai trò trung gian của sự hài lòng trong công việc trong việc định hình cam kết tổ chức. Sự chặt chẽ về phương pháp luận đảm bảo rằng các phát hiện là hợp lệ và có thể tin cậy được.
IV.Kết quả Chính và Ý nghĩa Gắn kết Nhân viên Giữ chân
Các phát hiện chính từ luận án này mang lại sự xác nhận mạnh mẽ cho vai trò trung gian đã được giả thuyết của sự hài lòng trong công việc. Phân tích dữ liệu cho thấy hiệu quả cuộc họp có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đáng kể đến sự hài lòng của nhân viên. Hơn nữa, sự hài lòng trong công việc, đến lượt mình, lại thúc đẩy mạnh mẽ cam kết của nhân viên với tổ chức. Kết quả này cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng, củng cố và hỗ trợ mô hình nghiên cứu đã đề xuất. Điều này có nghĩa là, các cuộc họp hiệu quả không chỉ đơn thuần là các thủ tục hành chính; chúng là những công cụ chiến lược mạnh mẽ có thể được sử dụng để nâng cao sự hài lòng tổng thể của nhân viên. Bằng cách làm như vậy, các tổ chức có thể cải thiện đáng kể gắn kết nhân viên và giảm tỷ lệ thôi việc, một yếu tố quan trọng trong duy trì nhân tài. Phát hiện này có ý nghĩa sâu rộng đối với các nhà quản lý, các nhà lãnh đạo tổ chức và các chuyên gia quản trị nguồn nhân lực (HRM). Nó khuyến khích đầu tư vào việc cải thiện quy trình họp và văn hóa tổ chức, vì những nỗ lực này sẽ mang lại lợi ích lâu dài về nhân sự, tạo ra lực lượng lao động ổn định và tận tâm hơn.
4.1. Xác nhận Vai trò Trung gian và Tác động Quan trọng
Phân tích dữ liệu định lượng đã xác nhận một cách dứt khoát rằng sự hài lòng trong công việc đóng vai trò trung gian quan trọng, giải thích mối quan hệ giữa hiệu quả cuộc họp và cam kết tổ chức. Các kết quả chỉ ra rằng tác động của hiệu quả cuộc họp lên cam kết tổ chức không chỉ là trực tiếp mà còn được truyền tải đáng kể thông qua kênh sự hài lòng trong công việc. Điều này có nghĩa là, để các cuộc họp hiệu quả thực sự dẫn đến mức độ cam kết cao hơn, điều cần thiết là chúng phải đồng thời nâng cao sự hài lòng của nhân viên. Khi nhân viên cảm thấy các cuộc họp có giá trị, được quản lý tốt và đóng góp vào sự phát triển nghề nghiệp của họ, họ sẽ cảm thấy hài lòng hơn, và sự hài lòng này là động lực chính thúc đẩy sự gắn bó và trung thành lâu dài với tổ chức. Phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu các trải nghiệm hàng ngày và ảnh hưởng của chúng đến thái độ lâu dài của nhân viên. Các tổ chức nên ưu tiên cải thiện chất lượng cuộc họp để tối ưu hóa cả sự hài lòng và cam kết.
4.2. Hàm ý Thực tiễn cho Quản lý Nguồn nhân lực
Các kết quả nghiên cứu cung cấp những hàm ý thực tiễn sâu sắc và có thể hành động được cho lĩnh vực quản trị nguồn nhân lực (HRM) và phát triển tổ chức. Để tăng cường cam kết tổ chức và cải thiện đáng kể tỷ lệ giữ chân nhân viên, các nhà quản lý và lãnh đạo cần chuyển sự chú ý sang việc tối ưu hóa hiệu quả của các cuộc họp. Các đề xuất cụ thể bao gồm việc đầu tư vào các chương trình đào tạo cho lãnh đạo và người điều hành cuộc họp về kỹ năng lập kế hoạch, điều hành và theo dõi cuộc họp. Cần khuyến khích một môi trường nơi nhân viên cảm thấy được trao quyền để tham gia, đóng góp ý kiến và nhìn thấy giá trị từ thời gian họ dành cho các cuộc họp. Các cuộc họp cần có mục tiêu rõ ràng, chương trình nghị sự được chuẩn bị kỹ lưỡng và kết quả cụ thể, có thể đo lường được. Việc cải thiện chất lượng các cuộc họp là một chiến lược hiệu quả và bền vững để nâng cao sự hài lòng của nhân viên, từ đó củng cố cam kết tổ chức và góp phần vào sự thành công lâu dài của doanh nghiệp.
V.Ứng dụng Quản trị Nguồn nhân lực Chiến lược Thực tiễn
Luận án này không chỉ cung cấp những hiểu biết lý thuyết mà còn đưa ra các khuyến nghị cụ thể, có thể ứng dụng ngay lập tức nhằm hỗ trợ các tổ chức tối ưu hóa các chiến lược quản trị nguồn nhân lực (HRM) của họ. Những chiến lược này tập trung vào việc cải thiện hiệu quả của các cuộc họp như một phương tiện để nâng cao sự hài lòng của nhân viên, từ đó củng cố cam kết tổ chức. Các nhà lãnh đạo cần nhận thức rõ ràng về giá trị tiềm ẩn của các cuộc họp được quản lý tốt. Chúng không chỉ đơn thuần là các diễn đàn để ra quyết định hoặc truyền tải thông tin; chúng là những cơ hội quý giá để xây dựng sự gắn kết, nuôi dưỡng tinh thần đồng đội và củng cố văn hóa tổ chức. Bằng cách áp dụng các phương pháp thực tiễn được đề xuất trong luận án, các tổ chức có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể trong trải nghiệm làm việc của nhân viên, dẫn đến sự cải thiện rõ rệt về sự hài lòng trong công việc. Điều này, đến lượt nó, sẽ dẫn đến tỷ lệ giữ chân nhân viên cao hơn, tăng cường năng suất và một môi trường làm việc tích cực hơn, góp phần vào sự phát triển bền vững của tổ chức.
5.1. Xây dựng Văn hóa Cuộc họp Hiệu quả
Để tăng cường sự hài lòng công việc và cam kết tổ chức một cách bền vững, điều cần thiết là phải xây dựng và duy trì một văn hóa cuộc họp hiệu quả trong toàn bộ tổ chức. Điều này bắt đầu bằng việc thiết lập các nguyên tắc và quy trình rõ ràng cho tất cả các cuộc họp. Các nguyên tắc này bao gồm việc xác định mục tiêu cụ thể và có thể đo lường được cho mỗi cuộc họp, chuẩn bị chương trình nghị sự chi tiết và phân phối trước cho tất cả người tham gia, đảm bảo sự tham gia tích cực và có ý nghĩa từ tất cả các thành viên, cũng như việc điều hành cuộc họp một cách công bằng và hiệu quả để duy trì sự tập trung. Quản lý thời gian cuộc họp một cách chặt chẽ và đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra rõ ràng, cùng với các kế hoạch hành động cụ thể và người chịu trách nhiệm rõ ràng, là rất quan trọng. Văn hóa này thúc đẩy sự tôn trọng thời gian và ý kiến của nhân viên, trực tiếp góp phần vào sự hài lòng và gắn kết của họ, tạo ra một môi trường làm việc có trách nhiệm và hiệu quả.
5.2. Tối ưu hóa Gắn kết Nhân viên và Giữ chân Tài năng
Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ rằng việc tối ưu hóa hiệu quả cuộc họp là một chiến lược hiệu quả để cải thiện gắn kết nhân viên và tăng cường giữ chân tài năng. Khi các tổ chức tập trung vào việc nâng cao sự hài lòng trong công việc thông qua các cuộc họp hiệu quả hơn, họ sẽ thấy mức độ cam kết tổ chức tăng lên đáng kể. Các chương trình đào tạo chuyên sâu dành cho các nhà lãnh đạo và quản lý về kỹ năng tổ chức, điều hành và tương tác trong cuộc họp là vô cùng cần thiết. Bên cạnh đó, việc khuyến khích và thu thập phản hồi định kỳ từ nhân viên về chất lượng và hiệu quả của các cuộc họp có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị để cải tiến liên tục. Áp dụng các công cụ và công nghệ hỗ trợ cuộc họp, chẳng hạn như phần mềm quản lý cuộc họp hoặc nền tảng cộng tác trực tuyến, cũng có thể nâng cao năng suất và sự tham gia. Những biện pháp tổng hợp này tạo ra một môi trường làm việc tích cực, nơi nhân viên cảm thấy có giá trị và được lắng nghe, từ đó góp phần vào sự giữ chân nhân viên dài hạn và xây dựng một đội ngũ nhân sự ổn định, tận tâm và có năng suất cao.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (98 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIET NAM NATIONAL UNIVERSITY HO CHI MINH CITY INTERNATIONAL UNIVERSITY (IU) LY DAN THANH BRIEFING VERSION THE IMPACT OF JOB SATISFACTION AS A MEDIATOR OF THE EFFECT OF MEETING EFFECTIVENESS ON ORGANIZATIONAL COMMITMENT Ho Chi Minh City — April 2023 ACKNOWLEDGEMENTS First of all, I would like to express my special thanks of gratitude to the Faculty of Business Administration of International University and my advisors Dr. Bui Quang Thong and Dr. Le Van Chon for their wonderful guidance and enthusiastic support in completing my dissertation. Their assistance kept me going to do the research about “The impact of job satisfaction as a mediator of the effects of meeting effectiveness on organizational commitment”.
Besides that, I am really thankful to Assoc. Nguyen Nhu Ty — my gentle co-author, who works with me as a corresponding author for publishing papers on International journals during the PhD’s process. Next, I would also like to thank my beloved family including my parents, husband, two sons and friends who have been good sources of encouragement in furthering my interest in this dissertation. Last but not least, I also want to extend my appreciation to all my beloved lecturers from the School of Business Administration who have provided me with specialized knowledge and scientific research competence during my PhD’s course at International University (IU) ), Office of Graduate Affairs of IU, the Board of Management of Hochiminh City University of Economics and Finance (UEF) who have created the best working conditions for me and also to those who could not be mentioned here but have significant played their role to inspire me during this journey.
11 THE DECLARATION OF ACADEMIC HONESTY I declare that what is written in this work has been written exclusively by me and that, excluding quotations, no content has been copied from scientific publications or research works. In the case of contents taken from scientific publications, the internet or any other document, I have expressly and directly indicated the source in the citations. TABLE OF CONTENTS Contents ACKNOWLEDGEMENÏTS. LH HH TH TH HH TH HH Hết 11 THE DECLARATION OF ACADEMIC HONESTTY.- 5c ScScSseetrrerersresee V TABLE OF CONTIENTS.- HH HH TH HH Hi vii LIST OF ABBREVIATIONS.
HH HH Hi. xi LIST OF TABLES 2000. XI LIST OF FIGURES 1101. XV ABSTRACT ooo .- -- TT HH HH 20 1.5 SCOPE OF STUDY .0000 8 28 PHASE ONE — QUALITATIVE APPROACÌH.
55k sskkssessees 28 Samples and Procedures. 29 The author performs under the discussion guide as the ƒollowWings:. 29 PHASE TWO — QUANTITATIVE RESEARCH .- 255k ssesseess 29 For the whole dissertation, the author approaches the following methodological 521100. 30 Samples ANd DFOC€ÌLLF€S.
HH HH HH Hệ 30 PATTICIPONES 0000n0n0n8Ầ. Ỏ G00 0101001 k 0v họ nọ nọ nọ Họ và 30 1. DISSERTATION SIGNIEFICANCE/CONTRIBUTION.8 STRUCTURE OF THE DISSERTTA TION. 5-5-5555 ssesesesessesese 33 CHAPTER 2: UNDERLYING FACTORS OF MEETING EFFECTIVENESS .1 Meeting effectiveness and its determinant .1 Meeting @[ƒ©CÍÏV€II€SS.
LH HH TH TH TH HH kh 37 DI. 5c ng giờ 41 PP VY.2 Method and Resullts .1 Data COÏÏ€CÍÏOfH. S0 E10 931119 vn HH nh Hệ 43 2.2 Data Analysis ANd ReSUItS. SH HH kg, 43 2.0100060 100000900180 49 CHAPTER 3: THE IMPACT OF JOB SATISFACTION AS A MEDIATOR OF THE EFFECTS OF MEETING EFFECTIVENESS ON ORGANIZATIONAL COMMITMENT 000.1 Meeting effectiveness, Leadership, Job satisfaction and Organizational (COoImmÏÍITICTIÍ.4 Organizational COIHHHÍÍHN€PIÍ.
cv HH ng ngư, 55 3. Method and Results .1 Data COÏÏ@CÍÏOfH. SG 019001 Hi nhện 56 3.2 Data analysis ANd K€SHÏfS. ác tk vn vn ky 56 3.0 60080096 63 CHAPTER 4: FACTORS AFFECTING ORGANIZATIONAL COMMITMENT.
The research of the impact of internal motivation, external motivation, employee voice, organizational identification and perceived organizational support on Organizational COMMILMENL. «cv KH ng ru 66 4.2 Organizational ldent[iCdfiol.3 Internal and External MofiVAfiOH.4 Perceived Organizational SHDpĐOFf.ccSĂ Sex 69 ADS WOlCG.ĂĂ HH HH HH HH 70 4.2 Methods and ]€SuIÏ(S.2 Data analysis ANd ReSUItS .4 The research of the impact of leadership, internal communication, internal motivation and external motivation on organizational commiftment.1 Organizational COIHHIÍEN©HHE. cv tk kg kế 78 xZ/.3 Internal COIHHUHHÏCGŒGÍÏOHN.4 Intrimsic and Extrinsic MĨOfVAfiOH.5 Method and Resullts .1 Data COÏÏ€CÍẨÏORH. 001193090190 90v TH TH ng ng rhh 52 4.2 Data Analysis And Results.
TK tk HH kg key 52 4.0 0008060006 88 CHAPTER 5: CONCLUSION AND RECOMMENDA TIONS.l OC) 100 US (0) | ae 90 5. 99 LIST OF APPENDICES .--- Án ng HT HH HH TH iưệt 105 Appendix 1 — List of PbÌÏC¿aÏOIAS.9899889998996 105 Appendix 2 - Determinants to gain more effective meetings in the context of VietmaMese 0FØIIÏZfÏOI. 0094800 105 Appendix 3 - Critical factors for organizational commitment: An empirical study in TVÏ€ÍTI2ATHN.0 000000 0000009609100 105 Appendix 4 - Building organizational commitment: the analysis of indicators. 105 Appendix 5 - Factors affecting organizational commifmenn.
«<< «5< «se 105 Appendix 6 - (Qu€SfÏOIITIAÏTF€S.00000000060091 006 105 1X LIST OF ABBREVIATIONS Abbreviations Meaning AGEN Agenda LDS Leadership IC Internal Communication MET Meeting Effectiveness JOB Job Satisfaction OGC Organizational Commitment EV Employee Voice IM Internal Motivation EM External Motivation POS Perceived Organizational Support Ol Organizational Identification LIST OF TABLES Table 1. ch ng ng tư 44 Table 2 - KMO and Bartlett’s Test (IMMIEÏT). c1 v11 1g vn ng rưy 45 Table 3 50. 46 Table 4— KMO and Bartlett’s Test (MET).
123112311911 9 111 119 119v vn ng cư, 46 Table 5 — Component Analysis (MMIEÏT]).-- 5 5 3 E019 911gr 47 Table 6 — Standardized Regression Weights (MET) .-- Gà vn ng rưy 48 Table 7 — Descriptive Statistics (JOB). ng HH kry 56 Table 8 — KMO and Barlett’s Test (JO). - -- G1123 11121111111 1111 11 111 11 81 1g ng rry 58 Table 9 — EFA Result- Rotated Component Matrix (JOB).:ccececsccesseeseeeseeeeseeeeeeeeenseeeaees 58 Table 10 — KMO and Bartett’s Test (JO B). 11 1g ng nh ng ky 59 Table 11 — Regression Weights (JOIB).
G5 n1 HH ng Hy 60 Table 12 — Mediating with Regression Analysis (JOB) .- óc Sư, 61 Table 13 — Descriptive Statistics (OGC1). 0 G1 vn Hư 71 Table 14 — KMO and Bartlett’s Test (OCG1) oo. eeeeceeceeeeseeseeeeeeeeesecseeeeeceeaeeaeseeseaeeeeateees 73 Table 15 — EFA Resutl-Rotated Component Matrix (OCG1) .-- 255551 *++ssveeeeerss 74 Table 16 — KMO and Bartlett’s Test (OCGL1). 121111 1131111151111 1111111 re 75 Table 17 — Regression Weights (ÓC Ï).
ng HH rưy 76 Table 18 — Descriptive Statistics (OCG2). LH HH ng cưy 82 Table 19 — KMO and Bartlett’s Test (OCG2) .- --- 5c SE 2c 2311111911211 1 11111 1111k giết 84 Table 20 — EFA Resutl — Rotated Component Matrix (OCG2).-- 55555 + s+sesssxss 85 Table 21 — KMO and Bartlett’s Test (OCG2) .- c1 21112119 113111111511 111 11111111 re 86 Table 22 — Regression 0/2/20 0/99/22. 86 XI LIST OF FIGURES Figure 1-Results of SEM of research model (standardized) (MET).- --- 5< << «<+<+<+2 47 Figure 2 - Results of SEM of research model (standardized) (JOB).-- --«--s«<+ss 60 Figure 3 — Results of SEM of research model (standardized) (OCG Ï).----- --«<+ss 75 Figure 4 - Results of SEM of research model (standardized) (OCG2).-------« «<< <+++ 86 XV ABSTRACT The dissertation “The impact of job satisfaction as a mediator of the effect of meeting effectiveness on organizational commitment” examines the relationships among the concepts including job satisfaction, leadership, meeting effectiveness, organizational commitment and the antecedents of meeting effectiveness and organizational commitment consisting of agenda, internal communication, internal motivation, external motivation, employee voice, organizational identification and perceived organizational support. They have become the attractive subjects for mostly researched-papers due mainly to their vital roles to the development of an organization.
Four studies have been done to demonstrate the interactions and relationships among those factors. Initially, the author begin with meeting effectiveness. Apparently, much time and effort are devoted to meetings aiming at information sharing, decision making, and problem solving because they are the primary communicative practice in every organization in order to fulfill the vital consensus, make changes and exchange ideas. From those benefits, it encourages the author to find out how internal communication, agenda and leadership power affect meeting effectiveness, especially in Vietnamese organizations.
The first findings reveal that leadership and substantive conflict affect meeting effectiveness (see Figure | in Chapter 2). After the process of this study, the author next explores the impact of the mediating role of job satisfaction on the relationship between meeting effectiveness and organizational commitment, which enable to increase more employees’ commitment to an organization. This research aims to show the findings of whether leadership has a positive effect on meeting effectiveness, how meeting effectiveness affects organizational commitment and to which extent job satisfaction impacts the relationship between meeting effectiveness and organizational commitment. The findings show that leadership positively affects meeting effectiveness and job satisfaction has a positive influence on the relationship between meeting effectiveness and organizational commitment (see Figure 2 in Chapter 3).
Last but not least, the author continues investigating how to boost organizational commitment and what antecedents that strongly affect organizational commitment. Two 17 studies have been conducted for this highly-expected purpose. While the former is about the six main concepts including internal motivation, external motivation, employee voice, organizational identification and perceived organization support, the latter is about internal communication, leadership, internal motivation, external motivation and organizational commitment. From the analyzed results of these two studies, they demonstrate that leadership, organizational identification, perceived organizational support, internal communication, internal motivation and external motivation positively influence organizational commitment (see Figures 3 and 4 in Chapter 4).
The data sample is collected by the survey of two hundred and forty-nine fulltime Vietnamese employees who are working at about 34 Vietnamese organizations from a variety of sectors such as tax, banking, health service, airlines, education and business with Five-point Likert scale. The findings show that three main antecedents affecting meeting effectiveness are leadership, agenda and internal communication. Moreover, there is the impact of job satisfaction as a mediator of the effects of meeting effectiveness on organization commitment. Besides that, six prominent factors positively affecting organizational commitment are internal motivation, external motivation, organizational identification, perceived organizational support, leadership and internal communication.
The dissertation’s findings suggest that meeting organizers or leaders should strengthen the quality of meetings more effectively and efficiently by improving their leadership styles and ensuring a fair fit with their organizational culture. Furthermore, two considerations of agenda and internal communication should be clear, effective and in harmony. This would facilitate an inspire engagement between subordinates and organizations. Furthermore, job satisfaction needs to be accorded priority.
Most problems or conflicts occurring during work exchanges should be comprehensively and sufficiently resolved, especially in face-to-face meetings. It is obvious that whenever subordinates feel satisfied with their jobs, they express a strong desire to maintain membership in and commitment to their organizations. Finally, to increase more commitment from loyal organizational members, besides leadership and internal communication as mentioned above, internal motivation, external motivation, 18 organizational identification and perceived organizational support also need to be highly concerned. From the perspective of human resource management, when recruiting and developing personnel, leadership teams should be carefully considered and designated as they will be the ones in charge of employee development and closely direct their subordinates in every act and strategy that they implement at work.
The findings can also be useful for managers and organizational analysts as reference in seeking ways to increase employee retention, performance, commitment and the optimal purpose of achieving better profitable benefits, based on these internal resources.1 RESEARCH BACKGROUND Over the past few years, the advent of the fourth industrial revolution in information and communication technologies has been increasing competition with business. This significant change in business ecosystems will profoundly influence several internal facets in an organization or company such as operational regulations, management strategies and so forth for adapting and integrating with new challenges. Effectively integrated strategies surely facilitate an organization for a sustainable development in the current and future circumstances. Especially, the main focus is a pillar related to human resource management.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: The impact of job satisfaction as a mediator of the effects of meeting effectiveness on organizational commitment" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: The impact of job satisfaction as a mediator of the effects of meeting effectiveness on organizational commitment" nghiên cứu các vấn đề chuyên sâu trong lĩnh vực Khoa Học Giáo Dục. Tải đầy đủ tại LuanAn.net để đọc toàn bộ nội dung.
Luận án "Luận án tiến sĩ: The impact of job satisfaction as a mediator of the effects of meeting effectiveness on organizational commitment" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại International University. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luận án tiến sĩ: The impact of job satisfaction as a mediator of the effects of meeting effectiveness on organizational commitment" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: The impact of job satisfaction as a mediator of the effects of meeting effectiveness on organizational commitment" thuộc chuyên ngành Business Administration. Danh mục: Khoa Học Giáo Dục.
Luận án "Luận án tiến sĩ: The impact of job satisfaction as a mediator of the effects of meeting effectiveness on organizational commitment" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: The impact of job satisfaction as a mediator of the effects of meeting effectiveness on organizational commitment" có 98 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: The impact of job satisfaction as a mediator of the effects of meeting effectiveness on organizational commitment" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.